Theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 thì việc hủy bản án dân sự sơ thẩm sẽ thuộc thẩm quyền của Hội đồng xét xử phúc thẩm, Hội đồng giám đốc thẩm, Hội đồng tái thẩm, theo đó
Tình hình nghiên cứu đề tài
Tại Việt Nam, đã có nhiều bài viết và nghiên cứu từ nhiều góc độ khác nhau liên quan đến việc hủy bản án dân sự sơ thẩm, trong đó có những công trình tiêu biểu đáng chú ý.
Bài viết của tác giả Nguyễn Thành Duy, đăng trên website Tòa án nhân dân tối cao, phân tích thực trạng xét xử án dân sự tại tỉnh Gia Lai năm 2012, cho thấy nhiều vụ án sơ thẩm bị hủy, sửa Tác giả nêu ra nguyên nhân và kiến nghị giải pháp nhằm hạn chế tình trạng này từ góc độ công chức ngành Kiểm sát Mặc dù thực trạng này chỉ diễn ra tại một địa phương, nhưng cũng phản ánh tình hình chung trong công tác xét xử án dân sự ở nhiều nơi khác Bài viết dựa trên quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004, sửa đổi năm 2011, và mang lại giá trị nghiên cứu về căn cứ hủy bản án dân sự sơ thẩm.
Bài viết “Chế định phúc thẩm vụ án dân sự” của tác giả Nguyễn Thị Thu
Bài viết của Nguyễn Thị Thu Hà, đăng trên trang Thông tin pháp luật dân sự năm 2007, nghiên cứu về chế định phúc thẩm vụ án dân sự, đặc biệt là quyền hủy bản án sơ thẩm của Hội đồng xét xử Mặc dù bài viết tập trung vào các vấn đề lý luận mà chưa phân tích thực trạng áp dụng tại các tòa án nhân dân, nó vẫn cung cấp cái nhìn tổng thể và sâu sắc về chế định phúc thẩm Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho việc hoàn thiện đề tài nghiên cứu pháp luật dân sự.
Hội đồng xét xử phúc thẩm có quyền hủy bản án sơ thẩm theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam Quyền này nhằm bảo đảm tính công bằng và chính xác trong quá trình xét xử, đồng thời tạo điều kiện cho việc khắc phục sai sót trong các quyết định trước đó Luận văn Thạc sĩ Luật học của tác giả Nguyễn Minh phân tích sâu sắc các quy định liên quan đến quyền hủy bản án, từ đó làm rõ vai trò của Hội đồng xét xử phúc thẩm trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.
Hoàng (2014) đã thực hiện một nghiên cứu sâu sắc về thẩm quyền của Hội đồng xét xử phúc thẩm trong việc hủy bản án sơ thẩm, từ cả lý luận và thực tiễn xét xử Tuy nhiên, nghiên cứu này được thực hiện vào năm 2014, vì vậy những thay đổi về thẩm quyền của Hội đồng xét xử phúc thẩm theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 chưa được đề cập.
Luận văn Thạc sĩ Luật học của Lê Thị Minh Nguyệt (2017) mang tên “Phiên tòa phúc thẩm vụ án dân sự theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự hiện hành” là một trong những công trình hiếm hoi nghiên cứu về thủ tục phúc thẩm vụ án dân sự theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 Tác phẩm này phân tích một cách khái quát về thẩm quyền của Hội đồng xét xử phúc thẩm và các căn cứ để hủy bản án sơ thẩm theo quy định của Bộ luật Luận văn không chỉ cung cấp thông tin giá trị mà còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho những ai muốn hiểu rõ hơn về những điểm mới trong Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
2015 về thẩm quyền của hội đồng xét xử phúc thẩm
Các nghiên cứu trên đây mở ra hướng đi mới trong việc hủy bản án dân sự sơ thẩm Cần thực hiện một nghiên cứu và đánh giá toàn diện dựa trên cơ sở khoa học pháp lý hiện hành nhằm tìm ra phương hướng hoàn thiện cho vấn đề này.
Mục đích nghiên cứu của đề tài
Bài viết nghiên cứu các căn cứ hủy bản án dân sự sơ thẩm trong tố tụng dân sự, làm rõ các khái niệm liên quan và tìm hiểu quy định pháp luật hiện hành về vấn đề này Đồng thời, tác giả phân tích và nhận xét những hạn chế trong các quy định pháp luật, từ đó đề xuất kiến nghị nhằm sửa đổi, bổ sung luật pháp để cải thiện quy trình tố tụng dân sự.
Bài viết này phân tích thực tiễn áp dụng quy định về căn cứ hủy bản án dân sự sơ thẩm của Hội đồng xét xử phúc thẩm Dựa trên một số bản án dân sự sơ thẩm và phúc thẩm cụ thể, luận văn sẽ làm rõ thực trạng các bản án sơ thẩm bị hủy án, từ đó nêu bật những vấn đề cần cải thiện trong quy trình xét xử dân sự.
Nghiên cứu quy định pháp luật về hủy bản án dân sự sơ thẩm và thực tiễn áp dụng tại tòa án giúp làm rõ các vướng mắc và hạn chế trong việc thi hành luật Đồng thời, bài viết cũng đưa ra kiến nghị về việc sửa đổi, bổ sung một số quy định pháp luật cần thiết nhằm hoàn thiện căn cứ hủy bản án dân sự sơ thẩm của Hội đồng xét xử phúc thẩm.
Giới hạn đối tượng, phạm vi nghiên cứu của đề tài và phương pháp nghiên cứu 4 5 Ý nghĩa khoa học và tính ứng dụng của đề tài
Đối tượng nghiên cứu của luận văn này tập trung vào các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến căn cứ hủy bản án dân sự sơ thẩm.
Dựa trên việc đánh giá và phân tích các bản án của tòa án, bài viết sẽ xem xét khả năng áp dụng các quy định liên quan đến việc hủy bản án dân sự sơ thẩm của Hội đồng xét xử phúc thẩm.
Dựa trên các nghiên cứu đã thực hiện, bài viết đề xuất những kiến nghị và hướng hoàn thiện liên quan đến căn cứ hủy bản án dân sự sơ thẩm theo quy định của pháp luật.
Phạm vi nghiên cứu của Luận văn tập trung vào thủ tục giải quyết phúc thẩm các vụ án dân sự, không bao gồm thủ tục giải quyết việc dân sự Luận văn chỉ xem xét căn cứ hủy bản án dân sự sơ thẩm của Hội đồng xét xử phúc thẩm, không đề cập đến căn cứ hủy bản án dân sự sơ thẩm và phúc thẩm của Hội đồng xét xử giám đốc thẩm, tái thẩm.
Phương pháp luận nghiên cứu của luận văn dựa trên chủ nghĩa Mác-Lênin, cụ thể là duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Nghiên cứu này kết hợp với các quan điểm, chủ trương và chính sách của Đảng và Nhà nước liên quan đến Chiến lược cải cách tư pháp.
Để hoàn thành luận văn, người viết đã áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu truyền thống như phương pháp luận giải, hệ thống hóa, tổng hợp và phân tích Ngoài ra, nghiên cứu còn sử dụng các phương pháp khoa học cụ thể như phương pháp lịch sử, phân tích, tổng hợp, đánh giá và tổng kết kinh nghiệm nhằm thực hiện đề tài một cách hiệu quả.
Chương 1 của Luận văn trình bày phương pháp phân tích và tổng hợp để làm rõ các vấn đề cơ bản liên quan đến căn cứ hủy bản án sơ thẩm theo pháp luật Việt Nam Nội dung bao gồm khái niệm, đặc điểm, quy định pháp luật cụ thể về căn cứ hủy bản án, cũng như hậu quả pháp lý và ý nghĩa của các căn cứ này trong bối cảnh pháp luật Việt Nam.
Chương 2 của Luận văn áp dụng phương pháp phân tích để làm rõ thực trạng pháp luật liên quan đến căn cứ hủy bản án sơ thẩm Ngoài ra, phương pháp so sánh và đối chiếu được sử dụng để đối chiếu quy định pháp luật với thực tiễn áp dụng Phương pháp tổng hợp cũng được thực hiện trong mỗi chương nhằm tổng hợp nội dung đã thu được từ quá trình phân tích, so sánh và đối chiếu.
Đề tài “Căn cứ hủy bản án dân sự sơ thẩm theo pháp luật Việt Nam” không chỉ góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật mà còn giảm thiểu sai sót trong việc hủy các quyết định và bản án dân sự sơ thẩm Qua nghiên cứu, đề tài rút ra những kinh nghiệm thực tiễn và căn cứ pháp luật, từ đó nâng cao chất lượng giải quyết các vụ án dân sự, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước cũng như của công dân.
Kết cấu của đề tài
Ngoài lời mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, nội dung của luận văn gồm 2 chương:
NHỮNG VẤN ĐỀ PHÁP LÝ CƠ BẢN VỀ CĂN CỨ HỦY BẢN ÁN DÂN SỰ SƠ THẨM THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM
Ý nghĩa của việc hủy bản án dân sự sơ thẩm
Chương 2: Thực trạng pháp luật, thực tiễn áp dụng và kiến nghị hoàn thiện pháp luật.
Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về căn cứ hủy bản án dân sự sơ thẩm
CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ PHÁP LÝ CƠ BẢN VỀ CĂN CỨ HỦY
BẢN ÁN DÂN SỰ SƠ THẨM THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM
1.1 Khái niệm, đặc điểm về căn cứ hủy bản án dân sự sơ thẩm
1.1.1 Khái niệm về căn cứ hủy bản án dân sự sơ thẩm
- Khái niệm hoạt động xét xử vụ án dân sự
Theo Điều 102 Hiến pháp năm 2013, Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền tư pháp Tòa án có nhiệm vụ bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân, chế độ xã hội chủ nghĩa, lợi ích của Nhà nước, cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân Do đó, tòa án là cơ quan duy nhất trong hệ thống chính trị của Việt Nam có chức năng xét xử.
Hoạt động xét xử các vụ án dân sự của tòa án là việc áp dụng pháp luật để kiểm tra sự phù hợp giữa yêu cầu của đương sự và các quy định pháp luật liên quan đến các lĩnh vực như dân sự, lao động, hôn nhân và gia đình, cũng như kinh doanh thương mại Tòa án, nhân danh Nhà nước, sẽ phán xét tính hợp pháp và đúng đắn của vụ việc, từ đó đưa ra phán quyết phù hợp nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân và quyền con người.
- Khái niệm xét xử vụ án dân sự theo trình tự phúc thẩm
Theo từ điển Hán Việt năm 1957 của Đào Duy Anh, cụm từ "phúc thẩm" được hiểu qua nghĩa của hai từ: "phúc" có nghĩa là "lật lại, úp lại, xét kỹ" và "thẩm" có nghĩa là "xử đoán".
1 Đào Duy Anh (1957), Hán Việt từ điển, Nhà xuất bản Trường Thi, Sài Gòn
Theo Từ điển Tiếng Việt (2006) của Viện Ngôn ngữ học, "phúc thẩm" được định nghĩa là quá trình mà Tòa án cấp trên xem xét lại một vụ án đã được Tòa án cấp dưới xử lý ở cấp sơ thẩm và có kháng án.
Theo Điều 270 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, xét xử phúc thẩm là quá trình mà Tòa án cấp phúc thẩm trực tiếp xem xét lại vụ án khi bản án hoặc quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật và bị kháng cáo hoặc kháng nghị.
Kể từ khi Sắc lệnh 13/SL được Chủ tịch Hồ Chí Minh ký ngày 24/01/1946, ngành tòa án Việt Nam đã thừa nhận nguyên tắc "Tòa án thực hiện hai cấp xét xử" Nguyên tắc này vẫn giữ nguyên hiệu lực và ý nghĩa cho đến nay, được ghi nhận trong Hiến pháp năm 2013 với nội dung "Chế độ xét xử sơ thẩm, phúc thẩm được bảo đảm", cùng với Điều 6 của Luật Tổ chức Tòa án năm 2014 và Điều 17 của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
Hai cấp xét xử của tòa án bao gồm xét xử sơ thẩm và phúc thẩm Xét xử sơ thẩm là giai đoạn đầu tiên, nơi các vụ án được xem xét với nhiều yêu cầu khác nhau từ đương sự Khi có kháng cáo từ đương sự hoặc kháng nghị từ Viện Kiểm sát, vụ án sẽ được đưa ra xét xử phúc thẩm, tức là giai đoạn thứ hai Tại cấp phúc thẩm, tòa án chỉ xem xét lại các nội dung đã được giải quyết trong bản án sơ thẩm, mà không giải quyết các yêu cầu mới hoặc những vấn đề chưa được xem xét trước đó Tuy nhiên, không phải tất cả các vụ án sơ thẩm đều cần phải được xử lý theo trình tự phúc thẩm.
2 Viện Ngôn ngữ học (2006), Từ điển Tiếng Việt, Nhà xuất bản Đà Nẵng Hà Nội
3 Khoản 6 Điều 102 Hiến pháp năm2013
4 Điều 6 Luật Tổ chức Tòa án năm 2014 quy định: “Bảo đảm chế độ xét xử sơ thẩm, phúc thẩm….”
Điều 17 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 quy định về việc bảo đảm chế độ xét xử sơ thẩm và phúc thẩm Việc giải quyết vụ án theo trình tự phúc thẩm chỉ diễn ra khi có kháng cáo hoặc kháng nghị đối với bản án và quyết định sơ thẩm.
Giai đoạn xét xử phúc thẩm vụ án dân sự có những đặc điểm riêng biệt so với xét xử sơ thẩm, giám đốc thẩm hoặc tái thẩm Đầu tiên, phúc thẩm chỉ diễn ra dựa trên kháng cáo hoặc kháng nghị đối với bản án sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật Thứ hai, thẩm quyền xét xử thuộc về tòa án cấp trên trực tiếp của tòa án đã xử sơ thẩm Thứ ba, phạm vi xét xử phúc thẩm chỉ giới hạn ở những nội dung bị kháng cáo hoặc kháng nghị, trong khi những vấn đề chưa được giải quyết tại cấp sơ thẩm sẽ không được xem xét Cuối cùng, bản án phúc thẩm sẽ có hiệu lực thi hành ngay sau khi được ban hành.
Phiên tòa xét xử phúc thẩm vụ án dân sự nhằm xem xét lại các bản án, quyết định của tòa án cấp sơ thẩm mà đã bị kháng cáo hoặc kháng nghị Mục tiêu chính của giai đoạn này là kiểm tra tính hợp pháp và tính có căn cứ của các quyết định trước đó Để đạt được điều này, tòa án cấp phúc thẩm cần nghiên cứu và đánh giá các tài liệu, chứng cứ đã được tòa án sơ thẩm thu thập, cũng như các tài liệu, chứng cứ mới do đương sự cung cấp hoặc do tòa án thu thập tại cấp phúc thẩm.
Khi xét xử phúc thẩm các vụ việc dân sự, thẩm quyền xét xử phúc thẩm của tòa án được thể hiện như sau:
Hội đồng xét xử phúc thẩm có quyền bác kháng cáo và kháng nghị nếu nhận thấy bản án, quyết định sơ thẩm có căn cứ, đúng pháp luật và phù hợp với các tình tiết khách quan trong hồ sơ vụ án Khi đó, kháng cáo của đương sự và kháng nghị của Viện Kiểm sát nhân dân sẽ không có cơ sở để chấp nhận, dẫn đến việc giữ nguyên các quyết định của bản án, quyết định sơ thẩm.
Hội đồng xét xử phúc thẩm có quyền sửa đổi bản án, quyết định sơ thẩm khi phát hiện nội dung trái pháp luật hoặc không phù hợp với tình tiết khách quan trong hồ sơ vụ án Việc sửa đổi dựa trên tài liệu chứng cứ đã được cấp sơ thẩm thu thập hoặc các chứng cứ mới bổ sung tại cấp phúc thẩm Nếu bản án, quyết định sơ thẩm chỉ bị sửa một phần, các phần còn lại vẫn giữ nguyên hiệu lực.
Hội đồng xét xử phúc thẩm có quyền hủy bản án và quyết định sơ thẩm trong các trường hợp cụ thể Điều này bao gồm việc hủy một phần hoặc toàn bộ bản án và chuyển hồ sơ vụ án về tòa án cấp sơ thẩm để xét xử lại, hoặc hủy bản án và quyết định sơ thẩm đồng thời đình chỉ giải quyết vụ án.
Tòa án cấp phúc thẩm có quyền đình chỉ xét xử phúc thẩm và giữ nguyên bản án sơ thẩm trong các trường hợp như: người kháng cáo không có mặt sau khi đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai; người kháng cáo hoặc Viện kiểm sát rút một phần hoặc toàn bộ kháng cáo; nguyên đơn hoặc bị đơn là cá nhân đã chết mà quyền và nghĩa vụ không được thừa kế; hoặc cơ quan, tổ chức đã bị giải thể, phá sản mà không có ai kế thừa quyền, nghĩa vụ tố tụng Quyền đình chỉ xét xử phúc thẩm thuộc về Thẩm phán hoặc Hội đồng xét xử.
Tác giả sẽ phân tích sâu về thẩm quyền của Hội đồng xét xử phúc thẩm trong việc hủy bản án sơ thẩm, tập trung vào các căn cứ pháp lý cho việc hủy các bản án dân sự sơ thẩm.
- Khái niệm căn cứ hủy bản án dân sự sơ thẩm tại cấp phúc thẩm