1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Pháp luật về hợp đồng tín dụng ngân hàng

42 30 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Pháp Luật Về Hợp Đồng Tín Dụng Ngân Hàng
Người hướng dẫn TS. Nguyễn Vinh Hưng
Trường học Đại Học Quốc Gia Hà Nội
Chuyên ngành Luật Ngân Hàng
Thể loại Đề Tài
Năm xuất bản 2022
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 42
Dung lượng 110,04 KB

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ HỢP ĐỒNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG (5)
    • 1. Khái niệm về hợp đồng tín dụng (5)
    • 2. Phân loại hợp đồng tín dụng (6)
    • 3. Đặc điểm của hợp đồng tín dụng (7)
    • 4. Nguyên tắc của hoạt động cho vay theo hợp đồng tín dụng ngân hàng (9)
      • 4.1 Nguyên tắc tự do, tự nguyện giao kết, thực hiện hợp đồng cho vay (9)
      • 4.2. Nguyên tắc thông nhất ý chí giữa các chủ thể trong hợp đồng cho vay (11)
      • 4.3. Nguyên tắc cân bằng quyền và lợi ích của các bên (11)
      • 4.4 Nguyên tắc hợp đồng cho vay phải được bảo đảm thực hiện nghiêm túc (12)
    • 5. Trình tự, thủ tục ký kết hợp đồng tín dụng ngân hàng (13)
  • CHƯƠNG 2: Pháp luật về Hợp đồng tín dụng ngân hàng Việt Nam (15)
    • 1. Nội dung cơ bản của hợp đồng tín dụng ngân hàng (15)
    • 2. Hình thức của hợp đồng tín dụng ngân hàng (17)
    • 3. Chủ thể (17)
    • 4. Quyền và nghĩa vụ của các bên chủ thể (19)
      • 4.1 Quyền và nghĩa vụ của bên cho vay (19)
      • 4.2 Quyền và nghĩa vụ của bên vay (20)
    • 5. Các biện pháp bảo đảm tiền vay bằng tài sản (22)
    • 6. Sự vô hiệu của hợp đồng tín dụng ngân hàng (25)
      • 6.1 Điều kiện có hiệu lực (25)
      • 6.2 Hợp đồng tín dụng ngân hàng vô hiệu (26)
    • 7. Tranh chấp phát sinh từ hợp đồng tín dụng ngân hàng (27)
  • CHƯƠNG 3: Thực tiễn và giải pháp hoàn thiện pháp luật về hợp đồng tín dụng ngân hàng (32)
    • 1. Thực trạng (32)
    • 2. Những nguyên nhân dẫn đến tranh chấp hợp đồng tín dụng (34)
    • 3. Đánh giá quy định pháp luật về hợp đồng trong lĩnh vực tín dụng, ngân hàng 35 4. Giải pháp hoàn thiện (35)
  • KẾT LUẬN (41)

Nội dung

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT LUẬT NGÂN HÀNG ĐỀ TÀI PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG VIỆT NAM Giảng viên TS Nguyễn Vinh Hưng Hà Nội, Năm 2022 PHẦN MỞ ĐẦU Trong những năm qua, Việt Nam đã và đang có những bước đi hết sức quan trọng trên con đường hội nhập kinh tế quốc tế Trong đó, ngân hàng là một trong những lĩnh vực nhảy cảm chịu nhiều ảnh hưởng nhất Có thể nói, trong những năm qua, pháp luật về ngân hàng nói chung và pháp luật về hợp đồng tín dụng ngân hàng nói riêng đã được nhà nư.

KHÁI QUÁT CHUNG VỀ HỢP ĐỒNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG

Khái niệm về hợp đồng tín dụng

Theo quy định tại điều 463 Bộ luật Dân sự năm 2015 (Sau đây gọi là BLDS 2015):

Hợp đồng vay tài sản là thỏa thuận giữa bên cho vay và bên vay, trong đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay, và bên vay có trách nhiệm hoàn trả tài sản tương đương về số lượng và chất lượng Hợp đồng tín dụng là một hình thức cụ thể của hợp đồng vay tài sản, trong đó bên cho vay là tổ chức tín dụng Hợp đồng tín dụng quy định rằng tổ chức tín dụng cho vay một khoản tiền để bên vay sử dụng cho mục đích cụ thể trong thời hạn nhất định, với nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi.

Theo quy định tại điều 385 BLDS 2015, hợp đồng dân sự là thỏa thuận giữa các bên về quyền và nghĩa vụ dân sự Trong đó, hợp đồng tín dụng được xem là một dạng cụ thể của hợp đồng dân sự, phản ánh mối quan hệ tín dụng Hợp đồng tín dụng là thỏa thuận bằng văn bản giữa tổ chức tín dụng (bên cho vay) và tổ chức hoặc cá nhân (bên đi vay), nhằm xác lập quyền và nghĩa vụ của các bên trong việc chuyển giao, sử dụng tiền vay, cũng như thanh toán nợ gốc và lãi vay.

Hợp đồng tín dụng là văn bản quan trọng ghi nhận thỏa thuận giữa tổ chức tín dụng và khách hàng, xác lập mối quan hệ cho vay cùng với quyền và nghĩa vụ pháp lý của cả hai bên liên quan đến việc vay vốn và trả nợ.

Phân loại hợp đồng tín dụng

Tùy vào từng tính chất mà hợp đồng tín dụng có cách phân loại riêng theo từng loại tín dụng: a) Căn cứ vào thời hạn cho vay

Hợp đồng tín dụng chia thành 3 loại:

Hợp đồng tín dụng ngắn hạn là loại hợp đồng có thời hạn dưới một năm, thường được sử dụng để bổ sung vốn lưu động tạm thời hoặc sửa chữa tài sản cố định cho doanh nghiệp Đây là hình thức cho vay phổ biến tại các ngân hàng thương mại, cũng như trong quan hệ cấp vốn ngắn hạn giữa ngân hàng trung ương và các tổ chức tín dụng, ngân hàng nhà nước.

Hợp đồng tín dụng trung hạn là loại hợp đồng có thời gian từ 1 đến 3 năm, thường được sử dụng để vay vốn cho việc mua sắm tài sản cố định, cải tiến và đổi mới công nghệ, cũng như xây dựng và mở rộng các công trình quy mô nhỏ với thời gian thu hồi vốn nhanh.

Hợp đồng tín dụng dài hạn là loại hợp đồng có thời hạn trên 03 năm, chủ yếu được sử dụng để đầu tư vào việc xây dựng các xí nghiệp mới, mở rộng và cải tiến cơ sở sản xuất quy mô lớn, cũng như các công trình hạ tầng như sân bay, đường sá và bến cảng.

Hợp đồng tín dụng chia làm 2 loại:

Hợp đồng tín dụng vốn cố định là thỏa thuận tài chính được ký kết nhằm hình thành nguồn vốn cố định cho các tổ chức kinh tế Loại hợp đồng này thường được sử dụng để tài trợ cho việc mua sắm máy móc, thiết bị xây dựng mới và mở rộng sản xuất.

Hợp đồng tín dụng vốn lưu động là thỏa thuận được ký kết nhằm cung cấp vốn lưu động cho các tổ chức kinh tế, phục vụ cho các mục đích như cho vay dự trữ hàng hóa, chi phí sản xuất hoặc thanh toán các khoản nợ Mức độ tín nhiệm của các tổ chức tín dụng sẽ là yếu tố quan trọng trong việc xác định điều kiện và khả năng cấp tín dụng.

Hợp đồng tín dụng chia thành 2 loại:

Hợp đồng tín dụng không cần đảm bảo là hình thức tín dụng dựa trên tín chấp, thường được các tổ chức tín dụng áp dụng cho những khách hàng đáng tin cậy.

Hợp đồng tín dụng có đảm bảo thường được áp dụng cho những khách hàng có năng lực tài chính thấp hoặc hiệu quả kinh doanh không cao, dẫn đến rủi ro tín dụng cao Để giảm thiểu rủi ro, tổ chức tín dụng yêu cầu khách hàng cung cấp tài sản thế chấp tương đương, có thể là động sản, bất động sản, giấy tờ có giá trị hoặc bảo lãnh từ một cá nhân hoặc tổ chức hợp pháp khác.

Đặc điểm của hợp đồng tín dụng

Ngoài những đặc điểm chung của mọi loại hợp đồng, hợp đồng tín dụng còn có một số đặc trưng sau đây:

Hợp đồng tín dụng ngân hàng yêu cầu một bên phải là tổ chức tín dụng hợp pháp thực hiện nghiệp vụ cho vay, trong khi bên còn lại có thể là doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân cần vốn cho sản xuất kinh doanh, phát triển kinh tế gia đình, tiêu dùng hoặc học tập Đây là đặc điểm nổi bật giúp phân biệt hợp đồng tín dụng ngân hàng với các loại hợp đồng vay khác.

