NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
1.1.1 Tính tất yếu của việc dạy học trực tuyến
Dạy học trực tuyến đã được triển khai như một biện pháp ứng phó với dịch Covid-19, với phương châm "học sinh ngừng đến trường nhưng không ngừng học" Tuy nhiên, hình thức này không chỉ dừng lại ở đó mà còn trở thành xu hướng ngày càng mạnh mẽ, là nhiệm vụ chính trong kế hoạch giáo dục nhằm thích ứng với tình hình mới Dạy học trực tuyến cũng phản ánh xu thế toàn cầu, kết nối các quốc gia và tổ chức giáo dục trên toàn thế giới.
1.1.2 Các văn bản pháp lý quy định dạy học trực tuyến
Thông tư số 09/2021/TT-BGDĐT, ban hành ngày 30/3/2021, quy định về quản lý và tổ chức dạy học trực tuyến tại các cơ sở giáo dục phổ thông và giáo dục thường xuyên Thông tư này nhằm đảm bảo chất lượng giáo dục, nâng cao hiệu quả giảng dạy trong bối cảnh chuyển đổi số và thích ứng với tình hình dịch bệnh Các cơ sở giáo dục cần thực hiện nghiêm túc các quy định về tổ chức dạy học trực tuyến, đảm bảo quyền lợi cho học sinh và giáo viên.
Thông tư số 09/2021/TT-BGDĐT, có hiệu lực từ ngày 16/5/2021, quy định về quản lý và tổ chức dạy học trực tuyến trong các cơ sở giáo dục phổ thông và giáo dục thường xuyên Thông tư này bao gồm các nội dung chính như tổ chức dạy học trực tuyến, hạ tầng kỹ thuật phục vụ dạy học trực tuyến, và trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan đến việc triển khai chương trình giáo dục phổ thông và giáo dục thường xuyên cấp trung học cơ sở và trung học phổ thông.
Thông tư số 09/2021/TT-BGDĐT đánh dấu lần đầu tiên việc dạy và học trực tuyến được ghi nhận trong văn bản quy phạm pháp luật, tạo ra hành lang pháp lý cho hoạt động này trên toàn quốc Thông tư không chỉ giúp các trường học chủ động ứng phó với mọi tình huống mà còn khuyến khích và mở rộng cơ hội học tập cho học sinh ở bất kỳ đâu, vào bất kỳ lúc nào.
Công văn số 1752/SGDĐT-GDTrH ngày 26/8/2021 của Sở Giáo dục và Đào tạo Nghệ An đã chỉ ra rằng mục đích của dạy học trực tuyến trong năm học 2021 – 2022 là nhằm nâng cao chất lượng giáo dục, đảm bảo tính liên tục trong quá trình học tập, và tạo điều kiện thuận lợi cho học sinh trong bối cảnh dịch bệnh.
Trong bối cảnh nghỉ học để phòng chống Covid-19 năm học 2021-2022, chúng tôi cam kết hỗ trợ học sinh thực hiện chương trình học tập với phương châm “tạm dừng đến trường, không dừng việc học”.
Hỗ trợ hoặc thay thế phương pháp dạy học trực tiếp tại cơ sở giáo dục phổ thông là cách hiệu quả để nâng cao chất lượng giảng dạy và đảm bảo hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông.
+ Phát triển năng lực sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy và học; thúc đẩy chuyển đổi số trong ngành Giáo dục
+ Mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục cho học sinh, tạo điều kiện để học sinh được học ở mọi nơi, mọi lúc
Một trong những mục tiêu quan trọng của dạy học trực tuyến là phát triển năng lực sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong giáo dục, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi số trong ngành giáo dục Mục tiêu này cũng chính là trọng tâm của đề tài nghiên cứu này.
1.2.1 Khảo sát thực trạng dạy học trực tuyến ở trường THPT
Trong đợt tập huấn dạy học trực tuyến cho giáo viên THPT tôi đã khảo sát ngẫu nhiên 68 giáo viên THPT thuộc các vùng miền khác nhau trong đó:
Hình ảnh khảo sát xem ở phần phụ lục 1
Câu hỏi 1: Thầy cô công tác ở khu vực nào?
Vùng Thành phố/thị xã
Câu hỏi 2: Số tiết dạy online các thầy cô đã thực hiện?
Từ 1 đến 5 tiết Từ 6 đến 10 tiết
2 (2,9%) 7 (10,3%) 8 (11,8%) 20 (29,4%) 31 (45,6%) Câu hỏi số 3: Thầy cô thường sử dụng ứng dụng gì để dạy học trực tuyến?
Zoom cloud meeting Google meet Microsoft Teams Mess, zalo, Padlet
Có 50 thầy cô dùng 1 nền tảng dạy học; 15 thầy cô sử dụng 2 nền tảng; 01 thầy cô sử dụng 3 nền tảng dạy học và có 1 thầy cô chỉ giao bài tập qua messenger, zalo, Padlet
Câu hỏi số 4: Thầy cô hài lòng về ứng dụng nào nhất?
Microsoft Teams Google meet Ứng dụng khác
Câu hỏi số 5: Thầy cô thường sử dụng công cụ nào khi dạy học trực tuyến?
MS Word MS PowerPoint White board OneNote Scrble Ink
Câu hỏi số 6: Thầy cô thường dùng công cụ gì để viết?
Câu hỏi số 7: Thầy cô dùng dùng công cụ/phần mềm nào để kiểm tra đánh giá bằng hình thức trực tuyến?
Câu hỏi số 8: Thầy cô hãy cho biết mức độ thuận lợi, khó khăn của các nội dung sau trong dạy học trực tuyến?
(%) CSVC (thiết bị, mạng, đường truyền)
Xây dựng kế hoạch bài dạy
Quản lý, điểm danh HS 2 3,23 14 22,5
8 30 48,39 13 20,97 11 17,74 Việc tương tác giữa GV và HS 0 0,00 11 17,7
Việc kiểm tra, đánh giá học sinh
9 26 41,94 28 45,16 9 14,52 Đánh giá thực trạng dạy học trực tuyến của giáo viên ở trường THPT:
Qua khảo sát trên chúng ta có thể thấy: Tại thời điểm khảo sát ngay 14/10/2021
1) 51% các thầy cô giáo đã dạy trực tuyến trên 10 tiết
2) Trong số các thầy cô được hỏi 89,7% thầy cô giáo thường xuyên sử dụng nền tảng Zoom Cloud Meetting, 30,9% sử dụng Google meet và chỉ có 3,2% sử dụng Microsoft Team
3) Trong 61 người sử dụng Zoom thì có 56 người hài lòng (91,8%); 21 người sử dụng Google Meet thì có 9 người hài lòng (42,9%) và trong 2 người thường xuyên sử dụng MS Teams thì cả 2 đều hài lòng với ứng dụng này
4) Đa số các thầy cô đều sử dụng trình chiếu PowerPoint và Word, chỉ có 21 thầy cô đã sử dụng một số công cụ viết như White Board, Scrbel Ink, OneNote
5) Có 11 thầy cô gõ trên word để dạy, 1 thầy cô không viết, chỉ trình chiếu
6) Nhiều thầy cô đã sử dụng một số công cụ để kiểm tra đánh giá trực tuyến như shub clasroom, Azota, LMS…
7) Đa số các thầy cô gặp khó khăn về CSVC (54,8%); Xây dựng KHBD (45,2%); Quản lí, điểm danh HS (38,7%); Tương tác giữa GV và HS (48,4%) và kiểm tra đánh giá (59,7%)
1.2.2 Khảo sát thực trạng học trực tuyến của học sinh ở trường THPT
Câu hỏi 1: Em là học sinh khối nào?
Câu hỏi 2: Em hãy cho biết hiệu quả của việc học trực tuyến?
Câu hỏi 3: hãy cho biết mức độ sinh động của các tiết học trực tuyến môn hoá học?
Qua khảo sát học sinh ở một số trường THPT chúng tôi nhận thấy:
- 63,8% học sinh được cho rằng việc học trực tuyến là kém hiệu quả, chỉ có 3,7% đánh giá ở mức độ rất hiệu quả và 17,5% đánh giá ở mức độ hiệu quả
Theo khảo sát, 28,7% học sinh cho rằng tiết học trực tuyến môn Hóa học khá buồn chán, trong khi 28,7% khác cảm thấy tiết học này ít sinh động Chỉ có 3,6% học sinh đánh giá tiết học rất sinh động, và 12,5% cho rằng tiết học trực tuyến mang lại sự sinh động nhất định.
Chương trình "sóng và máy tính cho em" đã giúp cải thiện đáng kể cơ sở vật chất và thiết bị dạy học, nâng cao chất lượng đường truyền mạng cho học sinh Tuy nhiên, vẫn còn những khó khăn trong việc xây dựng kế hoạch bài dạy và thực hiện các hoạt động dạy học, kiểm tra đánh giá Để tăng hiệu quả cho các tiết dạy trực tuyến, tôi xin đề xuất một số phương án ứng dụng công nghệ thông tin.
ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG DẠY HỌC TRỰC TUYẾN Ở TRƯỜNG THPT
2.1 Ứng dụng CNTT trong việc xây dựng kế hoạch bài dạy (giáo án)
2.1.1 Các công cụ hỗ trợ cho các việc soạn thảo kế hoạch bài dạy
2.1.1.1 Công cụ hỗ trợ Microsoft word
MS Word là phần mềm soạn thảo văn bản phổ biến nhất hiện nay Trong lĩnh vực hóa học, việc nhập công thức hóa học và tạo đề thi trắc nghiệm thường tốn nhiều thời gian.
Việc sử dụng Addin cho Microsoft Word giúp đơn giản hóa quy trình soạn thảo và tiết kiệm thời gian Bài viết này giới thiệu hai Addin quan trọng cho giáo viên trong việc soạn giáo án và đề thi Các thầy cô có thể tải về từ Padlet qua đường link: vào thẻ số 4: "Tài liệu tặng nhóm Hoá" (https://padlet.com/mohoanghean2010/Bookmarks) Đặc biệt, Addin "Gõ nhanh công thức hoá học" cho phép người dùng nhập chỉ số trên và chỉ số dưới một cách nhanh chóng chỉ bằng một cú click, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian soạn thảo.
Để gõ phương trình hóa học như Fe2(SO4)3 + 6NaOH → 2Fe(OH)3 + 3Na2SO4, bạn chỉ cần nhập văn bản bình thường Sau đó, bôi đen toàn bộ nội dung và nhấn vào biểu tượng O 2 2− để nhận được phương trình hóa học hoàn chỉnh.
Fe2(SO4)3 + 6NaOH → 2Fe(OH)3 + 3Na2SO4
Để sử dụng tính năng gõ nhanh công thức hóa học như ion CO3 2- (gõ CO32-) và Ca 2+ (gõ Ca2+), bạn cần cài đặt Addin "Go nhanh công thức HH".
Vào copy file "Go nhanh CTHH" dán vào thư mục sau:
To locate the STARTUP folder on your Windows system, you can create a file that allows easy access with a single click However, users with unlicensed versions of Windows may encounter issues with the STARTUP folder Educators can find the folder's path by following specific steps.
- Vào File chọn Option (đối với word từ 2010 trở lên): Chọn Addin
Tại thẻ Addin Nhấn "GO" Đến đây nhấn Add ta sẽ có đường dẫn
Trên đường dẫn xoá Addin và gõ word\startup là mở ra thư mục STARTUP
Sau khi dán file "Go nhanh cong thuc HH" vào, tắt word bật lại ta thấy biểu tượng O 2 2− xuất hiện trên thẻ Home b) Addin "công cụ hỗ trợ word"
Các add-in này tương tự như add-in gõ nhanh công thức hóa học, giúp giáo viên biên soạn, chỉnh sửa và tạo đáp án một cách nhanh chóng Thầy cô chỉ cần sao chép file "Hỗ trợ Word" vào thư mục STARTUP Add-in này cung cấp 26 tính năng, hỗ trợ thống nhất định dạng cho ngân hàng bài tập trắc nghiệm và đề thi.
Thầy cô thường mất nhiều thời gian để căn chỉnh câu hỏi và đáp án khi gõ hoặc sao chép bài tập trắc nghiệm từ nhiều nguồn khác nhau Tuy nhiên, với Addin "Hỗ trợ Word", việc tạo ra một file trắc nghiệm hoàn chỉnh trở nên dễ dàng và nhanh chóng chỉ trong vài phút nhờ vào chức năng "Chuẩn hóa BTN".
Sau khi chuẩn hóa, để chuyển đổi từ thứ tự câu tự động sang thứ tự câu bình thường, các thầy cô chỉ cần nhấn vào "Thứ tự câu (Text)" Nếu muốn quay lại thứ tự câu tự động, hãy nhấn vào biểu tượng "Thứ tự câu (Auto)".
"Sắp lại thứ tự câu", "Xoá đường kẻ bảng", "Sửa lệch công thức Mathtype"…
Một tính năng hữu ích khác là khả năng tạo bảng đáp án Khi bạn nhấn vào "Tạo bảng đáp án", công cụ này sẽ nhận diện nhiều dạng đáp án như gạch chân, tô đỏ, và highlight Chỉ với một cú nhấp chuột, bạn có thể có ngay một bảng đáp án đúng định dạng để đưa bài tập lên Azota mà không cần chỉnh sửa.
Rất nhanh chóng các thầy cô có ngay bảng đáp án, định dạng Azota
11.C 12.A 13.A 14.B 15.B 16.A 17.D 18.D 19.C 20.D 21.C 22.D 23.C 24.D 25.A 26.D 27.A 28.A 29.B 30.C 31.A 32.B 33.C 34.D 35.B 36.D 37.C 38.B 39.C 40.A Hoặc chuyển đổi sang dạng BTPro
Các chức năng như kiểm tra lỗi, ẩn/hiện lời giải, tách câu hỏi, xoá khoảng trắng, xoá dòng trắng, tìm và chép câu highlight, xoá highlight, và thêm dòng chấm vào câu trắc nghiệm sẽ hỗ trợ đắc lực cho giáo viên trong việc soạn thảo tài liệu cho học sinh Thêm vào đó, addin này còn cho phép trộn đề thi trắc nghiệm một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Với tổng số 26 chức năng sẽ là một addin hỗ trợ đắc lực cho các thầy cô trong quá trình soạn thảo đề thi, giáo án
2.1.1.2 Công cụ hỗ trợ soạn thảo Microsoft PowerPoint
Soạn thảo trình chiếu trong Microsoft PowerPoint có thể tốn thời gian, nhưng công cụ chuyển đổi từ Word sang PowerPoint của thầy Trần Ngọc Lam ở Đắc Lắc, mang tên Word to PowerPoint, sẽ hỗ trợ giáo viên rất hiệu quả.
Chỉ với một cú nhấp chuột vào chức năng Word to PowerPoint, giáo viên có thể dễ dàng chuyển đổi file Word thành PowerPoint với hiệu ứng sẵn có Sau đó, chỉ cần thực hiện vài thao tác chỉnh sửa cơ bản, các thầy cô sẽ có ngay một file PowerPoint hoàn chỉnh để trình chiếu.
