Dệt may cũng là lĩnh vực kinh doanh truyền thống lâu đời và là thế mạnh củaCông ty TNHH Khăn Việt chuyên sản xuất các sản phẩm dệt may, thời trang và thủcông mỹ nghệ xuất khẩu sang các
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XUẤT KHẨU VÀ THÚC ĐẨY XUẤT KHẨU HÀNG DỆT MAY
Tổng quan về xuất khẩu
Xuất khẩu là hoạt động kinh tế quan trọng, phản ánh sự trao đổi và bán hàng hóa giữa một quốc gia và các nước khác Đơn giản, xuất khẩu là các giao dịch của các chủ thể kinh tế trong nước với đối tác nước ngoài Khi sản xuất hàng hóa phát triển, hoạt động xuất khẩu mở rộng ra ngoài biên giới quốc gia, mang lại lợi ích cho tất cả các bên tham gia.
Theo GS.TS Đỗ Đức Bình và TS Nguyễn Thường Lạng trong giáo trình Kinh Tế Quốc Tế, xuất khẩu được định nghĩa là quá trình bán hàng hóa và dịch vụ ra thị trường nước ngoài, nhằm gia tăng doanh thu và thúc đẩy phát triển kinh tế quốc gia.
Xuất khẩu là phương thức thâm nhập thị trường quốc tế với rủi ro và chi phí thấp nhất Đối với các quốc gia có trình độ kinh tế thấp hơn, xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nền kinh tế và hỗ trợ các doanh nghiệp xuất khẩu phát triển.
Trong tính toán tổng cầu, xuất khẩu được xem là nhu cầu từ bên ngoài, và mức độ phụ thuộc vào xuất khẩu được đo bằng tỷ lệ giữa giá trị nhập khẩu và tổng thu nhập quốc dân Đối với những nền kinh tế có cầu nội địa yếu, xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Do đó, nhiều quốc gia đang phát triển đã áp dụng chiến lược công nghiệp hóa hướng vào xuất khẩu.
Theo khoản 1, điều 28, bộ Luật Thương Mại năm 2005 khái niệm xuất khẩu được nêu cụ thể như sau:
Xuất khẩu hàng hóa là quá trình đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc vào khu vực đặc biệt trên lãnh thổ, được xác định là khu vực hải quan riêng theo quy định pháp luật.
Khóa luận lựa chọn sử dụng khái niệm xuất khẩu hàng hóa theo luật thương mại năm 2005.
1.1.2 Đặc điểm Đặc điểm về xuất khẩu bao gồm những nội dung sau:
Khách hàng trong hoạt động xuất khẩu chủ yếu là người nước ngoài, do đó, nhà xuất khẩu cần áp dụng các chiến lược khác biệt so với khách hàng trong nước Sự khác biệt về ngôn ngữ, lối sống, mức sống và phong tục tập quán giữa hai nhóm khách hàng này dẫn đến nhu cầu và cách thức thỏa mãn nhu cầu khác nhau Vì vậy, nhà sản xuất cần tiến hành nghiên cứu sâu để hiểu rõ nhu cầu của khách hàng nước ngoài, từ đó phát triển các sản phẩm phù hợp.
Thị trường xuất khẩu thường phức tạp và khó tiếp cận hơn so với thị trường nội địa Bởi vì nó vượt ra ngoài biên giới quốc gia, nên về mặt địa lý, thị trường này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc hơn về các yếu tố ràng buộc và điều kiện kinh doanh khác nhau.
Thứ ba, hình thức mua bán trong hoạt động xuất khẩu thường là mua bán qua hợp đồng xuất khẩu với khối lượng mua lớn.
Thứ tư, các nghiệp vụ liên quan đến hoạt động xuất khẩu như thanh toán, vận chuyển, ký kết hợp đồng đều phức tạp và chứa nhiều rủi ro.
Hoạt động xuất khẩu là quá trình mở rộng mối quan hệ buôn bán từ thị trường nội địa ra quốc tế Mặc dù xuất khẩu có thể mang lại lợi nhuận cao hơn so với kinh doanh trong nước, nhưng nó cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn.
1.1.3.1 Đối với nền kinh tế Quốc dân
Xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong hoạt động ngoại thương và là bước khởi đầu trong thương mại quốc tế Nó không chỉ là nhân tố chính thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế của mỗi quốc gia mà còn có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển kinh tế toàn cầu Xuất khẩu cung cấp nguồn vốn chủ yếu cho nhập khẩu, góp phần vào quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước.
Các quốc gia đang phát triển cần tập trung vào công nghiệp hóa và hiện đại hóa để khắc phục tình trạng nghèo đói và lạc hậu Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi một lượng vốn lớn để nhập khẩu công nghệ và thiết bị tiên tiến Để có được nguồn vốn cần thiết cho việc nhập khẩu, các quốc gia có thể huy động vốn từ nhiều nguồn khác nhau.
- Đầu tư nước ngoài, vay nợ các nguồn vốn viện trợ.
- Thu từ các hoạt động du lịch, dịch vụ thu ngoại tệ trong nước.
- Thu từ hoạt động xuất khẩu.
Vốn đầu tư nước ngoài đóng vai trò quan trọng, nhưng việc huy động chúng lại gặp nhiều khó khăn Các quốc gia vay vốn thường phải chấp nhận những điều kiện bất lợi và gánh nặng trả nợ sau này Do đó, xuất khẩu trở thành một hoạt động thiết yếu để tạo ra nguồn vốn Xuất khẩu không chỉ là nền tảng cho nhập khẩu mà còn quyết định tốc độ tăng trưởng của hoạt động này Nhiều quốc gia kém phát triển do thiếu tiềm năng vốn, vì vậy nguồn vốn bên ngoài trở nên cần thiết Các cơ hội vay nợ và viện trợ nước ngoài chỉ khả thi khi nhà đầu tư và người cho vay nhận thấy tiềm năng sản xuất và xuất khẩu, từ đó tạo ra khả năng trả nợ Xuất khẩu cũng thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và phát triển sản xuất.
Xuất khẩu đang thúc đẩy sự chuyển biến mạnh mẽ trong cơ cấu sản xuất và tiêu dùng toàn cầu, dẫn đến sự chuyển dịch từ nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ ở nhiều quốc gia.
Có hai cách nhìn nhận về tác động của xuất khẩu đối với sản xuất và chuyển dịch cơ cấu kinh tế:
Chỉ xuất khẩu những sản phẩm thừa so với nhu cầu tiêu dùng nội địa, dẫn đến việc xuất khẩu bị hạn chế và tăng trưởng chậm trong nền kinh tế lạc hậu Khi sản xuất chưa đáp ứng đủ nhu cầu tiêu dùng, các ngành sản xuất không có cơ hội phát triển, gây ra tình trạng thụ động trong việc tận dụng sản phẩm dư thừa.
