1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Tài liệu luận văn Hoạch Định Chiến Lược Phát Triển S-Fone Đến Năm 2015

126 23 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Hoạch Định Chiến Lược Phát Triển S-Fone Đến Năm 2015
Tác giả Phan Minh Tuấn
Người hướng dẫn Tiến Sĩ: Nguyễn Thanh Hội
Trường học Trường Đại Học Kinh Tế Tp. Hcm
Chuyên ngành Quản Trị Kinh Doanh
Thể loại luận văn thạc sĩ kinh tế
Năm xuất bản 2006
Thành phố Tp. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 126
Dung lượng 1,19 MB

Cấu trúc

  • BÌA

  • MỤC LỤC

  • CÁC KÝ HIỆU & TỪ VIẾT TẮT

  • CÁC HÌNH & BIỂU BẢNG

  • PHẦN MỞ ĐẦU

  • CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH

  • CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA S-FONE THỜI GIAN QUA

  • CHƯƠNG III: HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN S-FONE ĐẾN NĂM 2015

  • LỜI KẾT

  • TÀI LIỆU THAM KHẢO

  • PHỤ LỤC 1

  • PHỤ LỤC 2

  • PHỤ LỤC 3

  • PHỤ LỤC 4

Nội dung

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH

Các khái niệm cơ bản về chiến lược

1.1.1 Khái niệm về chiến lược

Chiến lược là những kế hoạch và hành động được thiết lập nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức Nó được xem như là những kế hoạch cho tương lai, bao gồm các chiến lược dự định và hành động dự kiến sẽ thực hiện Tóm lại, chiến lược là những phương án được hoạch định để triển khai trong quá trình hoạt động của tổ chức.

1.1.2 Khái niệm về quản trị chiến lược

Quản trị chiến lược là quá trình phân tích các môi trường hiện tại và tương lai, xác định mục tiêu của tổ chức, cùng với việc xây dựng, thực hiện và đánh giá các quyết định nhằm đạt được những mục tiêu đó trong bối cảnh hiện tại và tương lai.

Quản trị chiến lược, theo Fred R David, là sự kết hợp giữa nghệ thuật và khoa học, tập trung vào việc thiết lập, thực hiện và đánh giá các quyết định đa chức năng Mục tiêu của quá trình này là giúp tổ chức đạt được những mục tiêu đã đề ra.

Vai trò của quản trị chiến lược

Mọi tổ chức đều phải đối mặt với sự thay đổi, dù là nhỏ hay lớn, và việc ứng phó hiệu quả với những biến động trong môi trường nội bộ và bên ngoài là một thách thức lớn Để đạt được kết quả mong muốn, quản lý chiến lược đóng vai trò quan trọng trong việc giúp tổ chức vượt qua những thách thức này.

Cơ cấu thận trọng trong quản lý chiến lược yêu cầu nhân viên phải xem xét các biến số quan trọng khi đưa ra quyết định Nghiên cứu cho thấy, phương thức xây dựng chiến lược có thể ảnh hưởng đến kết quả hoạt động khác nhau.

Quản lý chiến lược là yếu tố quan trọng giúp các bộ phận, chức năng và công việc trong tổ chức phối hợp và tập trung vào mục tiêu chung Quá trình này đảm bảo sự tham gia của nhân viên từ nhiều lĩnh vực khác nhau như sản xuất, tiếp thị và kế toán, ở tất cả các cấp Bằng cách này, tổ chức có thể xây dựng và thực hiện các chiến lược hiệu quả nhằm đạt được các mục tiêu đề ra, đồng thời phối hợp hành động một cách đồng nhất.

Quy trình xây dựng chiến lược

1.3.1 Phân tích các yếu tố bên ngoài

Phân tích môi trường bên ngoài là quá trình đánh giá các lĩnh vực khác nhau ảnh hưởng đến tổ chức, nhằm xác định xu hướng tích cực và tiêu cực có thể tác động đến kết quả hoạt động Qua đó, các nhà quản lý chiến lược nhận diện cơ hội và mối đe dọa đối với tổ chức của mình.

1.3.1.1 Các yếu tố môi trường vi mô

Môi trường vi mô bao gồm các yếu tố bên ngoài mà tổ chức tương tác trực tiếp, bao gồm các biến số cạnh tranh và đặc điểm của ngành công nghiệp.

Theo Porter, một tác giả nổi tiếng trong lĩnh vực quản lý chiến lược, để xác định cơ hội và đe dọa trong môi trường tổ chức, cần áp dụng mô hình 5 lực cạnh tranh Mô hình này bao gồm: sự cạnh tranh hiện tại giữa các hàng, các đối thủ tiềm tàng, quyền mặc cả của người mua, quyền mặc cả của nhà cung cấp và mối đe dọa từ sản phẩm thay thế.

- Sự cạnh tranh hiện tại giữa các hãng: Porter đưa ra tám điều kiện ảnh hưởng đến mức độ cạnh tranh của các đối thủ hiện hành

+ Số lượng hay các đối thủ cạnh tranh cân bằng + Mức tăng trưởng công nghiệp chậm

Chi phí lửu kho hay chi phí cơ sở ủng hộ cao là yếu tố quan trọng trong việc tạo ra sự khác biệt Để đạt được điều này, cần phải khắc phục sự thiếu hụt chi phí nhằm tối ưu hóa quá trình chuyển đổi Đồng thời, công suất sản xuất cần được tăng cường một cách đáng kể để đáp ứng nhu cầu thị trường.

+ Đối thủ đa dạng + Đặt cược chiến lược cao + Sự tồn tại rào cản xuất thị

Các đối thủ tiềm tàng là yếu tố quan trọng mà doanh nghiệp cần chú ý, vì họ có khả năng tạo ra công suất sản xuất mới và cạnh tranh để giành thị phần Để đánh giá mối đe dọa từ những đối thủ mới, cần xem xét các rào cản nhập thị, bao gồm hiệu quả kinh tế do quy mô, chi phí bất lợi, sự khác biệt sản phẩm, yêu cầu vốn, chi phí chuyển đổi, khả năng tiếp cận kênh phân phối và chính sách của chính phủ Sự tồn tại của những rào cản này sẽ ảnh hưởng đến khả năng gia nhập của các đối thủ mới và phản ứng của các doanh nghiệp hiện tại.

Hình 1.1: Mô hình 5 lực của Michael Porter

Quyền mặc cả của người mua được hình thành từ nhiều yếu tố như khối lượng sản phẩm mua lớn, chi phí sản phẩm chiếm tỷ trọng cao trong tổng chi phí của họ, tính chuẩn hóa của sản phẩm, chi phí chuyển đổi thấp, khả năng tự sản xuất, và sự không quan trọng của sản phẩm trong ngành công nghiệp đối với chất lượng hay dịch vụ của họ Khi người mua có đầy đủ thông tin về yêu cầu sản phẩm, giá thị trường và chi phí của nhà cung cấp, họ sẽ có sức mạnh thương lượng mạnh mẽ hơn.

