NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ ĐẠI LÝ THƯƠNG MẠI VÀ HỢP ĐỒNG ĐẠI LÝ THƯƠNG MẠI
Những vấn đề lý luận cơ bản về đại lý thương mại
1.1.1 Khái niệm về hoạt động đại lý thương mại
Theo từ điển Hán - Việt hiện đại, "đại lý" có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó "đại" có nghĩa là "thay thế" và "lý" có nghĩa là quản lý, thu xếp Từ điển tiếng Việt định nghĩa đại lý là hoạt động mà một người đại diện cho người khác để thực hiện công việc, đồng nghĩa với đại diện Theo từ điển bách khoa Việt Nam, đại lý là quan hệ pháp lý cho phép một bên thực hiện quản lý công việc mua bán, giao dịch theo ủy thác Tuy nhiên, định nghĩa này vẫn mang tính hàn lâm và cần được liên kết chặt chẽ với thực tiễn thương mại.
“đại lý” trong hoạt động thương mại thì cần phải nghiên cứu, tìm hiểu khái niệm dưới các phương diện khác nhau.
Trong lĩnh vực kinh tế, "đại lý" được hiểu là dịch vụ thương mại, bao gồm tất cả các hoạt động thương mại ngoài hoạt động mua bán cơ bản, nhằm hỗ trợ cho quá trình giao dịch diễn ra nhanh chóng và hiệu quả Đại lý thương mại đóng vai trò như một phương thức kinh doanh, giúp thương nhân trong việc lưu thông hàng hóa Trước đây, khi thương mại chưa phát triển, việc mua bán chủ yếu diễn ra qua giao dịch trực tiếp giữa bên mua và bên bán, cho phép các bên thương thảo trực tiếp các điều khoản hợp đồng, từ đó nâng cao hiệu quả đàm phán Phương thức này cũng giúp nhà sản xuất nắm bắt xu hướng thị trường và đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng một cách kịp thời, mà không cần qua trung gian.
Phương thức giao dịch trực tiếp mang lại lợi thế cho thương nhân nhưng cũng tạo ra rào cản cho các thương nhân vừa và nhỏ, đặc biệt là những người mới gia nhập thị trường quốc tế Thay vì giao dịch trực tiếp, thương nhân có thể lựa chọn phương thức giao dịch gián tiếp qua các trung gian như đại lý thương mại, được xem là giải pháp an toàn Trong quan hệ đại lý, thương nhân giao đại lý ủy quyền cho bên đại lý thực hiện các giao dịch, giúp hạn chế rủi ro trong mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ Bên đại lý có vai trò phân phối sản phẩm và cung cấp dịch vụ, đồng thời mua hàng hóa từ bên thứ ba để cung cấp cho bên giao đại lý và nhận thù lao từ các hoạt động này.
Dưới góc độ pháp lý, khái niệm đại lý thương mại không có định nghĩa chính thức trong pháp luật nước ngoài, theo tiến sỹ Nguyễn Thị Vân Anh Tuy nhiên, các nước theo truyền thống luật Châu Âu lục địa như Pháp và Đức có quy định cụ thể về các loại hình trung gian thương mại chuyên nghiệp, giúp các bên thiết lập giao dịch Luật thương mại Pháp năm 2005 quy định ba loại hình dịch vụ trung gian thương mại chuyên nghiệp: người môi giới, người nhận ủy thác và người đại diện Cụ thể, Điều L132-1 Bộ luật thương mại Pháp xác định người đại lý hoạt động nhân danh mình hoặc công ty vì lợi ích của người đã ủy thác.
Lan đều có những quy định tương tự về người đại diện ủy quyền, người môi giới, người nhận ủy thác hoa hồng [32, tr.160] [33, tr.82].
