1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Hành vi đi lễ chùa của sinh viên trên địa bà Hà Nội.

245 44 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Hành Vi Đi Lễ Chùa Của Sinh Viên Trên Địa Bàn Hà Nội
Tác giả Phạm Thị Thương
Người hướng dẫn GS.TS Trần Quốc Thành
Trường học Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội
Chuyên ngành Tâm Lý Học
Thể loại Luận Án Tiến Sĩ
Năm xuất bản 2021
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 245
Dung lượng 512,41 KB

Cấu trúc

  • HÀ NỘI, NĂM 2013

Nội dung

Hành vi đi lễ chùa của sinh viên trên địa bà Hà Nội.Hành vi đi lễ chùa của sinh viên trên địa bà Hà Nội.Hành vi đi lễ chùa của sinh viên trên địa bà Hà Nội.Hành vi đi lễ chùa của sinh viên trên địa bà Hà Nội.Hành vi đi lễ chùa của sinh viên trên địa bà Hà Nội.Hành vi đi lễ chùa của sinh viên trên địa bà Hà Nội.

Tổng quan nghiên cứu vấn đề

Nghiên cứu về hành vi

1.1.1.1 Tiếp cận lý thuyết học tập

Lý thuyết học tập nghiên cứu hành vi dựa trên nền tảng lý thuyết điều kiện hóa cổ điển, do các nhà tâm lý học và sinh lý học phát triển Theo lý thuyết này, mọi hình thức học tập đều xuất phát từ những liên tưởng hình thành qua quá trình điều kiện hóa, củng cố và trừng phạt Học tập được xem như một hình thức điều hòa cổ điển, trong đó thái độ đối với kích thích là kết quả của các quá trình suy nghĩ và hành vi của con người.

Nhà tâm lý học Saavedra và Silveman (2002) trong nghiên cứu "Sợ hãi và sự ám ảnh cụ thể về nút" đã chỉ ra rằng cảm xúc và nhận thức liên quan đến sự sợ hãi và ghê tởm đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các phản ứng ám ảnh Họ khẳng định rằng phơi nhiễm tưởng tượng có thể giúp giảm căng thẳng liên quan đến những nỗi ám sợ cụ thể Tác giả tin rằng các hành vi bất thường như ám ảnh có thể được học và không được học theo cách tương tự như bất kỳ hành vi nào khác.

Nghiên cứu của nhà Tâm lý học Bandura (1963) chỉ ra rằng trẻ em có xu hướng bắt chước hành vi hung hăng từ các hình mẫu mà chúng quan sát Cụ thể, trẻ em sẽ có nhiều phản ứng gây hấn hơn so với nhóm không được quan sát Bé gái thường thể hiện hành vi gây hấn vật lý nhiều hơn khi hình mẫu gây hấn là nam, trong khi đó, nếu hình mẫu là nữ, chúng lại có xu hướng thể hiện hành vi gây hấn bằng lời nói Đối với bé trai, khả năng bắt chước hành vi gây hấn từ cùng giới cao hơn so với bé gái, và bé trai cũng có xu hướng bắt chước hành vi gây hấn vật lý nhiều hơn, trong khi sự khác biệt về hành vi gây hấn bằng lời nói giữa hai giới là không đáng kể.

Nghiên cứu của nhà tâm lý học Pepperberg (1987) về con vẹt xám Châu Phi Alex đã chỉ ra rằng động vật có khả năng giao tiếp và nhận thức Alex có thể hiểu và phân biệt khái niệm "giống" và "khác", cũng như các loại màu sắc, hình dạng và chất liệu Nghiên cứu này cho thấy rằng một số loài động vật không phải con người có khả năng học hỏi và trả lời các câu hỏi, đồng thời sử dụng giọng nói để phân biệt đồ vật Điều này cho thấy rằng những tình huống quen thuộc có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi của chúng.

Nghiên cứu cho thấy sự sợ hãi liên quan đến nhận thức và được thể hiện qua hành động, trong đó tiếp xúc đóng vai trò là liệu pháp giúp giảm căng thẳng Hành vi của con người có thể bị bắt chước, và giữa nam và nữ, khả năng bắt chước cũng như mức độ biểu hiện có sự khác biệt Các tình huống quen thuộc ảnh hưởng đến cách thể hiện hành vi Trong nghiên cứu về "Hành vi đi lễ chùa của TNSV", lý thuyết học tập được áp dụng để kiểm soát hành vi của thanh niên, thông qua việc khuyến khích hành vi tích cực, làm mẫu, hoặc thiết lập quy định nhằm điều chỉnh hành vi.

1.1.1.2 Tiếp cận lý thuyết nhận thức

Nhận thức đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các chức năng tâm lý, ảnh hưởng đến hành vi của con người bằng cách tăng hoặc giảm các phản ứng Quá trình nhận thức là yếu tố cốt lõi thúc đẩy hành vi, với phản ứng đối với kích thích thường là tự kích hoạt Lý thuyết nhận thức được nghiên cứu thông qua thực nghiệm, mô phỏng máy tính và khoa học thần kinh.

Nghiên cứu của nhà Tâm lý học Andrade (doodling) What does doodling do

Nghiên cứu năm 2010 chỉ ra rằng khi đối diện với nhiệm vụ nhàm chán, con người có xu hướng mơ mộng và sự chú ý bị phân tán khi thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng lúc Hành động vẽ nguệch ngoạc không chỉ ngăn chặn sự mất tập trung mà còn giúp kiểm soát tâm trí, từ đó tăng cường khả năng tập trung chú ý Phát hiện này mở ra hướng đi mới trong việc điều chỉnh hành vi, bằng cách tìm kiếm những hành vi thay thế hiệu quả.

Tác giả Baron-Cohen cùng cộng sự (2001), với nghiên cứu Eyes test The

The revised "Reading the Mind in the Eyes" Test assesses social cognition in normal adults and those with Asperger syndrome or high-functioning autism Research indicates that women are better at understanding emotions than men, highlighting gender differences in emotional perception.

Nhà Tâm lý học Laney cùng cộng sự với nghiên cứu False memory – trí nhớ sai

Asparagus, often celebrated for its health benefits, represents a journey towards healthier eating that may be influenced by nostalgic memories This green vegetable not only offers essential nutrients but also evokes a sense of connection to a more wholesome lifestyle Embracing asparagus in your diet could lead to a renewed commitment to nutrition, reminding us that healthier choices may stem from cherished experiences rather than fleeting trends.

Nghiên cứu cho thấy việc cấy ghép trí nhớ giả về sở thích ăn măng tây có thể làm thay đổi thái độ và hành vi ăn uống của con người, bao gồm cả sự sẵn sàng chi trả cho món ăn này Trí nhớ sai tích cực có ảnh hưởng rõ rệt đến quyết định tiêu dùng của người tham gia nghiên cứu.

Năm 2007, trong nghiên cứu "Internal and external sources of misinformation in adult witness memory," Davis và Loftus chỉ ra rằng sự hồi ức của con người có thể không đáng tin cậy khi các câu hỏi dẫn dắt được ưu tiên Ngược lại, nếu các cuộc phỏng vấn được thực hiện với cách tiếp cận trung lập, độ chính xác của hồi ức sẽ được cải thiện đáng kể.

Tiếp cận lý thuyết nhận thức cho thấy rằng khi đối mặt với những công việc nhàm chán, con người dễ mơ mộng và mất tập trung, nhưng có thể kiểm soát tâm trí thông qua những hành động cụ thể Khả năng nhận thức của con người, đặc biệt là khả năng giao tiếp qua ánh mắt, cho thấy nữ giới thường vượt trội hơn nam giới Hơn nữa, trí nhớ sai lệch có thể tác động đến hành vi của con người Những kiến thức này giúp lý giải động cơ đi lễ chùa của thanh niên và xu hướng hành động của họ trong những dịp này Đồng thời, nó cũng mở ra hướng đi cho việc cấy ghép ký ức tích cực nhằm điều chỉnh và giáo dục hành vi của sinh viên khi tham gia lễ chùa.

1.1.1.3 Tiếp cận lý thuyết xã hội

Lý thuyết xã hội phân tích tác động của các quá trình xã hội và nhận thức đến cách mà mỗi cá nhân tiếp nhận và tương tác với những người xung quanh Điều này thể hiện qua cách chúng ta bộc lộ nhận thức, cảm xúc, thái độ và hành động của bản thân đối với thế giới xung quanh.

Nhà Tâm lý học Leon Festinger (1919 – 1989) trong cuốn A Theory of

Cognitive Dissonance (lý thuyết về sự bất hòa nhận thức) chỉ ra rằng tin đồn giúp giảm bớt cảm giác sợ hãi của con người, ngay cả khi họ không trực tiếp trải qua trận động đất Những tin đồn này cung cấp lý do để mọi người cảm thấy sợ hãi, từ đó giảm bớt sự hỗn loạn Việc giảm thiểu cảm giác bất hòa có thể được thực hiện thông qua việc thay đổi nhận thức, điều chỉnh hành động, hoặc tiếp thu thông tin và ý kiến mới một cách có chọn lọc.

Năm 1963, Stanley Milgram, nhà Tâm lý học nổi tiếng của trường đại học Yale tại Mỹ, đã tiến hành thí nghiệm về “Sự tuân thủ” Behavioural Study of obedience

Nghiên cứu hành vi về sự vâng lời cho thấy, bất chấp các yếu tố tác động, phần lớn con người vẫn tuân thủ mệnh lệnh của người cấp trên Milgram đã chỉ ra rằng ngay cả những cá nhân bình thường cũng có khả năng thực hiện những hành động tiêu cực chỉ vì họ tin rằng mình phải tuân theo chỉ thị của cấp trên Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh trong việc ảnh hưởng đến mức độ tuân thủ đối với các nhân vật có thẩm quyền Mặc dù có một số cá nhân chống lại sự chỉ huy, điều này cho thấy tính cách cũng có ảnh hưởng đến sự tuân thủ.

Nghiên cứu về hành vi tôn giáo

Tôn giáo là một hiện tượng quan trọng trong lịch sử xã hội loài người, xuất hiện từ rất sớm và đã được nghiên cứu từ nhiều góc độ khác nhau Trong bối cảnh toàn cầu hóa, sự đa dạng hóa tôn giáo ngày càng gia tăng, cho phép con người tiếp cận không chỉ với tôn giáo bản địa mà còn với các tôn giáo khác Hành vi tôn giáo đang trở thành lĩnh vực nghiên cứu được quan tâm đặc biệt, với nhiều công trình khoa học khám phá các khía cạnh khác nhau của nó.

Trong bài viết "Hiểu các ảnh hưởng sinh học và xã hội đối với tôn giáo, thái độ và hành vi: Một quan điểm di truyền hành vi," tác giả D’Onofrio (1999) chỉ ra rằng cặp song sinh giống hệt nhau, ngay cả khi được nuôi dưỡng trong môi trường khác nhau, vẫn có sự tương đồng đáng kể về tín ngưỡng và hoạt động tôn giáo so với anh em sinh đôi Nghiên cứu cho thấy có khoảng 30-50% sự đồng thuận về hành vi tôn giáo, cho thấy rằng yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành sự khác biệt về tôn giáo của cá nhân Mặc dù tính tôn giáo không được thừa hưởng trực tiếp, nhưng một số đặc điểm tính cách như sự cởi mở, khiêm tốn và khả năng đặt câu hỏi có thể bị ảnh hưởng di truyền, từ đó tác động đến tôn giáo của mỗi người.

Nhà tâm lý học Steven Reiss (2016) trong tác phẩm "The 16 Strivings for God" cho rằng tôn giáo không chỉ đáp ứng nỗi sợ cái chết mà còn thỏa mãn 16 mong muốn cơ bản của con người, bao gồm: chấp nhận, tò mò, ăn uống, gia đình, danh dự, lý tưởng, độc lập, trật tự, hoạt động thể chất, quyền lực, lãng mạn, tiết kiệm, tiếp xúc xã hội, địa vị, yên tĩnh và báo thù Ông nhấn mạnh rằng các lý thuyết trước đây về động lực tôn giáo quá hạn hẹp và không phản ánh đầy đủ lý do mà con người tìm đến tôn giáo.

Tác giả Paul-Labrador và cộng sự (2006) trong nghiên cứu “Effects of a randomized controlled trial of transcendental meditation on components of the metabolic syndrome in subjects with coronary heart disease” cho rằng chức năng cơ bản của tôn giáo là giúp con người đối phó với sự lo lắng, đặc biệt là trong bối cảnh căng thẳng từ điều kiện sống không chắc chắn ở các quốc gia đang phát triển Ở những quốc gia có mức sống cao, lo lắng về thực phẩm và bệnh tật giảm dần, dẫn đến sự suy giảm vai trò của tôn giáo Nếu quan điểm này đúng, tôn giáo có thể được xem như một phương tiện làm dịu tâm trí thay vì chỉ là nguồn an toàn cho trẻ nhỏ Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các nghi lễ tôn giáo và cầu nguyện có tác dụng làm giảm nhịp tim và các dấu hiệu sinh lý khác, chứng minh hiệu quả của chúng trong việc giảm căng thẳng.

D.Baston và L.Ventis trong cuốn: “The Religious Experience A social-

Từ góc độ tâm lý học xã hội, Tâm lý học Tôn giáo tập trung vào việc nghiên cứu tác động tương hỗ của tôn giáo trong đời sống cá nhân Nghiên cứu này giúp hiểu rõ hơn về cách mà các yếu tố tôn giáo ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc của con người.

Harold G Koenig, nhà nghiên cứu y học và tâm thần học người Mỹ, là tác giả chính của cuốn “Handbook of Religion and Health”, nghiên cứu về ảnh hưởng của hành vi tôn giáo đối với sức khỏe Ông cho rằng niềm tin tôn giáo mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe con người, với những người theo tôn giáo thường có lối sống lành mạnh hơn Koenig chỉ ra bốn lý do chính mà con người tìm đến tôn giáo: đầu tiên, tôn giáo cung cấp hỗ trợ xã hội; thứ hai, các hành vi tôn giáo củng cố hệ thống đức tin; thứ ba, tôn giáo định hướng hành động và cuộc sống; và cuối cùng, đức tin mang lại ý nghĩa cho các biến cố, tạo hy vọng và giảm căng thẳng trong cuộc sống.

Theo tác giả Đại Trung Tiểu (2010), vào mỗi mùa thi tuyển sinh đại học, phụ huynh và học sinh lại đổ xô đến các đền miếu để cầu nguyện cho may mắn Tình trạng này đã tồn tại từ lâu và thường thấy từ tháng 5 trở đi, khi không khí thi cử trở nên căng thẳng Kỳ thi không chỉ là thử thách cho học sinh mà còn là áp lực lớn đối với giáo viên, vì kết quả thi có thể ảnh hưởng đến đánh giá năng lực của họ Sự cạnh tranh giữa các trường học gia tăng áp lực cho giáo viên, khiến họ cũng phải tìm đến đền miếu để cầu mong giảm bớt căng thẳng Dù khoa học có phát triển ra sao, con người vẫn luôn hướng về tâm linh và niềm tin vào thần phật.

Nhà Tâm lý học Tôn giáo Rambo.LR (1993) trong cuốn sách “Understanding

Sự chuyển đổi tôn giáo là một quá trình thay đổi bản thân, diễn ra qua bảy giai đoạn: Giai đoạn 1 - ngữ cảnh, nơi các yếu tố có thể tạo điều kiện hoặc cản trở; Giai đoạn 2 - khủng hoảng, có thể là cá nhân hoặc xã hội; Giai đoạn 3 - nhiệm vụ, là hoạt động chủ ý trong quá trình chuyển đổi; Giai đoạn 4 - gặp gỡ, khi cá nhân nhận ra các tùy chọn tôn giáo khác; Giai đoạn 5 - tương tác, mở rộng sự tương tác với tôn giáo mới; Giai đoạn 6 - cam kết, xác định với thực tế tôn giáo mới; và Giai đoạn 7 - hậu quả, nơi diễn ra sự chuyển đổi niềm tin, hành vi hoặc danh tính Quá trình này phức tạp và chịu ảnh hưởng từ nhiều sự kiện văn hóa, xã hội, nhưng cũng phụ thuộc vào đặc điểm và tính chất riêng của từng cá nhân trong quá trình chuyển đổi.

Tác giả Rodney Stark (2003), trong cuốn “One True God: Historical

Hệ quả của chủ nghĩa độc thần trong các xã hội tiên tiến cho thấy rằng tôn giáo thường phát triển theo hướng này, với yếu tố phần thưởng đóng vai trò quan trọng trong hành vi tôn giáo Theo Stark, phần thưởng tôn giáo không chỉ bao gồm những điều xảy ra trong bối cảnh cụ thể mà còn có những phần thưởng khác trên thế giới, như cuộc sống vĩnh cửu hay 'thiên đường trên trái đất' Những phần thưởng này khác biệt với phép lạ, vì chúng không thể quan sát được và có quy mô lớn hơn nhiều so với các phép lạ.

Sự hiện thực của những phần thưởng tôn giáo thường bị hoãn lại, thường là cho đến khi con người qua đời Điều này dẫn đến việc con người có xu hướng chấp nhận mối quan hệ lâu dài với những đấng tối cao như Phật hay Chúa Kỳ vọng về những thế giới khác chính là động lực quan trọng thúc đẩy cam kết lâu dài đối với tôn giáo.

Granville Stanley Hall, nhà tâm lý học và giáo dục học người Mỹ, được biết đến như “cha đẻ của tuổi thiếu niên” và là người sáng lập tạp chí Tâm lý tôn giáo Ông đã thực hiện những nghiên cứu thực nghiệm về ý thức tôn giáo, đặc biệt trong tác phẩm nổi bật “Adolescence: Its Psychology and Its Relation to Physiology”.

Ông nhấn mạnh rằng ý thức tôn giáo của thanh niên có mối liên hệ chặt chẽ với giai đoạn trưởng thành về giới tính và sự dễ bị tác động Điều này tạo nền tảng cho việc nghiên cứu đạo đức và giáo dục hành vi đi lễ chùa cho giới trẻ.

Edward Conze(1904 – 1979), nhà Phật học lỗi lạc người Anh Trong cuốn:

Phật giáo, với bản chất và sự phát triển của nó, mang đến nhiều điểm hấp dẫn cho những ai cảm thấy thất vọng với thế giới hiện đại và chính bản thân mình Sự cao cả siêu việt của tư tưởng tinh tế, vẻ đẹp của các tác phẩm nghệ thuật, cùng với tổ chức vĩ đại trên những vùng đất rộng lớn, tạo nên sức hút mạnh mẽ Hơn nữa, chủ nghĩa anh hùng quyết tâm và tinh tế yên tĩnh của những người theo đuổi Phật giáo cũng góp phần làm nổi bật giá trị của nó trong cuộc sống.

W Jemes (1842 – 1910), Một trong những người sáng lập ra Tâm lý học Tôn giáo ở Mỹ Trong tác phẩm “The Varieties of Religious Experience” (1999) ông đã lý giải nguồn gốc và chức năng của niềm tin Tôn giáo Ông giải thích Tôn giáo xuất phát từ tâm lý cá thể: “chúng ta thỏa thuận gọi Tôn giáo là tổng thể những tình cảm, hành vi và kinh nghiệm của cá nhân riêng biệt vì nội dung của chúng quy định quan hệ với cái mà chúng đang tôn sùng, Thượng Đế” [146] W jemes dựa trên cơ sở thực dụng về tính chân thực, ông cho rằng tính chân thực của Tôn giáo và của niềm tin Tôn giáo sinh ra từ tính hữu ích, tính thuận lợi của chúng Chức năng chung của mọi Tôn giáo là chuyển từ nỗi đau khổ tinh thần sang sự giải phóng dần dần khỏi nó Nghiên cứu các quá trình hướng tới của giới trẻ, ông cho rằng nó sẽ dẫn người trẻ tuổi tới sự phát triển nội tâm, tới một cuộc sống tinh thần sôi động hơn.

Giáo sư nhân học Oscar Salemink tại Đại học Tự do Amsterdam đã chỉ ra bốn hình thức bất an mà con người thường gặp và cần tìm kiếm sự giúp đỡ từ thần linh Thứ nhất, bất an về sức khỏe thể chất và tinh thần, đòi hỏi sự chăm sóc và chữa trị Thứ hai, bất an về kinh tế và rủi ro thị trường, dẫn đến việc tìm kiếm vận may Thứ ba, những bấp bênh hiện sinh liên quan đến cái chết, yêu cầu tìm kiếm và thực hiện nghi lễ chôn cất Cuối cùng, mạo hiểm có mục đích và quản lý rủi ro cũng là một khía cạnh quan trọng trong cuộc sống.

Hành vi và hành vi đi lễ chùa

Hành vi

1.2.1.1 Hành vi theo quan điểm của các nhà Tâm lý học hành vi

*Thuyết hành vi cổ điển

J Watson (1878 – 1958) là người đầu tiên đặt nền móng cho thuyết hành vi cổ điển Giải thích về hành vi ông đã đưa ra công thức S ->R (Stimulat: kích thích; Reaction: phản ứng), một kích thích Snbất kỳ đều có thể đem đến một hiệu quả của hành viRn xác định và ngược lại [73, tr 173] Điều này có nghĩa hành vi của con người có thể quan sát, nghiên cứu, phân tích một cách khách quan Theo ông, vấn đề chủ yếu của Tâm lý học là nghiên cứu các kích thích để tạo ra phản ứng của cả người và động vật, chứ không phải tìm ra sự khác nhau giữa các phản ứng đó Hành vi của con người là tất cả các cử chỉ và lời nói đã hình thành trong cuộc sống, là những gì con người đã làm từ lúc sinh ra cho đến lúc chết

E.C Tolman (1886 - 1959), ông giả thiết rằng, nguyên nhân hành vi bao gồm năm biến độc lập cơ bản: các kích thích của môi trường, các động cơ tâm lí, di truyền, sự giáo dục ở nhà trường và tuổi tác Giữa các biến độc lập quan sát được và hành vi đáp lại (phụ thuộc vào biến quan sát được) có một tập hợp những nhân tố không quan sát được mà E.C Tolman gọi là biến trung gian Biến trung gian gồm: hệ thống nhu cầu, hệ thống động cơ giá trị và trường hành vi, là yếu tố quy định hành vi Và công thức hành vi bây giờ cần phải có dạng S -> O -> R [60, tr 188-

K Hull (1884 - 1952) là người đưa ra giả thuyết - diễn dịch của hành vi với công thức: S-O-R (kích thích - cơ thể - phản ứng) Cơ thể ở đây là một số quá trình diễn ra bên trong, không nhìn thấy được Hành vi được bắt đầu bằng sự kích thích từ môi trường bên ngoài hay từ trạng thái nhu cầu và kết thúc bằng phản ứng Hành vi được ông coi là hàm do các biến số nhu cầu cơ thể và môi trường bên ngoài tạo ra. Cường độ của phản ứng phụ thuộc vào cường độ nhu cầu [5, tr 177]

Thuyết hành vi tạo tác của B.F Skinner (1904-1990) nhấn mạnh rằng cuộc sống con người là kết quả của những củng cố trong quá khứ Skinner phân loại hành vi thành ba dạng: hành vi không điều kiện, hành vi có điều kiện và hành vi tạo tác Điểm khác biệt chính giữa hành vi có điều kiện và hành vi tạo tác là hành vi có điều kiện xuất hiện để nhận được một kích thích củng cố, trong khi hành vi tạo tác nhằm tạo ra kích thích củng cố Ông khẳng định rằng nếu kiểm soát được củng cố, ta có thể kiểm soát được hành vi, và đã đưa ra công thức S -> r -> s -> R để minh họa cho mối liên hệ này.

Tâm lý học hành vi đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực tâm lý học, cho rằng tâm lý con người không chỉ là những suy nghĩ kín đáo mà còn thể hiện qua hành vi bên ngoài Theo quan điểm này, các nhà nghiên cứu có thể nhận diện các đặc điểm tâm lý thông qua cách cư xử và các biểu hiện bên ngoài Tuy nhiên, sự tập trung quá mức vào hành vi bên ngoài có thể dẫn đến những sai lầm và phát triển thành chủ nghĩa hành vi cực đoan.

1.2.1.2 Hành vi theo quan điểm của Phân tâm học

Thuyết Phân tâm của S Freud, bác sĩ người Áo, phân chia con người thành ba phần: Cái ấy (vô thức), cái tôi (ý thức) và cái siêu tôi (siêu thức) Vô thức, một trong những khám phá quan trọng nhất của ông, thường là phần bí ẩn và khó hiểu, dẫn đến nhiều hành vi mà con người không thể lý giải Theo Freud, ngay cả những người có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt cũng có thể có "những hành vi sai lạc", những hành vi này xuất hiện để thay thế cho những mong muốn hoặc hành động mà họ đang chờ đợi.

Theo S Freud, cái vô thức không chỉ là yếu tố sinh lý và bản năng mà còn bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh sống xã hội của mỗi cá nhân Sự tác động từ môi trường bên ngoài đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cái vô thức, và nội dung của nó chủ yếu phản ánh những trải nghiệm mà mỗi người đã gặp phải trong cuộc sống xã hội.

1.2.1.3 Quan niệm về hành vi của Tâm lý học nhân văn

A.Maslow (1908-1970) được ví là “Người cha tinh thần” của Tâm lý học nhân văn Trong lý thuyết của ông, nhu cầu của con người được sắp xếp theo một thứ bậc từ thấp đến cao Theo trường phái này, hành vi của con người không chỉ bao gồm hành vi

Hành vi của con người bao gồm hai phần: "mở" (phản ứng quan sát được) và "kín" (phản ứng không quan sát được, là những trải nghiệm chủ quan) Tâm lý học nhân văn nhấn mạnh rằng con người có khả năng nhận thức và kiểm soát hành vi của mình, không hoàn toàn bị chi phối bởi vô thức hay tác động bên ngoài Nghiên cứu cá nhân cung cấp thông tin sâu sắc hơn so với việc nghiên cứu các đặc điểm chung của tập thể Trường phái này cũng đã phát triển các phương pháp trị liệu tâm lý hiệu quả.

“tự giúp mình” để con người ứng phó với những vấn đề nan giải trong cuộc sống.

Trường phái Tâm lý học nhân văn tập trung vào việc hiểu hành vi con người từ góc độ cá nhân, bỏ qua ảnh hưởng của xã hội Hành vi con người là kết quả của nhiều khuynh hướng và nhu cầu thúc đẩy, cho thấy rằng con người có khả năng nhận thức và kiểm soát hành vi của mình Điều này chứng tỏ rằng quyết định của con người về hành vi không hoàn toàn bị chi phối bởi tác động bên ngoài mà còn phụ thuộc vào sự độc lập trong suy nghĩ của mỗi cá nhân.

1.2.1.4 Hành vi theo quan điểm của Tâm lý học hoạt động

L.X Vugotsky (1896-1934), năm 1925 ông công bố bài viết “ Ý thức như một vấn đề của tâm lý học hành vi” [103, tr 15], được coi là cương lĩnh đầu tiên cua Tâm lý học Mác xít Các tác phẩm của ông được đánh giá là “một hiện tượng kiệt suất trong Tâm lý học Liên Xô” Coi hành vi, tâm lý con người là sự trưởng thành của cơ thể, ông đã xác định cần phải xây dựng “Một khoa học về hành vi của xã hội con người” chứ không phải là hành vi của cơ thể con người và cần phải đặt hành vi và tâm lý con người vào bên trong của quá trình hoạt động, lao động và giao lưu xã hội mới có thể hiểu được tâm lý và hành vi Theo ông, ý thức và hành vi của con người ở đây được hiểu là tồn tại lịch sử, xã hội, lao động có ý thức chứ không phải là “cái túi đựng đầy các phản xạ”

X.L.Rubinstein (1889-1960) cho rằng, trong cấu trúc hành vi của hoạt động, ngoài các phản ứng sinh lý hay vận động được xem như là trả lời máy móc đối với kích thích bên ngoài, còn nói tới các thao tác có ý thức và hành vi ứng xử có ý thức, có tính đến vai trò của ý thức và tự ý thức đối với việc tổ chức các hoạt động Hoạt động phải được hiểu là hệ thống các thao tác hay hành vi ứng xử có sự tham gia của ý thức [60, tr.168]

A.N Leonchiep (1903-1979) nghiên cứu phạm trù hoạt động Ông đã mô tả được cấu trúc vĩ mô của hoạt động Theo ông, hoạt động của chủ thể cùng các điều kiện mục đích, phương tiện tương ứng của hoạt động làm khâu trung gian để tạo mối liên kết khách thể và chủ thể Hoạt động bên trong và hoạt động bên ngoài đều có cùng cấu trúc [28, tr 175] Hoạt động bên trong có nguồn gốc từ hoạt động bên ngoài, là sự hình thành từ các hoạt động bên ngoài.

P.Ia Galperin (1902-1988) đi sâu nghiên cứu hành động là thành phần của hoạt động Học thuyết về sự hình thành hành động trí tuệ theo giai đoạn đã chứng minh một cách thuyết phục Ông đã xác lập và mô tả các bước của một hành động trí óc, hay nói cách khác, quá trình chuyển hóa và cải tổ các hành động từ bên ngoài thành hành động trí óc bên trong [60, Tr.347]

D.N.Udơnatde (1886-1960) dựa trên nền tảng của chủ thể hành vi làm cơ sở nghiên cứu Ông nêu ra hai hình thái hành vi của con người bao gồm hành vi có nguồn gốc bên ngoài và hành vi có nguồn gốc bên trong Còn theo bản chất Tâm lý học, các nhà tâm lý học khác nêu ra ba kiểu hành vi đó là: hành vi bản năng, hành vi kỹ xảo và hành vi lý trí [9, tr 4].

Hành vi đi lễ chùa

Lễ chùa là một hình thức tín ngưỡng tôn giáo phổ biến, phản ánh hành vi tôn thờ và thành kính của con người đối với các đấng thần linh hoặc hiện tượng siêu nhiên Để hiểu rõ về lễ chùa, chúng ta cần nhận thức đúng về khái niệm "lễ", vốn là một hành động tôn giáo có mặt trong hầu hết các tôn giáo, dù được diễn giải theo nhiều cách khác nhau.

Theo Từ điển tiếng Việt, "lễ" được định nghĩa là những nghi thức nhằm đánh dấu hoặc kỷ niệm sự kiện quan trọng, thể hiện lòng kính trọng qua việc vái lạy theo phong tục truyền thống, và trong trường hợp tặng quà, cũng được gọi là lễ.

Đi lễ chùa là một hoạt động tôn giáo mang tính thiêng liêng, phản ánh niềm tin vào thần linh, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử của Phật giáo Để định nghĩa rõ ràng về hoạt động này, cần phân tích các khía cạnh liên quan nhằm đảm bảo tính khách quan và khoa học Qua dòng chảy lịch sử, không chỉ Phật giáo mà cả các tôn giáo khác cũng đã tiếp thu những yếu tố thiêng liêng, tạo nên sức hấp dẫn đối với tín đồ và Phật tử.

Từ những vấn đề phân tích trên, tác giả có thể rút ra định nghĩa tổ hợp “đi lễ” và

"Đi lễ chùa" là một hoạt động tôn giáo quan trọng, nơi con người tham gia vào các nghi lễ Phật giáo để gửi gắm tâm tư và nguyện vọng tới Chư vị Phật, cầu mong sức khỏe, tinh thần và vật chất Đây không chỉ là hành vi tôn kính tại các cơ sở thờ tự mà còn thỏa mãn nhu cầu tâm linh, như cầu mong gia đình thuận hòa và bình an Nghi lễ bao gồm các khuôn mẫu và phép tắc nghiêm trang, được quy định trong ứng xử giữa con người, xã hội và thần linh, nhằm mang lại giá trị về đời sống tâm linh, đạo đức và văn hóa Từ đó, có thể thấy rằng "nghi" và "lễ" có mối quan hệ chặt chẽ, mỗi phần đều chứa đựng nội dung của phần còn lại.

“Đi lễ chùa” là một hoạt động văn hóa tín ngưỡng gắn liền với Phật giáo, thể hiện bản chất tâm linh của mỗi cá nhân Đây là một tập tục đẹp trong văn hóa Việt Nam, tuy nhiên, mục đích của mỗi người khi đến chùa không hoàn toàn giống nhau Nhiều thanh niên đến chùa không chỉ để dâng hương và thể hiện lòng thành kính mà còn tìm kiếm sự bình tâm và giải quyết những trăn trở trong cuộc sống Hành vi đi lễ chùa thể hiện nhiều khía cạnh tâm linh và văn hóa phong phú.

Khi chuẩn bị hành lễ tại chùa, việc đầu tiên cần chú ý là trang phục Theo tác giả Trương Thìn trong cuốn “Nghi lễ thờ cúng tổ tiên, đền, chùa, miếu” (2004), y phục chỉnh tề là điều kiện cần thiết khi đi lễ chùa để thể hiện sự tôn trọng.

Trang phục đi lễ chùa đầu năm cần kín đáo, lịch sự và sạch sẽ, tránh những bộ đồ hở hang hay lòe loẹt Khi dâng hương, nên chuẩn bị các lễ chay như hương, hoa tươi, trái cây, oản, xôi, chè, và không đặt lễ mặn trong khu vực Phật điện Không nên sắm vàng mã hay tiền âm phủ để dâng cúng, mà nên bỏ tiền thật vào hòm công đức Chuẩn bị lễ vật cần thể hiện sự thành tâm, như tác giả Nguyên Minh đã phân tích trong sách “Về mái chùa xưa”, rằng lễ vật chỉ là phương tiện bày tỏ lòng thành, và quan trọng là tâm nguyện của bạn khi đến chùa Hãy chuẩn bị lễ vật theo ý nguyện của bản thân.

Thực hiện nghi lễ tại chùa là một phần quan trọng trong đời sống tâm linh Theo Thích Nhật Từ (2010), dâng hoa công đức không quan trọng bằng những hành động nhỏ như giúp đỡ người khác và tôn trọng mọi người Quan niệm Phật giáo cho rằng Phật chỉ che chở an bình, không thể phù hộ cho danh vọng hay tài lộc Khi làm lễ, cần xin Phật bảo vệ và không quỳ sau người đang thắp hương Tùy vào môn phái, có thể đứng hoặc quỳ, nhưng cần lên trước và đứng chếch sang một bên khi khấn vái, tránh bước qua mặt người đang quỳ Nhiều bạn trẻ cho rằng phải bỏ tiền vào hòm công đức, có nơi còn đổi tiền chẵn sang tiền lẻ để an tâm khi thờ Phật Tuy nhiên, điều này dẫn đến việc có người cảm thấy ngại nếu không có tiền, và có thể dẫn đến tình trạng "tiền lẻ nhét đầy tay tượng Phật" trong chùa.

Kết thúc nghi lễ, quan niệm về cái chết như một khởi đầu cho cuộc sống vĩnh hằng đã tồn tại từ thời cổ đại ở Trung Quốc, nơi vua chúa được chôn cùng các cung tần mỹ nữ để tiếp tục phục vụ Thay vì chôn người thật, người ta đã tạo ra hình nhân bằng giấy mã để đốt, đánh dấu sự khởi đầu của tục đốt vàng mã Mặc dù khoa học chưa chứng minh được người chết có nhận được vàng mã, tục lệ này vẫn được duy trì đến ngày nay, dù không phải là phong tục của Phật giáo, mà được coi là mê tín Tuy nhiên, với xu hướng hiện đại, Phật giáo đã chấp nhận việc đốt vàng mã như một hoạt động bình thường trong khuôn viên chùa Hành động này thể hiện lòng biết ơn đối với đức Phật, thường được thực hiện một cách trang nghiêm và từ tốn.

Hành vi đi lễ chùa của sinh viên

Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi đi lễ chùa của sinh viên

TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN VỀ HÀNH VI ĐI LỄ CHÙA CỦA SINH VIÊN TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI

Ngày đăng: 29/09/2021, 13:03

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w