VẤN ĐỀ
Tính cấp thiết của vấn đềnghiên cứu
Việt Nam hiện đang nổi lên như một trong những thị trường bán buôn, bán lẻ năng động và hấp dẫn nhất châu Á, với nhiều hình thức bán lẻ hiện đại như trung tâm mua sắm và siêu thị đang được phát triển mạnh mẽ Sự đa dạng trong nguồn cung đã tạo ra nhiều lựa chọn cho khách hàng, dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp Đối với siêu thị Co.opmart, khách hàng là tài sản quý giá và việc chăm sóc, giữ chân họ là yếu tố quyết định thành công Để tồn tại và phát triển trong môi trường cạnh tranh, Co.opmart Huế cần xây dựng các chiến lược kinh doanh và giá cả hiệu quả, đồng thời tập trung vào việc gia tăng lượng khách hàng thông qua những trải nghiệm mới mẻ và sự hài lòng của khách hàng.
Trong những năm gần đây, thành phố Huế đã chứng kiến sự gia tăng của nhiều siêu thị và cửa hàng tiện lợi, tạo ra thách thức lớn cho các nhà bán lẻ Việc thu hút khách hàng đến mua sắm trở nên cần thiết hơn bao giờ hết Chính vì lý do này, tôi đã chọn đề tài "Một số giải pháp thu hút khách hàng đến mua sắm tại siêu thị Co.opmart thành phố Huế" làm nội dung nghiên cứu cho khóa luận tốt nghiệp của mình.
Mục tiêu nghiên cứu
2.1 Mục tiêu chung Đánh giá thực trạng khai thác khách hàng của siêu thịtrong những năm qua để đưa ra một sốgiải pháp cụthểnhằm thu hút lượng khách đến mua sắm tại siêu thị Co.opmart Huếtrong thời gian tới.
Một sốvấn đềlý luận và thực tiễn liên quan đến công tác thu hút khách hàng đối với siêu thịCo.opmart Huế
Đánh giá thực trạng công tác thu hút khách hàng tại siêu thịCo.opmart Huế trong thời gian qua.
Đềxuất giải pháp cụthểnhằm thu hút khách hàng đến mua sắm tại siêu thị Co.opmart Huếtrong thời gian tới.
Đối tượng nghiên cứu
-Đối tượng nghiên cứu: công tác thu hút khách hàng đến mua sắm đối với siêu thịCo.opmart Huế
-Đối tượng điều tra: Các khách hàng mua sắm tại siêu thịCo.opmart Huế
Phạm vi nghiên cứu
Vềkhông gian: Nghiên cứu được thực hiện tại siêu thịCo.opmart Huế.
Dữliệu thứcấp được phân tích trong giai đoạn 2016-2018.
Dữliệu sơ cấp được thu thập từtháng 10 đến tháng 11 năm 2019.
Quy trình nghiên cứu
Được thực hiện qua các bước.
+ Bước 1: Xác định mục tiêu nghiên cứu
+ Bước 2: Xây dựng mô hình nghiên cứu
+ Bước 3: Nghiên cứu sơ bộ
Thu thập dữ liệu sơ cấp và tiến hành nghiên cứu thử để khám phá, điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát Dựa trên tài liệu nghiên cứu thử thu thập được, thiết kế và hoàn thiện bảng hỏi phỏng vấn.
+ Bước 4: Nghiên cứu chính thức
Dựa trên bảng hỏi đã thiết kế, tiến hành điều tra mẫu và thu thập dữ liệu Các bảng hỏi được tổng hợp, mã hóa, làm sạch và xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS 22.0 Kết quả phân tích sẽ được sử dụng để đưa ra các giải pháp phù hợp.
