Tổng quan các công trình nghiên cứu
Cạnh tranh là một chủ đề hấp dẫn cho các nhà nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực, bao gồm thương mại, sở hữu trí tuệ, bảo hiểm và lĩnh vực ngân hàng Nhiều tác giả đã nghiên cứu về cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng từ nhiều góc độ khác nhau, tuy nhiên, phần lớn chỉ tập trung vào một khía cạnh nhỏ của pháp luật cạnh tranh, đặc biệt là hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong hoạt động ngân hàng Các nghiên cứu chủ yếu xoay quanh các đề tài liên quan đến cạnh tranh không lành mạnh và biện pháp chống lại hiện tượng này, như được thể hiện qua các công trình của Viên Thế Giang, Nguyễn Như Phát, Trần Đình Hảo, và Nguyễn Kiều Giang.
Nghiên cứu về PLCT đã được mở rộng với nhiều khía cạnh quan trọng, trong đó có sự cần thiết phải quy định hành vi HCCT và CTKLM trong hoạt động ngân hàng, như được trình bày trong Dự thảo LCTCTD của tác giả Viên Thế Giang [11, 2009] Thêm vào đó, Ngô Quốc Kỳ [22, 2002] đã nghiên cứu cơ chế điều chỉnh cạnh tranh giữa các ngân hàng, tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ tập trung vào hoạt động cung ứng vốn cho nền kinh tế.
Mặc dù nhiều tác phẩm đã phân tích cạnh tranh trong lĩnh vực LVNH, nhưng chưa có nghiên cứu nào đánh giá một cách toàn diện về vấn đề này Nghiên cứu chi tiết thường chỉ ra những vấn đề sâu xa, trong khi nghiên cứu tổng quát mang lại cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động cạnh tranh, lý luận trong LVNH, mức độ hiệu quả sử dụng các quy phạm PLCT, cũng như thành tựu và vướng mắc trong lĩnh vực này.
Bài viết này lựa chọn một cách tiếp cận toàn diện về cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng, không chỉ dừng lại ở việc phân tích riêng lẻ các vấn đề hay khía cạnh cụ thể Thay vì chỉ tập trung vào các hoạt động cạnh tranh như CTKLM hay hành vi HCCT đã được nghiên cứu trước đó, nghiên cứu này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quát và sâu sắc hơn về hoạt động cạnh tranh trong ngành ngân hàng, nhằm mang lại hiệu quả tối ưu trong việc đánh giá và hiểu rõ hơn về bối cảnh cạnh tranh hiện tại.
Phương pháp nghiên cứu
Để thực hiện đề tài, tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể, phù hợp với từng nội dung nghiên cứu như:
- Phương pháp phân tích, logic, tổng hợp được sử dụng trong toàn bộ nội dung của đề tài.
Phương pháp tiếp cận hệ thống và đa ngành trong khoa học xã hội nhân văn, bao gồm lịch sử, kinh tế và luật học, giúp làm rõ bản chất kinh tế, xã hội và pháp lý của hoạt động cạnh tranh trong lĩnh vực LVNH Qua đó, chúng ta có thể đánh giá mức độ phù hợp của nội dung pháp luật hiện hành, đặc biệt là tính khả thi của các quy định này trong thực tiễn.
Phương pháp phân tích logic quy phạm pháp luật được áp dụng để đánh giá các quy định về cạnh tranh hiện hành tại Việt Nam, nhằm làm rõ tính phù hợp và tính thống nhất của pháp luật về cạnh tranh trong các ngân hàng ở nước này.
- Phương pháp lịch sử, đối chiếu, thống kê được sử dụng trong phần đánh giá thực trạng thi hành pháp luật về cạnh tranh của các NH Việt Nam.
Phương pháp so sánh luật học được áp dụng để đối chiếu các quy định pháp luật Việt Nam với quy định của các nước khác và thông lệ quốc tế, nhằm xác định những điểm hợp lý và bất cập trong các quy định về cạnh tranh trong lĩnh vực luật doanh nghiệp.
Nội dung của khóa luận
Ngoài phần mở đầu, phần kết luận, phần danh mục tài liệu tham khảo thì khóa luận có kết cấu làm 3 chương lớn như sau:
Chương 1: Những vấn đề lý luận về pháp luật cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng.
Chương 2: Thực trạng của pháp luật cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng
Chương 3: Phương hướng và các giải pháp hoàn thiện pháp luật cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng.
CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT CẠNH TRANH
TRONG LĨNH VỰC NGÂN HÀNG
1.1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CẠNH TRANH TRONG LĨNH
1.1.1 Định nghĩa cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng
Cạnh tranh là một khái niệm lâu đời và phổ biến trong xã hội, nhưng việc định nghĩa một cách nhất quán về nó là điều không dễ dàng Cạnh tranh có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào từng lĩnh vực trong đời sống, từ sinh hoạt hàng ngày đến các lĩnh vực xã hội, văn hóa, chính trị, kinh tế và thể thao.
Khái niệm "cạnh tranh" có thể được hiểu khác nhau qua các từ điển của nhiều quốc gia Theo Từ điển ngôn ngữ tiếng Anh (1948), "competition" được định nghĩa là một sự kiện hoặc cuộc đua giữa các đối thủ nhằm giành ưu thế Trong khi đó, Từ điển tiếng Việt (1988) mô tả "cạnh tranh" là nỗ lực giành phần thắng giữa những cá nhân hoặc tổ chức có lợi ích tương đồng Dù có sự khác biệt trong định nghĩa, cả hai đều phản ánh bản chất và nội hàm chung của khái niệm cạnh tranh.
“cạnh tranh” dường như cũng mang điểm chung nhất định.
The concept of competition encompasses a broad range of meanings, but from an economic perspective, American economist Michael Porter, in his 1980 work "Competitive Strategy: Techniques for Analyzing Industries and Competitors," offers a distinct viewpoint on the dynamics of competition.
Cạnh tranh trong kinh doanh nhằm giành thị phần và tối đa hóa lợi nhuận, với mục tiêu đạt được lợi nhuận cao hơn mức trung bình Quá trình này dẫn đến sự bình quân hóa lợi nhuận trong ngành, góp phần cải thiện chất lượng dịch vụ và sản phẩm, đồng thời có thể làm giảm giá cả trên thị trường.
Cạnh tranh trong kinh tế học được hiểu là quá trình không ngừng giữa các chủ thể trong thị trường nhằm đạt được lợi ích kinh tế và các mục tiêu đã định Lợi ích kinh tế là động lực chính thúc đẩy cạnh tranh, thể hiện qua việc doanh nghiệp duy trì hoặc mở rộng thị phần, gia tăng tiêu thụ và nâng cao lợi nhuận Đồng thời, sự cạnh tranh khốc liệt, nơi kẻ thắng tiếp tục tồn tại và kẻ thua bị loại bỏ, tạo ra áp lực bên ngoài cho các chủ thể kinh tế.
Trong lĩnh vực khoa học kinh tế, khái niệm về cạnh tranh vẫn chưa được các nhà nghiên cứu thống nhất Để hiểu rõ hơn về "cạnh tranh", cần phải xem xét bản chất của thuật ngữ này và áp dụng nó vào từng bối cảnh cụ thể Khi nghiên cứu cạnh tranh trong lĩnh vực logistics và vận tải hàng hóa (LVNH), việc xác định khái niệm "cạnh tranh trong LVNH" không chỉ đơn thuần là phân tích từ "cạnh tranh", mà còn phải đặt nó trong bối cảnh của LVNH để có được một định nghĩa đầy đủ và chính xác.
Cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng thương mại là hoạt động không ngừng của các ngân hàng nhằm tối ưu hóa lợi nhuận, chiếm lĩnh thị trường và mở rộng quy mô kinh doanh Mục tiêu của các ngân hàng không chỉ là đạt được vị thế vững chắc trên thị trường tài chính mà còn là xây dựng lòng tin và sự hài lòng từ phía khách hàng, đồng thời thực hiện các mục tiêu đã được xác định từ trước bởi chủ doanh nghiệp.
1.1.2 Đặc điểm của cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng
Cạnh tranh trong lĩnh vực lưu trú và nhà nghỉ (LVNH) không chỉ có những đặc điểm chung của cạnh tranh mà còn sở hữu những nét riêng biệt, khó có thể nhầm lẫn với các ngành khác.
Thứ nhất, xuất phát từ NH là lĩnh vực mang trên mình đầy những rủi ro có tính hệ thống.
Ngành ngân hàng (NH) là một lĩnh vực đặc biệt với mức độ rủi ro cao, dễ gây ra hiệu ứng domino cho toàn ngành Ngành này chịu sự quản lý chặt chẽ từ Nhà nước, tạo nên những đặc điểm riêng biệt trong môi trường cạnh tranh Số lượng đối thủ trong ngành ngân hàng có giới hạn, và sự biến động về số lượng này thường không phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí của các chủ thể trong ngành Chính sự kiểm soát nghiêm ngặt của pháp luật và các cơ quan nhà nước đã hình thành nên những đặc thù trong cạnh tranh trong lĩnh vực dịch vụ ngân hàng tại Việt Nam.
Thứ hai, sự đặc biệt của các đối thủ cạnh tranh trên cùng thị trường.
Trong thị trường dịch vụ ngân hàng, các đối thủ cạnh tranh không chỉ khác nhau về chủ thể mà còn có mối quan hệ mật thiết trong hoạt động kinh doanh Khác với các ngành khác, nơi doanh nghiệp có thể hoạt động độc lập, ngành ngân hàng thường xuất hiện khái niệm "thị trường liên ngân hàng" Sự liên kết này là cần thiết, vì không một tổ chức tín dụng nào có thể hoạt động hiệu quả nếu không có sự hợp tác bình đẳng, thân thiện và minh bạch với các đối thủ Chính mối quan hệ tự nhiên giữa các đối thủ cạnh tranh giúp giảm bớt sự khốc liệt trong cạnh tranh trên thị trường dịch vụ ngân hàng.
Thứ ba, xuất phát từ việc định hướng và quản lý quá mức của Nhà nước.
Trong thị trường dịch vụ ngân hàng, sự can thiệp của Nhà nước đóng vai trò quan trọng nhằm duy trì ổn định kinh tế và bảo vệ quyền lợi của công chúng Mặc dù Nhà nước khuyến khích cạnh tranh, nhưng các chính sách như chính sách tiền tệ, kiểm soát tín dụng và dự trữ bắt buộc hạn chế tự do hành động của các đối thủ Những quy định này không cho phép các ngân hàng tự do điều chỉnh lãi suất hay đưa ra các điều kiện cho vay dễ dãi mà không có sự giám sát của cơ quan công quyền, nhằm đảm bảo sự công bằng và ổn định trong thị trường.
Tóm lại, vấn đề cạnh tranh trong lĩnh vực luật và nghề nghiệp (LVNH) có những điểm tương đồng và khác biệt so với khái niệm cạnh tranh trong kinh tế học Những khác biệt này đã ảnh hưởng đến cách thức điều chỉnh pháp luật về cạnh tranh trong LVNH tại Việt Nam.
1.1.3 Vai trò của cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng