Thị tr ư ờ ng ch ứ ng khoán Nh ậ t
Trước đây, mô hình công ty chứng khoán tại Nhật Bản tương tự như mô hình chuyên doanh của Mỹ, trong đó ngân hàng không được phép tham gia vào hoạt động chứng khoán.
Theo luật cải cách các định chế ban hành tháng 04/1993, ngân hàng có thể tham gia vào thị trường chứng khoán (TTCK) thông qua các công ty chứng khoán con, nhằm nâng cao tính cạnh tranh Đồng thời, các công ty chứng khoán cũng được phép thành lập công ty con để cung cấp dịch vụ ngân hàng.
Sau khi luật mới được ban hành, các công ty chứng khoán thuộc năm tổ chức ngân hàng đã được cấp giấy phép kinh doanh chứng khoán và chính thức cung cấp dịch vụ từ năm 1993 Đến năm 1994, số lượng ngân hàng tham gia đã tăng lên tới 8 ngân hàng.
1995 có thêm 4 ngân hàng và 1996 có thêm 2 tổ chức ngân hàng được cấp giấy phép thành lập công ty chứng khoán con.
Kinh doanh chứng khoán tại Nhật được chia thành bốn loại hình, mỗi loại hình yêu cầu giấy phép kinh doanh riêng Loại hình đầu tiên là tự doanh, nơi các công ty chứng khoán giao dịch cho chính họ Loại hình thứ hai là môi giới chứng khoán, hoạt động dựa trên lệnh của khách hàng Loại hình thứ ba là bảo lãnh phát hành chứng khoán, bao gồm việc bảo lãnh cho chứng khoán mới phát hành hoặc chào bán công khai các chứng khoán đang lưu hành Cuối cùng, loại hình thứ tư là chào bán chứng khoán, tham gia vào hệ thống bán lẻ các chứng khoán phát hành ra công chúng.
Theo quy định của luật Cải cách các định chế, các công ty chứng khoán con thuộc ngân hàng không được tham gia vào môi giới cổ phiếu, bảo lãnh phát hành, giao dịch cổ phiếu, cũng như các loại chứng khoán liên quan như trái phiếu chuyển đổi và hợp đồng tương lai Mục tiêu của biện pháp này là hạn chế sự tham gia của các công ty chứng khoán con vào thị trường chứng khoán (TTCK), từ đó cải thiện điều kiện hoạt động và đảm bảo tính lành mạnh trong quản lý Đồng thời, việc duy trì sự độc lập của các công ty chứng khoán sẽ khuyến khích sự phát triển bền vững của TTCK, ngăn ngừa các giao dịch bất hợp pháp giữa ngân hàng mẹ và công ty con, và đảm bảo giao dịch công bằng Các luật và quy chế liên quan đều có điều khoản yêu cầu thực hiện các biện pháp ngăn chặn hiệu quả các giao dịch dễ dàng giữa công ty chứng khoán và các công ty mẹ.
Sàn giao d ị ch ch ứ ng khoán Tokyo (“TSE”)
2.2.2.1 Lịch sử hình thành và phát triển của TSE
Sàn giao dịch chứng khoán Tokyo (TSE) là một trong những sàn giao dịch hàng đầu tại Nhật Bản và Châu Á, đồng thời cũng được coi là một trong những thị trường giao dịch quan trọng trên thế giới TSE không chỉ giao dịch cổ phiếu và trái phiếu chính phủ mà còn cung cấp các sản phẩm tài chính như hợp đồng tương lai, quyền chọn tài sản, chứng khoán và chỉ số chứng khoán Được thành lập vào ngày 01/01/1878, TSE đã mở rộng hoạt động từ việc giao dịch hàng hóa chứng khoán đơn thuần cho đến năm 1988, khi bắt đầu giao dịch hợp đồng tương lai cho chỉ số chứng khoán Tokyo và quyền chọn chỉ số chứng khoán Tokyo vào năm 1989, theo mô hình thành công của các sàn giao dịch CBOE và Châu Âu.
Ngày 18/07/1997, TSE đưa vào giao dịch các hợp đồng quyền chọn chứng khoán dựa trên 166 cổ phiếu cơ sở của các công ty Nhật.
Ngày 09/04/2001, TSE phối hợp với Công ty Standard & Poor, chọn ra 150 chứng khoán cơ sở có độ thanh toán cao nhất thời bấy giờ làm danh mục đầu tư
The article discusses the preparation and execution of transactions involving S&P/TOPIX 150 index options It emphasizes the importance of understanding the market dynamics and strategies for effective trading in these financial instruments By focusing on key aspects of the trading process, investors can enhance their decision-making and optimize their portfolio performance.
Khối lượng giao dịch hợp đồng tương lai và quyền chọn tại sàn TSE đã tăng mạnh vào giữa thập niên 1990, giúp TSE trở thành một trong những thị trường năng động và có tính thanh khoản cao Đây là một điểm đến lý tưởng cho các nhà đầu tư trong nước cũng như quốc tế.
Sàn giao dịch chứng khoán Tokyo (TSE) là sàn giao dịch chứng khoán lớn thứ hai trên thế giới về giá trị tiền tệ, chỉ sau Sàn giao dịch chứng khoán New York.
Sàn giao dịch chứng khoán Tokyo (TSE) hiện là một công ty chuyên doanh với đội ngũ lãnh đạo gồm 9 Giám đốc, 4 Kiểm toán viên và 8 Giám đốc điều hành Giờ hoạt động của sàn là từ 9 đến 11 giờ sáng và 12:30 đến 3 giờ chiều Ngoài việc giao dịch cổ phiếu và trái phiếu chính phủ, TSE còn cung cấp các sản phẩm tài chính như hợp đồng tương lai, quyền chọn tài sản, chứng khoán và chỉ số chứng khoán.
Nguồn: http://www.tse.or.jp
2.2.2.2 Tổ chức sàn giao dịch
Cơ cấu tổ chức và điều hành của Sàn giao dịch chứng khoán Tokyo cũng áp dụng cho sàn giao dịch hợp đồng quyền chọn và hợp đồng tương lai.
Ban Giám đốc chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ sàn giao dịch, bao gồm tối đa 12 thành viên, trong đó có 6 thành viên không thuộc hệ thống sàn để đảm bảo tính minh bạch và khách quan trong điều hành Ban Giám đốc có quyền thiết lập các chính sách quản lý và đưa ra các quyết định quan trọng liên quan đến hoạt động trên sàn.
Ủy ban tư vấn có trách nhiệm cung cấp ý kiến và hỗ trợ cho các quyết định cũng như phương pháp quản lý của Ban Giám đốc Thành phần của Ủy ban tư vấn bao gồm Ủy ban cấu trúc thị trường, Ủy ban điều lệ và Ủy ban kỷ luật.
Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software http://www.foxitsoftware.com For evaluation only.Trang 36
− Ủy ban bổ nhiệm và bồi thường có chức năng xem xét việc bổ nhiệm, bãi nhiệm hay xác định trách nhiệm bồi thường của các Giám đốc.
Kiểm toán theo luật định có vai trò quan trọng trong việc giám sát các giao dịch trên sàn TSE, đảm bảo rằng các hoạt động này tuân thủ các giới hạn pháp lý đã được quy định.
− Kiểm toán nội bộ có nhiệm vụ kiểm tra và ngăn ngừa các hành vi giao dịch vi phạm nguyên tắc và điều lệ của sàn giao dịch.
Ủy ban tư vấn Hội đồng quản trị có nhiệm vụ hỗ trợ và tư vấn cho các thành viên Hội đồng trong việc xây dựng chiến lược, đồng thời giám sát hoạt động của Ban Giám đốc và các hoạt động diễn ra trên sàn giao dịch.
− Nhân viên môi giới trên sàn có chức năng thi hành các lệnh mua, bán nhận được từ khách hàng hay nhà đầu tư.
Các hợp đồng quyền chọn trên sàn TSE phải tuân thủ nguyên tắc đấu giá thị trường, trong đó giá cả và thời gian đặt lệnh được ưu tiên xét theo thứ tự.
Có hai cách xác định giá giao dịch:
Cách đầu tiên để xác định giá đóng cửa và mở cửa của các phiên giao dịch là ghi nhận tập trung các lệnh giao dịch, từ đó giúp xác định các mức giá hợp lý nhất.
Cách định giá thứ hai áp dụng trong các phiên giao dịch dựa trên nguyên tắc ưu tiên về giá và thời gian đặt lệnh Trong trường hợp không có lệnh mua bán nào được khớp, TSE sẽ đưa ra các mức giá đề nghị để các bên tham gia giao dịch có thể thực hiện giao dịch theo các mức giá này.
Hợp đồng quyền chọn được giao dịch trên sàn TSE thông qua các Thành viên giao dịch tổng hợp Tất cả lệnh và quy trình giao dịch được thực hiện tự động qua hệ thống CORES-FOP Các lệnh giao dịch được nhập vào hệ thống từ các cổng giao dịch của thành viên qua mạng máy tính kết nối với Sở giao dịch.
Quy trình giao dịch quyền chọn trên TSE có thể được khái quát như sau:
(Trading participants) Bảng điện tử (TSE monitoring) Sàn TSE
Hệ thống thanh toán (Clearing system)
Hệ thống cổng giao dịch (CORES-FOB
Hệ thống thông tin thị trường (Market information system)Hệ thống thông tin thị trường (Market information system)
Thông tin ra công chúng
Nguồn: http:/ / ww w ts e or jp
Hình 1: Quy trình giao dịch quyền chọn trên TSE
Hợp đồng quyền chọn trên TSE là loại hợp đồng quyền chọn kiểu châu Âu, cho phép người nắm giữ thực hiện quyền chọn vào ngày đến hạn Khách hàng cần thông báo cho nhân viên môi giới trước 12 giờ sáng hoặc 4 giờ chiều trong ngày giao dịch Nhân viên môi giới sẽ gửi thông báo giao dịch đến TSE qua hệ thống CORES-FOP trước 12:45 sáng hoặc 4:45 chiều.
MÔ H ÌNH SINGAPORE
Lịch sử hình thành và phát triển của Sở giao dịch chứng khoán Singapore:35 2.3.2 Cơ cấu tổ chức sàn giao dịch
Singapore, quốc gia láng giềng của Việt Nam trong khối ASEAN, mặc dù nhỏ bé nhưng sở hữu nền kinh tế phát triển mạnh mẽ Một trong những mục tiêu chiến lược quan trọng của Singapore là phát triển thị trường chứng khoán, nhằm trở thành trung tâm giao dịch thứ cấp hàng đầu khu vực châu Á, cạnh tranh với thị trường chứng khoán Hong Kong về ảnh hưởng tài chính.
Sở Giao dịch Chứng khoán Singapore (Singapore Exchange Limited-SGX) là
Sở giao dịch đầu tiên tại khu vực châu Á-Thái Bình Dương tích hợp các giao dịch chứng khoán và giao dịch phái sinh.
SGX được khai trương vào ngày 1/12/1999 bằng sự kết hợp của hai tổ chức tài chính uy tín: Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Singapore (Stock Exchange of
Singapore- SES) và Trung tâm Giao dịch Tiền tệ Quốc tế Singapore (Singapore International Monetary Exchange- SIMEX).
Vào ngày 23 tháng 11 năm 2000, Sở Giao dịch Chứng khoán Singapore (SGX) đã trở thành sở giao dịch đầu tiên tại khu vực châu Á-Thái Bình Dương niêm yết cổ phiếu thông qua hình thức góp vốn cổ phần cá nhân và phát hành cổ phiếu ra công chúng Cổ phiếu của SGX không chỉ được niêm yết trên chính sàn giao dịch mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc tính toán các chỉ số MSCI Singapore Free Index và Straits Times Index.
Vào ngày 14/12/2006, Sở Giao dịch Chứng khoán Tokyo (TSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Singapore (SGX) đã đạt được thoả thuận nguyên tắc để SGX giới thiệu sản phẩm phái sinh liên quan đến chỉ số TOPIX của TSE Hai bên đang xem xét khả năng xây dựng liên kết giao dịch và thanh toán bù trừ cho các thị trường phái sinh, tập trung vào trái phiếu chính phủ Nhật Bản (JGB) và các sản phẩm TOPIX Sở Giao dịch Chứng khoán Singapore hiện quy tụ nhiều công ty lớn như Singapore Telecoms, OCBC và Shangri-La.
Nhiều công ty lớn tại Việt Nam như Trung Nguyên - G7, Vinamilk, FPT, Sacombank, Interfood và Chứng khoán Sài Gòn SSI đang có kế hoạch niêm yết trên thị trường chứng khoán Singapore.
2.3.2 Cơ cấu tổ chức sàn giao dịch:
Hình 2: Cơ cấu tổ chức của Sàn giao dịch chứng khoán Singapore
Văn phòng của người quản lý điều hành báo cáo trực tiếp đến giám đốc điều hành và chịu trách nhiệm thực hiện các chức năng chiến lược kinh doanh Các chức năng này bao gồm phát triển và quản lý các chương trình thông tin chiến lược, phát triển nguồn nhân lực, quản lý quy trình kiểm soát của SGX, cũng như các chức năng bảo mật và pháp lý Ngoài ra, văn phòng còn trình bày các chiến lược của SGX, thiết kế hệ thống Công ty và thực hiện các chương trình quan trọng của Sở giao dịch.
Những bộ phận thành viên bao gồm:
Bộ phận dịch vụ thành viên quản lý tài chính cho Sở giao dịch và các nhà đầu tư, trong đó Bộ phận rủi ro doanh nghiệp và tài chính đảm nhận nhiệm vụ quản lý nguồn vốn, tiền tệ, rủi ro doanh nghiệp, cùng với việc thực hiện báo cáo và lập kế hoạch tài chính.
Bộ phận thị trường của Sở giao dịch chứng khoán Singapore có nhiệm vụ định hướng phát triển cho chứng khoán và công cụ phái sinh, đồng thời duy trì mối quan hệ kinh doanh với các thành viên tham gia giao dịch như tổ chức trung gian, kênh phân phối, nhà phát hành và đơn vị giao dịch Bộ phận này cũng cung cấp hỗ trợ toàn diện nhằm tăng giá trị cho các nhà tham gia giao dịch.
Bộ phận hoạt động và kỹ thuật đảm nhận việc lập kế hoạch và triển khai hạ tầng công nghệ thông tin, đồng thời phát triển các giải pháp công nghệ cho các nhà tham gia thị trường Ngoài ra, đơn vị này còn quản lý các giao dịch chứng khoán và công cụ phái sinh, thực hiện các hoạt động lưu ký, thanh toán, tiền gửi chứng khoán và cung cấp các dịch vụ khách hàng khác.
Bộ phận dịch vụ thị trường của SGX đảm nhận vai trò công khai các quy trình giao dịch kinh doanh và giám sát sự phát triển của các dịch vụ hỗ trợ, bao gồm cả hoạt động thanh toán chính.
Bộ phận quản lý rủi ro có nhiệm vụ xúc tiến các hội chợ và đơn đặt hàng, đồng thời minh bạch hóa thị trường thông qua việc cung cấp các khuôn khổ hàng năm Đơn vị này cũng giám sát việc thực thi các quy định của SGX và hợp tác chặt chẽ với trung tâm tiền tệ Singapore để phát triển và giám sát các quy định đối với các thành phần tham gia thị trường.
S ả n ph ẩ m, d ị ch v ụ c ủ a SGX
SGX cung cấp đa dạng chứng khoán và sản phẩm phái sinh thông qua mạng lưới môi giới toàn cầu Các nhà tham gia thị trường có thể tiếp cận sản phẩm nhờ vào đội ngũ kênh phân phối rộng rãi của SGX.
Các sản phẩm chứng khóan của SGX được giao dịch dựa trên hệ thống tự động, bao gồm:
Trái phiếu, chứng khoán vay
Quỹ trao đổi thương mại (ETFs)
Huy động tiền gửi toàn cầu (GDRs)
Quỹ hạ tầng cơ sở
Tín phiếu đầu tư bất động sản (REITs)
Các sản phẩm phái sinh gồm hàng loạt các công cụ giao dịch và quản lý rủi ro, bao gồm:
Hợp đồng Quyền chọn và Tương lai trên lãi suất ngắn hạn.
Hợp đồng Quyền chọn và Tương lai trên chỉ số chứng khoán
Sở giao dịch chứng khoán phái sinh của Singapore là thị trường đầu tiên tại Châu Á niêm yết các sản phẩm quyền chọn và tương lai cổ phiếu, khẳng định vị thế tiên phong trong lĩnh vực này Trong suốt nhiều năm qua, các sản phẩm quyền chọn và tương lai chứng khoán đã được mở rộng sang nhiều thị trường châu Á khác, bao gồm Nhật Bản, Đài Loan, Ấn Độ và Hồng Kông.
Hàng loạt các tiện ích của SGX đã hấp dẫn người sử dụng trên toàn thế giới.
Kể từ khi ra mắt sản phẩm tương lai chứng khoán vào năm 1986, SGX đã trở thành trung tâm giao dịch hàng đầu về chỉ số chứng khoán châu Á Chỉ số Nikkei 225, được giới thiệu lần đầu vào năm 1949, là chỉ số đo lường giá cổ phiếu của 225 công ty niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Tokyo, do Liên hiệp Nihon Keizai Shimbun Inc quản lý Chỉ số này được phổ biến qua các báo cáo giá và được công nhận toàn cầu như là đại diện cho thị trường chứng khoán Nhật Bản Thông qua giao dịch quyền chọn và tương lai SGX Nikkei 225, nhà đầu tư có thể theo dõi sự biến động của thị trường chứng khoán Tokyo.
Các chỉ số chứng khoán châu Á khác như:
Sản phẩm phái sinh của SGX chủ yếu bao gồm hợp đồng tương lai và quyền chọn liên quan đến lãi suất, chứng khoán, chỉ số chứng khoán và chứng quyền Bài viết này sẽ tập trung phân tích hợp đồng quyền chọn trên chỉ số Nikkei 225 tại SGX, với các quy định cụ thể về giao dịch quyền chọn chỉ số này sẽ được trình bày chi tiết trong phần sau.
Cơ ch ế giao d ị ch H ợ p đ ồ ng quy ề n ch ọ n trên ch ỉ s ố Nikkei 225
Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software http://www.foxitsoftware.com For evaluation only.Trang 40
Quy mô hợp đồng Tài sản cơ sở: Hợp đồng tương lai chỉ số Nikkei 225
Ký hiệu Quyền chọn mua – CNK Quyền chọn bán – PNK
3 nearest serial months & 5 nearest quarterly months
3 tháng gần nhất và 5 tháng hàng quý gần nhất Tháng Hợp đồng
Giao dịch được thực hiện trong suốt những phiên trên được thanh toán trong thời gian T+1
Giao động giá tối thiểu 1 điểm chỉ số (500)
Giá thực hiện Khoảng cách giữa 2 giá là 250 điểm chỉ số
Ngày giao dịch cuối cùng
Ngày trước ngày thứ 6 thứ hai của tháng Hợp đồng
Quyền chọn kiểu Mỹ cho phép người mua thực hiện quyền chọn vào bất kỳ ngày làm việc nào trước tháng 10/2008 Tháng hết hạn của hợp đồng sẽ quyết định thời điểm thực hiện quyền chọn.
Quyền chọn kiểu châu Âu là loại quyền chọn mà người mua chỉ có thể thực hiện vào ngày đáo hạn của hợp đồng, và điều này áp dụng cho các hợp đồng hết hạn trước tháng 10/2008.
Một quyền chọn ở trạng thái được giá quyền chọn sẽ không được thanh toán hoặc thực hiện cho đến khi kết thúc giao dịch được thực hiện tự động.
Giới hạn giá hàng ngày Sẽ không giao dịch bất kỳ Hợp đồng quyền chọn nào nếu
Hợp đồng tương lai cơ sở được niêm yết để bán đấu giá mở, dự thầu hoặc được đề nghị:
The content generated by Foxit PDF Creator indicates that on page 46, there are specific conditions regarding the daily price limits applicable to the first day or any extended daily price limits, except that these conditions do not apply to the last trading day of the options contract.
Giới hạn vị thế quy định rằng mỗi cá nhân không được sở hữu hoặc kiểm soát quá 10,000 hợp đồng tương lai trong cả vị thế mua ròng và bán ròng cho tất cả các tháng hợp đồng Ngoài ra, điều khoản giao dịch bổ sung yêu cầu giao dịch thỏa thuận với số lượng tối thiểu là 100 lots.
BÀI H Ọ C KINH NGHI Ệ M RÚT RA Đ Ố I V Ớ I TH Ị TRƯ Ờ NG CH Ứ NG KHOÁN VI Ệ T NAM KHI Ứ NG D Ụ NG QUY Ề N CH Ọ N CH Ứ NG KHÓAN
Dựa trên kinh nghiệm thực tiễn từ các sàn giao dịch quyền chọn chứng khoán trên thế giới, bài viết rút ra những bài học quý giá cho sàn giao dịch quyền chọn chứng khoán tại Việt Nam Những kinh nghiệm này có thể giúp cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng cường tính cạnh tranh của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Xây dựng hệ thống giám sát quản lý:
Trong bối cảnh ứng dụng quyền chọn chứng khoán toàn cầu, các sàn giao dịch đều có ủy ban giám sát nhằm quản lý quyền chọn và các giao dịch liên quan Hiện nay, nhu cầu giám sát chặt chẽ hơn cho chứng khoán phái sinh là rất cần thiết Do đó, khi triển khai quyền chọn chứng khoán tại thị trường chứng khoán Việt Nam, việc thành lập Ủy ban giám sát với chức năng và nhiệm vụ phù hợp với thực tiễn Việt Nam là điều cấp bách.
Xây dựng hệ thống công nghệ thông tin tương thích với hoạt động của Sàn giao dịch quyền chọn:
Quyền chọn chứng khoán là một hình thức giao dịch phức tạp, liên quan đến nhiều bên như người mua, người bán, và các công ty môi giới, niêm yết, thanh toán, cũng như lưu ký quyền chọn Để đáp ứng nhu cầu phát triển của Sàn giao dịch quyền chọn, việc xây dựng một hệ thống công nghệ thông tin tương thích là rất cần thiết.
Chuyên môn hóa các chức năng của các thành phần tham gia Sàn giao dịch quyền chọn chứng khoán, kết hợp với ứng dụng công nghệ thông tin, là xu hướng tất yếu trong sự phát triển của thị trường quyền chọn.
Nâng cao hiệu quả cung cấp thông tin
Các giao dịch quyền chọn phụ thuộc vào sự biến động giá của chứng khoán cơ sở, mà sự biến động này lại bị ảnh hưởng bởi phản ứng của nhà đầu tư trên thị trường trước các thông tin nhận được Vì vậy, thông tin minh bạch đóng vai trò quan trọng, giúp nhà đầu tư có cơ sở rõ ràng và chính xác để đưa ra quyết định đầu tư.
Để nâng cao niềm tin của nhà đầu tư, cần thiết lập tiêu chuẩn cao cho yêu cầu công bố thông tin, đảm bảo tính minh bạch, công bằng, mở và đáng tin cậy Đồng thời, cần có chế tài xử lý hình sự đối với những hành vi công bố thông tin sai lệch và thiếu trung thực nhằm bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư.
Hoàn thiện quy trình và trang bị hệ thống kỹ thuật giao dịch:
Hoạt động của thị trường chứng khoán, đặc biệt là quyền chọn, yêu cầu một loạt kỹ thuật quan trọng như định giá, lựa chọn phương án đầu tư, đặt và chuyển lệnh mua bán, hạch toán và chuyển quyền sở hữu, lưu ký chứng khoán, cũng như lưu trữ lệnh Tất cả những kỹ thuật này cần có quy trình và hệ thống quản lý hiện đại để đảm bảo hiệu quả Do đó, việc xây dựng một hệ thống kỹ thuật hoàn thiện là cần thiết trước khi thực hiện các giao dịch trên thị trường.
TỔNG QUAN VỀ THỊ TR Ư Ờ NG CH Ứ NG KHÓAN VI Ệ T NAM
Biến động trên Thị trường chứng khoán Việt Nam trong thời gian qua
Thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức ra đời với sự kiện khai trương Trung tâm giao dịch chứng khoán TP.Hồ Chí Minh vào ngày 20/07/2000, và phiên giao dịch đầu tiên diễn ra vào ngày 28/07/2000, với hai loại cổ phiếu được niêm yết.
Thị trường chứng khoán Việt Nam đã trở nên sôi động từ khi các doanh nghiệp tiến hành cổ phần hóa, nhưng chính thức hoạt động từ năm 2000 với sự ra mắt của Trung tâm giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh Lúc bấy giờ, chỉ có một số ít cổ phiếu được giao dịch, với tổng vốn đạt 270 tỉ đồng và 6 công ty chứng khoán thành viên Trong hơn 6 năm đầu, vốn hóa thị trường chỉ tăng lên 0,5 tỉ USD.
Vài năm gần đây mức vốn hóa của thị trường chứng khoán Việt Nam đã tăng đột biến, tháng 12-2006 đạt 13,8 tỉ USD (chiếm 22,7% GDP).
Năm 2007 là một năm đầy thăng trầm của thị trường chứng khoán Việt Nam, với những giai đoạn tăng trưởng nóng và những thời điểm ảm đạm Sau đợt tăng liên tục đến tháng 3/2007, thị trường đã chứng kiến sự sụt giảm vào cuối năm do các ngân hàng hạn chế cho vay mua cổ phiếu, cùng với sự gia tăng số lượng cổ phiếu mới phát hành và lo ngại về tác động của suy giảm kinh tế toàn cầu đến Việt Nam.
Tính đến ngày 31/12/2007, thị trường chứng khoán Việt Nam có 507 loại chứng khoán niêm yết, bao gồm 138 cổ phiếu với tổng giá trị vốn hóa đạt 365 ngàn tỷ đồng, trong đó có 6 doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài Ngoài ra, còn có 03 chứng chỉ quỹ đầu tư với 171,4 triệu đơn vị và 366 trái phiếu các loại Dự kiến, số lượng cổ phiếu niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM sẽ tăng mạnh trong thời gian tới, nhờ vào chủ trương của Chính phủ cho phép niêm yết cổ phiếu của các tổng công ty lớn và ngân hàng thương mại quốc doanh đã cổ phần hóa.
Sự gia tăng nhanh chóng lượng cổ phiếu niêm yết trên thị trường đã thu hút nhiều nhà đầu tư, cả trong nước lẫn quốc tế Tính đến cuối năm 2006, số lượng tài khoản của nhà đầu tư tại các công ty chứng khoán thành viên đạt trên 106 ngàn tài khoản Đến hết năm 2007, con số này đã tăng lên gần 298 ngàn tài khoản, trong đó có hơn 7 ngàn tài khoản của nhà đầu tư nước ngoài.
Biến động giá cổ phiếu tại Việt Nam được thể hiện rõ qua chỉ số VN Index, bắt đầu từ 307,5 điểm vào cuối năm 2005 và đạt đỉnh cao kỷ lục 1.170,67 điểm vào ngày 12 tháng 3 năm 2007.
Thị trường chứng khoán đã trải qua nhiều biến động trong các phiên giao dịch, với chỉ số VN Index kết thúc năm đạt 927,02 điểm và Hastc-Index ở mức 323,55 điểm Sau một năm hoạt động, VN Index tăng trưởng 23,3%, trong khi Hastc-Index ghi nhận mức tăng 33,2% so với cuối năm 2006.
TH Ị TRƯ Ờ NG CH Ứ NG KHOÁN VI Ệ T NAM NĂM 2008:
Trong bối cảnh ảm đạm của tình hình kinh tế vĩ mô những tháng đầu năm
Năm 2008, niềm tin của nhà đầu tư vào sự phát triển của nền kinh tế giảm sút nghiêm trọng, dẫn đến tâm lý tích trữ vàng và USD trở nên phổ biến Sự nghi ngờ về tính an toàn của hệ thống ngân hàng và hiệu quả của các kênh đầu tư như chứng khoán, bất động sản gia tăng Trong bối cảnh lạm phát gia tăng, các thành phần kinh tế, bao gồm ngân hàng, doanh nghiệp và nhà đầu tư cá nhân, đều rơi vào tình trạng thiếu tiền mặt.
Cuối tháng 5 và đầu tháng 6 năm 2008, nhiều tổ chức uy tín và chuyên gia kinh tế đã đưa ra những nhận định bi quan về tình hình kinh tế Việt Nam, đặc biệt là lo ngại về thâm hụt thương mại cao dẫn đến thiếu hụt dự trữ ngoại tệ Những nhận định này đã làm gia tăng tâm lý lo lắng trong giới đầu tư, khiến lạm phát trở nên căng thẳng hơn và tạo ra sự bất ổn cho nền kinh tế Tâm lý tiêu cực này đã dẫn đến làn sóng bán tháo cổ phiếu, khiến thị trường chứng khoán Việt Nam giảm mạnh, với VN Index giảm từ 921,07 điểm vào đầu năm xuống còn 399,40 điểm vào cuối tháng 6, tương đương giảm 56,64%, và chạm đáy 366,02 điểm vào giữa tháng 6.
Thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2008 trải qua hai giai đoạn rõ rệt Giai đoạn đầu từ đầu năm đến 15/9/2008, với mức đáy 366,02 điểm vào ngày 20/6/2008 Giai đoạn thứ hai từ 15/9/2008 đến hết năm, ghi nhận mức đáy mới 286,85 điểm vào ngày 10/12/2008, thấp hơn 79,17 điểm so với mức đáy trước, tương đương 21,6%.
Cuối năm 2008, chỉ số VN-Index và HASTC-Index đã giảm gần 70% so với đầu năm, đánh dấu mức sụt giảm kỷ lục trong hơn 8 năm hoạt động và nằm trong nhóm chỉ số giảm mạnh nhất toàn cầu.
