1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Ứng dụng CAMELS và FSIs trong phân tch tài chính của ngân hàng

73 33 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Ứng Dụng CAMELS Và FSIs Trong Phân Tích Tài Chính Của Ngân Hàng
Tác giả Nhóm 1
Người hướng dẫn TS. Khúc Thế Anh
Trường học Trường Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Chuyên ngành Ngân hàng thương mại
Thể loại bài tập lớn
Năm xuất bản 2021
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 73
Dung lượng 0,92 MB

Cấu trúc

  • DANH MỤC VIẾT TẮT

  • PHẦN 1: GIỚI THIỆU VỀ CAMELS VÀ FSIS

    • 1. Tổng quan về phân tích CAMELS

      • 1.1. Khái niệm về CAMELS

      • 1.2. Các yếu tố của hệ thống xếp hạng tín dụng CAMELS

      • 1.3. Tính ứng dụng trong phân tích CAMELS

      • 1.4. Ý nghĩa của CAMELS đối với việc kiểm soát hoạt động NHTM Việt Nam

      • 1.5. Ưu và nhược điểm của mô hình CAMELS

      • 1.6. Khung xếp hạng điểm CAMELS

    • 2. Tổng quan về FSIs

      • 2.1. Khái niệm về FSIs

      • 2.2. Các chỉ số FSIs

      • 2.3. Ý nghĩa của FSIs

      • 2.4. Thách thức khi sử dụng FSIS

  • PHẦN 2: ĐÁNH GIÁ HỆ THỐNG NHTM VIỆT NAM

    • 2.1. Nhóm chỉ số đánh giá vốn tự có

    • 2.2. Nhóm chỉ số về chất lượng tài sản

    • 2.3. Năng lực quản lý

    • 2.4. Nhóm chỉ số khả năng sinh lời

    • 2.5. Nhóm chỉ số về khả năng thanh khoản

    • 2.6. Độ nhạy cảm rủi ro

  • PHẦN 3: ÁP DỤNG TRONG PHÂN TÍCH NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘI (MB BANK)

    • 1. Giới thiệu về ngân hàng MB

      • 2. Đánh giá hoạt động ngân hàng MB 2.1. Nhóm chỉ số đánh giá vốn tự có

      • 2.2. Nhóm chỉ số đo lường chất lượng tài sản

      • 2.3. Năng lực quản lý

      • 2.4. Nhóm chỉ số về khả năng sinh lời

      • 2.5. Nhóm chỉ số về khả năng thanh toán

      • 2.6. Độ nhạy cảm rủi ro

    • 3. Kết quả đạt được và hạn chế tại MB

    • 3.1. Kết quả đạt được

      • 4. Một số giải pháp

  • DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Nội dung

GIỚI THIỆU VỀ CAMELS VÀ FSIS

Tổng quan về phân tích CAMELS

Xếp hạng CAMELS là hệ thống đánh giá tình trạng tài chính của ngân hàng, được phát triển bởi Cục Quản lý các tổ hợp tín dụng Hoa Kỳ (NCUA) và áp dụng từ năm 1987 Hệ thống này được sử dụng trong các kỳ kiểm tra ngân hàng tại chỗ, nơi người giám sát thu thập thông tin về các khoản vay có vấn đề để đánh giá tình hình tài chính và tuân thủ quy định của ngân hàng CAMELS không chỉ được áp dụng ở Hoa Kỳ mà còn ở nhiều quốc gia khác, và được sử dụng bởi các cơ quan giám sát ngân hàng liên bang như Cục Dự trữ Liên bang, FDIC và OCC để cung cấp thông tin ngân hàng chính xác tại một thời điểm.

Mô hình đánh giá CAMELS dựa trên năm tiêu chí chính: vốn (C), chất lượng tài sản (A), quản lý (M), lợi nhuận (E) và mức thanh khoản (L) của tổ chức tài chính Đặc biệt, từ năm 1997, tiêu chí thứ sáu về mức độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (S) đã được bổ sung Để nâng cao chất lượng phân tích tài chính của các ngân hàng, nhiều quốc gia, trong đó có Nhật Bản, đã điều chỉnh hệ thống đánh giá các tổ chức tín dụng bằng cách thêm các yếu tố phi tài chính vào phân tích.

1.2 Các yếu tố của hệ thống xếp hạng tín dụng CAMELS a) Capital Adequacy (An toàn vốn): Đánh giá sẽ đánh giá mức độ an

Đánh giá an toàn vốn của một định chế thông qua phân tích xu hướng vốn là rất quan trọng Người đánh giá cần kiểm tra sự tuân thủ các quy định liên quan đến rủi ro của định chế đó Để đạt được xếp hạng an toàn vốn cao, định chế phải tuân thủ đầy đủ các quy định này.

Các yếu tố quan trọng trong việc đánh giá mức độ an toàn vốn của một định chế bao gồm kế hoạch tăng trưởng, môi trường kinh tế, khả năng quản lý rủi ro, và tỷ trọng tập trung cho vay và đầu tư Chất lượng tài sản cũng là một yếu tố then chốt trong quá trình xếp hạng và đánh giá này.

Chất lượng tài sản phản ánh khả năng thu nhập của định chế tài chính thông qua việc đánh giá các khoản vay và các yếu tố rủi ro đầu tư Việc này không chỉ giúp xác định sự ổn định của công ty khi đối mặt với rủi ro mà còn cho thấy ảnh hưởng của giá trị thị trường so với giá trị sổ sách của các khoản đầu tư Đồng thời, đánh giá quản lý quyết định khả năng ứng phó của định chế trước căng thẳng tài chính, thể hiện qua khả năng phát hiện, đo lường và kiểm soát rủi ro trong hoạt động hàng ngày Cuối cùng, chính sách quản lý cần đảm bảo rằng các hoạt động của định chế tài chính đều an toàn và tuân thủ các quy định hiện hành.

Khả năng tạo ra lợi nhuận của một định chế tài chính là yếu tố then chốt để đánh giá khả năng tồn tại lâu dài, thông qua việc xem xét mức độ tăng trưởng, sự ổn định, định giá, biên độ lãi ròng, giá trị ròng và chất lượng tài sản Để đánh giá tính thanh khoản, người đánh giá cần xem xét độ nhạy cảm với rủi ro lãi suất, khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt, phụ thuộc vào nguồn tài chính ngắn hạn và năng lực quản lý tài sản nợ & có (ALM) Độ nhạy cảm phản ánh mức độ rủi ro có thể ảnh hưởng đến định chế tài chính, với việc giám sát quản lý mức độ tập trung tín dụng để đánh giá tác động của các khoản vay vào các ngành như nông nghiệp, y tế, thẻ tín dụng và năng lượng, cũng như các giao dịch ngoại hối, hàng hoá, vốn và sản phẩm phái sinh.

