1
Tính cấp thiết của đề tài
Thuế là nguồn thu quan trọng của Ngân sách Nhà nước, đóng vai trò là công cụ quản lý và điều tiết vĩ mô nền kinh tế, từ việc điều chỉnh nguồn thu nhập đến hướng dẫn tiêu dùng và đảm bảo công bằng xã hội Theo sự phát triển của đất nước, chính sách pháp luật về thuế đã được hoàn thiện và đổi mới, góp phần khuyến khích sản xuất kinh doanh và thu hút đầu tư trong và ngoài nước, đồng thời tăng cường quản lý và điều chỉnh các mục tiêu kinh tế vĩ mô.
Kể từ khi Luật Quản lý thuế có hiệu lực, Việt Nam đã áp dụng cơ chế quản lý thuế mới, cho phép người nộp thuế (NNT) tự khai, tự tính và tự nộp thuế vào ngân sách nhà nước (NSNN) Mục tiêu của cơ chế này là khuyến khích NNT chủ động thực hiện nghĩa vụ thuế, tự chịu trách nhiệm về việc khai báo và nộp thuế đúng hạn theo quy định pháp luật Cơ quan thuế (CQT) mong muốn NNT nâng cao tính tự giác trong việc tuân thủ pháp luật mà không cần sự nhắc nhở từ cơ quan quản lý thuế Trong trường hợp phát hiện sai sót hoặc vi phạm trong quá trình thanh tra, kiểm tra thuế, NNT sẽ phải chịu trách nhiệm về các hành vi vi phạm theo quy định Do đó, NNT cần nâng cao ý thức và thực hiện trách nhiệm của mình trong việc tuân thủ nghĩa vụ thuế.
1 tuân thủ thuế nhằm tránh các rủi ro, phát sinh các vi phạm về thuế làm ảnh hưởng đến doanh nghiệp.
Việc tuân thủ pháp luật thuế của người nộp thuế (NNT) đang trở thành mối quan tâm lớn đối với cả cơ quan thuế và các doanh nghiệp Để nâng cao mức độ tuân thủ thuế, cơ quan thuế Việt Nam cần chú trọng và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp Hơn nữa, việc theo dõi và đánh giá thường xuyên tình hình tuân thủ thuế của doanh nghiệp là cần thiết để đảm bảo sự tuân thủ ở mức cao nhất.
Trong quá trình thực tập tại công ty TNHH HOAKOYO, em đã chọn đề tài "Nâng cao tính tuân thủ pháp luật thuế tại Công ty TNHH HOAKOYO" để làm khóa luận tốt nghiệp Đề tài này nhằm đánh giá mức độ tuân thủ của công ty thuộc ba mức: tốt, trung bình và thấp, từ đó đề xuất các chính sách phù hợp nhằm cải thiện tình hình tuân thủ pháp luật thuế.
Tổng quan các công trình nghiên cứu
Để đánh giá mức độ tuân thủ thuế của một doanh nghiệp, trước tiên cần hiểu rõ các nghĩa vụ thuế và quy định pháp luật liên quan Cuốn tài liệu “Thuế” do PGS.TS Lê Thị Diệu Huyền biên soạn năm 2019 cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất và lý luận của từng loại thuế Hiện nay, nhiều nghiên cứu trong nước đã được thực hiện, xem xét vấn đề tuân thủ pháp luật thuế từ nhiều góc độ khác nhau.
Luận văn thạc sĩ: “Nghiên cứu giải pháp nâng cao tính tuân thủ pháp luật của
Luận văn "NNT theo Luật Quản lý thuế hiện nay ở tỉnh Hòa Bình" của Phạm Văn Phong (2009) tại Học viện Tài chính đã nghiên cứu lý luận về thuế và tính tuân thủ thuế của NNT Nghiên cứu phân tích tình hình tuân thủ thuế và thực trạng quản lý thuế nhằm đảm bảo tính tuân thủ của NNT tại Hòa Bình Bên cạnh đó, luận văn cũng đề xuất một số giải pháp để nâng cao tính tuân thủ thuế của NNT, phù hợp với tình hình quản lý địa phương.
Luận văn thạc sĩ kinh tế của Nguyễn Việt Dũng nghiên cứu về “Giải pháp nâng cao tính tuân thủ pháp luật thuế của doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Bắc Giang” Bài viết tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự tuân thủ pháp luật thuế của doanh nghiệp và đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm cải thiện tình hình này tại Bắc Giang.
Nông nghiệp Và luận văn cũng đã nêu ra được các vấn đề lý luận về thuế, tuân thủ
Bài viết đề cập đến hai khía cạnh chính của pháp luật thuế và các yếu tố ảnh hưởng đến việc tuân thủ pháp luật thuế của doanh nghiệp Tác giả đã nghiên cứu và đánh giá tình hình tuân thủ thuế của các doanh nghiệp tại tỉnh Bắc Giang, cũng như công tác thanh kiểm tra và quản lý tuân thủ thuế tại địa phương Đồng thời, bài viết cũng đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao tính tuân thủ pháp luật thuế cho doanh nghiệp Ngoài ra, các nghiên cứu khác liên quan đến thực hiện công tác thuế, quy trình kê khai và nộp thuế cũng được nêu ra, như đề tài “Thực trạng và giải pháp hoàn thiện kế toán thuế TNDN tại Việt Nam” của Vương Hoàng Mai (2010) và “Tình hình thực hiện Luật thuế GTGT tại công ty TNHH MTV xi măng Sông Gianh” của Nguyễn Thị Lịch (2013).
