PHẦN MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
1.1 Nhật Bản là một quốc gia lớn ở khu vực Đông Á, có bề dày lịch sử với một nền văn hóa hết sức phong phú, đa dạng Chính vị trí địa lý cách biệt với đất liền, làm cho Nhật Bản có gì đó bí ẩn, thu hút sự chú ý, quan tâm của nhiều người Cũng không ngoại lệ, để thỏa mãn niềm đam mê được khám phá, được tìm hiểu, chúng tôi đã chọn Nhật Bản
Văn hóa dân tộc là sản phẩm độc đáo được hình thành từ tâm hồn và trí tuệ của mỗi dân tộc qua lịch sử Không phải dân tộc nào có bề dày lịch sử cũng đều có nền văn hóa phong phú; sự đa dạng của văn hóa phụ thuộc vào chính những người tạo ra nó Khi nghiên cứu về lịch sử Nhật Bản, văn hóa Nhật Bản, đặc biệt là Phật giáo, là một lĩnh vực chúng tôi đặc biệt quan tâm Phật giáo đóng vai trò quan trọng trong lịch sử và văn hóa Nhật Bản, được xem như "bệ đỡ" cho sự phát triển của đất nước Mặc dù là tôn giáo ngoại lai, Phật giáo đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến nhiều lĩnh vực trong đời sống xã hội Nhật Bản, nâng cao giá trị văn hóa bản địa với những giá trị vật chất và tinh thần to lớn Do đó, việc tìm hiểu về Phật giáo Nhật Bản luôn thu hút những ai muốn khám phá văn hóa độc đáo và nghệ thuật của đất nước này.
1.2 Ngày nay, trong xu thế hội nhập và phát triển, việc tìm hiểu về lịch sử - văn hóa của các quốc gia diễn ra dễ dàng hơn Chính vì thế mà ngày càng nhiều các học giả Phương Tây nghiên cứu về Phương Đông và ngược lại Việt Nam là một bộ phận của thế giới và cũng tham gia vào trào lưu đó Chúng ta không chỉ hội nhập về kinh tế - chính trị mà còn hội nhập cả về văn hóa Trên cơ sở đó, các công trình nghiên cứu của các học giả Việt Nam về các quốc gia ngày càng nhiều, đặc biệt là các nước Đông Á trong đó có Nhật Bản Mặt khác, xét ở góc độ địa lý, lịch sử, văn hóa thì Nhật Bản khá gần gũi với Việt Nam
Việt Nam và Nhật Bản có mối quan hệ giao lưu kinh tế và văn hóa lâu đời, đặc biệt từ cuối thế kỷ XVI đến đầu thế kỷ XVII Giai đoạn từ 1604 đến 1634 đánh dấu thời kỳ hoàng kim thương mại giữa Nhật Bản và Đông Nam Á, trong đó Việt Nam đóng vai trò là đối tác kinh tế chiến lược của các thương nhân Nhật Bản Năm 1617, sự ra đời của khu phố Nhật ở Hội An đã ghi dấu những bước tiến quan trọng trong hợp tác kinh tế và văn hóa giữa hai quốc gia.
Trong những năm gần đây, quan hệ Việt Nam - Nhật Bản đã phát triển mạnh mẽ, được xác định là “Quan hệ đối tác chiến lược vì hòa bình và phồn thịnh ở Châu Á” từ năm 2009 Nhật Bản hiện là đối tác chiến lược lớn thứ hai của Việt Nam trong lĩnh vực thương mại Nhiều dự án hợp tác văn hóa giữa Việt Nam và Nhật Bản, do Tổ chức hợp tác quốc tế Nhật Bản (JICA) thực hiện, đang được mở rộng trên toàn quốc Một trong những thành công nổi bật là dự án khôi phục khu phố Nhật ở Hội An, mở ra nhiều cơ hội mới trong hợp tác văn hóa Tháng 3 - 2008, Trung tâm giao lưu văn hóa Nhật Bản tại Việt Nam được thành lập, tăng cường tình hữu nghị giữa hai nước Nhân kỷ niệm 40 năm thiết lập quan hệ ngoại giao (1973 - 2013), các hoạt động giao lưu văn hóa càng được đẩy mạnh.
2013), hai nước đã nhất trí lấy năm 2013 là “Năm hữu nghị Việt Nam - Nhật Bản” Bối cảnh đó càng thôi thúc chúng tôi tìm hiểu về Nhật Bản
Việc nghiên cứu sự du nhập và phát triển của Phật giáo tại Nhật Bản mang lại cái nhìn sâu sắc về giao lưu văn hóa trong tiến trình phát triển của quốc gia này Điều này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về lịch sử văn hóa Nhật Bản mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc củng cố và phát triển mối quan hệ hữu nghị hợp tác giữa Việt Nam và Nhật Bản.
Đề tài “Quá trình du nhập và phát triển của Phật giáo ở Nhật Bản” không chỉ góp phần làm sâu sắc thêm mối quan hệ giữa Việt Nam và Nhật Bản mà còn có ý nghĩa thiết thực trong việc giảng dạy lịch sử ở trường phổ thông Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hiện nay, khi tôn giáo ngày càng trở thành một vấn đề được xã hội quan tâm.
Lịch sử vấn đề
Tôn giáo là một hiện tượng lâu đời của nhân loại, đặc biệt ở các quốc gia Phương Đông, nơi nó đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của mỗi quốc gia và góp phần hình thành nền văn hóa đặc sắc của từng dân tộc Nền văn hóa Nhật Bản, với đặc trưng là sự tiếp thu chọn lọc các giá trị văn hóa toàn cầu, đã tạo nên một bản sắc văn hóa độc đáo, hòa quyện giữa truyền thống và hiện đại, giữa bản địa và ngoại lai.
Nghiên cứu văn hóa Nhật Bản, đặc biệt là Phật giáo Nhật Bản, đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu.
Cuốn "Bách khoa thư Nhật Bản" của Richard Bowring và Peter Kornicki cung cấp cái nhìn tổng thể về đời sống kinh tế, chính trị và văn hóa Nhật Bản từ khởi thủy đến nay Sách đề cập đến nhiều lĩnh vực, phản ánh sự phát triển của Nhật Bản qua những thăng trầm Tuy nhiên, các dữ liệu trong cuốn sách thường mang tính khái quát, dẫn đến việc đánh giá mối quan hệ giữa Phật giáo và xã hội Nhật Bản chưa được thể hiện rõ ràng.
Cuốn sách "Lịch sử Nhật Bản" của R.H.P Mason và J.G Caiger cung cấp cái nhìn tổng quan về quá trình hình thành và phát triển của Nhật Bản Đặc biệt, tác giả đã nghiên cứu sâu về vai trò của Phật giáo trong từng giai đoạn lịch sử của đất nước này.
Cuốn sách "Tôn giáo Nhật Bản" của Murakami Shigeyoshi khám phá quá trình hình thành và phát triển của các tôn giáo tại Nhật Bản qua các thời kỳ khác nhau Tác giả cung cấp cái nhìn tổng quan về Phật giáo Nhật Bản, đồng thời làm nổi bật mối quan hệ giữa Phật giáo và các tôn giáo khác trong bối cảnh văn hóa và xã hội Nhật Bản.
Cuốn "Lược sử văn hóa Nhật Bản" của GB Sansom (2 tập) khám phá các giai đoạn phát triển của Nhật Bản, đồng thời đề cập đến những tôn giáo và nghệ thuật đặc sắc của đất nước này.
Cuốn sách "Nhật Bản câu chuyện về một quốc gia" của Edwin O Reschauer cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của nền văn minh Nhật Bản từ nhiều khía cạnh khác nhau Đặc biệt, tác phẩm nhấn mạnh ảnh hưởng mạnh mẽ của Phật giáo đối với đời sống kinh tế và xã hội của đất nước này.
Cuốn sách "Lịch sử Phật giáo thế giới" của Pháp sư Thánh Nghiêm cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự hình thành và phát triển của Phật giáo, bao gồm cả Phật giáo Nhật Bản Đây là một nghiên cứu toàn diện và sâu sắc nhất về Phật giáo Nhật Bản, thể hiện sự tâm huyết của tác giả trong việc khám phá và phân tích lịch sử của tôn giáo này.
Cuốn sách "Nhật Bản trong dòng chảy lịch sử thời cận thế" của Nguyễn Văn Hoàn tổng hợp các chuyên luận về lịch sử kinh tế và văn hóa Nhật Bản từ thế kỷ XVII đến XIX, cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của đất nước này trong bối cảnh lịch sử.
Cuốn sách "Sông lửa sông nước" của Taitesu Unno khám phá truyền thống Phật giáo Tịnh Độ Chân Tông tại Nhật Bản, giới thiệu một niềm tin Phật giáo bình dân, khác biệt với Phật giáo Thiền Tác phẩm làm nổi bật sự phát triển của Tịnh Độ cổ xưa, được Pháp Nhiên và Thân Loan khai triển vào thế kỷ XIII Tịnh Độ không chỉ là một giáo phái năng động và quan trọng mà còn là một điều bí ẩn đối với người phương Tây cho đến ngày nay.
Ngoài việc có nhiều bài viết về Phật giáo Nhật Bản trên tạp chí Phật học và các báo điện tử, chúng tôi đã tổng hợp được một số tài liệu hữu ích.
Bài viết “Tìm hiểu Phật giáo nhập thế ở Nhật Bản” của tác giả Jonathan Watts, đăng trên tạp chí Phật học vào ngày 21/1/2011, đã chỉ ra những thách thức mà Phật giáo Nhật Bản phải đối mặt trong bối cảnh xã hội hiện đại Tác giả cũng đề xuất một số giải pháp nhằm khắc phục những khó khăn này, góp phần duy trì và phát triển Phật giáo trong thời đại mới.
Bài viết “Màu sắc Phật giáo trong văn hóa Nhật Bản” của Nguyễn Nam Trân, đăng trên website http://www.erct.com vào ngày 14/3/2006, cung cấp cái nhìn tổng quan về quá trình Phật giáo du nhập vào Nhật Bản và tác động sâu sắc của nó đối với văn hóa Nhật Bản.
Bài viết "Về sự hòa hợp giữa Thần đạo và đạo Phật ở Nhật Bản" được đăng trên Website http://www.Vnclp.gov.vn vào ngày 18/9/2008, khám phá mối quan hệ hòa đồng giữa Thần đạo và Phật giáo Nội dung nhấn mạnh sự tương tác và phát triển song song của hai tôn giáo này, cho thấy cách mà chúng đã cùng tồn tại và ảnh hưởng lẫn nhau trong văn hóa Nhật Bản.
Trong những năm gần đây đã có một số luận văn tìm hiểu về Phật giáo như:
Bài viết "Ảnh hưởng của Phật giáo đối với văn hóa Nhật Bản thời cổ trung đại" của Nguyễn Thị Thúy, khóa luận tốt nghiệp đại học năm 2005, nghiên cứu sự phát triển của Phật giáo Nhật Bản từ thế kỷ VI đến XIX Tác giả phân tích ảnh hưởng sâu sắc của Phật giáo đối với nhiều lĩnh vực văn hóa, bao gồm nghệ thuật, triết học và phong tục tập quán, làm nổi bật vai trò quan trọng của tôn giáo này trong việc hình thành bản sắc văn hóa Nhật Bản.
“Tìm hiểu quá trình du nhập của Phật giáo vào Nhật Bản” của Lưu Thị
Phạm vi nghiên cứu
Về không gian: Chủ yếu là ở Nhật Bản, ngoài ra còn ở Trung Quốc, Việt Nam và Ấn Độ
Về thời gian: Nhật Bản từ thời cổ đại đến nay.
Phương pháp nghiên cứu
Để thực hiện đề tài này, chúng tôi áp dụng chủ yếu phương pháp lôgic và phương pháp lịch sử Bên cạnh đó, trong quá trình xử lý tài liệu, chúng tôi còn kết hợp các phương pháp khác như so sánh, thống kê, tổng hợp và phân tích.
Bố cục khóa luận
Ngoài phần mở đầu, phần kết luận, tài liệu tham khảo và phụ lục, nội dung chính của khóa luận được trình bày trong ba chương:
Chương 1: Quá trình du nhập của Phật giáo ở Nhật Bản
Chương 2: Quá trình phát triển của Phật giáo ở Nhật Bản
Chương 3: Một số nhận xét về quá trình du nhập và phát triển của
QUÁ TRÌNH DU NHẬP CỦA PHẬT GIÁO Ở NHẬT BẢN
Khái quát về đất nước và con người Nhật Bản
Nhật Bản là một quần đảo nằm ở Thái Bình Dương, phía Đông Bắc châu Á, với tọa độ địa lý từ 24 đến 45 độ vĩ Bắc và 129 đến 142 độ kinh Đông, có chiều dài Bắc - Nam lên tới 3500 km.
Lãnh thổ Nhật Bản bao gồm bốn đảo lớn: Honshu, Kyushu, Shikôku, Hokkaidô và khoảng 1000 đảo nhỏ, tạo nên một quốc gia đảo cách biệt với lục địa Điều này giải thích tại sao quan hệ giữa Nhật Bản với Triều Tiên và Trung Quốc chỉ được đẩy mạnh từ thế kỷ IV-VI Tuy nhiên, chính yếu tố địa lý này đã giúp Nhật Bản tiếp thu văn hóa Trung Quốc một cách tự nguyện, không chịu áp lực quân sự hay xâm lược Với khoảng cách 800 km từ Trung Quốc, ảnh hưởng văn hóa đối với Nhật Bản trở nên khác biệt so với Triều Tiên và Việt Nam, tạo ra một biên giới an toàn cho người Nhật lựa chọn những giá trị văn hóa mà họ mong muốn Sự cô lập này đã dẫn đến sự
Nhật Bản, với vị trí là một quốc đảo, sở hữu khí hậu ôn hòa và cảnh sắc thiên nhiên tuyệt đẹp, được ví như "Thụy Sỹ của Phương Đông" Tuy nhiên, quốc gia này cũng nằm trong khu vực địa chất không ổn định, thường xuyên phải đối mặt với các hiện tượng thiên tai như động đất, sóng thần và núi lửa phun trào.
“mỗi năm trung bình Nhật Bản phải chịu khoảng 1500 trận động đất, hiện có khoảng 77 ngọn núi lửa đang hoạt động” [35; 14]
Nhật Bản đã khéo léo nhận thức được những thuận lợi và khó khăn mà thiên nhiên mang lại, từ đó tự tạo ra cho mình những nét độc đáo riêng biệt Những điều kiện này đã trở thành chất xúc tác quý giá, tôi luyện nên phẩm chất đáng quý của con người Nhật Bản và hình thành một nền văn hóa đặc sắc Nhờ vậy, Nhật Bản đã nổi lên như một hiện tượng phát triển “thần kỳ” vào nửa sau thế kỷ XX.
Theo số liệu năm 2008, dân số Nhật Bản đạt 127.288.489 người, xếp thứ chín thế giới về dân số Với mật độ dân số trung bình 336,9 người/km², Nhật Bản là quốc gia có mật độ dân số cao Hiện tại, dân số chủ yếu tập trung ở ba thành phố lớn là Tôkyô, Osaka và Nagoya cùng các khu vực lân cận.
Nguồn gốc của người Nhật vẫn là đề tài gây tranh cãi, nhưng có sự đồng thuận về đặc điểm Môgôlôid trong dòng máu của họ Các nghiên cứu từ khảo cổ học và nhân chủng học cho thấy tổ tiên xa xưa của người Nhật đã di cư từ phía Bắc lục địa châu Á và một phần từ các vùng duyên hải Nam Á.
Theo GB Sansom, chủng tộc Nhật Bản là sự kết hợp của nhiều yếu tố từ các vùng khác nhau trên lục địa châu Á từ thời kỳ tiền sử, trong đó nòi giống phương Bắc, chủ yếu là người Mông Cổ, chiếm ưu thế Bên cạnh đó, còn có sự ảnh hưởng từ các yếu tố Trung Hoa và Ainu.
Trong sử sách Trung Quốc, câu chuyện về Từ Phúc ra biển tìm thuốc tiên là nổi tiếng, với truyền thuyết cho rằng Từ Phúc đã đến Nhật Bản và trở thành tổ tiên của người Nhật Tuy nhiên, nhiều nhà nghiên cứu hiện đại cho rằng câu chuyện này có thể không có thật, mà chỉ là biểu tượng cho việc người Trung Quốc di cư, chạy loạn và lánh nạn.
Nhật Bản Như vậy, theo các nhà nghiên cứu cận đại, dân tộc Xuất Vân của Nhật Bản là dân tộc Trung Quốc hệ Tần
Nhật Bản là một dân tộc tạp chủng, hình thành từ nhiều thành phần khác nhau từ các khu vực châu Á trong thời kỳ tiền sử Qua thời gian, các cộng đồng dân cư mới đã hòa nhập với các thổ dân, tạo nên một nền văn hóa đa dạng và phong phú.
Mỗi dân tộc đều mang trong mình những bản sắc văn hóa độc đáo, được hình thành từ văn hóa bản địa và ảnh hưởng từ bên ngoài Dân tộc Nhật Bản là sự hòa quyện của nhiều nền văn hóa và phong tục tập quán khác nhau, nhưng vẫn nổi bật với những đặc trưng văn hóa riêng biệt.
Người Nhật nổi bật với tính hiếu kỳ và nhạy cảm đối với văn hóa nước ngoài Theo giáo sư Vĩnh Sính, họ luôn theo dõi và đánh giá những diễn tiến toàn cầu, từ đó nhận diện ảnh hưởng của các trào lưu và xu hướng chính đến Nhật Bản Đặc biệt, khi nhận thấy một trào lưu đang nổi bật, người Nhật có xu hướng chấp nhận, học hỏi và nghiên cứu để bắt kịp, không bỏ lỡ cơ hội phát triển.
Người Nhật rất coi trọng thứ bậc và địa vị trong xã hội, điều này đã tồn tại từ lâu trong văn hóa của họ Theo sử liệu Trung Quốc, khi người thuộc tầng lớp thấp gặp người thuộc tầng lớp cao, họ phải tránh đường và đứng sang một bên Để thể hiện sự tôn trọng, khi nói chuyện với người có địa vị cao, họ thường ngồi bệt hoặc quỳ, với hai tay chống xuống đất.
Người Nhật rất coi trọng tính cộng đồng và luôn tránh làm mất danh dự của tập thể Họ đề cao sự hòa hợp và tìm kiếm sự gắn kết với các thành viên khác trong cộng đồng.
Người Nhật nổi bật với lối sống thanh bạch và giản dị, thể hiện sự gần gũi với thiên nhiên Tình cảm gắn bó với thiên nhiên của họ không chỉ đơn thuần là thói quen mà còn mang sắc thái tín ngưỡng và tôn giáo sâu sắc trong tiềm thức văn hóa dân gian.
Người Nhật nổi bật với óc thẩm mỹ tinh tế, từ cách bày biện đồ ăn đến trang trí nhà cửa và đền chùa, thể hiện sự duyên dáng và tế nhị Giáo sư Vĩnh Sính đã nhận định rằng công việc của người Nhật không chỉ là hoạt động kinh tế mà còn là hoạt động thẩm mỹ Những đặc trưng nổi bật trong văn hóa Nhật Bản, từ truyền thống đến hiện đại, tạo nên một dân tộc kiên cường, nhẫn nại, có ý thức tự chủ và khéo léo Tính kỷ luật cao, lòng yêu lao động và tinh thần đoàn kết cộng đồng mạnh mẽ đã giúp người Nhật tiếp thu văn hóa bên ngoài một cách chủ động, nhanh nhẹn, từ đó nắm bắt tinh hoa văn hóa nhân loại.
Khái quát về lịch sử Phật giáo
1.2.1 Quá trình ra đời Đạo Phật là một trong ba tôn giáo lớn trên thế giới, ra đời ở Ấn Độ cổ đại khoảng thế kỷ VI trước công nguyên Trải qua lịch sử gần 2500 năm, đạo Phật đã thu hút tới vài trăm triệu tín đồ và có mặt ở nhiều quốc gia trên khắp các châu lục Người dân Ấn Độ rất tự hào vì là nơi sản sinh ra đạo Phật Đúng như lời nhận xét của J Nehru “đạo Phật đã xuất hiện ở Ấn Độ và là bộ phận không thể tách rời của cuộc sống văn hóa và triết học ở Ấn Độ” [30; 39]
Sự ra đời của đạo Phật vào thế kỷ VI trước công nguyên tại Ấn Độ được hình thành từ sự giao thoa của các yếu tố chính trị, xã hội và triết học Thời kỳ này chứng kiến sự thống trị của người Arya đối với người Đraviđa, cùng với hệ thống đẳng cấp được thần thánh hóa bởi đạo Bàlamôn Bên cạnh đó, trường phái triết học “Sacvađa” do Bơrihaxpaki, một người thuộc đẳng cấp Vaisya, sáng lập đã mang đến những tư tưởng duy vật, phản ánh lợi ích của nông dân, thợ thủ công và thương nhân, nhận được sự ủng hộ từ đông đảo quần chúng lao động Trong bối cảnh xã hội phức tạp này, đạo Phật đã ra đời, đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng trong lịch sử tôn giáo Ấn Độ.
Theo truyền thuyết, người sáng lập đạo Phật là Xitđácta Gôtama, được biết đến với danh hiệu Xakia Muni (Thích Ca Mâu Ni) sau khi thành Phật Ông là con trai của vua Sutđôđana, sống tại vương quốc Capilavaxtu, nằm ở chân núi Himalaya, khu vực hiện nay thuộc miền Nam Nepal và một phần các bang Uttar Pradesh và Bihar của Ấn Độ.
Theo truyền thuyết Phật giáo, sự ra đời của đức Phật rất huyền diệu Hoàng hậu Maia, vợ vua Sutđôđana, đã mơ thấy một con voi trắng mang bông hoa sen, sau đó con voi nhẹ nhàng húc vào sườn bên phải của bà, khiến bà mang thai Khi đứa trẻ ra đời, nó đứng thẳng dậy, giống như một vị thuyết pháp bước xuống từ đàn Ngày đó trùng với ngày trăng tròn tháng năm.
Khi trưởng thành, hoàng tử sở hữu trí tuệ vượt trội, nắm vững các học thuyết của các trường phái tư tưởng Ấn Độ và có khả năng xuất sắc trong các môn võ, đặc biệt là bắn cung Bản chất và thái độ của hoàng tử rất nhân từ.
Sau vài lần rời khỏi cung điện, hoàng tử chứng kiến những cảnh tượng đau thương của nhân loại: một người gầy gò, một người chết, và một nhà tu hành nghiêm nghị Những trải nghiệm này đã khắc sâu nỗi khổ đau vào tâm trí hoàng tử, khiến anh nhận ra rằng chỉ có con đường tu hành mới có thể giải thoát con người khỏi khổ đau Quyết tâm từ bỏ cuộc sống xa hoa, hoàng tử bắt đầu hành trình tìm kiếm phương pháp cứu rỗi nhân loại khỏi những nỗi khổ này.
Năm 29 tuổi, hoàng tử bỏ nhà lén ra đi, ra đến cổng thành hoàng tử phát ra lời thề “Nếu ta không diệt được sự đau buồn khổ não và không đạt được cái đạo chân thực thì ta không về qua cửa này nữa” [30; 45] Ông đi về phía Bắc miền núi Tuyết Sơn vùng Uravila tu hành khổ hạnh suốt gần sáu năm Ông nhịn ăn, nhịn mặc đến nỗi thân hình tiều tụy, da bọc xương, nhiều lúc khắc khoải tưởng như đã chết, vậy mà chẳng được cái “đạo” của cuộc sống Nên ông nghĩ mình đã tu sai đường, ông ăn uống cho lại sức rồi tìm đến một gốc cây bồ đề, lấy lá cây làm đệm, ông ngồi đó rồi phát ra lời thề “Nếu ta ngồi đây mà không giác ngộ được đạo thì quyết không đứng dậy nữa” [30; 46] Ông ngồi dưới gốc cây bồ đề 49 ngày, mặt hướng về phía đông, suy nghĩ các lẽ về sự khổ đau của chúng sinh và nguyên do của sự biến hóa vô thường trong thế gian
Sau nhiều năm tu hành khổ hạnh và trăn trở, ông đã khám phá bản chất của sự tồn tại và nguồn gốc của mọi khổ đau, từ đó nhận ra con đường giải thoát Năm 35 tuổi, ông tự tin rằng mình đã tìm ra phương pháp cứu rỗi.
Ông được gọi là Butđa (Buddha), hay Phật, nghĩa là “người đã giác ngộ” và “người đã hiểu được chân lý” Sau đó, Phật đi khắp nơi để truyền bá học thuyết của mình, được biết đến sau này là đạo Phật Đến năm 80 tuổi, Phật tịch.
*Giáo lý - giới luật của đạo Phật:
Học thuyết Phật giáo, theo lời Phật Thích Ca, chủ yếu xoay quanh việc lý giải nỗi đau khổ và con đường giải thoát khỏi nó Ông nhấn mạnh rằng, giống như vị mặn của nước đại dương, mục đích của giáo lý này là cứu vớt con người khỏi khổ đau.
Giáo lý của Phật giáo rất đa dạng, đồ sộ, tập trung vào ba loại cơ bản: kinh tạng, luật tạng, luận tạng
Kinh tạng (Sutra Pitaka) là bộ sách ghi lại lời dạy của Phật Thích Ca về giáo lý, được tập hợp bởi đại đệ tử A Nan Đa ngay từ lần đầu kết tập.
Luật tạng (Vinaya Pitaka) là bộ sách ghi chép các giới luật do Đức Phật thiết lập, nhằm hướng dẫn các đệ tử, đặc biệt là những người xuất gia, trong sinh hoạt hàng ngày và tu đạo học Đại đệ tử Ưu Bà Ly là người có công sưu tầm và tập hợp những giới luật này ngay từ lần kết tập đầu tiên.
Luận tạng (Abhidhamma Pitaka) là bộ sách do các đại đệ tử của Phật biên soạn sau khi Ngài qua đời, với mục đích hệ thống hóa giáo lý Phật giáo Bộ sách này không chỉ giới thiệu các nguyên tắc cốt lõi của Phật giáo mà còn phê bình và điều chỉnh những nhận thức sai lệch cũng như các quan điểm xuyên tạc về giáo lý.
Phật giáo, giống như các tôn giáo khác, phản ánh thế giới và con người Giáo lý của Phật giáo thể hiện quan điểm về thế giới, con người, mối quan hệ xã hội, nỗi khổ của nhân loại và con đường dẫn đến cứu khổ, cũng như sự giải thoát.
- Về mặt thế giới quan:
Học thuyết Phật giáo chủ yếu xoay quanh thuyết duyên khởi, có nghĩa là "Chư pháp do nhân duyên nhi khởi", tức là mọi sự vật đều phát sinh từ các nhân duyên Pháp không chỉ là quy luật phát triển của sự vật mà còn là chính bản thân sự vật đó Trong khi đó, nhân duyên thể hiện sự phân biệt giữa nhân và duyên trong quá trình hình thành.
Phật giáo du nhập vào Nhật Bản
1.3.1 Văn hóa Nhật Bản trước khi Phật giáo du nhập
Tôn giáo Nhật Bản bắt đầu hình thành từ thời kỳ văn hóa đồ đá, mặc dù thông tin về hoạt động tôn giáo và khái niệm tôn giáo của người dân thời kỳ này vẫn còn mơ hồ Đến thời kỳ văn hóa Jomon, sự phát triển của đồ gốm đã dẫn đến việc phát hiện nhiều di tích và hiện vật, từ đó cho phép đưa ra các giả thuyết khác nhau về tôn giáo của người sống trong thời kỳ đó.
Từ các di tích thời kỳ Jomon, các nhà khảo cổ đã phát hiện nhiều hiện vật như đồ đất, đồ đá và đồ bằng xương, bao gồm tượng đất, con dấu, vòng ngọc, gậy đá và các công cụ bằng đá Nhiều hiện vật được cho là liên quan đến nghi thức tôn giáo và bùa thuật Murakami Shigeyoshi nhận định rằng: “Ở hậu kỳ Jomon, từng nhóm người đã có nơi thờ cúng cho các linh hồn khác nhau và linh hồn người chết.” Bên cạnh đó, phong tục nhổ răng, cà răng và sử dụng mặt nạ trong các ngày lễ cũng được ghi nhận khá phổ biến.
Trong thời kỳ Jomon, các quan niệm tôn giáo nguyên thủy như bái vật linh và tin vào sức mạnh thần bí đã xuất hiện Người dân thời kỳ này sùng bái linh hồn người chết, và các tượng phụ nữ bằng đất trở nên phổ biến Ngoài ra, các di tích đá xếp được xây dựng và các lễ hội được tổ chức trong các nhóm người, phản ánh sự phát triển văn hóa đa dạng của xã hội Jomon.
Trong thời kỳ Yayoi, văn hóa Nhật Bản phát triển mạnh mẽ nhờ vào các nghi lễ nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa Cộng đồng dân cư thường tổ chức các lễ hội cấy lúa hàng năm để cầu mong mùa màng bội thu, với hai lễ hội chính: lễ hội mùa xuân trước khi bắt đầu công việc đồng áng và lễ hội mùa thu sau khi thu hoạch Người dân tin rằng khu đất nơi họ sinh sống có thần đất cai quản, mặc dù không thể nhìn thấy, nên trong các dịp lễ hội, họ dâng tế các món ăn và thức uống để cầu xin sự bảo hộ và tránh tai họa Ngoài ra, tín ngưỡng về linh hồn cây lúa và các vị thần trên Trời, ảnh hưởng từ tôn giáo Trung Quốc, Triều Tiên và Bắc Á, cũng đã lan rộng và trở thành một phần trong văn hóa Nhật Bản.
Trước khi Phật giáo du nhập, Thần đạo là tín ngưỡng cổ xưa đặc trưng của văn hóa Nhật Bản, phát triển liên tục qua các thời kỳ lịch sử Mỗi giai đoạn mang những đặc điểm riêng, nhưng cốt lõi của Thần đạo vẫn giữ được bản sắc văn hóa địa phương.
Thần đạo nguyên thủy là tôn giáo chủ yếu tập trung vào các lễ hội tập thể, trong đó lễ hội Toshigoi vào mùa xuân (sau này gọi là lễ hội đầu năm) được tổ chức để cầu chúc một vụ mùa bội thu, và lễ hội cơm mới (Niiname) diễn ra vào mùa thu để chúc mừng mùa màng Bên cạnh đó, còn có các lễ hội cúng bái các linh hồn và vị thần của tự nhiên, động thực vật Trong Thần đạo nguyên thủy, các vị thần và linh hồn được tôn thờ, nhưng thần Thổ địa, người cai quản đất đai, là vị thần trung tâm, được coi là một sự tồn tại đáng sợ mà mắt thường không thể nhìn thấy.
Thần đạo là một tín ngưỡng tự nhiên, dựa trên nhận thức rằng mọi vật đều có linh hồn và cảm xúc Trong tín ngưỡng này, mọi biểu hiện của thiên nhiên, dù lớn hay nhỏ, đều có sự hiện diện của các thánh thần (kami) Như được ghi chép trong “Nhật Bản thư kỷ”, vùng đất trung tâm của đồng bằng lau sậy có vô số kami, tỏa sáng như đom đóm, trong khi kami ác thì phát ra âm thanh như ruồi Tất cả cây cỏ ở đó đều có khả năng giao tiếp.
Trong văn hóa Nhật Bản, có một khía cạnh độc đáo là sự hiện diện của những người ăn kiêng chuyên nghiệp, được gọi là phường Imibe Nhiệm vụ của họ là duy trì sự trong sạch và thanh tịnh, nhằm tránh gây xúc phạm đến các Thần Điều quan trọng nhất là tránh sự bẩn thỉu, vì trong tín ngưỡng Thần đạo, người bẩn là điều tối kỵ; để thực hiện lễ tế, họ phải tắm rửa và mặc quần áo sạch sẽ.
Trong tín ngưỡng Thần đạo, người Nhật tôn thờ Nữ thần Mặt Trời Amaterasu, người đứng đầu 800 vạn thần dân của vũ trụ Amaterasu đã cử con cháu xuống cai quản các đảo Nhật Bản, tạo nên dòng dõi Thiên Hoàng vẫn trị vì cho đến ngày nay Do đó, Nhật Bản được gọi là “Đất nước mặt trời mọc”.
Trước khi Phật giáo du nhập vào Nhật Bản, quốc gia này đã có một tín ngưỡng bản địa sâu sắc và tôn giáo riêng mang tên Thần đạo Những giá trị văn hóa đặc sắc này đã tạo nền tảng vững chắc cho văn hóa Nhật Bản trong quá trình giao lưu và tiếp xúc với các nền văn hóa khác.
1.3.2 Sự du nhập của Phật giáo vào Nhật Bản Đạo Phật ra đời ở Ấn Độ khoảng thế kỷ VI trước công nguyên, khuếch tán qua vùng Trung Á và được du nhập vào Trung Quốc khoảng thế kỷ I trước công nguyên Sau đó, đạo Phật lan rộng khắp Trung Quốc và đến nửa cuối thế kỷ IV, đạo Phật du nhập vào Cao Ly và Bách Tế, đến đầu thế kỷ VI đạo Phật được truyền sang Nhật Bản Ở Nhật Bản khoảng thế kỷ V, trong số những người từ lục địa đến có lẽ có nhiều người theo đạo Phật Trong các ngôi mộ cổ người ta đã tìm thấy nhiều gương Tứ Phật, Tứ thú có hình Phật và Bồ Tát Đến thế kỷ VI cùng với việc xác lập quốc gia cổ đại, việc tiếp nhận đạo Phật đã thực sự bắt đầu
Phật giáo du nhập vào Nhật Bản chủ yếu qua hai con đường từ Trung Quốc và Triều Tiên Theo cuốn “Lịch sử Phật giáo thế giới” tập 1, trong sách “Phù tang lược ký” của Hoàng Viên, có ghi nhận rằng vào năm 522, một người Hán tên Tư Mã Đạt đã đến Nhật Bản, xây dựng nhà cỏ tại Bản Điền Nguyên quận Cao Thị, và tiến hành bày tượng Phật để lễ bái.
Người Hoa di cư đến Nhật Bản đã mang theo tín ngưỡng của mình, mặc dù Phật giáo chưa phổ biến trong dân gian Nhật Bản thời điểm đó Nhiều người Hoa đến Nhật Bản trực tiếp từ đại lục, nhưng cũng có không ít người đã qua bán đảo Triều Tiên trước khi vượt biển sang Nhật.
Phật giáo đã được du nhập vào Nhật Bản sớm hơn 150 năm so với thời điểm du nhập vào Tiên Những người di cư từ Trung Quốc và Triều Tiên đã mang theo tín ngưỡng này, ban đầu chỉ lưu hành trong cộng đồng di cư Tuy nhiên, theo thời gian, nhiều nhân sĩ Nhật Bản đã tiếp nhận Phật giáo, từ đó ảnh hưởng đến tư tưởng của xã hội thượng lưu và dần trở thành dòng chính của Phật giáo tại Nhật Bản.
Vào thế kỷ V, bán đảo Triều Tiên có ba nước: Bách Tế, Silla và Koguryo Nhật Bản duy trì quan hệ thân thiện với Bách Tế và thù địch với Silla, thực hiện chính sách bành trướng bằng cách hỗ trợ một trong ba nước này trong các cuộc xung đột Bách Tế không chỉ đối mặt với mối đe dọa từ Silla mà còn phải chống lại Koguryo ở phía Bắc Vua Bách Tế đã nhiều lần cầu cứu sự giúp đỡ từ Yamato Lịch sử ghi nhận vào năm 517 và 527, quân đội Yamato đã được cử sang Bách Tế để chống lại Silla nhưng không thành công Đến năm 554, Silla đã đánh bại quân Bách Tế, và đến năm 562, mỏm đất Mimana của Yamato cũng rơi vào tay Silla.
QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN CỦA PHẬT GIÁO Ở NHẬT BẢN
Thời kỳ truyền bá Phật giáo (Từ thế kỷ VI đến thế kỷ VIII)
Cuối thế kỷ VI, Soga nắm quyền lực tại quốc gia cổ đại, và vào năm 593, Thái tử Shotoku (574 - 622) được bổ nhiệm làm Hoàng Thái tử dưới triều Thiên Hoàng Suiko Là con của Thiên Hoàng Dung Minh, người đầu tiên theo đạo Phật, Thái tử Shotoku không chỉ thuộc dòng dõi hoàng gia mà còn có mối liên hệ với quý tộc Soga Ông được xem là một vĩ nhân trong lịch sử Nhật Bản, với nhiều tài năng phi thường, đến mức khó tin ông là người bình thường Theo cuốn “Sử ký Nhật Bản”, ngay khi mới sinh, ông đã biết nói, có khả năng nghe 10 người cùng một lúc và với trí thông minh vượt trội, ông có thể tự giải quyết mọi vấn đề mà không mắc sai sót, cũng như dự đoán những sự kiện sắp xảy ra.
Thời kỳ chính quyền của Thái tử Shotoku và Soga Umako kéo dài gần 30 năm, trong đó Nhật Bản đã hoàn thiện thể chế quốc gia cổ đại và tích cực giao lưu với Trung Quốc, nhằm du nhập văn hóa tiên tiến Sự ảnh hưởng mạnh mẽ của Nho giáo và Phật giáo được thể hiện rõ trong Hiến pháp 17 điều và hệ thống quan lại 12 bậc do Thái tử Shotoku thiết lập.
Trong điều thứ hai của Hiến pháp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn kính Tam Bảo, bao gồm Phật, Pháp và Tăng, được coi là cốt lõi của mọi sinh linh và là nền tảng của các quốc gia Điều 10 của Hiến pháp khuyến khích việc từ bỏ sự phẫn nộ và giận dữ, nhắc nhở rằng mỗi người đều có những quan điểm riêng và sự cố chấp là tự nhiên.
Thái tử Shotoku đã tin tưởng vào đạo Phật và coi việc quy kính Tam Bảo là phương pháp để thực hiện Phật pháp và giáo dục nhân dân Ông hiểu rằng chỉ thông qua tín ngưỡng Phật giáo và khơi gợi tự giác, nhân loại mới có thể đạt được hòa bình chân thực.
Thái tử Shotoku là một người mộ đạo, đã nỗ lực đưa Phật giáo đến gần với quần chúng nhân dân thông qua nhiều hoạt động có ý nghĩa.
Năm 607, Thái tử Nhật Bản đã cử đoàn tăng sĩ đầu tiên do học giả Onono Imoko dẫn đầu sang Trung Quốc để học hỏi văn hóa Trong thư gửi Hoàng đế Tùy Dương Đế, Thái tử nhấn mạnh sự phát triển của Phật giáo tại Nhật Bản và bày tỏ mong muốn gửi các sa môn sang Trung Quốc để nghiên cứu giáo lý Đồng thời, Thái tử cũng mời nhiều học giả từ Triều Tiên và Trung Quốc đến Nhật Bản nhằm hỗ trợ trong việc truyền bá và phát triển văn hóa Phật giáo cho nhân dân.
Trong thời Thái tử Shotoku, Phật giáo Nhật Bản đã chuyển mình từ việc phát triển qua các chùa chiền của các dòng họ quyền lực sang trở thành Phật giáo của nhà nước, nhằm bảo vệ quốc gia cổ đại Các chùa chiền được xây dựng như những công trình quốc gia, và giới tăng lữ được xã hội công nhận, hình thành một tầng lớp tăng lữ quan trọng Hệ thống văn hóa của Phật giáo phát triển mạnh mẽ, bao gồm tư tưởng học thuật, nghệ thuật và công nghệ Những tăng lữ từ lục địa và những người đã du học tại Trung Quốc, Triều Tiên đã góp phần mang đến Nhật Bản những nền văn hóa tiên tiến Người ta tin rằng Phật giáo có sức mạnh thần bí giúp bảo vệ đất nước và dẫn dắt cuộc đấu tranh đến thắng lợi Quốc gia cổ đại Nhật Bản đã đầu tư nhiều tài nguyên để phát triển Phật giáo, nhằm củng cố nền tảng chính quyền.
Dòng tư tưởng chính của Phật giáo thời Thái tử Shotoku chủ yếu là giáo lý của phái Tam luận, có nguồn gốc từ Ấn Độ và rất phổ biến ở Trung Quốc dưới triều đại Tùy Thái tử Shotoku đã tự mình nghiên cứu và giảng dạy về Phật giáo, đặc biệt là kinh Pháp Hoa Tại chùa Trung Cung (Chukyuji), có bức trướng Thiên Thọ Quốc, thể hiện niềm tin rằng Thái tử vẫn sống mãi với đất nước này, được coi là lý tưởng trong đạo Phật Sau khi Thái tử Shotoku qua đời, những lời của ông vẫn được ghi lại, phản ánh tầm ảnh hưởng của ông đối với Phật giáo.
“Thế gian hư giả, duy Phật thị chân” [27; 41]
Sau hai năm sau khi Thái tử mất, Nhật Bản đã có 45 chùa, 816 nhà sư và 569 ni cô, cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của Phật giáo thời kỳ đầu, thường được gọi là Phật giáo Asuka Thái tử Shotoku, được tôn vinh là “Giáo chủ Yamato”, đã đóng góp lớn trong việc hồi sinh và phát triển tín ngưỡng Thích Ca và Quan Âm, điều này đã được nhân dân ghi nhận Khi Thái tử qua đời, người dân Nhật Bản đã bày tỏ nỗi thương tiếc sâu sắc với câu nói: “Mặt Trời, Mặt Trăng đã mất đi ánh sáng; Trời và Đất đã sụp đổ; vậy từ nay về sau chúng ta biết tin vào ai đây.”
Sau khi Thái tử Shotoku qua đời vào năm 622, Nhật Bản trải qua nhiều biến cố do sự lộng quyền của dòng họ Soga Để đối phó với tình hình này, Hoàng tử Nacanoe đã lãnh đạo một cuộc chính biến vào năm 645, được sự ủng hộ của dòng họ Nakutomi, sau này trở thành Fujiwara Hoàng tử Nacanoe đưa Thiên Hoàng Côtôcư lên ngôi với niên hiệu Taika và giữ vai trò nhiếp chính Chỉ một năm sau khi lên ngôi, Thiên Hoàng Côtôcư ban hành chiếu cải cách Taika, dựa trên các lý thuyết chính trị của Thái tử Shotoku, dẫn đến sự sụp đổ của dòng họ Soga và sự chuyển giao quyền lực cho dòng họ Fujiwara Hệ thống chính quyền mới theo mô hình nhà Đường được thiết lập, đánh dấu một thời kỳ mới cho Nhật Bản với sự giao lưu văn hóa mạnh mẽ, đặc biệt là Phật giáo Thời kỳ Taika đã tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của Phật giáo, và đến thời Nara, Phật giáo đã có sự chuyển mình mạnh mẽ hơn.
Thời kỳ Nara (710 - 794) đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ của Phật giáo Nhật Bản, đặc biệt dưới ảnh hưởng của Phật giáo Trung Hoa trong thời kỳ nhà Đường Năm 710, khi thủ đô được chuyển về Bình Thành, Phật giáo trở thành một lực lượng quan trọng nhờ sự bảo trợ của triều đình, với Thiên Hoàng không chỉ là lãnh đạo chính trị mà còn là lãnh đạo tôn giáo Nhiều chùa chiền và tu viện được xây dựng, nổi bật là chùa Todaiji ở Nara, được coi là ngôi chùa gỗ lớn nhất thế giới Công trình vĩ đại này là thành quả của Thiên Hoàng Shomu (724 - 749), người đã quyết tâm sử dụng tài nguyên kim loại trong nước để đúc tượng Phật đồng và xây dựng chùa lớn.
Thời Nara, Phật giáo lan tỏa từ triều đình đến các tỉnh, khiến giai cấp thống trị địa phương ấn tượng và tự xây dựng chùa thờ Phật Quần chúng nhân dân tìm thấy chỗ dựa tinh thần từ đạo Phật, với niềm tin vào cõi Niết Bàn giúp họ quên đi khổ đau hiện tại Giai cấp thống trị sử dụng đạo Phật như công cụ để kiểm soát nhân dân, trong khi tổ chức của Giáo hội Phật giáo trở thành khuôn mẫu cho nhà nước phong kiến Sự thống nhất niềm tin vào một vị thần tối cao góp phần vào việc thống nhất đất nước, khắc phục tàn dư phân tán của chế độ thị tộc và bộ lạc Việc truyền bá Phật giáo vào Nhật Bản gắn liền với ảnh hưởng văn minh Trung Hoa.
Cuối thời kỳ Nara, các nhà sư Nhật Bản đã chuyển từ việc học các giáo lý đại cương của Phật giáo sang nghiên cứu sâu hơn về những khía cạnh cao siêu của học thuyết này, dẫn đến sự phát triển của nhiều giáo phái khác nhau Tại thời điểm này, Nhật Bản đã hình thành sáu giáo phái Phật giáo độc đáo.
Tông Tam Luận được du nhập vào Nhật Bản vào năm thứ 33 triều đại Suy Cổ Thiên Hoàng bởi sa môn Huệ Quan từ nước Cao Lâu Ly, người được coi là sư tổ của dòng Tam Luận tại Nhật Trước thời kỳ Nại Lương, Tông Tam Luận là chủ lưu trong việc giải thích kinh điển Phật giáo, nhưng đến cuối thời kỳ Nại Lương, tông phái này đã bắt đầu suy yếu.
Tông Pháp Tướng được giới thiệu vào Nhật Bản nhờ công lao của Đạo Chiêu, người đã du học tại Đường dưới sự hướng dẫn của Huyền Trang Từ đó, Tông Pháp Tướng phát triển thành nhiều nhánh khác nhau, gắn liền với tên tuổi của các nhà sư nổi tiếng như Trí Thông, Trí Đạt, Trí Phượng, Nghĩa Uyên và Hộ Minh.
- Tông Thành Thực: Ở Nhật Bản tông phái này chưa bao giờ tồn tại độc lập mà dựa vào Tông Tam Luận
- Tông Câu Xá: Được coi là học vấn cơ sở của Phật giáo, người học nó tương đối nhiều
- Tông Hoa Nghiêm: Được truyền vào Nhật Bản năm thứ 9 Thiên Bình
Thời kỳ “Nhật Bản hóa” Phật giáo (Từ thế kỷ IX đến thế kỷ XIV)
Thời kỳ Heian được coi là giai đoạn phát triển rực rỡ nhất của Phật giáo Nhật Bản, khi mà giáo lý và lễ nghi Phật giáo hòa quyện với bản sắc văn hóa Nhật Bản Hai phái chính trong thời kỳ này là Tendai và Shingon, cả hai đều thuộc nhánh Đại Thừa và được du nhập từ Ấn Độ qua Trung Quốc vào Nhật Bản vào đầu thế kỷ IX Trong bối cảnh xã hội chuyển mình từ chế độ quân chủ tập trung sang hệ thống gia đình quý tộc, hai phái này đã phát triển mạnh mẽ, lan tỏa khắp miền nông thôn, vượt trội hơn cả Thần đạo và tạo ra nguồn cảm hứng nghệ thuật phong phú cho văn hóa Nhật Bản.
* Phái Tendai của Phật giáo Nhật Bản:
Người sáng lập phái Tendai, hòa thượng Saicho (767 - 822), hay còn gọi là sư Tối Trừng, là một nhân vật thông minh và có quan điểm khác biệt so với giáo lý và tính cách trần tục của Phật giáo Nara Ông khẳng định rằng giáo lý Tendai, được truyền từ Trung Quốc, là một hệ thống lý luận tiến bộ hơn cả Giáo lý này coi kinh Pháp Hoa là chân lý cao nhất, được tổng kết bởi sư Chigi (Tendai đại sư) sống ở núi Tendai trong thời kỳ nhà Tùy tại Trung Quốc.
Sư Saicho, khi sống tại chùa Heian, đã nghiên cứu sâu sắc giáo lý Tendai, một hệ thống kết hợp lý luận và thực tiễn Sau khi kinh đô dời về Heian gần núi Hieizan, sư quyết tâm xây dựng kho kinh tại chùa Hieizan và khởi xướng phong trào sao chép kinh Giáo lý Tendai, với tính tổng hợp của nó, đòi hỏi một thư viện Phật giáo Phong trào của sư Saicho đã thu hút sự đồng cảm từ các sư sãi trên toàn quốc và nhận được sự hỗ trợ từ triều đình.
Tại Heian, cuộc cải cách chính trị của Thiên Hoàng Hoàn Vũ cùng với nỗ lực của sư Saicho trong việc đưa kinh Pháp Hoa lên vị trí hàng đầu đã thu hút sự chú ý của Thiên Hoàng, đồng thời góp phần phá vỡ sự bế tắc của Phật giáo Nara và cách tân Phật giáo nhà nước.
Sư Saicho là một người nhiệt huyết, ông cho rằng tôn giáo không chỉ chịu sự quản lý của chính quyền mà còn cần tích cực hỗ trợ trong công tác chính trị Với lòng yêu nước sâu sắc, ông khuyến khích sư sãi sử dụng kiến thức và tài năng của mình để phục vụ đất nước, đồng thời nghiên cứu các kinh pháp một cách nghiêm túc Nhờ đó, phái Tendai trở thành một trong những giáo phái có học thức uyên thâm nhất, với núi Hieizan là trung tâm của nền học vấn cao tại Nhật Bản.
Năm 804, sư Saicho được Thiên Hoàng cử sang Trung Quốc du học và sau 8 tháng trở về, mang theo nhiều kinh điển quý giá Sư được triều đình và các quý tộc đón tiếp nồng nhiệt, công nhận là một vị sư học giả với giáo lý Phật giáo mới nhất Đặc biệt, sư Saicho được Tendai tông Trung Quốc tôn vinh là vị tổ sư thứ bảy của giáo phái này và được Thiên Hoàng phong tặng danh hiệu đại sư đầu tiên của Nhật Bản.
Năm 805, sư Saicho thành lập phái Tendai với mục tiêu xây dựng một Phật giáo trấn quốc mới và đề nghị Thiên Hoàng ban sắc lệnh cho phép thành lập phái này Phái Tendai nhằm tập hợp các giáo phái như Pháp Hoa, Thiền, Giới, Mật giáo, thống nhất chân lý trong kinh với lý tưởng của kinh Hoa Nghiêm, lấy Tendai làm trung tâm để bảo vệ đất nước Tuy nhiên, sau khi Thiên Hoàng qua đời, sư Saicho mất đi sự ủng hộ lớn nhất, và phải đối mặt với sự phản công từ các giáo phái Phật giáo Nara, dẫn đến sự giảm sút nhanh chóng số lượng đệ tử của ông.
* Phái Shingon của Phật giáo Nhật Bản:
Shingon được nhà sư Kukai (774 - 835) du nhập vào Nhật bản Năm
Vào năm 804, Kukai đã sang Trung Quốc du học và trở về Nhật Bản vào năm 806 Ông là một tín đồ của phái Shingon, một trường phái Phật giáo, và đã chọn núi Koya, nằm phía Nam thành phố Kyoto, làm trụ sở cho hoạt động của mình.
Quan điểm tôn giáo của Kukai không nhấn mạnh sự tham gia của tôn giáo vào chính quyền, nhưng ông công nhận luật lệ triều đình là hợp lý và có thể thực thi Phái Shingon tin rằng bản chất của Phật có thể hiện thực hóa trong đời sống hiện tại, đồng thời mở rộng ý niệm về một đức Phật vũ trụ như trong Tendai, nhưng nhấn mạnh hơn vào giá trị của cuộc sống hiện tại Chính vì lý do này, Shingon được yêu mến trong thời kỳ Heian.
Cả Tendai và Shingon đều là những thế lực quan trọng trong việc bảo vệ triều đình và nhà nước Nhật Bản Phật giáo thời Heian đã phát triển mạnh mẽ, mang đậm bản sắc dân tộc và trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống chính trị, văn hóa Tôn giáo này không còn chỉ dành riêng cho giai cấp quý tộc mà đã lan rộng trong nhân dân, chiếm được tình cảm của người dân Nhật Bản, đạt đến đỉnh cao của sự hưng thịnh.
Thời kỳ này chứng kiến sự hòa hợp giữa Thần và Phật, trở thành hình thức chủ yếu của tôn giáo Nhật Bản từ thế kỷ XI đến giữa thế kỷ XIX Thần Hachiman đại diện cho sự kết hợp giữa Thần đạo và Phật giáo, thể hiện tính độc đáo của tôn giáo Nhật Bản và sự uyển chuyển của Phật giáo khi du nhập vào đất nước này Điều này phản ánh đặc tính dung hòa và sự đan xen, bổ sung cho nhau của văn hóa phương Đông.
Cuối thời kỳ Heian, xã hội Nhật Bản trải qua sự rối loạn, dẫn đến sự thanh trừ giữa các hệ phái Phật giáo Cuộc "chiến tranh" này cuối cùng kết thúc, mở ra cơ hội cho một dòng Phật giáo mới hình thành từ những phật tử khao khát phục hưng tín ngưỡng này.
Phật giáo Nhật Bản, sau cuộc trấn hưng, đã bước vào kỷ nguyên phục vụ cung đình với sự đa dạng, trở thành tôn giáo có ảnh hưởng lớn đến đời sống xã hội Trong giai đoạn này, Phật giáo trở thành công cụ của giai cấp thống trị, đặc biệt là sự ảnh hưởng mạnh mẽ đến Thần đạo, khi Thần đạo bắt đầu thờ ảnh tượng và tụng kinh Đến giai đoạn Kamakura (1185 - 1333), nhiều tông phái Phật giáo mới xuất hiện, mang lại hy vọng cho thương nhân và nông dân, được gọi là thời kỳ “quần chúng hóa Phật giáo” Bốn tông phái lớn: Tịnh Độ Tông, Tịnh Độ Chân Tông, Nhật Liên Tông và Thiền Tông đã nắm giữ bản chất niềm tin Phật giáo, chống lại các hình thức Phật giáo trước đó, tạo ra sự thức tỉnh tôn giáo và giống như một cuộc cải cách tôn giáo tại Nhật Bản.
Tịnh Độ Tông (Jodo) được sáng lập bởi Honen (1133 - 1212) vào năm 1175, xuất phát từ việc ông cầu nguyện cho linh hồn cha đã mất Sau 30 năm chuyên tu niệm Phật, Honen tìm ra chìa khóa giải thoát khỏi kiếp luân hồi, đó là chuyển công lao từ Phật Amida đến những người tín đồ Ông bác bỏ các hoạt động tu hành phức tạp, nhấn mạnh rằng chỉ cần niệm Phật là mọi người đều có thể được cứu vớt, bao gồm cả những người nghèo, ngu dốt, và phụ nữ Giáo lý của Honen nhanh chóng được người dân Nhật Bản đón nhận, lan rộng từ kinh đô đến các vùng khác, đặc biệt thu hút sự quan tâm của các võ sĩ như Kamagai Naozane và Utsunomiya Yoritsunu, những người tìm thấy sự cứu rỗi qua niệm Phật và chấp nhận tôn giáo này để đối đầu với quyền lực của giới quý tộc và các phái Tendai, Shingon.
Sự phát triển mạnh mẽ của Tịnh Độ Tông đã dẫn đến những công kích mạnh mẽ từ Phật giáo Nara và Phật giáo Heian, khiến Honen phải chịu đựng sự ganh ghét và sống lưu đày trong bốn năm Ông nổi tiếng với câu nói: “Dù có bị tội chết chăng nữa, cũng không bỏ niệm Phật,” thể hiện lòng kiên định của mình Dù bị đày ở vùng xa xôi, Honen vẫn khuyên nhủ người nông dân niệm Phật, xem đó là ân huệ từ triều đình.
Thời kỳ suy thoái của Phật giáo (Từ thế kỷ XV đến thế kỷ XIX)
Phật giáo ở Nhật Bản đã trải qua một quá trình phát triển liên tục suốt gần 10 thế kỷ, từ những bước đi đầu tiên cho đến thời kỳ hoàng kim Điều này chứng tỏ sức sống mãnh liệt của tôn giáo này trong xã hội Nhật Bản và sự ưu ái của giai cấp thống trị dành cho nó Tuy nhiên, như mọi hiện tượng xã hội khác, Phật giáo cũng đã trải qua những thăng trầm, phản ánh quy luật phát triển tự nhiên của xã hội loài người.
Thời kỳ Nambokushon và Muromachi (1333 - 1600), mặc dù chính trị rối ren với nội loạn và chiến tranh, Phật giáo vẫn phát triển mạnh mẽ Đây là giai đoạn hưng thịnh của Phật giáo Thiền Tông tại Nhật Bản.
Mặc dù Thiền Tông không thu hút được đông đảo quần chúng như Tịnh Độ Tông hay Nhật Liên Tông, nhưng nó đã chinh phục một tầng lớp quan trọng, đó là võ sĩ đạo Tầng lớp chiến binh và lãnh chúa quân phiệt mới nổi lên tìm thấy ý nghĩa cuộc sống qua kỷ luật, lòng tự tin và sự tự chủ mà Thiền Tông mang lại.
Một võ sĩ cần có lòng từ bi, tính cần kiệm và sự chân thật, đồng thời coi trọng sự sống và cái chết như nhau, thể hiện cốt cách của Thiền Tông Sự phát triển của tinh thần võ sĩ đạo và sự thịnh vượng của Thiền Tông có mối quan hệ tác động lẫn nhau.
Dưới sự bảo trợ của chế độ Mạc Phủ, Thiền Tông đã tập trung vào việc phát triển kinh nghiệm sống, nhấn mạnh tinh thần “nhập thế trong xuất thế” Điều này thể hiện sự hòa nhập giữa Phật giáo qua các giai đoạn trước, đồng thời khẳng định vị thế của mình trong xã hội.
Trong thời kỳ này, các tông phái Phật giáo đã xuất hiện bất đồng về phương pháp tu hành và quyền lợi vật chất, dẫn đến cuộc xung đột vũ trang giữa Nhật Liên Tông và Tịnh Độ Tông vào năm 1532 Sự xung đột này đã tạo điều kiện cho Oda Nobunaga tấn công trung tâm tịnh xá của phái Nhật Liên Tông trên núi Hieizan vào năm 1571.
Năm 1603, Nhật Bản bước vào giai đoạn thịnh vượng dưới sự cai trị của nhà Tokugawa sau những cuộc chiến tranh kéo dài Đây là thời kỳ đỉnh cao của chế độ Mạc Phủ, nhưng cũng là lúc xuất hiện những mâu thuẫn đối lập với hệ thống chính trị.
Trong bối cảnh kinh tế - xã hội Nhật Bản đang ở giai đoạn hoàng kim, ảnh hưởng của Phật giáo đang dần thu hẹp, mặc dù sức sống tiềm tàng của nó vẫn còn trong cộng đồng Nguyên nhân của sự suy thoái này có thể được tìm thấy qua một số yếu tố chính mà chúng tôi đã nghiên cứu.
Trong cuộc chiến tranh, nhiều chùa chiền đã nghiêng về các phe phái và tham gia vào cuộc chiến, dẫn đến sự suy giảm uy tín của họ Sự tham gia của các lực lượng Phật giáo đã khiến họ trở thành mục tiêu cần bị tiêu diệt của một số thế lực quân sự mạnh mẽ muốn thống nhất đất nước.
Nhiều tăng ni trong dòng Chân Tông đang gặp vấn đề về nhân cách, với sự xuất hiện của các phái tà đạo và việc lưu hành các pháp môn Mật sự cùng Dụ Trung.
Tống Nho đã trở thành hệ tư tưởng chính thống của chế độ Mạc Phủ, dẫn đến sự hình thành một thế lực hùng mạnh từ các nho sinh Họ đã chỉ trích và tấn công tăng ni, tiến hành phá hủy tượng Phật, sử dụng đồng để đúc súng ống và pháo, đồng thời phá hủy chùa chiền và tẩy chay tăng ni.
- Chính sách “đóng cửa” suốt 200 năm của Mạc Phủ Tokugawa cũng đã phần nào hạn chế việc giao lưu, tiếp xúc với bên ngoài
Trong thời kỳ này, giai cấp thống trị đã nỗ lực khôi phục vị trí của Thần đạo, dẫn đến sự hồi sinh mạnh mẽ của các hoạt động Thần đạo nhằm phục vụ cho triều đình.
Các nhà lãnh đạo chủ trương thống nhất đất nước đã thể hiện quyền lực của mình một cách công khai và hào phóng thông qua việc xây dựng thành trì và lâu đài thay vì chùa chiền Nobunaga, cụ thể, đã quyết định xây dựng một lâu đài bằng đá, nhưng do thiếu nguyên liệu, ông đã ra lệnh phá hủy các tượng Phật để sử dụng đá Trong suốt quá trình xây dựng, ông cũng cấm mọi hoạt động đánh chuông tại các chùa, miếu.
Mặc dù các trường học Phật giáo Terakoga vẫn giữ vai trò là trung tâm giáo dục trong xã hội và cung cấp kiến thức cơ bản cho trẻ em, nhưng những nỗ lực này dường như không đủ để thay đổi tình hình khi triều đình đã quay lưng với Phật giáo.
Cuối thời Edo (1600 - 1868), phong trào nghiên cứu Quốc học, Nho học, và Sử học trở nên quan trọng, nhưng chính quyền lại mất lòng dân Chủ nghĩa “Tôn Vương nhương di” xuất hiện, buộc tướng quân phải trả quyền lực cho Thiên Hoàng, người được coi là hậu duệ của các vị thần lập quốc Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt trong lịch sử Nhật Bản với phong trào Duy Tân Minh Trị Quan điểm nhương di dẫn đến việc khôi phục Thần đạo và phát động phong trào bài xích Phật giáo, khởi đầu cho chính sách Thần - Phật phân ly và các hoạt động phá chùa trong thời Minh Trị.
Phật giáo Nhật Bản trên con đường hiện đại hóa
Sau nhiều thế kỷ suy thoái do sự kìm hãm của nhà nước và sự quay lưng của đại bộ phận nhân dân, Phật giáo vẫn tồn tại nhờ sự nhiệt huyết của các nhà tu hành Họ đã tìm cách thích nghi để Phật giáo có thể phục hồi sau những thách thức vào đầu thời Minh Trị, khôi phục vị thế ổn định dưới hình thức Phật giáo Hộ Quốc Các nhà tu hành nhận thức rằng để tồn tại, Phật giáo cần thể hiện tinh thần yêu nước, ủng hộ nhà nước và trung thành với các chính sách của chính quyền Thiên Hoàng Để lấy lại uy tín và tạo dựng niềm tin với Thiên Hoàng, Phật giáo Nhật Bản đã bước vào một giai đoạn phát triển mới, hiện đại hóa để thích ứng với sự vận động của lịch sử Nhật Bản và nhân loại.
Mở đầu là phong trào hộ pháp với ba phương châm cơ bản đó là:
Phong trào tự nâng cao và tự làm sạch của tăng lữ cần thay đổi hoàn toàn những thói quen tệ hại trong quá khứ, đồng thời tích cực triển khai việc dạy và học để đào tạo những nhân tài hữu ích Các dòng phái phải xây dựng cơ sở giáo dục và tuyển dụng những nhân tài xuất sắc Ngoài ra, cần loại bỏ tư tưởng tự tôn tự đại giữa các tông phái và tìm kiếm con đường hợp tác, hiệp đồng giữa các tông phái để phát triển bền vững.
Nhấn mạnh tư tưởng hộ quốc của Phật giáo là phương châm quan trọng để bảo vệ và phát triển Phật pháp, nhằm thu hút sự đồng tình và coi trọng từ chính phủ Phật giáo đã có mặt tại Nhật Bản hơn 1000 năm, được các thánh minh quân chúa tin tưởng và tôn trọng, góp phần bồi dưỡng dân tâm và phát triển văn hóa, chứng minh rằng Phật giáo mang lại lợi ích cho quốc gia.
Để thích ứng với văn hóa Âu Mỹ, việc nghiên cứu Phật giáo một cách hợp lý là cần thiết Để đối phó với sự phát triển của đạo Thiên Chúa, việc yểm tà hiển chích cần được coi là phương châm hộ pháp Các tông phái Phật giáo đã đẩy mạnh nghiên cứu học thuật mới và thiết lập chế độ giáo dục mới, xây dựng cơ sở giáo dục phổ thông và chuyên môn Để tiếp thu phương pháp nghiên cứu học thuật của phương Tây, các giáo phái đã cử người sang châu Âu du học và sau đó khảo sát thánh tích Phật giáo tại Ấn Độ.
Sự du nhập phương pháp nghiên cứu mới đã tạo ra không khí tự do trong việc nghiên cứu Phật pháp tại Nhật Bản, với các học giả và nhà sư tích cực tiếp thu kiến thức từ bên ngoài Họ không chỉ nghiên cứu Phật giáo qua chữ Pali và Tây Tạng mà còn bằng tiếng Phạn, đồng thời thúc đẩy nghiên cứu lịch sử Phật giáo và so sánh triết học phương Tây với Phật giáo Trong giai đoạn niên hiệu Đại Chính (1912 - 1925), nhiều trường đại học chuyên ngành Phật giáo ra đời, như Đại học Long Cốc, Đại học Đại Cốc, và Đại học Lập Chính Cùng với việc mở các trường này, nhiều loại sách kinh Phật cũng được in ấn, thể hiện sự phát triển mạnh mẽ của Phật giáo Nhật Bản Đến nay, Phật giáo Nhật Bản đã thoát ly khỏi hình thái và quan niệm của Phật giáo Trung Hoa, khi mà những người chỉ ngồi tu hành trong núi không còn phù hợp với xã hội hiện đại Sau thời kỳ Đại Chính, tư tưởng dân chủ lên ngôi, tăng lữ bắt đầu tham gia chính trị, và Phật giáo dần dần hướng về xã hội thông qua các tổ chức như Sáng giá học hội.
(1964) phát triển thành Đảng Công Minh (Kometo), có thế lực lớn, là chính đảng lớn thứ ba ở Nhật Bản ngày nay
Phật giáo Nhật Bản đã linh hoạt kết hợp giữa các yếu tố truyền thống và hiện đại, cho phép tôn giáo này thích ứng với sự thay đổi của thời đại, từ đó tiếp tục tồn tại và phát triển mạnh mẽ tại đất nước "Mặt Trời mọc".
Ảnh hưởng của Hiến pháp 1946 đến Phật giáo Nhật Bản
Ngày 3/11/1946, Hiến pháp mới của Nhật Bản được thông qua, khẳng định chủ quyền thuộc về nhân dân, dân chủ và từ bỏ chiến tranh Hiến pháp đảm bảo tự do tín ngưỡng vô điều kiện, coi đó là quyền lợi cơ bản của quốc dân, đồng thời quy định sự tách biệt nghiêm ngặt giữa chính trị và tôn giáo Cụ thể, Điều 20 quy định mọi người đều được đảm bảo tự do tín ngưỡng, các tổ chức tôn giáo không được hưởng đặc quyền từ nhà nước và không được tham gia vào quyền lực chính trị Bên cạnh đó, nhà nước không được giáo dục về tôn giáo hay tham gia vào các hoạt động tôn giáo Điều 89 cũng quy định không được dùng công quỹ cho các tổ chức tôn giáo hoặc các hoạt động từ thiện, giáo dục và bác ái không thuộc sự quản lý công cộng.
Tự do tín ngưỡng tại Nhật Bản cho phép mỗi công dân tự do lựa chọn tôn giáo theo lương tâm của mình Mặc dù nhiều tôn giáo khác nhau cùng tồn tại, chế độ Thiên Hoàng hiện đại đã áp đặt Thần đạo nhà nước và dẫn đến các cuộc đàn áp tôn giáo Tuy nhiên, Nhật Bản đã rút ra bài học từ lịch sử và thiết lập hiến pháp quy định rõ ràng về tự do tín ngưỡng, tách biệt chính trị và tôn giáo Những quy định này được xem là rất dân chủ và đặc sắc, góp phần tạo ra một xã hội ổn định mà không xảy ra xung đột tôn giáo.
Với sự xác lập tự do tín ngưỡng, các tôn giáo tại Nhật Bản đã phát triển các hoạt động độc lập, đặc biệt là Phật giáo, nhanh chóng xây dựng chùa viện và biên soạn thánh điển bằng tiếng Nhật Các giáo hội mới tại gia đã hình thành, tạo mối quan hệ với chính giới và có những nhà sư tham gia giáo dục tại các nhà tù Đồng thời, các tông phái Phật giáo truyền thống cũng được khuyến khích phát triển, dẫn đến nhu cầu về một phong trào Phật giáo đổi mới.
Chính trị và tôn giáo tại Nhật Bản được tách biệt, dẫn đến việc các tín đồ Phật giáo phải tự lực về kinh tế Do đó, nhiều chùa chiền đã trở thành những nơi cung cấp dịch vụ như nhà dưỡng lão và nhà nuôi trẻ Theo thống kê, các tông phái Phật giáo ở Nhật Bản đã mở ra nhiều cơ sở hỗ trợ cho cộng đồng.
23000 vườn trẻ Điều này đã có tác dụng, ảnh hưởng lớn đến công tác giáo hóa Phật giáo
Sau chiến tranh thế giới thứ hai, Phật giáo Nhật Bản đã trải qua những thay đổi lớn, được thúc đẩy bởi việc xây dựng giáo dục và chế độ dân chủ Điều này đã dẫn đến sự chuyển biến từ “Phật giáo đọc kinh” sang “Phật giáo giáo hóa” Nhiều chùa và viện cũng đã từ bỏ các mô thức truyền thống để áp dụng kiểu dáng hiện đại, trong khi việc tăng lữ để tóc trở thành điều bình thường.
Phật giáo Nhật Bản đã phát triển mạnh mẽ, thu hút sự chú ý từ cả Trung Quốc với 9 trường Tiểu học, 51 trường Trung học, 131 trường Cao đẳng, 41 trường Đại học ngắn hạn và 24 trường Đại học, trong đó hầu hết các trường Đại học đều giảng dạy bộ môn Phật giáo Sau Thế chiến thứ hai, Nhật Bản có 179 Tiến sĩ và nhiều Thạc sĩ, cử nhân nghiên cứu về Phật giáo, với số lượng tăng hàng năm Nhiều học giả nổi tiếng như Vũ Tỉnh Bá Thọ và Y Đằng Nghĩa Thiền đã đóng góp vào lĩnh vực này Ngoài ra, Nhật Bản còn có nhiều tờ báo, tạp chí Phật giáo nổi tiếng như Đại pháp luân và Thế giới Phật giáo, cùng với khoảng 143 nhà xuất bản, 10 hãng thông tấn, 116 viện dưỡng lão, 38 thư viện và 49 bảo tàng Phật giáo Những số liệu này cho thấy sự phục hưng của Phật giáo tại Nhật Bản, hòa nhập vào xã hội với những yếu tố mới.
Giới tăng lữ đã đưa Phật giáo ra khỏi chùa, hòa nhập vào đời sống xã hội, thích ứng với hoàn cảnh hiện đại và tạo ra sức sống mạnh mẽ trong lòng người dân Ngày nay, Phật giáo vẫn là một trong những tôn giáo lớn tại Nhật Bản, lấp đầy khoảng trống tinh thần do quá trình hiện đại hóa mang lại Trong một xã hội công nghiệp hiện đại, nơi con người sống nhanh và vội vã, việc người Nhật tìm đến Phật giáo để tìm kiếm sự bình yên cho tâm hồn là điều dễ hiểu.