+ Bước 5: Báo cáo kết quảnghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
6.1 Phương pháp thu thập dữliệu: Đối với dữliệu thứcấp: Sốliệu thứcấp thu thập từnhững báo cáo tình hình hoạt động kinh doanh của siêu thịCo.opmart, kết quảhoạt động sản xuất và kinh doanh của các cơ sởsiêu thịCo.opmart Ngoài ra, các sốliệu liên quan đến tìnhhình tổng quan được thu thập từcác niên giám thống kê, sách báo, tạp chí chuyênngành liên quan đến vấn đềnghiên cứu, các website vềhoạt động bán lẻ. Đối với dữliệu sơ cấp.
Phỏng vấn sâu một sốkhách hàng mua sắm tại siêu thịCo.opmart Huế.
Phỏng vấn sâu với chuyên gia trong lĩnh vực marketing nhằm tìm hiểu những thuận lợi và khó khăn mà nhân viên gặp phải trong quá trình thu hút khách hàng Bên cạnh đó, phỏng vấn cũng ghi nhận những phàn nàn và góp ý của khách hàng về sản phẩm và chất lượng dịch vụ tại siêu thị Qua đó, chúng ta có thể nắm bắt tổng quan về công tác khai thác khách hàng của siêu thị, từ đó phác thảo bảng hỏi một cách hiệu quả.
Xác định cách chọn mẫu cho nghiên cứu
Trong phân tích thống kê, mẫu phải đủlớn để đảm bảo độtin cậy nhất định Quy mô mẫu của mẫuởtrên đều được tính theo công thức sau (Cochran, 1977): n=
Để xác định kích thước mẫu cho nghiên cứu tại siêu thị Co.opmart Huế, chúng tôi áp dụng công thức với các tham số: n là kích thước mẫu, z là giá trị ngưỡng phân phối chuẩn (chọn z = 1.96 tương ứng với độ tin cậy 95%), p là tỷ lệ mẫu dự kiến (chọn p = 0.5 do thời gian nghiên cứu hạn chế), và e là sai số cho phép (chọn e = 0.09) Kết quả tính toán cho thấy số lượng mẫu cần phỏng vấn tối đa là n = 118 Tuy nhiên, để tăng tính đại diện, nghiên cứu đã phát ra 180 bảng câu hỏi và thu về 142 bảng Sau khi loại bỏ 22 bảng không hợp lệ, kích thước mẫu cuối cùng được sử dụng là n = 120.
Tiêu chí chọnđối tượng khảo sát:
Khách hàng được phỏng vấn tại siêu thị Co.opmart Huế bao gồm những người từ 15 tuổi trở lên, như học sinh, sinh viên, công nhân và những người làm việc trong các lĩnh vực khác nhau.
6.2 Phương pháp phân tích và xửlý sốliệu
Phương pháp thống kê mô tả là công cụ hữu ích để đánh giá các đặc điểm cơ bản của mẫu điều tra Bằng cách sử dụng bảng tần suất, chúng ta có thể tính toán các tham số thống kê quan trọng như giá trị trung bình (mean) và độ lệch chuẩn (Std Deviation) của các biến quan sát Việc này giúp mô tả sơ bộ các đặc điểm của mẫu nghiên cứu một cách rõ ràng và chính xác.
Kiểm định giảthuyết vềtrung bình của một tổng thểbằng kiểm định One Sample
Phương pháp kiểm định này được sửdụng đểkiểm định giảthiết vềgiá trịtrung bình của một tổng thể.
+ Hₒ: à = Giỏ trịkiểm định (Test Value)
+ H : à ≠ Giỏ trịkiểm định (Test Value)
+ Nếu Sig≤0.05: Bác bỏgiảthiết Hₒ, chấp nhận giảthiết H₁
Sig > 0.05: Chấp nhận giảthiết Hₒ
Quy trình nghiên cứu: Được thực hiện qua các bước.
+ Bước 1: Xác định mục tiêu nghiên cứu
+ Bước 2: Xây dựng mô hình nghiên cứu
+ Bước 3: Nghiên cứu sơ bộ
Thu thập dữ liệu sơ cấp và tiến hành nghiên cứu thử nhằm khám phá, điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát Dựa trên tài liệu nghiên cứu thu thập được, thiết kế và hoàn thiện bảng hỏi phỏng vấn.
