Tính cấp thiết của đề tài
Việt Nam hiện đang nổi lên như một điểm nóng trong phát triển thương mại điện tử toàn cầu Sự bùng nổ này đặt ra yêu cầu cấp thiết về quản lý nhà nước trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là quản lý thuế đối với thị trường thương mại điện tử Tuy nhiên, vấn đề này đang gặp nhiều khó khăn và trở thành một chủ đề gây tranh cãi trong xã hội.
Quản lý thuế nhà nước ở các quốc gia, dù có sự khác biệt, đều phải đảm bảo thu ngân sách mà không cản trở sự phát triển của các ngành nghề kinh doanh Đặc biệt, trong lĩnh vực thương mại điện tử, việc quản lý thuế cũng cần tập trung vào việc cân bằng giữa việc thu ngân sách và khuyến khích sự phát triển bền vững của ngành này.
Quản lý thuế trong thương mại điện tử là một thách thức lớn đối với cơ quan thuế, đặc biệt khi khung pháp lý cho lĩnh vực này vẫn chưa hoàn thiện Hiện tại, phương thức quản lý thuế áp dụng cho thương mại truyền thống không còn phù hợp, dẫn đến nhiều khó khăn trong việc thu thuế từ hoạt động thương mại điện tử Điều này ảnh hưởng đến ngân sách nhà nước và cần có cơ chế quản lý thích hợp để ngăn chặn thất thoát Do đó, nghiên cứu về quản lý thuế trong thương mại điện tử trở nên cấp thiết và thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư và doanh nghiệp Đề tài này yêu cầu người nghiên cứu phải có kiến thức sâu rộng về lý luận và thực tiễn quản lý thuế, đồng thời nhận diện các vấn đề tồn tại để đề xuất giải pháp Là sinh viên năm cuối, tác giả nhận thức được những hạn chế trong nghiên cứu và rất mong nhận được sự góp ý từ các thầy cô, nhà nghiên cứu và bạn bè.
Phương pháp nghiên cứu
Trong quá trình hoàn thành khóa luận người viết đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu sau:
• Phương pháp nghiên cứu trên tài liệu, sách vở.
• Phương pháp nghiên cứu và phân tích luật viết.
• Phương pháp sưu tầm số liệu khảo sát và cả ở trên thực tế.
Phương pháp tổng hợp thông tin bao gồm việc thu thập từ các bài viết, văn bản pháp luật liên quan, sách, và các công trình nghiên cứu có giá trị từ các tạp chí chuyên ngành.
T TỪ VIẾT TẮT NGHĨA CỦA TỪ VIẾT
TẮT TÊN TIẾNG ANH ĩ TMĐT Thương mại điện tử Electronic commerce
2 VAT Thuế giá trị gia tăng Value - added tax
3 TNCN Thu nhập cá nhân
4 TNDN Thu nhập doanh nghiệp
5 CNTT Công nghệ thông tin
6 NSNN Ngân sách nhà nước
7 TTĐB Tiêu thụ đặc biệt
8 QLNN Quản lí nhà nước
LÍ LUẬN CHUNG VỀ QUẢN LÍ THUẾ ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1.1 Tình hình nghiên cứu quốc tế
Hiện nay, quản lý thuế cho hoạt động thương mại điện tử đang thu hút sự chú ý của nhiều quốc gia và trở thành chủ đề nghiên cứu cũng như thảo luận tại các hội nghị lớn trong khu vực và toàn cầu.
Trong báo cáo “Đánh giá chi phí và lợi ích của việc đánh thuế thương mại điện tử” của Theo Goolsbee và Zittrain (1999), các tác giả đã phân tích các khía cạnh liên quan đến việc thực thi và quản lý thuế, bao gồm tổn thất doanh thu, cạnh tranh trong ngành bán lẻ, ngoại ứng, phân phối và chi phí tuân thủ Kết quả cho thấy chi phí tuân thủ thuế đối với các doanh nghiệp thương mại điện tử có xu hướng giảm dần theo thời gian.
Cuốn sách “Global Perspectives on e-commerce taxation law” của Subhajit Basu
Bài viết năm 2007 nghiên cứu tác động của thương mại điện tử đối với hệ thống thuế trong nước và quốc tế, tập trung vào các nguyên tắc quản lý thuế trực thu và gián thu Nó phân tích tính thực thi và ứng dụng của các quy định thuế hiện hành trong hoạt động thương mại điện tử của doanh nghiệp Tuy nhiên, quan điểm về luật thuế thương mại điện tử vẫn chưa được đánh giá đầy đủ theo đặc thù ngành nghề của từng doanh nghiệp.
