Tổng quan
Tình hình sản xuất cây bầu bí trên thế giới
Họ bầu bí (Cucurbitaceae) thuộc bộ Cucurbitales, bao gồm khoảng 825 - 845 loài, trong đó có nhiều cây rau phổ biến trong nông nghiệp như dưa chuột (Cucumis sativus) và bí đỏ (Cucurbita pepo, Cucurbita mixta).
Cucurbita maxima, Cucurbita moschata), bí đao (Benincasa hispida), dưa hấu (Citrullus lanatus), mướp hương (Luffa aegyptiaca), mướp đắng
(Momordica charantia)… Phần lớn cây trong họ bầu bí đều có dạng thân leo, sống 1 năm.
Cây dưa chuột (Cucumis sativus) có nguồn gốc từ Ấn Độ, nơi nó đã được trồng và sử dụng làm thực phẩm khoảng 3000 năm trước Từ Ấn Độ, dưa chuột lan rộng đến Hy Lạp và Italia, trở thành cây trồng chủ lực trong nông nghiệp của đế chế La Mã Sau đó, từ Rome, dưa chuột được truyền bá sang Trung Quốc và miền nam nước Nga, rồi được đưa ra khắp thế giới qua chủ nghĩa thực dân và thương mại bản địa.
Theo thống kê của FAO năm 2013, diện tích trồng dưa chuột toàn cầu đạt 2,1 triệu ha với sản lượng khoảng 65,3 triệu tấn Năng suất trung bình đã tăng liên tục qua các năm, từ 17 tấn/ha vào năm 2000 lên 31,3 tấn/ha vào năm 2011.
Cây bí đao (Benincasa hispida) là loại rau thuộc họ bầu bí, được trồng làm thực phẩm từ khoảng 10.000 năm trước công nguyên ở Florida và 7.000 năm trước công nguyên ở nam Mexico, sau đó lan rộng ra toàn cầu qua con đường thương mại Ngoài việc là thực phẩm, bí đao còn được sử dụng trong Đông y với công dụng kiện tỳ, ích khí và tiêu thủy Việc tiêu thụ bí đao thường xuyên giúp loại bỏ nước thừa, hỗ trợ giảm cân và chống béo phì, đặc biệt phù hợp cho những người có khí hư, tỳ yếu hoặc bị phù thũng Bí đao cũng được sử dụng trong các phương thuốc làm đẹp của các mỹ nhân và có tác dụng giải khát, thanh nhiệt, tiêu trừ thủy trướng và lợi thủy.
Cây dưa hấu (Citrullus lanatus) có nguồn gốc từ Nam Phi và phân bố rộng rãi ở châu Phi và châu Á, đã được thuần hóa cách đây khoảng 4.000 năm Người dân bản địa Kalahari sử dụng dưa hấu chủ yếu để lấy nước, từ đó cây lan rộng đến Địa Trung Hải và Ấn Độ Dưa hấu hiện là cây có giá trị kinh tế cao nhất trong họ bầu bí, với sản lượng toàn cầu đạt khoảng 104 triệu tấn và giá trị 11 tỷ USD vào năm 2011, theo FAO Trung Quốc dẫn đầu về sản lượng dưa hấu với khoảng 69,5 triệu tấn và giá trị 7,5 tỷ USD, trong khi các nước khác như Nga và Thổ Nhĩ Kỳ cũng có diện tích trồng đáng kể.
Kỳ 154.000 ha, Iran 143.000ha, Braxin 97.000 ha.
Cây mướp đắng (Momordica charantia) được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới như Châu Á, Châu Mỹ La Tinh, Châu Phi, Trung Đông và Caribe, với nhiều giống hoang dại và giống đã được chọn tạo Mặc dù được trồng ở nhiều nơi, nhưng Đông Nam Á và Ấn Độ là những khu vực có sản lượng mướp đắng cao nhất Philippines đạt sản lượng 18.000 tấn vào năm 1992, Malaysia 19.000 tấn vào năm 1994, trong khi Trung Quốc chủ yếu sản xuất mướp đắng để làm nguyên liệu cho y học (Trần Khắc Thi, 2007).
Theo báo cáo của trung tâm nghiên cứu và phát triển rau Châu Á AVRDC (2007), diện tích trồng mướp đắng ở một số quốc gia Đông Nam Á như Philippines là 12.000 ha, Thái Lan 3.000 ha, và Indonesia 8.000 ha Xu hướng hiện nay trong việc chọn tạo giống mướp đắng trên toàn cầu là phát triển các giống cây có chất lượng vượt trội với quả ít đắng hơn, năng suất cao hơn và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn.
Tình hình sản xuất cây bầu bí tại Việt Nam và Hải Dương
2.2.1 Tình hình sản xuất cây bầu bí tại Việt Nam
Cây rau họ bầu bí, cùng với các cây trồng họ hòa thảo, họ đậu và họ cà, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam Một số loại cây rau họ bầu bí phổ biến ở Việt Nam bao gồm dưa chuột, dưa hấu, mướp hương, mướp đắng, bí ngô và bí xanh.
Dưa chuột, cây rau thuộc họ bầu bí, là loại rau được trồng rộng rãi nhất tại Việt Nam, với diện tích lên tới 31.570 ha vào năm 2009 và năng suất trung bình đạt khoảng 182,8 tạ/ha, vượt trội hơn so với năng suất toàn cầu Loại rau này được trồng ở tất cả các tỉnh miền Bắc và miền Nam, nhưng chủ yếu tập trung ở các tỉnh đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long, với những vùng như Vĩnh Phúc, Hưng Yên và Hà Nam có năng suất trên 230 tạ/ha Hiện nay, phần lớn diện tích trồng dưa chuột sử dụng giống lai F1 nhập nội, mặc dù năng suất cao hơn nhưng khả năng kháng dịch hại lại kém hơn so với giống địa phương.
Diện tích trồng dưa hấu ở Việt Nam đã tăng nhanh chóng từ 19.000 ha vào năm 2000 lên 31.000 ha vào năm 2011, theo số liệu của FAO Năng suất trung bình cũng gia tăng từ 10,5 tấn/ha năm 2000 lên 15,4 tấn/ha năm 2011, tuy nhiên vẫn chỉ đạt khoảng 50% so với năng suất trung bình toàn cầu.
Diện tích trồng mướp đắng ở Việt Nam hiện nay khoảng 12.000 ha, theo AVRDC (2007) Nhiều địa phương đang chuyển đổi từ trồng lúa sang mướp đắng, đặc biệt ở những vùng khô hạn Chẳng hạn, các xã như Sơn A và Thạch Lương tại huyện Văn Chấn (Yên Bái) đã cải thiện thu nhập nông dân nhờ chuyển đổi này Nếu được chăm sóc đúng cách và phòng trừ sâu bệnh kịp thời, 1 ha mướp đắng có thể mang lại thu nhập lên tới 80 triệu đồng (Nguyễn Viết Tôn, 2008).
2.2.2 Tình hình sản xuất cây bầu bí tại Hải Dương
Rau họ bầu bí là một loại cây trồng quan trọng tại Hải Dương, mang lại giá trị kinh tế cao cho nông dân Loại rau này được trồng rộng rãi trong tỉnh, đặc biệt tập trung ở các huyện như Gia Lộc, Kim Thành và Tứ Kỳ Các loài rau họ bầu bí đa dạng bao gồm dưa hấu, dưa chuột, bí xanh, bí đỏ, susu, bầu, mướp và dưa lê Tuy nhiên, để cung cấp hàng hóa cho thị trường, bốn loài chính được trồng với diện tích đáng kể là dưa hấu, dưa lê, dưa chuột và bí xanh.
Bảng 2.1: Tình hình sản xuất rau họ bầu bí tại Hải Dương
Nguồn cục thống kê tỉnh Hải Dương (2014)
Theo bảng 1, cây dưa hấu chiếm diện tích trồng lớn nhất với 2.507 ha và sản lượng đạt 63.760 tấn, đứng thứ hai là cây dưa lê Mặc dù vậy, dưa chuột lại có năng suất cao nhất với 274,09 tạ/ha, trong khi bí ngô có năng suất thấp nhất là 210,22 tạ/ha, do ngoài việc thu hoạch quả, bí ngô còn cung cấp lá và ngọn để làm rau tươi.
Tình hình bệnh hại trên cây bầu bí
Cây bầu bí chịu ảnh hưởng từ nhiều loại bệnh hại đa dạng, bao gồm các tác nhân gây bệnh như nấm, vi khuẩn, virus và tuyến trùng Theo nghiên cứu của Zitter et al (1996), có ít nhất 9 loại bệnh quan trọng ảnh hưởng đến cây bầu bí.
Bảng 2.2: Thành phần bệnh hại trên rau họ bầu bí (Zitter et al , 1996)
Tình hình nghiên cứu bênh nấm phấn trắng trên thế giới
Bệnh phấn trắng, do nấm Erysiphe cichoracearum gây ra, là một trong những bệnh nấm nguy hiểm nhất ảnh hưởng đến cây rau họ bầu bí, bao gồm dưa chuột, bí xanh, bí ngô và bầu, dẫn đến giảm năng suất và chất lượng cây trồng Ngoài ra, nấm này cũng gây hại cho các loại hoa như hoa cúc và hoa hướng dương.
Bệnh phấn trắng là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với cây rau họ bầu bí ngay từ giai đoạn cây con Triệu chứng ban đầu xuất hiện dưới dạng những chòm nhỏ với lớp nấm trắng bao phủ cả hai mặt lá Cây bị nhiễm bệnh sẽ có lá cong nhẹ, giảm khả năng sinh trưởng, và lá có thể bị vàng úa và rụng Ngoài lá, bệnh còn có thể ảnh hưởng đến thân, cành và hoa của cây.
Bệnh nấm phấn trắng trên cây bầu bí có dấu hiệu rõ ràng với lớp bột màu trắng đến xám, chủ yếu là bào tử, xuất hiện trên lá, cuống lá và thân cây Sợi nấm và bào tử tạo thành một hệ sợi nấm bột trắng giống như bụi bẩn Bào tử dễ dàng lây lan sang các lá và cây lân cận nhờ gió Triệu chứng thường bắt đầu từ mặt dưới của lá già, nơi ít ánh sáng mặt trời, với những đốm nhỏ màu vàng hình thành trên mặt lá đối diện với cụm nấm Khi bệnh tiến triển, các đốm này mở rộng, kết hợp lại thành màu nâu đỏ và hoại tử, khiến cây mất màu và lá non bị hư hại, ảnh hưởng đến quả do cháy nắng Cây bầu bí thường không bị ảnh hưởng cho đến khi đã đậu quả, với lá nhạy cảm nhất trong khoảng 16-23 ngày sau khi trồng (Maia, 2012).
Các nghiên cứu phân loại dựa trên phân tích gen gần đây đã cho thấy loài
E cichoracearum đã được đổi tên lại là Golovinomyces cichoracearum
(Braun et al., 2002) Ngoài G cichoracearum, một loài nấm phấn trắng thứ 2 cũng được xem là tác nhân gây bệnh phấn trắng bầu bí trên thế giới là
Podosphaera xanthii (còn gọi là P fusca) là một loài nấm phấn trắng bầu bí thuộc ngành Ascomycota, phân ngành Pezizomycotina, lớp Leotiomycetes, bộ Erysiphales và họ Erysiphaceae Hai loài này có sự khác biệt về phổ ký chủ, yêu cầu sinh thái, tính gây bệnh và phản ứng với thuốc trừ nấm (Lebeda và Sedláková, 2010; Maia, 2012).
Cả P xanthii và G cichoracearum đều tạo ra các sợi nấm trong suốt, có vách ngăn và thành mỏng Sợi nấm này tương đối thẳng và cong queo, với mỗi tế bào chỉ có một nhân và không bào Bào tử của chúng không màu, đơn bào và được hình thành trong các chuỗi trên cuống bào tử, dễ dàng tách ra và phát tán vào không khí Bào tử Podosphaera xanthii có kích thước từ 26-86 x 10-16 mm, thường kết hợp với 1-3 tế bào ngắn hơn, có hình dạng trong suốt và mịn Chúng chủ yếu có hình elip đến hình trứng, với kích thước chiều dài từ 20-39 mm và chiều rộng từ 12-22 mm Tế bào gốc cơ sở có chiều dài 40-140 mm và rộng 9-15 mm, thường đi kèm với 1-3 tế bào ngắn có kích thước 10-30 micromet Bào tử tươi hình elip tròn xoay, với kích thước chiều dài 25-45 µm và chiều rộng 14-22 µm, không chứa cơ quan fibrosin Ống mầm của G cichoracearum thường ngắn và chia hai, với tỷ lệ chiều dài/chiều rộng lớn hơn 2,0, được mô tả trong khoảng 2,04-2,42 và 1,91-1,96 (Maia, 2012).
Nấm Erysiphe cichoracearum là một loại nấm ký sinh chuyên tính, có khả năng hình thành các vòi hút để xâm nhập vào tế bào biểu bì của cây và hấp thu chất dinh dưỡng Bào tử túi của nấm này nảy mầm trong khoảng nhiệt độ từ 4° đến 34°C, với nhiệt độ tối ưu là từ 10° đến 18°C Sau khoảng 2 giờ nảy mầm, ống mầm sẽ được hình thành (Koike và Saenz, 1996).
Bào tử phân sinh của nấm Erysiphe cichoracearum có khả năng hình thành ngay cả trong điều kiện thiếu ánh sáng Chúng nảy mầm hiệu quả nhất ở nhiệt độ từ 23º đến 25ºC, với khoảng nhiệt độ hoạt động từ 7º đến 32ºC và yêu cầu độ ẩm từ 60% đến 80%.
Erysiphe cichoracearum có thể tồn tại ở nhiệt độ -3ºC (Wankhade and Peshney,
Nấm phấn trắng phát triển nhanh chóng trong điều kiện thuận lợi, với triệu chứng đầu tiên xuất hiện sau 3-7 ngày kể từ khi nhiễm Bào tử của nấm phấn trắng có thể được sản xuất với số lượng lớn trong thời gian ngắn và tồn tại đến 7-8 ngày Điểm khác biệt so với các loại nấm khác là phấn trắng có thể sinh bào tử trên mô vật chủ mà không cần nước tự do Bào tử nấm phấn trắng hoàn toàn ngậm nước và có khả năng nảy mầm mà không cần hấp thụ nước từ môi trường Sự phát triển của nấm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, gió, và mưa Mặc dù mưa và độ ẩm trên bề mặt thực vật không thuận lợi cho sự phát triển, bệnh vẫn có thể xảy ra trong điều kiện có hoặc không có sương Tại Florida, nấm phấn trắng trở nên nghiêm trọng hơn vào mùa đông và mùa xuân khi lượng mưa thấp Nấm này có thể tồn tại giữa các mùa vụ trên cây bí hoang dại và cỏ dại Trong các ruộng trồng bầu bí liên tục, cây trồng vụ trước và gió là nguồn gốc của bào tử nấm Nhà kính thường cung cấp điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của nấm phấn trắng nhờ vi khí hậu với nhiệt độ từ 20-30°C, độ ẩm cao trên 95%, mật độ dày và ánh sáng yếu, tạo điều kiện thuận lợi cho bệnh phát triển và lây lan.
Nấm Erysiphe cichoracearum có khả năng phát tán qua gió, tàn dư thực vật và tồn tại trong đất Bào tử túi của nấm này rất hiếm gặp trong tự nhiên, do đó chúng không đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán bệnh.
Nấm phấn trắng chủ yếu sinh sản vô tính, nhưng quá trình sinh sản hữu tính yêu cầu hai sợi nấm tương thích để tạo ra quả thể kín (chasmothecium) chứa bào tử túi Vai trò của sinh sản hữu tính trong sự tồn tại của tác nhân gây bệnh vẫn chưa rõ ràng, nhưng có thể ảnh hưởng đến chiến lược kiểm soát Sự đa dạng di truyền từ sinh sản hữu tính có thể tạo ra các gen độc lực và gen kháng thuốc mới, làm cho việc quản lý cây bí phấn trắng trở nên khó khăn hơn Các quả thể của P.xanthii và G cichoracearum có đặc điểm tương tự.
Bệnh phấn trắng bầu bí có chu kỳ phát triển tương tự như nhiều loại nấm khác, với bào tử thường xuất hiện trên lá già và thấp hơn trong giai đoạn phát triển Bào tử từ lá nhiễm bệnh dễ dàng lây lan sang cây bên cạnh qua chuyển động không khí hoặc nước bắn Việc xác định nguồn gốc gây nhiễm phấn trắng là khó khăn do bào tử có thể bay xa trong không khí Bệnh lây lan chủ yếu qua bào tử vô tính, và các nguyên nhân gây nhiễm trùng có thể bao gồm cây bí trồng sớm, nấm từ cây họ bầu bí trong nhà kính, hoặc bào tử lưu trữ trên tàn dư thực vật và các vùng sản xuất gần đó.
Sau khi tiếp xúc với một ký chủ nhạy cảm, bào tử phấn trắng phát triển ống mầm ngắn và hình thành đĩa áp chính, từ đó tạo ra giác mút sơ cấp bên trong tế bào biểu bì của vật chủ Sợi nấm chính phát sinh từ đĩa áp chính hoặc từ cực khác của bào tử, dẫn đến sự hình thành đĩa áp thứ cấp và giác mút thứ cấp Ở giai đoạn này, bào tử có hình thái khác biệt xuất hiện theo chiều thẳng đứng từ các sợi nấm thứ cấp trên bề mặt tế bào vật chủ Sự phong phú của các sợi nấm và bào tử tạo ra các sợi nấm màu trắng trên bề mặt mô thực vật, trở thành dấu hiệu đặc trưng của bệnh phấn trắng.
Ký chủ của nấm Phấn trắng chủ yếu là thực vật hạt kín, với gần 10.000 loài thực vật bị thử nghiệm lây nhiễm P xanthii có ký chủ thuộc các họ kinh tế quan trọng như Cúc, Cucurbitaceae, Laminaceae, Fabaceae và Solanaceae Chi Golovinomyces có nhiều ký chủ chồng chéo, bao gồm Asteraceae và Cucurbitaceae Các biện pháp phòng trừ bệnh phấn trắng trên cây rau họ bầu bí bao gồm biện pháp cơ giới như loại bỏ tàn dư cây bệnh và luân canh cây trồng, biện pháp hóa học với các loại thuốc như Flutriafol và carbendazim, cùng với biện pháp sinh học sử dụng nấm đối kháng như Macroilleis hauseri Để quản lý hiệu quả phấn trắng, cần áp dụng IPM, kết hợp giống kháng bệnh, hợp chất biorational, tác nhân kiểm soát sinh học, và thuốc trừ nấm tổng hợp Hiểu biết về cấu trúc quần thể của tác nhân gây bệnh là cần thiết để cải thiện chương trình quản lý bệnh và củng cố chiến lược nhân giống kháng.
Việc sử dụng giống kháng là một phương pháp đơn giản, hiệu quả và kinh tế trong kiểm soát bệnh thực vật, đặc biệt là đối với phấn mầm bệnh nấm mốc đang gia tăng trong sản xuất bầu bí toàn cầu Các giống cây trồng kháng đang được phát triển mạnh mẽ và trở thành yếu tố quan trọng trong chương trình quản lý bệnh Khả năng chống bệnh đã được ghi nhận ở nhiều loại cây như dưa, trái bầu, dưa chuột và dưa hấu Bên cạnh đó, điều chỉnh thời vụ trồng cây để hạn chế điều kiện thuận lợi cho bệnh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý bầu bí phấn trắng.
Phát hiện và phòng ngừa sớm nấm mốc bột trong vùng có nguy cơ cao và các loại cây trồng nhạy cảm là rất quan trọng để nhận diện dấu hiệu bệnh Đặc biệt, cần theo dõi mặt dưới của lá già, cuống lá và thân cây thường xuyên, đặc biệt là sau khi đậu trái Các ứng dụng diệt nấm dự phòng nên được thực hiện khi dây leo bắt đầu phát triển Kiểm soát sớm nấm mốc bột là chiến lược hiệu quả nhất để duy trì năng suất và chất lượng cây trồng Nhu cầu giảm sử dụng thuốc trừ sâu đã dẫn đến nghiên cứu các phương pháp thay thế, như sử dụng thuốc trừ nấm sinh học và hữu cơ Trong nhà kính, các chế phẩm vi sinh như Actinovate AG và Companion đã cho thấy hiệu quả trong việc kiểm soát nấm phấn trắng Nghiên cứu cho thấy dầu hạt đen (Nigela sativa L.) có thể giảm đáng kể mức độ nghiêm trọng của nấm phấn trắng trên cây dưa chuột Ngoài ra, sự kết hợp giữa dầu khoáng SunSpray siêu mịn và muối bicarbonate cũng đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm phấn trắng.
Tình hình nghiên cứu bênh nấm phấn trắng trong nước
Theo Đường Hồng Dật (2002), thành phần bệnh nấm hại trên dưa chuột gồm có: Bệnh thối rễ, phấn trắng, sương mai.
Theo nghiên cứu của Ngô Thị Xuyên và Nguyễn Văn Đĩnh (2006), trong vụ thu đông năm 2004, việc điều tra thành phần bệnh hại trên cây dưa chuột trong nhà lưới thủy canh cho thấy các loại bệnh hại xuất hiện ít hơn so với sản xuất đại trà, đặc biệt là bệnh phấn trắng.
Erysiphe cichoracearum gây hại nặng vào cuối vụ thứ hai (từ 28/10 đến
Vào ngày 03/12/2004, tỷ lệ bệnh hại trung bình trên 12 giống dưa chuột, bao gồm Titan, Nova, Achituv, Romario, Sao xanh, Quang 3, Quang 4, Quang 7, Quang 2, Trung Quốc 3 và Trung Quốc 4, đạt 4.11%, với giống Quang 3 ghi nhận tỷ lệ bệnh cao nhất là 7.5% Đến giai đoạn cuối của vụ sản xuất, tỷ lệ bệnh trên các giống dưa chuột được trồng đại trà tại khu vực Hà Nội và lân cận đã tăng lên tới 60%.
Theo nghiên cứu của Phạm Lê Hà (2014), trong các vụ hè thu, thu đông năm 2013 và vụ xuân hè năm 2014 tại Hà Nội, có 6 loại bệnh nấm hại phổ biến trên cây rau họ bầu bí, bao gồm bệnh phấn trắng (Erysiphe cichoracearum), bệnh sương mai (Pseudoperonospora cubensis), bệnh đốm lá (Cercospora citrullina), bệnh thán thư (Colletotrichum lagenarium), bệnh đốm vòng (Alternaria alternata) và bệnh lở cổ rễ (Rhizoctonia solani) Trong số này, bệnh phấn trắng và bệnh sương mai thường xuyên xuất hiện và gây hại nghiêm trọng cho cây rau.
Bệnh phấn trắng là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với cây rau họ bầu bí, bắt đầu từ giai đoạn cây con Triệu chứng ban đầu là những chòm nhỏ mất màu xanh, chuyển dần sang vàng và được bao phủ bởi lớp nấm trắng xám dày đặc Khi bệnh tiến triển, lá sẽ khô, dễ rụng và màu sắc biến đổi từ xanh sang vàng Nặng hơn, phấn trắng có thể xuất hiện trên cả thân, cành và hoa, khiến hoa khô héo và chết Cây bị nhiễm bệnh thường có sự sinh trưởng yếu kém, giảm chất lượng với lượng đường và axit amin thấp, dẫn đến việc phải thu hoạch sớm và năng suất giảm.
Theo nghiên cứu của Ngô Thị Xuyên và cộng sự (2003), tỷ lệ bệnh phấn trắng trên cây bí ngô là 23,5% trong nhà lưới và 29,5% ở ngoài đồng ruộng Để giảm thiểu tác hại của bệnh, cần trồng rau trên các giá thể đã được xử lý nguồn bệnh, kết hợp hợp lý giữa phân hữu cơ và phân vô cơ, đồng thời tăng cường sử dụng chế phẩm sinh học trong sản xuất rau an toàn và hạn chế sử dụng thuốc hóa học.
Lê Thị Tình (2008) đã nghiên cứu tình hình nhiễm sâu bệnh hại trên 34 giống mướp đắng, bao gồm 14 giống thụ phấn tự do và 20 giống lai F1 Kết quả cho thấy bệnh phấn trắng thường xuất hiện trong giai đoạn đầu sinh trưởng của cây, với mức độ phổ biến và mức độ gây hại cao hơn trong vụ xuân hè so với vụ thu đông.
Bệnh phấn trắng trên cây dưa chuột, theo Vũ Thị Hải Yến (2013), xuất hiện từ đầu tháng 2 và gia tăng mạnh vào cuối giai đoạn sinh trưởng Mật độ trồng và chế độ luân canh ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát sinh và phát triển của bệnh Nghiên cứu cho thấy giống dưa chuột Xuân Yến có khả năng chống bệnh tốt nhất với tỷ lệ bệnh chỉ 46,33% sau thu hoạch, trong khi giống F1 Đài Loan có tỷ lệ nhiễm bệnh lên tới 67,46% Ngoài ra, tác giả cũng chỉ ra rằng lượng phân bón tối ưu cho 1 ha dưa chuột là 20 tấn phân chuồng và 150 kg ure.
560 kg supe lân + 200 kg Kali, mật độ trồng khoảng 25.000 cây/ha và để giảm thiểu nguồn bệnh nên canh tác dưa chuột trên đất luân canh với lúa.
Phạm Lê Hà (2014) đã nghiên cứu và xác định phổ ký chủ của nấm Erysiphe cichoracearum bằng phương pháp lây bệnh nhân tạo Kết quả cho thấy nấm Erysiphe cichoracearum lây lan trên dưa chuột, với triệu chứng xuất hiện sau 4 ngày, tỷ lệ bệnh ở công thức có sát thương là 18,00%, trong khi không sát thương là 15,33% Sau 7 ngày, tỷ lệ bệnh ở công thức có sát thương tăng lên 83,33%, trong khi công thức không sát thương đạt 80,00%.
Erysiphe cichoracearum đã xuất hiện trên lá bí đỏ sau 3 ngày với tỉ lệ bệnh là 2,00% ở công thức có sát thương và 0,67% ở công thức không sát thương Sau 7 ngày, tỉ lệ bệnh tăng lên 25,33% ở công thức có sát thương và 20,67% ở công thức không sát thương Đối với lá mướp đắng, nấm Erysiphe cichoracearum xuất hiện sau 4 ngày, với tỉ lệ bệnh ở công thức có sát thương là 3,33% và 1,33% ở công thức không sát thương Sau 7 ngày lây nhiễm, tỉ lệ bệnh ở công thức có sát thương đạt 21,33% và 18,67% ở công thức không sát thương.
Nghiên cứu về phân loại nấm phấn trắng tại Việt Nam vẫn còn hạn chế, với chỉ một số ít loài được xác định chính xác thông qua phân tích trình tự gen Những loài nấm phấn trắng đã được định danh bao gồm:
Podosphaera xanthii được xác định trên cây ớt (Tam et al., 2015a), trên cây
Jatropha (Tam et al., 2015b), Erysiphe cruciferarum trên cải xanh (Le et al.,
2015), Golovinomyces sordidus trên chuối (Tam and Cuong, 2015), Erysiphe quercicola trên cây cao su (Tam et al., 2016).
Vũ Thị Hải Yến (2013) đã tiến hành nghiên cứu về khả năng phòng chống bệnh phấn trắng trên cây dưa chuột thông qua việc sử dụng chất kích kháng và một số loại dịch chiết từ thực vật Nghiên cứu này nhằm tìm ra phương pháp hiệu quả để bảo vệ cây dưa chuột khỏi bệnh hại, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng nông sản.
Việc xử lý bằng CuCl2 0,04 mM trong giai đoạn hạt giống, 2 lá mầm và 5 lá thật cho hiệu quả phòng trừ bệnh phấn trắng tốt Dịch chiết lá trầu không ở nồng độ 20% mang lại hiệu quả ức chế nấm bệnh tốt nhất, cho thấy tầm quan trọng của việc sử dụng dịch chiết thực vật trong canh tác nông nghiệp an toàn, đặc biệt trong sản xuất hữu cơ Để phòng trừ bệnh phấn trắng trên cây rau họ bầu bí, cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác như dọn dẹp tàn dư bệnh, tiêu diệt cỏ dại và sử dụng giống chống bệnh Phun thuốc phòng trừ kịp thời ngay sau khi phát hiện bệnh, với các loại thuốc như Score 250EC (0.3 - 0.5 l/ha), Benlate 50WP (0.06%), Bayleton 25WP (0.3 - 0.4 kg/ha) hay Anvil và các thuốc chứa lưu huỳnh.
Theo nghiên cứu của Phạm Lê Hà (2014), các loại thuốc thử nghiệm đều cho hiệu quả phòng trừ tốt hơn so với đối chứng Trong đó, thuốc Amistar 250SC đạt hiệu lực phòng trừ cao nhất với 71,0% sau 10 ngày phun, trong khi thuốc Kocide 53.8DF có hiệu lực thấp nhất chỉ đạt 43,2%.
Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Bệnh phấn trắng trên cây Họ bầu bí, tính kháng bệnh và khả năng phòng trừ.
Thời gian và địa điểm
3.2.2 Địa điểm Địa điểm điều tra xác định thành phần bệnh: Điều tra đánh giá diễn biến bệnh được thực hiện tại các xã trồng bầu bí chính thuộc huyện Tứ Kỳ tỉnh Hải Dương. Địa điểm thực hiện thí nghiệm đánh giá tính kháng trong điều kiện nhà lưới: Nghiên cứu được tiến hành tại nhà lưới của trung tâm bệnh cây nhiệt đới, Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Địa điểm thực hiện thí nghiệm đánh giá tính kháng trong ngoài đồng ruộng: Nghiên cứu được tiến hành tại ruộng thí nghiệm khoa nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Địa điểm thí nghiệm trong phòng: Nghiên cứu được tiến hành tại Trung tâm bệnh cây nhiệt đới, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
Vật liệu nghiên cứu
3.3.1 Các dòng/giống bầu bí
Nấm phấn trắng trên cây bầu bí tai Hải Dương.
Nấm phấn trắng trên cây rau bầu bí của bộ môn Rau hoa quả cảnh quan, khoa Nông học , Học viện Nông Nghiệp Việt Nam.
Trong nghiên cứu vi sinh vật, các vật liệu thay thế quan trọng bao gồm ống Eppendorf 1.5 mL, ống PCR và đầu tip với nhiều kích cỡ khác nhau Để nuôi cấy vi khuẩn E coli, cần sử dụng các đệm, dung dịch và hóa chất phù hợp, trong đó đệm 1X TAE dùng cho điện di chứa 10 mM Tris-acetate và 0.5 mM EDTA với pH 7.8.
• Kít tinh chiết DNA từ gel agarose
• Kít PCR: GoTaq Green (hãng Promega) chứa sẵn đệm phản ứng, Taq polymerase, dNTPs
• Hộp đựng mẫu đã qua xử lí sạch
• Cây con bầu bí để thí nghiệm (dưa chuột và bí ngô)
• Thuốc bảo vệ thực vật: Bellkute 10WP, Sumieight 12.5WP, Anvil 5SC
• Chất kích kháng: Bion50WG, Dufulin 30% WP
Nội dung nghiên cứu
3.4.1 Điều tra tình hình bệnh Điều tra mức độ nhiễm tại các khu vực trồng chính Điều tra mức độ nhiễm tại các cây bầu bí chính
Xác định sự phát sinh, phát triển bệnh (theo thời gian)
3.4.2 Nghiên cứu về đặc điểm hình thái và phân loại Đánh giá đặc điểm hình thái (cành bào tử phân sinh và bào tử phân sinh) Giải trình tự vùng ITS của 1 -2 mẫu nấm
3.4.3 Nghiên cứu về phòng trừ Đánh giá tính kháng một số giống bầu bí bằng lây nhiễm nhân tạo Đánh giá khả năng kiểm soát bệnh trên cây bằng thuốc hóa học Đánh giá khả năng kiểm soát bệnh trên cây bằng thuốc kích kháng
Phương pháp
3.5.1 Phương pháp điều tra đồng ruộng
Phương pháp điều tra thành phần bệnh hại bầu bí ở ruộng sản xuất được thực hiện như sau:
Chọn 3 ruộng đại diện cho giống và thời vụ Tiến hành điều tra theo 5 điểm chéo góc của ruộng điều tra, điều tra định kỳ 1 tháng /1 lần. Điều tra bệnh phấn trắng: mỗi điểm điều tra chọn 5 cây, đếm tổng số lá bị bệnh từ đó tính tỷ lệ bệnh (%) và đánh giá mức độ phổ biến của bệnh.
Phương pháp thu thập mẫu lá bệnh :
Mẫu thu đựng riêng trong từng túi có ghi đầy đủ các thông tin sau:
+Đặc điểm triệu chứng bệnh;
+ Tỷ lệ nhiễm bệnh chung cả ruộng.
• Tỷ lệ bệnh: số cây bệnh/tổng số cây điều tra (%)
• Cấp bệnh trung bình: điều tra 100 cây/ruộng (5 điểm cheo góc, mỗi điểm 20 cây) Theo thang phân cấp như sau:
Cấp 1: Diện tích vết bệnh chiếm 1-10% diện tích lá
Cấp 2: Diện tích vết bệnh chiếm 11-30% diện tích lá
Cấp 3: Diện tích vết bệnh chiếm 31-50% diện tích lá
Cấp 4: Diện tích vết bệnh chiếm 51-75% diện tích lá
Cấp 5: Diện tích vết bệnh chiếm >75% diện tích lá
3.5.2 Phương pháp đánh giá các chỉ tiêu hình thái
Các chỉ tiêu hình thái của nấm được đánh giá gồm:
• Cành bào tử phân sinh (chú ý hình dạng tế bào gốc (foot cells) của cành bào tử phân sinh)
• Cách hình thành bào tử phân sinh (chuỗi hay đơn độc)
• Hình dạng bào tử phân sinh
• Kớch thước trung bỡnh bào tử phõn sinh (dài x rộng, àM)
• Hình thành quả thể kín (có hay không)
3.5.3 Phương pháp PCR và giải trình tự vùng ITS nấm phấn trắng
Bào tử nấm được thu thập từ một tản nấm đơn mới trên lá bệnh bằng cách sử dụng pipet, với khoảng 30 µL nước cất Sau đó, dịch bào tử nấm được đun sôi trong 5 phút và được sử dụng làm khuôn cho phản ứng PCR.
Mồi ITS4 và ITS5 (White et al., 1990) được áp dụng để khuếch đại toàn bộ vùng ITS của nấm Phytophthora Thông tin về trình tự mồi và sản phẩm PCR được trình bày chi tiết trong Bảng 3.1 và Hình 3.1.
Bảng 3.1 Trình tự mồi ITS4 và ITS 5 (White et al., 1990)
Hình 3.1 Vị trí mồi ITS4 và ITS5 trên cum gen rDNA 3.5.3.3 Ph ả n ứ ng PCR
Phản ứng PCR được thực hiện trong tube PCR loại 0.5 mL với các thành phần sau:
Dd H 2 O Đệm PCR (10X) (Fermentas) dNTPs (10 mM mỗi loại)
DreamTaq (Taq DNA polymerase) (5U/ àL) (Fermentas)
Cho các ống vào máy PCR và thực hiện phản ứng PCR với điều kiện phản ứng sau:
3.5.3.4 Ki ể m tra k ế t qu ả PCR b ằ ng đ i ệ n di agarose
Sản phẩm PCR được điện di trong gel agarose 1% bằng đệm TAE
3.5.3.5 Gi ả i trình trình t ự vùng ITS
Phản ứng giải trình tự được thực hiện với mồi ITS4 và được gửi đọc trình tự tại công ty Macrogen (Hàn Quốc) (http://www.macrogen.com/).
3.5.4 Đánh giá tính kháng nấm phấn trắng trong kiện đồng ruộng
• Ruộng thí nghiệm gồm 23 giống dưa chuột do Bộ môn Rau hoa quả - cảnh quan trồng tại Khoa Nông học.
+Đánh dấu tất cả các cây trong ruộng thí nghiệm.
+Điều tra định kỳ 1 tuần 1 lần từ giai đoạn cây con đến thu hoạch. +Đánh giá tất cả các cây.
• Chỉ tiêu đánh giá: tỷ lệ bệnh và cấp bệnh trung bình theo thang phân cấp như sau:
Cấp 1: Diện tích vết bệnh chiếm 1-10% diện tích lá
Cấp 2: Diện tích vết bệnh chiếm 11-30% diện tích lá
Cấp 3: Diện tích vết bệnh chiếm 31-50% diện tích lá
Cấp 4: Diện tích vết bệnh chiếm 51-75% diện tích lá
Cấp 5: Diện tích vết bệnh chiếm >75% diện tích lá
Các giống điều tra có tỷ lệ bệnh thấp hoặc tỷ lệ cấp độ bệnh trung bình thấp được xem là kháng hơn.
Trên thị trường hiện nay, có nhiều loại thuốc hóa học để phòng trừ bệnh nấm phấn trắng trên bầu bí Để đánh giá hiệu quả của một số thuốc hóa học, chúng tôi đã tiến hành thí nghiệm với ba loại: Bellkute 10WP, Sumieight 12.5 WP và Anvil 5SC.
Nguồn bệnh: được lấy trên lá bí đỏ có triệu chứng bệnh phấn trắng điển hình (từ cấp 3 trở lên) được thu ở Hải Dương.
Giống cây lây nhiễm Dưa chuột DT01 được gieo với 1 cây mỗi chậu và 10 cây cho mỗi công thức gieo Trong giai đoạn 2-3 lá thật, cần phun thuốc phòng theo nồng độ khuyến cáo Sau khi để lá khô, tiến hành lây nhiễm bằng cách búng tay vào lá bị bệnh để bột bào tử bay ra và rơi xuống lá cây lây nhiễm Theo dõi triệu chứng sau 3, 6 và 9 ngày sau khi lây nhiễm.
Nồng độ/ loại thuốc: Nồng độ khuyến cáo.
- Hiệu lực phòng trừ của các loại thuốc hóa học thử nghiệm sau phun 3,
Hiệu lực thuốc trong phòng thí nghiệm được tính theo công thức Abbott:
C: Tỷ lệ bệnh ở công thức đối chứng T: Tỷ lệ bệnh ở công thức thí nghiệm sau phun thuốc Các số liệu thu thập được xử lý theo phương pháp thống kê sinh học và chương trình IRRISTAT 4.03B.
3.5.6 Thí nghiệm đánh giá khả năng tạo tính kháng tập nhiễm chống phấn trắng trên bầu bí
Cây: dưa chuột (giống ) và bí ngô (giống)
Hóa chất: Bion 50WG, Dufulin 30% WP
Bion50WG có hoạt chất là acybenzolar-S-methyl (BTH), một chất kích kháng tạo tính kháng tập nhiễm hệ thống thực sự.
Dufulin đã được xác nhận là hợp chất có khả năng kích hoạt tính kháng tập nhiễm hệ thống (SAR) ở cây thuốc lá và cây lúa, giúp chống lại virus TMV và SRBSDV Vào năm 2012, chính phủ Trung Quốc đã phê duyệt Dufulin như một chất kích kháng cho cây lúa nhằm ngăn ngừa bệnh lúa lùn sọc đen.
Chúng tôi đã sử dụng 2 hóa chất là Dufulin và Bion 50WG để thí nghiệm trên 2 cây là dưa chuột và bí ngô.
3.5.6.1 Kh ả n ă ng phòng ch ố ng b ệ nh ph ấ n tr ắ ng b ằ ng x ử lý ch ấ t kích kháng trên h ạ t gi ố ng ở các n ồ ng độ khác nhau
Hạt giống sạch được ngâm trong dung dịch thuốc với nồng độ khác nhau trong 12 giờ, sau đó được gieo trong chậu với 10 cây mỗi chậu và lặp lại 3 lần Cây được sắp xếp theo thiết kế RCBD, và cây con (2 lá thật) được lây nhiễm bằng búng bào tử nấm Mức độ nhiễm bệnh của cây thí nghiệm được đánh giá sau 3, 6 và 9 ngày lây nhiễm, tính tỷ lệ bệnh và cấp độ bệnh trung bình theo thang 8 cấp (Zhang, 2011).
Cấp Mô tả triệu chứng
1 0-1% lá hoặc thân bị bao phủ sợi nấm
8 > 40% nấm bao phủ với vùng lá bị chết hoại rộng
Thí nghiệm được tiến hành với 4 công thức:
Để đạt được hiệu quả tối ưu trong việc ngâm hạt giống, bạn có thể sử dụng dung dịch thuốc Bion với các nồng độ khác nhau Ngâm hạt giống sạch với dung dịch Bion ở nồng độ 25ppm a.i giúp kích thích sự nảy mầm Tăng cường nồng độ lên 50ppm a.i sẽ hỗ trợ hạt giống phát triển mạnh mẽ hơn Ở nồng độ 75ppm a.i, hạt giống sẽ được bảo vệ tốt hơn khỏi sâu bệnh Cuối cùng, ngâm hạt giống với dung dịch Bion ở nồng độ 100ppm a.i sẽ tối ưu hóa quá trình phát triển và tăng cường sức đề kháng cho cây.
CT5: Ngâm hạt giống sạch bằng dung dịch thuốc Dufulin ở nồng độ 100ppm a.i
CT6: Ngâm hạt giống sạch bằng dung dịch thuốc Dufulin ở nồng độ 200ppm a.i
CT7: Ngâm hạt giống sạch bằng dung dịch thuốc Dufulin ở nồng độ 300ppm a.i
CT8: Ngâm hạt giống sạch bằng dung dịch thuốc Dufulin ở nồng độ 500ppm a.i
CT9: Đối chứng ngâm hạt giống sạch trong nước sạch.
3.5.6.2 Kh ả n ă ng phòng ch ố ng b ệ nh ph ấ n tr ắ ng b ằ ng x ử lý ch ấ t kích kháng trên h ạ t gi ố ng ở th ờ i gian x ử lý khác nhau
Hạt giống bí ngô và dưa chuột sạch được ngâm trong dung dịch thuốc Bion ở nồng độ 75ppm a.i và Dufulin ở nồng độ 300ppm a.i với thời gian ngâm là 6 giờ,
Hạt giống được xử lý và gieo trong chậu với 10 cây mỗi chậu, thực hiện 3 lần nhắc lại theo thiết kế RCBD Cây con có 2 lá thật được lây nhiễm bằng búng bào tử nấm Mức độ nhiễm bệnh của cây thí nghiệm được đánh giá sau 3, 6 và 9 ngày lây nhiễm, với tỷ lệ bệnh và cấp độ bệnh trung bình được tính theo thang điểm 8 cấp (Zhang, 2011).
Thí nghiệm được tiến hành với 7 công thức:
CT1: Ngâm hạt giống sạch trong 6 giờ bằng dung dịch thuốc Bion ở nồng độ 75ppm a.i
CT2: Ngâm hạt giống sạch trong 12 giờ bằng dung dịch thuốc Bion ở nồng độ 75ppm a.i
CT3: Ngâm hạt giống sạch trong 24 giờ bằng dung dịch thuốc Bion ở nồng độ 75ppm a.i
CT4: Ngâm hạt giống sạch trong 6 giờ bằng dung dịch thuốc Dufulin ở nồng độ 300ppm a.i
CT5: Ngâm hạt giống sạch trong 12 giờ bằng dung dịch thuốc Dufulin ở nồng độ 300ppm a.i
CT6: Ngâm hạt giống sạch trong 24 giờ bằng dung dịch thuốc Dufulin ở nồng độ 300ppm a.i
CT7: Đối chứng ngâm hạt giống sạch trong nước sạch.
3.5.6.3 So sánh kh ả n ă ng phòng ch ố ng b ệ nh ph ấ n tr ắ ng c ủ a ch ấ t kích kháng gi ữ a x ử lý h ạ t gi ố ng và phun trên cây con
Thuốc Bion nồng độ 75ppm a.i và Dufulin nồng độ 300ppm a.i được sử dụng để ngâm hạt giống bí ngô và dưa chuột sạch trong 12 giờ, sau đó phun lên cây con Hạt giống sau khi xử lý được gieo trong chậu với 10 cây mỗi chậu và thực hiện 3 lần nhắc lại Cây được sắp xếp theo thiết kế thí nghiệm RCBD Cây con có 2 lá thật sẽ được lây nhiễm bằng búng bào tử nấm, và mức độ nhiễm bệnh sẽ được đánh giá sau 3, 6, và 9 ngày kể từ khi lây nhiễm.
Tỷ lệ bệnh và cấp bệnh trung bình theo thang 8 cấp (Zhang, 2011).
Thí nghiệm được tiến hành với 7 công thức:
CT1: Ngâm hạt giống sạch trong 12 giờ bằng dung dịch thuốc Bion ở nồng độ 75ppm a.i
CT2: phun cây con bằng dung dịch thuốc Bion ở nồng độ 75ppm a.i
CT3: Ngâm hạt giống sạch trong 12 giờ và phun cây con bằng dung dịch thuốc Bion ở nồng độ 75ppm a.i
CT4: Ngâm hạt giống sạch trong 12 giờ bằng dung dịch thuốc Dufulin ở nồng độ 300ppm a.i
CT5: phun cây con bằng dung dịch thuốc Dufulin ở nồng độ 300ppm a.i
CT6: Ngâm hạt giống sạch trong 12 giờ và phun cây con bằng dung dịch thuốc Dufulin ở nồng độ 300ppm a.i
CT7: Đối chứng ngâm hạt giống sạch và phun cây con bằng nước sạch.
Các chỉ tiêu theo dõi
Số lá (cây) bị bệnh TLB(%) = - x 100%
Tổng số lá (cây) điều tra
* Cấp bệnh hại trên lá:
N n1 ni: số cây bị bệnh ở mỗi cấp
N: tổng số cây điều tra
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Tình hình bệnh phấn trắng hại bầu bí tại Tứ Kỳ - Hải Dương
Tại Tứ Kỳ - Hải Dương, các loại cây bầu bí chủ yếu gồm dưa chuột, bí xanh, dưa hấu và dưa lê, trong đó chỉ có dưa hấu không bị nhiễm bệnh phấn trắng, trong khi ba loại cây còn lại đều bị ảnh hưởng.
Bệnh phấn trắng là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến cây bầu bí, thể hiện rõ qua các triệu chứng trên cây dưa chuột, dưa lê, bí xanh và bí ngô Để đánh giá mức độ nhiễm bệnh trên các giống bầu bí khác nhau, chúng tôi đã tiến hành điều tra tại Hải Dương, tập trung vào 3 xã thuộc huyện Tứ Kỳ nhằm lập kế hoạch phòng chống bệnh hiệu quả.
4.1.1 Tình hình phấn trắng trên dưa chuột
Dưa chuột, thuộc họ bầu bí, là cây rau được trồng rộng rãi tại Tứ Kỳ, chỉ sau dưa hấu Hai giống dưa phổ biến trong vụ xuân là dưa thuần Nếp 1 và dưa lai PC4 Kết quả điều tra về bệnh phấn trắng trên dưa chuột được trình bày trong bảng 4.1.
Bảng 4.1 Bệnh phấn trắng trên dưa chuột vụ xuân tại Hải Dương năm
2015 (chỉ trình bày số liệu điều tra ngày 30/4, 30/5)
*Ghi chú: Điều tra 5 điểm/ruộng, 20 cây/điểm
Chúng tôi đã tiến hành điều tra từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2015 và nhận thấy rằng bệnh chưa xuất hiện vào tháng 3, nhưng đã gia tăng đáng kể vào cuối tháng 4 Kết quả điều tra cho thấy giống dưa chuột Nếp 1 bị nhiễm phấn trắng nhẹ hơn với tỷ lệ bệnh 76% và cấp bệnh trung bình 2,6, so với giống dưa chuột lai PC4 với tỷ lệ bệnh 84% và cấp bệnh trung bình 2,9 Đặc biệt, giống dưa chuột Nếp 1 có tỷ lệ nhiễm cao nhất tại xã Văn Tố vào ngày 30/4 với tỷ lệ bệnh 72% và cấp bệnh trung bình 1,7.
Vào ngày 30/4, tỷ lệ bệnh ở giống dưa chuột lai PC4 tại xã Văn Tố đạt 80% với cấp bệnh trung bình là 1,8, trong khi tại xã Hưng Đạo, tỷ lệ bệnh là 64% và cấp bệnh trung bình là 1,5 Đến ngày 30/5, tỷ lệ bệnh tại xã Văn Tố tăng lên 84% với cấp bệnh trung bình là 2,9, còn tại xã Hưng Đạo, tỷ lệ bệnh là 68% và cấp bệnh trung bình là 2,5 So với các giống khác, dưa chuột lai PC4 cho thấy mức độ nhiễm bệnh cao hơn, đặc biệt tại xã Văn Tố.
4.1.2 Tình hình phấn trắng trên bí xanh
Bí xanh cũng là một loại cây rau họ bầu bí được trồng nhiều ở huyện Tứ Kỳ
Hải Dương là vùng trồng bí xanh với giá trị kinh tế cao, chủ yếu với hai giống bí xanh số 1 và bí Sặt, cả hai đều cho năng suất và chất lượng quả tốt Kết quả điều tra về tình hình phấn trắng hại bí xanh được trình bày trong bảng 4.2.
Bảng 4.2 Bệnh phấn trắng trên bí xanh vụ xuân tại Hải Dương năm 2015
Giống bí xanh Số1 giống bí
*Ghi chú: Điều tra 5 điểm/ruộng, 20 cây/điểm
Kết quả từ bảng 4.2 cho thấy bệnh phát triển mạnh vào cuối tháng 4 và tháng 5, với cả hai giống bí xanh đều bị nhiễm phấn trắng Giống bí xanh số 1 có tỷ lệ nhiễm cao nhất tại xã Văn Tố vào ngày 30/4 (64%, cấp bệnh trung bình 1,6) và tiếp tục tăng vào ngày 30/5 (68%, cấp bệnh trung bình 2,4) Trong khi đó, tỷ lệ nhiễm ở xã Minh Đức vào ngày 30/4 thấp hơn nhiều.
Tính đến ngày 30/5, tỷ lệ bệnh ở giống bí sặt là 55% với cấp bệnh trung bình đạt 1,5, trong khi đó, giống bí khác có tỷ lệ bệnh là 52% và cấp bệnh trung bình là 1,0 Đặc biệt, xã Văn Tố ghi nhận tỷ lệ nhiễm nặng nhất với 18% vào ngày 30/4 và 22% vào ngày 30/5, trong khi xã Minh Đức có tỷ lệ nhiễm nhẹ nhất vào ngày 30/4.
Vào ngày 30/5, tỷ lệ bệnh trên giống bí xanh số 1 đạt 68% với cấp bệnh trung bình là 2,4, cho thấy mức độ nhiễm trùng nghiêm trọng hơn nhiều so với giống bí Sặt, có tỷ lệ bệnh chỉ 22% và cấp bệnh trung bình là 0,9 Trước đó, tỷ lệ bệnh ghi nhận là 11% với cấp bệnh trung bình 0,1, và sau đó tăng lên 13% với cấp bệnh trung bình 0,3.
4.1.3 Tình hình phấn trắng trên dưa lê
Giống dưa lê NH – 2798 được trồng tương đối phổ biến trên địa bàn huyện
Tứ Kỳ - Hải Dương và cũng bị phấn trắng gây hại Qua điều tra tình hình bệnh hại dưa lê chúng tôi thu được kết quả như bảng 4.3:
Bảng 4.3 Bệnh phấn trắng trên dưa lê vụ xuân hè tại Hải Dương năm 2015 Địa điểm
*Ghi chú: Điều tra 5 điểm/ruộng, 20 cây/điểm
Kết quả từ bảng 4.3 cho thấy giống dưa lê NH – 2798 bị nhiễm phấn trắng nặng nhất tại xã Minh Đức vào ngày 30/4 với tỷ lệ bệnh 77% và cấp bệnh trung bình 2,2, tiếp tục tăng lên 82% và cấp bệnh trung bình 3,1 vào ngày 30/5 Ngược lại, tại xã Văn Tố, giống dưa này có tỷ lệ nhiễm bệnh thấp hơn, với 67% và cấp bệnh trung bình 1,2 vào ngày 30/4, và 70% cùng cấp bệnh trung bình 2,2 vào ngày 30/5 Tỷ lệ nhiễm bệnh của giống dưa lê NH-2789 cũng có xu hướng tăng dần giữa hai thời điểm điều tra.
Xã Văn Tố tập trung trồng dưa hấu, trong khi diện tích dưa lê ở đây không đáng kể so với xã Minh Đức, dẫn đến tỷ lệ bệnh hại ở Văn Tố thấp hơn nhiều.
4.1.4 Tình hình phấn trắng trên bí ngô
Giống bí đỏ goldstar 998 được trồng chủ yếu trên địa bàn huyện Tứ Kỳ -
Hải Dương là khu vực bị ảnh hưởng bởi nấm phấn trắng, gây hại cho cây bí ngô Qua quá trình điều tra, chúng tôi đã thu thập được kết quả về tình hình bệnh hại bí ngô, được trình bày trong bảng 4.4.
Bảng 4.4 Bệnh phấn trắng trên bí ngô vụ thu đông tại Hải Dương năm 2015
Kết quả từ bảng số liệu 4.4 cho thấy bệnh hại nặng nhất trên bí đỏ ở xã Minh Đức vào ngày 25/11 với tỷ lệ bệnh 76% và cấp bệnh trung bình 1,8, tiếp theo là ngày 25/12 với tỷ lệ 80% và cấp bệnh trung bình 2,8 Ngược lại, xã Văn Tố ghi nhận bệnh hại nhẹ nhất, với tỷ lệ 60% và cấp bệnh trung bình 1,1 vào ngày 25/11, và tỷ lệ 65% cùng cấp bệnh trung bình 2,1 vào ngày 25/12 Sự khác biệt này có thể do diện tích trồng bí ngô ở Văn Tố nhỏ lẻ hơn so với Minh Đức, dẫn đến mức độ phổ biến của bệnh thấp hơn.
Hình thái, phân loại phân tử và phổ ký chủ của nấm phấn trắng bầu bí
4.2.1 Hình thái nấm phấn trắng bầu bí
Bệnh phấn trắng là một vấn đề phổ biến trên cây bầu bí ở Việt Nam Nguyên nhân chính gây ra bệnh này thường được xác định là do loài nấm.
Các nghiên cứu phân loại dựa trên phân tích gen gần đây đã cho thấy loài
E cichoracearum đã được đổi tên lại là Golovinomyces cichoracearum
(Braun et al., 2002) Ngoài G cichoracearum, một loài nấm phấn trắng thứ 2 cũng được xem là tác nhân gây bệnh phấn trắng bầu bí trên thế giới là
Podosphaera xanthii (còn gọi là P fusca) là một loài nấm gây bệnh có phổ ký chủ đa dạng và yêu cầu sinh thái khác nhau Tính gây bệnh và phản ứng của chúng đối với thuốc trừ nấm cũng không giống nhau, theo nghiên cứu của Lebeda và Sedláková (2010).
Mục tiêu của nghiên cứu này là xác định danh tính của nấm phấn trắng bầu bí tại miền Bắc Việt Nam, do đến nay chưa có công bố chính thức về loại nấm này Nghiên cứu sẽ dựa trên việc đánh giá hình thái của nấm để xác định nguyên nhân gây bệnh.
Nấm phấn trắng gây hại nghiêm trọng cho các loại cây như dưa chuột, bí ngô, dưa lê và bí xanh trong vụ xuân và vụ đông năm 2015 Đây là loại nấm túi có khả năng sinh sản vô tính thông qua cành bào tử phân sinh, đồng thời cũng có cơ quan sinh sản hữu tính là túi hình thành trong quả thể kín Nấm phấn trắng là nấm ngoại ký sinh, với hệ sợi phát triển trên bề mặt của cây ký chủ.
Trong quá trình nghiên cứu, chúng tôi không tìm thấy quả thể của nấm, do đó chỉ có thể quan sát đặc điểm hình thái của cơ quan sinh sản vô tính Kết quả quan sát được thể hiện trong Bảng 4.5, 4.6, 4.7 và Hình 4.2.
Các mẫu nấm phấn trắng thu trên dưa chuột, bầu và bí ngô có đặc điểm hình thái đồng nhất với cành bào tử phân sinh hình trụ, mọc trực tiếp từ sợi nấm ngoại ký sinh trên bề mặt Từ đỉnh cành bào tử phân sinh, các bào tử phân sinh mọc thành chuỗi, và cả cành bào tử phân sinh lẫn bào tử đều không màu Bào tử phân sinh có hình dạng ô van hoặc trứng Một đặc điểm hình thái quan trọng là tế bào gốc (foot cells) của cành bào tử phân sinh thẳng, đặc trưng cho chi.
Podospora (Hình 4.2) được nghiên cứu bởi Braun et al (2002) và Heffer et al (2006) So sánh cho thấy hình thái bào tử phân sinh của các mẫu nấm phấn trắng thu thập từ bầu bí tại Việt Nam (Hình 4.2) tương đồng với hình thái bào tử của nấm.
P xanthii ở điểm chúng đều có hình ô van hoặc hình trứng (Hình 4.3) Trái lại, bào tử phân sinh của nấm G cichoracearum có hình trụ tù (Hình 4.3) Hình thái của bào tử phân sinh là đặc điểm quan trọng và rất dễ để phân biệt 2 loài nấm phấn trắng gây hại trên bầu bí (Lebeda and Sedláková, 2010).
Dựa trên đặc điểm hình thái bào tử, chúng tôi kết luận rằng nấm phấn trắng gây hại trên bầu bí ở các điểm điều tra đều thuộc cùng một loài, có khả năng là P xanthii.
Bảng 4.5 Đặc điểm hình thái nấm phấn trắng thu tại ruộng dưa chuột tại Tứ Kỳ - Hải Dương và Gia Lâm - Hà Nội vụ Đông 2015
TT Chỉ tiêu hình thái
1 Cành bào tử phân sinh
2 Cách hình thành bào tử phân sinh
3 Màu sắc bào tử phân sinh
4 Hình dạng bào tử phân sinh
5 Hình thành quả thể kín
Bảng 4.6 Đặc điểm hình thái nấm phấn trắng thu trên bí ngô tại Tứ Kỳ - Hải Dương vụ Đông 2015
TT Chỉ tiêu hình thái
1 Cành bào tử phân sinh
2 Cách hình thành bào tử phân sinh
3 Màu sắc bào tử phân sinh
4 Hình dạng bào tử phân sinh
5 Hình thành quả thể kín
Bảng 4.7 Đặc điểm hình thái nấm phấn trắng thu trên cây bầu tại Hải Dương vụ Đông 2015
TT Chỉ tiêu hình thái
1 Cành bào tử phân sinh
2 Cách hình thành bào tử phân sinh
3 Màu sắc bào tử phân sinh
4 Hình dạng bào tử phân sinh
5 Hình thành quả thể kín
Hình 4.2 minh họa hình thái cành bào tử phân sinh và bào tử phân sinh của nấm phấn trắng trên các loại cây trồng như dưa chuột (A, Tứ Kỳ - Hải Dương; B – Gia Lâm – Hà Nội), bầu (C, Tứ Kỳ - Hải Dương) và bí ngô (D, Tứ Kỳ - Hải Dương).
Dương) Tế bào gốc của cành bào tử phân sinh được chỉ rõ bằng mũi tên
Hình 4.3 Hình thái bào tử phân sinh của nấm Golovinomyces cichoracearum (Trái) và Podosphaera xanthii (phải) (Lebeda and Sedláková, 2010)
4.2.2 Định danh phân tử nấm phấn trắng bầu bí bằng giải trình tự vùng ITS Để phân loại nấm phấn trắng, phương pháp truyền thống là dựa vào đặc điểm của cơ quan sinh sản hữu tính như đặc điểm quả thể kín, đặc điểm lông bám quả thể kín, đặc điểm và số lượng túi trong quả thể Tuy nhiên vì giai đoạn hữu tính thường rất hiếm hoặc không thể hình thành, đặc biệt ở vùng nhiệt đới nên việc xác định nấm phấn trắng trước kia thường khó hoặc không thể thực hiện được.
Cành bào tử phân sinh và bào tử phân sinh của nấm phấn trắng trên dưa chuột có những đặc điểm tương tự như nhiều loài nấm phấn trắng khác, do đó chưa đủ để xác định phân loại chính xác.
Gần đây, việc xác định nấm phấn trắng và các loại nấm khác đã trở nên dễ dàng hơn nhờ vào phân tích trình tự gen Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng vùng ITS (internal transcribed spacer) của gen mã hóa RNA ribosome để phân loại nấm.
Hai mẫu nấm phấn trắng thu trên ruộng dưa chuột tại Gia Lâm đã được thu thập và giải trình tự.
Trình tự ITS của hai mẫu nấm có kích thước 523 bp, được sử dụng để xác định loài thông qua tìm kiếm BLAST trên Ngân hàng gen Kết quả cho thấy cả hai mẫu nấm có mức đồng nhất trình tự 100% với nhau và với loài nấm phấn trắng P xanthii.
Dựa trên kết quả định danh phân tử và đặc điểm hình thái, chúng tôi xác định nấm phấn trắng bầu bí tại các điểm điều tra là loài P xanthii Phân tích phả hệ cũng cho thấy hai mẫu nấm phấn trắng bầu bí tạo thành một cụm loài rõ rệt với các mẫu P xanthii.
Đánh giá tính kháng bệnh phấn trắng trên ruộng dưa chuột
Nấm phấn trắng là một loại nấm sinh dưỡng (biotrophe) có mối quan hệ gen đối gen rõ rệt với cây ký chủ, điều này làm cho việc chọn tạo giống cây trồng, đặc biệt là các giống cây họ bầu bí kháng bệnh phấn trắng, trở nên quan trọng trong việc phòng chống bệnh Trên thế giới, nhiều chương trình chọn tạo giống bầu bí kháng bệnh phấn trắng đã được triển khai, nhưng tại Việt Nam, nghiên cứu về việc chọn tạo giống kháng bệnh này vẫn chưa được chú trọng.
Vụ xuân 2016, bộ môn Rau Hoa Qủa cảnh quan đã tiến hành khảo nghiệm 23 giống dưa chuột từ các tỉnh miền Bắc để đánh giá tính kháng của chúng đối với bệnh phấn trắng Chúng tôi thực hiện điều tra định kỳ hàng tuần, bắt đầu từ ngày 15/03/2016, nhằm theo dõi triệu chứng bệnh hại và đánh giá cấp độ bệnh trên toàn bộ cây trồng Kết quả điều tra được trình bày chi tiết trong Bảng 4.10.
Trong nghiên cứu năm 2016 tại ruộng thí nghiệm khoa Nông học, đã tiến hành điều tra và đánh giá tính kháng bệnh phấn trắng của các giống dưa chuột trồng vụ xuân Hình 4.7 minh họa các giai đoạn phát triển của cây dưa chuột, bao gồm giai đoạn 2-3 lá thật, cho thấy sự quan trọng của việc chọn giống kháng bệnh trong sản xuất nông nghiệp.
4-5 lá thật, C -Điều tra bệnh phấn trắng)
Bảng 4.10 Bệnh phấn trắng trên tập đoàn giống dưa chuột (Bộ môn Rau-Hoa-Quả) trồng vụ xuân 2016
Nhận xét : Đánh giá tính kháng bằng điều tra ruộng thí nghiệm vụ Xuân 2016 (Bảng 4.10 ) đã xác định :
Giống SL30 và SL3 có tỷ lệ nhiễm bệnh thấp nhất so với các giống khác, với SL30 có 35% cây bị nhiễm và SL3 có 26.7% Triệu chứng bệnh trên hai giống này cũng nhẹ, với mức độ bệnh trung bình chỉ đạt 1 Kết quả cho thấy SL30 và SL3 có tiềm năng kháng bệnh phấn trắng cao hơn so với các giống còn lại.
Có 7 giống có tỷ lệ bệnh từ 44-59% bao gồm SL34A với tỷ lệ nhiễm bệnh là 58.8 %, SL18 có tỷ lệ bệnh là 56.3%, SL15 với 46.7% số cây bị nhiễm, SL12F có 50% số cây bị nhiễm, SL19 có 58.8% số cây bị nhiễm, SL22 có 44.4% số cây bị nhiễm, SL1B có 55.6% số cây bị nhiễm Các giống này có cấp bệnh trung bình từ 1.1% đến 1.8 %.
Trong số các giống cây bị nhiễm bệnh nặng, có 4 giống SL2A, SL8, CUC 71, SL6B có tỷ lệ nhiễm bệnh từ 66 - 88% Đặc biệt, 3 giống địa phương SL20, SL14, SL25 và 7 tổ hợp lai đều bị nhiễm bệnh với tỷ lệ 100%, mức độ bệnh trung bình từ 2.0 đến 3.1.
Đánh giá khả năng ức chế bệnh phấn trắng bằng thuốc kích kháng
4.4.1 Thí nghiệm phòng chống bệnh phấn trắng bằng thuốc kích kháng
Nhiều chất kích kháng đã được chứng minh là có khả năng khởi động phản ứng phòng thủ của cây thông qua cơ chế tạo tính kháng tập nhiễm hệ thống (Systemic Acquired Resistance - SAR) Cơ chế này giúp cây chống lại sự tấn công của các tác nhân gây bệnh, đặc biệt là nấm phấn trắng.
Thuốc Bion50WG, với hoạt chất acybenzolar-S-methyl (BTH), đã được đăng ký tại Việt Nam như một loại thuốc kích kháng thực vật hiệu quả, giúp phòng ngừa nhiều bệnh do các tác nhân sinh dưỡng gây ra.
Gần đây, thuốc Dufulin, một α-aminophosphonate, đã được chứng minh là có khả năng kích hoạt tính kháng tập nhiễm hệ thống (SAR) ở cây thuốc lá chống lại virus TMV và cây lúa chống lại virus lùn sọc đen phương Nam (SRBSDV) Năm 2012, chính phủ Trung Quốc đã cho phép sử dụng hợp chất này như một chất kích kháng cho cây lúa nhằm chống lại bệnh lúa lùn sọc đen.
Tính kháng tập nhiễm hệ thống SAR có khả năng hình thành trên cây trồng để chống lại bệnh virus thông qua việc sử dụng các chất kích kháng như Dufulin và BION Mục tiêu của nghiên cứu này là khám phá khả năng hình thành tính kháng SAR trên cây họ bầu bí nhằm đối phó với nấm phấn trắng.
Chúng tôi đã sử dụng 2 hóa chất là Dufulin 30% WP và BION 50WG để thí nghiệm trên 2 cây là dưa chuột giống và bí ngô giống.
4.4.1.1 Kh ả n ă ng ứ c ch ế b ệ nh ph ấ n tr ắ ng b ằ ng x ử lý thu ố c kích kháng trên h ạ t gi ố ng ở các n ồ ng độ khác nhau
Để đánh giá ảnh hưởng của hai loại thuốc kích kháng đến sự hình thành tính kháng trên dưa chuột và bí ngô ở các nồng độ khác nhau, chúng tôi đã tiến hành thí nghiệm xử lý hạt giống trước khi gieo trong dung dịch thuốc.
Hạt giống thí nghiệm là: Dưa chuột DT01 và bí đỏ Goldstar 998 sạch.
Thuốc thí nghiệm bao gồm hai loại thuốc kích kháng là Bion và Dufulin, được sử dụng ở các nồng độ khác nhau: Bion với nồng độ 25ppm, 50ppm, 75ppm và 100ppm a.i; Dufulin với nồng độ 100ppm, 200ppm, 300ppm và 500ppm a.i Đối chứng trong thí nghiệm là việc ngâm hạt giống sạch trong nước sạch.
Hạt được ngâm trong dung dịch thuốc ở nồng độ khác nhau trong 12 giờ. Hạt sau khi xử lý được gieo trong chậu, 10 cây/chậu, 3 lần nhắc lại.
Cây con (2 lá thật) được lây nhiễm bằng búng bào tử nấm Cây thí nghiệm được đánh giá mức độ nhiễm bệnh sau 3, 6, 9 ngày sau lây nhiễm.
Kết quả thể hiện ở bảng 4.11 và 4.12, hình 5.16.
Xử lý ngâm hạt giống dưa chuột bằng thuốc Bion ở nồng độ 100ppm a.i mang lại hiệu quả cao nhất với tỷ lệ bệnh chỉ 23.3% và cấp bệnh trung bình 1.5 sau 9 ngày lây nhiễm Ngược lại, nồng độ 25ppm a.i cho thấy hiệu quả thấp nhất với tỷ lệ bệnh lên tới 93.3% và cấp bệnh trung bình 4.1.
Xử lý ngâm hạt giống dưa chuột bằng thuốc Dufulin ở nồng độ 500ppm a.i mang lại hiệu quả cao nhất, với tỷ lệ bệnh chỉ 50% và cấp bệnh trung bình 1.1 sau 9 ngày lây nhiễm Ngược lại, nồng độ 100ppm a.i cho hiệu quả thấp nhất, với tỷ lệ bệnh đạt 100% và cấp bệnh trung bình lên đến 3.8 sau cùng thời gian.
Bảng 4.11 Đánh giá hiệu quả của xử lý hạt giống bằng chất kích kháng ở các nồng độ trong phòng chống bệnh phấn trắng hại dưa chuột
300500 Đối chứng (nước) Ngâm nước
Bảng 4.12 Đánh giá hiệu quả của xử lý hạt giống bằng chất kích kháng ở các nồng độ trong phòng chống bệnh phấn trắng hại bí ngô
300 500 Đối chứng (nước) Ngâm nước
Kết quả nghiên cứu cho thấy, cây bí ngô có mức độ kháng bệnh kém hơn so với dưa chuột Sau 6 ngày lây nhiễm, tất cả các cây bí ngô đều bị nhiễm bệnh, với cấp độ bệnh trung bình cao hơn so với dưa chuột tại thời điểm đánh giá.
Thí nghiệm đánh giá hiệu quả của việc xử lý hạt giống bằng thuốc kích kháng ở các nồng độ khác nhau nhằm phòng chống bệnh phấn trắng hại bầu bí đã được thực hiện Trong đó, các phương pháp bao gồm ngâm hạt giống trong dung dịch Bion và dung dịch Dufulin, cùng với việc gieo cây con vào bầu Kết quả từ thí nghiệm sẽ cung cấp thông tin quan trọng về khả năng phòng ngừa bệnh cho cây bầu bí.
4.4.1.2 Kh ả n ă ng ứ c ch ế b ệ nh ph ấ n tr ắ ng b ằ ng x ử lý thu ố c kích kháng trên h ạ t gi ố ng ở th ờ i gian x ử lý khác nhau
Chúng tôi tiến hành thí nghiệm để đánh giá tác động của hai loại thuốc kích kháng đến khả năng kháng bệnh của dưa chuột và bí ngô, với các thời gian xử lý hạt giống khác nhau Hạt giống được xử lý trước khi gieo bằng dung dịch thuốc để xác định hiệu quả của từng loại thuốc.
Hạt giống thí nghiệm là: Dưa chuột DT01 và bí đỏ Goldstar 998 sạch.
Thuốc thí nghiệm là hai loại thuốc kích kháng Bion và Dufulin ở các nồng độ: Bion 75ppm a.i và Dufulin 300ppm a.i, Đối chứng ngâm hạt giống sạch trong nước sạch.
Hạt được ngâm trong dung dịch thuốc ở thời gian khác nhau là 6, 12, 24 giờ Hạt sau khi xử lý được gieo trong chậu, 10 cây/chậu, 3 lần nhắc lại.
Cây con (2 lá thật) được lây nhiễm bằng búng bào tử nấm Cây thí nghiệm được đánh giá mức độ nhiễm bệnh sau 3, 6, 9 ngày sau lây nhiễm.
Kết quả thể hiện ở bảng 4.13 và 4.14, hình 4.9.
Bảng 4.13 Đánh giá khả năng phòng chống bệnh phấn trắng dưa chuột bằng xử lý chất kích kháng trên hạt giống ở thời gian xử lý khác nhau
Thời gian Thuốc ngâm hạt (giờ)
Bảng 4.14 Đánh giá khả năng phòng chống bệnh phấn trắng bí ngô bằng xử lý chất kích kháng trên hạt giống ở thời gian xử lý khác nhau
Thời gian Thuốc ngâm hạt (giờ)
Hình 4.9 Thí nghiệm đánh giá khả năng phòng chống bệnh phấn trắng dưa bằng xử lý thuốc kích kháng trên hạt giống ở thời gian xử lý khác nhau
Cả hai loại thuốc đều cho thấy khả năng kích thích sự phát triển của cây dưa chuột giống DT01 và cây bí ngô Goldstar 998, vốn có khả năng kháng bệnh phấn trắng Tuy nhiên, hiệu quả ức chế bệnh phụ thuộc vào thời gian xử lý và loại cây.
Xử lý hạt giống dưa chuột bằng thuốc Bion ở nồng độ 75ppm a.i trong 12 giờ mang lại hiệu quả cao nhất, với tỷ lệ bệnh chỉ 23.3% và cấp bệnh trung bình 1.5 sau 9 ngày lây nhiễm Ngược lại, việc xử lý trong 24 giờ cho thấy hiệu quả thấp nhất, với tỷ lệ bệnh lên tới 90% và cấp bệnh trung bình 2.9.
Xử lý ngâm hạt giống dưa chuột bằng thuốc Dufulin ở nồng độ 300ppm a.i trong 12 giờ mang lại hiệu quả cao nhất, với tỷ lệ bệnh 100% và cấp bệnh trung bình 3.7 sau 9 ngày lây nhiễm Ngược lại, việc xử lý trong 24 giờ cho kết quả kém hơn, với tỷ lệ bệnh 100% và cấp bệnh trung bình 5.1.
Kết quả nghiên cứu cho thấy cây bí ngô có mức độ kháng bệnh kém hơn so với dưa chuột, mặc dù cả hai đều chịu ảnh hưởng tương tự Sau 6 ngày lây nhiễm, tất cả cây bí ngô đều nhiễm bệnh, với mức độ nhiễm bệnh trung bình cao hơn so với dưa chuột tại thời điểm đánh giá.
4.4.1.3 Kh ả n ă ng ứ c ch ế b ệ nh ph ấ n tr ắ ng c ủ a thu ố c kích kháng khi k ế t h ợ p x ử lý h ạ t gi ố ng và phun trên cây con