Lợi nhuận và tỉ suất lợi nhuận của doanh nghiệp
1.1.1 Khái niệm và nội dung lợi nhuận của doanh nghiệp
Lợi nhuận là một khái niệm gây tranh cãi trong giới kinh tế học Karl Marx định nghĩa lợi nhuận là giá trị thặng dư, tức là phần giá trị vượt trội của hàng hóa, trong đó lao động không được trả công của công nhân đã được chuyển hóa thành giá trị.
Theo định nghĩa của các nhà kinh tế học hiện đại P.A Samuelson và W.D Nordhaus, lợi nhuận được hiểu là khoản chênh lệch giữa tổng thu nhập và tổng chi phí của một công ty, hay đơn giản là tổng số thu về trừ đi tổng số đã chi.
Quan điểm của Marx về lợi nhuận được phân tích một cách khoa học, liên quan đến giá trị hàng hóa sức lao động Ông cho rằng lợi nhuận là hình thức chuyển hóa của giá trị thặng dư, mặc dù chúng có sự tương đồng về lượng nhưng khác biệt về chất Nếu giá cả hàng hóa bằng giá trị của nó, thì lượng lợi nhuận tương đương với lượng giá trị thặng dư Trong trường hợp giá cả không nhất quán với giá trị, mỗi tư bản có thể thu được lợi nhuận lớn hơn hoặc nhỏ hơn giá trị thặng dư, nhưng tổng lợi nhuận trong toàn xã hội vẫn bằng tổng giá trị thặng dư Giá trị thặng dư, được tạo ra trong quá trình sản xuất, là phần dôi ra ngoài giá trị tư bản khả biến và do sức lao động tạo ra Ngược lại, lợi nhuận là hình thức biểu hiện bên ngoài của giá trị thặng dư qua quá trình trao đổi, và khái niệm này đã che giấu nguồn gốc của quan hệ bóc lột trong chủ nghĩa tư bản.
Kế thừa lý luận từ các nhà kinh tế học cổ điển, Karl Marx đã phân tích sâu sắc nguồn gốc của lợi nhuận trong nền sản xuất tư bản chủ nghĩa Quan điểm của ông được đánh giá là chính xác và vẫn có giá trị trong nghiên cứu lợi nhuận hiện đại.
Nhìn chung có thể định nghĩa: Lợi nhuận là khoản chênh lệch giữa doanh thu và chi phí mà doanh nghiệp bỏ ra để đạt được doanh thu đó.
Công thức tổng quát xác định lợi nhuận:
Lợi nhuận = ∑ Doanh thu - ∑ Chi phí
Tổng doanh thu là tổng số tiền mà doanh nghiệp thu được từ việc tiêu thụ sản phẩm, cung cấp dịch vụ, thực hiện các hoạt động tài chính và các hoạt động khác.
Tổng chi phí: là số tiền phải trả để thực hiện các hoạt động kinh tế như sản xuất, giao dịch…
1.1.1.2 Nội dung a Nội dung lợi nhuận
Mỗi doanh nghiệp, tùy thuộc vào ngành nghề và lĩnh vực đầu tư, sẽ tạo ra loại lợi nhuận riêng biệt Tuy nhiên, nhìn chung, lợi nhuận của doanh nghiệp có thể được phân loại thành nhiều dạng khác nhau.
- Lợi nhuận từ hoạt động sản xuất kinh doanh
- Lợi nhuận từ hoạt động tài chính
- Lợi nhuận từ hoạt động khác
Lợi nhuận từ hoạt động sản xuất kinh doanh
Lợi nhuận là sự chênh lệch giữa doanh thu từ hoạt động sản xuất kinh doanh và chi phí liên quan, bao gồm tất cả sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ đã thực hiện, cùng với các loại thuế phải nộp theo quy định, ngoại trừ thuế thu nhập doanh nghiệp.
Lợi nhuận từ hoạt động tài chính
Khoản thu từ hoạt động đầu tư tài chính và chi phí hoạt động tài chính của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian cụ thể.