Các nghiên cứu hiện tại đã cung cấp cái nhìn tổng quát về lý luận thuế, nghĩa vụ và quy trình tuân thủ pháp luật thuế mà doanh nghiệp cần thực hiện, đặc biệt là các loại thuế như thuế GTGT và TNDN Tuy nhiên, vẫn còn thiếu sót trong việc mô tả quy trình thực hiện thuế, bao gồm hình thức thực hiện trực tiếp hay qua internet, cũng như các vấn đề tồn đọng và nguyên nhân chủ quan, khách quan trong công tác tuân thủ thuế.
Tính mới của khóa luận
Quy trình tuân thủ pháp luật thuế tại công ty TNHH HOAKOYO, chuyên sản xuất và bán khăn bông cùng hàng dệt may, bao gồm các bước xác định nghĩa vụ thuế, lập và nộp tờ khai thuế đúng hạn, cũng như thực hiện nghĩa vụ thanh toán thuế đầy đủ Công ty cần đảm bảo việc ghi chép sổ sách kế toán chính xác, thực hiện kiểm tra và rà soát định kỳ để tuân thủ các quy định của pháp luật thuế Việc này không chỉ giúp công ty tránh được các rủi ro pháp lý mà còn nâng cao uy tín và hiệu quả kinh doanh trong ngành sản xuất và bán lẻ.
Công ty TNHH HOAKOYO đang gặp phải một số vấn đề trong công tác tuân thủ pháp luật thuế, bao gồm việc chưa thực hiện đúng hạn khai và nộp thuế, cùng với những bất cập trong việc sử dụng hóa đơn Nguyên nhân của những tồn tại này chủ yếu là do ý thức tuân thủ pháp luật thuế chưa nghiêm chỉnh, thiếu bộ phận chuyên trách về thuế, và công tác sắp xếp, lưu giữ chứng từ, hóa đơn còn nhiều thiếu sót và chưa khoa học Bên cạnh đó, còn một số nguyên nhân khác cũng góp phần vào tình trạng này.
Để nâng cao tính tuân thủ pháp luật thuế, cần thực hiện các phân tích và đánh giá nhằm đề xuất những phương hướng giải quyết hiệu quả Đồng thời, cần đưa ra một số ý kiến đề xuất đến cơ quan thuế và các tỉnh thành nhằm đảm bảo việc tuân thủ pháp luật thuế của người nộp thuế.
Mục đích nghiên cứu
Tìm hiểu tổng quan về tuân thủ pháp luật thuế.
Bài viết này phân tích và đánh giá tình hình tuân thủ pháp luật thuế tại Công ty HOAKOYO, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao tính tuân thủ pháp luật thuế tại công ty Các giải pháp này sẽ giúp cải thiện quy trình thực hiện nghĩa vụ thuế, đảm bảo Công ty HOAKOYO hoạt động hiệu quả và tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu: tuân thủ pháp luật thuế tại doanh nghiệp
Phạm vi nội dung nghiên cứu: Thực trạng tuân thủ pháp luật thuế tại Công ty TNHH HOAKOYO trong ba (03) năm gần đây (cụ thể năm 2018-2020).
6 Ket cấu của khóa luận tốt nghiệp
Ngoài các phần mở đầu và kết luận, bố cục của bài khóa luận tốt nghiệp gồm các phần:
Phần 2: Cơ sở lý luận tuân thủ pháp luật thuế
Phần 3: Số liệu sử dụng và phương pháp nghiên cứu
Phần 4: Thực trạng tuân thủ pháp luật thuế tại công ty TNHH HOAKOYO
Phần 5: Một số giải pháp nâng cao tính tuân thủ pháp luật thuế tại công ty TNHH HOAKOYO
Kết cấu của khóa luận tốt nghiệp
CƠ SỞ LÝ LUẬN TUÂN THỦ PHÁP LUẬT THUẾ 2.1 Khái niệm tuân thủ pháp luật thuế
Theo James và Alley (2002), tuân thủ thuế được định nghĩa là "sự tự nguyện của cá nhân và tổ chức trong việc nộp thuế theo quy định pháp luật mà không cần sự cưỡng chế từ cơ quan thuế" Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ pháp luật trong lĩnh vực thuế, đồng thời phản ánh sự tin tưởng của người nộp thuế vào hệ thống quản lý thuế.
Tuân thủ thuế được định nghĩa là việc người nộp thuế (NNT) thực hiện kê khai đầy đủ và đúng hạn số thuế phải nộp, nộp thuế đúng thời gian quy định và lưu trữ hồ sơ một cách đầy đủ theo các quy định của pháp luật và quyết định của tòa án.
