TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THUỘC LĨNH VỰC ĐỀ TÀI Ở TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC
E-learning, hay giáo dục trực tuyến, là một phương thức đào tạo hiện đại dựa trên công nghệ thông tin, mang lại tính linh hoạt và tiện lợi về thời gian cũng như không gian Phương pháp này đã nhanh chóng trở thành xu hướng phổ biến trên toàn thế giới, cho phép người học tiếp cận kiến thức mọi lúc, mọi nơi, từ văn phòng, nhà riêng cho đến các địa điểm khác E-learning cung cấp cơ hội học tập lặp lại, điều mà các phương pháp giáo dục truyền thống không thể đáp ứng.
Tại Việt Nam, nhiều trường đại học như Đại học Giáo dục (Đại học Quốc gia Hà Nội), Đại học Cần Thơ (2004), Đại học Lâm nghiệp (2009), và Đại học Kinh tế Đà Nẵng đã chú trọng phát triển các bài giảng điện tử Các nền tảng cho bài giảng trực tuyến đang được triển khai nhằm nâng cao chất lượng giáo dục.
- Hệ thống thương mại, như: WebCT, Lotus Learning Space, Ilearning, …
- Hệ thống mã nguồn mở, như: ATutor, Claroline/ Dokeos, Moodle, …
Trong đó, Moodle là nền tảng được sử dụng phổ biến để xây dựng các bài giảng trực tuyến
Hiện nay, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật đang triển khai mạnh mẽ chương trình tăng cường đào tạo trực tuyến Hệ thống quản lý học tập (LMS) được xây dựng trên nền tảng Moodle, với nhiều bài giảng trực tuyến của giảng viên đã được phát triển trên hệ thống này.
TÍNH CẤP THIẾT
E-learning là phương pháp học tập hiệu quả, sử dụng công nghệ điện tử và internet để truyền tải kiến thức và kỹ năng Nó tạo ra môi trường tương tác cho người học, cho phép họ học mọi lúc, mọi nơi Hiện nay, E-learning đã trở nên phổ biến trên toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh cách mạng 4.0.
"Kiến trúc xây dựng" là môn học bắt buộc trong chương trình đào tạo ngành Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng tại Trường ĐH SPKT Môn học này đòi hỏi cung cấp hình ảnh minh họa phong phú, cập nhật thường xuyên các văn bản pháp luật liên quan, và tạo ra môi trường tương tác hiệu quả giữa giảng viên và sinh viên.
Để đáp ứng yêu cầu đổi mới phương pháp giảng dạy và áp dụng công nghệ mới trong giáo dục 4.0, Trường ĐH SPKT và Khoa KT Xây dựng cần thiết phải xây dựng bài giảng trực tuyến cho học phần Kiến trúc Xây dựng, mang lại ý nghĩa thực tiễn cao.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
Xây dựng bài giảng trực tuyến cho học phần “Kiến trúc Xây dựng” trên hệ thống LMS của Trường ĐH SPKT.
CÁCH TIẾP CẬN
Tổng hợp và phân tích tài liệu liên quan đến việc xây dựng bài giảng trực tuyến trên hệ thống LMS là rất quan trọng Nghiên cứu cả lý thuyết và thực tiễn giúp xác định các vấn đề cần giải quyết Từ đó, việc lựa chọn và áp dụng các phương pháp nghiên cứu phù hợp sẽ hỗ trợ hiệu quả trong quá trình phát triển bài giảng trực tuyến.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Phương pháp phân tích - tổng hợp.
ĐỐI TƯỢNG
- Bài giảng trực tuyến trên hệ thống LMS
- Học phần “Kiến trúc Xây dựng”.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
- Nghiên cứu tổng quan về E-Learning
- Đề xuất các cơ sở lý luận và thực tiễn để xây dựng bài giảng trực tuyến cho học phần “Kiến Trúc Xây Dựng”
- Xây dựng bài giảng trực tuyến cho học phần “Kiến Trúc Xây Dựng” trên hệ thống LMS của Trường ĐH SPKT, Đại học Đà Nẵng.
BỐ CỤC CỦA BÁO CÁO TỔNG KẾT
Trên cơ sở mục tiêu nghiên cứu, phạm vi và giới hạn nghiên cứu, Báo cáo có cấu trúc như sau:
Chương I: Tổng quan về giáo dục trực tuyến (E-Learning)
Chương II: Các cơ sở lý luận và thực tiễn để xây dựng bài giảng trực tuyến cho học phần “Kiến Trúc Xây Dựng”
Chương III: Xây dựng bài giảng trực tuyến cho học phần “Kiến Trúc Xây Dựng”Phần kết luận, bàn luậnvà kiến nghị.
TỔNG QUAN VỀ GIÁO DỤC TRỰC TUYẾN (E-LEARNING)
Khái niệm
E-learning có nghĩa là giáo dục trực tuyến, học trực tuyến hoặc đào tạo trực tuyến Đây là một thuật ngữ có nhiều quan điểm và cách hiểu khác nhau, như:
- E-Learning là sử dụng các công nghệ Web và Internet trong học tập (William
- E-Learning là một thuật ngữ dùng để mô tả việc học tập, đào tạo dựa trên công nghệ thông tin và truyền thông (Compare Infobase Inc)
E-Learning là hình thức học tập hoặc đào tạo được thực hiện thông qua việc sử dụng các công cụ công nghệ thông tin và truyền thông đa dạng, cho phép việc chuẩn bị, truyền tải và quản lý nội dung học tập ở cả cấp độ cục bộ lẫn toàn cầu (MASIE Center).
Học tập hiện nay được hỗ trợ qua công nghệ điện tử, bao gồm nhiều phương tiện như Internet, truyền hình, băng video, hệ thống giảng dạy thông minh và đào tạo dựa trên máy tính (CBT) (Sun Microsystems, Inc).
Việc truyền tải hoạt động và sự kiện đào tạo qua các phương tiện điện tử như Internet, intranet, extranet, CD-ROM, video tape, DVD, TV và các thiết bị cá nhân đang ngày càng trở nên phổ biến.
Việc áp dụng công nghệ nhằm tạo ra và cung cấp dữ liệu, thông tin, kiến thức và cơ hội học tập có giá trị là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức và phát triển năng lực cá nhân, theo định nghĩa của Lance Dublin về e-learning trong doanh nghiệp.
E-Learning is a modern method of education conducted online, allowing students to learn anytime and anywhere This flexible approach enables learners to study according to their interests and promotes lifelong learning (EDUSOFT LTD.).
E-Learning là phương thức học tập dựa trên kết nối Internet, cho phép người học truy cập vào các nội dung học tập số và ứng dụng tương tác từ xa Giảng viên có thể truyền tải bài giảng qua nhiều định dạng như file Word, PowerPoint, hình ảnh và âm thanh thông qua kết nối băng thông rộng hoặc không dây Đây là môi trường học tập tích hợp công nghệ lưu trữ, mã hóa và truyền tải dữ liệu, giúp người học tương tác hiệu quả với giảng viên và tự chọn phương thức học tập phù hợp nhất.
Một số ưu điểm và hạn chế của E-Learning
E-Learning đã cách mạng hóa phương pháp học tập, đưa người học vào vị trí trung tâm và chủ động trong quá trình giáo dục Nhờ vào các công cụ hỗ trợ, người học có khả năng tiếp cận kiến thức mọi lúc, mọi nơi, từ đó nâng cao hiệu quả học tập.
Học viên có thể linh hoạt học theo thời gian biểu cá nhân và tốc độ phù hợp với khả năng của mình, đồng thời lựa chọn nội dung học, từ đó mở rộng đối tượng đào tạo Mặc dù không thể hoàn toàn thay thế phương pháp đào tạo truyền thống, E-Learning giúp giải quyết vấn đề nan giải trong giáo dục, đó là nhu cầu đào tạo của người lao động và sự gia tăng số lượng sinh viên vượt quá khả năng của các cơ sở đào tạo.
E-Learning thu hút nhiều người học, đặc biệt là những ai trước đây không hứng thú với phương pháp giáo dục truyền thống Nó cũng rất phù hợp cho những người đang đi làm nhưng vẫn muốn nâng cao trình độ của mình.
Các chương trình đào tạo từ xa hiện nay trên thế giới đã phát triển phong phú với giao diện hấp dẫn và sử dụng đa dạng hiệu ứng đa phương tiện như âm thanh, hình ảnh, hình ảnh động ba chiều và kĩ xảo hoạt hình Sự tương tác cao giữa người dùng và chương trình, cùng với khả năng đàm thoại trực tiếp qua mạng, mang lại cho học viên trải nghiệm học tập thú vị và hiệu quả hơn.
E-Learning mang đến cho học viên sự tự chủ hoàn toàn trong quá trình học tập, cho phép họ quyết định thời gian, lượng kiến thức cần tiếp thu và thứ tự học các bài Hình thức học này còn hỗ trợ việc tra cứu trực tuyến nhanh chóng những kiến thức liên quan, giúp học viên dễ dàng ôn lại các phần đã học và tự do trao đổi với bạn học hoặc giáo viên trong suốt quá trình học, điều mà phương pháp học truyền thống không thể thực hiện hoặc tốn kém chi phí.
Việc triển khai đồng bộ cho tất cả sinh viên trong giáo dục trực tuyến gặp nhiều khó khăn do phụ thuộc vào hạ tầng truyền thông và mạng, bao gồm thiết bị đầu cuối của người học và thiết bị tại các cơ sở cung cấp dịch vụ Ngoài ra, hạ tầng phần mềm như LMS, LCMS và các công cụ soạn thảo cũng đóng vai trò quan trọng, cùng với nội dung đào tạo và thông tin từ các khoá học, chương trình đào tạo.
Mức độ tương tác giữa người dạy và người học trong phương pháp học tập này thấp hơn so với phương pháp đào tạo truyền thống, dẫn đến việc thiếu giao tiếp trực tiếp cần thiết Điều này khiến người học không có cơ hội rèn luyện kỹ năng giao tiếp xã hội.
Các học phần có tính thực nghiệm không thể áp dụng phương pháp này, vì điều này không giúp người học rèn luyện các thao tác thực hành thí nghiệm và kỹ năng nghiên cứu thực nghiệm.
Việc nhiều người có thể đăng nhập vào hệ thống cùng lúc gây ra hạn chế về tính bảo mật, làm tăng nguy cơ tài liệu đào tạo nội bộ bị đánh cắp.
Một số hình thức E -Learning
E-Learning có các hình thức sau:
Đào tạo dựa trên công nghệ (TBT - Technology-Based Training) là phương pháp giáo dục hiện đại, sử dụng công nghệ thông tin để nâng cao hiệu quả học tập Hình thức đào tạo này tích hợp công nghệ vào quá trình giảng dạy, giúp người học tiếp cận kiến thức một cách linh hoạt và tiện lợi hơn.
Đào tạo dựa trên máy tính (CBT - Computer-Based Training) đề cập đến bất kỳ hình thức đào tạo nào sử dụng máy tính Tuy nhiên, thuật ngữ này thường được hiểu một cách hẹp hơn, chỉ các ứng dụng đào tạo trên đĩa CD-ROM hoặc phần mềm cài đặt trên máy tính độc lập, không kết nối mạng và không có giao tiếp với bên ngoài CBT thường được đồng nhất với khái niệm Đào tạo dựa trên CD-ROM.
Đào tạo dựa trên web (WBT) là hình thức học tập sử dụng công nghệ web, nơi mà nội dung khóa học và thông tin người học được lưu trữ trên máy chủ Người dùng có thể dễ dàng truy cập thông tin qua trình duyệt web và tương tác với giáo viên cũng như bạn học thông qua các chức năng như trao đổi trực tiếp, diễn đàn và email Hơn nữa, người học còn có thể nghe giọng nói và nhìn thấy hình ảnh của người giao tiếp, tạo điều kiện cho việc học tập trở nên sinh động và hiệu quả hơn.
Đào tạo trực tuyến là hình thức học tập sử dụng kết nối mạng, cho phép người học truy cập tài liệu, giao tiếp với nhau và tương tác với giáo viên một cách thuận tiện.
Đào tạo từ xa là hình thức giáo dục mà người dạy và người học không cần phải ở cùng một địa điểm hoặc thời gian Ví dụ, hình thức này có thể được thực hiện thông qua công nghệ hội thảo truyền hình hoặc nền tảng web, cho phép việc học diễn ra linh hoạt và tiện lợi.
Lịch sử phát triển của E-Learning
Thuật ngữ E-learning lần đầu được giới thiệu vào tháng 10 năm 1999 trong một hội nghị quốc tế về đào tạo dựa trên máy tính tại Los Angeles, Mỹ Kể từ đó, các cụm từ như "học trực tuyến" và "học tập ảo" ngày càng phổ biến E-learning, cùng với "online learning" và "virtual learning", đã mô tả một phương thức đào tạo mới, cho phép người học tương tác với môi trường học tập trực tuyến thông qua Internet và các phương tiện truyền thông điện tử khác như truyền hình tương tác và CD-Rom.
Trước khi Internet xuất hiện, Isaac Pitman đã khởi xướng các khóa học từ xa vào những năm 1840 Là một giáo viên tại một trường tư ở Vương Quốc Anh, ông đã dạy học sinh phương pháp viết tốc ký qua hệ thống thư tín Pitman gửi bài tập cho học sinh qua bưu điện và nhận lại kết quả hoàn thành từ họ.
Năm 1924, máy thử nghiệm đầu tiên được phát minh, cho phép học sinh tự kiểm tra Đến năm 1954, giáo sư BF Skinner từ Đại học Harvard phát minh ra "máy giảng dạy", giúp các trường quản lý hướng dẫn học sinh hiệu quả hơn Tuy nhiên, phải đến năm 1960, các chương trình đào tạo dựa trên máy tính mới chính thức được giới thiệu.
Chương trình PLATO-Programmed Logic, một hệ thống đào tạo dựa trên máy tính (CBT), được phát triển để tự động hóa quá trình giảng dạy Mặc dù ban đầu được thiết kế cho sinh viên tại các trường đại học Illinois, chương trình này đã nhanh chóng được áp dụng rộng rãi trong các trường học trên toàn khu vực.
Ngày nay, sự phát triển của máy tính và internet vào cuối thế kỷ 20 đã mở rộng các công cụ E-learning và phương pháp phân phối giáo dục.
Vào những năm 1980, việc sở hữu máy tính tại nhà đã giúp cá nhân nâng cao khả năng học tập, nghiên cứu và phát triển kỹ năng Đến thập kỷ tiếp theo, môi trường học tập ảo bắt đầu phát triển mạnh mẽ, cho phép nhiều người tiếp cận thông tin trên internet và mở ra nhiều cơ hội trực tuyến.
Vào những năm 2000, E-learning đã trở thành một phương pháp phổ biến được nhiều trường học, đặc biệt là các trường đại học và cao đẳng, cùng với các doanh nghiệp áp dụng để giảng dạy sinh viên và đào tạo nhân viên.
Từ năm 2010, sự bùng nổ công nghệ ứng dụng trên nền tảng di động và sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội như Facebook, Google Plus, Instagram đã làm phong phú hệ thống tương tác thông tin với người dùng internet Điều này đã dẫn đến những thay đổi trong phương thức tương tác trong môi trường đào tạo trực tuyến, giúp phù hợp hơn với nhu cầu của người học Các ứng dụng di động kết hợp internet cho phép người học tương tác trong môi trường E-learning mọi lúc, mọi nơi.
Tình hình sử dụng E-Learning trong giảng dạy trên thế giới và Việt Nam
Theo The Economist, số người tham gia học E-Learning toàn cầu đã tăng nhanh từ 36 triệu người năm 2015 lên 60 triệu người năm 2016 và gần 70 triệu người vào năm 2017 Sự gia tăng này đã thúc đẩy doanh thu của ngành công nghiệp E-Learning, với doanh thu toàn cầu đạt 51,5 tỷ USD vào năm 2016 Đến năm 2017, thị trường giáo dục trực tuyến đã vượt mốc 100 tỷ USD, theo nghiên cứu của Global Industry Analysts.
Mỹ, với nền giáo dục hàng đầu thế giới, là trung tâm sôi động của giáo dục trực tuyến Theo thống kê năm 2018 từ Cyber Universities, hơn 80% trường đại học tại Mỹ áp dụng phương thức E-Learning Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp cung cấp dịch vụ MOOC (khóa học trực tuyến quy mô lớn) nổi tiếng như Coursera, edX và Udacity cũng tham gia vào thị trường này Đáng chú ý, 77% công ty Mỹ đã tích hợp các khóa học E-Learning vào chương trình đào tạo và phát triển nhân viên của họ.
Châu Á là một thị trường sôi động trong lĩnh vực E-Learning, với tổng doanh thu đạt khoảng 12,1 tỷ USD vào năm 2018 Ấn Độ và Trung Quốc dẫn đầu khu vực, chiếm 70% vốn đầu tư mạo hiểm và 30% tổng số người dùng giáo dục trực tuyến toàn cầu.
Giáo dục tại Việt Nam được ưu tiên đầu tư cao nhằm nâng cao chất lượng trong tương lai, với mục tiêu tích hợp công nghệ thông tin vào mọi cấp độ giáo dục Bộ Giáo dục và Đào tạo đã phối hợp với doanh nghiệp triển khai E-Learning và thi trực tuyến, như cuộc thi “Thiết kế hồ sơ bài giảng điện tử E-Learning” và các cuộc thi toán học, tiếng Anh trực tuyến Nghiên cứu từ Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam cho thấy các cơ sở giáo dục từ mầm non đến đại học đã ứng dụng công nghệ vào giảng dạy, giúp tăng cường hiệu quả và sự tương tác giữa giáo viên và học sinh.
E-Learning đã trở thành một mô hình học tập phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt ở các thành phố lớn như Hồ Chí Minh, Hà Nội và Đà Nẵng, thu hút đông đảo người dùng từ học sinh, sinh viên đến người đi làm Các dịch vụ giáo dục trực tuyến chủ yếu bao gồm khóa học cho sinh viên đại học, khóa học ngoại ngữ, chương trình ôn thi cho học sinh cấp 2 và cấp 3, khóa học kỹ năng, và đào tạo nghiệp vụ cho nhân viên công ty.
Với hơn 60% dân số sử dụng Internet, chủ yếu là giới trẻ có nhu cầu học tập cao, Việt Nam được xem là thị trường tiềm năng cho E-Learning Chi tiêu cho giáo dục chiếm 5,8% GDP và 20% tổng chi ngân sách, cho thấy sự đầu tư đáng kể vào lĩnh vực này Điều này đặc biệt quan trọng trong các trường đại học và cao đẳng, mở ra cơ hội phát triển E-Learning trong tương lai.
CÁC CƠ SỞ ĐỂ XÂY DỰNG BÀI GIẢNG TRỰC TUYẾN CHO HỌC PHẦN “KIẾN TRÚC XÂY DỰNG”
Xu hướng phát triển công nghệ với Cách mạng công nghiệp lần thứ 4
Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4 (CMCN 4.0) không chỉ liên quan đến một công nghệ cụ thể, mà là sự tích hợp của nhiều công nghệ khác nhau Trọng tâm của cuộc cách mạng này bao gồm công nghệ nano, công nghệ sinh học và công nghệ thông tin - truyền thông (ICT).
CMCN 4.0 đã làm xóa nhòa ranh giới giữa lĩnh vực vật lý, kỹ thuật số, sinh học, với trung tâm là phát triển trí tuệ nhân tạo, robot hóa, Internet vạn vật (IoT – Internet of Things), khoa học vật liệu, sinh học, công nghệ không dây liên ngành sâu rộng cho tự động hóa sản xuất chế tạo [6].
Tác động của CMCN 4.0 đến lĩnh vực giáo dục đào tạo
CMCN 4.0 đã ảnh hưởng và chi phối tất cả các lĩnh vực đời sống vật chất và tinh thần của con người trong xã hội Và, giáo dục là một trong những lĩnh vực chịu tác động mạnh mẽ nhất, bởi chính giáo dục sẽ tạo ra các cuộc cách mạng công nghiệp tiếp theo
CMCN 4.0 đã và đang có những bước đột phá mới trong hoạt động đào tạo, thay đổi mục tiêu đào tạo, thay đổi mô hình đào tạo Sự phát triển mạnh mẽ của các công nghệ mới là những công cụ và phương tiện tốt để tạo nên những thay đổi toàn diện cho giáo dục đào tạo Cụ thể như: người dạy có vai trò là người tư vấn, định hướng, tạo môi trường tìm kiếm tri thức, … trong quá trình học tập cho người học; phương thức đào tạo có những thay đổi mạnh mẽ, với sự ứng dụng của CNTT, công nghệ kỹ thuật số, hệ thống mạng và các hệ thống thông minh; các lớp học truyền thống được thay bằng các lớp học trực tuyến, lớp học ảo; không gian học tập đa dạng hơn, với sự xuất hiện của không gian ảo; tài nguyên học tập trong điều kiện kết nối không gian thực và ảo là vô cùng phong phú; …
Vì vậy, CMCN 4.0 thực sự là động lực và cơ sở thúc đẩy E-Learning có những bước tiến xa hơn trong tương lai.
Xu hướng phát triển giáo dục trực tuyến tại các trường đại học cao đẳng ở Việt Nam trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ 4
đẳng ở Việt Nam trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ 4
CMCN 4.0 cùng với các công nghệ và thiết bị thông minh mới là nền tảng thúc đẩy sự phát triển của giáo dục trực tuyến trong toàn hệ thống giáo dục quốc dân nói chung và đặc biệt là giáo dục đại học
Từ đầu những năm 2000, nhiều trường đại học tại Việt Nam đã chú trọng phát triển bài giảng điện tử, tiêu biểu như Đại học Giáo dục (Đại học Quốc gia Hà Nội), Đại học Cần Thơ (2004), Đại học Lâm nghiệp (2009) và Trường Cao đẳng Công nghệ, hiện nay là Trường ĐH SPKT (2006).
Theo khảo sát của Nhóm nghiên cứu thị trường Việt Nam Q&Me từ 10-18/3/2016 trên 500 sinh viên đại học, tất cả các trường đều có cổng thông tin điện tử để truyền tải thông tin hoạt động và sử dụng máy tính, máy chiếu trong giảng dạy Hầu hết sinh viên sử dụng thiết bị điện tử như smartphone và laptop, với khoảng 40% sinh viên liên hệ với giáo viên qua mạng xã hội, chủ yếu là Facebook Việc sử dụng sách điện tử ngày càng tăng giúp sinh viên tiết kiệm thời gian và chi phí trong học tập.
Giáo dục trong thời đại 4.0 đang đối mặt với thách thức lớn trong việc tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng tư duy và thích ứng với môi trường làm việc đa dạng và cạnh tranh toàn cầu Để đáp ứng yêu cầu của giáo dục đại học 4.0, các trường cần nhanh chóng thay đổi mục tiêu, nội dung, hình thức và phương pháp giảng dạy Trong bối cảnh này, giáo dục trực tuyến trở thành lựa chọn tất yếu cho giáo dục đại học 4.0 tại nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam.
Hệ thống quản lý học trực tuyến - LMS
Hệ thống quản lý học trực tuyến (LMS) là phần mềm ứng dụng giúp quản lý và vận hành tài liệu, hướng dẫn, theo dõi, báo cáo và cung cấp công nghệ giáo dục trực tuyến cho các khóa học và chương trình đào tạo.
Hệ thống LMS mang lại giá trị lớn nhờ khả năng tạo ra môi trường đào tạo trực tuyến hiệu quả, sử dụng các ứng dụng và công cụ trực tuyến phục vụ cho giảng dạy và học tập Được triển khai trên mạng vi tính (LAN, Internet), hệ thống này cho phép nhiều người cùng tham gia học tập mà không bị hạn chế về địa lý và thời gian.
Hiện nay, trên thế giới có nhiều hệ thống LMS từ các nhà cung cấp khác nhau, nhưng tất cả đều hướng đến việc đáp ứng nhu cầu tương tác của các bên liên quan trong học trực tuyến Các hệ thống này phục vụ cho người cung cấp nội dung học, người sử dụng nội dung và những người quản lý, điều hành quá trình học trực tuyến.
Thành phần công nghệ nền bao gồm các chức năng chính như tạo và quản lý khóa học, xác thực người dùng, cung cấp dữ liệu và thực hiện thông báo Tất cả các chức năng này được điều khiển và quản lý bởi lập trình viên và quản trị viên hệ thống.
Thành phần thứ hai của hệ thống học trực tuyến là giao diện người dùng, hoạt động trên nền các trình duyệt web Giao diện này phục vụ cho các đối tượng trong hệ thống như người quản lý, giảng viên và học viên.
LMS là một tổ hợp gồm một số chức năng chính sau:
Chức năng quản lý lưu trữ dữ liệu số trên hệ thống E-Learning cho phép các chủ thể đăng tải khóa học và tài liệu số hỗ trợ người học một cách hiệu quả.
Chức năng bảo mật trong hệ thống LMS đóng vai trò quan trọng, giúp bảo vệ dữ liệu của người dùng, thông tin cá nhân và các dữ liệu tài chính liên quan.
Hệ thống LMS hỗ trợ đa dạng thiết bị truy cập, bao gồm máy tính để bàn, laptop, thiết bị di động và máy tính bảng, giúp người dùng dễ dàng kết nối và sử dụng.
+ Băng thông đảm bảo lưu lượng người dùng truy cập vào hệ thống học trực tuyến
Chức năng đa chủ thể cho phép nhiều giảng viên và học viên tham gia tương tác trong một lớp học hoặc chương trình đào tạo trực tuyến, tạo ra môi trường học tập phong phú với sự kết nối toàn cầu.
Hệ thống quản lý học tập (LMS) cần có chức năng đa ngôn ngữ để tiếp cận người dùng từ khắp nơi trên thế giới Việc tích hợp khả năng chuyển đổi giữa các ngôn ngữ, đặc biệt là một ngôn ngữ quốc tế, là điều cần thiết để nâng cao trải nghiệm học tập cho tất cả người dùng.
- Kiểm soát đăng ký: là khả năng kiểm soát và tùy chỉnh quá trình đăng ký học trực tuyến
- Lịch: chức năng này thiết lập lịch cho các chương trình học tập trực tuyến như lịch học, thời hạn khóa học, lịch thi, …
Chức năng quản lý giao dịch trong hệ thống LMS giúp kiểm soát các giao dịch phát sinh khi người dùng tương tác với các khóa học trực tuyến.
- Chức năng quản lý tương tác, hỗ trợ:
+ Tương tác giữa người học
+ Tương tác giữa người họcvà người dạy
– Tương tác giữa người học, người dạy với quản trị viên hệ thống
Chức năng thi và kiểm tra cho phép học viên đánh giá năng lực học tập và phân loại sau quá trình học.
Chức năng theo dõi và kiểm soát giúp người học hoặc các nhà quản lý giáo dục giám sát tiến trình học tập và đánh giá năng lực của người học qua từng giai đoạn.
Hệ thống LMS tại trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
Hệ thống quản lý học trực tuyến (LMS) dựa trên mã nguồn mở Moodle tại Trường ĐH SPKT, Đại học Đà Nẵng, có địa chỉ website http://lms.ute.udn.vn/, đã được phát triển bởi Tổ hỗ trợ kỹ thuật dạy học trực tuyến vào năm 2019.
Moodle (Môi trường học tập động theo đối tượng mô-đun) được Martin Dougiamas sáng lập vào năm 1999 và hiện đang được sử dụng rộng rãi, với 87.085 trang web đăng ký tại 239 quốc gia, phục vụ cho hơn 73 triệu người dùng và 1,3 triệu giáo viên (thống kê đến tháng 11 năm 2013) Phần mềm này được thiết kế để tạo ra các khóa học trực tuyến tương tác cao, và tính mã nguồn mở cùng độ linh hoạt của Moodle cho phép người phát triển dễ dàng thêm các mô-đun cần thiết.
Moodle là một phần mềm mã nguồn mở giúp tạo ra các trang web và khóa học trực tuyến Được phát triển bằng ngôn ngữ PHP, Moodle hỗ trợ nhiều loại cơ sở dữ liệu SQL, mang lại tính linh hoạt và khả năng mở rộng cho người dùng.
Moodle là một nền tảng học trực tuyến đa năng, tương thích với các hệ điều hành Windows, Mac và Linux Nó phù hợp với nhiều cấp học và hình thức đào tạo, từ phổ thông, cao đẳng đến đại học, bao gồm cả các chương trình chính quy và không chính quy, cũng như được sử dụng trong các tổ chức và công ty.
Hình 2.1 Giao diện LMS của Trường ĐH SPKT.
Sau khi đăng nhập thành công vào LMS, xuất hiện giao diện chính gồm 3 thành phần chính sau:
- Các khối quản lý: có chức năng quản lý các khóa học, quản lý các học viên, diễn đàn và các hoạt động diễn ra trong khóa học
- Danh sách các khóa học: tên các khóa học đang diễn ra, chỉ giảng viên và học viên mới được thao tác trên các khóa học này
- Các khối hoạt động: theo dõi các hoạt động (thành viên, sự kiện, thông báo, kế hoạch,…) diễn ra trong khóa học [7]
Lựa chọn phần mềm tạo bài giảng trực tuyến
2.4.1 Giới thiệu một số phần mềm phổ biến
Hiện nay, có nhiều phần mềm hỗ trợ tạo bài giảng trực tuyến, cụ thể như:
- Tạo bài giảng video: Movavi, Cute Screen Recorder, Active Presenter, Camtasia Studio, Bandicam, Icecream Screen Recorder, iSpring Presenter, Zoom Cloud Meetings, …
- Tạo phiên dạy học trực tuyến: Microsoft Teams, Google Meet, Zoom Cloud Meetings, …
Mỗi phần mềm đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng Việc lựa chọn phần mềm phù hợp cần dựa vào đặc điểm, mục tiêu, tính chất của các học phần và ngân sách đầu tư bản quyền.
Zoom Cloud Meetings, hay còn gọi là Zoom, là phần mềm nổi bật với nhiều ưu điểm, rất phù hợp cho việc giảng dạy tại Trường ĐH SPKT Phần mềm này đã được Tổ hỗ trợ kỹ thuật dạy học trực tuyến đào tạo cho giảng viên của trường, giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy trực tuyến.
Hình 2.2 Giao diện LMS của Trường ĐH SPKT - sau khi đăng nhập
Trong nghiên cứu này, tác giả đã sử dụng phần mềm Zoom để phát triển bài giảng trực tuyến cho môn học "Kiến trúc Xây dựng".
Hình 2.3 Giao diện phần mềm Zoom Cloud Meeting
Danh sách các khóa học
2.4.2 Một số ưu nhược điểm của Zoom Cloud Meetings a Ưu điểm
- Tạo được các cuộc họp online với video hoặc voice ở bất cứ đâu miễn có kết nối internet Tổ chức lớp học trực tuyến với số lượng người lớn;
- Cho phép ghi lại màn hình và ghi âm đồng bộ;
- Giao diện đơn giản, dễ sử dụng; tương thích với hầu hết các thiết bị và các hệ điều hành;
- Dung lượng file nhỏ, xuất video nhanh;
- Chất lượng video rõ nét;chia sẻ video màn hình với chất lượng cao;
- Hỗ trợ một số tính năng: tin nhắn, ghi chú, vẽ hình, mời bạn bè sử dụng thông qua Email, lên lịch các buổi họp b Nhược điểm
- Ghi âm qua loa ngoài nên dễ lẫn tạp âm;
- Xuất video có độ dài dưới 40 phút (với phiên bản miễn phí)
2.4.3 Thực tế triển khai sử dụng Zoom Cloud Meetings trong đào tạo trực tuyến ở học kỳ 219 của chủ nhiệm đề tài
Trong học kỳ 219, chủ nhiệm đề tài đã áp dụng Zoom Cloud Meetings để giảng dạy trực tuyến cho học phần Cấu tạo kiến trúc nhà dân dụng, mã học phần 291CTKNDD01.
