Vấn đề giải quyết - Ý nghĩa thực tiễn
Để đạt được kết quả tài chính tốt, các nhà bán lẻ cần mở rộng quy mô kinh doanh, vì việc chỉ vận hành 1-2 cửa hàng nhỏ lẻ thường không đủ Tuy nhiên, việc gia tăng số lượng cửa hàng cũng đặt ra nhiều thách thức cho người quản lý Quản lý hiệu quả chuỗi cửa hàng bán lẻ, đặc biệt khi các cửa hàng cách xa nhau về địa lý, trở thành một bài toán khó khăn, do nhà bán lẻ không thể có mặt tại tất cả các cửa hàng để giám sát hoạt động hàng ngày.
Hệ thống của chúng tôi được phát triển nhằm giải quyết các vấn đề quan trọng trong quản lý, bao gồm quản lý hàng hóa, nhân viên, tài chính và khách hàng Tuy nhiên, do hạn chế về thời gian và nguồn lực, chúng tôi chủ yếu tập trung vào hai vấn đề đầu tiên là quản lý hàng hóa và quản lý nhân viên, trong khi hai vấn đề còn lại được giải quyết với mức độ hoàn thiện thấp hơn.
Lý do chọn hệ thống chúng tôi
Hiện nay, nhiều hệ thống hỗ trợ cho cửa hàng bán lẻ như Odoo và Magento đã xuất hiện Mặc dù những phần mềm này tiện dụng và quy mô lớn, nhưng việc cài đặt và áp dụng chúng vào hệ thống lại khá phức tạp, đồng thời người dùng cần phải đầu tư thời gian để học cách vận hành Thêm vào đó, các hệ thống này đều tính phí, gây khó khăn cho các nhà bán lẻ đang muốn mở rộng quy mô nhưng còn hạn chế về chuyên môn và vốn đầu tư.
Tiêu chí Magento Odoo Retail-system
Hỗ trợ mã vạch extension
Dự đoán doanh số sản phẩm
Phân cấp loại sản phẩm -
Html/css có thể tùy chỉnh -
Công cụ tìm kiếm Đa hình ảnh trên một sản phẩm -
Upload nhiều ảnh trong một lần - -
Mua hàng không cần đăng kí -
Lưu thông tin nhân viên - -
Tính khả dụng Đa ngôn ngữ -
APISự dễ dàng khi setup 1 1/5 4/5 5/5
Sự dễ dàng khi sử dụng 1 1/5 4/5 5/5
Chi phí mỗi tháng (Bản enter- prise) 1 $1500 $25/User Miễn phí
Magento và Odoo là hai hệ thống mạnh mẽ hỗ trợ quản lý cho các nhà bán lẻ, nổi bật với khả năng cung cấp các tính năng đa dạng và linh hoạt Cả hai nền tảng đều giúp tối ưu hóa quy trình kinh doanh, nâng cao hiệu quả quản lý và cải thiện trải nghiệm khách hàng Sự lựa chọn giữa Magento và Odoo phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của từng doanh nghiệp, nhưng cả hai đều chứng minh được giá trị trong lĩnh vực thương mại điện tử.
Odoo và Magento nổi bật với các tính năng quản lý sản phẩm và cửa hàng hiệu quả Tuy nhiên, hệ thống bán lẻ của chúng tôi không hỗ trợ đầy đủ các tính năng như đánh giá sản phẩm và phân loại sản phẩm, dẫn đến việc quản lý sản phẩm kém hơn Ngoài ra, khả năng tùy chỉnh thiết kế cũng hạn chế, vì người dùng không thể chỉnh sửa HTML hoặc CSS.
Chúng tôi cung cấp chức năng quản lý nhân viên ngay trong cửa hàng, cho phép kiểm soát hiệu quả hoạt động bán hàng thông qua cơ chế Session Bên cạnh đó, tính năng gợi ý sắp xếp hàng hóa trên kệ giúp tối ưu doanh thu dựa trên dữ liệu có sẵn, nhờ vào việc áp dụng thuật toán Apriori.
Về chi phí và tính dễ dàng trong cài đặt và sử dụng, hệ thống của chúng tôi hoàn toàn miễn phí, trong khi Magento và Odoo có mức phí lên tới $1500 và $25 mỗi tháng Thời gian cài đặt Magento mất từ 1.5 đến 2 giờ và còn lâu hơn để làm quen với cách sử dụng, trong khi hệ thống của chúng tôi không cần cài đặt và rất dễ sử dụng.
Hệ thống của chúng tôi là lựa chọn lý tưởng cho các nhà bán lẻ có ngân sách hạn chế và cần quản lý nhân viên hiệu quả Với khả năng đáp ứng các yêu cầu quản lý chuỗi cửa hàng cơ bản mà không tính phí, việc cài đặt và vận hành hệ thống diễn ra nhanh chóng Ngay cả những nhà bán lẻ không có chuyên môn về máy tính cũng có thể dễ dàng sử dụng mà không cần quá nhiều thời gian học hỏi.
1 https://staylime.com/answers/how-much-time-does-magento-installation-take/ (truy cập lần cuối 25/07/2021)
2 https://www.odoo.com/vi_VN/page/compare-odoo-vs-magento (truy cập lần cuối 25/07/2021) cho phần Ma- gento và Odoo
Chúng tôi đã tiến hành khảo sát thực tế thông qua phỏng vấn và thu thập thông tin tại hai chi nhánh của cửa hàng tiện lợi CircleK Qua quá trình này, chúng tôi đã nắm bắt được cơ bản các luồng hoạt động tại các cửa hàng bán lẻ, từ đó tổng hợp được những hoạt động chính diễn ra tại đây.
6 Quy trình và kết quả khảo sát một số hệ thống tương tự
Khảo sát lý thuyết
Quy trình quản lý mã hàng
• Khi có nhu cầu chỉnh sửa mã hàng, đầu tiên, yêu cầu cụ thể sẽ được gửi tới người phụ trách mã hàng.
• Bộ phận mã hàng sẽ căn cứ vào thông tin yêu cầu, kiểm tra sự tồn tại của mặt hàng và đối chiếu.
Người phụ trách sẽ cấp mã mới cho hàng hóa dựa trên tính chất và phân loại của sản phẩm, tuân theo quy tắc chung Sau khi xác định mã hàng, thông tin sản phẩm sẽ được cập nhật vào hệ thống.
Khi nhận được yêu cầu thay đổi hoặc xóa mã hàng, cần xem xét và đánh giá tính hợp lý của yêu cầu Nếu yêu cầu được xác nhận là hợp lý, sẽ tiến hành xóa hoặc cập nhật mã mới theo tiêu chuẩn Ngược lại, sẽ thông báo từ chối yêu cầu đó.
• Thông báo về sự thay đổi mã hàng cho các bộ phận liên quan.
Quy trình quản lý hoạt động nhập kho
Bộ phận đề xuất, bao gồm thủ kho cửa hàng, sẽ thông báo kế hoạch nhập hàng hóa khi có yêu cầu Điều này giúp các bộ phận liên quan kịp thời bố trí nhân sự và cập nhật thông tin cần thiết.
3 https://isaac.vn/quan-ly-kho-hang/ (truy cập lần cuối 01/08/2021)
Bộ phận đề xuất, như thủ kho cửa hàng, thực hiện kiểm tra hàng hóa dựa trên đơn đặt hàng nhập hàng ban đầu Họ tiến hành đối chiếu số lượng hàng hóa nhập vào và kiểm tra chất lượng sản phẩm Cuối cùng, bộ phận này xác nhận thông tin với bên giao hàng.
Sau khi hoàn tất kiểm kê và xác nhận không có sai lệch, toàn bộ thông tin giấy tờ sẽ được đối chiếu lại một lần nữa trước khi thực hiện giao dịch và in phiếu nhập kho.
Phiếu nhập kho bao gồm ba liên, mỗi liên có chữ ký xác nhận từ thủ kho và bên giao hàng Một liên sẽ được thủ kho lưu giữ, một liên dành cho kế toán, và liên cuối cùng sẽ được trả lại cho người giao hàng.
Thủ kho cửa hàng thực hiện quá trình nhập kho hàng hóa, sắp xếp chúng vào các khu vực phù hợp và ghi nhận thông tin vào hệ thống Sau đó, cần cập nhật ngay tất cả thông tin của hàng hóa vào hệ thống quản lý kho hàng để đảm bảo tính chính xác và kịp thời.
Quy trình quản lý hoạt động xuất kho
• Gửi yêu cầu xuất hàng: Bộ phận hoặc đơn vị chịu trách nhiệm gửi yêu cầu xuất hàng kèm theo đơn hàng.
Kiểm tra tồn kho là bước quan trọng trong quản lý hàng hóa Nếu phát hiện hàng thiếu, cần thông báo ngay cho đơn vị đề xuất Ngược lại, nếu hàng hóa đầy đủ, tiến hành xuất kho theo quy trình thông thường.
Trong quy trình xuất kho hàng hóa tại siêu thị mini và cửa hàng bán lẻ, việc lập phiếu xuất kho là rất quan trọng Cửa hàng sẽ dựa vào thông tin trên đơn hàng để tạo phiếu xuất kho, sau đó chuyển cho thủ kho để thực hiện xuất kho theo yêu cầu.
Phiếu xuất kho có thể được in thành nhiều liên tùy thuộc vào cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp Một liên sẽ được lưu giữ bởi bộ phận kế toán, một liên sẽ được chuyển cho thủ kho để thực hiện xuất kho, và một liên sẽ được giao cho bộ phận vận chuyển để tiếp nhận hàng.
• Xuất kho:Thủ kho dựa vào thông tin trên yêu cầu xuất hàng sẽ thực hiện soạn hàng đầy đủ theo yêu cầu.
• Cập nhật thông tin:Cập nhật thông tin lên hệ thống.
Khảo sát thực tế
Quy trình nhập hàng
Hình 2: Quy trình bán hàng
Quy trình bán hàng cụ thế như sau:
Hệ thống thanh toán tự động cho phép khách hàng quét mã vạch của sản phẩm đã được lưu sẵn, từ đó tự động tính toán và hiển thị tổng số tiền hàng mà khách hàng đã mua.
• Nhân viên sẽ nhập số tiền thực tế mà khách hàng đã đưa, sau đó hệ thống sẽ tính toán tiền thừa gửi cho khách.
• Hóa đơn được in ra, khách hàng có thể mang cùng theo với sản phẩm đã mua của mình.
• Cuối ngày, căn cứ vào số lượng hàng hóa và tiền thu vào trên hệ thống, thống kê lại số lượng tiền và hàng đã giao dịch được.
Quy trình nhập hàng
Hình 3: Quy trình nhập hàng
Quy trình nhập hàng cụ thể như sau:
Các trưởng ca sử dụng hệ thống để kiểm tra lượng hàng tồn kho, đánh giá số lượng và doanh thu sản phẩm nhằm thực hiện yêu cầu đặt hàng.
• Sau khi trưởng ca đặt hàng, cửa hàng trưởng sẽ kiểm tra.
Để đảm bảo nguồn hàng ổn định, bộ phận bán hàng sẽ tiến hành kiểm tra và xác nhận đơn hàng Sau đó, yêu cầu mua hàng sẽ được chuyển đến bộ phận tiếp thị và quản lý ngành hàng để xem xét và xử lý.
• Khi đã được duyệt sau khi xem xét, đơn hàng sẽ được gửi cho nhà cung cấp.
Sau khi nhận đơn đặt hàng, nhà cung cấp sẽ giao hàng cho cửa hàng theo thời gian ghi trên đơn Quản lý cửa hàng tiếp nhận hàng hóa và lưu trữ chúng Đồng thời, nhà cung cấp cũng gửi hóa đơn cho bộ phận kế toán để xử lý.
Sau khi nghiên cứu các nghiệp vụ tương tự, chúng tôi đã xác định hai luồng hoạt động chính phù hợp với hệ thống ban đầu và thời gian hoàn thành luận văn.
Hoạt động bán hàng thông thường
Tại chi nhánh, hằng ngày quản lý cửa hàng sẽ xác nhận số tiền sẽ được có sẵn tại quầy thu ngân
Nhân viên quầy xác nhận số tiền trong két, đăng nhập vào hệ thống, bấm mở phiên làm việc để bắt đầu bán hàng.
Nhân viên chọn các món hàng khách mua trong danh sách có sẵn trên trang bán hàng hoặc nhập id để thêm nhanh hàng vào đơn hàng.
Nhân viên nhấn chọn xác nhận để đến bước xác minh đơn hàng cho khách.
Nhân viên nhập thông tin khách, phương thức thanh toán và chọn Xác nhận khi đã nhận được thanh toán từ khách.
Nhân viên in hóa đơn(không bắt buộc) và nhấn chọn tạo đơn mới để làm rỗng giỏ hàng.
Sau khi kết thúc ca làm việc, nhân viên sẽ nhấn nút để hoàn tất phiên làm việc, xem thông tin tổng kết và xác nhận thu/chi với trưởng chi nhánh.