Quyền mặc cả của nhà cung cấp rất quan trọng trong chuỗi cung ứng, bao gồm các cơ sở cung cấp nguyên liệu, thiết bị, tổ chức tài chính và nguồn nhân lực Những nhà cung cấp này thường nắm giữ lợi thế trong việc thương thảo điều kiện hợp đồng, ảnh hưởng đến giá cả và chất lượng sản phẩm.

Các đối thủ cạnh tranh mới

Nhà cung cấp Người mua

Các sản phẩm thay theá

Các đối thủ cạnh tranh trong nghành Cạnh tranh giữa các đối thủ

Ngành công nghiệp hiện nay đang chịu sự chi phối mạnh mẽ từ một số công ty lớn, dẫn đến mức độ tập trung cao hơn trong thị trường Điều này xảy ra khi chỉ có một vài nhà cung cấp cung cấp sản phẩm cho một ngành công nghiệp phân tán, nơi có nhiều công ty nhỏ và yếu Hơn nữa, thị trường cũng đang gặp khó khăn do sự thiếu hụt các sản phẩm thay thế, khiến cho các doanh nghiệp trong ngành càng gặp nhiều thách thức hơn.

+ Ngành công nghiệp đó không phải là khách hàng quan trọng + Nhà cung cấp này là đầu vào quan trọng cho ngành công nghiệp của khách hàng

+ Chi phí chuyển đổi sang nhà cung cấp khác là rất lớn (sản phẩm của nhà cung cấp này là đặc biệt)

+ Khả năng nhà cung cấp cung cấp các sản phẩm mà ngành công nghiệp của khách hàng đang cung cấp

Sản phẩm thay thế là yếu tố quan trọng trong năm lực công nghiệp mà chúng ta cần xem xét Để đánh giá mức độ đe dọa từ sản phẩm thay thế, chúng ta nên tự hỏi liệu có ngành công nghiệp nào khác có khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng tương tự như sản phẩm của mình hay không Sự tồn tại của các sản phẩm thay thế, dù tốt hay không, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận của chúng ta.

1.3.1.2 Các yếu tố môi trường vĩ mô

Môi trường vĩ mô bao gồm các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng gián tiếp đến tổ chức, mà tổ chức hầu như không thể kiểm soát Những yếu tố này thể hiện các xu hướng hoặc hoàn cảnh biến đổi, có thể mang lại cơ hội tích cực hoặc đe dọa tiêu cực cho tổ chức.

Các yếu tố kinh tế như lãi suất, tỉ giá hối đoái, thặng dư hay thâm hụt ngân sách thương mại, tỷ lệ lạm phát, và mức tổng sản phẩm quốc dân (GNP) có thể ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến tổ chức Việc phân tích các xu thế và biến đổi này là cần thiết để xác định tác động của chúng, ví dụ như tăng lãi suất có thể là cơ hội hoặc nguy cơ, và mức tăng trưởng kinh tế vừa phải sẽ ảnh hưởng ra sao đến tổ chức Sự thay đổi tỉ giá hối đoái giữa đồng đôla Mỹ và đồng Yên Nhật cũng cần được xem xét, cùng với năng suất lao động có thể không tăng hoặc tăng chậm Những tác động này sẽ khác nhau giữa các ngành, như việc giảm lãi suất có lợi cho ngành xây dựng nhưng không tốt cho ngành ngân hàng.

Nhân khẩu học bao gồm thông tin về giới tính, tuổi tác, thu nhập, tình trạng việc làm, cơ cấu chủng tộc, giáo dục, thành phần gia đình, vị trí địa lý và tỷ lệ sinh Những dữ liệu này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về khách hàng hiện tại và xác định những khách hàng tiềm năng Bằng cách phân tích xu hướng dân số hiện tại và dự báo tương lai, chúng ta có thể nhận diện các chuyển dịch tích cực hoặc tiêu cực, từ đó tối ưu hóa lợi ích hoặc tránh những tác động không mong muốn.

Văn hóa xã hội bao gồm các truyền thống, giá trị, thái độ và hành vi của con người, những yếu tố này thường khó xác định hơn thông tin dân số Khi tìm hiểu về ý kiến và sở thích của mọi người, chúng ta thường gặp phải những thách thức trong việc thu thập thông tin Những giá trị này ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi tiêu dùng, công việc và cách sống của họ Thái độ của người dân không chỉ tác động đến hành vi cá nhân mà còn tạo ra cơ hội và thách thức cho các ngành công nghiệp khác nhau Sự biến đổi trong thái độ và xu hướng văn hóa có thể mở ra cơ hội mới hoặc tiềm ẩn nguy cơ cho nhiều lĩnh vực.

Chính trị và pháp luật có ảnh hưởng sâu sắc đến hoạt động của tổ chức, bởi bất kỳ sự thay đổi nào trong luật pháp hay quy định đều tác động trực tiếp đến cách thức kinh doanh Các quy định như luật thuế và lương tối thiểu có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả tài chính của doanh nghiệp Hơn nữa, những xu thế liên minh chính trị như Liên Minh Châu Âu và ASEAN tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức trong lĩnh vực chính trị và pháp luật.

Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra cơ hội và thách thức cho tổ chức thông qua các phát minh và cải tiến Việc phân tích ảnh hưởng của tiến bộ công nghệ đến sản phẩm của tổ chức là cần thiết, bao gồm cả tác động tích cực và tiêu cực Đồng thời, cần xem xét cách mà công nghệ thay đổi quy trình sản xuất, từ đó tối ưu hóa hiệu quả và chất lượng sản phẩm.

Một số công cụ xây dựng và lựa chọn chiến lược

1.4.1 Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài EFE (External Factors Evaluation)

Ma trận đánh giá yếu tố bên ngoài giúp tóm tắt và phân tích môi trường xung quanh doanh nghiệp Quy trình phát triển ma trận này bao gồm năm bước cơ bản.

Để đạt được thành công, cần lập danh mục các yếu tố quyết định đã được nhận diện trong quá trình kiểm tra các yếu tố bên ngoài, bao gồm cả cơ hội và mối đe dọa ảnh hưởng đến công ty cũng như ngành kinh doanh của công ty.

Việc phân loại tầm quan trọng của các yếu tố từ 0,0 (không quan trọng) đến 1,0 (rất quan trọng) giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố Sự phân loại này cho thấy tầm quan trọng tương ứng, trong đó các cơ hội thường có mức phân loại cao hơn so với các mối đe dọa Đặc biệt, tổng số các mức phân loại được ấn định cho các nhân tố này cần phải bằng 1,0 để đảm bảo tính cân đối và chính xác trong đánh giá.

Để đánh giá sự thành công của các chiến lược hiện tại của công ty, cần phân loại từ 1 đến 4 cho mỗi yếu tố quyết định Các mức này phản ánh hiệu quả của các chiến lược mà công ty áp dụng để ứng phó với từng yếu tố.

- Nhân tầm quan trọng của mỗi biến số với loại của nó để xác định số điểm của tầm quan trọng

- Cộng tổng số điểm về tầm quan trọng cho mỗi biến số để xác định tổng số điểm quan trọng cho tổ chức

Các yếu tố bên ngoài Mức độ quan trọng Phân loại Điểm quan trọng

N Yếu tố bên ngoài n Xn yn = (xn) x (yn)

Hình 1.4: Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài

Tổng số điểm quan trọng mà một tổ chức có thể đạt được trong ma trận đánh giá các nhân tố bên ngoài dao động từ 1.0 đến 4.0, với điểm trung bình là 2.5.

Tổ chức đã đạt được 4 điểm quan trọng, cho thấy khả năng phản ứng hiệu quả với các cơ hội và mối đe dọa hiện tại trong môi trường hoạt động của họ.

Tổng số điểm 1 chỉ ra rằng các chiến lược của công ty không hiệu quả trong việc khai thác cơ hội hoặc phòng ngừa các mối đe dọa từ bên ngoài.

1.4.2 Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong IFE (Internal Factors Evaluation)

Ma trận các yếu tố nội bộ (IFE) là công cụ hữu ích để tóm tắt và đánh giá những điểm mạnh và yếu của các bộ phận kinh doanh chức năng, từ đó tạo nền tảng cho việc xác định và đánh giá mối quan hệ giữa các bộ phận này.

Các yếu tố bên trong Mức độ quan trọng Phân loại Điểm quan trọng

N Yeáu toá beân trong n Xn yn = (xn) x (yn)

Hình 1.5 Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong

Tương tự như ma trận EFE, ma trận IFE có thể được phát triển theo năm bước:

Trong quá trình phân tích nội bộ, các yếu tố quan trọng được xác định bao gồm các điểm mạnh và điểm yếu Việc liệt kê các yếu tố này giúp đánh giá tình hình hiện tại của tổ chức và xác định các cơ hội cải thiện.

Để xác định tầm quan trọng của từng yếu tố, hãy phân loại chúng từ 0,0 (không quan trọng) đến 1,0 (rất quan trọng) Sự phân loại này sẽ phản ánh mức độ quan trọng tương ứng của các yếu tố Tổng số điểm phân loại cho tất cả các nhân tố cần phải bằng 1,0.

Phân loại từ 1 đến 4 cho mỗi yếu tố giúp xác định điểm yếu lớn nhất (phân loại 1), điểm yếu nhỏ nhất (phân loại 2), điểm mạnh lớn nhất (phân loại 4) và điểm mạnh nhỏ nhất (phân loại 3) Sự phân loại này dựa trên cơ sở của công ty, trong khi mức độ quan trọng ở bước 2 được xác định dựa trên cơ sở ngành.

- Nhân mỗi mức độ quan trọng của mỗi yếu tố với loại của nó để xác định số điểm quan trọng cho mỗi biến số

- Cộng tổng số điểm quan trọng cho mỗi biến số để xác định tổng số điểm quan trọng cho tổ chức

Tổng số điểm quan trọng có thể được phân loại từ 1.0 đến 4.0, với điểm trung bình là 2.5, bất kể có bao nhiêu yếu tố bên trong ma trận.

Số điểm quan trọng tổng cộng thấp hơn 2,5 cho thấy công ty yếu về nội bộ và số điểm cao hơn 2,5 cho thấy công ty mạnh về nội bộ

Một ma trận IFE nên có tối thiểu là 5 yếu tố chủ yếu

1.4.3 Ma trận hình ảnh cạnh tranh ICM (Image Competitive Matrix)

Trong bối cảnh các sự kiện và xu hướng môi trường có thể tác động đến vị trí chiến lược của doanh nghiệp, ảnh hưởng của cạnh tranh được coi là yếu tố quan trọng nhất.

Ma trận hình ảnh cạnh tranh mở rộng từ ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài, trong đó các mức độ quan trọng, phân loại và tổng số điểm quan trọng đều mang ý nghĩa tương đồng.

Tổng số điểm được đánh giá của các công ty đối thủ cạnh tranh được đem so với công ty mẫu

Việc so sánh các mức phân loại đặc biệt của các công ty đối thủ với mức phân loại của công ty mẫu sẽ cung cấp thông tin chiến lược quan trọng Phân tích này giúp xác định vị thế cạnh tranh và đưa ra quyết định kinh doanh hiệu quả hơn.

Coâng ty 1 Coâng ty 2 … Yếu tố bên ngoài

MẹQT PL ẹQT PL ẹQT

……… … … …… … n Yếu tố bên ngoài n Xn Jn1 (xn) x (yn) Jn2 (xn) x (Jn2) …

Tổng Cộng 1 Jx1 Jy1 Jx2 Jy2 …

Với 0 < xi< 1, (i=1,n) và 1 ≤ Ji≤ 4 (i= 1,4) MĐQT: Mức độ quan trọng, PL: Phân loại, ĐQT: Điểm quan trọng

Hình 1.6: Ma trận hình ảnh cạnh tranh

Các yếu tố bao gồm: thị phần, khả năng cạnh tranh, vị trí tài chính, chất lượng sản phẩm, lòng trung thành của khách hàng

THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA S-FONE THỜI GIAN QUA

Tổng quan về Trung Tâm điện thoại di động S-Fone

2.1.1 Lịch sử hình thành và phát triển

Trung Tâm điện Thoại Di Động CDMA S-Telecom là dự án hợp tác giữa SPT (Sai Gon Postel Telecom) và Công ty SLD, được thành lập tại Singapore với sự tham gia của SK Telecom, LG Electronics và Dong Ah Elecomm Dự án hoạt động theo hình thức hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) và cung cấp dịch vụ điện thoại di động vô tuyến cố định cùng các giá trị gia tăng, sử dụng công nghệ CDMA 2000-1X trên băng tầng 800 Mhz, phục vụ khách hàng trên toàn quốc.

Dự án có vốn đầu tư ban đầu 230 triệu USD, trong đó SPT đóng góp các tài sản vô hình bao gồm thương quyền kinh doanh dịch vụ di động, quyền số và kho số.

11 triệu USD vốn lưu động, đối tác SLD góp 218 triệu USD vốn cố định và lưu động

Hiện nay tổng vốn đầu tư lên đến 460 triệu USD, với tổng số thuê bao là 1.000.000, hơn 1000 trạm BTS và đã phủ sóng 64 tỉnh thành

Tên thương hiệu dịch vụ mạng điện thoại di động CDMA S-Telecom

- Trụ sở: Toà nhà BelCo Địa chỉ: 97 Nguyễn Thị Minh Khai- Phường Bến Thành- Quận 1- TP HCM Điện thoại: 84.8.4040079, Fax: 84.8.9254287

- Trung tâm kinh doanh tiếp thị :Toà nhà Royal Địa chỉ : 19 Tôn Thất Tùng- Quận1- TP Hồ chí Minh Điện thoại: 84.8.4040688 , Fax: 84.8.4040868

- Trung tâm chuyển mạch Quang Trung: Toà nhà JVPE Địa chỉ: Công viên phần mềm Quang Trung- Quận 12- TP HCM

- Chi nhánh Hà Nội Địa chỉ: 11 Trần Hưng Đạo- Quận Hoàn Kiếm- Hà Nội Điện thoại: 84.4.9332388, Fax: 84.4.9332389

- Chi nhánh Đà Nẵng Địa chỉ: 104 Nguyễn Văn Linh- Quận Hải Châu- TP Đà Nẵng Điện thoại: 84.511.584095, Fax: 84.511.584130

Công ty Cổ phần dịch vụ Bưu chính viễn thông Sài Gòn (SPT) được thành lập từ sự hợp tác của nhiều doanh nghiệp nhà nước hoạt động trong các lĩnh vực như xuất nhập khẩu, địa ốc, du lịch, kim khí điện máy, sản xuất thiết bị điện tử, tin học và viễn thông SPT, tọa lạc tại 45 Lê Duẩn, Quận 1, TP Hồ Chí Minh, là công ty Cổ phần đầu tiên tại Việt Nam trong lĩnh vực bưu chính viễn thông, được Thủ tướng Chính phủ cho phép thành lập theo văn bản số.

Công ty được thành lập theo quyết định 2914/GP-UB của Uỷ Ban Nhân dân Thành Phố Hồ Chí Minh vào ngày 27/12/1995, với giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 064090 do Sở Kế hoạch & Đầu Tư thành phố cấp ngày 17/10/1996, theo hồ sơ 7093/ĐMDN ngày 08/12/1995.

Ngành nghề kinh doanh và các dịch vụ của Công ty SPT bao gồm:

- Sản xuất, lắp ráp thiết bị viễn thông, xuất nhập khẩu và kinh doanh thiết bũ bửu chớnh vieón thoõng

- Thiết kế, lắp đặt, bảo trì hệ thống thiết bị thuê bao và mạng lưới bưu chớnh vieón thoõng chuyeõn duứng

- Xây dựng công trình bưu chính viễn thông, kinh doanh dịch vụ bưu chính viễn thoâng

- Cung cấp dịch vụ internet công cộng, cung cấp thông tin lên mạng internet

- Thiết lập & cung cấp dịch vụ điện thoại trung kế vô tuyến, thiết lập mạng viễn thông công cộng và cung cấp các dịch vụ viễn thông

Chúng tôi cung cấp dịch vụ bưu chính đa dạng trong nước và quốc tế, bao gồm việc làm đại lý ủy thác chuyển phát tài liệu, chứng từ kinh doanh và hàng hóa trên toàn quốc.

SLD Telecom là một liên doanh được thành lập vào tháng 10 năm 2000 tại Singapore, bao gồm ba công ty Hàn Quốc: SK Telecom, LG Electronics và Đông Ah Elecomm.

SK Telecom, với hơn 18 triệu thuê bao và doanh thu hàng tỷ won, chiếm 52% thị phần viễn thông Hàn Quốc, được xếp hạng là một trong những công ty viễn thông hàng đầu thế giới Công ty đã khởi đầu sự nghiệp trong lĩnh vực công nghệ thông tin di động từ năm 1996 với dịch vụ CDMA thế hệ thứ 2, tiếp theo là CDMA 2000 1X vào năm 2000 và bước đột phá với dịch vụ IMT-2000 vào năm 2002 SK Telecom đã liên tục đứng đầu trong "Chỉ mục quốc gia về thoả mãn khách hàng" trong 4 năm và được Tạp chí Viễn thông Châu Á công nhận là một trong những nhà cung cấp dịch vụ CDMA tốt nhất khu vực Công ty cũng đã nhận nhiều giải thưởng quốc tế, bao gồm giải thưởng quản lý của nhóm phát triển CDMA và danh hiệu nhà khai thác viễn thông tốt nhất Châu Á năm 2005 Hiện tại, SK Telecom xếp thứ 23 trong danh sách 100 công ty cung cấp dịch vụ công nghệ không dây hàng đầu thế giới, với hơn 500 nhà khoa học trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển.

LG Electronics, được thành lập vào ngày 01 tháng 10 năm 1958, là một trong những nhà sản xuất hàng đầu toàn cầu trong lĩnh vực điện tử và viễn thông, với 72 chi nhánh và hơn 55.000 nhân viên trên toàn thế giới Công ty chuyên cung cấp các sản phẩm như TV kỹ thuật số, thiết bị ghi CD, máy phát DVD, máy tính để bàn và điện thoại di động LG đang nỗ lực củng cố danh tiếng là "Người dẫn đầu kỹ thuật số" trong ngành sản xuất thiết bị điện tử Tại Hàn Quốc, LG là nhà cung cấp thiết bị cầm tay lớn thứ hai và đã trở thành công ty dẫn đầu thị trường trạm tiếp âm tại Việt Nam, vượt qua các đối thủ như Ericsson, Alcatel và Siemens Đến cuối năm 2003, LG đã chiếm lĩnh thị trường điện thoại di động CDMA toàn cầu với 23% thị phần.

Trang web cuûa LG Electronic: http://www.lge.com

Thành lập năm 1976, Dong Ah Elecomm chuyên cung cấp hệ thống năng lượng viễn thông, bao gồm thiết bị chuyển đổi, chỉnh lưu, bản mạch module và hệ thống giám sát từ xa Tại Hàn Quốc, công ty đáp ứng 85% nhu cầu thị trường về năng lượng cho dịch vụ truyền thông dữ liệu.

Trang web cuûa Dong Ah Elecom: http://www.dongahelecomm.com

2.1.2 Chức năng, nhiệm vụ của S-Telecom

- Thiết lập mạng và cung cấp các dịch vụ thông tin di động mặt đất

- Thiết lập mạng lưới và kinh doanh các dịch vụ giá trị gia tăng trên hệ thống mạng CDMA 2000- 1X

-Thiết lập mạng lưới và kinh doanh các thiết bị đầu cuối

2.1.3 Cơ cấu tổ chức của S-Telecom (Xem phụ lục số 1 đính kèm)

Phân tích các yếu tố nội bộ ảnh hưởng đến hoạt động của S-Fone 28

2.2.1 Marketing 2.2.1.1.Sản phẩm Đối với lĩnh vực viễn thông sản phẩm gồm 2 loại cơ bản: dịch vụ từ nhà khai thác mạng điện thoại di động và thiết bị đầu cuối

Dịch vụ của các nhà khai thác mạng di động tại Việt Nam bao gồm dịch vụ thoại và dịch vụ truyền dữ liệu Hiện tại, các nhà mạng chủ yếu tập trung vào việc cung cấp dịch vụ thoại, trong khi dịch vụ truyền dữ liệu vẫn đang được phát triển.