- Hình 2.4 Sử dụngphần mềm Zoom trong giảng dạy trực tuyến –Lớp học phần
219CTKNDD01 –buổi học ngày 28/4/2020 – GV Phan Tiến Vinh.
Đề cương chi tiết học phần “Kiến trúc Xây dựng” trong chương trình đào tạo của chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng
- Tên học phần : Kiến trúc Xây dựng
- Học phần học trước : Nhập môn ngành XD
+ Vị trí vai trò của học phần trong CTĐT chuyên ngành
Kiến trúc và xây dựng là hai ngành khoa học có mối quan hệ chặt chẽ, với sự phát triển của ngành này góp phần thúc đẩy ngành kia Do đó, sinh viên ngành Xây dựng cần nắm vững kiến thức về kiến trúc, điều này không chỉ hỗ trợ trong việc học các môn chuyên ngành mà còn giúp họ tiếp cận thực tế công việc sau này.
Học phần này cung cấp kiến thức tổng quan và những vấn đề cơ bản về kiến trúc cho sinh viên ngành xây dựng, giúp định hướng khả năng ứng dụng trong quản lý dự án, thiết kế và thi công xây dựng.
+ Các chủ đề trọng tâm của học phần
Học phần gồm các nội dung sau:
Giới thiệu tổng quan về Kiến trúc
Cơ sở và nguyên tắc thiết kế Kiến trúc
Thiết kế các công trình Kiến trúc Dân dụng
Tổng quan về Kiến trúc Công nghiệp
Thiết kế Kiến trúc Nhà Công nghiệp
+ Mức độ cập nhật của học phần
Thế kỷ XXI chứng kiến sự bùng nổ của khoa học và công nghệ, dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng của tri thức Do đó, giảng viên và sinh viên cần thường xuyên cập nhật kiến thức mới Trong học phần 2 tín chỉ môn Kiến trúc Xây dựng, sinh viên chỉ được trang bị những kiến thức cơ bản về Kiến trúc và thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp Giảng viên cũng hướng dẫn phương pháp tư duy giúp sinh viên tự học và cập nhật kiến thức mới trong hiện tại và tương lai.
+ Mức độ liên quan đến các học phần khác của chuyên ngành đào tạo
Môn học này đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sinh viên ngành xây dựng trong quá trình học tập và hoạt động nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp, giúp củng cố kiến thức cho các môn học chuyên ngành khác.
+ Mục tiêu về kiến thức người học cần lĩnh hội
Diễn đạt được định nghĩa của Kiến trúc.
Kiến trúc bao gồm nhiều yếu tố tạo thành như hình khối, không gian và ánh sáng, mỗi yếu tố đều có vai trò quan trọng trong việc tạo nên vẻ đẹp và chức năng của công trình Đặc điểm của kiến trúc không chỉ nằm ở tính thẩm mỹ mà còn ở khả năng đáp ứng nhu cầu sử dụng và môi trường xung quanh Yêu cầu của kiến trúc bao gồm sự bền vững, hài hòa với thiên nhiên và khả năng thích ứng với sự thay đổi của xã hội Các loại hình công trình kiến trúc được phân loại theo chức năng, quy mô và phong cách, trong đó mỗi cấp công trình đều có những tiêu chí riêng biệt để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng.
Nguyên lý thiết kế kiến trúc công trình bao gồm sự hài hòa giữa chức năng, thẩm mỹ và bền vững Kiến trúc nhà ở và công trình công cộng có những đặc điểm chung như sự tiện nghi, an toàn và phù hợp với nhu cầu sử dụng Yêu cầu thiết kế cần chú trọng đến không gian sống, ánh sáng tự nhiên, và khả năng tiếp cận, đảm bảo đáp ứng nhu cầu của cộng đồng và người sử dụng.
Kiến trúc công nghiệp là lĩnh vực thiết kế và xây dựng các công trình phục vụ sản xuất, chế biến và lưu trữ hàng hóa Trong kiến trúc công nghiệp, cần phân biệt rõ ràng giữa "Nhà" và "Công trình"; "Nhà" thường chỉ các công trình có chức năng cụ thể như nhà máy, kho bãi, trong khi "Công trình" có thể bao gồm cả hạ tầng và các cấu trúc hỗ trợ khác Các loại Nhà công nghiệp bao gồm nhà máy sản xuất, nhà kho, nhà xưởng, và các trung tâm logistics, mỗi loại đều có vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng và sản xuất.
Nêu và giải thích được các đặc điểm, yêu cầu và nguyên tắc chung của thiết kế kiến trúc nhà công nghiệp
+ Mục tiêu về kỹ năng người học phải đạt được liên quan đến mục tiêu đào tạo ngành
Có kỹ năng phân tích đánh giá và so sánh các phương án thiết kế Kiến trúc
Ứng dụng các kỹ năng nêu trên cho các môn học chuyên ngành kế tiếp
+ Mục tiêu phát triển nhận thức (mức độ phân tích, tổng hợp, khái quát, áp dụng, sáng tạo)
Có khả năng tổng hợp những kiến thức đã học và áp dụng để học các HP tiếp theo
Có khả năng cập nhật các kiến thức mới nhất về môn học
+ Mục tiêu về phát triển (kỹ năng mềm, tư cách đạo đức, hợp tác, hòa nhập, tư duy)
Tạo sự say mê và yêu thích cho sinh viên ngành Kiến trúc xây dựng, đồng thời phát triển kỹ năng tư duy cho họ là mục tiêu quan trọng trong quá trình học tập.
Giáo trình Kiến trúc công trình (do GV biên soạn)
Bộ Xây dựng, Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam, Tiêu chuẩn thiết kế các loại hình công trình kiến trúc dân dụng
Nguyễn Việt Châu, Nguyễn Hồng Thục, Kiến trúc công trình công cộng, Tập 1, Nxb Xây dựng, Hà Nội, 1999
Đặng Thái Hoàng, Kiến trúc nhà ở, Nxb Xây dựng, Hà Nội, 2014
Nguyễn Tài My, Kiến trúc công trình - Tập 1, Nội dung bài giảng (Lưu hành nội bộ), Trường Đại học bách khoa Thành phố Hồ Chí Minh
Nguyễn Minh Thái, Thiết kế kiến trúc công nghiệp, Nxb Xây dựng, Hà
Tạ Trường Xuân, Nguyên lý thiết kế Kiến trúc, Nxb XD, Hà Nội, 2014
+ Địa chỉ Web cần tham khảo: www.moc.gov.vn
- Kiểm tra đánh giá học phần:
+ Thi kết thúc học phần: 60%
- Nội dung chi tiết học phần
Bảng 2.1: Nội dung chi tiết học phần
Chương Nôi dung giảng dạy
Phần I TỔNG QUAN VỀ KIẾN TRÚC
I NHỮNG KHÁI NIỆM CHUNG VỀ KIẾN TRÚC 4
Chương Nôi dung giảng dạy
1.2 Các yếu tố tạo thành Kiến trúc
1.3 Các đặc điểm của kiến trúc
1.4 Các yêu cầu của kiến trúc
NHỮNGKHÁI NIỆM CHUNG VỀ KIẾN TRÚC
2.2 Khái niệm về thiết kế kiến trúc
2.3 Nguyên tắc thiết kế kiến trúc
2.4 Một số nhân tố ảnh hưởng đến quá trình thiết kế kiến trúc
Phần II: KIẾN TRÚC NHÀ DÂN DỤNG
3.1 Khái niệm và đặc điểm
3.2 Khái quát lịch sử phát triển kiến trúc Nhà ở
3.4 Các thành phần chính của căn hộ
3.5 Đặc điểm kiến trúc của các loại nhà ở thông dụng
3.6 Các chỉ tiêu kinh tế – kỹ thuật trong thiết kế nhà ở
4.1 Định nghĩa và phân loại
4.2 Các bộ phận chính tạo thành Kiến trúc công cộng 4.3 Vấn đề an toàn thoát người
4.4 Giới thiệu Tiêu chuẩn thiết kế một số công trình Kiến trúc công cộng
Chương Nôi dung giảng dạy
TỔNG QUAN VỀ KIẾN TRÚC CÔNG NGHIỆP
5.1 Định nghĩa và phân loại
5.2 Khái niệm về kiến trúc Công nghiệp
5.3 Khái niệm về Nhà và Công trình trong kiến trúc
Công nghiệp 5.4 Phân loại Nhà công nghiệp
THIẾT KẾ KIẾN TRÚC NHÀ CÔNG NGHIỆP
6.1 Yêu cầu và nguyên tắc chung
6.2 Thiết kế kiến trúc Nhà công nghiệp 1 tầng
6.3 Thiết kế kiến trúc Nhà công nghiệp nhiều tầng
XÂY DỰNG BÀI GIẢNG TRỰC TUYẾN CHO HỌC PHẦN “KIẾN TRÚC XÂY DỰNG”
Thiết kế lịch trình và các hoạt động cho học phần “Kiến trúc Xây dựng” trên hệ thống LMS của trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
hệ thống LMS của trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
Lịch trình và các hoạt động cho bài giảng trực tuyến của học phần “Kiến trúc Xây dựng” được thể hiện tại Bảng 3.1
Bảng 3.1 Lịch trình và hoạt động giảng dạy học phần Kiến trúc Xây dựng trên LMS.
Tuần Nội dung Tài liệu Hoạt động giảng dạy
- Công tác tổ chức lớp học
- Các tài liệu về môn học
- Một số hướng dẫn sử dụng
Zoom trong việc Tổ chức lớp học trực tuyến
- Danh sách lớp học phần
- Thiết lập Group trên Zalo để trao đổi tư vấn cho lớp
- Lập danh sách địa chỉ email của SV (chọn lớp trưởng lới Học phần)
1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ HỌC
NIỆM CHUNG VỀ KIẾN TRÚC
1.2 Các yếu tố tạo thành Kiến trúc
Tổ chức lớp học trực tuyến thông qua sử dụng phần mềm Zoom
1.3 Các đặc điểm của kiến trúc.
1.4 Các yêu cầu của kiến trúc.
Tổ chức lớp học trực tuyến thông qua sử dụng phần mềm Zoom (hoặc cho SV tự học thông qua tài liệu và video bài giảng)
3 CHƯƠNG II: CƠ SỞ VÀ
Tổ chức lớp học trực tuyến thông qua sử dụng
Tuần Nội dung Tài liệu Hoạt động giảng dạy
2.1 Khái niệm về thiết kế kiến trúc
2.2 Cơ sở của thiết kế kiến trúc
- Video bài giảng phần mềm Zoom (hoặc cho SV tự học thông qua tài liệu và video bài giảng)
2.2 Cơ sở của thiết kế kiến trúc
Tổ chức lớp học trực tuyến thông qua sử dụng phần mềm Zoom (hoặc cho SV tự học thông qua tài liệu và video bài giảng)
2.3 Nguyên tắc thiết kế kiến trúc
Tổ chức lớp học trực tuyến thông qua sử dụng phần mềm Zoom (hoặc cho SV tự học thông qua tài liệu và video bài giảng)
2.3 Nguyên tắc thiết kế kiến trúc
2.4 Một số nhân tố ảnh hưởng đến thiết kế.
Tổ chức lớp học trực tuyến thông qua sử dụng phầnmềm Zoom (hoặc cho SV tự học thông qua tài liệu và video bài giảng)
3.1 Khái niệm và đặc điểm
3.2 Khái quát lịch sử phát triển kiến trúc Nhà ở.
Tổ chức lớp học trực tuyến thông qua sử dụng phần mềm Zoom (hoặc cho SV tự học thông qua tài liệu và video bài giảng)
Tổ chức lớp học trực tuyến thông qua sử dụng phần mềm Zoom
9 CHƯƠNG III: (TT) - File bài giảng Tổ chức lớp học trực
Tuần Nội dung Tài liệu Hoạt động giảng dạy
3.4 Các thành phần chính của căn hộ
3.5 Đặc điểm các loại nhà ở thông dụng
- Video bài giảng tuyến thông qua sử dụng phần mềm Zoom (hoặc cho SV tự học thông qua tài liệu và video bài giảng)
3.5 Đặc điểm các loại nhà ở thông dụng
3.6 Các chỉ tiêu kinh tế – kỹ thuật trong thiết kế nhà ở.
Tổ chức lớp học trực tuyến thông qua sử dụng phần mềm Zoom (hoặc cho SV tự học thông qua tài liệu và video bài giảng)
4.1 Định nghĩa và phân loại
4.2 Các bộ phận chính tạo thành
Tổ chức lớp học trực tuyến thông qua sử dụng phần mềm Zoom (hoặc cho SV tự học thông qua tài liệu và video bài giảng)
4.3 Vấn đề an toàn thoát người.
4.4 Giới thiệu Tiêu chuẩn thiết kế một số công trình KT công cộng.
Tổ chức lớp học trực tuyến thông qua sử dụng phần mềm Zoom (hoặc cho SV tự học thông qua tài liệu và video bài giảng)
5.1 Định nghĩa và phân loại
5.2 Khái niệm về kiến trúc Công nghiệp
5.3 Khái niệm về Nhà và Công trình trong kiến trúc Công nghiệp
5.4 Phân loại Nhà công nghiệp
Tổ chức lớp học trực tuyến thông qua sử dụng phần mềm Zoom (hoặc cho SV tự học thông qua tài liệu và video bài giảng)
14 CHƯƠNG VI: THIẾT KẾ KIẾN
6.1 Yêu cầu và nguyên tắc chung
Tổ chức lớp học trực tuyến thông qua sử dụng phần mềm Zoom
Tuần Nội dung Tài liệu Hoạt động giảng dạy
6.2 Thiết kế kiến trúc Nhà công nghiệp 1 tầng giảng (hoặc cho SV tự học thông qua tài liệu và video bài giảng)
6.2 Thiết kế kiến trúc Nhà công nghiệp 1 tầng (TT)
6.3 Thiết kế kiến trúc Nhà công nghiệp nhiều tầng ÔN TẬP
Tổ chức lớp học trực tuyến thông qua sử dụng phần mềm Zoom
Xây dựng bài giảng trực tuyến cho học phần “Kiến trúc Xây dựng” trên hệ thống LMS của trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
Đăng nhập vào hệ thống LMS của trường ĐH SPKT để thiết kế bài giảng trực tuyến cho môn “Kiến trúc Xây dựng” với tư cách là giảng viên biên soạn.
3.2.1 Tạo mới khóa học “Kiến trúc Xây dựng” cho học kỳ 219 (học kỳ II - năm học 20 19-2020)
- Bước 1: Vào Các khối quản lý, nhấp chuột theo đường dẫn sau: Quản trị hệ thống - Khóa học - Thêm/sửa các khóa học Xem hình 3.1
Hình 3.1 Vị trí thêm/sửa các Khóa học trên giao diện LMS của UTE
Vị trí nhấp chuột để hiệu chỉnh Khóa học
Để tạo khóa học mới, bạn cần truy cập vào khu vực “Quản lý khóa học và trương mục khóa học”, sau đó chọn “Danh mục khoá học”, chọn “Khoa Kỹ thuật Xây dựng” và Học kỳ 219 Cuối cùng, nhấn nút “Tạo khóa học mới” để bắt đầu.
Hình 3.2 Vị trí Tạo khóa học mới trên giao diện LMS của UTE
Để hoàn tất bước 3, bạn cần nhập thông tin khóa học bao gồm: tên đầy đủ, tên rút gọn, ngày bắt đầu, ngày kết thúc, mã số ID khóa học, tóm tắt về khóa học và định dạng khóa học Vui lòng tham khảo hình 3.3 để biết thêm chi tiết.
Hình 3.3 Nhập thông tin của khóa học trên giao diện LMS của UTE
- Bước 4: Nhấp “Save and return” để tạo mới khóa học.
Hệ thống LMS của trường ĐH SPKT cho phép giảng viên thực hiện nhiều thao tác với các khóa học, bao gồm xóa, chỉnh sửa và cài đặt khóa học.
3.2.2 Xây dựng các nội dung khóa học “Kiến trúc Xây dựng” trên hệ thống
Sau khi đăng nhập vào hệ thống LMS, bạn hãy nhấp vào tên học phần trong bảng “Các khoá học của tôi” Để bắt đầu chỉnh sửa, hãy kích hoạt chế độ chỉnh sửa bằng cách nhấn vào nút “Bật chế độ chỉnh sửa” - xem hình 3.4.
Hình 3.4 Bật chế độ chỉnh sửa trên giao diện LMS của UTE a Tạo diễn đàn “Góc tư vấn học tập” trên LMS
Diễn đàn “Góc tư vấn học tập” nhằm tạo ra một không gian cho giáo viên và sinh viên cùng nhau trao đổi và thảo luận về các vấn đề liên quan đến môn học Các bước thực hiện diễn đàn này sẽ được hướng dẫn chi tiết để đảm bảo hiệu quả trong việc giao lưu kiến thức.
- Bước 1: Nhấp vào “Diễn đàn tin tức” để chỉnh sửa
- Bước 2: Chỉnh tên “Diễn đàn tin tức” thành “Góc tư vấn học tập” bằng cách nhập tên trực tiếp
- Bước 3: Nhấp vào “Chỉnh sửa các cài đặt” để cập nhật các thông tin liên quan
- Bước 4: Nhấp vào “Lưu và trở về khóa học” để hoàn thành
Tạo góc thảo luận cho tuần 10 về xu hướng phát triển các loại hình kiến trúc nhà ở và tuần 13 về xu hướng phát triển kiến trúc công nghiệp.
Bật chế độ chỉnh sửa
Hình 3.5 cho thấy kết quả việc tạo diễn đàn “Góc tư vấn học tập” trên LMS của UTE Đồng thời, cần đưa “Đề cương chi tiết” và “Lịch trình giảng dạy” của khóa học lên LMS để hỗ trợ sinh viên trong quá trình học tập.
- Bước 1: Nhấp vào “Thêm hoạt động và tài nguyên” để thêm “Đề cương chi tiết” và “Lịch trình giảng dạy”
- Bước 2: Chọn “File” - nhấp “Thêm”
Bước 3: Trong bảng "Thêm một File mới", hãy nhập tên file, mô tả nội dung và tiến hành tải file lên Tên file mới cần nhập là "Đề cương chi tiết - HP: KIẾN TRÚC XÂY DỰNG" và "Lịch trình giảng dạy - HP: KIẾN TRÚC XÂY DỰNG".
- Bước 4: Nhấp vào“Lưu và trở về khóahọc” để hoàn thành.
Hình 3.6 File “Đề cương chi tiết” và “Lịch trình giảng dạy” trên LMS c Xây dựng chủđề và nội dung chính của bài giảng - tương ứng với 15 tuần học
- Bước 1: Vào “Edit week name” để chỉnh sửa tên của Tuần học thành “Tuần 1”
- Bước 2: Vào “Edit week” để nhập nội dung chính của bài giảng cho Tuần 1 - - xem hình 3.7
Hình 3.7 Vị trí bật chế độ chỉnh sửanội dung cho từng tuần trên LMS
- Bước 3: Nhấp vào “Lưu những thay đổi” để kết thúc
Thực hiện các bước tương tự cho các tuần từ tuần thứ 2 đến tuần thứ 15.
Hình 3.8 Kết quả chỉnh sửanội dung cho Tuần 1 trên LMS d Đưa các tài liệu bài giảng - file pdf - cho từng tuần học lên LMS
- Bước 1: Tại “Tuần 1”, nhấp vào “Thêm hoạt động và tài nguyên” để thêm bài giảng - file pdf - cho từng tuần
- Bước 2: Chọn “File” - nhấp “Thêm”
- Bước 3: Trong bảng “Thêm một File mới” nhập các thông tin tên file, mô tả nội dung file và tải file lên
(Tên file mới: Nội dung bài giảng - Tuần 1)
- Bước 4: Nhấp vào“Lưu và trở về khóa học” để hoàn thành.
Thực hiện các bước tương tự cho các tuần từ tuần thứ 2 đến tuần thứ 15. e Tạo đề thi giữa kỳ trên LMS
- Bước 1: Tại “Tuần 8”, nhấp vào “Thêm hoạt động và tài nguyên” để thêm “Đề thi”
Trên trang “Đang cập nhật Đề thi trong Tuần 8”, bạn cần nhập tên “Đề thi GIỮA KỲ” cùng với các thông tin liên quan như thời gian bắt đầu truy cập, thời gian làm bài và điểm đạt Sau khi điền đầy đủ, hãy nhấp vào “Lưu và trở về khóa học” để hoàn tất quá trình đặt tên đề thi.
Để thực hiện Bước 4, bạn quay lại trang chủ của Khóa học và tìm đến Tuần 8 Tại đây, hãy nhấn vào “Đề thi GIỮA KỲ” Trong giao diện xuất hiện, chọn thêm câu hỏi bằng cách nhấp vào “Add - A new question” và chọn loại câu hỏi là Essay, sau đó nhấn “THÊM”.
Bước 5: Trong phần "Thêm câu hỏi luận", bạn cần nhập các thông tin như tên câu hỏi, đoạn văn mô tả và hình thức trả lời Sau khi hoàn tất, hãy nhấn "Lưu những thay đổi" để kết thúc quá trình soạn thảo đề thi.
Hình 3.9 Kết quả Đưa các tài liệu bài giảng – file pdf - cho từng Tuần 1 trên LMS
Hình 3.10 Giao diện cập nhậtđề thi giữa kỳ trên LMS.
Tạo và đưa bài giảng video lên hệ thống LMS
3.3.1 Tạo bài giảng video bằng phần mềm Zoom Cloud Meetings
- Bước 1: Khởi động Powerpoint Bậc bài giảng cần tạo video (file powerpoint);
- Bước 2: Khởi động Zoom Cloud Meetings Trong giao diện của Zoom, nhấp đôi chuột vào “New Meeting”; Hộp thoại hiện ra như hình 3.11
Hình 3.11 Giao diện hộp thoại New Meeting trên Zoom
Bước 3: Trong hộp thoại (hình 3.11), chọn “Join Audio” và nhấn “Test Speaker and Microphone” để kiểm tra âm thanh Sau khi hoàn tất, nhấp “Finish” để kết thúc quá trình kiểm tra Nếu không muốn hình ảnh người nói xuất hiện trên video, hãy chọn “Stop Video”.
Nhấp vào “Share Screen” để chọn tài liệu cần chia sẻ, sau đó trong hộp thoại, hãy nhấn “Share” ở góc phải phía dưới Tài liệu sẽ xuất hiện trên màn hình.
Hình 3.12 Giao diện hộp thoại Share Screen trên Zoom
Để bắt đầu tạo video, di chuyển con trỏ chuột lên khu vực giữa phía trên màn hình và chờ thanh công cụ xuất hiện Sau đó, chọn "More" và nhấp vào "Record".
Lưu ý: Nếu tài liệu cần chia sẻ là tệp dạng powerpoint thì cần bấm chọn trình chiếu (F5) trước khi quay
Hình 3.13 Giao diện hộp thoại Share Screen trên Zoom
Một số thao tác trong quá trình quay video:
+ Chọn “Annotate”: ghi chú, vẽ hình, … Xem hình 3.14
Hình 3.14 Giao diện hộp thoại Annotate trên Zoom
+ Chọn “More” – “Pause Recording”: tạm dừng ghi hình; “Resume Recording” để tiếp tục ghi hình Xem hình 3.15
Hình 3.15 Giao diện Zoom trong quá trình ghi hình
- Bước 6: Chọn “More” - chọn “Stop Recording” để kết thúc việc ghi hình Chọn
“Stop Share” để trở về khung nhìn Zoom Meeting Chọn “End” - “End Meeting for all”để kết thúc việc ghi hình;
Sau khi kết thúc, phần mềm Zoom tự động tạo các file video đã quay và dẫn đến thư mục chứa file
Hình 3.16 Quá trình tạo file video sau khi ghi hình trên Zoom
Thành phần các file gồm:
- File audio_only: ghi âm, không có hình;
- File playback: có âm và hình nhưng chỉ xem được trong thư mục hiện tại;
- File zoom_0: có âm và hình Chọn file zoom_0 (định dang *.mp4) để lưu trữ
Hình 3.17 Tên và vị trí các file video được tạo sau buổi ghi hình
3.3.2 Đưa bài giảng *.mp4 lên kênh YouTube
- Bước 1: Đăng nhập hộp thư gmail của cá nhân Chọn “Kênh của bạn” - Xuất hiện hộp thoại như hình 3.18;
Hình 3.18 Giao diện hộp thoại “Kênh của bạn”
- Bước 2: Chọn “Tải video lên” Chọn file hoặc kéo thả file video vào
Để tải video lên, trước tiên bạn cần đặt tên cho file, sau đó chờ quá trình tải hoàn tất Tiếp theo, hãy chọn “Không, đây không phải nội dung dành cho trẻ em” và nhấp “TIẾP” để hiển thị giao diện như hình 3.19.
- Bước 4: Nhấp chọn chế độ “Không công khai” Với chế độ này, những ai có đường liên kết đến video đều có thể xem video;
- Bước 5: Chọn “LƯU” (trên giao diện hình 3.19) và “ĐÓNG” (trên giao diện hình 3.20) để kết thúc việc tải video lên kênh YouTube cá nhân
Trên giao diện - hình 3.20 - thể hiện đường liên kết đến video vừa tải lên là: https://youtu.be/UOjg0ssacb4
Hình 3.19 Giao diện hộp thoại để lựa chọn chế độ hiển thị
Hình 3.20 Giao diện hộp thoại thể hiện kết quả việc đăng tải video lên YouTube
3.3.3 Đưa các tài liệu video bài giảng - file *.mp4 - của từng tuần lên LMS
- Bước 1: Tại “Tuần 13”, nhấp vào “Thêm hoạt động và tài nguyên” để thêm bài giảng - file video - cho từng tuần
- Bước 2: Chọn “URL” - nhấp “Thêm”.Xuất hiện hộp thoại như hình 3.21.
Trong bước 3, bạn cần nhập tên file bài giảng và đường liên kết (External URL) đến video đã được đăng trên kênh YouTube trong bảng “Thêm một URL mới vào Tuần 13”.
- Bước 4: Nhấp vào “Lưu và trở về khóa học” để hoàn thành
Thực hiện các bước tương tự cho các tuần khác từ tuần thứ 1 đến tuần thứ 15
Hình 3.21 Giao diện hộp thoại “Thêm một URL mới vào Tuần 13”
Hình 3.22 Kết quả Đưa các tài liệu bài giảng - file video - cho Tuần 13 trên LMS.
Kết quả đạt được -
Nội dung bài giảng trực tuyến cho học phần "Kiến trúc Xây dựng" được cung cấp trên hệ thống LMS của Trường ĐH SPKT, có thể truy cập tại địa chỉ: http://lms.ute.udn.vn/course/view.php?idx.
Một số hình ảnh minh họa:
Hình 3.23 Giao diện khi đăng nhập vào LMS (UTE)
Hình 3.24 Giao diện trên LMS sau khi kích hoạt Bài giảng “Kiến trúc Xây dựng”
Vị trí Bài giảng “Kiến trúc Xây dựng”
Hình 3.25 Giao diện trên LMS sau khi kích hoạt file “Đề cương chi tiết”
Hình 3.26 Giao diện trên LMS sau khi kích hoạt file “Lịch trình giảng dạy”.
Hình 3.27 Giao diện trên LMS sau khi kích hoạt “Góc tư vấn học tập”
Hình 3.27 Giao diện trên LMS sau khi kích hoạt “Video bài giảng Tuần 1”
Hình 3.29 Nội dung các bài giảng từ tuần 2 đến tuần 3 trên LMS
Hình 3.30 Nội dung các bài giảng từ tuần 4 đến tuần 5 trên LMS
Hình 3.31 Nội dung các bài giảng từ tuần 6 đến tuần 7 trên LMS
Hình 3.32 Nội dung các bài giảng từ tuần 8 đến tuần 9 trên LMS
Hình 3.33 Nội dung các bài giảng từ tuần 10 đến tuần 11 trên LMS
Hình 3.34 Nội dung các bài giảng từ tuần 12 đến tuần 13 trên LMS
Hình 3.35 Nội dung các bài giảng từ tuần 14 đến tuần 15 trên LMS.
Sao lưu, phục hồi khóa học trên hệ thống LMS
3.5.1 Sao lưu khóa học trên hệ thống LMS
- Bước 1: Trên LMS, kích vào khóa học cần sao lưu;
- Bước 2: Kích vào “Sao lưu” - Xem hình 3.36
Hình 3.36 Giao diện hộp thoại sao lưu khóa học
- Bước 3: Lựa chọn các thiết lập sao lưu Nhấn “Kế tiếp” để tiếp tục chọn lựa các thiết lập sao lưu – xem hình 3.37;
Hình 3.37 Giao diện hộp thoại lựa chọn các thiết lập sao lưu
- Bước 4: Nhấp vào “Thực thi việc sao lưu” thực hiện sao lưu – xem hình 3.38;
Hình 3.38 Giao diện hộp thoại thực hiện việc sao lưu khóa học trên LMS
- Bước 5: LMS thông báo việc sao lưu thành công - Xem hình 3.39
Hình 3.39 Kết thúcviệc sao lưukhóa học trên LMS
3.5.2 Phục hồi khóa học trên hệ thống LMS
- Bước 1: Vào Các khối quản lý, nhấp chuột theo đường dẫn sau: Quản trị hệ thống - Khóa học – Phục hồikhóa học Xem hình 3.40
Hình 3.40 Vị trí phục hồi Khóa học trên giao diện LMS của UTE
Để phục hồi khóa học, bạn hãy vào khu vực “Sao lưu riêng của người dùng” trong mục “Phục hồi khóa học”, sau đó chọn tập tin cần phục hồi và nhấn nút “Phục hồi” như được minh họa trong hình 3.41.
Vị trí nhấp chuột để phục hồi
Hình 3.41 Vị trí chứa file sao lưu củakhóa học cần phục hồi trên giao diện LMS.
- Bước 3: Xác nhận việc phục hồi - xem hình 3.42
Hình 3.42 Xác nhận việc phục hồikhóa học trên giao diện LMS của UTE
- Bước 4: Lựa chọn đích đến cho sao lưu khóa học – xem hình 3.43
Hình 3.43 Xác định đích đến để phục hồikhóa học trên giao diện LMS của UTE
- Bước 5: Bấm các nút “Kế tiếp” để thực hiện các bước “Cài đặt”, “Giản đồ” và
“Kiểm duyệt” Nhấn phím “Thực hiện phục hồi” - xem hình 3.44
Hình 3.44 Giao diện “Thực hiện phục hồi”khóa học trên giao diện LMS của UTE
- Bước 6: Phục hồi các sắp đặt quyền Trong giao diện - hình 3.45 - Nhấn “Tiếp tục”
Hình 3.45 Giao diện phục hồi các sắp đặt quyền của khóa học trên giao diện LMS.
- Bước 7: Kết thúc việc phục hồi, phần mềm sẽ thông báo trên giao diện - như hình 3.46
Hình 3.46 Giao diện thông báo việc phục hồi thành công trên giao diện LMS.