Thu nhập từ hoạt động tài chính của doanh nghiệp bao gồm các khoản thu từ việc đầu tư tài chính và kinh doanh vốn, như góp vốn liên doanh, đầu tư chứng khoán, và thu nhập từ cho thuê tài sản.
Chi phí hoạt động tài chính bao gồm các khoản chi cho đầu tư tài chính và các chi phí liên quan đến vốn, như chi phí liên doanh không tính vào giá trị vốn góp, lỗ từ liên doanh và bán chứng khoán, chi phí đầu tư tài chính, chi phí vay vốn, chi phí mua bán ngoại tệ, chi phí khấu hao tài sản cố định và thuê tài chính Để xác định lợi nhuận của doanh nghiệp, cần xem xét các yếu tố này một cách tổng thể.
Lợi nhuận nói chung của doanh nghiệp được xác định theo công thức:
Lợi nhuận = Doanh thu – chi phí
Doanh thu là tổng giá trị kinh tế mà doanh nghiệp thu được trong một khoảng thời gian nhất định, góp phần gia tăng vốn chủ sở hữu Doanh thu bao gồm doanh thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ, doanh thu tài chính và các nguồn thu khác.
Chi phí doanh nghiệp đại diện cho tổng số tiền mà doanh nghiệp chi ra cho các hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định.
LNST của doanh nghiệp được xác định như sau:
Tổng lợi nhuận trước thuế
Lợi nhuận hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận hoạt động tài chính
Lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp
Lợi nhuận sau thuế = lợi nhuận trước thuế - Thuế TNDN
Hoặc trên góc độ tài chính:
Lợi nhuận sau thuế = lợi nhuận trước thuế x (1 – thuế suất thuế TNDN)
Lợi nhuận từ hoạt động sản xuất kinh doanh
Ta có thể khái quát lợi nhuận hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp theo công thức:
Lợi nhuận từ hoạt động
Chi phí quản lý doanh nghiệp
Doanh thu thuần là tổng số tiền thu được từ việc bán sản phẩm và cung cấp dịch vụ trong một kỳ, sau khi đã trừ đi các khoản giảm trừ doanh thu như chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hàng bị trả lại và thuế gián thu.
Giá vốn hàng bán là chỉ tiêu quan trọng phản ánh trị giá của thành phẩm, hàng hóa, lao vụ và dịch vụ đã được xuất bán trong kỳ Đây có thể là giá thành sản xuất thực tế của sản phẩm đã tiêu thụ trong các doanh nghiệp sản xuất.
Chi phí bán hàng bao gồm tất cả các khoản chi phí phát sinh trong quá trình tiêu thụ sản phẩm, hàng hóa, lao vụ và dịch vụ Những chi phí này có thể bao gồm chi phí bao bì sản phẩm, chi phí quản lý hàng hóa, chi phí vận chuyển, cũng như các khoản chi cho tiếp thị và quảng cáo.
Phấn đấu tăng lợi nhuận của doanh nghiệp
1.2.1 Sự cần thiết của việc tăng lợi nhuận
1.2.1.1 Xuất phát từ vai trò của lợi nhuận đối với quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp
Lợi nhuận là chỉ tiêu quan trọng đánh giá kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và Nhà nước Khi doanh nghiệp đạt lợi nhuận, điều đó chứng tỏ họ tổ chức sản xuất một cách hợp lý, cung cấp sản phẩm chất lượng với giá cả hợp lý, và đầu tư đúng hướng vào thị trường mục tiêu Điều này không chỉ củng cố uy tín của doanh nghiệp mà còn giúp huy động nguồn vốn đầu tư để phát triển sản xuất.
Việc tăng thu nhập cho cán bộ công nhân viên không chỉ giúp cải thiện đời sống của họ mà còn tạo điều kiện cho doanh nghiệp mở rộng tái sản xuất Điều này đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp có khả năng thực hiện nghĩa vụ đóng góp cho ngân sách Nhà nước, từ đó thúc đẩy tăng trưởng ổn định và bền vững cho nền kinh tế quốc dân.