Theo Tổng cục Thuế Việt Nam, tuân thủ pháp luật thuế nghĩa là người nộp thuế (NNT) phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ như đăng ký, kê khai, tính thuế, nộp thuế và báo cáo thuế Mọi vi phạm trong các bước này đều có thể dẫn đến tình trạng không tuân thủ thuế với mức độ khác nhau.
Tuân thủ pháp luật thuế là nghĩa vụ của người nộp thuế trong việc thực hiện đầy đủ và đúng hạn các quy định về thuế, bao gồm đăng ký thuế, kê khai thuế, tính thuế và nộp thuế Người nộp thuế cũng cần phải chịu trách nhiệm về các hành vi của mình liên quan đến việc tuân thủ các quy định pháp luật thuế.
Tuân thủ thuế là một vấn đề quan trọng được nghiên cứu lâu dài, với quan điểm truyền thống cho rằng người nộp thuế thường chỉ tuân thủ khi bị cưỡng chế hoặc ảnh hưởng bởi lợi ích kinh tế Do đó, các biện pháp pháp lý chỉ có thể giảm trốn thuế mà không thể tăng cường tuân thủ Mục tiêu chính của quản lý thuế là nâng cao tính tuân thủ tự nguyện của người nộp thuế, thay vì chỉ tập trung vào các hình thức xử phạt Theo quan điểm hiện đại, cơ quan quản lý thuế sẽ thành công khi có thể khuyến khích sự tự nguyện tuân thủ mà không cần đến thanh tra hay các biện pháp hành chính khác.
Hiện nay, Việt Nam đang triển khai cơ chế quản lý thuế tự khai, tự tính và tự nộp, cho phép người nộp thuế tự giác thực hiện nghĩa vụ thuế dựa trên kết quả sản xuất kinh doanh của mình.
5
Khái niệm tuân thủ pháp luật thuế
James và Alley (2002) định nghĩa tuân thủ thuế là sự tự nguyện của cá nhân và tổ chức trong việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế theo quy định pháp luật mà không cần sự can thiệp của cơ quan quản lý thuế McKerchar cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ các quy định thuế để đảm bảo sự tuân thủ hiệu quả.
Tuân thủ thuế được định nghĩa là việc người nộp thuế (NNT) thực hiện đầy đủ và đúng hạn nghĩa vụ kê khai số thuế phải nộp, nộp thuế đúng thời gian quy định, và lưu trữ đầy đủ hồ sơ theo các quy định của pháp luật cũng như quyết định của tòa án.
Theo Tổng cục Thuế Việt Nam, tuân thủ pháp luật thuế là nghĩa vụ của người nộp thuế (NNT) bao gồm đăng ký, kê khai, tính thuế, nộp thuế và báo cáo thuế Mọi vi phạm trong các bước này đều có thể dẫn đến tình trạng không tuân thủ thuế ở các mức độ khác nhau.
Tuân thủ pháp luật thuế là nghĩa vụ của người nộp thuế, bao gồm việc thực hiện đầy đủ và đúng hạn các hoạt động như đăng ký thuế, kê khai thuế, tính thuế và nộp thuế Người nộp thuế cũng cần chịu trách nhiệm về các hành vi của mình trong việc tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến thuế.
Tuân thủ thuế đã được các nhà nghiên cứu quan tâm từ lâu, với quan điểm truyền thống cho rằng người nộp thuế thường không tự nguyện tuân thủ, mà chỉ thực hiện nghĩa vụ khi bị cưỡng chế hoặc ảnh hưởng bởi lợi ích kinh tế Do đó, việc tiếp cận tuân thủ thuế chỉ thông qua luật pháp có thể giảm trốn thuế nhưng không tăng cường tuân thủ Một trong những mục tiêu quan trọng của quản lý thuế là nâng cao tính tuân thủ tự nguyện của người nộp thuế, thay vì chỉ tập trung vào các hình thức xử phạt Theo quan điểm hiện đại, thành công của cơ quan quản lý thuế nằm ở việc khuyến khích tuân thủ tự nguyện mà không cần đến thanh tra, kiểm tra hay các biện pháp hành chính khác.
Hiện nay, Việt Nam áp dụng cơ chế quản lý thuế tự khai, tự tính và tự nộp, cho phép người nộp thuế tự giác dựa vào kết quả sản xuất kinh doanh của mình.
Theo quy định của pháp luật, người nộp thuế tự xác định nghĩa vụ thuế, kê khai và nộp thuế vào ngân sách nhà nước, đồng thời chịu trách nhiệm về tính trung thực và chính xác của thông tin kê khai Đây là cơ chế quản lý thuế hiện đại và hiệu quả, được áp dụng rộng rãi trên thế giới, giúp các cơ quan thuế chuyên môn hóa và cải tiến quy trình quản lý, tăng cường tính minh bạch và giảm chi phí quản lý Việc chuyển đổi sang cơ chế này cũng tạo ra nhiều quyền lợi cho tổ chức, cá nhân nộp thuế, khuyến khích họ chủ động trong việc khai báo và bảo vệ quyền lợi của mình, đồng thời giảm thiểu sự đổ lỗi cho cơ quan thuế về sai sót trong tính thuế.
