Sự cần thiết phải phòng ngừa rủi ro tín dụng ngân hàng
Khái niệm rủi ro tín dụng ngân hàng
1.1.1.1 Tín dụng ngân hàng là gì?
Tín dụng ngân hàng là quá trình chuyển nhượng quyền sử dụng vốn từ ngân hàng đến khách hàng trong một khoảng thời gian xác định, với cam kết hoàn trả cả gốc lẫn lãi.
Trong quan hệ tín dụng, có ba đối tượng tham gia: ngân hàng cho vay, người đi vay và môi trường kinh doanh Người đi vay sử dụng tiền vay trong một thời gian và không gian cụ thể, chịu sự chi phối của các điều kiện nhất định Rủi ro tín dụng được phân thành hai loại: rủi ro do nguyên nhân khách quan, phát sinh từ môi trường kinh doanh, và rủi ro do nguyên nhân chủ quan, phát sinh từ hành vi của người vay và ngân hàng cho vay.
1.1.1.2 Rủi ro tín dụng ngân hàng là gì?
Rủi ro tín dụng ngân hàng là khả năng xảy ra tổn thất do khách hàng không thực hiện nghĩa vụ theo cam kết Rủi ro này không chỉ liên quan đến hoạt động cho vay mà còn bao gồm nhiều hoạt động tín dụng khác như bảo lãnh, cam kết, tài trợ thương mại, cho vay liên ngân hàng, tín dụng thuê mua và đồng tài trợ.
1.1.1.3 Nhận diện rủi ro về định lượng và định tính là gì?
Về mặt định lượng: Rủi ro tín dụng được phản ánh bởi số nợ quá hạn, nợ tồn đọng của mỗi Tổ chức tín dụng
Rủi ro tín dụng có mối quan hệ tỷ lệ nghịch với chất lượng tín dụng; khi chất lượng tín dụng cao, rủi ro tín dụng sẽ giảm và ngược lại Chất lượng tín dụng kém và nợ quá hạn cao dẫn đến rủi ro tín dụng lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng.
Nguồn gốc phát sinh rủi ro tín dụng ngân hàng
Rủi ro tín dụng có thể xuất hiện từ cả nguyên nhân chủ quan và khách quan Nguyên nhân chủ quan liên quan đến hành vi và ý chí của khách hàng, có thể được tóm gọn thành bốn nguyên nhân chính.
* Tình hình tài chính doanh nghiệp yếu kém, thiếu minh bạch
Khả năng tài chính là tiêu chí quan trọng nhất trong việc ngân hàng quyết định cấp tín dụng, phản ánh tình hình "sức khỏe" của khách hàng Hầu hết doanh nghiệp Việt Nam có quy mô tài sản và nguồn vốn nhỏ, với tỷ lệ nợ cao so với vốn tự có Thói quen ghi chép kế toán chưa được tuân thủ nghiêm túc, dẫn đến sổ sách thường chỉ mang tính hình thức Do đó, các phân tích tài chính của ngân hàng dựa trên số liệu doanh nghiệp cung cấp thường thiếu tính thực tế và xác thực Điều này giải thích tại sao ngân hàng luôn chú trọng vào tài sản thế chấp như một biện pháp phòng ngừa rủi ro tín dụng.
Năng lực quản trị công ty kém là yếu tố quyết định sự thành bại của doanh nghiệp và ảnh hưởng đến hiệu quả đồng vốn của ngân hàng Khi vay tiền để mở rộng quy mô, nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào đầu tư tài sản vật chất mà ít chú trọng đổi mới quản lý và nâng cấp bộ máy giám sát tài chính Sự chênh lệch giữa quy mô kinh doanh lớn và tư duy quản lý hạn chế có thể dẫn đến sự thất bại của những phương án kinh doanh khả thi, vốn có tiềm năng thành công.
Sử dụng vốn sai mục đích và thiếu thiện chí trong việc trả nợ vay là vấn đề nghiêm trọng trong lĩnh vực ngân hàng Mặc dù phần lớn doanh nghiệp có kế hoạch kinh doanh cụ thể và khả thi khi vay vốn, nhưng vẫn có một số ít cố tình lừa đảo để chiếm đoạt tài sản Những vụ việc này không chỉ gây thiệt hại nặng nề mà còn ảnh hưởng xấu đến uy tín của cán bộ ngân hàng và các doanh nghiệp khác Vì vậy, uy tín khách hàng trở thành tiêu chí quan trọng mà các ngân hàng thương mại phải xem xét khi quyết định cho vay.
* Phương án, dự án kinh doanh không hiệu quả
Rủi ro kinh doanh của doanh nghiệp phản ánh mức độ ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả hoạt động Những rủi ro này phát sinh khi việc triển khai các dự án đầu tư không được thực hiện khoa học, xác định chi phí và sản lượng không hợp lý, quản lý vốn kém dẫn đến tình trạng thiếu thanh khoản, sử dụng công nghệ sản xuất lạc hậu, và hàng hóa không đủ sức cạnh tranh trên thị trường.
Rủi ro tín dụng có thể xuất phát từ những thay đổi bất ngờ trong môi trường kinh doanh, bao gồm biến động giá cả và nhu cầu thị trường, thay đổi về pháp lý hoặc chính sách của chính phủ, cũng như thiên tai, hỏa hoạn và khủng hoảng kinh tế khu vực và toàn cầu Những yếu tố này thường khiến doanh nghiệp rơi vào tình trạng khó khăn tài chính mà họ không thể kiểm soát.
Rủi ro tín dụng trong ngân hàng thường phát sinh từ nhiều nguyên nhân chủ quan, bao gồm việc phân tích và thẩm định tín dụng không kỹ lưỡng, dẫn đến quyết định cho vay sai lầm Ngoài ra, ngay cả khi cho vay đúng đắn, việc thiếu kiểm tra và giám sát sau cho vay có thể khiến khách hàng sử dụng vốn vay không đúng mục đích Tóm lại, rủi ro tín dụng có thể được phân chia thành hai nguyên nhân chính.
Khi ngân hàng quyết định cấp một khoản tín dụng mới cho khách hàng, việc đánh giá khoản cho vay này rất quan trọng Đây được coi là rủi ro cá biệt của từng khoản tín dụng, phát sinh từ các sai sót trong quá trình đánh giá, thẩm định và xét duyệt cho vay Ngoài ra, rủi ro cũng có thể đến từ việc thiếu chặt chẽ trong việc theo dõi và kiểm soát quá trình sử dụng vốn vay, cũng như những sơ hở trong việc đảm bảo và thực hiện các cam kết trong hợp đồng tín dụng.
* Rủi ro danh mục tín dụng:
Rủi ro trong danh mục tín dụng của ngân hàng thương mại (NHTM) có thể xuất phát từ đặc thù riêng của từng loại tín dụng hoặc do thiếu sự đa dạng hóa Các rủi ro này bao gồm rủi ro cá biệt liên quan đến từng loại cho vay và rủi ro tập trung do việc cho vay kém đa dạng Việc hiểu rõ những rủi ro này là rất quan trọng để quản lý hiệu quả danh mục tín dụng.
Ngòai ra, rủi ro tín dụng phát sinh từ phía các NHTM còn do một số nguyên nhân chủ quan sau đây:
(liên quan đến việc đánh giá một khỏan cho vay)
(liên quan đến việc theo dõi khỏan cho vay)
(liên quan đến từng lọai cho vay)
Rủi ro tập trung cho vay
(liên quan đến kém đa dạng hóa cho vay)
(Rủi ro liên quan đến một khỏan cho va
(Rủi ro liên quan đến danh mục các khỏan cho vay) y)
(liên quan đến chính sách và hợp đồng cho vay)
* Lỏng lẻo trong công tác kiểm tra nội bộ của các ngân hàng thương mại
Kiểm tra nội bộ có ưu điểm vượt trội so với thanh tra NHNN về tính kịp thời và sự sâu sát của kiểm tra viên, bởi vì nó diễn ra liên tục trong quá trình kinh doanh và nhanh chóng phát hiện vấn đề ngay khi phát sinh Tuy nhiên, trước đây, hoạt động kiểm tra nội bộ của các ngân hàng chủ yếu chỉ mang tính hình thức Do đó, kiểm tra nội bộ cần được coi là một phần thiết yếu và quan trọng trong hệ thống tín dụng.
Cỗ xe di chuyển với vận tốc cao cần một hệ thống an toàn và hiệu quả để tránh những rủi ro có thể xảy ra trên hành trình.
* Rủi ro đạo đức: Bố trí cán bộ thiếu đạo đức và trình độ chuyên môn nghiệp vụ
Gần đây, một số vụ án kinh tế lớn liên quan đến cán bộ ngân hàng thương mại đã chỉ ra sự tiếp tay của một số nhân viên ngân hàng trong việc vi phạm quy trình tín dụng để trục lợi cá nhân Họ đã cùng khách hàng làm giả hồ sơ vay, nâng giá tài sản thế chấp và cầm cố với giá cao hơn thực tế, dẫn đến việc rút tiền từ ngân hàng Khi ngân hàng tiến hành thẩm định, tài sản thế chấp được định giá cao, nhưng sau đó giá trị giảm mạnh, khiến khách hàng không thể trả nợ Ngân hàng phải xiết nợ nhưng không thể bán tài sản do giá quá thấp hoặc không có người mua, dẫn đến khoản thu về thấp hơn số tiền cho vay Đạo đức của cán bộ ngân hàng là yếu tố then chốt trong việc hạn chế rủi ro tín dụng Một cán bộ có năng lực kém có thể được đào tạo thêm, nhưng một cán bộ tha hóa về đạo đức, dù giỏi nghiệp vụ, sẽ là mối nguy hiểm lớn trong công tác tín dụng.
* Mất cân đối trong các tỷ lệ đảm bảo an tòan
Trong thời gian qua, nhiều ngân hàng đã gặp phải tình trạng mất ổn định tín dụng nghiêm trọng, thể hiện qua các tỷ lệ cân đối giữa tài sản và vốn vay, tỷ lệ lãi suất cho vay dài hạn so với lãi suất huy động ngắn hạn, cũng như tỷ lệ giữa vốn huy động và vốn cho vay.
Báo cáo mới nhất của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cho thấy trong quý 1/2008, tổng vốn cho vay của các ngân hàng thương mại cổ phần đạt 88% tổng vốn huy động, một tỷ lệ cao theo đánh giá của chuyên gia ngân hàng Điều này chỉ ra rằng nhiều ngân hàng nhỏ, mới thành lập có tỷ lệ cho vay trên vốn huy động vượt mức 100%, thậm chí lên đến 200% Cụ thể, một số ngân hàng đã cho vay tới 150 đồng hoặc hơn cho mỗi 100 đồng huy động được, đồng thời còn sử dụng nguồn vốn vay từ thị trường liên ngân hàng, chưa kể đến việc sử dụng vốn cho các hoạt động tự doanh và đầu tư.
* Thiếu cơ chế quản trị rủi ro
Ngân hàng là một ngành nghề kinh doanh rủi ro, với hiệu quả hoạt động phụ thuộc vào mức độ rủi ro mà họ đối mặt Kể từ năm 2000, bên cạnh các rủi ro truyền thống như rủi ro tín dụng và rủi ro thanh toán, nhiều ngân hàng đã phải đối diện với các rủi ro mới, bao gồm thẻ tín dụng giả mạo và rủi ro đạo đức Ngành ngân hàng đã chứng kiến những tác động nghiêm trọng từ tin đồn thất thiệt, dẫn đến việc một số ngân hàng cổ phần phải chịu rủi ro lớn và có nguy cơ phá sản nếu không nhận được sự hỗ trợ từ ngân hàng nhà nước.
Những thiệt hại từ rủi ro tín dụng ngân hàng
1.1.3.1 Đối với nền kinh tế
Hoạt động ngân hàng có liên quan chặt chẽ đến doanh nghiệp, các ngành và cá nhân, do đó, khi một ngân hàng gặp rủi ro tín dụng hoặc phá sản, người gửi tiền tại các ngân hàng khác sẽ hoang mang và rút tiền ồ ạt, gây khó khăn cho toàn bộ hệ thống ngân hàng Sự sụp đổ của ngân hàng không chỉ ảnh hưởng đến sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp mà còn làm cho đời sống công nhân gặp khó khăn do không có tiền trả lương Hơn nữa, sự hoảng loạn trong ngành ngân hàng có thể dẫn đến suy thoái kinh tế, tăng giá cả, giảm sức mua, gia tăng tỷ lệ thất nghiệp và làm mất ổn định xã hội Rủi ro tín dụng cũng có tác động đến nền kinh tế toàn cầu, khi mà kinh tế các quốc gia ngày nay phụ thuộc lẫn nhau Các cuộc khủng hoảng tài chính như khủng hoảng châu Á (1997), khủng hoảng Nam Mỹ (2001-2002) và khủng hoảng tín dụng dưới chuẩn ở Mỹ đã cho thấy sự ảnh hưởng sâu rộng của rủi ro tín dụng Hơn nữa, mối liên hệ về tiền tệ và đầu tư giữa các nước phát triển cũng cho thấy rằng rủi ro tín dụng tại một quốc gia có thể ảnh hưởng trực tiếp đến nền kinh tế của các quốc gia khác.
Khi ngân hàng đối mặt với rủi ro tín dụng, họ không thu hồi được vốn và lãi từ các khoản vay, dẫn đến mất cân đối trong thu chi Điều này làm giảm vòng quay vốn tín dụng và ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh Hơn nữa, tình trạng mất khả năng thanh khoản có thể làm giảm lòng tin của người gửi tiền, ảnh hưởng xấu đến uy tín ngân hàng và dẫn đến sự khiển trách từ cấp trên Ngoài ra, việc không có đủ tiền để trả lương cho nhân viên có thể khiến những người có năng lực rời bỏ ngân hàng, tạo ra thêm khó khăn cho tổ chức.
Rủi ro tín dụng của ngân hàng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, từ việc giảm lợi nhuận do không thu hồi được lãi cho vay đến tình trạng thua lỗ và mất vốn nếu nợ xấu tăng cao Nếu không được khắc phục kịp thời, ngân hàng có thể đối mặt với nguy cơ phá sản, ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế và hệ thống ngân hàng Do đó, các nhà quản trị ngân hàng cần thực hiện các biện pháp thận trọng và phù hợp để giảm thiểu rủi ro trong hoạt động cho vay.
Các biện pháp quản lý rủi ro tín dụng ngân hàng
Đo lường rủi ro tín dụng
1.2.1.1 Mô hình định tính về rủi ro tín dụng: Mô hình chất lượng: dựa trên yếu tố 6 C
Tư cách người vay là yếu tố quan trọng trong quá trình vay vốn Người đi vay cần có mục đích xin vay rõ ràng và phù hợp với chính sách tín dụng của ngân hàng Hơn nữa, lịch sử vay và trả nợ của khách hàng cũng ảnh hưởng lớn đến khả năng được phê duyệt khoản vay.
Năng lực của người vay là yếu tố quan trọng trong quá trình cho vay, yêu cầu người đi vay phải có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự Đặc biệt, người vay cần phải là đại diện hợp pháp của doanh nghiệp để đảm bảo tính hợp lệ trong các giao dịch tài chính.
Để xác định khả năng trả nợ của người vay, cần phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp vay vốn, bao gồm cấu trúc tài chính hợp lý, hiệu quả sử dụng vốn và tỷ suất sinh lời cao.
Bảo đảm tiền vay, hay còn gọi là tài sản thế chấp, là điều kiện thiết yếu để ngân hàng cấp tín dụng, đồng thời cũng là nguồn tài sản thứ hai mà khách hàng có thể sử dụng để thanh toán nợ vay cho ngân hàng.
Các điều kiện (Conditions): Ngân hàng quy định các điều kiện tuỳ theo chính sách tín dụng theo từng thời kỳ
Kiểm soát là việc chú trọng đến các vấn đề như những thay đổi trong pháp luật và quy định có thể tác động tiêu cực đến người vay Đồng thời, cần xem xét liệu yêu cầu tín dụng của người vay có đủ tiêu chuẩn mà ngân hàng đề ra hay không.
Mô hình này dễ sử dụng nhưng rất phụ thuộc vào khả năng thu thập và độ chính xác của thông tin mà cán bộ tín dụng có được.
1.2.1.2 Các mô hình lựơng hóa rủi ro tín dụng
* Mô hình xếp hạng của Moody’s và Standard & Poor’s:
Rủi ro tín dụng, hay khả năng không hoàn vốn của công ty, thường được phản ánh qua xếp hạng trái phiếu Các đánh giá này được thực hiện bởi các dịch vụ xếp hạng uy tín như Moody’s và Standard & Poor’s Trái phiếu và khoản vay được phân loại thành 9 hạng, với chất lượng giảm dần Xếp hạng cao nhất của Moody’s là Aaa, trong khi Standard & Poor’s là AAA Các xếp hạng tiếp theo, từ Aa (Moody’s) và AA (Standard & Poor’s), giảm dần để thể hiện mức độ rủi ro không hoàn vốn cao hơn Trong số này, 4 hạng đầu được khuyến nghị cho ngân hàng cho vay, trong khi các hạng thấp hơn không nên được cấp tín dụng.
* Mô hình điểm số Z (Z - Credit scoring model): Đây là mô hình điểm số dự báo nguy cơ vỡ nợ của doanh nghiệp do E.I.Altman
Mô hình dự báo sự thất bại của doanh nghiệp được phát triển lần đầu vào năm 1981 và sau đó được mở rộng bởi Steele (1984), Morris (1997) cùng nhiều nhà nghiên cứu khác Mô hình này kết hợp nhiều biến số thành một giá trị tổng hợp để dự đoán khả năng thất bại của doanh nghiệp Dạng tổng quát của mô hình này là
Z = c + ∑ciri, trong đó c là hằng số, ri đại diện cho các tỷ suất tài chính và chỉ tiêu phi tài chính, còn ci là các hệ số tương ứng của từng biến số trong mô hình.
Mô hình điểm số Z được xây dựng cụ thể cho từng doanh nghiệp vay vốn như sau: Doanh nghiệp cổ phần thuộc ngành sản xuất
Hệ số vốn lưu động trên tổng tài sản (X1) phản ánh khả năng thanh khoản của doanh nghiệp, trong khi hệ số lợi nhuận ròng trên tổng tài sản (X2) cho thấy hiệu quả sinh lời Hệ số lợi nhuận trước thuế và lãi vay trên tổng tài sản (X3) đánh giá khả năng sinh lợi trước các chi phí tài chính Hệ số giá trị thị trường của tổng vốn cổ phần trên tổng nợ (X4) cho biết sức mạnh tài chính của doanh nghiệp, và hệ số doanh thu thuần trên tổng tài sản (X5) thể hiện hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra doanh thu.
Tiêu chuẩn đánh giá điểm số Z
Doanh nghiệp chưa cổ phần hóa thuộc ngành sản xuất
Z = 0,717X1 +0,842 + 3,107X3 + 0,42X4 + 0,998X5 Trong đó: X1, X2, X3, X5 tính như trên
X4 = Giá trị sổ sách của vốn chủ sở hữu / Tổng nợ Tiêu chuẩn đánh giá điểm số Z
Chỉ số Z dưới 1,23 được coi là nguy hiểm đối với các doanh nghiệp, vì sự khác biệt lớn của chỉ số X5 giữa các ngành đã dẫn đến việc loại bỏ X5 khỏi tính toán Công thức tính chỉ số Z là yếu tố quan trọng cần lưu ý.
Tiêu chuẩn đánh giá điểm số Z
Trị số Z cao cho thấy người vay có khả năng vỡ nợ thấp, trong khi trị số Z thấp hoặc âm chỉ ra nguy cơ vỡ nợ cao.
Mô hình đo lường rủi ro tín dụng có ưu điểm là đơn giản, nhưng chỉ phân loại khách hàng thành hai nhóm: có rủi ro và không có rủi ro Mỗi khách hàng thực tế lại có mức độ rủi ro tín dụng khác nhau, và không có lý do thuyết phục nào để khẳng định rằng các thông số trong công thức là bất biến Các chỉ số được chọn cũng không cố định, vì điều kiện tài chính và môi trường kinh doanh luôn thay đổi Hơn nữa, mô hình không xem xét một số yếu tố khó định lượng nhưng quan trọng, như uy tín khách hàng, thời gian quan hệ giữa ngân hàng và khách hàng, cùng với sự biến động của chu kỳ kinh tế, có thể ảnh hưởng đáng kể đến mức độ rủi ro của khoản vay.
* Mô hình điểm số tín dụng tiêu dùng
Ngân hàng có thể áp dụng mô hình cho điểm tín dụng để đáp ứng nhu cầu vay vốn của người tiêu dùng, dựa trên các yếu tố quan trọng như hệ số tín dụng, tuổi đời, trạng thái tài sản, số người phụ thuộc, sở hữu nhà, thu nhập, điện thoại cố định, số tài khoản cá nhân và thời gian công tác Mô hình này sử dụng từ 7 đến 12 hạng mục, với mỗi hạng mục được chấm điểm từ 0 đến 10 Dựa vào tổng điểm của khách hàng, ngân hàng sẽ xác định mức cho vay phù hợp.
Mô hình cho vay này mang lại lợi ích lớn bằng cách loại bỏ sự phán xét chủ động, giúp rút ngắn thời gian ra quyết định cấp tín dụng Tuy nhiên, nhược điểm của nó là không thể nhanh chóng điều chỉnh để thích ứng với những biến động trong điều kiện kinh tế và tình hình đời sống của các hộ gia đình.
Xác định mục tiêu và thiết lập chính sách tín dụng
Mục tiêu chính của quản lý rủi ro tín dụng là giảm thiểu rủi ro tín dụng, đặc biệt là giảm tỷ lệ nợ quá hạn xuống mức thấp nhất có thể Tỷ lệ nợ quá hạn được tính bằng phần trăm giữa dư nợ các khoản tín dụng quá hạn và tổng dư nợ tín dụng của ngân hàng Các ngân hàng thương mại thường xuyên theo dõi tỷ lệ này để kiểm soát và duy trì nó ở mức an toàn.
Chính sách tín dụng là hệ thống các quan điểm và công cụ do Hội đồng tín dụng đề ra nhằm quản lý dư nợ và rủi ro tín dụng khi cấp tín dụng cho khách hàng Các ngân hàng thương mại (NHTM) có thể áp dụng chính sách tín dụng mở rộng hoặc thắt chặt tùy thuộc vào điều kiện kinh tế cụ thể Một chính sách tín dụng phù hợp cần linh hoạt chuyển đổi giữa hai trạng thái này, đồng thời gắn liền với chính sách kinh tế vĩ mô, cụ thể là chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước và các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô như lãi suất, tỷ lệ lạm phát và tốc độ tăng trưởng GDP.
Phân tích và thẩm định tín dụng
Đây là khâu quan trọng trong quy trình tín dụng, nếu thực hiện tốt sẽ góp phần đáng kể giảm thiểu rủi ro tín dụng
1.2.3.1 Quan hệ giữa phân tích tín dụng và rủi ro tín dụng
Mục tiêu chính của phân tích tín dụng là đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng nhằm đưa ra quyết định cho vay Mối liên hệ giữa phân tích tín dụng và rủi ro tín dụng được thể hiện rõ qua bảng dưới đây.
Phân tích tín dụng Rủi ro tín dụng Quyết định cho vay
Mục tiêu Đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng Giảm thiểu rủi ro
Nội dung Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp và Phân tích phương án SXKD
Cho vay hay không cho vay
Tốt + Khả thi => Rủi ro thấp Cho vay
Tốt + Không khả thi => Có rủi ro Có thể cho vay Không tốt + Khả thi => Có rủi ro Có thể cho vay
Không tốt + Không khả thi => Rủi ro cao Kkông cho vay Đặc tính Phản ánh quá khứ + Phản ánh tương lai Kỳ vọng Kỳ vọng
Để đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng, cần phân tích hai yếu tố quan trọng: tình hình tài chính của doanh nghiệp và phương án sản xuất kinh doanh khả thi.
Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp thông qua báo cáo tài chính và các tỷ số tài chính giúp đánh giá khả năng trả nợ, nhưng chỉ phản ánh tình hình trong quá khứ Việc cho vay diễn ra ở hiện tại, trong khi thu hồi nợ là tương lai, do đó, phân tích tài chính cần kết hợp với đánh giá phương án sản xuất kinh doanh để có cái nhìn toàn diện hơn về khả năng tài chính của doanh nghiệp.
Phân tích phương án sản xuất kinh doanh dựa trên số liệu quá khứ và ước lượng giúp đánh giá tính khả thi của dự án qua các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận và dòng tiền Việc kết hợp giữa phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp và phương án sản xuất kinh doanh cho phép đánh giá chính xác khả năng trả nợ của khách hàng, tạo nền tảng vững chắc cho quyết định đầu tư.
1.2.3.2.Quan hệ giữa thẩm định tín dụng và rủi ro tín dụng
Mục tiêu của thẩm định tín dụng là đánh giá độ tin cậy của phương án sản xuất kinh doanh và dự án đầu tư Ngân hàng chỉ cấp tín dụng khi thẩm định cho thấy các phương án này đáng tin cậy Mối quan hệ giữa thẩm định tín dụng và rủi ro tín dụng được thể hiện rõ qua bảng tóm tắt.
Thẩm định tín dụng Rủi ro tín dụng
Mục tiêu Đánh giá mức độ tin cậy của PASXKD và DAĐT Giảm thiểu rủi ro
Nội dung Thẩm định dòng tiền
Thẩm định chi phí sử dụng vốn
Thẩm định chỉ tiêu NPV, IRR, PP
Khi xem xét việc cho vay, cần đánh giá tính tin cậy và rủi ro Nếu một khoản vay có độ tin cậy cao và rủi ro thấp, việc cho vay có thể là một lựa chọn tốt Ngược lại, nếu thông tin không rõ ràng và có rủi ro, việc cho vay có thể không nên thực hiện Do đó, việc làm lại dự án là cần thiết để đảm bảo an toàn tài chính.
Nội dung không đáng tin cậy và có rủi ro cao không được chấp nhận cho vay Các đặc tính này phản ánh kỳ vọng của thị trường, cho thấy sự không chắc chắn trong các quyết định tài chính Kỳ vọng về sự ổn định và tin cậy là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá các khoản vay.
Công tác thẩm định tín dụng bao gồm ba nội dung chính: thẩm định dòng tiền, chi phí sử dụng vốn và các chỉ tiêu tài chính như NPV, IRR và thời gian hoàn vốn PP để đánh giá hiệu quả của dự án.
Chấm điểm và xếp hạng tín dụng
Chấm điểm tín dụng là phương pháp đánh giá rủi ro tín dụng của khách hàng vay vốn thông qua dữ liệu thống kê và hoạt động Điểm tín dụng, được xác định bởi ngân hàng, thể hiện qua một con số dựa trên phân tích thống kê của nhân viên tín dụng hoặc công ty chuyên cung cấp dịch vụ chấm điểm tín dụng.
Các ngân hàng thương mại (NHTM) sẽ thiết lập quy định cụ thể dựa trên điểm tín dụng, phân loại mức xếp hạng tín dụng từ cao xuống thấp tương ứng với từng mức điểm.
Đảm bảo tiền vay
Đảm bảo tiền vay là biện pháp mà các ngân hàng thương mại (NHTM) sử dụng để giảm thiểu rủi ro và tạo cơ sở pháp lý cho việc thu hồi nợ Các hình thức đảm bảo bao gồm thế chấp, cầm cố tài sản, và bảo lãnh từ bên thứ ba Mặc dù đảm bảo tiền vay giúp NHTM xác định mức cho vay, nhưng quyết định cho vay còn phụ thuộc vào mục đích, phương án vay và khả năng trả nợ của khách hàng Việc phát mại tài sản đảm bảo chỉ được xem xét khi khách hàng không có khả năng thanh toán, nhằm thu hồi đủ nợ gốc và lãi.
Mua bảo hiểm tín dụng
Trong nhiều trường hợp vay vốn, đặc biệt là vay tín chấp cho cá nhân mà không có tài sản thế chấp, các ngân hàng thương mại thường dựa vào thu nhập định kỳ của khách hàng để quyết định cho vay, với thời hạn từ 5 đến 10 năm Tuy nhiên, thu nhập này phụ thuộc vào tình hình việc làm của khách hàng, dẫn đến rủi ro nếu họ mất việc, gặp tai nạn hoặc qua đời trong thời gian vay Để giảm thiểu rủi ro, ngân hàng thường yêu cầu khách hàng mua bảo hiểm tín dụng, giúp đảm bảo rằng nếu khách hàng không có khả năng trả nợ, công ty bảo hiểm sẽ chi trả Đây là biện pháp hiệu quả nhằm bảo vệ quyền lợi của khách hàng cá nhân trước những rủi ro tín dụng.
Lập quỹ dự phòng rủi ro tín dụng
Công tác trích lập quỹ dự phòng rủi ro tín dụng là nhiệm vụ quan trọng của các ngân hàng thương mại (NHTM) nhằm giảm thiểu thiệt hại khi xảy ra rủi ro tín dụng Quỹ này được trích ra định kỳ từ thu nhập trước thuế, có thể thực hiện hàng tháng hoặc hàng quý tùy theo quy định cụ thể Hiện nay, các NHTM áp dụng việc phân loại nợ và trích lập quỹ dự phòng theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN và Quyết định 18/2007/QĐ-NHNN, nhằm đảm bảo tuân thủ các quy định của Thống đốc NHNN.
Tư vấn chính sách tín dụng cho khách hàng
Ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp tín dụng và có nhiều thông tin về khả năng trả nợ của doanh nghiệp Điều này giúp ngân hàng hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng chính sách tín dụng hiệu quả Chính sách tín dụng của doanh nghiệp thường thể hiện qua chính sách bán chịu, vì tín dụng thương mại chủ yếu liên quan đến việc bán chịu hàng hóa Ngân hàng thương mại có thể tư vấn tài chính để giúp doanh nghiệp xác định và triển khai chính sách bán chịu phù hợp.
Chính sách bán chịu của doanh nghiệp được chia thành hai loại: chính sách thắt chặt và chính sách mở rộng Chính sách thắt chặt có tiêu chuẩn bán chịu khắt khe, thời hạn ngắn và quy trình thu hồi nợ nghiêm ngặt Ngược lại, chính sách mở rộng cho phép tiêu chuẩn bán chịu dễ dàng hơn, thời hạn kéo dài và quy trình theo dõi thu hồi nợ thoáng hơn Việc lựa chọn giữa hai chính sách này liên quan đến sự đánh đổi giữa lợi nhuận và rủi ro.
ĐÁNH GIÁ CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM CHI NHÁNH VŨNG TÀU
Phân tích họat động tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam Chi nhánh Vũng Tàu
2.1.1 S ơ l ượ c v ề Ngân hàng TMCP Ngo ạ i Th ươ ng Vi ệ t Nam Chi nhánh V ũ ng Tàu
Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam Chi nhánh Vũng Tàu có trụ sở tại số
Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam Chi nhánh Vũng Tàu, tọa lạc tại 27 đường Trần Hưng Đạo, Thành phố Vũng Tàu, được thành lập vào ngày 06/11/1982 theo Quyết định số 90/NH-QĐ của Tổng Giám đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Chi nhánh này ra đời từ Phòng Ngoại hối thuộc Ngân hàng Nhà nước tỉnh Đồng Nai, nhằm đáp ứng nhu cầu thanh toán nhập khẩu máy móc thiết bị dầu khí và xuất khẩu sản phẩm dầu thô của Liên doanh dầu khí Vietsovpetro Với sự phát triển mạnh mẽ của ngành dầu khí và nhu cầu gia tăng về thanh toán xuất nhập khẩu của các công ty trong khu vực, Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam Chi nhánh Vũng Tàu đã trở thành ngân hàng đối ngoại hàng đầu tại địa phương.
Ngày 26/12/2007, Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO), thành công khi 100% cổ phần được bán hết cho nhà đầu tư trong và ngoài nước, bất chấp những khó khăn kinh tế Sau đó, vào tháng 4/2008, Vietcombank tổ chức Đại hội cổ đông lần thứ nhất, đánh dấu bước chuyển quan trọng từ ngân hàng thương mại Nhà nước sang ngân hàng TMCP Với sự đồng thuận của Đại hội đồng cổ đông và sự chấp thuận của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước, tháng 6/2008, Vietcombank chính thức hoạt động theo cơ chế ngân hàng TMCP và đổi tên thành Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam Từ tháng 6/2008, tên giao dịch của Chi nhánh Vũng Tàu cũng được đổi thành Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam Chi nhánh Vũng Tàu.
Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam Chi nhánh Vũng Tàu hiện có mạng lưới hoạt động bao gồm Trụ sở chính, 3 Phòng Giao dịch và một Quầy tiết kiệm Sau gần 30 năm phát triển, chi nhánh đã đóng góp tích cực vào sự phát triển của ngành dầu khí và kinh tế địa phương, khẳng định vị thế là một trong những chi nhánh hàng đầu trong hệ thống Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam.
Bảng 2.1: Nguồn vốn qua các năm (tỷ đồng)
Vốn điều lệ và quỹ 65 127 37 37 37 36 103 96 114 Vốn huy động 7.215 5.483 2.987 3.936 5.642 7.647 6.640 13.312 17.598
Nguồn: Tổng hợp báo cáo tổng kết họat động kinh doanh Vietcombank Vũng Tàu
Vốn huy động Tổng nguồn vốn
Biểu đồ 2.1: Biểu đồ tăng trưởng nguồn vốn
Sau gần 30 năm hoạt động, Chi nhánh đã đạt được sự tăng trưởng và ổn định trong nguồn vốn, với tỷ lệ huy động bình quân hàng năm luôn chiếm trên 60% thị phần vốn toàn địa bàn Đặc biệt, cơ cấu vốn huy động ngoại tệ chiếm trên 70% Tốc độ tăng trưởng vốn huy động hàng năm của Chi nhánh thường cao hơn mức tăng trưởng trung bình của toàn hệ thống Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam đánh giá cao Chi nhánh trong công tác huy động vốn, và Chi nhánh luôn nằm trong top ba đơn vị thành viên có mức huy động vốn cao nhất trong toàn hệ thống.
Chi nhánh tập trung mở rộng đầu tư tín dụng để đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn kinh doanh của các thành phần kinh tế, đặc biệt là các ngành mũi nhọn như dầu khí, xuất nhập khẩu, dịch vụ, du lịch và chế biến thủy hải sản Trước đây, tín dụng chủ yếu tập trung vào các doanh nghiệp nhà nước với cơ cấu ngắn hạn, nhưng hiện nay đã chuyển hướng sang các dự án trung dài hạn, tài trợ cho các dự án lớn trong ngành dầu khí và mở rộng đối tượng cho vay đến mọi thành phần kinh tế.
Biểu đồ 2.2: Biểu đồ tăng trưởng tín dụng
Nghiệp vụ thanh toán quốc tế của Chi nhánh bắt đầu thực hiện khá sớm từ năm
Chi nhánh được thành lập vào năm 1984 với nhiệm vụ hỗ trợ công tác thăm dò và khai thác dầu khí tại thềm lục địa phía Nam, đồng thời đáp ứng nhu cầu thanh toán của các đơn vị xuất nhập khẩu địa phương Chi nhánh đã đạt doanh số thanh toán xuất nhập khẩu bình quân trên 1 tỷ USD mỗi năm, trở thành một trong những chi nhánh có doanh số thanh toán quốc tế cao trong hệ thống Đặc biệt, vào năm 2008, chi nhánh vinh dự nhận giải thưởng cho đơn vị có hoạt động thanh toán quốc tế xuất sắc nhất trong toàn hệ thống.
Biểu đồ 2.3: Doanh số thanh tóan xuất nhập khẩu
Lợi nhuận là chỉ tiêu kinh tế tổng hợp, phản ánh toàn diện hoạt động của chi nhánh Từ khi thành lập đến cuối năm 2008, tổng lợi nhuận đạt 1.424 tỷ đồng, trong đó năm 2007 ghi nhận lợi nhuận cao nhất với 259 tỷ đồng, tương đương bình quân 1,7 tỷ đồng cho mỗi cán bộ.
Biểu đồ 2.4: Biểu đồ tăng trưởng lợi nhuận 2.1.1.3 Những thành tựu đạt được
• Huân chương Lao động hạng Ba (Năm 2002)
• Huân chương Lao động hạng Nhì (Năm 2007)
• Bằng khen của Thủ tướng Chính phủ (Năm 2002)
• Bằng khen của Thống đốc NHNN (từ năm 1999 đến 2007) và nhiều bằng khen khác của Trung Ương và địa phương
Dựa trên những thành quả đã đạt được, đơn vị sẽ tiếp tục phát huy truyền thống năng động và sáng tạo, hoàn thành nhiệm vụ với thành tích ngày càng nâng cao.
2.1.2 Phân tích h ọ at độ ng tín d ụ ng t ạ i Ngân hàng TMCP Ngo ạ i Th ươ ng Vi ệ t Nam Chi nhánh V ũ ng Tàu
2.1.2.1 Tổng quan họat động tín dụng
Huy động vốn và cho vay là hai hoạt động cơ bản, song hành của mọi tổ chức tín dụng, đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá quy mô, uy tín và mức độ an toàn của ngân hàng Cấu trúc nguồn vốn và cách sử dụng vốn của ngân hàng thương mại thể hiện rõ nét sự hiệu quả trong hoạt động tài chính của họ.
Chi nhánh chú trọng vào việc quản lý nguồn vốn và thực hiện chính sách khách hàng hiệu quả Chúng tôi triển khai nhiều chương trình huy động vốn với các hình thức khuyến mại hấp dẫn Công tác điều chỉnh lãi suất và tỷ giá được thực hiện kịp thời, linh hoạt nhằm đảm bảo tính cạnh tranh trên thị trường.
Chủ trương mở rộng thanh toán không dùng tiền mặt của VCB đã giúp nâng cao chất lượng phục vụ khách hàng, giữ chân khách hàng lớn truyền thống và thu hút khách hàng mới Vốn huy động của chi nhánh luôn đạt mức tăng trưởng ổn định qua các năm, với tỷ lệ vốn huy động VND chiếm trên 70% tổng nguồn vốn VND và vốn huy động ngoại tệ chiếm hơn 90% tổng nguồn vốn ngoại tệ, đây là những con số lý tưởng mà mọi tổ chức tín dụng đều mong muốn đạt được.
Công tác sử dụng vốn được thực hiện một cách thận trọng, với tín dụng VND chỉ chiếm tối đa 40% tổng nguồn vốn VND, trong khi tín dụng ngoại tệ chiếm dưới 20% tổng nguồn vốn ngoại tệ.
Dư nợ tín dụng đã tăng trưởng trung bình khoảng 18% mỗi năm, với mức tăng trưởng mạnh nhất vào năm 2005, đạt 52% so với năm 2004 Năm 2008, dư nợ tín dụng đạt mức cao nhất là 2.144,8 tỷ đồng Tỷ lệ giữa tổng vốn cho vay và tổng vốn huy động luôn được duy trì an toàn dưới 20%.
Công tác tín dụng tại Chi nhánh đã đạt được mức tăng trưởng cao, với tỷ lệ tín dụng trung dài hạn ổn định, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế xã hội của địa phương đến năm 2020, tập trung vào lĩnh vực công nghiệp, dịch vụ và nông nghiệp Dư nợ tín dụng chủ yếu được phân bổ vào các ngành kinh tế mũi nhọn của tỉnh như công nghiệp khai thác, vận chuyển, khoan dầu khí, luyện kim, thủy hải sản, vật liệu xây dựng và tín dụng tiêu dùng.
Vốn huy động Vốn cho vay
Biểu đồ 2.5: Biểu đồ so sánh vốn huy động và vốn cho vay
Bảng 2.2: Tỷ trọng vốn huy động, vốn cho vay và nợ dưới chuẩn (tỷ đồng)
Nguồn: Tổng hợp báo cáo kết quả họat động kinh doanh Vietcombank Vũng Tàu
Trong hai năm gần đây, tỷ lệ nợ dưới chuẩn tại Chi nhánh chỉ khoảng 2% đến 3% trên tổng dư nợ, có xu hướng giảm Tuy nhiên, con số tuyệt đối vẫn khá lớn, với nợ dưới chuẩn năm 2007 là 48,91 tỷ đồng và năm 2008 là 43,67 tỷ đồng Đặc biệt, nợ xấu (nợ từ nhóm 3 trở lên) lại có xu hướng tăng, cho thấy tình hình nợ xấu cần được chú ý hơn.