Tính cấp thiết
Du lịch bền vững đã trở thành một ưu tiên quan trọng trong chiến lược phát triển du lịch Lào, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang gặp khó khăn Các nhà làm du lịch nhận thức rõ rằng việc đầu tư và phát triển du lịch theo cách "ăn xổi" sẽ gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng Do đó, câu hỏi đặt ra là làm thế nào để ngành du lịch phát triển bền vững? Trong những năm gần đây, nhiều địa phương, đặc biệt là tỉnh Attapeu, đã chọn du lịch bền vững làm hướng đi chính Tuy nhiên, loại hình du lịch này vẫn chưa được định hình rõ ràng và chủ yếu phát triển một cách tự phát, với sự khởi xướng từ một số doanh nghiệp, vừa thực hiện vừa tích lũy kinh nghiệm.
Attapeu sở hữu tiềm năng du lịch phong phú với tài nguyên sông nước và rừng núi bao quanh, cùng nhiều địa điểm hấp dẫn như chùa linh thiêng, thác nước và hồ Nongphar Tuy nhiên, để thu hút khách du lịch, cần đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở vật chất, hạ tầng và dịch vụ du lịch Ngoài ra, các hình thức du lịch như đạp xe khám phá làng quê và tìm hiểu văn hóa, ẩm thực của các dân tộc như Oy, Tarlieng, Brao cũng rất hấp dẫn, đặc biệt đối với du khách quốc tế, bởi sự thân thiện với môi trường và cơ hội tự khám phá nét văn hóa độc đáo của từng vùng miền.
Phát triển du lịch bền vững tại tỉnh Attapeu đang đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm việc xây dựng sản phẩm du lịch và bảo vệ môi trường, di tích Mặc dù đã có những cải thiện, tình trạng rác thải, xâm hại cảnh quan và dịch vụ du lịch lộn xộn vẫn tồn tại do sự quan tâm chưa thực sự quyết liệt từ chính quyền và các cơ quan chức năng Để giải quyết vấn đề này, nghiên cứu nhằm tìm ra định hướng và giải pháp quản lý du lịch hiệu quả, góp phần thúc đẩy sự bền vững cho du lịch Attapeu là rất cần thiết.
Mục tiêu
Để phát triển du lịch bền vững tại tỉnh Attapeu, cần đánh giá thực trạng và đề xuất các phương hướng, giải pháp nhằm cải thiện công tác quản lý du lịch Mục tiêu là thúc đẩy ngành du lịch của tỉnh phát triển nhanh, hiệu quả và bền vững, đồng thời phù hợp với tình hình phát triển kinh tế của đất nước.
Kết cấu đề tài
Kết cấu đề tài gồm 3 chương:
Chương 1: Cơ sở lý thuyết chung về phát triển du lịch bền vững
Chương 2: Thực trạng công tác phát triển du lịch bền vững tại tỉnh Attapeu
Chương 3: Giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý phát triển du lịch bền vững tại tỉnh Attapeu
CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHUNG VỀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH BỀN VỮNG
TỔNG QUAN VỀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH BỀN VỮNG
1.1.1 Các khái niệm liên quan a Khái niệm về du lịch
Du lịch đã từ lâu được xem là sở thích và hoạt động nghỉ ngơi tích cực của con người trong lịch sử nhân loại Hiện nay, du lịch không chỉ là một hiện tượng kinh tế xã hội phổ biến mà còn trở thành nhu cầu thiết yếu trong đời sống hàng ngày.
Du lịch, một thuật ngữ phổ biến có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang ý nghĩa là "đi một vòng" Khái niệm du lịch thường gắn liền với nghỉ ngơi và giải trí, nhưng lại có sự khác biệt về định nghĩa tùy thuộc vào hoàn cảnh, thời gian và khu vực nghiên cứu.
Theo nhà địa lý Belanus, du lịch được định nghĩa là hoạt động của cư dân liên quan đến việc di cư và lưu trú tạm thời ngoài nơi ở thường xuyên Mục đích của du lịch không chỉ nhằm phát triển thể chất và tinh thần, mà còn nâng cao nhận thức văn hóa và tham gia vào các hoạt động thể thao Du lịch còn giúp du khách tiếp thu những giá trị về tự nhiên, kinh tế, văn hóa và dịch vụ.
Vào năm 1963, nhằm mục đích quốc tế hóa, Hội nghị Liên Hợp Quốc về du lịch được tổ chức tại Roma, nơi các chuyên gia đã định nghĩa du lịch là tổng hợp các mối quan hệ, hiện tượng và hoạt động kinh tế phát sinh từ các cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hoặc tập thể ngoài nơi ở thường xuyên hoặc quốc gia của họ, với mục đích hòa bình Nơi cư trú trong chuyến đi không phải là nơi làm việc của họ.
Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO), du lịch được định nghĩa là sự tổng hợp các hiện tượng và mối quan hệ phát sinh từ sự tương tác giữa du khách, nhà kinh doanh, chính quyền địa phương và cộng đồng dân cư trong quá trình thu hút và tiếp đón khách.
Luật du lịch Lào năm 2007 định nghĩa du lịch là các hoạt động liên quan đến việc di chuyển của con người ra ngoài nơi cư trú thường xuyên để đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí và nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định Bên cạnh đó, khái niệm phát triển bền vững cũng được nhấn mạnh trong bối cảnh này.
Phát triển là xu hướng tự nhiên và tất yếu của thế giới vật chất cũng như xã hội loài người Quá trình này bao gồm nhiều yếu tố cấu thành khác nhau như kinh tế, chính trị, xã hội, kỹ thuật và văn hóa Sự chuyển đổi của các hình thái xã hội từ công xã nguyên thủy đến chế độ chiếm hữu nô lệ, phong kiến và tư bản được coi là những giai đoạn trong quá trình phát triển này.
Mục tiêu chính của phát triển là nâng cao chất lượng cuộc sống, giảm sự phụ thuộc vào thiên nhiên và tạo ra công bằng xã hội Các chỉ tiêu cụ thể về đời sống vật chất thường được sử dụng để đo lường những mục tiêu này.
Bình quân đầu người về GDP, lương thực, nhà ở, cùng với các điều kiện chăm sóc sức khỏe, đời sống tinh thần như giáo dục, mức hưởng thụ văn hóa nghệ thuật, thể thao, và sự bình đẳng xã hội, tự do chính trị, đều phản ánh truyền thống lịch sử của từng quốc gia.
Trong quá trình phát triển, bên cạnh những lợi ích về kinh tế và xã hội, chúng ta đang đối mặt với việc cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và ô nhiễm môi trường Các chất thải từ hoạt động kinh tế đã dẫn đến sự suy thoái của nhiều hệ sinh thái, ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của xã hội qua các thế hệ Mâu thuẫn giữa nhu cầu sử dụng tài nguyên hiện tại và việc bảo tồn cho thế hệ tương lai ngày càng trở nên nghiêm trọng Do đó, khái niệm "Phát triển bền vững" đã ra đời, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.
Vào giữa những năm 1980, khái niệm phát triển bền vững được đưa ra tại hội nghị của Ủy ban thế giới về phát triển môi trường CED (1987), còn gọi là Ủy ban Brundtlant Theo định nghĩa của Brundtlant, phát triển bền vững là hoạt động phát triển kinh tế nhằm đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu của thế hệ tương lai Tuy nhiên, nội dung chủ yếu của phát triển bền vững trong định nghĩa này chỉ tập trung vào vấn đề phát triển kinh tế.
Năm 1980, tổ chức bảo tồn Thiên nhiên thế giới (IUCN) đã định nghĩa phát triển bền vững là việc cân nhắc đến tình trạng khai thác tài nguyên thiên nhiên tái tạo và không tái tạo, đồng thời tổ chức kế hoạch hoạt động ngắn hạn và dài hạn một cách hài hòa Điều này nhấn mạnh rằng mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia cần được xác định dựa trên mối quan hệ bền vững.
Khái niệm phát triển bền vững, mặc dù gây tranh luận từ nhiều góc độ, nhưng đã được Ủy ban Thế giới về phát triển và môi trường (WCED) đưa ra vào năm 1987 và hiện nay vẫn được sử dụng rộng rãi Đây là tiêu chuẩn để đánh giá các hoạt động phát triển có trách nhiệm với môi trường.
Sau này, khái niệm phát triển bền vững đã được các nhà khoa học toàn cầu mở rộng và bổ sung, đặc biệt tại Hội nghị môi trường RIO-92 và RIO-92+5 Theo đó, phát triển bền vững được định nghĩa là sự hài hòa và tương tác giữa ba hệ thống chính: hệ tự nhiên, hệ kinh tế và hệ văn hóa - xã hội.
Hình vẽ 1.1: Quan niện về phát triển bền vững
Theo quan điểm phát triển bền vững của Jacobs và Saller (1992), phát triển bền vững được hiểu là sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa ba hệ thống chính Điều này nhấn mạnh rằng con người không được phép ưu tiên phát triển một hệ thống mà gây ra suy thoái cho hệ thống khác Phát triển bền vững cần phải đạt được sự hòa hợp và thỏa hiệp giữa ba hệ thống này, từ đó xác định các mục tiêu cụ thể hơn cho sự phát triển bền vững.
- Tăng cường sự tham gia có hiệu quả cộng đồng vào những quyết định mang tính chất chính trị trong quá trình phát triển của xã hội
QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH BỀN VỮNG
1.2.1 Các khái niệm cơ bản a Khái niệm quản lý Nhà nước
Quản lý nhà nước là hình thức quản lý xã hội đặc biệt, xuất hiện cùng với sự hình thành của nhà nước Đây là hoạt động quản lý liên quan đến các cơ quan thực thi quyền lực nhà nước, đóng vai trò quan trọng trong quyền lực chính trị Quản lý nhà nước có tính chất cương chế đơn phương đối với xã hội và chủ yếu được hiểu là hoạt động của các cơ quan nhà nước trong việc thực thi quyền lực.
Hiện nay, quyền lực nhà nước ở mọi quốc gia được chia thành ba nhánh chính: quyền lập pháp, quyền hành pháp và quyền tư pháp.
Quyền lập pháp là quyền ban hành và sửa đổi Hiến pháp và Luật, nhằm xây dựng các quy tắc pháp lý cơ bản điều chỉnh mối quan hệ xã hội theo định hướng của nhà nước Quyền này được thực hiện bởi cơ quan lập pháp.
Quyền hành pháp là quyền thực thi và tổ chức quản lý pháp luật trong xã hội Quyền này được thực hiện bởi các cơ quan hành pháp, bao gồm cả cơ quan trung ương và hệ thống cơ quan địa phương.
Quyền tư pháp tại Lào được thực hiện bởi hệ thống Tòa án và các cơ quan tư pháp, nhằm bảo vệ pháp luật Mặc dù quyền lực nhà nước là thống nhất, nhưng có sự phân công và kiểm soát giữa các cơ quan trong việc thực thi ba quyền: lập pháp, hành pháp và tư pháp Quốc hội là cơ quan duy nhất thực hiện quyền lập pháp, trong khi Chính phủ và bộ máy hành chính địa phương thực hiện quyền hành pháp, bao gồm cả quyền lập quy và điều hành Quyền tư pháp được thực hiện bởi hệ thống Viện kiểm sát nhân dân và Tòa án nhân dân các cấp.
Quản lý nhà nước là hoạt động thực thi quyền lực của các cơ quan nhà nước đối với cá nhân và tổ chức trong xã hội Hoạt động này nhằm phục vụ lợi ích chung, duy trì ổn định và an ninh trật tự, đồng thời thúc đẩy sự phát triển xã hội theo định hướng thống nhất của Nhà nước.
14 b Khái niệm quả lý nhà nước về phát triển du lịch bên vững
Nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong việc quản lý mọi lĩnh vực và khía cạnh của đời sống xã hội, bao gồm cả ngành du lịch.
Hoạt động du lịch đa dạng và cần sự quản lý của Nhà nước để phát triển bền vững Thành công hay thất bại phụ thuộc vào khung pháp lý và chính sách phù hợp với điều kiện của quốc gia Quản lý nhà nước về phát triển du lịch bền vững là hoạt động của các cơ quan nhà nước nhằm quản lý vi mô các hệ thống du lịch thông qua chính sách, chương trình và quy định pháp luật, tạo điều kiện cho tổ chức và doanh nghiệp hoạt động hiệu quả Định nghĩa tổng quát về quản lý nhà nước trong lĩnh vực này là sự tác động có tổ chức và điều chỉnh bằng quyền lực nhà nước để duy trì và phát triển bền vững các hoạt động du lịch trong nước và quốc tế, đạt hiệu quả kinh tế, tự nhiên và xã hội Quản lý nhà nước về phát triển du lịch bền vững tại Lào được thực hiện bởi Tổng cục Du lịch, cơ quan chịu trách nhiệm tham mưu và thực hiện các chính sách liên quan.
Bộ trưởng Bộ Thông tin, Văn hóa và Du lịch chịu trách nhiệm quản lý nhà nước về phát triển du lịch bền vững trên toàn quốc, đồng thời quản lý các dịch vụ công liên quan đến lĩnh vực này theo quy định của pháp luật.
1.2.2 Nhân tố tác động đến quản lý nhà nước về phát triển du lịch bền vững a Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên
Du lịch chỉ có thể phát triển bền vững khi đáp ứng các điều kiện xã hội và đặc điểm địa lý riêng của từng vùng Các yếu tố tự nhiên như địa hình đa dạng, khí hậu ôn hòa và nguồn tài nguyên phong phú là cơ sở quan trọng cho quy hoạch phát triển du lịch bền vững Những điều kiện này không chỉ hỗ trợ việc phát triển sản phẩm du lịch mà còn giúp bảo vệ tài nguyên du lịch Sự kết hợp giữa điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên thuận lợi là yếu tố then chốt trong việc hoạch định và thực hiện các quyết định quản lý nhà nước về du lịch.
Tình hình phát triển kinh tế địa phương là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của du lịch và quản lý du lịch Sự ổn định trong nền kinh tế sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho ngành du lịch phát triển mạnh mẽ.
15 chính sách thuận lợi sẽ hỗ trợ tổ chức, doanh nghiệp và du khách tham gia vào hoạt động du lịch, đồng thời cải thiện công tác quản lý nhà nước Sự ổn định về chính trị và xã hội được coi là yếu tố quan trọng trong sản phẩm du lịch, ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu của các phân khúc thị trường Khi điều kiện kinh tế, chính trị và xã hội của một điểm du lịch biến động, khả năng duy trì nguồn tài nguyên cũng bị ảnh hưởng, dẫn đến sự không ổn định trong vai trò và đóng góp của ngành du lịch vào GDP.
Cơ sở vật chất kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự sẵn sàng đón tiếp và chất lượng dịch vụ du lịch cho khách hàng Hai loại cơ sở vật chất kỹ thuật bao gồm cơ sở vật chất du lịch và cơ sở hạ tầng xã hội Các yếu tố kinh tế và chính trị cũng có sức thu hút lớn đối với du khách, với các triển lãm kinh tế, kỹ thuật là ví dụ điển hình Thương nhân tham gia để thiết lập quan hệ và quảng bá sản phẩm, trong khi khách tham quan tìm kiếm sự tò mò và học hỏi Đường lối phát triển du lịch bền vững là chìa khóa thành công cho ngành du lịch của mỗi quốc gia.
Chiến lược phát triển du lịch bền vững cần xác định rõ phương hướng và mục tiêu dài hạn, bao gồm đầu tư, xúc tiến, quảng bá, nâng cao chất lượng dịch vụ và bảo tồn tài nguyên môi trường Những chính sách này không chỉ hỗ trợ các nhà quản lý trong việc lập kế hoạch phát triển mà còn tạo nền tảng cho các quyết định đúng đắn, phù hợp với thực tế Việc xây dựng chiến lược đúng hướng sẽ mang lại bước đột phá cho ngành du lịch, trong khi các định hướng sai lệch có thể kìm hãm sự phát triển bền vững.
Sự phát triển bền vững của du lịch là một yếu tố quan trọng trong quản lý nhà nước về du lịch tại các địa phương Khi du lịch phát triển bền vững, quy mô và chất lượng dịch vụ tăng lên, đồng thời phát sinh nhiều mối quan hệ phức tạp Quản lý nhà nước du lịch cần phải thích ứng với những thay đổi theo thời gian và các quy luật kinh tế khách quan Các quyết định quản lý cần có tính khoa học và phù hợp với thực tiễn, từ đó đòi hỏi sự đổi mới toàn diện trong hoạch định, tổ chức, điều hành, kiểm soát và điều chỉnh để đảm bảo hiệu quả thực sự trong quản lý.
16 d Cơ quan quản lý nhà nước về phát triển du lịch bền vững
KINH NGHIỆM QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN DU LỊCH BỀN VỮNG CỦA MỘT SỐ ĐỊA PHƯƠNG Ở NGOÀI NƯỚC (VIỆT NAM)
SỐ ĐỊA PHƯƠNG Ở NGOÀI NƯỚC (VIỆT NAM)
1.3.1 Kinh nghiệm phát triển du lịch bền vững ở Nha Trang
Nha Trang, thành phố ven biển của tỉnh Khánh Hòa, là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa và du lịch nổi tiếng nhất Việt Nam với diện tích 251 km² và dân số 392.279 (2009) Thành phố thu hút du khách bởi những bãi biển tuyệt đẹp và các đảo như Hòn Tre, Hòn Tằm, Hòn Mun, cùng với các di tích văn hóa như Tháp Bà Ponagar, Chợ Đầm, Chùa Long Sơn và Nhà Thờ Núi Nha Trang cũng tổ chức nhiều sự kiện du lịch, đặc biệt là Festival Biển Nha Trang, mang đến nhiều hoạt động giải trí phong phú Ngành dịch vụ du lịch đang ngày càng khẳng định vị trí quan trọng trong nền kinh tế địa phương, với hạ tầng và dịch vụ hiện đại Theo báo cáo của Sở Du lịch, trong 5 tháng đầu năm, tỉnh đã đón hơn 1,6 triệu lượt khách, trong đó có 446.236 lượt khách quốc tế, với khách Trung Quốc chiếm số lượng lớn nhất.
Quản lý nhà nước đối với phát triển du lịch bền vững tại Thành phố Nha Trang được chú trọng và đẩy mạnh thông qua sự chỉ đạo trực tiếp của Thành ủy Nha Trang và Tỉnh ủy Khánh Hòa Các sở, phòng, ban chuyên môn đã xây dựng nhiều nghị quyết chuyên đề và đề án như quản lý vỉa hè, quản lý tuyến phố kinh doanh, thu gom rác thải, chăm sóc cây xanh, và an ninh du lịch, với nhiệm vụ cụ thể được giao cho từng đơn vị Công tác phối hợp giữa các phòng ban và cấp phường diễn ra chặt chẽ, đảm bảo thông tin hai chiều Thành phố còn có lực lượng thanh niên xung kích hơn 100 người, làm nhiệm vụ giữ gìn trật tự đô thị tại các bãi biển và điểm du lịch, hỗ trợ bởi 8 công an mỗi ngày Kinh phí cho công tác này được đảm bảo nhằm duy trì an ninh và trật tự trong lĩnh vực du lịch.
