Tài liệu tham khảo |
Loại |
Chi tiết |
[1]. Phan Đức Chính, (1977), Không gian véc tơ tô pô, NXB Đại học và Trung học chuyên nghiệp |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Không gian véc tơ tô pô |
Tác giả: |
Phan Đức Chính |
Nhà XB: |
NXB Đại học và Trung học chuyên nghiệp |
Năm: |
1977 |
|
[2]. Nguyễn Văn Khuê - Lê Mậu Hải, (2001), Cơ sở lý thuyết hàm và giải tích hàm tập 2, NXBGD |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Cơ sở lý thuyết hàm và giải tích hàm tập 2 |
Tác giả: |
Nguyễn Văn Khuê, Lê Mậu Hải |
Nhà XB: |
NXBGD |
Năm: |
2001 |
|
[3]. Nguyễn Văn Khuê - Lê Mậu Hải, (1997), Hàm biến phức, NXBQG |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Hàm biến phức |
Tác giả: |
Nguyễn Văn Khuê - Lê Mậu Hải |
Nhà XB: |
NXBQG |
Năm: |
1997 |
|
[4]. Nguyễn Văn Khuê - Vũ Tuấn, (2000), Hàm số biến số phức, NXBGD |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Hàm số biến số phức |
Tác giả: |
Nguyễn Văn Khuê, Vũ Tuấn |
Nhà XB: |
NXBGD |
Năm: |
2000 |
|
[5]. Ngô Thúc Lanh, (1970), Đại số tuyến tính, NXBGD và THCN |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Đại số tuyến tính |
Tác giả: |
Ngô Thúc Lanh |
Nhà XB: |
NXBGD và THCN |
Năm: |
1970 |
|
[6]. Nguyễn Hữu Quang, (2007), Bài giảng đa tạp khả vi, Đại học vinh |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Bài giảng đa tạp khả vi |
Tác giả: |
Nguyễn Hữu Quang |
Năm: |
2007 |
|
[7]. Đoàn Quỳnh, (2001), Hình học vi phân, NXB Đại học sư phạm |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Hình học vi phân |
Tác giả: |
Đoàn Quỳnh |
Nhà XB: |
NXB Đại học sư phạm |
Năm: |
2001 |
|
[9]. Neill. B. O(1996). Elementary Diferential Geometry. Academic Press, New – York London |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Elementary Diferential Geometry |
Tác giả: |
Neill B. O |
Nhà XB: |
Academic Press |
Năm: |
1996 |
|