Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích
Mục đích chính của đề tài là phát triển du lịch Thiện nguyện tại VQG Xuân Sơn, thông qua việc khảo sát điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội Bài viết đánh giá tiềm năng khai thác du lịch Thiện nguyện và tình hình phát triển du lịch hiện tại, từ đó đưa ra các định hướng và giải pháp nhằm phát triển loại hình du lịch mới này Đề tài không chỉ tạo cơ hội việc làm và nâng cao đời sống cho cộng đồng địa phương, mà còn góp phần vào việc giảm nghèo Tác giả hy vọng rằng những đánh giá và giải pháp sẽ là nền tảng để xây dựng và phát triển du lịch Thiện nguyện, tạo ra giá trị cho hình thức du lịch này.
Nhiệm vụ
Du lịch thiện nguyện là một hình thức du lịch đặc biệt, kết hợp giữa việc khám phá và hỗ trợ cộng đồng Nó không chỉ mang lại trải nghiệm phong phú cho du khách mà còn đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của địa phương Để phát triển loại hình du lịch này, cần có những điều kiện thuận lợi như sự hợp tác giữa các tổ chức, sự tham gia của cộng đồng và nhận thức cao về lợi ích của du lịch thiện nguyện Ý nghĩa của du lịch thiện nguyện không chỉ dừng lại ở việc giúp đỡ người khác mà còn tạo ra mối liên kết chặt chẽ giữa du khách và cộng đồng địa phương, góp phần nâng cao ý thức xã hội và phát triển kinh tế địa phương.
Mô hình du lịch thiện nguyện đã được triển khai thành công ở nhiều nơi trên thế giới, trong đó có Việt Nam Bài viết sẽ phân tích các mô hình này, nêu bật những điểm mạnh và thách thức, từ đó rút ra những nhận xét và bài học kinh nghiệm quý giá cho sự phát triển du lịch thiện nguyện tại Việt Nam Việc học hỏi từ các mô hình quốc tế sẽ giúp cải thiện chất lượng và hiệu quả của các chương trình du lịch thiện nguyện trong nước.
- Giới thiệu khái quát về VQG Xuân Sơn và tiềm năng phát triển du lịch Thiện nguyện cũng như thực trạng hoạt động du lịch tại địa bàn
- Đề xuất các giải pháp, phương hướng phát triển du lịch thiện nguyện tại Vườn quốc gia Xuân Sơn.
Phạm vi, đối tượng nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Loại hình du lịch Thiện nguyện tại VQG Xuân Sơn
- Phạm vi nghiên cứu: Vườn quốc gia Xuân Sơn.
Tổng quan tình hình nghiên cứu
Tại Việt Nam
Du lịch thiện nguyện vẫn là một hình thức du lịch mới mẻ và chưa có nhiều nghiên cứu chuyên sâu về sự phát triển cũng như mô hình thực hiện Hiện tại, các nghiên cứu chủ yếu chỉ dừng lại ở việc khảo sát chung về du lịch cộng đồng và đề cập đến một số khía cạnh của du lịch thiện nguyện Tuy nhiên, dự án “Du lịch thiện nguyện” (HumaniTour) đã được nghiên cứu và xây dựng thành công, góp phần làm nổi bật tiềm năng của loại hình du lịch này và được vinh danh với giải thưởng.
Vào năm 2010, Trung tâm Hỗ trợ Sáng kiến Phục vụ Cộng đồng (CSIP) và Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Bền vững (CSDS) đã tiến hành nhiều nghiên cứu về du lịch thiện nguyện tại Việt Nam Tuy nhiên, vì CSDS là một tổ chức phi chính phủ, các nghiên cứu của họ chủ yếu tập trung vào các hoạt động thiện nguyện, với mục tiêu chính là phục vụ cộng đồng, chứ không nhằm phát triển ngành du lịch.
Bài nghiên cứu “Tài liệu hướng dẫn phát triển du lịch cộng đồng” của
Viện Nghiên cứu và Phát triển ngành nghề nông thôn Việt Nam (2012) đã tập trung vào việc nghiên cứu và hướng dẫn phát triển du lịch cộng đồng, bao gồm du lịch nông nghiệp, du lịch bản địa và du lịch làng Mặc dù có nhiều bài viết về du lịch thiện nguyện, như bài "Du lịch thiện nguyện" của Trần Thanh Hoàng trên Báo Điện tử Đại biểu Nhân dân, nhưng phần lớn vẫn chỉ dừng lại ở lý thuyết và quảng bá Cần thiết phải có một nghiên cứu toàn diện về tiềm năng du lịch, phân tích thực trạng khai thác tại Việt Nam để đề xuất các giải pháp phát triển hiệu quả hơn.
Qua quá trình tổng hợp tài liệu, tác giả nhận thấy rằng du lịch thiện nguyện vẫn là một đề tài chưa được nghiên cứu sâu Đề tài này mong muốn cung cấp cái nhìn tổng quát về du lịch thiện nguyện, đồng thời đưa ra những đề xuất hữu ích nhằm phát triển loại hình du lịch này thành thế mạnh của VQG Xuân Sơn và tỉnh Phú Thọ.
Trên thế giới
Tại Hội nghị Thượng đỉnh thiên niên kỷ năm 2000, Liên Hợp Quốc đã xác định nghèo đói là một thách thức toàn cầu lớn, coi đó là một trong những Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ (MDGs) nhằm xóa đói giảm nghèo vào năm 2015 Để đạt được mục tiêu này, Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) đã triển khai “Sáng kiến ST-EP” nhằm giải quyết vấn đề này.
Tourism- Eliminating Poverty Initiative- Du lịch bền vững- xóa đói giảm nghèo)”, công bố tại Hội nghị Thượng đỉnh Thế giới về Phát triển Bền vững tại Johannesburg năm 2002
Sau khi ra mắt Sáng kiến ST-EP, Tổ chức Du lịch thế giới đã thành lập Quỹ ST-EP tại Seoul, Hàn Quốc vào năm 2004 và bắt đầu thực hiện dự án vào cuối năm 2005, với chương trình đào tạo hướng dẫn viên du lịch địa phương cho ngôi làng Ebogo ở Cameroon Từ đó, danh mục đầu tư của dự án đã nhanh chóng mở rộng, hiện nay bao gồm hơn 100 dự án nhỏ tại 30 quốc gia đang phát triển, với nhiều hoạt động đa dạng, từ phát triển sản phẩm "Du lịch sinh thái cộng đồng địa phương" ở Guatemala cho đến việc phát triển và quảng bá các hoạt động du lịch khác.
Đường mòn Himalaya vĩ đại tại Nepal đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao kinh tế thông qua du lịch, đặc biệt là cho các quốc gia kém phát triển Một nửa số quốc gia tham gia vào các dự án này được hưởng lợi từ sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan du lịch quốc gia, chính phủ địa phương, tổ chức phi chính phủ, tổ chức phát triển và doanh nghiệp du lịch.
Trong chuyến "Tri thức toàn cầu" tại Costa Rica và Peru, du khách đã hỗ trợ xây dựng lò sưởi bằng bùn và gạch cho các gia đình ở San Pedro de Casta, giúp họ tiết kiệm nhiên liệu và giảm khói độc hại trong nhà Các nhà lãnh đạo phong trào đã lắng nghe nhu cầu của người dân địa phương và cử nhóm tình nguyện đến hỗ trợ Tại Ấn Độ, vào năm 2005, một nhóm du lịch thiện nguyện đã thực hiện hành trình 15 ngày qua sa mạc Rajasthan, nơi họ dựng trại y tế, phân phát thuốc, cung cấp sách cho trường học, và tặng đồ dùng gia đình cùng dê cho các gia đình nghèo.
Hiện nay, chương trình Sáng kiến ST- EP vẫn đang được Tổ chức Du lịch thế giới (UNWTO) tiếp tục triển khai tích cực.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp thu thập và xử lý thông tin là một kỹ thuật quan trọng trong bài khóa luận, được thực hiện bằng cách thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau như sách, báo, đài, tivi và internet Qua quá trình này, thông tin sẽ được chọn lọc và xử lý, từ đó đưa ra những đánh giá và nhận xét ban đầu về nghiên cứu, đặc biệt là về loại hình du lịch thiện nguyện tại Vườn quốc gia Xuân Sơn.
Phương pháp thống kê, phân tích và tổng hợp đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động du lịch Qua việc phân tích và so sánh thông tin, số liệu, phương pháp này cung cấp cơ sở vững chắc cho việc dự báo và xây dựng các giải pháp phát triển du lịch hiệu quả trong phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp điều tra xã hội học là một cách hiệu quả để thu thập thông tin từ quần chúng thông qua phiếu hỏi và bảng hỏi Phương pháp này giúp nhìn nhận và đánh giá các vấn đề, sự kiện, cũng như diễn biến trong đời sống kinh tế, văn hóa và xã hội Việc áp dụng phương pháp này trong nghiên cứu đề tài là vô cùng quan trọng, đặc biệt khi phỏng vấn trực tiếp và xin ý kiến từ cộng đồng dân cư địa phương cũng như các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực du lịch.
Phương pháp điền dã thực địa là một công cụ quan trọng trong nghiên cứu du lịch, mang lại kết quả xác thực và đáng tin cậy Để xây dựng chương trình du lịch hiệu quả, khảo sát thực địa là bước không thể thiếu, giúp thiết kế các tour du lịch thiện nguyện hợp lý về thời gian và lộ trình Qua việc khảo sát thực tế, các nhà nghiên cứu có thể đối chiếu, bổ sung hoặc điều chỉnh thông tin cần thiết mà các phương pháp khác không thể cung cấp hoặc không chính xác.
Nội dung và bố cục khóa luận
Ngoài phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo và phụ lục, nội dung chính của đề tài được kết cấu làm ba chương:
Chương 1 Tổng quan về loại hình du lịch thiện nguyện
Chương 2 Tiềm năng và thực trạng phát triển du lịch Thiện nguyện tại vườn quốc gia Xuân Sơn
Chương 3 Định hướng và giải pháp phát triển du lịch thiện nguyện tại vườn quốc gia Xuân Sơn.
TỔNG QUAN VỀ LOẠI HÌNH DU LỊCH THIỆN NGUYỆN
Khái niệm du lịch thiện nguyện
Du lịch thiện nguyện là hình thức kết hợp giữa tham quan, khám phá và hỗ trợ cộng đồng, đồng thời bảo vệ môi trường Khái niệm này thường gây ra sự không đồng nhất trong quan điểm, tùy thuộc vào cách tiếp cận và tổ chức du lịch của từng quốc gia hay công ty Theo Mc Gehee, du lịch thiện nguyện được định nghĩa là những cá nhân sử dụng thời gian và tiền bạc của mình để giúp đỡ các cộng đồng đang gặp khó khăn.
Theo Stephen Wearing trong nghiên cứu “Du lịch Thiện nguyện - Một trải nghiệm tạo nên sự khác biệt”, du lịch thiện nguyện được định nghĩa là những cá nhân tham gia vào tổ chức hoặc nhóm xã hội với nhiều lý do khác nhau, sử dụng kỳ nghỉ của mình để giúp đỡ cộng đồng về mặt vật chất hoặc giảm thiểu ảnh hưởng thiên tai Ông nhấn mạnh rằng du lịch thiện nguyện kết hợp giữa việc du lịch và hoạt động thiện nguyện, nhằm hỗ trợ hoặc giảm nghèo cho các nhóm xã hội, bảo tồn môi trường hoặc nghiên cứu các vấn đề xã hội và môi trường Bên cạnh đó, Lyons phân biệt giữa tình nguyện và du lịch thiện nguyện, cho rằng tình nguyện viên là những người tham gia giúp đỡ cộng đồng mà không vụ lợi, trong khi những người đi du lịch thiện nguyện là những tình nguyện viên tham gia trực tiếp vào công tác thiện nguyện ở vùng khác hoặc nước ngoài.
Du lịch Thiện nguyện được định nghĩa là cơ hội cho mọi người tạo ra sự khác biệt tích cực trong cuộc sống của người khác, đồng thời góp phần cải thiện xã hội, văn hóa và môi trường khi đi du lịch Các tổ chức chính phủ và phi chính phủ, bên cạnh các nhà du lịch học phương Tây, cũng đưa ra những quan điểm khác nhau về khái niệm này.
Đây là cơ hội tuyệt vời cho mọi người ở mọi lứa tuổi tham gia vào cuộc sống đầy thách thức, trải nghiệm trực tiếp nền văn hóa khác và mở rộng kiến thức về thế giới xung quanh.
Trong bài viết "A better understanding of the TV experience," một học giả từ Đại học James Cook đã định nghĩa du lịch thiện nguyện là hình thức du lịch mà những người tham gia trả tiền để làm việc cho các dự án xã hội và bảo tồn trên toàn cầu Mục tiêu của loại hình du lịch này là hỗ trợ phát triển cộng đồng địa phương, nghiên cứu khoa học và bảo tồn hệ sinh thái, góp phần vào sự bền vững trong du lịch.
Du lịch thiện nguyện, theo định nghĩa từ trang web Voluntourism.org, là sự kết hợp giữa hoạt động thiện nguyện tại điểm đến và các yếu tố truyền thống của du lịch như nghệ thuật, văn hóa, địa lý, lịch sử và giải trí.
Tổ chức Peace Corps, được xem là người tiên phong trong lĩnh vực du lịch thiện nguyện, định nghĩa du lịch thiện nguyện là sự kết hợp giữa du lịch và hoạt động tình nguyện.
Du lịch thiện nguyện kết hợp những giá trị tốt nhất của ngành du lịch, bao gồm nghệ thuật, văn hóa, địa lý, di sản và môi trường tự nhiên Hình thức du lịch này không chỉ mang lại trải nghiệm giải trí mà còn tạo cơ hội cho du khách giúp đỡ và phát triển cộng đồng địa phương, các điểm tham quan và nhiều yếu tố khác tại điểm đến.
Du lịch thiện nguyện đang ngày càng phát triển tại Việt Nam, với nhiều quan điểm và ý kiến từ các nhà nghiên cứu và trang web uy tín trên thế giới Sự du nhập của hình thức du lịch này đã tạo ra nhu cầu tìm hiểu về khái niệm "du lịch thiện nguyện" và cách thức phù hợp với xu hướng phát triển trong nước.
Trong nghiên cứu của Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Bền vững (CSDS) Việt Nam, du lịch thiện nguyện được định nghĩa là hình thức du lịch mà khách tham gia dành thời gian và tiền bạc cho bảo vệ môi trường và phát triển cộng đồng Dự án Humani Tour của trung tâm đề xuất ba dòng sản phẩm chính: du lịch sinh thái, du lịch từ thiện và du lịch thiện nguyện Du lịch sinh thái liên quan đến việc bảo vệ môi trường, phù hợp với những du khách yêu thích hoạt động này; du lịch từ thiện cho phép khách thăm các trung tâm bảo trợ xã hội và đóng góp tài chính; còn du lịch thiện nguyện là hình thức khách trải nghiệm và hỗ trợ các vùng khó khăn thông qua quyên góp và tham gia các hoạt động thiện nguyện Việc phân chia này giúp làm rõ khái niệm và định nghĩa về du lịch thiện nguyện.
Mô hình du lịch thiện nguyện tại Việt Nam đang ngày càng phát triển, kết hợp giữa du lịch và các dự án vì thiên nhiên, cộng đồng Đây là hình thức du lịch có trách nhiệm, mang lại giá trị nhân văn và tạo sự gắn kết với cộng đồng địa phương Nhiều cá nhân và tổ chức đã tham gia vào loại hình du lịch này, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Dựa trên các quan điểm đã nêu, tác giả cho rằng mô hình phát triển du lịch thiện nguyện tại Việt Nam hiện nay phù hợp nhất với quan điểm của tổ chức Peace Corps Du lịch thiện nguyện thực chất là một phần trong ngành du lịch, được hình thành từ việc tham gia vào các loại hình du lịch khác như tham quan, nghỉ dưỡng, khám phá và du lịch tôn giáo Hình thức du lịch này chủ yếu tập trung vào các hoạt động cứu trợ an sinh, trong khi các hoạt động xã hội khác chưa phát triển mạnh mẽ do nhiều nguyên nhân Đặc biệt, khác với các nước phương Tây, các tình nguyện viên tại Việt Nam thường phải thông qua một tổ chức để tham gia.
Du lịch thiện nguyện yêu cầu khách hàng chi trả cho các chương trình bao gồm dịch vụ và lịch trình, nhằm tạo ra trải nghiệm phù hợp với nhu cầu của họ Mục tiêu của những du khách tham gia là hỗ trợ các cộng đồng khó khăn, đồng thời đáp ứng nhu cầu về hình thức du lịch kết hợp Hiện nay, du lịch thiện nguyện tại Việt Nam khai thác các yếu tố như thiên nhiên, văn hóa và di sản tại những địa điểm có người dân gặp khó khăn, từ đó tạo cơ hội việc làm và thúc đẩy cải thiện đời sống cư dân địa phương, đồng thời hình thành các điểm tham quan mới.
1.1.2 Mối liên hệ giữa du lịch và Thiện nguyện Để đưa ra những đánh giá cũng như xây dựng và định hướng một mô hình du lịch đạt được tính hiệu quả cao, trước hết, cần phải chỉ ra được mối liên hệ giữa 2 yếu tố trong mô hình du lịch Có thể nói giữa du lịch và Thiện nguyện có mối liên hệ tương tác, hỗ trợ chặt chẽ Du lịch dựa vào Thiện nguyện và ngược lại Thiện nguyện cần có du lịch để phát triển, lan tỏa được những ý nghĩa tốt đẹp Đầu tiên, để thấy được mối liên hệ và tương tác đó, cần đưa ra được khái niệm cơ bản của 2 yếu tố Du lịch và Thiện nguyện:
Theo Luật Du lịch Việt Nam, du lịch được định nghĩa là các hoạt động liên quan đến việc di chuyển của con người ra khỏi nơi cư trú thường xuyên trong thời gian không quá một năm, nhằm mục đích tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, tìm hiểu tài nguyên du lịch hoặc kết hợp với các mục đích hợp pháp khác Trong khi đó, khái niệm thiện nguyện không có định nghĩa cụ thể, nhưng một số quan điểm cho rằng bản chất cốt lõi của thiện nguyện là sự sẻ chia và giúp đỡ cộng đồng.
Ý nghĩa của du lịch Thiện nguyện
Du lịch thiện nguyện đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế toàn cầu và ngành du lịch thế giới Tại Hội nghị Bộ trưởng, các nhà lãnh đạo đã nhấn mạnh tầm ảnh hưởng tích cực của loại hình du lịch này đối với cộng đồng và môi trường.
Du lịch G20 diễn ra vào ngày 16/5/2012 tại Mexico đã nhấn mạnh vai trò quan trọng của ngành du lịch, với việc đóng góp 9% vào thu nhập GDP toàn cầu, theo thông tin từ Phạm Quang Hưng trên trang web của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
Du lịch đóng góp đáng kể vào GDP của các quốc gia, đặc biệt là những nước có nền du lịch phát triển mạnh Họ liên tục nghiên cứu thị trường để đa dạng hóa các hình thức du lịch, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế chung Tại Việt Nam, tỷ lệ đóng góp của du lịch vào GDP quốc gia cũng đang gia tăng, cho thấy tiềm năng lớn của ngành này trong việc phát triển kinh tế đất nước.
Năm 2010, tỷ lệ du lịch thiện nguyện chỉ đạt 5,8%, vẫn còn thấp so với tiềm năng của ngành Việc nghiên cứu và xây dựng mô hình du lịch thiện nguyện sẽ giúp đa dạng hóa các hình thức du lịch, mở rộng điểm đến và thúc đẩy phát triển cơ sở hạ tầng địa phương Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho người dân và doanh nghiệp mà còn góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế.
