Tổng quan
Tổng quan về ngành bán lẻ mỹ phẩm ở Việt Nam
Ngành mỹ phẩm Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ nhờ vào nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng Theo báo cáo của Mintel, thị trường mỹ phẩm Việt Nam hiện có giá trị khoảng 2,3 tỷ USD, trong đó sản phẩm chăm sóc da chiếm ưu thế với hơn 60% người tiêu dùng sử dụng hàng ngày Thêm vào đó, nghiên cứu từ Statista cho thấy số lượng cửa hàng mỹ phẩm trên toàn quốc đã tăng 40%, từ 87 cửa hàng trong năm trước.
Năm 2021, Việt Nam đã mở rộng lên đến 124 cửa hàng và dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng vào năm 2022, chủ yếu tập trung tại Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh Chi tiêu cho chăm sóc sức khoẻ của người dân Việt Nam đạt 6,6% vào năm 2019 và dự kiến sẽ tăng trưởng kép 10,7% vào năm 2022 Sản phẩm chăm sóc da dẫn đầu về doanh thu, với xu hướng chăm sóc da ngày càng tăng, đặc biệt là từ nam giới Khối lượng tiêu thụ sản phẩm sẽ tăng theo nhu cầu của khách hàng do tính chất tiêu dùng hàng ngày.
Các thương hiệu mỹ phẩm quốc tế lớn đang chú trọng vào thị trường Việt Nam, với nhiều doanh nghiệp hàng đầu từ châu Âu và châu Á như Anh, Pháp, Hàn Quốc và Nhật Bản tìm kiếm cơ hội mở rộng kinh doanh Các thương hiệu này sẽ triển khai những chiến lược và mô hình kinh doanh phù hợp để khai thác tiềm năng từ nguồn khách hàng Việt Nam.
Thị trường mỹ phẩm tại Việt Nam, đặc biệt là ở hai thành phố lớn Hồ Chí Minh và Hà Nội, đang trở nên rất hấp dẫn nhưng cũng đầy cạnh tranh Các kênh phân phối phổ biến trong ngành này đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp cận khách hàng.
Cửa hàng bán lẻ độc lập (Independent stores)
Cửa hàng của chính thương hiệu ( Brands’ stores)
Nền tảng thương mại điện tử (E-commerce platform)
Chuỗi cửa hàng chăm sóc sức khỏe & sắc đẹp
Trong ngành bán lẻ, kênh phân phối tại các cửa hàng chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp vẫn chiếm ưu thế trong việc tiếp cận người tiêu dùng, theo sau là sự bùng nổ của kênh E-commerce Đặc biệt, 44% người tiêu dùng trong độ tuổi 25-32 đã lựa chọn mua sắm qua E-commerce, cho thấy sự phát triển nhanh chóng của kênh này Để duy trì cạnh tranh, các thương hiệu cần tối ưu hóa mọi điểm chạm với khách hàng và gia tăng hoạt động thương mại trên các nền tảng trực tuyến như Facebook, Tiktok và Instagram, bên cạnh các kênh truyền thống.
Tổng quan về Sephora
2.1 Lý do chọn công ty
Trong những năm gần đây, nhu cầu về mỹ phẩm tăng cao, không chỉ từ phái nữ mà cả nam giới cũng muốn chăm sóc bản thân Sự gia tăng này đã thu hút nhiều chuỗi cửa hàng mỹ phẩm quốc tế đầu tư vào Việt Nam để chiếm lĩnh thị trường tiềm năng.
Sephora, một trong những thương hiệu mỹ phẩm hàng đầu thế giới, đã chọn cách thâm nhập vào thị trường Việt Nam thông qua kênh thương mại điện tử thay vì mở cửa hàng vật lý Điều này giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận sản phẩm chính hãng mà không cần trung gian Tuy nhiên, thương hiệu vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội trong việc hiểu nhu cầu, văn hóa và hành vi tiêu dùng của khách hàng Việt Nam.
2.2 Giới thiệu về công ty
Sephora, chuỗi cửa hàng mỹ phẩm nổi tiếng, được thành lập bởi Dominique Mandonnaud vào năm 1969 Mô hình bán lẻ tự phục vụ tại Sephora cho phép khách hàng thoải mái trải nghiệm, ngửi thử và trang điểm với các sản phẩm mẫu, từ đó dễ dàng chọn lựa sản phẩm ưng ý nhất.
Sephora, một thương hiệu nổi tiếng thuộc tập đoàn LVMH Moët Hennessy Louis Vuitton của Pháp, cung cấp cho người tiêu dùng một loạt sản phẩm mỹ phẩm đa dạng, bao gồm kem dưỡng da, son môi, đồ trang điểm, dầu gội đầu và nước hoa.
Sephora, với chuỗi cửa hàng bán lẻ trải dài trên nhiều quốc gia và trang mua sắm trực tuyến đa dạng sản phẩm, đã khẳng định giá trị thương hiệu của mình Ngoài việc cung cấp các sản phẩm từ nhiều thương hiệu khác nhau, Sephora còn sản xuất dòng sản phẩm riêng được đánh giá cao bởi giới chuyên môn Hiện tại, Sephora đã trở thành một trong những chuỗi bán lẻ mỹ phẩm lớn nhất thế giới, sở hữu hơn 2,700 cửa hàng tại 35 quốc gia, nhưng vẫn chưa có mặt tại Việt Nam.
Sephora, công ty hàng đầu trong lĩnh vực bán lẻ, cam kết mang đến trải nghiệm mua sắm làm đẹp chào đón mọi người Sứ mệnh của họ là truyền cảm hứng và tôn vinh vẻ đẹp không sợ hãi, đồng thời xây dựng môi trường hòa nhập cho nhân viên, khách hàng và cộng đồng làm đẹp.
Khẩu hiệu mới “Chúng ta thuộc về điều gì đó đẹp đẽ” của Sephora nhấn mạnh sự gắn bó giữa khách hàng và nhân viên, đồng thời thể hiện cam kết hướng tới một tầm nhìn toàn diện về bán lẻ ở Châu Mỹ Năm 2022, Sephora đã khởi động chương trình Diversity and Inclusion Heart Journey, nhằm củng cố vị thế của mình trong việc thúc đẩy sự đa dạng, hòa nhập và công bằng trong ngành bán lẻ.
Sephora được xây dựng dựa trên bảy giá trị cốt lõi, những giá trị này không chỉ thể hiện trong dịch vụ và sản phẩm mà còn hình thành nên văn hóa, thương hiệu và chiến lược kinh doanh của công ty.
Tôn trọng (Respect) - Đam mê (Passion) - Đổi mới (Innovation) - Sáng kiến (Initiative) - Chuyên môn (Expertise) - Cân bằng (Balance) - Làm việc nhóm
Vào đầu năm 2022, Sephora, một trong những hệ thống bán lẻ mỹ phẩm hàng đầu thế giới từ Pháp, đã chính thức gia nhập thị trường Việt Nam Sau 5 tháng thử nghiệm, thương hiệu này đã bắt đầu hoạt động bán hàng qua kênh thương mại điện tử.
Ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc cơ thể tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, với gần 90% thị trường mỹ phẩm bị chi phối bởi các thương hiệu nước ngoài, đặc biệt là từ Hàn Quốc, Châu Âu và Nhật Bản Khi người tiêu dùng Việt Nam ngày càng ưa chuộng mua sắm online, Sephora đã quyết định lựa chọn kênh E-commerce để phục vụ khách hàng Việt, đánh dấu một bước đi chiến lược đúng đắn trong bối cảnh hiện tại.
Cửa hàng thực địa là điểm mạnh của Sephora, nơi hãng khéo léo kích thích khách hàng mua sắm nhiều hơn dự định bằng cách tạo điều kiện để họ tìm hiểu và thử nghiệm nhiều sản phẩm cùng lúc Đặc biệt, thiết bị Color IQ giúp khách hàng xác định tông da, từ đó lựa chọn những sản phẩm phù hợp nhất với làn da của mình.
Mua sắm trực tuyến mang lại sự tiện lợi và nhanh chóng, nhưng người tiêu dùng Việt Nam phải đối mặt với phí giao hàng và thuế cao cho mỗi đơn hàng Do đó, Sephora đang nghiên cứu và thăm dò thị trường Việt Nam, cần thêm thời gian để đưa ra quyết định cho các dự án lớn trong tương lai.
Thị trường
Quy mô thị trường
Trong 6 tháng đầu năm 2022, nền kinh tế Việt Nam nói riêng và toàn cầu nói chung bị ảnh hưởng khá lớn bởi tác động của cuộc xung đột giữa Nga và U-crai-na và việc Trung Quốc thực hiện các biện pháp phong tỏa thường xuyên, trên phạm vi rộng có thể làm cho chuỗi cung ứng toàn cầu có những điểm tắc nghẽn mới Nhưng nhìn chung, nền kinh tế Việt Nam cũng đang dần khôi phục sau đại dịch Covid 19 Theo báo cáo Triển vọng kinh tế toàn cầu tháng 6/2022, World Bank dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam đạt 5,8% trong năm 2022, cao hơn so với dự kiến tăng trưởng của In-đô-nê-xi-a, Phi-li-pin, Ma-lai-xi-a và Thái Lan Trong báo cáo tháng 4/2022, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) dự báo tăng trưởng của Việt Nam trong năm 2022 đạt mức 6% Một nhận định khác từ Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) rằng, mức độ tăng trưởng GDP của Việt Nam được dự báo đạt 6,5% vào năm 2022 Ngoài ra theo thống kê từ Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, ước tính rằng tổng sản phẩm trong nước (GDP) tăng 7,72% quý II năm 2022 so với cùng kỳ năm trước, cao hơn tốc độ tăng của quý II các năm trong giai đoạn 2011-2021 Tốc độ tăng trưởng GDP của 6 tháng đầu năm 2022 tăng 6,42%, cao hơn hai năm trước (lần lượt là 2,04% và 5,74%) Nổi bật trong số đó, một số ngành đã có mức tăng trưởng cao hơn trước khi dịch Covid-19, đóng góp một phần tỉ trọng trong GDP, phải kể đến như: tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng; công nghiệp chế biến, chế tạo; xuất khẩu hàng hóa… Trong đó, ngành phân phối lẻ các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp cũng ghi nhận những con số đáng kinh ngạc Theo VIRAC, ngành Mỹ phẩm
Thị trường mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân tại Việt Nam dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ trong năm 2022 nhờ vào sự gia tăng thu nhập bình quân của người lao động, với mức tăng 19,7% trong quý 2 so với quý trước và cùng kỳ năm trước Sự phục hồi của nền kinh tế sau đại dịch Covid-19 đã thúc đẩy người tiêu dùng chi tiêu nhiều hơn cho các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp Theo Euromonitor, thị trường bán lẻ sản phẩm sức khỏe và sắc đẹp đã đạt 11,59 tỷ USD vào năm 2021 và dự kiến sẽ tăng lên 14,42 tỷ USD vào năm 2025, tương ứng với mức tăng 24% Sự gia tăng đáng kể của tầng lớp trung lưu, đặc biệt là tầng lớp trung lưu trẻ, được xem là yếu tố quan trọng thúc đẩy sự phát triển của ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân tại Việt Nam.
Theo báo cáo của Bộ Xây dựng, tỷ lệ đô thị hóa toàn quốc đã đạt 41%, tăng 0,6% so với cùng kỳ năm 2021 Trong đó, khu vực nông thôn chiếm 62,9% và khu vực thành thị chiếm 37,1% Đến hết tháng 6 năm 2022, cả nước có 883 đô thị, trong đó có 02 đô thị loại đặc biệt.
22 đô thị loại I, 33 đô thị loại II, 47 đô thị loại III, 93 đô thị loại IV và 686 đô thị loại
V Mức độ đô thị hóa tăng tạo rất nhiều điều kiện thuận lợi cho việc thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, phát triển kinh tế - xã hội, và cơ cấu lao động theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, mức thu nhập cũng được nâng cao, mọi người có xu hướng chi tiêu nhiều hơn nhằm phục vụ, nâng cao chất lượng cuộc sống Ở Việt Nam, có sự khác biệt đáng kể trong hành vi mua hàng giữa các khu vực Mức độ chi tiêu lớn thường ở khu vực thành thị, tập trung chủ yếu ở Hà Nội và TP.HCM, trong đó, khu vực Đông Nam Bộ được biết đến luôn đứng đầu cả nước về chi tiêu hộ gia đình, với mức trung bình 3.9 triệu đồng/1ng mỗi tháng Trung du và miền núi phía Bắc chi tiêu ít nhất, khoảng 2,1 triệu đồng / người / tháng Qua sự phân tích về đặc điểm xã hội ở Việt Nam, cũng đem lại những lưu ý cho doanh nghiệp khi thâm nhập vào thị trường tại Việt Nam Các doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp mảng bán lẻ mỹ phẩm nói riêng nên tập trung phát triển, mở rộng kinh doanh tại những khu vực có tốc độ đô thị hóa cao, sẽ dễ dàng hơn so với khu vực có tốc độ đô thị hóa thấp Bởi ở những thành phố lớn, sức chi tiêu của người tiêu dùng nhiều hơn, đa dạng hơn
Theo thống kê đến ngày 31 tháng 12 năm 2021, dân số Việt Nam ước tính đạt 98.564.407 người, tăng 830.246 người so với năm trước Tỷ lệ gia tăng dân số tự nhiên dương cho thấy số sinh nhiều hơn số chết Tỷ lệ giới tính trong tổng dân số là 0,997, thấp hơn tỷ lệ giới tính toàn cầu khoảng 1.017 nam trên 1.000 nữ, điều này tạo thuận lợi cho mô hình kinh doanh bán lẻ mỹ phẩm tại Việt Nam với lượng khách hàng nữ lớn Đặc biệt, độ tuổi trung niên (45-60 tuổi) đang gia tăng nhanh chóng, hiện chiếm 13% dân số và dự kiến sẽ tăng lên 26% vào năm 2026, dẫn đến khả năng Việt Nam sẽ đối mặt với tình trạng dân số già trong 28 năm tới.
Đến năm 2054, Sephora cần điều chỉnh chiến lược kinh doanh để phù hợp với dự báo thị trường Việc mở rộng danh mục sản phẩm nhằm phục vụ đa dạng phân khúc khách hàng sẽ giúp tăng doanh thu hiệu quả cho doanh nghiệp.
Theo thống kê của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), đầu tư cho cơ sở hạ tầng tại Việt Nam đạt khoảng 5,7% GDP trong những năm gần đây Nhà nước đã ưu tiên xây dựng các mạng lưới giao thông chính, với tổng vốn đầu tư gần 100.000 tỷ đồng cho nhiều dự án lớn như đường cao tốc Hạ Long – Hải Phòng và cảng tàu du lịch Quốc tế Tuần Châu Những công trình này sẽ cải thiện kết nối và lưu thông hàng hóa, thúc đẩy đầu tư thành chuỗi liên kết bền vững Đồng thời, hạ tầng điện và thông tin truyền thông cũng được nâng cấp, phục vụ tốt hơn cho sản xuất và sinh hoạt Nhờ đầu tư nghiêm túc vào cơ sở hạ tầng, Việt Nam đang trở thành điểm đến hấp dẫn cho doanh nghiệp nước ngoài Sephora khi thâm nhập thị trường Việt Nam sẽ tận dụng lợi thế về cơ sở hạ tầng để đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng qua nhiều kênh, đồng thời tối ưu hóa quá trình vận chuyển nhờ vào các tuyến đường cao tốc.
Chất lượng và số lượng của thị trường
Việt Nam đã đạt được những bước tiến vượt bậc trong phát triển kinh tế nhờ vào chiến lược phát triển đúng đắn của Đảng và Nhà nước, thu hút nhiều doanh nghiệp nước ngoài Quốc gia này trở thành thị trường tiềm năng cho các nhà sản xuất nhờ nguồn lao động rẻ và dồi dào, cùng với môi trường pháp lý và chính trị ổn định Đặc biệt, thị trường tiêu thụ mỹ phẩm đang bùng nổ, với báo cáo từ Mintel, Nielsen cho thấy sản phẩm chăm sóc cá nhân tăng 63%, chăm sóc da tăng 55%, và đồ makeup tăng 25% từ năm 2018 đến 2021, dự báo tiếp tục tăng trưởng mạnh trong tương lai Tần suất sử dụng các sản phẩm làm đẹp cũng ghi nhận sự gia tăng tích cực.
27% người trang điểm hàng ngày, 31% trang điểm khoảng vài lần/tuần
64% người chăm sóc da hàng ngày, 24% chăm sóc vài lần/ tuần
Số tuổi người quan tâm đến make up và skin care nằm trong khoảng từ 25 – 32 tuổi
Một thống kê khác cho thấy kết quả một cuộc khảo sát được thực hiện vào tháng
Vào năm 2020, một khảo sát đã chỉ ra rằng 21% phụ nữ Việt Nam chi tiêu từ 200 nghìn đồng mỗi tháng cho sản phẩm chăm sóc da.
Theo khảo sát, 17% người tham gia cho biết họ chi từ 300 nghìn đến 400 nghìn đồng cho mỹ phẩm chăm sóc da Nhu cầu làm đẹp và chăm sóc cơ thể ngày càng trở nên thiết yếu, đặc biệt là sau đại dịch Covid Thống kê cho thấy thị trường tiêu dùng mỹ phẩm tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, tạo cơ hội hấp dẫn cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực bán lẻ mỹ phẩm.
Tại Việt Nam, một số thương hiệu bán lẻ mỹ phẩm nổi tiếng như Thế giới Skinfood, Hasaki, và Watsons đang được người tiêu dùng ưa chuộng Theo dữ liệu từ SimilarWeb, trong quý 3, top 5 nhà bán lẻ hàng đầu gồm Thế giới Skinfood, Hasaki, Watsons, Beauty Garden và Lixibox chiếm gần 90% thị phần lượng truy cập website của ngành mỹ phẩm Thế giới Skinfood dẫn đầu phân khúc trung cấp với hơn 5 triệu lượt truy cập, nổi bật với sản phẩm đa dạng và giá cả phải chăng, thu hút giới trẻ Trong khi đó, Hasaki và Watsons phục vụ nhóm khách hàng đi làm với các sản phẩm chăm sóc và trang điểm cao cấp Sephora cũng nổi bật với 16,000 sản phẩm từ hơn 250 thương hiệu, bao gồm những tên tuổi lớn như Dior và Chanel, mang đến trải nghiệm phong phú cho khách hàng.
Hàn Quốc, Nhật Bản và các nước Đông Nam Á đang nhắm đến phân khúc khách hàng trung-thấp, trong khi Việt Nam chứng kiến tốc độ tăng trưởng tầng lớp trung lưu cao nhất châu Á với khoảng 1,4 triệu người gia nhập mỗi năm Dự báo, hơn 50 triệu người Việt Nam sẽ đạt thu nhập trung bình trong 25 năm tới, tạo cơ hội lớn cho các thương hiệu như Sephora Tuy nhiên, khi người tiêu dùng trở nên ít nhạy cảm về giá, họ sẽ đòi hỏi cao hơn về chất lượng sản phẩm, hiệu suất và trải nghiệm mua sắm.
Nguồn lực
Nguồn lực về tự nhiên
Việt Nam, nằm trên vành đai sinh khoáng Châu Á - Thái Bình Dương, sở hữu nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú với hơn 5000 điểm mỏ của 60 loại khoáng sản Từ năm 1970, sau khi thăm dò dầu khí ngoài khơi, Việt Nam đã trở thành nước xuất khẩu ròng dầu thô Ngoài ra, trữ lượng khí đốt, dầu mỏ, than và nguồn năng lượng thủy điện cung cấp thêm các nguồn năng lượng sẵn có Các loại khoáng sản tại Việt Nam bao gồm quặng sắt, thiếc, đồng, chì, kẽm, niken, mangan, đá cẩm thạch và titan.
Việt Nam không chỉ là nước xuất khẩu hạt tiêu lớn nhất thế giới mà còn đứng thứ hai về xuất khẩu cà phê và gạo, cùng với vị trí thứ ba trong xuất khẩu hạt điều Hiện nay, xu hướng thị trường đang nghiêng về mỹ phẩm tự nhiên, và Việt Nam sở hữu nguồn nguyên liệu phong phú như cà phê, gạo, nghệ, bạc hà, nha đam và trà xanh Những nguyên liệu này có tiềm năng tạo ra mỹ phẩm thiên nhiên chất lượng cao với giá thành hợp lý, giúp Việt Nam có lợi thế cạnh tranh trên thị trường mỹ phẩm.
Việt Nam, nằm ở cửa ngõ Đông Nam Á và giáp Biển Đông, có vị trí địa lý thuận lợi cho sự phát triển kinh tế, đặc biệt là ngành giao thông vận tải biển Vị trí này cũng thúc đẩy giao lưu kinh tế và văn hóa với các quốc gia trong khu vực và toàn cầu Ngoài ra, Việt Nam có đường biên giới chung với Trung Quốc, Lào và Campuchia cùng với bờ biển dài 3.444 km, tạo điều kiện lý tưởng cho phát triển hàng hải, thương mại và du lịch Địa hình đa dạng nhờ quá trình Tân kiến tạo đã hình thành các vùng đồi núi, cao nguyên và ven biển, phù hợp cho các vùng kinh tế tổng hợp Tuy nhiên, vị trí địa lý này cũng khiến Việt Nam dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai như bão, lũ và hạn hán, gây thiệt hại cho người và tài sản.
Nguồn nhân lực
Việt Nam hiện có dân số 99,12 triệu người, đứng thứ 15 trên thế giới, với hơn 50% dân số trong độ tuổi thanh niên từ 15 đến 24 Quốc gia này sở hữu lực lượng lao động dồi dào, bao gồm những người trẻ có tay nghề cao, tinh thần làm việc tốt và tỷ lệ biết chữ trên 90% Người Việt Nam được trang bị trình độ học vấn cao và sẵn sàng phục vụ trong các ngành đòi hỏi kỹ năng cao như công nghệ thông tin, dược phẩm và dịch vụ tài chính, với chi phí cạnh tranh hơn so với các nước trong khu vực.
Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động nửa đầu năm 2022 đạt 2,39%, trong khi tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên là 7,78% Đặc biệt, tỷ lệ thất nghiệp tại khu vực thành thị là 9,21%, giảm 0,76 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước.
Mặc dù Việt Nam có số lượng lao động đông đảo, nhưng chất lượng nguồn nhân lực vẫn ở mức thấp trên bình diện quốc tế, với chỉ 24,1% lao động có chuyên môn tính đến năm 2021 Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo và có chứng chỉ từ các trình độ sơ cấp đến sau đại học chỉ đạt 20,92% Trong 10 năm qua, tỷ lệ lao động được đào tạo đã tăng đáng kể, tuy nhiên, vẫn còn 76,9% người lao động chưa được đào tạo chuyên môn.
Theo dữ liệu từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư năm 2019, năng suất lao động của Việt Nam chỉ đạt 7,6% so với Singapore, 19,5% so với Malaysia, 37,9% so với Thái Lan, 45,6% so với Indonesia, 56,9% so với Philippines và 68,9% so với Brunei.
Năng suất lao động của Myanmar chỉ đạt 90% so với Việt Nam và 88,7% so với Lào Trong khu vực Đông Nam Á, năng suất lao động của Việt Nam chỉ cao hơn Campuchia.
Cơ sở hạ tầng
Trong những năm gần đây, tình hình phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam đã có nhiều dấu hiệu khởi sắc, với sự đầu tư chú trọng vào cơ sở hạ tầng Tuy nhiên, hệ thống kết cấu hạ tầng giao thông vẫn còn nhỏ bé, thiếu đồng bộ và không đáp ứng đủ nhu cầu cũng như đảm bảo an toàn giao thông Sự yếu kém trong kết cấu hạ tầng gây ra tình trạng ứ đọng trong luân chuyển nguồn lực, khó khăn trong việc thu hút vốn đầu tư, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế.
Từ cuối những năm 80, chính phủ Việt Nam đã ưu tiên nguồn vốn ngân sách và tín dụng cho đầu tư nước ngoài nhằm cải tạo và xây dựng hạ tầng giao thông Hiện nay, Việt Nam sở hữu mạng lưới giao thông đa dạng về số lượng và loại hình, nhưng chất lượng vẫn chưa đạt yêu cầu cao.
Mạng lưới đường bộ Việt Nam trải dài hơn 668.000km, với sự phát triển đáng kể của các tuyến đường cao tốc Hiện nay, tổng chiều dài các tuyến cao tốc đã đạt gần 1.800km, trong đó khoảng 1.100km đã được đưa vào khai thác và sử dụng hiệu quả.
Cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam hiện vẫn còn nhiều hạn chế, với số ki-lô-mét đường cao tốc đưa vào khai thác chỉ đáp ứng một phần nhỏ so với nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội Nhiều tuyến đường ở các vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa chưa được cải tạo, nâng cấp và mở rộng, dẫn đến việc không đáp ứng đủ nhu cầu vận tải của người dân, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn giao thông.
Chính phủ đã đặt ra mục tiêu phát triển hệ thống giao thông đường bộ đến năm 2030, nhằm xây dựng mạng lưới giao thông đồng bộ và chất lượng, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời đảm bảo an ninh quốc phòng.
Mạng lưới đường sắt Việt Nam hiện có tổng chiều dài 4.161 km, trong đó 2.651 km là đường chính tuyến, kết nối 34 tỉnh thành qua 5 tuyến đường sắt chính Hệ thống nhà ga gồm 260 ga, chủ yếu quy mô nhỏ với hạ tầng cũ và chiều dài ga ngắn từ 350 - 400m Công nghệ thông tin tín hiệu không đồng bộ và gần 300 đầu máy hoạt động, trong đó 90% đã trên 30 năm tuổi, góp phần làm cho thị phần vận tải đường sắt giảm sút Các tuyến đường nhánh kết nối với cảng biển yếu kém và hành lang an toàn bị xâm phạm, khiến vận tải hành khách không thể cạnh tranh với đường bộ và giá rẻ của đường dài Tiềm năng phát triển hệ thống giao thông đường sắt chưa được khai thác triệt để, dẫn đến tình trạng lạc hậu và thiếu sức hấp dẫn Mặc dù Chính phủ đã nỗ lực đầu tư, nhưng chủ yếu chỉ để duy trì và tu sửa, chưa thực sự phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường sắt.
Việt Nam, với vị trí địa lý thuận lợi và đường bờ biển dài hơn 3.260 km, có nhiều cơ hội phát triển kinh tế Đầu tư vào cơ sở hạ tầng cảng biển là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu, giúp Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế và thúc đẩy sự phát triển của đất nước.
Tính đến hiện nay, chúng ta đang có khoảng 34 cảng biển được đưa vào khai thác,
Việt Nam hiện có 296 bến cảng được khai thác với tổng chiều dài khoảng 96 km và công suất thông qua đạt khoảng 750 triệu tấn/năm Trong số đó, có 2 cảng biển đặc biệt là cảng Hải Phòng và cảng Bà Rịa – Vũng Tàu, cùng với 11 cảng biển loại 1, 7 cảng loại 2 và 14 cảng loại 3 Mặc dù đã có những cảng quốc tế như Hải Phòng, Đà Nẵng và Sài Gòn tiếp nhận tàu từ các nước, nhưng nhiều cảng vẫn không đủ khả năng đón tàu trọng tải lớn Điều này dẫn đến hiệu quả vận chuyển hàng hóa chưa được tối ưu về thời gian và chi phí, gây ra sự phân bổ hàng hóa không đồng đều giữa các cảng.
Hệ thống đường hàng không Việt Nam bao gồm cả sân bay quốc tế và sân bay nội địa, được phân bố hợp lý với 22 cảng hoạt động theo mô hình trục nan Hai cảng hàng không quốc tế chính là Nội Bài và Tân Sơn Nhất, đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối hành khách và hàng hóa với các đường bay nội địa và quốc tế.
Trong hơn 10 năm qua, ngành hàng không Việt Nam đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ, với mức tăng trưởng bình quân khoảng 18% mỗi năm, giúp thúc đẩy phát triển kinh tế và đảm bảo an ninh quốc phòng Việt Nam hiện đứng thứ 5 thế giới về tốc độ phát triển thị trường hàng không, đặc biệt trong khu vực Đông Nam Á Nhiều cảng hàng không quốc tế như Nội Bài, Tân Sơn Nhất và Đà Nẵng đã được nâng cấp để giảm tình trạng quá tải, trong khi các cảng mới như Phú Quốc và Vân Đồn cũng được xây dựng Tổng công suất mạng cảng hàng không hiện đạt khoảng 90 triệu lượt hành khách mỗi năm, tăng gấp 2,5 lần so với năm 2011, trong đó cảng hàng không quốc tế Long Thành đã bắt đầu giai đoạn xây dựng đầu tiên.
Mặc dù có sự phát triển nhanh chóng và kế hoạch quy hoạch cho tương lai, hiện tại vẫn còn ở mức độ thấp, chủ yếu tập trung tại các đô thị Điều này chỉ đáp ứng nhu cầu trước mắt với chất lượng chưa cao và chi phí logistics vẫn còn khá đắt đỏ.
Hệ thống điện Việt Nam có nguồn điện đa dạng như thủy điện, nhiệt điện than, tuabin khí, nhiệt điện dầu, điện mặt trời và điện gió, với sự phân bố không đồng đều giữa các miền Thủy điện chủ yếu tập trung ở miền Bắc và miền Trung, trong khi nhiệt điện than tập trung ở miền Bắc gần mỏ than và miền Nam có cảng biển lớn thuận lợi cho nhập khẩu than Điện mặt trời và điện gió có tiềm năng lớn ở miền Trung và miền Nam, với hầu hết các nhà máy điện gió và mặt trời được đặt tại đây Lưới điện truyền tải của hệ thống điện Việt Nam gồm các cấp điện áp 500kV và 220kV, trong đó lưới điện 500kV kéo dài gần 9.000 km từ Bắc vào Nam, có 92 trạm 500kV và 33 mạch đường dây, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải công suất lớn giữa các miền.
Thời gian qua, sự phát triển nguồn điện chưa đạt sự cân đối cần thiết, với thủy điện chiếm tới 71% công suất và chất lượng, dẫn đến tính ổn định kém trong hệ thống điện Bên cạnh đó, tổn thất điện năng vẫn còn lớn, hiệu suất của các nhà máy nhiệt điện rất thấp, tiêu hao nhiên liệu cao và trang thiết bị thì lạc hậu.
Trên toàn quốc, hiện có khoảng 4.500 hệ thống cấp nước tập trung phục vụ cả đô thị và nông thôn, với tổng công suất thiết kế khoảng 10,9 triệu m3/ngày đêm, trong đó nước mặt chiếm 87% và nước ngầm chiếm 13% Tỷ lệ dân cư được cung cấp nước tập trung đạt 80% ở thành phố và 62% ở nông thôn Tuy nhiên, chất lượng nước tại một số trạm cấp nước quy mô nhỏ ở khu đô thị mới và chung cư vẫn còn hạn chế, không đạt yêu cầu về chỉ số clo dư, ô nhiễm asen, anoomi và vi sinh Hệ thống đường ống cấp nước đô thị đã cũ và thường xuyên xảy ra rò rỉ, dẫn đến tỷ lệ thất thoát nước cao và có nguy cơ xâm nhập chất thải.
Mặc dù đã có nhiều cải tiến trong hệ thống cấp nước, nhưng sự gia tăng dân số nhanh chóng đã tạo ra áp lực lớn lên nhu cầu sử dụng nước, dẫn đến nhiều khó khăn trong việc cung cấp nước sinh hoạt Đầu tư phát triển cấp nước chưa theo kịp nhu cầu, phạm vi dịch vụ còn hạn chế và chất lượng dịch vụ không ổn định Hơn nữa, việc khai thác nước dưới đất quá mức đã làm hạ thấp mực nước, gia tăng nguy cơ ô nhiễm, xâm nhập mặn và sụt lún đất.
3.7 Ngành công nghiệp hỗ trợ
áp lực cạnh tranh
Thị trường Việt Nam đang trở thành điểm đến hấp dẫn cho các chuỗi bán lẻ mỹ phẩm, thu hút sự chú ý của nhiều thương hiệu nổi tiếng toàn cầu Điều này đồng nghĩa với việc cạnh tranh trong lĩnh vực này ngày càng trở nên khốc liệt.
Theo báo cáo của công ty nghiên cứu thị trường Mitel, quy mô thị trường bán lẻ mỹ phẩm tại Việt Nam ước tính đạt khoảng 2,3 tỷ USD Thị trường này đang chứng kiến sự cạnh tranh mạnh mẽ giữa các thương hiệu lớn như Watson (HongKong), Guardian (Tập đoàn Dairy Farm), Beauty Box (Hàn Quốc) và Matsumoto Kiyoshi (Nhật Bản) Đồng thời, nhiều doanh nghiệp nội địa như Hasaki, Mặt hoa da phấn, Sammishop, Nutycosmetics và Coco Shop cũng đang tham gia vào cuộc đua này.
Ngành mỹ phẩm không chỉ đối mặt với các đối thủ trực tiếp mà còn phải cạnh tranh với những đối thủ tiềm ẩn, bao gồm các cửa hàng mỹ phẩm tư nhân và hộ gia đình.
Từ đó, ta có thể thấy rằng đây là một ngành có nhiều đối thủ cạnh tranh từ nhỏ đến vừa và lớn Điểm: 5/5
Theo báo cáo của Nielsen, ngành bán lẻ Việt Nam đang tăng trưởng mạnh mẽ tại thị trường châu Á nhờ vào sự gia tăng thu nhập bình quân đầu người, sự phát triển của kinh tế vĩ mô và các hiệp định thương mại tự do (FTA) Bộ Công Thương cũng cho biết, thị trường bán lẻ trong nước duy trì tốc độ tăng trưởng cao trung bình 11,5%/năm, với tỷ trọng tổng mức bán lẻ trong GDP tăng từ 55,24% năm 2011 lên 78,88% năm 2020 Ngành này đóng góp lớn vào giá trị gia tăng GDP, từ 8,5% năm 2011 lên 11,7% năm 2020, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng gia tăng tỷ trọng các ngành công nghiệp và dịch vụ, đồng thời phát triển thương hiệu hàng Việt Nam với tỷ lệ phân phối hàng hóa qua hệ thống bán lẻ luôn trên 80%.
Theo thống kê từ Vietdata, ngành bán lẻ tại Việt Nam đã phục hồi mạnh mẽ trong Quý I năm 2022, với doanh thu bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng ước đạt mức cao.
Ngành bán lẻ đang có dấu hiệu phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch Covid-19, với doanh thu đạt 1,318 nghìn tỷ đồng, tăng 4.4% so với cùng kỳ năm trước Sự tăng trưởng này hứa hẹn sẽ mang lại những cơ hội bùng nổ cho thị trường bán lẻ trong thời gian tới.
Theo nghiên cứu của Statista, số lượng cửa hàng mỹ phẩm tại Việt Nam đã tăng 40%, từ 87 cửa hàng năm 2021 lên 124 cửa hàng năm 2022 Sự phát triển nhanh chóng của thị trường làm đẹp được thúc đẩy bởi nền kinh tế phát triển và nhu cầu chăm sóc bản thân ngày càng cao của thế hệ trẻ Khảo sát của Q&Me vào tháng 7 năm 2022 cho thấy 95% phụ nữ chăm sóc da ít nhất một lần mỗi tuần và 62% trang điểm ít nhất một lần mỗi tuần.
