MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ TỘI BẮT, GIỮ HOẶC GIAM NGƯỜI TRÁI PHÁP LUẬT THEO LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM
Khái niệm và các dấu hiệu pháp lý của tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật
1.1.1 Khái niệm tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật
Tính đến thời điểm hiện tại, khái niệm về tội "Bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật" vẫn chưa được thống nhất Qua việc nghiên cứu các công trình khoa học, tác giả đã nhận diện một số quan điểm khác nhau liên quan đến vấn đề này.
Giáo trình của Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội định nghĩa tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật là hành vi bị luật hình sự cấm, xâm hại quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân theo Hiến pháp và pháp luật Tuy nhiên, khái niệm này chưa đề cập rõ đến chủ thể, lỗi của người phạm tội và các yếu tố khách quan của tội phạm.
Thạc sỹ Nguyễn Thị Thanh nhấn mạnh rằng tội bắt, giữ, giam người trái pháp luật là hành vi nguy hiểm cho xã hội, được quy định tại Bộ luật Hình sự Hành vi này do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện, nhằm cản trở và tước đoạt tự do của người khác một cách bất hợp pháp, xâm phạm quyền tự do và dân chủ được bảo vệ bởi Hiến pháp và pháp luật Khái niệm này chủ yếu dựa vào Điều 8 BLHS năm 2015, nhưng chưa cụ thể hóa mặt khách quan của tội phạm và vấn đề lỗi của người phạm tội.
Luật gia Vũ Ngọc Điệp nhấn mạnh rằng việc bắt giữ hoặc giam người trái pháp luật là hành vi thực hiện các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự hoặc theo thủ tục hành chính, nhưng không tuân thủ đúng quy định của pháp luật Tác giả đã chỉ ra mặt khách quan của hành vi phạm này.
1 Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội (2007), Giáo trình luật hình sự Việt Nam, Phần các tội phạm, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội, tr 175
Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh (2009) về tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật trong luật hình sự Việt Nam đã chỉ ra những khía cạnh pháp lý quan trọng liên quan đến vấn đề này Luận văn Thạc sĩ của tác giả, được thực hiện tại Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội, đã phân tích sâu sắc các quy định và hình phạt liên quan đến tội phạm này, góp phần nâng cao nhận thức về bảo vệ quyền con người trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
Theo Nguyễn Ngọc Điệp (2017), trong tác phẩm "Bình luận khoa học phần các tội phạm Bộ luật hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017", tội phạm được định nghĩa là "hành vi thực hiện các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự hoặc theo thủ tục hành chính không đúng với quy định của pháp luật" Tuy nhiên, định nghĩa này vẫn chưa làm rõ được lỗi của người phạm tội cũng như các yếu tố như chủ thể và khách thể trong loại tội phạm.
Giáo trình Luật hình sự của Đại học Luật Hà Nội định nghĩa tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật là hành vi vi phạm quy định pháp luật hiện hành liên quan đến việc bắt, giữ hoặc giam người khác Tuy nhiên, khái niệm này chỉ phản ánh khía cạnh khách quan của tội phạm mà chưa đề cập đến các vấn đề khác liên quan.
Tác giả Đinh Văn Quế định nghĩa hành vi "bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật" là việc thực hiện các hành động này mà không tuân thủ pháp luật, không gây xúc phạm nghiêm trọng đến nhân phẩm hay danh dự của người khác, và không lợi dụng chức vụ quyền hạn Định nghĩa này tương đối đầy đủ, nhưng vẫn chưa đề cập đến vấn đề lỗi của tội phạm.
Để xây dựng khái niệm đầy đủ về tội "Bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật", cần dựa vào các khía cạnh nghiên cứu liên quan đến định nghĩa và các yếu tố cấu thành của tội danh này Việc phân tích các yếu tố pháp lý, thực tiễn và ảnh hưởng xã hội là rất quan trọng nhằm đảm bảo tính toàn diện và chính xác trong việc nhận diện và xử lý tội phạm.