Khác với các quốc gia theo hệ thống luật Châu Âu lục địa, các nước như Anh, Mỹ và Australia không phân biệt rõ ràng giữa người đại lý và các trung gian khác, mà gọi chung là "agency" Hoạt động đại lý được hiểu là việc một người (thụ ủy) thực hiện các giao dịch thương mại trong phạm vi ủy quyền của người giao đại lý (chủ ủy) thông qua các thỏa thuận, được xác định bởi các nghĩa vụ giữa các bên.
Trong tiếng Anh, từ "agency" có nhiều nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh hoạt động trung gian, nó có thể được dịch sang tiếng Việt là "đại lý" hoặc "đại diện" Thuật ngữ này chỉ những người thay mặt cho người khác để thực hiện giao dịch với bên thứ ba.
Pháp luật Việt Nam quy định bốn hình thức hoạt động trung gian thương mại, bao gồm đại diện, ủy thác, môi giới và đại lý thương mại, trong khi nhiều nước chỉ xác định ba hình thức Khái niệm đại lý thương mại theo LTM năm 2005 được ghi nhận tại Điều 166, định nghĩa rằng đây là hoạt động thương mại trong đó bên đại lý nhân danh chính mình thực hiện việc mua, bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ cho bên giao đại lý để nhận thù lao Điều này cho thấy đại lý thương mại là dịch vụ thương mại dưới hình thức thuê, nơi bên giao đại lý không trực tiếp tham gia mà ủy quyền cho bên đại lý thực hiện các công việc liên quan.
Đại lý thương mại là khái niệm rộng, không chỉ giới hạn trong một lĩnh vực mà còn bao gồm nhiều lĩnh vực như bảo hiểm, du lịch, quảng cáo, bưu chính, viễn thông và vận tải Khái niệm này không chỉ được quy định trong Luật Thương mại năm 2005 mà còn trong các văn bản pháp luật chuyên ngành khác, với quy định cụ thể về đối tượng hoạt động đại lý Theo Điều 84 Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2019, đại lý bảo hiểm là tổ chức hoặc cá nhân được doanh nghiệp bảo hiểm ủy quyền thực hiện hoạt động đại lý theo hợp đồng Tương tự, Điều 235 Bộ luật Hàng hải năm 2015 định nghĩa đại lý tàu biển là dịch vụ mà đại lý thực hiện nhân danh chủ tàu tại cảng Sự khác biệt trong cách tiếp cận khái niệm đại lý giữa Luật Thương mại và các luật chuyên ngành là do mỗi lĩnh vực có đối tượng đại lý riêng, dẫn đến sự khác nhau trong ngôn ngữ sử dụng.
Theo quy định của Luật Thương mại (LTM) năm 2005, đại lý thương mại có phạm vi hoạt động rộng hơn so với LTM năm 1997, bao gồm không chỉ hoạt động mua bán hàng hóa mà còn cả dịch vụ như đại lý bảo hiểm và đại lý du lịch Khái niệm hàng hóa cũng được mở rộng, cho phép đại lý tham gia vào nhiều loại hình giao dịch như mua bán máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu, và bất động sản Sự thay đổi này phản ánh sự chuyển biến từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường sau Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI năm 1986 LTM năm 1997 đã chỉ ra nhiều bất cập cần sửa đổi, nhằm thúc đẩy phát triển thương mại trong nước và hội nhập với xu hướng kinh tế toàn cầu.
Khái niệm đại lý thương mại có thể được định nghĩa khác nhau tùy thuộc vào góc độ tiếp cận, nhưng nhìn chung, đại lý thương mại được xem là một hình thức trung gian thương mại, trong đó thương nhân đại lý sử dụng danh nghĩa của mình để thực hiện mua bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ vì lợi ích của thương nhân giao đại lý, nhận thù lao theo thỏa thuận Quan điểm này được xác nhận qua nghiên cứu pháp luật của nhiều quốc gia, nơi đại lý được công nhận là hành vi thương mại thông qua trung gian với sự tham gia của các bên liên quan Đại lý thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ, trở thành phương thức kinh doanh phổ biến để mở rộng mạng lưới phân phối và chiếm lĩnh thị trường Tại Việt Nam, khái niệm này đã được quy định cụ thể trong từng lĩnh vực, nhấn mạnh rằng bên đại lý thực hiện hoạt động mua bán và cung ứng dịch vụ cho khách hàng nhằm hưởng thù lao.
1.1.2 Đặc điểm của hoạt động đại lý thương mại Đại lý thương mại là một trong những loại hình trung gian thương mại được quy định trong LTM cùng với các hoạt động trung gian khác như đại diện cho thương nhân, ủy thác mua bán hàng hóa và môi giới thương mại Do đó, đại lý thương mại sẽ mang đầy đủ những đặc trưng cơ bản của hoạt động trung gian thương mại Trên cơ sở quy định của pháp luật về đại lý thương mại và hoạt động trung gian thương mại tại Chương V của LTM năm 2005, tác giả đã rút ra một số đặc điểm chung của hoạt động đại lý thương mại theo pháp luật Việt Nam và các nước như sau:
Trong quan hệ đại lý thương mại, các bên tham gia phải là thương nhân hợp pháp, bao gồm tổ chức kinh tế và cá nhân hoạt động thương mại độc lập với đăng ký kinh doanh Pháp luật quy định rõ ràng về vai trò của bên giao đại lý và bên đại lý; bên giao đại lý có trách nhiệm cung cấp hàng hóa và ủy quyền cho bên đại lý thực hiện dịch vụ, trong khi bên đại lý phải nhận hàng hóa và tiền để thực hiện giao dịch với bên thứ ba Điều này cho thấy yêu cầu khắt khe về tư cách pháp lý của thương nhân trong quan hệ đại lý so với các hoạt động thương mại khác.
Khi tham gia vào quan hệ đại lý thương mại, bên đại lý thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ dưới danh nghĩa của chính mình, không phải của thương nhân giao đại lý Điều này có nghĩa là bên đại lý phải tự chịu trách nhiệm về các giao dịch với bên thứ ba, tạo ra sự khác biệt cơ bản giữa hoạt động đại lý thương mại và hoạt động đại diện cho thương nhân theo quy định của pháp luật thương mại hiện hành.
Trong quan hệ đại lý thương mại, bên giao đại lý giữ quyền sở hữu đối với hàng hóa và tiền giao cho bên đại lý Bên đại lý có trách nhiệm nhận hàng để bán cho bên thứ ba hoặc nhận tiền để mua hàng từ bên thứ ba và sau đó giao cho bên giao đại lý Quyền sở hữu hàng hóa chỉ được chuyển từ bên giao đại lý sang bên thứ ba khi hàng hóa được bán, hoặc khi hàng hóa được giao cho bên giao đại lý, quyền sở hữu sẽ chuyển từ bên thứ ba sang bên đại lý.
Đại lý thương mại là hoạt động cung ứng dịch vụ thương mại do bên đại lý thực hiện vì lợi ích của bên giao đại lý để hưởng thù lao Trong hoạt động này, chủ thể trung gian đóng vai trò cầu nối giữa bên thuê dịch vụ đại lý và bên thứ ba, không thực hiện mua bán hàng hóa hay cung ứng dịch vụ vì lợi ích cá nhân mà vì lợi ích của bên thuê Mục tiêu chính của chủ thể trung gian là khoản thù lao từ bên thuê dịch vụ đại lý, không phải lợi ích từ việc mua bán hàng hóa hay cung ứng dịch vụ.
Những vấn đề lý luận về hợp đồng đại lý thương mại
1.2.1 Khái niệm hợp đồng đại lý thương mại
Bản chất của đại lý thương mại là một quan hệ hợp đồng, liên quan đến việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt các quyền và nghĩa vụ pháp lý giữa các bên Mặc dù Luật Thương mại năm 2005 không định nghĩa rõ ràng về hợp đồng đại lý, nhưng quan hệ giữa thương nhân giao đại lý và thương nhân làm đại lý được thiết lập dựa trên sự tự do thỏa thuận Đại lý sẽ nhân danh mình để mua, bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ cho bên giao đại lý, từ đó nhận thù lao cho các hoạt động này.
