ÁP DỤNG HÌNH PHẠT TỬ HÌNH
Khái niệm hình phạt tử hình
Tử hình là hình phạt nghiêm khắc nhất mà Nhà nước áp dụng đối với những tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, nhằm loại bỏ vĩnh viễn họ khỏi xã hội Theo ngữ nghĩa, "tử" có nghĩa là chết và "hình" chỉ hình thức trừng trị Tử hình được định nghĩa là hình phạt phải chịu tội chết, và trong hệ thống hình phạt của Luật hình sự Việt Nam, nó được coi là hình phạt đặc biệt.
Tử hình là hình phạt nghiêm khắc nhất, chỉ áp dụng cho những tội phạm đặc biệt nghiêm trọng và phải tuân theo quy trình tố tụng chặt chẽ.
Theo Điều 35 Bộ luật Hình sự hiện hành, tử hình được xác định là hình phạt đặc biệt chỉ áp dụng cho những tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.
Theo Từ điển Tiếng Việt, "tử hình" và "hình phạt tử hình" có nghĩa tương đồng, có thể sử dụng cả hai cách diễn đạt Theo quy định tại Điều 35 Bộ luật Hình sự 1999, tử hình và hình phạt tử hình cũng được xem là tương đương.
Đặc điểm của hình phạt tử hình
Trách nhiệm hình sự là loại trách nhiệm pháp lý nghiêm khắc nhất, với hình phạt là hình thức thể hiện của nó Trong các hình phạt, hình phạt tử hình được coi là nghiêm khắc nhất và để lại hậu quả nặng nề nhất Hệ thống hình phạt theo Điều 28 BLHS được sắp xếp từ nhẹ đến nặng, trong đó hình phạt tử hình đứng ở vị trí cuối cùng, thể hiện tính nghiêm khắc tối đa Hình phạt tử hình không chỉ là một phần của hệ thống hình phạt mà còn là biện pháp cưỡng chế mạnh mẽ nhất của Nhà nước, dẫn đến hậu quả pháp lý là người bị kết án sẽ có án tích Nó chỉ xuất hiện khi có hành vi phạm tội, nhằm tước bỏ hoặc hạn chế quyền và tự do của người bị kết án, và được quy định duy nhất trong BLHS.
Tòa án chỉ áp dụng hình phạt đối với cá nhân phạm tội, và mỗi loại hình phạt có những đặc điểm riêng Đối với hình phạt tử hình, đây là hình phạt đặc biệt với những đặc điểm riêng biệt cần được chú ý.
Thứ nhất: Hình phạt tử hình là hình phạt nghiêm khắc nhất trong hệ thống hình phạt, tính nghiêm khắc nhất của nó được thể hiện qua các mặt:
Hệ thống hình phạt trong Bộ luật Hình sự được tổ chức theo thứ tự tăng dần về mức độ nghiêm khắc, với hình phạt tử hình được quy định tại điểm g khoản 1 Điều 28, là hình phạt nghiêm khắc nhất và là điểm cuối cùng trong hệ thống này.
Hình phạt tử hình được xem là nghiêm khắc nhất so với các hình phạt khác, đặc biệt là hình phạt tù chung thân Trong khi người thi hành án tù chung thân vẫn giữ một số quyền con người như quyền sống và quyền được đối xử công bằng, họ có cơ hội để cải tạo và trở lại cuộc sống bình thường Ngược lại, hình phạt tử hình loại trừ vĩnh viễn người phạm tội khỏi xã hội, tước đoạt quyền sống, quyền tối thiểu và tối thượng của con người.
Hình phạt tử hình thể hiện tính nghiêm khắc nhất vì tính chất không thay đổi của nó Khi các hình phạt khác có thể được sửa chữa nếu có sai sót xảy ra, thì hình phạt tử hình một khi đã được thi hành sẽ không thể khắc phục Nếu có sai lầm, hậu quả là không thể đảo ngược, vì người bị thi hành án đã qua đời, khiến mọi thứ trở nên vô nghĩa.
Theo Điều 35 Bộ luật Hình sự, tử hình là hình phạt đặc biệt chỉ áp dụng cho những tội phạm đặc biệt nghiêm trọng Điều này được quy định rõ ràng trong khoản 2 Điều 8 của Bộ luật Hình sự.
“Căn cứ vào tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi được quy định trong
Bộ luật hình sự phân loại tội phạm thành bốn mức độ: ít nghiêm trọng, nghiêm trọng, rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng, dựa trên tính nguy hiểm cho xã hội Mức độ hình phạt, đặc biệt là mức cao nhất của khung hình phạt, được sử dụng để đo lường tính nguy hiểm đó Đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, hình phạt cao nhất có thể lên tới trên 15 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình Tuy nhiên, hình phạt tử hình chỉ áp dụng cho một số tội phạm đặc biệt nghiêm trọng có quy định rõ trong điều luật, không phải tất cả Việc áp dụng hình phạt tử hình hay tù có thời hạn, tù chung thân phụ thuộc vào đánh giá của Hội đồng xét xử.
Hình phạt tử hình được thực hiện theo một quy trình nghiêm ngặt, với việc bản án tử hình được xem xét kỹ lưỡng trước khi thi hành.
Theo Điều 170 Bộ luật Tố tụng hình sự 2003, thẩm quyền xét xử sơ thẩm các vụ án hình sự đặc biệt nghiêm trọng, với mức hình phạt cao nhất trên 15 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình, chỉ thuộc về Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án quân sự cấp quân khu Đối với các vụ án có hình phạt tử hình, Hội đồng xét xử sẽ bao gồm hai Thẩm phán và ba Hội thẩm, theo Điều 185 BLTTHS Ngoài ra, Điều 57 BLTTHS quy định rằng trong trường hợp bị cáo đối mặt với hình phạt tử hình, bắt buộc phải có người bào chữa, điều này thể hiện sự thận trọng nhằm giảm thiểu sai sót trong quá trình áp dụng pháp luật.
Về thủ tục xem xét bản án tử hình trước khi đem ra thi hành, Điều
258 BLTTHS 2003 quy định như sau:
Sau khi bản án tử hình có hiệu lực, hồ sơ vụ án phải được gửi ngay cho Chánh án TAND tối cao và Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao Trong vòng 2 tháng kể từ khi nhận bản án, Chánh án và Viện trưởng phải quyết định kháng nghị hoặc không kháng nghị giám đốc thẩm, đây là thủ tục bắt buộc, không phụ thuộc vào việc người bị kết án có yêu cầu xem xét hay không.
Trong thời hạn bảy ngày kể từ khi bản án có hiệu lực pháp luật, người bị kết án có quyền gửi đơn xin ân giảm lên Chủ tịch nước Theo Nghị quyết số 02/2007/NQ – HĐTP TANDTC, nếu bản án tử hình bị kháng nghị mà Hội đồng giám đốc thẩm không chấp nhận, Tòa hình sự TAND tối cao sẽ thông báo cho người bị kết án để họ có thể làm đơn xin ân giảm trong thời hạn bảy ngày Việc xin ân giảm hoàn toàn phụ thuộc vào ý chí của người bị kết án và không bắt buộc phải thực hiện.