Ngành bán lẻ tại Việt Nam, đặc biệt là lĩnh vực mỹ phẩm, đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà đầu tư cả trong và ngoài nước.
1.3 Fixed and/or storage cost Đặc trưng của ngành bán lẻ nói chung và nền bán lẻ mỹ phẩm nói chung chính là tích trữ hàng hóa để bán dần từ đó tạo nên một chi phí tồn kho đáng kể Tuy nhiên, việc tích trữ hàng hóa sẽ tạo nên một thị trường dư cung nếu doanh nghiệp không vận dụng hết năng xuất bán hàng, dẫn đến tình trạng hàng tồn kho Kết quả là tồn tại một
Thị trường của người mua gia tăng cạnh tranh trong ngành, đe dọa sự sống còn của các công ty yếu kém Khi ngành không tận dụng hết công suất sản xuất, điều này có thể dẫn đến thiệt hại về giá do ít đơn vị chia sẻ chi phí cố định Áp lực từ chi phí lưu trữ và chi phí cố định cao có thể khiến các công ty cạnh tranh phải hạ giá, áp dụng các chương trình giảm giá đặc biệt và các chiến lược thúc đẩy khối lượng khác.
Ngành bán lẻ mỹ phẩm chịu ảnh hưởng lớn từ chi phí cố định và chi phí tồn kho, điều này cho thấy sự quan trọng của việc quản lý tài chính trong lĩnh vực này Điểm số đánh giá là 4/5.
Ngành hàng bán lẻ mỹ phẩm tại Việt Nam và Sephora có nhiều sản phẩm tương đồng, chủ yếu bao gồm sữa rửa mặt, nước tẩy trang, mặt nạ, kem dưỡng và dụng cụ trang điểm Người tiêu dùng dễ dàng tìm thấy những mặt hàng này với đa dạng phân khúc và lựa chọn về thương hiệu cũng như giá cả.
Theo thống kê, các thương hiệu tầm trung như Nivea và Pond đang chiếm ưu thế trên thị trường mỹ phẩm Việt Nam Tuy nhiên, những thương hiệu này chủ yếu cung cấp các sản phẩm cơ bản như sữa rửa mặt và nước tẩy trang, trong khi các sản phẩm nâng cao như serum, toner và kem mắt lại chiếm tỷ lệ rất nhỏ Điều này dẫn đến việc người tiêu dùng không có nhiều sự lựa chọn đa dạng, chủ yếu chỉ xoay quanh các sản phẩm cơ bản.
Giá trị chuyển đổi của khách hàng tại Sephora tương đối thấp do sự cạnh tranh từ các chuỗi bán lẻ mỹ phẩm tại Việt Nam, nơi sản phẩm có giá cả phải chăng hơn Trong khi giá của sản phẩm tại Sephora dao động từ 7$ đến 1000$, các sản phẩm tại các cửa hàng bán lẻ Việt Nam chỉ có giá từ 0,5$ đến 100$ Điều này khiến khách hàng dễ dàng chuyển sang kênh mua sắm khác thông qua thương mại điện tử.
Mức nguy cơ cao 4/5 Đối thủ trong ngành bán lẻ mỹ phẩm trên thị trường
Việt Nam hiện nay có sự hiện diện của nhiều thương hiệu nổi tiếng, cả trong nước và quốc tế, cùng với các nền tảng thương mại điện tử như Shopee, Lazada, Tiki, và Sendo Đối với các sản phẩm mỹ phẩm nước ngoài không có mặt tại các cửa hàng vật lý, khách hàng có thể dễ dàng đặt hàng qua các trang thương mại điện tử lớn như Amazon Trên thị trường Việt Nam, người tiêu dùng có thể tìm thấy nhiều lựa chọn về giá cho cùng một loại sản phẩm, nhờ vào sự cạnh tranh và giá thành hợp lý.
2.1 Supply-side economies of scale
Khuyến khích đầu tư của chính phủ
Ưu đãi thuế
Yếu tố ưu đãi thuế đóng vai trò quan trọng trong các sắc thuế, thể hiện sự quan tâm của chính phủ đối với người nộp thuế Chính sách này khuyến khích tổ chức và cá nhân kinh doanh thực hiện hành vi phù hợp với định hướng của nhà nước trong sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng.
Có hai chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp: một là thuế suất ưu đãi, tức là thuế suất giảm, và hai là miễn thuế, áp dụng cho một dự án cụ thể hoặc trong suốt thời gian hoạt động của dự án đó.
Mức thuế suất ưu đãi 10% được áp dụng trong 15 năm, trong khi mức thuế suất 17% áp dụng trong 10 năm, tính liên tục từ năm phát sinh doanh thu Thời gian ưu đãi có thể gia hạn trong một số trường hợp cụ thể Sau khi hết thời gian ưu đãi, thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp phổ thông sẽ được áp dụng Để được hưởng ưu đãi, Luật thuế thu nhập doanh nghiệp quy định nhiều tiêu chí như địa bàn, lĩnh vực công nghệ cao, nghiên cứu và phát triển công nghệ, đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng quan trọng của Nhà nước, giáo dục - đào tạo và môi trường, khu kinh tế.
Các công ty có thể được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong khoảng thời gian 4 năm, bắt đầu từ năm đầu tiên có thu nhập chịu thuế từ hoạt động ưu đãi Sau giai đoạn miễn thuế, công ty sẽ vào giai đoạn giảm thuế với mức thuế suất giảm 50% so với mức hiện tại.
Nếu một công ty không có thu nhập chịu thuế trong ba năm đầu tiên từ hoạt động sản xuất kinh doanh được hưởng ưu đãi thuế, thời gian miễn thuế sẽ bắt đầu tính từ năm thứ tư khi công ty bắt đầu hoạt động.
Miễn thuế nhập khẩu
Theo Điều 5 - Thông tư 83/2016/ TT-BTC, doanh nghiệp được miễn thuế nhập khẩu nếu đáp ứng một trong các tiêu chí sau:
- Hàng hóa nhập khẩu để tạo tài sản cố định cho một số dự án nhất định theo quy định của pháp luật
- Hàng hóa nhập khẩu trong nước chưa sản xuất được được sử dụng trong nghiên cứu khoa học và nghiên cứu kỹ thuật
- Hàng hóa nhập khẩu được sử dụng để thực hiện hợp đồng gia công xuất khẩu với nước ngoài
Nguyên liệu, vật tư và linh kiện không sản xuất trong nước sẽ được nhập khẩu phục vụ cho dự án đầu tư, ngoại trừ các dự án liên quan đến sản xuất lắp ráp ô tô, xe máy, điều hòa, máy sưởi điện, tủ lạnh, máy giặt, quạt điện, máy rửa bát đĩa, đầu đĩa, dàn âm thanh, bàn là điện, ấm đun nước, máy sấy khô tóc, máy làm khô tay và các mặt hàng khác theo quy định của Thủ tướng Chính phủ Thời hạn nhập khẩu này được quy định là 5 năm kể từ ngày bắt đầu sản xuất.
Chính phủ Việt Nam đã triển khai các chính sách thuế ưu đãi nhằm thu hút các doanh nghiệp quốc tế mở cửa hàng tại nước này.
Trợ cấp của chính phủ
Đại dịch Covid-19 đã gây ra tác động nghiêm trọng đến nền kinh tế Việt Nam và các doanh nghiệp Để giúp các doanh nghiệp nhanh chóng phục hồi và phát triển, Quốc hội và Chính phủ đã triển khai nhiều chính sách hỗ trợ cho doanh nghiệp và người lao động.
- Giải ngân các chính sách hỗ trợ sơ bộ đạt 55,5 nghìn tỷ đồng (theo Diễn đàn Kinh tế - Xã hội Việt Nam 2022), trong đó:
Các chương trình cho vay ưu đãi thông qua Ngân hàng Chính sách xã hội đạt 10.073 tỷ đồng;
Hỗ trợ tiền thuê nhà cho người lao động đạt 3.045 tỷ đồng cho gần 4,54 triệu lao động;
Giảm thuế giá trị gia tăng, thuế môi trường đối với nhiên liệu bay, xăng đến ngày 26/8/2022 là 34.970 tỷ đồng;
Chi phí cơ hội hỗ trợ thông qua gia hạn thời gian nộp thuế và tiền thuê đất đến hết tháng 6/2022 là 7.400 tỷ đồng
Gia hạn các loại thuế, tiền thuê đất là 52.000 tỷ đồng
- Tính đến ngày 22/7/2022, gói hỗ trợ người lao động theo Nghị quyết số 11/NQ-
CP đã giải ngân khoảng 196,7 tỷ đồng để hỗ trợ gần 340.000 lao động tại 3.300 đơn vị sử dụng lao động Đồng thời, CP cũng đã hỗ trợ 5,1 tỷ đồng cho gần 5.000 lao động trở lại làm việc tại khoảng 600 doanh nghiệp.
Chính phủ Việt Nam đã kịp thời lắng nghe và hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương, thể hiện sự quan tâm và chia sẻ đối với khó khăn của họ Điều này tạo ra một lợi thế cho các doanh nghiệp trong nước, đồng thời khiến các doanh nghiệp nước ngoài gặp bất lợi trong việc cạnh tranh.
Cơ sở hạ tầng
Hệ thống cơ sở hạ tầng đóng vai trò quan trọng trong việc doanh nghiệp quyết định phát triển thị trường tại một quốc gia Chính vì vậy, trong những năm qua, chính phủ Việt Nam đã chú trọng đầu tư và phát triển hạ tầng quốc gia để thu hút các doanh nghiệp nước ngoài.
Cơ sở hạ tầng của Việt Nam là một vấn đề quan trọng mà Chính phủ cần chú trọng để thu hút đầu tư nước ngoài Mặc dù đã có nhiều chính sách và mục tiêu phát triển, tình trạng không đồng bộ về cơ sở hạ tầng vẫn chưa được khắc phục, gây khó khăn cho đời sống người dân ở nhiều vùng Hơn nữa, cơ sở hạ tầng yếu kém so với các quốc gia khác trên thế giới là một trong những nguyên nhân cản trở việc vận chuyển hàng hóa và thu hút doanh nghiệp nước ngoài vào Việt Nam.
Cơ sở hạ tầng và trợ cấp của chính phủ Việt Nam dành cho doanh nghiệp nội địa tạo ra nhiều thách thức cho doanh nghiệp nước ngoài khi gia nhập thị trường Tuy nhiên, chính phủ vẫn cung cấp các ưu đãi về thuế và miễn thuế nhập khẩu cho doanh nghiệp nước ngoài, cho thấy đây là một chính sách khuyến khích hấp dẫn.
Khả năng cạnh tranh
5.1 Điểm mạnh mà Sephora có thể áp dụng tại Việt Nam
Sephora là thương hiệu mỹ phẩm uy tín và lâu đời, nổi bật với sản phẩm chính hãng được chọn lọc kỹ lưỡng về chất lượng và giá cả Là hệ thống bán lẻ mỹ phẩm lớn nhất thế giới, Sephora cung cấp đa dạng sản phẩm phù hợp với mọi phân khúc khách hàng Thương hiệu này không chỉ chú trọng đến chất lượng mà còn tối ưu hóa trải nghiệm người dùng thông qua các sản phẩm dùng thử miễn phí, ứng dụng công nghệ 4.0 tại cửa hàng, và cung cấp góc làm đẹp miễn phí từ chuyên gia Ngoài ra, Sephora còn thường xuyên cập nhật các chương trình ưu đãi hấp dẫn cho khách hàng.
Với sự yêu thích của người Việt Nam đối với sản phẩm ngoại và mong muốn khám phá các dịch vụ độc đáo, Sephora chắc chắn sẽ thu hút được nhiều sự ủng hộ từ người tiêu dùng khi chính thức cung cấp dịch vụ tại Việt Nam.
