Tiểu Luận học phần Luật Tố tụng Hình sự: Biện pháp ngăn chặn trong Luật Tố tụng Hình sự năm 2015 Khái niệm và ý nghĩa của các biện pháp ngăn chặn quy định Pháp luật Việt Nam về biện pháp ngăn chặn Điểm mới trong Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 về biện pháp ngăn chặn bất cập trong quy định về biện pháp ngăn chặn và giải pháp hoàn thiện
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp khoa học, nghiên cứu logic, so sánh và phân tích tổng hợp để đảm bảo tính chính xác và sâu sắc trong việc thu thập và phân tích dữ liệu.
Ý nghĩa của việc nghiên cứu
Đề tài nghiên cứu này nhằm phân tích các vấn đề lý luận liên quan đến biện pháp ngăn chặn và tầm quan trọng của chúng trong công tác phòng, chống tội phạm Nghiên cứu cũng tổng kết thực tiễn và tìm hiểu các vướng mắc, bất cập để đề xuất giải pháp hoàn thiện chế định về biện pháp ngăn chặn trong Tố tụng Hình sự Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả áp dụng các biện pháp này trong thực tiễn, góp phần làm cho công tác phòng chống tội phạm trở nên hiệu quả hơn.
Khái niệm và ý nghĩa của các biện pháp ngăn chặn theo pháp luật tố tụng hình sự
Biện pháp ngăn chặn là hình thức cưỡng chế trong tố tụng hình sự nhằm ngăn chặn hành vi nguy hiểm cho xã hội của bị can, bị cáo, hoặc người bị truy nã Những biện pháp này được áp dụng trong trường hợp khẩn cấp hoặc khi phát hiện tội phạm quả tang, với mục đích ngăn ngừa tiếp tục phạm tội, trốn tránh pháp luật, và cản trở quá trình điều tra, truy tố, xét xử Để hỗ trợ công tác phòng, chống tội phạm, pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam quy định nhiều biện pháp cưỡng chế khác nhau, được phân thành ba nhóm chính.
Nhóm 1: Gồm những biện pháp nhằm ngăn chặn tội phạm, ngăn ngừa người có hành vi phạm tội bỏ trốn hoặc có hành vi gây khó khăn cho quá trình giải quyết vụ
Trong trường hợp khẩn cấp, có thể áp dụng các biện pháp như bắt giữ, tạm giữ, hoặc tạm giam đối với người vi phạm Ngoài ra, các biện pháp bảo lãnh, đặt tiền để đảm bảo, cấm đi khỏi nơi cư trú và tạm hoãn xuất cảnh cũng được sử dụng để đảm bảo an ninh và trật tự.
Nhóm 2: Gồm những biện pháp bảo đảm cho việc thu thập chứng cứ như khám xét, khám nghiệm hiện trường, xem xét dấu vết trên thân thể…
Nhóm 3: Gồm những biện pháp bảo đảm thuận lợi cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án như kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản, tạm đình chỉ có thời hạn hoạt động của pháp nhân liên quan đến hành vi phạm tội của pháp nhân, buộc pháp nhân nộp một khoản tiền để bảo đảm thi hành án, áp giải bị can, bị cáo, người bị kết án, dẫn giải người làm chứng, những biện pháp xử lý do thẩm phán chủ tọa phiên tòa áp dụng đối với người có hành vi vi phạm nội quy phiên tòa BLTTHS hiện hành quy định những biện pháp ngăn chặn trong Chương VI gồm: Giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ, tạm giam, bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú, tạm hoãn xuất cảnh b Ý nghĩa của biện pháp ngăn chặn
Quy định và áp dụng những biện pháp ngăn chặn trong Tố tụng Hình sự có ý nghĩa lớn trong việc đấu tranh chống và phòng ngừa tội phạm:
Những biện pháp ngăn chặn thể hiện sự kiên quyết của Nhà nước trong việc đấu tranh phòng chống tội phạm
Tội phạm là hành vi gây nguy hiểm cho xã hội, làm thiệt hại đến các quan hệ xã hội quan trọng được luật Hình sự bảo vệ Nhà nước coi việc đấu tranh phòng, chống tội phạm và xử lý nghiêm minh là nhiệm vụ quan trọng, nhằm loại trừ tội phạm khỏi đời sống xã hội Việc quy định và thực hiện các biện pháp ngăn chặn trong Bộ luật Tố tụng Hình sự thể hiện rõ quan điểm quyết liệt của Nhà nước trong công cuộc này.
Các biện pháp ngăn chặn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động của các cơ quan có thẩm quyền trong tố tụng được diễn ra thuận lợi, từ đó nâng cao hiệu quả trong công cuộc đấu tranh phòng chống tội phạm.
Việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn là rất cần thiết để kịp thời ngăn chặn các hành vi tội phạm và trốn tránh, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý người phạm tội Các biện pháp này không chỉ hỗ trợ cho các cơ quan có thẩm quyền trong quá trình tố tụng mà còn nâng cao hiệu quả của các hoạt động này Tính đặc thù của biện pháp ngăn chặn giúp đảm bảo rằng các hoạt động tố tụng diễn ra suôn sẻ và đạt được kết quả cao.
"Cưỡng chế nhằm ngăn chặn" đã giúp giảm thiểu tối đa những khó khăn mà người phạm tội có thể gây ra trong quá trình giải quyết vụ án.
Quy định và áp dụng biện pháp ngăn chặn trong Tố tụng Hình sự không chỉ hỗ trợ các cơ quan Nhà nước thực hiện chức năng mà còn bảo đảm quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân theo Hiến pháp Mọi hành vi vi phạm pháp luật trong quá trình áp dụng biện pháp ngăn chặn đều phải chịu trách nhiệm nghiêm minh, đặc biệt khi gây ảnh hưởng đến tính mạng, sức khỏe, danh dự và nhân phẩm của công dân Do đó, việc quy định và thực hiện nghiêm chỉnh các biện pháp ngăn chặn trong Tố tụng Hình sự thể hiện rõ nét sự dân chủ và ưu việt của chế độ Nhà nước ta.
Căn cứ áp dụng biện pháp ngăn chặn
Việc áp dụng biện pháp ngăn chặn không thể diễn ra một cách tùy tiện, mà phải dựa trên cơ sở pháp luật và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định hiện hành Điều này đảm bảo rằng quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn có căn cứ pháp lý và thực sự cần thiết Theo Điều 109 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, căn cứ để áp dụng các biện pháp ngăn chặn bao gồm việc kịp thời ngăn chặn hành vi phạm tội.
Tội phạm được định nghĩa là hành vi nguy hiểm cho xã hội, gây ra hoặc đe dọa thiệt hại cho các quan hệ xã hội được luật Hình sự bảo vệ Việc ngăn chặn tội phạm kịp thời là cần thiết để tránh những hậu quả nghiêm trọng cho xã hội Do đó, Bộ luật Tố tụng Hình sự quy định rằng việc ngăn chặn tội phạm là một trong những căn cứ áp dụng biện pháp ngăn chặn, đặc biệt khi có dấu hiệu cho thấy người bị buộc tội có thể gây khó khăn cho quá trình điều tra, truy tố và xét xử.
Việc bị can, bị cáo có mặt theo giấy triệu tập từ cơ quan điều tra, viện kiểm sát, và tòa án là rất quan trọng, giúp thuận lợi cho quá trình điều tra, truy tố và xét xử Nếu bị can, bị cáo trốn tránh hoặc cản trở hoạt động này, việc xác định sự thật khách quan sẽ gặp khó khăn Do đó, Bộ luật Tố tụng hình sự quy định rằng nếu có căn cứ chứng minh người bị buộc tội gây khó khăn cho quá trình điều tra, truy tố và xét xử, sẽ áp dụng biện pháp ngăn chặn Ngoài ra, nếu có căn cứ cho thấy người bị buộc tội sẽ tiếp tục phạm tội, việc cách ly họ khỏi xã hội hoặc hạn chế điều kiện để họ không thể tái phạm là cần thiết Điều này nhằm đảm bảo việc thi hành án được thực hiện hiệu quả.
Thi hành án là giai đoạn quan trọng trong Tố tụng Hình sự, nhằm thực hiện các bản án và quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án Quá trình này liên quan trực tiếp đến người bị kết án, và sự có mặt của họ khi bản án được thi hành là cần thiết, đặc biệt đối với những trường hợp bị áp dụng hình phạt tù Nếu người bị kết án trốn tránh hoặc có hành vi gây khó khăn, việc thi hành án sẽ gặp nhiều trở ngại.
Để đảm bảo hiệu quả thi hành án, các cơ quan có thẩm quyền cần thực hiện đúng quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) Việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn trong những trường hợp cụ thể là cần thiết nhằm đạt được kết quả thi hành án.
Quy định của Pháp luật Việt Nam về các biện pháp ngăn chặn
Theo Điều 109 của Bộ luật Tố tụng hình sự, các biện pháp ngăn chặn được áp dụng nhằm kịp thời ngăn chặn tội phạm, đảm bảo không làm khó khăn cho quá trình điều tra, truy tố, xét xử Cơ quan có thẩm quyền có thể thực hiện các biện pháp như giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ, tạm giam, bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú và tạm hoãn xuất cảnh để bảo vệ tính mạng, tài sản và trật tự xã hội.
Bắt người có thể xảy ra trong nhiều trường hợp khác nhau, bao gồm bắt người bị giữ trong tình huống khẩn cấp, bắt người phạm tội quả tang, bắt người đang bị truy nã, bắt bị can hoặc bị cáo để tạm giam, và bắt người theo yêu cầu dẫn độ.
1 Giữ người trong trường hợp khẩn cấp Điều 110 BLTTHS năm 2015 quy định khi xác định được một trong trường hợp khẩn cấp sau đây thì được giữ người:
Trong trường hợp khẩn cấp đầu tiên, cần có đủ căn cứ để xác định rằng cá nhân đó đang chuẩn bị thực hiện một tội phạm rất nghiêm trọng hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.
Việc giữ người trong trường hợp khẩn cấp này cần phải đảm bảo đủ hai điều kiện sau:
+ Có căn cứ khẳng định một người hoặc nhiều người đang chuẩn bị thực hiện tội phạm
+ Tội phạm đang được chuẩn bị thực hiện là tội phạm rất nghiêm trọng hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng
Chuẩn bị thực hiện tội phạm không đồng nghĩa với việc thực hiện tội phạm, vì vậy không phải mọi hành vi chuẩn bị đều bị truy cứu trách nhiệm hình sự Theo Điều 14 BLHS năm 2015, chỉ những người chuẩn bị thực hiện các tội phạm quy định tại Khoản 2 mới phải chịu trách nhiệm hình sự Để giữ khẩn cấp người đang chuẩn bị thực hiện tội phạm, cần xác định rõ tội phạm đó thuộc Khoản 2 Điều 14 BLHS năm 2015, thường là các tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng, gây nguy hại lớn cho xã hội Tuy nhiên, BLHS cũng quy định rằng trong một số trường hợp liên quan đến các tội ít nghiêm trọng và nghiêm trọng như Điều 134, 207, 234, người chuẩn bị thực hiện tội phạm vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự.
14 đến dưới 16 tuổi chuẩn bị thực hiện các tội phạm quy định tại Điều 123 và Điều
Theo Điều 168 của Bộ Luật Hình sự năm 2015, những người có hành vi chuẩn bị thực hiện các tội phạm liên quan sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự Do đó, trong trường hợp này, cơ quan chức năng có quyền giữ khẩn cấp đối với họ.
Trong trường hợp khẩn cấp thứ hai, khi có người cùng thực hiện tội phạm, bị hại, hoặc nhân chứng xác nhận đúng danh tính người thực hiện tội phạm, cần ngay lập tức ngăn chặn việc bỏ trốn của họ Việc giữ người trong tình huống này phải tuân thủ hai điều kiện quan trọng.
+ Phải có người có mặt tại nơi xảy ra tội phạm chính mắt trông thấy và trực tiếp xác nhận đúng là người đã thực hiện tội phạm
+ Xét thấy cần ngăn chặn ngay việc người đó bỏ trốn
Trong trường hợp khẩn cấp thứ ba, khi phát hiện dấu vết tội phạm trên người, nơi ở, nơi làm việc hoặc phương tiện của nghi phạm, cần ngay lập tức ngăn chặn hành động trốn thoát hoặc tiêu hủy chứng cứ.
Việc giữ người trong trường hợp này cần bảo đảm hai điều kiện sau:
+ Khi thấy dấu vết của tội phạm ở người hoặc tại chỗ ở, nơi làm việc hoặc phương tiện của người bị nghi thực hiện tội phạm
+ Cần ngăn chặn người bị thực hiện tội phạm trốn hoặc tiêu hủy chứng cứ
-Thẩm quyền ra lệnh giữ người trong trường hợp khẩn cấp
Khoản 2 Điều 110 BLTTHS năm 2015 quy định những người có quyền ra lệnh giữ người trong trường hợp khẩn cấp
-Thủ tục giữ người trong trường hợp khẩn cấp
Lệnh giữ người trong trường hợp khẩn cấp cần ghi rõ họ tên, địa chỉ của người bị giữ, lý do và căn cứ theo quy định tại khoản 1 Điều 110, cùng các nội dung tại khoản 2 Điều 132 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 Việc thi hành lệnh này phải tuân thủ đúng quy định tại khoản 2 Điều 113 Bộ luật Tố tụng hình sự.
Bắt người là biện pháp ngăn chặn trong Tố tụng Hình sự, áp dụng cho người bị giữ trong tình huống khẩn cấp, bị can, bị cáo, và cả những người đang bị truy nã Đặc biệt, biện pháp này cũng được thực hiện đối với những người chưa bị khởi tố khi có hành vi phạm tội quả tang Mục tiêu chính là ngăn chặn kịp thời hành vi phạm tội, ngăn ngừa việc trốn tránh pháp luật, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án Hình sự.
Việc bắt người ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do thân thể của công dân, một trong những quyền nhân thân quan trọng nhất được Hiến pháp quy định Do đó, quyết định bắt người cần phải được cân nhắc một cách thận trọng Theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, có 5 trường hợp cụ thể cho việc bắt người.
Trong 10 trường hợp khẩn cấp, việc bắt bị can, bị cáo để tạm giam là cần thiết nhằm đảm bảo công lý Ngoài ra, bắt người phạm tội quả tang giúp ngăn chặn hành vi vi phạm pháp luật ngay lập tức Việc bắt giữ người đang bị truy nã cũng đóng vai trò quan trọng trong việc truy tố tội phạm Cuối cùng, bắt người bị yêu cầu dẫn độ là một phần không thể thiếu trong quá trình hợp tác quốc tế về tư pháp.
2.1 Bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp
-Đối tượng áp dụng: Đối tượng có thể bị bắt trong trường hợp này là những người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp
Không phải tất cả những người bị giữ trong tình huống khẩn cấp đều bị bắt Việc bắt giữ chỉ diễn ra khi thực sự cần thiết.
-Thẩm quyền ra lệnh bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp:
Theo quy định tại Khoản 2 Điều 110 BLTTHS năm 2015, những người có thẩm quyền ra lệnh giữ người trong trường hợp khẩn cấp bao gồm những cá nhân có quyền bắt giữ Đối với những người bị giữ khẩn cấp theo lệnh của các cá nhân quy định tại điểm c, sau khi thực hiện lệnh giữ, họ phải ngay lập tức giải phóng người bị giữ cùng với tài liệu liên quan đến việc giữ người đó đến cơ quan điều tra tại sân bay hoặc bến cảng đầu tiên mà tàu bay, tàu biển trở về trong nước Trong vòng 12 giờ kể từ khi tiếp nhận người bị giữ, cơ quan điều tra phải tiến hành lấy lời khai và những người có thẩm quyền theo điểm a phải ra quyết định tạm giữ hoặc lệnh bắt giữ, hoặc trả tự do cho người bị giữ.
-Thủ tục bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp:
Lệnh bắt người trong trường hợp khẩn cấp cần phải ghi rõ họ tên, địa chỉ của người bị giữ, cùng với lý do và căn cứ theo quy định tại Khoản 2 Điều 132 Bộ luật Tố tụng hình sự.
Lệnh bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp phải được gửi ngay cho Viện Kiểm sát cùng cấp kèm theo tài liệu liên quan để xét phê chuẩn Nếu Viện Kiểm sát không phê chuẩn lệnh bắt, người ra lệnh giữ và cơ quan điều tra phải trả tự do ngay cho người bị giữ Thời hạn xem xét và quyết định phê chuẩn lệnh bắt là 12 giờ kể từ khi Viện Kiểm sát nhận hồ sơ.
2.2 Bắt người phạm tội quả tang (Điều 111 BLTTHS năm 2015)
Một số bất cập trong Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 về biện pháp ngăn chặn
Thứ nhất, quy định về biện pháp giữ người trong trường hợp khẩn cấp tại Điều
110 BLTTHS năm 2015 còn có chỗ chưa thống nhất Đó là tên của Điều luật là
Trong luật pháp hiện hành, có sự nhầm lẫn giữa hai biện pháp "giữ người trong trường hợp khẩn cấp" và "bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp" Cần phân biệt rõ ràng rằng "giữ người trong trường hợp khẩn cấp" là một biện pháp ngăn chặn độc lập, trong khi "bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp" lại là một trường hợp cụ thể của biện pháp "bắt người" Do đó, việc quy định cả hai biện pháp trong cùng một điều luật mà chỉ sử dụng một tên gọi là không hợp lý Cần thiết phải điều chỉnh tên gọi để phản ánh đầy đủ và rõ ràng cả hai biện pháp ngăn chặn này.
27 trên thì mới đảm bảo sự thống nhất trong quy định của BLTTHS năm 2015 về các biện pháp ngăn chặn
Thứ hai, Về thẩm quyền ra lệnh giữ người trong trường hợp khẩn cấp
Theo Điều 110 BLTTHS năm 2015, tại điểm c khoản 2, quyền ra lệnh giữ người trong trường hợp khẩn cấp được trao cho người chỉ huy tàu bay và tàu biển khi phương tiện đã rời khỏi sân bay hoặc bến cảng.
Theo Điều 110 khoản 4 của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, các cá nhân có thẩm quyền được nêu tại điểm a và b khoản 2 có quyền quyết định tạm giữ, ra lệnh bắt giữ hoặc trả tự do ngay cho người bị giữ.
Theo quy định tại điểm c khoản 2 Điều 110 BLTTHS năm 2015, sau khi giữ người trong trường hợp khẩn cấp, cần phải giải ngay người bị giữ cùng với tài liệu liên quan đến Cơ quan điều tra tại sân bay hoặc bến cảng đầu tiên Trong vòng 12 giờ kể từ khi tiếp nhận, Cơ quan điều tra phải tiến hành lấy lời khai và những người quy định tại điểm a khoản 2 phải ra quyết định tạm giữ hoặc trả tự do cho người đó Điều này chứng tỏ rằng những người quy định tại điểm c khoản 2 không có quyền ra quyết định tạm giữ.
Khoản 2 Điều 117 BLTTHS năm 2015 quy định rằng những người có thẩm quyền ra lệnh giữ người theo khoản 2 Điều 110 có quyền ra quyết định tạm giữ Tuy nhiên, quy định này mâu thuẫn với khoản 4 Điều 110 của Bộ luật này.
Theo Khoản 4 Điều 110 BLTTHS năm 2015, ngay sau khi ra lệnh giữ người trong trường hợp khẩn cấp, cơ quan điều tra phải tiến hành lấy lời khai ngay Đồng thời, cơ quan này cần ra quyết định tạm giữ, ra lệnh bắt người bị giữ hoặc trả tự do cho người đó ngay lập tức.
Ngay sau khi ra lệnh giữ người trong trường hợp khẩn cấp, Cơ quan điều tra cần phải ban hành quyết định tạm giữ trước khi thực hiện lệnh bắt người đó, theo quy định tại Điều 59 và Điều
Nghị định 117 BLTTHS năm 2015 quy định biện pháp tạm giữ đối với người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp Khi lệnh bắt được thực hiện sau quyết định tạm giữ, người bị bắt không còn được coi là người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp mà là người bị tạm giữ, gây ra sự bất cập trong quy trình điều tra Cần xác định rõ rằng việc giữ người trong trường hợp khẩn cấp là cơ sở để Viện kiểm sát phê chuẩn lệnh bắt Ngay sau khi ra lệnh giữ, cần thực hiện lệnh bắt trước khi ra quyết định tạm giữ, nhằm đảm bảo mục đích tạm giữ để kiểm tra, xác minh nhân thân và xác định căn cứ áp dụng biện pháp ngăn chặn.
Việc quy định đối tượng áp dụng các biện pháp bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú và tạm hoãn xuất cảnh được nêu rõ tại các Điều 121, 122, 123, 124 Những quy định này nhằm đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.
BLTTHS năm 2015 không có sự thống nhất
Khoản 1 Điều 121 quy định biện pháp bảo lĩnh là biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam, áp dụng cho bị can và bị cáo trong giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử Khoản 3 của Điều này nêu rõ nghĩa vụ của bị can, bị cáo được bảo lĩnh Tuy nhiên, khoản 5 lại xác định đối tượng áp dụng biện pháp bảo lĩnh bao gồm cả người bị kết án phạt tù, nhưng không đề cập đến nghĩa vụ của họ theo khoản 3 Điều này đặt ra câu hỏi liệu người bị kết án phạt tù có phải thực hiện các nghĩa vụ quy định tại khoản 3 hay không, khi mà khoản này chỉ áp dụng cho bị can và bị cáo.
29 Điều 122, 123, 124 BLTTHS năm 2015 cũng không có sự thống nhất trong việc quy định đối tượng áp dụng giống như Điều 121.
Một số kiến nghị hoàn thiện quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 về biện pháp ngăn chặn
2015 về biện pháp ngăn chặn
Theo quy định tại khoản 2 Điều 117 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, cần làm rõ thẩm quyền quyết định tạm giữ người trong trường hợp khẩn cấp, đồng thời loại trừ những đối tượng được nêu tại điểm c khoản 2 Điều 110 cùng bộ luật này.
Thứ hai, đối với biện pháp giữ người trong trường hợp khẩn cấp:
Cần điều chỉnh tên Điều 110 BLTTHS năm 2015 thành: “Giữ người trong trường hợp khẩn cấp và bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp” để đảm bảo sự phù hợp với phạm vi điều chỉnh của Điều luật.
Cần sửa đổi thứ tự hoạt động của Cơ quan điều tra sau khi giữ người bị bắt trong trường hợp khẩn cấp Cụ thể, trước tiên phải tiến hành bắt người bị giữ, sau đó mới ra quyết định tạm giữ Việc này nhằm đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả trong quá trình điều tra.
Thứ ba, bổ sung quy định tại khoản 1 và 2 tại các Điều 121, 122, 123, 124
Theo BLTTHS năm 2015, cụm từ “người bị kết án phạt tù” được bổ sung sau “bị can, bị cáo” nhằm đảm bảo sự thống nhất trong việc áp dụng các biện pháp bảo lĩnh, đặt tiền để đảm bảo, cấm đi khỏi nơi cư trú và tạm hoãn xuất cảnh.
Trong tố tụng hình sự, biện pháp ngăn chặn đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn hành vi phạm tội và bảo vệ quá trình điều tra, truy tố, xét xử Việc áp dụng các biện pháp này không chỉ giúp ngăn ngừa người phạm tội tiếp tục vi phạm hoặc trốn tránh pháp luật mà còn đảm bảo việc thi hành án Tuy nhiên, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật khi thực hiện các biện pháp ngăn chặn này.
Việc áp dụng đúng đắn các biện pháp ngăn chặn theo quy định tại Điều 30 của Bộ luật Tố tụng Hình sự cùng với các nguyên tắc cụ thể sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho công tác điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án Ngược lại, nếu áp dụng không chính xác, sẽ xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, đồng thời làm giảm niềm tin của nhân dân vào các chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước.
Bộ luật Tố Tụng Hình sự đã trải qua nhiều lần sửa đổi để phù hợp với thực tiễn, với các quy định về biện pháp ngăn chặn ngày càng cụ thể hơn Việc áp dụng biện pháp ngăn chặn đã mang lại kết quả tích cực, giúp ngăn chặn kịp thời hoạt động tội phạm và đảm bảo thi hành án thuận lợi Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế trong quy định pháp luật hiện nay, gây ra hậu quả không mong muốn và làm giảm lòng tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước Do đó, cần nhanh chóng khắc phục những kẽ hở và thống nhất hơn để hoàn thiện Bộ luật.