Coi thị trường thế giới là trọng tâm trong tổ chức sản xuất và xuất khẩu giúp chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tích cực, đồng thời thúc đẩy hoạt động xuất khẩu Quan điểm này không chỉ nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm mà còn mở rộng cơ hội giao thương quốc tế.
Xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho các ngành công nghiệp phát triển Chẳng hạn, sự phát triển của ngành dệt may xuất khẩu không chỉ thúc đẩy ngành này mà còn mở ra cơ hội cho các ngành liên quan như bông, kéo sợi, và nhuộm tẩy cũng phát triển mạnh mẽ.
+ Xuất khẩu tạo điều kiện mở rộng thị trường sản phẩm, góp phần ổn định sản xuất, tạo lợi thế phát triển quy mô.
Giới thiệu chung về xuất khẩu hàng dệt may
1.2.1 Khái niệm xuất khẩu hàng dệt may
Xuất khẩu hàng dệt may là quá trình đưa sản phẩm dệt may ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc vào khu vực đặc biệt trên lãnh thổ Việt Nam, được xác định là khu vực hải quan riêng theo quy định pháp luật.
1.2.2 Đặc điểm xuất khẩu hàng dệt may
Nhu cầu thiết yếu của con người bao gồm "Ăn, mặc, ở", trong đó ngành dệt may đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu "Mặc" Hiện nay, người tiêu dùng ngày càng chú trọng đến việc "Mặc đẹp", do đó, phát triển ngành dệt may là một yêu cầu cấp thiết Với sự phát triển của thương mại quốc tế, ngành dệt may không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn hướng đến thị trường toàn cầu Đây là một trong những mặt hàng có quan hệ đối ngoại sớm nhất trong kinh doanh quốc tế, với những đặc điểm cơ bản riêng biệt.
1.2.2.1 Sản phẩm dệt may là sản phẩm không thay thế được
Sản phẩm dệt may là mặt hàng thiết yếu mà người tiêu dùng không thể thiếu, khác với các ngành công nghiệp khác có nhiều sản phẩm thay thế như xe máy, ô tô hay tivi Trong ngành dệt may, người tiêu dùng chỉ có thể lựa chọn giữa các chất liệu, màu sắc và kiểu dáng khác nhau, nhưng việc sử dụng sản phẩm dệt may vẫn là bắt buộc Điều này khẳng định vai trò quan trọng của hàng dệt may trong đời sống hàng ngày.
1.2.2.2 Sản phẩm dệt may là sản phẩm có yêu cầu phong phú đa dạng về chủng loại và chất liệu
Sự phát triển của xã hội đã làm gia tăng nhu cầu về hàng dệt may, đa dạng theo văn hóa, phong tục, tôn giáo, khí hậu, tuổi tác và giới tính Điều này yêu cầu các doanh nghiệp trong ngành phải liên tục nghiên cứu thị trường để hiểu rõ nhu cầu của từng nhóm khách hàng.
1.2.2.3 Sản phẩm dệt may mang tính thời trang cao
Cùng với sự phát triển của công nghệ, nhu cầu làm đẹp ngày càng được chú trọng Sản phẩm dệt may hiện nay không chỉ đơn thuần là công cụ che thân, mà còn giúp tôn lên vẻ đẹp, cá tính và phong cách của mỗi người Do đó, việc nắm bắt và cập nhật xu hướng thời trang quốc tế là yếu tố quan trọng để thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may.
1.2.2.4 Sản phẩm mang tính thời vụ cao Đối với mỗi mùa khác nhau, nhu cầu tiêu dùng các sản phẩm dệt may là khác nhau Vì vậy, trong xuất khẩu hàng dệt may cần căn cứ vào sự thay đổi của thời tiết trong năm ở từng khu vực, từng thị trường để đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng. Điều này có liên quan trực tiếp đến thời gian giao hàng xuất khẩu, mặt hàng dệt may cần được giao đúng thời hạn nếu không muốn bỏ lỡ cơ hội kinh doanh.
1.2.2.5 Công nghiệp sản xuất hàng dệt may là ngành công nghiệp sử dụng nhiều lao động, đặc biệt là nữ
Ngành dệt may không yêu cầu trình độ kỹ thuật cao, nhưng lại cần sự cần cù và khéo léo từ người lao động Điều này khiến ngành công nghiệp sản xuất hàng dệt may trở thành điểm đến hấp dẫn cho nhiều lao động, đặc biệt là phụ nữ Ngành này đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các nước đang phát triển, đặc biệt trong giai đoạn đầu của quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa.
1.2.2.6 Ngành công nghiệp sản xuất hàng dệt may nhiều lần dịch chuyển sản xuất giữa các nước, các khu vực trên thế giới và nội bộ từng nước
Ngành công nghiệp dệt may đã có mặt từ sớm trên thị trường hàng hóa quốc tế, trải qua nhiều lần chuyển dịch sản xuất giữa các quốc gia và khu vực toàn cầu Xuất hiện đầu tiên ở Anh vào thế kỷ XVIII, ngành này sau đó lan rộng sang các nước châu Âu, rồi đến châu Á Hiện nay, sản xuất dệt may đang chuyển dịch mạnh mẽ đến các nước đang phát triển như Trung Quốc, Việt Nam, Thái Lan, Indonesia và Philippines, với xu hướng tiếp tục di chuyển đến những quốc gia kém phát triển hơn do chi phí lao động thấp.
Trong nội bộ một quốc gia, ngành công nghiệp dệt may đang có xu hướng chuyển dịch từ các đô thị về các vùng nông thôn do chi phí lao động thấp hơn.
1.2.2.7 Thu nhập bình quân và cơ cấu tiêu dùng cho hàng dệt may có ảnh hưởng quan trọng đến việc xác định xu hướng tiêu dùng mặt hàng này Đối với các thị trường có mức thu nhập bình quân cao thì yêu cầu về chất lượng,mẫu mã, kiểu dáng… sẽ quan trọng hơn cả Ngược lại, đối với thị trường có mức thu nhập khá hoặc trung bình thì giá cả lại có ý nghĩa rất quan trọng trong việc quyết định mua hàng hóa của khách hàng Đặc điểm này có ý nghĩa rất lớn đối với các doanh nghiệp khi quyết định tính chất mặt hàng kinh doanh trên từng khu vực thị trường và khách hàng Từ đó đòi hỏi các doanh nghiệp phải nghiên cứu kỹ từng loại khách hàng từ đó đưa ra những sản phẩm phù hợp.
Hàng dệt may là mặt hàng nhạy cảm và được bảo hộ mạnh mẽ trên toàn cầu thông qua các chính sách đặc biệt Hiệp định về hàng dệt may đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh thương mại quốc tế đối với sản phẩm này, là kết quả của các vòng đàm phán thương mại.
Nhiều quốc gia nhập khẩu đã áp dụng các biện pháp hạn chế đối với sản phẩm dệt may, dẫn đến mức thuế nhập khẩu cao hơn so với các mặt hàng công nghiệp khác Những chính sách bảo hộ hàng dệt may trong nước và hạn chế nhập khẩu đã có tác động lớn đến sản xuất và tiêu thụ mặt hàng này trên toàn cầu.
1.2.3 Vai trò xuất khẩu hàng dệt may
Xuất khẩu là hoạt động thiết yếu trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế Mở rộng xuất khẩu, đặc biệt là đối với các mặt hàng có thế mạnh như hàng dệt may, mang lại ý nghĩa sâu sắc Vai trò của xuất khẩu hàng dệt may đối với nền kinh tế là rất lớn và không thể phủ nhận.
1.2.3.1 Xuất khẩu tạo nguồn vốn chủ yếu để phát triển kinh tế
Công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước là cần thiết để phát triển kinh tế và thoát khỏi đói nghèo Để đạt được sự công nghiệp hóa hiệu quả, cần một nguồn vốn lớn nhằm nhập khẩu máy móc hiện đại và đầu tư vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật.
Nguồn vốn phục vụ nhập khẩu và xây dựng cơ sở hạ tầng có thể đến từ nhiều nguồn như viện trợ, vay mượn và xuất khẩu Tuy nhiên, viện trợ và vay thường gặp khó khăn và đi kèm với trách nhiệm trả nợ Do đó, nguồn vốn từ hoạt động xuất khẩu trở thành nguồn quan trọng nhất để đáp ứng nhu cầu nhập khẩu và hỗ trợ cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may
1.3.1 Khái niệm về thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may
Theo từ điển tiếng Việt, "thúc đẩy" là hành động kích thích và tạo điều kiện nhằm phát triển một vấn đề nào đó, với mục tiêu đạt được những kết quả tích cực và những đột phá mới.
Từ khái niệm thúc đẩy tác giả xin được viết khái niệm thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may như sau:
Thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may là việc áp dụng các biện pháp và chính sách nhằm tập trung nguồn lực để gia tăng quy mô và sản lượng hàng dệt may xuất khẩu Điều này không chỉ giúp nâng cao kim ngạch xuất khẩu mà còn tạo cơ hội tiêu thụ hàng dệt may trong nước ra thị trường quốc tế, từ đó mang lại doanh thu và lợi nhuận ngày càng cao cho doanh nghiệp.
1.3.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may
1.3.2.1 Yếu tố bên ngoài a, Thuế quan
Thuế quan là khoản thu của nhà nước áp dụng lên hàng hóa và dịch vụ nhằm tăng ngân sách nhà nước Đối với hoạt động xuất khẩu, thuế quan có tác động đáng kể đến khả năng cạnh tranh của hàng hóa trên thị trường, vì nó làm tăng giá cả của sản phẩm.
Trong ngành dệt may, thuế quan đóng vai trò quan trọng trong khả năng xuất khẩu của doanh nghiệp, vì thuế cao và nhiều loại thuế sẽ làm tăng giá sản phẩm, dẫn đến giảm lượng tiêu dùng Do đó, nhiều quốc gia áp dụng chính sách ưu đãi thuế quan để thúc đẩy xuất khẩu Hạn ngạch cũng là một vấn đề phức tạp trong ngành dệt may, khi nó giới hạn số lượng và chủng loại hàng hóa xuất khẩu, nhằm bảo vệ ngành dệt may nội địa và kiểm soát lượng hàng nhập khẩu Ngoài ra, trợ cấp xuất khẩu cũng là một yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp cạnh tranh hơn trên thị trường quốc tế.
Trợ cấp xuất khẩu là chính sách của nhà nước nhằm hỗ trợ doanh nghiệp trong hoạt động xuất khẩu bằng cách giảm chi phí đầu vào sản phẩm, từ đó hạ giá thành sản phẩm xuất khẩu Chẳng hạn, trong ngành dệt may, nhà nước đã đầu tư phát triển vùng trồng bông, xây dựng các trung tâm nghiên cứu khoa học và giảm thuế nhập khẩu cho nguyên liệu Mục tiêu cuối cùng của sự hỗ trợ này là nâng cao khả năng cạnh tranh cho các doanh nghiệp.
Tỷ giá hối đoái có tác động lớn đến nhu cầu sản phẩm dệt may xuất khẩu Khi đồng tiền của một quốc gia giảm giá so với các đồng tiền khác, giá hàng hóa xuất khẩu sẽ trở nên cạnh tranh hơn trên thị trường toàn cầu Sự giảm giá này không chỉ làm cho sản phẩm của quốc gia đó hấp dẫn hơn đối với khách hàng quốc tế mà còn thúc đẩy lượng hàng hóa xuất khẩu tăng lên.
Khi đồng tiền của một quốc gia tăng giá so với các đồng tiền khác, giá hàng hóa của quốc gia đó trở nên cao hơn, dẫn đến việc hàng hóa xuất khẩu kém cạnh tranh hơn Điều này làm giảm khả năng tiêu dùng và hạn chế xuất khẩu, ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế.
Doanh nghiệp thường xuyên đối mặt với tình trạng thiếu vốn, và việc vay vốn là giải pháp hiệu quả để thực hiện nhanh chóng các dự án đầu tư cũng như mở rộng quy mô sản xuất, từ đó nắm bắt thời cơ kinh doanh Hơn nữa, lãi suất vay thấp sẽ góp phần giảm chi phí tài chính, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho các doanh nghiệp.
Do đó, nhà nước nên có các chính sách ưu đãi về vốn như cho vay lãi suất thấp và tạo nhiều nguồn vay cho doanh nghiệp.
1.3.2.2 Yếu tố bên trong a, Quy mô vốn
Nguồn vốn là yếu tố thiết yếu trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, đặc biệt đối với các doanh nghiệp xuất khẩu hàng dệt may Để thúc đẩy xuất khẩu, doanh nghiệp cần đầu tư vào việc mở rộng quy mô sản xuất, cải tiến công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm Đồng thời, việc đa dạng hóa mặt hàng và đầu tư cho nghiên cứu thị trường cũng rất quan trọng Ngoài ra, doanh nghiệp cần chú trọng đến công tác xúc tiến và quảng bá sản phẩm dệt may cũng như hình ảnh của công ty để tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Vốn là yếu tố thiết yếu cho mọi hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Do hạn chế về vốn tự có, doanh nghiệp cần huy động nguồn vốn bên ngoài để tăng cường hoạt động xuất khẩu Nguồn vốn này có thể được lấy từ các ngân hàng, tổ chức tín dụng trong và ngoài nước, quỹ đầu tư, hoặc từ cá nhân.
Việc sử dụng nguồn vốn hiệu quả là rất quan trọng, bao gồm đạt vòng quay vốn nhanh, duy trì tỷ lệ nợ phải trả thấp so với vốn chủ sở hữu, tăng cường tỷ suất lợi nhuận trên vốn, và hạn chế rủi ro cũng như thất thoát vốn Chỉ khi đảm bảo những yếu tố này, doanh nghiệp mới có thể nâng cao hiệu quả xuất khẩu hàng dệt may và mở rộng quy mô sản xuất, thâm nhập vào nhiều thị trường quốc tế khác nhau.
Cơ sở vật chất - kỹ thuật của doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất lao động, cải thiện chất lượng hàng hóa và giảm chi phí kinh doanh Một hệ thống cơ sở hạ tầng hiện đại và hiệu quả sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình sản xuất, trong khi đó, các quốc gia có hạ tầng lạc hậu và giao thông kém sẽ gặp khó khăn trong việc vận chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến cảng, dẫn đến mất thời gian và tăng chi phí.
Sự phát triển khoa học và công nghệ đã mang lại những thành tựu đáng kể cho ngành sản xuất hàng dệt may Công nghệ sản xuất ngày càng đa dạng và đóng vai trò quan trọng trong quy trình sản xuất của các quốc gia Nó bao gồm tất cả các yếu tố cần thiết để chuyển đổi đầu vào thành đầu ra hiệu quả.
Công nghệ sản xuất ngày càng đóng vai trò quan trọng, giúp doanh nghiệp dệt may tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường Sự hiện đại của công nghệ không chỉ tăng cường hiệu quả sản xuất mà còn bao gồm bốn yếu tố chính: trang thiết bị, kỹ năng con người, thông tin và tổ chức Để phát triển bền vững, doanh nghiệp cần chú trọng phát triển đồng đều các yếu tố này, trong đó con người được xem là yếu tố quan trọng nhất, giữ vai trò trung tâm và kết nối các yếu tố còn lại.
Phát triển công nghệ trong ngành dệt may có thể được thực hiện qua nhiều phương thức như nghiên cứu nội bộ, chuyển giao công nghệ từ nước ngoài, hoặc thông qua mua bán và cho thuê Doanh nghiệp cần chú ý đến các thuộc tính công nghệ, bao gồm tính hệ thống và đặc thù sản phẩm dệt may, để tối ưu hóa hiệu quả sản xuất Đặc biệt, các doanh nghiệp xuất khẩu cần đánh giá trình độ công nghệ hiện tại và xác định vị trí cạnh tranh của mình trên thị trường toàn cầu, từ đó xây dựng chiến lược phát triển công nghệ phù hợp nhằm đáp ứng nhu cầu của thị trường mục tiêu.
THỰC TRẠNG THÚC ĐẨY XUẤT KHẨU HÀNG DỆT MAY CỦA CÔNG TY TNHH KHĂN VIỆT
Giới thiệu về Công ty TNHH Khăn Việt
2.1.1 Quá trình hình thành và phát triển Được thành lập từ năm 2005, Công ty TNHH Khăn Việt (KHAVICO) là Công ty thời trang và dệt may chuyên sản xuất, kinh doanh các sản phẩm dệt may, thời trang và thủ công mỹ nghệ xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Nhật Bản, Mỹ.
Năm 2013, KHAVICO giới thiệu dòng sản phẩm khăn truyền thống mang thương hiệu Pansy, được làm từ sợi bông tự nhiên 100% cotton và bamboo Đến nay, thương hiệu Pansy đã phát triển hơn 15 sản phẩm và được phân phối rộng rãi trên thị trường.
Năm 2014, KHAVICO đã kiên định với mục tiêu đa dạng hóa dòng sản phẩm bằng cách phát triển và giới thiệu các sản phẩm thời trang nam mang thương hiệu riêng.
“W&W” Hiện nay các sản phẩm “W&W” cũng đã được bày bán phổ biến.
Sơ đồ 2 1: Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Khăn Việt
Phó Giám đốc kinh doanh
Phó Giám đốc kinh tế
Phòng tổ chức hành chính
Phòng kế hoạch sản xuất
Xưởng sản xuất Nguồn: Phòng tổ chức hành chính
Công ty TNHH Khăn Việt hoạt động theo mô hình doanh nghiệp độc lập.
Ban lãnh đạo công ty bao gồm: 1 Giám đốc, 2 phó Giám đốc.
Các phòng ban chức năng và các đội trực thuộc gồm: Phòng Kinh doanh, Phòng
Tổ chức hành chính, Phòng Kế hoạch, Phòng Kế toán, Phòng xuất nhập khẩu.
Xưởng sản xuất hoạt động dưới sự quản lý của phòng kế hoạch sản xuất và phòng tổ chức hành chính.
Phòng Kinh doanh là bộ phận liên kết trực tiếp với khách hàng, lập hợp đồng mua bán với các nhà nhập khẩu hàng dệt may của Công
Phòng kế hoạch sản xuất đảm nhiệm việc lập kế hoạch chỉ đạo sản xuất sản phẩm theo đúng yêu cầu của đơn hàng xuất khẩu Đồng thời, phòng cũng có trách nhiệm đôn đốc và kiểm tra việc thực hiện kế hoạch, cũng như điều chỉnh kế hoạch sản xuất cho phù hợp với từng đơn hàng cụ thể.
Bộ phận xuất nhập khẩu của Công ty sẽ trực tiếp đảm nhận việc xuất khẩu hàng dệt may ra nước ngoài, bao gồm việc xử lý toàn bộ quy trình xuất khẩu Sự kết hợp chặt chẽ giữa ba bộ phận này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả hoạt động xuất khẩu hàng dệt may của Công ty.
2.1.3 Lĩnh vực sản xuất kinh doanh
Công ty TNHH Khăn Việt chủ yếu xuất khẩu các sản phẩm dệt may như khăn bông, dệt kim, áo polo, áo sơ mi nam và áo T-shirt Trong lĩnh vực xuất khẩu, công ty phải đối mặt với áp lực cạnh tranh giá cả từ các doanh nghiệp tư nhân và các cường quốc dệt may lớn như Ấn Độ và Trung Quốc.
Hoạt động nhập khẩu bao gồm thiết bị và máy dệt, máy may, cùng với nguyên vật liệu ngành dệt may như bông, sợi, vải Ngoài ra, còn có các mặt hàng khác như máy tính, điện thoại, và máy fax, nhằm phục vụ cho quá trình kinh doanh và sản xuất.
Công ty đã tối ưu hóa hoạt động sản xuất bằng cách tận dụng máy móc, thiết bị và mặt bằng hiện có, tổ chức xưởng sản xuất để tạo ra các sản phẩm dệt may phục vụ cho hoạt động xuất khẩu.
