TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Lý do chọn đề tài
Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu thông qua việc tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA) như TPP, Việt Nam – EU, Việt Nam – Nhật Bản và Việt Nam – Hàn Quốc Sự gia tăng của các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh dẫn đến nhu cầu xuất nhập khẩu hàng hóa ngày càng cao Để tiết kiệm chi phí và nâng cao tính chuyên nghiệp, các doanh nghiệp cần tập trung vào lĩnh vực hoạt động chính và xây dựng chuỗi cung ứng hiệu quả.
Các doanh nghiệp logistics đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, hỗ trợ hoạt động sản xuất và kinh doanh từ việc cung cấp nguyên vật liệu đến phân phối sản phẩm, bao gồm cả dịch vụ bảo hành và bảo trì Nguồn thu chính của họ đến từ việc cung cấp công nghệ và giải pháp tích hợp trong lĩnh vực logistics.
Lĩnh vực logistics tại Việt Nam chủ yếu do các doanh nghiệp nước ngoài chi phối nhờ vào công nghệ tiên tiến và đội tàu viễn dương mạnh mẽ Trong khi đó, các doanh nghiệp Việt Nam, chủ yếu là nhỏ và vừa, gặp khó khăn về vốn và công nghệ, tập trung vào các hoạt động như đại lý tàu biển, khai thuê hải quan, và giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu Do quy mô nhỏ, họ thường ở thế bị động, phụ thuộc vào các hãng tàu và doanh nghiệp logistics nước ngoài, những đơn vị có nguồn vốn dồi dào và khả năng đầu tư vào lĩnh vực hậu cần.
Cam kết mở cửa lĩnh vực dịch vụ đã làm gia tăng sự cạnh tranh trong thị trường logistics, đặt ra nguy cơ lớn cho các doanh nghiệp Việt Nam khi phải đối mặt với khả năng thua cuộc ngay trên sân nhà Sự thu hẹp quy mô và nguy cơ trở thành người ngoài cuộc trong chính thị trường của mình đang hiện hữu Do đó, việc tìm ra mô hình phát triển bền vững phù hợp để hỗ trợ các doanh nghiệp là điều cần thiết.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam chiếm hơn 95% tổng số doanh nghiệp, đóng góp quan trọng vào tổng sản lượng và tạo ra nhiều việc làm, từ đó làm cho nền kinh tế trở nên năng động hơn Sự phát triển ổn định của các doanh nghiệp này không chỉ góp phần vào sự ổn định của nền kinh tế mà còn gia tăng thu nhập cho người lao động và thúc đẩy sự phát triển của ngành dịch vụ phụ trợ, góp phần vào GDP quốc gia.
Doanh nghiệp trong lĩnh vực giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, chủ yếu là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển bền vững, nâng cao tính cạnh tranh cho dịch vụ logistics và tạo ra nhiều việc làm Sự ổn định của họ không chỉ gia tăng niềm tin từ khách hàng và nhà đầu tư mà còn góp phần cải thiện môi trường đầu tư tại Việt Nam.
Tác giả nghiên cứu đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của doanh nghiệp giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu vừa và nhỏ tại thành phố Hồ Chí Minh" nhằm xác định các yếu tố môi trường tác động đến sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Nghiên cứu dựa trên số liệu điều tra thực tế và được kiểm định thông qua mô hình với các số liệu cụ thể.
Mục tiêu nghiên cứu
Để phát triển bền vững, các doanh nghiệp giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu quy mô vừa và nhỏ cần xác định rõ các yếu tố môi trường bên trong như nguồn lực, năng lực quản lý, và văn hóa doanh nghiệp Đồng thời, họ cũng phải chú ý đến các yếu tố môi trường bên ngoài như chính sách pháp luật, thị trường và xu hướng kinh tế toàn cầu Sự kết hợp giữa hai nhóm yếu tố này sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược phát triển hiệu quả và bền vững trong ngành giao nhận hàng hóa.
Đánh giá độ tin cậy và kiểm định sự phù hợp của các yếu tố môi trường là rất quan trọng để xác định mức độ ảnh hưởng của chúng đến sự phát triển bền vững của doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực xuất nhập khẩu.
Nghiên cứu này đưa ra các hàm ý quản trị quan trọng, nhằm cung cấp tài liệu tham khảo cho các chủ sở hữu doanh nghiệp trong lĩnh vực giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu Những đề xuất này sẽ giúp họ có thêm định hướng để xây dựng doanh nghiệp theo hướng phát triển bền vững.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
-Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến phát triển bền vững doanh nghiệp giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu
- Đối tượng khảo sát là nhân viên của các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu
- Phạm vi nghiên cứu là các doanh nghiệp nhỏ và vừa hoạt động trong lĩnh vực giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại thành phố Hồ Chí Minh.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu theo phương pháp suy diễn bắt đầu từ các lý thuyết khoa học có sẵn để hình thành các giả thuyết, sau đó sử dụng quan sát và các phương pháp thu thập dữ liệu để kiểm định chúng Quá trình này diễn ra từ tổng quát đến cụ thể, bắt đầu bằng việc phát triển một lý thuyết liên quan đến chủ đề quan tâm, sau đó thu hẹp thành các giả thuyết có thể kiểm định Cuối cùng, thông qua việc thu thập quan sát, chúng ta có thể xác định và chấp nhận hoặc từ chối các giả thuyết dựa trên các lý thuyết ban đầu (Đinh Phi Hổ, 2014, trang 5).
1.4.2 Phương pháp thu thập thông tin:
Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ ý kiến của các Giám đốc doanh nghiệp trong lĩnh vực giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu nhằm xây dựng mô hình và thang đo Dữ liệu phân tích được thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát theo phương pháp thuận tiện.
- Dữ liệu thứ cấp được thu thập thông qua các tạp chí, các công trình nghiên cứu và các trang web
Nghiên cứu định tính được thực hiện dựa trên các nghiên cứu đã công bố để xác định mô hình nghiên cứu phù hợp Từ mô hình này, tiến hành trao đổi và phỏng vấn Giám đốc các doanh nghiệp trong lĩnh vực nghiên cứu nhằm thiết lập thang đo thích hợp cho vấn đề nghiên cứu.
Nghiên cứu định lượng được tiến hành dựa trên kết quả của nghiên cứu định tính, nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Để thực hiện điều này, tác giả đã thiết kế bảng câu hỏi khảo sát theo phương pháp thuận tiện và tiến hành phát bảng câu hỏi trực tiếp tại các địa điểm có đông nhân viên giao nhận hàng hóa và khai thuê hải quan, như cảng Cát Lái, kho hàng sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất, và các Chi cục hải quan quản lý hàng đầu tư cũng như hàng gia công Qua đó, tác giả thu thập dữ liệu từ các bảng câu hỏi đã được trả lời.
1.4 4 Công cụ xử lý thông tin
Sử dụng phần mềm SPSS 16.0:
- Phân tích mô tả để làm rõ các thuộc tính của đối tượng khảo sát
- Kiểm định chất lượng thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha
- Phân tích nhân tố khám phá EFA thông qua kiểm định Bartlett và KMO, phân tích phương sai trích để xác định mức độ đại diện của thang đo
Phân tích hồi quy tuyến tính giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng và mức độ tác động của chúng trong mô hình thông qua các hệ số hồi quy, hệ số tương quan và phần dư.
- Kiểm định sự khác biệt giữa hai trung bình t-test để phân tích tác động của các biến định tính đến biến phụ thuộc.
Tính mới của đề tài
Phát triển bền vững là một vấn đề được quan tâm toàn cầu, nhưng tại Việt Nam, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào lĩnh vực logistics và thủy sản, trong khi giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu vẫn chưa được khai thác Với sự phát triển mạnh mẽ của hoạt động xuất nhập khẩu, việc tìm hiểu các yếu tố môi trường đặc thù ảnh hưởng đến sự bền vững của doanh nghiệp trong lĩnh vực này là cần thiết Mô hình phát triển bền vững sẽ giúp định hướng cho các doanh nghiệp giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và đảm bảo sự phát triển lâu dài.
Kết cấu đề tài
- Chương 1 Tổng quan về đề tài nghiên cứu
- Chương 2 Cơ sở lý luận – Mô hình nghiên cứu
- Chương 3 Phương pháp nghiên cứu
- Chương 4 Phân tích kết quả nghiên cứu
- Chương 5 Kết luận và hàm ý quản trị
CƠ SỞ LÝ LUẬN – MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết về phát triển bền vững của doanh nghiệp giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu quy mô vừa và nhỏ
- Định nghĩa doanh nghiệp nhỏ và vừa
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) là các cơ sở kinh doanh đã đăng ký theo quy định pháp luật, được phân loại thành ba cấp độ: siêu nhỏ, nhỏ và vừa Phân loại này dựa trên tổng nguồn vốn hoặc số lao động bình quân hàng năm, trong đó tổng nguồn vốn được ưu tiên làm tiêu chí chính.
Quy mô Doanh nghiệp siêu nhỏ
Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa
Khu vực Số lao động Tổng nguồn vốn
Số lao động Tổng nguồn vốn
I Nông, lâm nghiệp và thủy sản
20 tỷ đồng trở xuống từ trên 10 người đến
200 người từ trên 20 tỷ đồng đến
100 tỷ đồng từ trên 200 người đến
II Công nghiệp và xây dựng
20 tỷ đồng trở xuống từ trên 10 người đến
200 người từ trên 20 tỷ đồng đến
100 tỷ đồng từ trên 200 người đến
300 người III Thương mại và dịch vụ
10 tỷ đồng trở xuống từ trên 10 người đến
50 người từ trên 10 tỷ đồng đến 50 tỷ đồng từ trên 50 người đến
(Nguồn: Nghị định 56/2009/NĐ-CP ngày 30 tháng 6 năm 2009, điều 3)
Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại bao gồm nhiều công việc như nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục hải quan và tư vấn khách hàng để hưởng thù lao Theo Luật thương mại 2005, dịch vụ này được gọi là dịch vụ lô-gi-stíc Trong phạm vi nghiên cứu, "Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu" là một phần của dịch vụ logistics, bao gồm các công việc như khai thuê hải quan, giao nhận hàng hóa tại cảng và sân bay, cùng với vận tải nội địa Doanh nghiệp có thể thực hiện từng công đoạn riêng lẻ hoặc tất cả ba công đoạn trên.
Phát triển bền vững được định nghĩa là khả năng đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai, theo báo cáo Brundtland của Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới năm 1987.
Phát triển bền vững là khả năng của doanh nghiệp trong việc cân bằng mối quan hệ giữa các yếu tố môi trường nội tại và ngoại tại, ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Nguồn nhân lực, hay còn gọi là nguồn lực con người, bao gồm tất cả nhân viên có kinh nghiệm, kiến thức, kỹ năng và năng lực Để nguồn lực này trở nên có giá trị, nó cần phải hiếm, khó sao chép và không dễ thay thế, như Fred R David đã chỉ ra trong cuốn "Quản trị chiến lược khái luận và các tình huống" (2015, trang 110).
Lược khảo các công trình nghiên cứu trước có liên quan
Phan Văn Đàn (2016) nhấn mạnh rằng phát triển bền vững doanh nghiệp thủy sản Bạc Liêu là yếu tố quan trọng trong việc tạo ra sản phẩm có thương hiệu uy tín và khả năng cạnh tranh cao trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế Để đạt được điều này, cần khai thác lợi thế từ nghề nuôi trồng và chế biến thủy sản, đồng thời đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Bạc Liêu và khu vực đồng bằng sông Cửu Long Mô hình nghiên cứu bao gồm 9 yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững, trong đó có 5 yếu tố bên ngoài như khách hàng, xu hướng thị trường, chính sách hỗ trợ Nhà nước, và 4 yếu tố bên trong như lực lượng lao động, chất lượng sản phẩm.
Phạm Thị Mỹ Lệ (2012) đã nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của ngành logistics tại thành phố Hồ Chí Minh, cho thấy ba yếu tố vĩ mô quan trọng là công nghệ, kinh tế và chính sách luật.
Trong bối cảnh hiện nay, doanh nghiệp cần áp dụng và tận dụng công nghệ để phát triển, bởi sự tiến bộ công nghệ diễn ra nhanh chóng Nếu không áp dụng công nghệ, doanh nghiệp sẽ tụt hậu và bị đào thải Công nghệ được coi là yếu tố đầu vào tự nhiên và cần tôn trọng bản quyền Tuy nhiên, bên cạnh công nghệ, yếu tố khách hàng và nguồn nhân lực cũng đóng vai trò quan trọng trong sự thành công và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Khách hàng tại TP Hồ Chí Minh lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ logistics dựa vào sáu yếu tố cốt lõi: độ tin cậy trong việc cung cấp dịch vụ chính xác và đúng cam kết; đảm bảo về trình độ chuyên môn của nhân viên và uy tín thương hiệu; yếu tố hữu hình liên quan đến trang thiết bị và vị trí công ty; sự đồng cảm thể hiện qua sự quan tâm đến từng khách hàng; khả năng đáp ứng nhanh chóng với nhu cầu và sẵn sàng phục vụ; và cuối cùng, giá cả dịch vụ phải hợp lý, phù hợp với chất lượng dịch vụ và có tính cạnh tranh.
Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Vân Anh (2015), kỳ vọng của khách hàng đối với dịch vụ logistics của các công ty giao nhận vận tải tại Tp Hồ Chí Minh bao gồm sáu yếu tố chính Thứ nhất, khả năng đáp ứng thể hiện năng lực phục vụ qua chuyên môn của nhân viên và sự sẵn sàng cung cấp dịch vụ Thứ hai, sự đảm bảo tạo ra niềm tin và tín nhiệm từ phía khách hàng Thứ ba, giá cả cạnh tranh là yếu tố quyết định quan trọng Thứ tư, thông tin cần được cập nhật liên tục về giá cả và các quy định, chính sách mới Thứ năm, quan hệ khách hàng yêu cầu sự quan tâm và thấu hiểu từng cá nhân khách hàng Cuối cùng, yếu tố hữu hình cung cấp cơ sở rõ ràng cho việc đánh giá và nhận xét của khách hàng.
