1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Thực trạng và phát triển thương hiệu vinfast

71 586 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 71
Dung lượng 7,74 MB

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: CỞ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ THƯƠNG HIỆU (4)
    • 1.1. Thương hiệu là gì (THỊ LINH) (4)
      • 1.1.1. Khái niệm (4)
      • 1.1.2. Đặc điểm (4)
      • 1.1.3. Phương pháp đo lường tài sản thương hiệu (5)
    • 1.2. Tầm nhìn và sứ mệnh thương hiệu (5)
      • 1.2.1. Tầm nhìn thương hiệu là gì? (Brand Vision) (5)
      • 1.2.2. Mục đích tầm nhìn thương hiệu (6)
      • 1.2.3. Vai trò của tầm nhìn thương hiệu (6)
      • 1.2.4. Sứ mệnh thương hiệu là gì? (7)
      • 1.2.5. Vai trò của sứ mệnh thương hiệu (7)
    • 1.3. Định vị thương hiệu (8)
      • 1.3.1. Những yêu cầu cần thiết để định vị thương hiệu (8)
      • 1.3.2. Các bước định vị thương hiệu (9)
      • 1.3.2. Chiến lược định vị thương hiệu (12)
      • 1.3.3. Tái định vị thương hiệu (14)
    • 1.4. Kiến trúc thương hiệu (THANH ĐÔ) (14)
      • 1.4.1. Mô hình kiến trúc thương hiệu (14)
      • 1.4.2. Quản trị danh mục thương hiệu (22)
      • 1.4.3. Phát triển các chiến lược thương hiệu (24)
    • 1.5. Hệ thống nhận diện thương hiêụ (27)
      • 1.5.1. Hệ thống nhận diện của các doanh nghiệp (27)
      • 1.5.2. Cấu trúc nhận diện thương hiệu (28)
    • 1.6. Quảng bá thương hiệu (29)
      • 1.6.1. Thông điệp giao tiếp và thấu hiểu khách hàng (29)
      • 1.6.2. Lựa chọn phương tiện giao tiếp marketing (31)
      • 1.6.3. Quảng cáo sự khác biệt của thương hiệu (32)
      • 1.6.4. Lập ngân sách marketing (35)
      • 1.6.5. Các công cụ marketing trực tuyến quan trọng (36)
    • 1.7 Quản lý thương hiệu (39)
      • 1.7.1. Quản lý thương hiệu trong nội bộ doanh nghiệp (39)
      • 1.7.2. Điều chỉnh, đổi mới và mở rộng thương hiệu (40)
      • 1.7.3. Quản lý quan hệ khách hàng (43)
  • CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU CỦA VINFAST (44)
    • 2.1 Môi trường kinh doanh (BÍCH DUYÊN) (44)
      • 2.1.1 môi trường vĩ mô (44)
      • 2.1.2 môi trường vi mô (48)
    • 2.2 Tầm nhìn và sứ mệnh thương hiệu (52)
      • 2.2.1 Tầm nhìn thương hiệu VINFAST (52)
      • 2.2.2 sứ mệnh thương hiệu VINFAST (52)
    • 2.3 Định vị thương hiệu (BÁ THIÊM) (53)
      • 2.3.1 Quy trình định vị thương hiệu của VINFAST (53)
      • 2.3.2 Các chiến lược định vị có thể áp dụng (57)
    • 2.4 Hệ thống nhận diện thương hiệu (58)
      • 2.4.1 Hệ thống nhận diện hữu hình (58)
      • 2.4.2 Hệ thống nhận diện vô hình (61)
    • 2.5 Quảng bá thương hiệu (NHẬT TÂN) (62)
      • 2.5.1 Khách hàng mục tiêu (62)
      • 2.5.2 Phương tiện truyền thông (63)
      • 2.6.3 Những sáng tạo trong thương hiệu (66)
    • 2.6 Quản lý và bảo hộ thương hiệu (66)
  • CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT KIẾN NGHỊ (MAI THY) (67)
  • KẾT LUẬN (69)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (70)

Nội dung

Thực trạng và phát triển thương hiệu vinfast Thực trạng và phát triển thương hiệu vinfast Thực trạng và phát triển thương hiệu vinfast Thực trạng và phát triển thương hiệu vinfast Thực trạng và phát triển thương hiệu vinfast

CỞ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ THƯƠNG HIỆU

Thương hiệu là gì (THỊ LINH)

Thương hiệu là tổng hòa cảm nhận của khách hàng về một công ty, sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm các yếu tố như nhận diện thương hiệu và giá trị thương hiệu Mối quan hệ giữa thương hiệu và người tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong việc gắn kết thương hiệu với khách hàng.

Thương hiệu là tên hoặc dấu hiệu giúp nhận diện sản phẩm, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững Những thương hiệu nổi tiếng như Microsoft, IBM, BMW, Coca Cola, và Shell minh chứng cho sự thành công trong lĩnh vực doanh nghiệp, trong khi Louis Vuitton, Gucci và Dove là những ví dụ điển hình cho thương hiệu sản phẩm.

Thương hiệu là yếu tố phi vật thể nhưng thiết yếu của doanh nghiệp, đặc biệt khi sản phẩm trở nên khó phân biệt về tính chất và lợi ích Trong bối cảnh này, thương hiệu đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự khác biệt giữa các sản phẩm, đồng thời thể hiện sự tin tưởng và an toàn cho người tiêu dùng.

Tài sản vô hình, có giá trị khởi đầu bằng không, dần dần hình thành giá trị thông qua đầu tư vào chất lượng sản phẩm và các chiến lược quảng cáo hiệu quả.

Thương hiệu là tài sản thuộc sở hữu của doanh nghiệp, nhưng lại nằm ngoài phạm vi doanh nghiệp và tồn tại trong tâm trí người tiêu dùng.

Thương hiệu được xây dựng qua thời gian thông qua nhận thức của người tiêu dùng về sản phẩm của các nhãn hiệu yêu thích, trải nghiệm với hệ thống phân phối và tiếp nhận thông tin liên quan đến sản phẩm.

1.1.3 Phương pháp đo lường tài sản thương hiệu

Phương pháp xác định giá trị khác biệt do thương hiệu mang lại bao gồm việc hỏi khách hàng về mức giá họ sẵn sàng chi trả cho sản phẩm tương tự có thương hiệu, hoặc tự so sánh giá bán với các sản phẩm cùng loại trên thị trường.

- Phương pháp dựa vào chi phí

- Phương pháp dựa vào giá trị vốn hóa trên thị trường

- Phương pháp của InterBrand (dựa vào giá trị kinh tế của thị trường)

- Phương pháp dựa trên tỷ số giá trị trên doanh số

Tầm nhìn và sứ mệnh thương hiệu

1.2.1 Tầm nhìn thương hiệu là gì? (Brand Vision)

Tầm nhìn thương hiệu là thông điệp ngắn gọn, định hướng cho hoạt động lâu dài của thương hiệu, giống như một thấu kính hội tụ sức mạnh của nó Qua tầm nhìn, doanh nghiệp xác định được những việc cần làm và không cần làm, giúp tối ưu hóa chiến lược phát triển.