- Điều 157 cũng là một tội phạm, cho nên về nội dung thống nhất với
“Khái niệm tội phạm” quy định tại Điều 8 BLHS năm 2015;
Tội danh này bao gồm ba hành vi chính: “Bắt”, “Giữ” và “Giam”, tất cả đều có đối tượng tác động là con người Theo Từ điển Tiếng Việt, “Bắt” nghĩa là nắm lấy hoặc giữ lại; “Giữ” có nghĩa là gìn giữ, không để mất; và “Giam” là hành động giữ lại để điều tra hoặc chờ xử lý Tóm lại, những hành vi này nhằm mục đích ngăn chặn và tước bỏ quyền tự do của người khác.
4 Trường Đại học Luật Hà Nội (2019), Giáo trình luật hình sự Việt Nam, Phần các tội phạm - Quyền 1, Nxb Công an nhân dân, tr 155
Hành vi bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật vi phạm quy định hiện hành về quyền tự do cá nhân Theo Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, việc này không chỉ xâm phạm quyền con người mà còn có thể bị xử lý theo pháp luật.
(2015), Giáo trình luật hình sự Việt Nam (Phần các tội phạm - Quyển 1), Nxb Hồng Đức – Hội Luật gia Việt Nam, tr 135
6 Đinh Văn Quế (2019), Bình luận Bộ luật hình sự năm 2015 - Phần thứ hai: Các tội phạm, Chương VX: Các
Tội xâm phạm quyền tự do của con người và quyền tự do, dân chủ của công dân được quy định trong Chương XXIII về các tội phạm liên quan đến chức vụ (Nguồn: Nxb Thông tin và Truyền thông, tr 12).
7 Viện Ngôn ngữ (2007), Từ điển Tiếng Việt, Nxb Từ điển bách khoa
Không phải mọi trường hợp bắt, giữ hoặc giam người đều được coi là trái pháp luật Theo BLTTHS năm 2015 và Luật xử lý vi phạm hành chính năm 2012, việc bắt, giữ hoặc giam người phải tuân thủ các quy định về thẩm quyền, căn cứ, trình tự và thủ tục Những hành vi không tuân thủ các quy định này sẽ bị xem là “trái pháp luật”.
Tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật được định nghĩa là hành vi vi phạm quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự và Luật Xử lý Vi phạm hành chính, do người có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi chịu trách nhiệm thực hiện với lỗi cố ý Hành vi này xâm phạm quyền tự do thân thể của người khác được pháp luật bảo vệ, trừ những trường hợp đặc biệt theo Điều 153 và Điều 377 của Bộ luật Hình sự.
1.1.2 Dấu hiệu pháp lý của Tội bắt, giữ giam người trái pháp luật
Khách thể của tội phạm là mối quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ và bị tội phạm xâm hại Trong đó, khách thể trực tiếp của tội này là quyền tự do thân thể của con người, một quyền cơ bản được bảo vệ bởi Bộ luật hình sự, Bộ luật tố tụng hình sự, Hiến pháp và các văn bản luật quốc tế như Tuyên ngôn thế giới về quyền con người năm 1948 và Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị năm 1966.
Phân biệt tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật với một số tội phạm khác trong BLHS Việt Nam
1.2.1 Phân biệt tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật (Điều 157 BLHS năm 2015) với tội chiếm đoạt người dưới 16 tuổi (Điều 153 BLHS 2015)
Tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật với tội chiếm đoạt người dưới
Ở độ tuổi 16, thanh thiếu niên thường có những hành vi tương đồng liên quan đến việc bắt giữ người Để phân biệt giữa hai tội danh này, chúng ta cần dựa vào những đặc điểm cụ thể, giúp xác định tính chất và mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội.
Điều 157 quy định về tội phạm xâm phạm quyền tự do thân thể của người khác, trong khi Điều 153 đề cập đến tội phạm xâm phạm nhân phẩm và danh dự của cá nhân Sự phân biệt giữa hai loại tội phạm này là một dấu hiệu cơ bản, nhưng cũng là một thách thức trong việc xác định thực tế.
- Thứ hai, về đối tượng tác động, Điều 157, bị hại có thể là bất cứ ai; Điều
Theo Điều 153, bị hại là trẻ em dưới 16 tuổi, đối tượng cần được chăm sóc và giáo dục bởi cha mẹ hoặc người đại diện hợp pháp Độ tuổi của bị hại được coi là tình tiết khách quan, không phụ thuộc vào ý chí của người phạm tội Cụ thể, độ tuổi này quy định tại điểm e khoản 2 Điều 157 là tình tiết định khung, trong khi tại Điều 153 là tình tiết định tội.