Du lịch thiện nguyện tập trung vào việc chia sẻ cộng đồng, giúp tăng cường sự kết nối giữa các nhóm người Mặc dù lợi nhuận từ loại hình du lịch này không cao như các hình thức khác, nhưng nó tận dụng tối đa thị trường khách, mở rộng cơ hội tiếp cận với nhiều nhóm khách hàng, đặc biệt là những người yêu thích trải nghiệm thực tế và tham gia hoạt động xã hội.
Trong những năm gần đây, du lịch thiện nguyện đã mở ra hướng đi mới cho ngành du lịch bền vững, kết hợp phát triển xã hội với sự hài lòng của du khách Hình thức du lịch này không chỉ mang lại lợi ích cho du khách mà còn cho những người được giúp đỡ Tham gia vào du lịch thiện nguyện, du khách không chỉ trải nghiệm những chuyến đi ngắn ngày thú vị mà còn có cơ hội giúp đỡ những người khó khăn, từ đó cảm thấy thoải mái và vui vẻ hơn.
Du lịch thiện nguyện không chỉ là hình thức khám phá mà còn là cách quảng bá văn hóa và con người Việt Nam đến với du khách quốc tế Qua những trải nghiệm này, du khách sẽ hiểu rõ hơn về những điểm đến hấp dẫn và con người thân thiện nơi đây, từ đó tạo cơ hội cho họ quay lại khám phá thêm Đối với những người làm trong ngành du lịch, việc tổ chức các tour du lịch thiện nguyện là một thách thức lớn, đòi hỏi sự sáng tạo, nỗ lực và khả năng nắm bắt nhu cầu thị trường Khi thực hiện tốt công việc này, ngành du lịch sẽ trở nên chuyên nghiệp hơn, đáp ứng tốt hơn yêu cầu phát triển bền vững.
Du lịch Thiện nguyện không chỉ tăng cường giao lưu văn hóa giữa Việt Nam và quốc tế, mà còn phản ánh xu hướng hội nhập toàn cầu hiện nay Xu hướng du lịch phượt và trải nghiệm cùng người dân đang ngày càng phổ biến, cho thấy sự quan tâm của giới trẻ đối với việc khám phá văn hóa và phong tục tập quán Việc phát triển mô hình du lịch Thiện nguyện sẽ tạo ra một kênh du lịch tiện ích, thúc đẩy quá trình hội nhập và tăng cường sự hiểu biết giữa văn hóa Việt Nam và thế giới Đồng thời, mô hình này cũng khuyến khích giới trẻ Việt tham gia các hoạt động tích cực trong cộng đồng, giúp du khách hiểu sâu hơn về văn hóa Việt Nam, vượt ra ngoài những trải nghiệm bề nổi của du lịch truyền thống.
Trong những năm gần đây, du lịch thiện nguyện đã trở thành một hướng đi mới cho ngành du lịch, không chỉ mang lại trải nghiệm mới mẻ mà còn giúp du khách tìm thấy ý nghĩa cuộc sống Khác với các tour du lịch thông thường, du lịch thiện nguyện kết nối những con người từ khắp nơi, tạo ra sự gắn kết và sẻ chia Hình thức du lịch này không chỉ hướng đến việc hỗ trợ cộng đồng mà còn có thể áp dụng tại những vùng sâu, vùng xa, nơi mà người dân còn gặp nhiều khó khăn và trẻ em thiếu thốn về điều kiện học tập.
Du lịch thiện nguyện không chỉ thúc đẩy tinh thần cộng đồng mà còn nâng cao ý thức nhân đạo trong giới trẻ và xã hội Việt Nam Hoạt động này góp phần lan tỏa hình ảnh hòa bình, thân thiện và lối sống tương thân tương ái của người Việt đến với bạn bè quốc tế.
Du lịch thiện nguyện không chỉ mang đến cho du khách những trải nghiệm tuyệt vời giữa cảnh sắc thiên nhiên thơ mộng mà còn tạo cơ hội cho họ tham gia các hoạt động ý nghĩa như phát gạo, tặng quần áo và sách vở cho trẻ em nghèo, xây cầu, đắp đê, cũng như khám và cấp phát thuốc cho bệnh nhân khó khăn Những hoạt động này không chỉ thể hiện tinh thần nhân ái của người Việt Nam mà còn góp phần lan tỏa giá trị nhân bản, khắc họa hình ảnh một đất nước Việt Nam tươi đẹp với thiên nhiên hùng vĩ và tình người ấm áp.
Mô hình du lịch thiện nguyện góp phần cải thiện đời sống kinh tế, xã hội và văn hóa của người dân địa phương Người dân tham gia vào các dịch vụ du lịch như ăn, ở, giải trí và cung cấp vật phẩm du lịch, từ đó tạo ra nguồn thu nhập từ du khách Bên cạnh đó, những người nghèo còn nhận được sự hỗ trợ từ các hoạt động từ thiện do du khách tổ chức Nhờ vậy, đời sống người dân được nâng cao, hoạt động văn hóa trở nên phong phú và đa dạng hơn, thu hút được nhiều khách du lịch Tất cả các khía cạnh của đời sống xã hội đều được hưởng lợi từ mô hình này.
Các chương trình du lịch Thiện nguyện đã thực hiện ở Việt Nam
1.3.1 Sự hình thành và phát triển của du lịch Thiện nguyện
Vào thế kỷ 16, du lịch bắt đầu phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong bối cảnh các hoạt động ngoại giao và nhu cầu học tập gia tăng ở châu Âu Nhiều gia đình quý tộc đã tham gia các chuyến du lịch kéo dài tới 3 năm đến những thành phố nổi tiếng, nhằm nâng cao kiến thức và hiểu biết Những hành trình này được gọi là Grand Tour, đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong lịch sử du lịch.
"Grand Tour" đã thể hiện sự phát triển ban đầu của du lịch quốc tế, đánh dấu sự chuyển mình trong động cơ du lịch Cảnh đẹp và thiên nhiên tại các điểm đến đã dần thay đổi mục đích du lịch từ học tập và văn hóa sang thư giãn và ngắm cảnh.
Kể từ những năm 1770, khi cách mạng công nghiệp bùng nổ, nhu cầu giải trí gia tăng đã thúc đẩy sự phát triển của các phương tiện giao thông Sự tiến bộ trong giao thông đường sắt, đường biển và đường bộ đã làm thay đổi nhanh chóng bản chất của du lịch Ngành hàng không cũng được mở rộng để phục vụ mục đích du lịch và giải trí, khiến du lịch trở thành một sản phẩm thương mại hấp dẫn cho lượng khách du lịch ngày càng tăng.
Du lịch đại chúng, hay còn gọi là du lịch ồ ạt, bắt đầu từ chuyến tàu đầu tiên do Thomas Cook thực hiện vào ngày 7-5-1941, từ ga Leicester đến miền Bắc nước Anh Kể từ đó, du lịch đã chuyển mình từ hoạt động dành riêng cho quý tộc thành một hiện tượng toàn cầu, thu hút hàng triệu người Đến thế kỷ 19, sự phát triển của du lịch giúp khách du lịch dễ dàng tiếp cận các cộng đồng bản địa mà không gặp khó khăn, nhờ vào việc di chuyển bằng ô tô và lưu trú tại khách sạn Sự gia tăng quy mô các nhóm du lịch và tần suất chuyến đi đã dẫn đến sự hình thành của khái niệm du lịch đại chúng.
Du lịch đại chúng đã bùng nổ mạnh mẽ với sự gia tăng lượng khách quốc tế từ khoảng 25,3 triệu vào năm 1950 lên tới 625 triệu vào năm 1998 Năm 1998, ngành du lịch ghi nhận thu nhập 445 triệu USD, cho thấy sự phát triển vượt bậc của lĩnh vực này.
200 triệu lao động trên toàn thế giới, năm 1999 chiếm 11% tổng sản phẩm quốc nội cùa thế giới
Du lịch đại chúng có tác động đáng kể đến môi trường sinh thái và đời sống xã hội, điều này đã thúc đẩy sự phát triển của du lịch thay thế, hay còn gọi là du lịch theo nhóm nhỏ.
Du lịch thay thế, còn được biết đến với các tên gọi như du lịch lựa chọn hay du lịch cân nhắc, là một hình thức du lịch đặc trưng cho xu hướng tìm kiếm trải nghiệm mới mẻ và độc đáo Hình thức này không chỉ tập trung vào việc tham quan các điểm đến nổi tiếng mà còn khuyến khích du khách khám phá những giá trị văn hóa địa phương và bảo vệ môi trường Du lịch thay thế ngày càng trở nên phổ biến, đáp ứng nhu cầu của những người yêu thích sự khác biệt và mong muốn có những trải nghiệm ý nghĩa trong hành trình của mình.
Vào cuối thế kỷ 20, du khách bắt đầu tìm kiếm những hình thức du lịch mới nhằm thay đổi và bổ sung cho du lịch đại chúng, dẫn đến sự phát triển của du lịch thay thế, trong đó du lịch thiện nguyện nổi bật Xu hướng này khởi nguồn từ phong trào vị tha và truyền giáo của thế kỷ 19, với mục tiêu xóa bỏ sự phân chia giai cấp trong xã hội Nhiều tổ chức đã được thành lập để giải quyết các vấn đề xã hội, và các công ty cũng khuyến khích nhân viên tham gia các hoạt động xã hội Đặc biệt, tổ chức Peace Corps do Tổng thống John Kennedy thành lập vào năm 1960 đã thúc đẩy phong trào này, kêu gọi sinh viên phục vụ hòa bình tại các quốc gia đang phát triển, từ đó hình thành một mô hình du lịch kết hợp giữa thiện nguyện và du lịch quốc tế.
Tổ chức này đã khởi xướng nhiều phong trào quan trọng như du học nước ngoài vào thập niên 70 và du lịch thiện nguyện vào những năm 90, thu hút hơn 190.000 tình nguyện viên từ 139 quốc gia tham gia vào các vấn đề như giáo dục về HIV-AIDS, công nghệ thông tin và bảo vệ môi trường Đến năm 1980, du lịch thiện nguyện bắt đầu được công nhận rõ ràng, với các khái niệm như du lịch sinh thái và du lịch bền vững xuất hiện như một sự thay thế cho du lịch đại chúng Các phương tiện truyền thông đã góp phần quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về cộng đồng và các vấn đề của họ, cùng với sự thành công của các sáng kiến quốc tế như Band Aid Live Aid Sự chú ý ngày càng tăng đối với các hoạt động thiện nguyện đã dẫn đến việc nhiều tổ chức hợp tác với các công ty lữ hành, tạo ra những kỳ nghỉ kết hợp giữa gây quỹ, làm việc tốt cho xã hội và phiêu lưu.
Du lịch thiện nguyện đã xuất hiện từ sớm trên thế giới và bắt đầu phát triển tại Việt Nam khoảng một thập kỷ trước, khi xu hướng làm từ thiện ngày càng gia tăng Nền tảng của loại hình du lịch này là đề án "Phát triển du lịch cộng đồng kết hợp xóa đói giảm nghèo và chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn đến năm 2020," được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trình Thủ tướng Chính phủ phê duyệt, nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững cho cộng đồng.
Đề án được phát triển từ sáng kiến ST-EP của Tổ chức Du lịch thế giới, nhằm hỗ trợ Tổng cục Du lịch trong việc phát triển du lịch bền vững tại Việt Nam, một quốc gia nghèo và đang phát triển Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đóng vai trò chủ trì, phối hợp với các bộ ngành liên quan để thực hiện nhiệm vụ quan trọng này, với mục tiêu xóa đói giảm nghèo, nâng cao chất lượng đời sống xã hội và bảo vệ môi trường.
Từ năm 2001, Tổ chức Phát triển quốc tế của Hà Lan (SNV) đã phối hợp với sở du lịch một số tỉnh để thực hiện “Chương trình du lịch bền vững vì người nghèo”, với Sa Pa là địa điểm thí điểm Tại Thừa Thiên - Huế, SNV cùng Sở Du lịch tỉnh đã triển khai nhiều chương trình nhằm nâng cao nhận thức về du lịch bền vững, xóa đói giảm nghèo và quản lý Nhà nước về du lịch địa phương Chương trình còn tập trung vào việc xây dựng mô hình du lịch cộng đồng và thúc đẩy quan hệ hợp tác giữa các bên liên quan SNV cung cấp hỗ trợ và tư vấn kỹ thuật cho các đối tác cấp tỉnh, huyện và cộng đồng, nhằm phát triển mô hình du lịch bền vững, bảo tồn môi trường và văn hóa, đồng thời nâng cao sinh kế cho người nghèo.
Từ đề án phát triển du lịch Thiện nguyện, các hãng lữ hành như “Saigon Star” đã tích cực nghiên cứu và triển khai mô hình này tại Việt Nam Thành lập vào năm 2006, “Saigon Star” khởi đầu là một câu lạc bộ tiếng Anh với các thành viên chủ yếu là sinh viên Mô hình du lịch Thiện nguyện bắt đầu hình thành khi nhóm tổ chức các tour tham quan cho du khách nước ngoài tại Sài Gòn Sau đó, nhóm mở rộng các tour đến những địa điểm xa hơn, kết hợp với các hoạt động thiện nguyện, tiêu biểu như chuyến đi đến làng Lagray (Nha Trang) để thăm và tặng quà cho cộng đồng.
700 trẻ em dân tộc, trẻ khiếm thính và một số bạn bị nhiễm HIV
Năm 2010 đánh dấu sự chuyên nghiệp trong du lịch thiện nguyện tại Việt Nam với dự án Humanitour do Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Bền vững (CSDS) thành lập Dự án này, được đăng ký tại Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam (VUSTA) và Bộ Khoa học và Công nghệ (MOST), đã nhận Giải thưởng Doanh nhân xã hội bởi CSIP Từ thành công này, CSDS đã phát triển du lịch theo hướng đa dạng hóa, kết hợp giữa tham quan và chia sẻ cộng đồng, đồng thời tập trung vào việc giải quyết các vấn đề phát triển như biến đổi khí hậu, bảo vệ môi trường, trao quyền cho phụ nữ, hỗ trợ trẻ em và phát triển thanh niên thông qua giáo dục không chính quy Tổ chức hoạt động tại nhiều khu vực như Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Thái Nguyên, Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Nam Định và Hải Dương.
Sau khi thành lập Trung tâm Nghiên cứu Phát triển bền vững và thành công của dự án du lịch Thiện nguyện HumanTour, nhiều tổ chức đã ra đời nhằm phát triển du lịch Thiện nguyện tại Việt Nam Vào năm 2013, Nguyễn Huyền Phương, một kiểm toán viên, đã nhen nhóm ý tưởng thành lập tổ chức phi lợi nhuận Volunteer For Education (V.E.O) sau những chuyến đi phượt giúp đỡ người nghèo Cô nhận ra rằng, việc hỗ trợ người nghèo không chỉ là tặng quà mà còn cần giúp họ cải thiện công việc và thu nhập V.E.O được thành lập với mục tiêu kết hợp du lịch và tình nguyện, tập trung vào việc mang lại thay đổi sinh kế cho cộng đồng dân tộc thiểu số và người yếu thế Từ năm 2014, V.E.O hoạt động theo mô hình doanh nghiệp xã hội và mở rộng sang tổ chức sự kiện và cung cấp tình nguyện viên vào năm 2016 Hiện tại, V.E.O đã triển khai nhiều dự án du lịch Thiện nguyện tại các địa điểm như Bản Cỏi, Sa Pa, Thác Bà, Hà Thành và biển Quy Nhơn.
Khái quát về Vườn quốc gia Xuân Sơn
2.1.1 Vị trí địa lý- điều kiện tự nhiên
Vườn quốc gia Xuân Sơn có tổng diện tích 33.687ha, bao gồm 15.048ha vùng lõi và 18.639ha vùng đệm Trong đó, khu bảo vệ nghiêm ngặt chiếm 9.099ha, khu phục hồi sinh thái 5.737ha, và khu dịch vụ - hành chính 212ha Vườn quốc gia này trải dài qua các xã Xuân Sơn, Đồng Sơn, Tân Sơn, Lai Đồng, Kim Thượng, và Xuân Đài thuộc huyện Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ.
Vườn quốc gia Xuân Sơn tọa lạc tại phía Tây Nam huyện Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ, cách thành phố Việt Trì 80 km và Hà Nội 120 km Ranh giới của vườn quốc gia được xác định rõ ràng, tạo nên một khu vực bảo tồn thiên nhiên đa dạng và phong phú.
Phía Đông: Giáp các xã Tân Phú, Minh Đài, Long Cốc, huyện Tân Sơn Phía Tây: Giáp huyện Phù Yên (tỉnh Sơn La), huyện Đà Bắc (tỉnh Hoà Bình)
Phía Nam: Giáp huyện Đà Bắc (tỉnh Hoà Bình)
Phía Bắc: Giáp xã Thu Cúc, huyện Tân Sơn
Tọa độ địa lý: Từ 21°03' đến 21°12' vĩ bắc và từ 104°51' đến 105°01' kinh đông.[9, tr.18]
2.1.1.2 Điều kiện tự nhiên Địa hình Địa hình VQG Xuân Sơn có độ dốc lớn với nhiều chỗ dốc, núi đất xen núi đá vôi, cao dần từ Đông sang Tây, từ Nam lên Bắc
Kiều địa hình núi trung bình, độ cao ≥ 700m, chiếm khoảng 30% tổng diện tích tự nhiên của VQG, cao nhất là đỉnh núi Voi 1.386m, núi Ten 1.244m, núi Cẩn 1.144m
Kiểu địa hình núi thấp và đồi với độ cao dưới 700m chiếm khoảng 65% tổng diện tích của VQG Địa hình chủ yếu là các dãy núi đất, xen lẫn với địa hình caster, tập trung chủ yếu ở phía Đông và Đông Nam của VQG Độ dốc trung bình của khu vực này dao động từ 25 đến 30 độ, với độ cao trung bình khoảng 400m.
Địa hình của VQG bao gồm thung lũng, lòng chảo và dốc tụ, chiếm khoảng 5% tổng diện tích tự nhiên Khu vực này nằm xen kẽ giữa các dãy núi thấp và trung bình, và phần lớn diện tích được sử dụng cho hoạt động canh tác nông nghiệp.
VQG Xuân Sơn nổi bật với hàng chục hang động kỳ thú, nơi có thạch nhũ lung linh và đa dạng hình dáng Hệ thống sông suối tại đây, đặc biệt là Sông Bứa cùng các chi lưu như Sông Vèo và Sông Giày, tạo thành nhiều thác nước tuyệt đẹp, hòa quyện giữa sắc trắng bạc và màu xanh của rừng già, mang đến một phong cảnh vừa hùng vĩ vừa thơ mộng.
VQG Xuân Sơn tọa lạc trong vành đai nhiệt đới, nhưng do khoảng cách xa đường xích đạo nên có khí hậu nhiệt đới gió mùa với mùa đông lạnh Nhiệt độ trung bình hàng năm dao động từ 22-23 độ C, với tổng nhiệt năng đạt từ 8.300-8.500 độ C.
Mùa lạnh kéo dài từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau, chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc Trong khoảng thời gian này, nhiệt độ thường xuống dưới 20°C, với tháng 1 ghi nhận nhiệt độ trung bình thấp nhất.
Mùa nóng, do ảnh hưởng của gió mùa Đông Nam nên thời tiết luôn nóng ẩm, mưa nhiều Nhiệt độ trung bình trên 25 0 C, nóng nhất là vào tháng 6, 7
Mùa mưa ở khu vực này diễn ra từ tháng 4 đến tháng 10, chiếm tới 90% tổng lượng mưa hàng năm, với tháng 8 và 9 là thời điểm có lượng mưa cao nhất Lượng mưa trung bình hàng năm đạt 1.826 mm, trong khi độ ẩm không khí trung bình là 86% Tháng 7 và 8 có độ ẩm cao nhất, vượt quá 87%, trong khi tháng 12 là tháng có độ ẩm thấp nhất, chỉ đạt 65%.
Trong vùng này, thời tiết có những hiện tượng đáng chú ý như sương muối vào mùa đông và mưa lớn gây lũ lụt trong mùa mưa, ảnh hưởng nghiêm trọng đến kinh tế của người dân địa phương Nông nghiệp chủ yếu tập trung vào trồng lúa một vụ, do đó phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên, dẫn đến sản lượng thấp và không ổn định.
2.1.2 Điều kiện lịch sử - dân cư
2.1.2.1 Lịch sử hình thành VQG Xuân Sơn
Năm 1986, đuợc công nhận là Rừng cấm Quốc Gia Xuân Sơn tại QĐ số: 194/QĐ- TTg, của Thủ Tướng Chính Phủ
Năm 1992, được chuyển hạng thành KBTTN Xuân Sơn, tại QĐ số: 1276/QĐ- UB, ngày 28-11-1992 của UBND tỉnh Vĩnh Phú (Nay là tỉnh Phú Thọ)
Năm 2002, được chuyển hạng từ KBTTN Xuân Sơn thành Vườn quốc gia Xuân Sơn, tại QĐ số: 49/QĐ- TTg ngày 17-04-2002 của Thủ Tướng Chính Phủ
Vườn Quốc Gia Xuân Sơn có tổng diện tích 15.048 ha, được chia thành ba phân khu chức năng chính: phân khu bảo vệ nghiêm ngặt 9.099 ha, phân khu phục hồi sinh thái 5.737 ha, và phân khu dịch vụ hành chính 212 ha Bên cạnh đó, vùng đệm của VQG Xuân Sơn rộng 6.208,5 ha.
Vị trí vườn nằm trong 6 xã gồm xã Xuân Sơn và một phần diện tích các xã: Kim Thượng, Xuân Đài, Đồng Sơn, Tân Sơn, Lai Đồng
Với văn phòng đặt tại xã Xuân Đài- huyện Tân Sơn- tỉnh Phú Thọ”
2.1.2.2 Điều kiện dân cư- xã hội
VQG Xuân Sơn cùng khu vực vùng đệm bao gồm 29 thôn thuộc 6 xã: Xuân Sơn, Tân Sơn, Lai Đồng, Đồng Sơn, Kim Thượng và Xuân Đài, thuộc huyện Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ Các xóm chủ yếu nằm dưới chân các dãy núi đá vôi và núi đất, ở độ cao từ 200-400m so với mực nước biển, tập trung chủ yếu ở phía Đông, cũng như một phần phía Bắc và phía Nam của VQG.
Theo thống kê năm 2012, Vườn Quốc gia Xuân Sơn và khu vực vùng đệm gồm 29 thôn/xóm có tổng dân số 12.559 người, với 2.908 hộ Trong đó, vùng lõi của VQG có 2.984 người và 794 hộ.
Tổng số lao động trong Vườn Quốc Gia (VQG) và khu vực vùng đệm đạt 7.391 người, tương ứng với 58,8% tổng dân số của khu vực này Trong đó, có 1.647 người làm việc trong vùng lõi, chiếm 22,3% tổng số lao động, trong khi khu vực vùng đệm có 5.744 người, chiếm 77,7% tổng lao động.
VQG Xuân Sơn và khu vực vùng đệm là nơi sinh sống của ba dân tộc, trong đó dân tộc Mường chiếm ưu thế với 2.324 hộ, tương đương 79,9% Dân tộc Dao có 546 hộ, chiếm 18,7%, trong khi dân tộc Kinh chỉ có 38 hộ, chiếm 1,4%.
Tiềm năng phát triển du lịch Thiện nguyện ở VQG Xuân Sơn
2.2.1 Tài nguyên du lịch tự nhiên
VQG Xuân Sơn, nằm tại huyện Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ, là vườn quốc gia thứ 12 trong tổng số 25 vườn được Chính phủ phê duyệt Nằm ở điểm cuối của dãy Hoàng Liên Sơn, Xuân Sơn được mệnh danh là "lá phổi xanh" với độ che phủ rừng lên tới 84% và hệ sinh thái ổn định, được bảo vệ tốt Nơi đây có môi trường không khí và nước sạch, với nhiệt độ trung bình năm dao động từ 22-23 độ C Đặc biệt, thời tiết tại VQG Xuân Sơn thể hiện đặc trưng của bốn mùa trong một ngày, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển du lịch sinh thái và nghỉ dưỡng.
VQG Xuân Sơn sở hữu nhiều sinh cảnh độc đáo với 7 hệ sinh thái chính, bao gồm rừng trên núi đá vôi, rừng trên núi đất, tre nứa, tràng cỏ cây bụi, nông nghiệp, khu dân cư, và rừng trồng Đặc biệt, hệ sinh thái rừng trên núi đá vôi chiếm khoảng 1.661 ha, giữ được vẻ nguyên sinh mặc dù bị tác động Với độ cao tối đa 1.386 m tại đỉnh núi Voi, khu vực này được bao phủ bởi thảm thực vật rừng kín thường xanh với cấu trúc 5 tầng, trong đó có những cây gỗ lớn cao từ 30-35 m Nơi đây còn có nhiều loài cây quý hiếm có giá trị bảo tồn và kinh tế như lát, kim giao, và nghiến Hệ thực vật tại VQG Xuân Sơn được thống kê với 1.179 loài, 650 chi, và 175 họ, chiếm 11% tổng số loài thực vật Việt Nam.
VQG Xuân Sơn là nơi sinh sống của nhiều loài động vật đặc hữu như vượn đen tuyền, voọc xám, và các loài quý hiếm như hổ, báo, và gấu ngựa, với tổng cộng 32 loài thực vật và 64 loài động vật được ghi nhận trong sách đỏ Việt Nam và thế giới Sự đa dạng sinh thái tại đây tạo nên cảnh quan hùng vĩ, đặc biệt với rừng nguyên sinh hiếm hoi của miền Bắc Việt Nam, là nguồn tài nguyên quý giá cho du lịch sinh thái Ngoài ra, hệ thống núi đá vôi tại VQG Xuân Sơn còn sở hữu nhiều hang động độc đáo như hang Lun và hang Lạng, cùng khoảng 30 hang động khác, mang lại trải nghiệm mới mẻ cho du khách và có giá trị sinh học cao Các hang động này nằm gần khu dân cư, dễ dàng tiếp cận, góp phần thu hút du khách đến khám phá vẻ đẹp thiên nhiên của VQG Xuân Sơn.
2.2.2 Tài nguyên du lịch văn hoá
Cộng đồng dân tộc tại VQG Xuân Sơn vẫn gìn giữ bản sắc văn hóa độc đáo qua trang phục, lễ hội, và các hoạt động sinh hoạt hàng ngày như đan lát, dệt thổ cẩm, và múa truyền thống Nơi đây không chỉ nổi bật với những nét đẹp văn hóa đặc trưng của vùng đất các vua Hùng mà còn nằm trong khung cảnh thiên nhiên hùng vĩ của Tam Đảo - Ba Vì - Xuân Sơn Đặc biệt, Xuân Sơn còn gắn liền với các truyền thuyết lịch sử như Quốc mẫu Lăng Thị Tiêu và Sơn Tinh - Thủy Tinh, tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo tồn và phát triển bền vững kết hợp với du lịch.
Người dân địa phương chủ yếu thuộc dân tộc Mường và Dao, và họ vẫn gìn giữ bản sắc văn hóa độc đáo của mình Tại Xuân Sơn, người Dao duy trì nhiều tín ngưỡng tôn giáo truyền thống, bao gồm tục thờ Bàn Vương, lễ cấp sắc (hay còn gọi là lễ Lập tỉnh) và các tín ngưỡng liên quan đến nông nghiệp.
Tính nhân văn trong văn hoá, tín ngưỡng của người Dao ở VQG Xuân Sơn
Bàn Vương được người Dao tôn thờ như thuỷ tổ của các gia đình và dòng họ, cũng như của toàn cộng đồng Nghi lễ thờ cúng Bàn Vương rất quan trọng trong văn hóa dân tộc này, vì họ tin rằng Bàn Vương có khả năng ảnh hưởng đến số phận của mỗi cá nhân, gia đình và dòng họ, với khả năng "nổi giận" hoặc "phù hộ" cho họ.
Người Dao không chỉ thực hiện tục thờ Bàn Vương mà còn duy trì lễ Cấp sắc (lễ Lập tỉnh), một nghi thức quan trọng dành cho nam giới từ 9 tuổi trở lên Lễ Lập tỉnh đánh dấu sự trưởng thành của họ, cho phép tham gia vào các hoạt động tôn giáo và xã hội trong cộng đồng Những tín ngưỡng này góp phần tạo nên sự gắn kết và tương tác mạnh mẽ giữa các cá nhân trong cộng đồng người Dao.
Trong sản xuất sinh hoạt, người Dao thể hiện rõ tính cộng đồng khi mỗi gia đình xây nhà hoặc canh tác ruộng, nương rẫy đều nhận được sự hỗ trợ từ người thân và các hộ gia đình xung quanh.
Tính nhân văn trong văn hoá, tín ngưỡng của người Mường ở VQG Xuân Sơn
Người dân địa phương không chỉ giữ gìn tín ngưỡng tâm linh mà còn phát triển nhiều nét văn hóa và luật tục độc đáo liên quan đến sản xuất nông nghiệp và thu hái lâm thổ sản Các tín ngưỡng nông nghiệp nổi bật bao gồm Lễ cầu mùa, Lễ rước vía lúa, Lễ xuống đồng và Lễ cúng thóc giống, thể hiện sự gắn bó sâu sắc với đất đai và mùa màng.
Lễ cúng thần nương và lễ cơm mới là những tín ngưỡng quan trọng nhằm cầu xin sự phù hộ cho mùa màng bội thu và đời sống sung túc Những nghi lễ này không chỉ thể hiện giá trị tinh thần và nhân văn sâu sắc, mà còn là dịp để gắn kết cộng đồng Vào mùa thu hoạch, gia chủ thường ngắt những bông lúa mới đầu tiên để thực hiện lễ cúng cơm mới, tạ ơn tổ tiên và cầu mong cho mùa màng tốt tươi Họ cắm những bông lúa mới đã hấp vào bát hương và khấn lễ trước bàn thờ để bày tỏ lòng biết ơn Tuy nhiên, hiện nay ở Xuân Sơn, lễ cơm mới chỉ còn được duy trì bởi một số hộ gia đình.
Lễ hội cấp sắc của dân tộc Dao
Lễ Cấp sắc, hay lễ Lập tịnh, là một nghi lễ đặc biệt của người Dao chỉ dành cho nam giới, được bảo tồn và duy trì qua nhiều thế hệ Theo quan niệm của người Dao, đàn ông chưa trải qua lễ Cấp sắc dù đã lớn tuổi vẫn được coi là trẻ con, vì họ chưa có thầy Cấp sắc, chưa được cấp đạo sắc và chưa có tên âm Ngược lại, những người đã hoàn thành lễ Cấp sắc, dù còn trẻ, sẽ được xem là người trưởng thành, có quyền tham gia vào các công việc quan trọng của làng và hỗ trợ thầy cúng Lễ Cấp sắc thường diễn ra vào tháng 11 hoặc tháng 12 hàng năm.
Vào tháng Giêng hàng năm, thời gian nhàn rỗi là lý do người Dao Tiền tổ chức lễ cấp sắc Ngày lễ được chọn lựa cẩn thận, thường diễn ra cho những người từ 12 đến 30 tuổi, thậm chí có thể kéo dài đến tuổi già.
Mỗi lễ cấp sắc cần có 6 thầy cúng thực hiện các nhiệm vụ và nghi lễ khác nhau Trước khi bắt đầu, các thầy cúng cúng ma tại bàn thờ tổ tiên để xin sự phù hộ Tại nơi lễ, họ treo tranh Ngọc Hoàng cùng các vị thần thánh của người Dao, và lập bàn thờ tổ tiên cho người thụ lễ Trong quá trình lễ, các thầy cúng thực hiện nhiều bài cúng, múa và điệu bộ phép thuật theo sách cấp sắc, trong khi người thụ lễ và vợ anh ta cũng tham gia các động tác nghi lễ theo hướng dẫn Sau khi hoàn tất các nghi thức phức tạp và thực hiện lễ cấp sắc, các thầy cúng cúng tạ ơn tổ tiên và thần thánh, đánh dấu sự kết thúc của nghi lễ.
Lễ hội Xuống đồng của người Mường
Lễ hội Xuống đồng, diễn ra vào ngày mùng 7, 8 tháng Giêng âm lịch hàng năm, là một lễ hội truyền thống quan trọng của người Mường Vào dịp này, cộng đồng Mường tổ chức rước vía lúa để cầu xin tổ tiên và các vị thần linh ban phước cho một năm mới mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu Đối với người Mường, lễ hội này không chỉ là dịp để cầu nguyện cho mùa màng tốt tươi mà còn đánh dấu sự khởi đầu tốt đẹp của năm mới, thể hiện tinh thần đoàn kết, gắn bó và yêu thương trong cộng đồng.
Lễ hội Xuống đồng của người Mường bao gồm hai phần chính: phần lễ và phần hội Trong phần lễ, dân làng chuẩn bị cỗ cúng, đặc biệt là vía lúa để dâng cúng Sau đó, phần hội diễn ra với nhiều hoạt động phong phú như thi kéo co, bóng chuyền, hội trại văn hóa và liên hoan văn nghệ dân gian Ngày hội không chỉ thể hiện những nét văn hóa đặc trưng của các dân tộc thiểu số mà còn tạo ấn tượng sâu sắc cho bà con địa phương và du khách gần xa tham dự.