Tầm nhìn thương hiệu đóng vai trò then chốt trong chiến lược thương hiệu, yêu cầu nhà lãnh đạo truyền tải tầm nhìn này đến toàn bộ tổ chức để tạo ra một mục tiêu chung Để thành công, tầm nhìn thương hiệu cần đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định.

- Thống nhất một mục tiêu xuyên suốt của công ty ở mọi cấp

- Tạo sự nhất quán trong việc lãnh đạo

- Động viên tinh thần nhân viên và quản lý

- Định hướng sử dụng nguồn tài nguyên ix

1.2.2 Mục đích tầm nhìn thương hiệu

Tầm nhìn thương hiệu định hình hướng đi tương lai và khát vọng mà thương hiệu muốn đạt được Nó tạo ra một hình ảnh sống động về tiềm năng phát triển của thương hiệu trong tương lai Khi bàn về mục đích chiến lược, chúng ta thường hình dung nó qua một bức tranh tương lai rõ nét.

1.2.3 Vai trò của tầm nhìn thương hiệu

Tầm nhìn thương hiệu giúp doanh nghiệp định hướng được quá trình xây dựng và phát triển của mình.

Trong kinh doanh, các doanh nghiệp thường triển khai nhiều kế hoạch và chiến lược khác nhau Để đảm bảo rằng những kế hoạch này không làm thay đổi các giá trị cốt lõi, tầm nhìn thương hiệu đóng vai trò quan trọng Tầm nhìn giúp doanh nghiệp xác định rõ những việc cần ưu tiên và những việc không cần thiết, từ đó hướng tới sự phát triển bền vững cho thương hiệu.

Tầm nhìn thương hiệu tạo động lực thúc đẩy doanh nghiệp tiến về phía trước.

Tầm nhìn rõ ràng và sâu rộng không chỉ giúp cá nhân mà còn cả tập thể tin tưởng vào lãnh đạo và tương lai tươi sáng của doanh nghiệp Tầm nhìn thương hiệu tạo ra sự gắn kết chặt chẽ giữa các nhân viên và mối quan hệ giữa nhà quản lý với nhân viên.

Tầm nhìn thương hiệu là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực, phát huy sức mạnh nội tại và đạt được các mục tiêu tương lai một cách hiệu quả.

Tầm nhìn thương hiệu là công cụ cạnh tranh của doanh nghiệp với các đối thủ.

Sự gia tăng nhanh chóng của các doanh nghiệp không đồng nghĩa với việc nhiều công ty có thể tồn tại lâu dài trên thị trường Nguyên nhân chính không chỉ nằm ở vốn thấp hay năng lực quản lý yếu kém, mà còn do thiếu tầm nhìn chiến lược Nhiều doanh nghiệp chỉ chú trọng vào lợi ích ngắn hạn mà không có kế hoạch bền vững, dẫn đến nguy cơ sụp đổ là điều khó tránh khỏi.

Tầm nhìn thương hiệu là yếu tố đánh giá năng lực của một doanh nghiệp.

Trong thị trường cạnh tranh khốc liệt hiện nay, các doanh nghiệp tồn tại và phát triển đều là những đơn vị sở hữu tầm nhìn chiến lược Đặc biệt, những doanh nghiệp có tầm nhìn dài hạn thường được đánh giá cao hơn so với những doanh nghiệp chỉ có tầm nhìn ngắn hạn.

1.2.4 Sứ mệnh thương hiệu là gì?

Sứ mệnh thương hiệu là khái niệm dùng để chỉ mục đích của thương hiệu đó, lý do và ý nghĩa của sự ra đời và tồn tại của nó.

Xác định tuyên bố sứ mệnh đúng đắn là yếu tố then chốt cho sự thành công của thương hiệu Nó không chỉ giúp lựa chọn mục tiêu và chiến lược phù hợp mà còn củng cố hình ảnh thương hiệu trong mắt công chúng Một doanh nghiệp nắm vững sứ mệnh của mình sẽ có nhiều cơ hội thành công hơn so với những doanh nghiệp không rõ ràng về lý do tồn tại.

Một sứ mệnh hiệu quả cần phải tập trung vào khách hàng, làm rõ ý nghĩa và lợi ích của sản phẩm, dịch vụ cũng như các hoạt động của công ty đối với khách hàng.

1.2.5 Vai trò của sứ mệnh thương hiệu

Tạo định hướng cho hoạt động của thương hiệu

Mỗi lời nói và hành động của thương hiệu trong truyền thông cần phải phản ánh rõ ràng sứ mệnh mà thương hiệu theo đuổi Điều này giúp đảm bảo rằng mọi hoạt động diễn ra một cách nhất quán, thống nhất và liền mạch, từ đó củng cố giá trị và bản sắc của thương hiệu.

Nếu thương hiệu không xác định rõ sứ mệnh, việc kiểm soát nội dung sẽ trở nên khó khăn, dễ dẫn đến tình trạng mâu thuẫn giữa lời nói và hành động Điều này có thể gây xao nhãng và làm giảm sự tin tưởng từ phía khách hàng.

Truyền thông cảm hứng, tạo động lực cho nội bộ

Để doanh nghiệp phát triển bền vững, mỗi thành viên cần hiểu rõ vai trò, điểm mạnh, điểm yếu và lợi thế của bản thân Để đạt được điều này, việc cung cấp động lực rõ ràng cho nhân viên là rất quan trọng Do đó, sứ mệnh không chỉ phục vụ khách hàng mà còn chủ yếu hướng đến nội bộ công ty.

Kết nối về mặt cảm xúc với khách hàng

Thế hệ Gen Z ngày nay không còn chú trọng vào lợi nhuận hay vật chất như trước, mà thay vào đó, họ ưu tiên cảm xúc, sự gắn kết và chất lượng thương hiệu.

Để tạo sự kết nối với khách hàng, thương hiệu cần truyền đạt rõ ràng sứ mệnh của mình, giúp họ cảm nhận được sự chân thành và xóa bỏ khoảng cách giữa doanh nghiệp và khách hàng.

Dễ dàng đo lường hiệu quả chiến lược thương hiệu

Định vị thương hiệu

1.3.1 Những yêu cầu cần thiết để định vị thương hiệu Định vị phải dựa vào khách hàng và lợi thế công ty Định vị thương hiệu là việc xác định vị trí của mình đối với đối thủ canh tranh trên thị trường được nhận thức bởi người tiêu dùng Nhà quản trị thương hiệu phải lựa chọn thị trường, đối tượng khách hàng và chiến lược thương hiệu để đạt được định vị mong muốn.

Để xây dựng thương hiệu hiệu quả, bước đầu tiên là thực hiện định vị thương hiệu, dựa trên các phương án khác nhau phù hợp với điểm mạnh và nguồn lực của từng doanh nghiệp Sự khác biệt chính là nền tảng của quá trình định vị, giúp xác định vị trí thương hiệu so với các đối thủ cạnh tranh.