Nha Trang, một thành phố ven biển, đầu tư gần 8 tỷ đồng mỗi năm cho việc bảo đảm an toàn cho du khách tắm biển Để tăng cường an ninh, thành phố đã triển khai lực lượng cứu hộ bờ biển chuyên nghiệp, với một nhân viên cứu hộ được bố trí cách nhau 30m, làm việc từ 5 giờ 30 đến 19 giờ hàng ngày.
Trong năm 2015, quản lý nhà nước về phát triển du lịch tại Nha Trang đã đạt được nhiều kết quả tích cực, đặc biệt trong việc đảm bảo môi trường du lịch lành mạnh và tăng cường kiểm tra các hoạt động kinh doanh lưu trú UBND thành phố đã chỉ đạo xây dựng nhà vệ sinh công cộng đạt chuẩn tại khu vực bến tàu Du lịch Cầu Đá - Vĩnh Nguyên, đồng thời tăng cường quản lý an ninh, an toàn cho du khách Tổ Kiểm tra liên ngành đã thực hiện 66 lượt kiểm tra tại các điểm tham quan, góp phần đảm bảo an ninh cho 45 tàu khách quốc tế và 41.711 du khách Để phát triển du lịch bền vững, Nha Trang đã xây dựng chiến lược và quy hoạch cụ thể, thu hút đầu tư vào cơ sở hạ tầng và đào tạo nguồn nhân lực cho ngành du lịch Chính quyền địa phương cũng chú trọng ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý du lịch và tổ chức các chương trình quảng bá, sự kiện thể thao, văn hóa nhằm giới thiệu tiềm năng du lịch của tỉnh.
1.3.2 Kinh nghiệm phát triển du lịch bền vững ở Vũng Tàu
Vũng Tàu, thành phố thuộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, nằm ở vùng Đông Nam Bộ Việt Nam, nổi bật với 42 km bờ biển và diện tích 141,1 km², dân số khoảng 450.000 người (năm 2014) Là trung tâm kinh tế, tài chính, văn hóa và giáo dục quan trọng của tỉnh, Vũng Tàu cũng là điểm đến du lịch hấp dẫn ở miền Nam Việt Nam, lý tưởng cho những chuyến nghỉ ngơi vào cuối tuần và các dịp lễ Du khách đến Vũng Tàu có thể tắm biển, thưởng thức ẩm thực địa phương và khám phá một thành phố năng động, thân thiện Bãi Sau là bãi biển phổ biến nhất cho khách du lịch, bên cạnh những điểm tham quan nổi bật như Tượng Chúa Kitô Vua trên núi Nhỏ.
Chùa Thích Ca Phật Đài và tòa Bạch Dinh tọa lạc gần bờ biển, là những điểm đến nổi bật tại Vũng Tàu Hai lễ hội văn hóa đặc sắc nhất của khu vực này là lễ hội Nghinh Ông và lễ hội Dinh Cô, thu hút nhiều du khách tham gia.
Thành phố Vũng Tàu đã tăng cường quản lý nhà nước về phát triển du lịch bền vững, cải thiện môi trường văn hóa và kinh doanh du lịch Hằng năm, thành phố phối hợp với Sở Công thương tổ chức các lớp tập huấn kỹ năng bán hàng và văn hóa kinh doanh cho cán bộ quản lý và nhân viên khách sạn, nhà hàng, quán ăn, với 747 học viên được cấp chứng chỉ từ năm 2013 Thành phố cũng đã thiết lập đường dây nóng để ngăn chặn gian lận thương mại và lắp đặt 4 pano quảng bá địa chỉ tin cậy du lịch Đoàn kiểm tra liên ngành thành phố Vũng Tàu đã thực hiện nhiều đợt kiểm tra từ năm 2013 đến nay.
Trong nỗ lực cải thiện ngành du lịch Vũng Tàu, 198 cơ sở lưu trú và dịch vụ đã được kiểm tra, với 61 cơ sở bị xử phạt hành chính, trong đó có 15 cơ sở bị cảnh cáo và 46 cơ sở bị phạt tiền tổng cộng 166 triệu đồng Đặc biệt, 7 địa chỉ "chặt chém" du khách đã được xử lý để khôi phục uy tín cho ngành du lịch UBND thành phố Vũng Tàu cũng đã ban hành văn bản chỉ đạo các đơn vị kinh doanh du lịch niêm yết giá dịch vụ theo quy định của cơ quan có thẩm quyền, bao gồm các dịch vụ như giữ xe, thuê phao, ghế bố, tắm nước ngọt, và thuê phòng, nhằm đảm bảo môi trường kinh doanh lành mạnh và tạo sự yên tâm cho du khách.