Cơ chế tự khai tự tính tự nộp thuế hiện nay đang gặp phải nhiều vấn đề, như việc cơ quan thuế không nắm bắt đầy đủ tình hình thực tế của doanh nghiệp, dẫn đến gian lận thuế và thất thoát nguồn thu ngân sách nhà nước Doanh nghiệp cũng gặp khó khăn trong việc thực hiện nghĩa vụ thuế mà không nhận được sự hỗ trợ kịp thời, gây ra sai phạm Từ đó, cần thiết phải có các biện pháp theo dõi, đánh giá và nâng cao tính tuân thủ pháp luật thuế của doanh nghiệp.
Sự cần thiết phải tuân thủ pháp luật thuế
Tuân thủ pháp luật thuế là nghĩa vụ bắt buộc của mọi cá nhân và tổ chức có liên quan, trong đó sự tuân thủ của người nộp thuế (NNT) là yếu tố quan trọng nhất Khi NNT tự giác thực hiện đầy đủ và kịp thời các nghĩa vụ như đăng ký thuế, kê khai thuế, tính và nộp thuế, cũng như báo cáo một cách trung thực, sẽ đảm bảo được sự minh bạch và hiệu quả trong quản lý thuế.
Pháp luật thuế đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm nguồn thu ngân sách nhà nước (NSNN), vì một nền tài chính quốc gia ổn định cần dựa vào nguồn thu từ nội bộ nền kinh tế Tất cả nhu cầu chi tiêu của Nhà nước được đáp ứng qua thuế, phí và các hình thức thu khác như vay mượn, viện trợ nước ngoài, và bán tài nguyên quốc gia Tuy nhiên, các nguồn thu ngoài thuế thường gặp nhiều hạn chế và bị ràng buộc bởi nhiều điều kiện khác nhau.
Thuế là nguồn thu quan trọng và ổn định nhất trong ngân sách nhà nước, đặc biệt khi nền kinh tế phát triển, khoản thu này sẽ tăng lên Việc người nộp thuế (NNT) tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ kê khai, tính và nộp thuế sẽ đảm bảo số thuế nộp vào ngân sách nhà nước (NSNN) đầy đủ, giảm thiểu tình trạng thất thoát nguồn thu, từ đó góp phần thực hiện các lợi ích cho toàn xã hội.
Để thực hiện vai trò điều tiết nền kinh tế trong quá trình phát triển và hội nhập quốc tế, việc theo dõi nguồn thu ngân sách nhà nước (NSNN) là rất quan trọng Điều này không chỉ giúp kiểm kê và kiểm soát mà còn quản lý, hướng dẫn và khuyến khích phát triển sản xuất Bằng cách mở rộng lưu thông cho tất cả các thành phần kinh tế theo kế hoạch nhà nước, chúng ta có thể tích cực điều chỉnh những mất cân đối lớn trong nền kinh tế quốc dân.
Việc tuân thủ pháp luật thuế của người nộp thuế không chỉ giúp Nhà nước điều tiết thu nhập mà còn hướng dẫn tiêu dùng và đảm bảo công bằng xã hội Điều này được thực hiện hiệu quả thông qua các nguồn thu như thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), thuế thu nhập cá nhân (TNCN), thuế giá trị gia tăng (GTGT) và thuế tiêu thụ đặc biệt.
Thứ hai, nâng cao tính ổn định và hiệu quả của hệ thống pháp luật về thuế Khi
Việc tuân thủ nghiêm chỉnh pháp luật thuế của người nộp thuế (NNT) giúp ổn định và hoàn thiện hệ thống pháp luật thuế, giảm thiểu sự cần thiết phải thay đổi thường xuyên Ngược lại, nếu NNT không tuân thủ, hệ thống pháp luật sẽ phải liên tục điều chỉnh, dẫn đến nhiều lỗ hổng và thiếu tính nhất quán trong chính sách Điều này tạo cơ hội cho NNT lợi dụng các khe hở trong luật thuế để trốn tránh nghĩa vụ thuế, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả quản lý thuế.
Việc không tuân thủ pháp luật thuế không chỉ dẫn đến thất thoát nguồn thu ngân sách nhà nước mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển kinh tế và xã hội Điều này tạo ra áp lực lên nguồn tài chính quốc gia, cản trở việc xây dựng và thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội Hơn nữa, sự vi phạm này buộc Nhà nước và các cơ quan thuế phải liên tục cải cách và điều chỉnh chính sách thuế.
Bảy phương pháp hiệu quả để đảm bảo người nộp thuế (NNT) tuân thủ nghĩa vụ thuế bao gồm việc tăng cường giám sát, cải thiện quy trình thông báo thuế, áp dụng công nghệ thông tin, tổ chức các buổi tuyên truyền về nghĩa vụ thuế, thiết lập cơ chế khuyến khích tuân thủ, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm và tạo ra môi trường thuận lợi cho NNT Những phương pháp này không chỉ giúp NNT hiểu rõ trách nhiệm của mình mà còn hỗ trợ cơ quan thuế trong việc quản lý và nâng cao tỷ lệ tuân thủ thuế.
Việc tuân thủ pháp luật thuế là vô cùng quan trọng Do đó, người nộp thuế cần nắm rõ luật thuế, cũng như các quyền lợi và nghĩa vụ của mình để thực hiện đầy đủ và trung thực.
Nội dung tuân thủ pháp luật thuế
2.3.1 Tuân thủ trong việc đăng ký thuế Đăng ký thuế chính là bước đầu tiên để người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ thuế của mình.
Đăng ký thuế và cấp mã số thuế (MST) là nghĩa vụ pháp lý phát sinh từ sự ra đời, thay đổi hoặc chấm dứt của chủ thể kinh doanh, bắt đầu từ ngày cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh Mỗi đối tượng nộp thuế sẽ được cấp một MST, là cơ sở pháp lý để quản lý và theo dõi nghĩa vụ thuế Đối tượng cần đăng ký thuế bao gồm tổ chức, hộ gia đình, cá nhân kinh doanh, cá nhân có thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân (TNCN), cũng như các tổ chức, cá nhân có trách nhiệm khấu trừ và nộp thuế thay.
Theo Điều 33 Luật quản lý thuế 2019, đối tượng đăng ký thuế phải hoàn tất thủ tục trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, giấy phép thành lập hoặc giấy chứng nhận đầu tư Thời hạn này cũng áp dụng cho các tổ chức không thuộc diện đăng ký kinh doanh, hộ gia đình, cá nhân chưa có giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, cũng như khi phát sinh trách nhiệm khấu trừ thuế, nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân, yêu cầu hoàn thuế, và các nghĩa vụ khác liên quan đến ngân sách nhà nước.
Tổ chức và cá nhân chi trả thu nhập phải thực hiện đăng ký thuế cho cá nhân có thu nhập trong vòng 10 ngày làm việc kể từ ngày phát sinh nghĩa vụ thuế, nếu cá nhân đó chưa có mã số thuế Ngoài ra, việc đăng ký thuế cho người phụ thuộc của người nộp thuế cũng cần được thực hiện trong thời hạn tương tự, tức là 10 ngày làm việc kể từ khi người nộp thuế hoàn tất đăng ký.
8 giảm trừ gia cảnh theo quy định của pháp luật trong trường hợp người phụ thuộc chưa có mã số thuế.
Theo Điều 31 của Luật Quản lý thuế 2019, khi đăng ký thuế, các đối tượng cần chuẩn bị hồ sơ cụ thể Đối với tổ chức và cá nhân kinh doanh, hồ sơ bao gồm tờ khai đăng ký thuế (tham khảo phụ lục 01), bản sao giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy phép thành lập và hoạt động, giấy chứng nhận đầu tư cùng các giấy tờ liên quan Đối với tổ chức và cá nhân không thuộc diện đăng ký kinh doanh, hồ sơ cần có tờ khai đăng ký thuế, bản sao quyết định thành lập hoặc quyết định đầu tư đối với tổ chức, và bản sao giấy CMND hoặc hộ chiếu đối với cá nhân.
Sau khi hoàn tất hồ sơ đăng ký thuế, các tổ chức và cá nhân cần nộp hồ sơ tại các địa điểm cụ thể Tổ chức và cá nhân kinh doanh phải nộp tại CQT nơi có trụ sở chính Đối với tổ chức và cá nhân có trách nhiệm khấu trừ và nộp thuế thay, hồ sơ cũng được nộp tại CQT nơi có trụ sở Riêng cá nhân, hồ sơ đăng ký thuế sẽ được nộp tại CQT nơi phát sinh thu nhập chịu thuế, nơi đăng ký hộ khẩu thường trú hoặc nơi tạm trú.
CQT có trách nhiệm cấp giấy chứng nhận đăng ký thuế cho NNT trong thời hạn
Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận hồ sơ đăng ký thuế hợp lệ, cơ quan thuế sẽ xử lý và cấp giấy chứng nhận đăng ký thuế Nếu giấy chứng nhận bị mất hoặc hư hỏng, cơ quan thuế sẽ cấp lại trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu từ người nộp thuế.
2.3.2 Tuân thủ trong việc khai thuế
Kê khai thuế là nghĩa vụ bắt buộc của người nộp thuế khi phát sinh nghĩa vụ theo quy định pháp luật Trong cơ chế tự tính, người nộp thuế cần tự tính toán số tiền thuế phải nộp dựa trên các quy định xác định căn cứ tính thuế và tuân thủ pháp luật khi thực hiện kê khai Do đó, người nộp thuế phải thực hiện kê khai theo các nguyên tắc đã được quy định.
Người nộp thuế (NNT) có trách nhiệm tự tính toán và xác định số tiền thuế phải nộp cho ngân sách nhà nước; ngoại trừ các trường hợp cơ quan thuế (CQT) ấn định thuế hoặc tính thuế theo quy định tại Điều 37 và Điều 38 của Luật Quản lý thuế.
Người nộp thuế (NNT) phải khai báo chính xác, trung thực và đầy đủ các thông tin trong tờ khai thuế theo mẫu quy định của Bộ Tài chính, đồng thời nộp đủ các chứng từ, tài liệu cần thiết Đối với các loại thuế khai theo tháng, quý, hoặc tạm tính theo quý, năm, NNT vẫn cần nộp hồ sơ khai thuế đúng hạn ngay cả khi không phát sinh nghĩa vụ thuế hoặc đang được hưởng ưu đãi, miễn giảm thuế, trừ khi đã chấm dứt hoạt động kinh doanh hoặc tạm ngừng kinh doanh.
NNT không cần nộp hồ sơ khai thuế trong thời gian tạm ngừng kinh doanh và không phát sinh nghĩa vụ thuế Tuy nhiên, nếu NNT nghỉ kinh doanh không trọn năm dương lịch hoặc năm tài chính, vẫn phải thực hiện nộp hồ sơ quyết toán thuế năm.
Hồ sơ khai thuế bao gồm tờ khai thuế và tài liệu liên quan, là căn cứ để người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ với cơ quan thuế Người nộp thuế cần sử dụng đúng mẫu tờ khai và các phụ lục theo quy định của Bộ Tài Chính, không được thay đổi hình thức hoặc nội dung của tờ khai Theo Luật quản lý thuế số 38/2019/QH14, đối với thuế khai và nộp hàng tháng, hồ sơ khai thuế là tờ khai thuế tháng.
Hồ sơ khai thuế theo quý bao gồm tờ khai quý cho các loại thuế có kỳ tính thuế theo năm.
+ Hồ sơ khai thuế năm gồm tờ khai thuế năm và các tài liệu khác có liên quan đến xác định số tiền thuế phải nộp.
Hồ sơ khai quyết toán thuế năm bao gồm tờ khai quyết toán thuế, báo cáo tài chính năm và các tài liệu liên quan Đối với thuế khai và nộp theo từng lần phát sinh nghĩa vụ thuế, hồ sơ khai thuế sẽ bao gồm các tài liệu cần thiết để thực hiện nghĩa vụ thuế đúng quy định.
+ Hóa đơn, hợp đồng và chứng từ khác liên quan đến nghĩa vụ thuế theo quy định của pháp luật.
Khi thực hiện hồ sơ khai thuế cho các trường hợp như chấm dứt hoạt động, chấm dứt hợp đồng, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp hoặc tổ chức lại doanh nghiệp, cần lưu ý 10 điểm quan trọng.
+ Tờ khai quyết toán thuế
+ Báo cáo tài chính đến thời điểm chấm dứt hoạt động hoặc chấm dứt hợp đồng hoặc chuyển đổi loại hình doanh nghiệp hoặc tổ chức lại doanh nghiệp.
+ Tài liệu khác có liên quan đến quyết toán thuế.
* Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế:
Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế theo tháng chậm nhất là ngày thứ 20 (hai mươi) của tháng tiếp theo tháng phát sinh nghĩa vụ thuế.
Theo quy định của Luật quản lý thuế cũ, thời hạn nộp hồ sơ khai thuế theo quý là ngày thứ 30 của quý tiếp theo Tuy nhiên, theo Luật quản lý thuế số 38/2019/QH14, thời hạn này được điều chỉnh thành ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của quý tiếp theo đối với trường hợp khai và nộp thuế theo quý.
Các tiêu chí đánh giá việc tuân thủ thuế của doanh nghiệp
Đánh giá mức độ tuân thủ thuế của doanh nghiệp dựa trên việc hoàn thành nghĩa vụ thuế một cách đầy đủ, đúng hạn và trung thực Điều này bao gồm việc đăng ký, kê khai, tính toán và nộp thuế theo các quy định liên quan Hệ thống tiêu chí được sử dụng để đánh giá mức độ tuân thủ thuế của doanh nghiệp là rất quan trọng.
Mức độ quan tâm và hiểu biết của doanh nghiệp về quy định thuế là rất quan trọng, ảnh hưởng đến khả năng thực hiện nghĩa vụ thuế một cách cẩn thận và thuận lợi Việc nắm vững luật thuế giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro vi phạm pháp luật Ngược lại, nếu doanh nghiệp không chú ý hoặc không hiểu rõ các quy định thuế, nguy cơ xảy ra hành vi không tuân thủ pháp luật sẽ tăng cao.
Ý thức và trách nhiệm trong việc tuân thủ các quy định về thuế là rất quan trọng Doanh nghiệp nộp thuế với tâm lý thoải mái và hiểu rõ ý nghĩa của việc tuân thủ sẽ mang lại lợi ích lớn hơn so với việc chỉ lo sợ bị xử phạt khi không tuân thủ.
2.4.2 Tiêu chí định lượng Đầu tiên là sự chấp hành các quy định về kê khai và tính thuế Trước hết, các doanh nghiệp cần phải biết được nghĩa vụ thuế mà mình cần phải chấp hành và thực hiện Tiêu chí đánh giá dựa trên căn cứ vào tổng số tờ khai Doanh nghiệp phải nộp với số tờ khai mà DN thực hiện, số tờ khai thuế nộp đúng hạn và có trường hợp nào tờ khai thuế bị sai sót, có thể sai về thông tin, sai kỳ tính thuế và quan trọng nhất là số tiền thuế kê khai.
Công tác nộp tiền thuế cần tuân thủ các tiêu chí quan trọng, bao gồm việc thực hiện đúng thời gian, đảm bảo số tiền nộp đầy đủ và xác thực tính chính xác của khoản tiền đã nộp.
Để phân tích sự đóng góp của các doanh nghiệp vào Ngân sách Nhà nước và so sánh kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh qua các năm của chính doanh nghiệp, cần xem xét các nghĩa vụ thuế liên quan.
14 vào các số liệu của năm trước hay xem xét về lịch sử thực hiện công tác thuế tại đơn vị.
Sự hợp tác giữa doanh nghiệp và cơ quan thuế là tiêu chí quan trọng trong quá trình kiểm tra và quyết toán thuế, nơi doanh nghiệp cần cung cấp đầy đủ thông tin và hồ sơ theo yêu cầu của cán bộ thuế, đồng thời giải trình các vấn đề một cách minh bạch Để đánh giá kết quả thực hiện nghĩa vụ thuế, Bộ Tài chính đã ban hành thông tư 204/2015/TT-BTC, quy định áp dụng quản lý rủi ro trong quản lý thuế, dựa trên các tiêu chí đánh giá sự tuân thủ pháp luật thuế của người nộp thuế Quyết định này giúp cơ quan thuế quản lý thống kê và phản ánh tình hình tuân thủ pháp luật thuế của doanh nghiệp, từ đó có phương án quản lý phù hợp.
Mức độ tuân thủ thuế được phân loại theo 3 nhóm như sau:
Doanh nghiệp cần tuân thủ đầy đủ và đúng hạn các quy định về kê khai và nộp thuế, với số thuế nộp phù hợp với quy mô và lĩnh vực hoạt động Đồng thời, doanh nghiệp cũng phải thực hiện tốt chế độ quản lý và sử dụng ấn chỉ thuế trong vòng hai năm trước thời điểm đánh giá.
Các trường hợp chưa kê khai, nộp hồ sơ khai thuế và nộp thuế đầy đủ, đúng hạn ít nhất 1/3 số tờ khai theo quy định trong thời gian quy định cần được chú ý Việc tuân thủ các quy định về khai thuế là rất quan trọng để tránh các hình thức xử phạt và đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người nộp thuế.
Các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh đang có xu hướng kê khai âm về thuế GTGT liên tục, với mức độ cao hơn so với bình quân chung của ngành.
Tỷ trọng nộp thuế liên quan đến sản xuất kinh doanh trên doanh số của doanh nghiệp hiện đạt mức cao hơn so với trung bình của các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực.
- Không bị xử lý vi phạm trong thời gian hai năm liên tục trở về trước.
- Không nợ thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt, các khoản phí, lệ phí thuộc
NSNN theo quy định về pháp luật thuế.
- Có số lỗ lũy kế vượt quá 50% vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tính đến thời điểm đánh giá.
Người nộp thuế có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước, bao gồm việc thanh toán các khoản nợ thuế, tiền phạt, phí và lệ phí Khi vi phạm các quy định này, họ có thể bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính thuế theo quy định của pháp luật.
Bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế từ hai lần trở lên trong vòng hai năm liên tục có thể dẫn đến việc tổng mức tiền phạt vượt quá thẩm quyền xử phạt.
Khi có hành vi vi phạm pháp luật, cá nhân hoặc tổ chức sẽ bị khởi tố và điều tra Các cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ tiến hành thanh tra, kiểm tra và giám sát để đánh giá mức độ tuân thủ pháp luật thuế.
- Có hành vi sử dụng ấn chỉ thuế bất hợp pháp hoặc sử dụng bất hợp pháp ấn chỉ thuế.
Những nhân tố ảnh hưởng đến việc tuân thủ pháp luật thuế của doanh nghiệp 17 1 Nhân tố khách quan
Sự tuân thủ thuế của một doanh nghiệp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cả những nhân tố khách quan và chủ quan Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng và mức độ tuân thủ thuế của doanh nghiệp.
Xét về các nhân tố khách quan:
* Thứ nhất, Đặc điểm, tình hình kinh tế xã hội
Tình hình kinh tế xã hội, bao gồm tốc độ tăng trưởng, biến động lãi suất và lạm phát, đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến tính tuân thủ thuế của người nộp thuế Khi nền kinh tế phát triển với lãi suất ổn định và lạm phát được kiểm soát, sản xuất kinh doanh sẽ được kích thích, nâng cao mức sống dân cư và kéo theo tỷ lệ tuân thủ thuế tăng Sự ổn định chính trị cũng góp phần tích cực vào tính tuân thủ thuế Ngược lại, lạm phát cao và tình hình kinh tế, chính trị bất ổn sẽ làm giảm mức sinh lợi và ảnh hưởng tiêu cực đến thái độ tuân thủ thuế.
Các yếu tố xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến tính tuân thủ pháp luật thuế, bao gồm các chuẩn mực xã hội, trách nhiệm và ảnh hưởng của từng cá nhân trong cộng đồng Bên cạnh đó, danh tiếng, vị thế, nhận thức và vai trò của các chủ thể trong xã hội cũng góp phần quyết định đến sự tuân thủ này.
Chuẩn mực xã hội về tuân thủ thuế là những tiêu chuẩn và hành vi được xã hội chấp nhận rộng rãi, ảnh hưởng đến đạo đức tuân thủ pháp luật thuế của người nộp thuế (NNT) Khi cá nhân cảm thấy độc lập, họ có thể hành động vì lợi ích cá nhân, trong khi khi cảm thấy là thành viên của một nhóm, họ có xu hướng thể hiện trách nhiệm công dân Sự tuân thủ thuế của một NNT trong cộng đồng có thể tác động tích cực đến hành vi tuân thủ thuế của những NNT khác thông qua sự đồng thuận.
Tuân thủ thuế là một vấn đề quan trọng, và nhận thức về trách nhiệm công dân đóng vai trò then chốt trong việc này Khi người nộp thuế (NNT) có ý thức cao về nghĩa vụ của mình trong cộng đồng, họ sẽ tự giác tuân thủ các quy định pháp luật về thuế mà không cần sự nhắc nhở từ cơ quan thuế hay các bên liên quan Ngược lại, nếu ý thức trách nhiệm công dân thấp, sự tuân thủ thuế sẽ bị hạn chế.
Dịch bệnh và thiên tai là những yếu tố tác động đến sự tuân thủ thuế của người nộp thuế (NNT) Khi xảy ra sự cố, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc khai và nộp thuế đúng hạn, cũng như trong việc liên lạc với cơ quan thuế.
* Thứ hai, Chính sách-pháp luật về thuế
Chính sách thuế bao gồm các quan điểm, chủ trương, giải pháp và quy định được hệ thống hóa trong các văn bản pháp luật về thuế Nó được ban hành để làm căn cứ cho các hoạt động quản lý thuế của cơ quan Nhà nước và là cơ sở để người nộp thuế tuân thủ các quy định liên quan.
Chính sách thuế đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định và phát triển kinh tế, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp Việc xây dựng chính sách thuế hợp lý và quản lý thuế hiệu quả sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong việc tuân thủ các quy định về thuế, từ đó nâng cao sự tuân thủ của người nộp thuế.
Hệ thống chính sách và pháp luật thuế đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích sự tuân thủ thuế từ cả góc độ kinh tế và tâm lý xã hội Để đạt được sự tuân thủ thuế cao, cần có một hệ thống chính sách thuế ổn định, rõ ràng, đơn giản, dễ hiểu và công bằng Khi các sắc thuế và quy định được công bố minh bạch, người nộp thuế sẽ sẵn sàng tuân thủ Hơn nữa, một hệ thống pháp luật thuế đơn giản, dễ hiểu và không mâu thuẫn sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho người nộp thuế trong việc thực hiện nghĩa vụ thuế của mình.
Nếu hệ thống chính sách và pháp luật thuế phức tạp, khó tiếp cận, thiếu sự đồng bộ và chặt chẽ, sẽ tạo điều kiện cho người nộp thuế dễ dàng lách luật.
18 những hành vi lợi dụng kẽ hở của luật thuế để trục lợi cá nhân từ đó làm giảm tác dụng quản lý và răn đe của luật pháp.
Thứ ba, Trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của công chức thuế
Việc hoàn thiện chính sách và pháp luật thuế là cần thiết, tuy nhiên, để đạt hiệu quả trong thực thi, cần có đội ngũ công chức thuế có trình độ chuyên môn cao và đạo đức nghề nghiệp vững vàng Chất lượng chuyên môn và đạo đức của công chức thuế ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến mức độ tuân thủ thuế của người nộp thuế.
Trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của công chức thuế đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự tuân thủ pháp luật thuế của người nộp thuế Những công chức thuế có chuyên môn vững vàng sẽ dễ dàng phát hiện các gian lận tinh vi và sai phạm trong việc tuân thủ, từ đó đảm bảo việc thực hiện đúng các chính sách và quy định thuế hiện hành.
Đạo đức nghề nghiệp là yếu tố quan trọng trong mọi ngành nghề, đặc biệt là đối với công chức thuế Họ không chỉ là người thực thi pháp luật thuế mà còn phải duy trì sự liêm chính, tránh các hành vi tham ô, tham nhũng và lạm dụng quyền lực, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp.
Trong thời gian gần đây, trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của công chức thuế đã được cải thiện, góp phần nâng cao tính tự giác tuân thủ thuế của người nộp thuế Tuy nhiên, vẫn còn một số công chức thuế có trình độ chuyên môn yếu kém và thiếu đạo đức nghề nghiệp, điều này ảnh hưởng tiêu cực đến sự tuân thủ thuế của người nộp thuế.
Thứ tư, Cơ sở vật chất kỹ thuật của cơ quan thuế
Cơ sở vật chất kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho hoạt động kê khai và nộp thuế của người nộp thuế cũng như quản lý thuế của cơ quan thuế Khi cơ sở vật chất và kỹ thuật của ngành thuế được cải tiến và hiện đại hóa, việc tuân thủ thuế của người nộp thuế trở nên dễ dàng hơn Cơ sở vật chất kỹ thuật này được hiểu từ hai khía cạnh: một là phục vụ cho hoạt động tuân thủ thuế của người nộp thuế và hai là hỗ trợ cho hoạt động quản lý của cơ quan thuế.