TỔNG QUAN VỀ LƯƠNG TỐI THIỂU
Khái niệm, đặc điểm, lịch sử hình thành lương tối thiểu
1.1.1 Khái niệm, đặc điểm của lương tối thiểu
Lương tối thiểu là khái niệm quan trọng trong quan hệ lao động, được quy định bởi Tổ chức Lao động Quốc tế và các quốc gia, bao gồm Việt Nam Nó đóng vai trò như một "lưới an toàn" bảo vệ quyền lợi của người lao động yếu thế, đảm bảo mức thu nhập tối thiểu để duy trì và tái tạo sức lao động cho bản thân và gia đình Hiểu rõ về lương tối thiểu là cần thiết trong lĩnh vực pháp lý, với nhiều quan điểm khác nhau về vai trò và ý nghĩa của nó.
Lương tối thiểu, được cấu thành từ hai thành tố "lương" và "tối thiểu", có thể hiểu là tiền công ít nhất phải trả cho người lao động Theo từ điển Tiếng Việt, "lương" là tiền công phải trả, còn "tối thiểu" nghĩa là ít nhất không thể ít hơn nữa Tuy nhiên, để hiểu rõ hơn về lương tối thiểu, cần xem xét mục đích và ý nghĩa của nó Lương tối thiểu được định nghĩa là số tiền nhất định trả cho người lao động tương ứng với trình độ lao động giản đơn nhất và cường độ lao động nhẹ nhàng nhất, diễn ra trong điều kiện lao động bình thường, nhằm đảm bảo nhu cầu sinh hoạt cần thiết ở mức tối thiểu cho bản thân và gia đình người lao động.
Theo Công ước số 26 về Cơ chế ấn định tiền lương tối thiểu được ban hành vào ngày 30/5/1928 bởi Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), pháp luật quốc tế quy định các nguyên tắc liên quan đến việc xác định mức lương tối thiểu nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Tiền lương tối thiểu là mức thu nhập tối thiểu dành cho người lao động thực hiện các công việc đơn giản, nhằm đảm bảo cuộc sống tối thiểu cho họ và gia đình trong bối cảnh kinh tế xã hội hiện tại Công ước số 131 năm 1970 của ILO quy định rằng lương tối thiểu cần phải được thiết lập để bảo vệ quyền lợi của người lao động và đảm bảo họ có một mức sống cơ bản.
3 Nguyễn Văn Xô (2008), Từ điển Tiếng Việt 2008, Nxb Thanh Niên, TP.HCM, tr.424 (truy cập ngày 19/06/2017)
4 Nguyễn Văn Xô (2008), Từ điển Tiếng Việt 2008, Nxb Thanh Niên, TP.HCM, tr.755 (truy cập ngày 19/06/2017)
Theo Nguyễn Hải Phượng (2011), trong luận văn Thạc sĩ Luật học, tiền lương tối thiểu đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài không thể bị hạ thấp theo luật pháp Việc không tuân thủ quy định này sẽ dẫn đến các chế tài nghiêm khắc, bao gồm cả chế tài lịch sử và các hình thức xử lý khác đối với những cá nhân chịu trách nhiệm.
Tại Nhật Bản, luật pháp quy định rằng tiền lương tối thiểu nhằm đảm bảo nhu cầu sống của người lao động, cải thiện điều kiện làm việc, nâng cao năng suất lao động và tạo sự cạnh tranh công bằng trong kinh doanh, góp phần bảo vệ sự bền vững của nền kinh tế quốc gia Tương tự, Bộ Luật Lao động năm 2012 của Việt Nam cũng đề cập đến tiền lương, trong đó “tiền lương” được định nghĩa là khoản tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo thỏa thuận, bao gồm lương theo công việc, phụ cấp và các khoản bổ sung khác Mức lương tối thiểu được xác định là mức thấp nhất dành cho người lao động thực hiện công việc giản đơn trong điều kiện lao động bình thường, đảm bảo nhu cầu sống tối thiểu cho bản thân và gia đình họ.
Lương tối thiểu (LTT), tiền lương tối thiểu (TLTT) và mức lương tối thiểu (MLTT) đều chỉ số tiền thấp nhất mà người lao động được nhận, nhằm đảm bảo mức sống tối thiểu Theo quy định của pháp luật, không ai được trả lương thấp hơn mức lương tối thiểu đã được xác định.
Từ khái niệm mức lương tối thiểu và sự phân tích nêu trên thì lương tối thiểu sẽ có những đặc điểm sau đây:
Một là, LTT được trả tương ứng với trình độ, công việc đơn giản nhất
Công việc đơn giản nhất là loại công việc mà người lao động có thể thực hiện mà không cần trình độ chuyên môn hay kinh nghiệm, chỉ cần sức lao động tự nhiên Dù có qua đào tạo hay không, người lao động vẫn nhận được mức lương không thấp hơn mức lương tối thiểu (LTT) do Nhà nước quy định Điều này thể hiện sự công bằng trong việc chi trả giữa LTT và sức lao động đã bỏ ra, đảm bảo quyền lợi cho người lao động.
6 Nguyễn Hương Giang (2016), Tiền lương tối thiểu theo pháp luật Việt Nam, Khóa luận tốt nghiệp, tr.7
Khoản 1 Điều 91 BLLĐ 2012 cần được nghiên cứu kỹ lưỡng và điều chỉnh phù hợp với từng thời kỳ, nhằm đáp ứng sự thay đổi linh hoạt của giá cả thị trường và nhu cầu cơ bản của người lao động.
Hai là, LTT được trả cho NLĐ trong điều kiện lao động bình thường
Điều kiện lao động bình thường là môi trường làm việc không có yếu tố độc hại, ô nhiễm tiếng ồn, vệ sinh kém, khí hậu không thuận lợi và áp lực cao, với cường độ lao động nhẹ và mức tiêu hao năng lượng thấp Sức lao động được coi là hàng hóa đặc biệt, do đó, khi áp dụng mức lương tối thiểu, giá trị sức lao động cần được thực hiện trong điều kiện tốt nhất Nếu công việc yêu cầu cường độ lao động cao hoặc có yếu tố nguy hiểm, điều kiện lao động không còn bình thường, dẫn đến việc mức lương sẽ cao hơn mức lương tối thiểu.
Ba là, LTT được trả cho NLĐ hướng đến việc đáp ứng nhu cầu tối thiểu nhằm duy trì cuộc sống của bản thân và gia đình
Mục đích chính của con người khi tham gia lao động là kiếm thu nhập để nuôi sống bản thân và gia đình, đồng thời đáp ứng các nhu cầu cơ bản cho sự tồn tại Những nhu cầu tối thiểu bao gồm yêu cầu vật chất và tinh thần cần thiết để tái tạo sức lao động, như nhu cầu về đi lại, ăn, mặc, học tập, văn hóa, y tế và nuôi con Các nhu cầu này phụ thuộc vào giá trị của tư liệu sản xuất và dịch vụ sinh hoạt, có sự biến đổi theo từng thời kỳ Do đó, lương tối thiểu (LTT) có tác động lớn đến việc đảm bảo các nhu cầu tối thiểu (NCTT) của người lao động (NLĐ) Tuy nhiên, LTT không thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu sinh học và xã hội của con người, vì mức lương tối thiểu chỉ đủ để đáp ứng những nhu cầu cần thiết nhất cho sự tồn tại.
Bốn là, LTT phải phù hợp với giá tư liệu sinh hoạt chủ yếu của vùng có mức giá trung bình
Khi nền kinh tế thị trường phát triển, giá cả các tư liệu sinh hoạt cũng thay đổi để đáp ứng nhu cầu Những tư liệu này bao gồm lương thực, thực phẩm và nhà ở, là những yếu tố thiết yếu không thể thiếu trong cuộc sống Giá cả của các tư liệu sinh hoạt cần phải tương thích với giá cả của các sản phẩm và dịch vụ khác để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững.
9 Trần Thị Mộng Hiền (2004), Tiền lương tối thiểu-Những vấn đề lý luận và thực tiễn, Khóa luận tốt nghiệp, tr.20
Việc xác định mức lương tối thiểu là rất quan trọng để đảm bảo cuộc sống tối thiểu cho người lao động, đặc biệt là khi họ phải chi tiêu cho những nhu cầu thiết yếu Các yếu tố như giá trị tư liệu sinh hoạt và sản xuất cần được nghiên cứu kỹ lưỡng, vì sự phát triển kinh tế-xã hội của từng vùng có sự khác biệt rõ rệt Ở các thành phố lớn với mức sống cao, không thể áp dụng mức giá chung cho toàn quốc, trong khi ở những khu vực nghèo nàn, hẻo lánh, việc xác định mức giá thấp do giá tư liệu rẻ cũng không hợp lý.
Việc xác định mức giá tư liệu sinh hoạt chủ yếu một cách hợp lý là cần thiết để Nhà nước có thể đưa ra mức LTT phù hợp cho từng vùng.
1.1.2 Lịch sử hình thành lương tối thiểu
Sự phát triển của đất nước diễn ra qua từng giai đoạn với sự đổi mới của nền kinh tế theo hướng thị trường, dẫn đến sự thay đổi trong hệ thống quản lý Nhà nước Chính sách pháp luật về Luật Thương mại (LTT) cũng được điều chỉnh linh hoạt để đảm bảo thực thi hiệu quả Do đó, việc nghiên cứu sự hình thành và thay đổi của hệ thống pháp luật LTT sẽ cung cấp nền tảng cho các nhà làm luật trong việc xây dựng chính sách LTT hợp lý hơn.
Tác động của lương tối thiểu đối với quan hệ lao động
Theo Bộ luật Lao động năm 2012, quan hệ lao động (QHLĐ) được định nghĩa là mối quan hệ xã hội phát sinh từ việc thuê mướn, sử dụng lao động và trả lương giữa người lao động và người sử dụng lao động QHLĐ là mối quan hệ đặc trưng và quan trọng nhất trong pháp luật lao động, với đối tượng chính là việc làm có trả lương Mối quan hệ giữa QHLĐ và việc chi trả tiền lương, bao gồm lương thưởng, có sự tác động lẫn nhau Nghiên cứu cho thấy QHLĐ được hình thành từ sự tương tác giữa người lao động và người sử dụng lao động, đồng thời là tiền đề cho sự phát triển kinh tế-xã hội.
18 Khoản 3 Điều 91 Bộ luật Lao động năm 2012
19 Khoản 3 Điều 88 Bộ luật Lao động năm 2012
Chính sách lao động và tiền lương (LTT) đóng vai trò quan trọng trong việc tác động đến các yếu tố nội tại trong quan hệ lao động (QHLĐ) tại Việt Nam, như được nêu trong Bộ luật Lao động.
1.2.1 Lương tối thiểu đối với người lao động
Trong quan hệ lao động, người lao động (NLĐ) thường phụ thuộc vào nhà sử dụng lao động (NSDLĐ), tạo ra một mâu thuẫn giữa quyền lợi của NLĐ về lương thưởng và lợi nhuận của NSDLĐ Lợi nhuận của NSDLĐ là số tiền còn lại sau khi trừ chi phí, bao gồm cả tiền lương Trong nền kinh tế thị trường cạnh tranh, nhiều doanh nghiệp có xu hướng lạm dụng sức lao động để tăng lợi nhuận, dẫn đến việc giảm lương của NLĐ Do đó, quy định về lương tối thiểu là cần thiết để bảo vệ NLĐ, đặc biệt là những nhóm yếu thế như người nghèo, phụ nữ, người trẻ chưa có kinh nghiệm, và các NLĐ khác, buộc NSDLĐ phải trả lương không thấp hơn mức tối thiểu do Chính phủ quy định.
Tiền lương tối thiểu đóng vai trò quan trọng trong việc tái tạo sức lao động và duy trì cuộc sống cho người lao động trong doanh nghiệp Hạch toán chính xác về chính sách lương tối thiểu không chỉ tạo sự an tâm cho người lao động mà còn thiết lập một "lưới an toàn" đáp ứng nhu cầu tối thiểu của họ Điều này sẽ trở thành một đòn bẩy kinh tế quan trọng, khuyến khích tinh thần trách nhiệm và sự hăng say trong công việc, từ đó gia tăng lợi nhuận cho nhà sử dụng lao động và thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
Trong bối cảnh nguồn cung lao động vượt quá cầu, sự cạnh tranh việc làm giữa các lao động ngày càng gia tăng Những người lao động làm công việc giản đơn thường có mức lương thấp hơn so với những người đã qua đào tạo, nhưng nhu cầu tối thiểu để duy trì sức lao động là điều mà tất cả đều cần Do đó, quy định về mức lương tối thiểu hợp lý không chỉ đảm bảo chi phí sinh hoạt cho người lao động mà còn giúp chi trả lương công bằng, tương xứng với trình độ và công việc, đồng thời điều tiết thị trường lao động hiệu quả.
21 Đoàn Thị Phương Diệp (2016), Giáo trình Luật Lao động, Nxb Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, Tp.HCM, tr.11
Khoản 1 Điều 90 BLLĐ 2012 quy định rằng sự cạnh tranh trong lĩnh vực lao động phải diễn ra công bằng và trong khuôn khổ pháp luật Để đảm bảo người lao động nhận lương công bằng, cần có sự điều chỉnh hợp lý về lương tối thiểu, làm cơ sở để xác định mức lương cho những người lao động có công việc tương tự Quy định về lương tối thiểu hợp lý không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của người lao động mà còn giải quyết xung đột giữa người sử dụng lao động và người lao động, đặc biệt là những đối tượng có ít tiếng nói trên thị trường lao động.
1.2.2 Lương tối thiểu đối với người sử dụng lao động
Trong tất cả các khu vực làm việc, người sử dụng lao động (NSDLĐ) cần xây dựng thang lương và bảng lương theo quy định pháp luật Để thực hiện điều này, cần có căn cứ rõ ràng, trong đó, LTT (luật tiền lương) đóng vai trò nền tảng cho doanh nghiệp lập kế hoạch và thực hiện các nghĩa vụ pháp lý LTT cũng giúp NSDLĐ có cơ sở để thỏa thuận với người lao động (NLĐ) về việc ngừng việc và bồi thường thiệt hại.
Nhu cầu tuyển dụng lao động của nhà sử dụng lao động (NSDLĐ) thay đổi theo sự điều chỉnh của nền kinh tế thị trường, thể hiện qua số lượng lao động trong các ngành nghề khác nhau Việt Nam, với nền nông nghiệp phát triển và các ngành cần lực lượng lao động đông như dệt may, gia dày, đối mặt với thách thức trong việc chi trả tiền lương cho người lao động Do đó, việc xây dựng chính sách lao động tiền lương hợp lý, phù hợp với nguồn vốn của doanh nghiệp không chỉ thu hút đầu tư mà còn đảm bảo khả năng chi trả lương theo quy định pháp luật, tạo động lực cho người lao động tham gia sản xuất và tăng cường nguồn lao động, đáp ứng nhu cầu tuyển dụng của NSDLĐ.
NLĐ thường ở thế yếu trong mối quan hệ lao động, vì vậy LTT được xem như "hàng rào" bảo vệ quyền lợi cho họ Tuy nhiên, khi xây dựng chính sách LTT, cần cân nhắc đến lợi ích của NSDLĐ, vì họ là bên chi trả tiền lương cho NLĐ Nếu thu nhập của NSDLĐ bị giảm do chi phí cao, điều này có thể dẫn đến sự dè dặt trong đầu tư và yêu cầu khắt khe hơn về trình độ NLĐ trong quy trình tuyển dụng Do đó, việc điều chỉnh chính sách LTT cần chú trọng đến lợi ích của cả hai bên trong quan hệ lao động.