Các công ty có thể chọn cách thâm nhập vào một phân khúc thị trường đã tồn tại, nhưng nếu các vị trí cao đã bị chiếm giữ và khó lấy lại, họ sẽ phát triển một loại sản phẩm mới để chiếm lĩnh vị trí mà họ mong muốn.

1.3.2 Các bước định vị thương hiệu

Bước 1: Xác đinh môi trường cạnh tranh

Để định vị thương hiệu hiệu quả, doanh nghiệp cần tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng về thị trường, khách hàng, đối thủ cạnh tranh và tình hình thương hiệu hiện tại Nhiều doanh nghiệp nhỏ thường mắc phải sai lầm nghiêm trọng khi chỉ tập trung vào việc phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ mới mà không xem xét nhu cầu và mong muốn của thị trường.

Bước 2: khách hàng mục tiêu

Dựa trên phân tích thị trường, nhà quản trị xác định các phân khúc và lựa chọn khách hàng mục tiêu, nhằm đối phó với sự cạnh tranh trực tiếp và gián tiếp Việc phân loại khách hàng là cần thiết để thiết kế các chiến lược định vị thương hiệu, xây dựng hệ thống nhận diện, cùng với các chiến lược sản phẩm, giá cả, phân phối và quảng bá thương hiệu hiệu quả.

Bước 3: thấu hiểu khách hàng xiii

Sau khi xác định khách hàng mục tiêu, doanh nghiệp cần hiểu rõ cảm xúc, nhận thức, hành vi, thái độ và niềm tin của họ đối với thương hiệu Để đạt được điều này, doanh nghiệp cần trả lời một số câu hỏi quan trọng: Khách hàng tiềm năng thường mua những sản phẩm tương tự như thế nào? Ai là người quyết định mua hàng và ai có ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định đó? Thói quen tiêu dùng của họ ra sao, và họ thường lấy thông tin sản phẩm từ đâu? Cuối cùng, động cơ thúc đẩy quyết định mua hàng của họ là gì?

Bước 4: Lợi ích sản phẩm là yếu tố quan trọng mà thương hiệu cần hiểu rõ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng mục tiêu Khách hàng nhận được lợi ích từ sản phẩm qua nhiều cách, bao gồm đặc tính cụ thể hoặc trừu tượng của sản phẩm, hiệu quả sử dụng, và giá trị gia tăng cho nhân cách người dùng Mức độ quan tâm đến lợi ích này sẽ khác nhau tùy thuộc vào loại sản phẩm.

Bước 5: giá trị và tính cách thương hiệu

Thương hiệu cần thể hiện rõ nét tính cách, thái độ và hành vi để phù hợp với nhận thức của khách hàng Việc hình thành tính cách thương hiệu (brand personality) là bước quan trọng trong việc tương tác hiệu quả với khách hàng mục tiêu, đặc biệt trong quá trình phát triển thương hiệu mạnh Doanh nghiệp nên dựa vào khách hàng mục tiêu và lợi ích sản phẩm để xây dựng đặc trưng riêng cho thương hiệu.

Bước 6: lý do tin tưởng thương hiệu

Niềm tin vào thương hiệu được hình thành qua trải nghiệm của khách hàng, bao gồm sự tin tưởng vào các đặc tính, chức năng, lợi ích và giá trị của sản phẩm Niềm tin này cũng có thể được củng cố thông qua các giác quan như xúc giác và khứu giác Trong số những yếu tố ảnh hưởng đến niềm tin, có những yếu tố mờ nhạt và cũng có những yếu tố mạnh mẽ hơn, tác động trực tiếp đến sự tin tưởng của khách hàng đối với thương hiệu.

Bước 7: Sự khác biệt của thương hiệu

Trong một thị trường đa dạng với nhiều nhãn hàng cạnh tranh, doanh nghiệp cần tận dụng lợi thế cạnh tranh để tạo sự khác biệt rõ ràng, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn thương hiệu Sự khác biệt này không chỉ tạo cơ hội cho người tiêu dùng ưa chuộng thương hiệu mà còn cung cấp lý do để so sánh và đưa ra quyết định mua hàng hiệu quả hơn.

Có nhiều phương án khác nhau để tạo sự khác biệt:

- Khác biệt hóa các yếu tố như bao bì, kiểu dáng, lợi ích sản phẩm;

- Tạo ra mối quan hệ thân thiết giữa khách hàng và nhân viên

- Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng

- Sử dụng những phương thức khuyến mãi hoặc giảm giá để tạo ra sự khác biệt

Bước 8 trong quy trình xây dựng thương hiệu là xác định tính cốt lõi, yếu tố đặc trưng nhất mà thương hiệu hướng tới Để đạt được sự định vị thành công, doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược xung quanh tính cốt lõi này, nhằm tạo ra sự nhất quán và bền vững cho thương hiệu, đồng thời truyền tải thông điệp phù hợp đến khách hàng mục tiêu.

Định vị thương hiệu yêu cầu sự phối hợp giữa các bước và chiến lược định vị Một chiến lược định vị hiệu quả không chỉ gia tăng lợi ích mà còn tạo ra sự khác biệt cho thương hiệu.

1.3.2 Chiến lược định vị thương hiệu

Chiến lược định vị dựa vào đặc điểm và thuộc tính

Chiến lược xây dựng thương hiệu dựa trên thuộc tính sản phẩm đang được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp Qua đó, các doanh nghiệp không chỉ nâng cao cảm nhận của khách hàng mà còn tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong thị trường.

Chiến lược này mang lại nhiều lợi ích, bao gồm khả năng duy trì lâu dài nếu tiêu chí lựa chọn phù hợp với xu hướng tiêu dùng bền vững Nó giúp thương hiệu tạo dựng hình ảnh nhất quán và bền vững, đồng thời tăng nhanh thị phần, đặc biệt cho những sản phẩm có tính khác biệt cao khi lần đầu thâm nhập vào thị trường.

Nhược điểm của chiến lược này là trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng, các đặc điểm và thuộc tính của sản phẩm dễ bị sao chép bởi những thương hiệu mới, dẫn đến việc giảm thị phần của các công ty hiện tại.

Chiến lược định vị dựa vào lợi ích sản phẩm

Kiến trúc thương hiệu (THANH ĐÔ)

1.4.1 Mô hình kiến trúc thương hiệu

Kiến trúc thương hiệu là cấu trúc tổ chức của một hệ thống thương hiệu, xác định vai trò và mối quan hệ giữa các thương hiệu, giúp doanh nghiệp kiểm soát sự phát triển và ngăn chặn xung đột giữa các thương hiệu Để đáp ứng chiến lược kinh doanh, doanh nghiệp cần lựa chọn mô hình kiến trúc thương hiệu phù hợp với thị trường, khách hàng, sản phẩm và điều kiện thực tiễn như tài chính, nhân lực và công nghệ Mỗi doanh nghiệp sẽ cần kiến trúc thương hiệu riêng, tùy thuộc vào lĩnh vực hoạt động và bối cảnh cạnh tranh.

Kiến trúc thương hiệu sản phẩm (Product branding)

Kiến trúc thương hiệu sản phẩm là chiến lược tạo ra thương hiệu riêng cho từng sản phẩm, giúp định vị rõ ràng trên thị trường Mô hình này cho phép các thương hiệu hoạt động độc lập, không phụ thuộc vào nhau, điều này đã được các tập đoàn lớn như P&G và Unilever áp dụng thành công với các nhãn hàng như Ariel, Dash, và Lux Nhiều công ty trong nước vẫn tiếp tục sử dụng mô hình này, tập trung vào lợi ích chức năng của sản phẩm hơn là lợi ích cảm xúc.

- Người tiêu dùng coi các sản phẩm là khác biệt, không có mối qua hệ với, dễ dàng đáp ứng các nhu cầu khác nhau của người tiêu dùng.

- Phù hợp với những loại sản phẩm có tính sáng tạo cao, đổi mới liên tục.

- Cho phép doanh nghiệp mạo hiểm khi tham gia vào thị trường mới, nếu thất bại cũng không làm ảnh hưởng đến hình ảnh công ty.

- Có thể thâm nhập vào bất cứ thị trường nào.

- Sự thất bại của một thương hiệu bất kỳ ít ảnh hưởng đến doanh nghiệp. § Hạn chế:

- Công ty có quá nhiều thương hiệu sẽ làm loãng thông tin của khách hàng về thương hiệu.

- Chi phí quảng cáo lớn ảnh hưởng đến khả năng hoàn vốn.

Mở rộng thương hiệu sản phẩm gặp khó khăn do sự khác biệt trong nhu cầu của khách hàng Cụ thể, những khách hàng có thu nhập cao và thấp sẽ có mức độ quan tâm khác nhau đối với lợi ích chức năng và lợi ích cảm xúc của sản phẩm.

Kiến trúc thương hiệu bảo trợ (Endorsed Brand)

Thương hiệu bảo trợ là việc sử dụng thương hiệu công ty để hỗ trợ các thương hiệu phụ, với đặc điểm nổi bật là không gắn liền trong tên gọi sản phẩm mà thường tách rời Ví dụ, thương hiệu Unilever không được gắn ngay vào tên sản phẩm như Omo hay P/S, mà thường xuất hiện ở một góc bao bì hoặc cuối quảng cáo truyền hình Trong trường hợp này, Unilever là thương hiệu bảo trợ, còn Omo và P/S là các thương hiệu được bảo trợ Khi thương hiệu mẹ mạnh mẽ, nó sẽ hỗ trợ sự phát triển của thương hiệu con, góp phần khẳng định uy tín và cam kết chất lượng với khách hàng.

Hoạt động bảo trợ thương hiệu nhằm mục đích xây dựng lòng tin nhanh chóng cho thương hiệu mới Người tiêu dùng thường không nhận rõ vai trò của thương hiệu bảo trợ nếu thiếu thông điệp rõ ràng và truyền thông phù hợp Ngoài ra, bảo trợ thương hiệu cũng được áp dụng trong mô hình kinh doanh nhượng quyền.

Có nhiều loại mô hình bảo trợ dựa trên mức độ thể hiện mối quan hệ chính phụ trong thông điệp quảng bá và ảnh hưởng uy tín của thương hiệu chính đối với thương hiệu phụ Một trong số đó là mô hình thương hiệu chính dẫn đạo.

Thương hiệu chính giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức của khách hàng về thương hiệu, trong khi thương hiệu phụ hỗ trợ người tiêu dùng phân biệt các đặc điểm và quy cách sản phẩm cũng như quy trình mua sắm Mô hình nối tên thương hiệu giúp tối ưu hóa sự nhận diện và tạo sự liên kết giữa các sản phẩm trong cùng một thương hiệu.

Sử dụng thương hiệu chính để phát triển thương hiệu phụ là một chiến lược hiệu quả, giúp tăng cường nhận diện cho thương hiệu phụ Việc quảng bá hình ảnh riêng cho từng thương hiệu phụ mà không cần nhấn mạnh mối quan hệ với thương hiệu chính, như Nescafe hay Nestea, giúp người tiêu dùng dễ dàng liên tưởng đến thương hiệu chính Mô hình kiến trúc thương hiệu này cho phép doanh nghiệp tiếp cận nhiều phân khúc thị trường và mở rộng hoạt động kinh doanh trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Thương hiệu bảo trợ mạnh tập trung vào việc xây dựng thương hiệu phụ với định vị và tính cách khác biệt so với thương hiệu chính Thương hiệu chính thường được thể hiện bằng tên hoặc logo lớn bên cạnh các yếu tố của thương hiệu phụ Khi thực hiện các chiến dịch quảng bá, doanh nghiệp chú trọng nhấn mạnh từng thương hiệu phụ trong thông điệp truyền thông, đồng thời vẫn đảm bảo người tiêu dùng nhận biết mối liên hệ giữa chúng Mô hình thương hiệu chính có thể áp dụng bảo trợ nhẹ hoặc bảo trợ từ xa.

Mô hình xây dựng thương hiệu phụ tập trung vào việc tạo ra một cá tính và định vị khác biệt so với thương hiệu chính Trong các thông điệp truyền thông, doanh nghiệp thường không trực tiếp quảng bá thương hiệu phụ nhưng vẫn để khách hàng nhận thức được mối liên hệ với thương hiệu chính Một ví dụ điển hình là Lexus, thương hiệu được Toyota bảo trợ từ xa.

Mô hình thương hiệu độc lập.

Mô hình thương hiệu độc lập tương tự như mô hình bảo trợ từ xa, khi sản phẩm mới ra mắt thị trường gần như không có sự liên kết với thương hiệu mẹ, như trường hợp của Heineken và bia Tiger thuộc công ty liên doanh Nhà Máy bia Việt Nam Ưu điểm của mô hình này là tạo ra sự khác biệt và độc lập cho từng sản phẩm, giúp thu hút đối tượng khách hàng đa dạng mà không làm ảnh hưởng đến hình ảnh thương hiệu mẹ.

- Tái hiện hiệu quả tối đa cho từng thương hiệu.

- Tránh tình trạng khi một thương hiệu suy yếu kéo theo cả những thương hiệu mạnh đi xuống.

- Cho phép công ty dễ dàng mở rộng lĩnh vực kinh doanh sang một ngành mới.

- Giảm bớt mâu thuẫn của các sản phẩm mang cùng thương hiệu.

- Hạn chế rủi ro đối với thương hiệu mẹ và các thương hiệu khác § Nhược điểm:

- Không tận dụng được mối liên kết giữa thương hiệu chính cũng như các thương hiệu độc lập khác.

- Thương hiệu trở nên đơn độc và dễ gặp rủi ro.