Vũng Tàu hiện có 1.540 cơ sở lưu trú du lịch, bao gồm 497 khách sạn và nhà nghỉ với tổng cộng 7.098 phòng Trong số này, có 12 khách sạn và khu resort đạt tiêu chuẩn từ 1 đến 5 sao Mặc dù vào năm 2014, Vũng Tàu chịu ảnh hưởng từ cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu, hệ thống giao thông quốc lộ vẫn được duy trì.
Mặc dù hệ thống đường thủy tàu cánh ngầm bị đình chỉ hoạt động, lượng khách đến Vũng Tàu vẫn tăng, với hơn 3,6 triệu lượt khách trong 8 tháng đầu năm 2014, tăng 3% so với cùng kỳ năm 2013 và doanh thu du lịch ước đạt 1135 tỷ đồng Để thúc đẩy du lịch Vũng Tàu, thành phố cần cải thiện quản lý môi trường du lịch an toàn, nâng cao chất lượng dịch vụ và tổ chức các lễ hội, giải thể thao quy mô để thu hút du khách Thành phố đã đề xuất UBND tỉnh và các ngành liên quan đẩy nhanh tiến độ xây dựng các công trình du lịch, đặc biệt là hạ tầng và vệ sinh môi trường, thành lập phòng du lịch, trung tâm hướng dẫn du lịch và đội cảnh sát du lịch để bảo vệ hình ảnh và môi trường du lịch Vũng Tàu cần phát huy vai trò quản lý du lịch bền vững, phối hợp với các cấp, ngành để tạo sự chuyển biến đồng bộ trong hoạt động du lịch.
Các ngành chức năng đã tăng cường công tác phòng chống tệ nạn xã hội, đảm bảo an ninh trật tự và an toàn cho du khách, đồng thời bảo vệ môi trường Việc sắp xếp bộ máy theo hướng tinh gọn và đẩy mạnh tin học hóa trong quản lý nhà nước giúp giải quyết kịp thời khó khăn của doanh nghiệp du lịch Sự gắn bó và hợp tác vì mục tiêu phát triển du lịch bền vững đang được phát huy thông qua hoạt động của Ban chỉ đạo nhà nước về phát triển du lịch bền vững và Hiệp hội du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.
1.3.3 Bài học kinh nghiệm rút cho việc phát triển du lịch bền vững tại tỉnh Attapeu
Dựa trên những kinh nghiệm quản lý Nhà nước về phát triển du lịch bền vững từ một số địa phương ở Việt Nam, có thể rút ra những bài học quý giá cho việc quản lý phát triển du lịch bền vững tại tỉnh Attapeu Những thực tiễn này sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý và đảm bảo sự phát triển du lịch hài hòa với môi trường và cộng đồng địa phương.
Để phát triển du lịch bền vững, cần xây dựng quy hoạch tổng thể dài hạn và hợp lý, bao gồm chiến lược, kế hoạch, và chính sách khai thác tiềm năng Du lịch đã trở thành ngành kinh tế mũi nhọn ở nhiều quốc gia và vùng miền, thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội Mỗi địa phương cần có các chiến lược và chính sách cụ thể để huy động nguồn lực trong và ngoài nước cho sự phát triển này Quy hoạch và kế hoạch phát triển bền vững cần đồng bộ, thống nhất với các mục tiêu rõ ràng cho từng giai đoạn Ngoài ra, đầu tư vào cơ sở hạ tầng và kỹ thuật du lịch cũng là một yếu tố quan trọng.
Để thu hút du khách, việc đa dạng hóa các sản phẩm du lịch và phát triển các sản phẩm đặc thù của địa phương là rất quan trọng Khi xã hội ngày càng văn minh, nhu cầu của du khách cũng trở nên phong phú và đa dạng hơn Do đó, việc thực hiện tốt chiến lược này là điều cần thiết để đáp ứng mong đợi của du khách.
Để phát triển du lịch bền vững tại tỉnh Attapeu, việc thực hiện hiệu quả công tác tuyên truyền và xúc tiến du lịch là rất quan trọng Mục tiêu của hoạt động này là giới thiệu và định hướng nhu cầu của du khách đối với các sản phẩm du lịch địa phương Do đó, việc quảng bá du lịch một cách chuyên nghiệp sẽ góp phần nâng cao nhận thức và thu hút du khách, từ đó thúc đẩy sự phát triển của ngành du lịch trong khu vực.
TỔNG QUAN VỀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH TỈNH ATTAPEU
2.1.1 Những yếu tố ảnh hưởng đến việc quản lý phát triển du lịch bền vững tại tỉnh Attapeu a Về khách du lịch
Attapeu nổi bật với tài nguyên du lịch tự nhiên phong phú như sông nước, thác nước và dãy núi, cùng với các điểm du lịch văn hóa như chùa Sakhae và Wath Luang, nơi diễn ra nhiều lễ hội truyền thống quanh năm Mặc dù lượng khách du lịch đến Attapeu từ năm 2015 đến 2019 có xu hướng tăng, nhưng không ổn định, với số lượng cao nhất đạt 212.342 lượt vào năm 2015, tiếp theo là 182.633 lượt vào năm 2017, 150.234 lượt vào năm 2016, và giảm xuống 144.542 lượt vào năm 2018 Tuy nhiên, năm 2019 chứng kiến sự phục hồi với 164.139 lượt khách, tăng 11,94% so với năm trước.
Bảng 2.1: Lưu lượng khách đến Attapeu 2015 - 2019 ĐVT: Lượt khách
% (Khách lưu trú/khách phục vụ) 28.564 49,77 44,54 59,31 61,05
Nguồn: Sở Thông tin, Van hóa và Du lịch tỉnh Attapeu
Sau khi xem xét xu thế những năm gần đây cho thấy, mặc dù lượng khách phục vụ
Năm 2018, mặc dù có sự giảm sút so với năm 2017 do cơ sở vật chất khu du lịch bờ sông Sekong xuống cấp và nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn, nhưng lượt khách lưu trú qua đêm vẫn tăng 4.377 lượt Nguyên nhân chính là Attapeu đã tổ chức nhiều giải thi đấu thể thao cấp quốc gia và lễ hội du lịch, thu hút lượng khách đáng kể Điều này cho thấy, để phát triển du lịch bền vững, Attapeu cần tiếp tục phát huy những nỗ lực trong ngành văn hóa, thể thao và du lịch, đặc biệt là tổ chức thêm nhiều giải thể thao và lễ hội quy mô lớn.
Doanh thu từ du lịch bao gồm các khoản chi tiêu của khách du lịch cho dịch vụ lưu hành, lưu trú, ăn uống, bán hàng và vận chuyển Tại Attapeu, doanh thu du lịch đã tăng trưởng đáng kể từ 45.547.783 kíp vào năm 2015 lên 81.072.890 kíp vào năm 2019 Sự tăng trưởng này cho thấy tiềm năng phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch tại khu vực.
Mỗi năm, Attapeu đón khoảng 35% khách lưu trú qua đêm, trong khi 65% còn lại là khách đi trong ngày, cho thấy lượng khách từ các tỉnh lân cận rất lớn Khách du lịch trong ngày không chỉ góp phần vào việc khai thác tài nguyên mà còn tạo ra doanh thu cho ngành du lịch tỉnh này thông qua dịch vụ ăn uống và vui chơi giải trí Do đó, doanh thu từ dịch vụ ăn uống chiếm tỷ trọng lớn hơn so với doanh thu lưu trú Tuy nhiên, doanh thu từ dịch vụ lữ hành lại chiếm tỷ trọng nhỏ nhất do số lượng doanh nghiệp lữ hành còn hạn chế và chủ yếu là các doanh nghiệp môi giới, chưa tổ chức nhiều tour tham quan cho du khách đến Attapeu.
Bảng 2.2: Cơ cấu doanh thu du lịch 2015 - 2019 ĐVT: Kíp (LAK)
Nguồn: Sở Thông tin, Văn hóa và Du lịch tỉnh Attapeu c Phát triển hệ thống cơ sở hạ tầng du lịch tại tỉnh Attapeu - Cơ sở lưu trú
Năm 2019 Attapeu có 46 cơ sở lưu trú với 938 phòng, trong đó cơ sở lưu trú được xếp hạng từ 1 sao - 3 sao chiếm 45,83%
Bảng 2.3: Cơ cấu cơ sở lưu trú tỉnh Attapeu năm 2019
Số khách sạn/nhà nghỉ Số phòng
4 Quy mô nhà nghỉ đạt chuẩn
Nguồn: Sở Thông tin, Văn hóa và Du lịch tỉnh Attapeu
Tính đến năm 2014, khu vực Attapeu chỉ có 10 khách sạn với tổng cộng 213 phòng Từ năm 2015 đến 2019, đã có sự đầu tư 17 tỷ kíp để xây dựng thêm 12 khách sạn mới, nâng tổng số lên 22 khách sạn với 437 phòng Trong số này, có 2 khách sạn 3 sao thuộc sở hữu của Tập đoàn Hoàng Anh Gia Lai, 4 khách sạn 2 sao và 16 khách sạn 1 sao đều là tài sản tư nhân, trong khi chưa có dự án khách sạn nào thuộc sở hữu Nhà nước Quy mô khách sạn tại Attapeu chủ yếu nhỏ, với 65,21% số khách sạn chỉ có từ 10 đến 19 phòng, và chỉ có một khách sạn lớn hơn.