LTT là biện pháp giúp ngăn chặn tình trạng NSDLĐ giảm lương NLĐ nhằm tiết kiệm chi phí sản xuất Doanh nghiệp có thể dễ dàng sa thải NLĐ để chỉ giữ lại những người có năng lực cao, mang lại lợi nhuận lớn hơn Trong bối cảnh NSDLĐ không đủ khả năng chi trả, việc cắt giảm nhân sự trở thành giải pháp cần thiết để duy trì hoạt động sản xuất Do đó, việc thiết lập các quy định hợp lý về LTT trong pháp luật là cần thiết để giám sát và bảo vệ quyền lợi của NLĐ.
“nhắc nhở” NSDLĐ thực hiện tốt các quy định của pháp luật lao động, đảm bảo hài hòa lợi ích của các chủ thể trong quan hệ lao động
1.2.3 Lương tối thiểu đối với sự phát triển kinh tế-xã hội thông qua quan hệ lao động
Quan hệ lao động (QHLĐ) không chỉ liên quan đến người lao động (NLĐ) và người sử dụng lao động (NSDLĐ) mà còn bao gồm nhiều yếu tố kinh tế - xã hội khác QHLĐ ảnh hưởng đến việc làm, giảm thiểu thất nghiệp và ổn định cuộc sống của NLĐ, đồng thời tác động đến thu hút đầu tư, trách nhiệm quản lý của Nhà nước và phát triển kinh tế Nhà nước luôn chú trọng đến vấn đề việc làm, với nhiều chính sách hỗ trợ nhằm giảm tỷ lệ thất nghiệp Trong QHLĐ, NSDLĐ và NLĐ có mối quan hệ chặt chẽ, trong đó một bên tạo ra việc làm và bên còn lại nhận việc, với mong muốn đạt được lợi ích, đặc biệt là mức lương để tái tạo sức lao động Việc điều chỉnh lương tối thiểu (LTT) cần đảm bảo NSDLĐ có khả năng chi trả, từ đó tạo ra việc làm cho đa số NLĐ Tuy nhiên, việc tăng LTT lên 3-4 triệu đồng/tháng có thể có lợi cho NLĐ làm việc giản đơn nhưng lại gây khó khăn cho NLĐ có tay nghề thấp, dễ dẫn đến mất việc.
Chính sách lương tối thiểu (LTT) hợp lý là yếu tố quan trọng để giảm tình trạng thất nghiệp và ổn định thị trường lao động tại Việt Nam Khi lợi ích của người sử dụng lao động (NSDLĐ) không được bảo đảm, số lượng lao động sẽ giảm, dẫn đến gia tăng thất nghiệp Một chính sách LTT phù hợp sẽ khuyến khích NSDLĐ nhận lao động, từ đó giải quyết vấn đề việc làm Hơn nữa, LTT có mối liên hệ chặt chẽ với sự cân bằng xã hội, góp phần tạo ra môi trường lao động ổn định, giúp phòng ngừa tranh chấp giữa các bên Việc điều chỉnh LTT cũng ảnh hưởng tích cực đến chỉ số giá tiêu dùng, việc làm và giảm nghèo, đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động (NLĐ) Khi NLĐ nhận được lương hợp lý, họ sẽ có động lực làm việc hiệu quả hơn, tạo ra năng suất cao và đóng góp vào sự phát triển kinh tế Sự tăng trưởng của nền kinh tế phụ thuộc vào NLĐ, và khi LTT tăng, nhu cầu tiêu dùng cũng sẽ gia tăng, thúc đẩy sản xuất và tạo ra giá trị thặng dư cho xã hội Qua đó, nhà nước có thể quản lý hiệu quả mối quan hệ lao động và đảm bảo quyền lợi cho NLĐ.
Nghiên cứu của Nguyễn Hải Phượng (2011) trong luận văn Thạc sĩ Luật học đã phân tích về mức lương tối thiểu áp dụng cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, nhấn mạnh tầm quan trọng của chính sách này trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Việc đánh giá sự cân bằng lợi ích giữa NSDLĐ và người lao động là rất quan trọng, đồng thời cần xem xét mức độ phát triển sản xuất của NSDLĐ để điều chỉnh pháp luật về mức lương tối thiểu Sự điều chỉnh này không chỉ nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động mà còn thúc đẩy nền kinh tế phát triển bền vững.
Quy định lương tối thiểu theo pháp luật của Tổ chức Lao động Quốc tế và pháp luật một số quốc gia trên thế giới
1.3.1 Quy định lương tối thiểu theo pháp luật của Tổ chức Lao động Quốc tế
Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) là cơ quan đặc biệt của Liên hợp Quốc chuyên về các vấn đề lao động Việt Nam đã từng là thành viên của ILO trong hai giai đoạn: từ 1950 đến 1976 và từ 1980 đến 1985 Năm 1993, Việt Nam chính thức trở lại làm thành viên của tổ chức này Đến năm 2016, Việt Nam đã phê chuẩn năm công ước cơ bản của ILO, thể hiện cam kết của quốc gia trong việc nâng cao tiêu chuẩn lao động và bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Công ước số 100 về trả công bình đẳng giữa lao động nam và nữ cho công việc có giá trị ngang nhau, cùng với các công ước số 111, 138, 182 và 29, thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc bảo vệ quyền lợi lao động và xóa bỏ phân biệt trong môi trường làm việc Trong giai đoạn 2016 – 2020, Nhà nước dự kiến gia nhập thêm các công ước như số 131 về ấn định tiền lương tối thiểu, số 181 về tổ chức dịch vụ việc làm tư nhân, số 129 về thanh tra lao động trong nông nghiệp, và số 189 về việc làm nhân văn cho lao động giúp việc gia đình Sự ra đời của công ước 131 năm 1970 đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc thiết lập hệ thống lương tối thiểu, khẳng định tầm quan trọng của lao động và cam kết của các quốc gia thành viên trong việc bảo đảm quyền lợi cho người lao động.
Năm 2017, Malaysia trở thành quốc gia đầu tiên trong khối ASEAN và thứ năm ở Châu Á gia nhập Công ước 131 Bộ trưởng Nhân lực Malaysia, Richard Riot Jaem, cho biết công ước này là công cụ quốc tế giúp xác định mức lương tối thiểu và các vấn đề liên quan, được giám sát bởi các quốc gia phê chuẩn Sau khi phê chuẩn công ước, Malaysia đã tăng mức lương tối thiểu thêm 10% và cam kết phấn đấu trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2020.
Việt Nam đã đạt được những thành tựu ban đầu trong việc thực hiện các công ước lao động của ILO, như hoàn thiện pháp luật và ban hành các chương trình quốc gia liên quan đến chống buôn bán người, an toàn vệ sinh lao động và bảo vệ trẻ em Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khó khăn, đặc biệt là sự "vênh" giữa pháp luật quốc gia và quốc tế, cũng như sự chưa đồng nhất trong nhiều khái niệm và điều luật Bên cạnh đó, nhận thức của cộng đồng về các vấn đề lao động còn hạn chế, mặc dù đã có sự quan tâm, nhưng vẫn chưa giải quyết triệt để các tồn tại lịch sử Việc nội luật hóa các công ước mà Việt Nam gia nhập vẫn gặp bất cập, đặc biệt là sự khác biệt trong hệ thống pháp luật.
Việc phê chuẩn Công ước 131 về lương tối thiểu cần thêm thời gian nghiên cứu để phù hợp với pháp luật quốc gia và quốc tế Việt Nam đã tổ chức các chương trình và hội thảo, như Hội thảo Tiền lương Quốc gia tại Hà Nội vào tháng 11 năm 2014, nhằm tìm hiểu về việc gia nhập Công ước 131 Bà Sandra Polaski, Phó tổng giám đốc Tổ chức Lao động Quốc tế, đã nhấn mạnh rằng việc phê chuẩn công ước này sẽ gửi đi thông điệp mạnh mẽ về cam kết của Việt Nam trong việc bảo vệ lao động khỏi việc bị trả lương quá thấp Pháp luật quốc tế, đặc biệt là từ ILO, nhấn mạnh tầm quan trọng của các thiết chế xác lập tiền lương hợp lý, đóng góp vào thành tựu kinh tế và công bằng xã hội, với sự tham gia của cả chính phủ, người lao động và người sử dụng lao động.
Malaysia đã trở thành quốc gia tiên phong trong ASEAN về việc phê chuẩn Công ước lương tối thiểu Điều này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc cải thiện điều kiện lao động và đảm bảo quyền lợi cho người lao động trong khu vực Thông tin chi tiết có thể được tìm thấy tại trang web của Báo Quốc Tế.
Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc thi hành 5 công ước cơ bản của ILO, tuy nhiên vẫn còn nhiều bất cập cần khắc phục Sự thành lập của Hội đồng Tiền lương Quốc gia vào năm 2013 đã tạo điều kiện cho công đoàn và các tổ chức người sử dụng lao động tham gia trực tiếp vào việc xác lập thang lương tối thiểu, góp phần cải thiện điều kiện lao động và bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Năm 2016, ILO đã ra mắt cổng thông tin mới với “Hướng dẫn chính sách về tiền lương tối thiểu” nhằm cung cấp thông tin thực tiễn cho các quốc gia về vấn đề lương tối thiểu Hướng dẫn này hỗ trợ các quốc gia thiết lập hoặc củng cố mức lương tối thiểu, giúp xóa bỏ tình trạng trả lương quá thấp và thúc đẩy việc làm bền vững Trang web cung cấp thông tin về các thực hành tốt dựa trên tiêu chuẩn ILO và tính đa dạng quốc tế, nhấn mạnh rằng có nhiều lựa chọn phù hợp với điều kiện từng quốc gia Hướng dẫn gồm 8 chương, chi tiết về cách xác định, điều chỉnh mức lương tối thiểu, cơ chế giám sát và đảm bảo lương cho người giúp việc gia đình Hướng dẫn này đã trở thành nguồn tài liệu quan trọng cho các quốc gia, bao gồm Việt Nam, để xây dựng chính sách lương tối thiểu phù hợp với điều kiện kinh tế-xã hội trong tương lai.
1.3.2 Quy định lương tối thiểu theo pháp luật một số quốc gia trên thế giới
Mỗi quốc gia có chính sách quy định về lý thuyết trò chơi (LTT) khác nhau, phụ thuộc vào tình hình chính trị và kinh tế-xã hội của quốc gia đó Sự khác biệt này thể hiện rõ qua phân loại LTT và quy định trong văn bản pháp luật, mang đặc trưng riêng Nghiên cứu pháp luật về LTT của các quốc gia sẽ góp phần quan trọng vào việc xây dựng nền pháp luật phù hợp cho Việt Nam Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế qua việc gia nhập Liên Hiệp Quốc, WTO, TPP, nguồn vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam đang gia tăng mạnh mẽ.
I don't know!
Hướng dẫn chính sách về tiền lương tối thiểu được ILO ra mắt, có thể xem bản tiếng Anh tại [đây](http://www.ilo.org/hanoi/Informationresources/Publicinformation/newsitems/WCMS_488746/lang vi/index.htm) (truy cập ngày 19/06/2017) Trung Quốc và Hàn Quốc có điều kiện kinh tế-xã hội và tư tưởng lập pháp tương đồng với Việt Nam Do đó, việc nghiên cứu chính sách pháp luật về lương tối thiểu của hai quốc gia này sẽ giúp các nhà làm luật Việt Nam có cái nhìn so sánh, từ đó xây dựng pháp luật phù hợp và hiệu quả hơn.
1.3.2.1 Lương tối thiểu ở Trung Quốc
Năm 1978, Trung Quốc bắt đầu cải cách nền kinh tế thị trường nhằm khắc phục hệ thống lương bình quân chủ nghĩa không còn phù hợp và thúc đẩy phát triển kinh tế Với dân số hơn một tỷ người, Chính phủ Trung Quốc đã thực hiện cải cách sâu rộng, bao gồm điều chỉnh hệ thống lương công vụ Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng đã dẫn đến khoảng cách giàu-nghèo gia tăng, đặc biệt là mức sống của cán bộ, công chức thấp hơn so với mặt bằng chung Để giải quyết vấn đề này, năm 1994, Chính phủ đã ban hành Bộ luật Lao động, quy định hệ thống lương tối thiểu nhằm bảo đảm nhu cầu thiết yếu của người lao động Theo đó, tất cả người sử dụng lao động không được phép trả lương thấp hơn mức tối thiểu ở mỗi địa phương, dựa trên các yếu tố như mức lương bình quân và tình hình việc làm Tuy nhiên, các quy định này vẫn chưa mang lại hiệu quả do tính định hướng chung chung, cùng với phong trào “Mọi cơ quan làm kinh tế” lan rộng Đến năm 2004, Bộ Lao động và An ninh Xã hội đã ban hành quy định bổ sung về mức lương tối thiểu để đáp ứng nhu cầu cơ bản của người lao động.
Theo báo cáo của Cục Đầu tư nước ngoài thuộc Bộ Kế hoạch Đầu tư, tình hình thu hút đầu tư nước ngoài trong quý I năm 2017 cho thấy những chuyển biến tích cực Số liệu cho thấy sự gia tăng đáng kể trong các dự án đầu tư, phản ánh niềm tin của nhà đầu tư vào môi trường kinh doanh tại Việt Nam Thông tin chi tiết có thể tham khảo tại trang web chính thức của Cục Đầu tư nước ngoài.
30 Luật số 28, ban hành ngày 05/07/1994, xem bản Tiếng anh tại https://www.cecc.gov/resources/legal- provisions/labor-law-of-the-peoples-republic-of-china
31 Điều 48 Bộ luật Lao động 1994 của Trung Quốc
Theo Điều 49 của Bộ luật Lao động 1994 của Trung Quốc, mức lương tối thiểu được quy định cho người lao động và những người phụ thuộc sẽ được điều chỉnh dựa trên chỉ số giá tiêu dùng tại từng địa phương Có hai loại mức lương tối thiểu: mức hàng tháng cho lao động toàn thời gian và mức theo giờ cho lao động không chuyên trách Chính quyền địa phương, công đoàn và liên minh doanh nghiệp sẽ có trách nhiệm điều chỉnh mức lương tối thiểu dựa trên các tiêu chí như chi phí sinh hoạt tối thiểu của người lao động và gia đình, chỉ số giá tiêu dùng đô thị, đóng góp bảo hiểm xã hội và quỹ nhà ở, mức lương trung bình tại địa phương, cùng với mức độ phát triển kinh tế và cung cầu lao động tại khu vực.
Quy định bổ sung đã mang lại hỗ trợ tích cực cho công nhân trong doanh nghiệp nhà nước, cán bộ, công chức và lực lượng vũ trang Kể từ khi quy định về mức lương tối thiểu được ban hành vào năm 2004, Trung Quốc đã điều chỉnh tăng lương qua từng giai đoạn, tạo nên "cuộc đua" tăng lương thành công, thể hiện qua việc thu hút đầu tư, nâng cao năng suất và tăng thu nhập bình quân đầu người Nghiên cứu chính sách pháp luật về lương tối thiểu tại Trung Quốc đã làm nổi bật ba vấn đề chủ chốt.