Thêm vào đó, khung quản lý thuế bao gồm: (i) dịch vụ nộp thuế (taxpayer service),
The OECD's 2001 document "Taxation and Electronic Commerce - Implementing the Ottawa Taxation Framework Conditions" addresses the essential needs for tax administration, identification, and information, as well as the processes of tax collection and control.
Quản lý thuế trong hoạt động thương mại điện tử (TMĐT) là vấn đề quan trọng được nhiều quốc gia chú trọng, đặc biệt là những nước có TMĐT phát triển mạnh như Mỹ, Liên minh Châu Âu, Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc Mỹ hiện đang dẫn đầu toàn cầu về TMĐT, với khoảng 1/3 tổng số công ty TMĐT trên thế giới Năm 2013, Thượng viện Hoa Kỳ đã thông qua các chính sách liên quan đến quản lý thuế trong lĩnh vực này.
Đạo luật công bằng thị trường 2013 là luật đầu tiên của Mỹ về thuế tiêu dùng internet toàn quốc, cho phép chính phủ thu thuế từ các nhà cung cấp thương mại điện tử Các quốc gia như Úc yêu cầu nhà cung cấp TMĐT có số nhận dạng và thực hiện thủ tục đăng ký, đánh thuế tương tự như các cửa hàng truyền thống Người mua sắm trực tuyến tại Úc nhận được biên lai từ nhà cung cấp, trong đó có phần thuế nộp cho chính phủ Tại Nhật Bản, mọi hoạt động mua hàng hóa và dịch vụ diễn ra trong nước đều phải chịu thuế, bất kể địa điểm của doanh nghiệp.
1.1.2 Tình hình nghiên cứu trong nước.
Tại Việt Nam, nghiên cứu về quản lý thuế đối với thương mại điện tử (TMĐT) đã được thực hiện nhiều, nhưng chủ yếu chỉ tập trung vào những khía cạnh hẹp Sự phức tạp ngày càng tăng của hoạt động TMĐT, cả về quy mô lẫn nội dung, đã tạo ra những thách thức trong việc quản lý đăng ký, kê khai và thu nộp thuế Vì vậy, việc nghiên cứu TMĐT trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển nhanh chóng hiện nay là vô cùng cần thiết.
Trên các tạp chí chuyên ngành như Tạp chí Tài chính, Tạp chí Thuế nhà nước và Tạp chí Ngân quỹ quốc gia, nhiều nghiên cứu đã được công bố về quản lý thuế trong lĩnh vực thương mại điện tử Bài viết của Lê Thị Thùy Linh (2018) mang tên “Quản lý thuế đối với hoạt động TMĐT: thực trạng và giải pháp” đã nêu rõ những khó khăn trong việc thu thuế và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, tránh thất thu ngân sách nhà nước Đồng thời, nghiên cứu của Lê Quang Thuận và Trần Thị Hà (2018) đã phân tích kinh nghiệm quản lý thuế thương mại điện tử từ một số quốc gia như EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và Thái Lan, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm quý giá cho Việt Nam.
Việt Nam đang đối mặt với thách thức trong việc quản lý thuế đối với thương mại điện tử Lê Thị Thuỳ Linh (2018) đã nghiên cứu thực trạng này và đề xuất các giải pháp cải thiện Đồng thời, Nguyễn Quang Tiến (2015) cũng đánh giá hiện trạng thu thuế từ thương mại điện tử và những vấn đề cần giải quyết.
Luận văn của ThS Lê Thị Thu Thảo (2014) mang tên “Một số vấn đề trong quản lý thuế liên quan TMĐT” đã làm rõ các vấn đề pháp lý và thực tiễn phát sinh trong lĩnh vực này Do tính chất mới mẻ của vấn đề, hiện vẫn còn thiếu các nghiên cứu sâu và dữ liệu cập nhật đầy đủ.
Nghiên cứu khoa học cấp Bộ “Giải pháp hoàn thiện chính sách và quản lý thuế trong lĩnh vực thương mại điện tử” (2016) đã hệ thống hóa các vấn đề cơ bản và xu hướng phát triển của thương mại điện tử, đồng thời chỉ ra những thách thức trong việc xây dựng chính sách và quản lý thuế Nghiên cứu cũng khái quát hóa khung pháp lý chung và khung pháp lý thuế liên quan đến thương mại điện tử, từ đó đề xuất những định hướng thay đổi cho các quy định trong Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp, Luật thuế giá trị gia tăng, Luật thuế thu nhập cá nhân và Luật quản lý thuế với lộ trình hợp lý.
Lí luận chung về thương mại điện tử
Một số khái niệm thương mại điện tử được định nghĩa bởi các tổ chức uy tín thế giới như sau:
Theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), thương mại điện tử bao gồm các hoạt động như sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm Những sản phẩm này được mua bán và thanh toán trực tuyến, tuy nhiên, việc giao nhận lại diễn ra một cách hữu hình, bao gồm cả sản phẩm vật lý và thông tin số hóa qua Internet.
• Theo Ủy ban Thương mại điện tử của Tổ chức Hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình
Thương mại điện tử, theo định nghĩa của Dương (APEC), là các giao dịch thương mại trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các cá nhân diễn ra chủ yếu qua các hệ thống dựa trên Internet Để hỗ trợ cho hoạt động này, các kỹ thuật thông tin liên lạc như email, EDI và Extranet có thể được sử dụng.
Theo Ủy ban châu Âu, thương mại điện tử được định nghĩa là hoạt động mua bán và trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các doanh nghiệp, cá nhân, gia đình và tổ chức tư nhân thông qua các giao dịch điện tử trên Internet hoặc các mạng khác.
1 Electronic data interchange: trao đổi dữ liệu điện tử, sự truyền thông tin từ máy tính gửi đến máy tính nhận bằng phương tiện điện tử.
Mạng máy tính cho phép kiểm soát truy cập từ bên ngoài và hỗ trợ thông tin liên lạc trực tuyến Thuật ngữ này bao gồm việc đặt hàng và dịch thông qua mạng, trong khi thanh toán và quá trình vận chuyển hàng hóa hoặc dịch vụ có thể thực hiện trực tuyến hoặc theo phương pháp thủ công.
Thương mại điện tử (e-commerce, e-comm, EC) là quá trình mua bán sản phẩm và dịch vụ thông qua các hệ thống điện tử như Internet và mạng máy tính Nó dựa vào các công nghệ như chuyển tiền điện tử, quản lý chuỗi cung ứng, tiếp thị trực tuyến, giao dịch trực tuyến, trao đổi dữ liệu điện tử (EDI), hệ thống quản lý hàng tồn kho và tự động thu thập dữ liệu Trong thời đại hiện nay, thương mại điện tử thường sử dụng mạng World Wide Web như một phần thiết yếu trong chu trình giao dịch, bên cạnh đó còn bao gồm nhiều công nghệ khác như email và thiết bị di động.
1.2.2 Lịch sử hình thành và phát triển thương mại điện tử.
Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử không thể tách rời khỏi sự ra đời của Internet, vốn đã tác động sâu rộng đến mọi khía cạnh của nền kinh tế và doanh nghiệp Internet đã tạo ra một môi trường kinh doanh mới, hình thành các kênh thông tin và phân phối trên thị trường điện tử Các hoạt động thương mại điện tử như mua bán hàng hóa, dịch vụ và thông tin đang gia tăng nhanh chóng hàng năm, làm thay đổi cách thức hoạt động của doanh nghiệp, ngành nghề và từng cá nhân trong xã hội.
Internet đã trở thành nền tảng cho sự phát triển của thương mại điện tử (TMĐT), nơi diễn ra quá trình mua bán hàng hóa và dịch vụ qua mạng Với vai trò quan trọng của Internet, bài viết sẽ khám phá sự hình thành của nó trước khi đi sâu vào sự phát triển của TMĐT, một lĩnh vực mới mẻ nhưng đầy tiềm năng cho doanh nghiệp và nhà đầu tư cả trong và ngoài nước.
Cuối năm 1997, Việt Nam hòa nhập Internet Sau một thời gian ngắn thuật ngữ
Thương mại điện tử tại Việt Nam đã bắt đầu xuất hiện nhưng chưa phát triển mạnh mẽ Đến năm 2000, nhiều cửa hàng Internet ra đời, giúp người dân dễ dàng tiếp cận với chi phí thấp Hiện nay, Internet đã phủ sóng gần như toàn bộ diện tích Việt Nam, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của thương mại điện tử.
Vào những năm 60 của thế kỷ XX, sự phát triển của Internet đã thúc đẩy việc trao đổi dữ liệu và thư điện tử (e-mail) trên các mạng nội bộ (Intranet) của nhiều doanh nghiệp Trong giai đoạn này, ngành công nghiệp dịch vụ tài chính cũng bắt đầu hình thành và phát triển tự động hóa Để gia tăng nguồn thu nhập, các tổ chức tài chính không ngừng nghiên cứu và áp dụng các phương tiện giao dịch thuận lợi, đồng thời giảm chi phí dịch vụ và rút ngắn thời gian giao dịch cho khách hàng Sự cạnh tranh trong phát triển công nghệ thương mại điện tử và dịch vụ khách hàng chính là động lực thúc đẩy hoạt động thương mại điện tử ngày càng mở rộng.
Các cột mốc quan trọng trong quá trình phát triển của thương mại điện tử trong
Năm 1995, Jeff Bezos ra mắt Amazon.com, đánh dấu sự khởi đầu của thương mại điện tử 24/7, cùng với đài phát thanh trực tuyến và chương trình phát sóng NetRadio Trong thời gian này, Dell và Cisco cũng bắt đầu tận dụng Internet cho các giao dịch thương mại Đồng thời, eBay được thành lập bởi lập trình viên Pierre Omidyar dưới dạng AuctionWeb.
• 1998: Tem điện tử được mua bán và tải trực tuyến từ Web.
• 1998: Alibaba Group được hình thành ở Trung Quốc.
Năm 1999, Business.com đã được bán với giá khoảng 7,5 triệu USD cho eCompanies, sau khi được mua vào năm 1997 chỉ với 149,000 USD Cùng năm, phần mềm chia sẻ tập tin ngang hàng Napster được ra mắt, đánh dấu một bước tiến lớn trong lĩnh vực công nghệ Ngoài ra, ATG Stores cũng đã giới thiệu các sản phẩm trang trí tại nhà trực tuyến, góp phần vào sự phát triển của thương mại điện tử.
• 2001: Alibaba.com đạt lợi nhuận khổng lồ trong tháng 12 năm 2001.
• 2002: eBay mua lại PayPal với 1.5 tỉ USD.
• 2003: Amazon.com đăng tải bài viết lợi nhuận hàng năm.
• 2004: DHgate.com, công ty B2C giao dịch trực tuyến đầu tiên ở Trung Quốc được thành lập, buộc các trang web khác B2B bỏ mô hình "trang vàng".
• 2005: Yuval Tal sáng lập giải pháp phân phối thanh toán trực tuyến bảo mật.
• 2007: Business.com mua lại bởi R.H Donnelley với 345 triệu USD.
• 2009: Zappos.com mua lại bởi Amazon.com với 928 triệu USD.
Vào năm 2010, Groupon đã từ chối lời đề nghị mua lại trị giá 6 tỷ USD từ Google, thay vào đó, công ty quyết định tiến hành IPO vào giữa năm 2011.
Năm 2011, Amazon.com đã mua lại Quidsi.com, công ty mẹ của Diapers.com, với giá 500 triệu USD tiền mặt cùng 45 triệu USD nợ và nghĩa vụ khác Cùng năm, eBay cũng đã chi 2.4 tỷ USD để mua lại GSI Commerce, một công ty chuyên phát triển và quản lý các trang web mua sắm trực tuyến cho các dịch vụ gạch và vữa.
Sự phát triển của thương mại điện tử và công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) có mối quan hệ mật thiết và tương hỗ Thương mại điện tử ứng dụng công nghệ thông tin vào các hoạt động thương mại, do đó, sự tiến bộ của công nghệ thông tin sẽ thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của thương mại điện tử Ngược lại, sự bùng nổ của thương mại điện tử cũng tạo ra nhu cầu cho nhiều lĩnh vực trong ICT, bao gồm phần cứng và phần mềm phục vụ ứng dụng thương mại điện tử, dịch vụ thanh toán trực tuyến, và thúc đẩy sản xuất thiết bị công nghệ như máy tính, thiết bị viễn thông và thiết bị mạng.
Giao dịch thương mại điện tử hoàn toàn diễn ra qua mạng, khác biệt với thương mại truyền thống, nơi các bên phải gặp mặt trực tiếp để thương thảo và ký kết hợp đồng Nhờ vào các phương tiện điện tử kết nối toàn cầu, đặc biệt là internet, các bên có thể thực hiện giao dịch mà không cần gặp nhau, bất kể khoảng cách địa lý Ví dụ, trước đây, để mua một quyển sách, người tiêu dùng phải đến cửa hàng, chọn lựa và thanh toán trực tiếp Ngày nay, với thương mại điện tử, chỉ cần một máy tính và kết nối internet, người tiêu dùng có thể dễ dàng mua sách qua các trang web như Amazon hay Vinabook chỉ bằng vài cú nhấp chuột mà không cần gặp mặt người bán.
Lí luận chung về quản lí thuế
Thuế đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển ngân sách nhà nước, đồng thời đảm bảo sự phát triển bền vững của xã hội Nguồn thu từ thuế rất phong phú, bao gồm các lĩnh vực như xây dựng, nông nghiệp, công nghiệp và xuất nhập khẩu, đặc biệt là trong hoạt động thương mại điện tử đang phát triển mạnh mẽ Tuy nhiên, việc quản lý nguồn thu này gặp nhiều khó khăn do tính đa dạng của hình thức kinh doanh, yêu cầu người làm luật phải nắm bắt toàn diện để tránh thất thu cho ngân sách nhà nước.
Vậy quản lý thuế là gì? Tầm quan trọng của việc quản lý này có tác dụng ra sao trong hoạt động TMĐT?
Quản lý thuế là một hình thức quản lý xã hội gắn liền với quyền lực nhà nước, và trách nhiệm chính thuộc về nhà nước Mặc dù quản lý thuế thường được coi là quản lý nhà nước, nhưng để đạt hiệu quả cao, cần có sự tham gia của các tổ chức và cá nhân trong xã hội nhằm hỗ trợ công tác này.
Quản lý thuế là quá trình thực thi và đảm bảo các chính sách thuế được thực hiện đúng đắn, đồng thời phản ánh quyền hành pháp và tư pháp của nhà nước trong lĩnh vực thuế.
Quản lý thuế là quá trình tổ chức và thực thi các luật thuế, bao gồm việc xây dựng một hệ thống tổ chức, phân công chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn cho các tổ chức liên quan Mục tiêu của quản lý thuế là thiết lập mối quan hệ hiệu quả trong việc thực hiện Luật Thuế, nhằm đạt được các mục tiêu đã đề ra trong bối cảnh môi trường luôn thay đổi.
Từ những khái niệm về quản lý thuế mà người viết dẫn chứng trên đây, cần tiếp cận khái niệm này theo hai phạm vi:
Quản lý thuế là tất cả các hoạt động của nhà nước liên quan đến thuế, bao gồm tổ chức và điều hành quá trình thu nộp thuế vào ngân sách nhà nước (NSNN) Ngoài ra, quản lý thuế còn liên quan đến việc xây dựng chiến lược phát triển hệ thống thuế, ban hành pháp luật thuế và kiểm tra, giám sát việc sử dụng tiền thuế của các tổ chức thụ hưởng NSNN.
Quản lý thuế, theo nghĩa hẹp, là hoạt động quản lý hành chính nhà nước liên quan đến thuế, bao gồm tổ chức, điều hành và thu nộp thuế Điều này thể hiện qua việc thực hiện chức năng của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền, từ Trung ương đến địa phương, nhằm quản lý việc thu và nộp thuế từ các tổ chức và cá nhân đã được xác định theo luật thuế.
1.3.2 Nguyên tắc quản lí thuế
Theo quan điểm của tác giả, quản lý thuế ở mọi lĩnh vực cần tuân thủ nguyên tắc chủ đạo của Luật Quản lý thuế năm 2006 Đây là văn bản pháp lý chung, đóng vai trò cốt lõi để các quy định khác có thể định hướng phù hợp trong lĩnh vực quản lý thuế.
Nguyên tắc: “Rõ ràng, công bằng, trung thực, an toàn và hiệu quả”.