News Ringtone Email Picture Sports Entertainment (Movies, Theatre )

Games Weather ColorRing/FunRing Links (Google, Yahoo etc) Exchange Rate Karaoke Stock Exchange

VN Airline chưa chú trọng đến việc phát triển các dịch vụ hướng dẫn như khách sạn, nhà hàng, và taxi, dẫn đến doanh thu từ những dịch vụ này chỉ chiếm khoảng 3% tổng doanh thu của các nhà khai thác mạng.

S-Fone cần nghiên cứu và triển khai các gói cước di động hợp lý để phục vụ cho mục đích công việc, liên lạc khẩn cấp với bạn bè và gia đình, cũng như đáp ứng nhu cầu giải trí.

S-Fone không chỉ cung cấp dịch vụ thoại mà còn đa dạng hóa với nhiều dịch vụ giá trị gia tăng như xem truyền hình trực tuyến, nghe nhạc, xem phim theo yêu cầu, và kết nối internet qua điện thoại di động Khách hàng có thể truy cập hộp thư thoại, gửi fax, và sử dụng dịch vụ S-Wap cùng mobile internet Ngoài ra, các dịch vụ như chờ cuộc gọi, cuộc gọi không hiển thị số, coloring, chặn cuộc gọi, dịch vụ hình ảnh, karaoke, và chuyển vùng quốc tế cũng rất phổ biến Trong số đó, dịch vụ WAP được sử dụng chủ yếu để đọc tin và kiểm tra email, trong khi dịch vụ coloring với các loại nhạc trẻ và nhạc đỏ được người tiêu dùng ưa chuộng.

Bảng 2.1:Mức độ ưa thích những tiện ích của dịch vụ WAP Nguồn: Nghiên cứu thị trường của AC NielSen cho S-Telecom năm 2006

Bảng 2.2: Những loại nhạc khách hàng thích sử dụng trong dịch vụ Coloring (Nguồn: Nghiên cứu thị trường của AC NielSen cho S-Telecom năm 2006)

Vào ngày 19/05/2006, S-Fone đã chính thức khai trương dịch vụ chuyển vùng quốc tế cho các thuê bao trả sau khi đi ra nước ngoài, bao gồm Hàn Quốc và Đài Loan Tiếp theo, vào ngày 01/07/2006, dịch vụ nhắn tin quốc tế đã được triển khai đến 179 quốc gia và vùng lãnh thổ cho tất cả thuê bao trả trước và trả sau Ngoài ra, S-Fone còn cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng cao trên nền tảng công nghệ CDMA 2000 1X EV-DO như VOD/MOD cho phép người dùng xem phim, truyền hình và nghe nhạc trực tiếp trên điện thoại di động, cùng với dịch vụ Internet di động cho phép kết nối Internet cho máy tính thông qua điện thoại hòa mạng S-Fone.

09/10/2006 đã minh chứng S-Fone chú trọng nhiều đến các dịch vụ giá trị gia tăng cung cấp cho người tiêu dùng

Khách hàng sử dụng mạng GSM hiện có nhiều lựa chọn phong phú về thiết bị đầu cuối từ các nhà cung cấp nổi tiếng như Nokia, Motorola, Sony-Ericsson, Samsung và LG Ngược lại, mạng CDMA lại hạn chế sự lựa chọn do các hãng sản xuất chưa coi Việt Nam là thị trường tiềm năng.

Để kết hợp việc tiêu thụ thiết bị đầu cuối và dịch vụ mạng, S-Fone cần nhập khẩu 100% thiết bị đầu cuối từ nước ngoài để cung cấp cho thị trường.

Young' Vietnamese music Red' (Revolutionary) music

Cai luong Chinese music English Pop music English Rock music English Dance music English Hiphop music Korean music Classic Soundtrack Advertising Music

EffectGame online music hiệu thiết bị đầu cuối mà người tiêu dùng mạng S-Fone sử dụng hầu hết là Nokia & SamSung

Bảng 2.3: Thương hiệu thiết bị đầu cuối được người tiêu dùng yêu thích (Nguồn: Nghiên cứu thị trường của AC NielSen cho S-Telecom năm 2006)

Khách hàng thường ưu tiên lựa chọn các thiết bị đầu cuối với tính năng và mẫu mã đa dạng khi quyết định sử dụng dịch vụ mạng Tuy nhiên, điều này trở thành một nhược điểm lớn đối với các mạng di động sử dụng công nghệ CDMA, đặc biệt là S-Fone.

Vào năm 2005 và đầu năm 2006, S-Fone đã giới thiệu ra thị trường một loạt thiết bị đầu cuối đa dạng về mẫu mã và giá cả hợp lý, bao gồm các model như SamSung SCH-S380, SCH-V740, LG SB130, SKY IM-8400 và SKY IMB-1000 Tất cả năm mẫu này đều hỗ trợ chuẩn CDMA 2000 1x/EVDO và tích hợp nhiều tính năng cao cấp, độc đáo, góp phần cải thiện tình trạng nghèo nàn về thiết bị đầu cuối của S-Fone trong giai đoạn này.

S-Fone đã áp dụng chiến lược cung cấp điện thoại di động công nghệ CDMA với giá cực kỳ hấp dẫn, gần như miễn phí khi ra mắt Tuy nhiên, do không được chính phủ chấp nhận, công ty đã chuyển sang chính sách bán máy điện thoại CDMA giá rẻ, với một số mẫu chỉ có giá từ 450.000 VNĐ đến 600.000 VNĐ.

TOTAL HCMC Hanoi Danang S-FONE (nE0) (n$0) (n0) (n) (nF)

LG - - 1 - - được tung ra thị trường thời gian qua và chương trình “điện thoại trao tay” đã một phần nào thể hiện điều đó

So với công nghệ GSM, giá máy công nghệ CDMA chưa phong phú, nhưng với sự xuất hiện của Ha Noi Telecom và EVN Telecom, thị trường thiết bị CDMA hứa hẹn sẽ đa dạng hơn Hiện nay, giá thiết bị đầu cuối của S-Fone đã cải thiện, với nhiều loại máy có giá từ 450.000 VND đến 15 triệu VNĐ, tùy thuộc vào tính năng và mẫu mã Đặc biệt, những thiết bị có giá khoảng 3 triệu đồng, tích hợp nhiều tính năng như xem truyền hình, truy cập internet, và nghe nhạc, đang được người tiêu dùng ưa chuộng.

