Tính cấp thiết của đề tài
Nền kinh tế Việt Nam đang phát triển nhanh chóng nhờ vào hội nhập toàn cầu thông qua các hiệp định thương mại tự do như EVFTA và TPP, cùng với việc gia nhập các tổ chức kinh tế như APEC và WTO Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng phải đối mặt với nhiều thách thức trong môi trường cạnh tranh khốc liệt Để tồn tại và phát triển bền vững, các doanh nghiệp cần nâng cao hiệu quả kinh doanh, từ đó tạo ra sức ép cạnh tranh mạnh mẽ hơn Để thích ứng với những áp lực này, doanh nghiệp Việt Nam đang ngày càng sáng tạo trong việc áp dụng công nghệ, tăng cường vốn và cải thiện hoạt động sản xuất kinh doanh.
Công ty TNHH Thương mại và Xây Dựng Huyền Linh chuyên hoạt động trong lĩnh vực thực phẩm, nổi bật với sản phẩm sữa Vinamilk.
Công ty, được thành lập từ năm 2003, đã trải qua nhiều giai đoạn chuyển đổi và không ngừng nỗ lực cải thiện hiệu quả của từng sản phẩm cung cấp cho khách hàng.
Trong suốt nhiều năm hoạt động, công ty đã đạt được những thành tựu đáng kể, nhưng vẫn đối mặt với những thách thức trong việc tối ưu hóa chi phí, điều này ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh Từ năm 2017, công ty đã nỗ lực cải thiện tình hình này.
Năm 2020, hoạt động kinh doanh của công ty gặp nhiều khó khăn, với lợi nhuận chỉ đạt từ 28 triệu đến 100 triệu đồng, một con số khiêm tốn so với các doanh nghiệp cùng ngành và quy mô Sự tồn tại của nhiều hạn chế đã ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của công ty.
Nghiên cứu thực trạng kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Huyền Linh là rất cần thiết để tìm ra giải pháp cải thiện hiệu quả kinh doanh Vì vậy, tôi đã chọn đề tài “Nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Huyền Linh” cho luận văn tốt nghiệp của mình.
Dựa trên những phân tích đã thực hiện, tôi quyết định chọn đề tài “Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Huyền Linh” cho khóa luận tốt nghiệp của mình.
Tổng quan các chương trình nghiên cứu có liên quan
Trong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp Mỗi nghiên cứu có những điểm khác biệt về đối tượng, phạm vi, phương pháp và góc độ tiếp cận Một số công trình nghiên cứu tiêu biểu có thể được nhắc đến.
Nguyễn Mai Phương (2012) trong chuyên đề "Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty cổ phần xây dựng 79" đã trình bày các khái niệm cơ bản về hiệu quả sử dụng vốn và phân tích thực trạng sử dụng vốn tại công ty này Tác giả đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và kiến nghị với Nhà nước Đề tài kế thừa lý luận từ các nghiên cứu trước, bao gồm khái niệm về hiệu quả kinh doanh, phân loại và chỉ tiêu liên quan Ngoài ra, nghiên cứu còn áp dụng các phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu như so sánh, đối chiếu, biểu đồ và đồ thị.
Nguyễn Thị Hồng Hạnh (2018) trong bài viết “Phương hướng và những giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ tại các cảng hàng không quốc tế ở Việt Nam” đã nêu rõ các vấn đề lý luận cơ bản liên quan đến dịch vụ và hoạt động kinh doanh dịch vụ tại các cảng hàng không quốc tế Bài viết tập trung vào việc cải thiện hiệu quả kinh doanh dịch vụ, từ đó góp phần nâng cao chất lượng phục vụ tại các cảng hàng không.
Tác giả đã tiến hành khảo sát thực trạng nâng cao hiệu quả kinh doanh tại các cảng hàng không quốc tế Việt Nam Qua khảo sát, tác giả đánh giá những thành công đã đạt được, đồng thời chỉ ra các vấn đề còn tồn tại và nguyên nhân của chúng Bài viết cũng nêu ra một số thách thức trong tương lai liên quan đến việc cải thiện hiệu quả kinh doanh tại các cảng hàng không Cuối cùng, tác giả đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ tại các cảng hàng không quốc tế.
(3) Nguyễn Thị Bích (2020) “Nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty
TNHH Sản xuất và Thương mại Mavina”, khóa luận tốt nghiệp sinh viên khoa Kinh tế - Luật, Đại học Thương Mại
Tác giả đã tiến hành phân tích hoạt động kinh doanh của công ty từ năm 2017 đến giữa năm 2020, sử dụng các phương pháp nghiên cứu tài liệu, thu thập dữ liệu, phân tích thống kê, so sánh và quan sát Qua đó, tác giả đã đưa ra những đánh giá chính xác về hiệu quả kinh doanh, chỉ ra các thành công đạt được và những vấn đề cần khắc phục Từ những phân tích này, tác giả đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty.
Các nghiên cứu đã nhấn mạnh vấn đề "nâng cao hiệu quả kinh doanh" và tuân theo quy trình từ cái cá biệt đến cái tổng thể, từ lý luận đến thực tiễn, sử dụng thông tin sẵn có để phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp kịp thời Tuy nhiên, lý luận còn thiếu sự liên kết giữa các phần và chưa đánh giá tổng thể hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp trong khu vực Do đó, bài báo cáo này sẽ đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp trong năm 2022 và các năm tiếp theo.
Đối tượng, mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài
3.1 Đối tượng nghiên cứu Đề tài nghiên cứu hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Huyền Linh
Tác giả áp dụng kiến thức học được vào thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh cho Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Huyền Linh trong thời gian tới Mục tiêu cụ thể được đề ra là kết hợp lý luận và thực tiễn để đạt được những kết quả tốt nhất.
Hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp là một khái niệm quan trọng, phản ánh bản chất và vai trò của hoạt động kinh doanh trong việc tạo ra giá trị Để đánh giá hiệu quả kinh doanh, cần sử dụng các chỉ tiêu như lợi nhuận, doanh thu và tỷ suất sinh lời Việc nâng cao hiệu quả kinh doanh không chỉ giúp doanh nghiệp tồn tại và phát triển, mà còn tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Trong giai đoạn 2018 – 2020, công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Huyền Linh đã trải qua những biến động đáng kể trong hoạt động kinh doanh Việc sử dụng các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh cho thấy những thành tựu nổi bật của công ty, đồng thời cũng chỉ ra những hạn chế cần khắc phục Qua phân tích số liệu, có thể nhận thấy rằng mặc dù công ty đã đạt được một số kết quả khả quan, nhưng vẫn tồn tại những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động Các nguyên nhân dẫn đến tình trạng này cần được xem xét để đưa ra giải pháp cải thiện trong tương lai.
Thứ ba, đưa ra ra một số giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty trong thời gian tới
3.3 Nhiệm vụ nghiên cứu Đề tài tập trung nghiên cứu sẽ trả lời các câu hỏi sau:
- Các vấn đề lý luận liên quan đến hiệu quả kinh doanh trong doanh nghiệp là gì?
Hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Huyền Linh trong giai đoạn 2016-2020 đã có những biến chuyển đáng kể Các yếu tố tác động đến hiệu quả này bao gồm chiến lược quản lý, tình hình thị trường, và năng lực cạnh tranh của công ty Việc nắm bắt xu hướng và nhu cầu của khách hàng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Công ty đã ghi nhận nhiều thành công trong hoạt động kinh doanh, nhưng vẫn còn tồn tại một số hạn chế nhất định Những thành công này có thể bao gồm việc tăng trưởng doanh thu và mở rộng thị trường, trong khi các hạn chế có thể liên quan đến việc quản lý chi phí và tối ưu hóa quy trình Nguyên nhân chính dẫn đến hiệu quả kinh doanh chưa cao có thể là do thiếu sự đổi mới trong sản phẩm và dịch vụ, cũng như chưa khai thác triệt để tiềm năng của công nghệ số.
Để nâng cao hiệu quả kinh doanh trong thời gian tới, công ty cần xem xét các đề xuất và giải pháp như cải tiến quy trình làm việc, áp dụng công nghệ mới, và tăng cường đào tạo nhân viên Đồng thời, kiến nghị với cơ quan nhà nước và các bộ, ban, ngành về việc tạo điều kiện thuận lợi trong chính sách thuế, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như cải thiện hạ tầng giao thông để thúc đẩy hoạt động kinh doanh.
Đối tương và phạm vi nghiên cứu
Đề tài nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Huyền Linh, thông qua việc phân tích hiệu quả tổng hợp và hiệu quả từng bộ phận trong công ty Mục tiêu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh và đưa ra những giải pháp cải thiện hiệu suất làm việc của các bộ phận.
Về không gian : tại công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Huyền Linh
Về thời gian : Đề tài nghiên cứu hiệu quả kinh doanh của công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Huyền Linh trong khoảng thời gian 2018 – 2020.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp thu thập số liệu bao gồm việc lấy thông tin từ các phòng ban trong công ty, báo cáo tài chính và tài liệu liên quan đến hoạt động kinh doanh Ngoài ra, các tài liệu tham khảo về thực phẩm chức năng, thực phẩm rau hữu cơ, và tư vấn xây dựng, cơ điện tử cũng được xem xét, nhằm đảm bảo tính liên quan đến các ngành hoạt động của công ty Thông tin chính thống cũng được thu thập từ các phương tiện thông tin đại chúng để đảm bảo độ tin cậy.
Báo cáo áp dụng các phương pháp phân tích, so sánh, tổng hợp và đánh giá nhằm phân tích lý luận cũng như thực tiễn hoạt động kinh doanh của công ty.
Kết cấu khóa luận tốt nghiệp
Nội dung khóa luận được tổ chức thành ba chương, bao gồm phần tóm lược, lời cảm ơn, mục lục, danh mục bảng biểu, sơ đồ, hình vẽ, danh mục từ viết tắt, và phần mở đầu tài liệu tham khảo.
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về hiệu quả kinh doanh trong doanh nghiệp
Chương 2: Thực trạng hiệu quả kinh doanh của công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Huyền Linh trong giai đoạn 2018 - 2020
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Huyền Linh
MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ HIỆU QUẢ KINH
Tổng quan về hiệu quả kinh doanh
1.1.1 Khái niệm hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
Hiệu quả là khái niệm thể hiện khả năng sử dụng nguồn lực để đạt được mục tiêu cụ thể Đánh giá hiệu quả liên quan đến việc xem xét kết quả đạt được so với lượng nguồn lực đã tiêu hao, nhằm xác định mức độ thành công trong việc tối ưu hóa các nguồn lực.
Hiệu quả kinh doanh gắn liền với cơ chế thị trường và phụ thuộc vào các yếu tố như lao động, tiền vốn, máy móc thiết bị và nguyên vật liệu Doanh nghiệp chỉ có thể đạt hiệu quả cao khi sử dụng hiệu quả các yếu tố đầu vào trong quá trình sản xuất Sự gia tăng hiệu quả sẽ mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp nâng cao hiệu quả kinh doanh thông qua đầu tư vào trang thiết bị, công nghệ hiện đại và nâng cao phúc lợi cho người lao động Dưới đây là một số quan điểm về khái niệm hiệu quả kinh doanh.
Hiệu quả kinh doanh được xem là chỉ tiêu kinh tế - xã hội tổng hợp, giúp lựa chọn phương án và quyết định trong mọi lĩnh vực kinh doanh tại mọi thời điểm Để đạt được phương án tốt nhất trong điều kiện cho phép, các quyết định cần phải được thực hiện với sự cân nhắc và tính toán chính xác, phù hợp với quy luật khách quan trong từng điều kiện cụ thể.
Hiệu quả kinh doanh được định nghĩa là khả năng sử dụng hiệu quả các nguồn lực của doanh nghiệp để đạt được kết quả kinh doanh tối ưu với chi phí thấp nhất Khái niệm này khác biệt với kết quả kinh doanh và có mối liên hệ chặt chẽ với việc nâng cao kết quả kinh doanh.
Trong bài luận văn này, tác giả định nghĩa hiệu quả kinh doanh là tổng thể các nghiệp vụ kinh tế diễn ra trong quá trình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp Hiệu quả này được thể hiện qua hệ thống chỉ tiêu kinh tế và các báo cáo kế toán.
Phân tích hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp là quá trình nghiên cứu chuyên sâu về quá trình và kết quả hoạt động kinh doanh, nhằm làm rõ bản chất của hoạt động kinh doanh và nguồn tiềm năng cần được khai thác Thông qua việc phân tích mối quan hệ giữa các thành phần kinh tế, doanh nghiệp có thể xác định được các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.
1.1.2 Đặc điểm của hiệu quả kinh doanh
– Xét về mặt định tính, hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp thể hiện ở những nỗ lực đóng góp của doanh nghiệp vào sự nghiệp phát triển kinh tế
Hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp được định lượng qua mối tương quan giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra Điều này được thể hiện qua các chỉ tiêu như doanh thu, chi phí, lợi nhuận và tỉ suất lợi nhuận.
Hiệu quả kinh doanh được đánh giá tại một thời điểm cụ thể, thường là vào cuối chu kỳ kinh doanh, và không chỉ bao gồm lợi ích ngắn hạn mà còn cả lợi ích lâu dài Để tồn tại bền vững, doanh nghiệp cần chú trọng đến lợi ích của người tiêu dùng, nhà cung ứng và các trung gian thương mại trong kênh phân phối, chứ không chỉ tập trung vào mục tiêu lợi nhuận.
– Xét về mặt không gian, hiệu quả kinh doanh được thể hiện ở vị thế của doanh nghiệp trên thị trường, mức độ bao phủ thị trường của doanh nghiệp
Bản chất của việc nâng cao hiệu quả kinh doanh
Nâng cao hiệu quả kinh doanh đồng nghĩa với việc tăng năng suất lao động và tiết kiệm nguồn lực trong bối cảnh nguồn lực xã hội và sản xuất ngày càng khan hiếm, trong khi nhu cầu của con người ngày càng đa dạng Để tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp cần khai thác và tiết kiệm các nguồn lực một cách hiệu quả Bài toán nâng cao hiệu quả kinh doanh yêu cầu đạt được kết quả tối đa với chi phí tối thiểu, bao gồm cả chi phí tạo ra và sử dụng nguồn lực, cũng như chi phí cơ hội Do đó, các doanh nghiệp cần chú trọng phát huy năng lực và hiệu quả của các yếu tố sản xuất, đồng thời tiết kiệm mọi chi phí để đạt được mục tiêu kinh doanh.
1.1.3 Phân biệt giữa kết quả và hiệu quả kinh doanh
Từ những khái niệm trên, ta có công thức tính hiệu quả kinh doanh như sau: H = K/C
H – Hiệu quả của hiện tượng (quá trình) nào đó
K – Kết quả đạt được của hiện tượng (quá trình) đó
C – Hao phí nguồn lực cần thiết gắn với kết quả đó
Sự khác biệt giữa kết quả và hiệu quả kinh doanh rất rõ ràng Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh được thể hiện qua các chỉ tiêu định lượng như sản lượng sản phẩm tiêu thụ, doanh thu và lợi nhuận, cũng như các chỉ tiêu định tính như uy tín, chất lượng sản phẩm và độ phổ biến của thương hiệu.
Hiệu quả kinh doanh được đo bằng tỷ lệ giữa kết quả đạt được và các chi phí nguồn lực cần thiết để đạt được kết quả đó.
Kết quả và hiệu quả trong kinh doanh có mối quan hệ tỉ lệ thuận, với kết quả hoạt động cao đồng nghĩa với hiệu quả kinh doanh tốt Trong nền kinh tế thị trường hiện nay, doanh nghiệp không chỉ chú trọng đến kết quả kinh doanh mà còn xem xét hiệu quả như một chỉ số đánh giá chất lượng sử dụng nguồn lực.
Đối tượng sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu là tổng giá trị các lợi ích kinh tế mà doanh nghiệp đã thu được hoặc sẽ thu được trong kỳ kinh doanh, bao gồm hoạt động sản xuất, kinh doanh, tài chính và các hoạt động không thường xuyên khác, từ đó góp phần tăng cường nguồn vốn chủ sở hữu.
Theo nguồn hình thành, doanh thu của doanh nghiệp bao gồm các bộ phận cấu thành sau đây:
- Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
+ Bán hàng: bán sản phẩm do doanh nghiệp sản xuất ra, bán hàng hóa mua vào…
Chúng tôi cung cấp dịch vụ thực hiện các công việc đã thỏa thuận theo hợp đồng trong một hoặc nhiều kỳ kinh doanh, bao gồm dịch vụ vận tải, dịch vụ gia công và cho thuê tài sản cố định.
Doanh thu hoạt động tài chính là chỉ tiêu quan trọng, phản ánh các khoản thu nhập từ hoạt động tài chính, bao gồm tiền lãi cho vay, lãi từ tiền gửi ngân hàng, cổ tức, lợi nhuận chia, thu nhập từ đầu tư chứng khoán, lãi do chênh lệch tỷ giá hối đoái và lãi từ việc bán ngoại tệ.
Thu nhập khác là các khoản thu nhập và doanh thu phát sinh ngoài hoạt động sản xuất kinh doanh, bao gồm việc thanh lý hoặc nhượng bán tài sản cố định, tiền phạt từ khách hàng do vi phạm hợp đồng, và các khoản được hoàn trả từ ngân sách nhà nước.
Chi phí là yếu tố kinh tế quan trọng liên quan đến sản xuất và lưu thông hàng hóa, phản ánh hao phí lao động xã hội dưới dạng tiền trong hoạt động kinh doanh Chi phí của doanh nghiệp bao gồm tất cả các khoản chi phát sinh trong quá trình hình thành, tồn tại và hoạt động, từ việc mua nguyên vật liệu cho đến sản xuất sản phẩm và tiêu thụ.
Có nhiều loại chi phí nhưng trong phạm vi của đề tài chỉ xem xét sự biến động các loại chi phí sau:
- Giá vốn hàng bán: phản ánh trị giá vốn (giá nhập kho) của sản phẩm hàng hóa, dịch vụ, sản xuất
Chi phí bán hàng là tổng hợp các chi phí thực tế phát sinh trong quá trình bán sản phẩm, hàng hóa và cung cấp dịch vụ Những chi phí này bao gồm chi phí nhân viên bán hàng, chi phí vật liệu bao bì, và các khoản chi khác liên quan đến hoạt động bán hàng.
Chi phí quản lý doanh nghiệp bao gồm các khoản chi phí chung như chi phí nhân viên bộ phận quản lý và chi phí vật liệu văn phòng, phản ánh tổng thể các chi phí cần thiết để duy trì hoạt động quản lý hiệu quả.
Chi phí tài chính là các khoản chi phí hoặc lỗ phát sinh từ hoạt động tài chính, bao gồm chi phí vay mượn, lỗ khi bán ngoại tệ và lỗ do chênh lệch tỷ giá.
Chi phí khác là các khoản chi phát sinh từ những hoạt động riêng biệt không liên quan đến hoạt động thường nhật của doanh nghiệp, bao gồm chi phí thanh lý, nhượng bán tài sản cố định, tiền phạt do vi phạm hợp đồng và các khoản bị phạt thuế.
Lợi nhuận của doanh nghiệp được xác định bằng sự chênh lệch giữa doanh thu và chi phí Nó phụ thuộc vào hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh cũng như khả năng quản lý của doanh nghiệp.
Lợi nhuận của doanh nghiệp bao gồm các bộ phận:
Lợi nhuận từ hoạt động sản xuất kinh doanh là khoản lợi nhuận doanh nghiệp thu được thông qua việc tiêu thụ sản phẩm, hàng hóa và dịch vụ trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh.
- Lợi nhuận thu được từ hoạt động tài chính: là phần chênh lệch giữa thu và chi cho hoạt động tài chính của doanh nghiệp
Lợi nhuận thu được từ hoạt động khác là khoản lợi nhuận mà doanh nghiệp kiếm được ngoài hoạt động sản xuất kinh doanh chính, thường mang tính chất không thường xuyên Khoản lợi nhuận này thể hiện sự chênh lệch giữa thu nhập và chi phí phát sinh từ các hoạt động khác của doanh nghiệp.
1.2.4 Khái niệm báo cáo tài chính
Báo cáo tài chính là tài liệu tổng hợp số liệu từ sổ sách kế toán, phản ánh tình hình tài sản, kết quả hoạt động kinh doanh và tình hình sử dụng vốn của đơn vị trong các thời kỳ nhất định Những báo cáo này giúp các đối tượng sử dụng thông tin tài chính nhận biết thực trạng tài chính và tình hình sản xuất kinh doanh, từ đó đưa ra quyết định phù hợp.
- Bảng cân đối kế toán
Bảng cân đối kế toán là báo cáo tài chính tổng quát phản ánh toàn bộ tài sản của công ty theo giá trị và các chỉ tiêu quy định Báo cáo này được lập định kỳ vào cuối tháng, quý hoặc năm Nó cung cấp thông tin tài chính quan trọng cho công tác quản lý của công ty và nhiều đối tượng bên ngoài, bao gồm cả các cơ quan chức năng của Nhà Nước.
- Bảng cáo báo kết quả hoạt động kinh doanh
Bảng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh là báo cáo tài chính tổng hợp doanh thu, chi phí và kết quả lãi lỗ từ các hoạt động kinh doanh của công ty Báo cáo này cung cấp thông tin tài chính quan trọng, giúp đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh và khả năng sinh lời cho nhiều đối tượng khác nhau.
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh
1.3.1 Các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh lời
Lợi nhuận là mục tiêu tối thượng của mọi doanh nghiệp, thu hút sự quan tâm và tìm hiểu của nhiều người Khi phân tích lợi nhuận, nó cần được xem xét trong tất cả các mối quan hệ có thể, từ đó mỗi góc độ nhìn sẽ cung cấp cho nhà quản trị những thông tin cụ thể, hỗ trợ cho các quyết định quản trị hiệu quả.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là chỉ số tài chính quan trọng, phản ánh tỷ lệ lợi nhuận sau thuế so với tổng tài sản bình quân trong một kỳ kinh doanh nhất định của doanh nghiệp.
Công thức: ROA = lợi nhuận sau thuế tổng tài sản bình quân
Tổng tài sản bình quân trong một kỳ được tính bằng cách lấy trung bình cộng của tổng tài sản đầu kỳ và cuối kỳ của doanh nghiệp Trong trường hợp thiếu số liệu, nhà phân tích có thể sử dụng tổng tài sản tại thời điểm cuối kỳ thay cho tổng tài sản bình quân.
Tỷ suất ROA (Return on Assets) phản ánh mức lợi nhuận sau thuế tạo ra từ mỗi đồng đầu tư vào tổng tài sản của doanh nghiệp Chỉ số này giúp đánh giá khả năng sinh lợi của tài sản và tần suất khai thác tài sản mà doanh nghiệp thực hiện.
*Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) được tính bằng tỷ lệ của lợi nhuận trên doanh thu trong một kỳ kinh doanh của doanh nghiệp
Công thức: ROS = lợi nhuận sau thuế doanh thu
Với doanh thu không thay đổi, việc quản lý chi phí hiệu quả giúp doanh nghiệp tăng lợi nhuận và cải thiện tỷ suất sinh lời ROS Nếu tỷ suất ROS thấp, điều này cho thấy doanh nghiệp chưa quản lý chi phí tốt Thông qua Báo cáo kết quả kinh doanh, các nhà nghiên cứu có thể xác định những khoản chi phí lớn và nguyên nhân gây ra tỷ suất ROS thấp, từ đó đề xuất các giải pháp khắc phục hiệu quả.
Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) là chỉ số quan trọng, phản ánh tỷ lệ lợi nhuận sau thuế so với vốn chủ sở hữu bình quân của doanh nghiệp trong một kỳ nhất định.
Công thức: ROE = Lợi nhuận sau thuế
Vốn chủ sở hữu bình quân được tính bằng trung bình cộng của vốn chủ sở hữu đầu kỳ và cuối kỳ của doanh nghiệp Trong trường hợp thiếu số liệu, có thể sử dụng vốn chủ sở hữu tại một thời điểm cụ thể, như thời điểm cuối kỳ Tỷ suất ROE phản ánh quy mô lợi nhuận sau thuế mà doanh nghiệp tạo ra từ mỗi đồng vốn đầu tư của các chủ sở hữu, cho thấy hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu và mức lợi nhuận mà cổ đông nhận được ROE là chỉ tiêu quan trọng mà các nhà đầu tư đặc biệt quan tâm để đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp, từ đó hỗ trợ họ trong quyết định đầu tư cổ phiếu.
Khi tính toán các chỉ tiêu tài chính như ROA và ROE, cần lưu ý rằng số liệu Tổng tài sản và Vốn chủ sở hữu tại thời điểm cuối kỳ có thể không phản ánh chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp trong suốt thời kỳ Do đó, việc sử dụng Tổng tài sản bình quân và Vốn chủ sở hữu bình quân là cần thiết để có cái nhìn chính xác hơn về hiệu quả hoạt động tài chính.
Vốn chủ sở hữu bình quân = (số đầu kỳ + số cuối kỳ)
1.3.2 Các chỉ tiêu đánh giá khả năng sử dụng vốn
Hiệu quả sử dụng vốn là một chỉ tiêu quan trọng đối với chủ sở hữu và là thước đo năng lực quản trị doanh nghiệp Trong bối cảnh nền kinh tế hiện đại, khi nguồn lực ngày càng khan hiếm và chi phí sử dụng ngày một tăng, việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực trở thành một vấn đề cấp bách hơn bao giờ hết.
*Số vòng quay vốn của tổng tài sản
Số vòng quay tổng tài sản, hay còn gọi là số vòng quay tài sản, là một chỉ số tài chính quan trọng, giúp đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp một cách tổng quát.
Tỷ số này được tính bằng cách lấy doanh thu thuần (ròng) trong một thời kỳ nhất định chia cho giá trị bình quân tổng tài sản của doanh nghiệp trong cùng kỳ, bao gồm cả tài sản lưu động và tài sản cố định Giá trị bình quân được xác định bằng trung bình cộng của giá trị đầu kỳ và giá trị cuối kỳ.
Tỷ số này đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp, cho thấy mỗi đồng tài sản tham gia vào sản xuất kinh doanh sẽ tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu Chỉ số càng cao, hiệu quả sử dụng tài sản càng tốt và ngược lại.
*Số vòng quay vốn chủ sở hữu
Chỉ tiêu này đánh giá mối quan hệ giữa doanh thu thuần và vốn chủ sở hữu bình quân của doanh nghiệp, cho biết mỗi đồng vốn chủ sở hữu tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu Chỉ số càng cao chứng tỏ hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp càng tốt và ngược lại.
*Số vòng luân chuyển hàng hoá
Số vòng quay kho, hay còn gọi là số vòng quay hàng tồn kho, là chỉ tiêu phản ánh tốc độ lưu chuyển hàng hóa và cho thấy chất liệu cũng như chủng loại hàng hóa kinh doanh phù hợp trên thị trường Hệ số vòng quay kho là một chỉ tiêu đặc trưng, thường được sử dụng để phân tích hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp.
Số vòng quay hàng tồn kho cao (số ngày cho một vòng ngắn) là điều tích cực, nhưng nếu vòng quay quá cao có thể chỉ ra vấn đề trong khâu cung cấp, dẫn đến hàng hóa không được cung ứng kịp thời cho khách hàng, từ đó ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp.
1.3.3 Các chỉ tiêu đánh giá khả năng sử dụng chi phí
*Hiệu quả sự dụng chi phí:
Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
1.4.1 Yếu tố bên ngoài o Môi truờng pháp lý
Môi trường pháp lý liên quan đến việc ban hành và thực thi luật pháp, từ các bộ luật đến các văn bản dưới luật, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp Các quy định pháp luật về kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hoạt động và chiến lược phát triển của các tổ chức.
Môi trường pháp lý là yếu tố quan trọng tạo ra "sân chơi" cho các doanh nghiệp, giúp họ vừa cạnh tranh vừa hợp tác Một môi trường pháp lý lành mạnh không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động kinh doanh mà còn điều chỉnh các hoạt động kinh tế vi mô, đảm bảo rằng các doanh nghiệp chú ý đến lợi ích chung của xã hội bên cạnh kết quả và hiệu quả riêng của mình.
Môi trường pháp lý đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự bình đẳng cho tất cả các loại hình doanh nghiệp, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp hoạt động kinh doanh và cạnh tranh một cách lành mạnh.
Tính nghiêm minh của luật pháp trong môi trường kinh doanh có ảnh hưởng lớn đến kết quả và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật khi hoạt động trên thị trường quốc tế Việc nắm vững luật pháp của quốc gia sở tại là điều kiện tiên quyết để đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra hợp pháp và hiệu quả Tôn trọng luật pháp địa phương không chỉ giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý mà còn tạo dựng uy tín và mối quan hệ tốt với các đối tác trong môi trường kinh tế toàn cầu.
Môi trường kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và hoàn thiện môi trường kinh doanh, đồng thời ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Các yếu tố kinh tế này bao gồm nhiều khía cạnh quyết định sự phát triển và bền vững của các tổ chức.
Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và ổn định không chỉ nâng cao thu nhập của người dân mà còn gia tăng sức mua hàng hóa và dịch vụ Điều này tạo ra cơ hội cho các doanh nghiệp đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của khách hàng, từ đó thúc đẩy sự thành công trong kinh doanh Khi nền kinh tế phát triển mạnh mẽ, hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp cũng trở nên hiệu quả hơn, giúp tích tụ và tập trung sản xuất một cách tối ưu.
Lạm phát cao khiến các doanh nghiệp ngần ngại trong việc đầu tư vào sản xuất và mở rộng tái sản xuất, cũng như đổi mới công nghệ Điều này xuất phát từ nỗi lo về việc không đảm bảo tài sản vật chất và khả năng thu hồi vốn, đồng thời rủi ro kinh doanh gia tăng trong bối cảnh lạm phát.
Các chính sách kinh tế của nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Những chính sách này có thể vừa cản trở, vừa ủng hộ sự phát triển của doanh nghiệp, tạo ra cơ hội mới cho hoạt động kinh doanh.
Các nhân tố chủ quan trong doanh nghiệp chính là thể hiện tiềm lực của một doanh nghiệp, bao gồm: o Nhân tố con người
Trong sản xuất kinh doanh, lực lượng lao động không chỉ sáng tạo ra công nghệ và kỹ thuật mới mà còn phát triển sản phẩm phù hợp với nhu cầu người tiêu dùng Họ nghiên cứu và sử dụng vật liệu mới để thay thế các vật liệu truyền thống đang khan hiếm Đồng thời, lao động sáng tạo ra các phương thức làm ăn mới giúp rút ngắn chu kỳ kinh doanh và giảm thiểu nguồn lực sử dụng Lực lượng lao động ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và hiệu quả kinh doanh, do đó, con người là yếu tố quyết định cho mọi hoạt động trong doanh nghiệp.
Nhân tố quản trị đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hướng đi đúng đắn cho doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh biến động Để tồn tại và phát triển, doanh nghiệp cần chiến thắng trong cạnh tranh, điều này phụ thuộc vào lợi thế về chất lượng, sự khác biệt hóa sản phẩm, giá cả và tốc độ cung ứng Những yếu tố này chủ yếu dựa vào nhãn quan và khả năng quản trị của các nhà quản trị Hiệu quả hoạt động của quản trị doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào bộ máy quản trị, việc xác định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của từng bộ phận và thiết lập mối quan hệ giữa các bộ phận Công nghệ kỹ thuật và ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ cũng là yếu tố không thể thiếu trong quá trình này.
Công nghệ đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ kỹ thuật với chu kỳ ngày càng ngắn và tính hiện đại ngày càng cao đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư đúng cách và chuyển giao công nghệ phù hợp với tiêu chuẩn toàn cầu Để đạt được điều này, doanh nghiệp cần bồi dưỡng và đào tạo lực lượng lao động có khả năng làm chủ công nghệ hiện đại, từ đó ứng dụng các kỹ thuật tiên tiến và phát triển công nghệ mới, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Hiệu quả kinh doanh được xác định bởi tỉ số giữa kết quả đạt được và hao phí các nguồn lực để đạt kết quả đó
Trong lĩnh vực kinh tế, lợi nhuận được xác định qua công thức 𝜋 = 𝑇𝑅 − 𝑇𝐶, trong đó 𝜋 là lợi nhuận, 𝑇𝑅 là tổng doanh thu và 𝑇𝐶 là tổng chi phí Điều này cho thấy rằng lợi nhuận chính là kết quả từ việc so sánh giá trị thu được với các chi phí đã bỏ ra.
Theo công thức này, lợi nhuận và chi phí là hai khái niệm đối lập; cái gì được xem là lợi nhuận thì không thể là chi phí và ngược lại Điều này cho thấy rằng kết quả và hiệu quả của một hoạt động phụ thuộc lớn vào cách xác định lợi nhuận và chi phí, cũng như các điều kiện liên quan đến chúng.
Kinh tế học khẳng định rằng lợi nhuận kinh tế là thước đo chính xác nhất của lợi nhuận "thực", phản ánh kết quả kinh doanh Để xác định lợi nhuận kinh tế, cần phải tính toán chi phí kinh tế, đại diện cho chi phí "thực" và chi phí sử dụng tài nguyên Tuy nhiên, hiện nay khoa học vẫn chưa thể tính toán chính xác chi phí và lợi nhuận kinh tế, mà chỉ dựa vào chi phí tính toán, dẫn đến việc xác định lợi nhuận chỉ mang tính chất ước lượng.
Nội dung phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh
Phân tích hiệu quả kinh doanh nhằm mục đích đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và tìm kiếm các giải pháp để nâng cao hiệu quả này.
Yêu cầu: Cần đánh giá và so sánh
- Theo chuỗi thời gian: Để biết được xu hướng vận động cụ thể trong cả khoảng thời gian dài; Phát hiện được xu thế vận động
Để đánh giá sự thực hiện so với kế hoạch và định mức, cần xác định rõ thực tế từng chỉ tiêu cụ thể ở mỗi kỳ là "hơn" hay "kém" so với mục tiêu đã đề ra Việc kết hợp với tiêu chuẩn hiệu quả sẽ giúp đưa ra những kết luận chính xác hơn về hiệu suất thực hiện.
- Theo không gian hoạt động: Là chỉ tiêu tốt nhất để đánh giá Càng so sánh ở phạm vi không gian rộng, đánh giá tính hiệu quả càng chính xác.
Nguyên tắc và công cụ nâng cao hiệu quả kinh doanh
1.6.1 Nguyên tắc Để đạt được hiệu quả kinh doanh, doanh nghiệp cần quyết định mức sản xuất và sự tham gia của các yếu tố đầu vào theo các nguyên tắc sau:
+ Để đạt được mục tiêu này, các doanh nghiệp phải quyết định mức sản xuất của mình thỏa mãn điều kiện: MCKD = MR
+ Để sử dụng nguồn lực đầu vào có hiệu quả nhất, doanh nghiệp quyết định sử dụng khối lượng mỗi nguồn lực sao cho: MRPj = MCKDj
Để áp dụng lý thuyết tối ưu trong quyết định sản lượng sản xuất và sử dụng các yếu tố đầu vào, doanh nghiệp cần thực hiện việc tính toán chi phí kinh doanh một cách liên tục và đảm bảo độ chính xác cần thiết.
Để nâng cao hiệu quả kinh doanh, doanh nghiệp cần chủ động sáng tạo và áp dụng các biện pháp từ quản trị, điều hành đến cải thiện hoạt động và thích ứng với môi trường Các biện pháp này đa dạng và phù hợp với đặc thù của từng doanh nghiệp Doanh nghiệp nên tập trung vào việc tăng cường các hoạt động quản trị như xây dựng chiến lược kinh doanh, lập kế hoạch kinh doanh, đưa ra quyết định sản xuất kinh doanh hiệu quả, phát triển đội ngũ lao động, quản trị và tổ chức sản xuất, cải tiến công nghệ kỹ thuật, cũng như mở rộng quan hệ với xã hội thông qua việc tham gia các hiệp hội ngành nghề.
Nhà nước cần xây dựng các chính sách linh hoạt để hỗ trợ doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, đồng thời hoàn thiện hệ thống pháp luật và môi trường kinh doanh Cải cách thủ tục hành chính và triển khai các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua khó khăn là điều cần thiết Các cơ quan quản lý cũng cần nâng cao khả năng dự báo để điều tiết hoạt động đầu tư và kinh doanh một cách hợp lý.
THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÔNG TY
Tổng quan về công ty
2.1.1 Giới thiệu về công ty
Tên công ty: Công ty TNHH Thuơng mại và Xây dựng Huyền Linh
Tên tiếng Anh: HUYEN LINH CO., LTD
Mã số doanh nghiệp: 0101434959 Địa chỉ: số nhà 7, hẻm 26/98, ngõ Thái Thịnh 2, phố Thái Thịnh, phường Láng Hạ, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội, Việt Nam
Số vốn điều lệ: 1.500.000.000 đồng
Loại hình doanh nghiệp: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đại diện pháp luật: HỒ THỊ KIM HOA – chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chính: Bán buôn chuyên doanh khác
Công ty TNHH Thương Mại và Xây Dựng Huyền Linh được thành lập ngày 09 tháng 01 năm 2004 theo giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số:
5705000635 của Sở Kế Hoạch và Đầu Tư Thành Phố Hà Nội cấp
Công ty đã có những bước phát triển mạnh mẽ trong việc tìm kiếm khách hàng và cung cấp hàng hóa, đáp ứng nhu cầu của thị trường Với uy tín được xây dựng từ chất lượng sản phẩm và giá cả hợp lý, công ty đã nhận được sự tín nhiệm từ nhiều khách hàng Đến nay, công ty đã khẳng định vị thế vững chắc trên thị trường ngành thực phẩm, luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu.
2.1.2 Đánh giá tổng quan về công ty:
Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Huyền Linh đã hoạt động gần 20 năm trên thị trường, nhưng hiệu quả kinh doanh chưa đạt như tiềm năng Tổ chức nhân sự của công ty còn mơ hồ, với chức năng và nhiệm vụ chồng chéo, gây khó khăn trong hoạt động Thị phần công ty còn thấp, lượng khách hàng không ổn định và chủ yếu là khách hàng cũ, dẫn đến khó khăn trong việc tiếp cận và mở rộng thị trường mới.
Trong năm qua, đại dịch COVID-19 đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh của công ty, mặc dù nhu cầu về thực phẩm vẫn duy trì cao Doanh thu của công ty giảm sút do chuỗi cung ứng bị đứt gãy, hoạt động logistics gặp nhiều khó khăn, và khả năng thích ứng với thị trường chưa được phát huy tối đa Những yếu tố này đã dẫn đến kết quả kinh doanh không khả quan trong những năm gần đây.
Phân tích tình hình kinh doanh của Công ty giai đoạn 2018 – 2020
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh là tài liệu tài chính hàng năm, tổng hợp tình hình và kết quả kinh doanh của đơn vị, phản ánh giá trị sản phẩm và dịch vụ cũng như chi phí liên quan Dưới đây là số liệu tổng hợp về hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Thương Mại và Xây Dựng Huyền Linh trong giai đoạn 2018 – 2020 (xem bảng 1 và biểu đồ 1).
Bảng 2.1 Doanh thu, chi phí và lợi nhuận của Công ty TNHH Thương Mại và Xây Dựng Huyền Linh Đơn vị: đồng
Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Tốc độ tăng trưởng (%)
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 180.154.492.657 153.312.760.001 182.267.552.397 133.762.061.138 -14,90 18,89 -26,61
2 Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 180.154.492.657 153.312.760.001 182.267.552.397 133.762.061.138 -14,90 18,89 -26,61
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1.297.277.069 1.243.540.501 1.055.959.807 901.340.198 -4,14 -15,08 -14,64
6 Doanh thu hoạt động tài chính 240.255 228.398 259.995 203.619 -4,94 13,83 -21,68
8 Chi phí quản lý kinh doanh 2.833.031.334 2.579.620.353 2.142.518.137 1.918.697.862 -8,94 -16,94 -10,45
9 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1.619.315.688 -1.373.413.754 -1.107.052.431 -1.041.596.165 -15,19 -19,39 -5,91
13 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 93.228.383 130.544.472 35.479.524 62.388.207 40,03 -72,82 75,84
15 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 74.582.707 104.435.578 28.383.620 49.910.566 40,03 -72,82 75,84
(Nguồn: Tác giả tự tổng hợp theo tài liệu của công ty TNHH Thương Mại và Xây Dựng Huyền Linh)
Biểu đồ 2.1 Biểu đồ biểu diễn doanh thu, chi phí, lợi nhuận của Công ty
TNHH Thương Mại và Xây Dựng Huyền Linh Đơn vị: đồng
(Nguồn: Tác giả tự tổng hợp theo tài liệu của công ty TNHH Thương Mại và Xây
Qua phân tích bảng số liệu trên ta có thể thấy trong suốt giai đoạn từ năm
Từ năm 2017 đến 2020, công ty đã ghi nhận lợi nhuận sau thuế ổn định, cụ thể: năm 2017 đạt 74.582.707 đồng, năm 2018 tăng lên 104.435.578 đồng, năm 2019 giảm còn 28.383.620 đồng và năm 2020 phục hồi với 49.910.566 đồng So sánh lợi nhuận sau thuế qua các năm cho thấy sự biến động trong hiệu quả kinh doanh của công ty.
Lợi nhuận sau thuế của công ty đã tăng 40% trong năm 2018 so với năm 2017, nhưng lại giảm mạnh 72% vào năm 2019, trước khi phục hồi với mức tăng 75% vào năm 2020 Sự biến động này cho thấy lợi nhuận sau thuế của công ty chưa ổn định Do đó, công ty cần xem xét nguyên nhân của những biến động này và kịp thời đưa ra các giải pháp khắc phục hợp lý và chính xác.
Ngoài ra, khi phân tích doanh thu, chi phí của các năm để thấy được lợi nhuận của công ty tăng, giảm do nguyên nhân nào:
+ So sánh năm 2018 so với năm 2017
Doanh thu thuần Chi phí Lợi nhuận sau thuế
Doanh thu thuần của công ty năm 2017 đạt 180.154 triệu đồng, giảm xuống còn 153.313 triệu đồng vào năm 2018, tương ứng với mức giảm 14,9% Doanh thu từ hoạt động tài chính không đáng kể, trong khi giá vốn hàng bán cũng giảm 14,98%, cho thấy tốc độ giảm của giá vốn tương đồng với doanh thu Mặc dù lợi nhuận gộp giảm, nhưng chi phí tài chính và chi phí quản lý doanh nghiệp năm 2018 giảm lần lượt 55% và 8,94%, giúp lợi nhuận sau thuế tăng 40% so với năm 2017 Kết quả này phản ánh thành công của doanh nghiệp trong việc quản lý chi phí tài chính và chi phí hoạt động hiệu quả.
+ So sánh năm 2019 so với năm 2018:
Năm 2019, doanh thu của công ty tăng 18,89% so với năm 2018, nhưng giá vốn hàng bán cũng tăng 19,16%, dẫn đến lợi nhuận gộp giảm 15,08% Mặc dù vậy, công ty đã thành công trong việc quản lý chi phí, với chi phí tài chính và chi phí quản lý doanh nghiệp giảm lần lượt 44,75% và 16,94% Tuy nhiên, thu nhập khác của công ty cũng giảm 24% so với năm trước.
Sự giảm thu nhập khác cùng với tốc độ tăng giá vốn nhanh hơn doanh thu đã dẫn đến lợi nhuận sau thuế của công ty giảm mạnh trong năm nay, mặc dù công ty đã nỗ lực kiểm soát chi phí.
+ So sánh năm 2020 với năm 2019:
Doanh thu thuần của công ty trong năm 2020 đạt 133.763 triệu đồng, giảm 26,61% so với 182.267 triệu đồng của năm 2019 Tốc độ giảm của giá vốn tương đương với tốc độ giảm doanh thu Bên cạnh đó, chi phí tài chính tăng 17,77% so với năm 2019, trong khi chi phí quản lý doanh nghiệp cũng có sự biến động.
So với năm 2019, doanh thu năm 2020 giảm 10,45%, tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp lại tăng 75,84% Sự giảm doanh thu đi kèm với việc giảm giá vốn, nhưng nhờ vào việc giảm chi phí quản lý doanh nghiệp, doanh nghiệp đã thể hiện khả năng quản lý chi phí hiệu quả.
Biểu đồ 2.2 Doanh thu, chi phí và lợi nhuận của Công ty TNHH
Thương Mại và Xây Dựng Huyền Linh
Chi phí quản lý kinh doanh
(Nguồn: Tác giả tự tổng hợp theo tài liệu của công ty TNHH Thương Mại và Xây
Phân tích hiệu quả kinh doanh của Công ty giai đoạn 2018-2020
2.3.1 Phân tích các tiêu chí đánh giá khả năng sinh lời
Phân tích các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh lời là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả kinh doanh của công ty Bằng cách áp dụng các công thức cụ thể vào số liệu của công ty, chúng ta có thể thu được những kết quả rõ ràng và chi tiết.
Chi phí tài chính Chi phí quản lý kinh doanh
Bảng 2.2 Các chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời của Công ty TNHH Thương Mại và Xây dựng Huyền Linh giai đoạn 2017-2020
Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
3 Tổng nguồn vốn bình quân 17.073.513.335 16.764.475.370 13.105.223.331 12.223.854.035
4 Vốn chủ sở hữu bình quân 2.195.623.560 2.300.059.138 2.328.442.757 2.372.247.421
(Nguồn: Tác giả tự tổng hợp theo tài liệu của công ty TNHH Thương Mại và Xây
(1) Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA)
Trong giai đoạn từ 2017 đến 2020, tỷ suất sinh lời trên tài sản của doanh nghiệp cho thấy sự biến động rõ rệt Cụ thể, năm 2017, mỗi 100 đồng đầu tư vào tài sản chỉ tạo ra 0,44 đồng lợi nhuận sau thuế; năm 2018, con số này tăng lên 0,62 đồng; nhưng năm 2019 lại giảm xuống còn 0,22 đồng, và năm 2020 chỉ đạt 0,41 đồng Như vậy, có thể thấy rằng tỷ suất sinh lời trên tài sản trong toàn bộ giai đoạn khảo sát là rất thấp.
Tỷ suất sinh lời trên tài sản giai đoạn 2017 – 2020 đã có sự biến động mạnh, điều này cho thấy một dấu hiệu không tốt đối với doanh nghiệp.
(2) Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE)
Chỉ tiêu này biến động giống với chỉ tiêu tỷ suất sinh lời trên tài sản Qua
Mỗi 100 đồng vốn chủ sở hữu tạo ra 3,4 đồng lợi nhuận, nhưng con số này đã tăng lên 4,65 đồng vào năm 2018 Tuy nhiên, năm 2019, lợi nhuận giảm mạnh chỉ còn 1,23 đồng, trước khi phục hồi lên 2,12 đồng vào năm 2020 Sự biến động này cùng với tỷ suất ROA thấp cho thấy doanh nghiệp đang sử dụng vốn chủ sở hữu không hiệu quả, dẫn đến kết quả kinh doanh kém.
(3) Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS)
Công ty TNHH Thương Mại và Xây Dựng Huyền Linh, như nhiều doanh nghiệp khác, luôn hướng tới việc tăng doanh thu để nâng cao lợi nhuận Tuy nhiên, mục tiêu cuối cùng không chỉ là doanh thu mà còn là lợi nhuận sau thuế Để đạt được điều này, tốc độ tăng doanh thu cần phải lớn hơn tốc độ tăng chi phí Trong giai đoạn từ 2017 đến 2020, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu của công ty chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ.
Theo Bảng số liệu 2, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu năm 2017 đạt 0,0414%, cho thấy rằng với mỗi 100 đồng doanh thu, doanh nghiệp tạo ra 0,0414 đồng lợi nhuận sau thuế Đến năm 2018, tỷ suất này tăng lên 0,0681%.
Theo số liệu, với 100 đồng doanh thu, công ty tạo ra 0,0681 đồng lợi nhuận sau thuế Năm 2019, chỉ số này đạt 0,0156%, trong khi năm 2020 tăng lên 0,0373% Điều này cho thấy sự cải thiện trong khả năng sinh lời của công ty qua các năm Tuy nhiên, do hoạt động trong lĩnh vực thương mại, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu của công ty thường thấp hơn so với các lĩnh vực khác.
Biểu đồ 2.3 Biểu đồ về các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh lời của công ty TNHH Thương Mại và Xây Dựng Huyền Linh giai đoạn 2017-2020
(Nguồn: Tác giả tự tổng hợp theo tài liệu của công ty TNHH Thương Mại và Xây
2.3.2 Phân tích các tiêu chí đánh giá khả năng sử dụng vốn
Bảng 2.3 Một số chỉ tiêu về hiệu quả sử dụng tài sản và vốn của Công ty TNHH Thương Mại và Xây Dựng Huyền Linh giai đoạn 2017-2020
Chỉ tiêu Đơn vị tính Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
2 Lợi nhuận sau thuế đồng 74.582.707 104.435.578 28.383.620 49.910.566
3 Tổng tài sản bình quân đồng 17.073.513.335 16.918.994.353 14.934.849.351 12.664.538.683
4 Vốn chủ sở hữu bình quân đồng 2.195.623.560 2.247.841.349 2.314.250.948 2.350.345.089
5 Sức sản xuất của tổng tài sản lần 10,55 9,06 12,20 10,56
6 Tỷ suất sinh lời của tổng tài sản % 0,44% 0,62% 0,19% 0,39%
7 Sức sản xuẩt của vốn chủ sở hữu lần 82,05 68,20 78,76 56,91
8 Tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu % 3,40% 4,65% 1,23% 2,12%
(Nguồn: Tác giả tự tổng hợp theo tài liệu của công ty TNHH Thương Mại và Xây Dựng Huyền Linh)
(1) Chỉ tiêu tài sản bình quân
Theo phân tích, tài sản bình quân của doanh nghiệp đã giảm liên tục qua các năm, từ 17 tỷ đồng năm 2017 xuống 16,9 tỷ đồng năm 2018, 14,9 tỷ đồng năm 2019 và chỉ còn 12,66 tỷ đồng năm 2020 Sự giảm sút này cho thấy xu hướng thu nhỏ quy mô doanh nghiệp trong những năm gần đây, đặc biệt trong giai đoạn 2019-2020, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19.
(2) Sức sản xuất tổng tài sản
Từ năm 2017 đến 2020, hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp đã có những biến động đáng chú ý Cụ thể, năm 2017, mỗi 1 đồng tài sản đầu tư tạo ra 10,55 đồng doanh thu thuần, nhưng đến năm 2018, con số này giảm xuống còn 9,06 đồng Tuy nhiên, năm 2019, sức sản xuất đã phục hồi và tăng lên 12,2 đồng cho mỗi 1 đồng tài sản đầu tư, và năm 2020 đạt 10,56 đồng Những tín hiệu này cho thấy triển vọng tích cực cho doanh nghiệp trong tương lai.
(3) Tỷ suất sinh lời của tài sản
Từ năm 2017 đến 2020, tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên mỗi 100 đồng đầu tư vào tài sản của doanh nghiệp có sự biến động đáng kể: năm 2017 là 0,44 đồng, năm 2018 tăng lên 0,62 đồng, nhưng sau đó giảm xuống 0,19 đồng vào năm 2019 và chỉ đạt 0,39 đồng năm 2020 Những con số này cho thấy hiệu quả sử dụng tổng tài sản của doanh nghiệp chưa cao, dẫn đến doanh thu và lợi nhuận không đạt yêu cầu Do đó, doanh nghiệp cần triển khai các biện pháp cụ thể để cải thiện tình hình này.
(4) Sức sản xuất của vốn chủ sở hữu
Từ bảng phân tích, có thể nhận thấy rằng vốn chủ sở hữu bình quân của công ty tăng đều từ năm 2017 đến 2020, tuy nhiên, sức sản xuất của vốn chủ sở hữu lại giảm qua các năm Cụ thể, năm 2017, mỗi đồng vốn chủ sở hữu tạo ra 82,05 đồng doanh thu thuần, nhưng đến năm 2018, con số này giảm xuống còn 68,20 đồng Năm 2019, sức sản xuất tăng nhẹ lên 78,76 đồng, nhưng lại tiếp tục giảm trong năm 2020, chỉ còn 56,91 đồng Sự biến động và xu hướng giảm của sức sản xuất vốn chủ sở hữu được xem là dấu hiệu không tốt cho doanh nghiệp.
Biểu đồ 2.4 Biểu đồ phân tích sức sản xuất của tổng tài sản và vốn chủ sở hữu giai đoạn 2017-2020
(Nguồn: Tác giả tự tổng hợp theo tài liệu của công ty TNHH Thương Mại và Xây
(5) Tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu
Tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu đã có sự biến động qua các năm Cụ thể, năm 2017, mỗi 100 đồng vốn chủ sở hữu tạo ra 3,4 đồng lợi nhuận thuần, con số này tăng lên 4,65 đồng vào năm 2018 Tuy nhiên, đến năm 2019, tỷ suất này giảm mạnh xuống còn 1,23 đồng lợi nhuận thuần từ 100 đồng vốn chủ sở hữu Năm 2020, con số này cải thiện đôi chút, đạt 2,12 đồng lợi nhuận thuần từ 100 đồng vốn chủ sở hữu Những kết quả này phản ánh rõ sự biến động trong hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu qua các năm.
5 Sức sản xuất của tổng tài sản 7 Sức sản xuẩt của vốn chủ sở hữu hữu của công ty là thấp và đã giảm đáng kể Đây là một dấu hiệu cần xem xét của công ty
Biểu đồ 2.5 Biểu đồ phân tích tỷ suất sinh lời của tổng tài sản và vốn chủ sở hữu của công ty giai đoạn 2017-2020
(Nguồn: Tác giả tự tổng hợp theo tài liệu của công ty TNHH Thương Mại và Xây
Dựng Huyền Linh) 2.3.3 Phân tích các tiêu chí đánh giá khả năng sử dụng chi phí
Phân tích bảng 4 cho thấy tổng chi phí của doanh nghiệp có xu hướng biến động tăng giảm từ năm 2017 đến 2020 Xu hướng này phản ánh mối quan hệ hợp lý giữa doanh thu và chi phí: khi doanh thu giảm, chi phí cũng giảm và ngược lại, khi doanh thu tăng, chi phí sẽ tăng theo.
Tỷ suất sinh lời của tổng tài sản Tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu
Bảng 2.4 Các chỉ số về hiệu quả chi phí của Công ty giai đoạn 2017 - 2020
Chỉ tiêu Đơn vị tính Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
2 Lợi nhuận sau thuế đồng 74.582.707 104.435.578 28.383.620 49.910.566
4 Tỷ suất sinh lời của tổng chi phí % 0,041% 0,068% 0,015% 0,037%
5 Sức sản xuất của tổng chi phí lần 0,992 0,991 0,994 0,992
(Nguồn: Tác giả tự tổng hợp theo tài liệu của công ty TNHH Thương Mại và Xây Dựng Huyền Linh)
(1) Tỷ suất sinh lời tổng chi phí:
Năm 2017, với 100 đồng chi phí tạo ra 0,041 đồng lợi nhuận sau thuế; năm
2018, với 100 đồng tổng chi phi tạo ra 0,068 đồng lợi nhuận sau thuế Như vậy
Tỷ suất sinh lời của chi phí năm 2018 tăng 0,02% so với năm 2017, nhưng đến năm 2019, tỷ suất này giảm xuống còn 0,05% và chỉ đạt 0,037% vào năm 2020 Những con số này đều rất thấp, cho thấy doanh nghiệp chưa sử dụng hiệu quả chi phí, điều này là một xu hướng không tốt cho tương lai của doanh nghiệp.
(2) Sức sản xuất của chi phí:
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của Công ty
Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Thương Mại và Xây Dựng Huyền Linh trong giai đoạn nghiên cứu được phân thành hai nhóm chính: nhóm nhân tố bên ngoài doanh nghiệp và nhóm nhân tố bên trong doanh nghiệp.
* Các nhân tố thuộc môi trường bên trong
Yếu tố con người đóng vai trò quyết định trong hiệu quả sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Thương Mại và Xây Dựng Huyền Linh Dù doanh nghiệp sở hữu dây chuyền sản xuất công nghệ tiên tiến và máy móc hiện đại, nhưng nếu thiếu đội ngũ lao động lành nghề, doanh nghiệp sẽ không thể vận hành hiệu quả Sự phù hợp giữa thiết bị hiện đại và trình độ kỹ thuật của người lao động là yếu tố then chốt đảm bảo thành công cho doanh nghiệp.
Vốn là yếu tố quan trọng ảnh hưởng lớn đến hoạt động của công ty, nhưng trong những năm gần đây, công ty luôn trong tình trạng thiếu vốn Trước năm 2017, công ty chưa thực hiện tốt công tác chiến lược, dẫn đến việc hoạch định chiến lược chỉ mang tính hình thức và không còn phù hợp với tình hình mới Các giải pháp trong giai đoạn 2014-2017 cần được xem xét lại để cải thiện tình hình này.
2016 chưa thực sự phát huy hiệu quả nhất là trong bối cảnh Công ty đang trong quá trình lên kế hoạch tái cơ cấu
Trình độ quản lý và quản trị doanh nghiệp hiện nay chưa đạt hiệu quả cao, không xác định được hướng đi đúng trong môi trường kinh doanh biến động Điều này là yếu tố quyết định sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp Đội ngũ quản trị, đặc biệt là các nhà quản trị cao cấp, có vai trò quan trọng trong việc lãnh đạo công ty bằng phẩm chất và tài năng của họ Kết quả hoạt động quản trị doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào trình độ chuyên môn và cơ cấu tổ chức của đội ngũ quản lý Những yếu tố này đã dẫn đến chi phí hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty gia tăng.
Công ty đang gặp vấn đề nghiêm trọng trong marketing và quảng bá thương hiệu, khi mà việc giới thiệu hình ảnh của mình đến khách hàng không được chú trọng Nếu có thực hiện, các hoạt động này thường thiếu tính bài bản và chiến lược, dẫn đến việc chưa tạo được ấn tượng mạnh mẽ trong tâm trí khách hàng.
Chất lượng lao động tại công ty chưa đạt yêu cầu, với phần lớn nhân viên thiếu sáng tạo và chủ động do công việc mang tính lặp lại và sản phẩm đơn giản Nguồn nhân lực nhiệt huyết, được đào tạo bài bản nhưng không có cơ hội phát huy khả năng, dẫn đến sự lãng phí và tình trạng kém hiệu quả trong công việc.
* Các nhân tố thuộc môi trường bên ngoài
Ngành nghề kinh doanh của công ty đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều đối thủ Trong giai đoạn 2017-2020, chỉ số lạm phát ở Việt Nam duy trì ở mức thấp từ 2,7% đến 3,5%, và giá vốn hàng hóa nguyên vật liệu hầu như ổn định Tuy nhiên, từ năm 2019-2020, giá cả có xu hướng tăng do ảnh hưởng của dịch COVID-19, những đứt gãy trong chuỗi cung ứng, vấn đề địa chính trị giữa các quốc gia, và sự thiếu hụt nguồn nguyên liệu, đặc biệt là chất bán dẫn vào nửa cuối năm Những yếu tố này tạo ra nhiều thách thức cho công tác quản lý và điều hành giá.
Các kết luận và phát hiện qua nghiên cứu thực trạng hiệu quả kinh
doanh của Công ty TNHH Thương mại và Xây Dựng Huyền Linh
2.5.1 Các thành tựu đạt được
Mặc dù đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức trong ngành thực phẩm, công ty đã đạt được kết quả đáng kể nhờ vào chiến lược kinh doanh hợp lý Trong 4 năm liên tiếp, công ty luôn duy trì lợi nhuận, tạo dựng niềm tin vững chắc từ khách hàng và khẳng định vị thế trong lĩnh vực kinh doanh Công ty đã biết khai thác các ưu điểm để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh, dẫn đến những thành công ấn tượng.
Dưới sự chỉ đạo sáng suốt và kịp thời của Hội đồng quản trị và Ban giám đốc, phương án kinh doanh hợp lý đã góp phần củng cố khối đoàn kết và nhất trí cao trong toàn Công ty, đồng thời nâng cao ý thức trách nhiệm của từng cá nhân trong công việc.
- Đào tạo nội bộ, chuyên môn kĩ năng thường xuyên cho cán bộ nhân viên công ty, thống nhất quy trình bán hàng và giao hàng
- Thực hiện cải tiến quy trình quản lý doanh nghiệp, nhớ đó giảm thiểu tối đa chi phí
2.5.2 Các hạn chế còn tồn tại
Qua nghiên cứu, Công ty TNHH Thương Mại và Xây Dựng Huyền Linh cần khắc phục một số tồn tại và hạn chế để nâng cao hiệu quả hoạt động của mình.
Dựa trên số liệu và phân tích doanh thu, công ty đã trải qua sự biến động qua các năm, nhưng doanh thu vẫn chưa đạt được mức kỳ vọng Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu của công ty rất thấp và chưa năm nào vượt qua mức mong đợi.
Mặc dù công ty sở hữu nhiều lợi thế về cơ sở vật chất, nhưng vẫn chưa kịp thời thích ứng với biến động thị trường và thiếu các chính sách phù hợp Để nâng cao hiệu quả kinh doanh, công ty cần tìm giải pháp tăng doanh thu, ưu tiên cho kênh bán lẻ nhằm đạt doanh thu tối đa Doanh thu bán ra không chỉ phản ánh vị thế của công ty tại các tỉnh, thành phố nơi hoạt động mà còn là nền tảng tạo công ăn việc làm cho người lao động.
Vì vậy công ty rất cần có giải pháp để tăng doanh thu mặt hàng thực phẩm và các hàng hóa khác
- Hiệu quả sử dụng chi phí của công ty chưa năm nào >1, do đó thấy được hoạt động kinh doanh chính của công ty luôn thua lỗ
Các chỉ tiêu về hiệu quả sử dụng vốn và khả năng sinh lời của công ty đều ở mức thấp, điều này phản ánh rõ ràng tình trạng khó khăn mà công ty đang phải đối mặt.