Các nội dung cụ thể của nguyên tắc này như sau:
Nguyên tắc rõ ràng trong quản lý thuế yêu cầu mọi hoạt động như đăng ký, xác định tính thuế và thời hạn nộp thuế phải được công bố một cách dễ hiểu, nhằm tránh sự mập mờ và chồng chéo trong quy định Điều này không chỉ giúp người nộp thuế dễ dàng hiểu rõ nghĩa vụ và các biện pháp xử phạt khi vi phạm, mà còn giảm thiểu thời gian mà cơ quan chức năng phải dành để giải thích các quy định Tất cả thông tin cần thiết được đăng tải trên website chính thức và các phương tiện truyền thông, tạo điều kiện thuận lợi cho người nộp thuế tự giác thực hiện nghĩa vụ của mình, đồng thời tạo sự an tâm về các nghĩa vụ cần thực hiện.
Nguyên tắc công bằng đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích các doanh nghiệp và nhà đầu tư tham gia vào hoạt động thương mại điện tử (TMĐT) trong bối cảnh hội nhập toàn cầu Tất cả các vấn đề liên quan đến quản lý thuế trong TMĐT cần dựa trên nền tảng công bằng và bình đẳng để giải quyết tranh chấp và xác định nghĩa vụ của người nộp thuế Công bằng không chỉ thể hiện qua quyền lợi và nghĩa vụ ngang nhau của người nộp thuế, mà còn phải xem xét tính hợp lý của từng tình huống.
Nguyên tắc trung thực trong kê khai thuế là rất quan trọng, yêu cầu người nộp thuế phải tự giác và có ý thức Đối với các doanh nghiệp, việc đăng ký và kê khai thuế một cách trung thực đôi khi gặp khó khăn Nhiều cá nhân tham gia thương mại điện tử tìm cách trốn tránh nghĩa vụ nộp thuế để tối đa hóa lợi nhuận Tuy nhiên, cơ quan thuế luôn thiết lập các chính sách nhằm đảm bảo người nộp thuế tuân thủ quy định, ngăn chặn gian lận và trốn thuế.
Kinh doanh truyền thống yêu cầu ký kết và giao dịch trực tiếp, dẫn đến chi phí cao cho mặt bằng, nhân viên, đi lại và quảng cáo Ngược lại, việc sử dụng phương tiện thông tin điện tử trong kinh doanh giúp giảm đáng kể chi phí, mang lại hiệu quả cao hơn trong hoạt động thương mại.
Nguyên tắc tuân thủ pháp luật là yếu tố cốt lõi trong hoạt động của cơ quan quản lý thuế và người nộp thuế Tất cả quyền hạn, trách nhiệm và nghĩa vụ của hai bên đều được quy định bởi pháp luật, đảm bảo không vi phạm thẩm quyền và hoạt động trong khuôn khổ pháp luật về quản lý thuế.
Nguyên tắc thúc đẩy ý thức tự tuân thủ của người nộp thuế là rất quan trọng trong quản lý thuế hiện đại Nhà nước cần tăng cường kiểm soát thuế qua phương thức điện tử, đồng thời theo dõi và kiểm tra kết quả thực hiện nghĩa vụ thuế của người nộp thuế Cần tạo điều kiện để người nộp thuế chủ động trong việc khai báo và nộp thuế, phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của họ, đồng thời ngăn chặn các hành vi trốn thuế và chuyển giá Để thực hiện nguyên tắc này, cần có hệ thống pháp luật thuế chặt chẽ và các chế tài xử phạt hợp lý nhằm cảnh cáo và răn đe các hành vi vi phạm.
1.3.3 Nội dung quản lí thuế.
Quản lý thuế là hoạt động quan trọng trong quản lý tài chính nhà nước, với nội dung phong phú và đa dạng, phụ thuộc vào thể chế và tổ chức bộ máy nhà nước của từng quốc gia Do đó, nội dung quản lý thuế ở mỗi nước có những đặc điểm riêng Theo điều 3 Luật Quản lý thuế, nội dung này được quy định dựa trên trình tự thời gian và bao gồm nhiều công việc cụ thể.
- Đăng ký thuế, khai thuế, nộp thuế, ấn định thuế.
- Hoàn thuế, miễn thuế, giảm thuế.
- Xóa nợ tiền thuế, tiền phạt.
- Quản lý thông tin về người nộp thuế.
- Kiểm tra thuế, thanh tra thuế.
- Cưỡng chế thi hành quyết định hành chính thuế.
- Xử lý vi phạm pháp luật về thuế.
Giải quyết khiếu nại và tố cáo về thuế là một nhiệm vụ quan trọng trong quản lý thuế, vì đối tượng nộp thuế rất đa dạng, bao gồm cá nhân, hộ gia đình và tổ chức kinh tế Mỗi loại đối tượng nộp thuế có những đặc điểm riêng, dẫn đến sự khác biệt trong cách quản lý thuế Tuy nhiên, các quốc gia trên thế giới đều thực hiện những nội dung chủ yếu trong quản lý thuế để đảm bảo tính công bằng và minh bạch cho tất cả các đối tượng nộp thuế.
- Kê khai và nộp thuế.
- Quản lý thu nợ thuế.
- Kiểm tra, thanh tra NNT.
- Giải quyết tranh chấp về thuế
Lí luận chung về quản lí thuế trong thương mại điện tử
1.4.1 Nguyên tắc quản lí thuế trong hoạt động thương mại điện tử
Thương mại điện tử đã trở nên phổ biến tại Việt Nam trong bối cảnh cuộc cách mạng 4.0, cho phép giao dịch xuyên quốc gia qua mạng với nhiều hình thức khác nhau Tuy nhiên, việc kiểm soát thuế trong lĩnh vực này gặp nhiều khó khăn, trong khi các cá nhân và tổ chức thu lợi lớn từ thị trường Việt Nam Để cải thiện bộ luật về Thương mại điện tử, cần thiết phải áp dụng các nguyên tắc quản lý thuế phù hợp và đồng nhất với các hình thức kinh doanh truyền thống, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong hoạt động kinh doanh.
Thuế cần được thiết lập một cách công bằng và trung lập giữa các hình thức thương mại điện tử và giữa kinh doanh truyền thống với thương mại điện tử Đồng thời, cần áp dụng các biện pháp ngăn chặn việc tránh thuế hai lần và đảm bảo tính nhất quán trong việc thu thuế theo các hiệp định song phương và đa phương.
Để tối ưu hóa ngân sách nhà nước, cần giảm thiểu chi phí và thủ tục nộp thuế cho doanh nghiệp, đồng thời giảm chi phí quản lý của chính phủ Mục tiêu là tối thiểu hóa nguồn chi và tối đa hóa nguồn thu, đảm bảo hiệu quả cao nhất cho ngân sách Ngoài ra, cần thực hiện các biện pháp nhằm giảm thiểu tình trạng trốn thuế và tránh nộp thuế.
- Sự chắc chắn và đơn giản:
Quy tắc thuế cần phải rõ ràng, dễ hiểu và nhất quán, giúp người nộp thuế nắm rõ nghĩa vụ của mình Điều này không chỉ ngăn chặn việc lách luật mà còn hạn chế việc lợi dụng kẽ hở từ cả phía nhà nước và người nộp thuế.
Hệ thống thuế nên linh hoạt và năng động để đảm bảo theo kịp sự phát triển công nghệ và thương mại.
Các giao dịch điện tử hoàn toàn có thể kiểm soát được:
Trong bối cảnh giao dịch điện tử hiện nay, thông tin về người mua và nhà cung cấp được lưu trữ đầy đủ trên mạng, điều này cho thấy sự thiếu vắng giao tiếp trực tiếp trong thương mại điện tử Để quản lý thuế hiệu quả, Tổng cục Thuế cần nâng cấp ứng dụng công nghệ thông tin, cho phép cá nhân kinh doanh qua mạng xã hội kê khai thuế trực tuyến tương tự như doanh nghiệp Những năm gần đây, ngành Thuế đã tích cực cải tiến ứng dụng CNTT trong quản lý thuế, áp dụng phương pháp quản lý rủi ro trong thanh tra và kiểm tra thuế Qua việc phân tích cơ sở dữ liệu, cơ quan thuế có thể xác định các doanh nghiệp có nguy cơ cao về thuế để thực hiện kế hoạch thanh tra thường xuyên và chuyên đề, đặc biệt là trong lĩnh vực chống chuyển giá và thương mại điện tử.
Tập trung vào việc thu thập đầy đủ và kịp thời các khoản thuế cần thiết, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của cá nhân và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại điện tử (TMĐT).
Giao dịch thương mại điện tử (TMĐT) hiện nay đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế nhà nước, do đó, việc quản lý thuế hiệu quả là cần thiết để tránh thất thu ngân sách mà không gây cản trở cho lĩnh vực kinh doanh này Áp dụng mức thuế suất quá cao có thể gây "shock" cho cá nhân và doanh nghiệp, dẫn đến những tác động tiêu cực cho nền kinh tế, như giảm đầu tư và thoái lui kinh doanh Do đó, cần có chính sách và hành lang pháp lý phù hợp, yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý thuế để bảo đảm không ảnh hưởng đến nền kinh tế và các chính sách vĩ mô khác.
- Nâng cao cơ sở và kiến thức về công nghệ kỹ thuật:
Trong lĩnh vực kinh doanh trực tuyến, các doanh nghiệp thường sở hữu kiến thức và kỹ thuật cao Để quản lý thuế hiệu quả, cơ quan thuế cần trang bị các công cụ hỗ trợ, đặc biệt là trong công nghệ thông tin và nâng cao trình độ cho cán bộ quản lý Việc xây dựng một mạng lưới thông tin nội bộ hiện đại để quản lý cơ sở dữ liệu sẽ yêu cầu chi phí ban đầu lớn, nhưng về lâu dài, nó sẽ tiết kiệm chi phí hơn so với phương pháp quản lý dữ liệu thủ công, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại điện tử.
1.4.2 Nội dung quản lí thuế trong thương mại điện tử Đối tượng nộp thuế vốn rất đa dạng Đó có thể là cá nhân, là hộ gia đình hoặc là một tổ chức kinh tế Với mỗi đối tượng nộp thuế khác nhau thì quản lý thuế cũng có nét khác biệt nhất định Tuy nhiên, những nội dung chủ yếu của quản lý thuế mà các nước trên thế giới đều triển khai thực hiện cho các ĐTNT khác nhau gồm:
- Đối tượng đăng ký, khai nộp thuế:
Tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân cần đăng ký với cơ quan thuế để được cấp mã số thuế, thực hiện đồng thời hoặc độc lập sau khi nhận Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh Mã số thuế được sử dụng để kê khai, nộp thuế và thực hiện các thủ tục thuế khác Theo Luật Quản lý thuế và Nghị định số 78/2015/NĐ-CP, tổ chức và doanh nghiệp sở hữu website thương mại điện tử sẽ được cấp mã số thuế cùng lúc với Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh Đối với các tổ chức và doanh nghiệp đã đăng ký kinh doanh trước ngày 1/7/2015, họ có trách nhiệm hoàn thành đăng ký thuế trong vòng 10 ngày kể từ khi nhận các giấy tờ liên quan như Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy phép hoạt động.
Theo Thông tư số 95/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính, cá nhân sở hữu website thương mại điện tử (TMĐT), trang mạng xã hội bán hàng hoặc website cung cấp dịch vụ TMĐT sẽ được cấp mã số thuế khi thực hiện khai thuế lần đầu.
Sau khi nhận Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh từ cơ quan đăng ký kinh doanh, cá nhân cần thực hiện đăng ký thuế trực tiếp tại cơ quan thuế quản lý quận, huyện, thị xã hoặc thành phố thuộc tỉnh nơi đặt điểm kinh doanh Thời hạn thực hiện việc đăng ký thuế là trong vòng 10 ngày làm việc kể từ ngày ghi trên Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.
Nếu cá nhân đã được cấp mã số thuế cá nhân, họ cần sử dụng mã số này để thực hiện việc kê khai và nộp thuế.
Để đăng ký và khai nộp thuế, cá nhân cần thực hiện tại Chi cục Thuế nơi mình cư trú hoặc tạm trú Đối với doanh nghiệp, việc đăng ký thuế phải được thực hiện tại Chi cục Thuế nơi doanh nghiệp đã đăng ký kinh doanh và đặt trụ sở chính.
Hồ sơ đăng ký thuế được thực hiện theo hướng dẫn tại Khoản 7 Điều 7 Thông tư 95/2016/TT-BTC ngày 28/6/2016 của Bộ Tài chính, cụ thể:
- Tờ khai đăng ký thuế mẫu số 03-ĐK-TCT và các bảng kê (nếu có);
- Bản sao không yêu cầu chứng thực Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh;
Bản sao Thẻ căn cước công dân hoặc Giấy chứng minh nhân dân còn hiệu lực không cần chứng thực đối với công dân Việt Nam; tương tự, bản sao Hộ chiếu còn hiệu lực cũng không yêu cầu chứng thực đối với cá nhân là công dân nước ngoài và người Việt Nam đang sinh sống ở nước ngoài.
* Kê khai và xác định số thuế phải nộp