Theo Philip Koler, hợp đồng đại lý là thỏa thuận giữa các thương nhân, trong đó bên được ủy quyền là trung gian đại diện cho bên bán hoặc bên mua, giúp thực hiện giao dịch hàng hóa và nhận thù lao Tất cả các bên tham gia vào quan hệ đại lý thương mại đều là thương nhân, và bên được ủy quyền thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa thay mặt cho bên ủy quyền Do đó, mọi trách nhiệm pháp lý phát sinh trong quá trình thực hiện các hoạt động ủy quyền với bên thứ ba đều thuộc về bên ủy quyền.
Tác giả Trần Quỳnh Anh, một nhà nghiên cứu luật tại Việt Nam, có quan điểm rằng hợp đồng đại lý là thỏa thuận giữa hai bên, trong đó bên đại lý thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ nhân danh chính mình để nhận thù lao Quan điểm này tương đồng với các tác giả nước ngoài, nhưng khác biệt ở chỗ bên đại lý phải tự chịu trách nhiệm pháp lý trong quan hệ với bên thứ ba, thay vì nhân danh bên giao đại lý.
Mỗi tác giả có những quan điểm khác nhau về hợp đồng đại lý thương mại Tôi đồng ý với quan điểm của Trần Quỳnh Anh, mặc dù định nghĩa này còn hạn chế, nhưng nó phù hợp với quy định của pháp luật Việt Nam và thực tiễn thị trường Việc thống nhất định nghĩa về hợp đồng đại lý thương mại giữa các tác giả là khó khăn, vì nó phụ thuộc vào cách tiếp cận và quan điểm riêng của từng tác giả, cũng như quy định pháp luật của từng quốc gia về hoạt động đại lý.
Hợp đồng đại lý thương mại được định nghĩa là hệ thống các quy định pháp luật điều chỉnh quan hệ mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ đại lý Nội dung của hợp đồng bao gồm các quy tắc về chủ thể, hình thức, quyền và nghĩa vụ của các bên, cũng như trách nhiệm pháp lý trong trường hợp vi phạm hợp đồng Ngoài ra, hợp đồng còn quy định về việc chấm dứt hợp đồng và hậu quả phát sinh từ việc chấm dứt đó.
1.2.2 Nội dung pháp luật về hợp đồng đại lý thương mại
1.2.2.1 Chủ thể tham gia hợp đồng đại lý thương mại
Trong quan hệ đại lý thương mại, có hai chủ thể chính là bên giao đại lý và bên đại lý Cả hai bên này đều phải có năng lực hành vi dân sự để thực hiện giao kết Pháp luật về hợp đồng đại lý thương mại yêu cầu cả bên giao đại lý và bên đại lý phải là thương nhân, với tư cách pháp lý độc lập Ở các quốc gia theo truyền thống luật Châu Âu lục địa, hoạt động đại lý thương mại được coi là hoạt động thương mại do một chủ thể trung gian chuyên nghiệp thực hiện, do đó bên trung gian phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện của thương nhân.
1.2.2.2 Hình thức pháp lý của hợp đồng
Hình thức hợp đồng thể hiện sự thỏa thuận giữa các bên và xác nhận các quan hệ đã tồn tại, đồng thời xác định trách nhiệm khi có vi phạm Để bảo đảm quyền tự do thiết lập quan hệ hợp đồng, hầu hết các quốc gia không quy định hình thức cụ thể cho hợp đồng thương mại Các bên có quyền lựa chọn hình thức giao dịch dựa trên ý chí của mình, và hợp đồng giữa bên thuê dịch vụ và bên sử dụng dịch vụ có thể được thực hiện bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể.
Luật hợp đồng Anh - Mỹ không yêu cầu hợp đồng phải được thể hiện dưới hình thức cố định nào, mà có thể là lời nói, văn bản, hành vi cụ thể hoặc thậm chí là sự đồng ý ngầm Điều quan trọng là phải chứng minh được sự tồn tại thực tế của thỏa thuận hợp pháp.
1.2.2.3 Quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng
Quyền và nghĩa vụ của các bên là yếu tố then chốt trong hợp đồng, đặc biệt là hợp đồng đại lý thương mại Để đảm bảo quyền lợi cho các bên, pháp luật các nước quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của bên thuê dịch vụ và bên trung gian Thông thường, nghĩa vụ của một bên sẽ tương ứng với quyền của bên kia trong mối quan hệ trung gian Điều này đặc biệt quan trọng trong các hợp đồng đại lý thương mại và hợp đồng ủy thác, nơi mà pháp luật có quy định cụ thể để điều chỉnh.
1.2.2.4 Trách nhiệm pháp lý do vi phạm hợp đồng
Trong quá trình thực hiện hợp đồng, có nhiều nguyên nhân dẫn đến việc các bên không thể thực hiện thỏa thuận, gây ra vi phạm hợp đồng Pháp luật của hầu hết các quốc gia quy định chế tài đối với hành vi vi phạm, với mỗi chế tài có căn cứ, điều kiện, hậu quả pháp lý và trách nhiệm của các bên Một số quốc gia như Nhật Bản và Thái Lan cho phép các bên thỏa thuận chế tài tùy thuộc vào mức độ vi phạm, trong khi một số quốc gia khác ấn định chế tài cụ thể Việc áp dụng chế tài nhằm răn đe và buộc bên vi phạm khắc phục hậu quả Các quy định về chế tài xác định trách nhiệm pháp lý của các bên là nội dung quan trọng trong pháp luật quốc gia, mặc dù cách tiếp cận có thể khác nhau.
1.2.2.5 Chấm dứt hợp đồng đại lý thương mại và hậu quả pháp lý của việc chấm dứt hợp đồng
Chấm dứt quan hệ hợp đồng giữa bên giao đại lý và bên đại lý có thể ảnh hưởng đến lợi ích của các bên trong hoạt động đại lý thương mại Để bảo vệ quyền lợi, pháp luật về trung gian thương mại quy định hai vấn đề chính: các trường hợp chấm dứt hợp đồng, đặc biệt là việc đơn phương đình chỉ hợp đồng, và hậu quả pháp lý phát sinh từ việc chấm dứt này Nghiên cứu chỉ ra rằng nguyên nhân phổ biến dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng đột ngột thường là do bên ủy quyền hợp tác với đối thủ cạnh tranh Tòa án Đức xử phạt nghiêm khắc những trường hợp này và thường chấp nhận việc chấm dứt hợp đồng không cần báo trước nếu có chứng minh bên đại diện đã bán hàng cho đối thủ Hậu quả pháp lý của việc chấm dứt không thông báo phụ thuộc vào việc bên chấm dứt có vi phạm hợp đồng hay không, hoặc do các nguyên nhân khác mà bên kia không có lỗi.
Pháp luật về hợp đồng đại lý thương mại của một số các quốc gia trên thế giới và gợi ý cho Việt Nam
1.3.1 Các nước theo truyền thống luật Châu Âu lục địa
Các quốc gia theo truyền thống luật Châu Âu lục địa phân biệt rõ ràng giữa luật dân sự và luật thương mại Các vấn đề pháp lý chung về hợp đồng chủ yếu được quy định trong Bộ luật dân sự (BLDS), trong khi các hợp đồng liên quan đến hoạt động kinh doanh của thương nhân được quy định trong luật thương mại (LTM) Ví dụ, BLDS của Nhật Bản quy định 13 loại hợp đồng điển hình, nhưng những hợp đồng kinh doanh, bao gồm hợp đồng đại lý, phải tuân theo quy định của LTM.
Pháp luật về hợp đồng trong các nước theo truyền thống luật Châu Âu lục địa nhấn mạnh rằng hợp đồng là sự tự do thỏa thuận giữa các bên Cụ thể, Điều 1101 của Bộ luật Dân sự Pháp quy định rằng hợp đồng là sự thỏa thuận giữa nhiều chủ thể, trong đó một hoặc nhiều bên cam kết chuyển giao tài sản hoặc thực hiện một công việc nhất định Điều này cũng tương tự với quy định của pháp luật Việt Nam về hợp đồng.
Pháp luật Việt Nam, theo truyền thống luật Châu Âu lục địa, chưa xác định rõ khái niệm về hợp đồng đại lý thương mại Dù vậy, các quy định pháp lý tại những quốc gia này vẫn có những điều khoản điều chỉnh nội dung của hợp đồng đại lý.
Các nước theo hệ thống pháp luật Châu Âu lục địa đều thừa nhận rằng hoạt động đại lý thương mại phải được thực hiện bởi một chủ thể trung gian chuyên nghiệp, có tính chất độc lập và đáp ứng đủ điều kiện của thương nhân Cụ thể, theo Luật Thương mại (LTM) của Pháp, đại lý thương mại là bên được ủy quyền thực hiện các hoạt động đàm phán và giao kết hợp đồng với danh nghĩa và vì lợi ích của các thương nhân hoặc đại lý thương mại khác Tư cách thương nhân được xác định dựa trên tính chất của hành vi thương mại, thực hiện một cách thường xuyên và như một nghề nghiệp.
Pháp luật các nước theo truyền thống luật Châu Âu lục địa, như Nhật Bản, Pháp, và Đức, quy định về hình thức hợp đồng nhưng không quá khắt khe Các bên tham gia có quyền tự do lựa chọn cách thể hiện nội dung hợp đồng đại lý qua văn bản, lời nói hoặc hành vi Tuy nhiên, trong một số trường hợp, luật của một số quốc gia yêu cầu hợp đồng phải tuân theo hình thức cụ thể Chẳng hạn, theo Bộ luật Dân sự Đức, nếu giao dịch yêu cầu lập thành văn bản, thì việc chỉ định người đại diện ủy quyền cũng phải được thực hiện bằng văn bản.
Trong hệ thống pháp luật Châu Âu lục địa, các quy định về quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng đại lý được thống nhất, đặc biệt trong Bộ luật Dân sự của Pháp và Đức Người được ủy quyền phải tuân thủ, trung thành và thông báo với bên ủy quyền, đồng thời không được thực hiện hành vi trái pháp luật hoặc vi phạm đạo đức, ngay cả khi có yêu cầu từ bên ủy quyền Ngược lại, bên ủy quyền có trách nhiệm trả thù lao, cung cấp thông tin và phương tiện cần thiết để người được ủy quyền hoàn thành nhiệm vụ Cả hai bên đều phải bảo mật thông tin do bên kia cung cấp, vì việc tiết lộ thông tin có thể gây tổn thất cho đối phương Những quy định này nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong hợp đồng.
1.3.2 Các nước có nền kinh tế chuyển đổi (Liên Bang Nga, Trung Quốc)
BLDS của Nga sửa đổi, bổ sung năm 2003 quy định về hợp đồng và quyền, nghĩa vụ của các bên tham gia Theo Điều 420, hợp đồng là thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên nhằm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự Tương tự như pháp luật các nước theo truyền thống luật Châu Âu lục địa, cả Nga và Trung Quốc chưa định nghĩa cụ thể về hợp đồng đại lý thương mại, nhưng có quy định về nội dung pháp luật của hợp đồng.
Quan niệm về chủ thể tham gia vào hoạt động đại lý trong Bộ luật Dân sự (BLDS) của Nga và Trung Quốc tương đồng với pháp luật các nước theo truyền thống luật Châu Âu lục địa và Việt Nam, khi quy định rằng chủ thể tham gia đều phải là thương nhân Theo BLDS Nga, trong các quan hệ đại diện cho thương nhân, ủy thác mua bán hàng hóa và đại lý thương mại, tất cả các bên tham gia đều phải là thương nhân Theo quy định của Liên Bang Nga, thương nhân bao gồm cá nhân hoặc pháp nhân có quyền tiến hành hoạt động kinh doanh Đặc biệt, trong những lĩnh vực như đại lý bảo hiểm và đại lý chứng khoán, bên được ủy quyền không chỉ cần là thương nhân mà còn phải có trình độ chuyên môn nhất định để thực hiện giao dịch.
Hợp đồng đại lý thương mại có thể được thực hiện bằng văn bản hoặc qua hình thức lời nói và hành vi cụ thể Pháp luật Trung Quốc không quy định hình thức cụ thể cho hợp đồng trong hoạt động trung gian thương mại, bao gồm cả đại lý thương mại, nhằm đảm bảo quyền tự do thiết lập của các bên trong quan hệ hợp đồng.
Pháp luật Liên Bang Nga yêu cầu tất cả các hợp đồng đại lý, đại diện và ủy thác thương mại phải được lập thành văn bản Hình thức văn bản này là bắt buộc và không nằm trong quyền thỏa thuận của các bên tham gia hợp đồng.
Hợp đồng đại lý trong Bộ luật Dân sự (BLDS) của Nga tương đồng với quy định của luật Anh - Mỹ, bao gồm nhiều hình thức dịch vụ trung gian thương mại như đại diện, ủy thác, môi giới và đại lý Có sự phân biệt rõ ràng giữa việc bên được ủy quyền thực hiện hành vi pháp lý nhân danh bên ủy quyền (đại diện) và việc thực hiện hành vi pháp lý nhân danh chính mình (đại lý, ủy thác) Theo Khoản 2 Điều 182, BLDS của Nga, những người thực hiện hành vi vì lợi ích của người khác, như đại lý hay bảo lãnh, không được hành động như người đại diện.
1.3.3 Những kinh nghiệm rút ra trong quá trình tham khảo, học hỏi hệ thống pháp luật của một số quốc gia trên thế giới và gợi ý cho Việt Nam
Pháp luật Việt Nam có nhiều điểm tương đồng với pháp luật quốc tế, đặc biệt trong quy định về hợp đồng và hợp đồng đại lý thương mại Sự tương đồng này xuất phát từ ảnh hưởng của pháp luật các nước Châu Âu và sự gần gũi giữa Dân luật và truyền thống pháp luật xã hội chủ nghĩa Trong bối cảnh hiện nay, với sự phát sinh và phức tạp của các quan hệ mới, việc ban hành luật mới và sửa đổi, bổ sung các đạo luật cũ, bao gồm Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại, là rất cần thiết.
Sự ra đời của Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 và Luật Thương mại (LTM) năm 2005 đã cải thiện những thiếu sót của các bộ luật trước đó Tuy nhiên, pháp luật hiện hành vẫn chưa hoàn hảo Dựa trên những phân tích đã thực hiện, tác giả đề xuất các quan điểm để các nhà làm luật xem xét trong các lần sửa đổi tiếp theo.
Pháp luật Việt Nam cần công nhận quyền tự do giao kết hợp đồng cho các bên tham gia, cho phép áp dụng mọi hình thức hợp đồng như các quốc gia khác Điều này sẽ thể hiện rõ hơn nguyên tắc tự do hợp đồng và đảm bảo sự linh hoạt trong các giao dịch thương mại.
Theo pháp luật của một số quốc gia như Pháp và Đức, LTM của Việt Nam cần bổ sung nghĩa vụ bảo mật thông tin trong quan hệ đại lý Cụ thể, bên đại lý phải bảo vệ các thông tin về sáng chế, bí mật kinh doanh và các dữ liệu khác do bên giao đại lý cung cấp Ngoài ra, bên đại lý cũng có trách nhiệm bảo mật thông tin liên quan đến dữ liệu khách hàng mà họ nhận được.