Trong bối cảnh hội nhập hiện nay, nhiều công ty trong nước đang tham gia vào hoạt động xuất nhập khẩu, tạo ra sự cạnh tranh quyết liệt trên thị trường Công ty chúng tôi có mạng lưới phân phối nội địa rộng rãi khắp cả nước, trong khi hoạt động xuất khẩu chủ yếu tập trung vào Nhật Bản và Mỹ, đóng góp đáng kể vào doanh thu và lợi nhuận.
2.1.4 Tình hình kết quả kinh doanh của Công ty
Bảng 2 1: Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty trong năm 2016-2020 Đơn vị: Nghìn VNĐ
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
2 Các khoản giảm trừ doanh thu
3 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
4 Doanh thu hoạt động tài chính
7 Chi phí quản lý kinh doanh
8 Lợi nhuận hoạt động kinh doanh
12 Lợi nhuận sau thuế thu nhập
Từ bảng thống kê, có thể thấy tổng doanh thu của Công ty Khăn Việt đã tăng trưởng liên tục từ năm 2016 đến 2019, đặc biệt đạt mức cao nhất vào năm 2019 với 141.551.825 nghìn VNĐ, tăng 6% so với các năm trước Doanh thu năm 2016 là 125.586.424 nghìn VNĐ, và đã tăng đều từ 2% đến 3% trong hai năm tiếp theo Sự gia tăng này chủ yếu nhờ vào việc Công ty thúc đẩy sản xuất và xuất khẩu sang các thị trường nước ngoài Công ty đã có những nỗ lực đột phá trong sản xuất để đáp ứng nhu cầu của khách hàng tại Nhật Bản, Mỹ và không ngừng cải tiến nghiên cứu sản phẩm mới, khẳng định vị thế cạnh tranh trên thị trường.
Năm 2020, Công ty ghi nhận doanh thu đạt 114.024.615 nghìn VNĐ, giảm 27.527.210 nghìn VNĐ, tương ứng với tỷ lệ giảm 19,45% so với năm 2019 Nguyên nhân chính dẫn đến sự sụt giảm này là do ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19, không chỉ trong nước mà còn ở các quốc gia nhập khẩu, gây khó khăn trong việc xuất khẩu Nhu cầu tiêu dùng giảm đã làm cho các đơn hàng xuất khẩu trở nên khó khăn hơn, phản ánh tình trạng kìm hãm kinh tế toàn cầu, không chỉ riêng Khăn Việt.
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh có sự biến động không đồng đều, với năm 2016 đạt 1.954.481 nghìn VNĐ, cao hơn 30-46% so với năm 2017 và 2018 nhờ vào chi phí nhân công và nguyên vật liệu nhập khẩu thấp Đến năm 2019 và 2020, lợi nhuận ổn định trở lại, tăng khoảng 55% so với năm 2018 do Công ty mở rộng quy mô kinh doanh, mặc dù chi phí kinh doanh gia tăng vẫn ảnh hưởng đến lợi nhuận.
Lợi nhuận sau thuế năm 2019 đạt 1.899.983 nghìn VNĐ, tăng 326.905 nghìn VNĐ, tương ứng với tỷ lệ tăng 20% so với năm 2018 Điều này cho thấy lợi nhuận của Công ty có xu hướng tăng đáng kể, giúp vốn chủ sở hữu gia tăng và tạo điều kiện cho việc mở rộng cơ sở sản xuất.
Chi phí bán hàng đã tăng gần 50% trong năm 2019 và 2020 so với năm 2018 Nguyên nhân chính là do công ty mở rộng quy mô bán hàng, thiết lập thêm nhiều chi nhánh và thâm nhập vào các thị trường xuất khẩu mới.
Lợi nhuận và hiệu quả kinh doanh tăng cường nguồn vốn cho Công ty, tạo điều kiện để đầu tư và mở rộng quy mô sản xuất Điều này không chỉ thúc đẩy sự phát triển bền vững trong xuất khẩu mà còn giúp Công ty cạnh tranh hiệu quả hơn trong môi trường ngày càng khốc liệt.
Yếu tố ảnh hưởng tới thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may của Công ty TNHH Khăn Việt
Cơ chế chính sách pháp luật của Việt Nam tạo điều kiện cho Công ty xuất khẩu hàng dệt may gia công với thuế xuất khẩu bằng 0%.
Việc mở rộng quy mô sản xuất cùng với sự giảm giá của nguyên vật liệu đầu vào đã thúc đẩy khả năng xuất khẩu của Công ty TNHH Khăn Việt, nâng cao giá trị kim ngạch xuất khẩu Nguyên nhân chính là do thuế nhập khẩu nguyên phụ liệu giảm, đặc biệt từ thị trường Trung Quốc Theo Nghị định 153/2017/NĐ-CP, biểu thuế nhập khẩu hàng hóa giữa các nước ASEAN và Trung Quốc đã giảm dần, với mức thuế nhập khẩu cho các loại vải dệt may dao động từ 0% đến 15% Việc áp dụng mức thuế ưu đãi 0% cho nhiều loại vải đã giúp giảm chi phí sản xuất và gia tăng giá trị kim ngạch xuất khẩu của công ty.
Các hiệp định đối tác kinh tế giúp Công ty TNHH Khăn Việt hưởng mức thuế suất thấp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xuất khẩu hàng dệt may sang các thị trường lớn Nhờ vào liên kết thương mại giữa Việt Nam và các quốc gia khác, công ty có thể tận dụng mức thuế suất ưu đãi để mở rộng thị trường.
Ngày nay, hội nhập kinh tế diễn ra mạnh mẽ, dẫn đến việc bãi bỏ hạn ngạch dệt may Sự bãi bỏ này tạo cơ hội cho các doanh nghiệp xuất khẩu dệt may cạnh tranh bình đẳng hơn, đồng thời gia tăng mức độ cạnh tranh trong ngành, giúp sản phẩm xuất khẩu dễ dàng hơn.
Theo công văn số 150/TTr-CP, khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), hạn ngạch xuất khẩu dệt may sang các nước thành viên sẽ được xoá bỏ, giúp Công ty TNHH Khăn Việt giảm áp lực và thúc đẩy xuất khẩu Đồng thời, công ty cần nghiên cứu kỹ hạn ngạch nhập khẩu của các nước không tham gia hiệp định thương mại trước khi tiến hành xuất khẩu.
2.2.1.3 Môi trường kinh tế vĩ mô
Nền kinh tế Việt Nam đang tăng trưởng cao và ổn định trong suốt thời gian từ
Từ năm 2016 đến 2019, Việt Nam được xếp hạng là quốc gia có tốc độ tăng trưởng nhanh thứ hai châu Á, chỉ sau Trung Quốc Năm 2020, kinh tế thế giới đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức, trong đó có Việt Nam, với dự báo suy thoái nghiêm trọng nhất trong lịch sử do tác động tiêu cực của dịch Covid-19 Mặc dù vậy, kinh tế Việt Nam vẫn duy trì mức tăng trưởng, với GDP ước tính đạt 2,91%.
Biểu đồ 2 1: Tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam giai đoạn 2016 – 2020 Đơn vị: %
Tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam giai đoạn
Theo Tổng cục Thống kê, với mức tăng trưởng hàng năm khoảng 7%, quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế toàn cầu đang diễn ra mạnh mẽ, thúc đẩy đầu tư từ Nhà nước và xã hội.
30 ngày càng phát triển, nguồn vốn đầu tư nước ngoài liên tục tăng mạnh sau khi Việt Nam trở thành thành viên của WTO.
Nền kinh tế ổn định thúc đẩy môi trường kinh doanh phát triển, cùng với sự cải thiện mức sống của người dân, tạo ra nhu cầu ngày càng cao và mở rộng dung lượng thị trường.
Quá trình hội nhập kinh tế đã thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài vào ngành dệt may Việt Nam, mở ra cơ hội xuất khẩu ra thị trường toàn cầu Sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài không chỉ giúp Khăn Việt mà còn hỗ trợ các doanh nghiệp trong nước nâng cao kinh nghiệm quản lý và phát triển thị trường quốc tế, đồng thời tiếp cận các kênh phân phối hiện đại, góp phần làm cho thị trường trở nên đa dạng và phát triển hơn.
Trong thời gian này, Công ty có thể tận dụng năng lực máy móc công nghệ hiện đại để đáp ứng cho thị trường các nước xuất khẩu.
Chính sách thông thoáng của nhà nước tạo điều kiện thuận lợi cho các thành phần kinh tế phát triển, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp chủ động hơn trong hoạt động kinh doanh Đặc biệt, Công ty TNHH Khăn Việt đang nắm bắt cơ hội này để củng cố năng lực kinh doanh và đổi mới công nghệ, máy móc thiết bị nhằm mở rộng thị phần.
Ngành dệt may Việt Nam đang đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt, không chỉ từ các doanh nghiệp nội địa mà còn từ các công ty nước ngoài sau khi Việt Nam gia nhập WTO Sự xuất hiện của các đối thủ không cân xứng, đặc biệt là hàng dệt may từ Trung Quốc và Ấn Độ với nhiều loại sản phẩm đa dạng và giá cả cạnh tranh, đã tạo ra áp lực lớn cho Công ty TNHH Khăn Việt.
Trong ngành dệt may hiện nay, Công ty TNHH Khăn Việt phải đối mặt với nhiều đối thủ cạnh tranh cả trong nước và quốc tế, bao gồm các doanh nghiệp như Công ty cổ phần May 10 và Công ty TNHH Vietbo Mặc dù có nhiều doanh nghiệp quy mô lớn và hiện đại hơn, nhưng Công ty Khăn Việt vẫn giữ vững vị thế nhờ vào chất lượng sản phẩm và giá thành cạnh tranh Khi xuất khẩu, công ty còn phải cạnh tranh với các doanh nghiệp dệt may nước ngoài, đặc biệt là từ Ấn Độ, điều này đòi hỏi công ty phải không ngừng cải tiến và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Raymond Ltd sản xuất quần áo, hàng len và các hàng dệt may, Trung Quốc như Youngor chuyên sản xuất quần áo Nam,…
Trong giai đoạn đầu, Công ty TNHH Khăn Việt hoạt động trong môi trường kinh doanh ít cạnh tranh Tuy nhiên, khi chuyển sang cơ chế thị trường, công ty đã phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ khoảng 75% mặt hàng tương tự của các đối thủ, đặc biệt là khi xuất khẩu sang Mỹ và Nhật Bản Các đối thủ này đã có mặt trên thị trường từ sớm, với quy mô, máy móc và nhân sự vượt trội Họ sản xuất nhiều loại sản phẩm cho các phân khúc khác nhau, bao gồm cả sản phẩm chất lượng trung bình và giá thành thấp, điều này tạo ra áp lực lớn cho Công ty TNHH Khăn Việt Khách hàng hiện tại có thể dễ dàng chuyển sang sản phẩm của đối thủ nếu họ cảm thấy không hài lòng, do đó công ty cần tìm cách giữ chân khách hàng và giảm thiểu chi phí chuyển đổi.
Rào cản kỹ thuật có ảnh hưởng rộng rãi đến hoạt động thương mại toàn cầu, không chỉ riêng Công ty TNHH Khăn Việt Tình hình thực tế cho thấy, những rào cản này tác động đến cả nước xuất khẩu và nhập khẩu, mang lại cả lợi ích và thách thức cho các doanh nghiệp.
Rào cản kỹ thuật đối với hàng dệt may xuất khẩu là những quy định, tiêu chuẩn và biện pháp kỹ thuật mà nước nhập khẩu áp dụng để đảm bảo hàng hóa đáp ứng yêu cầu của thị trường Những rào cản này có thể ảnh hưởng đến khả năng thâm nhập của sản phẩm dệt may từ nước xuất khẩu Hàng dệt may xuất khẩu thường gặp phải các loại rào cản kỹ thuật khác nhau, được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau.
- Quy định và tiêu chuẩn về chất lượng sản phẩm;
- Quy định và tiêu chuẩn về an toàn cho người sử dụng;
- Quy định và tiêu chuẩn môi trường;
- Quy định và tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội;
- Quy định và tiêu chuẩn về ghi nhãn sản phẩm;
Các quy định hiện hành đã gây ra một số khó khăn cho Công ty TNHH Khăn Việt, buộc đội ngũ nhân viên xuất khẩu phải nắm vững các rào cản kỹ thuật để có thể đáp ứng tốt nhất nhu cầu từ thị trường nhập khẩu.
2.2.2.1 Quy mô vốn của Công ty
Quy mô vốn của Công ty TNHH Khăn Việt được thể hiện qua bảng thống kê vốn chủ sở hữu và nợ phải trả như sau:
Bảng 2 2: Bảng thống kê vốn chủ sở hữu và nợ phải trả của Công ty
TNHH Khăn Việt giai đoạn 2016-2020 Đơn vị: Nghìn VNĐ
Nguồn: Phòng kế toán Nhận xét:
Thực trạng thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may của Công ty TNHH Khăn Việt 37 1 Nội dung thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may của Công ty
2.3.1 Nội dung thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may của Công ty
2.3.1.1 Nghiên cứu thị trường, tìm hiểu đối tác a, Nghiên cứu thị trường
Công ty TNHH Khăn Việt tiến hành nghiên cứu thị trường với các yếu tố quan trọng như điều kiện chính trị, thương mại, luật pháp, chính sách buôn bán, cũng như các yếu tố về tiền tệ, tín dụng, vận tải và giá cước Ngoài ra, công ty cũng chú trọng tìm hiểu về thị trường may mặc tại các nước xuất khẩu, bao gồm dung lượng thị trường, tập quán tiêu dùng, giá thành, biến động giá cả và mức độ cạnh tranh trong ngành dệt may.
Công ty TNHH Khăn Việt tập trung nghiên cứu thị trường Nhật Bản và Mỹ, hai thị trường chính cho xuất khẩu hàng dệt may Công ty nắm bắt nhu cầu và thu nhập của người tiêu dùng để đáp ứng tốt nhất yêu cầu của khách hàng Để xuất khẩu hàng hóa, Khăn Việt không chỉ nghiên cứu thị trường mà còn tìm kiếm đối tác tại các quốc gia này Việc lựa chọn đối tác dựa trên uy tín, thời gian hoạt động, khả năng tài chính, cơ sở vật chất, mạng lưới phân phối và khả năng tiêu thụ sản phẩm, bao gồm các siêu thị và cửa hàng lớn, giúp Khăn Việt giảm thiểu rủi ro trong kinh doanh quốc tế.
2.3.1.2 Lập phương án kinh doanh a, Lựa chọn hàng dệt may xuất khẩu
Công ty TNHH Khăn Việt nghiên cứu thị trường và tìm kiếm đối tác để phát triển các mẫu sản phẩm dệt may phù hợp với nhu cầu của các nước nhập khẩu Chúng tôi cung cấp khăn bông làm từ chất liệu tự nhiên và các sản phẩm thời trang nam có thiết kế và kích thước thích hợp cho thị trường xuất khẩu.
Công ty TNHH Khăn Việt nắm bắt cơ hội phát triển sản phẩm dệt may bằng cách điều chỉnh kích thước, màu sắc và mẫu mã phù hợp với nhu cầu của từng nhóm khách hàng Hình thức xuất khẩu của công ty cũng được chú trọng để mở rộng thị trường.
Công ty TNHH Khăn Việt hiện nay xuất khẩu theo hình thức xuất khẩu trực tiếp.
Ký hợp đồng với các đối tác nước ngoài rồi trực tiếp gia công sản phẩm như đã ký kết rồi tiến hành xuất khẩu.
Hình thức xuất khẩu trực tiếp mang lại lợi nhuận cao hơn cho Công ty so với việc xuất khẩu qua trung gian, đồng thời giúp Khăn Việt tiếp cận tốt hơn với thị trường và xu hướng toàn cầu.
2.3.1.3 Thực hiện hợp đồng Để thực hiện hợp đồng xuất khẩu hàng dệt may của Công ty Khăn Việt thực hiện những nội dung thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may sau:
Chuẩn bị hàng dệt may xuất khẩu bao gồm việc tổ chức sản xuất, thu gom thành lô hàng, đóng gói và ký mã hiệu hàng hóa để đảm bảo quy trình xuất khẩu diễn ra thuận lợi.
Trước khi giao hàng, bộ phận sản xuất tiến hành kiểm tra chất lượng sản phẩm, bao gồm phẩm chất, trọng lượng và bao bì Việc đảm bảo hàng dệt may xuất khẩu đạt tiêu chuẩn không chỉ nâng cao uy tín của sản phẩm mà còn củng cố danh tiếng của Công ty trong quan hệ buôn bán.
Công ty Khăn Việt, với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, đã xây dựng được mối quan hệ đối tác vững chắc với các hãng vận chuyển đường biển và hàng không uy tín Điều này giúp công ty đáp ứng nhanh chóng các tiêu chí vận chuyển, đồng thời giảm thiểu thời gian cho nhân viên xuất nhập khẩu trong việc tham khảo các hãng vận chuyển trên thị trường, từ đó rút ngắn thời gian thực hiện hợp đồng xuất khẩu.
Để bảo vệ hàng dệt may xuất khẩu khỏi những rủi ro trong quá trình vận chuyển, công ty thường yêu cầu một trong hai bên phải mua bảo hiểm Việc này giúp giảm thiểu tổn thất không mong muốn và đảm bảo an toàn cho hàng hóa.
Bộ phận khai báo hải quan của Công ty Khăn Việt được giao cho những cán bộ giàu kinh nghiệm, nhằm đảm bảo tính chính xác, đúng giờ và tiết kiệm chi phí trong quá trình thực hiện thủ tục hải quan.
2.3.2 Chiến lược điển hình nhằm thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may của Công ty 2.3.2.1 Chiến lược phát triển sản phẩm
Thị trường nhập khẩu hàng dệt may của mỗi quốc gia có sự khác biệt rõ rệt, chẳng hạn như Mỹ có những yêu cầu khắt khe hơn so với thị trường Nhật Bản, EU và các quốc gia khác.
Do vậy, chiến lược về sản phẩm phải thể hiện sự thích ứng cao đối với từng thị trường.
Công ty chú trọng nghiên cứu và phát triển mẫu mã mới để quảng bá và xuất khẩu sản phẩm mang thương hiệu của mình sang thị trường Mỹ và Nhật Bản Hiện tại, sản phẩm chủ yếu được xuất khẩu sang các thị trường này.
Mỹ và Nhật Bản là hai thị trường tiêu thụ lớn cho các sản phẩm dệt may như khăn bông, áo Polo-shirt và T-shirt Người tiêu dùng tại đây ưa chuộng các chất liệu tự nhiên như cotton hoặc cotton pha với tỷ lệ cao Điều này mở ra cơ hội phát triển cho Công ty trong việc sản xuất các sản phẩm dệt may thể thao, bao gồm vải thun, vải đan cotton có độ co rút thấp và vải đan co giãn.
Để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của thị trường tiêu thụ hàng dệt may, Công ty đã xây dựng chiến lược phát triển sản phẩm theo từng phân khúc Việc đa dạng hóa chủng loại sản phẩm và thiết kế phù hợp với từng độ tuổi, mức thu nhập và vị trí địa lý là rất cần thiết nhằm thu hút khách hàng và nâng cao khả năng cạnh tranh.
Đánh giá thực trạng thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may của Công ty TNHH Khăn Việt
Thị trường Nhật Bản là một trong những thị trường quan trọng nhất của Khăn Việt, với tỷ lệ giữ vững ở mức 38% từ năm 2016 đến 2020 Sự ổn định này cho thấy mối quan hệ bền vững giữa Khăn Việt và thị trường Nhật Bản, nơi mà công ty đã bắt đầu hoạt động xuất khẩu từ những ngày đầu.
Thị trường Hàn Quốc, Anh, và Pháp chỉ chiếm tỷ lệ xuất khẩu nhỏ từ 3% đến 8% trong giai đoạn 2016-2020 Những thị trường này chủ yếu được sử dụng để quảng bá thương hiệu và sản phẩm, nhằm mở rộng cơ hội khi có điều kiện thuận lợi.