Hợp đồng tín dụng ngân hàng phải được lập bằng văn bản và ký kết giữa tổ chức tín dụng và khách hàng sau khi quyết định cho vay được đưa ra Việc ký kết hợp đồng này là yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo tính pháp lý và hạn chế rủi ro trong quan hệ tín dụng, vốn luôn tiềm ẩn nhiều nguy cơ Hơn nữa, hợp đồng tín dụng bằng văn bản còn là căn cứ pháp lý quan trọng để giải quyết các tranh chấp phát sinh giữa các bên.

Hợp đồng tín dụng ngân hàng mang tính rủi ro cao do đặc thù của đối tượng hợp đồng và nguồn vốn cho vay từ tổ chức tín dụng Khác với hợp đồng vay tài sản trong pháp luật dân sự, hợp đồng tín dụng ngân hàng chỉ liên quan đến tiền tệ, trong khi hợp đồng vay tài sản có thể bao gồm cả tiền và vật Tổ chức tín dụng chủ yếu cho vay dựa vào nguồn vốn huy động từ xã hội, với tiền gửi chiếm tỷ lệ lớn, vì vậy, rủi ro trong hoạt động kinh doanh của khách hàng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tổ chức tín dụng và quyền lợi của người gửi tiền Ngược lại, trong hợp đồng vay tài sản, người cho vay sử dụng tài sản của chính mình, do đó, khi người vay không trả nợ, chỉ có người cho vay phải chịu hậu quả.

Hợp đồng tín dụng ngân hàng là một thỏa thuận có thời hạn được xác định rõ ràng, được ghi trong nội dung hợp đồng Thời hạn của hợp đồng tín dụng có thể được phân loại thành ngắn hạn (dưới 1 năm), trung hạn (từ 1 đến 5 năm) và dài hạn (trên 5 năm).

Tổ chức tín dụng xác định thời hạn cho vay dựa vào chu kỳ sản xuất kinh doanh, thời gian thu hồi vốn của dự án, khả năng trả nợ của khách hàng và nguồn vốn cho vay Đối với pháp nhân trong và ngoài nước, thời hạn cho vay không được vượt quá thời gian hoạt động còn lại theo quyết định thành lập hoặc giấy phép hoạt động tại Việt Nam Đối với cá nhân nước ngoài, thời hạn cho vay tối đa là thời gian được phép sinh sống và hoạt động tại Việt Nam.

Hợp đồng tín dụng ngân hàng được thiết lập với mục tiêu chính là thu lợi nhuận, không chỉ từ lợi ích của tổ chức tín dụng mà còn từ lợi ích của người gửi tiền và lợi ích chung của xã hội.

Trong hợp đồng tín dụng ngân hàng, bên vay phải thực hiện nghĩa vụ chuyển giao số tiền vay trước để đảm bảo quyền và nghĩa vụ của mình Do đó, bên cho vay chỉ có quyền yêu cầu bên vay thực hiện nghĩa vụ khi có chứng minh rằng số tiền vay đã được chuyển giao.

Nguyên tắc của hoạt động cho vay theo hợp đồng tín dụng ngân hàng

4.1 Nguyên tắc tự do, tự nguyện giao kết, thực hiện hợp đồng cho vay

Nguyên tắc tự do giao kết hợp đồng được thể hiện rõ trong nhiều học thuyết triết học, tôn giáo và các đạo luật cổ Tại Việt Nam, quyền này được pháp luật công nhận trong cả luật chung và luật chuyên ngành, đảm bảo tính nguyên tắc trong việc thực hiện các giao dịch hợp pháp.

Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, và Luật Doanh nghiệp năm 2020, quyền cơ bản của con người được thể hiện qua các giao dịch dân sự - kinh tế, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội.

Trong các quy định về cho vay ngân hàng, tổ chức tín dụng có quyền chọn lựa đối tác, ký kết hoặc từ chối hợp đồng cho vay, đồng thời chủ động tổ chức kiểm tra và giám sát vốn vay Ngược lại, bên vay có quyền lựa chọn tổ chức tín dụng, thỏa thuận lãi suất và đề xuất biện pháp bảo đảm tiền vay phù hợp với khả năng tài chính của mình.

Tự do hợp đồng không đồng nghĩa với việc các bên có thể hành động tùy ý, mà cần tuân thủ các quy định của Nhà nước về hợp đồng vay nhằm đảm bảo an toàn tối thiểu và hạn chế rủi ro Những giới hạn này dựa trên nguyên tắc an toàn và phát triển lành mạnh của các tổ chức tín dụng Do đó, Nhà nước không chỉ cần luật hóa quy chế cho vay mà còn phải tăng cường giám sát và chế tài đối với các tổ chức tín dụng, nhằm hướng dẫn họ thực hiện nghiêm túc các trách nhiệm trong hợp đồng.

Việc xác định ranh giới giữa quyền tự do hợp đồng và mức độ can thiệp của Nhà nước là một thách thức lớn đối với các nhà làm luật Can thiệp không hợp lý của Nhà nước có thể cản trở quyền tự do kinh doanh và phát triển tín dụng Đặc biệt, trong mối quan hệ giữa bên vay và bên cho vay, sự đa dạng về năng lực và địa vị của các chủ thể yêu cầu các quy định về cho vay phải cân nhắc lợi ích chung, bao gồm cả lợi ích của bên vay yếu thế và bên cho vay có quy mô nhỏ, tài chính hạn chế.

4.2 Nguyên tắc thông nhất ý chí giữa các chủ thể trong hợp đồng cho vay

Các bên có quyền tự do ký kết hợp đồng dưới nhiều hình thức, nhưng cần phải đạt được sự đồng thuận về cả hình thức lẫn nội dung Nếu có hành vi đe dọa, lừa dối hoặc nhầm lẫn, hợp đồng vay có thể bị vô hiệu, dẫn đến việc các bên phải chấm dứt thực hiện hợp đồng và khắc phục hậu quả phát sinh.

Các thỏa thuận trong hợp đồng vay hợp pháp tạo ra quyền và nghĩa vụ cho các bên liên quan Để đạt được thỏa thuận này, các bên cần trải qua quá trình gặp gỡ, đàm phán và ký kết hợp đồng, hoặc tự quyết định thay đổi nội dung hợp đồng Mọi sửa đổi, bổ sung đều phải được lập thành văn bản, trở thành một phần không thể tách rời của hợp đồng ban đầu, phản ánh đúng bản chất quan hệ kinh tế và dân sự, với việc các bên thay đổi ý chí khi ký kết hợp đồng dựa trên nhu cầu và hoàn cảnh tín dụng thực tế.

4.3 Nguyên tắc cân bằng quyền và lợi ích của các bên

Quan hệ hợp đồng mang tính chất lợi ích giữa các bên, đòi hỏi sự bình đẳng về quyền và nghĩa vụ Tuy nhiên, trong thực tế, trong các hợp đồng cho vay, tổ chức tín dụng thường chủ động soạn thảo và áp dụng các mẫu hợp đồng thống nhất, dẫn đến việc hình thành các thỏa thuận khung đã được định sẵn Những thỏa thuận này thường không thay đổi trong quá trình đàm phán và ký kết, khiến bên vay phải chấp nhận những bất lợi (nếu có) do không thể can thiệp vào từng điều khoản cụ thể của hợp đồng.

Hợp đồng được ký kết thường do bên có thế mạnh soạn thảo, dẫn đến việc các thỏa thuận khung khó có thể bị loại trừ hoàn toàn Do đó, khi ban hành luật hoặc giải quyết tranh chấp, cần làm rõ cơ chế thực hiện thỏa thuận khung để đảm bảo tính hợp pháp và tránh bất lợi cho bên vay Đồng thời, cần bổ sung các quy định pháp luật để điều chỉnh và loại bỏ lỗ hổng pháp lý, nhằm cân bằng quyền lợi hợp đồng và đảm bảo tính bình đẳng trong các thỏa thuận.

4.4 Nguyên tắc hợp đồng cho vay phải được bảo đảm thực hiện nghiêm túc Để bảo đảm tuân thủ nghĩa vụ hợp đồng nói chung và nghĩa vụ hoàn trả vốn và lãi, phí tín dụng nói riêng, tổ chức tín dụng thường áp dụng các biện pháp bảo đảm, được ràng buộc bằng các điều khoản hợp đồng chặt chẽ.