Hai nghiên cứu (3) và (4) nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng dịch vụ trong việc đáp ứng kỳ vọng của khách hàng, từ đó ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ Trong lĩnh vực dịch vụ, giá cả không phải lúc nào cũng là yếu tố quyết định; giá cần phải cạnh tranh nhưng trong bối cảnh không ổn định hiện nay, việc này có thể khó khăn Thay vì chỉ tập trung vào cạnh tranh giá, doanh nghiệp nên nâng cao chất lượng dịch vụ để thỏa mãn nhu cầu khách hàng, từ đó khách hàng sẽ sẵn sàng chi trả mức giá hợp lý Tác giả vẫn dựa vào năm thành phần chất lượng dịch vụ của mô hình SERVQUAL để phân tích.
Nguyễn Thị Kim Ngân (2014) đã nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến dòng thương mại Việt Nam trong bối cảnh đàm phán hiệp định TPP, cho thấy sự dịch chuyển tích cực trong xuất nhập khẩu giữa các nước tham gia Tác giả đề xuất bốn giải pháp chính: áp dụng tỷ giá hối đoái linh hoạt, đa dạng hóa sản phẩm xuất khẩu dựa trên các sản phẩm chủ lực có chất lượng và thương hiệu, hỗ trợ giải quyết kiến nghị của doanh nghiệp xuất nhập khẩu, và đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.
Các giải pháp đã nêu chưa đề cập đến lĩnh vực dịch vụ, mặc dù đây là một phần quan trọng trong các hiệp định thế hệ mới Chẳng hạn, hiệp định TPP có chương riêng (chương mười) dành cho thương mại dịch vụ.
Nghiên cứu của Nguyễn Thị Tuyết Ngọc (2013) chỉ ra rằng các thành phần của quản lý tri thức có ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên ngành logistics tại TP.HCM Để ổn định nhân sự và giữ chân những nhân tài, việc nâng cao sự hài lòng trong công việc là rất cần thiết, giúp nhân viên có xu hướng gắn bó lâu dài với công ty.
Quản lý tri thức bao gồm bốn thành phần chính để nâng cao sự hài lòng trong công việc: sáng tạo tri thức, sử dụng tri thức, chia sẻ tri thức và tích lũy tri thức.
Theo tác giả, sự hài lòng trong công việc chỉ là một yếu tố trong việc giữ chân nhân viên tại doanh nghiệp Ngoài yếu tố này, phúc lợi, an sinh xã hội và văn hóa doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và giữ chân những nhân tài đa dạng.
Nguyễn Thị Ái Vân (2011) đề xuất một số giải pháp tài chính nhằm thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại thành phố Hồ Chí Minh Các giải pháp bao gồm tăng cường huy động vốn từ ngân hàng, kênh cho thuê tài chính, quỹ bảo lãnh tín dụng và quỹ đầu tư mạo hiểm Đồng thời, cần nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong việc huy động vốn thông qua việc cải thiện trình độ quản lý, lập dự án vay vốn, công khai tài chính có kiểm toán và thực hiện nghiêm túc nghĩa vụ trả lãi và gốc vay Doanh nghiệp cũng nên tuyên truyền mở rộng cho thuê tài chính, xây dựng thương hiệu mạnh để tăng uy tín trong huy động vốn, và thúc đẩy liên kết, hợp tác giữa các doanh nghiệp cùng ngành nghề, cùng với sự hỗ trợ từ Nhà nước trong lĩnh vực tài chính.
Nguyễn Thị Ánh Hường (2010) nhấn mạnh rằng năng lực tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam bao gồm khả năng mở rộng nguồn vốn, huy động vốn, sinh lợi, phòng ngừa và quản lý rủi ro, cũng như quản lý tài chính Để nâng cao năng lực tài chính, các doanh nghiệp cần tái cấu trúc nguồn vốn hợp lý, lựa chọn và đa dạng hóa kênh huy động vốn, kinh doanh hiệu quả, và gia tăng giá trị doanh nghiệp Họ cũng nên tìm kiếm nguồn tài trợ từ việc tăng vốn chủ sở hữu, nâng cao huy động tín dụng từ ngân hàng, công ty cho thuê tài chính và quỹ đầu tư mạo hiểm Bên cạnh đó, công tác kiểm toán độc lập và quản trị rủi ro trong biến động tỷ giá, lãi suất, giá cả cũng rất quan trọng, cùng với việc xây dựng hệ thống kế toán quản trị.
Cả hai nghiên cứu (7) và (8) là những gợi ý hữu ích cho lãnh đạo doanh nghiệp trong việc nâng cao năng lực tài chính của mình.
Cơ sở thực tiễn về tình hình phát triển của các doanh nghiệp logistics
Việt Nam, mặc dù là một quốc gia nhỏ, đã tích cực tham gia vào nhiều khu vực kinh tế lớn nhằm thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng Cộng đồng ASEAN (AEC) sẽ bắt đầu hoạt động vào cuối năm 2015, chiếm 4,3% GDP và 8,6% dân số thế giới Hiệp định Đối tác Kinh tế Chiến lược xuyên Thái Bình Dương (TPP), với sự tham gia của 12 quốc gia bao gồm Mỹ, dự kiến sẽ khởi động vào năm 2016, chiếm 40% GDP và 11,4% dân số toàn cầu Đồng thời, Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), với 10 quốc gia tham gia, đang trong giai đoạn đàm phán và chiếm 38% GDP cùng 48% dân số thế giới, trong đó có hai nền kinh tế lớn là Trung Quốc và Nhật Bản.
Theo khảo sát của Hiệp hội Doanh nghiệp Logistics Việt Nam (VLA), hiện có hơn 1.300 doanh nghiệp logistics hoạt động tại Việt Nam Trong số này, 20% là công ty nhà nước, 70% là công ty trách nhiệm hữu hạn và 10% là doanh nghiệp tư nhân Thị trường logistics còn có sự tham gia của 25 tập đoàn giao nhận hàng đầu thế giới hoạt động dưới nhiều hình thức khác nhau.
Số lượng lao động bình quân tại doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ khoảng
Trong số 30 - 40 người và các doanh nghiệp lớn với hơn 100 lao động, chỉ khoảng 5 – 7% lao động được đào tạo bài bản và chuyên nghiệp Phần lớn lao động còn lại đến từ nhiều nguồn khác nhau, trong khi 85% doanh nghiệp tự đào tạo nguồn nhân lực của mình.
Trong bối cảnh kinh tế khó khăn, nhiều doanh nghiệp gặp thua lỗ hoặc ngừng hoạt động, nhưng 80% doanh nghiệp logistics vẫn đạt và vượt kế hoạch kinh doanh, trong khi 70% doanh nghiệp trong ngành này có lãi Khảo sát của VLA cho thấy logistics là ngành có tiềm năng phát triển mạnh mẽ.
Ngành logistics tại Việt Nam đang trên đà phát triển nhanh chóng, từ các hoạt động truyền thống như vận chuyển và kho bãi đến việc cung cấp các dịch vụ tích hợp với giá trị gia tăng cao Mặc dù có tiềm năng lớn, nhưng các doanh nghiệp logistics Việt Nam hiện chỉ chiếm một thị phần nhỏ trong thị trường.
Theo khảo sát của VLA, gần 70% doanh nghiệp logistics tại Việt Nam không sở hữu tài sản, chỉ 16% đầu tư vào trang thiết bị và phương tiện vận tải, trong khi 4% đầu tư vào kho bãi và cảng, còn lại phải thuê ngoài Ông Đào Xuân Quang, Chủ tịch VLA, nhận định rằng ngành logistics đã có bước phát triển ban đầu với các dịch vụ giá trị gia tăng, nhưng năng lực còn không đồng đều, thiếu chuyên nghiệp, dịch vụ đơn giản và rời rạc, hoạt động vẫn phân tán và thiếu kết nối.
Hiện nay, nhiều tập đoàn sản xuất trong ngành công nghiệp chế biến ở Việt Nam đã thành lập các công ty con chuyên cung cấp dịch vụ logistics, đạt tiêu chuẩn chuyên nghiệp tương đương với các doanh nghiệp logistics độc lập.
Logistics Việt Nam là một ngành kinh tế quan trọng và đang phát triển nhanh chóng, nhưng vẫn thiếu một chiến lược dài hạn Cơ sở hạ tầng yếu kém khiến chi phí logistics cao, trong khi hệ thống vận tải đường biển, đường sông, hàng không, đường bộ và đường sắt còn nhiều bất cập Điều này dẫn đến tốc độ lưu chuyển hàng hóa chậm, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động của ngành logistics.
Việt Nam có bờ biển dài khoảng 3.260 km, nằm ở trung tâm khu vực châu Á – Thái Bình Dương và trên tuyến hàng hải quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển dịch vụ logistics Tuy nhiên, ngành logistics Việt Nam vẫn chưa phát triển mạnh mẽ sau nhiều năm.
Theo Tập đoàn Frost & Sullivan, chi phí logistics ở Việt Nam cao gấp đôi đến gấp ba so với các nước công nghiệp phát triển Nguyên nhân chủ yếu là do hạ tầng yếu kém và năng lực vận tải hạn chế.
Giảm chi phí logistics là yếu tố quan trọng giúp tăng sức cạnh tranh cho hàng hóa của một quốc gia Tuy nhiên, các doanh nghiệp logistics Việt Nam chưa thực sự hợp tác chặt chẽ với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, dẫn đến sự thiếu gắn bó và phát triển chung trong cộng đồng doanh nghiệp Hệ quả là nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong nước phải đối mặt với các loại phí cao, làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam đang tăng trưởng mạnh mẽ với mức trung bình hai con số hàng năm Tuy nhiên, chi phí logistics tại Việt Nam chiếm tới 20-25% GDP, dẫn đến việc lãng phí nhiều nguồn lực So với các nước phát triển, nơi chi phí logistics chỉ khoảng 10-13%, và các nước đang phát triển với mức 15-20%, Việt Nam cần cải thiện hiệu quả logistics để tối ưu hóa nguồn lực kinh tế.
Ngành logistics đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp thông qua các dịch vụ như vận chuyển, kho bãi, giao nhận, thủ tục hải quan và bảo hiểm Ông Đỗ Xuân Quang, Chủ tịch Hiệp hội Logistics Việt Nam, cho biết mặc dù có hơn 1.300 doanh nghiệp logistics trong nước, nhưng hoạt động chủ yếu vẫn tập trung vào giao nhận, vận tải và kho bãi mà chưa phát triển chuyên sâu Năng lực giữa các doanh nghiệp không đồng đều, thiếu tính chuyên nghiệp và kết nối, điều này dẫn đến việc chưa thuyết phục được chủ hàng nâng cao việc thuê ngoài dịch vụ logistics.
Ngành logistics tại Việt Nam, với quy mô khoảng 40 tỷ USD, hiện đang chủ yếu do các doanh nghiệp nước ngoài chiếm lĩnh Mặc dù chỉ có khoảng 25 doanh nghiệp ngoại hoạt động trong lĩnh vực này, nhưng họ đã nắm giữ hơn 75% thị phần.
Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập quốc tế sâu rộng, ngành logistics đóng vai trò quan trọng, đặc biệt với các cam kết trong hiệp định thương mại tự do Việc mở cửa thị trường logistics sẽ tạo cơ hội cho doanh nghiệp nước ngoài, như cho phép liên doanh lên tới 49% trong dịch vụ xếp dỡ hàng hóa và mở cửa cho các dịch vụ lưu kho bãi Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức cho các doanh nghiệp trong nước trong việc cạnh tranh và phát triển.
Thực trạng cơ sở hạ tầng phục vụ doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực
Thành phố Hồ Chí Minh, một trong hai đô thị loại đặc biệt tại Việt Nam, đóng vai trò là đầu tàu kinh tế với 20,5% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) Đây cũng là trung tâm văn hóa và giáo dục quan trọng của cả nước, đồng thời là đầu mối giao thông chiến lược của Việt Nam và Đông Nam Á, bao gồm các phương tiện đường bộ, đường sắt, đường không và đường sông.
Hệ thống giao thông đường bộ tại Việt Nam dài hơn 120.000 km, nhưng tình trạng ùn tắc giao thông thường xuyên xảy ra do mật độ dân số cao Để đối phó với vấn đề này, các doanh nghiệp đã chủ động dự phòng thời gian lưu thông hợp lý nhằm tránh kẹt xe và đảm bảo tiến độ giao nhận hàng hóa.
Hệ thống cảng biển và cảng sông tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc xuất nhập khẩu cho khu vực miền Nam, chủ yếu do các doanh nghiệp Nhà nước và liên doanh với nước ngoài quản lý Các doanh nghiệp giao nhận hàng hóa phụ thuộc nhiều vào chất lượng dịch vụ của nhà khai thác cảng, vì họ chỉ mua lại dịch vụ này Hiện nay, hệ thống cảng biển đang được quy hoạch và di dời ra xa trung tâm thành phố nhằm giảm ùn tắc giao thông và mở rộng diện tích Tuy nhiên, điều này cũng tạo ra khó khăn cho các doanh nghiệp dịch vụ do quãng đường di chuyển dài hơn Đặc biệt, cảng Cát Lái đang gặp tình trạng ùn tắc nghiêm trọng do hệ thống giao thông kết nối không đồng bộ, không theo kịp sự phát triển của hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa.
Cảng hàng không Tân Sơn Nhất, lớn nhất Việt Nam, chủ yếu tập trung vào vận tải hành khách, trong khi hàng hóa chỉ được khai thác qua hai kho TCS và SCSC, chuyên giao nhận hàng nhập khẩu và tiếp nhận hàng hóa để xuất khẩu.
Hệ thống vận tải đường sắt hiện nay chưa đáp ứng đủ nhu cầu của doanh nghiệp giao nhận hàng hóa, đồng thời cũng không đáp ứng được nhu cầu đi lại của hành khách.
Hệ thống kho bãi chủ yếu tập trung tại các cảng biển và hàng không, với một số nằm trong khu công nghiệp, do doanh nghiệp nhà nước và nước ngoài chi phối Chất lượng phục vụ và khai thác chưa đạt yêu cầu, tiềm ẩn rủi ro cho khách hàng Mặc dù các doanh nghiệp đang đầu tư mạnh mẽ vào phát triển hệ thống kho bãi, nhưng nhu cầu vẫn chưa được đáp ứng Dịch vụ chính của hệ thống này chủ yếu là lưu kho và bốc xếp, chưa mang lại giá trị gia tăng cho khách hàng.
Hệ thống máy móc và công nghệ thông tin đang được đầu tư và nâng cấp để nâng cao tính chuyên nghiệp và hiện đại Tuy nhiên, do chi phí đầu tư cao, chỉ những doanh nghiệp có tiềm lực tài chính mạnh mới có thể thực hiện đầu tư đồng bộ Các doanh nghiệp khác chỉ có thể đầu tư một phần, phục vụ cho công việc nội bộ, dẫn đến việc chưa thể kết nối toàn bộ hệ thống quản trị vận hành và chuỗi cung ứng.
Mặc dù Nhà nước đã đầu tư nhiều cho cơ sở hạ tầng, nhưng tiềm lực quốc gia còn hạn chế, khiến việc đầu tư chỉ đáp ứng nhu cầu cơ bản của logistics và hỗ trợ doanh nghiệp giao nhận vận tải Để nâng cao sức cạnh tranh và phát triển bền vững, các doanh nghiệp cần tích lũy và huy động vốn để tự chủ đầu tư, nâng cấp chất lượng dịch vụ, từ đó có thể cạnh tranh hiệu quả với các doanh nghiệp nước ngoài.
Đề xuất mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu
Phan Văn Đàn (2016) đã phát triển mô hình chín yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của doanh nghiệp thủy sản tại Bạc Liêu, bao gồm Khách hàng, Xu hướng thị trường, Thiếu nhu cầu các bên liên quan, Chính sách hỗ trợ Nhà nước, An sinh xã hội, Lực lượng lao động, Chủ sở hữu/Người quản lý, Chất lượng sản phẩm và Phòng chống ô nhiễm môi trường Mô hình này cần điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp thủy sản, khác với lĩnh vực dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu Trong luận văn, tác giả kế thừa bảy yếu tố môi trường, điều chỉnh tên gọi cho phù hợp và bổ sung hai yếu tố mới là Các hiệp định song phương và đa phương cùng với Tiềm lực tài chính, nhằm tạo cơ sở cho mô hình nghiên cứu đề xuất.
Trong mọi lĩnh vực kinh tế, khách hàng đóng vai trò quyết định trong việc tạo ra nhu cầu sản xuất và yêu cầu dịch vụ Đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ, sản xuất và tiêu thụ diễn ra đồng thời, với khách hàng là yếu tố then chốt trong việc lựa chọn nhà cung ứng dịch vụ dựa trên kỳ vọng về giá trị mà dịch vụ mang lại Do đó, doanh nghiệp cần cung cấp dịch vụ tốt nhất để thu hút khách hàng từ đối thủ cạnh tranh, đồng thời hiểu rõ áp lực thu hút và giữ chân khách hàng nhằm ổn định doanh thu và nâng cao chất lượng dịch vụ Đối với các doanh nghiệp nhỏ trong lĩnh vực giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, việc nhận thức tầm quan trọng của khách hàng là rất cần thiết, vì từ những khách hàng ban đầu, họ có thể rút ra bài học kinh nghiệm để duy trì và phát triển mối quan hệ khách hàng một cách hiệu quả.
Nghiên cứu của Phan Văn Đàn (2016) chỉ ra rằng áp lực về yêu cầu chất lượng sản phẩm và dịch vụ chăm sóc khách hàng đang gia tăng, buộc doanh nghiệp phải chú trọng hơn đến việc thu hút khách hàng mới nhằm phát triển bền vững Để giảm thiểu rủi ro, doanh nghiệp cần đa dạng hóa khách hàng và cải thiện hiệu quả chăm sóc khách hàng, giúp giữ chân khách hàng truyền thống và tìm kiếm khách hàng mới Đồng thời, việc đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng mặt hàng mới cũng là yếu tố quan trọng trong chiến lược phát triển.
H 1 : Khách hàng có mối quan hệ cùng chiều với phát triển bền vững doanh nghiệp giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu
Ngành logistics hiện nay đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hàng hóa, từ hoa tươi đến thiết bị công nghiệp, với nhiều công ty chuyên nghiệp cung cấp dịch vụ này Các doanh nghiệp sản xuất thường hợp tác với các công ty logistics để tối ưu hóa các chức năng vận chuyển Trong khi các doanh nghiệp nước ngoài đã tích lũy nhiều kinh nghiệm và công nghệ để gia tăng giá trị cho khách hàng, các doanh nghiệp logistics Việt Nam chủ yếu là siêu nhỏ và gặp khó khăn trong việc mở rộng và đầu tư phát triển Để tồn tại và cạnh tranh hiệu quả, các doanh nghiệp cần tạo sự khác biệt và chuyên biệt hóa dịch vụ của mình, đồng thời áp dụng các sáng kiến phát triển bền vững.
Các doanh nghiệp cần hiểu rõ các xu hướng thị trường ảnh hưởng đến hoạt động của mình để phát triển bền vững Họ nên duy trì thị trường truyền thống, đồng thời mở rộng sang các thị trường mới, nhằm nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng hiện tại Điều này có thể đạt được thông qua các sáng kiến phát triển bền vững và cung cấp sản phẩm, dịch vụ chất lượng cao cho khách hàng (Phan Văn Đàn, 2016).
H 2 : Xu hướng thị trường có mối quan hệ cùng chiều với phát triển bền vững doanh nghiệp giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu
F Robert Jacobs & Richard B Chase (2014) khi đề cập về “chuỗi cung ứng xanh” đã viết: một phần quan trọng của các giải pháp bền vững ở các tổ chức quốc tế là sự kiểm tra chặt chẽ các dấu ấn môi trường của chuỗi cung ứng Thuật ngữ
"Dấu ấn – môi trường" nhấn mạnh tác động của chuỗi cung ứng đối với môi trường, yêu cầu các doanh nghiệp tích hợp nỗ lực xanh vào mọi quy trình từ phát triển sản phẩm đến quản trị kết thúc Quản trị logistics, một phần quan trọng trong chuỗi cung ứng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và chi phí vận tải Việc tối thiểu hóa quãng đường vận tải, sử dụng phương thức vận chuyển hiệu quả và gom hàng giúp giảm tiêu thụ năng lượng, chi phí và khí thải carbon Để tạo lợi thế cạnh tranh, doanh nghiệp cần chuyên môn hóa và phát triển sản phẩm cốt lõi, đồng thời thiết lập chuỗi cung ứng hiệu quả nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí, nâng cao chất lượng dịch vụ Đặc biệt, các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ trong lĩnh vực giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu cần xây dựng chuỗi cung ứng phù hợp với chiến lược dịch vụ, đồng bộ hóa chất lượng dịch vụ nhằm hướng tới phát triển bền vững.
H 3 : Chuỗi cung ứng có mối quan hệ cùng chiều với phát triển bền vững doanh nghiệp giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu
(4) Chính sách điều tiết của Nhà nước:
Thương mại dịch vụ đang phát triển mạnh mẽ, yêu cầu doanh nghiệp phải tự hoàn thiện để tồn tại và phát triển Mặc dù có quan điểm cho rằng sự hỗ trợ của Nhà nước có thể gây hại cho nền kinh tế, vẫn tồn tại nhiều chính sách bảo trợ cho các ngành cụ thể Đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ logistics và giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, Nhà nước đã áp dụng các chính sách pháp luật thông thoáng để khuyến khích doanh nghiệp tự do kinh doanh Đồng thời, Nhà nước cũng chú trọng vào giáo dục, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng cơ sở hạ tầng đồng bộ và cung cấp nguồn vốn ưu đãi, từ đó giúp doanh nghiệp giảm chi phí và phát triển bền vững.
Chính sách kinh tế của Chính phủ có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển bền vững, đặc biệt đối với các doanh nghiệp dễ bị tổn thương, nơi có sự đánh đổi giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường Do đó, cần xem xét yếu tố chính sách điều tiết trong bối cảnh này.
H 4 : Chính sách điều tiết của Nhà nước có mối quan hệ cùng chiều với phát triển bền vững doanh nghiệp giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu
(5) Các hiệp định song phương và đa phương:
Các hiệp định song phương và đa phương ngày càng quan trọng trong quan hệ kinh tế quốc tế, giúp cắt giảm thuế quan và hạn chế bảo hộ, từ đó thúc đẩy dòng chảy thương mại Việt Nam tham gia nhiều hiệp định thương mại để phát triển sản xuất, thương mại và thu hút đầu tư nước ngoài, gia tăng hoạt động xuất nhập khẩu Tuy nhiên, điều này cũng tạo ra bất lợi cho các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ trong nước do cam kết mở cửa thị trường Các doanh nghiệp giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu cần nhận diện tiềm năng phát triển và cơ hội từ thị trường, đồng thời nhận biết rủi ro và thách thức để có biện pháp ứng phó phù hợp.
H 5 : Các hiệp định song phương và đa phương có mối quan hệ cùng chiều với phát triển bền vững doanh nghiệp giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu
Nguồn nhân lực đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển bền vững của doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu Nhân lực không chỉ là người chuyển giao dịch vụ mà còn là cầu nối giữa doanh nghiệp và khách hàng, giúp thu hẹp khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế Khi nhu cầu dịch vụ gia tăng, doanh nghiệp cần thu hút nhân lực chất lượng cao phù hợp với chiến lược phát triển Đặc điểm của dịch vụ này đòi hỏi nhân viên phải có kinh nghiệm và nắm vững nhiều quy trình khác nhau, đồng thời khả năng thay đổi công việc là cao do thường xuyên tiếp xúc với đồng nghiệp bên ngoài Do đó, doanh nghiệp cần xây dựng chính sách giữ chân nhân viên và quản lý tri thức để đảm bảo sự hài lòng trong công việc.
Phát triển lực lượng lao động thực chất là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp, nhằm đảm bảo quy mô số lượng và chất lượng phù hợp với hiện tại và hướng tới sự phát triển bền vững trong tương lai (Phan Văn Đàn, 2016) Yếu tố nguồn nhân lực đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.
H 6 : Nguồn nhân lực có mối quan hệ cùng chiều với phát triển bền vững doanh nghiệp giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu
Chủ sở hữu doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chiến lược và phát triển bền vững, đồng thời truyền cảm hứng cho nhân viên để họ có niềm tin và cam kết lâu dài với công ty Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, chủ sở hữu cần chấp nhận giảm lợi nhuận trong một thời gian nhất định và tạo ra môi trường làm việc an toàn, phúc lợi cho nhân viên Việc tham gia các khóa đào tạo ngắn hạn về chuyên môn và quản lý giúp chủ sở hữu nâng cao kiến thức, từ đó thể hiện sự nhạy bén và linh hoạt trong điều hành, giảm thiểu thiệt hại cho doanh nghiệp.
H 7 : Chủ sở hữu có mối quan hệ cùng chiều với phát triển bền vững doanh nghiệp giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu
Chất lượng dịch vụ là khả năng của nhà cung cấp trong việc đáp ứng và vượt qua mong đợi của khách hàng, với hiệu quả hoạt động được đo lường qua chất lượng dịch vụ mà khách hàng nhận thức Thị trường dịch vụ logistics ngày càng sôi động, tạo cơ hội cho các doanh nghiệp đầu tư và phát triển Các doanh nghiệp giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu không chỉ tập trung vào lĩnh vực cốt lõi mà còn chú trọng nâng cao chất lượng dịch vụ để thỏa mãn nhu cầu khách hàng, thông qua việc đầu tư vào cơ sở vật chất, nâng cao độ tin cậy và cung cấp dịch vụ nhanh chóng Điều này giúp thu hút khách hàng, nâng cao uy tín thương hiệu và hướng tới phát triển bền vững.
H 8 : Chất lượng dịch vụ có mối quan hệ cùng chiều với phát triển bền vững doanh nghiệp giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu
Tài chính doanh nghiệp bao gồm các quỹ bằng tiền và tài sản như nhà cửa, máy móc, thiết bị, và vốn bằng tiền, là yếu tố quan trọng nhưng thường yếu kém ở các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ Với nguồn vốn hạn chế, các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tự chủ tài chính và thực hiện các đơn hàng lớn Để khắc phục, các doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch tài chính rõ ràng, đảm bảo vốn lưu động để phục vụ khách hàng hiện tại, đồng thời nâng cao uy tín và thương hiệu nhằm thu hút đầu tư mở rộng hoạt động và đa dạng hóa dịch vụ Khi có sự phát triển bền vững và kế hoạch kinh doanh hiệu quả, doanh nghiệp sẽ dễ dàng tiếp cận nguồn vốn ngân hàng, cùng với sự hỗ trợ từ chính phủ cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
H 9 : Tiềm lực tài chính có mối quan hệ cùng chiều với phát triển bền vững doanh nghiệp giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu
Dựa trên các giả thuyết nghiên cứu, mô hình nghiên cứu được đề xuất:
Nguồn: tác giả tổng hợp và điều chỉnh
Hình 2.1 Mô hình nghiên cứu đề xuất Tóm tắt chương 2
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Quy trình nghiên cứu
Quy trình nghiên cứu được thực hiện thông qua 4 bước:
- Bước 1: xây dựng thang đo nháp dựa trên cơ sở lý thuyết
- Bước 2: thảo luận chuyên gia để điều chỉnh bổ sung các yếu tố cần đo lường
- Bước 3: hiệu chỉnh và mã hóa thang đo sau khi thảo luận chuyên gia
- Bước 4: xây dựng bảng câu hỏi khảo sát
Hình 3.1 Quy trình nghiên cứu định lượng
Thiết kế nghiên cứu định tính
Nghiên cứu định tính đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm định lý thuyết khoa học thông qua phân tích và diễn giải dữ liệu định tính Các dự án nghiên cứu này thường được thực hiện với nhóm nhỏ đối tượng nghiên cứu, sử dụng phương pháp chọn mẫu lý thuyết để đảm bảo mẫu đại diện cho những đặc tính của đám đông Quy trình chọn mẫu bắt đầu từ phần tử đầu tiên và tiếp tục cho đến khi đạt điểm bão hòa, tức là không còn thông tin mới, từ đó xác định kích thước mẫu cho nghiên cứu (Nguyễn Đình Thọ, 2014).
Qua khảo sát với các chuyên gia, nghiên cứu đã tổng hợp thông tin từ 5 Giám đốc doanh nghiệp (phụ lục 1A) và xác định được 9 yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong lĩnh vực giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu.
Ông Phạm Ngọc Trì, Giám đốc Công ty TNHH thương mại dịch vụ giao nhận Ánh Dương, nhấn mạnh rằng an sinh xã hội là trách nhiệm của chủ sở hữu trong lĩnh vực dịch vụ Ông đề xuất cần đưa yếu tố này vào thang đo đánh giá chủ sở hữu Đồng thời, ông cũng chỉ ra rằng tiềm lực tài chính là một điểm yếu của các doanh nghiệp vừa và nhỏ, cần được xem xét trong phân tích.
Ông Lê Minh Tuấn, Giám đốc Công ty TNHH BSL Logistics, nhấn mạnh rằng các hiệp định song phương và đa phương có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của các doanh nghiệp giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, do đó cần đưa yếu tố này vào trong quá trình phân tích.
Bà Huỳnh Thị Đào Nghi, Giám đốc Công ty TNHH TNT Logistics, cho rằng Chính sách điều tiết của Nhà nước không ảnh hưởng đến hoạt động doanh nghiệp và nên loại bỏ yếu tố này Trong khi đó, ông Nguyễn Lê Sĩ, Giám đốc Công ty TNHH Toàn cầu C.I.T.S, đồng ý với hai quan điểm trước nhưng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm bắt chính sách điều tiết, vì thiếu hiểu biết có thể khiến doanh nghiệp không theo kịp xu thế phát triển và vi phạm pháp luật Tác giả nhận thấy đây là điểm bão hòa trong nghiên cứu, nếu không có vấn đề mới để khám phá, nghiên cứu định tính sẽ không thể tiếp tục.
(5) Ông Trương Huy Cường, Giám đốc Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Tiến Cường đồng ý với các quan điểm (1), (2) và (4), không có ý kiến gì thêm
Các yếu tố cần giữ lại, điều chỉnh, bổ sung được tổng hợp như sau:
- Các yếu tố: Khách hàng, xu hướng thị trường được 5/5 người đồng ý giữ nguyên
- Các yếu tố cần thay đổi tên gọi do đặc thù ngành, tính chất quan trọng của yếu tố, rõ ràng hơn khi xây dựng thang đo, …
+ Đổi tên yếu tố “Thiếu nhu cầu các bên liên quan” thành “Chuỗi cung ứng” vì như thế dễ hình dung hơn, 5/5 người đồng ý
+ Đổi tên yếu tố “Chính sách hỗ trợ của Nhà nước” thành “Chính sách điều tiết của Nhà nước” vì như thế sẽ bao quát hơn, 4/5 người đồng ý
Đổi tên yếu tố "Trách nhiệm sản phẩm" thành "Chất lượng sản phẩm dịch vụ" sẽ giúp dễ hình dung hơn về hoạt động của doanh nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ, và 100% người tham gia đồng ý với sự thay đổi này.
Nguồn nhân lực giữ vai trò quan trọng trong doanh nghiệp dịch vụ, vì vậy cần đổi tên "Lực lượng lao động" thành "Nguồn nhân lực" Tất cả 5/5 người tham gia đều đồng ý với quan điểm này.
+ Yếu tố “Chủ sở hữu / Người quản lý”, chỉ ghi “Chủ sở hữu” để rõ ràng trong việc xác định đối tượng, không gây nhầm lẫn, 5/5 người đồng ý
- Đặc thù của doanh nghiệp dịch vụ khác với doanh nghiệp sản xuất, cần điều chỉnh các yếu tố môi trường cho phù hợp, cụ thể:
Việc thay đổi yếu tố “An sinh xã hội” thành “Các hiệp định song phương và đa phương” mà Việt Nam tham gia là cần thiết, vì các doanh nghiệp giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu phụ thuộc nhiều vào tình hình xuất nhập khẩu của đất nước Đồng thời, yếu tố “An sinh xã hội” nên được đưa vào yếu tố “Chủ sở hữu”, vì trách nhiệm này thuộc về doanh nghiệp Nếu chủ sở hữu quan tâm đến an sinh xã hội, sẽ tạo động lực tích cực trong nội bộ doanh nghiệp, và 4/5 người tham gia đồng ý với quan điểm này.
Do tính chất trừu tượng của dịch vụ, yếu tố "Phòng chống ô nhiễm môi trường" không được thể hiện rõ ràng và ít có ý nghĩa trong nghiên cứu Thay vào đó, cần đưa vào yếu tố "Tiềm lực tài chính" vì đây là yếu tố quyết định chất lượng dịch vụ Khi doanh nghiệp có tiềm lực tài chính mạnh, họ có khả năng hỗ trợ khách hàng tốt hơn và luôn sẵn sàng cung cấp dịch vụ, điều này được 5/5 người đồng ý.
Ngoài ra, một số ý kiến cho rằng rủi ro cần được làm rõ hơn để không bị loại ra khỏi phân tích Vấn đề nhà cung ứng đã được nhất trí đưa vào chuỗi cung ứng Đối thủ cạnh tranh cũng được thống nhất xem xét như một biến quan sát độc lập trong xu hướng thị trường, cùng với các hiệp định song phương và đa phương.
TT Câu hỏi Mã hóa
1 Áp lực khách hàng về yêu cầu chất lượng sản phẩm dịch vụ KH1 Phan
2 Áp lực về dịch vụ chăm sóc khách hàng luôn được chú trọng và đảm bảo chất lượng
3 Giảm rủi ro thông qua việc đa dạng hóa khách hàng KH3
4 Thu hút khách hàng mới hướng đến sự phát triển bền vững KH4
Nguồn: Phan Văn Đàn và tổng hợp của tác giả
- Thang đo Xu hướng thị trường
1 Duy trì thị trường truyền thống và phát triển các thị trường mới thông qua các sáng kiến phát triển bền vững
2 Khả năng gia nhập ngành của các doanh nghiệp trong nước
TT2 Nghiên cứu định tính
3 Đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành TT3
Nguồn: Phan Văn Đàn và tổng hợp của tác giả
- Thang đo Chuỗi cung ứng:
TT Câu hỏi Mã hóa Nguồn
1 Xây dựng chuỗi cung ứng hoàn chỉnh CU1 Nghiên cứu định tính
2 Nâng cao chất lượng chuỗi cung ứng CU2
3 Sự gắn kết trong chuỗi cung ứng CU3
Nguồn: tổng hợp của tác giả
- Thang đo Chính sách điều tiết của Nhà nước
1 Tác động tỷ giá (USD so với VNĐ) dẫn đến rủi ro đối với hoạt động doanh nghiệp
CS1 Phan văn Đàn, 2016 và điều chỉnh qua nghiên cứu định tính
2 Hỗ trợ chính sách pháp luật từ địa phương và trung ương CS2
3 Cơ chế tiếp cận thị trường (trong nước, ngoài nước) từ địa phương và trung ương
4 Chính sách thuế, lãi suất từ địa phương và trung ương CS4
Nguồn: Phan Văn Đàn và tổng hợp của tác giả
- Thang đo Các hiệp định song phương và đa phương
1 Cam kết mở cửa thị trường dịch vụ của Chính phủ tác động đến doanh nghiệp
HD1 Nghiên cứu định tính
2 Khả năng gia nhập thị trường của đối thủ cạnh tranh từ nước ngoài
3 Khả năng cạnh tranh và mở rộng thị trường của doanh nghiệp khi hiệp định có hiệu lực
4 Lợi thế của doanh nghiệp trong các quy định của hiệp định HD4
Nguồn: tổng hợp của tác giả
- Thang đo Nguồn nhân lực
TT Câu hỏi Mã hóa Nguồn
1 Nâng cao tinh thần nhân viên, tham gia và cam kết tuân thủ quy chế doanh nghiệp
2 Việc tìm kiếm giải pháp cho một lực lượng lao động kế thừa
3 Thu hút và giữ được đa dạng người tài NL3
4 Quản lý tri thức để hài lòng trong công việc NL4 Nghiên cứu định tính
Nguồn: Phan Văn Đàn và tổng hợp của tác giả
- Thang đo Chủ sở hữu
TT Câu hỏi Mã hóa Nguồn
1 Mức độ hiểu biết và kinh nghiệm để hướng đến phát triển bền vững
2 Chi phí thực hiện để hướng đến phát triển bền vững
3 Cung cấp các điều kiện làm việc an toàn để hướng đến phát triển bền vững
4 Chủ sở hữu, người quản lý niềm tin để hướng đến phát triển bền vững
5 Chú trọng an sinh xã hội để phát triển bền vững
SH5 Nghiên cứu định tính
Nguồn: Phan Văn Đàn và tổng hợp của tác giả
- Thang đo Chất lượng sản phẩm dịch vụ:
TT Câu hỏi Mã hóa Nguồn
1 Tính hữu hình: những phương tiện vật chất, trang thiết bị, biểu hiện bề ngoài của nhân viên
Tráng và Nguyễn Đông Phong, 2014
2 Độ tin cậy: năng lực thực hiện dịch vụ đáng được tín nhiệm, đúng thời hạn và phù hợp
3 Sự đáp ứng: thể hiện sự sẵn lòng cung cấp dịch vụ nhanh chóng và hỗ trợ khách hàng
Bốn sự đảm bảo, hay còn gọi là năng lực phục vụ, thể hiện kiến thức chuyên môn và thái độ phục vụ tận tình, thân thiện của nhân viên Điều này không chỉ giúp tạo dựng niềm tin mà còn khẳng định sự tin cậy trong mối quan hệ với khách hàng.
5 Sự thấu hiểu: thể hiện sự quan tâm, chú ý đến từng khách hàng
Nguồn: tổng hợp của tác giả
- Thang đo Tiềm lực tài chính
TT Câu hỏi Mã hóa Nguồn
1 Tự chủ về tài chính TC1 Nghiên cứu định tính
2 Khả năng huy động vốn TC2
3 Cam kết sẵn sàng cho vay từ ngân hàng TC3
Nguồn: tổng hợp của tác giả
- Thang đo Phát triển bền vững doanh nghiệp giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu:
TT Câu hỏi Mã hóa Nguồn
1 Sự hài lòng hỗ trợ từ chính quyền địa phương BV1 Phan Văn Đàn, 2016, có điều chỉnh qua nghiên cứu định tính
2 Nơi sản xuất kinh doanh phù hợp yêu cầu dịch vụ BV2
3 Tăng trưởng doanh thu theo mong muốn của doanh nghiệp
4 Lợi nhuận đạt được như ý muốn của doanh nghiệp BV4
5 Thị phần ổn định và được mở rộng theo mong muốn của doanh nghiệp
Nguồn: Phan Văn Đàn và tổng hợp của tác giả
Thiết kế nghiên cứu định lượng
Trong phân tích định lượng, việc sử dụng cả phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy là cần thiết EFA yêu cầu kích thước mẫu tối thiểu là 300, trong khi phân tích hồi quy chỉ cần 150 Do đó, kích thước mẫu được chọn là n = 300, đảm bảo đáp ứng yêu cầu cho cả hai phương pháp phân tích (Nguyễn Đình Thọ, 2014).
Trong phần thống kê mô tả, chúng tôi phân tích ảnh hưởng của thâm niên hoạt động và nguồn nhân lực đến phát triển bền vững doanh nghiệp giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu Thông tin chung về doanh nghiệp được chia thành hai nhóm: thâm niên hoạt động dưới 5 năm và từ 5 năm trở lên; nguồn nhân lực cũng được phân chia thành hai nhóm: dưới 11 người (doanh nghiệp siêu nhỏ) và 11 người trở lên (doanh nghiệp vừa và nhỏ) Việc phân loại này nhằm kiểm tra sự khác biệt trong nhận thức về phát triển bền vững giữa các nhóm doanh nghiệp.
Mẫu nghiên cứu được lựa chọn thông qua phương pháp thuận tiện, một hình thức chọn mẫu phi xác suất, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí Tuy nhiên, phương pháp này có tính đại diện thấp và không thể tổng quát hóa cho toàn bộ quần thể.
3.3.3 Kỹ thuật phân tích định lượng:
Sau khi thu thập, dữ liệu sẽ được làm sạch và mã hóa trước khi phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 16.0 Các loại phân tích sẽ được thực hiện bao gồm
- Thống kê mô tả dữ liệu
- Kiểm định độ tin cậy của các thang đo (Cronbach’s Alpha)
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis)
- Phân tích hồi quy tuyến tính
- Kiểm định vi phạm các giả định hồi quy
- Phân tích phương sai một chiều (One-way Anova)
- Phân tích sự khác biệt Independent T-test.
Dựa trên việc tham khảo các vấn đề nghiên cứu liên quan và nghiên cứu định tính, bài viết đã xác định 9 yếu tố môi trường cùng 40 biến quan sát cho mô hình nghiên cứu Đồng thời, 9 giả thuyết nghiên cứu được đề ra, xác định rõ các biến độc lập và biến phụ thuộc để áp dụng trong nghiên cứu định lượng.
Chương tiếp theo sẽ thực hiện nghiên cứu định lượng và phân tích số liệu để kiểm tra lại mô hình.