Cuối năm 2007, vốn hóa thị trường chứng khoán Việt Nam đạt 40% GDP, nhưng mục tiêu 50% GDP vào năm 2010 đã không đạt được do sự sụt giảm mạnh trong năm 2008 Hiện tại, tỷ lệ này chỉ còn khoảng 19% GDP, thấp hơn cả mức 22,6% GDP vào cuối năm 2006.
Giá trị vốn hóa thị trường của những cổ phiếu hàng đầu cũng sụt giảm mạnh.
So với cuối năm 2007, vốn hóa thị trường của các cổ phiếu lớn như VNM giảm từ 29.400 tỷ đồng xuống còn hơn 14.500 tỷ đồng, STB giảm từ 28.700 tỷ đồng còn hơn 9.400 tỷ đồng, và DPM giảm từ 27.500 tỷ đồng xuống hơn 13.000 tỷ đồng Hiện tại, trên sàn niêm yết chỉ còn 5 cổ phiếu có vốn hóa thị trường đạt trên 10.000 tỷ đồng, giảm từ 12 cổ phiếu vào năm 2007, bao gồm VNM, DPM, ACB, HAG và PVD, trong đó HAG vừa mới niêm yết vào cuối năm 2008.
Biểu đồ 1: Biến động chỉ số VN-Index tính từ khi thành lập tới ngày 20/11/2008
Biểu đồ 2: Biểu đồ VN-Index đến hết năm 2008 - Nguồn: VNDS.
Biểu đồ 3: Biểu đồ HASTC-Index đến hết năm 2008 - Nguồn: VNDS.
M ộ t s ố đ ặ c đi ể m c ủ a th ị trư ờ ng ch ứ ng khoán Vi ệ t Nam
2.5.2.1 Nhà đầu tư cá nhân chiếm tỷ lệ lớn và tâm lý đám đông còn chi phối mạnh đến thị trường chứng khoán Việt Nam:
Sự phát triển mạnh mẽ của các nhà đầu tư doanh nghiệp, với năng lực tài chính vững mạnh và tính chuyên nghiệp trong hoạt động đầu tư chứng khoán, đã thúc đẩy sự gia tăng đáng kể của nhà đầu tư cá nhân, hiện chiếm hơn 80% tổng số nhà đầu tư Đồng thời, nhà đầu tư nước ngoài, bao gồm cả tổ chức và cá nhân, cũng ngày càng quan tâm đến thị trường chứng khoán Việt Nam.
Vào giữa đến cuối năm 2006, thị trường chứng khoán Việt Nam chứng kiến tâm lý đầu tư “đám đông”, với sự tham gia của cả những nhà đầu tư có kiến thức lẫn những người mua bán theo phong trào, dẫn đến tình trạng thị trường trở nên “nóng” và xuất hiện hiện tượng “bong bóng”.
Thông tin dự báo đóng vai trò quan trọng đối với các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán, giúp họ đưa ra quyết định mua bán Tuy nhiên, trong quá khứ, những thông tin không chính xác có thể khiến nhà đầu tư hoang mang và đưa ra quyết định sai lầm Gần đây, phản ứng của nhà đầu tư đối với thông tin và dự báo đã thay đổi, cho thấy sự cẩn trọng hơn Sự bùng nổ thông tin hiện nay mang đến cả cơ hội "trúng lớn" lẫn rủi ro "thua lỗ" cho các nhà đầu tư.
Mặc dù có nhiều thông tin tích cực về kinh tế, thị trường chứng khoán lại ghi nhận sự giảm giá sâu Cụ thể, vào ngày 25/8, chỉ số giá tiêu dùng tháng 8 chỉ tăng 1,56%, thấp hơn nhiều so với dự đoán Nhiều chỉ tiêu kinh tế vĩ mô trong tháng 8 cũng cho thấy xu hướng tích cực, như nông nghiệp được mùa, công nghiệp tăng trưởng, nhập siêu giảm, và lượng ngoại tệ vào Việt Nam tăng từ nhiều nguồn, đặc biệt là đầu tư trực tiếp và kiều hối Ngày 27/8, giá xăng giảm, nhưng thị trường chứng khoán không chỉ không tăng mà còn giảm liên tục trong 6 phiên, với tổng điểm giảm lên tới 82 điểm, trung bình 13,7 điểm mỗi phiên - một mức giảm hiếm thấy.
Trong bối cảnh thị trường đang tăng điểm nhưng vẫn còn chậm chạp, lượng cổ phiếu được đưa vào thị trường gia tăng đáng kể, trong khi những người mua cũ có xu hướng rời bỏ, còn người mua mới chưa xuất hiện Đặc biệt, nguồn cung cổ phiếu tăng mạnh chủ yếu đến từ các nhà đầu tư đặc biệt như công ty niêm yết phát hành bổ sung, cổ đông nội bộ và nhà đầu tư nước ngoài, bên cạnh đó là một phần "bán tháo" từ các nhà đầu tư khác.
Nhiều nhà đầu tư vẫn có tâm lý trông chờ và ỷ lại vào sự can thiệp của Nhà nước, thể hiện qua việc mong đợi mở room cho nhà đầu tư nước ngoài, sự thay đổi biên độ giao dịch, và các quyết định từ công ty quản lý vốn nhà nước Họ thường đầu tư không bằng vốn cá nhân mà theo xu hướng, thiếu sự quyết định độc lập.
Thị trường chứng khoán Việt Nam nổi bật với đặc điểm tâm lý đám đông chi phối mạnh mẽ, dẫn đến mức độ rủi ro cao và tính thanh khoản thấp.
2.5.2.2 Hoạt động của thị trường chứng khoán chưa đi vào ổn định:
Một trong những rào cản lớn đối với sự phát triển và hội nhập của thị trường chứng khoán Việt Nam là nhận thức và năng lực đầu tư còn hạn chế của công chúng và các định chế thị trường Đối với nhiều doanh nghiệp, thị trường chứng khoán vẫn còn là một khái niệm mới mẻ và xa lạ Đa số nhà đầu tư hiện nay chủ yếu là cá nhân, bao gồm cả người về hưu, nội trợ và sinh viên, dẫn đến chất lượng nhà đầu tư thấp, điều này góp phần hạn chế sự phát triển của thị trường.
Sự thiếu hiểu biết và kiến thức về đầu tư đã tạo điều kiện cho các hoạt động lừa đảo chứng khoán phát triển, làm gia tăng rủi ro cho nhà đầu tư và dẫn đến tâm lý hoảng loạn, mất niềm tin Tâm lý bầy đàn đã trở thành một hiện tượng rõ rệt trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong thời gian gần đây.
Hiện nay, Việt Nam chưa phát triển một "văn hóa chứng khoán" minh bạch và lành mạnh, điều này đang đặt ra thách thức cho các nhà quản lý Thị trường chứng khoán còn thiếu các nhà đầu tư chuyên nghiệp, những người có kiến thức sâu rộng, kinh nghiệm và hiểu biết về các quy định pháp luật liên quan đến đầu tư.
Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software http://www.foxitsoftware.com For evaluation only.Trang 50
2.5.2.3 Sự ra đời và hoạt động của thị trường chứng khoán còn chịu sự tác động lớn từ sự điều tiết của Chính phủ:
Sự can thiệp của nhà nước vào thị trường chứng khoán non trẻ như Việt Nam là cần thiết để đảm bảo sự ổn định cho thị trường Tuy nhiên, tác động điều tiết của nhà nước không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao, đặc biệt khi thị trường gặp khó khăn, bên cạnh những lợi ích, vẫn tồn tại những hạn chế nhất định.
Trên thực tế, các chính sách và sự điều hành của nhà nước trong thời gian qua còn xuất hiện nhiều điểm thiếu nhất quán và đồng bộ.
Việc xiết chặt cho vay chứng khoán nhằm tăng tính an toàn tín dụng là cần thiết, nhưng lại thiếu các chính sách để huy động nguồn vốn nhàn rỗi trong dân tham gia vào thị trường chứng khoán Bên cạnh đó, chính sách thuế thu nhập cá nhân chỉ tập trung vào điều tiết thu nhập mà không chú trọng đến vai trò đòn bẩy kinh tế, dẫn đến sự thiếu phân biệt giữa tầm quan trọng của thị trường chứng khoán - một thị trường vốn thiết yếu cho nền kinh tế đang tăng trưởng nóng - và thị trường bất động sản - một kênh đầu tư sinh lời.
Quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước nhằm chuyển đổi cơ chế sở hữu và quản lý sang hình thức Công ty cổ phần để nâng cao hiệu quả kinh tế Việc bán cổ phần để thu ngân sách nhà nước là cần thiết, nhưng không nhất thiết phải thu ngay một lượng lớn Nếu thực hiện IPO chỉ bán một phần nhỏ (dưới 10%) và tiến hành nhiều lần trong 3-5 năm, nguồn cung sẽ không tăng đột biến mà vẫn hoàn thành nhiệm vụ chuyển đổi doanh nghiệp Ngân hàng nhà nước cần cải thiện dự báo về nguồn ngoại tệ vào thị trường chứng khoán và xử lý mối quan hệ với lạm phát Nếu dự đoán tốt, Ngân hàng nhà nước có thể phát hành trái phiếu tiền đồng để mua USD từ nhà đầu tư nước ngoài, giúp họ có tiền mua chứng khoán mà không làm tăng lượng cung tiền gây lạm phát.
Thị trường chứng khoán Việt Nam hiện đang đối mặt với hạn chế do sự can thiệp quá sâu của các cơ quan nhà nước vào hoạt động thị trường Mặc dù quản lý và giám sát là cần thiết, nhưng việc can thiệp quá mức có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển và tính minh bạch của thị trường.
Các sản phẩm phái sinh có thể dẫn đến rủi ro hệ thống, như đã được chứng minh qua cuộc khủng hoảng tài chính ở Mỹ Nguyên nhân chính của tình trạng này là do thiếu sự quản lý và giám sát hiệu quả từ các cơ quan nhà nước đối với thị trường phái sinh.
R ủ i ro đ ố i v ớ i các nhà đ ầ u tư trên th ị trư ờ ng ch ứ ng khoán Vi ệ t Nam
Thị trường chứng khoán Việt Nam gần đây đã trải qua nhiều biến động, ảnh hưởng đến rủi ro của nhà đầu tư Những đặc trưng riêng của thị trường này cũng tác động đến các yếu tố hình thành và quản lý thị trường quyền chọn chứng khoán tại Việt Nam.
2.5.3.1 Rủi ro đến từ phía các cơ quan quản lý : Đây là rủi ro tác động lớn nhất đến thu nhập của nhà đầu tư, bởi nó tác động tới toàn thị trường và hầu như nhà đầu tư không thể chống đỡ được Nhắc lại vấn đề gây tranh cãi nhất trong thời gian qua là Chỉ thị 03 quy định về dư nợ cho vay chứng khoán và việc gia tăng tỉ lệ dự trữ của các ngân hàng thương mại - một kênh vốn quan trọng cho thị trường chứng khoán.
Chiếc bình thông từ ngân hàng sang chứng khoán bị chặn lại đã gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng, khiến ngân hàng mất đi một nguồn lợi lớn và nhà đầu tư rơi vào tình trạng khó khăn khi thiếu hụt hỗ trợ tài chính Nhiều nhà đầu tư buộc phải rút vốn khỏi thị trường để trả nợ ngân hàng Thêm vào đó, nguồn cung tăng cao từ các đợt IPO lớn và các đợt phát hành thêm liên tiếp do thiếu lộ trình cụ thể trong 6 tháng đầu năm càng làm tình hình trở nên căng thẳng.
Cán cân cung - cầu trên thị trường đang mất cân đối, dẫn đến sự sụt giảm mạnh với giá cổ phiếu giảm tới 30% trong giai đoạn khó khăn nhất Thêm vào đó, dự thảo đánh thuế 25% vào thu nhập từ chứng khoán đã khiến nhiều nhà đầu tư cảm thấy hoang mang Mặc dù việc đánh thuế thu nhập cá nhân là hợp lý, nhưng cần xem xét mức thuế phù hợp để đảm bảo rằng thu nhập thực tế của nhà đầu tư có thể bù đắp cho những rủi ro mà họ phải đối mặt.
Sự can thiệp quá mức của các cơ quan quản lý vào thị trường chứng khoán có thể cản trở sự phát triển của thị trường, làm gia tăng rủi ro hệ thống Điều này khiến nhà đầu tư do dự khi quyết định tham gia vào thị trường.
2.5.3.2 Rủi ro đến từ phía tổ chức phát hành:
Hệ thống công bố thông tin chưa hoàn chỉnh dẫn đến độ trễ trong việc cung cấp thông tin cho nhà đầu tư, khiến họ không nắm rõ về tổ chức phát hành Sự không cân xứng trong thông tin tạo ra lợi nhuận cho một số cá nhân, đồng thời gây thiệt hại cho nhiều nhà đầu tư khác Gần đây, nhiều công ty đã đua nhau tăng vốn để thực hiện các hoạt động đầu tư tài chính, thay vì tập trung vào sản xuất.
Theo thống kê, trong năm 2006 trên 90% số doanh nghiệp đẩy mạnh hoạt động đầu tư tài chính và chỉ có chưa đầy 50% trong số đó hạch toán lợi nhuận
Khi nhà đầu tư sử dụng vốn vay để kinh doanh chứng khoán, rủi ro gia tăng đáng kể, đặc biệt trong bối cảnh thị trường trầm lắng và gánh nặng lãi suất ngày càng lớn Đây là một lỗ hổng cần được quản lý chặt chẽ nhưng lại thiếu sự giám sát cần thiết Mặc dù trong ngắn hạn, hoạt động này có thể mang lại lợi nhuận bất thường cho doanh nghiệp, nhưng về lâu dài, cách đầu tư thiếu chuyên nghiệp không chỉ cản trở sự phát triển sản xuất, kinh doanh mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi của cổ đông nếu doanh nghiệp gặp thua lỗ.
2.5.3.3 Rủi ro đến từ các báo cáo nghiên cứu thị trường
Các báo cáo thị trường từ những tổ chức uy tín như IMF, HSBC và SSI, TSC có ảnh hưởng rõ rệt đến tâm lý nhà đầu tư Tuy nhiên, cần xem xét tính chính xác của các số liệu và cảnh báo từ các báo cáo nước ngoài về thị trường chứng khoán Việt Nam Những khuyến nghị nhạy cảm như P/E của thị trường đang ở mức cao hoặc dự đoán VN-Index giảm xuống 900 điểm vào cuối năm 2007 có thể dẫn đến những dự đoán tiêu cực từ các nhà đầu tư.
Trong một thể chế thị trường phát triển, việc các tổ chức công bố báo cáo nghiên cứu thị trường là điều bình thường Nhà đầu tư nên tiếp cận những nhận định này với góc nhìn tham khảo, thay vì coi chúng là kim chỉ nam cho quyết định đầu tư.
Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam đang trong giai đoạn ảm đạm, việc công bố các báo cáo tài chính có ảnh hưởng đáng kể đến diễn biến của thị trường.
2.5.3.4 Rủi ro đến từ bản thân nhà đầu tư
Thiếu kiến thức và tâm lý vững vàng, cùng với sự thiếu chuyên nghiệp, khiến nhà đầu tư dễ gặp rủi ro lớn khi không thể chọn lọc và xử lý lượng thông tin khổng lồ hàng ngày.
Nhà đầu tư thường tự tạo ra rủi ro cho bản thân do sự tồn tại của thông tin chính xác và thất thiệt, hiện tượng này diễn ra khá phổ biến.
Khi thị trường chứng khoán tăng trưởng nhanh chóng, việc kiếm lợi nhuận từ đầu tư dường như trở nên đơn giản Nhiều nhà đầu tư đã huy động vốn từ nhiều nguồn khác nhau, đặc biệt là thông qua việc cầm cố tài sản để mua cổ phiếu.
Tâm lý đã mua khiến nhà đầu tư không đánh giá đầy đủ các rủi ro thị trường, dẫn đến việc khi thị trường điều chỉnh, những nhà đầu tư có vốn mỏng không đủ tiềm lực tài chính sẽ phải cắt lỗ và rút lui.
Thiếu tính bền vững trong đầu tư, đặc biệt là việc tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn mà không đánh giá chi phí và rủi ro, đã dẫn đến những biến động khó lường trên thị trường gần đây.
S Ự C Ầ N THI Ế T C Ủ A VI Ệ C Ứ NG D Ụ NG QUY Ề N CH Ọ N CH Ứ NG KHOÁN VÀ NH Ữ NG QUAN ĐI Ể M V Ề VI Ệ C Ứ NG D Ụ NG QUY Ề N CH Ọ N CH Ứ NG KHOÁN TRÊN TH Ị TRƯ Ờ NG CH Ứ NG KHOÁN VI Ệ T NAM
S ự c ầ n thi ế t c ủ a vi ệ c ứ ng d ụ ng quy ề n ch ọ n ch ứ ng khoán trên th ị trư ờ ng ch ứ ng khoán Vi ệ t Nam
Sau gần 8 năm hoạt động, thị trường chứng khoán Việt Nam đang đối mặt với nhiều lo ngại khi chỉ số VN Index và HASTC Index liên tục giảm sau giai đoạn tăng nóng, khiến nhiều nhà đầu tư thua lỗ nặng và cầu chứng khoán suy giảm mạnh Để cải thiện tình hình, cần tìm ra giải pháp hiệu quả nhằm bảo vệ nhà đầu tư trước những biến động giá chứng khoán liên tục giảm hoặc giảm đột biến Một trong những công cụ hữu ích giúp hạn chế rủi ro cho nhà đầu tư là quyền chọn chứng khoán.
Quyền chọn chứng khoán được phát hành dựa trên cổ phiếu hiện có với nhiều mục đích như phân tán rủi ro, bảo vệ lợi nhuận và tạo ra lợi nhuận Chúng hoạt động như một đòn bẩy, gia tăng giá trị đầu tư cổ phiếu hoặc đảm bảo rằng giá trị của các công cụ phái sinh không bị ảnh hưởng nhiều bởi biến động giá cổ phiếu Trong bối cảnh thị trường chứng khoán biến động liên tục, sở hữu quyền chọn chứng khoán là một chiến lược thông minh để giảm thiểu rủi ro.
Quyền chọn chứng khoán không chỉ giúp nhà đầu tư quản lý rủi ro mà còn là công cụ để đầu cơ dựa trên sự dao động giá trong tương lai Hiện tại, việc thực hiện quyền chọn chứng khoán có thể giúp giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư Thêm vào đó, nhà đầu tư không cần phải có nguồn vốn lớn, chỉ cần trả một khoản phí nhỏ và số tiền ký quỹ thấp hơn giá trị hợp đồng.
Gần đây, có nhiều ý kiến đề xuất giải pháp cho Chính phủ nhằm thu hút vốn đầu tư nước ngoài và phát triển thị trường chứng khoán Để tăng tính thanh khoản và kích thích sự phát triển của thị trường chứng khoán, việc thực hiện nghiệp vụ "bán khống" đã được đề xuất Tuy nhiên, nghiệp vụ này có thể không phù hợp với tình hình hiện tại của thị trường chứng khoán Việt Nam Thay vào đó, việc triển khai quyền chọn mua và quyền chọn bán nên được thực hiện sớm hơn.
Trong bối cảnh thị trường chứng khoán đang điều chỉnh giảm sau đợt tăng giá mạnh từ tháng 3/2007, việc thực hiện quyền chọn bán chứng khoán trở nên hợp lý và có thể giúp ổn định thị trường Hiện tại, nhà đầu tư chỉ có thể mua chứng khoán và chờ giá tăng để bán kiếm lời, mà không tính đến yếu tố đầu tư vào tăng trưởng của đơn vị niêm yết Điều này đặt ra câu hỏi liệu có nhà đầu tư nào dám mạnh tay đầu tư vào những chứng khoán mà họ và thị trường dự đoán sẽ giảm giá mạnh.
Trong giai đoạn thị trường giảm giá, nhà đầu tư thường bán chứng khoán ồ ạt do tâm lý hoảng loạn, dẫn đến sự giảm giá mạnh hơn cần thiết và gây ra bất ổn trên thị trường Tình trạng này đã xảy ra tại Việt Nam gần đây Nếu có quyền chọn bán, nhà đầu tư sẽ không bị áp lực phải bán ngay lập tức, vì họ có sự bảo vệ từ quyền chọn này.
Quyền chọn bán giúp nhà đầu tư bảo hiểm giá chứng khoán, cho phép họ không cần bán ngay khi giá tăng trở lại, chỉ mất một khoản phí thấp hơn nhiều so với việc thực hiện quyền Nếu giá giảm dưới mức trong hợp đồng, họ có thể bán với giá đã thỏa thuận Điều này khiến quyền chọn trở thành lựa chọn phổ biến, đặc biệt cho những nhà đầu tư ít vốn, vì họ có thể mua quyền chọn thay vì đầu tư một số tiền lớn vào chứng khoán, giảm thiểu rủi ro tài chính.
Lĩnh vực chứng khoán chưa có sự tham gia của các nhà bảo hiểm do tính biến động cao Các nhà đầu tư buộc phải tự bảo vệ mình bằng cách chuyển giao hoặc chia sẻ rủi ro với thị trường thông qua các công cụ tài chính phái sinh, đặc biệt là dịch vụ quyền chọn chứng khoán.
Nh ữ ng quan đi ể m v ề vi ệ c ứ ng d ụ ng quy ề n ch ọ n ch ứ ng khoán trên th ị trư ờ ng ch ứ ng khoán Vi ệ t Nam
trường chứng khoán Việt Nam:
Hợp đồng quyền chọn chứng khoán là một sản phẩm phái sinh phổ biến trên thị trường chứng khoán toàn cầu, nhưng tại Việt Nam, nó vẫn chưa được triển khai chính thức Hiện nay, các hợp đồng này chỉ được thực hiện thông qua thỏa thuận giữa một số tổ chức và cá nhân.
Thực trạng hiện nay đặt ra nhiều câu hỏi về nhu cầu phòng chống rủi ro của các doanh nghiệp và nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Có thể thấy rằng khoảng cách giữa mong muốn phòng ngừa rủi ro và việc áp dụng quyền chọn chứng khoán vẫn còn lớn Sự hiểu biết của nhà đầu tư về quyền chọn chứng khoán và các chính sách liên quan còn yếu kém, bên cạnh đó, điều kiện kinh tế và sự phát triển tại Việt Nam còn hạn chế Hơn nữa, việc hạch toán các nghiệp vụ ngoại bảng gặp nhiều bất cập, khiến các công ty chứng khoán gặp khó khăn trong việc triển khai quyền chọn Cuối cùng, các quy định pháp lý hiện hành cũng hạn chế sự hoạt động của quyền chọn chứng khoán, ảnh hưởng đến sự phát triển của thị trường.
Nền kinh tế lạc hậu của Việt Nam hiện nay đang cản trở việc áp dụng các kỹ thuật tài chính hiện đại, đặc biệt là trong việc phổ biến quyền chọn chứng khoán Thói quen và tập quán kinh doanh truyền thống được xem là những rào cản lớn đối với sự phát triển này.
Tuy nhiên, Theo kế hoạch phát triển thị trường chứng khoán năm 2008 của
Bộ Tài chính và Uỷ ban chứng khoán sẽ tiến hành nghiên cứu và triển khai mở tài khoản ký quỹ, tập trung vào các sản phẩm phái sinh, bao gồm khả năng áp dụng quyền chọn chứng khoán trong năm 2008 Việc triển khai các sản phẩm phái sinh sẽ được thực hiện từng bước, nhằm đảm bảo sự đồng bộ về các yếu tố như thanh toán.
Thị trường chứng khoán Việt Nam đang phát triển nhanh chóng, và việc nghiên cứu áp dụng quyền chọn chứng khoán vào giao dịch giúp đa dạng hóa công cụ thị trường, giảm rủi ro cho nhà đầu tư Bộ Tài chính đã đưa ra định hướng phát triển này, và ông Johan Nyvence, Tổng giám đốc Công ty chứng khoán TP.HCM, cho rằng nhu cầu trên thị trường rất lớn Tại các quốc gia có thị trường chứng khoán phát triển, nghiệp vụ này phát triển mạnh mẽ, thậm chí khối lượng giao dịch qua hợp đồng quyền chọn có thể vượt qua chứng khoán cơ sở Việt Nam hiện có thể thực hiện thí điểm để rút kinh nghiệm và nhân rộng mô hình.
Tại Việt Nam, một số ngân hàng và doanh nghiệp đã thực hiện hợp đồng quyền chọn đối với các mặt hàng như ngoại tệ, vàng, và gạo Mặc dù Luật Chứng khoán có quy định về vấn đề này, nhưng việc áp dụng trên thực tế vẫn gặp khó khăn do chưa có hướng dẫn cụ thể.
Theo một quan chức của Uỷ ban Chứng khoán Việt Nam, do nhu cầu thị trường chưa đủ và chưa có công ty chứng khoán nào đề xuất triển khai dịch vụ mới, Uỷ ban chưa xem xét việc xây dựng khung pháp lý cho hạ tầng kỹ thuật Gần đây, lãnh đạo Uỷ ban đã yêu cầu một ban nghiệp vụ nghiên cứu loại hình dịch vụ này và so sánh với kinh nghiệm triển khai tại một số thị trường chứng khoán trong khu vực.
Hiện tại, không phải tất cả cổ phiếu đều đủ điều kiện để thực hiện giao dịch quyền chọn; chỉ những cổ phiếu được chọn lọc sẽ được làm tài sản cơ sở Cơ quan quản lý sẽ thiết lập tỷ lệ ký quỹ, và theo kinh nghiệm từ các thị trường quốc tế, tỷ lệ ký quỹ hợp lý sẽ khuyến khích nhà đầu tư tham gia giao dịch quyền chọn đồng thời giảm thiểu rủi ro cho người bán quyền Nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ ký quỹ phù hợp cho thị trường chứng khoán Việt Nam khoảng 30% giá trị hợp đồng.
Gần đây, nhiều ý kiến cho rằng cuộc khủng hoảng tài chính hiện tại ở Mỹ, đang lan rộng ra toàn cầu, có nguyên nhân chính từ sự phát triển quá mức của các chứng khoán phái sinh trong lĩnh vực bất động sản.
Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software http://www.foxitsoftware.com For evaluation only.Trang 60
Bà Nguyễn Thị Mùi, thành viên Hội đồng tư vấn chính sách tài chính tiền tệ của Chính phủ, cho rằng sự phát triển quá nóng của các chứng khoán phái sinh có thể gây ra những tác động tiêu cực lớn Việc cho vay bất động sản dưới chuẩn đã dẫn đến sự hình thành các công cụ chứng khoán hóa bất động sản Nếu những công cụ này không được giám sát chặt chẽ trong quá trình lưu thông, chúng có khả năng bùng nổ khi nền kinh tế gặp bất ổn.
Công cụ chứng khoán phái sinh có thể xem như con dao hai lưỡi, vừa giúp phòng chống rủi ro và kiếm lời, vừa tiềm ẩn nhiều nguy cơ Cuộc khủng hoảng tài chính tại Mỹ hiện nay xuất phát từ sự phát triển quá nóng của các công cụ phái sinh, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản, nơi chứng khoán hóa bất động sản không được quản lý kịp thời Việc thiếu quản lý chặt chẽ đối với các hàng hóa phái sinh có thể dẫn đến rủi ro hệ thống nghiêm trọng.
Khủng hoảng tài chính ở Mỹ xuất phát từ nhiều nguyên nhân, nhưng nguyên nhân chính là sự tin tưởng mù quáng vào lý thuyết thị trường tự điều chỉnh mà không cần sự can thiệp của nhà nước Thị trường chứng khoán phái sinh đã phát triển vượt bậc nhưng lại thiếu quy định pháp lý, dẫn đến nguy cơ cho cả thị trường chứng khoán Nhà nước cần thiết lập luật pháp để đảm bảo sự trung thực trong giao dịch và yêu cầu các công ty công bố thông tin đầy đủ Kiểm soát thị trường phải dựa trên quy định pháp luật và các cơ chế đã được thiết lập, với sự giám sát chặt chẽ từ Ủy ban chứng khoán, không thể dựa vào các biện pháp hành chính tùy tiện.
Hiện nay, việc ứng dụng chứng khoán phái sinh trên thị trường chứng khoán Việt Nam gặp nhiều hạn chế do các yếu tố khách quan và chủ quan Những khó khăn này ảnh hưởng đến sự phát triển và tiềm năng của thị trường, đòi hỏi cần có những giải pháp hợp lý để thúc đẩy ứng dụng hiệu quả hơn trong tương lai.
Chứng khoán phái sinh là công cụ thiết yếu cho thị trường chứng khoán phát triển Để ứng dụng hiệu quả, cần có cơ chế giám sát và quản lý chặt chẽ từ cơ quan nhà nước Học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam cần xây dựng cơ chế quản lý và giám sát để đảm bảo việc thực hiện công cụ tài chính này được kiểm soát tốt.
Quyền chọn chứng khoán tại Việt Nam vẫn còn mới mẻ và chưa phổ biến do thị trường chứng khoán chưa phát triển mạnh Thiếu hụt nhà đầu tư có kiến thức về lợi ích và kỹ thuật tính toán lợi nhuận từ quyền chọn là một trong những nguyên nhân chính Hơn nữa, số lượng nhà cơ lợi trên thị trường còn hạn chế, không đủ để khuyến khích sự tham gia của các nhà đầu tư Trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế toàn cầu hiện nay, việc áp dụng công cụ quyền chọn cần được thực hiện một cách thận trọng, dựa trên kinh nghiệm từ các sàn giao dịch quốc tế để phù hợp với thực tiễn Việt Nam.