Kinh doanh thua lỗ không chỉ giảm thu nhập của người lao động mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng duy trì sản xuất của doanh nghiệp, từ đó tác động xấu đến nền kinh tế quốc dân Kết quả kinh doanh giúp Nhà nước đánh giá hiệu quả hoạt động của các đơn vị, từ đó xây dựng chính sách kinh tế hợp lý, điều chỉnh cơ chế quản lý và bổ sung các chính sách xã hội liên quan Nhà nước cũng xem xét các nguồn thu, khấu hao tài sản cố định và thu thuế Do đó, lợi nhuận đóng vai trò quan trọng trong sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp cũng như sự phát triển chung của nền kinh tế quốc dân và lợi ích của người lao động.
Lợi nhuận là chỉ tiêu quan trọng phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, cho phép doanh nghiệp đánh giá hiệu quả kinh doanh Để đáp ứng nhu cầu thị trường, doanh nghiệp cần đầu tư một khoản chi phí nhất định cho thuê đất, lao động và vốn trong quá trình sản xuất và tiêu thụ hàng hóa Ngoài việc bù đắp chi phí, doanh nghiệp còn mong muốn có lợi nhuận để mở rộng sản xuất và trả lãi vay.
Lợi nhuận đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất và hoàn thiện hoạt động của doanh nghiệp, đồng thời là động lực thúc đẩy sự phát triển bền vững Nó không chỉ cải thiện điều kiện sản xuất và đời sống của người lao động, mà còn khơi dậy tiềm năng của họ cho sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp Hơn nữa, lợi nhuận giúp doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ với Nhà nước, từ đó đóng góp vào sự phát triển kinh tế quốc dân Để nền kinh tế phát triển lành mạnh, mỗi doanh nghiệp cần phải lớn mạnh và làm ăn có lãi, qua đó trích lập lợi nhuận vào ngân sách Nhà nước dưới hình thức thuế, góp phần quan trọng vào sự phát triển chung.
Lợi nhuận đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng quy mô sản xuất và đổi mới công nghệ, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nguyên liệu và nâng cao chất lượng sản phẩm với giá thành hợp lý Điều này không chỉ tạo điều kiện cho doanh nghiệp xây dựng uy tín trên thị trường mà còn thu hút vốn đầu tư, bổ sung nguồn vốn kinh doanh và tăng cường khả năng tài chính Hơn nữa, lợi nhuận còn giúp doanh nghiệp bù đắp các chi phí không tính vào sản xuất, như khoản lỗ năm trước và chi phí vượt định mức, từ đó đảm bảo sự ổn định tài chính lâu dài.
Lợi nhuận cao không chỉ phản ánh triển vọng phát triển của doanh nghiệp trong tương lai mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho các mối quan hệ kinh tế Doanh nghiệp có khả năng huy động vốn dễ dàng và mua hàng hóa với khối lượng lớn Bên cạnh đó, lợi nhuận cao cho phép doanh nghiệp trích lập các quỹ như quỹ đầu tư phát triển, quỹ dự phòng tài chính và quỹ khen thưởng phúc lợi, hỗ trợ cho quá trình tái sản xuất giản đơn và mở rộng, đồng thời phục vụ cho công tác phúc lợi.
Lợi nhuận không chỉ là chỉ tiêu tài chính mà còn phản ánh trình độ tổ chức quản lý kinh doanh của doanh nghiệp Doanh nghiệp có lợi nhuận cao thường đạt được thông qua việc tăng doanh thu và kiểm soát chi phí hiệu quả, với tốc độ tăng doanh thu lớn hơn tốc độ tăng chi phí Sự hiệu quả trong quản lý kinh doanh được thể hiện qua toàn bộ quy trình từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm Khi lợi nhuận giảm, nếu loại trừ các yếu tố khách quan, điều này cho thấy doanh nghiệp cần cải thiện công tác quản lý kinh doanh của mình.
Lợi nhuận không chỉ là yếu tố sống còn cho doanh nghiệp mà còn phản ánh uy tín của họ đối với Nhà nước và các đối tác Nó thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp đối với nhân viên và là nguồn sức cạnh tranh trên thị trường Doanh nghiệp có khả năng tái sản xuất không chỉ đơn giản mà còn mở rộng, từ đó thực hiện nghĩa vụ với Nhà nước và chăm sóc đời sống vật chất cho nhân viên Sự tăng trưởng kinh tế cũng tác động tích cực trở lại doanh nghiệp, tạo ra môi trường thuận lợi và động lực phát triển.
Trong bối cảnh thị trường hiện nay, Nhà nước đã ban hành chính sách mới nhằm cải thiện môi trường kinh doanh, yêu cầu các doanh nghiệp thực hiện hạch toán theo cơ chế thị trường, từ đó buộc họ phải đạt lợi nhuận Nhiều doanh nghiệp Nhà nước đã nhanh chóng thích nghi, tìm kiếm lợi nhuận và phát triển bền vững, tạo ra sức cạnh tranh trên thị trường Tuy nhiên, vẫn còn không ít doanh nghiệp chậm thích ứng, giữ phong cách kinh doanh cũ và phụ thuộc vào sự hỗ trợ của Nhà nước, dẫn đến hiệu quả kinh doanh kém, thua lỗ và thậm chí phải ngừng hoạt động Do đó, việc nâng cao lợi nhuận không chỉ là mục tiêu chính mà còn là điều kiện quyết định sự tồn tại và phát triển của các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp Nhà nước.
Người lao động là yếu tố quan trọng trong quá trình sản xuất kinh doanh, vì vậy doanh nghiệp cần chú trọng đến cả lợi ích vật chất lẫn tinh thần của họ Khi doanh nghiệp đạt hiệu quả cao và lợi nhuận tăng, sẽ có khả năng lập quỹ khen thưởng, quỹ phúc lợi và quỹ dự phòng trợ cấp, từ đó cải thiện đời sống cho cán bộ công nhân viên Lợi nhuận không chỉ kích thích người lao động tăng cường sản xuất mà còn khuyến khích họ nâng cao năng suất và sáng tạo trong công việc Điều này góp phần nâng cao thu nhập cho người lao động và tạo điều kiện để doanh nghiệp mở rộng sản xuất kinh doanh.
Bên thứ ba bao gồm các nhà cung cấp, ngân hàng và nhà đầu tư có mối quan hệ với doanh nghiệp Khi doanh nghiệp hoạt động hiệu quả và tạo ra lợi nhuận, họ sẽ dễ dàng vay vốn từ ngân hàng, thu hút đầu tư và thiết lập tín dụng thương mại với các nhà cung cấp.
1.2.1.2 Xuất phát từ cơ chế thị trường
Trước đây, nền kinh tế Việt Nam chủ yếu dựa vào kế hoạch hóa tập trung và bao cấp, với các doanh nghiệp sản xuất theo chỉ tiêu của Nhà nước Tất cả sản phẩm đều được Nhà nước tiêu thụ, và mọi nhu cầu về vốn, vật tư, tài sản đều do Nhà nước cung cấp Doanh nghiệp không chú trọng đến lợi nhuận, vì nếu lãi thì Nhà nước thu, còn nếu lỗ thì Nhà nước chịu Tâm lý này đã dẫn đến sự suy yếu trong tính độc lập, tự chủ và sáng tạo của các doanh nghiệp, khiến họ ngày càng phụ thuộc vào sự chỉ đạo của Nhà nước.
Chuyển sang nền kinh tế thị trường, cơ chế quản lý đã có sự thay đổi tích cực, với việc Nhà nước dần giao quyền tự chủ về sản xuất kinh doanh và tài chính cho các doanh nghiệp Điều này giúp doanh nghiệp không còn phụ thuộc hoàn toàn vào Nhà nước như trước, đồng thời yêu cầu thực hiện hạch toán kinh doanh theo phương thức “lời ăn lỗ chịu” trở thành bắt buộc trong nền kinh tế hiện nay.
Để đáp ứng yêu cầu tự hạch toán kinh doanh, các doanh nghiệp cần phải đổi mới và khẳng định vị thế của mình Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải bảo toàn và phát triển vốn kinh doanh, đồng thời đạt được lợi nhuận Nếu không có lợi nhuận, doanh nghiệp sẽ không đủ khả năng đầu tư mở rộng sản xuất và cải tiến công nghệ, cũng như áp dụng những tiến bộ khoa học công nghệ hiện đại vào quy trình sản xuất.
Tổng quan về Công ty cổ phần Môi trường đô thị Sóc Sơn
2.1.1 Quá trình hình thành và phát triển của Công ty cổ phần Môi trường đô thị Sóc Sơn
- Tên giao dịch: Công ty cổ phần Môi trường đô thị Sóc Sơn
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số: 0107461250 do Phòng ĐKKD Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp lần đầu ngày
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu: 25.000.000.000 đồng
- Địa chỉ: Số 47, tổ 8, thị trấn Sóc Sơn, huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà
2.1.1.2 Quá trình hình thành và phát triển
- Tiền thân Công ty cổ phần (CTCP) Môi trường đô thị Sóc Sơn là Xí nghiệp Môi trường Đô thị huyện Sóc Sơn thành lập theo Quyết định số
639/QĐ-UB ngày 03/02/1997 của UBND thành phố Hà Nội.
Vào ngày 03/05/2013, Ủy ban Nhân dân thành phố Hà Nội đã ban hành Quyết định số 2878/QĐ-UBND, thực hiện việc sát nhập 05 Xí nghiệp Môi trường từ các huyện Gia Lâm, Thanh Trì, Đông Anh, Sóc Sơn và Từ Liêm vào Công ty TNHH MTV Môi trường đô thị Hà Nội.
- Ngày 15/09/2014, Hội đồng thành viên Công ty TNHH MTV Môi trường đô thị Hà Nội ban hành Quyết định số 648/QĐ-MTĐT ngày
15/09/2014 về việc thành lập Chi nhánh Xí nghiệp Môi trường đô thị huyện
Vào ngày 05/06/2015, Ủy ban Nhân dân thành phố Hà Nội đã ban hành quyết định số 2545/QĐ-UBND nhằm phê duyệt giá trị doanh nghiệp và phương án cổ phần hóa Chi nhánh Xí nghiệp Môi trường Đô thị huyện Sóc Sơn, thuộc Công ty TNHH MTV Môi trường Đô thị Hà Nội, thực hiện chủ trương cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước của chính phủ.
Vào ngày 05/11/2015, Chi nhánh Xí nghiệp Môi trường đô thị Sóc Sơn, thuộc Công ty TNHH MTV Môi trường đô thị Hà Nội, đã tổ chức cuộc đấu giá bán cổ phần lần đầu ra bên ngoài tại Công ty cổ phần Chứng Khoán Quốc tế Hoàng Gia Trong sự kiện này, đã có 690.100 cổ phần được bán ra với giá đấu giá bình quân đạt 17.570 đồng/cổ phần.
- Ngày 04/04/2016, CTCP Môi trường đô thị Sóc Sơn tổ chức thành công Đại hội đồng cổ đông thành lập công ty cổ phần.
- Ngày 28/04/2016, UBND thành phố Hà Nội đã ra quyết định
2103/QĐ-UBND cổ phần hóa Chi nhánh Xí nghiệp môi trường đô thị huyện Sóc Sơn thành CTCP Môi trường đô thị Sóc Sơn.
Vào ngày 06/06/2016, Công ty Cổ phần Môi trường Đô thị Sóc Sơn đã chính thức nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần đầu số 0107461250 từ Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội, với vốn điều lệ 25 tỷ đồng.
Vào ngày 01/12/2016, Công ty đã nhận được giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán số 163/2016/GCNCP-VSD từ Trung tâm Lưu ký chứng khoán Việt Nam, với tổng số lượng đăng ký lên tới 2.500.000 cổ phiếu.
Vào ngày 12/12/2016, Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội đã ban hành Quyết định số 822/QĐ-SGDHN, chấp thuận đăng ký giao dịch cổ phiếu của Công ty Đến ngày 19/02/2016, cổ phiếu của công ty chính thức được niêm yết và giao dịch trên thị trường UPCOM tại Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội.
2.1.2 Đặc điểm hoạt động của CTCP Môi trường đô thị Sóc Sơn
2.1.2.1 Ngành nghề, đặc điểm kinh doanh và địa bàn
Công ty cung cấp đa dạng sản phẩm và dịch vụ, bao gồm thu gom và vận chuyển rác thải sinh hoạt, dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan, vệ sinh công nghiệp, cùng với dịch vụ tang lễ Chúng tôi hoạt động chủ yếu tại huyện Sóc Sơn và các khu vực lân cận.
Ngành nghề kinh doanh chính của Công ty được ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0107461250, do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp ngày 06/06/2016.
- Thu gom rác thải độc hại
- Thu gom rác thải không độc hại
- Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
- Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
- Tái chế phế liệu kim loại & phi kim loại
- Xử lý môi trường làng nghề
- Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất lượng khác
- Sửa chữa, cải tạo các công trình: hè, cống thoát nước, vườn hoa, điện chiếu sáng thuộc công trình huyện quản lý;
Hợp tác với chính quyền địa phương, các cơ quan, trường học, doanh nghiệp và các tổ chức khác trong huyện để vận động và hướng dẫn người dân thực hiện các quy định về trật tự vệ sinh công cộng Đồng thời, bảo vệ và giữ gìn cơ sở hạ tầng đô thị theo quy định của Nhà nước và Thành phố.
Công ty chuyên cung cấp dịch vụ vệ sinh môi trường chủ yếu hoạt động tại huyện Sóc Sơn và các khu vực lân cận.
Công ty chuyên cung cấp dịch vụ vệ sinh và thu gom rác thải, trong đó chi phí nhân công chiếm tỷ trọng lớn nhất trong hoạt động Để thực hiện thu gom, vận chuyển và xử lý rác thải, công ty chủ yếu sử dụng xăng dầu làm nguyên liệu chính cho xe hoạt động Tuy nhiên, giá xăng dầu tăng trong năm 2017 đã làm gia tăng chi phí hoạt động Đối với dịch vụ chăm sóc cây xanh và thảm cỏ công viên, nguồn nguyên vật liệu sử dụng không đáng kể, công ty chủ yếu thuê khoán công nhân để thực hiện công việc này theo kế hoạch.
Hoạt động nạo vét rãnh thoát nước ngõ, xóm: hoạt động này sử dụng chủ yếu là nhân công thủ công, ít sử dụng máy móc.
Sự ổn định của nguồn nguyên liệu:
Các nguyên vật liệu phục vụ hoạt động kinh doanh của Công ty rất phổ biến, điều này giúp dễ dàng lựa chọn nhà cung cấp với giá cả hợp lý và nguồn cung ổn định.
Ảnh hưởng của giá cả nguyên vật liệu tới doanh thu, lợi nhuận
Tỷ trọng giá vốn hàng bán chiếm khoảng 75% trong cơ cấu chi phí, do đó, sự biến động giá cả nguyên vật liệu sẽ tác động trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận của công ty.
Công ty chủ yếu sử dụng thiết bị và máy móc phục vụ cho việc thu gom và vận chuyển rác thải Hiện tại, công ty sở hữu nhiều loại xe và máy móc chuyên dụng để đảm bảo hiệu quả trong hoạt động này.
Công ty đã đầu tư vào các loại xe ô tô tải và xe chuyên dụng như xe chở rác, xe tưới nước rửa đường, xe hút chất thải lỏng, xe quét hút bụi, và xe nâng cắt tỉa cây, cùng với các thiết bị sửa chữa điện khác để phục vụ cho hoạt động của mình Hầu hết các phương tiện và máy móc đều được mua sắm trong giai đoạn 2010 – 2013, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty.
Tình hình kiểm tra chất lượng sản phẩm, dịch vụ
Thực trạng lợi nhuận tại Công ty cổ phần Môi trường đô thị Sóc Sơn
2.2.1 Những thuận lợi và khó khăn chủ yếu đối với hoạt động kinh doanh của công ty
Công ty nhận được sự quan tâm và chỉ đạo từ lãnh đạo Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội và các ngành liên quan, cùng với sự hỗ trợ của tổ công tác thuộc UBND các xã, phường Nhờ đó, nhận thức của cán bộ và nhân dân về công tác vệ sinh môi trường trong thành phố đã được nâng cao.
Trong những năm qua, công ty đã hoạt động ổn định dưới mô hình công ty cổ phần sau khi cổ phần hóa, tập trung vào tổ chức và nhân sự để đảm bảo hiệu quả trong sản xuất kinh doanh Với đội ngũ lao động có tay nghề, chuyên môn cao và kinh nghiệm phong phú trong công tác vệ sinh môi trường, công ty thể hiện tinh thần trách nhiệm, năng động, sáng tạo và sự đoàn kết trong lao động sản xuất.
Năm 2019, công ty tham gia đấu thầu và trúng gói thầu công tác vệ sinh môi trường tại huyện Sóc Sơn Tuy nhiên, gói thầu có đơn giá dịch vụ thấp, chỉ khoảng 30% so với năm 2016, và một số công việc không nằm trong định mức giá của nhà nước Điều này yêu cầu công ty phải đáp ứng tần suất thực hiện cao cùng với năng lực về phương tiện, tài chính và nhân lực Do áp lực về chỉ tiêu lợi nhuận, công ty buộc phải tìm kiếm thêm nội dung công việc để đảm bảo kế hoạch sản xuất kinh doanh đã được Đại hội đồng cổ đông giao phó.
Mặc dù cơ sở vật chất, thiết bị máy móc và phương tiện vận tải đã được đầu tư và cải thiện, nhưng vẫn chưa đạt được sự đồng bộ cần thiết, gây khó khăn cho công ty trong việc cung ứng dịch vụ hiệu quả.
2.2.2 Thực trạng lợi nhuận tại Công ty cổ phần Môi trường đô thị Sóc Sơn
2.2.2.1 Lợi nhuận từ hoạt động sản xuất kinh doanh
Bảng 2.8: Lợi nhuận từ hoạt động SXKD của Công ty giai đoạn 2017-
(Nguồn: Báo cáo KQKD Công ty giai đoạn 2017-2019)
Công ty hiện chuyên cung cấp dịch vụ thu gom rác thải sinh hoạt và rác công nghiệp, cũng như sửa chữa và cải tạo các công trình như hè phố, cống thoát nước, vườn hoa và hệ thống điện chiếu sáng Do đó, doanh thu và giá vốn của công ty chủ yếu đến từ các dịch vụ mà công ty đã cung cấp.
Xét 1 cách tổng thể, lợi nhuận từ hoạt động SXKD của Công ty trong
Trong giai đoạn 2017-2019, công ty đã đạt được lợi nhuận chính đáng mặc dù phải đối mặt với nhiều thách thức từ sự cạnh tranh gia tăng của các công ty tư nhân trong cùng lĩnh vực Việc chuyển đổi từ cơ chế đặt hàng sang đấu thầu cung cấp dịch vụ vệ sinh môi trường đã tạo ra áp lực lớn Tuy nhiên, nhờ vào những nỗ lực không ngừng nghỉ, công ty vẫn duy trì được lợi nhuận cao từ hoạt động kinh doanh này trong thời gian qua.
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của công ty trong năm 2017 đạt 37.399 triệu đồng, và đã tăng lên 47.761 triệu đồng vào năm 2018, tương ứng với tỷ lệ tăng 27.71% Sự gia tăng doanh thu từ dịch vụ chủ yếu do công ty nhận được nhiều gói thầu, trong đó nổi bật nhất là gói thầu thu gom rác thải sinh hoạt trị giá 10 tỷ đồng từ huyện Sóc Sơn Gói thầu này không chỉ thể hiện sự quan tâm của lãnh đạo huyện Sóc Sơn mà còn của lãnh đạo Thành phố Hà Nội và các ngành liên quan đến doanh nghiệp trong khu vực.
Công ty cung cấp dịch vụ xử lý và tiêu hủy rác thải, đồng thời chăm sóc và duy trì cảnh quan, vệ sinh công nghiệp Ngoài ra, công ty còn thực hiện sửa chữa và cải tạo các công trình hè cống thoát nước và hệ thống điện chiếu sáng cho Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, thuộc Chi nhánh Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam và Công ty cổ phần Môi trường đô thị và Công nghiệp 10 – Urenco.
Năm 2019, Công ty không trúng thầu từ Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Sóc Sơn, dẫn đến doanh thu cung cấp dịch vụ giảm 6.159 triệu đồng, tương ứng với tỷ lệ giảm 12,9% so với năm 2018.
Trong các năm 2017 và 2018, Công ty không ghi nhận khoản giảm trừ doanh thu do đã hoàn thành tốt việc cung ứng dịch vụ sản phẩm, đáp ứng nhu cầu khách hàng Việc không có khoản giảm doanh thu không chỉ giúp nâng cao uy tín của công ty mà còn củng cố niềm tin của khách hàng vào chất lượng dịch vụ, góp phần mang lại hiệu quả kinh tế cao.
Doanh thu thuần của Công ty trong 3 năm gần đây hầu như không có sự giảm trừ đáng kể, nếu có thì chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ Do đó, doanh thu thuần gần như tương đương với tổng doanh thu từ dịch vụ cung cấp.
Giá vốn hàng bán: doanh thu bán hàng tăng lên dẫn đến việc GVHB cũng tăng Năm 2018, GVHB tăng 10.430 triệu đồng, tỉ lệ thay đổi là 41,86%.
Trong năm 2018, mức tăng của giá vốn hàng bán (GVHB) đạt 41,86%, cao hơn nhiều so với mức tăng doanh thu thuần (DTT) chỉ 27,71% Điều này cho thấy doanh nghiệp đang chi tiêu một khoản lớn cho hoạt động dịch vụ.
Lợi nhuận gộp của Công ty trong năm 2018 giảm nhẹ 68 triệu đồng do doanh thu thuần (DTT) tăng 27,71% nhưng giá vốn hàng bán (GVHB) lại tăng mạnh hơn, đạt 41,86% Trong năm 2019, cả DTT và GVHB tiếp tục giảm với tỷ lệ tương đương khoảng 13,5%, dẫn đến lợi nhuận gộp giảm 10,3% so với năm trước.
Chi phí bán hàng: do đặc thủ là doanh nghiệp cung ứng dịch vụ nên doanh nghiệp không có khoản chi phí bán hàng.
Chi phí quản lý doanh nghiệp: đây là khoản chi phí chiếm tỉ tọng lớn Tuy nhiên,khoản chi phí này lại giảm đều qua 3 năm Năm 2018,
Trong năm 2019, CPQLDN ghi nhận mức giảm 665 triệu đồng, tương ứng với tỷ lệ giảm 6,1%, và tiếp tục giảm 6,8% xuống còn 9.530 triệu đồng Nhờ vào tình hình kinh doanh thuận lợi và sự hoạt động hiệu quả của đội ngũ nhân viên, công ty không cần tuyển thêm nhân viên hay mua sắm đồ dùng văn phòng mới, dẫn đến việc giảm chi phí cho nhân viên và chi phí văn phòng Doanh nghiệp cũng tiết kiệm được nhiều khoản chi phí khác, bao gồm chi phí mua ngoài Hơn nữa, nhờ vào việc bảo trì và sửa chữa thường xuyên các thiết bị và phương tiện vận tải, chi phí KHTSCĐ cũng giảm đáng kể.
Lợi nhuận thuần: Qua phân tích trên, ta thấy được HĐSXKD của
Trong ba năm qua, công ty luôn duy trì lợi nhuận ổn định, cho thấy hoạt động sản xuất kinh doanh diễn ra hiệu quả Việc mở rộng thị trường cung ứng dịch vụ và đa dạng hóa các loại hình dịch vụ vệ sinh môi trường đã góp phần nâng cao vị thế của công ty đối với nhà cung cấp, đối tác và khách hàng.
2.2.2.2 Lợi nhuận từ hoạt động tài chính
Bảng 2.9: Lợi nhuận từ HĐTC của Công ty giai đoạn 2017-2019 Đơn vị: triệu đồng
(Nguồn: Báo cáo KQKD Công ty giai đoạn 2017-2019)