TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN KHOA KINH TẾ KẾ TOÁN CHUYÊN ĐỀ TỐT NGHIỆP ĐỀ TÀI ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TẠI CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG BẢO DUY Bình Định, ngày tháng năm 2022 2222022 1 MỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU 1 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 3 DANH MỤC SƠ ĐỒ BẢNG BIỂU 4 CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRONG DOANH NGHIỆP 5 1 1 Một số khái niệm và vai trò của đầu tư phát triển trong doanh nghiệp 5 1 1 1 Một số khái niệm 5 1 1 1 1 Đầu tư phát triển 5 1 1 1 2 Đầu tư phát triển trong doanh nghiệp 5 1 1 1 3 Vai trò của.
LÝ LUẬN CHUNG VỀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRONG DOANH NGHIỆP
M ỘT SỐ KHÁI NIỆM VÀ VAI TRÒ CỦA ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRONG DOANH NGHIỆP
1.1.1.1 Đầu tư phát triển. Đầu tư phát triển là một phương thức của đầu tư trực tiếp Hoạt động đầu tư này nhằm duy trì và tạo ra năng lực mới trong sản xuất kinh doanh dịch vụ và sinh hoạt đời sống của xã hội Đây là hình thức đầu tư trực tiếp tạo ra tài sản mới cho nền kinh tế, đơn vị sản xuất và cung ứng dịch vụ Hình thức đầu tư này đóng vai trò rất quan trọng đối với tăng trưởng và phát triển của nền kinh tế tại mỗi quốc gia.
1.1.1.2 Đầu tư phát triển trong doanh nghiệp.
Hoạt động này liên quan đến việc sử dụng các nguồn lực tài chính, vật chất, lao động và trí tuệ để xây dựng, sửa chữa nhà cửa và cơ sở hạ tầng, mua sắm thiết bị và đào tạo nguồn nhân lực Mục tiêu là duy trì tiềm lực cho nền kinh tế - xã hội, tạo ra việc làm và nâng cao đời sống cho tất cả các thành viên trong xã hội.
1.1.1.3 Vai trò của hoạt động đầu tư phát triển trong doanh nghiệp. Đầu tư phát triển quyết định sự ra đời, tồn tại và phát triển của mỗi doanh nghiệp Góp phần xây dựng cơ sở vật chất, mua sắm lắp đặt máy móc thiết bị, đổi mới khoa học công nghệ. Đầu tư phát triển trong doanh nghiệp có vai trò rất quan trọng:
Thứ nhất : Tạo điều kiện nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
Nhu cầu tiêu dùng ngày càng cao đòi hỏi hàng hóa chất lượng và mẫu mã đa dạng Để tồn tại và phát triển, các nhà sản xuất và cung cấp dịch vụ cần liên tục đầu tư Hoạt động đầu tư này có thể được thực hiện thông qua nhiều chiến lược khác nhau nhằm tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Thứ hai: Đầu tư tạo điều kiện nâng cao chất lượng sản phẩm.
Để tồn tại và phát triển trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp cần chú trọng vào việc đổi mới công nghệ, cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm giá thành Trong bối cảnh này, đầu tư đóng vai trò cực kỳ quan trọng.
Thứ ba : Đầu tư tạo điều kiện giảm chi phí sản xuất, tăng lợi nhuận.
Sản xuất kinh doanh chủ yếu nhằm tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp Hoạt động đầu tư được thực hiện với mục tiêu đạt được mức lợi nhuận đã đề ra Lợi nhuận càng cao thì lợi ích mang lại càng lớn; ngược lại, nếu đầu tư hiệu quả, doanh thu sẽ tăng, giúp giảm chi phí sản xuất và từ đó gia tăng lợi nhuận.
Thứ tư: Đầu tư góp phần đổi mới công nghệ, trình độ khoa học kĩ thuật trong sản xuất sản phẩm của doanh nghiệp.
Trong nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp chú trọng đổi mới công nghệ và đầu tư vào máy móc hiện đại để nâng cao sức cạnh tranh Việc mua sắm thiết bị mới và cải tiến công nghệ giúp doanh nghiệp tăng năng suất lao động.
Đầu tư vào nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng lao động trong doanh nghiệp Đội ngũ lao động có trình độ cao sẽ ảnh hưởng tích cực đến quá trình sản xuất và chất lượng sản phẩm Các hoạt động đầu tư vào lao động bao gồm đào tạo cán bộ quản lý, nâng cao tay nghề cho người lao động và bù đắp hao phí để tái sản xuất sức lao động.
1.1.2 Nguồn vốn đầu tư phát triển trong doanh nghiệp
Các nguồn vốn đầu tư phát triển của doanh nghiệp bao gồm:
– Vốn ban đầu: vốn chủ sở hữu, vốn cổ đông đối với các công ty cổ phần.
– Vốn từ các quỹ trong doanh nghiệp: quỹ khấu hao, quỹ đầu tư phát triển.
– Lợi nhuận chưa phân phối.
– Vốn vay từ các Ngân hàng thương mại.
– Vốn tín dụng thương mại.
– Các nguồn vốn khác tùy trong từng loại hình doanh nghiệp.
M ỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRONG DOANH NGHIỆP
1.2.1 Yếu tố bên ngoài doanh nghiệp
Những nhân tố kinh tế:
Những nhân tố kinh tế có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của DN bao gồm:
- Tốc độ tăng trưởng GDP-GNP trong khu vực thực hiện dự án
- Những lợi thế so sánh của khu vực so với những nơi khác
Sự thay đổi của một trong những nhân tố này dù ít hay nhiều cũng tác động đến dự án.
Trước khi đầu tư, các chủ đầu tư cần phải xem xét kỹ lưỡng các yếu tố liên quan để đảm bảo khả năng sinh lời và bảo vệ vốn cho dự án.
Những yếu tố thuộc về chính sách của nhà nước:
Chiến lược đầu tư luôn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chính trị và chính sách của Nhà nước Do đó, trong quá trình đầu tư, doanh nghiệp cần tuân thủ chặt chẽ các chủ trương và hướng dẫn từ Nhà nước, bao gồm thủ tục hành chính trong việc lập và thực hiện dự án, chính sách thuế, cũng như các biện pháp hỗ trợ từ Nhà nước về khả năng tiếp cận vốn vay và các quy định pháp luật liên quan đến đầu tư.
Những nhân tố thuộc về điều kiện tự nhiên, văn hóa - xã hội:
Trong quá trình triển khai các dự án đầu tư, việc chú trọng đến điều kiện tự nhiên của khu vực là rất quan trọng, vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ thi công Nếu điều kiện tự nhiên không thuận lợi, dự án có thể gặp rủi ro và ảnh hưởng đến khả năng thu hồi vốn Ngược lại, nếu điều kiện thuận lợi, khả năng thu hồi vốn đầu tư sẽ cao hơn.
Khía cạnh văn hoá-xã hội có ảnh hưởng lớn đến quá trình đầu tư, đặc biệt là khi dự án được triển khai và đi vào hoạt động Việc xem xét sự phù hợp với phong tục tập quán và các quy định xã hội tại địa phương là rất quan trọng Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sự chấp nhận của cộng đồng mà còn quyết định đến hiệu quả lâu dài của dự án Do đó, việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố văn hoá-xã hội trước khi đầu tư là cần thiết để tối ưu hóa kết quả đầu tư.
1.2.2 Yếu tố bên trong doanh nghiệp
Khả năng tài chính là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đầu tư của dự án Năng lực tài chính mạnh mẽ không chỉ đảm bảo nguồn vốn, nguyên vật liệu và máy móc cần thiết mà còn tác động đến tiến độ và chất lượng dự án Hơn nữa, năng lực tài chính của doanh nghiệp cũng quyết định khả năng huy động vốn từ các nguồn đầu tư khác trong nền kinh tế.
Có thể coi đây là nhân tố quan trọng nhất ảnh hưởng nhiều nhất đến hiệu quả đầu tư của
DN Nếu năng lực tổ chức tốt sẽ nâng cao chất lượng dự án, tiết kiệm chi phí và từ đó nâng cao hiệu quả đầu tư
Sự thành công của doanh nghiệp phụ thuộc vào con người, vì vậy chất lượng lao động, cả về trí tuệ lẫn thể chất, đóng vai trò quan trọng trong kết quả hoạt động kinh doanh và đầu tư.
Trình độ khoa học - công nghệ:
Ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng dự án, điều này tác động trực tiếp đến hiệu quả đầu tư Hơn nữa, nó còn ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp trong việc thu hút vốn đầu tư và tham gia đấu thầu cho các dự án.
N ỘI DUNG CHỦ YẾU CỦA ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRONG DOANH NGHIỆP
1.3.1 Đầu tư phát triển tài sản cố định
Hoạt động đầu tư tái tạo tài sản cố định của doanh nghiệp bao gồm xây lắp và mua sắm máy móc, thiết bị Đây là một hoạt động cần vốn lớn và chiếm tỷ trọng cao trong tổng đầu tư phát triển của đơn vị.
Có thể phân biệt nội dung của đầu tư vào TSCĐ theo 2 góc độ:
Đầu tư vào tài sản cố định (TSCĐ) thông qua mua sắm trực tiếp là quá trình doanh nghiệp (DN) sử dụng vốn để mua lại các cơ sở đã có sẵn, nhằm tiếp tục sử dụng và tối ưu hóa hiệu quả Hình thức này thường được áp dụng ở các nước phát triển thông qua các hoạt động sát nhập và thôn tính Với cách thức này, DN chỉ cần đầu tư một khoản vốn vừa phải, thấp hơn so với việc đầu tư mới, từ đó tiết kiệm chi phí và có thể dành nguồn lực cho các hoạt động khác.
Đầu tư vào xây dựng cơ bản là yếu tố thiết yếu cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Để tồn tại và phát triển, không chỉ doanh nghiệp mà mọi tổ chức đều cần có một nguồn vốn nhất định để thực hiện đầu tư này.
Đầu tư vào hệ thống nhà xưởng và công trình là yếu tố cơ bản cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Đối với các doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp, việc có một địa điểm phù hợp để chứa dụng cụ, hàng hóa và máy móc là điều cần thiết để tiến hành sản xuất Trong khi đó, đối với doanh nghiệp xây dựng, đây không chỉ là công việc mà còn là sản phẩm mà họ sẽ chuyển giao và bán lại cho khách hàng.
Đầu tư vào xây dựng nhà xưởng và trụ sở là một bước cần thiết mà mọi doanh nghiệp phải thực hiện Mọi doanh nghiệp đều cần một khoản vốn ban đầu để xây dựng cơ sở vật chất Hơn nữa, khi mở rộng sản xuất kinh doanh, việc tiếp tục đầu tư vào cơ sở hạ tầng là điều tất yếu.
Đầu tư vào máy móc thiết bị.
Để sản xuất sản phẩm, doanh nghiệp cần đầu tư vào máy móc và thiết bị, đặc biệt khi mở rộng quy mô sản xuất Sau một thời gian sử dụng, máy móc sẽ bị hỏng và khấu hao, đòi hỏi doanh nghiệp phải chi phí cho sửa chữa hoặc mua sắm mới Do đó, việc hình thành một khoản quỹ để chi cho mua sắm, sửa chữa và thay đổi máy móc là rất cần thiết Khoản quỹ này thường được gọi là quỹ khấu hao hoặc dự phòng, giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất hiệu quả.
Các doanh nghiệp hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau sử dụng các loại máy móc và thiết bị đa dạng Tuy nhiên, bất kể ngành sản xuất nào, việc đầu tư vào máy móc thiết bị luôn là điều kiện tiên quyết cho quá trình sản xuất Ngoài ra, đầu tư xây dựng cơ bản cũng bao gồm việc xây dựng các công trình tạm và các công trình sản xuất phụ, nhằm tạo ra nguồn vật liệu và kết cấu phụ kiện phục vụ cho sản xuất xây dựng.
1.3.2 Đầu tư hàng tồn trữ Đầu tư hàng tồn trữ là loại hình đầu tư vào toàn bộ nguyên vật liệu, bán thành phẩm và sản phẩm hoàn thành được tồn trữ trong doanh nghiệp Tùy theo loại hình doanh nghiệp, quy mô và cơ cấu các mặt hàng tồn trữ cũng khác nhau Hàng tồn trữ chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số các tài sản lưu động của các doanh nghiệp.
1.3.2.1 Đầu tư bổ sung nguyên vật liệu tồn trữ trong doanh nghiệp.
Nguyên vật liệu là yếu tố thiết yếu trong doanh nghiệp sản xuất, nhưng không xuất hiện trong doanh nghiệp thương mại dịch vụ Việc đầu tư vào nguyên vật liệu để tồn trữ là quan trọng, đặc biệt khi nguồn nguyên liệu đầu vào không ổn định về số lượng và chất lượng theo từng thời kỳ hoặc mùa vụ Doanh nghiệp cần dự trữ nguyên vật liệu cần thiết để duy trì hoạt động sản xuất, đặc biệt đối với những doanh nghiệp phụ thuộc vào mùa vụ, nhằm đảm bảo sự ổn định và tận dụng cơ hội từ tình trạng khan hiếm hàng hóa.
Để xác định quy mô đầu tư hợp lý nhất, chúng ta có thể dựa vào các tính toán chi phí đầu tư vào dự trữ nguyên vật liệu.
Giá tồn kho nguyên vật liệu được tính bằng giá mua trên hóa đơn cộng với các chi phí liên quan như vận chuyển, bảo quản, bốc dỡ, lưu kho, bảo hiểm, hao hụt, công tác phí và dịch vụ phí, sau đó trừ đi thuế và các khoản chiết khấu thương mại, giảm giá.
1.3.2.2 Đầu tư bổ sung bán thành phẩm trong doanh nghiệp.
Bán thành phẩm là sản phẩm đã qua một phần quy trình sản xuất và cần hoàn thiện thêm để trở thành sản phẩm hoàn chỉnh Đầu tư vào dự trữ bán thành phẩm giúp giảm rủi ro cho hàng hóa, đặc biệt là với những mặt hàng yêu cầu bảo quản cao trong trạng thái thành phẩm.
1.3.2.3 Đầu tư dự trữ thành phẩm trong doanh nghiệp
Sản phẩm hoàn thành là những sản phẩm đã được chế biến thành công và sẵn sàng để đưa ra thị trường Thông thường, các doanh nghiệp sẽ lưu trữ một phần sản phẩm này để bảo quản và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Sản phẩm tồn kho trong doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng khi khách hàng đột ngột tăng nhu cầu, giúp doanh nghiệp kịp thời đáp ứng mà không gặp khó khăn trong sản xuất Việc dự trữ hàng hóa cũng giúp doanh nghiệp đối phó với những bất trắc trong nguồn cầu, giao nhận hàng, và các yếu tố rủi ro bất ngờ Nhờ đó, sản phẩm tồn kho không chỉ đảm bảo tiến độ thực hiện hợp đồng mà còn nâng cao uy tín của doanh nghiệp đối với khách hàng.
Để tận dụng lợi thế kinh tế nhờ quy mô, doanh nghiệp cần quản lý hàng tồn kho hiệu quả Nếu không có hàng tồn kho, doanh nghiệp sẽ phải gia tăng tần suất nhận và giao hàng, dẫn đến việc tăng chi phí vận hành.
C ÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRONG DOANH NGHIỆP
Hiệu quả đầu tư là khái niệm kinh tế phản ánh mối quan hệ giữa kết quả kinh tế-xã hội đạt được từ hoạt động đầu tư và chi phí cần thiết để đạt được những kết quả đó trong một khoảng thời gian nhất định Để phục vụ cho công tác quản lý và nghiên cứu, hiệu quả đầu tư có thể được phân loại theo các tiêu chí khác nhau.
- Theo lĩnh vực hoạt động của xã hội có hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội, hiệu quả kĩ thuật hiệu quả quốc phòng.
Hiệu quả đầu tư có phạm vi tác động rộng rãi, bao gồm hiệu quả của từng dự án, từng doanh nghiệp, từng ngành, địa phương, và ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế quốc dân.
Hiệu quả tài chính và hiệu quả kinh tế-xã hội là hai khái niệm quan trọng trong đánh giá hoạt động của doanh nghiệp Hiệu quả tài chính tập trung vào kết quả kinh tế trong phạm vi doanh nghiệp, trong khi hiệu quả kinh tế-xã hội đánh giá tác động tổng thể đến toàn bộ nền kinh tế.
- Theo mức độ phát sinh trực tiếp hay gián tiếp có hiệu quả trực tiếp và hiệu quả gián tiếp.
Hiệu quả được chia thành hai loại: hiệu quả tuyệt đối và hiệu quả tương đối Hiệu quả tuyệt đối được xác định bằng cách tính hiệu số giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra, trong khi hiệu quả tương đối được tính bằng tỷ số giữa kết quả và chi phí.
1.4.1 Phương pháp tính khối lượng vốn đầu tư thực hiện
Đối với các dự án đầu tư quy mô lớn, thời gian thực hiện thường kéo dài, và vốn đầu tư thực hiện được tính là số tiền đã chi cho từng hoạt động hoặc giai đoạn của dự án đã hoàn thành.
Đối với các dự án đầu tư quy mô nhỏ và thời gian thực hiện ngắn, vốn đã chi sẽ được tính vào tổng khối lượng vốn đầu tư thực hiện khi tất cả các công việc liên quan đến quá trình đầu tư hoàn tất.
Đối với các dự án đầu tư được ngân sách tài trợ, tổng số vốn đã chi sẽ được tính vào khối lượng vốn đầu tư thực hiện khi kết quả của quá trình đầu tư đạt các tiêu chuẩn quy định.
Đối với công tác xây dựng: Vốn đầu tư thực hiện của công tác xây dựng(Iv XD) được tính theo công thức sau đây:
• Qxi : Khối lượng công tác xây dựng hoàn thành thứ i.
• Pxi: Đơn giá dự toán;
• C: Chi phí chung được tính theo tỷ lệ phần trăm so với chi phí nhân công trong dự toán xây dựng
• VAT: Tổng thuế giá trị gia tăng đầu ra.
Vốn đầu tư thực hiện đối với công tác lắp đặt thiết bị (IVL) được tính theo công thức sau:
•Q Li : Khối lượng công tác lắp đặt thiết bị máy móc đã hoàn thành tính theo toàn bộ từng chiếc máy i
• PLi: Đơn giá dự toán.
• C: Chi phí chung được tính bằng 65% chi phí nhân công trong dự toán.
• W: Lãi định mức (thu nhập chịu thuế tính trước) được tính bằng tỷ lệ (%) so với chi phí trực tiếp và chi phí chung trong dự toán.
Đối với công tác mua sắm trang thiết bị: (Ivtb ) được tính theo công thức sau:
• Qi: Trọng lượng (tấn), số lượng từng bộ phận, cái, nhóm thiết bị thứ i.
• Pi: Giá tính cho một tấn hoặc cho từng bộ phận, cái, nhóm thiết bị thứ i của công trình.
• VAT: Tổng số thuế giá trị gia tăng đối với công tác lắp đặt thiết bị và thí nghiệm, hiệu chỉnh (nếu có).
• CN: Chi phí đào tạo, chuyển giao công nghệ (nếu có).
Đối với chi phí quản lý dự án và chi phí khác được tính vào vốn đầu tư thực hiện theo phương pháp thực thanh thực chi.
• Các khoản chi phí này được xác định theo định mức tính bằng tỷ lệ % hoặc bảng giá cụ thể và được chia thành 2 nhóm:
+ Nhóm chi phí, lệ phí xác định theo định mức tính bằng tỷ lệ %;
+ Nhóm chi phí xác định bằng cách lập dự toán.
• Công thức tính như sau:
• Ai : Chi phí của khoản mục thứ i thuộc nhóm chi phí tính theo định mức tỷ lệ %
• Bi : Chi phí của khoản mục thứ i thuộc nhóm chi phí tính bằng cách lập dự toán
• VAT: Tổng số thuế giá trị gia tăng của các chi phí là đối tượng chịu thuế giá trị gia tăng.
1.4.2 Tài sản cố định huy động và năng lực sản xuất, phục vụ tăng thêm
Tài sản cố định huy động là các công trình hoặc hạng mục xây dựng có khả năng hoạt động độc lập, tạo ra sản phẩm hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ cho xã hội Những tài sản này đã hoàn tất quá trình xây dựng, mua sắm và đã được nghiệm thu, sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay lập tức.
Cần phân biệt các trường hợp: huy động bộ phận và huy động toàn bộ.
Huy động bộ phận là quá trình đưa từng đối tượng và hạng mục xây dựng của công trình vào hoạt động theo thời gian được quy định trong thiết kế.
Huy động toàn bộ là quá trình tập trung huy động tất cả các đối tượng và hạng mục xây dựng cùng một lúc, đặc biệt là những đối tượng không thể hoạt động độc lập hoặc các dự án không có kế hoạch phát huy tác dụng độc lập Điều này xảy ra khi các dự án đã hoàn tất xây dựng, mua sắm và sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay.
• Các tài sản cố định được huy động có thể được biểu hiện bằng hiện vật hoặc bằng giá trị
• Chỉ tiêu giá trị các tài sản cố định được huy động được xác định theo công thức sau :
• F: Giá trị các tài sản cố định được huy động trong kỳ
• IVb : Vốn đầu tư được thực hiện ở các kỳ trước chưa được huy động chuyển sang kỳ nghiên cứu
• IVr : Vốn đầu tư được thực hiện trong kỳ nghiên cứu
• C: Chi phí trong kỳ không tính vào giá trị tài sản cố định;
• IVe : Vốn đầu tư thực hiện chưa được huy động chuyển sang kỳ sau
Giá trị tài sản cố định trong mỗi dự án đầu tư là giá trị của các đối tượng và hạng mục công trình có khả năng hoạt động độc lập, được hoàn thành và bàn giao đưa vào sử dụng.
• Để đánh giá mức độ đạt được của các kết quả trong quá trình thực hiện đầu tư, người ta sử dụng các chỉ tiêu cơ bản sau:
- Tỷ lệ vốn đầu tư thực hiện của dự án;
- Tỷ lệ hoàn thành của hạng mục, đôi tượng xây dựng của dự án;
- Hệ số huy động tài sản cố định của dự án;
- Tỷ lệ huy động các hạng mục công trình, đối tượng xây dựng của dự án;
- Vốn đầu tư thực hiện của một đơn vị tài sản cố định huy động trong kỳ;
- Mức huy động tài sản cố định so với vốn thực hiện còn tồn đọng cuối kỳ.
- Mức vốn đầu tư thực hiện chưa được huy động ở cuối kỳ so với loàn bộ vốn đầu tư thực hiện.
THỰC TRẠNG ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TẠI CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG BẢO DUY
G IỚI THIỆU CHUNG VỀ C ÔNG TY TNHH XÂY DỰNG B ẢO D UY
2.1.1 Quá trình hình thành và phát triển Công ty TNHH xây dựng Bảo Duy
2.1.1.1 Tên và địa chỉ công ty.
- Tên công ty: Công ty TNHH xây dựng Bảo Duy
- Tên giao dịch : Công ty Bảo Duy
- Tên viết tắt : Bảo Duy Co;Ltd
- Trụ sở chính: Số 37, Đường Nguyễn Văn Bé, Phường Trần Hưng Đạo, Thành Phố Quy Nhơn
- Giấp phép đăng ký kinh doanh: 4100593417 ngày 15/02/2006.
2.1.1.2 Thời điểm thành lập và các mốc quan trọng của Công ty.
Công ty TNHH xây dựng Bảo Duy, được thành lập vào ngày 15/02/2006 tại tỉnh Bình Định, đã vượt qua nhiều khó khăn ban đầu nhờ vào chiến lược kinh doanh hiệu quả và năng lực quản lý của Giám đốc cùng với sự nhiệt huyết của đội ngũ nhân viên Với trang thiết bị hiện đại và đội ngũ kỹ sư, công nhân lành nghề, công ty cam kết hoàn thành các công trình với tiến độ nhanh chóng và chất lượng cao Thế mạnh của Bảo Duy nằm ở khả năng xây dựng các loại nhà và công trình phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật và kinh nghiệm cao Để phát triển bền vững và xây dựng thương hiệu, công ty chú trọng hoàn thiện công tác quản lý và kế toán, nhằm đáp ứng đầy đủ yêu cầu trong quy trình quản lý xây dựng.
2.1.1.3 Quy mô hiện tại của Công ty TNHH xây dựng Bảo Duy.
Tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2020 thì tài sản của công ty bao gồm:
Bảng 1.1 Bảng cơ cấu tài sản và nguồn vốn của Công ty năm 2020
Năm Tài sản Nguồn vốn
(Nguồn: Phòng kế toán) Nhìn vào bảng số liệu ta có thể thấy:
Tổng tài sản của Công ty đạt 21.289.855.831 đồng, trong đó tài sản ngắn hạn chiếm ưu thế với 21.048.555.323 đồng, tương đương 98.8% tổng tài sản, trong khi tài sản dài hạn chỉ chiếm 1.2% với 241.300.508 đồng.
Tổng nguồn vốn của Công ty đạt 21.289.855.831 đồng, trong đó nợ phải trả là 11.205.387.622 đồng (chiếm 52.6%) và vốn chủ sở hữu là 10.084.468.209 đồng (chiếm 47.4%) Điều này cho thấy nợ phải trả của công ty khá lớn, cho thấy sự phụ thuộc vào tài chính ngân hàng và nguy cơ tiềm ẩn về khủng hoảng tài chính Vốn chủ sở hữu gần như tương đương với nợ phải trả, cho thấy sự cân bằng trong cơ cấu nguồn vốn của Công ty.
- Tổng số lao động của Công ty hiện tại: 34 người.
Theo quy định tại Điều 6, Nghị định 39/2018/NĐ-CP, với số liệu về quy mô nguồn vốn và lao động hiện có, có thể khẳng định rằng Công ty TNHH xây dựng Bảo Duy thuộc loại hình công ty có quy mô nhỏ.
2.1.2 Chức năng và nhiệm vụ của Công ty TNHH xây dựng Bảo Duy
2.1.2.1 Chức năng của công ty.
Công ty TNHH xây dựng Bảo Duy là một doanh nghiệp cổ phần hoạt động độc lập, chuyên cung cấp dịch vụ sửa chữa và xây dựng cầu đường cùng các công trình công cộng khác.
- Hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty cũng như các doanh nghiệp khác là thực hiện chức năng sản xuất kinh doanh.
2.1.2.2 Nhiệm vụ của công ty. Để tồn tại và phát triển lâu dài trên thị trường, Công ty phải có nghĩa vụ:
– Tổ chức thực hiên kinh doanh theo đúng pháp luật và quy định của Nhà nước.
– Xây dựng, tổ chức thực hiện kế hoạch kinh doanh và chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động kinh doanh của mình.
Quản lý đội ngũ cán bộ và công nhân viên một cách hiệu quả, đảm bảo phân phối thu nhập hợp lý, đồng thời chăm sóc đời sống vật chất và tinh thần cho toàn thể nhân viên là điều cần thiết để nâng cao hiệu suất làm việc và tạo môi trường làm việc tích cực.
– Thực hiên nghiêm chỉnh về bảo vệ môi trường, an toàn về lao động.
– Thực hiện tốt nghĩa vụ đối với Nhà nước.
Để cạnh tranh và phát triển hiệu quả trên thị trường hiện nay, ban lãnh đạo Công ty cần chú trọng vào việc tìm kiếm và phân tích thị trường Việc này giúp điều chỉnh và đổi mới công nghệ, nâng cao trình độ lao động cũng như cải tiến phương thức quản lý kinh doanh, nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường và khách hàng.
Nghiên cứu và sáng tạo mẫu mã hàng hóa, nâng cao chất lượng sản phẩm, và áp dụng chính sách giá hợp lý là những yếu tố quan trọng giúp nâng cao uy tín với khách hàng.
– Công ty phải bảo tồn và phát triển nguồn vốn nhằm tạo hiệu quả cho quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty.
– Chiến lược tập trung vào một lĩnh vực kinh doanh: Xây dựng các công trình giáo dục, công trình giao thông.
2.1.3 Đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH xây dựng Bảo Duy.
2.1.3.1 Loại hình kinh doanh và dịch vụ chủ yếu mà Công ty đang kinh doanh.
- Loại hình kinh doanh: Công ty xây dựng
- Các loại hàng hóa và dịch vụ chủ yếu:
Đại tu và xây dựng công trình giao thông
Xây dựng các công trình công nghiệp, dân dụng, thủy lợi, thủy điện.
Thi công và gia công giầm cầu thép, cấu kiện thép và sản phẩm cơ khí khác.
Sản xuất cấu kiện bê tông.
Thí nghiệm, khai thác vật liệu xây dựng.
Đầu tư xây dựng, kinh doanh cơ sở hạ tầng cụm dân cư và đô thị.
Công nghiệp sửa chữa thiết bị giao thông vận tải.
Đầu tư xây dựng và kinh doanh bất động sản.
Khai thác đá xây dựng và cung cấp nguyên liệu đá cho các ngành sản xuất đá kỹ nghệ.
2.1.3.2 Thị trường đầu vào và thị trường đầu ra của công ty.
Thị trường đầu vào của công ty chủ yếu bao gồm các nguyên vật liệu xây dựng như đá, sắt, thép và xi măng, cùng với các nhiên liệu như xăng và dầu diesel, tất cả đều được mua từ nguồn trong nước.
Thị trường đầu ra của công ty tập trung vào các sản phẩm xây dựng được thi công cố định tại nơi sản xuất, phục vụ cho việc xây dựng các công trình xây dựng cơ bản (XDCB) và các công trình trọng điểm dành cho các chủ đầu tư.
Công ty đã xác định thị trường mục tiêu chủ yếu là tỉnh Bình Định và tập trung phát triển mối quan hệ với các khách hàng lớn như Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông Thôn, Bộ Công nghiệp, Tập đoàn Điện lực Việt Nam, cũng như các ban quản lý dự án ở nhiều ngành và địa phương.
2.1.3.3 Vốn kinh doanh của công ty.
Bảng 1.2: Vốn kinh doanh của Công ty
Nguồn vốn chủ sở hữu
Trong giai đoạn 2018-2020, kết quả kinh doanh của công ty đã có sự biến đổi rõ rệt qua các năm, như thể hiện trong bảng số liệu.
Công ty có hai nguồn vốn chính là vốn vay ngắn hạn và vốn chủ sở hữu Trong năm 2018, vốn vay ngắn hạn đạt 4.908.471.344 đồng, chiếm 32,5% tổng nguồn vốn, thấp hơn so với vốn chủ sở hữu 5.280.174.206 đồng, chiếm 67,5%.
- Năm 2019 vốn vay ngắn hạn là 6.625.224.492 chiếm 40% thấp hơn so với nguồn vốn chủ sở hữu 3.347.446.007 chiếm 60% trên tổng nguồn vốn.
- Năm 2020 vốn vay ngắn hạn là 11.205.387.622 chiếm 52.6% vượt so với nguồn vốn chủ sở hữu là 1.120.919.413 chiếm 47.4% trên tổng nguồn vốn.
Theo bảng vốn kinh doanh của Công ty, trong năm 2018 và 2019, tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao hơn vốn vay ngắn hạn Tuy nhiên, đến năm 2020, vốn vay ngắn hạn đã vượt qua vốn chủ sở hữu, tăng gần gấp đôi so với năm 2019 do nhu cầu xây dựng công trình tăng cao, dẫn đến tình trạng thiếu hụt vốn lưu động tạm thời.
2.1.3.4 Đặc điểm về các nguồn lực chủ yếu của Công ty.
Tính đến năm 2021, công ty có tổng số 34 lao động, cho thấy quy mô nhân sự phù hợp với đặc thù là một công ty xây dựng nhỏ với quy mô thi công vừa.
Bảng 1.3: Cơ cấu lao động theo giới tính
Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Ngoài ra lao động của công ty còn được phân bổ theo trình độ chuyên môn:
T HỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ TẠI C ÔNG TY TNHH XÂY DỰNG B ẢO D UY
2.2.1 Vai trò của công tác đầu tư
Đầu tư là hoạt động chủ yếu quyết định sự ra đời, tồn tại và phát triển bền vững của mỗi công ty Qua việc đầu tư, công ty sử dụng vốn để hình thành và bổ sung các tài sản cần thiết, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất kinh doanh.
Đầu tư đóng vai trò quan trọng trong việc tối đa hóa giá trị sản xuất kinh doanh, nâng cao chất lượng và mang lại hiệu quả tốt nhất Nó giúp tăng cường nguồn lực trong công ty, phát huy tiềm năng và thế mạnh sẵn có, từ đó tối đa hóa lợi nhuận trong hoạt động kinh doanh.
Công ty thực hiện đầu tư theo chiều sâu nhằm nâng cao năng suất lao động và tối ưu hóa nguồn lực Hoạt động này tập trung vào cải tạo, nâng cấp và hiện đại hóa cơ sở vật chất kỹ thuật hiện có, đồng thời đầu tư vào dây chuyền công nghệ mới và máy móc hiện đại hơn tiêu chuẩn ngành xây dựng Đầu tư theo chiều sâu giúp tạo ra hệ thống máy móc tiên tiến, đội ngũ lao động tay nghề cao và bộ máy quản lý hiệu quả Kết quả là công ty sản xuất nhiều sản phẩm chất lượng, xây dựng uy tín và thương hiệu mạnh mẽ trên thị trường.
Đầu tư vào hoạt động marketing thông qua việc sử dụng thương hiệu và các công trình mang tên công ty là cách hiệu quả để kết nối với các chủ đầu tư Điều này không chỉ giúp quảng bá hình ảnh công ty mà còn cung cấp nhiều thông tin hữu ích cho khách hàng.
2.2.2 Quy mô thực hiện đầu tư của Công ty TNHH xây dựng Bảo Duy
Bảng 1.6: Bảng quy mô vốn đầu tư thực hiện của Công ty giai đoạn 2018 – 2020
Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Trong giai đoạn 2018-2020, quy mô vốn đầu tư của công ty đã trải qua những biến đổi đáng kể qua từng năm, theo bảng số liệu từ Phòng Kế toán.
Vốn đầu tư trong giai đoạn 2018-2020 có sự biến động mạnh, với mức cao nhất vào năm 2018 đạt 7.366.642.987 VND Tuy nhiên, đến năm 2019, tổng vốn đầu tư giảm, kéo theo doanh thu thấp hơn so với năm 2018 và 2020 Nguyên nhân chủ yếu là do giá nguyên vật liệu tăng cao, việc vận hành chưa hiệu quả, nguồn nhân lực không đáp ứng yêu cầu, và việc khai thác tài nguyên trong Công ty chưa triệt để Điều này dẫn đến chi phí cao nhưng không mang lại hiệu quả kinh doanh như mong đợi.
Vốn đầu tư năm 2020 thấp hơn so với năm 2018 và chỉ chênh lệch nhẹ so với năm 2019, nhưng doanh thu lại tăng lên đạt 21.560.878.636 VND, nhờ vào việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực và khai thác thế mạnh trong sản xuất Sự giảm sút của vốn đầu tư qua các năm cho thấy Công ty đã tối ưu hóa quy trình sản xuất kinh doanh, nâng cao đội ngũ cán bộ, và tối đa hóa hiệu suất sử dụng tài sản đã đầu tư trước đó.
Để nắm bắt xu thế thị trường và phát triển mạnh mẽ, công ty cần hạ giá thành sản phẩm và tối đa hóa lợi nhuận Điều này sẽ giúp công ty cạnh tranh hiệu quả với các doanh nghiệp bên ngoài.
2.2.3 Đầu tư và phát triển của Công ty TNHH xây dựng Bảo Duy
2.2.3.1 Đầu tư phát triển nguồn nhân lực.
Nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng cho sự phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt trong ngành xây dựng Chất lượng nguồn nhân lực phản ánh trình độ phát triển của công ty và ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động cũng như sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp Đầu tư vào nguồn nhân lực, thông qua đào tạo chuyên môn và nâng cao kiến thức, là cần thiết để tăng cường năng lực cạnh tranh của công ty.
Bảng 1.7: Đầu tư phát triển nguồn nhân lực của Công ty năm 2018 - 2020
Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Chuyên ngành xây dựng dân dụng 1
Tổng số lượng người được đào tạo 5 4 2
VĐT cho nguồn nhân lực
Tổng VĐT cho nguồn nhân lực/
Nguồn vốn đầu tư cho nguồn lực đã có sự biến động và giảm dần qua các năm, với năm 2018 ghi nhận tỷ trọng cao nhất, đạt 50.000.000 VND trong giai đoạn này.
Năm 2018, tổng vốn đầu tư cho nguồn nhân lực đạt 50.000.000 VND, tương đương 0,67% tổng vốn đầu tư Trong năm này, 5 người được cử đi đào tạo, chủ yếu là học thêm chứng chỉ ngành kế toán, trong khi các ngành khác tham gia các khóa học chuyên ngành, nâng cao kiến thức, cũng như đi tập huấn và trao đổi kinh nghiệm.
Năm 2019, số lượng người được đào tạo và chi phí đào tạo giảm so với năm 2018, chỉ còn 40.000.000 VND (0,54% tổng vốn đầu tư) Đối với ngành kế toán, từ cuối tháng 7/2019, tất cả các công ty phải sử dụng hóa đơn điện tử, do đó, phòng kế toán cần được đào tạo thêm kiến thức và kỹ năng sử dụng hóa đơn điện tử Các ngành khác tiếp tục hình thức đào tạo chuyên sâu, tập huấn và nâng cao kỹ năng trong lĩnh vực xây dựng như năm trước.
Năm 2020, số lượng nhân sự được đào tạo giảm so với hai năm trước do đội ngũ năm ngoái đã đủ chuyên môn Công ty tập trung bồi dưỡng cho các chuyên ngành xây dựng cầu đường và thủy lợi để nâng cao kỹ năng phù hợp với tình hình thực tế sau bão lũ năm 2019 Nguồn vốn đầu tư cho nhân lực trong năm này đạt mức thấp nhất trong giai đoạn 2018-2020, chỉ chiếm 0,34% với tổng số 25.000.000 VND.
2.2.3.2 Đầu tư hàng tồn trữ.
Hàng tồn trữ bao gồm nguyên vật liệu, bán thành phẩm, chi tiết, phụ tùng và sản phẩm hoàn thành trong Công ty Đầu tư vào hàng tồn trữ đảm bảo sản xuất liên tục và hiệu quả, giúp quản lý nguyên vật liệu một cách hợp lý và kinh tế, đồng thời giảm chi phí đặt hàng và vận chuyển Hàng tồn trữ được phân loại thành nguyên vật liệu thô, sản phẩm đang chế biến và thành phẩm, cũng như các khoản mục độc lập và phụ thuộc Ngoài ra, có các loại dự trữ như theo chu kỳ, bảo hiểm và thời kỳ vận chuyển Đầu tư vào hàng tồn trữ bao gồm các khoản mục tồn trữ, dự trữ và đặt hàng, trong đó xác định quy mô đặt hàng tối ưu là một yếu tố quan trọng.
Bảng 1.8: Đầu tư hàng tồn kho của Công ty TNHH xây dựng Bảo Duy
Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang 389.787.180 2.246.782.561 1.360.213.503
Tổng VĐT hàng tồn kho 5.802.292.726 5.667.932.318 5.861.982.727
Tổng VĐT hàng tồn kho/ Tổng VĐT(%) 78,76 81,17 83,82
Đầu tư hàng tồn kho là hoạt động chủ yếu và chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng vốn đầu tư Từ năm 2018 đến 2020, vốn đầu tư cho hàng tồn kho có sự biến động không đáng kể, nhưng năm 2020, tỷ trọng vốn đầu tư hàng tồn kho đạt 83,82%, tương đương 5.861.982.727 VNĐ Nguyên nhân chính là do ảnh hưởng của bão lũ, buộc Công ty phải dự trữ nguyên vật liệu cho các hạng mục xây dựng, trong khi giá cả hàng hóa như gạch ngói năm trước đã tăng cao và cung không đủ cho thị trường.
Đ ÁNH GIÁ CHUNG VỀ THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ TẠI C ÔNG TY TNHH XÂY DỰNG
2.3.1 Những thành tựu và kết quả đạt được
Hệ thống cơ sở vật chất và hạ tầng kỹ thuật hiện đại giúp tiếp nhận và xử lý nhiều loại hàng hóa một cách nhanh chóng, đảm bảo chất lượng sản phẩm và giảm thiểu tổn thất Điều này góp phần nâng cao phẩm cấp hàng hóa, đáp ứng tốt nhu cầu thị trường.
‐Tăng khả năng phục vụ, đáp ứng nhu cầu của khách hàng
Cơ sở vật chất và hạ tầng kỹ thuật hiện đại đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và điều hành hoạt động của các công ty Một hệ thống cơ sở vật chất tốt không chỉ thu hút nhiều nhà đầu tư từ các thành phần kinh tế khác nhau mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty.
Hằng năm, Công ty tích cực tham gia các hội thảo chuyên đề và hội chợ, đồng thời tham gia công tác xã hội như đền ơn đáp nghĩa Công ty khuyến khích công nhân viên chức đóng góp tự nguyện vào quỹ đền ơn đáp nghĩa và tổ chức thăm hỏi các gia đình thương binh, liệt sĩ, gia đình có công với cách mạng và Bà mẹ Việt Nam anh hùng vào các dịp lễ Tết Những hoạt động này không chỉ tạo dựng hình ảnh đẹp cho Công ty mà còn nâng cao uy tín và vị thế của Công ty trên thương trường.
2.3.2 Những tồn tại hạn chế
Thị trường tiêu thụ ngoài tỉnh có quy mô lớn nhưng lại đòi hỏi các tiêu chí khắt khe về chất lượng, số lượng và thời gian hợp đồng.
Công tác nghiên cứu thị trường và xúc tiến bán hàng cần được thực hiện thường xuyên hơn để nắm bắt nhu cầu khách hàng Chính sách sản phẩm hiện tại còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng được thị hiếu của người tiêu dùng, thiếu sự đổi mới thường xuyên và chưa có chương trình chăm sóc khách hàng cụ thể.
‐Công tác tiêu thụ tại Công ty chưa mạnh so với các đối thủ.
Đội ngũ nhân viên chuyên môn nghiên cứu thị trường chưa được thành lập, dẫn đến việc thiếu sự quan tâm và phân công công việc cụ thể cho từng thành viên Điều này đã ảnh hưởng đến độ chính xác của thông tin thị trường, do các dự đoán chủ yếu mang tính chủ quan.
Công ty hiện nay chỉ tập trung vào thị trường trong tỉnh mà chưa mở rộng ra ngoài tỉnh Hơn nữa, công ty chủ yếu quảng bá và tiêu thụ các dự án nhà ở cho khách hàng khá giả, trong khi chưa chú trọng đến các dự án phục vụ cho công nhân và người dân có thu nhập trung bình.
‐Giá bán có nhiều biến động và chưa linh hoạt do biến động về giá.