- Thứ ba, về mặt khách quan, Điều 157, hành vi gồm bắt, giữ, giam
Hành vi phạm tội theo Điều 153 đã xâm phạm quyền tự do của người khác, đặc biệt là việc sử dụng vũ lực, đe dọa hoặc các thủ đoạn khác nhằm chiếm đoạt người dưới 16 tuổi.
Điều 157 quy định rằng hành vi giữ người không nhằm mục đích chiếm giữ mà vì những lý do khác như đòi nợ hay tình cảm Trong khi đó, Điều 153 nhấn mạnh rằng mục đích của việc giữ người là nhằm chiếm giữ trẻ em dưới 16 tuổi, ngăn cản quyền chăm sóc và giáo dục của cha mẹ hoặc người đại diện hợp pháp đối với trẻ em này.
1.2.2 Phân biệt tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật (Điều 157 BLHS năm 2015) với tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản (Điều 169 BLHS 2015)
Mặc dù tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật và tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản đều liên quan đến hành vi bắt, giữ nạn nhân, nhưng chúng có những đặc điểm khác nhau.
Điều 157 quy định tội phạm xâm phạm quyền bất khả xâm phạm về thân thể của con người, trong khi Điều 169 đề cập đến tội phạm xâm phạm cả quyền tài sản và quyền tự do thân thể Thủ đoạn bắt cóc con tin không chỉ tước bỏ quyền tự do của nạn nhân mà còn có thể dẫn đến việc xâm phạm tài sản của chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản.
Hành vi bắt giữ người trái pháp luật có nhiều động cơ và mục đích khác nhau Đặc biệt, đối với tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản, hành vi này phải liên quan trực tiếp đến mục đích chiếm đoạt tài sản Nếu hành vi bắt cóc không nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản, thì sẽ được xem là tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật.
1.2.3 Phân biệt tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật (Điều 157 BLHS năm 2015) với tội lợi dụng, chức vụ quyền hạn bắt, giữ, giam người trái pháp luật (Điều 377 BLHS năm 2015) Điều 157 với Điều 377 BLHS năm 2015 có mối quan hệ giữa cấu thành chung và cấu thành riêng 30 Điều 157 có gần như đầy đủ các dấu hiệu của Điều
Theo Bộ luật Hình sự năm 1999, Điều 303 chỉ quy định hai hành vi vi phạm liên quan đến việc lợi dụng chức vụ, quyền hạn, bao gồm không ra quyết định trả tự do cho người được trả tự do và không chấp hành quyết định này Tuy nhiên, Bộ luật Hình sự năm 2015 đã bổ sung thêm ba hành vi vi phạm mới, chuyển từ dạng không hành động sang dạng hành động, nhằm tăng cường tính nghiêm minh của pháp luật trong việc xử lý các trường hợp lạm dụng quyền lực.
(1) Không ra quyết định trả tự do cho người được trả tự do theo quy định của pháp luật;
(2) Ra lệnh, quyết định bắt, giữ, giam người không có căn cứ theo quy định của pháp luật;
(3) Không chấp hành quyết định trả tự do cho người được trả tự do theo quy định của pháp luật;
Cái chung là một phần của cái riêng, tồn tại trong cái riêng nhưng không thể bao quát toàn bộ cái riêng, chỉ gần đúng với những cái riêng.
Việc bắt, giữ, giam người mà không có lệnh hoặc quyết định theo quy định của pháp luật, hoặc có lệnh nhưng chưa có hiệu lực thi hành là hành vi vi phạm nghiêm trọng.
Việc không ra lệnh hoặc quyết định gia hạn tạm giữ, tạm giam, cũng như không thay đổi hay hủy bỏ biện pháp tạm giữ, tạm giam khi hết thời hạn sẽ dẫn đến tình trạng người bị tạm giữ, tạm giam bị giam giữ quá hạn.
Tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật và tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn để thực hiện hành vi này có ba điểm phân biệt chính Thứ nhất, hành vi vi phạm pháp luật trong từng trường hợp có những đặc điểm và mức độ nghiêm trọng khác nhau Thứ hai, động cơ và mục đích của người thực hiện hành vi cũng khác nhau, ảnh hưởng đến tính chất của tội phạm Cuối cùng, các quy định pháp lý áp dụng cho từng loại tội cũng có sự khác biệt rõ rệt, dẫn đến hình phạt và biện pháp xử lý không giống nhau.
Điều 157 quy định về hai loại chủ thể: chủ thể thường và chủ thể đặc biệt, trong khi Điều 377 chỉ áp dụng cho chủ thể đặc biệt, cụ thể là những người có chức vụ, quyền hạn liên quan đến việc bắt, giữ, giam người Cả hai điều luật đều đề cập đến tình tiết "lợi dụng chức vụ, quyền hạn", nhưng trong Điều 157, đây là tình tiết định khung tại điểm b khoản 2, còn trong Điều 377, nó lại là tình tiết định tội Cần lưu ý rằng nếu người có chức vụ, quyền hạn không lợi dụng chức vụ của mình để thực hiện hành vi bắt, giữ, giam người trái pháp luật, thì dấu hiệu này sẽ không được áp dụng.
Lịch sử quy định tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật trong luật hình sự Việt Nam từ năm 1945 đến nay
1.3.1 Tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật trong luật hình sự Việt Nam từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đến trước khi ban hành BLHS năm 1985
Pháp luật hình sự Việt Nam đã trải qua ba lần pháp điển hóa vào các năm 1985, 1999 và 2015, phản ánh sự phát triển trong nhận thức khoa học về Bộ luật Hình sự (BLHS) và đặc biệt là về tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật Những thay đổi này không chỉ thể hiện sự tiến bộ trong hệ thống pháp luật mà còn phù hợp với điều kiện thực tiễn của xã hội.
Trường Đại học Luật Hà Nội đã đóng góp quan trọng vào việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp pháp lý nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế, xã hội, cũng như nâng cao hiệu quả trong công tác đấu tranh và phòng ngừa tội phạm trong từng giai đoạn phát triển của đất nước.
Vào ngày 03/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định rằng trước đây, nhân dân Việt Nam đã phải chịu đựng chế độ quân chủ chuyên chế và thực dân, không có Hiến pháp và không được hưởng quyền tự do, dân chủ Ông nhấn mạnh sự cần thiết phải xây dựng Hiến pháp dân chủ, đây chính là mục tiêu và nhiệm vụ quan trọng trong quá trình phát triển đất nước.
Ngày 24/01/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ký Sắc lệnh số 13/SL về tổ chức Tòa án và các ngạch Thẩm phán, trong đó Điều 4 quy định rõ rằng Ban Tư pháp xã không có quyền bắt bớ, giam giữ ai trừ khi có lệnh của Thẩm phán hoặc khi phát hiện người phạm tội quả tang Quy định này khẳng định rằng việc "bắt bớ, giam giữ" chỉ được thực hiện trong những trường hợp cụ thể, từ đó xác định rõ thẩm quyền và bảo vệ quyền dân chủ của công dân, đồng thời loại bỏ sự tùy tiện trong việc xử lý các hành vi vi phạm pháp luật.
Vào ngày 29/3/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ký Sắc lệnh số 40/SL, quy định rằng việc bắt người phải có lệnh của Thẩm phán viên, trừ trường hợp phạm pháp quả tang về khinh tội Lệnh bắt người luôn phải được viết ra giấy và do nhân viên chính thức thi hành Điều 7 của Sắc lệnh nhấn mạnh rằng trong tình thế đặc biệt, Chủ tịch Ủy ban hành chính có thể ra lệnh bắt những người có hành vi có thể đe dọa đến sự đấu tranh giành độc lập và an toàn công cộng Thêm vào đó, Thông tư số 27-NV/CA và Thông tư số 208-NV/PC của Bộ Nội vụ cũng nhấn mạnh quyền tự do cá nhân và trách nhiệm của chính quyền trong việc bắt giam, nhằm bảo vệ quyền tự do thân thể của công dân và ngăn chặn vi phạm từ phía người có chức vụ.
Vào ngày 09/11/1946, Hiến pháp đầu tiên của Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã được thông qua, trong đó Chương II quy định về “Nghĩa vụ và quyền lợi của công dân” với 13 điều luật, từ Điều 4 đến 16, ghi nhận các quyền cơ bản của công dân Đặc biệt, Điều 11 quy định rõ rằng: “Tư pháp chưa quyết định thì không được bắt bớ và giam cầm công dân Việt Nam”, nhấn mạnh rằng việc bắt bớ và giam cầm công dân chỉ được thực hiện khi có quyết định tư pháp.
Sau Hiến pháp năm 1946, Luật số 103/SL-L005 ban hành ngày 20/5/1957 đã đảm bảo quyền tự do thân thể và quyền bất khả xâm phạm đối với nhà ở, đồ vật, và thư tín của công dân Điều 16 của luật này quy định rằng những hành vi bắt, giam, hoặc khám xét trái phép sẽ bị xử lý kỷ luật hành chính hoặc bị phạt tù từ 15 ngày đến 3 năm Đặc biệt, nếu có hành vi tra tấn hoặc dùng nhục hình, người vi phạm sẽ phải chịu thêm hình phạt theo quy định của pháp luật chung.
Sắc luật số 002/SLT ngày 18/6/1957 của Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa quy định rõ các trường hợp phạm pháp quả tang và tình huống khẩn cấp Ngoài ra, Nghị định số 301/TTg ngày 10/7/1957 của Thủ tướng Chính phủ cũng bổ sung các quy định liên quan đến vấn đề này.
Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam đã ban hành hướng dẫn thi hành Luật số 103/SL-L005, theo Sắc luật số 02/SL ngày 15/3/1976 của Hội đồng Chánh phủ cách mạng lâm thời Cộng hòa Miền Nam Việt Nam Luật này quy định rõ ràng về quy trình bắt, giam, khám người, khám nhà và khám đồ vật, nhằm đảm bảo thực thi pháp luật một cách hiệu quả và công bằng.
Trước khi có Bộ luật Hình sự năm 1985, Nhà nước đã thể hiện sự quan tâm đến việc bảo vệ và phát triển quyền tự do thân thể của công dân Tuy nhiên, các quy định về vấn đề này vẫn còn phân tán trong nhiều văn bản pháp luật khác nhau, dẫn đến khó khăn trong việc áp dụng và xử lý các vi phạm.
1.3.2 Quy định của BLHS năm 1985 về tội bắt giữ hoặc giam người trái pháp luật Điều 119 BLHS năm 1985, quy định:
Người bắt giữ hoặc giam người trái pháp luật sẽ bị xử phạt cảnh cáo, cải tạo không giam giữ tối đa một năm, hoặc bị phạt tù từ ba tháng đến hai năm.
2 Phạm tội trong trường hợp lợi dụng chức vụ, quyền hạn thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến hai năm hoặc bị phạt tù từ sáu tháng đến năm năm
3 Phạm tội gây hậu quả nghiêm trọng thì bị phạt tù từ ba năm đến mười năm.”
Ngoài ra, bị cáo còn có thể áp dụng hình phạt bổ sung “Cấm đảm nhiệm những chức vụ nhất định” quy định tại Điều 128 BLHS năm 1985, cụ thể:
“Người nào phạm tội trong các tội quy định ở các Điều từ 119 đến 124, Điều
126 và Điều 127, thì có thể bị cấm đảm nhiệm những chức vụ nhất định từ hai năm đến năm năm”
Vào ngày 29 tháng 11 năm 1986, Hội đồng Thẩm phán TANDTC đã ban hành Nghị quyết số 04-HĐTP, hướng dẫn áp dụng một số quy định trong Bộ luật Hình sự, bao gồm cả nội dung liên quan đến tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật.
“- Khách thể của tội phạm này là quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân
Bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật xảy ra khi người không có thẩm quyền thực hiện hành vi này mà không phải trong trường hợp phạm pháp quả tang Ngoài ra, cán bộ Công an, Kiểm sát, Tòa án cũng có thể vi phạm nếu họ thực hiện bắt, giữ hoặc giam người mà không có quyết định hợp pháp từ Viện kiểm sát hoặc Tòa án cấp huyện, quận trở lên (đối với bị can) hoặc từ Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, thành (đối với người bị tập trung cải tạo).
Cần phân biệt giữa công dân bình thường và người có chức vụ, quyền hạn trong việc xử lý vi phạm pháp luật: công dân bình thường sẽ bị xử lý theo khoản 1, trong khi người có chức vụ, quyền hạn (nhưng không có thẩm quyền bắt, giữ hoặc giam người, hoặc lợi dụng chức vụ để làm trái pháp luật) sẽ bị xử lý theo khoản 2.