1.3 Tính ứng dụng trong phân tích CAMELS

Tiêu chí Ý nghĩa Công thức

Mức độ an toàn vốn

Mức độ an toàn vốn thể hiện số vốn tự có để hỗ trợ cho hoạt động kinh doanh của ngân hàng.

Ngân hàng cần có nhiều vốn tự có hơn khi chấp nhận nhiều rủi ro, nhằm hỗ trợ hoạt động và bù đắp cho các tổn thất tiềm năng liên quan đến mức độ rủi ro cao.

CAR= vốn tự có / tổng tài sản có rủi ro quy đổi

Chất lượng tài sản là một chỉ tiêu quan trọng phản ánh hiệu quả quản lý, khả năng thanh toán, khả năng sinh lời và triển vọng bền vững của ngân hàng.

Phần lớn rủi ro trong hoạt động ngân hàng tập trung vào tài sản, vì vậy việc đảm bảo an toàn vốn và nâng cao chất lượng tài sản là rất quan trọng.

Dư nợ / Tổng tài sản

Nợ xấu / Tổng dư nợ

Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com) tài sản có là yếu tố quan trọng đảm bảo cho ngân hàng hoạt động an toàn

Quản lý ngân hàng là việc thiết lập một hệ thống hoạt động thống nhất, phối hợp và liên kết giữa các phòng ban và hội đồng quản trị, với mục tiêu đạt được kết quả kinh doanh đã đề ra Quá trình này cũng nhằm giảm thiểu chi phí và tối ưu hóa nguồn lực trong ngân hàng.

Chi phí hoạt động/Tổng tài sản

Khả năng sinh lời phản ánh kết quả hoạt động, đánh giá hiệu quả kinh doanh và mức độ phát triển của một NHTM

Lợi nhuận / Tổng tài sản có

Lợi nhuận / Vốn chủ sở hữu

Thu nhập lãi ròng/Tổng tài sản sinh lời

Ngân hàng thiếu hụt khả năng thanh khoản cho thấy tình trạng không ổn định, dễ dẫn đến rủi ro rút tiền ồ ạt từ công chúng Nếu không được khắc phục kịp thời, điều này có thể dẫn đến sự sụp đổ của ngân hàng và ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ hệ thống tài chính.

Tiền mặt và tiền gửi tại TCTD khác / Tổng Tài sản

Trạng thái tiền mặt và cấu trúc tiền gửi

Dư nợ cho vay /Tổng tiền gửi Độ nhạy cảm

Tài sản của ngân hàng liên quan đến rủi ro thị trường ở nhiều mức độ khác nhau Nếu tỷ lệ tài sản nhạy cảm với các yếu tố thị trường trong cơ cấu tài sản của ngân hàng cao, điều này có thể chỉ ra khả năng dễ tổn thương của ngân hàng đó.

Tài sản nhạy cảm lãi suất / Nợ nhạy cảm lãi suất

1.3.1 Phân tích mức độ an toàn vối đối với ngân hàng

Phân tích vốn của ngân hàng chúng ta dựa trên tỷ lệ chính đo lường mức độ hợp lý và an toàn vốn của của NHTM:

 dựa trên tỷ lệ BIS= vốn tự có / tài sản rủi ro

 Hệ số đòn bẩy tài chính= tổng nợ phải trả / vốn chủ sở hữu

 Hệ số tạo vốn nội bộ / lợi nhuận không chia vốn cấp 1

Ngân hàng hoạt động kinh doanh chủ yếu thông qua việc cho vay tiền từ những người gửi và sử dụng vốn tự có của mình Để đảm bảo an toàn tài chính, ngân hàng cần duy trì một tỷ lệ vốn nhất định; nếu vốn giảm xuống bằng không, ngân hàng sẽ đối mặt với nguy cơ phá sản Vốn không chỉ là tấm đệm tài chính giúp ngân hàng vượt qua thời kỳ khó khăn mà còn là yếu tố quyết định đến sự an toàn của tổ chức Do đó, việc đánh giá mức độ an toàn vốn và các chỉ số liên quan là rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của ngân hàng.

1.3.2 Phân tích chất lượng tài sản có đối với NH

Đánh giá mức độ mạnh yếu trong quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng

Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)

Đánh giá chất lượng của các khoản đầu tư và danh mục cho vay bằng việc sử dụng phân tích xu thế và so sánh.

Rủi ro tín dụng đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích chất lượng tài sản của ngân hàng Nếu ngân hàng đưa ra quyết định tín dụng kém, nó có thể dẫn đến tình trạng không bền vững Việc cho vay những khoản vay xấu, không có khả năng hoàn trả, sẽ gây ra tổn thất và giảm vốn Ngược lại, chất lượng tài sản tốt là yếu tố then chốt giúp gia tăng lợi nhuận và củng cố sức mạnh tài chính lâu dài của ngân hàng.

1.3.3 Phân tích khả năng quản lý

Việc đánh giá chất lượng quản trị trong ngân hàng, dù mang tính chủ quan, là rất cần thiết cho các nhà phân tích tài chính Điều này giúp họ đưa ra những ý kiến hệ thống về triết lý quản trị, phong cách lãnh đạo và chiến lược hoạt động Chất lượng quản trị kém có thể dẫn đến nhiều vấn đề nghiêm trọng, bao gồm tài sản yếu kém, thanh khoản thấp và rủi ro lớn.

1.3.4 Phân tích khả năng sinh lời.

Khả năng sinh lời rất quan trọng bới 3 lý do:

 Giúp bù đắp khoản tổn thất

 Cần thiết cho cấu trúc tài chính cân bằng

 Là phần thưởng của cổ đông

Tổng quan về FSIs

Các chỉ số lành mạnh tài chính (FSIs) là công cụ quan trọng để đánh giá tình trạng tài chính của các tổ chức tài chính và khách hàng của họ trong nền kinh tế FSIs bao gồm các số liệu đánh giá cho từng tổ chức tín dụng cụ thể và số liệu tổng hợp, giúp giám sát an toàn vĩ mô và phát hiện điểm mạnh, điểm yếu của hệ thống tài chính.

Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)

Các chỉ số trên được tính toán dựa trên sự tổng hợp các bảng cân đối kế toán.

Việc chuyển đổi các chỉ số vi mô của từng tổ chức thành các chỉ số tài chính vĩ mô có thể dẫn đến sai lệch hoặc thiếu thông tin Do đó, ngoài các chỉ số tổng hợp phục vụ phân tích an toàn vĩ mô và so sánh giữa các quốc gia, việc tính toán các chỉ số cho từng nhóm tổ chức và giám sát các đặc điểm phân bố của các chỉ số cũng rất quan trọng.

Các chỉ số FSIs được áp dụng để đánh giá tình hình tài chính hiện tại và quá khứ của hệ thống tài chính, đồng thời cũng được sử dụng để dự đoán xu hướng trong tương lai.

Hệ thống chỉ số FSIs được phân thành hai nhóm chính: nhóm chỉ số FSIs cơ bản, được áp dụng rộng rãi bởi hầu hết các quốc gia, và nhóm chỉ số FSIs mang tính khuyến khích, là những chỉ số tùy thuộc vào từng quốc gia trong việc quyết định cách tính toán và sử dụng.

Chỉ số Lĩnh vực đánh giá Nội dung đánh giá

Vốn tự có/Tài sản có rủi ro trung bình

Mức độ đảm bảo an toàn vốn được đo lường và đánh giá thông qua các khoản vốn mở rộng, bao gồm vốn không ổn định như vốn nợ không có đảm bảo, lợi thế thuế, và các chênh lệch giá trị vốn bất thường.

1/Tổng tài sản có rủi ro trung bình

Mức độ đảm bảo an toàn vốn được đo lường qua việc đánh giá vốn cốt lõi, bao gồm vốn chủ sở hữu và lợi nhuận để lại, so với tài sản rủi ro trung bình.

Nợ xấu ròng trong quỹ dự phòng/Vốn tự có

Mức độ đảm bảo an toàn vốn

Chỉ ra mức quỹ dự phòng có thể cần bổ sung so với vốn tự có

Nợ xấu so với tổng dư nợ

Chất lượng tài sản Đánh giá chất lượng tín dụng của các khoản vay ngân hàng

Mức phân bổ dư nợ theo khu vực trong tổng dư nợ

Chất lượng tài sản Đánh giá mức độ tập trung tín dụng theo từng khu vực cụ thể

Lợi nhuận trên tài sản và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu

Thu nhập và lợi nhuận Đánh giá mức độ thu nhập bù đắp những mất mát so với vốn tự có hoặc danh mục cho vay và tài sản

Thu nhập từ lãi/Tổng thu nhập

Thu nhập và lợi nhuận

Chỉ ra tầm quan trọng của khoản thu nhập từ lãi và khả năng bù đắp những mất mát

Chi phí ngoài lãi/Tổng thu nhập

Thu nhập và lợi nhuận

Chỉ ra mức chi phí ngoài lãi cao làm suy giảm lợi nhuận

Tài sản thanh khoản/Tổng tài sản và tài sản thanh khoản/Nguồn vốn ngắn hạn

Tính thanh khoản Đánh giá khả năng dễ bị tổn thương khi xảy ra sự suy giảm nguồn tài chính từ thị trường và từ tiền gửi ngân hàng

Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)

Bảng: Chỉ số lành mạnh tài chính cho khu vực ngân hàng

(Các chỉ số in thường là chỉ số cốt lõi, chỉ số in nghiêng là chỉ số khuyến khích)

Dữ liệu hàng năm hoặc hàng quý

Tỷ lệ vốn pháp định so với tài sản điều chỉnh rủi ro là chỉ số quan trọng để đo lường mức độ an toàn vốn tối thiểu của tổ chức nhận tiền gửi, phản ánh khả năng đáp ứng đủ vốn của tổ chức Chỉ số này cũng cho thấy khả năng của các tổ chức trong việc đối phó với các cú sốc tài chính.

Tỷ lệ vốn điều lệ cấp 1 so với tài sản điều chỉnh rủi ro là chỉ số quan trọng để đánh giá sự an toàn vốn của các tổ chức nhận tiền gửi, dựa trên nguyên tắc cốt lõi về vốn do Ủy ban giám sát ngân hàng thiết lập.

Vốn trên tổng tài sản (capital

Tài sản không điều chỉnh theo tỷ trọng rủi ro cho thấy quy mô tài sản được tài trợ từ nguồn bên ngoài Chỉ số này là một biện pháp đảm bảo an toàn vốn của tổ chức nhận tiền gửi, đồng thời đo lường đòn bẩy tài chính, thường được gọi là tỷ lệ đòn bẩy.

Sự cấu thành và chất lượng tài sản

Tỷ trọng dư nợ theo lĩnh vực kinh tế so với tổng dư nợ

Đánh giá chất lượng tài sản thông qua phân tích tỷ lệ phân bố các khoản vay trong tổng số khoản vay, bao gồm cả nợ xấu và nợ trước khi khấu trừ dự phòng, cho cả người cư trú và không cư trú Sự thiếu đa dạng hóa trong danh mục cho vay có thể là dấu hiệu cho thấy sự bất ổn trong hệ thống tài chính.

Tỷ trọng dư nợ theo khu vực so với tổng dư nợ

Chỉ số chất lượng tài sản là công cụ quan trọng trong quản lý rủi ro tín dụng, giúp đánh giá ảnh hưởng của các sự kiện bất lợi đến hệ thống tài chính trong nước Nó phản ánh mức độ rủi ro mà các tổ chức nhận tiền gửi phải đối mặt, đặc biệt là trong bối cảnh các nguy cơ theo khu vực và quốc gia.

Dư nợ cho vay bằng ngoại tệ so với tổng dư nợ (foreign- currency-denominated loans to total loans)

Chỉ số này được tính bằng cách chia tổng dư nợ cho vay ngoại tệ của cả người cư trú và không cư trú cho tổng dư nợ Nó giúp đo lường mối tương quan giữa dư nợ ngoại tệ và tổng dư nợ, từ đó hỗ trợ trong việc quản lý và đánh giá nguy cơ rủi ro tín dụng cũng như rủi ro tiền tệ.

Nợ xấu ròng trên tổng dư nợ

Đánh giá chất lượng tài sản là yếu tố quan trọng, thường được sử dụng để đại diện cho chất lượng tài sản của tổ chức nhận tiền gửi Đồng thời, nó cũng giúp xác định mức độ rủi ro của các tài sản trong danh mục cho vay.

Nợ xấu ròng trên vốn là chỉ số quan trọng đánh giá an toàn vốn của tổ chức nhận tiền gửi, phản ánh khả năng của tổ chức trong việc đối phó với tổn thất từ nợ xấu.

Khoản có nguy cơ rủi ro so với vốn (large exposures to capital)

Chỉ số rủi ro tín dụng được tính bằng cách chia giá trị các khoản có nguy cơ rủi ro cho tổng vốn Theo quy định giám sát, nguy cơ được hiểu là các rủi ro tín dụng vượt quá tỷ lệ nhất định của vốn điều lệ Chỉ số này đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chất lượng tài sản và xác định mức độ rủi ro tín dụng của tổ chức nhận tiền gửi.