Hình 2.2: Tỷ lệ phần trăm khách hàng sử dụng các gói cước S-Fone (Nguồn: Nghiên cứu thị trường của AC NielSen cho S-Telecom năm 2006)

S-Fone mạng di động đầu tiên áp dụng tính cước block 6giây + 1, tính cước thống nhất 1 vùng và có nhiều gói cước đa dạng đã phần nào khơi gợi sự sôi động của thị trường viễn thông Việt Nam Đặc biệt với gói cước Free one (gọi miễn phí không giới hạn thời gian đến một thuê bao S-Fone chỉ định trước), gói cước Forever (Không hết hạn gọi, còn

Switch from competitiors to Forever 14%

Switch from another S-fone packgage to Forever 12%

Người dùng mới của S-Fone có thể trải nghiệm gói cước Forever với ưu đãi 30% mãi mãi Gói cước Forever Couple cho phép gọi miễn phí đến một số chỉ định trước, thể hiện sự đa dạng trong các gói cước của S-Fone nhằm đáp ứng nhu cầu phong phú của khách hàng.

Currently, there are two main types of subscriptions: Prepaid and Postpaid The Postpaid plans include Standard, Free1, and VIP, while the Prepaid options consist of Forever Couple, Forever, Economic, Friend, Daily, and Happy For detailed pricing information, refer to Appendix 2 regarding the service rates.

Phân tích các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động của S-Fone

2.3.1.1 Các yếu tố kinh tế

Với GDP Việt Nam dự kiến tăng trưởng 8.1% trong năm 2006, thu nhập bình quân đầu người đạt gần 640 USD/năm Mặc dù tỷ lệ dịch vụ ĐTDD chỉ chiếm 7% trong thị trường viễn thông, mức chi phí thoại trung bình khoảng 220.000 VNĐ/tháng cho mỗi người dùng tạo điều kiện thuận lợi cho S-Fone mở rộng thuê bao trong thời gian tới.

Lãi suất và tỷ giá hối đoái có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp, đặc biệt là trong ngành viễn thông Đối với S-Fone, việc sử dụng ngoại tệ để mua sắm thiết bị nhập khẩu như thiết bị đầu cuối và thiết bị mạng là rất phổ biến Do đó, việc dự báo và kiểm soát lãi suất cũng như tỷ giá hối đoái để nâng cao hiệu quả sử dụng ngoại tệ là vấn đề quan trọng cần được xem xét kỹ lưỡng nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Thị trường chứng khoán đã mang lại sự khởi sắc cho thị trường vốn Việt Nam, đặc biệt trong ngành viễn thông, nơi cần nhiều vốn và chất xám Nó đóng vai trò quan trọng trong việc huy động vốn hiệu quả nếu các doanh nghiệp viễn thông biết khai thác lợi thế của kênh này Tuy nhiên, S-Telecom vẫn chưa có tầm nhìn chiến lược để tận dụng thị trường chứng khoán như một kênh huy động vốn hiệu quả cho các dự án đầu tư của mình.

- Các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp

Sự ra đời của các tổ chức như Phòng TM & CN Việt Nam và Trung tâm thông tin doanh nghiệp đã tạo ra nhiều kênh hỗ trợ cho doanh nghiệp viễn thông Trong bối cảnh công nghệ luôn thay đổi, sự hỗ trợ từ các tổ chức này giúp doanh nghiệp nắm bắt thông tin và phát triển chiến lược kịp thời để thích ứng với xu hướng thị trường thông tin di động hiện nay.

2.3.1.2 Các yếu tố Chính trị- Pháp luật

Ngành viễn thông có mối liên hệ mật thiết với an ninh quốc phòng, hiện tại Nhà nước Việt Nam vẫn quản lý phần lớn hoạt động trong lĩnh vực này, cho phép công ty nước ngoài hợp tác với doanh nghiệp trong nước thông qua Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BBC) Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa và việc thực hiện các cam kết thương mại, đặc biệt là hiệp định thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ cùng với các cam kết hội nhập WTO, việc giảm can thiệp của Nhà nước để thúc đẩy sự phát triển của ngành viễn thông là một vấn đề quan trọng mà chính phủ cần xem xét.

Theo RJB Consultant, Việt Nam dẫn đầu Châu Á về tốc độ phát triển thuê bao di động, với tỷ lệ tăng trưởng đạt 110% vào năm 2005 và dự kiến khoảng 100% trong năm 2006 Nhiều đối tác nước ngoài đang đánh giá thị trường viễn thông Việt Nam là tiềm năng Tại triễn lãm quốc tế lần thứ 11 về viễn thông công nghệ thông tin diễn ra từ 13-16/09/2006 tại TP HCM, nhiều tên tuổi lớn trong ngành viễn thông như NTT DoCoMo (Nhật Bản), AlcaTel và France Telecom (Pháp), Nortel (Canada), Korea Telecom, SK Telecom, và LG (Hàn Quốc) đã tham gia.

Hợp đồng hợp tác kinh doanh cho phép đối tác nước ngoài đầu tư toàn bộ vốn, công nghệ và kinh nghiệm vào dự án mà không trực tiếp điều hành Họ chỉ đóng vai trò cố vấn và nhận lợi nhuận theo thỏa thuận BCC Tuy nhiên, mô hình này gặp bất lợi cho đối tác trong việc khai thác thị trường nhằm chia sẻ lợi nhuận.

Một số đối tác vẫn còn lo ngại khi đầu tư công nghệ và quản lý vào thị trường Việt Nam Đối tác của SPT, SLD, đang thúc đẩy việc chuyển đổi hình thức đầu tư từ hợp đồng hợp tác kinh doanh sang liên doanh để giảm rủi ro và tận dụng lợi thế của ngành trong thị trường di động Việt Nam Các yếu tố văn hóa-xã hội cũng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.

Với dân số gần 83 triệu người, trong đó 30% sống ở thành phố và 70% ở nông thôn, Việt Nam đang chứng kiến tốc độ tăng trưởng dân số 1.15% mỗi năm, tạo ra một thị trường tiềm năng cho ngành viễn thông di động Việc nghiên cứu các yếu tố văn hóa-xã hội của người tiêu dùng, như khuynh hướng tiêu dùng, tiết kiệm và thời trang, là rất quan trọng Hiện nay, khuynh hướng tiêu dùng dịch vụ viễn thông di động của người Việt chủ yếu bị ảnh hưởng bởi thông tin từ bạn bè, gia đình và truyền hình Đặc biệt, giới trẻ xem điện thoại như một món hàng thời trang, thể hiện đẳng cấp qua việc sử dụng dịch vụ như xem truyền hình và truy cập internet, cho thấy rằng yếu tố văn hóa-xã hội có ảnh hưởng lớn đến chiến lược kinh doanh của các doanh nghiệp.

Bảng 2.6: Các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến việc lựa chọn mạng (Nguồn: Nghiên cứu thị trường của AC NielSen năm 2006 cho S-Telecom)

2.3.1.4 Các yếu tố kỹ thuật- Công nghệ

Trong lĩnh vực viễn thông, công nghệ đóng vai trò quan trọng, với 6 mạng di động tại Việt Nam Các mạng VinaPhone, MobiFone và Viettel sử dụng công nghệ TDMA với chuẩn GSM, trong khi S-Fone, EVN Telecom và Hà Nội Telecom áp dụng công nghệ CDMA Chuẩn GSM hiện chiếm gần 50% người dùng điện thoại di động toàn cầu, phổ biến ở Mỹ Latinh, Canada, Đông Á và Đông Âu, trong khi công nghệ CDMA được ưa chuộng ở Mỹ và Hàn Quốc.

Hiện nay, công nghệ GSM đang được sử dụng chủ yếu trong mạng 2G và đang dần chuyển sang công nghệ 3G Trong khi đó, S-Fone áp dụng công nghệ CDMA 2000 1X, thuộc thế hệ 2.5G, và đã nâng cấp lên CDMA 2000 1X EV-DO, đại diện cho công nghệ 3G.

Trong tương lai, lưu lượng mạng sẽ chủ yếu đến từ các dịch vụ số liệu, trong khi lưu lượng thoại chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ Điều này cho thấy vai trò quan trọng của công nghệ, với yêu cầu về tốc độ truyền dữ liệu cao để đáp ứng nhu cầu sử dụng các dịch vụ số liệu ngày càng tăng.

Friends Family TVC Articles in Newspaper/ Magazine Advertising in Newspaper/ Magazine

Recommendation from handset purchase outlets

Internet cung cấp phải đáp ứng được nhu cầu này mới có thể có một chổ đứng vững chắc trong thị trường

GSM (coõng ngheọ TDMA) 9.6 Kbit/giaõy 41.7 phuựt IS-95 (coõng ngheọ CDMA) 14.4 Kbit/giaõy 28 phuựt

GPRS (nâng cấp từ GSM) 40 Kbit/giây 10 phút

CDMA IS-95B 64 Kbit/giaây 6.3 phuùt

WCDMA (nâng cấp từ GPRS) 2.0 Mbit/giây 0.2 phút CDMA 2000 1X EV (HDR) 2.4 Mbit/giaây 0.15 phuùt

Theo dự báo của Bộ Bưu chính Viễn thông, đến năm 2010, tổng số thuê bao di động tại Việt Nam sẽ đạt 21 triệu, trong đó mạng 2,5G chiếm 20 triệu thuê bao và mạng 3G có 1 triệu người sử dụng.

2.3.2 Môi trường vi mô của Trung Tâm 2.3.2.1 Khách hàng

S-Fone đã xác định chiến lược riêng để thu hút thuê bao ngay từ khi mới ra mắt, tập trung vào các giải pháp đột phá trong thị trường thông tin di động Việt Nam Họ chọn phát triển tại khu vực có thu nhập trung bình khá và không phủ sóng toàn quốc như các nhà cung cấp khác, mà chỉ tập trung vào một số tỉnh thành trọng điểm Mặc dù gặp khó khăn về vùng phủ sóng, sau ba năm hoạt động, S-Fone đã mở rộng đến 64 tỉnh thành và đạt hơn 1 triệu thuê bao di động Đây là một khởi đầu thuận lợi cho nhà cung cấp dịch vụ công nghệ mới CDMA, không có sự hỗ trợ từ nhà nước như các đối thủ khác.

Theo nghiên cứu thị trường năm 2006 của AC Nielsen, năm yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi đăng ký sử dụng dịch vụ mạng điện thoại di động bao gồm chất lượng dịch vụ, giá cả hợp lý, sự hỗ trợ khách hàng, tính năng dịch vụ và trải nghiệm người dùng.

- Mạng dịch vụ có vùng phủ sóng toàn quốc

- Mạng dịch vụ có chất lượng cuộc gọi tốt

- Mạng dịch vụ có chất lượng kết nối đảm bảo

- Mạng dịch vụ có cước phí sử dụng thấp

- Mạng dịch vụ có nhiều chương trình khuyến mãi

HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN S-FONE ĐẾN NĂM 2015

Ngày đăng: 13/12/2021, 15:52

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Phạm Lan Anh (2004), “Quản lý chiến lược”, Nhà xuất bản khoa học &amp; kỹ thuật Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quản lý chiến lược
Tác giả: Phạm Lan Anh
Nhà XB: Nhà xuất bản khoa học & kỹ thuật
Năm: 2004
2. H Garry D.Smith, Danny R.Arnold, Body R.Bizzell (2003) , “Chieán lược &amp; sách lược kinh doanh”, Nhà xuất bản thống kê Sách, tạp chí
Tiêu đề: Chieán lược & sách lược kinh doanh
Nhà XB: Nhà xuất bản thống kê
3. Fred R. David (2003), “Khái luận về quản trị chiến lược”, Nhà xuất bản thống kê Sách, tạp chí
Tiêu đề: Khái luận về quản trị chiến lược
Tác giả: Fred R. David
Nhà XB: Nhà xuất bản thống kê
Năm: 2003
4. Hồ Tiến Dũng (2005), “Quản trị điều hành doanh nghiệp nhỏ &amp; vừa”, Nhà xuất bản thống kê Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quản trị điều hành doanh nghiệp nhỏ & vừa
Tác giả: Hồ Tiến Dũng
Nhà XB: Nhà xuất bản thống kê
Năm: 2005
5. Nguyễn Thanh Hội, TS. Phan Thăng (2001), “Quản trị học”, Nhà xuất bản thống kê Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quản trị học
Tác giả: Nguyễn Thanh Hội, TS. Phan Thăng
Nhà XB: Nhà xuất bản thống kê
Năm: 2001
6. Hồ Đức Hùng (2004), “Quản trị Marketing”, Tập bài giảng Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quản trị Marketing
Tác giả: Hồ Đức Hùng
Năm: 2004
7. Lê Thanh Hà, Hoàng Lâm Tịnh, Th.S Nguyễn Hữu Nhuận (1998), “ Ứng dụng lý thuyết hệ thống trong quản trị doanh nghiệp”, Nhà xuất bản treû Sách, tạp chí
Tiêu đề: Ứng dụng lý thuyết hệ thống trong quản trị doanh nghiệp
Tác giả: Lê Thanh Hà, Hoàng Lâm Tịnh, Th.S Nguyễn Hữu Nhuận
Nhà XB: Nhà xuất bản treû
Năm: 1998
8. Đồng thị Thanh Phương (2004), “Quản trị sản xuất &amp; dịch vụ”, Nhà xuất bản thống kê Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quản trị sản xuất & dịch vụ
Tác giả: Đồng thị Thanh Phương
Nhà XB: Nhà xuất bản thống kê
Năm: 2004
9. Nguyễn Quang Thu (2005), “Quản trị tài chính căn bản”, Nhà xuất bản thống kê Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quản trị tài chính căn bản
Tác giả: Nguyễn Quang Thu
Nhà XB: Nhà xuất bản thống kê
Năm: 2005
10. Tôn Thất Nguyễn Thiêm (2005), “Thị trường, chiến lược, cơ cấu”, Nhà xuất bản thành phố Hồ Chí Minh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thị trường, chiến lược, cơ cấu
Tác giả: Tôn Thất Nguyễn Thiêm
Nhà XB: Nhà xuất bản thành phố Hồ Chí Minh
Năm: 2005
11. Đoàn thị Hồng Vân, PGS.TS Bùi Lê Hà (2002), “Quản trị cung ứng”, Nhà xuất bản thống kê Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quản trị cung ứng
Tác giả: Đoàn thị Hồng Vân, PGS.TS Bùi Lê Hà
Nhà XB: Nhà xuất bản thống kê
Năm: 2002
12. Kết quả nghiên cứu thị trường S-Telecom thực hiện năm 2006 13. Trang Web: www.STelecom.com.vn Khác

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình 1.1: Mô hình 5  lực của Michael Porter - Tài liệu luận văn Hoạch Định Chiến Lược Phát Triển S-Fone Đến Năm 2015
Hình 1.1 Mô hình 5 lực của Michael Porter (Trang 15)
Hình 1.2: Moâ hình Marketing Mix - Tài liệu luận văn Hoạch Định Chiến Lược Phát Triển S-Fone Đến Năm 2015
Hình 1.2 Moâ hình Marketing Mix (Trang 19)
Hình 1.3 – Mô hình quản trị chiến lược toàn diện - Tài liệu luận văn Hoạch Định Chiến Lược Phát Triển S-Fone Đến Năm 2015
Hình 1.3 – Mô hình quản trị chiến lược toàn diện (Trang 28)
Hình 1.4:  Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài - Tài liệu luận văn Hoạch Định Chiến Lược Phát Triển S-Fone Đến Năm 2015
Hình 1.4 Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (Trang 30)
Hình 1.6:    Ma trận hình ảnh cạnh tranh - Tài liệu luận văn Hoạch Định Chiến Lược Phát Triển S-Fone Đến Năm 2015
Hình 1.6 Ma trận hình ảnh cạnh tranh (Trang 33)
Hình 1.7 : Ma trận SWOT  1.4.7  Ma trận chiến lược chính - Tài liệu luận văn Hoạch Định Chiến Lược Phát Triển S-Fone Đến Năm 2015
Hình 1.7 Ma trận SWOT 1.4.7 Ma trận chiến lược chính (Trang 35)
Hình 1.8-  Ma trận chiến lược chính - Tài liệu luận văn Hoạch Định Chiến Lược Phát Triển S-Fone Đến Năm 2015
Hình 1.8 Ma trận chiến lược chính (Trang 36)
Bảng 2.1:Mức độ ưa thích những tiện ích của dịch vụ WAP  Nguồn: Nghiên cứu thị trường của AC NielSen cho S-Telecom năm 2006 - Tài liệu luận văn Hoạch Định Chiến Lược Phát Triển S-Fone Đến Năm 2015
Bảng 2.1 Mức độ ưa thích những tiện ích của dịch vụ WAP Nguồn: Nghiên cứu thị trường của AC NielSen cho S-Telecom năm 2006 (Trang 43)
Bảng 2.2: Những loại nhạc khách hàng thích sử dụng trong dịch vụ Coloring  (Nguồn: Nghiên cứu thị trường của AC NielSen cho S-Telecom năm 2006) - Tài liệu luận văn Hoạch Định Chiến Lược Phát Triển S-Fone Đến Năm 2015
Bảng 2.2 Những loại nhạc khách hàng thích sử dụng trong dịch vụ Coloring (Nguồn: Nghiên cứu thị trường của AC NielSen cho S-Telecom năm 2006) (Trang 44)
Bảng 2.3: Thương hiệu thiết bị đầu cuối được người tiêu dùng yêu thích  (Nguồn: Nghiên cứu thị trường của AC NielSen cho S-Telecom  năm 2006) - Tài liệu luận văn Hoạch Định Chiến Lược Phát Triển S-Fone Đến Năm 2015
Bảng 2.3 Thương hiệu thiết bị đầu cuối được người tiêu dùng yêu thích (Nguồn: Nghiên cứu thị trường của AC NielSen cho S-Telecom năm 2006) (Trang 45)
Bảng 2.4: Thói quen sử dụng truyền hình của người Việt Nam  (Nguồn: Nghiên cứu thị trường của AC NielSen cho S-Telecom  năm 2006) - Tài liệu luận văn Hoạch Định Chiến Lược Phát Triển S-Fone Đến Năm 2015
Bảng 2.4 Thói quen sử dụng truyền hình của người Việt Nam (Nguồn: Nghiên cứu thị trường của AC NielSen cho S-Telecom năm 2006) (Trang 50)
Bảng 2.5: Ứng dụng ma trận IEF  (Mức độ quan trọng: Xem phụ lục số 3- Bảng 1 về kết qủa đánh giá mức độ  tác động bên trong) - Tài liệu luận văn Hoạch Định Chiến Lược Phát Triển S-Fone Đến Năm 2015
Bảng 2.5 Ứng dụng ma trận IEF (Mức độ quan trọng: Xem phụ lục số 3- Bảng 1 về kết qủa đánh giá mức độ tác động bên trong) (Trang 56)
Bảng 2.6: Các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến việc lựa chọn mạng   (Nguồn: Nghiên cứu thị trường của AC NielSen  năm 2006 cho S-Telecom) - Tài liệu luận văn Hoạch Định Chiến Lược Phát Triển S-Fone Đến Năm 2015
Bảng 2.6 Các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến việc lựa chọn mạng (Nguồn: Nghiên cứu thị trường của AC NielSen năm 2006 cho S-Telecom) (Trang 60)
Bảng 2.8: Những yếu tố hạn chế người tiêu dùng lựa chọn mạng dịch vụ sử dụng  (Nguồn: Nghiên cứu thị trường của AC NielSen cho S-Telecom  năm 2006) - Tài liệu luận văn Hoạch Định Chiến Lược Phát Triển S-Fone Đến Năm 2015
Bảng 2.8 Những yếu tố hạn chế người tiêu dùng lựa chọn mạng dịch vụ sử dụng (Nguồn: Nghiên cứu thị trường của AC NielSen cho S-Telecom năm 2006) (Trang 63)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN