Mục đích nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu về trách nhiệm dân sự trong các trường hợp cụ thể nhằm đưa ra kiến nghị về quy định pháp luật và biện pháp giải quyết các vụ án dân sự liên quan.
Trong bài chuyên đề thực tập tốt nghiệp, tôi sẽ tập trung làm rõ một số vấn đề liên quan đến trách nhiệm dân sự trong Bộ luật dân sự 2015, đặc biệt là trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ, trách nhiệm tiếp tục thực hiện nghĩa vụ và một số trường hợp khác.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Đề tài này được nghiên cứu dựa trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng, cùng với lý luận của chủ nghĩa Mác-Lê nin về nhà nước và pháp luật, đồng thời phản ánh quan điểm của Đảng và Nhà nước.
Trong quá trình nghiên cứu đề tài đã sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp; phương pháp so sánh,…
Bố cục của tiểu luận
Ngoài phần mở đầu, nội dung, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo Phần nội dung được chia thành 2 chương
Chương 1 Khái niệm trách nhiệm dân sự
Chương 2 Khái quát về trách nhiệm dân sự
KHÁI QUÁT VỀ TRÁCH NHIỆM DÂN SỰ
Quan niệm của một số quốc gia trên thế giới về trách nhiệm dân sự
Trách nhiệm dân sự, theo O S Ioffe, là các chế tài áp dụng đối với vi phạm nghĩa vụ, dẫn đến hậu quả pháp lý bất lợi cho bên vi phạm, như tước quyền sở hữu hoặc đặt ra nghĩa vụ bồi thường Một số luật gia Nhật Bản cho rằng trách nhiệm có thể không liên quan đến nghĩa vụ, như trong trường hợp bảo lãnh Pháp luật dân sự Nhật Bản áp đặt gánh nặng tương đương lên người bảo lãnh như người thụ trái chính trong nghĩa vụ bảo đảm Trong hệ thống Common Law, luật hợp đồng liên quan đến các thoả thuận ràng buộc, và nếu một bên không thực hiện nghĩa vụ, tòa án sẽ ấn định các điều kiện để bồi thường chứ không phải để phạt Trách nhiệm dân sự trong Common Law là sự chịu trách nhiệm trước tố quyền dân sự, khác với tố quyền hình sự, và tìm kiếm chế tài tư hoặc thi hành quyền đối nhân Ở Việt Nam, trách nhiệm dân sự được hiểu là trách nhiệm pháp lý nhằm xác lập các chế tài cụ thể, khác với trách nhiệm đạo đức.
Trách nhiệm dân sự không phải là hình thức trừng phạt, mà là nghĩa vụ bồi thường của người vi phạm pháp luật cho nạn nhân Khác với trách nhiệm hình sự, trách nhiệm dân sự tập trung vào việc khôi phục thiệt hại cho người bị tổn hại do hành vi vi phạm gây ra.
Trách nhiệm dân sự tập trung vào thiệt hại và hậu quả của hành vi, do đó, nếu không có thiệt hại, thì không phát sinh nghĩa vụ bồi thường, mặc dù có hành vi vi phạm Ngược lại, trách nhiệm hình sự cũng chú trọng đến hậu quả, nhưng thể hiện sự phản ứng của xã hội đối với hành vi phạm tội, nhằm bảo vệ sự ổn định của cộng đồng Trong khi đó, trách nhiệm dân sự không phải là phản ứng xã hội mà là sự hỗ trợ pháp lý cho người bị thiệt hại, giúp khôi phục tình trạng tài chính như trước khi xảy ra vi phạm Do đó, các chế tài dân sự mang tính chất tư nhân, khác với tính chất công của chế tài hình sự.
Dù sao cũng có những vi phạm xảy ra làm phát sinh cả trách nhiệm hình sự, trách nhiệm dân sự và trách nhiệm lương tâm.
Khái niệm trách nhiệm dân sự
Nghĩa vụ dân sự là quan hệ pháp lý giữa bên có quyền và bên có nghĩa vụ, trong đó bên có nghĩa vụ phải thực hiện nghĩa vụ theo quy định của pháp luật Theo Bộ luật Dân sự, hợp đồng hợp pháp có giá trị như luật đối với các bên (Điều 134) Nếu bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng, họ phải chịu trách nhiệm dân sự đối với bên có quyền (Khoản 1 Điều 302) Khi các bên thực hiện đúng nghĩa vụ, quan hệ pháp luật phát sinh là quan hệ nghĩa vụ; ngược lại, nếu nghĩa vụ bị vi phạm, quan hệ phát sinh sẽ là quan hệ trách nhiệm.
Trách nhiệm dân sự là hệ quả pháp lý tiêu cực đối với cá nhân hoặc tổ chức vi phạm pháp luật dân sự, nhằm yêu cầu họ bồi thường và khắc phục những thiệt hại đã gây ra.
Đặc điểm của trách nhiệm dân sự
Trách nhiệm dân sự là một loại trách nhiệm pháp lý chung, và như các loại trách nhiệm pháp lý khác, nó cũng có những đặc điểm chung riêng.
Hậu quả pháp lý của hành vi vi phạm chỉ được áp dụng khi có hành vi vi phạm pháp luật và chỉ đối với người thực hiện hành vi đó.
- Là một hình thức cưỡng chế của nhà nước và do cơ quan có thẩm quyền của nhà nước áp dụng
- Luôn mang dến một hậu quả bất lợi cho người có hành vi vi phạm
Ngoài những đặc điểm chung của trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm dân sự còn mang những đặc điểm riêng như sau:
Căn cứ phát sinh trách nhiệm dân sự bao gồm hành vi vi phạm luật dân sự hoặc vi phạm hợp đồng, cụ thể là việc không thực hiện, thực hiện không đúng hoặc không đầy đủ nghĩa vụ của người có nghĩa vụ dân sự.
Trách nhiệm dân sự tài sản là đặc điểm cốt lõi của trách nhiệm dân sự, trong đó bên vi phạm phải bồi thường những lợi ích vật chất cho bên bị thiệt hại.
Chủ thể chịu trách nhiệm dân sự không chỉ là người vi phạm mà còn có thể là người đại diện theo pháp luật cho người chưa thành niên, các pháp nhân, cơ quan hoặc tổ chức.
Người vi phạm sẽ phải chịu hậu quả bất lợi, bao gồm việc thực hiện nghĩa vụ hoặc bồi thường thiệt hại để bảo vệ quyền lợi và khắc phục thiệt hại vật chất cho bên bị vi phạm.
Dựa trên khái niệm và các đặc điểm đã nêu, bài viết sẽ phân tích trách nhiệm cụ thể theo quy định tại Bộ luật Dân sự năm 2005, đã được sửa đổi, bổ sung một số điều vào năm 2015.
Các loại trách nhiệm dân sự
1.4.1 Về trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ (Điều 351) Điều 302 Bộ luật dân sự năm 2005 quy định bên có nghĩa vụ phải chịu trách nhiệm dân sự hoặc không phải chịu trách nhiệm đối với bên có quyền trong một số trường hợp cụ thể như: Không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ; không thể thực hiện được nghĩa vụ dân sự do sự kiện bất khả kháng; không phải chịu trách nhiệm dân sự nếu chứng minh được nghĩa vụ không thực hiện được là hoàn toàn do lỗi của bên có quyền.
Mặc dù điều luật có cụm từ “vi phạm nghĩa vụ”, nhưng nội dung không định nghĩa rõ ràng khái niệm này, gây khó khăn trong việc nhận thức và áp dụng Để khắc phục hạn chế này, khoản 1 Điều 351 Bộ luật Dân sự năm 2015 đã đưa ra các quy định cụ thể hơn.
Vi phạm nghĩa vụ được định nghĩa là việc bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng thời hạn, thực hiện không đầy đủ hoặc không đúng nội dung của nghĩa vụ Cần thay thế cụm từ “không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ” bằng "vi phạm" để làm rõ khái niệm này Điều này giúp các bên tham gia quan hệ dân sự nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc thực hiện nghĩa vụ, trừ trường hợp không thể thực hiện vì lý do khách quan.
Công ty A, có trụ sở tại tỉnh B, đang tuyển dụng một nhân viên bảo vệ với hợp đồng 3 năm Nhân viên này sẽ có nhiệm vụ trông giữ xe trước cửa công ty, làm việc từ 7h30 đến 17h30 các ngày trong tuần, ngoại trừ thứ 7 và chủ nhật.
Hợp đồng lao động có thời gian từ 01/01/2010 đến 01/01/2013, với mức lương thỏa thuận và ghi rõ nghĩa vụ, trách nhiệm của bảo vệ, cũng như thời gian và địa điểm làm việc Trong trường hợp làm thêm giờ, hai bên sẽ có thỏa thuận khác Vào lúc 17h00 ngày 10/05/2012, khách hàng đến giao dịch với công ty và đã bị mất 01 xe gắn máy hiệu Air Blade màu đỏ đen, BKS 82N1.
Công ty A yêu cầu anh C bồi thường cho khách hàng số tiền khoảng 45.000.000 đồng để bù đắp giá trị chiếc xe Air Blade Tuy nhiên, anh C không đồng ý với yêu cầu này, cho rằng mình không có trách nhiệm bồi thường.
Để xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại, cần xem xét hợp đồng giữa Công ty A và anh C, nhằm kiểm tra xem có thỏa thuận về thời gian và trách nhiệm bồi thường khi xảy ra mất trộm xe hay không.
Hợp đồng dân sự là sự thỏa thuận giữa các bên, bao gồm các điều khoản cơ bản theo quy định của pháp luật và các điều khoản bổ sung phù hợp với nội dung công việc Tuy nhiên, các điều khoản này phải đảm bảo không vi phạm pháp luật và đạo đức xã hội.
Công ty A và anh C đã ký hợp đồng thuê bảo vệ, trong đó quy định rõ ràng về thời gian làm việc, ca làm việc và quyền nghĩa vụ của các bên Thời gian làm việc là điều khoản cụ thể mà Công ty A yêu cầu anh C phải tuân thủ Do đó, việc nhân viên bảo vệ đi làm đúng giờ, đúng ca và trông giữ xe, đồ vật của khách hàng khi đến giao dịch tại Công ty A là nghĩa vụ bắt buộc mà anh C cần thực hiện theo hợp đồng đã ký.
Khoản 1 Điều 351 Bộ luật Dân sự năm 2015 có quy định: “Vi phạm nghĩa vụ là việc bên có nghĩa vụ không thực hiện nghĩa vụ đúng thời hạn, thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ hoặc thực hiện không đúng nội dung của nghĩa vụ”
Trách nhiệm dân sự phát sinh từ hành vi không thực hiện đúng nghĩa vụ của nhân viên bảo vệ, dẫn đến thiệt hại tài sản Theo Điều 360, Bộ luật dân sự năm 2015, bên có nghĩa vụ phải bồi thường toàn bộ thiệt hại, trừ khi có thỏa thuận khác hoặc quy định pháp luật khác Trong trường hợp này, anh C phải bồi thường thiệt hại tài sản do không thực hiện đúng nghĩa vụ đã thỏa thuận, trừ khi có điều khoản khác trong hợp đồng hoặc không thể thực hiện nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng (Khoản 2 Điều 351 Bộ luật dân sự).
Theo quy định năm 2015, nếu bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng, họ sẽ không phải chịu trách nhiệm dân sự, trừ khi có thỏa thuận khác hoặc quy định pháp luật khác Trong tình huống này, các bên cần thỏa thuận để cùng chia sẻ thiệt hại và bồi thường cho bên thứ ba.
Trong trường hợp anh C đang thực hiện nhiệm vụ trông giữ xe nhưng được triệu tập làm công việc khác cho công ty, nếu anh C có thể chứng minh rằng thời gian đó anh được điều đi làm việc khác, thì anh C sẽ không phải bồi thường thiệt hại phát sinh Theo Khoản 3 Điều 351 Bộ luật dân sự năm 2015, "Bên có nghĩa vụ không phải chịu trách nhiệm dân sự nếu chứng minh được nghĩa vụ không thực hiện được là hoàn toàn do lỗi của bên có quyền".
1.4.2 Về trách nhiệm tiếp tục thực hiện nghĩa vụ (Điều 352) Điều 352 Bộ luật dân sự năm 2015 quy định: “Khi bên có nghĩa vụ thực hiện không đúng nghĩa vụ của mình thì bên có quyền được yêu cầu bên có nghĩa vụ tiếp tục thực hiện nghĩa vụ”
Khi người có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng, không đầy đủ nghĩa vụ đến thời hạn, trách nhiệm dân sự sẽ phát sinh với người có quyền Nếu vi phạm chưa gây thiệt hại, người vi phạm chỉ cần thực hiện nghĩa vụ đúng cách Ngược lại, nếu vi phạm đã gây thiệt hại, người vi phạm phải bồi thường Do đó, trách nhiệm dân sự được chia thành hai loại: trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ dân sự và trách nhiệm bồi thường thiệt hại, tùy thuộc vào tính chất và hậu quả của vi phạm.
Điều kiện phát sinh trách nhiệm dân sự
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh khi có hành vi vi phạm nghĩa vụ dân sự gây ra thiệt hại Một cá nhân chỉ phải chịu trách nhiệm dân sự khi có lỗi, vì vậy việc xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại cần dựa trên các cơ sở pháp lý rõ ràng.
1.5.1 Có hành vi trái pháp luật
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại chỉ phát sinh khi có hành vi trái pháp luật và áp dụng cho người thực hiện hành vi đó Theo nguyên tắc, nếu một người không thực hiện hoặc thực hiện không đúng, không đầy đủ nghĩa vụ của mình, họ sẽ bị coi là vi phạm pháp luật Nghĩa vụ này có thể được xác lập bởi pháp luật hoặc do các bên thỏa thuận và cam kết, và đã được pháp luật thừa nhận và bảo vệ.
Trong một số trường hợp, việc không thực hiện nghĩa vụ không bị coi là trái pháp luật, và người không thực hiện nghĩa vụ sẽ không phải bồi thường thiệt hại.
+ Nghĩa vụ dân sự không thực hiện được hoàn toàn do lỗi của người có quyền;
Nghĩa vụ dân sự không thể thực hiện do sự kiện bất khả kháng, tức là những sự kiện khách quan mà người có nghĩa vụ không thể lường trước và không thể tránh khỏi Những khó khăn phát sinh từ sự kiện này không thể khắc phục được, ngay cả khi đã áp dụng tất cả các biện pháp cần thiết trong khả năng cho phép.
1.5.2 Có thiệt hại xảy ra trong thực tế
Thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ dân sự bao gồm mất mát hoặc hủy hoại tài sản, hư hỏng và giảm sút giá trị tài sản, chi phí ngăn chặn và khắc phục hậu quả, cũng như tổn thất từ thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm Trách nhiệm bồi thường thiệt hại yêu cầu bên vi phạm phải bù đắp cho bên bị thiệt hại những tổn thất đã gây ra, vì vậy thiệt hại là yếu tố bắt buộc để xác định trách nhiệm bồi thường.
Thiệt hại trong vi phạm nghĩa vụ chủ yếu là thiệt hại vật chất, được định nghĩa là sự suy giảm giá trị tài sản của cá nhân, có thể đo lường bằng tiền Theo giáo trình Luật dân sự của Trường Đại học Luật Hà Nội, thiệt hại vật chất bao gồm các yếu tố như tài sản bị mất, hủy hoại, hư hỏng, chi phí khắc phục thiệt hại, cũng như lợi ích và lợi tức không thu được mà đáng lẽ ra phải có.
Xác định thiệt hại có xảy ra hay không và mức độ thiệt hại là rất quan trọng trong việc áp dụng trách nhiệm bồi thường Việc này giúp đảm bảo rằng quy trình bồi thường được thực hiện một cách công bằng và chính xác.
Gánh chịu trách nhiệm có nghĩa là khắc phục hậu quả và bù đắp tổn thất tài sản do vi phạm nghĩa vụ gây ra Phạm vi trách nhiệm bồi thường thiệt hại tương đương với mức độ thiệt hại thực tế, và thiệt hại có thể được phân loại thành hai loại: thiệt hại trực tiếp và thiệt hại gián tiếp.
Thiệt hại trực tiếp bao gồm chi phí thực tế và hợp lý, là những khoản chi hoặc lợi ích vật chất mà người bị thiệt hại phải chi ra ngoài dự kiến để khắc phục các tình trạng xấu do hành vi vi phạm nghĩa vụ của bên vi phạm gây ra.
+ Tài sản bị hư hỏng, mất mát, hủy hoại
Thiệt hại gián tiếp là những tổn thất cần phải được xác định thông qua các phép tính khoa học để đánh giá mức độ thiệt hại Loại thiệt hại này thường được gọi là thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút.
1.5.3 Có mối quan hệ giữa hành vi vi phạm pháp luật và thiệt hại xảy ra
Hành vi vi phạm pháp luật là nguyên nhân dẫn đến thiệt hại, và chỉ khi thiệt hại xảy ra như một hậu quả tất yếu của hành vi đó, người vi phạm mới có trách nhiệm bồi thường.
Khi có nhiều nguyên nhân gây thiệt hại, việc xác định trách nhiệm bồi thường cần xem xét mối quan hệ giữa hành vi vi phạm và thiệt hại xảy ra Điều này giúp tránh những sai lầm trong việc áp dụng trách nhiệm dân sự.
1.5.4 Lỗi của người vi phạm nghĩa vụ dân sự
Luật Dân sự quy định rằng mọi cá nhân có hành vi trái pháp luật đều phải chịu trách nhiệm dân sự, không phân biệt đó là lỗi cố ý hay vô ý Theo đó, lỗi trong trách nhiệm dân sự được chia thành hai loại: lỗi cố ý và lỗi vô ý.
Lỗi cố ý xảy ra khi một người nhận thức rõ hành vi của mình có thể gây hại cho người khác, nhưng vẫn quyết định thực hiện hành động đó Người này có thể mong muốn gây thiệt hại hoặc tuy không mong muốn nhưng vẫn để cho thiệt hại xảy ra.
Lỗi vô ý xảy ra khi một người không nhận thức được hành vi của mình có thể gây thiệt hại, mặc dù họ phải biết hoặc có khả năng nhận biết trước hậu quả Theo Điều 364, người này có thể thấy trước hành vi của mình có khả năng gây thiệt hại nhưng vẫn cho rằng thiệt hại sẽ không xảy ra hoặc có thể được ngăn chặn.