2.4 Đánh giá thực trạng thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may của Công ty TNHH Khăn Việt
Hoạt động xuất khẩu của Công ty TNHH Khăn Việt năm 2016 - 2020 như sau:
2.4.1.1 Giá trị kim ngạch xuất khẩu của Công ty tăng đều giai đoạn 2016 - 2019
Từ năm 2016 đến 2019, kim ngạch xuất khẩu của Công ty đã tăng trưởng đều với tốc độ trung bình 9% mỗi năm Năm 2019, hoạt động xuất khẩu hàng dệt may đạt đỉnh cao với kim ngạch gần 90 tỷ đồng, tăng 38% so với năm 2018 Sự tăng trưởng ổn định này chủ yếu nhờ vào việc Công ty đã thúc đẩy xuất khẩu các sản phẩm dệt may phù hợp với thị trường Nhật Bản, chiếm hơn 40% sản lượng xuất khẩu, trong khi hơn 30% sản lượng được xuất sang thị trường Mỹ.
2.4.1.2 Mở rộng thị trường xuất khẩu
Giai đoạn 2016-2020 đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ của Công ty TNHH Khăn Việt, nhờ vào thành công của các hiệp định thương mại tự do và thương mại song phương với nhiều quốc gia Thị trường xuất khẩu chính của công ty là Nhật Bản, chiếm gần 50%, và Mỹ gần 40% Mặc dù các thị trường như Hàn Quốc, Pháp, và Anh có tỷ trọng xuất khẩu còn thấp, Khăn Việt vẫn đang từng bước khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế Công ty đã trở thành đối tác uy tín và đáng tin cậy tại Mỹ và Nhật Bản, với tỷ trọng hàng hóa từ hai thị trường này luôn ở mức cao.
Công ty, với sự hiện diện trên nhiều thị trường toàn cầu, có cơ hội tiếp xúc và hiểu biết sâu sắc về các quy trình xuất khẩu khác nhau, từ đó hoàn thiện bộ máy xuất khẩu Điều này đặc biệt quan trọng khi Công ty có cơ hội hợp tác với các thương hiệu lớn, nhờ vào vị thế ngày càng được khẳng định trên thị trường.
2.4.1.3 Các nội dung chiến lược thúc đẩy xuất khẩu
Công ty TNHH Khăn Việt đã đạt được thành công trong lĩnh vực xuất khẩu nhờ vào chiến lược phát triển sản phẩm hiệu quả Bằng cách nghiên cứu kỹ lưỡng thị trường các nước nhập khẩu, bao gồm thời tiết, phong cách thời trang, chất liệu và mẫu mã, công ty đã mang đến những sản phẩm dệt may gần gũi với người tiêu dùng Đặc biệt, Khăn Việt không chỉ cung cấp sản phẩm thân thiện với thiên nhiên mà còn giới thiệu các sản phẩm dệt may nam chất lượng cao vào những thị trường khó tính như Nhật Bản và Mỹ.
Chiến lược giá đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy xuất khẩu hàng may mặc cho Công Ty TNHH Khăn Việt Công ty xây dựng chiến lược giá dựa trên chi phí, số lượng hàng và nhu cầu của khách hàng lớn, từ đó gia tăng số lượng hàng dệt may xuất khẩu Với mức giá hợp lý, nhiều nhà nhập khẩu có cơ hội mở rộng mối quan hệ với bạn hàng cũ và tìm kiếm đối tác mới, góp phần tăng trưởng sản lượng xuất khẩu hàng dệt may.
2.4.2 Hạn chế và nguyên nhân
Bên cạnh những thành công của Công ty đạt được song song vẫn còn những hạn chế ảnh hướng tới hoạt động xuất khẩu.
2.4.2.1 Thị trường xuất khẩu chưa phát triển dẫn đến giá trị xuất khẩu chưa cao
Công ty chủ yếu xuất khẩu sang các thị trường chính như Mỹ và Nhật Bản, trong khi các thị trường phụ là các quốc gia trong khu vực.
Mặc dù EU có tiềm năng xuất khẩu, giá trị xuất khẩu sang các thị trường này vẫn còn thấp, điều này cho thấy sản phẩm được xuất khẩu sang các nước này chưa đạt yêu cầu cao.
- Nguyên nhân: Do các sản phẩm dệt may của Công ty chưa tiếp cận tới tay người tiêu dùng một cách phổ biến.
2.4.2.2 Thời gian giao hàng còn chậm
Việc hoàn thành đúng hạn hàng hóa từ bộ phận sản xuất vẫn gặp nhiều khó khăn, dẫn đến tình trạng một số đơn hàng chưa đủ số lượng để giao trong một lần Điều này không chỉ làm tăng chi phí cho công ty mà còn kéo dài thời gian đặt tàu và xử lý các công việc liên quan.
Nguyên nhân chính gây ra vấn đề là do máy móc thiết bị chưa được đồng bộ hoàn toàn, cùng với sự thiếu ổn định về số lượng và trình độ của công nhân Thêm vào đó, quá trình chuẩn bị hàng hóa mất nhiều thời gian, dẫn đến việc khai hải quan sai số lượng và cần phải điều chỉnh.
2.4.2.3 Tình trạng thiếu nhân viên chuyên sâu về nghiệp vụ xuất khẩu
Hạn chế trong quy trình tuyển dụng là vấn đề phổ biến mà nhiều công ty, đặc biệt là Công ty TNHH Khăn Việt, đang phải đối mặt Do đặc thù của ngành xuất khẩu, mỗi nhân viên đóng vai trò quan trọng trong chuỗi quy trình lớn, nên việc đào tạo và thử việc lại từ đầu cho nhân viên mới là điều cần thiết Tuy nhiên, điều này dẫn đến việc công ty mất nhiều thời gian để phát triển nguồn nhân lực hiệu quả.
Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng nhân viên nghỉ việc tại các công ty xuất khẩu là do quá trình học việc và thử việc kéo dài, khiến hoạt động của công ty bị ảnh hưởng Khi một nhân viên rời bỏ, các nhân viên còn lại phải gánh vác nhiều nhiệm vụ hơn, dẫn đến sai sót trong công việc Thêm vào đó, việc thiếu hụt nhân sự có kinh nghiệm là một thách thức lớn, khi nhiều bộ phận chỉ có nhân viên với trình độ cao nhưng kinh nghiệm thực tế lại hạn chế.
2.4.2.4 Chất lượng sản phẩm dệt may chưa được nâng lên rõ rệt
Để hạn chế việc hàng dệt may xuất khẩu bị trả về do không đúng quy cách và chất lượng, công ty đã chú trọng kiểm tra chất lượng bông, vải và quy trình may trước khi xuất khẩu.
Vải trong nước chưa đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cho ngành dệt may xuất khẩu, dẫn đến việc khó khăn trong việc xây dựng uy tín với các đối tác nước ngoài Chất lượng sản phẩm dệt may phụ thuộc lớn vào nguồn vải, do đó, hạn chế về chất lượng vải cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xuất khẩu của công ty.
2.4.2.5 Nguồn nguyên vật liệu còn phụ thuộc quá lớn vào việc nhập khẩu