Tỷ trọng tài sản tài chính phái sinh có so với tổng nguồn vốn (gross asset position in financial derivatives to capital)

ĐÁNH GIÁ HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM

Nhóm chỉ số đánh giá vốn tự có

Vốn tự có của ngân hàng thương mại bao gồm giá trị thực của vốn điều lệ, quỹ dự trữ và một số tài sản nợ khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Đây là nguồn lực mà ngân hàng sở hữu và có thể sử dụng lâu dài để phát triển cơ sở vật chất và trang thiết bị Mặc dù chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng nguồn vốn, vốn tự có là yếu tố thiết yếu cho các hoạt động của ngân hàng.

Tỷ lệ vốn pháp định so với tài sản điều chỉnh theo trọng số rủi ro là chỉ số quan trọng đánh giá an toàn vốn tối thiểu của tổ chức nhận tiền gửi Chỉ số này phản ánh khả năng đáp ứng vốn của tổ chức, đồng thời cho thấy khả năng ứng phó của họ trước các cú sốc tài chính.

The Regulatory Tier 1 capital to risk-weighted assets ratio is a key indicator of the capital safety of deposit-taking institutions This metric is grounded in the fundamental concept of capital as defined by the Banking Supervision Committee, ensuring that organizations maintain adequate capital levels to mitigate financial risks.

Nonperforming loans net of provisions to capital is a critical metric that assesses the capital safety of deposit-taking institutions This indicator plays a vital role in evaluating the organization's capacity to withstand losses resulting from bad debts.

Để đánh giá và xác định mức vốn tự có phù hợp cho ngân hàng, cần xem xét vốn tự có cùng với các khoản mục khác trong Bảng cân đối kế toán như tổng tiền gửi, tổng tài sản và tổng tài sản rủi ro Các nhà phân tích thường chú trọng đến nhiều vấn đề khi đánh giá tình hình vốn tự có.

Đánh giá tình hình tăng giảm vốn tự có qua các thời kỳ giúp hiểu rõ sự biến động trong cơ cấu vốn tự có của ngân hàng Các chỉ tiêu quan trọng bao gồm tổng mức vốn tự có, tốc độ tăng hoặc giảm vốn tự có giữa các kỳ, và tỷ trọng của từng khoản vốn tự có như vốn điều lệ và các quỹ trong tổng vốn tự có Những thông tin này phản ánh sự thay đổi về quy mô và cơ cấu vốn, từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc về sức khỏe tài chính của ngân hàng.

Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)

Vốn điều lệ và vốn pháp định của ngân hàng có sự khác biệt quan trọng Theo quy định hiện hành, vốn điều lệ phải đạt tối thiểu bằng mức vốn pháp định do Nhà nước quy định Để một ngân hàng được cấp phép hoạt động, cần có ít nhất 50% vốn điều lệ đã góp, và phần còn lại phải được bổ sung trong thời hạn nhất định: 12 tháng cho ngân hàng thương mại cổ phần và 5 năm cho ngân hàng thương mại Nhà nước.

 Đánh giá chung về mức độ an toàn vốn của các ngân hàng tại Việt Nam

Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước, vào cuối tháng 1/2018, hệ số an toàn vốn tối thiểu của toàn hệ thống ngân hàng đạt 12,37% Đến cuối tháng 2/2019, con số này giảm xuống còn 11,8%, trong đó nhóm ngân hàng thương mại nhà nước có hệ số an toàn vốn là 9,42%, và nhóm ngân hàng thương mại cổ phần là 10,76% So với cuối năm 2018, hệ số an toàn vốn của toàn hệ thống và hai nhóm ngân hàng thương mại đều giảm vào cuối tháng 2/2019.

Nguồn: Số liệu Ngân hàng Nhà nước và tổng hợp báo cáo

Năm 2019, báo cáo từ 20 ngân hàng thương mại cho thấy 16 ngân hàng đã công bố hệ số an toàn vốn, trong đó nhiều ngân hàng ghi nhận sự cải thiện về hệ số này so với năm 2018.

Bốn ngân hàng còn lại là Vietinbank, OCB, VietA Bank và LienVietPost Bank không công bố báo cáo chi tiết về hệ số an toàn vốn Thay vào đó, họ chỉ cung cấp báo cáo tổng quát về hệ số an toàn vốn, đảm bảo tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước.

OCB, trong năm 2018, OCB là một trong ba ngân hàng đầu tiên được Ngân hàng Nhà nước công nhận hoàn thành chuẩn mực quốc tế Basel II.

Trong số 16 ngân hàng công bố hệ số an toàn vốn năm 2018, Kienlong Bank đứng đầu với tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu đạt 16,62% Ngân hàng này có quy mô nhỏ với vốn điều lệ 3.237 tỷ đồng và tổng tài sản 42.310 tỷ đồng Theo sau là Techcombank, với tỷ lệ an toàn vốn cuối năm 2018 đạt 14,3%.

Có 5 ngân hàng có hệ số an toàn vốn năm 2018 đạt trong khoảng 12,1%- 12,8%; 4 ngân hàng có hệ số an toàn vốn năm 2018 trong khoảng 11,2% - 11,88%. Được biết, đối với trường hợp VPBank hệ số an toàn vốn năm 2018 đạt 12,3%; ngân hàng VIB hệ số an toàn vốn năm 2018 là 12,88% thấp nhất trong 3 năm 2016

Năm 2018, Ngân hàng Sacombank có tỷ lệ an toàn vốn hợp nhất đạt 11,9%, trong khi ngân hàng mẹ đạt 10,71% Tương tự, BIDV ghi nhận tỷ lệ an toàn vốn hợp nhất là 10,3% và ngân hàng mẹ là 9,02%.

Hệ số an toàn vốn của Agribank vào ngày 31/12/2019 là 9,2%, thấp hơn so với mức trung bình của các tổ chức tín dụng trong nước Theo chuẩn mực Basel II (Thông tư 41/2016/TT-NHNN), hệ số này chỉ đạt 7,3% vào cuối năm 2019 và 6,9% vào tháng 3/2020, không đáp ứng yêu cầu vốn tối thiểu 8% theo quy định.

Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)

Cuối năm 2019, hệ số an toàn vốn của VietinBank chỉ đạt 9,25% theo Thông tư 36, và sẽ giảm đáng kể nếu tính theo Thông tư 41 Trong khi đó, Vietcombank và BIDV đã nỗ lực tăng vốn điều lệ thông qua việc phát hành cổ phiếu cho nhà đầu tư và phát hành trái phiếu để tăng vốn cấp 2, nhưng không đạt được kế hoạch đề ra.

Trong đó, Vietcombank chỉ phát hành thành công 3% vốn cổ phần (theo kế hoạch là 10%) do thị giá cổ phiếu tăng cao, không hấp dẫn nhà đầu tư.

Nhóm chỉ số về chất lượng tài sản

2.2.1 Nợ xấu trên tổng dư nợ

T ngổ các kho nả nợcho vay

Trong đó: Tổng các khoản cho vay bao gồm cả nợ xấu và không trừ dự phòng cụ thể

Chỉ số này giúp xác định chất lượng tài sản trong danh mục cho vay, thông qua việc phân tích tỷ lệ nợ xấu ròng so với vốn.

Sự gia tăng của chỉ số này cho thấy chất lượng danh mục tín dụng của ngân hàng đang suy giảm Bên cạnh đó, chỉ số này cũng có thể được phân tích cùng với các chỉ số liên quan đến khu vực phi tài chính, vì nó phản ánh rõ ràng tình hình sức khỏe của khu vực này.

Việc phân loại nợ xấu (NPLs) phụ thuộc vào quy định của từng quốc gia, trong đó mức phân bổ dư nợ theo khu vực trên tổng dư nợ rất quan trọng Tại Việt Nam, theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/04/2005 của Ngân hàng Nhà nước, các khoản dư nợ tín dụng khách hàng được phân loại thành 5 nhóm, từ Nhóm 1 đến Nhóm 5, tương ứng với các mức độ rủi ro khác nhau.

Nhóm 1: Nợ đủ tiêu chuẩn

Nhóm 3: Nợ dưới tiêu chuẩn

Nhóm 5: Nợ có khả năng mất vốn

Các khoản nợ phân loại từ Nhóm 3 đến Nhóm 5 được xem là nợ xấu.

Trước tình hình nợ xấu gia tăng, NHNN đã triển khai các giải pháp quyết liệt nhằm xử lý nợ xấu hiệu quả Cụ thể, Ban chỉ đạo và các tổ công tác đã phối hợp với VAMC và các đơn vị liên quan để nhận được sự hỗ trợ trong quá trình xử lý nợ Họ tích cực đôn đốc khách hàng trả nợ và áp dụng linh hoạt các giải pháp hỗ trợ nhằm xử lý tài sản đảm bảo Đồng thời, NHNN hoàn thiện phương án mua nợ xấu theo giá thị trường và làm việc chặt chẽ với các cơ quan có thẩm quyền để rút gọn thủ tục giải quyết tranh chấp Đánh giá thực trạng các khoản nợ xấu và tài sản đảm bảo cũng được thực hiện để xác định khả năng thu hồi nợ, từ đó đưa ra biện pháp xử lý phù hợp Ngoài ra, NHNN cũng tích cực tìm kiếm các đối tác mua nợ đã bán cho VAMC.

Tỷ lệ nợ xấu của 22 trong số 34 ngân hàng thương mại tại Việt Nam chủ yếu duy trì dưới 3% Vào năm 2019, tổng nợ xấu của 22 ngân hàng này đạt 78,522 tỷ đồng, tăng 41% so với đầu năm Đáng chú ý, chỉ có một ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu vượt quá 3%.

Ngân hàng ACB hiện đang có tỷ lệ nợ xấu thấp nhất hệ thống, với tỷ lệ nợ xấu giảm từ 0,73% vào cuối năm 2018 xuống còn 0,54% vào cuối năm 2019 Nguyên nhân chính là do giá trị nợ xấu của ACB giảm 226 tỷ đồng, còn 1.449 tỷ đồng, trong đó nợ nhóm 5 giảm 261 tỷ đồng xuống 903 tỷ đồng Đồng thời, tín dụng của ngân hàng này đã tăng trưởng mạnh mẽ, đạt mức 16,8%.

Theo quy định hiện hành, các ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro tín dụng để bảo vệ trước những tổn thất có thể xảy ra trong hoạt động cho vay Số dự phòng này bao gồm dự phòng cụ thể và dự phòng chung Cụ thể, dự phòng chung được tính bằng 0,75% tổng giá trị các khoản nợ từ nhóm 1 đến nhóm 4, trong khi dự phòng rủi ro cụ thể áp dụng cho nợ nhóm.

1 là 0%; nhóm 2 là 5%; nhóm 3 là 20%; nhóm 4 là 50% và nhóm 5 là 100%.

Mặc dù tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao có thể làm giảm lợi nhuận của ngân hàng, nhưng các chuyên gia cho rằng đây là nguồn lực cần thiết để xử lý nợ xấu trong hoạt động tín dụng Điều này giải thích vì sao Ngân hàng Nhà nước đã cấm các ngân hàng chưa trích lập đủ dự phòng rủi ro không được chia cổ tức, nhằm đảm bảo nguồn lực cho việc xử lý nợ xấu Với tỷ lệ nợ xấu cao, nguy cơ đổ vỡ của hệ thống ngân hàng trở nên nghiêm trọng, đặc biệt khi mức độ sử dụng vốn chủ sở hữu của hệ thống ngân hàng Việt Nam vẫn còn thấp.

2.2.2 Mức phân bổ dư nợ theo khu vực trên tổng dư nợ

Các khoản cho vay tới các khu vực/Tổng dư nợ

Theo IMF, dư nợ theo khu vực được phân chia thành hai loại: đối với người cư trú và người không cư trú Trong đó, dư nợ đối với người cư trú được chia thành các khu vực nhỏ hơn để phân tích chi tiết hơn.

 Các tổ chức tài chính khác

 Các tổ chức phi tài chính

 Các bộ phận nội địa khác

Tổng giá trị các chỉ số tính được hiển nhiên bằng 1.

Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)

Chỉ số này cho thấy sự phân bổ các khoản vay, bao gồm nợ khó đòi và khấu trừ dự phòng, cho cả người cư trú và không cư trú Sự tập trung cao của tín dụng trong một khu vực kinh tế hoặc lĩnh vực hoạt động có thể chỉ ra mức độ dễ bị tổn thương của hệ thống ngân hàng và khả năng sinh lời trong khu vực đó.

Năng lực quản lý

Năng lực quản trị là khả năng xác định, đo lường và kiểm soát rủi ro trong hoạt động của tổ chức, đảm bảo hiệu quả và tuân thủ pháp luật Quản lý được coi là yếu tố quan trọng nhất trong hệ thống đánh giá CAMELS, ảnh hưởng lớn đến sự thành công của ngân hàng Năng lực quản lý tốt có thể giúp ngân hàng yếu kém hoạt động hiệu quả hơn và ngược lại Theo thông tư 52/2018/TT-NHNN, các quy định liên quan đến năng lực quản trị cần được tuân thủ để nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng.

“Tiêu chí quản trị điều hành của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài được đánh giá, cho điểm theo các nhóm chỉ tiêu sau đây:

1 Nhóm chỉ tiêu định lượng: Tỷ lệ chi phí hoạt động so với tổng thu nhập hoạt động.

2 Nhóm chỉ tiêu định tính: a) Tuân thủ các quy định pháp luật về cổ đông, cổ phần, cổ phiếu; b) Tuân thủ các quy định pháp luật về giới hạn góp vốn, mua cổ phần; c) Tuân thủ các quy định pháp luật về Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên, Ban Kiểm soát, Ban điều hành và các quy định pháp luật khác về quản trị, điều hành của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài; d) Tuân thủ các quy định pháp luật về hệ thống kiểm soát nội bộ bao gồm giám sát của quản lý cấp cao, kiểm soát nội bộ, kiểm toán nội bộ và quản lý rủi ro (không bao gồm quản lý rủi ro tín dụng, quản lý rủi ro thanh khoản, quản lý rủi ro thị trường) của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài; đ) Tuân thủ các quy định pháp luật về kiểm toán độc lập; e) Tuân thủ các quy định pháp luật về chế độ thông tin, báo cáo; g) Tuân thủ các quy định pháp luật về tiền tệ, ngân hàng khác ngoài các quy định đã được đề cập tại các chỉ tiêu định tính quy định tại Điều 7, 8, 10, 11, 12 Thông tư này và Điểm a, b, c, d, đ, e Khoản 2 Điều này.”

Về thực trạng pháp luật quản trị ngân hàng thương mại

Pháp luật hiện hành đã xác định mô hình quản lý phù hợp cho ngân hàng thương mại cổ phần, bao gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và Tổng giám đốc Mô hình này phân công rõ ràng trách nhiệm và giám sát giữa các cơ quan quản lý, điều hành và kiểm soát ngân hàng Đồng thời, pháp luật cũng quy định rõ ràng để bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số và đảm bảo tính khách quan, lợi ích tổng thể của ngân hàng.

Pháp luật đã quy định rõ ràng về hoạt động kiểm toán và kiểm soát nội bộ nhằm giảm thiểu rủi ro, cụ thể hóa các trụ cột của Basel II trong hoạt động của ngân hàng thương mại cổ phần và tổ chức tín dụng.

Khoản 3 điều 15, Thông tư 13/2018/TT-NHNN đã xác định việc HĐQT của NHTM cổ phần phải ban hành các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp đảm bảo nguyên tắc: i) Cán bộ, nhân viên ở các cấp thực hiện nhiệm vụ, thẩm quyền được giao một cách trung thực vì lợi ích của NHTM, chi nhánh ngân hàng nước ngoài; không lợi dụng địa vị, chức vụ, sử dụng thông tin, bí quyết, cơ hội kinh doanh và tài sản của NHTM, chi nhánh ngân hàng nước ngoài để thu lợi cá nhân hoặc làm tổn hại tới lợi ích của NHTM, chi nhánh ngân hàng nước ngoài; ii) Các cá nhân, bộ phận có trách nhiệm báo cáo kịp thời với cấp có thẩm quyền khi phát hiện hành vi quy định trên và các hành vi vi phạm quy định nội bộ, quy định của pháp luật Điều này vừa tạo cơ sở cho các NHTMCP xây dựng chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp cho phù hợp cũng như tạo cơ sở pháp lý cho việc NHNN xác định chuẩn mực đạo đức do NHTMCP ban hành đã đạt hay chưa đạt, đã phù hợp hay chưa phù hợp.”

Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp cho thành viên HĐQT vẫn chưa được xác định rõ ràng, mặc dù đây là một tiêu chuẩn quan trọng đối với người quản lý và điều hành trong ngân hàng thương mại cổ phần Các quy định hiện hành chưa đưa ra định nghĩa cụ thể về đạo đức nghề nghiệp, dẫn đến sự thiếu minh bạch trong việc áp dụng tiêu chuẩn này.

Việc tải xuống thông tin không đúng cách có thể dẫn đến việc lựa chọn những cá nhân không đủ phẩm chất vào vị trí lãnh đạo trong ngân hàng thương mại (NTHM) Do đó, cần thiết phải xây dựng và bổ sung các quy định cụ thể về chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp cho thành viên Hội đồng Quản trị (HĐQT) trong NHTM cũng như các tổ chức tín dụng (TCTD) khác, nhằm làm cơ sở cho việc ban hành mẫu chuẩn đạo đức nghề nghiệp.

 Chi phí hoạt động trên tổng tài sản

Ngân hàng Chi phí hoạt động/Thu nhập hoạt động

Chi phí hoạt động/Tổng Tài sản

Trong nhóm ngân hàng Big4, Agribank có khả năng quản trị chi phí kém nhất với hai chỉ tiêu cao nhất So với các ngân hàng khác, VCB thể hiện năng lực quản trị chi phí tốt hơn qua chỉ tiêu chi phí hoạt động trên tổng thu nhập hoạt động Trong khi đó, BIDV lại có hiệu quả quản trị chi phí tốt hơn khi xét theo chỉ tiêu chi phí hoạt động trên tổng tài sản VCB và Vietinbank có năng lực quản trị tương đương với chỉ số lần lượt là 1,29% và 1,27%.

 Chi phí phi lãi trên tổng thu nhập Ý nghĩa:

Chỉ số này được sử dụng để đánh giá tỷ lệ chi phí quản lý so với tổng thu nhập, đồng thời phản ánh hiệu quả sử dụng vốn của tổ chức tín dụng.

Ngân hàng Vietcombank có tỷ lệ chi phí lãi trên tổng thu nhập là 72,48%, trong khi Viettinbank, Agribank và BIDV lần lượt ghi nhận tỷ lệ cao hơn 100%, với 122,27%, 107,63% và 134,60% Điều này cho thấy, ngoại trừ Vietcombank, ba ngân hàng còn lại trong nhóm Big4 chưa hoạt động và vận hành hệ thống cho vay một cách hiệu quả.

Nhóm chỉ số khả năng sinh lời

 Thu nhập trên tổng tài sản (ROA) Ý nghĩa:

ROA (Return on Assets) là chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng tài sản của tổ chức tín dụng, phản ánh khả năng sinh lời từ tài sản mà tổ chức sở hữu Chỉ số này thường được phân tích cùng với chỉ số thu nhập trên vốn chủ sở hữu để đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động tài chính của tổ chức.

ROA bình quân của 26 ngân hàng thương mại cổ phần đạt 1,08% Trong số này, một số ngân hàng quy mô nhỏ như OCB và ABBank đã lọt vào Top 10 Techcombank dẫn đầu với ROA 2,67%, tiếp theo là VPBank và OCB cùng đạt 2,19%, và MB với 1,96%.

Trong nhóm 4 ngân hàng lớn nhất Big4, Vietcombank nổi bật với chỉ số ROA vượt trội, đạt 1,52%, cao hơn mức trung bình của ngành Trong khi đó, ba ngân hàng còn lại là Viettin, Agribank và BIDV có ROA lần lượt là 0,76%, 0,77% và 0,57%.

 Thu nhập trên vốn chủ sở hữu (ROE) Ý nghĩa:

ROE là chỉ số quan trọng đo lường hiệu quả sử dụng vốn của tổ chức tín dụng và phản ánh sự bền vững về vốn Chỉ số này cần được xem xét cùng với các chỉ số FSI liên quan đến mức độ an toàn vốn, vì ROE cao có thể chỉ ra khả năng sinh lời tốt và/hoặc tỷ lệ vốn thấp, trong khi ROE thấp lại có thể cho thấy tình trạng ngược lại.

Trong năm 2019, ROE bình quân của 26 ngân hàng TMCP đạt 15,29%, tăng từ 14,25% năm 2018 VIB dẫn đầu với ROE 24,32%, theo sau là TPBank 23,66% và Vietcombank 22,9% Vietcombank đứng đầu trong nhóm Big4 với ROE 22,09%, trong khi Agribank có ROE 16,24%, vượt mức trung bình ngành Hai ngân hàng còn lại, Viettinbank và BIDV, có ROE lần lượt là 12,25% và 11,01%, đều dưới mức trung bình.

Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)

Chỉ số ROE hiện tại phù hợp với các ngân hàng tại Việt Nam, do hầu hết các ngân hàng lớn thường huy động nợ nhiều, dẫn đến tỷ lệ vốn chủ sở hữu trong tổng nguồn vốn giảm, từ đó làm gia tăng kết quả ROE.

 Thu nhập từ lãi trên tổng thu nhập Ý nghĩa:

Thu nhập từ lãi chiếm tỷ trọng quan trọng trong tổng thu nhập của tổ chức tín dụng, giúp đánh giá mối tương quan giữa thu nhập ròng từ lãi và tổng thu nhập Chỉ số này có thể bị ảnh hưởng bởi tỷ lệ vốn trên tổng tài sản; khi mức vốn cao hơn, tổ chức tín dụng huy động ít nợ hơn, dẫn đến chi phí trả lãi thấp hơn và từ đó gia tăng thu nhập ròng từ lãi.

Thu nhập lãi thuần trung bình của 26 ngân hàng là 252.229 nghìn tỷ đồng, chiếm 76,4% Tổng thu nhập, cao hơn mức 75,77% của năm 2018.

Trong nhóm Big4, Viettinbank nổi bật với tỷ lệ thu nhập từ lãi trên tổng thu nhập đạt 81,93%, cao hơn mức trung bình của ngành Ngược lại, ba ngân hàng còn lại trong nhóm này có chỉ số thấp hơn và gần bằng với trung bình ngành.

Kết quả nghiên cứu cho thấy các ngân hàng thương mại Việt Nam chủ yếu thu nhập từ lãi suất, chưa đa dạng hóa hoạt động kinh doanh Nguyên nhân chính là do thị trường tài chính Việt Nam vẫn chưa phát triển đầy đủ, và nhiều ngân hàng mới thành lập thiếu kinh nghiệm trong các lĩnh vực như đầu tư chứng khoán, dịch vụ tài chính và kinh doanh vàng.

Nhóm chỉ số về khả năng thanh khoản

Nhóm chỉ số về khả năng thanh toán (năm 2019)

Ngân hàng Tài sản thanh khoản trên tổng TS

Tổng tiền gửi KH so với tổng dư nợ (%)

(nguồn: báo cáo thường niên + tự tính)

Theo báo cáo thường niên 2019 của Ngân hàng Nhà nước, thanh khoản của toàn hệ thống được đảm bảo, các giao dịch ngoại tệ diễn ra một cách thông suốt, và nhu cầu ngoại tệ hợp pháp được đáp ứng đầy đủ và kịp thời.

Tiền gửi khách hàng trên tổng dư nợ

Chỉ số đánh giá khả năng huy động tiền gửi của ngân hàng phản ánh mối quan hệ giữa tiền gửi của khách hàng và số tiền ngân hàng cho vay Khi ngân hàng không huy động đủ tiền gửi, họ phải sử dụng nguồn tiền không ổn định hơn, dẫn đến nguy cơ rủi ro thanh khoản cao Tỷ lệ thấp có thể chỉ ra căng thẳng thanh khoản trong hệ thống, trong khi tỷ lệ quá cao lại cho thấy hoạt động cho vay kém hiệu quả, do ngân hàng vẫn phải trả lãi cho tiền gửi Một nguồn tiền gửi ổn định lớn hơn dư nợ tín dụng được coi là an toàn Mặc dù BIDV và Vietinbank có chỉ số thấp hơn 100% (tương ứng 99% và 95,5%), nhưng vẫn chưa đến mức phải chịu tổn thương do thanh khoản.

Tài sản thanh khoản trên tổng tài sản

Chỉ số FSI này cho thấy năng lực của ngân hàng trong việc đáp ứng những dòng tiền rút ra có cũng như không dự tính trước.

Trong số các ngân hàng được phân tích, 3/5 ngân hàng có chỉ số tài sản thanh khoản trên tổng tài sản vượt 20%, cho thấy khả năng đối phó tốt trước các cú sốc Hai ngân hàng còn lại, mặc dù có sự tăng trưởng nhẹ từ năm 2018 (BIDV từ 15,42% lên 18,39% và Vietinbank từ 13,4% lên 14%), nhưng vẫn cho thấy sự dễ bị tổn thương nếu xảy ra vấn đề thanh khoản, điều này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn bộ hệ thống tài chính Tuy nhiên, các ngân hàng này đều do Nhà nước nắm quyền chi phối và có quy mô hoạt động lớn.

Tran Quang đã xây dựng được niềm tin vững chắc trong công chúng, điều này giúp giảm thiểu khả năng xảy ra khủng hoảng thanh khoản.

Độ nhạy cảm rủi ro

Khi đánh giá mức độ nhạy cảm của ngành ngân hàng thương mại với biến động thị trường, các nhà quản lý, nhà đầu tư và chuyên gia phân tích tài chính đều chú trọng đến tác động của những biến động này Họ đặc biệt quan tâm đến khả năng lãnh đạo của ngân hàng trong việc quản lý, giám sát và kiểm soát rủi ro thị trường, cũng như khả năng đưa ra chỉ dẫn rõ ràng và tập trung.

Trong nhóm rủi ro thị trường, hai loại rủi ro mà ngân hàng bị ảnh hưởng nhiều nhất chính là rủi ro tỷ giá và rủi ro tỷ giá

Rủi ro lãi suất xảy ra khi có sự biến động của lãi suất thị trường hoặc các yếu tố liên quan, gây ra tổn thất về tài sản hoặc giảm thu nhập cho ngân hàng.

Rủi ro lãi suất phát sinh từ sự không cân xứng về kỳ hạn giữa tài sản có và tài sản nợ của ngân hàng Khi ngân hàng huy động vốn với lãi suất cố định nhưng cho vay với lãi suất biến đổi, sự giảm lãi suất có thể khiến chi phí lãi phải trả vượt quá lãi thu được, làm giảm lợi nhuận Ngược lại, khi ngân hàng huy động vốn với lãi suất biến đổi và cho vay với lãi suất cố định, sự tăng lãi suất sẽ dẫn đến tình trạng tương tự Hơn nữa, sự không phù hợp về khối lượng và thời hạn giữa nguồn vốn huy động và việc sử dụng nguồn vốn cho vay có thể dẫn đến việc đầu tư vào dự án kém hiệu quả với chi phí cao, trong khi nguồn vốn rẻ lại được sử dụng cho các dự án sinh lời lớn Thêm vào đó, sự biến động của lãi suất thị trường cũng có thể gây ra rủi ro giảm giá trị tài sản cho ngân hàng.

Khi rủi ro lãi suất xảy ra, chi phí nguồn vốn của ngân hàng sẽ tăng lên, dẫn đến giảm thu nhập từ tài sản và làm giảm giá trị thị trường của tài sản cố định (TSC) cùng với vốn chủ sở hữu của ngân hàng.

Rủi ro tỷ giá là rủi ro do biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống ngân hàng Rủi ro này có thể phát sinh từ nhiều hoạt động khác nhau của ngân hàng và doanh nghiệp Bất kỳ hoạt động nào liên quan đến dòng tiền vào và ra bằng nhiều loại tiền tệ đều phải đối mặt với rủi ro tỷ giá.

Rủi ro tỷ giá hối đoái chủ yếu xuất phát từ hai nguyên nhân: nguyên nhân chủ quan và nguyên nhân khách quan Nguyên nhân chủ quan liên quan đến sự không cân xứng trong trạng thái tài sản có và tài sản nợ ngoại hối của ngân hàng, nơi ngân hàng có thể lãi hoặc lỗ tùy thuộc vào việc nắm giữ hoặc thiếu hụt ngoại tệ Nguyên nhân khách quan bao gồm sự biến động của cung cầu ngoại tệ, cán cân thanh toán quốc tế, chính sách thuế quan, năng suất lao động, tình hình kinh tế chính trị và lãi suất của đồng nội tệ và ngoại tệ.

3 Tình hình quản lý mức độ nhạy cảm rủi ro của ngân hàng thương mại Việt Nam

Ngân hàng Trung ương hiện đang áp dụng các nguyên tắc của Basel II để quản lý và kiểm soát rủi ro thị trường Việc thực hiện Basel II nhằm khắc phục những hạn chế của Basel I, vốn chỉ chú trọng vào an toàn vốn và rủi ro tín dụng, trong khi Basel II mở rộng ra nhiều loại rủi ro quan trọng, đặc biệt là rủi ro thị trường.

Vào tháng 6/2004, ủy ban Basel đã chính thức phát hành quy định Basel II sau khi chỉnh sửa và bổ sung quy định Basel I để phù hợp với sự phát triển của thị trường tài chính Basel II nhằm nâng cao chất lượng và ổn định của nền tài chính, tạo ra sân chơi bình đẳng cho các ngân hàng, và thúc đẩy việc tuân thủ quản trị rủi ro một cách nghiêm ngặt hơn Để đạt được những mục tiêu này, Basel II được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính.

Trụ cột 1: liên quan tới vốn bắt buộc thông qua chỉ số CAR=8% tương tự Basel

I Tuy nhiên, rủi ro được tính theo 3 yếu tố chính mà ngân hàng dễ bị ảnh hưởng : rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường

Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)

Trụ cột 2: Trụ cột này cung cấp cho ngân hàng các phương án, giải pháp đối mặt với các loại rủi ro còn lại.

Trụ cột 3: Các ngân hàng công khai thông tin thích đang trên thị trường.

Basel II tập trung vào việc đo lường và kiểm soát rủi ro với hai phương pháp tính toán rủi ro thị trường: phương pháp chuẩn hóa và phương pháp mô hình nội bộ, trong đó sử dụng dữ liệu lịch sử để tính toán VAR Việc triển khai các phương pháp này tại Việt Nam đang được chú trọng nhằm nâng cao khả năng quản lý rủi ro trong lĩnh vực tài chính.

Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định về tỷ lệ bảo đảm an toàn vốn tối thiểu Đồng thời, NHNN cũng đã hoàn thành việc xây dựng thông tư và kiểm soát nội bộ để nâng cao hiệu quả quản lý tài chính.

Ứng dụng thí điểm chuẩn mực Basel II tại 10 ngân hàng nhằm thúc đẩy sự phát triển và hoàn thiện của các ngân hàng khác, giúp họ nhanh chóng đạt được tiêu chuẩn này.

 Xây dựng mô hình 3 vòng bảo vệ từng bước được ngân hàng ứng dụng trong việc quy định chức năng, nhiệm vụ.

Một số ngân hàng đã hoàn thiện các mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ để nâng cao quy trình thẩm định và phê duyệt tín dụng Họ cũng triển khai các công cụ quản lý rủi ro hoạt động như thu thập dữ liệu tổn thất (LDC), tự đánh giá kiểm soát và rủi ro (RCSA), và các chỉ số rủi ro chính (KRIs) Ngoài ra, việc sử dụng dữ liệu thị trường để xây dựng mô hình tính toán giá trị chịu rủi ro (VaR) cũng đang được áp dụng.

Hiện nay, 10 ngân hàng như MB Bank, Techcombank và Vietinbank đang xây dựng Basel II để đối phó với rủi ro thị trường, tạo nền tảng vững chắc cho hệ thống ngân hàng thương mại Tuy nhiên, việc áp dụng Basel II gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là đối với Agribank với hệ thống chi nhánh rộng lớn, khiến việc dự đoán và xây dựng chiến lược đối phó với rủi ro trở nên khó khăn hơn.

Trong năm 2019, chỉ tiêu Tài sản nhạy cảm và Nguồn vốn nhạy cảm của các ngân hàng BIG 4 cho thấy những biến động đáng chú ý Các số liệu được thể hiện bằng triệu đồng, cho thấy sự quan trọng của việc theo dõi và phân tích các chỉ tiêu này để đánh giá hiệu quả hoạt động của các ngân hàng trong bối cảnh kinh tế hiện tại.

ÁP DỤNG TRONG PHÂN TÍCH NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘI (MB BANK)

Ngày đăng: 25/12/2021, 19:42

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng chỉ tiêu năm 2019 - Ứng dụng CAMELS và FSIs trong phân tch tài chính của ngân hàng
Bảng ch ỉ tiêu năm 2019 (Trang 38)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w