CHUYÊN ĐỀ THỰC TẬP Đề tài PHÁT TRIỂN DU LỊCH TỈNH THANH HÓA ĐẾN NĂM 2030 HÀ NỘI 2022 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI MỞ ĐẦU 1 1 Tính cấp thiết của đề tài 1 2 Mục tiêu nghiên cứu 1 3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2 4 Phương pháp nghiên cứu 2 5 Kết cấu chuyên đề 3 CHƯƠNG 1 KHUNG LÝ THUYẾT VỀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH CẤP ĐỊA PHƯƠNG 4 1 1 Những vấn đề chung về du lịch 4 1 1 1 Khái niệm du lịch 4 1 1 2 Các loại hình du lịch 6 1 2 Phát triển du lịch 8 1 2 1 Khái niệm về phát triển du lịch 8 1 2 2 Tiêu chí đánh g.
Tính cấp thiết của đề tài
Du lịch đã trở thành một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, với nhiều sản phẩm du lịch đặc sắc thu hút sự quan tâm của du khách trong và ngoài nước Sau thời gian dài bị ảnh hưởng bởi đại dịch Covid-19, các địa phương đang nỗ lực hồi phục và phát triển mạnh mẽ hơn để tiếp tục khẳng định vị thế của ngành du lịch trong nền kinh tế.
Thanh Hóa đang nổi lên như một điểm đến du lịch phát triển, đóng góp tích cực vào kinh tế - xã hội địa phương Với những danh thắng nổi tiếng như Sầm Sơn, Vườn quốc gia Bến En và Di sản thế giới Thành Nhà Hồ, cùng với các điểm đến mới như Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu - Pù Luông và Làng du lịch Yên Trung, nơi đây thu hút ngày càng nhiều du khách trong và ngoài nước Xu hướng du lịch hiện nay đang chuyển dịch sang loại hình du lịch sinh thái cộng đồng, khám phá văn hóa và lịch sử địa phương Tuy nhiên, ngành du lịch vẫn gặp phải những thách thức do ảnh hưởng của khí hậu, dẫn đến tính mùa vụ và hạn chế thời gian lưu trú cũng như chi tiêu của du khách, đặc biệt là trong mùa hè.
Thị trường du lịch Thanh Hóa hiện nay vẫn còn khiêm tốn và chưa phát huy hết tiềm năng của mình Nội dung chương trình du lịch chưa phong phú, sản phẩm du lịch mặc dù đa dạng nhưng thiếu sức hấp dẫn, và khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp lữ hành còn hạn chế trong bối cảnh hội nhập Chất lượng nguồn nhân lực phục vụ du lịch còn thấp, cùng với đó là sự yếu kém của các ngành dịch vụ hỗ trợ Hơn nữa, ngành du lịch chưa có sự liên kết chặt chẽ giữa các địa phương trong và ngoài tỉnh Do đó, đề tài “Giải pháp phát triển du lịch tỉnh Thanh Hóa đến năm 2030” đã được lựa chọn cho nghiên cứu trong chuyên đề thực tập tốt nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu
Định hướng và giải pháp phát triển du lịch Thanh Hóa đến năm 2030 sẽ giúp khai thác hiệu quả tiềm năng du lịch, biến ngành này thành mũi nhọn kinh tế của tỉnh.
Để phát triển du lịch cấp địa phương, trước tiên cần xây dựng khung lý thuyết vững chắc Đồng thời, nghiên cứu kinh nghiệm phát triển du lịch từ một số địa phương trong nước có đặc điểm tương đồng với Thanh Hóa sẽ cung cấp những bài học quý giá.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích lợi thế phát triển du lịch của tỉnh Thanh Hóa và áp dụng khung lý thuyết để đánh giá thực trạng phát triển du lịch trong giai đoạn 2016-2021 Qua đó, chúng tôi sẽ xác định những hạn chế trong phát triển du lịch cũng như nguyên nhân gây ra những hạn chế này, nhằm đề xuất định hướng và giải pháp cho sự phát triển du lịch trong giai đoạn tiếp theo.
Xác định định hướng phát triển du lịch tỉnh Thanh Hóa đến năm 2030 là một nhiệm vụ quan trọng, nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành du lịch tại địa phương Để đạt được mục tiêu này, cần đề xuất các giải pháp cụ thể, bao gồm nâng cao chất lượng dịch vụ, phát triển hạ tầng du lịch, và tăng cường quảng bá điểm đến Việc xây dựng chiến lược phát triển du lịch đồng bộ sẽ góp phần tạo ra những sản phẩm du lịch hấp dẫn, thu hút du khách và nâng cao giá trị kinh tế cho tỉnh Thanh Hóa.
Phương pháp nghiên cứu
Chuyên đề tốt nghiệp sử dụng phương pháp nghiên cứu tại bàn, cụ thể được thực hiện trong:
Để xác định khung lý thuyết phát triển du lịch cấp địa phương, cần đọc các nghiên cứu liên quan như chuyên đề tốt nghiệp, luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ Những tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển du lịch và giúp xây dựng chiến lược phù hợp cho từng địa phương.
Để phát triển du lịch hiệu quả cho tỉnh Thanh Hóa, cần nghiên cứu các nghiên cứu và bài báo liên quan đến phát triển du lịch của các địa phương khác Việc này giúp rút ra những kinh nghiệm quý báu và bài học thiết thực, từ đó áp dụng vào chiến lược phát triển du lịch của tỉnh.
Nghiên cứu các báo cáo và văn bản chính sách là rất quan trọng để thu thập thông tin về phát triển du lịch tại tỉnh Thanh Hóa Những thông tin này giúp xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển du lịch, từ đó đưa ra các giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao tiềm năng du lịch của địa phương.
Kết cấu chuyên đề
Xuất phát từ mục tiêu nghiên cứu trên, ngoài phần mở bài và kết luận, chuyên đề được thiết kế thành ba chương
Chương 1: Khung lý thuyết về phát triển du lịch cấp địa phương
Chương 2: Thực trạng phát triển du lịch tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2016-2021 Chương 3: Định hướng và giải pháp phát triển du lịch tỉnh Thanh Hóa đến năm 2030
KHUNG LÝ THUYẾT VỀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH CẤP ĐỊA PHƯƠNG
Những vấn đề chung về du lịch
Năm 1963, tại Hội nghị Liên hợp quốc về du lịch ở Roma, các chuyên gia đã định nghĩa du lịch là sự tổng hợp các mối quan hệ, hiện tượng và hoạt động kinh tế phát sinh từ những cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hoặc tập thể bên ngoài nơi ở thường xuyên của họ, với mục đích hòa bình Điểm đến không phải là nơi làm việc của họ.
Tổ chức Du lịch Thế giới (1995) định nghĩa du lịch là hoạt động của con người đi đến và ở lại những nơi ngoài nơi cư trú thông thường trong vòng dưới một năm vì mục đích giải trí, làm việc và các lý do khác Khái niệm này mở rộng ra ngoài các hoạt động vào kỳ nghỉ hay ngày lễ, nhấn mạnh vai trò thiết yếu của du lịch đối với đời sống quốc gia Du lịch không chỉ ảnh hưởng đến các lĩnh vực xã hội, văn hóa, giáo dục, kinh tế mà còn tác động đến mối quan hệ quốc tế của các quốc gia.
Theo Từ điển tiếng Anh Oxford (2005), du lịch được định nghĩa là hoạt động di chuyển với mục đích giải trí hoặc kinh doanh Nó bao gồm cả lý thuyết và thực hành trong việc tổ chức các chương trình du lịch, cũng như phát triển ngành kinh doanh nhằm thu hút và cung cấp dịch vụ giải trí cho khách du lịch.
Theo Từ điển Bách Khoa toàn thư Việt Nam (1966), du lịch được định nghĩa thành hai phần chính Thứ nhất, du lịch là hoạt động nghỉ dưỡng và tham quan của con người bên ngoài nơi cư trú, với mục đích nghỉ ngơi, giải trí và khám phá danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, cùng các công trình văn hóa, nghệ thuật Thứ hai, từ góc độ kinh tế, du lịch được xem là một ngành kinh doanh tổng hợp hiệu quả, góp phần nâng cao hiểu biết về thiên nhiên và văn hóa dân tộc, từ đó tăng cường tình yêu đất nước, đồng thời tạo ra mối quan hệ hữu nghị với người nước ngoài Du lịch cũng được coi là lĩnh vực kinh doanh mang lại hiệu quả lớn, tương tự như hình thức xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ tại chỗ.
Theo Luật du lịch số 09/2017/QH14, du lịch được định nghĩa là các hoạt động liên quan đến chuyến đi của con người ra ngoài nơi cư trú thường xuyên trong thời gian không quá 01 năm Mục đích của du lịch bao gồm tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, tìm hiểu và khám phá tài nguyên du lịch, hoặc kết hợp với các mục đích hợp pháp khác.
Theo Liên Hiệp Quốc, du lịch được định nghĩa bởi Tổ chức Lữ hành Chính thức (IUOTO) là hành động di chuyển đến một địa điểm khác ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình, với mục đích không phải để kinh doanh hay kiếm tiền từ nghề nghiệp khác.
Tại hội nghị Liên Hiệp Quốc về du lịch diễn ra ở Roma vào năm 1963, các chuyên gia đã định nghĩa du lịch là tổng hợp các mối quan hệ, hiện tượng và hoạt động kinh tế phát sinh từ các cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hoặc tập thể bên ngoài nơi ở thường xuyên của họ, không phải là nơi làm việc.
Theo các chuyên gia du lịch Trung Quốc, hoạt động du lịch bao gồm nhiều mối quan hệ và hiện tượng, dựa trên sự tồn tại và phát triển của kinh tế - xã hội Các yếu tố chính trong phát triển du lịch bao gồm chủ thể du lịch, khách thể du lịch và các trung gian du lịch.
Theo I.I pirogionic (1985): Du lịch là một dạng hoạt động của dân cư trong thời gian rỗi liên quan với sự di chuyển và lưu trú tạm thời bên ngoài nơi sinh sống thường xuyên nhằm mục đích nghỉ ngơi, chữa bệnh, phát triển thể chất và tinh thần, nâng cao trình độ nhận thức văn hoá hoặc thể thao kèm theo việc tiêu thụ những giá trị về tự nhiên, kinh tế và văn hoá
Theo nhà kinh tế học Josef Stander, khách du lịch được định nghĩa là những người rời khỏi nơi cư trú thường xuyên để tìm kiếm những trải nghiệm cao cấp, mà không nhằm mục đích kinh tế.
Du lịch được hiểu là hình thức di chuyển tạm thời của du khách từ một vùng này sang vùng khác hoặc từ quốc gia này sang quốc gia khác, mà không thay đổi nơi cư trú hay nơi làm việc.
Du lịch là một ngành kinh tế dịch vụ quan trọng, nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, giải trí và nghỉ ngơi của con người Ngành này không chỉ phục vụ cho các hoạt động giải trí mà còn có thể kết hợp với các dịch vụ chữa bệnh, thể thao, nghiên cứu khoa học và nhiều nhu cầu khác.
1.1.2 Các loại hình du lịch
Các loại hình du lịch hiện nay được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí như lãnh thổ hoạt động (du lịch nội địa và quốc tế), hình thức tổ chức (cá nhân, tập thể) và mục đích du lịch Các loại hình này bao gồm du lịch nghỉ dưỡng, sinh thái, văn hóa lịch sử, tham quan khám phá, teambuilding và thể thao Mặc dù có nhiều cách tiếp cận khác nhau, nhưng vẫn tồn tại một số loại hình du lịch chính đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của ngành du lịch.
Du lịch nghỉ dưỡng là hình thức kết hợp giữa du lịch và chăm sóc sức khỏe, giúp phục hồi thể chất và tinh thần sau những ngày làm việc căng thẳng Với mức sống và thu nhập ngày càng cao, loại hình này ngày càng phát triển, đáp ứng nhu cầu của nhiều du khách Lợi ích của du lịch nghỉ dưỡng bao gồm mang lại cảm giác thoải mái, vui vẻ và thư giãn, đồng thời giảm stress và mệt mỏi thông qua các hoạt động tại khu nghỉ dưỡng Nhiều khách du lịch lựa chọn hình thức này để "hồi phục sức khỏe" sau những ngày dài làm việc.
“lấy lại tinh thần” một cách nhanh chóng
Hoạt động du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi sức khỏe cộng đồng, giúp du khách giảm trung bình 1/3 ngày điều trị bệnh mỗi năm Nhu cầu du lịch ngày càng tăng do áp lực công việc, ô nhiễm môi trường và các mối quan hệ xã hội Tại các nước công nghiệp phát triển, hơn 30% dân số thường đi nghỉ vào cuối tuần, với các điểm đến ưa thích là những nơi có không khí trong lành, khí hậu dễ chịu và phong cảnh đẹp như vùng núi, nông thôn và bãi biển Du lịch nghỉ dưỡng trở thành lựa chọn phổ biến để giúp du khách phục hồi sức khỏe và tinh thần sau những ngày làm việc căng thẳng.
Phát triển du lịch
1.2.1 Khái niệm về phát triển du lịch
Du lịch là một ngành kinh tế quan trọng, đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội và chuyển dịch cơ cấu kinh tế Ngành này không chỉ mang lại nguồn thu ngân sách quốc gia mà còn thu hút vốn đầu tư và xuất khẩu hàng hóa tại chỗ Hơn nữa, du lịch còn hỗ trợ thực hiện chính sách xóa đói giảm nghèo, tạo ra nhiều việc làm và mang lại thu nhập ổn định cho người lao động ở nhiều vùng miền khác nhau.
Theo cách tiếp cận của kinh tế phát triển, phát triển được hiểu là quá trình tiến bộ toàn diện của một chủ thể Mặc dù thuật ngữ tăng trưởng thường bị nhầm lẫn với phát triển, nhưng chúng thực sự có sự khác biệt Tăng trưởng thường chỉ sự gia tăng về một tiêu chí cụ thể, trong khi phát triển đề cập đến sự tiến bộ trên mọi phương diện của chủ thể.
Kết hợp giữa phát triển kinh tế và các khái niệm du lịch, phát triển du lịch địa phương được hiểu là sự biến đổi về cả lượng và chất Sự gia tăng doanh thu du lịch và giá trị đóng góp của ngành này vào kinh tế địa phương phản ánh sự phát triển về lượng Đồng thời, sự nâng cao cả về số lượng và chất lượng dịch vụ của các sản phẩm du lịch cho thấy sự phát triển về chất.
Phát triển du lịch theo chiều rộng tập trung vào việc tăng trưởng doanh thu và số lượt khách du lịch, góp phần tích cực vào sự phát triển của ngành du lịch và mở rộng thị trường Mục tiêu chính là gia tăng lượng khách và doanh thu du lịch, đồng thời đảm bảo sự đóng góp của ngành này vào nền kinh tế mà không khai thác quá mức hoặc dưới tiềm năng của địa phương Việc tối đa hóa doanh thu và lượng khách du lịch sẽ tạo ra sự phát triển bền vững cho ngành du lịch và nâng cao hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp trong lĩnh vực này.
Phát triển du lịch theo chiều sâu tập trung vào nâng cao chất lượng dịch vụ và tác động tích cực mà ngành này mang lại Chất lượng du lịch được đánh giá dựa trên mức độ thỏa mãn của khách hàng, điều này có thể thực hiện thông qua các cuộc khảo sát ý kiến của du khách, thời gian lưu trú của họ tại địa phương, và mức chi tiêu của khách Những yếu tố này giúp xác định rõ ràng hơn sự hài lòng của du khách.
1.2.2 Tiêu chí đánh giá phát triển du lịch
Doanh thu du lịch lữ hành là khoản tiền mà các doanh nghiệp thu được từ việc tổ chức các chương trình du lịch, bao gồm cả tour trọn gói và không trọn gói, phục vụ cho khách nội địa và quốc tế Doanh thu này còn bao gồm việc cung cấp thông tin du lịch, tư vấn, lập kế hoạch du lịch và hướng dẫn cho khách, bao gồm cả hoạt động của đại lý du lịch.
Doanh thu từ du lịch không chỉ phản ánh sự phát triển của ngành này mà còn cho thấy ảnh hưởng tích cực đến thu nhập của người dân địa phương Hoạt động du lịch tạo ra sự lan tỏa mạnh mẽ, thúc đẩy các hoạt động kinh tế khác trong khu vực và góp phần vào sự phát triển kinh tế của quốc gia.
Khách du lịch là những người tham gia vào các hoạt động du lịch mà không bao gồm việc học tập hoặc làm việc để kiếm thu nhập tại địa điểm họ đến Trong một địa phương, khách du lịch được phân loại thành khách nội địa và khách quốc tế.