Ngoài ra công cụ này còn có nhiều chức năng khác như Tạo bảng đáp án, định dạng SmartTest, tạo mẫu trắc nghiệm…
2.1.2 Một số lưu ý trong việc xây dựng kế hoạch và tổ chức thực hiện một bài dạy trực tuyến
2.1.2.1 Cách để thực hiện một nội dung bài học trực tuyến
- Biên soạn kế hoạch bài dạy và xây dựng tư liệu dạy học
- Lựa chọn nền tảng để tổ chức dạy học
Bước 2: Tiến hành dạy học trực tuyến
- Giao nhiệm vụ trước cho HS thông qua messenger, zalo, e-mail, padlet,
- Kiểm tra theo dõi việc thực hiện nhiện vụ của học sinh, giúp đỡ học sinh nếu học sinh khó khăn
- Tiến hành dạy học trực tiếp trên các phần mềm dạy học trực tuyến
Bước 3: Kiểm tra, đánh giá
- Giáo viên lựa chọn công cụ kiểm tra, đánh giá phù hợp
- Nhập nội dung kiểm tra vào hệ thống
- Chuyển giao nội dung kiểm tra cho học sinh
- Chấm bài, trả bài cho học sinh
- Hoàn thành các thống kê và chuyển điểm vào phần mềm quản lý điểm của nhà trường
2.1.2.2 Một số lưu ý trong quá trình tổ chức thực hiện một nội dung dạy học trực tuyến
- Chuyển giao nhiệm vụ học tập:
+ Trình bày cụ thể nội dung nhiệm vụ
+ Cách thức GV giao nhiệm vụ cho HS (có thể là đọc/nghe/nhìn/làm) với thiết bị dạy học/học liệu cụ thể
+ Giao số lượng nhiệm vụ vừa phải, phù hợp với đối tượng học sinh
+ Liệt kê hành động cụ thể mà HS phải thực hiện (đọc/nghe/nhìn/làm)
+ Quan sát, dự kiến những khó khăn mà HS có thể gặp phải kèm theo biện pháp hỗ trợ; phát hiện
- Báo cáo và thảo luận:
+ Trình bày cụ thể “ý đồ” lựa chọn HS/nhóm báo cáo
Xử lý kết quả thực hiện nhiệm vụ của học sinh là bước quan trọng, yêu cầu các em tham gia thảo luận về những nội dung cần thiết, đồng thời huy động các thao tác tư duy ở mức độ cao hơn.
+ Phân tích kết quả thực hiện nhiệm vụ; đối chiếu với mục “sản phẩm”, đánh giá các mức độ hoàn thành
+ Chốt lại phần thảo luận, làm rõ vấn đề cần giải quyết và nhiệm vụ tiếp theo
2.2 Ứng dụng CNTT trong việc sử dụng các nền tảng dạy học
2.2.1 Một số nền tảng phù hợp với dạy học trực tuyến trên địa bàn tỉnh Nghệ An
Theo khảo sát từ cuộc tập huấn giáo viên tại 90 trường THPT ở tỉnh Nghệ An, hiện nay các giáo viên đang sử dụng ba nền tảng dạy học trực tuyến chính.
- Google Meet: Là dịch vụ liên lạc qua video của Google Để tham gia học tập, người dạy và người học phải có tài khoản google
Zoom Cloud Meeting là ứng dụng của Zoom Video Communications, một công ty dịch vụ hội nghị từ xa có trụ sở tại San Jose, California, Mỹ Công ty chuyên cung cấp dịch vụ hội nghị từ xa, bao gồm hội nghị video, họp trực tuyến, trò chuyện và công tác trên thiết bị di động.
ĐÁNH GIÁ THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM
3.1 Đánh giá khả năng hứng thú của học sinh thông qua khảo sát
3.1.1 Tiến hành thực nghiệm sư phạm và khảo sát
Kết quả khảo sát đầu vào đã được tiến hành ngay khi bắt tay vào nghiên cứu đề tài vào ngày 15/10 /2021 và đã được trình bày cụ thể ở mục 1.2.2
Kết quả khảo sát ngày 28/3/2022 với 225 học sinh cho thấy biện pháp dạy học trực tuyến đã được áp dụng hiệu quả, mang lại những kết quả cụ thể đáng ghi nhận.
(Hình ảnh khảo sát xem ở phận phụ lục – trang f)
- Về tính hiệu quả của các tiết dạy:
Theo khảo sát, 57,8% học sinh cho rằng học trực tuyến hiệu quả, trong khi 17,8% đánh giá là rất hiệu quả Chỉ có 11,1% học sinh cho rằng hình thức học này không hiệu quả, và 13,3% còn lại đánh giá ở mức độ bình thường.
- Về tính sinh động của các tiết dạy:
Theo khảo sát, có đến 58,9% học sinh nhận định rằng các tiết học rất sinh động, trong khi 18,9% cho rằng chúng cực kỳ sinh động Chỉ có 13,3% học sinh đánh giá mức độ sinh động ở mức bình thường, 6,7% cho rằng tiết học ít sinh động và 2,2% cảm thấy tiết học buồn chán.
3.1.2 Phân tích kết quả khảo sát
Sử dụng phương pháp đánh giá đầu vào và đầu ra trong quá trình sử dụng phương pháp dạy học trực tuyến
Thông qua việc khảo sát, thống kê trực tuyến để đánh giá tính hiệu quả và tính sinh động của tiết dạy
- Tính hiệu quả của tiết dạy
Mức độ Rất hiệu quả Hiệu quả Bình thường Ít hiệu quả Không hiệu quả Trước áp dụng
- Tính sinh động của tiết dạy
Mức độ Rất sinh động Sinh động Bình thường Ít sinh động Buồn chán Trước áp dụng
Việc khảo sát trước và sau khi áp dụng công nghệ thông tin vào dạy học trực tuyến cho thấy sự cải thiện rõ rệt về tính sinh động của tiết dạy, đồng thời tăng cường hứng thú cho học sinh Kết quả này góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy.
Đề tài này đã được trình bày và tập huấn cho nhiều giáo viên cấp THPT và THCS, nhận được phản hồi tích cực từ họ.
3.2 Đánh giá khả năng tiếp thu bài giảng của giáo viên bằng bài kiểm tra
3.2.1 Tiến hành thực nghiệm sư phạm
- Năm học 2021 – 2022, chúng tôi tiến hành dạy ở 2 lớp TN và 2 lớp ĐC khối
Trong nghiên cứu này, tôi đã tiến hành so sánh hai phương pháp giảng dạy khác nhau cho lớp 10, với một lớp áp dụng công nghệ thông tin vào dạy học trực tuyến và lớp đối chứng sử dụng phương pháp truyền thống Kết quả cho thấy sự khác biệt trong hiệu quả học tập giữa hai nhóm học sinh.
- Tiến hành kiểm tra với thời gian 45 phút theo ma trận đề thi giữa học kỳ 2
- Hình thức kiểm tra: Kiểm tra trực tuyến trên Azota.vn
3.2.2 Kết quả thực nghiệm sư phạm
Sau khi kiểm tra chấm điểm, tôi thống kê điểm vào bảng sau
Từ bảng trên ta có lập bảng về số HS đạt từ điểm x i trở xuống
Lớp Sĩ số Điểm từ xi trở xuống
Tỷ lệ % số HS đạt từ điểm x i trở xuống (bảng tần số luỹ tích)
Lớp Sĩ số Điểm từ xi trở xuống
10A 42 0.0 0.0 0.0 2.4 4.8 11.9 33.3 69.1 92.9 97.6 100 10C 43 0.0 0.0 2.3 7.0 16.3 39.5 72.1 97.7 100 100 100 10B 44 0.0 0.0 2.3 4.6 9.1 22.7 52.3 84.1 93.2 97.7 100 10D 43 0.0 2.3 4.7 14.0 30.2 55.8 81.4 95.4 97.7 100 100 Đồ thị đường luỹ tích
Một số đại lượng thống kê (f = ∞)
3.2.2 Nhận xét kết quả thực nghiệm sư phạm
Từ kết quả xử lý số liệu TNSP cho thấy: Kết quả bài làm của HS ở lớp TN cao hơn lớp ĐC Thể hiện:
- Tỷ lệ % HS đạt từ điểm xi trở xuống ở lớp TN luôn thấp hơn lớp ĐC
- Đồ thị đường luỹ tích của lớp TN luôn nằm bên phải lớp ĐC
Lớp TN có tỷ lệ học sinh đạt điểm khá và giỏi cao hơn so với lớp ĐC, đồng thời số học sinh đạt điểm yếu kém rất ít Điểm trung bình của lớp TN cũng vượt trội hơn so với lớp ĐC.
- Hệ số biến thiên (v) đều nhỏ hơn 30% chứng tỏ độ dao động là đáng tin cậy
Hệ số biến thiên ở lớp TN nhỏ hơn lớp ĐC cho thấy kết quả ở lớp TN đồng đều hơn
The Student's t-test results indicate a significant difference between the experimental group (X TN) and the control group (X ĐC), with a p-value of 0.05 This suggests that the influence of the experimental method is meaningful The theoretical t-value (t LT) is referenced from J.C Miller's 1988 work, "Statistics for Analytical Chemistry."
Hơn thế, trong quá trình kiểm tra trực tuyến, các em ở lớp thực nghiệm có thao tác nhanh hơn, kỹ năng sử dụng máy tính thành thạo hơn.