+ Bước 4: Nghiên cứu chính thức
Dựa trên bảng hỏi đã thiết kế, tiến hành điều tra theo mẫu và thu thập các bảng hỏi Sau đó, các dữ liệu thu được được tổng hợp, mã hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 22.0 Kết quả phân tích sẽ được sử dụng để đề xuất các giải pháp phù hợp.
+ Bước 5: Báo cáo kết quảnghiên cứu
Bốcục đềtài
Đềtài được chia làm 3 phần: Đặt vấn đề, Nội dung và kết quảnghiên cứu, Kết luận và kiến nghịcủa đềtài Nội dung và kết quảnghiên cứu chia làm 3 chương:
Chương 1: Một sốvấn đềlý luận và thực tiễn liên quan đến công tác thu hút khách hàng trong kinh doanh siêu thị.
Chương 2: Thực trạng thu hút khách hàng tại siêu thịCo.opmart Huế
Chương 3:Định hướng và giải pháp
NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢNGHIÊN CỨU
MỘT SỐVẤN ĐỀLÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LIÊN QUAN ĐẾN CÔNG TÁC THU HÚT KHÁCH HÀNG TRONG KINH DOANH SIÊU THỊ
MỘT SỐVẤN ĐỀLÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LIÊN QUAN ĐẾN CÔNG TÁC
THU HÚT KHÁCH HÀNG TRONG KINH DOANH SIÊU THỊ.
1.1 Một sốvấn đềlý luận liên quan đến thu hút khách hàng.
Theo Philips Kotler, siêu thị được định nghĩa là một "cửa hàng tự phục vụ lớn với chi phí thấp, lợi nhuận không cao, nhưng có khối lượng hàng hóa bán ra lớn, nhằm đáp ứng đầy đủ nhu cầu của người tiêu dùng về thực phẩm, bột giặt, chất tẩy rửa và các sản phẩm chăm sóc nhà cửa".
Theo nhà kinh tế Marc Benoun của Pháp, siêu thị được định nghĩa là cửa hàng bán lẻ theo phương thức tự phục vụ, có diện tích từ 400m² đến 2500m² và chủ yếu chuyên cung cấp hàng thực phẩm.
Siêu thị là cửa hàng tự phục vụ, cung cấp đa dạng mặt hàng phục vụ nhu cầu tiêu dùng hàng ngày của khách hàng, bao gồm thực phẩm, đồ uống, dụng cụ gia đình và các vật dụng cần thiết khác.
Siêu thị, dịch từ tiếng Anh "Super Market", bao gồm hai phần: "Super" nghĩa là siêu và "Market" nghĩa là chợ hoặc thị trường Định nghĩa về siêu thị có thể khác nhau tùy theo từng quốc gia.
Siêu thị tại Việt Nam là cửa hàng hiện đại với hình thức kinh doanh tổng hợp hoặc chuyên doanh, cung cấp đa dạng hàng hóa chất lượng Các siêu thị đáp ứng tiêu chuẩn về diện tích, trang thiết bị và quản lý, đồng thời áp dụng phương thức phục vụ văn minh, tiện lợi nhằm thỏa mãn nhu cầu mua sắm của khách hàng.
Theo Quy chế Siêu thị, Trung tâm thương mại của Bộ Công Thương Việt Nam ban hành kèm theo Quyết định số 1371/2004/QĐ-BTM, siêu thị được định nghĩa là loại hình kinh doanh hiện đại, với cơ cấu hàng hóa phong phú và đa dạng Siêu thị phải đảm bảo chất lượng hàng hóa, đáp ứng tiêu chuẩn về diện tích kinh doanh, trang bị kỹ thuật và trình độ quản lý, tổ chức kinh doanh Đồng thời, siêu thị cũng cần áp dụng các phương thức phục vụ văn minh và thuận tiện để thỏa mãn nhu cầu mua sắm của khách hàng.
1.1.1.2 Đặc trưng của siêu thị
Theo Viện nghiên cứu Thương mại Việt Nam, siêu thị có cácđặc trưng sau:
Siêu thị đóng vai trò là cửa hàng bán lẻ, thực hiện chức năng bán hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng Mục đích của việc bán này là để người tiêu dùng sử dụng sản phẩm, không phải để bán lại.
Phương thức tự phục vụ (self-service hay libre-service) là một hình thức bán hàng được sáng tạo bởi siêu thị và đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều loại cửa hàng bán lẻ khác, trở thành phương thức kinh doanh chủ yếu trong xã hội văn minh Có sự phân biệt giữa tự chọn và tự phục vụ: trong phương thức tự chọn, khách hàng chọn hàng hóa và sau đó đến quầy để thanh toán với sự hỗ trợ của người bán Ngược lại, trong phương thức tự phục vụ, khách hàng tự do xem xét, chọn mua hàng, bỏ vào giỏ hoặc xe đẩy và thanh toán tại quầy tính tiền gần lối ra vào mà không có sự hiện diện của người bán trong suốt quá trình mua sắm.
Phương thức thanh toán tại siêu thị ngày nay rất tiện lợi, khi hàng hóa được gắn mã vạch hoặc mã số riêng, giúp khách hàng dễ dàng thanh toán tại quầy tính tiền Máy quét sẽ đọc giá và tính tiền tự động, đồng thời in hóa đơn ngay lập tức Đây là một trong những ưu điểm nổi bật của siêu thị, mang lại sự hài lòng cho người tiêu dùng và được coi là cuộc cách mạng trong lĩnh vực thương mại bán lẻ.
Sáng tạo nghệ thuật trưng bày hàng hóa là yếu tố quan trọng trong việc tối ưu hóa không gian bán hàng tại siêu thị Bằng cách nghiên cứu hành vi của người mua khi vào cửa hàng, người điều hành có thể bố trí hàng hóa một cách hợp lý trong từng gian hàng Điều này không chỉ giúp thu hút sự chú ý của khách hàng mà còn tăng cường khả năng tiêu thụ sản phẩm, đặc biệt khi người bán không có mặt tại các quầy hàng.
Siêu thị sử dụng các nguyên tắc sắp xếp và trưng bày hàng hóa để thu hút người mua, trong đó hàng có tỷ suất lợi nhuận cao được ưu tiên đặt ở vị trí dễ thấy và trưng bày với diện tích lớn Các sản phẩm liên quan được xếp gần nhau, trong khi hàng khuyến mãi được thiết kế để thu hút sự chú ý của khách hàng Hàng hóa nặng được đặt ở vị trí thấp để dễ lấy, và việc bày hàng với số lượng lớn tạo cảm giác hàng hóa đang bán chạy.
Siêu thị là nơi cung cấp hàng hóa tiêu dùng đa dạng như thực phẩm, quần áo, bột giặt và đồ gia dụng, phục vụ nhu cầu hàng ngày của người tiêu dùng Khác với các cửa hàng chuyên doanh, siêu thị thuộc hệ thống cửa hàng kinh doanh tổng hợp, nơi người mua có thể tìm thấy mọi thứ cần thiết với mức giá "ngày nào cũng thấp" Số lượng hàng hóa trong siêu thị có thể lên tới hàng nghìn loại, đáp ứng khoảng 70-80% nhu cầu của người tiêu dùng về thực phẩm, trang phục, mỹ phẩm, đồ làm bếp, và chất tẩy rửa.
Phương thức bán hàng tự phục vụ và nghệ thuật trưng bày hàng hóa của siêu thị đã đánh dấu sự khởi đầu của kỷ nguyên thương mại bán lẻ văn minh hiện đại.
1.1.1.3 Hàng hoá, dịch vụ kinh doanh tại Siêu thị.
Quy định hàng hoá, dịch vụ kinh doanh tại Siêu thị
Để đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật, các siêu thị và trung tâm thương mại cần thực hiện những yêu cầu sau: có tên thương mại riêng hoặc tên thương mại của siêu thị, ghi rõ xuất xứ hàng hoá; đăng ký mã số, mã vạch cho hàng hoá để thuận tiện cho quản lý và giám sát; đảm bảo hàng hoá, thực phẩm đạt tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm và ghi rõ thời hạn sử dụng trên bao bì; niêm yết giá bán cho tất cả hàng hoá, dịch vụ; ghi rõ địa điểm và thời hạn bảo hành cho hàng hoá có bảo hành; và duy trì nguồn hàng ổn định thông qua hợp đồng với các nhà sản xuất kinh doanh.
Tại siêu thị, không được kinh doanh các loại hàng hóa và dịch vụ sau: hàng hóa, dịch vụ thuộc danh mục cấm theo quy định pháp luật như hàng lậu, hàng giả, hàng không có xuất xứ, hàng quá hạn sử dụng và hàng không đảm bảo chất lượng Ngoài ra, hàng hóa cần phải đúng quy cách về nhãn mác, tem thuế nhập khẩu và tem thuế tiêu thụ đặc biệt Các mặt hàng có chứa chất phóng xạ hoặc thiết bị phát bức xạ vượt mức cho phép cũng bị cấm Các vật liệu nổ và chất lỏng, khí dễ gây cháy nổ như xăng dầu, gas, khí nén cũng không được phép kinh doanh Bên cạnh đó, thuốc thú y và thuốc bảo vệ thực vật thuộc danh mục hạn chế cũng không được bán tại siêu thị Cuối cùng, hàng hóa chứa hóa chất độc hại nằm trong danh mục hạn chế theo quy định pháp luật cũng bị cấm.
1.1.2 Khách hàng và thu hút khách hàng trong kinh doanh siêu thị
1.1.2.1 Khái niệm khách hàng siêu thị Khái niệm khách hàng:
HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP
3.1.1 Phân tích ma trận SWOT của siêu thịCo.opmart H uế Đểtồn tại và phát triển trong nền kinh tếthịtrường cạnh tranh khốc liệt thì siêu thịCo.opmart cần tìm cho mình hướng đi đúng đắn:
Để khẳng định thương hiệu trong lòng khách hàng, cần xây dựng sự hiểu biết và niềm tin, tạo vị thế vững chắc trên thị trường thông qua năng lực và đạo đức kinh doanh Thực hiện tốt chính sách hỗ trợ tiêu thụ hàng hóa giúp duy trì khách hàng truyền thống và khai thác khách hàng mới, từ đó tạo cơ hội cho siêu thị tăng trưởng ổn định Để phát huy thương hiệu, công ty cần cải tiến phương thức kinh doanh, sử dụng hiệu quả công cụ marketing và PR, đồng thời tăng cường đào tạo chuyên môn cho nhân viên, giúp họ hiểu sâu sắc về văn hóa và giá trị cốt lõi của công ty, nâng cao năng lực quản lý và chuyên nghiệp hóa đội ngũ.
Chúng tôi luôn tự đổi mới và khẳng định bản thân, hướng tới phong cách phục vụ văn minh, hiện đại Chúng tôi tích cực tìm kiếm đối tác và khách hàng để nâng cao năng lực kinh doanh, phát triển hệ thống phân phối, và tiếp cận gần gũi hơn với cộng đồng, giúp khách hàng dễ dàng mua sắm.
Để nâng cao chất lượng sản phẩm và giá thành hợp lý, các siêu thị cần tăng cường liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp sản xuất và xây dựng mối quan hệ gắn bó với các cửa hàng bán lẻ độc lập và hộ kinh doanh cá thể Đồng thời, việc phát triển các yếu tố chất lượng dịch vụ là ưu tiên hàng đầu để tạo lợi thế cạnh tranh và xây dựng bản sắc riêng biệt Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ cùng ngành, nhà cung cấp và doanh nghiệp tư nhân, việc nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, thách thức và cơ hội kinh doanh là rất quan trọng đối với siêu thị, đặc biệt là siêu thị Co.opmart Huế.