Biện pháp thi hành hợp đồng được đảm bảo thông qua các chế tài hợp đồng và cơ chế giám sát từ các cơ quan thực thi pháp luật như Tòa án, thi hành án, công chứng và luật sư Hệ thống này có vai trò quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp và cưỡng chế thi hành án, từ đó nâng cao ý thức trách nhiệm và tuân thủ nghĩa vụ hợp đồng Trong lĩnh vực tín dụng ngân hàng, đặc thù hoạt động kinh doanh tiền tệ yêu cầu sự nhanh chóng và hiệu quả, do đó quyền chủ động xử lý tài sản bảo đảm cần được chú trọng và ghi nhận trong các thỏa thuận hợp đồng.

Việc lựa chọn phương thức xử lý tài sản một cách chủ động và xác định cơ quan giải quyết tranh chấp như tòa án hoặc trọng tài cần được các bên xem xét kỹ lưỡng trước khi ký hợp đồng Điều này không chỉ giúp thuận lợi cho việc thực thi và giải quyết tranh chấp sau này, mà còn đảm bảo sự ổn định của hợp đồng, đồng thời tạo ra rào cản mạnh mẽ đối với các tổ chức, cá nhân có ý định vi phạm, nhằm giảm thiểu thiệt hại nghiêm trọng.

Trình tự, thủ tục ký kết hợp đồng tín dụng ngân hàng

Khi cần vay vốn, khách hàng cần gửi giấy đề nghị vay cùng các tài liệu chứng minh đủ điều kiện vay đến tổ chức tín dụng.

Giấy đề nghị vay vốn cần bao gồm các thông tin cơ bản như tên và địa chỉ của khách hàng, số tiền vay, mục đích sử dụng vốn, cùng với các cam kết liên quan đến việc sử dụng tiền vay và trách nhiệm trả nợ gốc cũng như lãi suất.

Các điều kiện vay vốn của khách hàng được quy định rõ trong Điều 7 Quy chế cho vay 1627, yêu cầu tài liệu chứng minh hợp pháp Đối với thành viên hợp danh của công ty hợp danh, cần có chứng minh năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự Tính chính xác và hợp pháp của các tài liệu này ảnh hưởng lớn đến hiệu lực hợp đồng tín dụng ngân hàng, quyết định tư cách pháp lý của khách hàng trong quan hệ tín dụng.

Sau khi nhận đủ giấy tờ từ khách hàng, tổ chức tín dụng tiến hành thẩm định và quyết định cho vay Quy trình xét duyệt được xây dựng dựa trên nguyên tắc độc lập, phân định rõ trách nhiệm giữa các khâu thẩm định và quyết định Tổ chức tín dụng sẽ xem xét tính khả thi và hiệu quả của dự án đầu tư, phương án sản xuất, kinh doanh dịch vụ, cũng như khả năng hoàn trả nợ vay của khách hàng để đưa ra quyết định cho vay.

Tổ chức tín dụng phải công khai thời hạn tối đa thông báo quyết định cho vay hoặc không cho vay sau khi nhận hồ sơ và thông tin của khách hàng Nếu quyết định từ chối cho vay, tổ chức tín dụng cần thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do từ chối.

Khi thực hiện cho vay, tổ chức tín dụng và khách hàng cần thống nhất các điều khoản trong hợp đồng tín dụng ngân hàng và tiến hành ký kết hợp đồng này.

Hiện nay, pháp luật tín dụng ngân hàng Việt Nam không quy định thời hạn cụ thể cho việc ký kết hợp đồng tín dụng sau khi tổ chức tín dụng đồng ý cho khách hàng vay vốn Việc quy định thời hạn này là cần thiết, vì tính khả thi của dự án hoặc phương án sản xuất kinh doanh có thể thay đổi do các nguyên nhân khách quan Nếu hợp đồng tín dụng được ký kết muộn, tính khả thi của dự án có thể không còn, dẫn đến khó khăn trong việc thu hồi nợ của tổ chức tín dụng.

Hợp đồng tín dụng ngân hàng được xem là có hiệu lực khi bên cho vay và bên đi vay đã chính thức ký tên vào văn bản hợp đồng.

Theo nguyên tắc, hợp đồng sẽ có hiệu lực pháp lý khi tất cả các bên tham gia đã ký vào văn bản hợp đồng, trừ khi pháp luật yêu cầu công chứng hoặc đăng ký, và các bên không có thỏa thuận khác Do đó, hợp đồng tín dụng ngân hàng sẽ bắt đầu được thực hiện ngay sau khi có hiệu lực pháp lý.

Quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng tín dụng ngân hàng bắt đầu phát sinh sau khi hợp đồng được ký kết Tuy nhiên, một số nghĩa vụ của khách hàng chỉ xuất hiện khi họ nhận được số tiền theo hợp đồng tín dụng Chẳng hạn, nghĩa vụ hoàn trả nợ gốc và lãi tiền vay sẽ được thực hiện khi đến hạn đã được thỏa thuận trong hợp đồng, theo quy định tại Khoản 2 Điều 24 của Quy chế cho vay 1627.

Pháp luật về Hợp đồng tín dụng ngân hàng Việt Nam

Nội dung cơ bản của hợp đồng tín dụng ngân hàng

Nội dung của hợp đồng tín dụng bao gồm các điều khoản mà các bên tham gia cam kết tự nguyện, bình đẳng và tuân thủ pháp luật Theo nguyên tắc tự do ý chí và thống nhất ý chí, các điều khoản này cần phản ánh sự thỏa thuận giữa các bên, đồng thời phù hợp với đạo đức xã hội Dựa trên Điều 17 của Văn bản hợp nhất số 20/VBHN-NHNN ngày 22/05/2014, hợp đồng tín dụng phải chứa đựng các điều khoản cơ bản được quy định rõ ràng.

 Điều khoản về điều kiện vay vốn:

Khi ký kết hợp đồng tín dụng, các bên cần xác định rõ các tiêu chuẩn cụ thể mà bên vay phải đáp ứng để hợp đồng có hiệu lực Ví dụ, bên vay cần có năng lực pháp lý, tình hình tài chính ổn định, tài sản cầm cố hoặc bảo lãnh từ bên thứ ba.

 Điều khoản về đối tượng hợp đồng:

Trong điều khoản này, các bên phải thoả thuận về số tiền vay, lãi suất cho vay, tổng số tiền phải trả khi hợp đồng tín dụng đáo hạn.

 Điều khoản về thời hạn sử dụng vốn vay

Trong hợp đồng tín dụng, các bên cần ghi rõ ngày, tháng, năm thanh toán hoặc thời gian trả tiền kể từ ngày ký hợp đồng Nếu có khả năng gia hạn hợp đồng, các bên cũng nên dự liệu điều này trong hợp đồng, và thời gian gia hạn sẽ được thỏa thuận sau trong quá trình thực hiện hợp đồng tín dụng nếu cần thiết.

Điều khoản về phương thức thanh toán tiền vay là một yếu tố quan trọng trong hợp đồng vay, ảnh hưởng trực tiếp đến việc thu hồi vốn và lãi suất Các bên cần thỏa thuận rõ ràng về việc hoàn trả khoản vay, có thể là trả góp hàng tháng hoặc thanh toán toàn bộ khi đáo hạn Nếu khoản vay được thanh toán theo từng kỳ hạn, các bên cũng nên xem xét khả năng điều chỉnh kỳ hạn trả nợ để phù hợp với tình hình tài chính của bên vay.

 Điều khoản về mục đích sử dụng tiền vay:

Trong hợp đồng tín dụng, các bên cần xác định rõ mục đích sử dụng vốn vay, như mua hàng hóa cho kinh doanh hoặc tiêu dùng, nhằm bảo vệ an toàn vốn cho các tổ chức tín dụng Điều này giúp ngăn chặn việc bên vay sử dụng vốn vào các hoạt động mạo hiểm Hơn nữa, pháp luật cho phép các bên điều chỉnh lại mục đích sử dụng vốn vay nếu có sự thay đổi về cơ hội và điều kiện, đảm bảo lợi ích cho cả hai bên và hiệu quả sử dụng vốn đầu tư.

Điều khoản giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng cho phép các bên thỏa thuận về phương thức giải quyết tranh chấp như thương lượng, hòa giải hoặc lựa chọn cơ quan tài phán Nếu hợp đồng tín dụng không có điều khoản này, các bên sẽ không có thỏa thuận rõ ràng, và việc xác định thẩm quyền cùng thủ tục giải quyết tranh chấp sẽ tuân theo quy định của pháp luật.

Hình thức của hợp đồng tín dụng ngân hàng

Mối quan hệ hợp đồng tín dụng tiềm ẩn nhiều rủi ro, do đó, pháp luật các nước yêu cầu ký kết hợp đồng tín dụng dưới hình thức văn bản, như Luật thương mại Trung Quốc (điều 37) và Luật ngân hàng Ba Lan (điều 27.2) Tại Việt Nam, điều 51 Luật tổ chức tín dụng quy định rằng "Việc cho vay phải độc lập thành hợp đồng tín dụng" Việc ký kết hợp đồng bằng văn bản giúp ghi nhận rõ ràng quyền và nghĩa vụ của các bên, ràng buộc chặt chẽ các chủ thể trong quan hệ tín dụng, từ đó tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho cơ quan có thẩm quyền quản lý và giải quyết tranh chấp.

Theo Bộ luật Dân sự 2015, các loại hình thức văn bản bao gồm thông điệp và dữ liệu Giao dịch điện tử được xem là hình thức hợp đồng tín dụng ngân hàng, ngoại trừ việc phát hành trái phiếu và các giấy tờ có giá khác, theo quy định tại Nghị định 35/2007/ND-CP về giao dịch điện tử.

Chủ thể

Khác với các hợp đồng thông thường, hợp đồng tín dụng luôn có bên cho vay là tổ chức tín dụng hoặc tổ chức được Ngân hàng Nhà nước cấp phép hoạt động ngân hàng.

Theo Điều 20 của Luật Các Tổ chức Tín dụng, tổ chức tín dụng được định nghĩa là doanh nghiệp được thành lập theo quy định của Luật này và các quy định pháp luật liên quan, nhằm mục đích hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng.

Hiện nay tổ chức tín dụng rất đa dạng và căn cứ theo nhiều loại hình:

Tổ chức tín dụng có thể được phân loại dựa trên tính chất sở hữu của vốn điều lệ, bao gồm: tổ chức tín dụng nhà nước, tổ chức tín dụng cổ phần, tổ chức tín dụng hợp tác, tổ chức tín dụng liên doanh, tổ chức tín dụng 100% vốn nước ngoài, và chi nhánh của ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.

Tổ chức tín dụng được phân loại thành hai loại chính dựa trên phạm vi hoạt động ngân hàng: tổ chức tín dụng ngân hàng và tổ chức tín dụng phi ngân hàng.

Ngoài các tổ chức tín dụng, một số tổ chức khác cũng có thể trở thành bên cho vay trong hợp đồng tín dụng ngân hàng nếu được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cho phép Để các tổ chức không phải tín dụng hợp pháp tham gia cho vay, họ không cần phải thực hiện thủ tục thành lập doanh nghiệp, mà chỉ cần có giấy phép hoạt động ngân hàng, giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh và người đại diện hợp pháp.

Theo quyết định 127 ngày 3/2/2005, khách hàng vay vốn tại tổ chức tín dụng bao gồm tổ chức và cá nhân Việt Nam cũng như nước ngoài, cần có nhu cầu vay và khả năng trả nợ để thực hiện các dự án đầu tư, sản xuất, kinh doanh dịch vụ hoặc dự án phục vụ đời sống Để trở thành bên vay trong hợp đồng tín dụng, khách hàng phải đáp ứng các điều kiện do pháp luật quy định và các điều kiện thỏa thuận giữa các bên.

 Thứ nhất: Khách hàng vay là người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ (căn cứ theo Điều 22, 23, 24 BLDS 2015)

Khách hàng phải sử dụng vốn vay hợp pháp, đây là điều kiện cần thiết cho hiệu lực của hợp đồng vay Nếu mục đích sử dụng vốn vay vi phạm pháp luật hoặc đạo đức xã hội, hợp đồng có thể bị tuyên bố vô hiệu Theo điều 9.1 Quy chế cho vay, tổ chức tín dụng không được cho vay cho các nhu cầu vay vốn trái pháp luật.

+ Để mua sắm các tài sản và các chi phí hình thành nên tài sản mà pháp luật cấm mua bán, chuyển nhượng, chuyển đổi

+ Để thanh toán các chi phí cho việc thực hiện các giao dịch mà pháp luật cấm

Khách hàng cần có khả năng tài chính vững chắc để đảm bảo việc trả nợ đúng hạn Đây là yêu cầu quan trọng nhằm bảo vệ an toàn cho các khoản vay Theo nguyên tắc, tổ chức tài chính không được phép cho vay đối với những khách hàng gặp khó khăn về tài chính và không thể cam kết trả nợ trong thời gian đã thỏa thuận.

Quyền và nghĩa vụ của các bên chủ thể

4.1 Quyền và nghĩa vụ của bên cho vay

Theo quy định, quyền và nghĩa vụ của các bên bắt đầu từ thời điểm hợp đồng có hiệu lực Trong khuôn khổ quy chế vay, tổ chức tín dụng sẽ có những quyền và nghĩa vụ nhất định.

Nghĩa vụ chuyển giao tiền cho khách hàng vay đúng số lượng, thời hạn và địa điểm đã thỏa thuận là cơ sở hình thành quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan Tổ chức tín dụng có quyền kiểm tra và giám sát việc sử dụng vốn vay của khách hàng, cũng như nghĩa vụ thu hồi nợ sau khi đã hoàn tất giao dịch Nếu việc chuyển giao không đúng thời hạn, tổ chức tín dụng sẽ phải chịu trách nhiệm bồi thường và bị phạt theo quy định từ phía khách hàng.

Các tổ chức tín dụng có quyền và trách nhiệm kiểm tra, giám sát quá trình vay vốn, sử dụng vốn vay và trả nợ của khách hàng theo quy định tại Điều 53, khoản 3 Luật tổ chức tín dụng Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều tổ chức tín dụng chưa thực hiện quyền này một cách nghiêm túc, dẫn đến tình trạng lơ là trong việc giám sát, từ đó vẫn tồn tại các hành vi vi phạm pháp luật Do đó, việc xác định rõ quyền kiểm tra, giám sát của tổ chức tín dụng là rất cần thiết, nhằm tránh việc lạm dụng quyền này có thể can thiệp quá sâu vào hoạt động kinh doanh của khách hàng.

Bên cho vay có quyền yêu cầu bên đi vay hoàn trả toàn bộ số tiền vay, bao gồm cả gốc, lãi, tiền bồi thường thiệt hại và các khoản phạt hợp đồng, theo đúng thỏa thuận đã ký kết.

Các tổ chức tín dụng có quyền được miễn giảm lãi vay, gia hạn nợ, điều chỉnh kỳ hạn trả nợ và thực hiện các giao dịch mua bán nợ theo quy định của pháp luật và hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Quy định này nhằm đảm bảo khả năng thu hồi nợ của các tổ chức tín dụng và bảo vệ quyền tự do kinh doanh của họ Tuy nhiên, điều này cũng dẫn đến nhược điểm là tình hình tài chính của các tổ chức tín dụng trở nên khó minh bạch, gây ra hiện tượng lãi giả và lỗ thật.

4.2 Quyền và nghĩa vụ của bên vay

Khách hàng có quyền từ chối các yêu cầu của tổ chức tín dụng nếu các yêu cầu này không đúng với thỏa thuận trong hợp đồng hoặc vi phạm pháp luật Quy định này bảo vệ quyền lợi của khách hàng trước những yêu cầu không chính đáng từ tổ chức tín dụng trong quá trình thực hiện hợp đồng Nó cũng thể hiện sự bình đẳng giữa các bên, cho phép bên vay từ chối các yêu cầu không liên quan đến việc sử dụng vốn và hoàn trả khoản vay.

Quyền khiếu nại và khởi kiện đối với việc từ chối cho vay không có căn cứ hoặc vi phạm hợp đồng tín dụng của tổ chức tín dụng nhằm đảm bảo quyền tiếp cận vốn của khách hàng Tuy nhiên, quy định này có thể xâm phạm quyền tự do kinh doanh của các tổ chức tín dụng, vi phạm Điều 15 của luật các tổ chức kinh doanh, trong đó nêu rõ rằng các tổ chức tín dụng có quyền tự chủ kinh doanh và không ai được can thiệp trái pháp luật vào quyền này Do đó, quy định này có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến quyền tự do kinh doanh của doanh nghiệp và không phù hợp với nguyên tắc của nền kinh tế thị trường.

Khách hàng vay vốn có quyền khởi kiện tổ chức tín dụng nếu vi phạm hợp đồng, như việc giải ngân muộn hoặc không thực hiện Trong trường hợp này, khách hàng có thể yêu cầu các cơ quan có thẩm quyền buộc tổ chức tín dụng bồi thường thiệt hại hoặc áp dụng hình thức phạt hợp đồng theo thỏa thuận đã ký kết.

Khách hàng có nghĩa vụ sử dụng tiền vay đúng mục đích và hiệu quả, đây không chỉ là trách nhiệm của bên vay mà còn là điều kiện tiên quyết để được cấp vốn Nếu khách hàng vi phạm quy định này bằng cách không sử dụng vốn vay đúng cách hoặc không đạt hiệu quả, tổ chức tín dụng có quyền chấm dứt hợp đồng cho vay hoặc thu hồi nợ trước thời hạn.

Bên đi vay có nghĩa vụ trả nợ cả gốc lẫn lãi theo thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng, đây là trách nhiệm quan trọng nhất nhằm bảo vệ quyền lợi của tổ chức tín dụng Để đảm bảo nghĩa vụ này được thực hiện nghiêm túc, pháp luật cho phép tổ chức tín dụng áp dụng nhiều biện pháp, bao gồm xử lý tài sản bảo đảm và khởi kiện bên vay cùng với người bảo lãnh.

Các bên trong hợp đồng tín dụng ngân hàng không chỉ có quyền và nghĩa vụ theo quy định mà còn phải tuân thủ các thỏa thuận trong hợp đồng, cũng như các quyền và nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật.

Các biện pháp bảo đảm tiền vay bằng tài sản

Tổ chức tín dụng và khách hàng có thể thỏa thuận về các biện pháp bảo đảm tiền vay, điều này có thể được ghi rõ trong hợp đồng tín dụng hoặc thông qua một hợp đồng bảo đảm riêng.

Theo Bộ luật Dân sự 2015, có nhiều biện pháp bảo đảm tiền vay bằng tài sản như cầm cố, thế chấp, bảo lãnh, đặt cọc, ký cược và ký quỹ Tuy nhiên, trong thực tế, chỉ ba biện pháp bảo đảm bằng tài sản được áp dụng phổ biến.

 Về cầm cố và thế chấp tài sản Đây là 2 biện pháp bảo đảm tiền vay mà các khách hàng và tổ chức tín dụng thường áp dụng.

So với Bộ luật dân sự 1995, Bộ luật dân sự 2005 đã có nhiều điểm mới trong quy định về cầm cố và thế chấp Trong khi Bộ luật 1995 phân biệt cầm cố và thế chấp dựa trên loại tài sản (động sản hay bất động sản), Bộ luật 2005 lại dựa vào yếu tố chuyển giao tài sản bảo đảm Cụ thể, nếu bên nhận bảo đảm giữ tài sản, đó được gọi là cầm cố; còn nếu bên bảo đảm hoặc bên thứ ba giữ tài sản mà không chuyển giao, thì gọi là thế chấp Sự thay đổi này của Bộ luật dân sự 2005 không chỉ phù hợp với Bộ luật dân sự thương mại mà còn tương thích với thông lệ quốc tế.

Trong bộ luật dân sự Nhật Bản năm 1889, pháp luật không phân chia tài sản thành động sản và bất động sản để xây dựng căn cứ cho hợp đồng cầm cố hay thế chấp Căn cứ xác định cầm cố được quy định là sự chuyển giao thực tế tài sản cầm cố cho người nhận cầm cố, và chỉ những tài sản đã được chuyển giao mới có thể là đối tượng cầm cố theo điều 343 và điều 363 Đối với thế chấp, biện pháp bảo đảm công khai là việc đăng ký tài sản thế chấp, trong đó tài sản thế chấp không cần phải chuyển giao cho người nhận thế chấp.

Bộ luật dân sự Thái Lan năm 1925 quy định hợp đồng thế chấp là một loại hợp đồng trong đó người thế chấp giao tài sản cho bên nhận thế chấp (Điều 702) Các loại động sản có thể được thế chấp, nhưng phải được đăng ký theo quy định pháp luật Đối với hợp đồng cầm cố, cần thực hiện việc chuyển giao tài sản cầm cố một cách rõ ràng.

Bộ luật dân sự Nhật Bản và Thái Lan đều quy định rằng hợp đồng cầm cố liên quan đến việc chuyển giao động sản, trong khi hợp đồng thế chấp không yêu cầu chuyển giao tài sản và có thể áp dụng cho bất động sản hoặc động sản, nhưng cần phải đăng ký Việc sửa đổi bộ luật dân sự 2005 nhằm phân biệt hợp đồng cầm cố và thế chấp không dựa vào loại tài sản bảo đảm mà dựa vào hành vi chuyển giao tài sản, điều này phù hợp với thông lệ quốc tế.

 Bảo lãnh bằng tài sản của bên thứ ba

Bảo lãnh là cam kết của bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh khi bên này không thực hiện đúng hạn Bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ nếu bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng Ngoài ra, các bên có thể thỏa thuận rằng nghĩa vụ bảo lãnh chỉ được thực hiện khi bên bảo lãnh không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình.

Nghị định 178 quy định rằng nghĩa vụ bảo lãnh chỉ được thực hiện khi bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ đến hạn Tuy nhiên, theo nghị định 163, đã bổ sung thêm hai căn cứ mới cho việc thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh.

Bên được bảo lãnh có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ đối với bên nhận bảo lãnh trong thời hạn quy định Nếu bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ hoặc thực hiện không đúng cách, bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ đó.

- Thứ hai bên bảo lãnh không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình

Quy định bổ sung đã gia tăng quyền lợi của bên nhận bảo lãnh và khả năng thu hồi nợ cho các tổ chức tín dụng Tuy nhiên, bên nhận bảo lãnh chỉ có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ nếu có thỏa thuận rõ ràng giữa các bên Do đó, khi ký hợp đồng, các bên cần cụ thể hóa các điều khoản để dễ dàng chứng minh khả năng trả nợ của bên được bảo lãnh, điều này rất khó khăn cho tổ chức tín dụng Vì vậy, tổ chức tín dụng nên thỏa thuận với bên bảo lãnh về thời hạn cụ thể để thực hiện nghĩa vụ mà không cần chứng minh khả năng thực hiện của bên được bảo lãnh.

Bảo đảm tiền vay bằng tài sản hình thành trong tương lai là một hình thức cầm cố và thế chấp tài sản, trong đó tài sản bảo đảm chưa tồn tại tại thời điểm ký kết hợp đồng Phương thức này giúp khách hàng, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, dễ dàng tiếp cận nguồn vốn hơn, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh doanh của họ.

Bảo đảm tài sản hình thành trong tương lai là một phương thức quan trọng để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ, nhằm giải quyết mâu thuẫn trong quan hệ cung cầu vốn trên thị trường Phương pháp này không chỉ đảm bảo tính đa dạng mà còn phù hợp với nhu cầu của thị trường Nhiều quốc gia trên thế giới đã công nhận và quy định rõ về biện pháp này trong pháp luật của họ.

Bộ luật dân sự 1995 tại Việt Nam chưa có quy định chính thức về việc ghi nhận biện pháp bảo đảm bằng tài sản hình thành trong tương lai Mãi đến khi nghị định được ban hành, vấn đề này mới được làm rõ, tạo cơ sở pháp lý cho việc áp dụng biện pháp bảo đảm này trong thực tiễn.

Nghị định 85, Bộ luật Dân sự 2005 và Nghị định 163 đã chính thức ghi nhận các biện pháp bảo đảm bằng tài sản hình thành trong tương lai, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc quản lý và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

Theo nghị định 178, các tổ chức tín dụng chỉ được phép cho vay khách hàng thỏa mãn điều kiện sau:

- Có tính nhiệm với tổ chức tín dụng

Công ty cần có khả năng tài chính vững mạnh để thực hiện nghĩa vụ trả nợ, đồng thời phải có dự án đầu tư phát triển sản xuất kinh doanh hoặc dịch vụ khả thi Ngoài ra, các dự án và phương án phục vụ đời sống cũng cần phải khả thi và tuân thủ quy định của pháp luật.

Sự vô hiệu của hợp đồng tín dụng ngân hàng

6.1 Điều kiện có hiệu lực

Các bên tham gia hợp đồng tín dụng ngân hàng phải có năng lực hành vi dân sự theo quy định tại Điều 22, 23, 24 BLDS 2015 Đối với bên cho vay, các tổ chức tín dụng cần đáp ứng các điều kiện pháp luật quy định, do đó bên cho vay trong hợp đồng tín dụng luôn là pháp nhân Pháp nhân tham gia quan hệ dân sự thông qua người đại diện hợp pháp, và điều kiện của bên cho vay được xác định dựa trên các quy định này.

+ Phải được ngân hàng cấp giấy phép hoạt động ngân hàng tiến hành các hoạt động cho vay

Người ký hợp đồng cần phải có thẩm quyền và năng lực hành vi dân sự đầy đủ Đối với bên vay, đối tượng có thể là cá nhân, hộ gia đình hoặc pháp nhân cũng phải đảm bảo đủ năng lực hành vi dân sự Đặc biệt, hộ gia đình và pháp nhân cần có người đại diện cụ thể để thực hiện các giao dịch.

Nguyên tắc tự nguyện là yếu tố cốt lõi trong mọi hợp đồng, bao gồm cả hợp đồng tín dụng ngân hàng Việc ký kết hợp đồng phải phản ánh ý chí tự nguyện của các bên, không có sự lừa dối, nhầm lẫn hay ép buộc từ bất kỳ bên nào.

 Thứ ba: nội dung và mục đích hợp đồng không trái với pháp luật và trái với đạo đức xã hội

Nội dung hợp đồng phải tuân thủ thuần phong mỹ tục, bảo vệ truyền thống văn hóa và không vi phạm pháp luật, đảm bảo rằng mục đích của hợp đồng không trái với các quy định cấm của pháp luật.

 Ngoài ra hình thức hợp đồng tín dụng cũng là điều kiện để hợp đồng tín dụng có hiệu lực

6.2 Hợp đồng tín dụng ngân hàng vô hiệu

Hợp đồng tín dụng sẽ bị vô hiệu nếu không đáp ứng đủ các điều kiện có hiệu lực Tùy thuộc vào mức độ vi phạm, hợp đồng có thể được phân loại thành hai loại: hợp đồng vô hiệu tương đối và hợp đồng vô hiệu tuyệt đối.

Hợp đồng vô hiệu tuyệt đối là loại hợp đồng vi phạm các điều cấm của pháp luật và trái với đạo đức xã hội, gây ảnh hưởng tiêu cực đến lợi ích của cộng đồng, nhà nước và xã hội Thời hiệu để tuyên bố hợp đồng này vô hiệu là tương đối.

Hợp đồng vô hiệu tương đối chỉ ảnh hưởng đến lợi ích của một bên và có thể bị tuyên bố vô hiệu khi có yêu cầu từ bên tham gia, người có quyền và nghĩa vụ liên quan, Viện kiểm sát hoặc tổ chức xã hội Thời hiệu để yêu cầu tuyên bố vô hiệu là 2 năm kể từ ngày hợp đồng được giao kết Đối với hợp đồng tín dụng ngân hàng, nếu vi phạm pháp luật và trái đạo đức xã hội, hợp đồng có thể bị tuyên bố vô hiệu tuyệt đối.

Hợp đồng tín dụng ngân hàng có thể bị tuyên bố vô hiệu nếu mục đích của hợp đồng vi phạm quy định pháp luật theo điều 9.1 của quy chế cho vay.

Trong trường hợp hợp đồng vô hiệu tuyệt đối, nếu hợp đồng đó không ảnh hưởng đến lợi ích nhà nước và lợi ích công, thì hợp đồng vô hiệu chỉ tác động đến lợi ích của các bên tham gia Hợp đồng này vẫn có thể được xác lập nếu các chủ thể có thẩm quyền đồng ý từ bỏ quyền yêu cầu tuyên bố vô hiệu.

Tranh chấp phát sinh từ hợp đồng tín dụng ngân hàng

7.1 Khái niệm, đặc điểm, phân loại tranh chấp HĐTDNH

 Khái niệm tranh chấp hợp đồng

Tranh chấp hợp đồng xảy ra khi có sự mâu thuẫn hoặc bất đồng giữa các bên tham gia về việc thực hiện hoặc không thực hiện các quyền và nghĩa vụ được quy định trong hợp đồng.

Tranh chấp hợp đồng phải có các yếu tố sau:

- Có 1 quan hệ hợp đồng tốn tại giữa các bên

- Có sự vi phạm nghĩa vụ của 1 bên ảnh hưởng đến lợi ích bên kia

- Có sự bất đồng ý kiến về sự vi phạm; xử lý hậu quả phát sinh từ sự vi phạm

Không phải tất cả các vi phạm hợp đồng đều gây ra tranh chấp; một số vi phạm có thể không dẫn đến xung đột nếu các bên không công khai thể hiện sự bất đồng hay xung đột lợi ích Điều này xảy ra khi không có hành vi phản kháng cụ thể và giá trị chứng từ giữa các bên.

 Đặc điểm riêng của tranh chấp hợp đồng

- Chủ yếu liên quan đến nghĩa vụ thanh toán của các khoản cho vay

- Nguyên đơn chủ yếu là các tổ chức tín dụng

- Việc khởi kiện là bước đường cùng

- Chủ yếu là tranh chấp kinh doanh thương mại

Căn cứ vào các quy định của bộ luật tố tụng dân sự 2015 thì tranh chấp hợp đồng tín dụng ngân hàng được chia làm hai loại:

Tranh chấp hợp đồng tín dụng ngân hàng được xác định là tranh chấp kinh doanh thương mại, diễn ra giữa tổ chức tín dụng và khách hàng vay vốn, cả hai đều có đăng ký kinh doanh và mục đích lợi nhuận Ngoài ra, nếu tranh chấp xảy ra giữa tổ chức tín dụng và khách hàng cá nhân không có đăng ký kinh doanh nhưng vẫn có mục đích lợi nhuận và lựa chọn áp dụng luật thương mại, thì tranh chấp này cũng thuộc loại tranh chấp kinh doanh thương mại.

Tranh chấp hợp đồng tín dụng ngân hàng là loại tranh chấp dân sự phát sinh giữa tổ chức tín dụng và khách hàng vay, bao gồm cả tổ chức và cá nhân không đăng ký kinh doanh Tuy nhiên, theo Khoản 3 Điều 1 Luật Thương mại 2005, một số trường hợp cụ thể có thể được quy định khác.

7.2 Các phương thức giải quyết tranh chấp Để giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng ngân hàng các bên có thể sử dụng các phương thức giải quyết sau đây:

Giải quyết tranh chấp bằng phương thức tự thương lượng cho phép các bên liên quan bàn bạc và tìm ra giải pháp mà không cần sự can thiệp của bên thứ ba.

 Hòa giải ngoài tố tụng

Phương thức giải quyết tranh chấp thông qua một bên trung gian, cùng với việc thương lượng, là hình thức hòa giải không bị ràng buộc bởi các quy tắc pháp lý nào.

Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng qua trọng tài thương mại là một lựa chọn hợp lý cho các bên trong lĩnh vực kinh doanh Phương thức này không chỉ nhanh chóng và tiện lợi hơn so với việc đưa vụ việc ra tòa án, mà còn đảm bảo tính bảo mật cho thông tin kinh doanh của các bên liên quan.

Giải quyết tranh chấp qua tòa án là phương thức truyền thống mà các bên thường lựa chọn, mặc dù quy trình này có thể kéo dài và không giới hạn về thời gian Một trong những ưu điểm nổi bật của phương thức này là phán quyết của tòa án có tính cưỡng chế thi hành, đảm bảo quyền lợi cho các bên liên quan Tuy nhiên, đây thường được xem là lựa chọn cuối cùng khi các phương thức khác không mang lại hiệu quả.

Thương lượng và giải quyết tranh chấp qua tòa án là hai phương thức phổ biến nhất mà các bên thường lựa chọn tại Việt Nam.

7.3 Thẩm quyền giải quyết của toà án Đối với các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng tín dụng là tranh chấp kinh doanh thương mại hội đồng thẩm phán tòa án nhân dân tối cao thì tranh chấp thuộc thẩm quyền xét xử sơ thẩm của tòa kinh tế tòa án nhân dân cấp tỉnh. Đối với các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng tín dụng là tranh chấp dân sự thì thẩm quyền của tòa án các cấp tranh chấp này thuộc thẩm quyền của tòa án nhân dân cấp huyện.

Trong các tranh chấp liên quan đến hợp đồng tín dụng ngân hàng và xử lý tài sản bảo đảm, việc xác định chủ thể tranh chấp và mục đích giao dịch là rất quan trọng Điều này giúp phân loại tranh chấp thành tranh chấp kinh doanh thương mại hoặc tranh chấp dân sự, từ đó xác định thẩm quyền của tòa án một cách chính xác.

7.4 Về sự tham gia tố tụng của tố chức tín dụng

Hiện nay, việc giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng ngân hàng gặp nhiều khó khăn và tốn thời gian do thủ tục rườm rà và vấn đề xác định người đại diện pháp lý của tổ chức tín dụng Theo quy định, người đại diện trong quan hệ tố tụng thường là tổng giám đốc hoặc chủ tịch hội đồng quản trị Tuy nhiên, để tăng tính linh hoạt cho các văn phòng đại diện chi nhánh, pháp luật cho phép tổ chức tín dụng ủy quyền cho một đối tượng cụ thể theo quy định.

7.5 Thời hiệu khởi kiện Đối với tranh chấp hợp đồng tín dụng thì bên yêu cầu khởi kiện thông thường là các tổ chức tín dụng theo quy định của pháp luật hiện hành thì thời hiệu khởi kiện căn cứ vào quy định của bộ luật tố tụng dân sự 2015 Theo đó thời hiệu khởi kiện để tòa án giải quyết vụ án dân sự là 2 năm kể từ ngày quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan tổ chức, lợi ích công cộng lợi ích của nhà nước bị xâm phạm.

7.6 Một số tranh chấp hợp đồng tín dụng thường gặp

Khách hàng vi phạm nghĩa vụ trả nợ là nguyên nhân chính gây ra tranh chấp ngân hàng hiện nay Việc này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan.

Thực tiễn và giải pháp hoàn thiện pháp luật về hợp đồng tín dụng ngân hàng

Thực trạng

Tranh chấp hợp đồng tín dụng (HĐTD) thường xảy ra do vi phạm nghĩa vụ của một hoặc nhiều bên, chủ yếu từ phía bên cho vay như ngân hàng và các tổ chức tài chính Theo quy định của pháp luật Việt Nam, HĐTD phải được lập bằng văn bản, và sau khi có hiệu lực, bên cho vay có nghĩa vụ giải ngân khoản tín dụng đã thỏa thuận Tuy nhiên, nhiều trường hợp bên cho vay không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ này, dẫn đến việc bên vay không thể thực hiện kế hoạch kinh doanh, thiếu vốn đầu tư cho dự án đã đăng ký, gây tổn thất về kinh tế và uy tín cho bên vay Ngoài ra, tranh chấp còn phát sinh từ việc vi phạm nghĩa vụ trả lãi và gốc.

Trong thực tế, nhiều trường hợp xảy ra khi hai bên không thống nhất rõ ràng về lãi suất trong suốt thời gian vay, dẫn đến việc khách hàng chấp nhận mức lãi suất ban đầu để có tiền thực hiện kế hoạch Tuy nhiên, sau một thời gian, khách hàng nhận thấy lãi suất quá cao và không đồng ý tiếp tục Phần lớn tranh chấp liên quan đến việc vi phạm nghĩa vụ trả nợ của khách hàng khi đến hạn.

 Tranh chấp về lãi suất trong hạn và cách tính lãi trong hạn

Mỗi khi Ngân hàng Nhà nước (NHNN) điều chỉnh chính sách lãi suất cho vay, các hợp đồng tín dụng đang có hiệu lực sẽ bị ảnh hưởng đáng kể, đặc biệt trong trường hợp xảy ra tranh chấp.

 Tranh chấp lãi suất nợ quá hạn và cách tính lãi đối với khoản nợ quá hạn

Lãi suất nợ quá hạn là một trong những nội dung thường xảy ra tranh chấp trong hoạt động tín dụng, do việc áp dụng cách tính lãi suất nợ quá hạn còn nhiều vấn đề chưa được rõ ràng Điều này dẫn đến nhiều tranh chấp về cách tính lãi suất nợ quá hạn, khiến nhiều bản án sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghị Việc áp dụng quy định của pháp luật chuyên ngành hay quy định của Bộ luật Dân sự (BLDS) cũng cho thấy sự lúng túng của cơ quan có thẩm quyền, ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên tranh chấp.

 Tranh chấp về định giá, xử lý tài sản bảo đảm đối với những HĐTD có bảo đảm bằng tài sản

Tranh chấp liên quan đến định giá và xử lý tài sản bảo đảm trong hợp đồng tín dụng (HĐTD) chiếm tỷ lệ lớn, đặc biệt trong các hợp đồng cho vay tiêu dùng Việc xác định tài sản bảo đảm thuộc sở hữu của vợ chồng hay tài sản riêng của từng người là rất quan trọng trong quá trình xử lý tài sản Nhiều trường hợp nhân viên ngân hàng thẩm định không kỹ lưỡng, dẫn đến việc chấp nhận tài sản bảo đảm không đúng quy định pháp luật Đối với hợp đồng cho vay kinh doanh, việc xác định quyền sở hữu hợp pháp của khách hàng và tư cách pháp lý của tổ chức ký kết hợp đồng là rất cần thiết Thực tế cho thấy, ngân hàng chỉ nhận ra bên khách hàng ký không đúng thẩm quyền sau khi HĐTD đã được ký kết.

Tranh chấp phát sinh từ hợp đồng thương mại (HĐTD) thường liên quan đến việc xác định luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp, đặc biệt khi một bên là bên nước ngoài và các bên không có thỏa thuận rõ ràng Sự gia tăng và tính chất phức tạp của các tranh chấp này đòi hỏi cần thiết phải tìm hiểu nguyên nhân để từ đó đề ra các biện pháp, chính sách hiệu quả nhằm giảm thiểu số lượng tranh chấp trong tương lai.

Những nguyên nhân dẫn đến tranh chấp hợp đồng tín dụng

Tranh chấp hợp đồng tín dụng có nhiều nguyên nhân phong phú, có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau Một trong những cách tiếp cận phổ biến là phân tích nguyên nhân từ phía bên cho vay, bên vay, cùng với các quy định pháp luật liên quan.

Nguyên nhân từ phía bên cho vay bao gồm việc ngân hàng không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ giải ngân cho khách hàng như đã cam kết Hơn nữa, các tổ chức tín dụng không tuân thủ nghiêm ngặt chế độ tín dụng và điều kiện cho vay, tạo điều kiện cho sự phát triển của các tổ chức "tín dụng đen" với quy mô ngày càng lớn, khiến nhiều người trở thành nạn nhân của họ.

Trong quá trình thẩm định, bên cho vay gặp khó khăn trong việc xác minh liệu bên vay có sử dụng dịch vụ của tổ chức tín dụng đen hay không Chính sách cho vay còn lỏng lẻo và thiếu quy trình quản trị rủi ro hiệu quả, dẫn đến việc không chú trọng phân tích khách hàng và xếp loại rủi ro tín dụng Tại Việt Nam, các ngân hàng thường chỉ dựa vào giá trị tài sản bảo đảm, do đó bỏ lỡ nhiều khách hàng tiềm năng Hơn nữa, bên cho vay chưa tuân thủ đầy đủ các điều kiện về biện pháp bảo đảm tiền vay của Ngân hàng Nhà nước và thiếu sự phân tích, đánh giá các điều kiện liên quan.

Đánh giá quy định pháp luật về hợp đồng trong lĩnh vực tín dụng, ngân hàng 35 4 Giải pháp hoàn thiện

Trong những năm gần đây, pháp luật ngân hàng, đặc biệt là hợp đồng tín dụng, đã được Nhà nước chú trọng và cải thiện liên tục Hệ thống văn bản pháp lý về hợp đồng tín dụng đã thiết lập một khung pháp lý vững chắc, góp phần thúc đẩy sự phát triển của các tổ chức tín dụng.

Bên cạnh những thành tựu đạt được thì pháp luật về hợp đồng tín dụng vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế Cụ thể:

 Về khái niệm hợp đồng trong tín dụng ngân hàng

Hợp đồng tín dụng ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, tuy nhiên, hiện tại chưa có văn bản pháp luật nào ở Việt Nam cung cấp khái niệm chính thức về loại hợp đồng này Thay vào đó, chỉ có những nội dung chủ yếu liên quan đến hợp đồng tín dụng ngân hàng được liệt kê, trong khi các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng này ngày càng gia tăng và gây thiệt hại cho các bên liên quan.

 Quy định lãi suất giữa BLDS 2015 và luật chuyên ngành

Mức lãi suất cho vay theo Bộ luật dân sự 2015 được quy định là 20%/năm, không thay đổi theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Cụ thể, Điều 468 cho phép các bên thỏa thuận lãi suất nhưng không vượt quá mức trần này, trừ khi có luật khác quy định Điều này có nghĩa là trong một số lĩnh vực nhất định, các quy định chuyên ngành có thể áp dụng Theo Luật Ngân hàng Nhà nước năm 2010, trong điều kiện bình thường, lãi suất ngân hàng được tự thỏa thuận mà không có trần Chỉ trong trường hợp đặc biệt, Ngân hàng Nhà nước mới can thiệp để xác định lãi suất, bao gồm cả việc áp dụng trần lãi suất cho vay giữa tổ chức tín dụng và khách hàng.

Năm 2015, mức trần lãi suất vay 20%/năm đã bị loại bỏ trong hoạt động cho vay của các tổ chức tín dụng Điều này cho phép các bên trong quan hệ tín dụng, bao gồm tổ chức tín dụng và khách hàng, tự do thoả thuận về lãi suất mà không bị ràng buộc bởi pháp luật.

Khoản 2 Điều 91 Luật các tổ chức tín dụng năm 2010 quy định rằng tổ chức tín dụng và khách hàng có quyền thỏa thuận về lãi suất và phí cấp tín dụng, nhưng phải tuân thủ theo quy định của pháp luật Điều này dẫn đến sự lúng túng trong việc xác định lãi suất, khi các tổ chức tín dụng và khách hàng không rõ nên áp dụng theo luật tín dụng ngân hàng hay luật dân sự, đặc biệt là về trần lãi suất cho vay Do đó, cần có quy định cụ thể và rõ ràng hơn để hướng dẫn việc áp dụng lãi suất trong hoạt động cấp tín dụng.

 Quy định bảo đảm thực hiện nghĩa vụ (giao dịch bảo đảm, thế chấp bằng tài sản của người thứ ba)

BLDS 2015 quy định về quyền sở hữu và cầm giữ tài sản như một biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, đồng thời áp dụng quy định chung về hình thức hợp đồng, ngoại trừ hình thức bảo đảm bằng tín chấp Tuy nhiên, trong lĩnh vực này, một trong những vấn đề lớn hiện nay là thiếu sự thống nhất trong cách hiểu về việc thế chấp và cầm cố tài sản để bảo đảm nghĩa vụ cho người khác.

Hiện nay, nhiều cá nhân và doanh nghiệp thực hiện các biện pháp thế chấp, cầm cố tài sản để đảm bảo nghĩa vụ cho người khác, nhưng không phải tổ chức tín dụng nào cũng chấp nhận giao dịch này Trong quá trình giải quyết tranh chấp, có hai quan điểm trái ngược: một bên chấp nhận cầm cố, thế chấp để đảm bảo nghĩa vụ dân sự, trong khi bên còn lại coi đó là bảo đảm bằng biện pháp bảo lãnh Tuy nhiên, Nghị định số 163/2006/NĐ-CP và Nghị định số 11/2012/NĐ-CP chưa cung cấp hướng dẫn chi tiết về quyền xác lập biện pháp cầm cố, thế chấp tài sản, dẫn đến khó khăn và rủi ro pháp lý cho người dân và doanh nghiệp trong việc ký kết và thực hiện hợp đồng.

 Xác định hợp đồng vô hiệu trong trường hợp đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ trong giao dịch

Theo Khoản 1, Điều 129 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự vi phạm điều kiện về hình thức sẽ bị coi là vô hiệu Tuy nhiên, nếu giao dịch được xác lập bằng văn bản không đúng quy định của luật, nhưng một hoặc các bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ, thì theo yêu cầu của các bên, Tòa án có thể ra quyết định công nhận hiệu lực của giao dịch đó.

Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, việc hợp đồng có bị tuyên vô hiệu hay không phụ thuộc vào việc các bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ trong giao dịch Do đó, cần xác định rõ nghĩa vụ của các bên và cách định lượng chúng để xác định tỷ lệ này Việc xác định hai phần ba nghĩa vụ không hề đơn giản, đặc biệt trong những hợp đồng có nghĩa vụ tổng hợp hoặc mang tính chất định tính Chẳng hạn, trong giao dịch mua bán nhà, nếu bên bán đã giao nhà nhưng chưa giao giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu, hoặc ngược lại, việc xác định tỷ lệ thực hiện nghĩa vụ sẽ gặp khó khăn Hơn nữa, câu hỏi đặt ra là hai phần ba này áp dụng cho từng loại nghĩa vụ hay toàn bộ nghĩa vụ của một bên? Nếu chỉ dựa vào Điều 129, sẽ không có câu trả lời rõ ràng Vì vậy, cần có hướng dẫn cụ thể để bảo vệ quyền lợi cho các bên trong giao dịch.

 Xử lý tài sản thế chấp

Hợp đồng thế chấp thường phức tạp và chứa nhiều điều khoản do các tổ chức tín dụng (TCTD) đưa ra, khiến bên bảo đảm ít có cơ hội thảo luận về nội dung hợp đồng Hiện nay, Bộ luật Dân sự (BLDS) chưa có quy định bảo vệ quyền lợi cho bên bảo đảm, đặc biệt khi họ cho tài sản của mình làm bảo đảm cho khoản vay của bên khác Nhiều bên bảo đảm thiếu kiến thức và hiểu biết về quan hệ tín dụng, thường chỉ vì cả tin mà cho bạn bè hoặc người thân mượn tài sản Hậu quả chỉ được nhận ra khi tài sản bị xử lý do bên vay không trả nợ Do đó, BLDS cần có quy định để bảo vệ quyền lợi của bên bảo đảm, chẳng hạn như công nhận quyền yêu cầu bên vay hoàn trả trong phạm vi giá trị tài sản đã bị xử lý hoặc số tiền đã trả cho ngân hàng khi bên bảo đảm muốn rút lại tài sản của mình.

 Hoàn thiện thể chế pháp luật

- Cần có một khái niệm chính thức về hợp đồng tín dụng ngân hàng để có cách hiểu thống nhất khi áp dụng.

- Có quy định cụ thể và rõ ràng hơn về việc áp dụng lãi suất

Bài viết cung cấp hướng dẫn chi tiết về các quyền tài sản thông thường được sử dụng để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ dân sự, bao gồm cả tài sản hình thành trong tương lai Nội dung đề cập đến tài sản chưa hình thành và tài sản đã hình thành nhưng quyền sở hữu được xác lập sau thời điểm giao dịch Ngoài ra, bài viết cũng hướng dẫn các cơ quan thực hiện đăng ký biện pháp bảo đảm và tổ chức công chứng, đặc biệt khi nghĩa vụ trong tương lai được hình thành theo Khoản 2 Điều 294 Bộ luật Dân sự.

Năm 2015, các bên tham gia giao dịch không cần phải ký kết lại hợp đồng bảo đảm, công chứng, chứng thực hợp đồng bảo đảm hoặc đăng ký biện pháp bảo đảm cho nghĩa vụ đó.

Hướng dẫn xác định hai phần ba nghĩa vụ của từng chủ thể có thể áp dụng cho toàn bộ nghĩa vụ hoặc từng nghĩa vụ riêng lẻ, nhằm phù hợp với ý chí của các bên tại thời điểm giao kết, từ đó đảm bảo tính hợp lệ của giao dịch.

Để nâng cao hiệu quả và tính thống nhất trong việc thi hành pháp luật về hợp đồng tín dụng ngân hàng, cần triển khai một số giải pháp cụ thể Những giải pháp này sẽ đảm bảo rằng các quy định pháp luật được áp dụng một cách đồng bộ và hiệu quả, từ đó tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi cho các bên tham gia hợp đồng tín dụng.

Để cải thiện và sửa đổi pháp luật về hợp đồng tín dụng ngân hàng, cần tiến hành rà soát, tổng kết và đánh giá việc tổ chức và thực hiện các quy định này trong thời gian qua, nhằm xác định những hạn chế và bất cập cần khắc phục.

Ngày đăng: 11/06/2022, 12:25

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
4. Giáo trình Luật Ngân hàng, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội Khác
5. Pháp luật về hợp đồng tín dụng Ngân hàng Việt Nam, Luận văn Th.S Nguyễn Thị Hồng Thúy, Khoa Luật – ĐHQGHN Khác
6. Hợp đồng tín dụng và những vấn đề thực tiễn, ThS Đào Thị Thu Hằng, Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường ĐH Kinh tế - Luật, ĐHQGHCM Khác
7. Thực trạng pháp luật về hợp đồng tín dụng tại ngân hàng thương mại ở Việt Nam, ThS Nguyễn Bình Hiếu, ĐH Luật Hà Nội Khác
8. Pháp luật về lãi suất trong hợp đồng tín dụng, Luận văn ThS Trần Ánh Phương, Trường ĐH Luật – ĐH Huế Khác

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w