Theo Nghị quyết 02/2007/NQ – HĐTP TANDTC, bản án tử hình được thi hành trong bốn trường hợp: Thứ nhất, khi người bị kết án không làm đơn xin ân giảm hình phạt và có quyết định không kháng nghị từ Chánh án TAND tối cao cùng Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao Thứ hai, nếu người bị kết án có đơn xin ân giảm nhưng Toà án nhận được quyết định không kháng nghị từ Chánh án và Viện trưởng, kèm theo quyết định của Chủ tịch nước bác đơn Thứ ba, trong trường hợp người bị kết án không xin ân giảm và có quyết định giám đốc thẩm hoặc tái thẩm của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao không chấp nhận kháng nghị, giữ nguyên bản án tử hình Cuối cùng, nếu người bị kết án có đơn xin ân giảm nhưng Toà án nhận được quyết định giám đốc thẩm hoặc tái thẩm không chấp nhận kháng nghị và quyết định của Chủ tịch nước bác đơn, bản án tử hình cũng sẽ được thi hành.
Mục đích của hình phạt tử hình
Mọi hành động có ý thức của con người đều hướng đến một mục đích nhất định, nhằm đạt được kết quả mong muốn Theo Từ điển Tiếng Việt, mục đích được định nghĩa là “cái vạch ra làm đích nhằm đạt cho được.”
Mục đích của hình phạt tử hình trong pháp luật hình sự Việt Nam
Hình phạt tử hình là một phần quan trọng trong hệ thống hình phạt của Bộ luật Hình sự, và khi bàn về mục đích của hình phạt, chúng ta cũng cần xem xét mục đích riêng của hình phạt tử hình Tuy nhiên, do tính chất đặc biệt của hình phạt này, mục đích của nó cần được làm rõ với những khía cạnh riêng biệt.
Theo Điều 27 Bộ luật Hình sự, hình phạt không chỉ nhằm trừng trị người phạm tội mà còn giáo dục họ trở thành công dân có ích cho xã hội và tuân thủ pháp luật Mục tiêu của hình phạt là ngăn ngừa tái phạm và giáo dục cộng đồng tôn trọng pháp luật, từ đó góp phần phòng ngừa và chống tội phạm hiệu quả Luật hình sự Việt Nam đã xác định rõ hai mục tiêu và đối tượng mà hình phạt hướng đến.
Mục đích phòng ngừa riêng trong hình phạt, theo Điều 27 BLHS, nhằm bảo vệ bản thân người phạm tội bằng cách đạt được ba mục tiêu chính: ngăn chặn tái phạm, cải tạo và giáo dục họ để trở thành công dân có ích cho xã hội.
Trừng trị người phạm tội được xác định là mục đích phòng ngừa riêng của hình phạt, nhằm đấu tranh hiệu quả với các hành vi nguy hiểm cho xã hội Khi một người vi phạm pháp luật, điều này cho thấy các biện pháp tác động thông thường không còn hiệu quả, và cần đến những tác động đặc biệt để họ nhận thức rõ ràng về hậu quả pháp lý Mặc dù nhiều quan điểm hiện nay cho rằng trừng trị không phải là mục đích của hình phạt, một số nhà lý luận cho rằng trừng trị là bản chất và thuộc tính cơ bản của hình phạt, bởi nếu chỉ có giáo dục mà thiếu yếu tố trừng trị, hình phạt sẽ mất đi nội dung của nó Trừng trị không chỉ là phương thức thực hiện hình phạt mà còn là yếu tố cần thiết để đạt được mục tiêu phục thiện.
Hình phạt tử hình là hình thức trừng trị nặng nề nhất trong hệ thống hình phạt, tước đoạt quyền sống của người phạm tội và loại bỏ khả năng tái phạm, đồng thời đảm bảo tính răn đe hiệu quả Trừng trị được hiểu là việc tước đoạt tính mạng của cá nhân bị kết án, và trong quá trình thi hành án, Nhà nước nỗ lực áp dụng các phương thức nhằm giảm thiểu đau đớn cho người bị thi hành án, tránh tra tấn và nhục hình, không để họ phải chịu đựng những đau đớn tương tự như đã gây ra cho nạn nhân.
Theo Điều 27 BLHS, mục đích chính của hình phạt không chỉ là phòng ngừa mà còn là cải tạo và giáo dục người phạm tội thành công dân có ích cho xã hội, tuân thủ pháp luật và các quy tắc của xã hội chủ nghĩa Chính sách hình sự của Nhà nước thể hiện tính nhân bản và sự trân trọng đối với con người, đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm của xã hội Tuy nhiên, hình phạt tử hình không còn khả năng cải tạo hay giáo dục, vì khi áp dụng, người bị kết án sẽ chết, và không thể thực hiện việc giáo dục hay cải tạo khi người đó đã không còn sống.
Mục đích ngăn ngừa người bị kết án phạm tội là lý do hoàn toàn tuyệt đối cho hình phạt tử hình Khi hình phạt tử hình được thi hành, người phạm tội sẽ không còn khả năng thực hiện các hành vi nguy hiểm cho xã hội nữa.
Mục đích phòng ngừa chung nhằm giáo dục cộng đồng tôn trọng pháp luật và khuyến khích đấu tranh chống tội phạm Hình phạt không chỉ dành cho người vi phạm mà còn có tác dụng răn đe, góp phần nâng cao ý thức pháp luật trong xã hội.
Hình phạt tử hình đóng vai trò quan trọng trong việc cảnh báo những người có ý định phạm tội, giúp họ nhận thức rõ về hậu quả pháp lý nghiêm trọng mà họ có thể phải đối mặt Điều này không chỉ khuyến khích họ từ bỏ ý định xấu mà còn thúc đẩy sự thận trọng trong hành vi của họ, nhằm tránh sự trừng phạt từ Nhà nước.
Việc vận động và khuyến khích cộng đồng tham gia vào công cuộc đấu tranh phòng chống tội phạm là rất quan trọng Luật hình sự không chỉ thực hiện nhiệm vụ giáo dục mà còn có tác dụng tuyên truyền pháp luật, từ đó khuyến khích người dân tích cực tham gia vào việc bảo vệ trật tự xã hội và thực hiện công bằng xã hội thông qua hình phạt tử hình.
Hình phạt tử hình mang tính chất đặc biệt, với mục đích phòng ngừa riêng nhằm ngăn chặn người bị kết án tái phạm tội, trong khi mục đích phòng ngừa chung lại hướng đến việc ngăn chặn những cá nhân "không vững vàng" trong xã hội phạm tội Theo TS Phạm Văn Lợi, hình phạt tử hình có hai mục đích chính, phản ánh vai trò quan trọng của nó trong việc duy trì trật tự xã hội.
Ngăn ngừa người bị kết án phạm tội mới và ngăn ngừa người khác phạm tội [44 – tr 25]
Trong việc áp dụng hình phạt tử hình, câu hỏi đặt ra là mục đích nào quan trọng hơn: ngăn ngừa người bị kết án phạm tội mới hay ngăn ngừa người khác phạm tội? Nếu ưu tiên ngăn ngừa người bị kết án, hình phạt tử hình sẽ trở thành lựa chọn cuối cùng Ngược lại, nếu ưu tiên ngăn ngừa người khác, hình phạt này chỉ mang tính răn đe, trong khi án tù chung thân cũng đủ để ngăn chặn tái phạm Tuy nhiên, việc xem mục đích ngăn ngừa người khác quan trọng hơn có thể vi phạm nguyên tắc nhân đạo và bình đẳng trước pháp luật TS Phạm Văn Lợi đã nhấn mạnh rằng chức năng chính của hình phạt tử hình là phòng ngừa riêng, cho thấy sự cần thiết phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa hai mục đích này.
Việc áp dụng hình phạt tử hình cần được xem xét kỹ lưỡng trong từng hoàn cảnh cụ thể, với nguyên tắc rằng án tử chỉ nên là lựa chọn cuối cùng Không nên kết tội một cá nhân phải chết chỉ vì mục đích răn đe, đặc biệt khi họ có khả năng cải tạo và giáo dục Về mặt lập pháp, tương lai nên quy định hình phạt tử hình chỉ cho một số ít trường hợp tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, những người không có khả năng cải tạo, đồng thời giảm thiểu việc áp dụng án tử chỉ nhằm mục đích răn đe.
1.2 Phạm vi áp dụng hình phạt tử hình trong Luật hình sự Việt Nam
Phạm vi áp dụng hình phạt tử hình được hiểu là khoảng giới hạn trong đó hình phạt này có hiệu lực và được thi hành Điều này đồng nghĩa với việc cần xác định rõ các trường hợp, đối tượng và tội phạm cụ thể mà hình phạt tử hình được áp dụng Khi ra ngoài khoảng giới hạn này, hình phạt tử hình sẽ không còn tồn tại.
Quy định của pháp luật hình sự hiện hành về phạm vi áp dụng hình phạt tử hình
Phạm vi áp dụng hình phạt tử hình theo Bộ luật Hình sự được xác định bởi các quy định trong Phần chung và Phần các tội phạm, giúp xác định đối tượng không bị áp dụng hình phạt tử hình và các tội phạm không có mức hình phạt cao nhất là tử hình Điều này cũng phản ánh tiêu chí đánh giá tính nhân đạo và tính hướng thiện của pháp luật hình sự Việt Nam.
1.2.2.1 Phần chung của Bộ luật Hình sự Điều 35 BLHS hiện hành quy định: “Tử hình là hình phạt đặc biệt chỉ áp dụng đối với người phạm tội đặc biệt nghiêm trọng
Hình phạt tử hình không được áp dụng cho người chưa thành niên, phụ nữ mang thai, hoặc phụ nữ đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi tại thời điểm phạm tội hoặc khi bị xét xử.
Phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi sẽ không bị thi hành án tử hình; thay vào đó, hình phạt sẽ được chuyển thành tù chung thân.
Trong trường hợp người bị kết án tử hình được ân giảm, thì hình phạt tử hình chuyển thành tù chung thân”
Khoản 2 và khoản 3 Điều 52 BLHS hiện hành quy định: “Đối với trường hợp chuẩn bị phạm tội, nếu điều luật được áp dụng có quy định hình phạt cao nhất là tù chung thân hoặc tử hình, thì mức hình phạt cao nhất được áp dụng là không quá hai mươi năm tù Đối với trường hợp phạm tội chưa đạt, nếu điều luật được áp dụng có quy định hình phạt cao nhất là tù chung thân hoặc tử hình, thì chỉ có thể áp dụng hình phạt này trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng”
Hình phạt tử hình là hình phạt đặc biệt chỉ được áp dụng đối với người phạm tội đặc biệt nghiêm trọng
Hình phạt tử hình được coi là hình phạt "đặc biệt" và nghiêm khắc nhất trong hệ thống hình phạt Khác với các hình phạt khác, khi áp dụng, quyền sống, quyền sở hữu và quyền được đối xử công bằng của người bị kết án vẫn được đảm bảo, và khả năng trở về với cuộc sống bình thường vẫn còn Tuy nhiên, hình phạt tử hình tước đi quyền sống của người bị kết án, chấm dứt cơ hội cải tạo và không thể khắc phục nếu có oan sai, đồng thời thiếu tính linh hoạt.
Hình phạt tử hình chỉ áp dụng cho những người phạm tội đặc biệt nghiêm trọng, theo quy định tại khoản 2 Điều 8 Bộ luật Hình sự Tội phạm được phân loại thành các mức độ từ ít nghiêm trọng đến đặc biệt nghiêm trọng, trong đó tội đặc biệt nghiêm trọng gây nguy hại lớn cho xã hội và có mức hình phạt cao nhất là trên mười lăm năm tù, tù chung thân hoặc tử hình Do đó, từ "chỉ" trong ngữ cảnh này nhấn mạnh rằng hình phạt tử hình là một biện pháp cực đoan chỉ dành cho những tội phạm có tính chất và mức độ nguy hiểm đặc biệt.
Hình phạt tử hình chỉ áp dụng cho tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, nhưng không phải tất cả các tội phạm này đều bị xử lý bằng án tử Theo Bộ luật Hình sự, trong 97 tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, chỉ có 23 tội có mức hình phạt cao nhất là tử hình; 74 tội còn lại chỉ bị xử lý với án phạt trên 15 năm tù hoặc tù chung thân Điều này có nghĩa là việc áp dụng án tử không phải là bắt buộc mà chỉ là lựa chọn, tùy thuộc vào đánh giá của người áp dụng pháp luật.
Các đối tƣợng không bị áp dụng hình phạt tử hình
Thứ nhất: Không áp dụng hình phạt tử hình đối với người chưa thành niên phạm tội
Theo Điều 12 Bộ luật Hình sự, người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự cho mọi loại tội phạm Đối với người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi, họ chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự đối với các tội phạm rất nghiêm trọng do cố ý hoặc các tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.
Theo Bộ luật Hình sự (BLHS), người chưa thành niên phạm tội được xác định là người từ 14 đến dưới 18 tuổi, trừ những trường hợp quy định tại Điều 13 BLHS, tức là những người không mắc bệnh tâm thần hoặc các bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi khi thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội.
Hình phạt tử hình không áp dụng cho người chưa thành niên vì họ có đặc điểm tâm – sinh lý khác biệt, chưa kiểm soát được bản năng và hành vi, dễ bị lôi kéo vào tội phạm nhưng cũng dễ thay đổi và cải tạo Theo Bác Hồ, trách nhiệm giáo dục trong gia đình và xã hội đóng vai trò quan trọng trong hành vi của người trẻ Công ước quốc tế về quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR) và Công ước của Liên hiệp quốc về quyền trẻ em năm 1989 (CRC) đều quy định không áp dụng hình phạt tử hình cho người dưới 18 tuổi Hiện nay, xu hướng đồng bộ hóa pháp luật giữa các quốc gia đang được chú trọng, yêu cầu các nước phải nội luật hóa các điều ước quốc tế này.
Theo quy định tại Chương X của Bộ luật Hình sự Việt Nam, người chưa thành niên phạm tội sẽ được xử lý với nguyên tắc chủ yếu là giáo dục và hỗ trợ họ sửa chữa sai lầm Mục tiêu là giúp họ phát triển lành mạnh và trở thành công dân có ích cho xã hội, như được nêu rõ trong khoản 1 Điều 69.
Việc xác định độ tuổi "đủ 14 tuổi" hoặc "chưa đủ 18 tuổi" là rất quan trọng, đặc biệt trong các vụ án liên quan đến hình phạt tử hình, nơi mà ranh giới này có thể quyết định sự sống và cái chết Một ví dụ điển hình là vụ án chấn động xảy ra tại tiệm vàng Ngọc Bích vào rạng sáng ngày 24/8/2011, khi Lê Văn Luyện đã giết chết vợ chồng chủ tiệm cùng con gái nhỏ 18 tháng tuổi, trong khi con gái lớn 8 tuổi bị thương nặng Thời điểm gây án, Lê Văn Luyện mới 17 tuổi, chưa đủ 18 tuổi.
Theo quy định pháp luật, mức hình phạt cao nhất cho hành vi phạm tội của Lê Văn Luyện chỉ là 18 năm tù do chưa đủ 18 tuổi Nếu Luyện đủ 18 tuổi, hắn sẽ phải đối mặt với án tử hình Theo Nghị quyết số 02 – HĐTP – TANDTC/QĐ năm 1986, “đủ 14 tuổi” được tính theo tuổi tròn, ví dụ, sinh ngày 01/01/1998 thì đến 01/01/2012 mới đủ 14 tuổi Do đó, nếu sinh ngày 01/01/1995, Luyện sẽ chưa đủ 18 tuổi tính đến ngày 31/12/2012.
Công văn số 81/2002/TANDTC ngày 10/6/2002 của TAND tối cao
Trong trường hợp các cơ quan tố tụng không xác định được ngày, tháng sinh của bị can, bị cáo dù đã áp dụng mọi biện pháp hợp pháp, thì cần áp dụng phương pháp xác định trách nhiệm hình sự một cách chính xác và có lợi cho bị can, bị cáo Do đó, việc xác định ngày, tháng sinh của bị can, bị cáo trong tình huống này là rất cần thiết.
Quan điểm của các quốc gia trên thế giới
Vào thế kỷ XVIII, thế giới chứng kiến hai quan điểm trái ngược về hình phạt tử hình: một bên kêu gọi xóa bỏ, trong khi bên kia ủng hộ duy trì Nhiều quốc gia đang trong quá trình xác định xu hướng của mình, dẫn đến hình thức "quá độ", tức là chưa thể loại bỏ hoàn toàn hình phạt tử hình, mà cần có lộ trình thích hợp Đầu tiên, cần thu hẹp phạm vi áp dụng hình phạt này để khi đủ điều kiện, có thể xóa bỏ hoàn toàn Tuy nhiên, do chưa đánh giá đầy đủ các khía cạnh, một số quốc gia đã khôi phục hình phạt tử hình, trong khi một số khác vẫn đang phân vân về việc có nên tái áp dụng hay không.
Quan điểm xóa bỏ hình phạt tử hình được bảo vệ bởi các văn kiện quốc tế như Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền (UDHR) năm 1948, ICCPR năm 1966 và Công ước về quyền trẻ em (CRC) năm 1989, khẳng định quyền sống là thiêng liêng và không ai, kể cả nhà nước, có quyền tước đoạt Hình phạt tử hình không chỉ thể hiện sự tàn ác mà còn tác động tiêu cực đến tâm lý của thân nhân người bị kết án và những người thi hành án Các khảo sát và số liệu thống kê chỉ ra rằng hình phạt tử hình không hiệu quả trong việc ngăn ngừa tội phạm, mà còn gây ra tâm lý phẫn nộ trong xã hội Do đó, xu hướng xóa bỏ án tử hình được coi là một xu hướng tất yếu của thời đại mà mọi quốc gia không thể bỏ qua.
Theo số liệu cập nhật đến năm 2012, khoảng 2/3 số quốc gia trên thế giới đã xóa bỏ hình phạt tử hình trong luật hoặc thực tế Cụ thể, có 97 quốc gia xóa bỏ hình phạt tử hình cho tất cả các tội phạm, chiếm 48,99%, trong đó Gabon và Latvia là hai quốc gia gần đây nhất thực hiện điều này Ngoài ra, 8 quốc gia đã xóa bỏ hình phạt tử hình đối với các tội phạm thường, chiếm 4,04% Có 35 quốc gia thực hiện việc xóa bỏ hình phạt tử hình trên thực tế, chiếm 17,68% Hiện vẫn còn 58 quốc gia duy trì hình phạt tử hình trong luật và áp dụng thực tế, chiếm 29,29%.
Châu Âu là châu lục đi đầu trong phong trào xóa bỏ án tử hình, với yêu cầu bắt buộc đối với các quốc gia muốn gia nhập Liên minh Châu Âu là phải bãi bỏ hình phạt này Hiện tại, tất cả 33 quốc gia ở Châu Âu đã loại bỏ án tử hình cho mọi loại tội phạm, trong đó Latvia là quốc gia mới nhất thực hiện việc này vào năm.
Theo Điều 3 của Tuyên ngôn Nhân quyền Quốc tế (UDHR) năm 1948, mọi người đều có quyền sống, tự do và an ninh cá nhân Điều 6.1 của Công ước Quốc tế về Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) năm 1966 khẳng định rằng mỗi cá nhân có quyền được sống, và quyền này được bảo vệ bởi pháp luật.
Theo Điều 2 của Hiến chương về các quyền cơ bản của Liên minh Châu Âu năm 2000, mọi người đều có quyền sống, và không ai có thể bị kết án hoặc thi hành án tử hình.
2012 Ở Hoa Kỳ, bang Connecticut trở thành bang mới nhất (thứ 17) xóa bỏ án tử hình vào năm 2012
Báo cáo năm 2012 của Tổ chức Ân xá Quốc tế cho biết Việt Nam không thực hiện án tử hình nào trong năm đó, do Nghị định số 82/2011/NĐ-CP quy định chuyển hình thức thi hành từ xử bắn sang tiêm thuốc độc, nhưng danh mục thuốc cần thiết phải nhập khẩu từ Liên minh Châu Âu, nơi đang thúc giục Việt Nam xóa bỏ án tử hình Hệ quả là hơn 500 tử tù không thể thi hành án do thiếu thuốc Để giải quyết vấn đề này, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Nghị định 47/2013/NĐ-CP vào ngày 13/5/2013, cho phép thay đổi danh mục thuốc và cho phép sản xuất trong nước.
Quan điểm ủng hộ việc duy trì hình phạt tử hình
Các lập luận phản bác việc xóa bỏ hình phạt tử hình nhấn mạnh rằng hình phạt này không vi phạm quyền sống, vì người phạm tội đã tự tước bỏ quyền tự do của mình Các văn kiện quốc tế không ràng buộc tất cả quốc gia, do không phải quốc gia nào cũng là thành viên Việc áp dụng hình phạt tử hình không làm giảm phẩm giá con người, mà thực tế bảo vệ phẩm giá của nạn nhân và cộng đồng Các nghiên cứu cho thấy hình phạt tử hình có tác dụng răn đe và ngăn ngừa tội phạm, và tỷ lệ tội phạm gia tăng không thể chỉ do hình phạt mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác Mặc dù có nhiều quốc gia bỏ án tử hình, nhưng một số đã khôi phục lại, như Philippines, cho thấy rằng việc xóa bỏ hình phạt tử hình không phải là xu hướng tất yếu.