- Lượng khách hàngởHu ế khá dồi dào.
-Đời sống, mức thu nhập của người dân Huếngày càng cao và xu hướng mua sắmởsiêu thịcũng bắt đầu trởnên phổbiến.
- Sựphát triển của khoa học công nghệtạo điều kiện tốt cho siêu thịtrong việc phục vụkhách hàng.
- Huếlà thành phốdu lịch, tạo điều kiện thuận lợi cho sựphát triển của các doanh nghiệpởHuếnói chung và siêu thịCo.opmart Huếnói riêng.
- Các cấp, lãnhđạo ngày càng quan tâm và tạo điều kiện cho siêu thịphát triển.
- Xu hướng chính trị đối ngoạiổn định.
Tình hình kinh tế Việt Nam đang chịu tác động lớn từ nền kinh tế toàn cầu Các yếu tố như lạm phát, suy thoái kinh tế toàn cầu và khu vực đã ảnh hưởng đáng kể đến nhu cầu và khả năng chi trả của người tiêu dùng.
- Siêu thị đang chịu sựcạnh tranh khốc liệt của các đối thủ cạnh tranh có quy mô lớn như
Khách hàng hiện nay ngày càng yêu cầu cao về chất lượng dịch vụ và các quyền lợi đi kèm khi mua sắm Để đáp ứng nhu cầu này, các doanh nghiệp cần cải tiến dịch vụ và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng Bên cạnh đó, đối thủ cạnh tranh cũng không ngừng thay đổi cách trưng bày sản phẩm và gia tăng các chương trình khuyến mãi để thu hút khách hàng Do đó, việc phát huy điểm mạnh và phối hợp chiến lược S-O và S-T là rất cần thiết để duy trì vị thế cạnh tranh trong thị trường.
- Là thương hiệu có uy tín, được nhiều người biết đến.
- Siêu thịCo.opmart là siêu thị sớm hình thànhởHuếnên đã tạo được một lượng lớn khách hàng trung thành.
-Đội ngũ nhân viênđược đánh
- Tăng cường thực hiện các chiến lược marketing, truyền thôngđể không ngừng quảng bá thương hiệu của mình.
- Tiếp cận du kháchđến Huế.
Dựa vào uy tín nguồn gốc sản phẩm, siêu thị tạo dựng niềm tin và cảm giác an toàn cho khách hàng, từ đó khuyến khích họ mua sắm tại đây.
- Tạo ra nhiều sản phẩmđa dạng về mẫu mã, tạo sự thỏa giá là khá thân thiện so với các siêu thịkhác.
- Chất lượng hàng hóa đáng tin cậy.
- Tài chínhổn định và lành mạnh.
- Với 36 năm hoạt động trên thị trường, công ty có nhiều kinh nghiệm thâm nhập thịtrường.
- Hệthống phân phối rộng khắp, phương thức phân phối sáng tạo, bao phủtạo điều kiện tốt cho khách hàng trong quá trình tiêu thụsản phẩm.
Đào tạo đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp không chỉ nâng cao uy tín của doanh nghiệp mà còn tăng cường sự hài lòng của khách hàng, đáp ứng tối đa nhu cầu của họ.
- Nghiên cứu phát triển hơn nữa các nhãn hàng riêng.
Để xây dựng chính sách giá linh hoạt, doanh nghiệp cần thường xuyên tham khảo giá của các đối thủ cạnh tranh nhằm điều chỉnh giá một cách phù hợp Việc này giúp tận dụng điểm mạnh và khắc phục điểm yếu trong chiến lược giá, đồng thời giảm thiểu rủi ro từ các yếu tố bên ngoài.
- Diện tích kinh doanh siêu thị nhỏhẹp so với các đối thủcạnh tranh.
- Chính sách vềdịch vụ đi kèm vẫn còn thiếu sót và sơ sài.
- Khu vực giữxe còn khá bất tiện.
- Khu vui chơi giải trí còn hẹp và chưa phong phú.
-Đội ngũ nhân viên chưa được khách hàng đánh giá vượt trội hơn so với các siêu thịkhác.
- Công tác tuyển dụng và đào tạo nhân viên cần tiến hành một cách khoa học, các yêu cầu tuyển dụng cần phù hợp với vị trí làm việc.
-Đầu tư vào các hoạtđộng vui chơi giải trí.
- Tiến hành trưng bày lại hàng hóa một cách khoa học và thu hút.
- Tổ chức thường xuyên hơn các chương trình giảm giá khuyến mãi.
Dựa trên việc phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, Siêu thị Co.opmart cần triển khai các giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao khả năng thu hút khách hàng đến tham quan và mua sắm trong thời gian tới.
3.2.1 N hóm giải pháp vềsản phẩm
- Nâng cao chất lượng và đảm bảo vệsinh an toàn thực phẩm
Theo nghiên cứu, nhân tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến việc thu hút khách hàng đến siêu thị Co.opmart Huế là nhóm yếu tố mà khách hàng đánh giá cao.
Ngày nay, đời sống người dân ngày càng nâng cao, dẫn đến nhu cầu tiêu dùng thực phẩm chất lượng tăng lên, và thói quen đi siêu thị cũng trở nên phổ biến hơn Siêu thị Co.opmart Huế cần tạo dựng lòng tin với khách hàng thông qua việc cung cấp sản phẩm chất lượng Để thu hút khách hàng, siêu thị cần lựa chọn các nhà cung cấp có thương hiệu uy tín, đặc biệt là hàng Việt Nam chất lượng cao Chất lượng sản phẩm phụ thuộc lớn vào uy tín nhà cung cấp, do đó siêu thị cần ưu tiên các đơn vị có thương hiệu tốt Đồng thời, Co.opmart Huế cần xác định chủng loại hàng hóa dựa trên thị phần, củng cố phát triển dự án phân phối sản phẩm chất lượng cao, đầu tư trang thiết bị hiện đại và nâng cao tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm Các giải pháp này sẽ giúp siêu thị nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng và duy trì vị thế trên thị trường.
Kiểm soát chặt chẽ đầu vào của hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm và đồ uống, là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm trong siêu thị.
+ Ban Giám đốc nên quan tâm đúng mực, tổchức các khóa huấn luyện cho nhân viên vềkiến thức liên quan đến vệsinh an tòn thực phẩm.
Để đánh giá nhà cung cấp có thương hiệu, siêu thị cần tiến hành nghiên cứu và khảo sát ý kiến khách hàng về nhà cung cấp và sản phẩm Bên cạnh đó, các kết quả kiểm tra định kỳ và đột xuất từ các cơ quan chức năng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn nguồn dữ liệu.
+ Cơ sởhạtầng và trang thiết bịphải đảm bảo đểthực phẩm luân chuyển theo quy trình phù hợp.
+ Siêu thịcam kết không kinh doanh những mặt hàng không đảm bảo nguồn gốc xuất xứrõ ràng,đảm bảo đạt tiêu chuẩn chất lượng.
-Thường xuyên đa dạng hóa sản phẩm
Yếu tố hàng hóa, bao gồm chất lượng, chủng loại và sự đa dạng, đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút khách hàng hiện tại và tiềm năng Đặc biệt, sự đa dạng về chủng loại hàng hóa mang lại sự tiện lợi cho khách hàng, tạo ra nhiều lựa chọn trong mua sắm Tuy nhiên, tại siêu thị Co.opmart Huế, chủng loại hàng hóa vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu của khách hàng có thu nhập cao Để thu hút nhóm khách hàng này, siêu thị cần tập trung vào việc cải thiện và mở rộng danh mục hàng hóa, nhằm mang đến nhiều lựa chọn hơn cho khách hàng trong quá trình mua sắm.