5.2 Cơ hội và thách thức của doanh nghiệp trong nước nếu Sephora gia nhập vào thị trường Việt Nam Điều kiện kinh tế - xã hội tại Việt Nam đang ngày càng phát triển, nhu cầu chăm sóc sắc đẹp của người dân vì đó mà tăng lên, trang điểm và chăm sóc nhan sắc đã trở thành một thói quen trong lối sống của nhiều người, đặc biệt là với phụ nữ Vì vậy thị trường mỹ phẩm tại Việt Nam đang ngày càng được phát triển mở rộng Hiện nay các phương tiện truyền thông xã hội cũng phát triển mạnh, vì thế mà những xu hướng làm đẹp mới luôn được tạo ra và phổ biến liên tục, các doanh nghiệp cũng cần phải bắt kịp xu hướng để thu hút người tiêu dùng đến với sản phẩm của mình Nếu các doanh nghiệp trong nước không kịp thời thích nghi, có những đổi mới phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng thì khó có thể đứng vững tồn tại được và sẽ để những doanh nghiệp nước ngoài chiếm đóng mất thị trường tiềm năng này.
Sephora là một đế chế toàn cầu trong ngành mỹ phẩm, thuộc tập đoàn LVMH, sở hữu nhiều thương hiệu nổi tiếng như Louis Vuitton, Dior, Fendi và Celine Sự hiện diện của Sephora tạo cơ hội cho các doanh nghiệp địa phương học hỏi và áp dụng những chiến lược hiệu quả, từ đó tận dụng lợi thế sân nhà để cạnh tranh trên thị trường mỹ phẩm.
Rủi ro về mặt quốc gia
Rủi ro chính trị
Luật pháp Việt Nam bảo vệ quyền cơ bản của doanh nghiệp, đặc biệt là quyền chuyển tài sản của nhà đầu tư nước ngoài theo Điều 12 Luật Đầu tư 2020 Nhà đầu tư nước ngoài có quyền chuyển đổi, chuyển thu nhập và vốn đầu tư ra nước ngoài, tuy nhiên, họ cần cung cấp tài liệu hỗ trợ chứng minh đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính theo quy định của pháp luật.
Theo quy định pháp luật, Chính phủ Việt Nam chỉ được phép tịch thu tài sản của nhà đầu tư trong các tình huống khẩn cấp, thiên tai, quốc phòng hoặc vì lợi ích quốc gia Trong trường hợp tài sản bị chiếm đoạt, Chính phủ có trách nhiệm bồi thường cho nhà đầu tư.
Việt Nam là một quốc gia độc đảng, do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo, chịu trách nhiệm đưa ra các chiến lược và quyết định chính sách lớn Theo báo cáo của Property Rights Alliance năm 2022, chỉ số ổn định chính trị của Việt Nam đạt 5.024 điểm, xếp thứ 66 trong số 129 quốc gia trên toàn cầu và đứng thứ 11 trong 19 quốc gia thuộc khu vực Châu Á và Châu Đại Dương.
Nền chính trị tại Việt Nam hiện đang ổn định hơn so với nhiều quốc gia khác, tạo điều kiện thuận lợi cho các cổ đông trong việc chuyển đổi tài sản Mức độ an toàn cho nhân viên khi chuyển đến làm việc tại Việt Nam cũng rất cao Hơn nữa, hoạt động của các doanh nghiệp tham gia vào thị trường Việt Nam sẽ không bị ảnh hưởng tiêu cực, giúp duy trì môi trường kinh doanh ổn định và phát triển.
Rủi ro về chính trị tại Việt Nam ở mức thấp.
Rủi ro kinh tế
Việt Nam nổi bật trong số các nền kinh tế mới nổi với mức tăng trưởng trung bình 6,8% trong 30 năm qua và 6,1% trong 10 năm qua Dù chịu ảnh hưởng từ đại dịch toàn cầu và sự sụt giảm trong ngành du lịch, nền kinh tế Việt Nam vẫn là một trong những quốc gia hiếm hoi tránh được suy thoái vào năm 2020.
Nền kinh tế Việt Nam đã có sự phục hồi mạnh mẽ trong nửa đầu năm 2022, với tốc độ tăng trưởng GDP đạt 6,42% Sự phục hồi này diễn ra sau đợt giãn cách xã hội do dịch Covid-19 vào quý III/2021, và cao hơn so với mức tăng 5,74% trong cùng kỳ năm 2021.
Nguồn: Tổng cục Thống kê Việt Nam
Theo International Monetary Fund (IMF) dự báo lạm phát của Việt Nam trong năm
Năm 2022, lạm phát tại Việt Nam được dự đoán sẽ tăng 3,9%, gần đạt mục tiêu 4% của Chính phủ Tuy nhiên, Ngân hàng Standard Chartered cảnh báo lạm phát có thể vượt mục tiêu này, đạt 5,5% vào năm 2023 Sự gia tăng giá xăng dầu, nhu cầu nguyên liệu sản xuất cao, cùng với đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu và khủng hoảng Nga - Ukraine đã dẫn đến tình trạng thiếu hụt nguồn cung, làm gia tăng lạm phát trên toàn thế giới.
Thị trường lao động của Việt Nam gặp nhiều trở ngại và khó khăn hơn so với năm
Năm 2021, do ảnh hưởng của đợt bùng phát Covid-19 kéo dài, tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động đã tăng lên 3,2%, tăng 0,54% so với năm trước Tuy nhiên, trong quý I năm 2022, tỷ lệ thất nghiệp đã giảm xuống còn 2,46%, giảm 1,1 điểm phần trăm so với quý trước, nhưng vẫn tăng 0,04 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước.
Nguồn: Tổng cục Thống kê Việt Nam
Theo các chuyên gia, đồng USD đang tăng giá mạnh mẽ trên thị trường tài chính toàn cầu nhờ vào chính sách tăng lãi suất nhanh và mạnh mẽ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Kết luận, nền kinh tế Việt Nam đã ghi nhận sự tăng trưởng ổn định trong giai đoạn 2021-2022 Tuy nhiên, sự gia tăng lạm phát có thể làm giảm giá trị đồng tiền, dẫn đến chi phí hoạt động của Sephora tại Việt Nam tăng cao và sức mua của người tiêu dùng giảm do thu nhập bị ảnh hưởng Hơn nữa, tỷ giá hối đoái cũng đang có xu hướng tăng, làm gia tăng chi phí sản xuất và ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận của doanh nghiệp.
Rủi ro về kinh tế ở Việt Nam ở mức trung bình.
Rủi ro cạnh tranh
Tham nhũng ở Việt Nam thường liên quan đến các lĩnh vực như dự án cơ sở hạ tầng, thủ tục hải quan và quyền sử dụng đất Hành vi chi tiền, hối lộ và tặng quà đắt tiền để xây dựng mối quan hệ kinh doanh vẫn diễn ra phổ biến Hệ thống tư pháp tại Việt Nam thiếu độc lập, dẫn đến việc tham nhũng trở thành vấn đề nghiêm trọng trong ngành tòa án Ngoài ra, sự giám sát tài sản và hoạt động báo chí điều tra cũng bị hạn chế do các biện pháp kiểm soát truyền thông.
3.2 Thị trường cạnh tranh không hoàn hảo
Trong bối cảnh kinh doanh tại Việt Nam, việc thiết lập mối quan hệ và kết nối với các cơ quan nhà nước cùng các cơ quan pháp luật là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả và nhanh chóng hơn.
Doanh nghiệp thường liên kết với nhau để kiểm soát thị trường, với hình thức phổ biến nhất là thỏa thuận về giá cả và các yếu tố hình thành giá Mục tiêu của việc này là ngăn chặn sự gia nhập của các doanh nghiệp mới vào thị trường.
3.4 Các đối thủ cạnh tranh hiện tại
Thị trường mỹ phẩm Việt Nam đang diễn ra một cuộc cạnh tranh gay gắt giữa các thương hiệu quốc tế Khi Sephora bắt đầu mở rộng tại Việt Nam, họ phải đối mặt với nhiều đối thủ mạnh như Watsons, Guardian, Beauty Garden, Thế giới Skinfood và Hasaki Beauty Box.
Kết luận, tham nhũng và mối quan hệ trong kinh doanh tạo ra môi trường cạnh tranh không lành mạnh Dù đã có nhiều chính sách ngăn chặn, nhưng việc kiểm soát hoàn toàn vẫn gặp khó khăn Thêm vào đó, thị trường bán lẻ mỹ phẩm tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, tạo sức ép lớn về giá cho các doanh nghiệp mới như Sephora khi tham gia thị trường.
Rủi ro về cạnh tranh tại Việt Nam ở mức cao.
Rủi ro hoạt động doanh nghiệp
Giám đốc điều hành của Indo Trans Logistics Corporation nhấn mạnh rằng Việt Nam đang đối mặt với nhiều hạn chế về cơ sở hạ tầng giao thông vận tải, bao gồm sân bay quá tải, giao thông đường thủy kém phát triển và sự phụ thuộc lớn vào đường bộ Điều này đã dẫn đến chi phí logistics tại Việt Nam hiện chiếm một tỷ lệ cao trong tổng chi phí vận chuyển.
21% tổng sản phẩm quốc nội, cao hơn nhiều so với các nền kinh tế phát triển như Hoa
Kỳ và các nước Đông Nam Á đang đối mặt với tình trạng quá tải tại một số cảng, dẫn đến tắc nghẽn và chậm trễ trong vận chuyển hàng hóa Hệ thống đường sắt và đường bộ quanh các cảng chưa được phát triển đầy đủ, làm gia tăng chi phí vận chuyển Việc thiếu mạng lưới đường sắt kết nối các cảng khiến hàng hóa chủ yếu được vận chuyển bằng đường bộ, tiếp tục làm tăng thêm chi phí này.
Thị trường viễn thông vệ tinh tại Việt Nam, mặc dù đã có những bước tiến nhất định, vẫn chưa phát triển mạnh mẽ, gây ra nhiều hạn chế trong việc liên lạc và trao đổi thông tin giữa các doanh nghiệp và các chi nhánh quốc tế.
Thủ tục thành lập công ty tại Việt Nam rất phức tạp, yêu cầu doanh nghiệp tuân thủ nhiều quy định Theo luật đầu tư và doanh nghiệp trước đây, thời gian đăng ký trung bình mất khoảng 8 tháng kể từ khi chuẩn bị hồ sơ cho đến khi được phê duyệt Điều này khiến Việt Nam trở thành một trong những quốc gia có môi trường khởi nghiệp khó khăn nhất trên thế giới.
Khi gia nhập thị trường Việt Nam, doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự thiếu hụt cơ sở hạ tầng và các quy định của chính phủ Những yếu tố này không chỉ làm mất thời gian mà còn ảnh hưởng đến tiến trình hoạt động của doanh nghiệp.
Rủi ro về hoạt động doanh nghiệp tại Việt Nam ở mức cao
Văn hoá
Nghiên cứu về dân tộc học
Người Việt Nam có quan niệm về thời gian như một dòng chảy dồi dào, vì vậy họ thường thoải mái và không quá nghiêm trọng về việc trì hoãn hay trễ giờ Việc điều chỉnh thời gian của các cuộc hẹn hay gặp gỡ thường không được xem là vấn đề lớn.
Việt Nam nổi bật với khoảng cách xã hội thấp, thể hiện sự đoàn kết và gắn bó trong văn hóa truyền thống Mối quan hệ giữa các tầng lớp, từ giàu đến nghèo, từ nam đến nữ, từ người lớn đến trẻ nhỏ, đều rất gần gũi và thoải mái, cả về thể xác lẫn tình cảm.
Tình bạn ở Việt Nam được xây dựng trên nền tảng bình đẳng, chân thành và tôn trọng lẫn nhau Mối quan hệ này cần thời gian phát triển, không thể vội vàng hay tùy tiện Những người bạn thực sự sẽ quan tâm, chia sẻ và sẵn sàng giúp đỡ nhau trong những lúc cần thiết.
Việt Nam thường giải quyết nhiều vấn đề thông qua thỏa thuận bằng lời nói, dựa vào mối quan hệ quen biết và sự tin tưởng lẫn nhau Do đó, khi xảy ra tranh chấp, việc xét xử công bằng cho cả hai bên trở nên khó khăn.
Xã hội Việt Nam nổi bật với sự thân thiện và gắn bó giữa gia đình, bạn bè và hàng xóm Người Việt rất coi trọng giá trị tập thể và có xu hướng hòa nhập để tạo nên sự hài hòa trong cộng đồng Họ thường chú trọng đến sự nhường nhịn và tôn trọng thứ bậc, với sự phân biệt rõ ràng giữa các chức vị Do đó, những cá nhân có xu hướng tự lập và thể hiện bản thân thường không nhận được sự ủng hộ từ xã hội.
Người Việt Nam thường không đặt nặng việc gây ấn tượng với người khác qua của cải hay tiền bạc Họ mong muốn được đánh giá dựa trên những thành tựu cá nhân như học vị, nghề nghiệp và chức vụ mà họ đã nỗ lực đạt được Sự tôn trọng mà họ tìm kiếm chủ yếu đến từ những gì họ đã cố gắng và thành công trong cuộc sống.
Hofstede
2.1 Khoảng cách quyền lực (Power Distance)
Khoảng cách quyền lực được định nghĩa là cách một xã hội ứng xử với sự bất bình đẳng về quyền lực giữa người với người trong xã hội
Việt Nam đạt 70 điểm trong việc chấp nhận hệ thống theo thứ bậc, cho thấy văn hóa người Việt coi trọng sự phục tùng lãnh đạo Nhân viên tuân theo chỉ đạo của sếp, học sinh nghe lời thầy cô, và con cái không dám cãi cha mẹ, tất cả đều thể hiện trách nhiệm và nghĩa vụ Hệ thống xã hội này tạo ra một tháp quyền lực cao và nhọn, khiến việc thăng tiến từ đáy lên đỉnh trở nên khó khăn và hạn chế.
2.2 Chủ nghĩa cá nhân (Individualism)
Chủ nghĩa cá nhân là xu hướng ưu tiên lợi ích cá nhân và kết nối lỏng lẻo trong các mối quan hệ xã hội, trong khi chủ nghĩa tập thể coi trọng sự hợp tác và mối quan hệ giữa các cá nhân Việt Nam, với đặc trưng là một xã hội tập thể, thể hiện sự kết nối chặt chẽ giữa các thành viên trong gia đình và cộng đồng Lòng trung thành trong văn hóa tập thể được xem là ưu tiên hàng đầu, vượt qua nhiều quy tắc khác Điều này tạo ra các mối quan hệ bền chặt, nơi mọi người có trách nhiệm với nhau, và trong kinh doanh, sự hợp tác và ý kiến tập thể luôn được đề cao.
2.3 Nam tính / Nữ tính (Masculinity / Femininity)
Nam tính và nữ tính là những khái niệm phản ánh định hướng xã hội dựa trên giá trị của từng giới Văn hóa nam tính thường chú trọng vào cạnh tranh, sự quyết đoán và tham vọng, bắt đầu từ giáo dục Trong khi đó, văn hóa nữ tính tập trung vào chất lượng cuộc sống như một tiêu chí thành công, nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau và chăm sóc những người kém may mắn, với hệ thống phúc lợi phát triển và chính sách trợ cấp cho giáo dục.
Việt Nam đạt 40 điểm trong chỉ số Nữ tính, cho thấy xã hội này chú trọng đến sự bình đẳng và đoàn kết Tại các quốc gia Nữ tính, các nhà quản lý tập trung vào việc xây dựng môi trường làm việc tốt, với nhiều chính sách xã hội nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống Thời gian rảnh và tính linh hoạt được đánh giá cao, phản ánh sự quan tâm đến hạnh phúc của người lao động Người quản lý hiệu quả là người hỗ trợ và khuyến khích sự tham gia của tất cả mọi người trong quá trình ra quyết định.
2.4 Mức độ tránh sự rủi ro (Uncertainty Avoidance)
Mức độ tránh rủi ro phản ánh khả năng chấp nhận rủi ro và sự không chắc chắn trong cuộc sống Cộng đồng có mức độ tránh rủi ro cao thường có tư duy và hành động cứng nhắc, không chấp nhận ý tưởng và sự khác biệt Ngược lại, cộng đồng với mức độ tránh rủi ro thấp thể hiện thái độ hòa nhã, coi trọng nguyên tắc và dễ dàng chấp nhận sự khác biệt trong xã hội.
Việt Nam đạt 30 điểm trong chỉ tiêu về sự tránh né mơ hồ, cho thấy người dân có xu hướng thoải mái và thực tế hơn so với nguyên tắc Sự lệch lạc so với chuẩn mực được chấp nhận dễ dàng, và các nhà quản lý thường nhanh nhạy trong việc ra quyết định, chấp nhận rủi ro một cách tự tin Điều này tạo ra một môi trường sống và làm việc bình thường, nơi mà người dân không cảm thấy lo lắng về những rủi ro có thể xảy ra, đồng thời họ cũng dễ dàng dung hòa các quan điểm khác biệt.
2.5 Định hướng dài hạn Định hướng dài hạn mô tả cách nhìn của một xã hội là hướng về tương lai hay sống chỉ hướng vào quá khứ và hiện tại Trong xã hội hướng tương lai, con người sẽ luôn lo lắng tương lai của mình đi về đâu, họ sẽ thích tiết kiệm chi tiêu để dành dụm cho những lúc trái nắng trở trời hay về già Ngược lại, xã hội hướng hiện tại và quá khứ thường thích hưởng thụ, trưng diện cho bản thân hơn là dành dụm, tiết kiệm Quan hệ xã hội mang tính ngang hàng, không phụ thuộc vào thân phận hay đẳng cấp.Việt Nam đạt 57 điểm, thuộc nhóm văn hóa hướng về tương lai Việt Nam có một nền văn hóa nông nghiệp lâu đời cà ngàn năm nay Người Việt nói chung thân thiện và siêng năng Họ có khuynh hướng thực dụng, có xu hướng tiết kiệm và đầu tư, luôn chi tiêu cẩn thận bền bỉ làm việc để đạt được kết quả.
Mức độ hòa nhập xã hội của trẻ nhỏ là một thách thức lớn mà nhân loại luôn phải đối mặt Nếu không có quá trình xã hội hóa, chúng ta sẽ không có được sự phát triển như ngày nay Khía cạnh này được định nghĩa qua khả năng kiểm soát ham muốn và xung lực của mỗi cá nhân Dựa trên phương pháp nuôi dạy, khả năng kiểm soát này có thể được phân loại thành “Nuông chiều” khi kiểm soát yếu và “Kiểm soát mạnh” khi khả năng kiểm soát tương đối cao.
Việt Nam, với số điểm 35, được xem là một nền văn hóa kiềm chế, nơi xã hội thường có xu hướng hoài nghi và bi quan Người dân không chú trọng nhiều vào thời gian giải trí và thường kiểm soát việc thỏa mãn mong muốn cá nhân Họ nhận thức rõ rằng hành động của mình bị hạn chế bởi các chuẩn mực xã hội, và cảm thấy rằng việc nuông chiều bản thân là điều không đúng đắn.
Kết luận
Việt Nam sở hữu nền văn hóa độc đáo với nhiều đặc điểm nổi bật như sự hài hòa, tinh thần cầu tiến và chủ nghĩa tập thể, tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp mang bản sắc Việt Mặc dù các doanh nghiệp nước ngoài cần điều chỉnh chiến lược để thâm nhập thị trường Việt Nam, nhưng xu hướng sính ngoại trong lĩnh vực chăm sóc sắc đẹp đang gia tăng, với người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da từ các thương hiệu lớn quốc tế Điều này cho thấy văn hóa không phải là rào cản lớn đối với doanh nghiệp nước ngoài, mà còn là cơ hội đầu tư hấp dẫn trong lĩnh vực kinh doanh tại Việt Nam.
CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC DOANH NGHIỆP GẶP PHẢI KHI GIA NHẬP VÀO THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM
Mapping
Thị trường Việt Nam đang mở ra nhiều cơ hội lớn cho doanh nghiệp cả trong và ngoài nước, theo báo cáo “Đề án tái cơ cấu ngành Công Thương giai đoạn 2021 – 2030” của Bộ Công Thương Các tổ chức quốc tế như UNIDO, WB và EU-Vietnam Business Network đánh giá rằng thị trường nội địa hiện nay đứng thứ 3 trong khu vực ASEAN về quy mô bán lẻ và thương mại điện tử Với dân số trẻ và am hiểu công nghệ, Việt Nam trở thành thị trường lý tưởng cho các nhà bán lẻ ứng dụng chuyển đổi số nhằm tối ưu hóa năng suất Sau đại dịch, người tiêu dùng ngày càng chú trọng đến chất lượng cuộc sống, tạo điều kiện cho ngành chuỗi cung ứng phát triển mạnh mẽ Khi chuỗi cung ứng được hoàn thiện, ngành bán lẻ sẽ bước vào một kỷ nguyên mới đầy hứa hẹn.
Thị trường bán lẻ Việt Nam đã được các chuyên gia kinh tế đánh giá là một trong những thị trường tiềm năng và năng động nhất thế giới, đặc biệt sau đại dịch Covid-19 Sự chuyển đổi số mạnh mẽ đã làm giảm số lượng cửa hàng vật lý nhỏ xuống 20% so với năm ngoái, trong khi các sàn thương mại điện tử lại tăng trưởng vượt bậc Do đó, các doanh nghiệp cần nhanh chóng tận dụng cơ hội và chuẩn bị đối phó với những thách thức mới trong bối cảnh hội nhập và biến động kinh tế Tuy nhiên, ngành bán lẻ còn gặp khó khăn về cơ sở vật chất, đặc biệt là kho bãi và chuỗi cung ứng, khi mà đầu tư vào kho bãi chưa được chú trọng Chất lượng nguồn lao động cũng là một vấn đề, với nhiều lao động chưa qua đào tạo Điểm cạnh tranh của thị trường bán lẻ Việt Nam chỉ đạt 2.7, cho thấy người tiêu dùng ngày càng khắt khe hơn về chất lượng và số lượng sản phẩm Ngành bán lẻ mỹ phẩm, với sự gia tăng nhu cầu chăm sóc bản thân, đã thu hút nhiều “ông lớn”, mở ra một cuộc cạnh tranh mạnh mẽ và dài hạn trong tương lai.
Thị trường Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, trong khi cơ hội phát triển không quá nổi bật Do đó, mức độ hấp dẫn của thị trường này được đánh giá là trung bình.
Trong những năm gần đây, tình hình tranh chấp chủ quyền trên Biển Đông trở nên phức tạp, đặc biệt khi Trung Quốc khẳng định chủ quyền theo "đường lưỡi bò" Tình trạng tham nhũng ở Việt Nam ngày càng phổ biến, đặc biệt trong các dự án cơ sở hạ tầng, thủ tục hải quan và quyền đất đai Chỉ số nhận thức tham nhũng của Việt Nam năm 2021 là 39/100, tăng 3 điểm so với năm 2020, đứng thứ 87/180 quốc gia và vùng lãnh thổ Tham nhũng trong nhiều lĩnh vực sẽ tạo ra rào cản lớn cho các tập đoàn quốc tế muốn đầu tư tại Việt Nam, dẫn đến sự mất cân đối giữa các doanh nghiệp chấp nhận hối lộ và những doanh nghiệp không tham gia vào hành vi này.
Tuyên bố về môi trường đầu tư năm 2021 của Bộ Ngoại giao Mỹ nhận định rằng môi trường chính trị và an ninh của Việt Nam ổn định, với rất ít cuộc biểu tình và bất ổn dân sự Theo chỉ số của Ngân hàng Thế giới, Việt Nam đứng trên nhiều quốc gia Đông Nam Á về mức độ ổn định chính trị và không có bạo lực Sau hơn 40 năm hòa bình và phát triển, Việt Nam đã trở thành điểm đến đầu tư tin cậy nhờ vào sự ổn định chính trị Là một quốc gia độc đảng do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo, quốc gia này đã đưa ra các chiến lược và quyết định chính sách quan trọng Đặc biệt, Việt Nam được quốc tế công nhận về hiệu quả trong việc ứng phó với đại dịch COVID-19 và đã vượt qua tốt những gián đoạn chuỗi cung ứng do đại dịch gây ra.
COVID-19 đã ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế, nhưng hiện tại, hoạt động kinh doanh đã trở lại bình thường, biến nơi này thành một trung tâm sản xuất quan trọng và đang phát triển Điều này thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư, tạo cơ hội đầu tư mới.
=> Nền chính trị tại Việt Nam nhìn chung là ổn định so với thế giới khiến thị trường
Việt Nam hấp dẫn hơn bao giờ hết đối với các nhà đầu tư Chính vì vậy, mức độ ổn định chính trị ở Việt Nam nằm ở mức cao
Phân tích nội tại của doanh nghiệp
1 Tổng quan về doanh nghiệp
1.1 Giới thiệu về công ty
Sephora là chuỗi cửa hàng mỹ phẩm thuộc tập đoàn LVMH Moët Hennessy Louis Vuitton, được thành lập năm 1969 tại Pháp Tập đoàn nổi tiếng với việc cung cấp các sản phẩm làm đẹp cao cấp như kem dưỡng da, son môi, đồ makeup và sữa dưỡng thể Các sản phẩm tại Sephora đều được chọn lọc kỹ lưỡng, đảm bảo chất lượng và uy tín, mang đến trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho khách hàng.
Sephora, ra mắt cửa hàng đầu tiên tại New York vào năm 1998, hiện đã phát triển với hơn 2700 cửa hàng trên 35 quốc gia, bao gồm Tây Ban Nha, Canada và Pháp, cùng với một trang web thương mại điện tử quốc tế Với hơn 250 thương hiệu làm đẹp từ bình dân đến cao cấp, Sephora đã xây dựng được uy tín và chất lượng sản phẩm, thu hút hàng triệu khách hàng trên toàn thế giới tìm kiếm, lựa chọn và đặt niềm tin vào thương hiệu này.
Sephora được xây dựng dựa trên 7 giá trị cốt lõi, những giá trị này không chỉ hiện diện trong dịch vụ và sản phẩm mà còn định hình văn hóa, thương hiệu và chiến lược kinh doanh của công ty.
Tôn trọng - Đam mê - Đổi mới - Sáng kiến - Chuyên môn - Cân bằng - Làm việc nhóm
1.3 Tầm nhìn và sứ mệnh
Tầm nhìn của Sephora là mang đến trải nghiệm giá trị cho mọi khách hàng thông qua các sản phẩm độc đáo của mình, điều này giúp công ty nổi bật trong thị trường mỹ phẩm hiện nay.
Sứ mệnh của Sephora là tôn vinh vẻ đẹp của mỗi cá nhân, khuyến khích những lựa chọn táo bạo trong làm đẹp và cuộc sống Chúng tôi cam kết thúc đẩy sự dũng cảm, hỗ trợ mọi người thể hiện bản thân một cách tự tin và mạnh mẽ.
Với sự thâm nhập của Sephora vào Việt Nam, những mục tiêu chính mà thương hiệu nhắm tới:
- Tạo giá trị bền vững cho thương hiệu
- Khám phá thị trường mới ở các nước Châu Á
- Phát triển quan hệ hợp tác chiến lược với các nhà cung cấp và đầu tư dài hạn theo phương châm “hợp tác cùng phát triển”
- Củng cố hình ảnh và nâng cao danh tiếng của công ty
- Nỗ lực trong việc tăng doanh thu và thu nhập cho công ty
- Khai thác khách hàng tiềm năng
3 Mô hình kinh doanh hiện tại của doanh nghiệp
Sephora là thương hiệu nổi bật trong lĩnh vực bán lẻ, chuyên cung cấp sản phẩm làm đẹp qua cả cửa hàng trực tiếp và trực tuyến, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn và mua sắm Các sản phẩm của Sephora bao gồm nước hoa, sản phẩm chăm sóc da và nhiều dịch vụ khác Đối tượng mục tiêu của thương hiệu chủ yếu là phụ nữ trẻ, đặc biệt là những người thuộc tầng lớp trung lưu và thượng lưu Mặc dù tập trung vào phụ nữ yêu thích làm đẹp, Sephora cũng đã mở rộng danh mục sản phẩm để phục vụ cả nam giới.
Sephora chú trọng đến trải nghiệm khách hàng bằng cách cung cấp các dịch vụ độc đáo như sản phẩm dùng thử miễn phí, áp dụng công nghệ 4.0, và góc làm đẹp miễn phí từ chuyên gia Họ cũng mang đến ưu đãi cho thành viên và tương tác với khách hàng qua các nền tảng xã hội, di động và website.
Sephora, với trụ sở chính tại Paris, hiện có hơn 2700 cửa hàng trải rộng trên 35 quốc gia và một trang web thương mại điện tử toàn cầu Công ty hợp tác với khoảng 340 thương hiệu, cung cấp hơn 78.000 sản phẩm, đặc biệt là tại thị trường Mỹ.
Sephora đã mở rộng với hơn 600 cửa hàng, không ngừng phát triển và tiếp cận thị trường mới Công ty xây dựng bán hàng đa kênh và cung cấp dịch vụ chất lượng, từ đó tạo dựng mối quan hệ vững chắc với khách hàng Điều này không chỉ khẳng định vị thế của Sephora trong ngành bán lẻ mỹ phẩm và làm đẹp mà còn thể hiện cam kết phục vụ người tiêu dùng một cách tốt nhất.
4 Lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp
Là một thương hiệu uy tín và có lịch sử lâu đời, Sephora có khá nhiều lợi thế cạnh tranh trong thị trường:
Sephora, có trụ sở chính tại Paris, hiện đang hoạt động với hơn 2700 cửa hàng tại 35 quốc gia và một trang web thương mại điện tử toàn cầu Công ty hợp tác với khoảng 340 thương hiệu và cung cấp hơn 78.000 sản phẩm Đặc biệt, tại thị trường Mỹ, Sephora đã mở rộng mạnh mẽ với hơn 600 cửa hàng.
- Tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng:
Sephora cung cấp sản phẩm dùng thử miễn phí, cho phép khách hàng trải nghiệm đa dạng mẫu thử từ các nhãn hàng Điều này không chỉ thu hút khách hàng ở lại lâu hơn trong cửa hàng mà còn tăng khả năng mua sắm của họ.
Sephora áp dụng công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo để nâng cao trải nghiệm mua sắm Công nghệ IQ Color giúp xác định màu da và đưa ra gợi ý sản phẩm phù hợp nhất Virtual Artist cho phép người dùng hình dung màu sắc sản phẩm trên khuôn mặt của họ, trong khi Pantone Test cung cấp gợi ý sản phẩm cá nhân hóa dựa trên sở thích riêng của từng khách hàng.
Sephora không chỉ là nơi bán sản phẩm làm đẹp mà còn mang đến cho khách hàng trải nghiệm độc đáo với "góc làm đẹp" và "quầy làm móng" Tại đây, các chuyên gia hàng đầu cung cấp dịch vụ chăm sóc sắc đẹp miễn phí, giúp khách hàng tận hưởng những phút giây thư giãn và được tư vấn tận tình Với những dịch vụ tiện lợi này, Sephora đã khẳng định vị thế của mình trong ngành công nghiệp làm đẹp.
Sephora cam kết mang đến dịch vụ chăm sóc tận tâm cho tất cả khách hàng, bao gồm cả những người có hạng thành viên thấp nhất Thương hiệu thường xuyên triển khai các chương trình khuyến mại, giảm giá, tặng quà sinh nhật và miễn phí giao hàng, điều này không chỉ làm hài lòng khách hàng mà còn giúp họ trở nên trung thành hơn với thương hiệu.
Sephora cung cấp một loạt sản phẩm đa dạng từ nhiều thương hiệu nổi tiếng, đảm bảo chất lượng cao Tại cửa hàng, sản phẩm được sắp xếp hợp lý theo kích thước, màu sắc và giá cả, giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm Ngoài ra, Sephora còn có đầy đủ sản phẩm phù hợp với từng phân khúc khách hàng, đáp ứng nhu cầu và túi tiền của mọi người tiêu dùng.
Phân tích các phương thức gia nhập thị trường
- What: Mở một chi nhánh mới tại Việt Nam, do công ty mẹ sở hữu 100% số vốn đầu tư và kiểm soát hoàn toàn
- When: Sau khi Sephora xây dựng văn phòng, nhà kho và cửa hàng ở Việt Nam
Công ty con của Sephora và nhà kho tại Việt Nam chủ yếu được đặt tại các thành phố lớn như TP Hồ Chí Minh và Hà Nội, nơi tập trung nhiều cửa hàng.
- Who: Khách hàng sẽ là đại lý, nhà phân phối, nhà bán lẻ, người tiêu dùng cuối cùng
Phương thức Wholly Owned cho phép công ty trực tiếp điều hành và quản lý chi nhánh Sephora tại Việt Nam, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng tệp khách hàng mới và củng cố vị thế thương hiệu trên thị trường.
Công ty sẽ nhập khẩu sản phẩm và xây dựng hệ thống phân phối tại Việt Nam, giúp kiểm soát chất lượng dịch vụ và đáp ứng nhanh chóng nhu cầu khách hàng Phương thức này không chỉ tăng cường nhận diện thương hiệu cho Sephora mà còn mở rộng tệp khách hàng mới Tuy nhiên, việc mở chi nhánh mới tại Việt Nam sẽ tạo áp lực về chi phí, thời gian và nguồn lực cho việc xây dựng cơ sở hạ tầng Thị trường bán lẻ mỹ phẩm tại Việt Nam đang phát triển mạnh, do đó, cạnh tranh với các thương hiệu đã có mặt từ lâu sẽ là một thách thức lớn đối với Sephora khi thâm nhập vào thị trường này.
- Trực tiếp điều hành và quản lý (9/10)
- Chủ động hoàn toàn trong việc hình thành và mở rộng quy mô (9/10)
- Độ thương hiệu lớn và chất lượng sản phẩm tầm quốc tế (9/10)
- Những lợi ích từ thuế và chính sách của Việt Nam
(8/10) Đối với phương thức thâm nhập này, có thể giúp
Sephora kiểm soát chặt chẽ các hoạt động tại thị
- Đầu tư nhiều về nguồn lực, vốn, chi phí xây dựng cơ sở hạ tầng (5/10)
- Dành thời gian cho việc xây dựng (2/10)
- Mất thời gian để thiết lập mạng lưới khách hàng (3/10)
Sephora áp dụng phương thức đầu tư 100% vốn trực tiếp tại thị trường nước ngoài, yêu cầu sự thâm nhập sâu rộng trong các hoạt động marketing, sản xuất, vận chuyển và phân phối Đặc biệt trong lĩnh vực bán lẻ, việc phục vụ trực tiếp khách hàng là rất quan trọng để nắm bắt nhu cầu và phản hồi nhanh chóng từ họ Phương thức này không chỉ giúp Sephora thu thập thông tin khách hàng mà còn cung cấp sản phẩm phù hợp với thị hiếu và nhu cầu tiêu dùng, tạo ra lợi thế cạnh tranh so với các doanh nghiệp khác Thêm vào đó, việc đầu tư vốn 100% trực tiếp tại thị trường Việt Nam càng củng cố vị thế của Sephora.
Sephora sẽ được hưởng nhiều ưu đãi từ chính phủ Việt Nam như miễn thuế và cung cấp nguyên vật liệu địa phương, điều này hứa hẹn sẽ giúp thương hiệu thâm nhập thành công vào thị trường Việt Nam và thu hút lượng khách hàng lớn Mặc dù cần đầu tư vốn và thời gian để xây dựng cơ sở hạ tầng, chi phí đất và vật liệu xây dựng tại Việt Nam tương đối thấp so với các quốc gia khác, đồng thời Sephora có thể tận dụng nguồn lao động dồi dào với chi phí hợp lý Thương hiệu cũng cần thời gian để thiết lập ảnh hưởng đến người tiêu dùng và phải chú ý đến các yếu tố biến động kinh tế, lạm phát và chính trị Tuy nhiên, dự báo tăng trưởng kinh tế của Việt Nam đạt 5,8% trong năm 2022 và môi trường chính trị ổn định, với ít rủi ro biểu tình, cho thấy mức độ rủi ro khi thâm nhập thị trường là rất thấp.
- Xây dựng độ nhận diện thương hiệu trong lòng khách hàng (9/10)
- Tăng doanh thu và lợi nhuận (8/10)
- Các nhà phân phối nhỏ, cửa hàng bán lẻ có thể cung cấp sản phẩm thay thế trực tiếp (8/10)
Sephora là tập đoàn nổi tiếng cung cấp các sản phẩm làm đẹp cao cấp như kem dưỡng da, son môi và đồ makeup Tuy nhiên, thương hiệu này vẫn còn mới mẻ đối với người tiêu dùng Việt Nam Việc thâm nhập thị trường Việt Nam cho phép Sephora linh hoạt trong kinh doanh, từ thiết kế cửa hàng đến chiến lược tiếp thị phù hợp với văn hóa địa phương Hệ thống hạ tầng thông tin và tỷ lệ sử dụng thiết bị điện tử cao tại Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi cho các chiến lược truyền thông của Sephora, giúp tăng cường độ nhận diện thương hiệu Bằng cách thành lập công ty con trực tiếp, Sephora có thể tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu chi phí trung gian.
Bên cạnh đó, tại thị trường Việt Nam, có nhiều hãng
- Cạnh tranh với nhiều thương hiệu bán lẻ mỹ phẩm hiện có trên thị trường (2/10)
Người tiêu dùng Việt Nam vẫn còn nhạy cảm về giá, dẫn đến xu hướng ưu tiên các thương hiệu mỹ phẩm tầm trung - tiệm cận cao Khi Sephora, một thương hiệu mỹ phẩm xa xỉ hàng đầu thế giới, thâm nhập vào thị trường Việt Nam, người tiêu dùng có thể e dè do giá cả cao Đây là thách thức cho Sephora, buộc hãng phải điều chỉnh chiến lược kinh doanh, mở rộng phân khúc sản phẩm và tập trung vào phân khúc trung - tiệm cận cao để đáp ứng nhu cầu khách hàng Đồng thời, việc cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng và hậu mãi sẽ giúp thu hút khách hàng Nếu thực hiện tốt các chiến lược này, Sephora có khả năng thành công tại thị trường Việt Nam đầy tiềm năng Hơn nữa, hãng có thể liên kết và mua lại các sản phẩm sản xuất tại chỗ từ các nhà sản xuất lớn.
2 Phương thức 2 (Wholly owned subsidiary)
Để tiến hành hoạt động mua lại, doanh nghiệp cần tìm kiếm các nhà phân phối mỹ phẩm tại Việt Nam Việc này yêu cầu các nhà phân phối phải đáp ứng các tiêu chí và tiêu chuẩn nhất định, bao gồm lợi nhuận, vị trí địa lý và cơ sở khách hàng.
- Where: Các thương hiệu bán lẻ tầm trung tại Việt Nam, hoạt động chủ yếu ở các thành phố lớn như Hồ Chí Minh hay Hà Nội
- When: sau khi tìm kiếm được đối tượng thích hợp với các tiêu chí và tiến hành thương lượng để đi đến thương vụ
Đối tượng khách hàng chính của chúng tôi là các nhà bán lẻ và người tiêu dùng tại Việt Nam, những người có nhu cầu sử dụng mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da chất lượng.
Để xây dựng và phát triển chiến lược mua lại hiệu quả, doanh nghiệp cần xác định và đánh giá các đối tượng mục tiêu tiềm năng dựa trên lợi nhuận và vị trí địa lý Việc lập kế hoạch kỹ lưỡng cho quá trình mua lại, bao gồm phân tích định giá, đàm phán và thẩm định, giúp giảm thiểu rủi ro và tiết kiệm chi phí khi thâm nhập vào thị trường Phương thức này mang lại lợi ích lớn cho Sephora, cho phép họ mở rộng thị phần, tiếp cận thị trường Việt Nam một cách nhanh chóng, đồng thời giảm thiểu chi phí từ xây dựng cơ sở hạ tầng đến quảng bá hình ảnh Hơn nữa, doanh nghiệp cũng có thể nhanh chóng mở rộng mạng lưới khách hàng và tiếp cận nhiều đối tượng khách hàng tiềm năng mới.
Mặc dù hoạt động mua lại có thể mang lại lợi ích, nhưng nó cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro Doanh nghiệp được mua lại có thể yêu cầu giá cao hơn giá trị tài sản mà Sephora sẵn sàng chi trả Hơn nữa, bên mua có thể phải chịu thêm các khoản nợ và chi phí liên quan đến quá trình mua lại.
- Lợi thế về thị phần và vị trí trong thị trường (9/10)
- Nguồn dữ liệu khách hàng có sẵn (8/10)
- Trực tiếp điều hành và quản lý (9/10)
- Sử dụng, nâng cấp và mở rộng từ cơ sở vật chất và hạ tầng có sẵn (8/10)
Bằng việc mua lại và điều hành một nhà phân phối ở
Việt Nam, Sephora có thể tận dụng lợi thế về thị phần và vị trí của doanh nghiệp trong thị trường Sự kết hợp giữa quy mô và chất lượng quốc tế sẽ giúp chuỗi cửa hàng này nâng cao vị thế trong quá trình thâm nhập Hơn nữa, với nguồn dữ liệu và kinh nghiệm từ nhà phân phối địa phương, việc mở rộng ảnh hưởng đến khách hàng sẽ trở nên dễ dàng hơn, đồng thời tăng tốc độ thâm nhập thị trường Việc mua lại cũng sẽ hỗ trợ những người đứng đầu trong việc phát triển chiến lược kinh doanh hiệu quả.
Sephora có khả năng quản lý và giám sát trực tiếp tình hình các cửa hàng, đồng thời nâng cấp cơ sở vật chất và hạ tầng Việc này cũng giúp giảm bớt một số chi phí nhờ vào việc tận dụng các doanh nghiệp địa phương đã được mua lại.
- Chi phí tìm hiểu và mua lại (3/10)
- Chi phí cơ hội (có thể dùng để đầu tư thay vì mua, thời gian bỏ ra…) (2/10)
- Mâu thuẫn văn hóa doanh nghiệp (3/10)
- Xu hướng chuyển dịch nhân sự (3/10)
Khi mua lại một doanh nghiệp Việt Nam để thâm nhập thị trường, cần phải tìm hiểu kỹ lưỡng nhằm tránh rắc rối và tối đa hóa lợi ích Mặc dù chi phí mua lại không nhỏ, nhưng với tài chính mạnh mẽ của chuỗi cửa hàng đa quốc gia như Sephora, đây không phải là vấn đề lớn Tuy nhiên, chi phí cơ hội cho việc thâm nhập cũng đáng kể, bao gồm đầu tư công sức, thời gian và tiền bạc Việc quản lý doanh nghiệp bản địa có thể gặp khó khăn do sự khác biệt về văn hóa doanh nghiệp và quốc gia Nếu ban lãnh đạo không tìm ra phương pháp kết hợp hiệu quả, họ sẽ mất nhiều thời gian giải quyết các vấn đề phát sinh Tuy nhiên, việc hợp nhất các giá trị của doanh nghiệp có thể mang lại nhiều lợi ích, biến đây thành một phương thức tiềm năng cho Sephora trong việc gia nhập thị trường.
Khi Sephora thâm nhập vào thị trường thông qua việc mua lại, họ đối mặt với nhiều thách thức như xu hướng chuyển dịch nhân sự giữa các doanh nghiệp và việc tìm kiếm nguồn nhân lực chất lượng Tuy nhiên, những vấn đề này không đáng kể và không ảnh hưởng lớn đến hoạt động của một chuỗi cửa hàng toàn cầu như Sephora.
- Tiếp cận được thị trường mới (8/10)
- Mở rộng quy mô với nguồn lực tài chính (9/10)
- Thu hút được nhân sự giỏi (9/10)
- Gia tăng giá trị doanh nghiệp (8/10)
Kết luận
Sự hài lòng của khách hàng: 8/10
Sự kiểm soát, quản lý: 9/10
Thương hiệu: 8/10 Chi phí: 2/10 Thời gian thâm nhập: 7/10
Sự hài lòng của khách hàng: 7/10
Sự kiểm soát, quản lý: 7/10 Rủi ro thấp: 5/10
Dựa trên thông tin đã thu thập được về các yếu tố và biểu đồ đã vẽ, nhóm đã đưa ra phân tích như sau:
Thương hiệu là yếu tố quan trọng hàng đầu, và Sephora được công nhận là một thương hiệu hàng đầu thế giới Việc duy trì và nâng cao vị thế thương hiệu trên thị trường quốc tế là ưu tiên hàng đầu của công ty Phương thức sở hữu toàn bộ được đánh giá cao, cho phép Sephora trực tiếp quản lý và phát triển thương hiệu tại thị trường Việt Nam.
Chi phí: Việc Mua lại những nhà phân phối, doanh nghiệp đang hoạt động tại
Việt Nam yêu cầu Sephora thanh toán một khoản chi phí đáng kể, bên cạnh việc phải đánh giá các rủi ro và chi phí phát sinh liên quan đến hoạt động mua lại.
Sở hữu toàn bộ giúp giảm chi phí cho Sephora bằng cách tập trung đầu tư vào xây dựng cơ sở hạ tầng Hình thức này không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn tối ưu hóa quy trình vận hành.
Thời gian thâm nhập: Sephora có thể nhanh chóng tham gia vào thị trường Việt
Nam tận dụng cơ sở vật chất và địa điểm có sẵn từ các doanh nghiệp đã mua lại, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí Phương thức sở hữu toàn bộ đòi hỏi nhiều thời gian để xây dựng cơ sở hạ tầng từ đầu.
Sự hài lòng của khách hàng là yếu tố quan trọng, trong đó phương thức Sở hữu toàn bộ nhận điểm thấp hơn so với phương thức Mua lại Việc sử dụng nguồn nhân lực từ các doanh nghiệp đã hoạt động trong nước giúp tạo ra sự thân thiện và gần gũi cho khách hàng, đặc biệt trong giao tiếp về ngôn ngữ và văn hóa.
Phương thức Sở hữu toàn bộ được đánh giá cao hơn Mua lại trong việc kiểm soát và quản lý, cho phép các nhà quản lý có toàn quyền kiểm soát hoạt động hàng ngày của cửa hàng Điều này giúp họ trực tiếp tương tác với nhân viên, khách hàng, quy trình và các tài sản vô hình khác, từ đó giảm thiểu khả năng tiếp cận của đối thủ cạnh tranh và củng cố ưu thế của Sephora trên thị trường.
Rủi ro thấp: So với việc Mua lại thì Sở hữu toàn bộ có rủi ro thấp hơn Việc
Mua lại doanh nghiệp có thể gặp nhiều thách thức trong quản lý nếu tồn tại mâu thuẫn nội bộ hoặc quy trình làm việc không phù hợp Bên cạnh đó, doanh nghiệp mới còn phải kế thừa quyền và nghĩa vụ từ doanh nghiệp cũ, bao gồm cả các khoản nợ và tiền phạt.
Tổng kết, Sở hữu toàn bộ ghi nhận 40 điểm, trong khi hoạt động Mua lại đạt 37 điểm Cả hai phương thức này đều sở hữu những thế mạnh riêng biệt.
Sở hữu toàn bộ là lựa chọn tối ưu cho Sephora trong việc thâm nhập thị trường Việt Nam, giúp tạo giá trị bền vững, củng cố hình ảnh và nâng cao danh tiếng công ty Để thành công, Sephora cần xây dựng mô hình kinh doanh phù hợp với nhu cầu và văn hóa người Việt, đồng thời chuẩn bị đối phó với rủi ro thị trường và cạnh tranh từ các thương hiệu hiện có.