- Tốn nhiều chi phí quảng bá thương hiệu.

Kiến trúc thương hiệu dòng sản phẩm (Line product)

Mô hình kiến trúc dòng sản phẩm mở rộng theo chiều dọc tận dụng định vị vững chắc của thương hiệu để phát triển nhiều sản phẩm khác nhau, phục vụ cho cùng một phân khúc thị trường Các sản phẩm này, mặc dù có lợi ích khác nhau, nhưng đều mang chung một tên gọi, giúp tăng cường hiệu quả truyền thông cho toàn bộ dãy sản phẩm Ví dụ điển hình là Nivea với các sản phẩm như sữa rửa mặt, kem dưỡng da và lăn khử mùi, cho phép khách hàng mục tiêu sử dụng đồng thời nhiều sản phẩm bổ sung cho nhau.

- Làm tăng khả năng tiêu thụ của thương hiệu.

- Tạo ra hình ảnh tích cực về tính chất nhất quán của sản phẩm.

- Giúp doanh nghiệp mở rộng dãy sản phẩm, ít tốn chi phí quảng cáo.

- Giảm chi phí đưa sản phẩm ra thị trường

- Phù hợp với những sản phẩm độc đáo

- Phù hợp với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. § Nhược điểm:

- Dãy sản phẩm có giới hạn theo định vị thương hiệu phục vụ cho phân khúc thị trường.

- Sản phẩm mới liên quan mật thiết với sản phẩm đang tồn tại nên có thể cản trở sự cải tiến, phát triển sản phẩm.

- Khó mở rộng sang phân khúc khác.

Kiến trúc thương hiệu dãy sản phẩm (Range product) cho phép mở rộng thương hiệu theo chiều ngang với nhiều sản phẩm khác nhau mang cùng tên thương hiệu và định vị thị trường giống nhau Ví dụ, Pepsi có nhiều nhãn hàng 7up như 7-up det, 7-up cherry, 7-up strawberry, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư thông qua việc gắn nhãn vào các dòng sản phẩm mới Phạm vi mở rộng số lượng sản phẩm phụ thuộc vào sức mạnh của thương hiệu chính.

- Dựa vào thương hiệu hiện có để khai thác các nhãn hàng khác

- Tiết kiệm chi phí đầu tư xây dựng và quảng bá thương hiệu

- Tạo nhận biết thuận lợi và tăng kiến thức đối với dùng về các sản phẩm.

- Doanh nghiệp có thể quảng bá cam kết một cách cụ thể, nhất quán.

- Tận dụng được hiệu ứng lan truyền trong tâm trí khách hàng về sản phẩm. § Nhược điểm:

Mở rộng kết nối với nhiều sản phẩm có thể khiến thương hiệu trở nên mờ nhạt và gặp khó khăn trong việc mở rộng sang các ngành khác, do sự khác biệt về giá trị cốt lõi.

- Các sản phẩm đáp ứng nhu cầu của cùng một nhóm khách hàng mục tiêu nhưng tính cách của từng thương hiệu con có thể không đồng nhất.

- Các sản phẩm thiếu tính khác biệt hóa.

Kiến trúc thương hiệu cây dù ( Umbrella branding)

Thương hiệu cây dù đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển thương hiệu cho tất cả sản phẩm của một công ty Nó không chỉ hỗ trợ cho thương hiệu công ty mà còn giúp quảng bá nhiều sản phẩm khác nhau trên thị trường với các cam kết riêng biệt Mô hình này thường được áp dụng cho những ngành hàng có mức cạnh tranh thấp, như Toshiba và Sony, mang lại lợi thế cho các doanh nghiệp trong việc xây dựng hình ảnh và tăng cường nhận diện thương hiệu.

- Hội tụ vào một thương hiệu duy nhất giúp tăng nhận thức của công chúng về tầm vóc của một thương hiệu.

- Uy tín của một thương hiệu là chìa khóa để doanh nghiệp gia nhập vào lĩnh vực mới hay thị trường mới.

- Tiết kiệm chi phí quảng cáo, tiếp thị.

- Tận dụng được danh tiếng có sẳn. § Nhược điểm:

Hệ thống nhận diện thương hiêụ

Hệ thống nhận diện thương hiệu bao gồm tất cả các yếu tố mà công ty phát triển để khách hàng dễ dàng nhận biết và ghi nhớ, như tên thương hiệu, logo, bao bì, sản phẩm, dịch vụ và văn hóa doanh nghiệp.

1.5.1 Hệ thống nhận diện của các doanh nghiệp

Nguyên nhân doanh nghiệp còn hạn chế về hệ thống nhận diện thương hiệu:

Lãnh đạo doanh nghiệp chưa nhận thức được vai trò hệ thống nhận diện thương hiệu.

Nhiều doanh nghiệp hiện nay sử dụng dịch vụ thiết kế nhận diện thương hiệu, nhưng thiếu chuyên gia có kiến thức sâu về chiến lược thương hiệu Điều này dẫn đến việc nhận diện thương hiệu không phù hợp với chiến lược phát triển dài hạn của doanh nghiệp.

Nhiều doanh nghiệp thường chú trọng đến việc xây dựng nhận diện thương hiệu hữu hình, nhưng lại bỏ qua những yếu tố vô hình quan trọng như văn hóa công ty, chất lượng dịch vụ, đội ngũ nhân viên, quy trình phục vụ và chăm sóc khách hàng Việc kết hợp cả hai loại nhận diện này sẽ giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị bền vững và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Doanh nghiệp sở hữu hệ thống nhận diện thương hiệu nhưng gặp khó khăn trong việc áp dụng giao tiếp marketing hiệu quả để giới thiệu hệ thống này đến với khách hàng.

Mục đích của hệ thống nhận diện thương hiệu

Mục tiêu chính của hệ thống nhận diện thương hiệu là giúp khách hàng nhanh chóng nhận biết và phân biệt thương hiệu này với các thương hiệu khác thông qua các yếu tố như logo, bảng hiệu và bao bì sản phẩm Khi tiếp xúc với những yếu tố này, khách hàng có thể dễ dàng nhận ra thương hiệu.

Các chức năng của hệ thống nhận diện thương hiệu

Hệ thống nhận diện thương hiệu đóng vai trò quan trọng trong việc giúp khách hàng nhận biết các lợi ích của sản phẩm và dịch vụ thông qua các biểu tượng như tên, logo, bao bì và nhãn hiệu Những lợi ích này không chỉ bao gồm các yếu tố lý tính như chất lượng, chủng loại và mẫu mã, mà còn thể hiện các lợi ích tâm lý như sự chuyên nghiệp, uy tín và sự thân thiện.

Nhận diện thương hiệu giúp khách hàng dễ dàng kết nối với sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp, từ đó nâng cao lòng trung thành và tạo cảm giác yên tâm về chất lượng sản phẩm và dịch vụ.

Thể hiện văn hóa công ty không chỉ giúp xây dựng hình ảnh và danh tiếng doanh nghiệp trên thị trường, mà còn tạo niềm tin cho các đối tác và cổ đông bên ngoài Điều này góp phần tăng cường tài sản thương hiệu, khẳng định vị thế của doanh nghiệp trong lòng khách hàng.

Giúp cán bộ nhân viên trong tổ chức nhận thức về hệ thống nhận diện sẽ tạo động lực cho tập thể lao động, khuyến khích họ nỗ lực vì sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Để tạo ra thế mạnh cạnh tranh trên thị trường, doanh nghiệp cần tăng cường quyền thương lượng với nhà cung ứng và nhà phân phối về giá cả, thanh toán và vận tải, từ đó thuận lợi hóa các giao dịch Hệ thống nhận diện thương hiệu ấn tượng và gần gũi sẽ giúp khách hàng tin tưởng hơn vào mối quan hệ với doanh nghiệp, đồng thời mang lại lợi ích thông qua các cam kết rõ ràng.

1.5.2 Cấu trúc nhận diện thương hiệu

Thương hiệu thể hiện qua sản phẩm

Thương hiệu được thể hiện qua nhiều yếu tố như dòng sản phẩm, đặc tính, chất lượng, giá trị, nguồn gốc và tính hữu dụng của sản phẩm Để tăng cường niềm tin của khách hàng, doanh nghiệp cần nâng cao chất lượng sản phẩm, cải tiến bao bì và đa dạng hóa chủng loại Ngoài ra, nguồn gốc xuất xứ từ nước hoặc khu vực cũng góp phần quan trọng trong việc xây dựng lòng tin đối với thương hiệu.

Thương hiệu thể hiện qua tổ chức

Chiến lược thương hiệu của doanh nghiệp giúp khách hàng nhận diện và liên tưởng đến thương hiệu công ty cùng các thương hiệu khác Các thương hiệu hiện có có thể kết nối với thương hiệu công ty hoặc thương hiệu gia đình thông qua tên, logo, biểu tượng và màu sắc đặc trưng Đặc biệt, thương hiệu công ty có thể đóng vai trò là nguồn cho tài sản thương hiệu, thể hiện những tính cách và lợi ích chung của sản phẩm, con người, cũng như các mối quan hệ, sự đổi mới và độ tin cậy.

Thương hiệu thể hiện qua con người

Thương hiệu được thể hiện qua con người và tính cách của tổ chức, phản ánh mối quan hệ với khách hàng Mối quan hệ này bao gồm các nhà phân phối, người tiêu dùng, cơ quan hữu quan và chính quyền Các thành viên trong kênh phân phối có thể tác động trực tiếp đến thương hiệu thông qua các hoạt động hỗ trợ của họ.

Thương hiệu thể hiện qua biểu tượng (brand as symbol)

Thương hiệu được thể hiện qua các yếu tố như tên, logo, khẩu hiệu, bao bì và màu sắc chủ đạo Nhận diện thương hiệu của công ty được cải thiện thông qua việc tài trợ cho các sự kiện thể thao, văn hóa và nhân vật nổi tiếng, kết hợp với các phương tiện truyền thông nhằm thu hút sự chú ý, tạo niềm tin và tăng cường nhận biết về thương hiệu.

Quảng bá thương hiệu

1.6.1 Thông điệp giao tiếp và thấu hiểu khách hàng

Xác định khán giả mục tiêu của giao tiếp:

Mỗi hình thức giao tiếp marketing cần xác định đối tượng mục tiêu mà công ty muốn nhắm đến, bao gồm người mua, người sử dụng và người ảnh hưởng Ngoài ra, cần hiểu cách thức mà họ tương tác với các phương tiện truyền thông để tối ưu hóa chiến lược marketing.

Xác định thông điệp giao tiếp Marketing:

Thông điệp marketing không chỉ giúp khách hàng nhận diện thương hiệu mà còn thuyết phục họ chọn mua sản phẩm Để đạt được điều này, thông điệp cần phải được truyền tải một cách rõ ràng, thu hút sự chú ý, dễ hiểu và tạo thiện cảm, từ đó ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng.

Một thông điệp marketing hiệu quả cần ngắn gọn và tập trung vào điểm chính, nhấn mạnh lợi ích mà khách hàng sẽ nhận được từ sản phẩm hoặc dịch vụ Nó cũng cần phản ánh tính cách của khách hàng và kết hợp hình ảnh, âm thanh hoặc sự kiện để thu hút sự chú ý của khán giả.

Thông điệp quảng cáo cần phải đồng nhất để tạo ấn tượng mạnh mẽ và giúp khách hàng ghi nhớ dễ dàng Tuy nhiên, tính đồng nhất không có nghĩa là giữ nguyên một thông điệp duy nhất trong nhiều năm; nó cần được điều chỉnh khi doanh nghiệp phát triển sản phẩm mới hoặc thay đổi chiến lược thị trường Việc thay đổi thông điệp quảng cáo có thể được thực hiện thông qua nhiều hình thức sáng tạo khác nhau.

Khi lựa chọn chiến lược phù hợp, các thông điệp cốt lõi cần phải nhất quán, đáng tin cậy và được lặp lại thường xuyên Thông điệp quảng cáo nên dễ đọc, dễ hiểu và dễ nhớ Mức độ phức tạp hoặc đơn giản của thông điệp cần điều chỉnh tùy thuộc vào từng đối tượng khách hàng, giúp công chúng dễ dàng nhận biết và ghi nhớ.

Các thông điệp nổi bật thể hiện rõ những đặc điểm riêng biệt, vì vậy hãy chú ý đến sức mạnh và tính dễ nhớ của khẩu hiệu mà các công ty lớn đã sử dụng Đồng thời, hãy cố gắng làm phong phú thêm các thông điệp này bằng những chi tiết đặc sắc để thu hút sự chú ý của khách hàng.

Việc nghiên cứu và hiểu rõ các nội dung cơ bản trong quảng cáo là rất quan trọng; nếu bỏ sót, khách hàng có thể không nhận thấy quảng cáo, hoặc cảm thấy nhàm chán do cách thức quảng cáo không phù hợp với chuyên môn, dẫn đến phản ứng tiêu cực.

1.6.2 Lựa chọn phương tiện giao tiếp marketing

Phương tiện marketing là công cụ truyền thông giúp doanh nghiệp truyền đạt được thông điệp thương hiệu của mình đến khách hàng.

Marketing bao gồm nhiều hình thức như quảng cáo, khuyến mãi, tuyên truyền, chào hàng, giới thiệu sản phẩm, trưng bày hàng hóa, tổ chức triển lãm, hội chợ, thuyết trình, catalog, bài viết và quà tặng Mỗi doanh nghiệp cần lựa chọn các hình thức giao tiếp marketing phù hợp dựa trên đặc điểm hoạt động, quy mô, sản phẩm, khách hàng mục tiêu, địa bàn tiêu thụ và chiến lược thương hiệu của mình Dưới đây là một số công cụ chủ yếu có thể được sử dụng để truyền đạt thông tin hiệu quả.

Quảng cáo trên truyền hình sử dụng hình ảnh, âm thanh và ánh sáng để thể hiện lợi ích và hình ảnh thương hiệu, nhưng người tiêu dùng dễ dàng chuyển kênh và thời gian quảng cáo ngắn, chi phí cao Trong khi đó, quảng cáo qua đài phát thanh tiếp cận trực tiếp người nghe, hỗ trợ cho quảng cáo truyền hình bằng cách cung cấp thông tin thương hiệu và lợi ích một cách thường xuyên, kết hợp âm thanh và nội dung hấp dẫn Quảng cáo qua ấn phẩm, báo và tạp chí mang lại thông tin chi tiết về sản phẩm và hình ảnh thương hiệu, nhưng báo thường có lượng độc giả lớn nhưng chất lượng ấn bản kém và thời gian tồn tại ngắn, trong khi tạp chí mặc dù có lượng độc giả ít hơn nhưng chất lượng tốt và thời gian tồn tại lâu hơn.

Phản hồi trực tiếp từ khách hàng thông qua điện thoại, trang web và các kênh thu thập thông tin giúp công ty xây dựng mối quan hệ chặt chẽ, giải thích rõ ràng về đặc điểm sản phẩm và xác định nhu cầu cụ thể của từng khách hàng.

Quảng cáo tại hiện trường diễn ra ở những nơi như nơi làm việc, vui chơi và mua sắm, với các hình thức đa dạng như pano, áp phích, quảng cáo trên phương tiện giao thông, sân vận động, nhà thi đấu, phòng chờ hành lý, nhà vệ sinh, và băng video Quảng cáo tại điểm mua hàng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh thương hiệu và ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn của người tiêu dùng, với các hình thức như quảng cáo trên xe đẩy, giá hàng và trưng bày trong cửa hàng, siêu thị Điểm mua hàng là nơi lý tưởng để quảng cáo, vì phần lớn người tiêu dùng đưa ra quyết định chọn thương hiệu tại đây.

Xúc tiến bán hàng là các hoạt động khuyến khích ngắn hạn nhằm thúc đẩy khách hàng trải nghiệm sản phẩm và thay đổi hành vi mua sắm, đồng thời gắn kết xúc tiến với thương hiệu Những chiến lược này cho phép nhà sản xuất áp dụng chính sách giá linh hoạt cho từng đối tượng, tạo điều kiện cho khách hàng tiếp cận và trải nghiệm thương hiệu, đồng thời khuyến khích nhà phân phối mở rộng thị trường Nhiều doanh nghiệp tổ chức các sự kiện thử sản phẩm miễn phí tại các địa điểm đông người như trường học, siêu thị, hay nhà văn hóa, và tặng mẫu sản phẩm để khách hàng có cơ hội trải nghiệm Các hoạt động xúc tiến nhằm vào người tiêu dùng bao gồm mẫu sản phẩm, tài liệu giáo dục, hướng dẫn sử dụng, quà tặng, trò chơi có thưởng, hỗ trợ trưng bày và quảng cáo, góp phần nâng cao nhận thức về thương hiệu.

Tổ chức các sự kiện và tài trợ

Marketing sự kiện và tài trợ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các sự kiện thể thao, văn hóa nghệ thuật, giải trí và xã hội Để thực hiện hoạt động tài trợ hiệu quả, cần lựa chọn cơ hội tài trợ phù hợp với khả năng tài chính và chiến lược thương hiệu Bên cạnh đó, việc thiết kế chương trình tài trợ một cách khoa học và đánh giá các hoạt động tài trợ cũng là những bước quan trọng không thể thiếu.

Quan hệ công chúng bao gồm các công cụ như thông cáo báo chí, họp báo, báo chí, phim và video, nhằm mục đích nâng cao và bảo vệ hình ảnh thương hiệu Để xây dựng thương hiệu công ty hiệu quả, cần kết hợp mối quan hệ công chúng với các chiến lược marketing đồng bộ.

Hình thức bán hàng cá nhân

Bán hàng cá nhân là hình thức gặp gỡ trực tiếp để giới thiệu sản phẩm, thu thập ý kiến và giải đáp thắc mắc của khách hàng Do khó khăn trong việc tìm kiếm cửa hàng và quảng bá thương hiệu, doanh nghiệp thường tổ chức đội ngũ nhân viên chào hàng, phát tờ rơi, hỗ trợ trưng bày sản phẩm tại cửa hàng và tặng mẫu thử trước khi triển khai chiến dịch quảng cáo trên các phương tiện truyền thông Phương pháp này không chỉ tăng tính thuyết phục đối với nhà phân phối mà còn giúp quảng bá rộng rãi và hiệu quả hơn.

1.6.3 Quảng cáo sự khác biệt của thương hiệu

Quản lý thương hiệu

1.7.1 Quản lý thương hiệu trong nội bộ doanh nghiệp

Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp

Có mục tiêu và chiến lược phát triển cụ thể:

Để phát triển bền vững và lâu dài, doanh nghiệp cần xác định mục tiêu và chiến lược cụ thể cho cả ngắn hạn và dài hạn Chủ doanh nghiệp cần chứng minh tiềm năng phát triển trong tương lai, giúp nhân sự yên tâm làm việc Nếu không, sẽ rất khó để thu hút và giữ chân nhân tài cống hiến cho doanh nghiệp.

Chất lượng sản phẩm và dịch vụ là yếu tố thiết yếu trong môi trường làm việc chuyên nghiệp Nếu nhân viên không tin tưởng vào sản phẩm của công ty, họ sẽ khó có thể thuyết phục khách hàng sử dụng Do đó, một quy trình làm việc rõ ràng và minh bạch là cần thiết để xây dựng lòng tin và sự tín nhiệm từ cả nhân viên và khách hàng.

Một công ty với môi trường làm việc chuyên nghiệp thường sở hữu hệ thống tài liệu hướng dẫn quy trình làm việc cho từng phòng ban và toàn bộ công ty Hệ thống này quy định rõ ràng từng bước thực hiện các nghiệp vụ phát sinh trong doanh nghiệp.

Mỗi vị trí công việc đều được xác định rõ ràng quyền hạn và trách nhiệm, kèm theo hướng dẫn chi tiết về phạm vi công việc, biểu mẫu và hệ thống báo cáo Điều này giúp đảm bảo rằng nhân viên hiểu rõ nhiệm vụ của mình và thực hiện công việc một cách hiệu quả nhất.

Coi trọng phát triển văn hóa doanh nghiệp: xliii

Văn hóa doanh nghiệp hiện nay được coi là yếu tố nền tảng và quan trọng cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Nó kết nối các thành viên lại với nhau, hướng họ đến mục tiêu chung Đồng thời, văn hóa doanh nghiệp cũng là công cụ xây dựng niềm tin giữa các nhân viên, giúp họ tìm được tiếng nói chung và nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường.

Lấy yếu tố con người làm trung tâm:

Nguồn nhân lực là tài sản quý giá và là nền tảng thiết yếu cho sự phát triển của doanh nghiệp Do đó, các công ty luôn tập trung vào việc xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý và tạo điều kiện thuận lợi để nhân viên có thể phát triển toàn diện.

Trao quyền cho nhân viên

Trao quyền cho nhân viên là quá trình chuyển giao quyền hạn và trách nhiệm một cách có kế hoạch và cẩn trọng, nhằm thực hiện các nhiệm vụ trong giới hạn đã được thỏa thuận giữa người trao quyền và người nhận quyền.

Trách nhiệm là công việc hoặc nhiệm vụ được giao, trong khi quyền hạn là khả năng đưa ra và thực hiện các quyết định Điều này bao gồm việc xác định rõ các kết quả mong đợi, phân công nhiệm vụ cho cấp dưới và trao cho họ quyền lực cần thiết để hoàn thành công việc.

Tạo điều kiện cho đội ngũ nhân viên trở thành đại sứ thương hiệu

Nhân viên nội bộ công ty có thể sử dụng mối quan hệ cá nhân để quảng bá tuyển dụng và thương hiệu công ty bằng cách chia sẻ cơ hội nghề nghiệp qua mạng xã hội, email hoặc trực tiếp Đối với các vị trí tuyển dụng khó, nhiều công ty thường gửi thông tin qua email hoặc bảng tin để nhờ nhân viên giới thiệu người quen Tuy nhiên, mặc dù phương pháp này mang lại một số thành công, nhưng vẫn tồn tại hạn chế do chưa tạo được hiệu ứng mạnh mẽ và thiếu động lực cho nhân viên tham gia tích cực.

1.7.2 Điều chỉnh, đổi mới và mở rộng thương hiệu

Phối hợp có định hướng các yếu tố nhận thương hiệu:

Phối hợp kiến trúc thương hiệu và nhận diện thương hiệu: Điều chỉnh các chương trình giao tiếp marketing:

Thời kỳ phát triển mạnh mẽ của internet và công nghệ 4.0 đã tạo ra nhiều thách thức và cơ hội cho doanh nghiệp Marketing truyền thống đã nhường chỗ cho hình thức marketing tương tác hai chiều, mang lại nhiều lợi ích vượt trội Để tận dụng hiệu quả marketing tương tác, doanh nghiệp cần có hệ thống cơ sở dữ liệu điện tử vững chắc và áp dụng các phương pháp, công cụ tương tác phù hợp Đồng thời, việc nghiên cứu tâm lý và xu hướng của khách hàng là cần thiết để tạo ra nội dung tương tác hấp dẫn, sáng tạo, phù hợp với trình độ và văn hóa của đối tượng mục tiêu.

Khi doanh số bán hàng giảm sút, điều này thường phản ánh mối quan hệ yếu kém giữa thương hiệu và khách hàng Để khắc phục tình trạng này, việc tái tạo thương hiệu và xây dựng lại hình ảnh là cần thiết Các công ty cần đặt ra những câu hỏi quan trọng để cải thiện và củng cố mối quan hệ với khách hàng.

- Những sản phẩm nào làm nên cốt lõi của công ty trong mắt người tiêu dùng?

- Những sản phẩm, thương hiệu nào đã không ghi điểm trong mắt người tiêu dùng?

- Chúng ta đã lắng nghe người tiêu dùng và đáp ứng những nhu cầu của họ chưa?

Dịch vụ khách hàng có thực sự hoàn hảo hay đôi khi không đáp ứng được mong đợi của khách hàng? Nếu có những khoảnh khắc không như ý, nguyên nhân nằm ở đâu và chúng ta cần thực hiện những biện pháp gì để cải thiện tình hình?

- Giá trị thương hiệu của chúng ta có liên quan đến nhận thức của khách hàng về thương hiệu đó?

Kết quả này có thể gây bất ngờ cho các giám đốc điều hành, thúc đẩy họ xem xét lại việc tái xây dựng sản phẩm, các điều khoản và giá trị thương hiệu, những yếu tố đã đóng góp vào thành công ban đầu của họ.

Thâm nhập vào thị trường mới:

- Chọn thị trường mục tiêu.

- Chọn đối tác hiệu quả.

- Để cập nhật và mở rộng kinh doanh

- Để tăng lợi ích các chiến dịch quảng cáo.

- Để duy trì vòng lặp chặt chẽ về xu hướng marketing và phát triển các chiến lược. xlv

- Lựa chọn thị trường để thâm nhập.

- Xác định chân dung khách hàng.

- Hiểu các thách thức tương lai cần phải đối mặt.

- Hiểu các yếu tố văn hóa, xã hội.

- Xác nhận giá trị cốt lõi.

- Xác định giá bán sản phẩm

- Hiểu câu chuyện của thương hiệu.

- phát triển chiến lược thâm nhập thị trường.

- Tạo chiến lược tối ưu trải nghiệm khách hàng.

- Cá nhân hóa nội dung.

- Đánh giá các luật và quy định.

- Tính toán các rủi ro có thể gặp và cách khắc phục.

- Trình bày mọi thứ trong một kế hoạch.

- Kiểm tra các kênh marketing

- Xây dựng nhận thức và niềm tin đối với sản phẩm và thương hiệu.

- Đo lường kết quả để thành công

- Thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng.

Mở rộng thị trường xuất khẩu:

Mở rộng thị trường xuất khẩu theo chiều rộng là chiến lược tăng cường phạm vi thị trường bằng cách giới thiệu sản phẩm mới đến các thị trường và khách hàng mới Doanh nghiệp có thể thực hiện việc mở rộng này dựa trên tiêu thức địa lý, tiếp cận các khu vực chưa khai thác, hoặc theo tiêu thức khách hàng, nhằm thu hút nhóm đối tượng tiêu dùng đa dạng hơn.

Mở rộng thị trường theo chiều sâu là chiến lược tăng cường số lượng và giá trị sản phẩm xuất khẩu trên các thị trường hiện tại, nhằm nâng cao kim ngạch xuất khẩu Doanh nghiệp không chỉ gia tăng số lượng hàng hóa mà còn đa dạng hóa chủng loại sản phẩm, đồng thời cải tiến chất lượng dịch vụ Việc cung cấp những sản phẩm có hàm lượng chất xám cao giúp đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng, từ đó nâng cao sức cạnh tranh cho các mặt hàng trên thị trường.

1.7.3 Quản lý quan hệ khách hàng

Những lợi ích khi ứng dụng quản lý quan hệ khách hàng:

Chất lượng và hiệu quả.

Giảm giá thành tổng thể.

Hỗ trợ việc đưa ra các quyết định.

Khả năng của doanh nghiệp.

Tạo sự chú ý của khách hàng.

Thúc đẩy sự phát triển sản phẩm. xlvii

THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU CỦA VINFAST

Ngày đăng: 05/04/2022, 16:55

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w