Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài
Hội nhập kinh tế quốc tế là xu thế tất yếu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước, giúp thu hẹp khoảng cách với các quốc gia khác Sự gia tăng thành viên của WTO, đặc biệt là từ các nước đang phát triển, minh chứng cho lợi ích mà tổ chức này mang lại Khi gia nhập WTO, các quốc gia không chỉ phải thực hiện những nghĩa vụ nhất định mà còn được hưởng nhiều lợi ích từ sự hỗ trợ và cơ hội mà tổ chức này cung cấp cho các thành viên.
Việt Nam nhận thức rằng để phát triển kinh tế, cần phải tích cực hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu qua việc gia nhập WTO Điều này đòi hỏi Việt Nam phải chủ động nắm bắt cơ hội để nâng cao hiệu quả hội nhập Để đảm bảo quá trình gia nhập WTO diễn ra thành công, Việt Nam đã xem xét kỹ lưỡng các vấn đề liên quan đến kinh tế, xã hội và pháp luật, đồng thời hiểu rõ mối quan hệ biện chứng giữa các lĩnh vực này Trong quá trình đàm phán, Việt Nam đã thể hiện vai trò của một quốc gia đang phát triển với thu nhập thấp.
Với mục tiêu hội nhập quốc tế, Việt Nam đã điều chỉnh chính sách và pháp luật kinh tế-thương mại để phù hợp với quy định của WTO, điều này là cần thiết để trở thành thành viên của tổ chức này Đặc biệt, pháp luật về thuế xuất khẩu và nhập khẩu đã trải qua nhiều sửa đổi quan trọng, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình đàm phán gia nhập WTO Việt Nam bắt đầu áp dụng thuế xuất khẩu, nhập khẩu từ Luật thuế xuất khẩu, nhập khẩu hàng mậu dịch ban hành ngày 29/12/1987, và vào năm 1991, Luật thuế xuất khẩu, nhập khẩu mới đã được ban hành để thay thế luật cũ Kể từ đó, luật thuế này đã được sửa đổi và bổ sung qua các năm để phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế.
Vào năm 2005, để chuẩn bị cho quá trình gia nhập WTO, Quốc hội đã ban hành Luật thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 45/2005/QH11, thay thế toàn bộ các quy định trước đó Từ năm 2005 đến 2007, nhiều văn bản hướng dẫn về thuế xuất nhập khẩu cũng được phát hành, tạo ra khung pháp lý ban đầu, khuyến khích doanh nghiệp mở rộng hoạt động kinh doanh và tiếp cận thị trường quốc tế Những quy định này đã thiết lập cơ sở pháp lý về thuế xuất nhập khẩu phù hợp với quy định của WTO, góp phần nâng cao hiệu quả trong quá trình gia nhập.
Ngày 7/11/2006, Việt Nam đƣợc chính thức công nhận là thành viên của
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã thông qua các cam kết nguyên tắc về điều kiện và Quy chế thành viên của Việt Nam, bao gồm quy định về thuế xuất khẩu, nhập khẩu và mức thuế suất MFN Việt Nam cam kết tham gia các Hiệp định ngành như Công nghệ thông tin và Dệt may Tuy nhiên, một số chính sách thuế xuất nhập khẩu của Việt Nam vẫn chưa phù hợp với quy định của WTO Nếu Việt Nam duy trì chính sách không tương thích, các thành viên WTO có thể đưa vụ việc ra giải quyết, và nếu bị khẳng định vi phạm, Việt Nam sẽ phải loại bỏ chính sách đó hoặc đối mặt với bồi thường và cơ chế trả đũa Do đó, Việt Nam cần điều chỉnh chính sách và hoàn thiện hệ thống pháp luật để thực thi đầy đủ các cam kết khi gia nhập WTO.
Việc gia nhập WTO đã đặt ra áp lực lớn đối với thuế xuất nhập khẩu của Việt Nam, yêu cầu phải nhanh chóng thích ứng với sự phát triển của thuế quốc tế nhằm thúc đẩy hội nhập kinh tế Điều này đòi hỏi nghiên cứu lý luận và thực tiễn về pháp luật thuế xuất nhập khẩu, đặc biệt là việc điều chỉnh các quy định pháp luật trong nước để phù hợp với cam kết thuế quan khi gia nhập WTO Đây là yêu cầu cơ bản và quan trọng nhất trong bối cảnh Việt Nam thực hiện cam kết về thuế quan của mình.
Việt Nam đang thực thi cam kết WTO, đây là một hướng tiếp cận mới mẻ nhằm phân tích thực trạng pháp luật về thuế xuất nhập khẩu Việc nhận diện các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến điều chỉnh pháp luật thuế xuất nhập khẩu là cần thiết trong bối cảnh hiện nay, cả về lý luận lẫn thực tiễn.
Tình hình nghiên cứu đề tài
Thuế xuất nhập khẩu của Việt Nam trong điều kiện thực thi cam kết WTO mới đƣợc triển khai trong thời gian gần 03 năm (từ năm 2007 đến
Kể từ năm 2010, chính sách thuế xuất nhập khẩu của Việt Nam vẫn mang tính chất thử nghiệm và gặp nhiều hạn chế Mặc dù Chính phủ Việt Nam đã nỗ lực cải cách và sửa đổi pháp luật để phù hợp với cam kết quốc tế, nhưng các thay đổi hiện tại vẫn chỉ mang tính tạm thời và thiếu sự tham gia của các chuyên gia và nhà nghiên cứu Do đó, hoạt động nghiên cứu về thuế xuất nhập khẩu, đặc biệt trong bối cảnh thực thi cam kết WTO, chưa nhận được sự quan tâm đáng kể từ giới nghiên cứu.
Cho đến nay, chưa có nghiên cứu khoa học nào toàn diện về pháp luật thuế xuất nhập khẩu trong bối cảnh Việt Nam thực thi cam kết WTO Các nghiên cứu về thuế xuất nhập khẩu chủ yếu chỉ xuất hiện dưới dạng bài viết rải rác trên các tạp chí chuyên ngành hoặc ý kiến của chuyên gia trong các cuộc phỏng vấn báo chí Một trong những bài viết đáng chú ý là của Tiến sĩ Đinh Ngọc Thịnh từ Học viện Tài chính, với tiêu đề "Hoàn thiện chính sách thuế trong quá trình hội nhập WTO", được đăng tải trên báo điện tử VNN.
Vào ngày 17 tháng 8 năm 2007, Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong chính sách thuế xuất nhập khẩu khi gia nhập WTO Các bài viết trên các website báo điện tử và tạp chí như "Luật thuế xuất nhập khẩu phải minh bạch hơn để gia nhập WTO" của Nguyễn Sa (Vietnamnet) và "Gia nhập WTO: Thuế xuất nhập khẩu chịu tác động trực tiếp" (Vnmedia) đã nêu rõ các vấn đề liên quan Ngoài ra, chuyên đề "Việt Nam với WTO" số 01/2007 do Nhà xuất bản Tư pháp phát hành cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của WTO đến chính sách thuế của Việt Nam.
Nội dung nghiên cứu về thuế xuất nhập khẩu của Việt Nam trong bối cảnh thực thi cam kết WTO chủ yếu tập trung vào việc nhận diện và phân tích những khó khăn, hạn chế của pháp luật thuế hiện hành Các tác giả đã đề xuất cải thiện môi trường chính sách cho hoạt động xuất nhập khẩu thông qua cải cách thủ tục hành chính, thay đổi quy trình quản lý thuế, và điều chỉnh hệ thống thuế xuất nhập khẩu Tuy nhiên, nghiên cứu chưa đi sâu vào phân tích lý luận và thực tiễn bản chất của hoạt động thuế xuất nhập khẩu trong điều kiện này.
Pháp luật thuế xuất nhập khẩu tại Việt Nam trong bối cảnh thực thi cam kết WTO là một chủ đề độc lập, chưa được nghiên cứu trước đây Tác giả luôn chú trọng việc kế thừa và học hỏi từ các công trình khoa học, bài viết, ý kiến của chuyên gia, cũng như kinh nghiệm thực tiễn liên quan trong quá trình thực hiện nghiên cứu này.
Mục đích nghiên cứu của đề tài
Dựa trên nghiên cứu lý luận về thuế xuất nhập khẩu và các cam kết của Việt Nam khi gia nhập WTO, bài viết đánh giá tổng quát thực trạng quy định pháp luật Việt Nam về thuế xuất nhập khẩu trong bối cảnh thực hiện các cam kết này.
Bài viết đánh giá thực trạng và quy định pháp luật hiện hành về thuế xuất nhập khẩu của Việt Nam trong bối cảnh thực thi cam kết WTO Đồng thời, nó nêu ra và phân tích những vấn đề liên quan đến thuế xuất nhập khẩu mà chưa được đề cập hoặc điều chỉnh bởi pháp luật, cũng như những bất cập cần được xem xét để sửa đổi, bổ sung và điều chỉnh.
Phương pháp nghiên cứu đề tài
Các phương pháp nghiên cứu đề tài được sử dụng trong quá trình thực hiện Luận văn bao gồm:
- Phương pháp duy vật biện chứng;
- Phương pháp duy vật lịch sử;
- Các phương pháp khác như: phương pháp so sánh, thống kê, khảo sát
6 Kết quả mới đạt đƣợc của Luận văn
Luận văn có những đóng góp mới sau đây:
- Nghiên cứu các vấn đề lý luận thuế xuất nhập khẩu nói chung và thuế xuất nhập khẩu trong điều kiện Việt Nam thực thi cam kết WTO;
Bài viết này phân tích thực trạng pháp luật thuế xuất nhập khẩu tại Việt Nam trong bối cảnh thực thi các cam kết WTO Đánh giá mức độ phù hợp của các quy định pháp luật hiện hành với thực tiễn hoạt động thuế xuất nhập khẩu, đồng thời xem xét sự tương thích với các cam kết quốc tế Từ đó, bài viết đưa ra các đề xuất và kiến nghị về việc sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật thuế xuất nhập khẩu của Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả và tính cạnh tranh trong môi trường thương mại quốc tế.
7 Bố cục và nội dung cơ bản của Luận văn
Luận văn bao gồm ba chương chính, ngoài phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo Nội dung của từng chương được trình bày một cách rõ ràng và logic, nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc về chủ đề nghiên cứu.
Chương 1 trình bày những vấn đề lý luận cơ bản về xuất nhập khẩu và hệ thống pháp luật liên quan đến thuế xuất nhập khẩu tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh nước ta thực hiện các cam kết của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) Nội dung này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về quy trình và chính sách thuế mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định quốc tế trong hoạt động thương mại.
Chương 2: Thực trạng pháp luật về thuế xuất nhập khẩu trong điều kiện
Việt Nam thực thi cam kết WTO Phương hướng và giải pháp hoàn thiện
Xuất nhập khẩu hàng hóa và pháp luật về thuế xuất khẩu, nhập khẩu là những vấn đề lý luận quan trọng trong bối cảnh Việt Nam thực thi cam kết WTO Việc hiểu rõ các quy định pháp lý và thuế quan sẽ giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn trong thị trường quốc tế Đồng thời, việc tuân thủ các cam kết quốc tế cũng góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam.
1.1 NHU CẦU VỀ XUẤT KHẨU VÀ NHẬP KHẨU HÀNG HÓA CỦA THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM SAU KHI GIA NHẬP WTO
1.1.1 Nguyên nhân thúc đẩy hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu
Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) được thành lập theo Hiệp định ký tại Marrakesh vào ngày 15/4/1994 và chính thức hoạt động từ ngày 01/01/1995, với trụ sở tại Geneva, Thụy Sĩ WTO đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết các mối quan hệ kinh tế - thương mại toàn cầu Đảng Cộng sản Việt Nam nhận định rằng toàn cầu hóa kinh tế là xu hướng khách quan, buộc các quốc gia phải tham gia để phát triển Việt Nam đã quyết định gia nhập WTO như một bước đi cần thiết để hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu và đảm bảo sự phát triển bền vững.
Gia nhập WTO mang lại cho Việt Nam cơ hội tiếp cận chu trình sản xuất và kinh doanh toàn cầu, giúp phát triển nền sản xuất trong nước và thu hẹp khoảng cách với các quốc gia phát triển Tuy nhiên, việc này cũng đặt ra thách thức, khi Việt Nam phải cam kết ưu đãi hàng hóa nhập khẩu từ các nước thành viên, dẫn đến sự cạnh tranh gia tăng với hàng hóa nội địa Những cam kết này đã thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam, với tốc độ tăng trưởng đáng kể so với năm 2006.
Sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) với tư cách là thành viên thứ 150, quốc gia này đã mở rộng quyền kinh doanh xuất nhập khẩu, cho phép doanh nghiệp và cá nhân nước ngoài tham gia trực tiếp vào hoạt động này, ngoại trừ một số mặt hàng nhạy cảm do nhà nước quản lý Điều này đồng nghĩa với việc nhà đầu tư nước ngoài được hưởng quyền kinh doanh xuất nhập khẩu tương tự như nhà đầu tư Việt Nam, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong phát triển xuất nhập khẩu và thể hiện nỗ lực của Việt Nam trong việc bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư nước ngoài.
Thứ hai, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam tăng mạnh so với trước khi gia nhập WTO bởi các thuận lợi sau:
- Rào cản ở các nước nhập khẩu ít hơn (thuế nhập khẩu giảm, các hàng rào phi thuế dần được bãi bỏ cho các nước thành viên WTO…);
Hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam hiện nay được đối xử công bằng hơn trên thị trường quốc tế nhờ vào việc áp dụng Quy chế Tối huệ quốc (MFN) và Quy chế Quốc gia Đối xử (NT) tại các nước nhập khẩu.
- Các nước thuộc WTO không áp dụng hạn ngạch nhập khẩu đối với hàng dệt may của Việt Nam khi xuất khẩu sang thị trường các nước này;
Doanh nghiệp có thể dễ dàng định hướng hoạt động xuất khẩu nhờ vào việc tiếp cận thông tin thị trường nhập khẩu, theo yêu cầu của WTO về tính công khai và minh bạch trong chính sách ngoại thương của các nước thành viên.
Theo cam kết của WTO, Việt Nam phải giảm rào cản thuế quan và phi thuế quan, cũng như giảm bảo hộ và trợ cấp xuất khẩu Do đó, lượng hàng nhập khẩu vào Việt Nam đã tăng lên đáng kể.
Việc giảm thuế nhập khẩu là một trong những cam kết quan trọng của Việt Nam khi gia nhập WTO, với 3.800 dòng thuế (chiếm 35,5% tỷ trọng) được cắt giảm, trong đó 3.700 dòng thuế phải dừng ở mức thuế tại thời điểm gia nhập Các mặt hàng như dệt may, cá, gỗ, hàng chế tạo, máy móc điện - điện tử và thịt được cắt giảm thuế nhiều nhất Điều này tạo ra lợi thế cho hàng nhập khẩu, làm tăng sự cạnh tranh với sản phẩm trong nước, đồng thời cũng thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc mở cửa thị trường và hội nhập kinh tế toàn cầu.
Khi gia nhập WTO, Việt Nam đã phải điều chỉnh các biện pháp hạn chế nhập khẩu, cho phép nhập khẩu một số mặt hàng nhạy cảm mà trước đây bị cấm Điều này nhằm thực hiện chính sách điều tiết thị trường của Nhà nước Tuy nhiên, các doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ các quy định về hạn chế nhập khẩu hoặc nhập khẩu có điều kiện.
Việt Nam đồng ý cho nhập khẩu xe máy phân phối lớn không muộn hơn ngày 31/5/2007 phù hợp với quy định của Việt Nam;
Việt Nam đã bãi bỏ biện pháp cấm nhập khẩu thuốc lá điếu và xì gà ngay khi gia nhập WTO Hiện tại, một doanh nghiệp thương mại Nhà nước được phép nhập khẩu toàn bộ sản phẩm thuốc lá điếu và xì gà.
Việt Nam cho phép nhập khẩu ô tô cũ đã qua sử dụng không quá 5 năm, với mức thuế suất được quy định trong Biểu cam kết về thuế Các xe nhập khẩu cũng phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật theo quy định của Việt Nam.
Việt Nam đảm bảo cơ chế cấp phép nhập khẩu văn hóa phẩm nhằm mục đích kiểm duyệt sẽ tuân thủ theo quy định về minh bạch hóa WTO
Việt Nam cam kết từ ngày 01/01/2009 sẽ mở cửa thị trường dịch vụ phân phối (trừ một số mặt hàng nhạy cảm)
Các ưu đãi về thuế xuất nhập khẩu dành cho các quốc gia thành viên WTO tạo sức hấp dẫn cho doanh nghiệp trong hoạt động xuất nhập khẩu Những ưu đãi này không chỉ giúp doanh nghiệp tận dụng lợi ích từ các quốc gia thành viên mà còn thúc đẩy nhu cầu xuất nhập khẩu hàng hóa tại thị trường Việt Nam sau khi gia nhập WTO.
1.1.2 Nhu cầu xuất khẩu, nhập khẩu của thị trường Việt Nam