CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÚ BỊ BAO
1.3 Cú bị bao trong câu tiếng Anh
1.3.5. Cú bị bao làm định ngữ
Trong tiếng Anh, CBB làm định ngữ cho danh ngữ được gọi là Relative Clause hay Adjective Clause. Trong một số sách ngữ pháp tiếng Anh được dịch sang tiếng Việt, các dịch giả thường dùng thuật ngữ ‘mệnh đề quan hệ’ hay ‘mệnh đề tính ngữ’.
Trong tiếng Anh có hai loại CBB làm định ngữ: CBB định ngữ hạn định (restrictive relative clause) và CBB làm định ngữ không hạn định (non-restrictive relative clause). Theo Jacobs, CBB định ngữ hạn định là CBB được dùng để xác định danh ngữ sở chỉ bằng cách cung cấp thêm thông tin để thu hẹp sở chỉ và CBB định ngữ không hạn định là CBB cung cấp thông tin phụ về một danh ngữ sở chỉ đã được xác định rồi vì vậy thông tin mới không cần thiết cho việc xác định sở chỉ. (“Restrictive relative clauses are embedded clauses used to identify a noun phrase referent by providing further information to narrow down the reference.” And “A nonrestrictive relative clauses also provide additional information about a noun phrase referent that has already been adequately identified so the new information is not needed for identification”) [95, 304].
Ví dụ câu ‘Please recommend me a restaurant which / serves seafood.’
(Làm ơn giới thiệu cho tôi một nhà hàng phục vụ hải sản.) có CBB định ngữ hạn định
‘which / serves seafood’ cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh ngữ sở chỉ ‘a
restaurant’. Câu ‘They like walking along the Thames, which / flows through London.’ (Họ thích đi bộ dọc theo sông Thames, con sông chảy qua Luân Đôn.) có CBB định ngữ không hạn định ‘which / flows through London’ cung cấp thông tin nhưng không cần thiết để xác định danh ngữ sở chỉ vì danh ngữ sở chỉ ‘the Thames’ đã được xác định.
CBB làm định ngữ trong tiếng Anh bắt đầu bằng đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ:
Đại từ quan hệ (Relative Pronouns)
1.a/ Who: làm chủ ngữ hay bổ ngữ trong CBB định ngữ, thay thế cho danh từ chỉ người
- Do you // know the man who / is standing over there? (Bạn có biết người đàn ông đứng đằng kia không?) (who làm chủ ngữ trong CBB định ngữ)
- We // have many blessings for Mr. Pike, who we / are deeply grateful to. (Chúng tôi cầu nguyện cho Ông Pike, người chúng tôi mang ơn sâu nặng.) (who làm bổ ngữ trong CBB định ngữ)
1.b/ Whom: làm bổ ngữ, thay thế cho danh từ chỉ người, có thể được tỉnh lược
- Peter // keeps talking about the girl (whom) he / met last week. (Peter cứ mãi nói về cô gái anh ấy gặp tuần trước.)
1.c/ Which: làm chủ ngữ, bổ ngữ, thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc cả mệnh đề chính, có thể được tỉnh lược nếu làm bổ ngữ
- Please recommend me a restaurant which / serves seafood. (Làm ơn giới thiệu cho tôi một nhà hàng phục vụ hải sản.)
- He // promised to lend me the book (which) he / bought yesterday. (Anh ấy hứa cho tôi mượn quyển sách anh ấy mua hôm qua.)
1.d/ That: thay thế cho who, whom, hoặc which
- Do you // know the man who (or that) / is standing over there? (Anh có biết người đàn ông đứng đằng kia không?)
- Peter // keeps talking about the girl (whom (or
that)) he / met last week. (Peter cứ mãi nói về cô gái anh ấy gặp tuần trước.)
- Please recommend me a restaurant which (or that) / serves seafood. (Làm ơn giới thiệu cho tôi một nhà hàng phục vụ hải sản.)
- He // promised to lend me the book (which (or that)) he / bought yesterday. (Anh ấy hứa cho tôi muợn quyển sách anh ấy mua hôm qua.)
*** Sau ngữ danh từ vừa chỉ người vừa chỉ vật chỉ có thể dùng That.
- The fireman // managed to rescue the old woman and her cats that / were stuck in the burning house. (Người lính cứu hỏa cố gắng cứu thoát bà lão và những con mèo của bà bị kẹt trong ngôi nhà đang cháy.)
*** That không được dùng trong mệnh đề không hạn định và sau giới từ.
- Ms.Pike, who (that ) / is my form teacher, // is very nice to her students. (Cô Pike, giáo viên chủ nhiệm của tôi, rất tử tế với học sinh.)
-That // is the reason for which (that ) John / refused to come. (Đó là lý do tại sao John từ chối đến.)
1.e/ Whose: thay thế cho sở hữu cách
- Peter // does not like the secretary whose ideas / are contrary to his. (Peter không thích cô thư ký có những ý kiến trái với ý kiến của anh ấy.)
Trạng từ quan hệ
2.a/ When (= on / at / in which): thay thế cho trạng từ chỉ thời gian
- Tell me the time when (= at which) we / can depart. (Nói cho tôi biết khi nào chúng ta có thể khởi hành.)
2.b/ Where (= at / in / from / on which): thay thế cho trạng từ chỉ nơi chốn
- He // often went to the school library where (=
from which) he / could get necessary document for his thesis. (Anh ấy thường đến thư viện trường nơi anh ấy có thể lấy những tài liệu cần thiết cho luận án.)
2.c/ Why (= for which): thay thế cho trạng từ chỉ lý do - That // is the reason why (= for which) John / refused to come here. (Đó là lý do tại sao John từ chối đến đây.)
***Trong tiếng Anh, danh từ trung tâm của danh ngữ có chứa CBB làm định ngữ quyết định đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ nào được sử dụng.
Trong khi các nhà Việt ngữ còn có nhiều ý kiến khác nhau về câu có chứa CBB thì các nhà nghiên cứu ngữ pháp tiếng Anh lại thống nhất trong cách gọi của họ, câu có chứa CBB được gọi là Câu phức (Complex sentence).