200 phòng là khác sạn Hoàng Anh Gia Lai, khác sạn duy nhất đạt tiêu chuẩn 3 sao
Năm 2019, trong tổng số cơ sở lưu trú, có 26 nhà nghỉ đạt chuẩn, chiếm 54,17% Quy mô của các nhà nghỉ chủ yếu nhỏ, với 53,85% có dưới 10 phòng, 19,23% từ 10 đến 19 phòng, và 26,93% trên 20 phòng Hầu hết các cơ sở này có diện tích nhỏ và thiếu tính chuyên nghiệp trong bố trí, thiết kế Năng lực phục vụ còn hạn chế, chỉ đáp ứng nhu cầu của khách công vụ trong các sự kiện lớn như lễ đua thuyền hay Tết Bounpimay, thường xuyên rơi vào tình trạng quá tải Do quy mô và năng lực phục vụ hạn chế, các cơ sở lưu trú chỉ phù hợp với khách du lịch có khả năng tiêu dùng cao, ảnh hưởng đáng kể đến doanh thu hoạt động.
- Cơ sở kinh doanh ăn uống:
Tại Attapeu, mặc dù có nhiều hộ kinh doanh ăn uống với đa dạng thực phẩm, nhưng tốc độ phát triển của ngành này chậm hơn so với lĩnh vực lưu trú, chỉ đạt 7,41% trong giai đoạn 2015 - 2019.
Các cơ sở kinh doanh trong ngành dịch vụ ăn uống rất đa dạng, bao gồm nhà hàng, bar và quán cà phê Chúng có thể nằm trong các cơ sở lưu trú du lịch để đáp ứng nhu cầu ăn uống, nghỉ ngơi và giao lưu của khách hàng, hoặc hoạt động độc lập tại các khu du lịch, bãi biển, và các điểm vui chơi giải trí, phục vụ cho nhiều đối tượng khách hàng khác nhau.
Bảng 2.4: Doanh nghiệp kinh doanh ăn uống giai đoạn 2015 - 2019 ĐVT: Doanh nghiệp
Nguồn: Sở Thông tin, Văn hóa và Du lịch tỉnh Attapeu
- Các khu vui chơi, giải trí và dịch vụ khác:
Hiện tại, tỉnh Attapeu có 3 khu du lịch đang được khai thác, trong đó có 5 điểm thuộc sự quản lý của cơ quan nhà nước.
Tỉnh Xaysathar và huyện Xanamxay, Xanxay sở hữu 24 di tích lịch sử, thắng cảnh và viện bảo tàng, bao gồm chùa Sakhae cùng 08 khu du lịch tư nhân, chủ yếu tập trung tại trung tâm.
Khu du lịch tại Attapeu đã bắt đầu phát triển mạnh mẽ từ năm 2015, khi nhiều công ty và doanh nghiệp đầu tư xây dựng các điểm du lịch mới như khu du lịch sinh thái Xeponglai và khu du lịch sinh thái Nongphar.
Trước đây, hoạt động kinh doanh và khai thác du lịch chủ yếu dựa vào tài nguyên sẵn có mà chưa có sự tham gia của khu vực tư nhân Các điểm du lịch nổi bật như bảo tàng dân tộc và thác nước Hua-Khon thu hút khách nhưng thiếu dịch vụ bổ sung như bán hàng lưu niệm, tổ chức trò chơi và giao lưu văn hóa ẩm thực Mặc dù các khu du lịch do cơ quan nhà nước quản lý có cơ sở vật chất tốt, nhưng việc khai thác các thế mạnh độc đáo của tài nguyên du lịch vẫn chưa hiệu quả, dẫn đến hiệu quả kinh doanh chưa cao.
Bảng 2.5 Đơn vị, doanh nghiệp sở hữu, quản lý khu, điểm du lịch ĐVT: Đơn vị, doanh nghiệp
Nguồn: Sở Thông tin, Văn hóa và Du lịch tỉnh Attapeu
Dịch vụ và tiện nghi phục vụ khách du lịch tại tỉnh Attapeu hiện còn hạn chế do du lịch nơi đây vẫn đang trong giai đoạn tiềm năng Hiện tại, chỉ có khách sạn Hoang Anh Gia Lai cung cấp dịch vụ cho thuê phòng, hội nghị và bar Bên cạnh đó, chỉ có một số ít điểm dịch vụ như massage và karaoke do tư nhân đầu tư.
Dịch vụ tài chính và ngân hàng đã mở rộng mạng lưới, trong khi dịch vụ bưu điện phát triển hoàn chỉnh, đảm bảo thông tin di động phủ sóng khắp các huyện và thành phố trong tỉnh Đồng thời, mạng internet cũng đã được triển khai đến tất cả các điểm du lịch, đáp ứng tốt nhu cầu liên lạc và tìm kiếm thông tin trên internet của du khách.
Trong những năm gần đây, Attapeu đã đầu tư xây dựng mới nhiều trung tâm mua sắm như siêu thị, khu chợ đêm và khu ẩm thực nhằm thu hút và giữ chân du khách Những nỗ lực này không chỉ phát triển ngành du lịch của tỉnh mà còn nâng cao trải nghiệm cho du khách khi đến Attapeu.
- Về công tác đầu tư: