Cơ sở lý luận về xây dựng chiến lược
Bàn về khái niệm chiến lược
Để đạt được hiệu quả và thành công, mọi tổ chức hay doanh nghiệp đều cần có một chiến lược rõ ràng, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh Nếu không xác định được chiến lược phát triển đúng đắn, doanh nghiệp có thể đối mặt với những khó khăn nghiêm trọng, ảnh hưởng đến tình hình kinh doanh và thậm chí dẫn đến phá sản.
Thuật ngữ "chiến lược" có nguồn gốc lâu đời, ban đầu chủ yếu liên quan đến lĩnh vực quân sự Tuy nhiên, với sự phát triển của nền kinh tế hàng hóa, khái niệm này đã được áp dụng rộng rãi trong kinh doanh.
Chiến lược doanh nghiệp đã được định nghĩa bởi nhiều tác giả khác nhau Alfred Chandler cho rằng "chiến lược là sự xác định các mục tiêu cơ bản dài hạn, lựa chọn cách thức hoạt động và phân bổ nguồn lực cần thiết" William Glueck định nghĩa "chiến lược là một kế hoạch thống nhất và toàn diện nhằm đảm bảo thực hiện các mục tiêu cơ bản" Trong khi đó, Fred R David nhấn mạnh rằng "chiến lược là phương tiện để đạt được các mục tiêu dài hạn".
Chiến lược là một kế hoạch toàn diện và thống nhất, bao gồm nhiều phương án lựa chọn, nhằm giúp doanh nghiệp đạt được các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn.
Thông thường chiến lược được chia thành 3 cấp như sau:
• Chiến lược cấp công ty/doanh nghiệp
• Chiến lược cấp kinh doanh
• Chiến lược cấp chức năng
Có 14 loại chiến lược đặc thù Thuật ngữ “đặc thù” (generic) được dùng ở đây vì mỗi một chiến lược có vô số những khác biệt, đó là những chiến lược sau:
- Chiến lược kết hợp về phía trước
- Chiến lược kết hợp về phía sau
- Chiến lược kết hợp theo chiều
- Chiến lược thâm nhập thị trường
- Chiến lược phát triển thị trường
- Chiến lược phát triển sản phẩm
- Chiến lược đa dạng hóa hoạt động đồng tâm
- Chiến lược đa dạng hóa hoạt động theo chiều ngang
- Chiến lược đa dạng hóa hoạt động hỗn hợp
- Chiến lược thu hẹp hoạt động
- Chiến lược cắt bỏ bớt hoạt động
Xây dựng chiến lược
Để xây dựng một chiến lược hiệu quả, việc hiểu về quản trị chiến lược là điều cần thiết Fred R David định nghĩa quản trị chiến lược là nghệ thuật và khoa học trong việc thiết lập, thực hiện và đánh giá các quyết định liên quan đến nhiều chức năng, giúp tổ chức đạt được các mục tiêu đã đề ra.
Quá trình quản trị chiến lược bao gồm ba giai đoạn chính: thiết lập chiến lược, thực hiện chiến lược và đánh giá chiến lược, liên quan chặt chẽ và bổ sung cho nhau Đây là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự tham gia của tất cả thành viên trong tổ chức.
Hình 1.1 Các giai đoạn và các hoạt động trong quá trình quản trị chiến lược
Hình thành Thực hiện Hợp nhất trực giác Đưa ra chiến lược Nghiên cứu và phân tích quyết định
Thực thi và thiết lập mục tiêu là rất quan trọng trong việc đề ra các chiến lược phân phối hàng năm Chính sách nguồn tài nguyên cần được đánh giá và xem xét lại thường xuyên Việc đo lường thực hiện chiến lược giúp điều chỉnh các yếu tố bên trong và bên ngoài để nâng cao thành tích.
Nguồn : Khái luận về quản trị chiến lược của Fred David
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tập trung nghiên cứu sâu về giai đoạn hình thành và xây dựng chiến lược, nhằm làm rõ những vấn đề quan trọng liên quan đến quá trình này.
Xây dựng chiến lược kinh doanh là quá trình xác định nhiệm vụ và mục tiêu dài hạn, thông qua việc nghiên cứu để đánh giá các điểm mạnh, điểm yếu nội bộ, cũng như các cơ hội và nguy cơ từ môi trường bên ngoài Giai đoạn này bao gồm phân tích hiện trạng, dự báo xu hướng tương lai, và lựa chọn các chiến lược phù hợp nhằm đạt được hiệu quả tối ưu cho doanh nghiệp.
Quy trình xây dựng chiến lược được thể hiện qua sơ đồ sau:
Hình 1 2: Quy trình xây dựng chiến lược
Nguồn: Fred R David – Khái luận về Quản trị chiến lược
Theo sơ đồ trên thì quy trình xây dựng chiến lược gồm 3 giai đoạn:
Giai đoạn 1 là giai đoạn nhập vào, trong đó tóm tắt các thông tin cơ bản cần thiết để xây dựng các chiến lược Các công cụ được sử dụng trong giai đoạn này bao gồm ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), ma trận hình ảnh cạnh tranh và ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE).
Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) là công cụ hữu ích giúp tóm tắt và đánh giá tác động của các yếu tố môi trường bên ngoài đối với doanh nghiệp Để phát triển một ma trận EFE hiệu quả, cần thực hiện theo 5 bước cụ thể.
GIAI ĐOẠN 1: GIAI ĐOẠN NHẬP LIỆU
GIAI ĐOẠN 2: GIAI ĐOẠN KẾT HỢP
GIAI ĐOẠN 3: GIAI ĐOẠN QUYẾT ĐỊNH
Ma trận Điểm mạnh- ẹieồm yeỏu-Cụ hội-Nguy cơ
Ma trận vị thế chiến lược và đánh giá hành động (SPACE )
Ma trận nhóm tham khảo ý kiến Boston (BCG)
Ma trận bên trong – Beân ngoài (IE)
Ma trận chiến lược chính
Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE)
Ma trận hình ảnh cạnh tranh
Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE)
Ma trận hoạch định chiến lược có khả năng định lượng
‐ Lập danh mục các yếu tố quan trọng gồm cơ hội, đe dọa
‐ Phân loại tầm quan trọng từ 0,0 (không quan trọng) - 1,0 (rất quan trọng)
‐ Phân loại từ 1 (kém) - 4 (tốt) : mức độ phản ứng của doanh nghiệp đối với từng yếu tố
‐ Nhân tầm quan trọng của mổi biến số với loại của nó để xác định số điểm về tầm quan trọng
Để xác định tổng số điểm quan trọng của tổ chức, cần cộng tổng số điểm về tầm quan trọng cho mỗi biến số, với thang điểm từ 1 đến 4; trong đó, 4 là cao nhất, 1 là thấp nhất và điểm trung bình là 2,5.
Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE) là công cụ hữu ích để tóm tắt và đánh giá những điểm mạnh và yếu quan trọng của các bộ phận kinh doanh chức năng Nó cung cấp cơ sở để xác định và đánh giá mối quan hệ giữa các bộ phận này Quy trình xây dựng ma trận IFE tương tự như ma trận EFE, nhưng khác ở yếu tố chọn lọc.
Ma trận hình ảnh cạnh tranh giúp các nhà quản trị chiến lược so sánh doanh nghiệp với các đối thủ chính, từ đó nhận diện điểm mạnh, điểm yếu của tổ chức và xác định lợi thế cạnh tranh Khác với ma trận EFE, ma trận này bao gồm cả các yếu tố nội bộ quan trọng để so sánh Việc đánh giá tổng số điểm của các đối thủ cạnh tranh cho phép phân tích sâu hơn về vị thế của doanh nghiệp so với mẫu Phân tích này cung cấp thông tin chiến lược quan trọng, hỗ trợ việc khắc phục các điểm yếu và phát huy lợi thế cạnh tranh.
Để xây dựng ma trận hình ảnh cạnh tranh, quy trình tương tự như xây dựng ma trận EFE nhưng được thực hiện đồng thời cho nhiều đơn vị phân tích Các yếu tố và mức độ quan trọng được cố định để đảm bảo tính nhất quán trong quá trình phân tích.
Giai đoạn 2, hay còn gọi là giai đoạn kết hợp, tập trung vào việc phát triển các chiến lược khả thi thông qua việc sắp xếp và kết hợp các yếu tố quan trọng từ cả bên trong và bên ngoài Kỹ thuật chủ yếu được áp dụng trong giai đoạn này là ma trận SWOT, giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và đe dọa để đưa ra những quyết định chiến lược hiệu quả.
• Ma trận SWOT là công cụ kết hợp quan trọng có thể giúp cho các nhà quản trị phát triển bốn loại chiến lược sau:
Các chiến lược điểm mạnh-cơ hội (SO) tập trung vào việc khai thác những lợi thế nội tại của doanh nghiệp để tận dụng các cơ hội từ môi trường bên ngoài.
- Các chiến lược điểm yếu- cơ hội (WO): các chiến lược này nhằm cải thiện những điểm yếu bên trong bằng cách tận dụng các cơ hội bên ngoài
Các chiến lược điểm mạnh-đe dọa (ST) tập trung vào việc tận dụng những lợi thế hiện có để giảm thiểu hoặc né tránh các tác động tiêu cực từ các mối đe dọa bên ngoài.
Các chiến lược điểm yếu-đe dọa (WT) tập trung vào việc cải thiện các điểm yếu nội bộ nhằm giảm thiểu tác động của các mối đe dọa từ bên ngoài Để xây dựng ma trận SWOT, cần thực hiện 8 bước cụ thể.
Bước 1: Liệt kê các cơ hội quan trọng bên ngoài công ty
Bước 2: Liệt kê các mối đe dọa quan trọng bên ngoài công ty
Bước 3: Liệt kê các điểm mạnh bên trong công ty
Bước 4: Liệt kê các điểm yếu bên trong công ty
Bước 5: Kết hợp điểm mạnh với cơ hội để hình thành chiến lược SO và ghi kết quả vào ô thích hợp
Bước 6: Kết hợp điểm yếu với cơ hội để hình thành chiến lược WO và ghi kết quả vào ô thích hợp
Bước 7: Kết hợp điểm mạnh với đe dọa để hình thành chiến lược ST và ghi kết quả vào ô thích hợp
Bước 8: Kết hợp điểm yếu với đe dọa để hình thành chiến lược WT và ghi kết quả vào ô thích hợp
Gốm mỹ nghệ và vai trò
Giới thiệu đôi nét về gốm mỹ nghệ
Cách đây khoảng một vạn năm, đồ gốm đã xuất hiện trên thế giới, với Trung Quốc được cho là quốc gia đầu tiên ở Châu Á sản xuất gốm Các cuộc khảo cổ cho thấy rằng “sét thô” đã có mặt ở Trung Quốc từ thời nhà Thương (1766 – 1123 TCN).
Ai Cập và Irắc đã sản xuất đồ sứ từ thời kỳ Fatimites (640-1171), trong khi ở Mexico, các hiện vật gốm từ nền văn minh Maya đã được phát hiện Châu Âu cũng nổi bật với những trung tâm gốm nổi tiếng như Tây Ban Nha, Ý, lưu vực sông Đông (Nga) và sông Ranh (Đức).
Gốm là sản phẩm chủ yếu từ đất, được nung ở nhiệt độ cao để trở nên rắn chắc và bền vững Với sự phát triển của xã hội và công nghệ, nhiều sản phẩm gốm đã trở nên đa dạng, tinh xảo và mang tính mỹ thuật cao hơn.
Tùy thuộc vào nguyên liệu và nhiệt độ nung, chúng ta có thể phân biệt các loại gốm khác nhau như sau:
Bảng 1.1: Bảng phân loại gốm sứ theo nguyên liệu và nhiệt độ nung [6]
Nếu xét về mặt công dụng, ta có thể chia gốm ra làm 4 loại như sau:
-Gốm gia dụng: các vật dụng dùng để đun nấu, chứa đựng, đồ dùng để ăn uống
Gốm mỹ nghệ bao gồm nhiều sản phẩm độc đáo như tượng gốm, phù điêu gốm, tranh ghép gốm, tranh vẽ trên gạch gốm, và đĩa gốm treo tường Ngoài ra, còn có các loại đôn, chậu trồng hoa, cùng nhiều vật dụng trang trí sân vườn khác, tạo nên không gian sống đầy nghệ thuật và phong cách.
-Gốm kiến trúc: gồm các loại gạch xây dựng, ngói lợp, các loại gạch trang trí, gốm trang trớ kieỏn truực, goỏm veọ sinh…
-Gốm kỹ thuật: gồm các loại gốm sứ cách điện, gốm chịu nhiệt, gốm chịu axít, gốm trong công cụ sản xuất, gốm trong các chi tiết máy…
Trong khuôn khổ của luận văn này, tác giả chỉ tập trung nghiên cứu gốm mỹ nghệ.
Goỏm myừ ngheọ Vieọt Nam
Nhiều người lầm tưởng rằng gốm Việt Nam có nguồn gốc từ Trung Quốc, nhưng thực tế cho thấy nghề gốm Việt Nam đã có truyền thống lâu đời với những dòng gốm đặc trưng, phản ánh bản sắc dân tộc Nghệ thuật gốm Việt Nam phát triển song song với nghệ thuật gốm cổ truyền của Trung Quốc, tạo nên sự đa dạng và phong phú trong sản phẩm gốm mỹ nghệ Việt Nam.
Loại sản phẩm Nguyên liệu Nhiệt độ nung Đặc tính
Gốm đất nung đất sét thường 600 – 900 độ C màu đỏ gạch, xốp, ngấm nước
Gốm sành nâu đất sét thường 1100 -1200 độ C xương đâùùt chảy , có thấu quang
Gốm sành xốp đất sét trắng 1200 -1250 độ C màu vàng ngà, xương đất xốp, hơi thấm nước
Gốm sành trắng đất sét trắng, cao lanh
1250 -1280 độ C xương đất chớm cháy, không ngấm nước Đồ sứ đất sét trắng, cao lanh và các loại tràng thạch, thạch anh
Gốm sứ Việt Nam, với nhiệt độ nung từ 1280 - 1320 độ C, không chỉ thể hiện bản sắc văn hóa dân tộc mà còn đa dạng về sản phẩm như lọ hoa, chậu cảnh, và đồ lưu niệm Kỹ thuật trang trí phong phú, kết hợp với các chất liệu tự nhiên như tre, lá, và vỏ dừa, đã làm tăng tính đa dạng và đáp ứng nhu cầu cả trong và ngoài nước Qua nhiều thế kỷ, gốm Việt Nam đã xuất khẩu thành công sang các thị trường lớn như Châu Âu, Hoa Kỳ và Nhật Bản Lịch sử gốm Việt Nam bắt đầu từ thời kỳ văn hóa Bắc Sơn, trải qua các giai đoạn từ nguyên thủy đến các triều đại như Hùng Vương, Lý, Trần, và Lê, với đặc điểm ban đầu là chất liệu thô và hoa văn đơn giản, nhưng ngày càng trở nên tinh xảo hơn.
Thời kỳ các vua Hùng chứng kiến sự phát triển của 4 dòng gốm tiêu biểu: Gốm Phùng Nguyên, với nhiều loại hình và hoa văn phong phú nhưng độ nung còn thấp, đánh dấu cột mốc quan trọng với sự ra đời của bàn xoay Tiếp theo là gốm Đồng Đậu, nổi bật với kích thước lớn hơn, độ chắc chắn và màu sắc phong phú hơn Gốm Gò Mun tiếp theo đạt tiến bộ kỹ thuật, khiến chất gốm rắn chắc hơn nhưng hoa văn lại đơn giản hơn Cuối cùng, gốm Đông Sơn không chỉ kế thừa kỹ thuật từ gốm Gò Mun mà còn sáng tạo thêm về hình dạng hoa văn, mặc dù sau này các sản phẩm thường để trơn do sự xuất hiện của đồ đồng.
Nghề gốm Việt Nam đạt đỉnh cao phát triển trong thời kỳ Lý – Trần – Lê Sơ, nổi bật với sự tiến bộ của kỹ thuật men gốm Men xanh lam đầu thời Lý được ưa chuộng quốc tế, trong khi men nâu trên nền trắng ngà của thời Trần được tôn sùng Giữa thế kỷ XIV, men màu lam nhẹ phủ men trắng đã nâng cao giá trị gốm Trần Gốm Lê Sơ nổi bật với độ tinh xảo cao, nhưng gốm thời Lê Mạc và Lê Trung Hưng lại có chất lượng thấp hơn, với hoa văn đơn giản và thiên về tính thực dụng Từ đó, gốm Việt Nam tiếp tục phát triển theo xu hướng phục vụ đời sống.
Trên toàn Việt Nam, gốm sứ được sản xuất ở nhiều tỉnh thành, nhưng chỉ có ba vùng chính là Bát Tràng, miền Đông Nam Bộ (Bình Dương, Đồng Nai) và Vĩnh Long thực sự nổi bật với hiệu quả sản xuất và giá trị xuất khẩu cao Những địa phương này chiếm hơn 90% tổng kim ngạch xuất khẩu gốm mỹ nghệ của cả nước, khẳng định vị thế quan trọng của họ trong ngành gốm sứ Việt Nam.
Vai trò của gốm mỹ nghệ và xuất khẩu gốm mỹ nghệ
• Vai trò của gốm mỹ nghệ:
Đồ gốm là sản phẩm phổ biến, hiện diện trong mọi khía cạnh của cuộc sống Nó không chỉ đáp ứng nhu cầu hàng ngày mà còn góp phần nâng cao đời sống tinh thần của con người thông qua các sản phẩm như tranh gốm và tượng gốm.
Gốm mỹ nghệ không chỉ đáp ứng nhu cầu sử dụng trong cuộc sống mà còn mang giá trị văn hóa và lịch sử sâu sắc Nó khẳng định truyền thống và bản sắc dân tộc Việt Nam thông qua các sản phẩm, hình tượng, hoa văn và phong cách tạo hình đặc trưng Với giá trị thời gian, gốm mỹ nghệ trở thành nhân chứng lịch sử, ghi lại và phản ánh mọi khía cạnh của đời sống văn hóa, xã hội qua từng thời đại và thế hệ người Việt.
Sản phẩm gốm không chỉ mang lại giá trị thẩm mỹ mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc giúp con người thư giãn và cân bằng cuộc sống sau những giờ làm việc căng thẳng Hơn nữa, việc vẽ gốm và tự làm gốm còn kích thích tư duy sáng tạo, góp phần phát triển khả năng nghệ thuật của mỗi người.
Ngành gốm Việt Nam đã tạo ra hàng trăm ngàn việc làm cho lao động, đặc biệt là những người nông thôn có trình độ văn hóa thấp, giúp họ dễ dàng tìm kiếm việc làm và giảm thiểu tình trạng thất nghiệp ở khu vực nông thôn Hiện tại, ngành gốm thu hút hơn 100.000 lao động, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế địa phương.
Nông nghiệp và nông thôn đóng vai trò quan trọng trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế và thu hẹp khoảng cách mức sống giữa nông thôn và thành thị.
• Vai trò của xuất khẩu gốm mỹ nghệ:
Trong lĩnh vực xuất khẩu gốm mỹ nghệ đóng vai trò đặc biệt quan trọng như sau:
Ngành gốm mỹ nghệ đóng góp đáng kể vào nguồn thu ngoại tệ cho đất nước, mặc dù kim ngạch xuất khẩu thấp hơn so với các ngành hàng chủ lực như dầu thô, dệt may hay cà phê Tỷ lệ thực thu ngoại tệ từ xuất khẩu gốm mỹ nghệ đạt 95-97%, trong khi các ngành khác chỉ chiếm 20-25% Điều này nhờ vào việc sản xuất chủ yếu từ nguyên liệu trong nước, với tỷ lệ nguyên phụ liệu nhập khẩu chỉ từ 3-5% Hơn nữa, đầu tư cho gốm mỹ nghệ ít tốn kém hơn so với dệt may, vì không cần nhiều máy móc hay thiết bị, mà chủ yếu phụ thuộc vào tay nghề khéo léo của người công nhân.
Xuất khẩu gốm mỹ nghệ không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn góp phần quan trọng trong việc giao lưu văn hóa giữa các dân tộc, khu vực và quốc gia trên toàn cầu.
Xuất khẩu gốm mỹ nghệ Việt Nam, nếu được khai thác và đầu tư đúng cách, sẽ không chỉ quảng bá hình ảnh Việt Nam trên thị trường quốc tế mà còn mở rộng quan hệ thương mại và thúc đẩy xuất khẩu các mặt hàng chủ lực khác của đất nước.
Xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ, đặc biệt là gốm mỹ nghệ, đóng vai trò quan trọng và có tiềm năng phát triển bền vững Chính phủ đã đặt ra chiến lược phát triển xuất khẩu nhóm hàng này với mục tiêu đạt 1,5 tỷ USD vào năm 2010 Để thúc đẩy xuất khẩu gốm mỹ nghệ sang Hoa Kỳ, cần xem xét tình hình nhập khẩu gốm mỹ nghệ của các quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ, trong bối cảnh hiện nay.
Thị trường gốm mỹ nghệ thế giới
Thị trường các nước EU
Liên minh Châu Âu (EU) hiện là thị trường quan trọng nhất cho hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam, đặc biệt là hàng gốm mỹ nghệ Mặc dù kim ngạch nhập khẩu gốm vào Châu Âu đã giảm trong những năm gần đây, nhưng vẫn đạt khoảng 800 triệu USD vào năm 2004, so với 154,6 triệu USD kim ngạch xuất khẩu gốm mỹ nghệ của Việt Nam Điều này cho thấy Châu Âu vẫn là một thị trường mục tiêu chủ yếu cho sản phẩm gốm mỹ nghệ Việt Nam.
EU thì Trung Quốc là nước chiếm thị phần nhiều nhất (16%)
Hình 1.3: Thị phần kim ngạch gốm nhập khẩu vào EU năm 2004
Thị trường Hoa Kỳ
Hoa Kỳ là một trong hai thị trường hàng đầu về nhập khẩu gốm mỹ nghệ Việt Nam, chỉ sau EU Thị trường này được đánh giá có tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ trong thời gian tới.
Thị trường gốm mỹ nghệ Việt Nam từ năm 2000 đến 2006 vẫn còn nhiều tiềm năng tăng trưởng trong tương lai Hoa Kỳ hiện là một thị trường lớn cho hàng gốm mỹ nghệ Việt Nam, do sản phẩm thủ công này hầu như không còn được sản xuất trong nước Hàng năm, Hoa Kỳ phải nhập khẩu một lượng lớn gốm từ các quốc gia khác Chi tiết về tình hình nhập khẩu gốm của Hoa Kỳ sẽ được phân tích cụ thể hơn ở chương 2.
Thị trường Nhật Bản
Nhật Bản, mặc dù không còn là thị trường xuất khẩu hàng đầu, vẫn là một trong ba thị trường chủ lực cho xuất khẩu gốm mỹ nghệ Việt Nam Đồ gốm mỹ nghệ có tiềm năng phát triển lớn tại Nhật Bản, tuy nhiên, đây là một thị trường khó tính, đặc biệt với các sản phẩm gốm, do Nhật Bản có truyền thống sản xuất gốm mỹ nghệ lâu đời và nổi tiếng với chất lượng cao Sự gia tăng đột biến kim ngạch nhập khẩu gốm vào năm 2001 cho thấy sự tăng trưởng vững chắc của các sản phẩm gốm nhập khẩu tại thị trường này.
Hình 1.4: Đồ thị biểu diễn sự thay đổi khối lượng và giá trị sản phẩm gốm nhập khẩu vào thị trường Nhật Bản giai đoạn 1999-2003
Nguoàn : JETRO ( Japan Import and Export) [25]
Thị trường gốm tại Nhật Bản hiện nay chia thành hai phân khúc chính: sản phẩm cao cấp nhập khẩu từ Châu Âu và sản phẩm có giá cả, chất lượng trung bình từ Đông Nam Á và Trung Quốc Trung Quốc là nguồn cung lớn nhất cho thị trường gốm Nhật Bản, chiếm tới 76,81% tổng giá trị nhập khẩu.
Hình 1.5: Thị phần kim ngạch gốm các loại nhập khẩu vào Nhật Bản năm 2003
Nguoàn : JETRO (Japan Import and Export) [25]
Tình hình xuất khẩu gốm mỹ nghệ Việt Nam trong thời gian qua
Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam
Trong những năm gần đây, xuất khẩu của Việt Nam đã tăng trưởng nhanh chóng với mức bình quân trên 20% mỗi năm Năm 2006, kim ngạch xuất khẩu đạt 39,6 tỷ USD, tăng 22,1% so với năm 2005, vượt gần 5% chỉ tiêu kế hoạch của Chính phủ Đây là mức tăng trưởng cao nhất từ năm 2000 và lần đầu tiên Việt Nam gần đạt ngưỡng 40 tỷ USD Tuy nhiên, so với một số nước trong khu vực như Thái Lan và Philippines, kết quả này vẫn còn khiêm tốn và chưa phản ánh đúng tiềm năng xuất khẩu của Việt Nam Với tư cách là thành viên của WTO và quan hệ bình thường hóa với Hoa Kỳ, xuất khẩu của Việt Nam trong tương lai sẽ có nhiều thuận lợi, và mục tiêu đạt 100 tỷ USD vào năm 2010 là khả thi.
Bảng 1.2: Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam trong giai đoạn 1995 – 2006
Năm Kim ngạch xuất khẩu
Chỉ số phát triển (năm trước = 100%)
Nguồn : Niên giám Thống kê 2005 và Bộ thương mại
Trong giai đoạn từ 1995 đến 2006, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đã liên tục tăng trưởng Cụ thể, năm 1995, kim ngạch xuất khẩu chỉ đạt 5.448,9 triệu USD, nhưng đến năm 2005, con số này đã tăng lên 32.437 triệu USD Đến năm 2006, kim ngạch xuất khẩu tiếp tục đạt 39.600 triệu USD, gấp 7,27 lần so với năm 1995.
Hàng thủ công mỹ nghệ đã đóng góp đáng kể vào thành tựu xuất khẩu của Việt Nam, hiện đang nằm trong top 10 mặt hàng xuất khẩu chủ lực của đất nước.
Kim ngạch xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của Việt Nam
Những năm gần đây, nhóm hàng thủ công mỹ nghệ luôn được xếp vào danh sách
Trong những năm qua, hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam đã ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng trong xuất khẩu, với việc mở rộng thị trường từ 50 nước và vùng lãnh thổ vào năm 1996, lên 90 vào năm 2000, và 133 vào năm 2005 Hiện tại, các sản phẩm thủ công mỹ nghệ của Việt Nam đã có mặt tại hầu hết các quốc gia trên thế giới, phản ánh sự phát triển mạnh mẽ và tiềm năng của ngành này.
Mặc dù chỉ đứng thứ 8 trong các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam và đóng góp chưa đầy 3% tổng kim ngạch xuất khẩu, ngành hàng thủ công mỹ nghệ lại có giá trị thực thu ngoại tệ cao, đạt 95-97% Trong khi các ngành dệt may và giày dép có kim ngạch cao nhưng giá trị thực thu chỉ khoảng 20%, do phụ liệu chủ yếu nhập khẩu, thì hàng thủ công mỹ nghệ chủ yếu sử dụng nguyên liệu trong nước với tỷ lệ nhập khẩu chỉ từ 3-5% Điều này cho thấy, việc tăng giá trị xuất khẩu 1 triệu USD hàng thủ công mỹ nghệ tương đương với 4,7 triệu USD hàng dệt may, không chỉ thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu mà còn tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho xã hội.
Hình 1.6: Kim ngạch xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của Việt Nam
Nguồn: Niên giám thống kê 2005 và Bộ Thương mại
Tổng kim ngạch xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ đã tăng mạnh từ 91,8 triệu USD vào năm 1995 lên 630,4 triệu USD vào năm 2006, gấp 6,87 lần so với năm 1995 Từ năm 1996, mặt hàng này đã được xếp vào nhóm có kim ngạch xuất khẩu trên 100 triệu USD Trong các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, gốm sứ mỹ nghệ nổi bật với tiềm năng phát triển lớn nhất.
Bảng 1.3: Cơ cấu kim ngạch xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam ẹụn vũ tớnh: Trieọu USD
Các mặt hàng TCMN 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 Tổng kim ngạch xuất khẩu hàng TCMN
Nguồn : Niên giám Thống kê 2004 và Bộ Thương mại
Kim ngạch xuất khẩu gốm sứ Việt Nam đã tăng đều qua các năm từ 2000 đến 2006, cho thấy sản phẩm này ngày càng được ưa chuộng trên thị trường quốc tế Gốm sứ đang trở thành mặt hàng xuất khẩu chủ lực trong nhóm hàng thủ công mỹ nghệ, chiếm khoảng 40% tổng kim ngạch xuất khẩu của ngành này, và góp phần quan trọng vào kim ngạch xuất khẩu chung của cả nước.
Kim ngạch xuất khẩu gốm mỹ nghệ Việt Nam trong thời gian qua
Việt Nam có truyền thống sản xuất gốm lâu đời, với lịch sử xuất khẩu từ thế kỷ 11 đến thế kỷ 16, chủ yếu sang khu vực Đông Nam Á Hiện nay, hàng gốm mỹ nghệ Việt Nam chủ yếu được tiêu thụ qua xuất khẩu, đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu quốc gia Tiềm năng xuất khẩu gốm mỹ nghệ ngày càng được khẳng định qua sự gia tăng liên tục của kim ngạch xuất khẩu.
Hình 1.7: Kim ngạch xuất khẩu gốm mỹ nghệ của Việt Nam giai đoạn
Nguồn: Niên giám thống kê 2005 và Bộ Thương mại
Kim ngạch xuất khẩu gốm sứ mỹ nghệ của Việt Nam đã liên tục tăng trưởng, như thể hiện trong hình 1.7 Cụ thể, vào năm 1995, kim ngạch xuất khẩu gốm sứ mỹ nghệ của nước ta chỉ đạt một mức khiêm tốn.
22 triệu USD thì đến năm 2000 đã đạt 108,4 triệu USD, gần gấp 5 lần kim ngạch năm
Từ năm 1995 đến 2005, tốc độ tăng trưởng xuất khẩu gốm sứ đạt gần 80% mỗi năm Năm 2004, kim ngạch xuất khẩu gốm sứ đạt 154,6 triệu USD, và đến năm 2005, con số này đã tăng vọt lên 255,3 triệu USD Mặc dù năm 2006 kim ngạch xuất khẩu tiếp tục tăng lên 274,3 triệu USD, nhưng mức tăng chỉ đạt 7,4% so với năm trước.
Thị trường xuất khẩu gốm mỹ nghệ Việt Nam đã trải qua nhiều thay đổi trong vài thập kỷ qua, từ việc chủ yếu xuất khẩu sang các nước thuộc Liên Xô cũ và Đông Âu trước năm 1991, đến việc tìm kiếm thị trường mới ở khu vực Đông Nam Á như Singapore, Malaysia, Indonesia và Thái Lan Qua đó, sản phẩm gốm mỹ nghệ đã được tái xuất khẩu sang các nước lớn như Pháp và Đức Hiện nay, sản phẩm này đã có mặt tại hơn 130 quốc gia và vùng lãnh thổ, với khoảng 80% kim ngạch xuất khẩu tập trung tại thị trường Châu Âu, 10% tại Châu Mỹ và 5-6% tại Châu Á.
Bảng 1.4: Kim ngạch xuất khẩu gốm mỹ nghệ Việt Nam năm 2006 theo đối tác ẹụn vũ tớnh: Trieọu USD Đối tác (châu lục) Giá trị Tỷ trọng (%)
Tổng kim ngạch xuất khẩu 274,3 100
Nguoàn: http://www.vnemart.com
Kinh nghiệm phát triển xuất khẩu gốm mỹ nghệ sang thị trường Hoa Kỳ của một số nước trong khu vực
Kinh nghiệm của Thái Lan
Ngành gốm sứ Thái Lan, mặc dù ra đời sau Việt Nam, đã có những bước tiến vượt bậc trong công nghệ sản xuất và xuất khẩu Sản phẩm gốm sứ Thái Lan nổi bật với sự độc đáo, giá cả phải chăng và chất lượng cao, được thị trường quốc tế ưa chuộng Đặc biệt, vùng Lampang đã phát triển thành trung tâm sản xuất gốm cao cấp nhờ áp dụng công nghệ tự động hóa trong mọi khâu từ chế biến nguyên liệu đến nung sản phẩm Thái Lan cũng chuyên môn hóa trong chế biến đất kaolin, cung cấp nguyên liệu chất lượng ổn định cho các nhà sản xuất, giúp giảm tỷ lệ phế phẩm và hạ giá thành sản phẩm, tạo ra sức cạnh tranh với gốm Trung Quốc Tuy nhiên, ở những vùng sản xuất gốm đất thô và đất đỏ, công nghệ thủ công vẫn được duy trì, mặc dù khâu chế biến đã được cơ giới hóa, tạo ra sự khác biệt trong sản phẩm nhờ phương pháp tạo hình truyền thống.
- Công tác quảng bá, tiếp thị:
Thái Lan đã khéo léo kết hợp nghệ thuật marketing trong phát triển sản phẩm gốm với ngành du lịch, tạo nên hình ảnh đẹp về gốm Thái Lan trong lòng du khách Những người bán hàng gốm không chỉ am tường sản phẩm mà còn thể hiện sự nhiệt tình và lịch sự, góp phần thu hút khách hàng Tại các điểm du lịch, ngoài sản phẩm gốm cao cấp, còn có nhiều sản phẩm đơn giản và giá rẻ như ly, bát, đĩa, mang lại hàng chục triệu USD mỗi năm cho nền kinh tế Đặc biệt, du khách có cơ hội tự trang trí các sản phẩm mộc theo ý tưởng của mình, tạo ra bản sắc riêng và thổi hồn cho sản phẩm, mang lại sự thích thú cho họ.
Các doanh nghiệp Thái Lan tích cực tham gia các hội chợ thương mại quốc tế lớn tại Hoa Kỳ và Châu Âu, được tổ chức bởi Hiệp hội nghề và Ủy ban phát triển thương mại Thái Lan Ngoài ra, các cơ quan này cũng tổ chức các hội chợ hàng năm tại các vùng sản xuất, tạo cơ hội cho các nhà sản xuất địa phương giới thiệu và bán sản phẩm của mình cho cư dân và du khách tham quan.
- Sự hỗ trợ của Chính phủ và Hiệp hội nghề gốm:
Ngành gốm Thái Lan nhận được sự hỗ trợ hiệu quả từ Chính phủ thông qua Hiệp hội gốm sứ, tổ chức này đóng vai trò quan trọng trong việc phối hợp hoạt động sản xuất và kinh doanh giữa các nhà sản xuất Hiệp hội giúp các thành viên cùng nhau mua nguyên vật liệu, hóa chất và lò nung, đồng thời tư vấn về công nghệ và mẫu mã Ngoài ra, Hiệp hội còn thực hiện giám sát để ngăn chặn tình trạng phá giá lẫn nhau Đặc biệt, Hiệp hội gốm Thái Lan đã thiết lập Trung tâm phát triển gốm với trang thiết bị hiện đại, tập trung vào nghiên cứu nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm giá thành và tìm kiếm nguồn nguyên liệu mới.
Kinh nghieọm cuỷa Trung Quoỏc
Trung Quốc nổi tiếng với truyền thống sản xuất gốm sứ lâu đời, nhờ vào công nghệ sản xuất hoàn thiện từ việc chọn lựa nguyên liệu đến chế biến Họ kết hợp hài hòa giữa tính dân tộc và hiện đại, giữ gìn đặc trưng như màu sắc rực rỡ và hoa văn hình Long – Lân – Quy – Phụng, đồng thời áp dụng công nghệ tiên tiến và logistics khoa học để tối ưu hóa quy trình sản xuất Các xí nghiệp chế biến đất cung cấp nhiều loại nguyên liệu, trong khi quy trình rót đất được cải tiến bằng bơm thay vì rót tay, giúp tiết kiệm nguyên liệu Phương pháp khắc, vẽ hoa văn cũng được nâng cao với con dấu in sẵn, tiết kiệm thời gian và nâng cao năng suất Dàn phơi sản phẩm đa năng với khả năng điều chỉnh độ cao và di chuyển, giúp giảm thiểu hao hụt do thời tiết Hệ thống lò nung hiện đại, điều khiển bằng máy tính, đạt nhiệt độ lên đến 13000 oC, nâng cao chất lượng và giảm giá thành sản phẩm.
- Công tác quảng bá, tiếp thị:
Trung Quốc, giống như Thái Lan, rất chú trọng đến hoạt động marketing cả trong và ngoài nước, đặc biệt là trong việc phát triển ngành gốm sứ kết hợp với thương mại và du lịch Các nhà xuất khẩu gốm sứ Trung Quốc không ngừng thu hút khách hàng bằng cách tận dụng thương hiệu gốm sứ Trung Hoa đã được khẳng định trên thị trường quốc tế Họ không chỉ quảng bá tại các hội chợ nước ngoài mà còn tổ chức hội chợ Canton hai lần mỗi năm để thu hút khách hàng, đồng thời phát triển du lịch và thúc đẩy tiêu thụ các sản phẩm đặc sản khác như chè, tơ lụa và ngọc trai Những hoạt động này giúp quảng bá thương hiệu gốm sứ của họ một cách hiệu quả, kết hợp nhiều mục đích trong chuyến đi của khách hàng Đối với quảng bá tại nước ngoài, các doanh nghiệp sản xuất thường liên kết với các công ty xuất khẩu lớn có uy tín để tạo ấn tượng mạnh mẽ với khách hàng và bảo vệ giá bán, tránh tình trạng ép giá lẫn nhau.
- Sự hỗ trợ của Chính phủ:
Chính phủ Trung Quốc tích cực hỗ trợ phát triển sản xuất, đặc biệt cho các doanh nghiệp tư nhân vừa và nhỏ do những người có tay nghề cao điều hành Họ cung cấp quỹ tín dụng đặc biệt để khuyến khích mở rộng sản xuất, đặc biệt ưu đãi cho các dự án đổi mới công nghệ hoặc doanh nghiệp mới áp dụng công nghệ tiên tiến, nhằm tạo ra sản phẩm chất lượng cao với mẫu mã đẹp Khi nhà sản xuất ký hợp đồng xuất khẩu và mở L/C, Chính phủ sẽ hỗ trợ hoàn toàn vốn cho đơn hàng đó, giúp doanh nghiệp không phải lo lãi vay, tuy nhiên, chỉ những cơ sở sản xuất hàng chất lượng cao, hiệu quả kinh doanh cao mới được hưởng hỗ trợ này.
Kinh nghieọm cuỷa Malaysia
Ngành sản xuất gốm mỹ nghệ của Malaysia hiện nay đã áp dụng cơ giới hóa cao, với hầu hết các khâu như chế biến đất và tạo hình được thực hiện bằng máy móc Tương tự như Thái Lan, Malaysia sử dụng hệ thống máy ép chậu thủy lực, giúp sản xuất sản phẩm chậu hoa nhanh chóng, đồng đều và tiết kiệm nhân lực Khâu nung sản phẩm cũng được cải tiến với lò đốt dầu có buồng đốt lớn, cho phép đốt liên tục, tiết kiệm nhiệt lượng và rút ngắn thời gian nung.
Ngành gốm Malaysia hiện đang gặp khó khăn do sự nghèo nàn và đơn điệu về kiểu dáng và mẫu mã, nguyên nhân chính là chi phí thay đổi khuôn ép quá cao và sự thiếu hụt công nhân có khả năng thực hiện các họa tiết trang trí đa dạng Những nhược điểm này đã làm giảm khả năng cạnh tranh của gốm mỹ nghệ Malaysia trên thị trường.
- Công tác quảng bá sản phẩm:
Các nhà sản xuất và xuất khẩu gốm Malaysia đã sớm thâm nhập vào thị trường toàn cầu, tích lũy được nhiều kinh nghiệm và tạo dựng được lợi thế cạnh tranh nhờ khả năng đáp ứng các đơn hàng lớn từ Châu Âu và Hoa Kỳ Tuy nhiên, sự đoàn kết giữa các nhà xuất khẩu Malaysia trong lĩnh vực ngoại thương còn hạn chế, khiến họ khó khăn trong việc thích ứng với xu hướng thị trường đang chuyển dịch từ các đơn hàng lớn sang các đơn hàng vừa và nhỏ với yêu cầu đa dạng hóa sản phẩm cao.
- Sự hỗ trợ của Chính phủ:
Các nhà sản xuất gốm ở Malaysia không nhận được sự hỗ trợ đặc biệt từ Chính phủ trong các chính sách tín dụng Họ phải tự đầu tư và cải tiến trang thiết bị bằng nguồn vốn của mình hoặc ứng trước từ các công ty xuất khẩu có hợp đồng bao tiêu sản phẩm Điều này đã gây khó khăn cho việc phát triển sản xuất và xuất khẩu của ngành gốm Malaysia.
Thực trạng xuất khẩu gốm mỹ nghệ Việt Nam sang thị trường
Tổng quan về thị trường gốm mỹ nghệ Hoa Kỳ
2.1.1 Giới thiệu khái quát về Hoa Kỳ:
Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, hay còn gọi là nước Mỹ, được thành lập vào năm 1776 và có diện tích 9.631.420 km², đứng thứ 3 thế giới sau Liên bang Nga và Canada, chiếm 6,2% diện tích toàn cầu Dân số Hoa Kỳ khoảng 299 triệu người (tính đến tháng 7-2006) với nguồn gốc đa dạng từ nhiều quốc gia, tạo nên một xã hội phong phú về văn hóa Trong đó, người da trắng chiếm 77,1%, người da đen 12,9%, người gốc Châu Á 4,2%, và phần còn lại là thổ dân cùng các dân tộc khác Mỗi năm, Hoa Kỳ tiếp nhận khoảng 1 triệu người nhập cư, làm cho việc khái quát văn hóa của quốc gia này trở nên khó khăn.
Hoa Kỳ hiện là quốc gia có nền kinh tế lớn nhất thế giới, với hơn 200 năm lịch sử phát triển Dù trải qua nhiều biến cố, Hoa Kỳ đã nhanh chóng khẳng định vị thế mạnh mẽ trong các lĩnh vực kinh tế, công nghiệp, nông nghiệp và xây dựng, đồng thời trở thành trung tâm thương mại và tài chính toàn cầu.
Hoa Kỳ là thị trường tiêu thụ lớn nhất thế giới với tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và ổn định Năm 2006, GDP của Hoa Kỳ đạt 13.049 tỷ USD, chiếm khoảng 31% GDP toàn cầu, với GDP bình quân đầu người là 43.555 USD Ngành dịch vụ hiện chiếm 80% GDP, trong khi công nghiệp và nông nghiệp lần lượt chiếm 18% và 2% Dự báo trong tương lai, tỷ trọng dịch vụ trong GDP của Hoa Kỳ sẽ tiếp tục gia tăng.
Kim ngạch xuất nhập khẩu của Hoa Kỳ chiếm khoảng 27,8% GDP, đứng đầu thế giới về quy mô xuất nhập khẩu hàng hóa Năm 2006, Hoa Kỳ xuất khẩu 1.438 tỷ USD và nhập khẩu 2.201 tỷ USD, tạo ra một thị trường lớn và lý tưởng cho các nước xuất khẩu Nhu cầu hàng hóa tại Hoa Kỳ rất đa dạng về chủng loại và chất lượng.
Hoa Kỳ là thành viên của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) và là nước sáng lập, đóng vai trò chi phối trong các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB), Liên hợp quốc (UN) và Quỹ tiền tệ Quốc tế (IMF) Đến nay, Hoa Kỳ đã ký kết khoảng nhiều hiệp định thương mại quan trọng.
Việc thực hiện 280 hiệp định thương mại song phương và đa phương, cùng với các hiệp định chuyên ngành, giúp nâng cao sự thuận lợi cho doanh nghiệp Hoa Kỳ và củng cố vị thế hàng đầu của nền kinh tế Hoa Kỳ trên toàn cầu.
Quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Hoa Kỳ đang phát triển tích cực, đặc biệt sau khi Việt Nam được Quốc hội Hoa Kỳ phê duyệt Quy chế thương mại bình thường vĩnh viễn (PNTR) và gia nhập WTO với tư cách là thành viên thứ 150 Điều này mở ra cơ hội lớn cho xuất khẩu hàng hóa Việt Nam, bao gồm cả gốm mỹ nghệ, sang thị trường Hoa Kỳ Hiện tại, Việt Nam là đối tác thương mại nhập khẩu lớn thứ 37 của Hoa Kỳ, với kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này liên tục gia tăng, đạt mức tăng trưởng bình quân 37,04% trong giai đoạn 2000-2005.
2.1.2 Thị trường gốm mỹ nghệ Hoa Kỳ:
Thị trường gốm mỹ nghệ tại Hoa Kỳ đang phát triển mạnh mẽ do quốc gia này chủ yếu nhập khẩu sản phẩm này từ nước ngoài, với kim ngạch nhập khẩu tăng đều qua từng năm Năm 2000, kim ngạch đạt hơn 4 tỷ USD, nhưng đã giảm xuống còn 3,7 tỷ USD vào năm 2001 do ảnh hưởng của sự kiện 11/09 Tuy nhiên, từ năm 2002 đến 2006, nhập khẩu gốm mỹ nghệ của Hoa Kỳ đã phục hồi và đạt mức cao nhất vào năm 2006 với 5,4 tỷ USD, tăng 7,9% so với năm trước, và dự báo sẽ tiếp tục tăng trong tương lai.
Hình 2.1: Tổng kim ngạch nhập khẩu hàng gốm vào Hoa Kỳ
Nguoàn : http://www.usitc.gov
Ngành gốm Việt Nam chỉ bắt đầu thâm nhập vào thị trường Hoa Kỳ sau khi Hiệp định thương mại song phương Việt Nam – Hoa Kỳ có hiệu lực vào ngày 10/12/2001, dẫn đến việc thị phần gốm Việt Nam năm 2002 chỉ chiếm 0,24% tổng giá trị nhập khẩu gốm của Hoa Kỳ So với các nước trong khu vực, Việt Nam đứng sau Malaysia (1,07%), Philippines (0,74%), Thái Lan (3,14%), Indonesia (2,18%) và đặc biệt là Trung Quốc với 24,36%, cho thấy sự chậm chân trong việc chiếm lĩnh thị trường.
Tình hình xuất khẩu gốm Việt Nam sang Hoa Kỳ đã cải thiện đáng kể nhờ vào việc Việt Nam gia nhập WTO và Hoa Kỳ công nhận quy chế thương mại bình thường vĩnh viễn Năm 2006, Việt Nam chiếm 0,81% thị phần nhập khẩu gốm của Hoa Kỳ, vượt qua Philippines và Malaysia, cho thấy sản phẩm gốm mỹ nghệ Việt Nam đã được thị trường chấp nhận Tuy nhiên, Việt Nam vẫn đứng sau Thái Lan và Indonesia, trong khi Trung Quốc dẫn đầu với 29,19% Trong tương lai, Việt Nam đặt mục tiêu vượt qua Thái Lan và Indonesia để gia tăng kim ngạch xuất khẩu gốm, tận dụng tiềm năng sẵn có.
Hình 2.2: Thị phần xuất khẩu gốm của một số nước vào Hoa Kỳ năm 2006
Nguồn : http://www.usitc.gov và tính toán của tác giả
2.1.3 Một số vấn đề cần lưu ý khi xuất khẩu gốm mỹ nghệ vào Hoa Kỳ:
2.1.3.1 Quan niệm và thị hiếu tiêu dùng gốm mỹ nghệ của người Hoa Kỳ:
Hoa Kỳ là một quốc gia đa văn hóa và đa chủng tộc, dẫn đến sự khác biệt trong văn hóa tiêu dùng giữa các vùng miền và nhóm dân tộc, với nhu cầu phong phú và đa dạng Các yếu tố như thu nhập, sở thích và phong cách sống ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự lựa chọn của người tiêu dùng Không giống như nhiều quốc gia khác, Hoa Kỳ không có những tiêu chuẩn thẩm mỹ xã hội nghiêm ngặt, cho phép các nhóm người sống theo văn hóa và tôn giáo riêng của họ, đồng thời hòa trộn và ảnh hưởng lẫn nhau theo thời gian Sự khác biệt này tạo nên thói quen tiêu dùng độc đáo ở Hoa Kỳ, nơi mà sự thay đổi và chất lượng sản phẩm luôn được coi trọng, đồng thời giá cả cũng đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua sắm.
Các mặt hàng gốm ngoài trời và gốm trang trí trong nhà như chậu trồng cây, tượng, hình động vật, đài phun nước, và vỏ đồng hồ đang có nhu cầu lớn tại thị trường Hoa Kỳ Việt Nam có khả năng cạnh tranh tốt với các sản phẩm này, đặc biệt là gốm ngoài trời, do điều kiện sinh sống rộng rãi Trong khi đó, Trung Quốc lại chiếm ưu thế về gốm sứ trong nhà và các mặt hàng gốm tiêu dùng với hoa văn cầu kỳ như đồ thờ cúng, lục bình, chén, đĩa, và thìa.
Mặc dù hàng gốm Việt Nam có thiết kế đơn giản và giá cả cao hơn so với hàng Trung Quốc và Thái Lan, người tiêu dùng Hoa Kỳ vẫn ưa chuộng sản phẩm gốm Việt Nam Lý do chính là họ muốn khám phá văn hóa Việt Nam qua các sản phẩm truyền thống, đồng thời nhận thấy chất lượng gốm Việt Nam ổn định hơn Một số sản phẩm gốm Việt, như gốm phèn ở Vĩnh Long, có màu sắc tự nhiên tương tự như gốm Ý, phù hợp với sở thích của khách hàng Hoa Kỳ, đặc biệt là những sản phẩm mang tông màu đơn giản, tự nhiên từ đất nung, phổ biến ở miền Tây Nam Bộ.
Chất lượng hàng gốm của Việt Nam chưa đồng đều do sản xuất chủ yếu bằng phương pháp thủ công, và nét văn hóa nghệ thuật của sản phẩm thiếu tính độc đáo, hạn chế khả năng tiếp cận thị trường Hoa Kỳ Nhiều sản phẩm gốm mỹ nghệ Việt Nam không phù hợp với sở thích của người tiêu dùng Mỹ do sự khác biệt văn hóa giữa hai quốc gia Các doanh nghiệp sản xuất cần chú trọng nghiên cứu đặc tính văn hóa của người Mỹ hơn là chỉ tập trung vào việc giới thiệu nét văn hóa Á Đông.
Hàng gốm Việt Nam hiện nay còn thiếu sự đa dạng trong mẫu mã, chưa chú trọng đến nghiên cứu thị trường và sáng tạo thiết kế phù hợp với từng nhu cầu cụ thể Thay vào đó, sản phẩm chủ yếu dựa vào mẫu mã từ người mua hoặc những mẫu truyền thống đã có sẵn.
Tình hình xuất khẩu gốm mỹ nghệ Việt Nam vào thị trường Hoa Kỳ trong thời
Hiện nay, tại Hoa Kỳ, hầu hết các mặt hàng tiêu dùng và công nghiệp đều được nhập khẩu, trong đó mặt hàng gốm sứ gần như không có sản xuất nội địa Toàn bộ nhu cầu gốm sứ của Mỹ được đáp ứng qua con đường nhập khẩu, với giá trị khoảng 4,5 – 5,5 tỷ USD mỗi năm Trung Quốc là quốc gia xuất khẩu gốm sứ lớn nhất vào Hoa Kỳ, tiếp theo là Ý, Mêhicô và Nhật Bản.
Hàng gốm sứ Việt Nam đã xuất hiện tại Hoa Kỳ từ gần 70 năm trước, khi tham gia Hội chợ Golden Gate tại San Francisco vào năm 1939, nhưng lúc đó được biết đến dưới danh nghĩa hàng Đông Dương Do nhiều biến cố lịch sử, gốm sứ Việt Nam không có mặt trên thị trường Hoa Kỳ trong suốt 50 năm Chỉ sau khi Hoa Kỳ bình thường hóa quan hệ với Việt Nam, hàng gốm sứ Việt Nam mới trở lại thị trường này cùng với các doanh nhân.
2.2.1 Kim ngạch và tốc độ tăng trưởng xuất khẩu hàng gốm mỹ nghệ Việt
Nam vào thị trường Hoa Kỳ trong thời gian qua:
Hàng gốm mỹ nghệ Việt Nam xuất khẩu sang Hoa Kỳ chủ yếu bao gồm chậu trồng cây, tượng, đồ gốm nghệ thuật và hàng gốm sử dụng trong nhà Đặc biệt, các sản phẩm gốm ngoài trời rất được ưa chuộng, nhờ đáp ứng nhu cầu trồng cây và hoa cảnh của người dân Hoa Kỳ.
Tình hình xuất khẩu gốm mỹ nghệ Việt Nam thể hiện qua bảng 2.1 sau:
Bảng 2.1: Kim ngạch xuất khẩu gốm mỹ nghệ Việt Nam sang Hoa Kỳ ẹụn vũ tớnh: Trieọu USD
Năm Kim ngạch xuất khẩu Tốc độ tăng trưởng (%)
Từ bảng số liệu, kim ngạch xuất khẩu gốm mỹ nghệ của Việt Nam sang Hoa Kỳ đã tăng trưởng liên tục từ năm 1999 đến 2006 Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng trong giai đoạn 2004-2006 lại chậm hơn so với các năm trước đó.
Từ năm 1999, Việt Nam chỉ xuất khẩu 3,62 triệu USD hàng gốm mỹ nghệ sang Hoa Kỳ, nhưng sau khi Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ có hiệu lực, kim ngạch xuất khẩu hàng năm đã vượt qua 12 triệu USD Năm 2003, xuất khẩu gốm đạt 21,24 triệu USD, tăng 75,2% so với năm 2002, đánh dấu mức tăng trưởng cao nhất từ năm 1999 Đến năm 2006, kim ngạch xuất khẩu gốm đạt 43,98 triệu USD, tăng 30,4% so với năm 2005, cho thấy sự phục hồi mạnh mẽ của thị trường gốm mỹ nghệ.
Nguyên nhân xuất khẩu gốm mỹ nghệ của Việt Nam vào thị trường Hoa Kỳ chững lại chủ yếu do mẫu mã, chủng loại chưa phong phú, số lượng nhỏ và giá thành cao hơn so với Trung Quốc và Thái Lan, dẫn đến sức cạnh tranh yếu Tuy nhiên, đồ gốm mỹ nghệ có tiềm năng phát triển lớn ở Hoa Kỳ vì gần như không còn sản xuất trong nước và thị trường này rất tiềm năng Thêm vào đó, thuế suất nhập khẩu gốm mỹ nghệ Việt Nam vào Hoa Kỳ hiện chỉ từ 3-4%, tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu Do đó, Việt Nam cần thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng này để nâng cao kim ngạch xuất khẩu gốm mỹ nghệ và góp phần phát triển kinh tế đất nước trong thời kỳ hội nhập.
2.2.2 Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu hàng gốm mỹ nghệ Việt Nam vào Hoa Kỳ so với tổng kim ngạch nhập khẩu hàng gốm mỹ nghệ của Hoa Kỳ:
Giá trị kim ngạch xuất khẩu hàng gốm mỹ nghệ Việt Nam sang Hoa Kỳ đã tăng đều qua các năm, với tỷ trọng xuất khẩu cũng có xu hướng gia tăng Cụ thể, tỷ lệ xuất khẩu gốm mỹ nghệ Việt Nam sang Hoa Kỳ từ 0,099% năm 1999 đã tăng lên 0,49% vào năm 2003 và đạt 0,81% vào năm 2006.
Bảng 2.2: Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu hàng gốm mỹ nghệ Việt Nam sang
Hoa Kỳ so với tổng kim ngạch nhập khẩu hàng gốm của Hoa Kỳ ẹụn vũ tớnh: trieọu USD
Kim ngạch XK hàng goỏm myừ ngheọ Vieọt Nam sang Hoa Kyứ
NK hàng gốm mỹ ngheọ cuỷa Hoa Kyứ
Tỷ trọng hàng gốm Vieọt Nam treõn thũ trường Hoa Kỳ
Trị giá hàng hóa của Việt Nam trên thị trường Hoa Kỳ hiện vẫn còn rất thấp, chỉ đạt một phần nhỏ so với nhu cầu nhập khẩu gốm của Hoa Kỳ là 5,4 tỷ USD vào năm 2006, cho thấy tiềm năng xuất khẩu gốm mỹ nghệ của Việt Nam vẫn chưa được khai thác tối đa.
Nguyên nhân hạn chế xuất khẩu mặt hàng gốm sứ của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ chủ yếu là do tính cạnh tranh cao từ các sản phẩm của Trung Quốc và Thái Lan, với mẫu mã và chất lượng vượt trội Chất lượng sản phẩm gốm Việt Nam chưa đồng đều và thiếu tính độc đáo trong văn hóa nghệ thuật, khiến nhiều sản phẩm không phù hợp với sở thích của người tiêu dùng Mỹ do sự khác biệt văn hóa Để thâm nhập vào thị trường này, Việt Nam cần chuyển hướng sản xuất sang các mặt hàng tinh xảo và độc đáo Thêm vào đó, quy mô sản xuất nhỏ của các doanh nghiệp gốm trong nước là một rào cản lớn, không thể đáp ứng các đơn hàng lớn từ Hoa Kỳ Khâu tiếp thị và marketing cũng còn yếu kém, chưa quảng bá được sản phẩm và khó khăn trong việc tìm kiếm khách hàng cũng như nắm bắt thị hiếu của thị trường Mỹ.
2.2.3 Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu hàng gốm mỹ nghệ Việt Nam sang Hoa
Kỳ so với tổng kim ngạch xuất khẩu hàng gốm mỹ nghệ Việt Nam:
Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu hàng gốm mỹ nghệ Việt Nam sang Hoa Kỳ đã có xu hướng tăng trưởng qua các năm, từ 4,36% vào năm 1999 lên 6,15% năm 2001, và đạt 13,21% vào năm 2005.
Việt Nam cần nâng cao tỷ trọng xuất khẩu sang Hoa Kỳ, một trong những thị trường tiêu thụ lớn nhất thế giới Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn thứ nhất của Việt Nam, và việc Việt Nam trở thành thành viên của WTO cùng với quy chế thương mại bình thường vĩnh viễn từ Hoa Kỳ tạo ra cơ hội tốt cho xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang thị trường này.
Theo các chuyên gia, hàng Việt Nam cần phải có sự độc đáo và giá cả cạnh tranh hơn hàng Trung Quốc để thu hút doanh nghiệp Hoa Kỳ Các nhà sản xuất gốm mỹ nghệ Việt Nam nên đa dạng hóa mẫu mã sản phẩm, đầu tư vào công nghệ hiện đại và tăng cường xúc tiến thương mại Quan trọng hơn, việc hình thành chuỗi liên kết giữa các doanh nghiệp là cần thiết để hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình phát triển.