Tính c ấ p thi ế t c ủa đề tài
CTCP đang trở thành một trong những loại hình doanh nghiệp phát triển nhanh nhất tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa Sự gia tăng nhanh chóng của các doanh nghiệp, đặc biệt là CTCP, thể hiện rõ ràng trong thị trường hiện nay Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng duy trì được sự ổn định và quy mô phát triển, do nền kinh tế thị trường tiềm ẩn nhiều rủi ro và bất ổn Điều này có thể dẫn đến thua lỗ và giảm lợi nhuận Để đạt được lợi nhuận cao và mở rộng thị phần, các doanh nghiệp, dù lớn hay nhỏ, đều có nhu cầu thực hiện các giao dịch mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (M&A).
M&A (được viết tắt từ 2 từ Tiếng Anh “Merger"(sáp nhập) và
"Mua lại" (Acquisition) là thuật ngữ trong tài chính kinh doanh, chỉ việc một công ty mua lại công ty khác mà không tạo ra pháp nhân mới, trong khi sáp nhập là sự hợp nhất của hai hay nhiều công ty thành một pháp nhân mới M&A đã trở thành xu hướng phổ biến và là chiến lược quan trọng trong kinh doanh quốc tế, với tổng giá trị M&A toàn cầu đạt 3,15 nghìn tỷ đô vào năm 2017, bao gồm 18.433 giao dịch Lĩnh vực công nghệ thông tin ghi nhận số lượng hợp đồng cao kỷ lục từ năm 2001, do các nhà đầu tư tập trung vào các công nghệ mới như IoT, xe tự động và blockchain Đồng thời, ngành tiêu dùng cũng tăng trưởng, điển hình là thương vụ mua lại của Reynolds America.
Luxottica và Whole Foods, với tổng cộng 6 lần mua vào trong ngành trị giá hơn 10 tỷđô la Mỹ.[29]
Tại Việt Nam, hoạt động M&A bắt đầu từ năm 2000 và đang gia tăng nhanh chóng về số lượng và giá trị thương vụ, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà đầu tư nước ngoài M&A được coi là con đường ngắn nhất để tiếp cận thị trường địa phương, đặc biệt trong bối cảnh đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đang phát triển Đồng thời, đây cũng là phương thức huy động vốn hiệu quả tại Việt Nam, nơi có hơn 97% doanh nghiệp là vừa và nhỏ Tuy nhiên, khung pháp lý cho hoạt động này vẫn chưa hoàn thiện, khiến nhiều doanh nghiệp trong nước chưa tận dụng được lợi thế để tham gia vào thị trường M&A, chủ yếu là các thương vụ từ nhà đầu tư ngoại Do đó, cần có sự tìm hiểu kỹ về đặc điểm và bản chất pháp lý của M&A để đưa ra các điều chỉnh và bổ sung phù hợp cho khung pháp lý, nhằm khuyến khích hoạt động M&A và hạn chế những hệ quả tiêu cực Đây là lý do tác giả chọn đề tài: "Pháp luật về sáp nhập công ty cổ phần ở Việt Nam".
Ý nghĩa khoa họ c và th ự c ti ễ n
Nghiên cứu này mang lại ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn, cung cấp cái nhìn tổng quát về hoạt động sáp nhập của các công ty cổ phần (CTCP) trên thị trường Việt Nam hiện nay.
Khóa luận cung cấp cái nhìn tổng quan về hệ thống pháp luật Việt Nam, nêu bật cả những ưu điểm và hạn chế Bằng cách phân tích các quy định hiện hành, nghiên cứu nhằm đóng góp và hoàn thiện một số khía cạnh của pháp luật liên quan đến hoạt động sáp nhập công ty cổ phần (CTCP).
Khóa luận nhấn mạnh sự cần thiết phải điều chỉnh hoạt động sáp nhập trên thị trường Việt Nam, từ đó đề xuất những giải pháp thiết thực nhằm giải quyết các vấn đề còn tồn tại.
M ục đích nghiên cứ u
Mục đích nghiên cứu đề tài này là làm rõ các vấn đề pháp lý liên quan đến hoạt động sáp nhập doanh nghiệp, đặc biệt là sáp nhập công ty cổ phần (CTCP) Nghiên cứu sẽ phân tích bản chất của hoạt động sáp nhập CTCP, đồng thời đánh giá vai trò và thực trạng của nó trong sự phát triển kinh tế Việt Nam Qua đó, bài viết sẽ chỉ ra những thành tựu đạt được và những hạn chế còn tồn tại trong hoạt động sáp nhập tại Việt Nam, từ đó đưa ra các quan điểm nhằm thúc đẩy và hoàn thiện hoạt động sáp nhập trong tương lai.
Phương pháp nghiên cứ u
Nghiên cứu đề tài này dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng của triết học Mác - Lênin, kết hợp với nhiều phương pháp khoa học như tổng hợp và phân tích, thống kê số liệu, và phương pháp logic Đặc biệt, phương pháp so sánh được sử dụng để đối chiếu các quy định pháp luật, giúp làm rõ những điểm nổi bật, tích cực cũng như hạn chế của pháp luật hiện hành liên quan đến vấn đề nghiên cứu.
Việc đánh giá sự tiến bộ và những vấn đề còn tồn tại trong hoạt động sáp nhập công ty cổ phần tại Việt Nam là rất cần thiết Qua đó, chúng ta có thể đưa ra những giải pháp phù hợp nhằm cải thiện quy trình sáp nhập, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp.
MỘ T S Ố V ẤN ĐỀ LÝ LU ẬN CƠ BẢ N V Ề SÁP NH Ậ P CÔNG TY C Ổ PH Ầ N
Khái ni ệ m sáp nh ậ p CTCP
Để hiểu rõ về sáp nhập CTCP, trước tiên cần nắm bắt khái niệm hoạt động sáp nhập Khi có cái nhìn tổng quan về hoạt động này, chúng ta sẽ nhận diện được các đặc điểm chung, từ đó kết hợp với những tính chất riêng của CTCP để có được định nghĩa chính xác về sáp nhập CTCP.
Từ thời kỳ tư bản chủ nghĩa, tập trung tư bản được hiểu là sự gia tăng quy mô của tư bản cá biệt thông qua việc hợp nhất các tư bản có sẵn trong xã hội Cạnh tranh và tín dụng là những yếu tố then chốt thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của tập trung tư bản Cạnh tranh buộc các tư bản, đặc biệt là những tư bản quy mô vừa và nhỏ, phải liên kết hoặc sáp nhập để tồn tại trên thị trường Đồng thời, tín dụng trở thành công cụ quan trọng để tập trung các khoản tiền nhàn rỗi vào tay các nhà tư bản, trong đó sáp nhập được xem là một hình thức của tập trung tư bản.
Theo từ điển tiếng Việt (Nhà xuất bản Từ điển bách khoa, 2010), "sáp nhập" có nghĩa là "nhập lại với nhau thành một" Hoạt động sáp nhập thường diễn ra giữa hai hoặc nhiều tổ chức, đặc biệt là các công ty, doanh nghiệp, nhằm tạo thành một tổ chức duy nhất Sự kết hợp này thường xảy ra giữa những tổ chức có nhiều điểm tương đồng.
Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa thống nhất về khái niệm hoạt động sáp nhập, tuy nhiên, khái niệm này đã được đề cập trong một số điều luật cụ thể Theo Luật Cạnh tranh 2004, sáp nhập được quy định là một hình thức tập trung kinh tế, nằm trong nhóm các hành vi chống cạnh tranh.
Sáp nhập doanh nghiệp là quá trình trong đó một hoặc nhiều doanh nghiệp chuyển giao toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp cho một doanh nghiệp khác, dẫn đến việc chấm dứt sự tồn tại của doanh nghiệp bị sáp nhập, theo khoản 1 điều 17 Đồng thời, Luật Doanh nghiệp 2014 cũng xác định sáp nhập là một hình thức tổ chức lại công ty, như quy định tại khoản 1 điều 195.
Sáp nhập là quá trình trong đó một hoặc nhiều công ty (công ty bị sáp nhập) chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp sang một công ty khác (công ty nhận sáp nhập), dẫn đến việc chấm dứt sự tồn tại của công ty bị sáp nhập Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp tham gia sẽ mất tư cách pháp nhân để gia nhập vào doanh nghiệp khác, ví dụ, khi doanh nghiệp A bị sáp nhập vào doanh nghiệp B, doanh nghiệp A sẽ không còn tồn tại và cổ phiếu của nó sẽ được chuyển đổi sang cổ phiếu của doanh nghiệp B Quản lý sau sáp nhập cũng khác với việc mua lại, vì hai doanh nghiệp sẽ hợp tác để cùng quản lý, mặc dù về mặt pháp lý, một bên sẽ sở hữu và bên kia sẽ được sở hữu.
So với pháp luật của nhiều quốc gia, cách hiểu về "mua lại cổ phần" và sáp nhập tại Việt Nam còn hạn chế Theo điều 15 Luật Chống độc quyền Nhật Bản, "mua lại cổ phần" được xem là sáp nhập Trong khi đó, điều 91 LCT Canada định nghĩa sáp nhập là việc thiết lập quyền kiểm soát hoặc quan tâm đáng kể đối với hoạt động kinh doanh của đối thủ thông qua mua hoặc cho thuê cổ phần, tài sản, hoặc các hình thức liên kết khác Những định nghĩa này cho thấy sự rộng rãi hơn trong cách hiểu về sáp nhập và mua lại cổ phần.
Hoạt động sáp nhập không chỉ đơn thuần là hành vi thực hiện mà còn bao gồm một chuỗi các hành động liên kết nhằm đạt được mục tiêu sáp nhập, dựa trên kinh nghiệm M&A toàn cầu qua nhiều thế kỷ Trong khi đó, quy định về sáp nhập tại Việt Nam thường mang tính chất đóng, chỉ định nghĩa theo quan niệm truyền thống mà chưa xem xét mục đích cuối cùng của hành vi Điều này tạo ra kẽ hở pháp lý, dẫn đến một số hành vi có bản chất sáp nhập nhưng không được điều chỉnh bởi pháp luật, gây khó khăn cho các công ty trong việc hiểu rõ hoạt động sáp nhập của mình.
Sáp nhập công ty cổ phần (CTCP) không khác biệt nhiều so với sáp nhập doanh nghiệp nói chung, nhưng điểm nổi bật là vốn điều lệ của CTCP được chia thành các phần vốn bằng nhau, dễ dàng phát hành chứng khoán để huy động vốn và chuyển nhượng phần vốn góp Điều này làm cho hoạt động sáp nhập trong CTCP trở nên sôi động hơn Cổ phần trở thành công cụ bảo vệ quyền kinh doanh của các bên trong thương vụ sáp nhập, với bên sở hữu số lượng cổ phần vượt trội sẽ có ưu thế về quyền kinh doanh, không phụ thuộc vào đặc điểm nhân thân hay mối quan hệ, mà thường được quyết định bởi tình hình tài chính của chủ thể.
Tính chất của công ty cổ phần (CTCP) tạo ra một sân chơi công bằng trong hoạt động sáp nhập, đảm bảo quyền lợi cho tất cả các bên liên quan Các đặc điểm riêng biệt của CTCP cũng là cơ sở để hình thành các quy định pháp lý về sáp nhập, nhằm quản lý và điều chỉnh quá trình này một cách hiệu quả.
Khi sáp nhập, các quy định về công bố thông tin và bảo vệ cổ đông thiểu số được xây dựng dựa trên các đặc điểm riêng của loại hình công ty Những quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch và quyền lợi của cổ đông trong quá trình sáp nhập.
Đặc trưng pháp lý củ a sáp nh ậ p CTCP
Hoạt động sáp nhập công ty cổ phần (CTCP) có đặc trưng pháp lý là sự chuyển đổi về quyền sở hữu, phương thức điều hành và quản trị công ty Đây là một giao dịch dân sự liên quan đến CTCP, một thực thể pháp lý chứ không phải chỉ là tài sản Mục tiêu của bên thực hiện sáp nhập là nắm quyền kiểm soát đối với bên bị sáp nhập, với khách thể của quan hệ sáp nhập chính là quyền sở hữu.
Trong quá trình sáp nhập CTCP, toàn bộ sản nghiệp thương mại của công ty, bao gồm cả tài sản hữu hình và vô hình, sẽ được chuyển giao Sản nghiệp thương mại bao gồm trụ sở, cửa hàng, kho tàng, trang thiết bị, tên thương mại, nhãn hiệu hàng hóa, và mạng lưới tiêu thụ Ngoài ra, các trái quyền liên quan đến quyền kiểm soát công ty, cùng với tất cả quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp đối với bên thứ ba, chủ nợ và người lao động cũng được chuyển giao trong hoạt động này.
Trong hoạt động sáp nhập, chủ thể chính bao gồm bên nhận sáp nhập và bên bị sáp nhập Bên bị sáp nhập, hay còn gọi là bên bị động, chính là công ty mục tiêu, một pháp nhân độc lập có quyền tham gia vào các quan hệ pháp luật Công ty này đóng vai trò quan trọng trong quá trình sáp nhập, vì nó là đối tượng chính trong quan hệ sáp nhập.
Bên nhận sáp nhập, hay còn gọi là bên chủ động, là công ty có ý định thực hiện hoạt động sáp nhập Từ góc độ pháp lý, tính chất chủ động của công ty xuất phát từ việc pháp luật thừa nhận quyền tự do kinh doanh và quyền tự chủ trong hoạt động của doanh nghiệp Sự công nhận này mang lại cho công ty quyền thực hiện các hoạt động phát sinh trong nội bộ cũng như những hoạt động bên ngoài.
9 động phát sinh bên ngoài công ty như quyền tự do liên kết kinh doanh mà sáp nhập là một trong những cách thức để thực hiện nó
Doanh nghiệp, theo quy định tại khoản 9 điều 3 LDN 2014, là tổ chức được thành lập hoặc đăng ký theo pháp luật Việt Nam và có trụ sở chính tại Việt Nam Trong đó, Công ty Cổ phần (CTCP) là một loại hình doanh nghiệp, trong đó vốn điều lệ được chia thành các cổ phần bằng nhau Cổ đông, những người sở hữu cổ phần, chỉ chịu trách nhiệm về nợ của công ty tương ứng với giá trị cổ phần mà họ nắm giữ CTCP có tư cách pháp nhân kể từ khi nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Sáp nhập CTCP dẫn đến việc chấm dứt hoàn toàn sự tồn tại của công ty bị sáp nhập, trong khi công ty nhận sáp nhập vẫn tiếp tục hoạt động và tiếp nhận toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp khác từ công ty bị sáp nhập Điều này tạo ra sự khác biệt rõ rệt so với các hình thức hoạt động như mua bán, hợp nhất, chia tách công ty.
Thứ tư, sáp nhập CTCP được thể hiện qua hợp đồng sáp nhập CTCP
Hợp đồng sáp nhập là thỏa thuận giữa công ty bị sáp nhập và công ty nhận sáp nhập, trong đó toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của công ty bị sáp nhập sẽ được chuyển giao cho công ty nhận sáp nhập Sự kiện này cũng đồng nghĩa với việc chấm dứt sự tồn tại của công ty bị sáp nhập.
Sáp nhập công ty cổ phần (CTCP) yêu cầu sự thừa nhận từ cơ quan có thẩm quyền thông qua các thủ tục pháp lý cụ thể Điều này là cần thiết do bản chất pháp lý của công ty, được hình thành qua quy trình đăng ký kinh doanh, qua đó xác lập quyền và nghĩa vụ của các thành viên sáng lập Khi diễn ra sáp nhập, quyền và nghĩa vụ pháp lý của các cổ đông cũng sẽ được chuyển giao, do đó cần có sự chứng nhận từ cơ quan công quyền để đảm bảo tính hợp pháp của quá trình này.
10 về việc chuyển giao này Ở góc độ này, Nhà nước đứng ra với tư cách người công nhận thỏa thuận sáp nhập giữa các bên.
Phân lo ạ i các hình th ứ c sáp nh ậ p CTCP
Có nhiều phương pháp để phân loại các hình thức sáp nhập của công ty cổ phần (CTCP) dựa trên các tiêu chí khác nhau Trong nghiên cứu này, tác giả đã lựa chọn một số tiêu chí nổi bật để phân tích và trình bày.
1.3.1 Căn cứ theo m ức độ liên k ế t c ủ a công ty thành viên
Sáp nhập thường được chia thành 3 loại: sáp nhập theo chiều ngang (Horizontal), sáp nhập theo chiều dọc (Vertical) và sáp nhập theo kiểu hỗn hợp (Conglomerate)
Sáp nhập theo chiều ngang là hoạt động hợp nhất giữa các công ty trong cùng lĩnh vực kinh doanh, nhằm tạo ra một thương hiệu có sức cạnh tranh mạnh mẽ hơn Hình thức này không chỉ giúp giảm thiểu số lượng đối thủ cạnh tranh mà còn tiết kiệm chi phí nhờ quy mô lớn (Economies of Scale) Một ví dụ điển hình là sự sáp nhập giữa JPMorgan và BankOne trong ngành tài chính, cùng với thương vụ sáp nhập lớn nhất trong lịch sử ngân hàng giữa Algemene Bank Nederland (ABN) và Amsterdamsche-Rotterdamsche Bank (AMRO).
- Sáp nhập theo chiều dọc
Sáp nhập theo chiều dọc khác với sáp nhập theo chiều ngang, vì nó diễn ra giữa các công ty trong cùng một lĩnh vực nhưng thuộc các phân khúc thị trường khác nhau, chẳng hạn như Walt Disney và ABC Television Hình thức sáp nhập này mang lại nhiều lợi ích cho công ty, bao gồm việc đảm bảo và kiểm soát chất lượng nguồn hàng, giảm chi phí trung gian, cũng như khống chế nguồn hàng hoặc đầu ra của đối thủ cạnh tranh.
- Sáp nhập theo kiểu hỗn hợp:
Sáp nhập giữa các công ty khác nhau trong các lĩnh vực kinh doanh khác nhau tạo ra các tập đoàn lớn như Deawoo, giúp giảm thiểu rủi ro thông qua việc đa dạng hóa hoạt động Hình thức này không chỉ tăng cường sức mạnh tài chính mà còn mở rộng khả năng khai thác thị trường.
Trong những năm gần đây, 11 thác các hình thức kinh tế khác nhau trong lĩnh vực tài chính và tài nguyên đã trở nên ít phổ biến Sự chuyển mình này phản ánh những thay đổi trong xu hướng phát triển kinh tế và nhu cầu thị trường.
1.3.2 Căn cứ theo ph ạ m vi lãnh th ổ
Sáp nhập trong nước là hình thức mua bán và sáp nhập diễn ra trong phạm vi một quốc gia, giữa các doanh nghiệp cùng lãnh thổ mà không có sự kết hợp tài sản xuyên biên giới.
- Sáp nhập xuyên biên giới:
Sáp nhập giữa các công ty thuộc hai quốc gia khác nhau đang trở thành một hình thức đầu tư trực tiếp phổ biến trong nền kinh tế thị trường hiện nay Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các công ty đa quốc gia ngày càng xóa bỏ biên giới kinh doanh, dẫn đến xu hướng sáp nhập xuyên biên giới trở thành một yếu tố tất yếu trong nền kinh tế toàn cầu.
Các phương thứ c sáp nh ậ p CTCP
Phương thức thực hiện sáp nhập CTCP rất đa dạng và phụ thuộc vào mục tiêu, đặc điểm quản trị cũng như ưu thế của công ty trên thị trường Một số phương thức phổ biến trong hoạt động mua bán sáp nhập doanh nghiệp bao gồm chào thầu, thương lượng tự nguyện với ban quản trị, lôi kéo cổ đông bất mãn, mua lại tài sản của doanh nghiệp, và thu gom cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.
Thương lượng là phương thức phổ biến và thiện chí trong sáp nhập công ty cổ phần (CTCP) Khi hai công ty nhận ra lợi ích tiềm năng từ thương vụ sáp nhập hoặc dự đoán sự phát triển vượt trội sau sáp nhập, ban điều hành sẽ gặp gỡ để thương thảo và tiến tới hợp đồng sáp nhập.
Chào thầu là phương pháp mà CTCP chủ động đề xuất mua cổ phiếu từ cổ đông của công ty mục tiêu với giá cao hơn thị trường Các cổ đông sẽ được thông báo về ý định này trong một khoảng thời gian nhất định và cam kết mua cổ phiếu Giá chào thầu thường hấp dẫn để cổ đông đồng ý từ bỏ quyền sở hữu và quản trị công ty Nếu cổ đông chấp nhận, chào thầu sẽ thành công Tuy nhiên, ban quản trị công ty bị mua sẽ mất quyền quyết định, vì đây là giao dịch trực tiếp giữa công ty mua và cổ đông Phương pháp chào thầu thường được áp dụng trong các thương vụ sáp nhập không thân thiện, đặc biệt khi thương lượng không thành công.
Thu gom c ổ phi ế u trên th ị trườ ng ch ứ ng khoán
Khi có ý định sáp nhập, công ty cần chuẩn bị nguồn vốn lớn để thôn tính doanh nghiệp mục tiêu Công ty muốn nhận sáp nhập sẽ mua cổ phiếu của doanh nghiệp đó qua thị trường chứng khoán hoặc từ các cổ đông chiến lược Tuy nhiên, quá trình này tốn thời gian và nếu thông tin về thương vụ bị lộ, nhu cầu cổ phiếu có thể tăng, dẫn đến giá cổ phiếu của doanh nghiệp bị sáp nhập tăng cao Mặc dù có nhược điểm này, nếu việc mua bán được thực hiện dần dần và thông tin không bị tiết lộ, công ty nhận sáp nhập có thể đạt được mục đích một cách êm thấm.
13 xáo động lớn cho công ty bị sáp nhập trong khi chỉ cần trả một mức giá rẻ hơn so với phương thức chào thầu rất nhiều
Lôi kéo c ổ đông bấ t mãn
Lôi kéo cổ đông bất mãn là một chiến lược trong các thương vụ sáp nhập mang tính chất thù địch, thường xảy ra khi công ty gặp khó khăn trong kinh doanh Những cổ đông bất mãn thường mong muốn thay đổi ban quản trị với hy vọng cải thiện tình hình tài chính Công ty cạnh tranh có thể tận dụng sự bất mãn này để thu hút cổ đông bằng cách mua cổ phần trên thị trường chứng khoán, từ đó trở thành cổ đông của công ty mục tiêu Khi đã sở hữu đủ cổ phần, công ty cạnh tranh cùng với cổ đông bất mãn sẽ triệu tập Đại hội đồng cổ đông để bầu ra ban quản trị mới, nhằm thay đổi ban điều hành công ty mục tiêu.
Phương thức sáp nhập này tương tự như phương thức chào thầu, cho phép công ty muốn sáp nhập đơn phương hoặc cùng với doanh nghiệp mục tiêu tiến hành định giá lại tài sản Thông thường, việc định giá được thực hiện bởi một công ty định giá độc lập Dựa trên kết quả định giá, các bên liên quan sẽ đưa ra mức giá mua hợp lý, với phương thức thanh toán có thể là tiền mặt hoặc nợ Tuy nhiên, một hạn chế lớn của phương thức này là việc định giá các tài sản vô hình như thương hiệu, thị phần, và văn hóa tổ chức rất khó khăn, dẫn đến việc khó đạt được sự thống nhất về giá cả Do đó, phương thức này thường được áp dụng để tiếp quản các công ty nhỏ, tập trung vào các cơ sở sản xuất.
14 xuất, nhà xưởng máy móc, dây chuyền công nghệ, hệ thống cửa hàng, đại lý đang thuộc sở hữu của công ty đó.
Quy trình th ự c hi ệ n m ột thương vụ sáp nh ậ p CTCP
Việc nắm vững quy trình sáp nhập công ty là rất quan trọng đối với các chuyên gia tư vấn và luật sư tham gia Quy trình sáp nhập thường bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau, mỗi giai đoạn đều có vai trò quyết định trong thành công của thương vụ.
Giai đoạ n 1: Chu ẩ n b ị sáp nh ậ p
Tại giai đoạn này, các bên công ty sẽ tiến hành các bước như:
Bước này bao gồm các nhiệm vụ quan trọng như lập và phê duyệt đề án kinh doanh khả thi, cũng như lựa chọn công ty mục tiêu dựa trên các tiêu chí và mục đích cụ thể của công ty có nhu cầu sáp nhập.
- Lựa chọn các chủ thể gián tiếp tham gia vào hoạt động sáp nhập như công ty kiểm toán, công ty tư vấn luật,
- Tiến hành tìm hiểu, kiểm tra tính hợp pháp và đưa ra đánh giá về giá trị công ty mục tiêu một cách cụ thể
Giai đoạ n 2: Ti ế n hành th ỏ a thu ậ n
Hai công ty sẽ tiến hành thương lượng về việc sáp nhập và ký kết thỏa thuận sơ bộ Công ty được sáp nhập sẽ tiếp tục đánh giá mục tiêu thực tế và đưa ra thỏa thuận cuối cùng cho thương vụ.
Giai đoạ n 3: Ký k ế t h ợp đồ ng
Sau khi hoàn tất các thỏa thuận về việc sáp nhập công ty, các bên sẽ ký kết hợp đồng sáp nhập, tạo cơ sở pháp lý cho quá trình này Hợp đồng sẽ thiết lập mối quan hệ chuyển giao toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp giữa các bên.
Giai đoạ n 4: Hoàn thi ệ n và n ộ p h ồ sơ sáp nhậ p
Công ty tham gia sáp nhập cần chuẩn bị và hoàn thiện hồ sơ sáp nhập, bao gồm nhiều tài liệu khác nhau, để nộp cho Sở Kế hoạch và Đầu tư nhằm nhận được kết quả trong một khoảng thời gian nhất định.
Vai trò, ý nghĩa củ a ho ạt độ ng sáp nh ậ p CTCP
1.6 1 Đố i v ới nhà đầu tư
Hoạt động sáp nhập CTCP mang lại nhiều lợi ích cho cả công ty nhận và công ty bị sáp nhập Đối với công ty bị sáp nhập, đây là giải pháp giúp tránh phá sản và cơ cấu lại các doanh nghiệp kém hiệu quả mà không làm giảm giá trị đầu tư Đồng thời, nó khuyến khích các công ty hoạt động hiệu quả hơn để tránh bị thâu tóm Đối với công ty nhận sáp nhập, việc này giúp mở rộng quy mô sản xuất mà không tốn nhiều chi phí, thời gian và công sức Việc xây dựng thương hiệu và quan hệ khách hàng là một quá trình dài hạn, do đó sáp nhập là con đường ngắn và tiết kiệm cho nhà đầu tư nước ngoài tiếp cận thị trường Ngoài ra, với các công ty lớn, sáp nhập còn là cách để mở rộng quyền lực và thôn tính đối thủ cạnh tranh.
Hoạt động sáp nhập được xem như một chiến lược tích cực trong việc "kế hoạch hóa" nền kinh tế, giúp giảm thiểu số lượng công ty hoạt động.
Sáp nhập công ty là một hình thức tập trung kinh tế, giúp các doanh nghiệp thua lỗ hoặc có tiềm năng kết hợp để tạo ra những công ty lớn hơn, mạnh mẽ hơn về tài chính Những công ty này sẽ dẫn dắt xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam, thúc đẩy cạnh tranh và thu hút đầu tư nước ngoài Nếu sáp nhập diễn ra trên nền tảng công bằng, nhu cầu này sẽ tiếp tục được duy trì, buộc các công ty phải hoạt động hiệu quả hơn để tránh bị sáp nhập Hoạt động hiệu quả không chỉ mang lại lợi ích cho người tiêu dùng mà còn tạo nguồn thu thuế phong phú cho Nhà nước.
1.7 Lược sử về hoạt động sáp nhập CTCP
1.7.1 Ho ạt độ ng sáp nh ậ p công ty c ổ ph ầ n trên th ế gi ớ i
Sáp nhập đã trở thành một hiện tượng quen thuộc trên thị trường toàn cầu, bắt nguồn từ hàng trăm năm trước Thời kỳ cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX đánh dấu sự tập trung tư bản mạnh mẽ, khi nhiều công ty phát triển nhanh chóng nhưng không kịp thích ứng với biến động kinh tế, dẫn đến khủng hoảng tài chính Nhu cầu cho hoạt động M&A, đặc biệt là sáp nhập, đã xuất hiện như một giải pháp cho tình trạng này Đây là thời kỳ chuyển giao từ chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh sang chủ nghĩa tư bản độc quyền, với sự hình thành của các tập đoàn công nghiệp lớn, thúc đẩy sự phát triển của hoạt động M&A và giúp các công ty củng cố quyền lực quản trị và mở rộng thị trường.
17 trường.Từ đó đến nay, trên thế giới đã xuất hiện năm làn sóng về sáp nhập công ty
Làn sóng sáp nhập đầu tiên diễn ra từ năm 1897 đến 1904, đánh dấu giai đoạn khởi đầu của hoạt động này, chủ yếu tập trung vào các ngành công nghiệp như đường sắt và điện Trong thời gian này, nhiều vụ sáp nhập theo chiều ngang giữa các công ty sản xuất nặng đã diễn ra, tuy nhiên, phần lớn các vụ sáp nhập này đã thất bại do không đạt được hiệu quả mong muốn, liên quan đến sự suy thoái kinh tế năm 1903 và sự sụp đổ của thị trường chứng khoán năm 1904 Hơn nữa, khung pháp lý không hỗ trợ đầy đủ, với Đạo luật Sherman ra đời nhằm khôi phục cạnh tranh, làm suy yếu các độc quyền và bảo vệ quyền tham gia của các nhà sản xuất nhỏ.
Làn sóng sáp nhập thứ hai, diễn ra từ năm 1916 đến 1929, được khởi nguồn từ sự bùng nổ kinh tế sau Chiến tranh thế giới thứ nhất Sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là đường sắt và vận tải cơ giới, đã cung cấp hạ tầng cần thiết cho hoạt động sáp nhập Các cuộc sáp nhập chủ yếu diễn ra theo chiều dọc hoặc hỗn hợp, dẫn đến việc hình thành các tập đoàn lớn hoạt động đa lĩnh vực Ngân hàng đầu tư đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các thương vụ sáp nhập và mua lại Làn sóng này kết thúc với sự sụp đổ của thị trường chứng khoán vào năm 1929.
Trong làn sóng sáp nhập thứ ba vào những năm 60 của thế kỷ XX, chủ yếu diễn ra các vụ sáp nhập tập đoàn, được thúc đẩy bởi giá cổ phiếu cao, lãi suất và sự chống lại luật pháp độc quyền Thời kỳ này chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa Keynes, nhấn mạnh vai trò can thiệp vĩ mô của nhà nước trong nền kinh tế Đến cuối thập kỷ 60, các xu hướng và chính sách kinh tế đã có những thay đổi đáng kể.
Phương pháp của Keynes đã trở nên không hiệu quả, dẫn đến khủng hoảng trong hệ thống lý thuyết, và đây cũng là thời điểm mà làn sóng sáp nhập bắt đầu suy giảm.
Làn sóng thứ tư diễn ra từ năm 1981 đến 1989, đánh dấu sự thay đổi trong chính sách chống độc quyền và bãi bỏ quy định về độc quyền trong dịch vụ tài chính Thời kỳ này chứng kiến sự ra đời của các công cụ tài chính và thị trường mới, đặc biệt là thị trường trái phiếu, cùng với sự phát triển công nghệ trong ngành công nghiệp điện tử Những nền kinh tế mới như Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore nổi lên cạnh tranh mạnh mẽ với Mỹ và Châu Âu Hoạt động sáp nhập diễn ra mạnh mẽ trong các ngành công nghiệp dầu khí, dược phẩm, ngân hàng và hàng không, với nhiều vụ sáp nhập có yếu tố nước ngoài Tuy nhiên, làn sóng này dần suy yếu sau sự sụt giảm của thị trường chứng khoán vào năm 1987.
Làn sóng thứ năm từ năm 1992 đến nay đã chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ trong hoạt động mua bán và sáp nhập công ty, đặc biệt trong các lĩnh vực ngân hàng và viễn thông Theo thống kê của Dealogic, tính đến giữa năm 2005, tổng giá trị sáp nhập toàn cầu đạt 1.970 tỷ USD, tăng 41% so với năm trước, trong đó châu Âu vượt Mỹ với giá trị sáp nhập ước tính khoảng 281 tỷ USD so với 190,5 tỷ USD của Mỹ Hoạt động sáp nhập diễn ra rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp, tài chính, và sản xuất hàng tiêu dùng, với những sự kiện đáng chú ý như vụ sáp nhập giữa Tập đoàn Symantec và Tập đoàn Veritas Software, cũng như giữa ngân hàng UFJ Holdings Inc và Tập đoàn tài chính Tokyo.
Sự phát triển không ngừng của hoạt động sáp nhập đã mang lại nhiều cơ hội cho các nước có nền kinh tế mới nổi hoặc đang phát triển Những biến động trong lĩnh vực này không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn tạo ra cơ hội hợp tác và mở rộng thị trường.
Sự phát triển của hoạt động sáp nhập tại các quốc gia luôn theo xu hướng tỉ lệ thuận với sự phát triển của nền kinh tế và thị trường chứng khoán Hoạt động này không chỉ định hướng cho các quốc gia mà còn mang lại hiệu quả cao, tạo ra cơ hội phục hồi nền kinh tế.
1.7.2 Ho ạt độ ng sáp nh ậ p CTCP t ạ i Vi ệ t Nam
Hai mươi năm trước, cụm từ M&A còn mới mẻ tại Việt Nam, nhưng hiện nay, hoạt động này thu hút sự chú ý lớn từ các nhà đầu tư trong và ngoài nước, trở thành một phần quan trọng trong nền kinh tế thị trường ngày càng hội nhập của đất nước.
Hoạt động sáp nhập doanh nghiệp tại Việt Nam bắt đầu từ những năm 2000, sau khi Luật Doanh nghiệp năm 1999 được ban hành Trước đó, các giao dịch sáp nhập chủ yếu diễn ra trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài theo Luật Đầu tư nước ngoài năm 1996 Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ của sáp nhập doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty cổ phần, chỉ thực sự bùng nổ sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) Các sự kiện LDN, LCT và LĐT có hiệu lực từ năm 2005 đã thúc đẩy quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước và mở rộng hoạt động của khu vực tư nhân.
Trong bối cảnh sân chơi ngày càng phổ biến và khung pháp lý thuận lợi, các công ty Việt Nam thuộc mọi lĩnh vực kinh tế đã nhanh chóng áp dụng M&A, đặc biệt là sáp nhập, như một công cụ chiến lược để phát triển và tái cấu trúc doanh nghiệp.
Mối quan hệ giữa sáp nhập CTCP và M&A
M&A, hay Mua bán và Sáp nhập, là hoạt động chiếm quyền kiểm soát doanh nghiệp thông qua việc sở hữu một phần hoặc toàn bộ doanh nghiệp, giúp mở rộng thị phần và tăng cường khả năng cạnh tranh Hình thức M&A rất đa dạng, bao gồm mua lại công ty, góp vốn, chia tách, hợp nhất và sáp nhập Sáp nhập có thể coi là một phần trong hoạt động M&A, mặc dù không phải tất cả M&A đều là sáp nhập Các hoạt động này có điểm chung về mục đích và phương thức thực hiện, nhưng cũng có sự khác biệt về chủ thể và hậu quả pháp lý Do đó, M&A và sáp nhập có mối quan hệ chặt chẽ nhưng vẫn có những đặc điểm riêng biệt để phân biệt và nhận dạng từng hoạt động.
Hoạt động M&A tại Việt Nam đã mang lại nhiều lợi ích và thu hút sự quan tâm lớn từ các chủ thể trong nền kinh tế thị trường trong suốt mười năm qua Sáp nhập, đặc biệt là sáp nhập CTCP, đã diễn ra sôi động, tạo thành làn sóng mạnh mẽ vào các năm 2006 và 2007 Với sự khởi đầu ấn tượng, dự báo rằng sáp nhập CTCP sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ Tuy nhiên, việc điều chỉnh hoạt động này vẫn chưa đồng bộ và có sự nhầm lẫn giữa các hình thức như mua bán và hợp nhất, gây khó khăn cho các bên liên quan Do đó, việc hiểu rõ bản chất pháp lý của hoạt động này là cần thiết để nắm bắt thực trạng pháp luật về sáp nhập CTCP tại Việt Nam, sẽ được trình bày chi tiết trong chương II.
THỰ C TR Ạ NG PHÁP LU Ậ T VÀ TH Ự C TI Ễ N THI HÀNH PHÁP LU Ậ T V Ề SÁP NH Ậ P CÔNG TY C Ổ PH Ầ N T Ạ I VI Ệ T NAM
T ổ ng quan v ề h ệ th ống văn bả n pháp lu ật điề u ch ỉ nh ho ạt độ ng sáp nhập CTCP
Hoạt động sáp nhập doanh nghiệp, đặc biệt là sáp nhập công ty cổ phần, là một chuỗi hành vi liên kết chặt chẽ nhằm đạt được mục tiêu sáp nhập Hoạt động này không chỉ mang lại cơ hội đầu tư hấp dẫn cho các nhà đầu tư nước ngoài mà còn giúp các doanh nghiệp mở rộng quy mô thông qua việc huy động vốn hiệu quả.
Mặt khác, sáp nhập là một hình thức tập trung kinh tế quan trọng trong nền kinh tế thị trường hiện nay Hiện tại, không có luật cụ thể nào quy định riêng về hoạt động sáp nhập, nhưng nó được điều chỉnh qua nhiều quy định pháp luật khác nhau tương ứng với từng lĩnh vực.
Việt Nam, có thể tìm thấy những chế định điều chỉnh hoạt động sáp nhập doanh nghiệp tại BLDS 2015, LDN 2014, LCT 2004 hay LĐT 2014
BLDS 2015 quy định về hoạt động sáp nhập pháp nhân tại điều 89:
"Điều 89 Sáp nhập pháp nhân
1 Một pháp nhân có thể được sáp nhập (sau đây gọi là pháp nhân được sáp nhập) vào một pháp nhân khác (sau đây gọi là pháp nhân sáp nhập)
2 Sau khi sáp nhập, pháp nhân được sáp nhập chấm dứt tồn tại; quyền và nghĩa vụ dân sự của pháp nhân được sáp nhập được chuyển giao cho pháp nhân sáp nhập."
So với Bộ luật Dân sự 2005, Điều 89 đã loại bỏ yêu cầu về việc các pháp nhân phải cùng loại khi tham gia sáp nhập Sự thay đổi này đã mở rộng phạm vi áp dụng, cho phép các pháp nhân khác loại cũng có thể thực hiện hoạt động sáp nhập.
LDN 2014 chưa định nghĩa rõ ràng về hoạt động sáp nhập công ty, nhưng đã nêu rõ quy trình thực hiện sáp nhập tại khoản 1 điều 195.
"Điều 195: Sáp nhập doanh nghiệp
1 Một hoặc một số công ty (sau đây gọi là công ty bị sáp nhập) có thể sáp nhập vào một công ty khác (sau đây gọi là công ty nhận sáp nhập) bằng cách chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp sang công ty nhận sáp nhập, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của công ty bị sáp nhập
Khoản 3 Điều 195 Luật Doanh Nghiệp (LDN) quy định về việc sáp nhập các công ty có thị phần lớn, yêu cầu công ty nhận sáp nhập có thị phần từ 30% đến 50% phải thông báo cho cơ quan quản lý cạnh tranh trước khi thực hiện sáp nhập Đồng thời, cấm sáp nhập với các công ty có thị phần trên 50%, trừ khi có quy định khác trong Luật Cạnh Tranh LDN 2014 đã bổ sung quy định mới về hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, yêu cầu công ty nhận sáp nhập phải nộp kèm bản sao hợp đồng sáp nhập, nghị quyết và biên bản họp thông qua hợp đồng sáp nhập.
Có 24 công ty nhận sáp nhập, và cần có nghị quyết cùng biên bản họp để thông qua hợp đồng sáp nhập của các công ty bị sáp nhập Tuy nhiên, điều này không áp dụng nếu công ty nhận sáp nhập là thành viên hoặc cổ đông sở hữu trên 65% vốn điều lệ hoặc cổ phần có quyền biểu quyết của công ty bị sáp nhập.
Khoản 1 điều 17 LCT 2004 đề cập đến sáp nhập doanh nghiệp là "việc một hoặc một số doanh nghiệp chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình sang một doanh nghiệp khác, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của doanh nghiệp bị sáp nhập." Tuy nhiên LCT lại nhìn nhận hoạt động này dưới khía cạnh kiểm soát tập trung kinh tế nên chưa bộc lộ cụ thể những đặc điểm pháp lý của hoạt động này Việc kiểm soát của Cục quản lý cạnh tranh cũng chỉ diễn ra khi xuất hiện những giao dịch rơi vào ngưỡng cạnh tranh phải khai báo hoặc bị cấm
So với LĐT 2005, LĐT 2014 đã nâng cao quyền tự do kinh doanh của công dân trong các lĩnh vực không bị cấm, đồng thời hoàn thiện chính sách để tạo môi trường đầu tư minh bạch và thuận lợi hơn Điều 25 LĐT 2014 quy định rõ ràng về hình thức và điều kiện góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp vào tổ chức kinh tế, nhằm thu hút hiệu quả nguồn vốn đầu tư trong và ngoài nước.
" Điều 25 Hình thức và điều kiện góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp vào tổ chức kinh tế
1 Nhà đầu tư nước ngoài được góp vốn vào tổ chức kinh tế theo các hình thức sau đây: a) Mua cổ phần phát hành lần đầu hoặc cổ phần phát hành thêm của công ty cổ phần; b) Góp vốn vào công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh; c) Góp vốn vào tổ chức kinh tế khác không thuộc trường hợp quy định tại điểm a và điểm b khoản này
2 Nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần, phần vốn góp của tổ chức kinh tế theo các hình thức sau đây:
Có nhiều cách để tham gia vào các loại hình công ty khác nhau, bao gồm: Mua cổ phần từ công ty cổ phần hoặc cổ đông, mua phần vốn góp từ thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn để trở thành thành viên, mua phần vốn góp từ thành viên trong công ty hợp danh nhằm trở thành thành viên góp vốn, và mua phần vốn góp từ thành viên của các tổ chức kinh tế khác không thuộc các trường hợp đã nêu.
3 Việc góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài theo các hình thức quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này phải đáp ứng điều kiện quy định tại điểm a và điểm b khoản 1 Điều 22 của Luật này "
Luật Đầu tư 2014 đã điều chỉnh quy định về điều kiện đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài thông qua hình thức góp vốn, mua lại phần vốn góp và mua cổ phần Nhà đầu tư nước ngoài không chỉ cần tuân thủ tỷ lệ sở hữu mà còn phải đáp ứng các điều kiện đầu tư khác, thực hiện theo thủ tục thống nhất quy định tại Luật Doanh nghiệp.
Các quy đị nh c ủ a pháp lu ậ t Vi ệ t Nam hi ệ n nay v ề sáp nh ậ p CTCP
2.2.1 Các quy đị nh v ề th ủ t ụ c sáp nh ậ p CTCP
Thủ tục sáp nhập công ty cổ phần (CTCP) được quy định rõ ràng tại Điều 195 Luật Doanh nghiệp 2014 Ngoài ra, quy trình này còn được hướng dẫn theo Nghị định 78/2015/NĐ-CP ngày 14 tháng 09 năm 2015 của Chính phủ về đăng ký doanh nghiệp.
Công ty liên quan cần chuẩn bị hợp đồng sáp nhập và dự thảo Điều lệ cho công ty nhận sáp nhập Hợp đồng sáp nhập phải bao gồm các thông tin quan trọng như tên và địa chỉ trụ sở chính của cả hai công ty, thủ tục và điều kiện sáp nhập, phương án sử dụng lao động, cũng như cách thức và điều kiện chuyển đổi tài sản, vốn góp, cổ phần và trái phiếu từ công ty bị sáp nhập sang công ty nhận sáp nhập Cuối cùng, hợp đồng cũng cần xác định thời hạn thực hiện sáp nhập.
Các thành viên, chủ sở hữu và cổ đông của công ty liên quan phải thực hiện hợp đồng sáp nhập và Điều lệ công ty nhận sáp nhập, sau đó tiến hành đăng ký doanh nghiệp theo quy định của LDN 2014 Hợp đồng sáp nhập cần được gửi đến tất cả các chủ nợ và thông báo cho người lao động trong vòng 15 ngày kể từ ngày được thông qua.
Sau khi hoàn tất hợp đồng sáp nhập, các công ty bị sáp nhập cần nộp hồ sơ xin xác nhận hoàn thành nghĩa vụ thuế và yêu cầu đóng mã số thuế đến cơ quan thuế quản lý, đồng thời cũng cần thông báo cho cơ quan bảo hiểm xã hội (nếu có) và tổng cục hải quan (nếu có).
Công ty nhận sáp nhập cần chuẩn bị hồ sơ sáp nhập để thực hiện đăng ký kinh doanh Hồ sơ này bao gồm các tài liệu cần thiết cho quá trình sáp nhập.
- Giấy đề nghịđăng ký kinh doanh
- Điều lệ của công ty nhận sáp nhập
- Nghị quyết và biên bản họp thông qua hợp đồng sáp nhập của ĐHĐCĐ của công ty nhận sáp nhập về việc sáp nhập công ty
Nghị quyết và biên bản họp của Đại hội đồng cổ đông công ty bị sáp nhập phải được thông qua để thực hiện hợp đồng sáp nhập Tuy nhiên, điều này không áp dụng nếu công ty nhận sáp nhập có thành viên hoặc cổ đông sở hữu trên 65% vốn điều lệ hoặc cổ phần có quyền biểu quyết của công ty bị sáp nhập.
- Bản sao hợp lệ giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của công ty bị sáp nhập và công ty nhận sáp nhập
Để thực hiện việc sáp nhập công ty, cần có bản sao hợp lệ của Thẻ căn cước công dân, Chứng minh nhân dân hoặc Hộ chiếu Việt Nam còn hiệu lực của các sáng lập viên của công ty nhận sáp nhập.
Công ty muốn thực hiện sáp nhập cần nộp hồ sơ tại Sở Kế hoạch và Đầu tư Nếu hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, cơ quan sẽ cấp phiếu nhận và thông báo ngày trả kết quả Trong trường hợp hồ sơ không đúng, cơ quan sẽ yêu cầu bổ sung thông tin Nếu hồ sơ thiếu, cơ quan sẽ gửi văn bản yêu cầu bổ sung tài liệu cần thiết.
Sau khi có kết quả, cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ cập nhật tình trạng pháp lý của công ty bị sáp nhập trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và thực hiện các thay đổi cần thiết trong nội dung đăng ký doanh nghiệp cho công ty nhận sáp nhập.
2.2.2 Các quy đị nh v ề b ảo đả m s ự công b ằ ng trong ho ạt độ ng sáp nh ậ p CTCP
Khi thực hiện sáp nhập, việc tạo sự công bằng giữa các chủ thể tham gia là rất quan trọng Nhà nước cần đóng vai trò khách quan trong việc điều tiết hoạt động này thông qua các quy định pháp luật Điều này giúp cân bằng quyền lợi và nghĩa vụ của các bên, đảm bảo một sân chơi bình đẳng cho tất cả.
Pháp luật Việt Nam công nhận quyền tự do hoạt động kinh doanh, cho phép các công ty thực hiện sáp nhập một cách chủ động và dễ dàng Tuy nhiên, để quá trình này diễn ra thuận lợi, công ty mục tiêu cũng cần được thừa nhận các quyền và có cơ chế hỗ trợ phù hợp.
30 doanh nghiệp này có khả năng tự bảo vệ quyền kinh doanh và sở hữu của mình trước nguy cơ bị thâu tóm bởi các công ty khác Các nhà làm luật đã nhận thức được vấn đề này và đã cụ thể hóa trong nhiều quy định pháp luật khác nhau.
B ảo đả m s ự công b ằ ng trong ho ạt độ ng sáp nh ậ p CTCP thông qua các quy đị nh v ề công b ố thông tin
Các công ty có quyền yêu cầu thông tin đầy đủ theo quy định tại Điều 29 và Điều 32 Luật Chứng khoán 2013, cùng với Nghị định 58/2012/NĐ-CP và Thông tư 155/2015/TT-BTC Những quy định này yêu cầu công bố thông tin về sở hữu cổ phiếu lớn và hoạt động chào mua công khai, nhằm bảo vệ quyền kinh doanh khỏi việc thâu tóm không công bằng Sự minh bạch trong thông tin sở hữu cổ phiếu là cần thiết để các công ty nhận diện nguy cơ thâu tóm từ sớm, từ đó có thể chuẩn bị và điều chỉnh hoạt động kinh doanh phù hợp với tình hình.
B ảo đả m s ự công b ằ ng trong ho ạt độ ng sáp nh ậ p CTCP thông qua các quy đị nh v ề t ỉ l ệ s ở h ữ u c ổ ph ầ n
Tỷ lệ sở hữu cổ phần là yếu tố quan trọng giúp nhận biết ý đồ sáp nhập của một công ty Ngoài ra, nghĩa vụ báo cáo thông tin và chào mua công khai cũng đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát hoạt động sáp nhập Thực tiễn cho thấy rằng, việc điều chỉnh tỷ lệ sở hữu cổ phần tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của từng công ty trong quá trình sáp nhập.
Pháp luật trong hoạt động sáp nhập sử dụng các công cụ một cách linh hoạt để bảo vệ quyền kinh doanh và nâng cao tính công bằng Khi cần siết chặt hoạt động sáp nhập, nhà làm luật quy định giới hạn tỷ lệ sở hữu cụ thể Ngược lại, để thúc đẩy sự công bằng, các quy định này có thể được bãi bỏ và thay thế bằng chế độ chào mua công khai Sự kết hợp khéo léo giữa các yếu tố này giúp quản lý nhà nước trở nên linh hoạt hơn, thay vì chỉ dựa vào các biện pháp cấm đoán và chế tài cứng nhắc.
Các quy đị nh c ủ a pháp lu ậ t Vi ệ t Nam hi ệ n nay v ề sáp nh ậ p công ty c ổ phần có yếu tố nước ngoài
2.3.1 C ác quy đị nh c ủ a pháp lu ậ t Vi ệ t Nam hi ệ n nay v ề điề u ki ệ n đố i v ớ i ho ạt độ ng sáp nh ậ p công ty c ổ ph ầ n có y ế u t ố nướ c ngoài
Việc nhà đầu tư nước ngoài sở hữu cổ phần của các công ty trong nước
Sáp nhập công ty nội địa là một vấn đề nhạy cảm nhưng có thể thu hút vốn đầu tư nước ngoài và giúp thâm nhập thị trường hiệu quả Xu hướng pháp luật Việt Nam đang dần nới lỏng tỉ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt qua Nghị định 60/2015/NĐ-CP, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc này.
Vào ngày 26 tháng 6 năm 2015, Chính phủ đã ban hành CP nhằm sửa đổi và bổ sung một số điều của Nghị định số 58/2012/NĐ-CP, được ban hành vào ngày 20 tháng 7 năm 2012 Nghị định này quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Chứng khoán, góp phần hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường chứng khoán tại Việt Nam.
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán quy định về tỉ lệ sở hữu với các nhà đầu tư nước ngoài như sau:
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài tại công ty đại chúng được quy định như sau: Nếu có điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia quy định về tỷ lệ sở hữu nước ngoài, thì áp dụng theo điều ước đó Đối với các công ty hoạt động trong lĩnh vực đầu tư kinh doanh có quy định về tỷ lệ sở hữu nước ngoài, tỷ lệ sẽ theo quy định của pháp luật liên quan Trong trường hợp công ty đại chúng hoạt động trong ngành nghề có điều kiện cho nhà đầu tư nước ngoài nhưng chưa có quy định cụ thể, tỷ lệ sở hữu tối đa là 49% Đối với các công ty hoạt động đa ngành nghề với các quy định khác nhau về tỷ lệ sở hữu nước ngoài, tỷ lệ này không được vượt quá mức thấp nhất trong các ngành mà công ty tham gia.
Theo quy định tại Điều 47, tỷ lệ sở hữu nước ngoài được xác định, trừ các trường hợp có điều ước quốc tế quy định khác Đối với các công ty đại chúng không nằm trong các trường hợp đã nêu, tỷ lệ sở hữu nước ngoài sẽ không bị hạn chế, trừ khi Điều lệ công ty quy định khác.
Với tỉ lệ sở hữu tối đa 49% cho nhà đầu tư nước ngoài trong các công ty đại chúng hoạt động trong ngành nghề có điều kiện, việc gia nhập thị trường trong nước trở nên dễ dàng hơn Đối với các công ty đại chúng không bị hạn chế, nhà đầu tư nước ngoài có thể sở hữu không giới hạn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút vốn đầu tư.
LĐT 2014 quy định hoạt động sáp nhập như là một cách đầu tư kinh doanh đối với các nhà đầu tư nước ngoài Khoản 5 điều 3 LĐT 2014 quy định:
Đầu tư kinh doanh là quá trình mà nhà đầu tư sử dụng vốn để tham gia vào hoạt động kinh doanh, bao gồm việc thành lập tổ chức kinh tế, góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp của các tổ chức kinh tế khác Hình thức đầu tư có thể thực hiện qua hợp đồng hoặc thông qua các dự án đầu tư cụ thể.
Các hình thức đầu tư kinh doanh của nhà đầu tư nước ngoài bao gồm:
Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế được quy định tại Điều 22 Luật Đầu tư 2014 và hướng dẫn tại Điều 44 Nghị định 118/2015/NĐ-CP So với Luật Đầu tư 2005, Luật Đầu tư 2014 yêu cầu nhà đầu tư nước ngoài phải có dự án đầu tư và thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trước khi thành lập tổ chức kinh tế Nhà đầu tư cũng cần đáp ứng các điều kiện về tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ và các quy định theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên Đặc biệt, nhà đầu tư nước ngoài có thể sở hữu vốn điều lệ không hạn chế, trừ một số trường hợp bị hạn chế theo pháp luật về chứng khoán, cổ phần hóa, chuyển đổi doanh nghiệp nhà nước và các điều ước quốc tế liên quan.
Việt Nam là thành viên như đã trình bày ở phần trên
- Đầu tư theo hình thức góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp vào tổ chức kinh tế: Được quy định tại Điều 24 LĐT 2014.
Hình thức đầu tư này cho phép nhà đầu tư góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp vào tổ chức kinh tế nhằm thực hiện hoạt động đầu tư Theo quy định tại Khoản 1 Điều 25 Luật Đầu tư 2014, nhà đầu tư nước ngoài có thể tham gia góp vốn vào tổ chức kinh tế thông qua nhiều hình thức khác nhau.
+ Mua cổ phần phát hành lần đầu hoặc cổ phần phát hành thêm của công ty cổ phần;
+ Góp vốn vào công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh;
+ Góp vốn vào tổ chức kinh tế khác không thuộc trường hợp quy định tại hai trường hợp trên
Và mua cổ phần, phần vốn góp của tổ chức kinh tế theo các hình thức sau đây:
+ Mua cổ phần của công ty cổ phần từ công ty hoặc cổđông;
+ Mua phần vốn góp của các thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn để trở thành thành viên của công ty trách nhiệm hữu hạn;
+ Mua phần vốn góp của thành viên góp vốn trong công ty hợp danh để trở thành thành viên góp vốn của công ty hợp danh;
+ Mua phần vốn góp của thành viên tổ chức kinh tế khác không thuộc ba trường hợp trên
Hình thức đầu tư theo hợp đồng PPP được quy định tại Điều 27 của Luật Đầu tư 2014, với hướng dẫn cụ thể được nêu trong Nghị định 15/2015/NĐ-CP.
- Đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC: Hình thức đầu tư này được quy định tại Điều 28 Luật đầu tư 2014.
2.3.2 Các quy đị nh quy trình, th ủ t ụ c sáp nh ậ p công ty c ổ ph ầ n có y ế u t ố nướ c ngoài
Các nhà đầu tư nước ngoài khi muốn đầu tư vào thị trường Việt Nam cần tuân thủ các thủ tục quy định Để thực hiện một dự án đầu tư, họ phải nắm rõ các yêu cầu pháp lý và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ cần thiết Việc tuân thủ đúng quy trình không chỉ giúp đảm bảo tính hợp pháp mà còn tạo thuận lợi cho quá trình đầu tư.
Khi thực hiện 49 án đầu tư tại Việt Nam, nhà đầu tư cần xác định xem dự án có thuộc diện phải xin quyết định chủ trương đầu tư hay cần thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hay không, trước khi tiến hành triển khai dự án.
Hiện nay, các dự án đầu tư phải quyết định chủ trương đầu tư theo quy định tại Điều 30, 31 và 32 LĐT năm 2014, tương ứng với thẩm quyền của Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh Nhà đầu tư cần nộp hồ sơ dự án cho cơ quan quản lý đầu tư có thẩm quyền trong trường hợp luật định yêu cầu quyết định chủ trương đầu tư Đối với dự án thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, cơ quan đăng ký đầu tư sẽ thông báo kết quả cho nhà đầu tư trong vòng 35 ngày kể từ khi nhận hồ sơ Tuy nhiên, hiện tại chưa có quy định cụ thể về thời gian thông báo kết quả cho các dự án thuộc thẩm quyền của Quốc hội và Thủ tướng Chính phủ.
Không phải tất cả các dự án đầu tư đều cần Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư; chỉ những dự án theo quy định của pháp luật mới bắt buộc phải có giấy này Hiện nay, có những trường hợp cụ thể phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và những trường hợp không cần thiết phải thực hiện.
Giấy chứng nhận đăng kí đầu tư đang được quy định tại Khoản 1 và Khoản 2 Điều 36 LĐT năm 2014:
"Điều 36 Trường hợp thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
1 Các trường hợp phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư: a) Dự án đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài; b) Dự án đầu tư của tổ chức kinh tế quy định tại khoản 1 Điều 23 của
2 Các trường hợp không phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư: a) Dự án đầu tư của nhà đầu tư trong nước; b) Dự án đầu tư của tổ chức kinh tế quy định tại khoản 2 Điều 23 của
Luật này; c) Đầu tư theo hình thức góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của tổ chức kinh tế."