Công thức tính số lượng khách du lịch tăng (số lượng khách du lịch nội địa và quốc tế):
Mức độ tăng số lượng khách du lịch = Lượng khách du lịch năm sau – Lượng khách du lịch năm trước
Sự thay đổi số lượng khách du lịch phản ánh sức hấp dẫn và hiệu quả của hoạt động du lịch tại một địa phương Việc xác định lượng du khách là cần thiết để địa phương đánh giá tình hình ngành du lịch, từ đó xây dựng những kế hoạch phát triển phù hợp.
Thời gian lưu trú của khách du lịch là khoảng thời gian mà họ dành cho một chuyến đi tại một địa điểm cụ thể Trong thời gian này, du khách có thể chọn lưu trú tại các cơ sở như khách sạn, nhà nghỉ, homestay hoặc các địa điểm khác không phải là cơ sở lưu trú Thời gian lưu trú không chỉ phản ánh chất lượng dịch vụ du lịch địa phương mà còn góp phần thu hút khách du lịch, tăng cường mức độ sử dụng sản phẩm du lịch và nâng cao chi tiêu của du khách.
Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch
1.3.1 Điều kiện tự nhiên và tài nguyên du lịch
Du lịch, như một hoạt động đặc thù, phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên và môi trường, có thể là thách thức hoặc tiềm năng Sự phát triển du lịch chỉ diễn ra trong những điều kiện tự nhiên nhất định, bao gồm cả đặc điểm địa lý của từng vùng Sự đa dạng này tạo ra những chương trình du lịch độc đáo, nhằm thu hút khách du lịch và tăng cường giao lưu văn hóa giữa các vùng miền Mặc dù các điều kiện tự nhiên có sự phân chia, nhưng mỗi điều kiện đều đóng vai trò quan trọng và tác động lẫn nhau trong việc phát triển du lịch.
Theo Luật Du lịch Việt Nam 2017, tài nguyên du lịch bao gồm cảnh quan thiên nhiên, yếu tố tự nhiên và các giá trị văn hóa, tạo thành cơ sở cho sản phẩm du lịch Tài nguyên du lịch được chia thành hai loại chính: tài nguyên du lịch tự nhiên và tài nguyên du lịch nhân văn Tài nguyên du lịch tự nhiên bao gồm vị trí địa lý, địa hình, khí hậu, hệ sinh thái, động - thực vật, cũng như tài nguyên đất và nước Trong khi đó, tài nguyên du lịch nhân văn bao gồm các di tích lịch sử - văn hóa, phong tục tập quán, truyền thống địa phương, văn hóa ẩm thực và các tiềm năng văn hóa khác.
Tài nguyên du lịch là nguồn lực quan trọng, đóng vai trò đầu vào cho sản phẩm du lịch của từng địa phương Sự kết hợp giữa tài nguyên du lịch và các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội giúp mỗi vùng xác định sản phẩm du lịch đặc trưng Khi được khai thác hợp lý, tài nguyên du lịch không chỉ nâng cao hiệu quả cho ngành du lịch mà còn góp phần phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.
1.3.2 Điều kiện về phát triển kinh tế
Phát triển kinh tế là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự phát triển của ngành du lịch, với mức độ tăng trưởng kinh tế và các ngành liên quan quyết định khả năng thu hút đầu tư Đầu tư vào cơ sở hạ tầng, phát triển sản phẩm du lịch và đào tạo nguồn nhân lực là những lĩnh vực then chốt Hơn nữa, sự chuyển dịch cơ cấu các ngành kinh tế cũng có tác động lớn đến ngành du lịch, phản ánh mức độ đầu tư của địa phương vào lĩnh vực này.
Các điều kiện kinh tế quan trọng để sẵn sàng đón tiếp khách du lịch bao gồm việc đảm bảo nguồn vốn cho hoạt động kinh doanh du lịch, thiết lập mối quan hệ với các công ty lữ hành, và cung ứng vật tư chất lượng cao một cách thường xuyên Việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ phong phú không chỉ đáp ứng nhu cầu của khách hàng mà còn góp phần tăng thu nhập cho doanh nghiệp Đồng thời, giá cả cạnh tranh giữa các cơ sở kinh doanh du lịch cũng cần được chú trọng để thu hút khách du lịch.
1.3.3 Điều kiện cơ sở hạ tầng
Trình độ phát triển của cơ sở vật chất và kỹ thuật du lịch không chỉ là điều kiện cần thiết mà còn phản ánh mức độ phát triển du lịch của một địa phương hoặc quốc gia.
Cơ sở hạ tầng du lịch bao gồm các dịch vụ thiết yếu cho hành trình du lịch, đóng vai trò quan trọng trong việc khai thác tiềm năng du lịch Nó không chỉ hỗ trợ hoạt động của khách du lịch mà còn giúp họ dễ dàng tiếp cận các địa điểm tham quan Cấu trúc cơ sở hạ tầng du lịch bao gồm nhiều nhóm dịch vụ như cơ sở lưu trú, nhà hàng, hệ thống giao thông vận tải, dịch vụ giải trí, cùng với các cơ sở y tế như bệnh viện và trạm y tế, tất cả đều góp phần vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch.
Hệ thống đường giao thông đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng tiếp cận và nhu cầu tiêu dùng của khách du lịch; những tuyến đường thuận tiện sẽ thu hút nhiều du khách hơn Bên cạnh đó, các cơ sở lưu trú và dịch vụ du lịch cũng là yếu tố quyết định ảnh hưởng đến trải nghiệm của du khách và tỷ lệ quay trở lại các điểm du lịch.
Các cơ sở lưu trú như khách sạn, resort, nhà nghỉ và homestay đóng vai trò quan trọng trong việc kéo dài thời gian lưu trú của du khách tại các điểm du lịch Điều này không chỉ giúp du khách có thêm cơ hội tham gia vào các hoạt động và trải nghiệm sản phẩm du lịch mà còn mang lại doanh thu đáng kể cho địa phương.
Các dịch vụ tiện ích như vui chơi giải trí, mua sắm và chăm sóc sức khỏe đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của ngành du lịch địa phương Sự sẵn có của những công trình này không chỉ thể hiện sự chuẩn bị của địa phương để phục vụ khách du lịch mà còn là yếu tố quyết định cho du khách trong việc đánh giá và lựa chọn điểm đến trong tương lai.
1.3.4 Điều kiện về nguồn nhân lực phát triển du lịch
Chất lượng dịch vụ du lịch phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó trình độ, kỹ năng và thái độ của nhân viên là rất quan trọng Những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng mà còn giúp các doanh nghiệp du lịch nâng cao khả năng cạnh tranh trong ngành.
Nguồn nhân lực trong tổ chức du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ và thực hiện chiến lược Để đảm bảo sự hài lòng của khách du lịch và quảng bá văn hóa địa phương, nhân lực cần có năng lực, trình độ, kinh nghiệm và thái độ tích cực Bên cạnh kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm và thái độ cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cảm nhận của du khách.
Những yêu cầu cơ bản đối với nhân lực ngành du lịch trong thời kì đổi mới và phát triển:
Kiến thức: Đây là yếu tố nền tảng đòi hỏi mỗi người làm du lịch cần trang bị
Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách du lịch, không chỉ kiến thức chuyên môn về du lịch mà còn sự hiểu biết về các lĩnh vực kinh tế và văn hóa là rất cần thiết Nhân viên và quản lý trong ngành du lịch cần liên tục cập nhật và trau dồi kiến thức mới nhằm kết nối khách hàng với các hoạt động du lịch tại địa phương.
Kỹ năng giao tiếp, ứng biến và giải quyết vấn đề là những yếu tố cốt lõi cho lao động du lịch Bên cạnh kiến thức chuyên môn, kỹ năng giao tiếp và phục vụ của nhân viên du lịch ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm và sự hài lòng của du khách Ngoài ra, kỹ năng ngoại ngữ cũng trở thành yêu cầu quan trọng đối với đội ngũ nhân lực du lịch trong bối cảnh hội nhập hiện nay.
Thái độ phục vụ là yếu tố quan trọng nhất trong ngành du lịch, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định quay lại của khách hàng Nhân viên du lịch với thái độ tích cực không chỉ nâng cao trải nghiệm của du khách mà còn là tiêu chí chính để đánh giá chất lượng cơ sở lưu trú và hoạt động du lịch của địa phương.
1.3.5 Cơ chế chính sách phát triển
Kinh nghiệm phát triển du lịch của các địa phương khác
Nghiên cứu kinh nghiệm từ các địa phương như Ninh Bình, Quảng Nam và Nghệ An là rất quan trọng, vì nó giúp rút ra những bài học có giá trị thực tiễn cao Việc lựa chọn ba địa phương này nhằm mục đích khai thác những kinh nghiệm quý báu để áp dụng vào thực tiễn.
Ba tỉnh này có tiềm năng phát triển du lịch tương đồng với tỉnh Thanh Hóa, bao gồm các loại hình du lịch nghỉ dưỡng, du lịch cộng đồng-sinh thái, du lịch văn hóa-tôn giáo, du lịch thể thao và du lịch MICE.
Ninh Bình và Nghệ An, hai tỉnh liền kề với Thanh Hóa, mang đến những kinh nghiệm quý báu trong phát triển du lịch Việc nghiên cứu cách thức phát triển du lịch của hai địa phương này sẽ giúp xây dựng phương án liên kết, tạo ra tuyến du lịch liên tỉnh có lợi cho tất cả các địa phương tham gia.
1.4.1 Kinh nghiệm phát triển du lịch tỉnh Ninh Bình
Ninh Bình là một vùng đất giàu truyền thống lịch sử và văn hóa, nổi bật với cảnh quan thiên nhiên phong phú và độc đáo Khu vực này sở hữu nhiều hiện vật lịch sử quan trọng, ghi dấu ấn sâu sắc trong lịch sử dân tộc Việt Nam Đặc biệt, Ninh Bình có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú, với đá vôi là tài nguyên chủ yếu, phân bố từ Huapin theo hướng Tây Bắc - Đông Nam, đi qua các huyện và thành phố như Nho Quan, Gia Viễn, Hoa Lư.
Trong bối cảnh chiến lược phát triển, tỉnh Lư, Tam Điệp, Yên Mô đã tập trung vào việc phát triển mạnh mẽ ngành vật liệu xây dựng Điều này nhằm từng bước giải quyết các khó khăn kinh tế hiện tại và xây dựng kết cấu hạ tầng bền vững.
Tỉnh Ninh Bình nhận thấy tiềm năng và hạn chế của nguồn tài nguyên du lịch, đã chuyển dịch đầu tư mạnh mẽ vào lĩnh vực du lịch, đặc biệt là du lịch văn hóa – lịch sử Các điểm đến nổi bật bao gồm Danh thắng Tràng An, Tam Cốc – Bích Động, Động Hoa Lư, Vườn quốc gia Cúc Phương và Chùa Bái Đính Tỉnh đã triển khai nhiều chính sách và chiến lược đột phá để huy động tối đa nguồn lực phát triển du lịch Việc đánh giá tình hình thực hiện các chương trình trước đó và quy hoạch phát triển du lịch là cần thiết trước khi xây dựng kế hoạch cho giai đoạn tiếp theo Ngoài các cơ chế phát triển chung, tỉnh cũng chủ động xây dựng các cơ chế đặc thù, như Nghị quyết số 15-NQ/TU về phát triển du lịch đến năm 2020 và Nghị quyết số 02-NQ/TU về bảo tồn giá trị Di sản Văn hóa và Thiên nhiên thế giới Quần thể danh thắng Tràng An.
Trong giai đoạn 2016 – 2020, phát triển du lịch cần sự thống nhất và tham gia của toàn bộ hệ thống chính trị, doanh nghiệp và người dân trong quy hoạch và xây dựng cơ sở hạ tầng Đồng thời, cần tạo ra môi trường du lịch văn hóa, văn minh để xây dựng hình ảnh tích cực trong mắt du khách trong nước và quốc tế Việc phát triển du lịch phải gắn liền với bảo vệ môi trường và bảo tồn các di tích, danh thắng lịch sử - văn hóa Cuối cùng, cần đẩy mạnh công tác xúc tiến và quảng bá thương hiệu du lịch trên các phương tiện truyền thông.
1.4.2 Kinh nghiệm phát triển du lịch Quảng Nam
Vào năm 2015, tỉnh Quảng Nam đã xác định du lịch là ngành dịch vụ mũi nhọn theo Nghị quyết 08-NQ/TW của Bộ Chính trị, từ đó xây dựng các mục tiêu và kế hoạch phù hợp với nguồn lực địa phương Nhờ vào vị trí kết nối giữa Huế và Đà Nẵng, Quảng Nam đã trở thành một trong những trung tâm du lịch văn hóa lớn của cả nước, góp phần tạo tiếng vang trên bản đồ du lịch thế giới Năm 2019, du lịch Quảng Nam đạt doanh thu hơn 6.000 tỷ đồng, đóng góp 7,1% vào GRDP tỉnh, với lượng khách du lịch tăng từ 3,8 triệu lên 7,8 triệu lượt trong 4 năm, tạo việc làm cho khoảng 18.000 lao động.
Quảng Nam là một trong những địa phương tiên phong trong phát triển du lịch bền vững với Bộ Tiêu chí du lịch xanh được ban hành cùng Kế hoạch Phát triển du lịch xanh đến năm 2025 Bộ Tiêu chí này là kết quả hợp tác giữa Hiệp hội Du lịch tỉnh Quảng Nam và Chương trình du lịch bền vững của Thụy Sỹ, phản ánh sự hội nhập quốc tế mạnh mẽ của tỉnh Trước đó, Quảng Nam đã nhận được sự hỗ trợ từ nhiều tổ chức lớn như UNESCO, EU và ILO trong các dự án phát triển.
Quảng Nam chú trọng bảo tồn di sản văn hóa song song với phát triển du lịch, nâng cao vai trò của cộng đồng địa phương Tỉnh đang triển khai các mô hình du lịch xanh, bao gồm nông nghiệp hữu cơ tại làng Thanh Đông, tái chế rác thải du lịch tại làng Gò Nổi và An Nhiên farm, sản phẩm thảo mộc An Farm, quà tặng du lịch từ rác thải biển của Coco Casa, cùng với tour du lịch xanh tuần hoàn của Sea’lavie Boutique Resort & Spa.
1.4.3 Kinh nghiệm phát triển du lịch tỉnh Nghệ An Để triển khai tốt các chương trình, hoạt động phục hồi du lịch sau đại dịch Covid-19, tỉnh Nghệ An đã gấp rút triển khai những hoạt động liên quan những vấn đề về nhân lực, đa dạng sản phẩm du lịch đáp ứng xu hướng mới của thị trường, xúc tiến quảng bá và thu hút thị trường tại các ngành, địa phương, doanh nghiệp
Ngành du lịch Nghệ An đang chú trọng phát triển nguồn nhân lực về cả số lượng lẫn chất lượng, đặc biệt trong bối cảnh phục hồi sau đại dịch COVID-19 Hai năm đại dịch đã gây ra những thiệt hại lớn cho lĩnh vực du lịch và nền kinh tế, dẫn đến nhu cầu cấp thiết về nhân lực du lịch đủ và chất lượng Các địa phương và doanh nghiệp đang tích cực quan tâm đến việc giải quyết khó khăn này Để đáp ứng yêu cầu, doanh nghiệp cần chủ động xây dựng các sản phẩm đào tạo nhân lực, đồng thời chú trọng đào tạo tại chỗ phù hợp với tình hình thực tế Đây là bước chuẩn bị quan trọng để Nghệ An có thể đón khách du lịch nội địa trong điều kiện tốt nhất.
Miền Tây Nghệ An, với sự phong phú và độc đáo về tự nhiên, văn hóa và con người, có tiềm năng lớn để phát triển du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng Để khôi phục hoạt động du lịch sau thời gian dài bị ảnh hưởng bởi dịch COVID-19, cần chú trọng vào việc làm mới và nâng cao chất lượng sản phẩm du lịch.
Huyện miền Tây Nghệ An đang nỗ lực phát triển du lịch địa phương thông qua việc đầu tư vào các điểm du lịch lớn và thiết kế nhiều tour tham quan mới Mục tiêu của ngành du lịch Nghệ An là đổi mới và xây dựng sản phẩm du lịch phù hợp với xu hướng của khách hàng Trong chiến lược khôi phục và phát triển, Nghệ An tập trung thu hút du khách địa phương và phát triển các điểm du lịch ở miền Tây Các công ty du lịch đã chủ động chuẩn bị để đón khách tham quan với nhiều sản phẩm du lịch mới như chèo thuyền kayak, đi bộ đường dài, và khám phá đỉnh Puxailaileng.
Cuối cùng, việc đẩy mạnh chuyển đổi số trong quảng bá du lịch là rất quan trọng để đưa du lịch Nghệ An đến gần hơn với du khách Thời gian qua, Nghệ An đã có nhiều cải tiến trong cách tiếp cận khách hàng thông qua các hình thức tiếp thị năng động Đặc biệt, trong bối cảnh đại dịch COVID-19, việc nâng cao tác động của du lịch trải nghiệm và kích cầu thu hút khách du lịch cả trong và ngoài nước thông qua ứng dụng công nghệ thông tin đã trở thành một phương thức quảng cáo an toàn và hiệu quả hơn.
Sau khi nghiên cứu kinh nghiệm phát triển du lịch của ba địa phương trên, một số bài học được rút ra như sau:
THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH TỈNH THANH HÓA
Tiềm năng phát triển du lịch của tỉnh Thanh Hóa
2.1.1 Vị trí địa lý và địa hình
Thanh Hoá là tỉnh nằm ở cực Bắc vùng Duyên hải Bắc Trung bộ, cách Thủ đô
Thanh Hóa, nằm cách Hà Nội 153 km về phía Bắc và 138 km về phía Nam so với thành phố Vinh tỉnh Nghệ An, có vị trí địa lý từ 19,18° đến 20,40° vĩ độ Bắc và 104,22° đến 106,40° kinh độ Đông.
- Phía Bắc giáp các tỉnh tỉnh: Ninh Bình, Hoà Bình, Sơn La
- Phía Nam giáp Nghệ An
- Phía Tây giáp tỉnh Hủa Phăn - CHDCND Lào
- Phía Đông giáp biển Đông
Thanh Hóa là địa phương chiến lược, nằm giữa miền Bắc và miền Trung, kết nối với các vùng kinh tế lớn phía Bắc và Bắc Lào Tỉnh có hệ thống giao thông thuận lợi với đường sắt xuyên Việt, Quốc lộ 1A, 10, 45, 47, 217, cùng cảng nước sâu Nghi Sơn và hệ thống sông ngòi phục vụ giao thông Bắc Nam Đặc biệt, Thanh Hóa có sân bay Sao Vàng và dự kiến mở thêm các sân bay tại các thị trấn Hải Ninh, Hải An, Hải Châu nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế cho Nghi Sơn và toàn tỉnh.
Thanh Hoá có địa hình đa dạng, chia làm 3 vùng:
Diện tích đất tự nhiên của miền núi và vùng Trung du Việt Nam đạt 839.037 ha, chiếm 75,44% tổng diện tích cả nước Độ cao trung bình của miền núi dao động từ 600 đến 700 mét, trong khi vùng Trung du có độ cao trung bình từ 150 đến 200 mét.
Đồng bằng sông Mã có diện tích tự nhiên là 162.341 ha, chiếm 14,61% tổng diện tích của bang Khu vực này được bồi tụ bởi các hệ thống sông Mã, sông Bạng, sông Yên và sông Hoạt, với độ cao trung bình từ 5 đến 15m Nơi đây có những đồi thấp xen kẽ cùng các dãy núi đá vôi độc lập, và đồng bằng sông Mã là vùng đồng bằng lớn thứ ba cả nước, chỉ sau đồng bằng sông Cửu Long và đồng bằng sông Hồng.
Vùng ven biển rộng 110.655 ha, chiếm 9,95% diện tích tỉnh, với bờ biển dài 102 km và địa hình bằng phẳng, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế Cửa sông chạy dọc theo bờ biển, trong khi độ cao trung bình của vùng cát ven biển là 36m Nơi đây nổi tiếng với bãi biển Samsung và các khu du lịch như Hải Tiến (Hoằng Hóa) và Hải Hòa (Tĩnh Gia) Khu vực này còn có nhiều đất rộng thích hợp cho nuôi trồng và phát triển khu công nghiệp, dịch vụ kinh tế biển.
Thanh Hoá nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa với 4 mùa rõ rệt
Hàng năm, lượng mưa trung bình dao động từ 1600 đến 2300mm, với khoảng 90 đến 130 ngày mưa Độ ẩm tương đối trong khu vực đạt từ 85% đến 87%, trong khi số giờ nắng trung bình khoảng 1600 đến 1800 giờ Nhiệt độ trung bình duy trì ở mức 23°C đến 24°C, và giảm dần khi di chuyển lên các vùng núi cao.
Hướng gió chủ yếu vào mùa Đông là Tây Bắc và Đông Bắc, trong khi mùa Hè có hướng gió từ Đông và Đông Nam Khí hậu đặc trưng với lượng mưa dồi dào, nhiệt độ cao và ánh sáng phong phú tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nông, lâm, ngư nghiệp.
Thanh Hoá có tổng diện tích tự nhiên 1.112.033 ha, bao gồm 245.367 ha đất nông nghiệp, 553.999 ha đất lâm nghiệp và 10.157 ha đất nuôi trồng thuỷ sản Khu vực này còn 153.520 ha đất chưa sử dụng, với nhiều loại đất thích hợp cho việc phát triển cây lương thực, cây lâm nghiệp, cây công nghiệp và cây ăn quả.
Thanh Hóa sở hữu tài nguyên rừng phong phú với khoảng 16,64 triệu m3 gỗ và diện tích rừng lên tới 484.246 ha Hằng năm, khu vực này cung cấp từ 50.000-60.000 m3 gỗ, chủ yếu là rừng rụng lá, nơi có nhiều loại thực vật quý hiếm thuộc các họ và loài khác nhau.
Rừng Thanh Hóa là môi trường sống đa dạng cho nhiều loài động vật như hươu, nai, vượn, khỉ, lợn rừng, bò sát và chim Nổi bật trong khu vực này là các khu rừng đặc biệt tại Bến En, nằm ở phía Tây Nam và Bắc tỉnh Thanh Hóa Ngoài ra, khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu - Pù Luông và Xuân Liên ở phía Tây tỉnh cũng là những điểm đến hấp dẫn cho du khách, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các nguồn động thực vật quý hiếm.
Thanh Hoá sở hữu 102 km bờ biển và vùng lãnh hải rộng 17.000 km², với trữ lượng lớn hải sản như cá và tôm Năm cửa lạch lớn dọc bờ biển tạo điều kiện thuận lợi cho tàu thuyền đánh cá ra vào, đồng thời là trung tâm nghề cá của tỉnh Vùng biển Thanh Hoá có trữ lượng hải sản khoảng 100.000 - 120.000 tấn, bao gồm nhiều loại hải sản có giá trị kinh tế cao Ngoài ra, vùng biển này còn cung cấp nguồn tài nguyên du lịch phong phú, góp phần biến Thanh Hoá thành một trong những điểm du lịch biển lớn nhất khu vực Bắc Trung Bộ.
Thanh Hóa sở hữu 4 hệ thống sông lớn gồm sông Hoạt, sông Mã, sông Bạng và sông Yên, với tổng chiều dài 881 km và diện tích lưu vực 39.756 km², cung cấp lượng nước trung bình hàng năm đạt 19,52 tỷ m³ Các sông suối tại đây chảy qua địa hình phức tạp, mang lại nhiều tiềm năng cho phát triển thủy điện Ngoài ra, nguồn nước ngầm của Thanh Hóa cũng rất phong phú về trữ lượng và chủng loại, nhờ vào sự hình thành từ các loại đất trầm tích, biến chất, đá lửa và đá vôi.
2.1.3 Các nguồn tài nguyên chủ yếu
Thanh Hóa là một điểm đến du lịch nổi bật với nguồn tài nguyên phong phú và giá trị quốc gia, quốc tế, sở hữu 1.535 di tích lịch sử, văn hóa và danh lam thắng cảnh, trong đó có Di sản văn hóa Thế giới Thành Nhà Hồ và 5 di tích quốc gia đặc biệt Bờ biển dài 102km từ Nga Sơn đến Tĩnh Gia có nhiều bãi biển đẹp như Sầm Sơn, Hải Tiến và Hải Hòa, với điều kiện lý tưởng cho nghỉ dưỡng như nhiệt độ ổn định và sóng biển mạnh Sầm Sơn, được người Pháp khai thác từ đầu thế kỷ 20, nổi bật với nước trong xanh và nồng độ muối vừa phải, cùng nhiều điểm danh thắng độc đáo như hòn Trống Mái và đền Độc Cước, thu hút du khách đến khám phá và thư giãn.
Thanh Hóa không chỉ nổi bật với tài nguyên biển mà còn sở hữu nguồn tài nguyên rừng phong phú, bao gồm các vườn quốc gia và khu bảo tồn động vật hoang dã như vườn quốc gia Bến En, khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông, và suối cá thần Cẩm Lương Vườn quốc gia Bến En, nằm cách trung tâm Thanh Hóa 36 km về phía Tây Nam, có diện tích khoảng 15.000 ha, sở hữu hệ sinh thái đa dạng với núi, rừng, sông, hồ và nhiều hang động thạch nhũ Đặc biệt, hồ Muk rộng khoảng 4.000 ha cùng 20 hòn đảo lớn nhỏ tạo nên cảnh quan tuyệt đẹp Đây là nơi cư trú của 1.460 loài động vật và 1.417 loài thực vật, bao gồm nhiều loài quý hiếm như sói đỏ, phượng hoàng, gấu nâu, và báo lửa.
Thanh Hóa là vùng đất phong phú về tài nguyên du lịch nhân văn, sở hữu 1.535 di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh, trong đó có Di sản văn hóa thế giới Thành nhà Hồ Nơi đây còn là quê hương của 7 dân tộc anh em, bao gồm Kinh, Mường, Thái, Dao, Mông, Thổ và Khơ Mú, tạo nên sự đa dạng văn hóa với hệ thống di sản văn hóa phi vật thể phong phú Trong số 9 di tích cấp Quốc gia và 57 di tích cấp tỉnh đã được công nhận, các điểm nổi bật như Lăng Miếu Triệu Tường, Đền thờ Trần Hưng Đạo, và Ly Cung thu hút sự chú ý Bên cạnh đó, hệ thống văn hóa tâm linh – tín ngưỡng ở phía Bắc, bao gồm cụm Di tích Danh thắng cảnh Hàn Sơn và hò sông Mã, cũng đang được đề xuất công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
Tình hình phát triển du lịch của tỉnh Thanh Hóa
Tổng thu du lịch trong giai đoạn 2016-2021 cho thấy sự biến động không ổn định Trong giai đoạn 2016-2019, doanh thu từ du lịch tăng mạnh qua từng năm với tốc độ nhanh chóng Tuy nhiên, vào cuối giai đoạn này, doanh thu đã giảm mạnh do sự sụt giảm lượng khách du lịch trong hai năm đại dịch.
Hình 2.1: Tổng thu du lịch tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2016-2021
Nguồn: Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Trong giai đoạn 2016-2017, tổng thu du lịch đạt 14.349 tỷ đồng, đạt 100,3% so với chỉ tiêu Năm 2018-2019 chứng kiến sự gia tăng ấn tượng của tổng doanh thu
Năm khi vượt qua mốc 10 nghìn tỷ đồng Tổng thu du lịch năm 2019 đạt đỉnh trong toàn giai đoạn, 14.526 tỷ đồng, tăng 37% so với năm 2018
Tuy nhiên đến năm 2020, tổng thu đạt 10.394 tỷ đồng, giảm 28% so với năm
Năm 2021, tổng thu du lịch đạt 5.006 tỷ đồng, giảm 51,8% so với năm 2020 và chỉ đạt 21,9% kế hoạch đề ra Doanh thu từ du lịch quốc tế giảm mạnh, từ 90.680 nghìn USD năm 2019 xuống còn hơn 4.000 nghìn USD vào năm 2021.
Năm 2019, Thanh Hóa đón 9.655.000 lượt khách du lịch, vượt qua Đà Nẵng với 8.692.421 lượt, nhưng tổng doanh thu chỉ đạt 14.526 tỉ đồng, bằng gần 50% doanh thu của Đà Nẵng (30.973 tỉ đồng) So với Quảng Ninh, lượng khách của Thanh Hóa chỉ bằng 2/3, trong khi doanh thu cũng chỉ đạt khoảng một nửa Nguyên nhân chính là do mức chi tiêu bình quân trên người của du khách đến Thanh Hóa chưa cao, với 98% là khách nội địa.
Trong giai đoạn 2016-2021, tổng lượt khách đạt 42.096.000, trong đó có 928.660 lượt khách quốc tế Từ 2016 đến 2019, lượng khách du lịch tăng nhanh, đạt hơn 9 triệu lượt vào năm 2019 Tuy nhiên, tỷ trọng khách quốc tế vẫn rất thấp, chỉ duy trì ở mức 2-3%, thậm chí dưới 1% trong các năm 2020.
Bảng 2.2: Số lượng khách du lịch tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2016 - 2021
Nguồn: Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Hình 2.2: Tổng lượt khách du lịch Thanh Hóa giai đoạn 2016 - 2021
Nguồn: Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Trong 2 năm 2016-2017, du lịch Thanh Hóa đã đón được 13.277.000 nghìn lượt khách, đạt 99,1% so với chỉ tiêu, trong đó, khách quốc tế đạt 343.500 lượt khách, đạt 103,5% so với chỉ tiêu Chương trình phát triển du lịch đã đề ra
Năm 2019, ngành Du lịch tỉnh Thanh Hóa đạt đỉnh với 9.655.000 lượt khách, tăng 17% so với 2018 và hoàn thành 101,6% kế hoạch năm Tổng số ngày khách phục vụ đạt 17.905.000, tăng 19,2% so với năm trước Tuy nhiên, năm 2020, lượng khách giảm còn 7.341.000 lượt, giảm 24% so với 2019 và chỉ đạt 65,5% kế hoạch Giai đoạn 2018-2019 ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ của du lịch Thanh Hóa nhờ các sự kiện kích cầu, nhưng lượng khách nội địa vẫn chiếm ưu thế lớn (khoảng 97-98%), cho thấy địa phương chưa thu hút được nhiều khách du lịch quốc tế.
Năm 2021, Thanh Hóa thu hút 3.422.000 lượt khách, giảm 53,4% so với năm 2020, chỉ đạt 28,8% kế hoạch đề ra Số liệu này phản ánh sự thích ứng chưa cao của địa phương trong bối cảnh dịch bệnh.
2.2.3 Thời gian lưu trú và mức chi tiêu bình quân
Thời gian lưu trú trung bình của khách du lịch tại tỉnh Thanh Hóa vẫn ở mức thấp, dưới 2,0 ngày Trong khi đó, du khách quốc tế thường lưu trú lâu hơn, từ 2,85 đến 3,0 ngày, so với khách nội địa Mặc dù số lượng cơ sở lưu trú tăng đều qua từng năm, nhưng thời gian lưu trú của du khách vẫn chưa có sự cải thiện đáng kể.
Năm qua, lượng khách du lịch không có sự biến động lớn, điều này có thể do sức hấp dẫn của các điểm du lịch chưa đủ mạnh để thu hút du khách lưu lại lâu hơn Hơn nữa, sự thiếu kết nối giữa các điểm du lịch cũng gây khó khăn cho việc kéo dài thời gian tham quan Thời gian lưu trú của du khách cho thấy phần lớn chỉ tham quan tại một hoặc một vài điểm du lịch gần nhau.
Bảng 2.3: Thời gian lưu trú và mức chi tiêu bình quân của khách du lịch tỉnh
Thanh Hóa trong giai đoạn 2016 - 2021 Đơn vị 1,78 1,84 1,86 1,89 1,89 1,94
1 Ngày lưu trú bình quân
2 Mức chi tiêu bình quân 1 ngày khách Đối với khách quốc tế USD 89 93 101 103 101 101 Đối với khách nội địa
Nguồn: Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Thời gian lưu trú của khách du lịch hạn chế dẫn đến mức chi tiêu bình quân một ngày cũng thấp Đối với khách quốc tế, chi tiêu tăng trong ba năm đầu và ổn định ở mức khoảng 101 USD trong những năm tiếp theo Trong khi đó, chi tiêu của du khách nội địa tăng chậm, đạt 783.000 đồng/ngày vào năm 2021.
Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch của tỉnh Thanh Hóa
2.3.1 Điều kiện về phát triển kinh tế
Tỉnh Thanh Hóa, nằm ở Bắc Trung Bộ, là cầu nối giữa Miền Bắc và Miền Trung, với vị trí địa lý thuận lợi và diện tích đất đai lớn Đây là nơi hội tụ của ba vùng sinh thái, bao gồm miền núi Tây Bắc và đồng bằng lớn nhất miền Trung, cùng với bờ biển dài và vùng lãnh hải rộng Thanh Hóa không chỉ có bề dày lịch sử và văn hóa mà còn là khu vực đông dân thứ ba cả nước, với con người cần cù và sáng tạo Khu kinh tế Nghi Sơn, kết nối với cảng nước sâu Nghi Sơn và tám khu công nghiệp, tạo ra nhiều cơ hội phát triển Hệ thống giao thông đa dạng và thuận lợi, cùng với tài nguyên thiên nhiên phong phú, là những lợi thế cạnh tranh giúp Thanh Hóa trở thành cực tăng trưởng mới, thúc đẩy sự phát triển không chỉ cho tỉnh mà còn cho các tỉnh phía Bắc và toàn quốc.
Từ năm 2016 đến 2020, nền kinh tế miền Trung, đặc biệt là tỉnh Thanh Hóa, đã phát triển mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân đạt 11,2%/năm Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, tỉnh Thanh Hóa đã thành công trong việc vừa ngăn chặn dịch bệnh, vừa khôi phục và phát triển kinh tế - xã hội Năm 2020, quy mô kinh tế của tỉnh đạt 126.172 tỷ đồng, xếp thứ 8 cả nước, với thu ngân sách Nhà nước vượt dự toán đạt 30.744 tỷ đồng và thu nhập bình quân đầu người đạt 2.510 USD.
Cơ cấu kinh tế đang chuyển dịch sang công nghiệp và dịch vụ, với nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm 10,8%, công nghiệp và xây dựng 48,5%, dịch vụ 32,2% và các ngành khác 8,5% Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của đất nước Mặc dù dịch vụ và thương mại bị ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch COVID-19, nhưng các giải pháp sáng tạo đã giúp ngành dịch vụ phục hồi dần Trong quý I/2021, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tăng 8,3%, doanh thu hàng xuất khẩu tăng 11,3%, và tổng lượt khách du lịch tăng 49,8% so với cùng kỳ năm trước.
Ngành công nghiệp địa phương tại Khu kinh tế Nghi Sơn đang phát triển nhanh chóng, với tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất bình quân hàng năm đạt 19,5% Năm 2020, giá trị sản xuất đạt 141.640 tỷ đồng, nhờ vào việc hoàn thành nhiều nhà máy công nghiệp lớn như dự án lọc hóa dầu Nghi Sơn và nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn 1 Dự án Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn, với tổng vốn đầu tư 9,3 tỷ USD và công suất 10 triệu tấn/năm, đã trở thành một trong ba dự án công nghiệp lớn nhất cả nước Nhà máy này không chỉ hoạt động ổn định mà còn nâng cao năng lực sản xuất công nghiệp, đóng góp đáng kể vào thu nhập hộ gia đình, nguồn thu ngân sách và đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.
2.3.2 Điều kiện cơ sở hạ tầng
2.3.2.1 Cơ sở hạ tầng kỹ thuật
Tính đến năm 2022, tỉnh Thanh Hóa đã phát triển một mạng lưới giao thông đường bộ đa dạng, bao gồm quốc lộ, đường tỉnh, đường xã, đường đô thị và đường chuyên dụng, với tổng chiều dài vượt quá 25.000 km.
Quốc lộ Việt Nam bao gồm 13 tuyến với tổng chiều dài 1.299,3 km Mạng lưới đường tỉnh có 61 tuyến, dài 1.464,7 km, trong đó 175,7 km đã được nâng cấp đạt tiêu chuẩn từ cấp III trở lên, chiếm 12% Phần lớn các đoạn còn lại chỉ đạt cấp IV đến cấp VI, nhưng tỷ lệ cứng hóa các tuyến đạt 100% Mạng lưới đường đô thị có 1.330 tuyến, tổng chiều dài 661,3 km, chủ yếu tập trung tại thành phố Thanh Hóa và thành phố Sầm Sơn, với tỷ lệ mặt đường từ láng nhựa trở lên đạt 96%.
Mạng lưới giao thông đường bộ tại tỉnh có tổng chiều dài lên tới 19.815,8 km, trong đó đường xã và các loại đường nông thôn chiếm 78,37% Hệ thống đường huyện bao gồm 301 tuyến với tổng chiều dài 1.859,7 km, đạt tỷ lệ mặt đường cứng hóa 81,64% Ngoài ra, có 115 tuyến đường chuyên dùng với tổng chiều dài 184,3 km Theo quy hoạch, tuyến đường bộ cao tốc Bắc - Nam đi qua thành phố Thanh Hóa, thị xã Nghi Sơn và 7 huyện với tổng chiều dài 104,243 km, trong đó 98,543 km là đường cao tốc và 5,7 km là tuyến đường ngang.
Nguồn: Cổng thông tin điện tử tỉnh ủy Thanh Hóa
Mạng lưới đường bộ của tỉnh đã được đầu tư và phát triển với nhiều tuyến đường quan trọng, nâng cao khả năng kết nối giữa các vùng và khu vực Tỉnh đã hình thành sự kết nối với mạng lưới đường quốc gia và các trung tâm hành chính địa phương Tại các thành phố trọng điểm như Sầm Sơn và Thanh Hóa, hệ thống đường đô thị cơ bản đã hoàn thiện, với 21/27 địa phương có bến xe khách nội tỉnh và liên tỉnh Đặc biệt, năm 2020, hai đoạn cao tốc Bắc Nam nối Ninh Bình và Thanh Hóa cùng với đường cao tốc từ trung tâm thành phố Thanh Hóa tới Cảng hàng không Thọ Xuân đã được khởi công, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế tỉnh.
Hạ tầng giao thông đường bộ của tỉnh vẫn còn một số bất cập, bao gồm quy hoạch quốc lộ chưa đạt tiêu chuẩn và chất lượng mặt đường kém Nhiều tuyến đường như quốc lộ 47B và quốc lộ 15C không đáp ứng yêu cầu chất lượng Hiện chỉ có 48% quốc lộ đạt cấp V, cho thấy sự cần thiết phải cải thiện chất lượng các tuyến đường.
VI, 76% đường tỉnh đạt cấp độ V trở xuống
Thành phố Thanh Hóa có tuyến đường sắt Bắc Nam dài hơn 100 km, với đoạn đường sắt Hà Nội - Thành phố Hồ Chí Minh kéo dài 101,2 km Điểm khởi đầu nằm tại km 137 + 300, phường Bắc Sơn, thị xã Bỉm Sơn, và kết thúc tại km cuối của tuyến.
Hệ thống đường sắt Thanh Hóa hiện có năng lực vận chuyển khoảng 400 lượt hành khách và 600 tấn hàng hóa mỗi ngày Đặc biệt, tại bàn xã Trường Lâm, huyện Tĩnh Gia, có 238 + 500, cùng với tuyến đường sắt xi măng Bỉm Sơn dài 4,5 km trong khu vực thành phố Bỉm Sơn.
Hạ tầng đường sắt tại tỉnh Thanh Hóa cần được cải thiện để đảm bảo an toàn cho người dân sống gần các tuyến đường này Hiện tại, tỉnh chỉ có 70 đường ngang hợp pháp, trong khi có tới 106 lối đi không chính thức phục vụ nhu cầu đi lại của cư dân Nhiều tuyến đường sắt chạy song song với đường bộ và đi qua các khu dân cư, đô thị như thị xã Bỉm Sơn, Thành phố Thanh Hóa và Khu kinh tế Nghi Sơn Năm 2021, địa phương ghi nhận 7 vụ tai nạn giao thông đường sắt, khiến 4 người thiệt mạng và 3 người bị thương.
Hạ tầng đường hàng không
Cảng Hàng không Thọ Xuân, nằm cách thành phố Thanh Hóa 20km về phía Nam, phục vụ cả mục đích quân sự và dân sự Vào năm 2014, dự án xây dựng "Khu hàng không dân dụng - Cảng Hàng không Thọ Xuân" đã được khởi công, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc phát triển ngành hàng không dân dụng tại Thanh Hóa.
Cảng Hàng không Thọ Xuân có diện tích hoạt động 13,5 ha và đạt tiêu chuẩn sân bay cấp 4E, có khả năng tiếp nhận các loại máy bay như A320, A321, B747 và B777 Nhà ga hành khách rộng 5000m² được trang bị công nghệ hiện đại Hiện tại, cảng phục vụ 3 hãng hàng không: Vietnam Airlines, Jetstar Pacific và Vietjet Air, với hơn 60 chuyến bay mỗi tuần, đáp ứng nhu cầu di chuyển của hơn 1 triệu hành khách mỗi năm, bao gồm cả các chuyến bay nội địa và quốc tế.
Thành phố hiện có nhiều cầu cảng, nổi bật là cảng sông Lễ Môn và cảng biển Nghi Sơn, phục vụ các tuyến container trong nước và quốc tế Cảng Nghi Sơn đóng góp gần 600 tỷ đồng cho ngân sách Nhà nước mỗi năm Hiện tại, 13 bến cảng tổng hợp tại đây đã đủ tiêu chuẩn tiếp nhận tàu hàng lớn, và dự kiến sẽ xây dựng thêm 10 bến cảng container trong tương lai.
2.3.2.2 Cơ sở hạ tầng lưu trú
Đánh giá chung về phát triển du lịch tỉnh Thanh Hóa
Thứ nhất là khai thác tốt tiềm năng phát triển du lịch nghỉ dưỡng và du lịch cộng đồng
Khai thác tiềm năng du lịch nghỉ dưỡng tại Thanh Hóa đã mang lại nhiều thành công, đặc biệt là trong phát triển du lịch biển Sầm Sơn Gần đây, du lịch cộng đồng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông cũng đã phát triển mạnh mẽ, thu hút một lượng lớn khách nội địa từ các vùng lân cận.
Thứ hai là tổng doanh thu du lịch và tổng lượt khách tăng trưởng mạnh trước Đại dịch Covid-19, đặc biệt tăng rất nhanh trong hai năm 2018-2019
Trong giai đoạn 2016-2020, Thanh Hóa đã đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng du lịch và phát triển các điểm đến, thu hút lượng khách du lịch nội địa ngày càng tăng Tổng lượt khách du lịch đã có sự tăng trưởng nhanh chóng, đặc biệt là trong hai năm 2018-2019 Điều này đã dẫn đến tổng doanh thu du lịch trong giai đoạn 2016-2019 cũng tăng nhanh và vượt mức kế hoạch hàng năm.
Thứ ba là thời gian lưu trú bình quân tăng dần qua các năm trong giai đoạn 2016-2021 kể cả trong thời gian Đại dịch Covid -19 diễn ra
Với vị trí địa lý thuận lợi và sự phát triển của hệ thống giao thông đường bộ cùng giao thông đường sắt, Thanh Hóa có nhiều lợi thế trong việc thu hút khách du lịch Điều này đã dẫn đến sự gia tăng thời gian lưu trú của du khách từ năm 2016 đến 2021, ngay cả trong hai năm chịu ảnh hưởng nặng nề từ Đại dịch Covid-19.
2.4.2 Hạn chế và nguyên nhân
Thứ nhất là khai thác du lịch văn hóa, tôn giáo dưới mức tiềm năng
Thanh Hóa sở hữu tiềm năng to lớn trong phát triển du lịch văn hóa và tôn giáo, nhưng thực tế hiện nay, khách du lịch chủ yếu chỉ biết đến du lịch biển Sầm Sơn và du lịch cộng đồng Pù Luông Du lịch văn hóa và tôn giáo chủ yếu diễn ra vào các dịp đầu năm và cuối năm, khi du khách đến các điểm du lịch tâm linh vì lý do tín ngưỡng Tuy nhiên, sự kết hợp giữa các điểm đến du lịch nghỉ ngơi và du lịch văn hóa, tôn giáo vẫn chưa được khai thác triệt để.
Thứ hai là lượng khách du lịch và doanh thu du lịch giảm mạnh trong thời điểm Đại dịch Covid- 19
Du lịch Thanh Hóa đã chịu ảnh hưởng nghiêm trọng từ đại dịch Covid-19, dẫn đến sự sụt giảm mạnh về lượng khách và doanh thu Tình hình này đã kéo tốc độ tăng trưởng du lịch của tỉnh xuống thấp hơn so với thời điểm bắt đầu giai đoạn 2016-2020.
Thứ ba là lượng khách du lịch quốc tế chiếm tỷ lệ rất thấp chỉ khoảng 2% tổng số khách du lịch hàng năm đến Thanh Hóa
Khách du lịch quốc tế đánh giá cao vẻ đẹp của biển Việt Nam, đặc biệt là biển Sầm Sơn ở Thanh Hóa Loại hình du lịch cộng đồng cũng rất được ưa chuộng Mặc dù Thanh Hóa đã khai thác tốt tiềm năng phát triển du lịch, nhưng vẫn chưa thu hút được nhiều khách quốc tế Do đó, Thanh Hóa cần tìm ra các biện pháp hiệu quả để không chỉ tăng trưởng lượng khách nội địa mà còn nâng cao sự thu hút đối với du khách quốc tế trong thời gian tới.
Thứ tư là thời gian lưu trú của khách du lịch thấp, trung bình dưới 2 ngày
Thời gian lưu trú là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng du lịch Mặc dù thời gian lưu trú trung bình đã tăng trong giai đoạn 2016-2021, nhưng vẫn chưa đạt hai ngày Lượng khách quốc tế đến Thanh Hóa tuy ít nhưng lại có thời gian lưu trú dài hơn so với khách nội địa Điều này cho thấy, Thanh Hóa có tiềm năng để kéo dài thời gian lưu trú của khách nội địa bằng cách tận dụng lợi thế vị trí địa lý và giao thông thuận lợi, cũng như phát triển các điểm đến du lịch hấp dẫn trong tỉnh.
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển du lịch, có thể rút ra một số nguyên nhân chính để giải thích cho những hạn chế trong phát triển du lịch tại tỉnh Thanh Hóa.
Cơ sở hạ tầng du lịch chưa tương xứng với tiềm năng phát triển, thể hiện qua hai khía cạnh chính Thứ nhất, cơ sở lưu trú tập trung chủ yếu ở khu du lịch biển Sầm Sơn, phục vụ khách du lịch vào mùa hè, dẫn đến tình trạng không đáp ứng đủ nhu cầu trong cao điểm, khiến nhiều du khách chuyển hướng đến các địa điểm xa hơn như Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, mặc dù chi phí cao hơn nhưng mang lại trải nghiệm tốt hơn Thứ hai, phần lớn cơ sở lưu trú hiện nay là của tư nhân hoặc có tiêu chuẩn thấp, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ du lịch.
Tỉnh Thanh Hóa hiện chỉ có ba khách sạn 5 sao và bốn khách sạn 4 sao, trong khi cơ sở lưu trú quy mô nhỏ và chất lượng chưa cao Điều này gây khó khăn trong việc thu hút khách du lịch có thu nhập cao và nhu cầu nghỉ dưỡng lớn Hệ quả là thời gian lưu trú trung bình của du khách nội địa vẫn ở mức thấp.
Thứ hai là chất lượng của nguồn nhân lực trong ngành du lịch còn thấp
Tỷ lệ lao động qua đào tạo trong ngành du lịch hiện nay rất cao, nhưng hầu hết nhân viên tại các điểm du lịch chủ yếu là lao động thời vụ và thiếu sự đào tạo bài bản Điều này dẫn đến chất lượng dịch vụ du lịch không đạt yêu cầu, thiếu tính chuyên nghiệp và hiệu suất làm việc thấp Hệ quả là sức hấp dẫn của điểm đến giảm sút, ảnh hưởng đến quyết định quay lại của du khách, từ đó làm giảm số lượt khách và doanh thu du lịch.
Liên kết giữa các địa phương là yếu tố quan trọng trong việc phát triển các tuyến du lịch, nhằm tối ưu hóa sản phẩm du lịch đặc thù và phát huy lợi thế so sánh của tỉnh.
Liên kết giữa các địa phương là yếu tố quan trọng để phát triển tuyến du lịch với sản phẩm đặc thù, và Thanh Hóa đã bắt đầu hợp tác với các địa phương lân cận tại khu vực phía Bắc Tuy nhiên, các hoạt động này vẫn còn ở giai đoạn khởi động và thiếu chiến lược rõ ràng để đảm bảo sự liên kết diễn ra chuyên nghiệp, giúp các địa phương nhận thấy lợi ích lâu dài Do đó, trong thời gian tới, việc tăng cường liên kết giữa các địa phương trong phát triển du lịch sẽ là giải pháp cần thiết, nhằm tạo ra tuyến du lịch liên tỉnh hấp dẫn, thu hút nhiều khách du lịch hơn và kéo dài thời gian lưu trú của họ tại Thanh Hóa.
Thứ tư là cơ chế chính sách chưa theo kịp với yêu cầu phát triển du lịch
Tỉnh Thanh Hóa đã xây dựng quy hoạch phát triển kinh tế xã hội, bao gồm cả phát triển hạ tầng kỹ thuật và du lịch Tuy nhiên, tiến độ thực hiện quy hoạch chậm do thiếu vốn đầu tư cho các dự án Trong nỗ lực thu hút đầu tư và quảng bá du lịch, tỉnh đã tổ chức nhiều chương trình kích cầu du lịch hàng năm, chủ yếu tập trung vào khách nội địa Mặc dù các hoạt động này có nhiều điểm nổi bật, nhưng việc thiếu các chương trình kích cầu cho khách quốc tế là vấn đề cần được cải thiện trong thời gian tới.