CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG ĐỘI NGŨ GIẢNG VIÊN TRONG CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC
Tổng quan về đội ngũ giảng viên trong các trường Đại học
1.1.1 Khái niệm giảng viên và đội ngũ giảng viên trong các trường Đại học
Nghề dạy học ở Việt Nam có nguồn gốc lâu đời, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ Nho giáo Trung Hoa, thể hiện qua các danh xưng như “Nhất tự vi sư, bán tự vi sư”, “Lương sư hưng quốc”, “Ân sư vĩnh ký”, và “Vạn thế sư biểu” Khi chữ Nôm ra đời, từ “sư” được thay thế bằng “thầy”, “thầy đồ”, “ông đồ”, “cụ đồ” Điển hình là bài thơ “Ông đồ” của Vũ Đình Liên và cách gọi thân mật “Cụ đồ Chiểu” dành cho nhà thơ Nguyễn Đình Chiểu.
Danh xưng “thầy, thầy đồ, ông đồ” xuất phát từ thời phong kiến khi mà quan niệm “trọng nam khinh nữ” chi phối giáo dục, chỉ nam giới mới có quyền học, trong khi nữ giới hầu như không được học hành, ngoại trừ một số ít con gái của gia đình giàu có hoặc biết chữ Tuy nhiên, theo thời gian, danh xưng “Thầy” đã trở thành thuật ngữ chung cho những người dạy học, không phân biệt giới tính, thể hiện qua các câu như “Con đò tri thức thầy đưa bao người” hay “Muốn con hay chữ phải yêu lấy thầy” Khi chữ Quốc ngữ ra đời, người làm nghề dạy học được gọi bằng nhiều danh xưng khác nhau, như nhà giáo, thầy giáo, cô giáo, giáo viên, giúp làm rõ hơn khái niệm về giảng viên trong giáo dục.
Theo Hoàng Phê (2001), giảng viên là thuật ngữ chung chỉ những người tham gia giảng dạy tại các cơ sở giáo dục chuyên nghiệp, lớp đào tạo, huấn luyện, cũng như các trường bậc phổ thông.
Theo Điều 70 của Luật Giáo dục năm 2005, nhà giáo là người thực hiện nhiệm vụ giảng dạy và giáo dục tại các cơ sở giáo dục Tại các cơ sở giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông và giáo dục nghề nghiệp, họ được gọi là giáo viên, trong khi ở các cơ sở giáo dục đại học, họ được gọi là giảng viên.
Giảng viên là những người thực hiện nhiệm vụ giảng dạy và nghiên cứu tại các cơ sở giáo dục đại học, cao đẳng hoặc các tổ chức tương đương.
Theo Hoàng Phê (2001), đội ngũ được định nghĩa là một tập hợp đông người có chung chức năng hoặc nghề nghiệp, tạo thành một lực lượng thống nhất, ví dụ như đội ngũ nhà văn hoặc đội ngũ giáo viên.
Theo Vũ Xuân Thái (1999), "đội ngũ" là từ Hán Việt, trong đó "đội" chỉ quân đội và "ngũ" là tổ chức binh đội cổ xưa, thường gồm năm người Trong bối cảnh quân sự, "đội ngũ" hiểu là một khối đông người được tổ chức thành lực lượng để tự vệ hoặc thực hiện nhiệm vụ chiến đấu.
Đội ngũ là tập hợp những người có chung đặc điểm, chức năng hoặc nghề nghiệp, được tổ chức thành một lực lượng xã hội nhằm thực hiện một mục đích cụ thể.
Đội ngũ giảng viên (ĐNGV) được định nghĩa là một tập hợp các cá nhân thực hiện chức năng giảng dạy và nghiên cứu tại các cơ sở giáo dục đại học, cao đẳng hoặc tương đương Trong ngữ cảnh hàng ngày, ĐNGV bao gồm những thầy giáo, cô giáo đang tích cực tham gia vào công tác giáo dục và nghiên cứu tại các cơ sở giáo dục này.
1.1.2 Phân loại đội ngũ giảng viên
1.1.2.1 Phân loại theo ngạch giảng viên
Hiện nay, ở Việt Nam giảng viên được phân thành 3 loại cụ thể:
Giảng viên là những công chức chuyên môn có trách nhiệm giảng dạy và đào tạo tại các bậc đại học và cao đẳng, đảm nhận các chuyên ngành đào tạo của cơ sở giáo dục.
Giảng viên chính là công chức chuyên môn đóng vai trò quan trọng trong giảng dạy và đào tạo tại các bậc đại học, cao đẳng và sau đại học Để trở thành giảng viên chính, ứng viên cần có học vị thạc sĩ, được tuyển dụng vào ngạch giảng viên (mã số V.07.01.02) với hệ số lương 3.66 và có ít nhất chín năm kinh nghiệm giảng dạy tại các cơ sở giáo dục đại học Ứng viên cũng phải có đề án hoặc công trình sáng tạo được công nhận và áp dụng hiệu quả trong chuyên môn Hình thức thi nâng ngạch bao gồm thi viết (trắc nghiệm và tự luận), thi vấn đáp, và thi thực hành tin học Đối với môn ngoại ngữ, ứng viên cần thi trình độ C hoặc một trong các thứ tiếng Nga, Pháp, Đức, Trung Quốc, bao gồm các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết Đặc biệt, giảng viên ngoại ngữ phải thi một ngoại ngữ thứ hai không thuộc chuyên môn chính.
Giảng viên cao cấp là công chức chuyên môn cao nhất, chịu trách nhiệm tổ chức, chỉ đạo và thực hiện giảng dạy ở bậc đại học và sau đại học Ứng viên cần có học vị tiến sĩ, được bổ nhiệm vào ngạch phó giáo sư hoặc giảng viên chính với thời gian giảng dạy tối thiểu từ 6 năm trở lên Ngoài ra, ứng viên phải có ít nhất 3 đề án hoặc công trình khoa học được công nhận và áp dụng hiệu quả Hình thức thi nâng ngạch bao gồm thi viết, thi vấn đáp và thi thực hành môn tin học Đối với môn Ngoại ngữ, ứng viên phải thi trình độ C với hai ngoại ngữ, trong đó có tiếng Anh và một trong các thứ tiếng Nga, Pháp, Đức, Trung Quốc, bao gồm các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết Ứng viên là giảng viên ngoại ngữ cần thi ngoại ngữ 2 thuộc một trong bốn thứ tiếng không phải chuyên môn chính.
1.1.2.2 Phân loại theo hình thức tham gia giảng dạy:
Theo hình thức này có 2 loại
Giảng viên cơ hữu là những người có biên chế chính thức tại trường, trong khi giảng viên thỉnh giảng là các giảng viên từ các trường đại học và học viện khác, tham gia giảng dạy tại các cơ sở giáo dục khác.
Theo Điều 74 của Luật Giáo dục và Điều 31 của Nghị định số 75/2006/NĐ-CP, thỉnh giảng là hoạt động mà các cơ sở giáo dục mời giảng viên hoặc người có đủ tiêu chuẩn từ nơi khác đến giảng dạy Luật khuyến khích việc mời các nhà giáo, nhà khoa học trong nước, người Việt Nam định cư ở nước ngoài và các chuyên gia nước ngoài tham gia giảng dạy tại các trường học ở Việt Nam.
1.1.3 Vai trò của đội ngũ giảng viên
Hiện nay, đội ngũ giảng viên tại các trường đại học và cao đẳng đóng vai trò quan trọng trong việc đổi mới giáo dục đại học, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.
Chất lượng đội ngũ giảng viên của trường Đại học
1.2.1 Khái niệm về chất lượng đội ngũ giảng viên
Chất lượng đội ngũ giảng viên là tập hợp các đặc tính vốn có, phản ánh bản chất và đặc trưng của những người làm công tác giảng dạy và nghiên cứu Các thầy cô giáo giữ vai trò chủ thể trong hoạt động giảng dạy tại các cơ sở giáo dục đại học, cao đẳng, cần đáp ứng các yêu cầu của ngành giáo dục theo từng thời kỳ.
Chất lượng giảng viên là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục tại các cơ sở giáo dục khác nhau Sự khác biệt trong đội ngũ giảng viên sẽ dẫn đến sự khác biệt trong chất lượng giáo dục mà mỗi cơ sở cung cấp.
Chất lượng giảng viên là yếu tố quan trọng phản ánh sự hội tụ các tiêu chuẩn đạo đức, chính trị và chuyên môn Điều này thể hiện năng lực đa dạng của toàn bộ đội ngũ giảng viên trong trường học.
1.2.2 Sự cần thiết nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên của trường Đại học
Mọi tổ chức, đặc biệt là các đơn vị sự nghiệp hành chính Nhà nước, cần hai yếu tố quan trọng là nhân lực và vật lực để thực hiện các hoạt động Trong các trường đại học, đội ngũ giảng viên giữ vai trò quyết định, ảnh hưởng lớn đến sự tồn tại và phát triển của tổ chức.
Trong nền kinh tế thị trường, các đơn vị đào tạo đại học cần cải tiến tổ chức theo hướng tinh gọn và năng động, trong đó yếu tố con người là quyết định Con người với kỹ năng và trình độ của mình sử dụng công cụ lao động để tạo ra sản phẩm hàng hóa cho xã hội Quá trình này được tổ chức và điều khiển bởi con người, từ thiết kế, sản xuất, kiểm tra chất lượng đến phân phối sản phẩm trên thị trường Việc xác định chiến lược chung và mục tiêu cho tổ chức cũng phụ thuộc vào con người Nếu không có những người làm việc hiệu quả, tổ chức sẽ không thể đạt được các mục tiêu đề ra.
Sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật và phát triển kinh tế yêu cầu các nhà quản lý phải thích ứng tổ chức của mình Do đó, việc hoạch định, tuyển dụng, duy trì, phát triển, đào tạo, động viên và tạo điều kiện thuận lợi cho nhân sự là những vấn đề quan trọng hàng đầu nhằm đạt được mục tiêu đã đề ra.
Nghiên cứu quản lý đội ngũ giáo viên tại các đơn vị đào tạo đại học giúp Ban lãnh đạo đạt được mục tiêu thông qua sự hỗ trợ của nhân viên Một nhà quản lý giỏi không chỉ cần lập kế hoạch và xây dựng sơ đồ tổ chức rõ ràng, mà còn phải biết cách tuyển chọn đúng người cho từng vị trí và khuyến khích nhân viên làm việc hiệu quả Để quản lý thành công, nhà quản lý cần có khả năng làm việc và hòa hợp với mọi người, cũng như biết cách lôi cuốn người khác cùng tham gia vào công việc.
Quản lý đội ngũ giảng viên (ĐNGV) trong các đơn vị đào tạo đại học giữ vai trò trung tâm trong việc điều hành và phát triển hoạt động của các cơ sở này ĐNGV không chỉ là yếu tố cấu thành mà còn là nhân tố quyết định sự thành bại của đơn vị đào tạo Do đó, quản lý ĐNGV trở thành một lĩnh vực quan trọng, giúp các đơn vị giáo dục tồn tại và cạnh tranh hiệu quả trong môi trường ngày càng khắc nghiệt.
1.2.3 Tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ giảng viên trong các trường đại học
1.2.3.1 Tiêu chí về phẩm chất chính trị, đạo đức, lối sống
Chấp hành nghiêm túc chủ trương, chính sách của Đảng và pháp luật Nhà nước, đồng thời thực hiện nhiệm vụ theo đúng quy định Luôn nỗ lực học tập và rèn luyện để nâng cao trình độ lý luận chính trị, từ đó áp dụng hiệu quả vào hoạt động giảng dạy và giáo dục, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ được giao.
Có ý thức tổ chức kỷ luật, chấp hành nghiêm sự điều động, phân công của tổ chức, có ý thức tập thể, phấn đấu vì lợi ích chung
Gương mẫu thực hiện nghĩa vụ công dân, tích cực tham gia các hoạt động chính trị, xã hội
Tâm huyết với nghề giáo, giữ gìn danh dự và lương tâm nghề nghiệp là những giá trị cốt lõi Sự đoàn kết, yêu thương và giúp đỡ đồng nghiệp trong công việc và cuộc sống cũng rất quan trọng Bên cạnh đó, lòng nhân ái, bao dung và thái độ hòa nhã với học sinh và đồng nghiệp là điều cần thiết Giáo viên cần sẵn sàng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của học sinh, đồng nghiệp và cộng đồng.
Tận tụy với công việc: thực hiện đúng điều lệ, quy chế, nội quy của đơn vị,
Công bằng trong giảng dạy và giáo dục là yếu tố quan trọng để đánh giá đúng năng lực của người học Cần thực hành tiết kiệm, chống bệnh thành tích, tham nhũng và lãng phí trong giáo dục Việc phê bình và tự phê bình cần được thực hiện thường xuyên và nghiêm túc, đồng thời nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ, ngoại ngữ và tin học để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao trong sự nghiệp giáo dục.
Sống với lý tưởng và mục đích rõ ràng, cùng với ý chí vượt khó và tinh thần phấn đấu không ngừng, là những yếu tố quan trọng để phát triển bản thân Chúng ta cần duy trì động cơ trong sáng và tư duy sáng tạo, đồng thời thực hành các giá trị cần, kiệm, liêm, chính và chí công vô tư, theo tấm gương đạo đức của Hồ Chí Minh.
Lối sống hòa nhập với cộng đồng, phù hợp với bản sắc dân tộc và tiến bộ xã hội là điều cần thiết, đồng thời cần khuyến khích những biểu hiện văn minh và phê phán lối sống lạc hậu Để đạt được điều này, mỗi người cần có tác phong làm việc nhanh nhẹn, khoa học, cùng với thái độ lịch sự và văn minh trong giao tiếp với đồng nghiệp và học viên, đảm bảo giải quyết công việc một cách khách quan, tận tình và chu đáo.
Trang phục và trang sức khi thực hiện nhiệm vụ giảng dạy cần phải giản dị, gọn gàng và lịch sự, phù hợp với nghề, không gây phản cảm hay phân tán sự chú ý của học sinh Đoàn kết và hỗ trợ đồng nghiệp là yếu tố quan trọng để hoàn thành tốt nhiệm vụ, đồng thời đấu tranh và ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật cũng như các quy định nghề nghiệp Quan hệ và ứng xử đúng mực, gần gũi với phụ huynh, đồng nghiệp và học sinh là cần thiết, đồng thời kiên quyết chống lại các hành vi vi phạm pháp luật.
+ Xây dựng gia đình văn hóa, thương yêu, quý trọng lẫn nhau; biết quan tâm đến những người xung quanh; thực hiện nếp sống văn hóa nơi công cộng
- Giữ gìn, bảo vệ truyền thống đạo đức nhà giáo
Không được lợi dụng chức vụ và quyền hạn để thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật, quy chế và quy định; đồng thời, cần tránh gây khó khăn và phiền hà cho người học cũng như nhân dân.
Không gian lận, thiếu trung thực trong học tập, nghiên cứu khoa học và thực hiện nhiệm vụ giảng dạy, giáo dục
Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đội ngũ giảng viên trong các trường Đại học
1.3.1 Các nhân tố thuộc về giảng viên
Các yếu tố liên quan đến giảng viên, bao gồm tuổi tác, giới tính, hoàn cảnh gia đình và nhận thức, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên Những yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng phát triển trình độ chuyên môn của giảng viên, góp phần cải thiện chất lượng giảng dạy.
Tuổi tác thường được xem là rào cản trong quá trình đổi mới và tiếp thu kiến thức mới, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục Sự cần thiết của năng lực ngoại ngữ và tin học trở thành điều kiện tiên quyết để tham gia vào các phương pháp giảng dạy hiện đại và nghiên cứu khoa học Nhiều giảng viên thuộc thế hệ trước chưa được trang bị đầy đủ kiến thức về công nghệ thông tin và tiếng Anh, thường chỉ quen với tiếng Nga, Pháp hoặc Trung Việc chuyển đổi sang sử dụng tiếng Anh không thể diễn ra nhanh chóng, dẫn đến sự ngại ngần trong việc đổi mới của những giáo viên từ 45 tuổi trở lên, mặc dù họ nhận thức được tầm quan trọng của việc này.
Bất bình đẳng giới ở Việt Nam, một xã hội chịu ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo Trung Hoa, vẫn còn tồn tại mạnh mẽ Trước cách mạng tháng 8 năm 1945, phụ nữ không được phép học hành, chỉ một số ít con nhà giàu hoặc quan lại mới có cơ hội được biết chữ Mặc dù đã hơn nửa thế kỷ kể từ khi cách mạng diễn ra, nhưng định kiến xã hội vẫn chưa thay đổi nhiều, khiến phụ nữ phải gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình và chồng con, dẫn đến việc họ có ít thời gian cho việc học tập và nâng cao trình độ Nhiều người chỉ mong muốn có một công việc ổn định, trong khi sự nghiệp của họ phụ thuộc vào chồng con, khiến họ chỉ quanh quẩn trong công việc nội trợ.
Dạy học là ngành nghề được phái nữ yêu thích tại Việt Nam, với tỷ lệ giáo viên nữ chiếm ưu thế trong hệ thống giáo dục, đặc biệt ở bậc mầm non và phổ thông Cụ thể, tỷ lệ giáo viên nữ ở tiểu học là 77,4%, trung học cơ sở 67,9% và trung học phổ thông 61,2% Ở bậc đại học và cao đẳng, nữ giới cũng không kém cạnh nam giới Tuy nhiên, nhiều phụ nữ Việt Nam chưa theo đuổi các học vị cao nhất như tiến sĩ và giáo sư, thường chỉ phấn đấu trong giai đoạn còn trẻ Điều này lý giải tại sao trong các buổi vinh danh thủ khoa, số lượng nữ sinh thường chiếm ưu thế, như năm 2014 Hà Nội có 132 thủ khoa, trong đó 95 là nữ Tương tự, năm 2008 cũng ghi nhận 77 nữ trong tổng số 99 sinh viên xuất sắc.
Theo báo cáo của Thứ trưởng Bộ Giáo dục Bành Tiến Long vào tháng 10 năm 2010, phụ nữ chỉ chiếm 11% trong tổng số tiến sĩ và thạc sĩ, và chỉ 1% số giáo sư ở Việt Nam là nữ Giáo sư Phạm Phụ từ trường đại học Bách Khoa TP Hồ Chí Minh giải thích rằng số lượng giáo sư nữ ít hơn do phụ nữ thường phải gánh vác công việc gia đình nhiều hơn trong văn hóa phương Đông Điều này khiến họ phải nỗ lực hơn để đạt được học vị giáo sư, đặc biệt là khi họ đang ở giai đoạn có con cái và gia đình.
Tuổi tác, giới tính, hoàn cảnh gia đình và nhận thức bản thân đều ảnh hưởng đến khả năng tập trung vào công việc chuyên môn Nhiều giáo viên phải lo lắng về những vấn đề tài chính khác, do thu nhập từ nghề giáo không đủ để trang trải cuộc sống Nhận thức về việc nâng cao trình độ là yếu tố quan trọng; nếu giáo viên chỉ hài lòng với kiến thức đã có từ thời đại học hay sau đó, họ sẽ khó lòng chuyên tâm vào nghiên cứu khoa học và cập nhật kiến thức mới Như GS.TS Nguyễn Quang Ngọc đã nói, “Giảng những điều cũ kỹ chỉ gây hại cho người học.”
1.3.2 Các nhân tố thuộc trường đại học
* Chế độ đãi ngộ về lương, thưởng:
Vấn đề này ảnh hưởng sâu sắc đến đội ngũ giảng viên, vì con người làm việc với mục đích rõ ràng, không chỉ theo bản năng Mỗi người đều tự hỏi "tôi được gì khi làm việc này", và lợi ích thu về có thể thuộc về tập thể hay cá nhân Việc xác định lợi ích là tích cực hay tiêu cực phụ thuộc vào việc nó phục vụ cho số đông hay số ít.
* Sử dụng và bố trí phù hợp với khả năng của giảng viên:
Sử dụng đội ngũ giảng viên: Là “trọng dụng giảng viên” sắp xếp, bố trí, đề bạt
GV vào các vị trí việc làm, chức danh phù hợp nhất với khả năng của từng cá nhân
GV tạo động lực cho ĐNGV phát huy tối đa tiềm năng trong thực hiện nhiệm vụ, đồng thời định hướng và xây dựng môi trường làm việc dân chủ, khoa học và chuyên nghiệp Mục tiêu là giúp ĐNGV làm việc với chất lượng và hiệu quả cao nhất.
Xây dựng một “ngân hàng giảng viên quốc gia” với việc áp dụng ĐNGV thống nhất trên toàn quốc là cần thiết Sự sử dụng đội ngũ giảng viên cần mang tính chiến lược và khuyến khích quyền chủ động của các cấp bộ môn.
Đánh giá đội ngũ giảng viên không chỉ dựa trên khả năng thực hiện nhiệm vụ mà còn xem xét sự tiến bộ và phát triển cá nhân của từng giảng viên.
Đánh giá năng lực của từng giáo viên (GV) nhằm xác định mục tiêu phát triển hiện tại và tương lai là rất quan trọng Năng lực được xem như một công cụ đánh giá, và phương pháp đánh giá cần đảm bảo tính khách quan, công bằng, cũng như đạt được kết quả thống nhất.
*Chính sách tuyển dụng, thu hút nhân tài:
Vấn đề bồi dưỡng và thu hút nhân tài đang trở thành một chủ đề nóng bỏng, thu hút sự quan tâm lớn của xã hội, đặc biệt trong lĩnh vực Giáo dục Đại học Việc này không chỉ giúp nâng cao chất lượng giảng dạy mà còn góp phần phát triển bền vững cho hệ thống giáo dục.
Trong nhiều năm qua, chính sách thu hút nhân tài đã trở thành chiến lược dài hạn của các trường đại học tại Việt Nam, với mục tiêu cụ thể hóa chế độ đãi ngộ thông qua phụ cấp, thu nhập và mức lương hấp dẫn Để phát triển bền vững, các trường cần kết hợp giữa đãi ngộ nhân tài và khuyến khích bồi dưỡng nguồn nhân lực từ chính giảng viên Các chủ trương và chính sách đã được triển khai trong những năm qua đã mang lại hiệu quả nhất định, với điểm chung là tạo môi trường thuận lợi để người tài phát huy năng lực Đồng thời, việc đẩy mạnh đào tạo và bồi dưỡng sinh viên giỏi cũng là yếu tố quan trọng nhằm cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho tương lai Nhân tài cần phải là những người có kiến thức và thực tài, tránh tình trạng chỉ có học vị mà thiếu hụt về năng lực thực tế.
Chính sách thu hút và sử dụng nhân tài hiện vẫn còn nhiều bất cập, đặc biệt trong việc phát hiện nhân tài Một nguồn cung ứng nhân tài quan trọng là sinh viên xuất sắc, tuy nhiên, ngoài thành tích học tập, nhân tài còn cần có năng khiếu bẩm sinh, khả năng sáng tạo và bản lĩnh phát triển kỹ năng chuyên môn Để triển khai hiệu quả chính sách thu hút nhân tài, cần có sự giám sát liên tục từ các cơ quan và tổ chức liên quan, đảm bảo rằng các chính sách phù hợp với sự phát triển chung Chiến lược thu hút nhân tài cần phải thực chất, tuân thủ các yêu cầu tuyển dụng rõ ràng và đánh giá năng lực cụ thể Khi đã có những cá nhân tài năng cống hiến cho đất nước, các cấp chính quyền cần biết trân trọng và phát huy đúng sở trường của họ.
Nền giáo dục hiện đại ngày càng nhấn mạnh tầm quan trọng của các tiện ích học tập trong việc nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập Một trường Đại học được trang bị đầy đủ và hiện đại với các phòng thí nghiệm, thực hành và mô phỏng đạt tiêu chuẩn sẽ giúp giảng viên truyền đạt kiến thức một cách dễ dàng và trực quan hơn cho sinh viên.
Kinh nghiệm của một số trường Đại học trong và ngoài nước
1.4.1 Kinh nghiệm của trường Đại học Thăng Long Đại học Thăng Long là trường ngoài công lập đào tạo bậc đại học đầu tiên tại Việt Nam, với tên gọi ban đầu là Trung tâm Đại học dân lập Thăng Long, được thành lập theo Quyết định số 1687/KH-TV ngày 15/12/1988 của Bộ Đại học, Trung học chuyên nghiệp và Dạy nghề Từ khi thành lập cho đến nay, Trường luôn trung thành với mục tiêu không vì lợi nhuận Chính vì vậy, Trường đã nhận được sự giúp đỡ vô tư của Trường Đại học Quản lý Paris - Cộng hòa Pháp về học bổng cũng như về học thuật, sự giúp đỡ về tài chính của một số tổ chức phi chính phủ Trường Đại học Thăng Long là một trong những trường đại học dân lập đầu tiên được Chính phủ cho phép chuyển đổi loại hình từ dân lập sang tư thục Trường quy tụ 240 giảng viên cơ hữu, trong đó có 13 giáo sư, 17 phó giáo sư,
Trường Đại học Thăng Long tự hào sở hữu đội ngũ giảng viên chất lượng với 23 tiến sĩ và 124 thạc sĩ, cùng 177 giảng viên thỉnh giảng là các nhà khoa học uy tín Đội ngũ cán bộ, giảng viên nhiệt huyết và tâm huyết với sự nghiệp giáo dục, trong khi Hội đồng Khoa học bao gồm các chuyên gia đầu ngành từ nhiều lĩnh vực như khoa học tự nhiên, khoa học xã hội, khoa học sức khỏe, công nghệ thông tin và kinh tế - quản lý Được công nhận là trường đại học ngoài công lập tốt nhất miền Bắc, Thăng Long không ngừng chuẩn hóa cơ sở vật chất và nâng cao chất lượng giảng viên, giúp duy trì số lượng sinh viên ổn định.
Trường Đại học Thăng Long đã đạt được nhiều thành tựu nhờ vào quy hoạch đội ngũ giảng viên, nhằm duy trì sự ổn định và đảm bảo tỷ lệ giờ giảng đạt chuẩn Nhà trường cung cấp đầy đủ điều kiện và phương tiện để giảng viên thực hiện nghiên cứu khoa học và nâng cao trình độ chuyên môn Để phát triển đội ngũ giảng viên, hiệu trưởng đã chỉ đạo thực hiện nhiều biện pháp như tăng cường số lượng, tuyển chọn, bồi dưỡng, đánh giá, luân chuyển và đề bạt giảng viên, nhằm sử dụng hiệu quả khả năng của đội ngũ này.
Việc tăng cường đội ngũ giảng viên là cần thiết do sự thiếu hụt hiện tại, nhằm đảm bảo tỷ lệ sinh viên/giảng viên theo quy định cho từng ngành nghề và quy mô đào tạo Hiệu trưởng Nhà trường đã chỉ đạo huy động các phương tiện cần thiết để hỗ trợ giảng viên hoàn thành nhiệm vụ giảng dạy, đồng thời tạo điều kiện cho họ có thời gian tham gia nghiên cứu khoa học và tự học, nâng cao trình độ chuyên môn và nghiệp vụ sư phạm.
1.4.2 Kinh nghiệm của trường Đại học Kinh doanh & Công nghệ
Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội, được thành lập vào tháng 6 năm 1996 dưới sự lãnh đạo của Giáo sư Trần Phương, là một tổ chức phi lợi nhuận tập trung vào đào tạo nhân lực và bồi dưỡng nhân tài Với đội ngũ giảng viên gồm 1124 người, trong đó có 130 Tiến sĩ, Phó Giáo sư, và Giáo sư, cùng 320 Thạc sĩ, trường đã đào tạo thành công 46.000 Cử nhân, Kỹ sư, Kiến trúc sư và 700 Thạc sĩ sau 19 năm hoạt động Sự thành công này là kết quả của nỗ lực không ngừng của cả giảng viên và sinh viên, nhờ vào những chính sách hợp lý và chế độ đãi ngộ tốt dành cho đội ngũ giảng viên chất lượng cao Trường cũng chú trọng thu hút giảng viên trẻ và bồi dưỡng học sinh ưu tú, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai.
1.4.3 Kinh nghiệm của Trường Đại học quốc gia Singapore Đại học Quốc gia Singapore (National University of Singapore – NUS) được thành lập trên cơ sở sát nhập hai trường đại học tại Singapore là: Đại học Singapore và Đại học Nanyang Năm 1981, Viện công nghệ Nanyang thuộc đại học Quốc gia Singapore được thành lập Năm 1991, Viện này trở thành Đại học Công nghệ Nanyang Năm 2011, Đại học quốc gia Singapore có 26.418 sinh viên đại học và 6.308 sinh viên sau đại học, đội ngũ giảng dạy có 2402 người, có nguồn cung ứng tài chính đạt 1,688 tỷ USD (www.vi.wikipedia.org) Đại học Quốc gia Singapore và Trường đại học Nanyang là hai trường đại học duy nhất của Singapore lọt vào top 100 trường đại học tốt nhất của thế giới và khu vực Hơn nữa một trường đại học được cả thế giới công nhận về “tính chuẩn” rõ ràng phải hội đủ các yếu tố như đội ngũ lãnh đạo, quản lý giáo dục đại học, chất lượng giáo viên, hệ thống cơ sở vật chất, ngành học phù hợp với nhu cầu xã hội, sinh viên tốt nghiệp có khả năng làm việc tốt ở các công ty Đầu tư cao độ cho nhân lực quản lý giáo dục đại học là một bí quyết thành công trong đổi mới giáo dục đại học của Singapore Họ lựa chọn đội ngũ lãnh đạo, quản lý đạt chuẩn quốc tế, phải là người có năng lực và luôn tâm huyết, cực kỳ mạnh dạn trong thể hiện quan điểm cá nhân, dám hi sinh cho sự nghiệp đổi mới Để thực hiện sự nghiệp đổi mới này, ông Lý Quang Diệu yêu cầu Bộ trưởng Bộ giáo dục “nếu anh thực hiện được như thế thì anh hãy nhận làm bộ trưởng” Bộ trưởng suy nghĩ 1 tuần rồi cam kết “Tôi sẽ làm được như thế” Ngoài việc lực chọn nhà lãnh đạo, thì các nhà quản lý giáo dục đại học Singapore đã đến thẳng Anh và Mỹ, chọn hai trường đại học hàng đầu là Cambridge và Harvard để học tập, vận dụng theo hoàn cảnh thực tế của đất nước mình, chứ không đến một mô hình thứ cấp dù cũng đạt chất lượng rất cao, ví dụ như Hàn Quốc – nơi đã học mô hình của Mỹ và về thực hiện rất thành công vì “tuy giỏi nhưng họ đã là phiên bản thứ yếu” Và khi chưa có cán bộ đủ trình độ làm giám đốc, hiệu trưởng một trường đại học chuẩn quốc tế thì nên thuê người có đủ khả năng đảm nhiệm từ các trường đại học hàng đầu thế giới Đại học quốc gia Singapore là Viện đại học hàng đầu của Singapore có truyền thống xuất sắc về giảng dạy và tiên phong trong nghiên cứu.Trường cung cấp cho học sinh một nền giáo dục vững chắc và toàn diện thông qua những chương trình giảng dạy sáng tạo và chất lượng Đại học Quốc gia Singapore có đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm giảng dạy và kiến thức chuyên ngành được tuyển chọn từ khắp nơi trên thế giới
1.4.4 Một số bài học cho trường Đại học FPT Hà Nội Đối với các trường Đại học ngoài công lập luôn có những sự khác biệt nhất định so với các trường đại học công lập đó là chất lượng đầu vào của thí sinh không cao ảnh hưởng rất lớn đến quy mô và năng lực sư phạm của đội ngũ giảng viên, việc áp dụng các chương trình đào tạo hướng ứng dụng với nhu cầu sử dụng các chuyên gia có kỹ năng nghề nghiệp cao từ các doanh nghiệp tham gia giảng dạy cũng ảnh hưởng đến quy mô của đội ngũ giảng viên Vì vậy công tác xây dựng và phát triển đội ngũ giảng viên có chất lượng, thu hút được những tài năng có trình độ chuyên môn nghiệp vụ cao, có chính sách chăm lo đến đời sống và trình độ của giảng viên, đảm bảo số lượng sinh viên/giảng viên theo đúng quy định Nhà trường cần rút ra những bài học sau:
Đội ngũ giảng viên đóng vai trò quan trọng trong nguồn nhân lực của nhà trường, tham gia trực tiếp vào quá trình đào tạo Chất lượng giảng dạy quyết định đến chất lượng sinh viên tốt nghiệp, thông qua kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp mà họ được trang bị.
Chăm lo xây dựng đội ngũ giảng viên chất lượng, đồng bộ về cơ cấu loại hình và vững vàng về trình độ là yếu tố then chốt để đảm bảo thực hiện hiệu quả chương trình đào tạo và các mục tiêu chung của nhà trường Đội ngũ này cần có thái độ nghề nghiệp tốt và sự tận tụy với nghề, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.
Để đạt được mục tiêu phát triển của nhà trường, cần đảm bảo đội ngũ giảng viên có đủ điều kiện và khả năng sáng tạo Việc phát triển đội ngũ giảng viên phải gắn liền với quy hoạch, kế hoạch tuyển chọn, sử dụng, đào tạo và bồi dưỡng, đồng thời tạo ra môi trường thuận lợi để họ tìm thấy lợi ích cá nhân trong sự phát triển của tổ chức.
Phát triển đội ngũ giảng viên đại học không chỉ tập trung vào chuyên môn mà còn chú trọng đến sự phát triển toàn diện của họ như con người và thành viên trong cộng đồng giáo dục Điều này bao gồm việc nâng cao kỹ năng sư phạm, khuyến khích nghiên cứu khoa học và tạo điều kiện cho giảng viên tham gia tích cực vào các hoạt động của nhà trường.
Vào thứ năm, việc phát triển đội ngũ cần chú trọng đến quy hoạch hiệu quả, đồng thời xây dựng kế hoạch rõ ràng cho việc tiếp nhận, tuyển dụng, sử dụng, đào tạo, đào tạo lại và bồi dưỡng nâng cao trình độ một cách liên tục và thường xuyên.
Kết quả của công tác xây dựng và phát triển đội ngũ giảng viên không chỉ nhằm nâng cao trình độ chuyên môn mà còn cần chú trọng đến nhu cầu thăng tiến và quyền lợi thiết thực của họ, từ đó tạo sự gắn bó và tận tụy của giảng viên với "Sự nghiệp trồng người".
Tác giả đã trình bày khái niệm về Giảng viên và Đội ngũ giảng viên, phân loại ĐNGV theo ngạch và hình thức tham gia giảng dạy Bài viết nhấn mạnh vai trò và chất lượng của ĐNGV, đồng thời chỉ ra sự cần thiết nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên trong các trường Đại học Các tiêu chí đánh giá và biện pháp nâng cao chất lượng ĐNGV cũng được đề xuất Tác giả dẫn chứng bài học từ một số trường trong và ngoài nước, rút ra bài học cho trường Đại học FPT HN Những nội dung này sẽ tạo nền tảng cho việc xác định thực trạng chất lượng ĐNGV tại ĐH FPT và làm cơ sở cho các biện pháp cải thiện chất lượng giảng viên.
THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG ĐỘI NGŨ GIẢNG VIÊN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC FPT HÀ NỘI
TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC FPT HÀ NỘI 2.1 Tổng quát về trường Đại học FPT Hà Nội
2.1.1 Lịch sử hình thành và phát triển
Trường Đại học FPT được thành lập theo quyết định số 208/2006/QĐ-TTg ngày 08/09/2006 của Thủ tướng Chính phủ, với mục tiêu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực CNTT và các ngành liên quan Trường phục vụ nhu cầu của tập đoàn FPT, doanh nghiệp CNTT Việt Nam và các tập đoàn CNTT toàn cầu Hiện nay, trường có các cơ sở đào tạo tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP Hồ Chí Minh, trong đó trụ sở chính nằm trên diện tích 30ha tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Hà Nội.
Hình 2.1 Quá trình phát triển của Tổ chức giáo dục FPT
Thành lập Đại học FPT Đào tạo kỹ sư, cử nhân Đại học Bước tiến quan trọng của tập đoàn FPT trong lĩnh vực giáo dục
Thành lập FPT Greenwich nay là ĐH Greenwich Việt Nam Đào tạo Kỹ sư, cử nhân lấy bằng do Đại học Greenwich Anh Quốc cấp
2009 Thành lập Viện Quản trị kinh doanh FPT Đào tạo Thạc sỹ Quản trị kinh doanh
Thành lập Cao đẳng thực hành FPT Polytechnic Đào tạo kỹ sư, cử nhân thực hành Bước tiến quan trong trọng trong việc mở rộng hệ đào tạo
Thành lập FPT Jetking Đào tạo phần cứng máy tính và hệ thống mạng
Thành lập THPT FPT Đào tạo phổ thông từ lớp 10 - 12
Thành lập FUNIX Đại học trực tuyến đầu tiên tại Việt Nam Đào tạo kỹ sư CNTT
Thành lập Nanouniversity Đào tạo và cấp chứng chỉ ngôn ngữ: CNTT
Thành lập Tiểu học FPT và BTEC
Trường Tiểu học đầu tiên của tổ chức giáo dục FPT Cao đẳng Anh Quốc
Nguồn: Tổ chức giáo dục FPT (FPT Education)
Sứ mệnh của Trường Đại học FPT là phát triển một mô hình đại học thế hệ mới với triết lý giáo dục hiện đại, kết nối đào tạo với thực tiễn và nhu cầu nhân lực của đất nước Trường cam kết trang bị cho sinh viên năng lực cạnh tranh toàn cầu, góp phần nâng cao tri thức quốc gia và đưa giáo dục Việt Nam ngang tầm với các nước tiên tiến trên thế giới.
Tầm nhìn của Khối Giáo dục FPT là iGSM – giáo dục liên quan đến ngành, toàn cầu, thông minh và quy mô lớn FPT hướng tới việc phát triển hệ thống giáo dục liên quan đến ngành, tập trung vào nhu cầu của doanh nghiệp và xã hội Mục tiêu của Khối Giáo dục FPT là trở thành Mega University, triển khai Smart Education nhằm nâng cao chất lượng dạy và học Đến năm 2020, FPT đặt mục tiêu có 100.000 học sinh – sinh viên, trong đó 15% là sinh viên quốc tế, với các chương trình đào tạo dựa trên công nghệ giáo dục tiên tiến.
Khối Giáo dục FPT nổi bật với sự đổi mới sáng tạo trong đào tạo, kết nối chặt chẽ với các doanh nghiệp công nghệ thông tin Chương trình đào tạo không chỉ gắn liền với thực tiễn mà còn chú trọng đến nghiên cứu, triển khai và ứng dụng các công nghệ hiện đại nhất.
Hình 2.2: Tư tưởng chiến lược FPT
Nguồn: Trường Đại học FPT
Trường Đại học FPT hoạt động theo đúng quy định của Luật Giáo dục đại học, Điều lệ Trường đại học và các quy chế liên quan đến tổ chức và hoạt động của trường đại học tư thục, đảm bảo tuân thủ Quy chế tổ chức và hoạt động riêng của Trường Đại học FPT.
Trường Đại học FPT cam kết đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao với phẩm chất chính trị và đạo đức tốt, trang bị kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp phù hợp với trình độ đào tạo Nhà trường chú trọng phát triển sức khỏe, khả năng thích ứng nghề nghiệp, tự tạo việc làm và hợp tác bình đẳng trong quan hệ quốc tế Qua đó, FPT góp phần vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ tổ quốc, thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và phát triển nền kinh tế tri thức.
Tiến hành nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ là một phần quan trọng trong việc kết hợp đào tạo với nghiên cứu và sản xuất Đồng thời, dịch vụ khoa học và công nghệ cũng cần được thực hiện theo các quy định hiện hành.
Luật Khoa học và Công nghệ, Luật giáo dục đại học và các quy định khác của pháp luật
- Tăng cường hợp tác quốc tế, chuyển giao công nghệ tiên tiến, áp dụng phù hợp với điều kiện Việt Nam
Giữ gìn và phát triển di sản văn hóa dân tộc là nhiệm vụ quan trọng, đồng thời cần phát hiện và bồi dưỡng nhân tài trong học sinh cũng như đội ngũ giảng viên của nhà trường.
Quản lý giảng viên, cán bộ và nhân viên là nhiệm vụ quan trọng, nhằm xây dựng đội ngũ giảng viên của trường với số lượng hợp lý, đảm bảo cân đối về trình độ, ngành nghề, độ tuổi và giới tính.
Tuyển sinh và quản lý người học là quá trình quan trọng trong giáo dục, yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và các tổ chức Bên cạnh đó, việc tổ chức các hoạt động xã hội cho giảng viên, cán bộ, nhân viên và sinh viên không chỉ phù hợp với ngành nghề đào tạo mà còn đáp ứng nhu cầu của xã hội, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển kỹ năng cho người học.
Quản lý và sử dụng đất đai, cơ sở vật chất, trang thiết bị và tài chính phải tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành Đồng thời, cần thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả trong công tác quản lý.
2.1.4 Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của Đại học FPT Hà Nội
- Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của ĐH FPT Hà Nội được thể hiện ở hình sau:
Hình 2.3 Cơ cấu tổ chức Đại học FPT
2.1.5 Cơ sở vật chất của Trường Đại học FPT
Tình hình cơ sở vật chất của Trường Đại học FPT được thể hiện ở bảng sau:
Bảng 2.1 Tình hình CSVC của trường quản lý và sử dụng
Các hạng mục Đơn vị tính Số lượng
I Cơ sở vật chất sở hữu
1 - Đất đai nhà trường quản lý sử dụng
Diện tích đất đai (Tổng số) ha 46,98
2- Diện tích sàn xây dựng (Tổng số) m2 180.591
2.1- Hội trường/giảng đường/phòng học:
2.1.1 - Phòng máy tính kết hợp học ngoại ngữ m2 13.665
3 Thư viện/Trung tâm học liệu: Diện tích m2 852
4-Phòng thí nghiệm: Diện tích m2 154
5- Xưởng thực tập, thực hành: Diện tích m2 1.247
Các hạng mục Đơn vị tính Số lượng
7- Nhà ở học sinh (ký túc xá): Diện tích m2 26.621
8 Khu làm việc - hiệu bộ m2 4.243
II CSVC nhà trường thuê
1 - Đất đai nhà trường quản lý sử dụng
Diện tích đất đai (Tổng số) ha
2- Diện tích sàn xây dựng (Tổnng số) m2 15.305
2.1- Hội trường/giảng đường/phòng học:
2.1.1 - Phòng máy tính kết hợp học ngoại ngữ m2 5.633
Các hạng mục Đơn vị tính Số lượng
3 Thư viện/Trung tâm học liệu: Diện tích m2 664
4-Phòng thí nghiệm: Diện tích m2 -
5- Xưởng thực tập, thực hành: Diện tích m2 325
6- Nhà tập đa năng: Diện tích m2 683
7- Nhà ở học sinh (ký túc xá): Diện tích m2 -
8 Khu làm việc - hiệu bộ m2 3.013
Nguồn: Phòng Hành chính ĐH FPT HN
Trường ĐH FPT cơ sở HN sở hữu quy mô và cơ sở vật chất đầy đủ, cùng với trang thiết bị hiện đại, tạo ra một môi trường học tập chất lượng và thân thiện cho cả giảng viên lẫn sinh viên.
Trường Đại học FPT tọa lạc trên diện tích 9.1ha tại Khu công nghệ cao Hoà Lạc, với cơ sở vật chất hiện đại có khả năng phục vụ hơn 10,000 sinh viên và giảng viên Trường trang bị hơn 150 phòng học, phòng thí nghiệm và xưởng thực hành, đáp ứng đầy đủ nhu cầu học tập và sinh hoạt của sinh viên Ngoài ra, trường còn cung cấp các điều kiện hỗ trợ giảng dạy, nơi ở và giao thông thuận tiện cho đội ngũ giảng viên.
2.1.6 Nhân sự tại trường Đại học FPT HN
Tình hình nhân sự tại trường Đại học FPT Hà Nội được thể hiện ở bảng sau:
Bảng 2.2 Cơ cấu nhân sự tại Đại học FPT Hà Nội từ năm 2015 đến năm 2017 ĐVT: người
Phòng Quan hệ doanh nghiệp 5 5 5
Khoa Công nghệ thông tin 87 107 132
• Về cơ cấu theo trình độ
Cùng với việc chăm lo phát triển đội ngũ GV cơ hữu, hàng năm, Đại học FPT
HN mời giảng viên thỉnh giảng từ các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp để nâng cao chất lượng đào tạo Việc này nhằm huy động tri thức từ các nhà khoa học và giảng viên chuyên môn, góp phần cải thiện chất lượng giáo dục tại trường.
Tính đến tháng 12/2017, nhà trường có hơn 80 giảng viên là giáo sư, tiến sĩ với trình độ chuyên môn cao, đáp ứng đủ yêu cầu về số lượng giảng viên theo quy định của Bộ GD&ĐT Tuy nhiên, mặc dù quy mô sinh viên tăng dần qua từng năm, số lượng giảng viên trình độ cao không có nhiều biến động Nguyên nhân của tình trạng này có thể do nhiều hạn chế khác nhau Đồng thời, số lượng giảng viên là thạc sĩ và cử nhân đã tăng nhanh chóng từ gần 150 lên gần 300 giảng viên chỉ trong khoảng thời gian từ năm 2015 đến nay.
GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG ĐỘI NGŨ GIẢNG VIÊN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC FPT HÀ NỘI
GIẢNG VIÊN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC FPT HÀ NỘI
3.1 Phương hướng của trường Đại học FPT Hà Nội về nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên
Để nâng cao hiệu quả quản lý nguồn nhân lực, Nhà trường cần áp dụng các quan điểm đổi mới dựa trên mục tiêu phát triển Giải pháp thực hiện phải được nghiên cứu và phân tích một cách khoa học, đồng thời phù hợp với chính sách đầu tư và phát triển của tập đoàn FPT cũng như các quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Phương hướng chủ đạo để hoàn thiện đội ngũ giảng viên cơ hữu của Trường là
Nhân tố con người đóng vai trò quyết định trong sự phát triển của trường Để hoạch định chính sách cho đội ngũ giảng viên, nhà trường cần chú trọng đến việc tạo điều kiện tốt nhất cho họ nhằm nâng cao năng suất lao động Cần quan tâm đến nhu cầu vật chất, tinh thần, cũng như nhu cầu tâm lý và xã hội của giảng viên, giúp họ trở nên có giá trị hơn trong sự phát triển của trường và xã hội Quản lý con người một cách văn minh và nhân bản sẽ giúp giảng viên cảm thấy hạnh phúc trong công việc và cuộc sống.
“Quản trị nguồn nhân lực vừa là khoa học vừa là nghệ thuật”
Tiếp cận chiến lược là phương thức quản lý hiện đại, giúp Nhà trường chủ động thích ứng với biến động môi trường và đạt được mục tiêu phát triển bền vững Trong quá trình phát triển, con người đóng vai trò là nguồn lực căn bản và quyết định, tạo nên lợi thế cạnh tranh cho tổ chức.
Trong Nhà trường, sự thống nhất và gắn kết giữa các thành viên là rất quan trọng Do đó, cần áp dụng chính sách quản lý linh hoạt để thích ứng với môi trường luôn thay đổi Việc giải quyết các vấn đề kinh tế và kỹ thuật không thể tách rời yếu tố xã hội, đặc biệt là con người Cần phải bàn bạc, thuyết phục và thương lượng với người lao động để đạt được sự đổi mới hiệu quả.
3.2 Giải pháp nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên trường Đại học FPT Hà
3.2.1 Hoàn thiện công tác tuyển dụng giảng viên
Để xây dựng tiêu chí tuyển chọn giảng viên, nhà trường nhằm bổ sung đội ngũ giảng viên đạt tiêu chuẩn, đáp ứng nhiệm vụ và định hướng phát triển Mục tiêu là tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao cho nhà trường, phấn đấu đạt được vào năm tới.
2020 toàn bộ giảng viên nhà trường đều có trình độ từ Thạc sỹ trở lên,
Nhà trường công khai tiêu chuẩn và điều kiện tuyển chọn giảng viên, tạo điều kiện cho mọi thành viên và cá nhân bên ngoài có mong muốn làm việc tại trường được nắm rõ Tiêu chí tuyển dụng dựa trên trình độ chuyên môn và phẩm chất phù hợp với ngành nghề đào tạo Các giảng viên được tuyển dụng cần có hiểu biết sâu sắc về nhà trường, tự hào về môi trường làm việc và cam kết gắn bó lâu dài Họ cũng cần có tâm huyết với sự nghiệp giáo dục, phát huy tối đa năng lực để phục vụ cho sự nghiệp đào tạo của nhà trường.
Tuyển chọn giảng viên cơ hữu có thể từ nhiều nguồn khác nhau:
Một là: Chọn những giảng viên đạt tiêu chuẩn từ nơi khác có nhu cầu chuyển về trường hoặc nhận làm giảng viên thỉnh giảng
Trường tuyển chọn sinh viên tốt nghiệp loại khá, giỏi từ các trường Đại học trong nước phù hợp với chuyên ngành đào tạo, nhằm bồi dưỡng thành giảng viên theo quy định của Luật Giáo dục Ngoài ra, trường cũng có thể tuyển thẳng những sinh viên xuất sắc từ chính Nhà trường để phát triển thành đội ngũ giảng viên trẻ.
Trường Nguyễn Trãi đang tích cực tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp từ nước ngoài với các chính sách ưu tiên nhằm thu hút và giữ chân họ Đội ngũ giảng viên này sẽ mang lại nguồn sinh khí mới cho hoạt động giảng dạy Tuy nhiên, việc thu hút họ tham gia giảng dạy tại trường hiện nay gặp nhiều khó khăn.
Để nâng cao chất lượng giảng dạy, nhà trường cần tuyển chọn các giảng viên có năng lực và kinh nghiệm thực tế từ các doanh nghiệp Việc mở rộng tuyển dụng này sẽ giúp sinh viên tiếp cận kiến thức thực tiễn, từ đó dễ dàng hòa nhập vào môi trường làm việc ngay sau khi tốt nghiệp.
Trong quá trình tuyển chọn giảng viên, cần tuân thủ quy định về chế độ tuyển dụng và công khai tiêu chuẩn tuyển dụng Hội đồng tuyển dụng phải dựa trên hướng dẫn của các bộ như Bộ Lao động Thương binh và xã hội, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Tư pháp Giảng viên sau khi được tuyển vào phải trải qua thời gian thử việc và hợp đồng có thời hạn trước khi chính thức được tuyển dụng Đối tượng ưu tiên trong tuyển dụng là con em cán bộ giảng viên, nhưng vẫn phải đảm bảo các tiêu chuẩn chất lượng của nhà trường.
Dựa trên định hướng phát triển và quy mô đào tạo của nhà trường, cần xác định nhu cầu tuyển dụng giảng viên phù hợp Việc tuyển dụng phải tránh mọi biểu hiện tiêu cực để không chọn người thiếu trình độ và năng lực Để đáp ứng yêu cầu đổi mới trong đào tạo, việc tuyển dụng cần được kết hợp với quá trình sàng lọc và lựa chọn Nếu có giảng viên không đạt yêu cầu giảng dạy, cần xem xét việc đào tạo lại hoặc chuyển sang vị trí khác phù hợp Đối với những giảng viên có biểu hiện sa sút về phẩm chất đạo đức và năng lực chuyên môn, nhà trường cần có biện pháp xử lý kiên quyết theo quy định hiện hành Điều này sẽ tạo động lực cho đội ngũ giảng viên phấn đấu hoàn thành nhiệm vụ, nâng cao chất lượng giảng dạy tại nhà trường.
Nguồn giảng viên được tuyển chọn phải có năng lực từ khá trở lên, phù hợp với chuyên ngành đào tạo mà nhà trường đang thiếu Đối với giảng viên trẻ, cần trải qua thời gian thử việc 12 tháng để đánh giá khả năng giảng dạy Nếu đáp ứng được yêu cầu, họ sẽ được tuyển dụng chính thức.
Để thu hút và giữ chân giảng viên chất lượng, đặc biệt là những người đến từ doanh nghiệp và quốc tế, cần có nguồn lực tài chính dồi dào nhằm đảm bảo mức lương cạnh tranh.
3.2.2 Đầu tư hơn nữa về cơ sở vật chất, tài liệu phục vụ giảng dạy – NCKH
Việc nâng cấp cơ sở vật chất và trang bị các phương tiện giảng dạy hiện đại trong trường học là rất cần thiết, nhằm đào tạo đội ngũ lao động chất lượng cao Điều này sẽ giúp đáp ứng tốt các yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội trong bối cảnh hội nhập toàn cầu hiện nay.
Ngoài nội dung chương trình đào tạo và đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất đóng vai trò quan trọng trong chất lượng giáo dục Một trường học có đầy đủ yếu tố nhưng cơ sở vật chất lạc hậu sẽ khó đạt được chất lượng đào tạo tốt Để nâng cao chất lượng giáo dục, ĐH FPT Hà Nội cần tiên phong trong việc đổi mới cơ sở vật chất, đồng thời cải thiện hình ảnh của mình trong lĩnh vực đào tạo đại học.