Quan điểm của Việt Nam
Pháp luật là thượng tầng kiến trúc, chịu sự chi phối của hạ tầng cơ sở; một hệ thống pháp luật không tuân theo quy luật này sẽ trở nên vô dụng và không góp phần phát triển kinh tế Hình phạt tử hình, như một phần của hệ thống hình phạt hình sự, cũng cần tuân theo quy tắc này Việc duy trì hay bãi bỏ hình phạt tử hình phải dựa vào tình hình cụ thể của từng quốc gia, bao gồm điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội và pháp luật Việt Nam, với tình hình tội phạm phức tạp và nhiều vụ án nghiêm trọng, cần duy trì hình phạt tử hình, tuy nhiên Đảng và Nhà nước đã xác định sẽ hạn chế phạm vi áp dụng Các quốc gia đã xóa bỏ hình phạt tử hình thường có điều kiện kinh tế phát triển, xã hội ổn định và hệ thống pháp luật hoàn thiện, trong khi Việt Nam đang trong quá trình phát triển với nhiều thách thức về pháp luật và ý thức pháp luật của người dân còn hạn chế, do đó việc bãi bỏ hình phạt tử hình là lựa chọn nguy hiểm.
Việc Việt Nam duy trì hình phạt tử hình đã tạo ra cái nhìn không mấy thiện cảm từ các nước Châu Âu, đặc biệt là Tổ chức Ân xá quốc tế Trong thời gian qua, Việt Nam đã hạn chế đáng kể phạm vi áp dụng hình phạt tử hình, phù hợp với sự phát triển kinh tế - xã hội Tuy nhiên, một số quy định trong Bộ luật Hình sự vẫn còn rộng, cần xem xét bổ sung và xóa bỏ hình phạt tử hình ở nhiều điều luật Quan điểm của Đảng và Nhà nước hiện nay là duy trì hình phạt tử hình nhưng chỉ ở mức độ cần thiết theo Nghị quyết 08/NQ – TW.
Bộ Chính trị năm 2002 đã đề ra các nhiệm vụ trọng tâm trong công tác tư pháp, trong đó nhấn mạnh việc "hạn chế án tử hình trong Bộ luật hình sự" Điều này được cụ thể hóa trong Nghị quyết 49/NQ.
Theo TW của Bộ Chính trị năm 2005, chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 nhấn mạnh việc hạn chế áp dụng hình phạt tử hình, chỉ nên được sử dụng cho một số loại tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.
CHƯƠNG II: VẤN ĐỀ HẠN CHẾ PHẠM VI ÁP DỤNG HÌNH PHẠT TỬ
HÌNH VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN 2.1 Cơ sở của việc hạn chế phạm vi áp dụng hình phạt tử hình
Việc duy trì hình phạt tử hình trong pháp luật hình sự Việt Nam là cần thiết để đấu tranh phòng chống tội phạm, phù hợp với bối cảnh đất nước Tuy nhiên, Đảng và Nhà nước đã xác định xu hướng hạn chế phạm vi áp dụng hình phạt này, chỉ giữ lại cho một số ít tội đặc biệt nghiêm trọng Câu hỏi đặt ra là dựa trên cơ sở nào mà Việt Nam cần tiếp tục hạn chế hơn nữa việc áp dụng hình phạt tử hình.
Cơ sở lý luận
Mặc dù quyền sống được công nhận là quyền cơ bản của con người, pháp luật quốc tế vẫn cho phép áp dụng hình phạt tử hình Khoản 1 Điều 6 của Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) năm 1966 khẳng định mọi người có quyền sống và quyền này được bảo vệ bởi pháp luật, không ai có thể bị tước đoạt mạng sống một cách tùy tiện Tuy nhiên, khoản 2 của cùng điều này chỉ cho phép áp dụng hình phạt tử hình đối với những tội ác nghiêm trọng nhất ở các quốc gia chưa bãi bỏ hình phạt này Năm 1989, Đại hội đồng Liên hiệp quốc đã thông qua Nghị định thư tùy chọn thứ hai bổ sung ICCPR, khuyến khích việc bãi bỏ hình phạt tử hình, nhưng đây là khuyến nghị không bắt buộc, chỉ những quốc gia tự nguyện tham gia mới có nghĩa vụ pháp lý quốc tế về việc này.
Mỹ về quyền con người (ACHR) năm 1969 khẳng định rằng không được áp dụng hình phạt tử hình đối với tội phạm chính trị và các tội phạm thông thường khác Trong số bốn châu lục lớn, Châu Âu, Châu Mỹ và Châu Phi đều có các văn kiện và cơ chế khu vực về quyền con người, trong đó Châu Âu và Châu Mỹ quy định việc xóa bỏ hình phạt tử hình Nghị định thư số 13/2002 bổ sung cho Công ước Châu Âu về quyền con người (ECHR) năm 1950 nêu rõ: "Hình phạt tử hình phải được xóa bỏ." Tương tự, Nghị định thư bổ sung cho ACHR năm 1990 xác định rằng các quốc gia thành viên không được áp dụng hình phạt tử hình đối với bất kỳ cá nhân nào trong lãnh thổ của mình.
Trong quy chế của tất cả các Tòa án hình sự quốc tế, cả thường trực và lâm thời, không có quy định nào về việc áp dụng hình phạt tử hình Đặc biệt, Tòa hình sự quốc tế (ICC) được thành lập năm 2002 và Tòa án xét xử những kẻ phạm tội ác diệt chủng ở Campuchia (ECCC) thành lập lâm thời năm 2008 đều tuân thủ nguyên tắc này.
Quyền con người là quyền thiêng liêng nhất, và việc duy trì hình phạt tử hình có thể tước đi quyền này Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện tại của Việt Nam, cần cân nhắc đến quyền sống của con người và hạn chế tối đa các điều luật quy định hình phạt tử hình Chỉ nên áp dụng hình phạt tử hình đối với những tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, có ảnh hưởng lớn đến xã hội và không thể cải tạo, phù hợp với nguyện vọng của đông đảo quần chúng Điều này được thể hiện trong Nghị quyết 08/NQ – TW và Nghị quyết 49/NQ – TW của Bộ Chính trị, nhấn mạnh việc hạn chế án tử hình trong Bộ luật hình sự.
Năm 2005, quy định về chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 đã nhấn mạnh việc hạn chế áp dụng hình phạt tử hình, chỉ áp dụng cho một số loại tội phạm đặc biệt nghiêm trọng Một trong năm định hướng chính trong việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2009 là giảm khả năng áp dụng hình phạt tù, mở rộng các hình phạt không giam giữ và hạn chế hình phạt tử hình Điều này phản ánh rõ ràng tầm nhìn lập pháp hình sự của Việt Nam trong tương lai, cho thấy một xu hướng tiến bộ trong chính sách hình sự.
Lịch sử phát triển của pháp luật hình sự cho thấy rằng khi xã hội tiến bộ, vai trò cá nhân được nâng cao và tình hình chính trị ổn định, hình phạt tử hình sẽ được thu hẹp và trở nên nhân đạo hơn Theo C Mác, hình phạt là biện pháp tự vệ của xã hội trước các hành vi vi phạm Khi mức độ nguy hiểm của hành vi giảm, xã hội cũng sẽ giảm bớt phản ứng của mình, dẫn đến việc áp dụng hình phạt tử hình trở nên không cần thiết Thay vào đó, hình phạt tù chung thân hoặc tù có thời hạn sẽ đủ để bảo vệ các điều kiện tồn tại của xã hội.
Hệ thống pháp luật, đặc biệt là pháp luật hình sự, thể hiện tính nhân đạo sâu sắc, điều này được chứng minh qua các bộ luật cổ của Việt Nam thời phong kiến Cụ thể, trong Bộ luật Hồng Đức thời Lê, Điều 16 quy định rằng người già trên 90 tuổi và trẻ em dưới 7 tuổi được miễn hoàn toàn trách nhiệm hình sự, ngay cả khi phạm tội nặng Bên cạnh đó, những người từ 70 tuổi trở lên và 15 tuổi trở xuống có thể chuộc tội bằng tiền Tính nhân đạo này tiếp tục được thể hiện trong Bộ luật Gia Long thời Nguyễn.
Theo quy định hiện hành, những người trên 70 tuổi, dưới 15 tuổi và người tàn tật không bị áp dụng hình phạt tra khảo nếu phạm tội, mà chỉ căn cứ vào bằng chứng để xác định tội danh Bộ luật Hình sự (BLHS) đã có nhiều quy định nhân đạo liên quan đến hình phạt tử hình, chẳng hạn như không áp dụng hình phạt này đối với người chưa thành niên, phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi Ngoài ra, việc thi hành án tử hình cũng không được thực hiện đối với phụ nữ mang thai và đang nuôi con nhỏ Số điều luật quy định hình phạt tử hình đã giảm từ 44 điều trong BLHS 1985 xuống còn 22 điều trong BLHS 1999 Điều này cho thấy sự tiến bộ trong việc xây dựng một hệ thống pháp luật nhân đạo hơn, phản ánh bản chất của Nhà nước ta ngày càng nhân văn và tiến bộ.
2.1.2 Cơ sở thực tiễn của việc hạn chế phạm vi áp dụng hình phạt tử hình
Trong cuộc tranh luận về hình phạt tử hình, không có bên nào hoàn toàn chiếm ưu thế, nhưng số quốc gia xóa bỏ hình phạt này đang gia tăng Tính đến năm 2012, khoảng 2/3 số nước trên thế giới đã bãi bỏ hình phạt tử hình trong luật hoặc thực tế Cụ thể, có 97/198 quốc gia đã xóa bỏ hình phạt tử hình cho tất cả các tội phạm, chiếm 48,99%, trong đó Gabon và Latvia là hai quốc gia gần đây nhất thực hiện điều này Ngoài ra, 8 quốc gia đã xóa bỏ hình phạt tử hình cho các tội phạm thông thường, và 35 quốc gia tuyên bố xóa bỏ hình phạt tử hình trên thực tế Hiện tại, 58 quốc gia vẫn duy trì hình phạt tử hình cả trong luật và thực thi.
Hoa Kỳ, quốc gia hùng mạnh nhất thế giới, đang tiến tới việc giảm và xóa bỏ hình phạt tử hình, với Connecticut là bang thứ 17 thực hiện điều này vào tháng 04/2012 Nhiều khu vực trên thế giới đã không còn áp dụng hình phạt tử hình, đặc biệt là Châu Âu, nơi không còn quốc gia nào thực hiện hình phạt này, với Latvia là nước cuối cùng tuyên bố bãi bỏ vào năm 2012 Tại Châu Phi, tính đến cuối năm 2006, chỉ còn 6 trong số 53 quốc gia vẫn áp dụng hình phạt tử hình.
Việc quy định hình phạt tử hình trong Bộ luật Hình sự (BLHS) Việt Nam phản ánh xu thế toàn cầu, với sự thay đổi rõ rệt qua các thời kỳ Cụ thể, từ BLHS 1985 đến BLHS 1999, số điều luật quy định hình phạt tử hình đã có sự biến động, từ 14,87% lên 11,02%, và sau đó giảm xuống 8,08% trong Luật sửa đổi, bổ sung năm 2009 Giai đoạn 1985-1997 chứng kiến sự mở rộng phạm vi áp dụng hình phạt tử hình, trong khi giai đoạn sau đó lại thu hẹp đáng kể BLHS 1999 đã bổ sung nhiều đối tượng không bị áp dụng hình phạt tử hình, như phụ nữ đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, và quy định không thi hành hình phạt tử hình đối với phụ nữ có thai và phụ nữ đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi Xu hướng này mở ra cơ hội để xem xét việc thu hẹp hơn nữa số lượng điều luật quy định hình phạt tử hình và mở rộng phạm vi đối tượng không bị áp dụng hình phạt này.
Trong thực tiễn xét xử, hình phạt tử hình chủ yếu áp dụng cho các tội phạm nghiêm trọng như ma túy, giết người và cướp tài sản có kèm theo giết người Những tội phạm khác, như vi phạm nghĩa vụ quân nhân hay cướp tài sản không có hành vi giết người, thường không bị xử phạt tử hình do mức độ nguy hiểm thấp hơn Thống kê từ Tòa án cho thấy, trong giai đoạn 2001 – 2010, có 789 bị cáo phạm tội giết người bị xử án tử hình, chiếm 55,52% trong tổng số 1421 bị cáo bị tử hình.
Trong năm 2012, TAND và Tòa án quân sự các cấp đã xét xử 67.369 vụ án với 122.960 bị cáo, trong đó có 27 vụ án liên quan đến tội xâm phạm an ninh quốc gia, 321 vụ án về tham nhũng, 15.285 vụ án về ma túy, và 11.637 vụ án liên quan đến xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự của con người Ngoài ra, có 26.617 vụ án về tội xâm phạm sở hữu và các tội phạm khác Các Tòa án cấp sơ thẩm đã tuyên phạt tử hình và tù chung thân đối với 530 bị cáo, chiếm 40,04% tổng số bị cáo.
Hợp tác quốc tế đa tầng và đa lĩnh vực không chỉ tập trung vào kinh tế mà còn mở rộng sang lĩnh vực pháp luật hình sự, đặc biệt là vấn đề hình phạt tử hình Hình phạt này không chỉ mang tính pháp lý mà còn phản ánh các yếu tố xã hội, văn hóa và văn minh, đồng thời liên quan đến sự tiến bộ nhân đạo và là tiêu chí trong hỗ trợ tài chính, viện trợ nhân đạo giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế Tại Việt Nam, đã có nhiều cuộc đối thoại về hình phạt tử hình, như Hội thảo pháp luật hình sự giữa Việt Nam và Trung Quốc vào ngày 22/01/2013, trong đó đề cập đến việc "xóa bỏ hình phạt tử hình – con đường dài phải đi".
Vào ngày 25/10/2012 tại Brussels, Liên minh Châu Âu đã khuyến khích Việt Nam giảm dần và tiến tới việc loại bỏ án tử hình Nhiều quốc gia hiện nay đã đặt ra tiêu chí không áp dụng hình phạt tử hình trong các trường hợp dẫn độ tội phạm Gần đây, Liên minh Châu Âu từ chối cung cấp thuốc cho Việt Nam vì biết rằng nước này sử dụng thuốc để thi hành án tử hình, dẫn đến việc Việt Nam không thể thực hiện án tử hình đối với hơn 500 tử tù trong năm 2012.
Những nguyên tắc chính của việc hạn chế phạm vi áp dụng hình phạt tử hình
Nguyên tắc hạn chế phạm vi áp dụng hình phạt tử hình bao gồm các quy định và quy tắc cần tuân thủ trong quá trình thực hiện Những nguyên tắc này định hướng cho các hành động liên quan đến việc áp dụng hình phạt, đảm bảo tính hợp pháp và công bằng trong việc xử lý các trường hợp cụ thể.
Thứ nhất: Phát huy và làm sâu sắc hơn nữa truyền thống nhân đạo của dân tộc Việt
Nam đã được ghi nhận trong pháp luật hình sự cổ, như Bộ luật Hồng Đức thời Lê và Bộ luật Gia Long thời Nguyễn, với mục tiêu bảo vệ các quyền con người và quyền cơ bản của công dân một cách tốt hơn.
Thứ hai: Làm hài hòa các quy định của BLHS nước ta với các quy định của điều ước quốc tế về quyền con người
Vào ngày 29/4/2006, Trung Quốc và Tây Ban Nha đã ký kết hiệp định dẫn độ tội phạm, trong đó Trung Quốc cam kết không áp dụng án tử hình đối với các tội phạm tham nhũng bị dẫn độ về nước.
Hình phạt tử hình chỉ nên được áp dụng đối với những tội phạm xâm phạm tính mạng và nhân phẩm con người, cũng như các tội liên quan đến ma túy Đối với các tội phạm kinh tế, chỉ gây thiệt hại về tài sản và có khả năng khắc phục, việc áp dụng hình phạt này cần được xem xét cẩn thận, đặc biệt là đối với những tội chỉ xâm phạm quyền sở hữu.
Hạn chế áp dụng hình phạt tử hình đối với các tội phạm mà cơ quan nhà nước có khả năng kiểm soát tình hình tội phạm là cần thiết, nhằm giảm thiểu tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội.
Cần xem xét việc áp dụng hình phạt tử hình đối với các tội phạm hiếm khi xảy ra, hoặc đã giảm tính nguy hiểm do biến động kinh tế, chính trị và xã hội Thực tế, trong nhiều năm qua, Tòa án đã không áp dụng hình phạt này.
Cần xem xét việc hạn chế áp dụng hình phạt tử hình đối với các tội danh mà nhiều quốc gia tiến bộ trên thế giới không còn quy định hình phạt này hoặc đang có xu hướng xóa bỏ.
Vào thứ sáu, các tội phạm thể hiện bản chất của người phạm tội thông qua hành vi phạm tội, cho thấy khả năng cải tạo và giáo dục của họ.
Để hạn chế áp dụng hình phạt tử hình, cần thực hiện chính sách “ba không”: xây dựng cơ chế quản lý xã hội chặt chẽ và hệ thống pháp luật hoàn chỉnh để ngăn chặn hành vi phạm tội; nâng cao chất lượng cuộc sống và giáo dục ý thức tôn trọng pháp luật, từ đó giảm thiểu mong muốn phạm tội; và nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan bảo vệ pháp luật, đảm bảo xử lý kịp thời và nghiêm minh mọi hành vi phạm tội, tạo sự răn đe cho người dân.
Trong cuộc tranh luận về hình phạt tử hình, các lập luận của hai bên thường dựa vào những đặc điểm nổi bật của hình phạt này Bên duy trì hình phạt tử hình nhấn mạnh các khía cạnh tích cực, trong khi bên ủng hộ việc xóa bỏ tập trung vào những điểm tiêu cực Tác giả đồng tình với quan điểm của Tiến sĩ Phạm Văn Beo rằng để hình phạt tử hình có cơ sở tồn tại, cần có hệ thống luật thực định tối ưu nhằm phát huy các đặc tính tích cực và hạn chế điểm yếu trong quá trình áp dụng Nếu thực hiện được điều này, hình phạt tử hình sẽ đóng vai trò tích cực trong việc phòng chống tội phạm và nhận được sự đồng thuận cao từ cộng đồng.
Bất cập trong quy định của Bộ luật Hình sự về phạm vi áp dụng hình phạt tử hình 45 1 Bất cập trong quy định Phần chung của BLHS
Với đề tài: Hạn chế phạm vi áp dụng hình phạt tử hình trong Luật hình sự Việt
Việc xác định bất cập trong quy định của Bộ luật Hình sự (BLHS) về phạm vi áp dụng hình phạt tử hình nhằm hạn chế việc áp dụng hình phạt này Để làm rõ những bất cập này, cần dựa vào các quy định trong Phần chung và Phần các tội phạm của BLHS liên quan đến hình phạt tử hình.
2.3.1 Bất cập trong quy định Phần chung của Bộ luật Hình sự Thứ nhất: Đoạn 1 Điều 35 BLHS hiện hành quy định: “Tử hình là hình phạt đặc biệt chỉ áp dụng đối với người phạm tội đặc biệt nghiêm trọng” Quy định này rõ ràng chưa đưa ra được định nghĩa pháp lý đầy đủ về hình phạt tử hình, cũng như chưa quy định đầy đủ và rõ ràng về nội dung cưỡng chế, giới hạn (phạm vi) và điều kiện áp dụng hình phạt này Bên cạnh đó, hình phạt tử hình “chỉ áp dụng đối với người phạm tội đặc biệt nghiêm trọng”, mà theo khoản 3 Điều 8 BLHS thì tội phạm đặc biệt nghiêm trọng là tội phạm gây nguy hại đặc biệt lớn cho xã hội mà mức cao nhất của khung hình phạt đối với tội ấy là trên 15 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình, có nghĩa là không phải bất kỳ người nào phạm tội đặc biệt nghiêm trọng đều có thể bị áp dụng hình phạt tử hình, mà chỉ có thể áp dụng khi điều luật có quy định hình phạt tử hình Và không phải cứ điều luật có quy định hình phạt tử hình thì “phải” áp dụng hình phạt tử hình, bởi trong quy định của BLHS, hình phạt tử hình luôn được quy định dưới dạng chế tài lựa chọn giữa tù có thời hạn và tù chung thân Với quy định này thì hình phạt cuối cùng được áp dụng phụ thuộc hoàn toàn vào HĐXX Vậy khi nào thì ta áp dụng tù có thời hạn, khi nào thì ta áp dụng tù chung thân, khi nào thì ta áp dụng hình phạt tử hình Như ta đã biết hình phạt tử hình rất đặc biệt, một khi được áp dụng và thi hành thì không thể khắc phục được hậu quả, mọi sai sót phải được nghiên cứu để hạn chế đến mức thấp nhất, do đó chúng ta nên quy định thêm điều kiện áp dụng hình phạt tử hình chặt chẽ hơn – càng chặt chẽ thì khả năng sai sót càng giảm, số lượng người bị áp dụng hình phạt tử hình cũng sẽ giảm
Theo Điều 27 BLHS 1985, tính nhân đạo được thể hiện qua việc không áp dụng hình phạt tử hình đối với người chưa thành niên, phụ nữ mang thai khi phạm tội hoặc trong quá trình xét xử Điều này được nâng cao đáng kể trong Điều 35 BLHS 1999, với quy định hoãn thi hành án tử hình đối với phụ nữ mang thai và phụ nữ đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
Pháp luật hình sự Việt Nam không áp dụng hình phạt tử hình đối với người chưa thành niên, phụ nữ mang thai, và phụ nữ nuôi con dưới 36 tháng tuổi, thể hiện tính nhân đạo sâu sắc Tuy nhiên, phạm vi các đối tượng không bị thi hành án tử hình vẫn còn hạn chế Cần mở rộng danh sách này để tăng cường tính nhân đạo trong Bộ luật Hình sự, phù hợp với quan điểm của Đảng và Nhà nước về việc "hạn chế áp dụng hình phạt tử hình" và xu hướng toàn cầu Một số ý kiến đề xuất nên bao gồm thêm người già và người bị thiểu năng trí tuệ vào danh sách không bị áp dụng hình phạt tử hình.
Điều 35 BLHS 1999 quy định các đối tượng không bị áp dụng hình phạt tử hình nhưng không xem xét đến việc người phạm tội có thể cố ý tạo ra điều kiện để tránh hình phạt này, như việc mang thai trong trại giam Hành vi này rõ ràng là lợi dụng chính sách nhân đạo của Nhà nước, phản ánh một bất cập trong quy định Tuy nhiên, việc khắc phục bất cập này bằng cách loại trừ những trường hợp cố tình tạo điều kiện tránh hình phạt tử hình có thể làm giảm đi nguyên tắc nhân đạo trong pháp luật hình sự Việt Nam.
Theo Điều 52 BLHS, mức hình phạt cho hành vi chuẩn bị phạm tội không vượt quá 20 năm tù hoặc một phần hai mức phạt tù quy định, trong khi đối với tội phạm chưa đạt, mức phạt không quá ba phần tư Mặc dù tội phạm chưa đạt có mức độ nguy hiểm cao hơn so với giai đoạn chuẩn bị, nhưng việc áp dụng hình phạt tử hình cho tội phạm chưa đạt vẫn cần xem xét tính hợp lý Ngoài ra, khái niệm "trường hợp đặc biệt nghiêm trọng" để áp dụng hình phạt tử hình vẫn chưa được làm rõ trong văn bản pháp luật hiện hành.
Giữa mục đích của hình phạt tử hình và việc khắc phục hậu quả do người bị kết án gây ra cho nạn nhân, Nhà nước và xã hội tồn tại sự mâu thuẫn khó hòa giải Khi tội phạm gây ra thiệt hại lớn cho xã hội, hình phạt tử hình không thể khắc phục được những thiệt hại đó, nhưng nếu không áp dụng hình phạt này, sẽ không đạt được công bằng và mục đích phòng ngừa tội phạm Do đó, Tòa án thường buộc phải tuyên án tử hình, mặc dù thiệt hại vẫn không thể được khắc phục, dẫn đến sự phát triển của các quan điểm đòi xóa bỏ hình phạt tử hình.
2.3.2 Bất cập trong quy định Phần các tội phạm của Bộ luật Hình sự
Quy định về phạm vi các tội phạm có thể áp dụng hình phạt tử hình trong Bộ luật Hình sự (BLHS) hiện hành vẫn còn rộng, mặc dù số lượng tội phạm bị áp dụng hình phạt này đã giảm từ 44 xuống còn 22 điều luật so với năm 1985 Tuy nhiên, có nhiều ý kiến trong giới nghiên cứu và dư luận đặt ra câu hỏi về tính cần thiết và sự tương xứng của hình phạt tử hình đối với một số tội phạm Để đảm bảo hiệu quả của hình phạt này, cần nghiên cứu các cơ sở đề xuất sửa đổi nhằm giảm bớt số lượng tội phạm có thể bị áp dụng hình phạt tử hình.
Quy định về hình phạt trong Bộ luật Hình sự đối với các tội phạm có mức án tử hình chưa thực sự hợp lý, khi cùng một hành vi phạm tội lại có ba loại hình phạt: tù có thời hạn, tù chung thân và tử hình Điều này không đảm bảo quyền lợi của người bị kết án, vì sự khác biệt giữa tù có thời hạn và tử hình là quá lớn, liên quan đến sự sống và cái chết Mặc dù pháp luật đã quy định rõ ràng về căn cứ quyết định hình phạt, nhưng việc cho phép Hội đồng xét xử lựa chọn giữa các hình phạt lại mở ra nhiều khả năng chủ quan, dẫn đến việc quyền lợi của bị cáo có thể không được bảo vệ đầy đủ.
Việc quy định nhiều hành vi phạm tội trong cùng một điều luật với chế tài tử hình là chưa phù hợp, vì mỗi hành vi cần được đánh giá toàn diện về mức độ nguy hiểm cho xã hội Không nên quy kết những hành vi xâm hại khác nhau vào cùng một điều luật, đặc biệt là khi áp dụng hình phạt tử hình Ví dụ, Điều 194 BLHS quy định về tàng trữ, vận chuyển, mua bán trái phép và chiếm đoạt chất ma túy, nhưng lại áp dụng mức hình phạt tử hình cho cả bốn hành vi này, mặc dù chúng không có tính nguy hiểm như nhau Điều này đi ngược lại với nguyên tắc phân hóa trách nhiệm hình sự và không tốt cho việc áp dụng nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm hình sự, vì hành vi "tàng trữ" và "vận chuyển" không thể so sánh với "mua bán" và "chiếm đoạt" về mức độ nguy hiểm cho xã hội.
17/2007/TTLT – BCA – VKSNDTC – TANDTC – BTP hướng dẫn Chương các tội phạm về ma túy đã phân định rõ ràng bốn hành vi như sau:
Tàng trữ trái phép chất ma túy được định nghĩa là hành vi cất giữ hoặc cất giấu bất hợp pháp các chất ma túy tại bất kỳ địa điểm nào mà không có mục đích mua bán, vận chuyển hay sản xuất trái phép.
Hành vi "vận chuyển trái phép chất ma túy" được định nghĩa là việc di chuyển chất ma túy một cách bất hợp pháp từ địa điểm này sang địa điểm khác, không nhằm mục đích mua bán, tàng trữ hay sản xuất chất ma túy trái phép khác.
Hành vi "mua bán trái phép chất ma túy" chỉ yêu cầu thực hiện một trong hai hành động, đó là mua hoặc bán chất ma túy một cách trái phép, không nhất thiết phải thực hiện cả hai hành động này.
Hành vi "chiếm đoạt chất ma túy" bao gồm các hình thức trộm cắp, lừa đảo, tham ô, lạm dụng tín nhiệm, cưỡng đoạt, cướp, và công nhiên chiếm đoạt chất ma túy của người khác Nếu người thực hiện hành vi chiếm đoạt chất ma túy với mục đích bán lại, họ sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 194 Bộ luật Hình sự và chỉ phải chịu một hình phạt duy nhất cho hành vi này.
Việc quy định nhiều hành vi phạm tội trong cùng một điều luật với chế tài tử hình có thể được xem như một hình thức "ngụy trang" để giảm số lượng điều luật có mức hình phạt cao nhất là tử hình, phù hợp với xu hướng toàn cầu Khi đánh giá tính nhân đạo của Bộ luật Hình sự, thường dựa vào số lượng điều luật quy định hình phạt tử hình, thay vì chỉ xem xét các hành vi phạm tội có mức hình phạt cao nhất là tử hình.
2.4 Những kiến nghị nhằm hạn chế phạm vi áp dụng hình phạt tử hình