Lêi më ®Çu DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Các chữ cái viết tắt Cụm từ đầy đủ LTTTM Luật trọng tài thương mại LTM Luật thương mại PLTTTM Pháp lệnh trọng tài thương mại BLDS Bộ luật dân sự BLTTDS Bộ luật tố tụng.
Tính cấp thiết của đề tài
Công cuộc đổi mới và mở cửa nền kinh tế do Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng từ đại hội VI (12/1986) đã mang lại nhiều thành tựu kinh tế và xã hội to lớn Sau hơn 22 năm, nền kinh tế Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực, với sự phát triển mạnh mẽ trong hợp tác và giao lưu thương mại Tuy nhiên, sự đa dạng và phức tạp trong các quan hệ thương mại, không chỉ giữa các doanh nghiệp trong nước mà còn với các tổ chức nước ngoài, đã dẫn đến việc tranh chấp thương mại trở nên phổ biến Do đó, việc giải quyết kịp thời các tranh chấp này là vô cùng cần thiết.
Pháp luật Việt Nam quy định nhiều hình thức giải quyết tranh chấp trong thương mại như thương lượng, hòa giải, tòa án và trọng tài, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế đã dẫn đến gia tăng tranh chấp với tính chất phức tạp Do đó, việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp trở nên quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ thiệt hại của doanh nghiệp khi xảy ra sự cố trong thương vụ.
Hiện nay, không có phương thức giải quyết tranh chấp nào hoàn toàn chiếm ưu thế Tuy nhiên, trọng tài đang trở thành lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp, đặc biệt trong các tranh chấp quốc tế, nhờ vào những ưu điểm vượt trội của nó Do đó, tôi quyết định chọn đề tài này để nghiên cứu.
“Giải quyết tranh chấp thương mại bằng phương thức trọng tài thương mại từ thực tiễn tại VIAC” làm đề tài cho khóa luận tốt nghiệp của mình
Giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài đang thu hút sự quan tâm của cả giới kinh doanh và các nhà khoa học pháp lý, nhằm xây dựng cơ chế hiệu quả cho việc giải quyết tranh chấp, từ đó tạo ra môi trường thuận lợi cho hoạt động thương mại phát triển Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện, trong đó có các công trình tiêu biểu như “Tranh chấp hợp đồng và các phương thức giải quyết tranh chấp hợp đồng” của TS Phan Chí Hiếu, “Các phương thức giải quyết tranh chấp chủ yếu tại Việt Nam trong lĩnh vực kinh tế và đầu tư nước ngoài” của TS Hoàng Thế Liên, và “Về cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế ở nước ta trong giai đoạn hiện nay” của TS Phạm Hữu Nghị Những nghiên cứu này, cùng với nhiều luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ khác, đóng góp quan trọng vào việc hiểu biết và cải thiện quy trình giải quyết tranh chấp thương mại tại Việt Nam.
Cho đến nay, chưa có nghiên cứu nào đề cập sâu sắc đến việc giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài thương mại theo pháp luật hiện hành tại Việt Nam Do đó, đề tài khoá luận này được coi là mới mẻ và chưa được nghiên cứu một cách toàn diện Đề tài sẽ được thực hiện dựa trên việc tiếp thu có chọn lọc và kế thừa các kết quả nghiên cứu từ những công trình đã được nghiên cứu tổng thể về vấn đề này trong lý luận và thực tiễn.
Phương thức nghiên cứu
Đề án này được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, đồng thời phù hợp với đường lối và quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam trong việc giải quyết tranh chấp Ngoài ra, đề án còn kế thừa có chọn lọc các công trình nghiên cứu khoa học có liên quan đến chủ đề này.
Phương pháp luận áp dụng trong báo cáo bao gồm khảo cứu tài liệu liên quan, phân tích và tổng hợp số liệu, cùng với phương pháp thống kê, nhằm giải quyết hiệu quả các vấn đề đã đặt ra.
Kết cấu của khóa luận
Ngoài phần mở đầu, kết luận, phụ lục và danh mục tài liệu tham khảo, khóa luận được chia làm ba chương:
Chương 1: Cơ sở lý luận về giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài thương mại
Chương 2: Thực tiễn giải quyết tranh chấp thương mại bằng phương thức trọng tài thương mại tại VIAC
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp thương mại bằng phương thức trọng tài thương mại
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP THƯƠNG MẠI BẰNG TRỌNG TÀI THƯƠNG MẠI
Khái quát về tranh chấp thương mại và các phương thức giải quyết tranh chấp thương mại
1.1.1 Khái niệm tranh chấp thương mại Ở Việt Nam, khái niệm “tranh chấp thương mại” lần đầu tiên được quy định trong Luật thương mại 1997 Theo điều 238 của luật này thì “Tranh chấp thương maị là tranh chấp phát sinh do không thực hiện hoặc thực hiện không đúng hợp đồng trong hoạt động thương mại” Theo quy định này thì Luật thương mại 1997 đã giới hạn nội hàm của khái niệm tranh chấp thương mại Vấn đề này đã được khắc phục khi Luật thương mại 2005 được ban hành, khái niệm hoạt động thương mại hiện nay đã được hiểu theo nghĩa rộng Từ đó, có thể hiểu
Tranh chấp thương mại là những mâu thuẫn về quyền và nghĩa vụ giữa các bên trong hoạt động thương mại Dưới tác động của quy luật cạnh tranh và tự do hóa thương mại, loại tranh chấp này ngày càng phong phú, đa dạng và phức tạp hơn Những đặc điểm của tranh chấp thương mại cần được chú ý để hiểu rõ hơn về bản chất và cách giải quyết chúng.
- Tranh chấp thương mại là tranh chấp phát sinh trong hoạt động thương mại.
- Tranh chấp thương mại là tranh chấp phát sinh chủ yếu giữa các thương nhân.
- Tranh chấp thương mại thường xuyên gắn liền với tài sản có giá trị lớn.
- Tranh chấp thương mại mang tính phản ứng “dây chuyền”.
Phạm vi hoạt động thương mại và tranh chấp thương mại rất rộng lớn Trong bối cảnh toàn cầu hóa và khu vực hóa ngày càng đa dạng, nhu cầu về một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh và hành lang pháp lý an toàn cho việc giải quyết tranh chấp thương mại ngày càng trở nên cấp thiết.
Luật trọng tài thương mại 2010 không đưa ra định nghĩa cụ thể về tranh chấp thương mại, nhưng xác định rõ các đối tượng thuộc thẩm quyền giải quyết tranh chấp của trọng tài.
- Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại.
- Tranh chấp phát sinh giữa các bên trong đó ít nhất một bên có hoạt động thương mại.
- Tranh chấp khác giữa các bên mà pháp luật quy định được giải quyết bằng Trọng tài.
1.1.2 Giải quyết tranh chấp thương mại
Tranh chấp là điều không thể tránh khỏi trong kinh doanh, và việc giải quyết tranh chấp là một yêu cầu cần thiết trong nền kinh tế Để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan và duy trì trật tự trong nền kinh tế, cần thiết phải thiết lập một cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả.
Giải quyết tranh chấp thương mại là quá trình lựa chọn các phương thức và biện pháp thích hợp nhằm giải tỏa mâu thuẫn và xung đột quyền lợi giữa các bên, từ đó tạo lập sự cân bằng về lợi ích mà các bên có thể đạt được.
Yêu cầu của việc giải quyết tranh chấp thương mại:
Cần phát triển các hình thức và thủ tục giải quyết tranh chấp thương mại đa dạng và linh hoạt, nhằm phù hợp với sự phức tạp của quan hệ thương mại trong nền kinh tế thị trường, đồng thời đảm bảo lợi ích hợp pháp của các doanh nghiệp.
Giải quyết tranh chấp thương mại một cách nhanh chóng và kịp thời là điều cần thiết, nhằm không làm cản trở và hạn chế các hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp.
- Giải quyết tranh chấp thương mại phải chính xác, đúng pháp luật, phán quyết phải có tính cưỡng chế thi hành cao.
Giải quyết tranh chấp thương mại cần bảo vệ bí mật kinh doanh và uy tín của các bên liên quan, đồng thời đảm bảo tính dân chủ, sự bình đẳng và quyền tự định đoạt của các bên trong quá trình thương mại.
1.1.3 Phương thức giải quyết tranh chấp thương mại
Trên thế giới cũng như ở Việt Nam, tồn tại 04 phương thức giải quyết tranh chấp thương mại cơ bản gồm:
Thương lượng là phương thức giải quyết tranh chấp thương mại thông qua sự tự nguyện của các bên mà không cần sự can thiệp của cơ quan nhà nước hay bên thứ ba Để đạt được kết quả mong muốn, các bên tham gia cần có thiện chí, trung thực, cùng với kiến thức pháp lý cần thiết và tinh thần hợp tác cao.
Hòa giải là phương thức giải quyết tranh chấp với sự tham gia của bên thứ ba, giúp các bên tìm ra giải pháp hòa giải để loại trừ tranh chấp Khác với thương lượng, hòa giải có yếu tố trung gian, mang lại nhiều lợi ích như đơn giản, linh hoạt, thuận tiện, nhanh chóng và tiết kiệm thời gian, chi phí Hình thức này cũng tăng cường cơ hội giải quyết tranh chấp thành công cho các bên liên quan.
Trọng tài thương mại là một phương thức giải quyết tranh chấp mang tính chất tài phán, trong đó quyết định được đưa ra bởi một bên thứ ba độc lập Quyết định này có giá trị ràng buộc đối với các bên liên quan trong tranh chấp, giúp đảm bảo tính công bằng và hiệu quả trong việc giải quyết các vấn đề phát sinh.
Giải quyết tranh chấp thương mại tại tòa án là quá trình được thực hiện bởi các cơ quan tài phán nhà nước, theo trình tự pháp luật tố tụng nghiêm ngặt Kết quả là tòa án ban hành bản án có giá trị pháp lý bắt buộc, và nếu các bên không tự nguyện thi hành, nhà nước sẽ đảm bảo thi hành bằng sức mạnh cưỡng chế Do đó, các bên thường tìm đến tòa án như giải pháp cuối cùng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, đặc biệt khi họ không thành công trong thương lượng, hòa giải hoặc không muốn chọn trọng tài.
Giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài thương mại
1.2.1 Khái niệm trọng tài thương mại
Trong lĩnh vực khoa học pháp lý, trọng tài được phân tích từ nhiều khía cạnh khác nhau, dẫn đến sự tồn tại của nhiều quan niệm đa dạng về trọng tài hiện nay.
Theo cuốn “Từ điển kinh tế thị trường từ A đến Z”, trọng tài là phương thức giải quyết tranh chấp trong quan hệ công nghiệp mà không cần phải nhờ đến pháp luật hay đình công.
Trọng tài là quá trình giải quyết tranh chấp hoặc bất đồng thông qua một hoặc nhiều người được coi là công bằng và không thiên lệch Quyết định của họ có tính ràng buộc đối với các bên liên quan.
Theo Hội đồng Trọng tài Mỹ (AAA), trọng tài là phương pháp giải quyết tranh chấp thông qua việc trình bày vụ việc cho một nhóm người khách quan Những người này sẽ xem xét và đưa ra quyết định cuối cùng, có giá trị ràng buộc mà các bên tranh chấp phải tuân thủ.
Theo Luật Trọng tài thương mại 2011, trọng tài thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp mà các bên đã thống nhất và được thực hiện theo quy định của pháp luật.
Mặc dù có khá nhiều định nghĩa khác nhau về trọng tài, song nhìn chung hiện nay trọng tài thương mại được nhìn nhận dưới hai góc độ:
Trọng tài là phương thức giải quyết tranh chấp trong thương mại, thực hiện bởi Hội đồng trọng tài hoặc một trọng tài viên độc lập Phương thức này dựa trên thỏa thuận của các bên tranh chấp và đưa ra phán quyết có hiệu lực bắt buộc đối với các bên liên quan.
Trọng tài là cơ quan giải quyết tranh chấp thương mại, được thành lập tự nguyện bởi các trọng tài viên nhằm xử lý các xung đột phát sinh trong hoạt động kinh doanh theo yêu cầu của các bên liên quan.
1.2.2 Sự ra đời của trọng tài thương mại
Hòa giải và trọng tài, hai phương thức giải quyết tranh chấp, đã xuất hiện từ sớm trong lịch sử, trước cả khi có tòa án Sự hình thành và phát triển của các hình thức này gắn liền với quá trình phát triển của nền kinh tế hàng hóa Trọng tài thương mại cũng trải qua một quá trình phát triển từ đơn giản đến phức tạp, từ ít hình thức đến đa dạng hơn, và từ thiếu chặt chẽ đến ngày càng chặt chẽ hơn.
Trọng tài ra đời cách đây mấy trăm năm nhưng mãi đến nửa sau thế kỉ thứ
Trọng tài đã phát triển mạnh mẽ từ thời cổ đại, đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp giữa cá nhân và quốc gia Hình thức trọng tài có nguồn gốc từ các quốc gia thành bang cổ Hy Lạp và La Mã, nơi nó được sử dụng để phân xử các bất hòa mà không cần sự can thiệp của Nhà nước Luật La Mã đã mở rộng phạm vi áp dụng của trọng tài ra ngoài biên giới lãnh thổ, bao gồm cả các quốc gia có giao thương với La Mã Ở Vương quốc Anh, mặc dù Luật Trọng tài 1697 là văn bản pháp lý đầu tiên, phương thức trọng tài đã trở nên phổ biến từ trước đó, với phán quyết đầu tiên vào năm 1610 Tuy nhiên, hệ thống luật Common law ban đầu có hạn chế khi cho phép bên tranh chấp từ chối thực hiện phán quyết nếu không thuận lợi Hạn chế này đã được khắc phục trong Luật năm 1697, và luật trọng tài của Anh tiếp tục được cải tiến để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động của trọng tài trong mối liên hệ với tòa án.
Hiệp hội trọng tài tại Mỹ là một trong những hiệp hội lớn nhất thế giới, với sự hình thành từ Hiệp ước Jay năm 1794 giữa Anh và Mỹ, trong đó hai bên đã đồng ý giải quyết các tranh chấp về nợ và biên giới thông qua trọng tài Quá trình giải quyết tranh chấp này kéo dài 7 năm và được xem là thành công Đến đầu thế kỷ XX, nhiều quốc gia, bao gồm Pháp và Mỹ, đã thông qua các đạo luật nhằm khuyến khích việc sử dụng trọng tài thay vì kiện tụng tại tòa án, vì trọng tài được đánh giá là hiệu quả hơn.
Châu Âu có nhiều tổ chức trọng tài truyền thống như Tòa án Trọng tài Quốc tế ICC và Viện Trọng tài Stockholm tại Thụy Điển Đồng thời, khu vực này cũng đang củng cố và thành lập các tổ chức trọng tài quốc gia mới để đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế toàn cầu đang phát triển.
Trong những năm gần đây, sự phát triển mạnh mẽ của các tổ chức trọng tài quốc gia tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương đã trở thành xu hướng nổi bật, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia có nền kinh tế thị trường năng động Trong hơn 30 năm qua, nhiều tổ chức trọng tài mới đã được thành lập và các trung tâm trọng tài quốc gia được tổ chức lại, như Hiệp hội trọng tài Nhật Bản tại Tokyo, Osaka, Koby, cũng như các tổ chức trọng tài tại Việt Nam như Trọng tài thuộc Phòng thương mại Thái Lan (1990), Trung tâm trọng tài quốc tế Hồng Kông (1987), Trung tâm trọng tài Kuala Lumpur (1967) và Trung tâm trọng tài quốc tế Singapore (1991).
Trước sự phát triển mạnh mẽ của thương mại toàn cầu, trọng tài đã trở thành một phương tiện phổ biến để giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế Sự gia tăng mậu dịch quốc tế đã dẫn đến việc hình thành nhiều tổ chức trọng tài quốc tế nhằm xử lý các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng thương mại Đồng thời, hệ thống văn bản pháp luật quốc tế và quốc gia cũng ngày càng phong phú để điều chỉnh việc giải quyết tranh chấp thương mại thông qua hình thức trọng tài.
Việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài ngày càng trở nên quan trọng và được công nhận rộng rãi trong những thập kỷ gần đây Nhiều quốc gia đã sửa đổi luật pháp về trọng tài để phù hợp với thực tiễn, đồng thời số lượng thành viên tham gia các điều ước quốc tế về trọng tài cũng đang gia tăng Trọng tài đã trở thành một môn học trong chương trình đào tạo ngành luật, phản ánh sự tin tưởng của các doanh nghiệp vào phương thức giải quyết tranh chấp linh hoạt và công bằng, với phán quyết được công nhận trên toàn cầu.
1.2.3 Đặc điểm của trọng tài thương mại
Với tư cách là một hình thức giải quyết tranh chấp phát sinh trong hoạt động thương mại, trọng tài có những đặc điểm sau:
Trọng tài là phương thức giải quyết tranh chấp thông qua sự can thiệp của bên thứ ba, có thể là một trọng tài viên hoặc một Hội đồng trọng tài Các bên liên quan sẽ thỏa thuận lựa chọn hình thức trọng tài trước hoặc sau khi xảy ra tranh chấp Trọng tài viên hoạt động độc lập và đưa ra phán quyết mang tính bắt buộc, nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên.
Pháp luật về giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài thương mại tại Việt Nam
1.3.1 Sự ra đời của Luật trọng tài thương mại tại Việt Nam
Giải quyết tranh chấp thương mại qua trọng tài đã có mặt tại Việt Nam từ lâu, với sự kết hợp giữa hệ thống trọng tài kinh tế Nhà nước và trọng tài phi chính phủ Trong hơn ba mươi năm qua, trọng tài phi chính phủ đã phát triển mạnh mẽ, ngay cả khi hệ thống trọng tài kinh tế Nhà nước đã hoàn thành vai trò lịch sử của mình vào năm
1994, trọng tài phi chính phủ vẫn phát huy vai trò của mình trong nền kinh tế thị trường.
Tại Việt Nam, hình thức trọng tài phi chính phủ được thiết lập theo mô hình Liên Xô cũ, bao gồm Hội đồng trọng tài ngoại thương và Hội đồng hàng hải Hội đồng trọng tài ngoại thương, được thành lập theo Nghị định số 59/CP ngày 30/4/1963, có chức năng giải quyết các tranh chấp thương mại hàng hóa liên quan đến một bên mang quốc tịch Việt Nam Trong khi đó, Hội đồng hàng hải, được thành lập theo Nghị định số 153/CP ngày 05/10/1964, giải quyết các tranh chấp hàng hải có liên quan đến cá nhân hoặc pháp nhân nước ngoài.
Hội đồng trọng tài ngoại thương và Hội đồng trọng tài hàng hải đã hoạt động trong khoảng ba mươi năm, tuy nhiên, hoạt động của hai hội đồng này vẫn còn hạn chế.
Từ năm 1960 đến 1988, hai Hội đồng trọng tài tại Việt Nam chỉ giải quyết rất ít vụ việc trọng tài do sự tập trung vào quan hệ quốc tế về viện trợ phát triển, mà bản chất viện trợ này không mang tính thương mại Do đó, các tranh chấp ngoại thương và hàng hải rất hạn chế, và khi xảy ra, các bên thường tìm cách thương lượng trực tiếp Nếu vụ việc được đưa ra giải quyết, các tổ chức trọng tài thường nỗ lực giúp các bên đạt được thỏa thuận thông qua sự nhượng bộ lẫn nhau Đến hết năm 1993, hai Hội đồng trọng tài này đã giải quyết tổng cộng 94 vụ tranh chấp, trong đó chỉ có ba vụ từ năm 1963 đến 1988, không có vụ nào liên quan đến quan hệ ngoại thương với các nước phương Tây Tuy nhiên, từ năm 1988 đến 1992, số vụ tranh chấp được giải quyết đã tăng lên 91 vụ, gấp ba mươi lần so với 25 năm trước đó.
Hội đồng trọng tài ngoại thương và Hội đồng trọng tài hàng hải, mặc dù hoạt động như tổ chức xã hội - nghề nghiệp, nhưng chỉ phù hợp với giai đoạn kinh tế kế hoạch hóa tập trung Từ năm 1986, khi nền kinh tế thị trường phát triển, các tranh chấp không chỉ liên quan đến hợp đồng mua bán hàng hóa mà còn mở rộng sang hợp đồng hàng hải, làm cho việc xác định thẩm quyền của các hội đồng trọng tài trở nên phức tạp Để giải quyết vấn đề này, vào ngày 28/4/1993, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định 204/TTg thành lập Trung tâm trọng tài quốc tế Việt Nam, hợp nhất hai hội đồng trên Tiếp theo, Nghị định 116/CP ngày 3/1/1995 cho phép thành lập thêm nhiều trung tâm trọng tài khác như Trung tâm trọng tài kinh tế Hà Nội, Bắc Giang, Thăng Long, Cần Thơ và Sài Gòn, mở rộng hoạt động trọng tài tại Việt Nam.
Giai đoạn từ năm 1993 đến đầu năm 2003, các trung tâm trọng tài đã đóng vai trò quan trọng trong giải quyết tranh chấp thương mại, tuy nhiên, hoạt động của chúng đã bộc lộ những bất cập trong pháp luật Việt Nam như thiếu quy định cụ thể và điều chỉnh không toàn diện Đặc biệt, hình thức trọng tài ad-hoc chưa được quy định trong giai đoạn này Để khắc phục những rào cản pháp lý và đáp ứng nhu cầu giải quyết tranh chấp bằng trọng tài, Uỷ ban thường vụ quốc hội đã ban hành Pháp lệnh số 08/2003/PL-UBTVQH ngày 25/3/2003 về trọng tài thương mại Để đảm bảo Pháp lệnh này được thi hành hiệu quả, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 25/2004/NĐ-CP vào ngày 15/1/2004, quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh, cùng với Nghị quyết số 05/2003/NQ-HĐTP của Hội đồng thẩm phán tòa án nhân dân tối cao vào ngày 31/7/2003 hướng dẫn thi hành một số quy định của Pháp lệnh.
Pháp lệnh Trọng tài thương mại đã được xây dựng để phù hợp với pháp luật và thông lệ quốc tế, điều chỉnh các vấn đề cốt lõi của Trọng tài như hiệu lực của thoả thuận trọng tài, điều kiện trở thành Trọng tài viên, và quy trình trọng tài vụ việc Bên cạnh đó, pháp lệnh cũng mở rộng thẩm quyền trong việc lựa chọn Trọng tài viên và ghi nhận mối quan hệ giữa Trọng tài và Toà án thông qua các quy định cụ thể, bao gồm hỗ trợ thi hành thoả thuận trọng tài, chỉ định Trọng tài viên, và giải quyết khiếu nại liên quan đến thẩm quyền.
Hội đồng trọng tài, áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, giải quyết yêu cầu huỷ quyết định trọng tài, lưu trữ hồ sơ trọng tài v.v.
Mặc dù Pháp lệnh trọng tài đã mang lại nhiều ưu điểm trong hơn sáu năm thực hiện, nhưng vẫn tồn tại nhiều hạn chế và bất cập cần khắc phục Các vấn đề bao gồm phạm vi thẩm quyền giải quyết tranh chấp của trọng tài, chủ thể tranh chấp, giá trị pháp lý của thỏa thuận trọng tài, việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, triệu tập nhân chứng, xem xét thỏa thuận trọng tài, thẩm quyền của Hội đồng trọng tài, quy trình hủy quyết định trọng tài, địa điểm tiến hành trọng tài, và cách tính thời hiệu khởi kiện.
Theo thống kê của Trung tâm trọng tài quốc tế (VIAC), năm 2007, TAND Thành phố Hà Nội xử lý gần 9.000 vụ án, trong đó có khoảng 300 vụ tranh chấp kinh tế, trong khi TAND Tp Hồ Chí Minh xử lý gần 42.000 vụ án, với 1.000 vụ tranh chấp kinh tế Đáng chú ý, VIAC, tổ chức trọng tài lớn nhất Việt Nam, chỉ tiếp nhận 30 vụ tranh chấp trong năm 2007 và 58 vụ trong năm 2008 Mỗi thẩm phán tại Tòa kinh tế Hà Nội phải xử lý hơn 30 vụ án mỗi năm, cho thấy sự chênh lệch lớn trong việc giải quyết tranh chấp kinh tế giữa các cơ quan tố tụng và tổ chức trọng tài.
Hồ Chí Minh xử lý 50 vụ mỗi năm, trong khi mỗi trọng tài viên của VIAC chỉ giải quyết 0,25 vụ Nguyên nhân chính khiến trọng tài ít được sử dụng ở Việt Nam là do thiếu cơ sở pháp lý cần thiết để thực hiện chính sách khuyến khích sử dụng trọng tài Bên cạnh đó, nhiều quy định pháp luật hiện hành vẫn tiềm ẩn rủi ro cho việc hủy phán quyết trọng tài, tạo tâm lý e ngại về hiệu lực của các phán quyết này Những yếu tố này đã ảnh hưởng đến độ tin cậy của các bên tranh chấp đối với trọng tài.
Mặc dù Pháp lệnh Trọng tài thương mại năm 2003 đã có những quy định tiến bộ, nhưng vẫn chưa đủ để khuyến khích việc sử dụng trọng tài trong giải quyết tranh chấp thương mại Do đó, cần thiết phải ban hành một đạo luật mới về trọng tài thương mại nhằm thay thế Pháp lệnh 2003, kế thừa các chế định tiến bộ và bổ sung những quy định mới, hoàn chỉnh hơn.
Luật Trọng tài thương mại được ban hành vào ngày 17 tháng 6 năm 2010 nhằm khắc phục những thiếu sót của Pháp lệnh Trọng tài thương mại năm 2003 Sự ra đời của luật này đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong lập pháp Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực trọng tài thương mại Luật trọng tài thương mại 2010 đã giải quyết các vấn đề bất cập, chồng chéo và mâu thuẫn của các văn bản trước đó, đồng thời đáp ứng nhu cầu hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế.
1.3.2 Các nguyên tắc giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài
Nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại là những quy định cơ bản nhằm hướng dẫn giải quyết các mối quan hệ trong lĩnh vực kinh doanh thương mại, đặc biệt khi không có thỏa thuận liên quan đến tòa án Theo Điều 4 của Luật trọng tài thương mại năm 2010, các nguyên tắc này được thiết lập để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả trong quá trình giải quyết tranh chấp thương mại.
- Trọng tài viên phải tôn trọng thoả thuận của các bên nếu thỏa thuận đó không vi phạm điều cấm và trái đạo đức xã hội.
- Trọng tài viên phải độc lập, khách quan, vô tư và tuân theo quy định của pháp luật.
Các bên tranh chấp đều có quyền và nghĩa vụ bình đẳng, và Hội đồng trọng tài có trách nhiệm hỗ trợ họ trong việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ này.
- Giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài được tiến hành không công khai, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.
- Phản quyết trọng tài là chung thẩm ”.
1.3.2.1 Nguyên tắc trọng tài viên phải tôn trọng thoả thuận của các bên nếu thỏa thuận đó không vi phạm điều cấm và trái đạo đức xã hội.
Thoả thuận trọng tài là sự đồng thuận giữa các bên để giải quyết tranh chấp thông qua trọng tài, có thể được thiết lập trước hoặc sau khi tranh chấp phát sinh Một trong những lợi ích của việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài là các bên được đảm bảo quyền tự do trong việc định đoạt nhiều vấn đề liên quan đến thủ tục giải quyết, miễn là các thỏa thuận này không vi phạm pháp luật và đạo đức xã hội Nếu trọng tài viên không tôn trọng những thỏa thuận này, quyết định của hội đồng trọng tài có thể bị tòa án hủy bỏ theo yêu cầu của các bên.