Quy trình nhập hàng vào chi nhánh
Trong quá trình kiểm tra hàng định kỳ, quản kho sẽ phát hiện một số sản phẩm sắp hết hàng hoặc cần bổ sung Khi đó, quy trình nhập hàng sẽ được khởi động để đảm bảo nguồn cung luôn đầy đủ.
Quản kho chi nhánh sẽ truy cập vào hệ thống để tạo đơn yêu cầu nhập hàng, bao gồm các sản phẩm cần thiết và kho phân phối tương ứng Khi đó, quản kho phân phối sẽ nhận được thông báo về yêu cầu nhập hàng này.
Quản kho phân phối nhận yêu cầu nhập hàng từ quản kho chi nhánh và tiến hành chuẩn bị hàng hóa theo yêu cầu Sau đó, quản kho phân phối chỉ đạo giao hàng đến kho chi nhánh tương ứng Trong suốt quá trình giao hàng, quản kho phân phối cần cập nhật trạng thái của đơn yêu cầu nhập hàng để quản kho chi nhánh nắm rõ tiến độ giao hàng.
Sau khi nhận hàng vận chuyển đến cửa hàng chi nhánh, quản kho tiến hành xác nhận giao hàng thành công trên hệ thống Quy trình nhập hàng vào kho chi nhánh sẽ được hoàn tất.
8 Mô tả sơ lược hệ thống
Tổng quan về các chức năng của hệ thống:
- Tìm hiểu các nghiệp vụ quản lý cửa hàng bán lẻ, quản lý kho, quản lý giá, quản lý sản phẩm.
- Hệ thống cho phép vận hành hoạt động mua bán sản phẩm trong cửa hàng bán lẻ.
- Hệ thống cho phép quản lý nhập xuất hàng tồn kho.
- Hệ thống cho phép quản lý giá cả.
- Hệ thống cho phép báo cáo để kiểm tra và có chiến lược tốt hơn cho thời gian sắp tới.
- Hệ thống cho phép đề xuất những chiến lược sắp xếp trưng bày hàng hóa, đề nghị hàng hóa mua cùng.
Công cụ, công nghệ thực hiện đề tài
Giới thiệu
ReactJS là thư viện JavaScript được thiết kế để phát triển giao diện người dùng, tập trung vào việc đơn giản hóa, tái sử dụng và linh hoạt trong quá trình phát triển ứng dụng.
Kể từ khi Facebook phát triển và ra mắt phiên bản đầu tiên của ReactJS vào năm 2013, framework này ngày càng trở nên phổ biến, thu hút một cộng đồng hỗ trợ lớn mạnh và không ngừng phát triển.
ReactJS không chỉ nhằm tạo ra các trang web nhanh chóng và mượt mà, mà còn chú trọng vào khả năng mở rộng và tính đơn giản Cấu trúc của ReactJS giúp mã nguồn trở nên dễ đọc, dễ debug và có thể tái sử dụng, từ đó giảm thiểu việc viết lại mã thừa.
Sức mạnh của ReactJS - Lý do lựa chọn
ReactJS giúp người dùng phân tách giao diện người dùng phức tạp thành các thành phần đơn giản hơn, từ đó dễ dàng quản lý và xử lý lỗi, làm cho cấu trúc chương trình trở nên rõ ràng và minh bạch.
Một trong những ưu điểm nổi bật của ReactJS là khả năng tạo ra trải nghiệm người dùng mượt mà hơn, nhờ vào việc chỉ cập nhật các phần hiển thị có sự thay đổi mà không làm mới toàn bộ giao diện Điều này giúp tăng tốc độ phản hồi của trang web một cách đáng kể.
ReactJS, được hỗ trợ bởi Facebook, có một cộng đồng người dùng đông đảo, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tìm kiếm sự giúp đỡ và giải pháp khi gặp khó khăn Sự phát triển mạnh mẽ của cộng đồng cũng góp phần cung cấp nhiều package hữu ích, giúp nâng cao tính chuyên nghiệp cho giao diện.
Một số khái niệm cơ bản
Component
Giao diện được cấu thành từ các thành phần riêng biệt, gọi là Component Những Component này là các phần giao diện nhỏ, và khi kết hợp chúng lại, ta có thể tạo ra một giao diện hoàn chỉnh.
Hơn nữa, những Component này có thể được tái sử dụng ở nhiều trang khác nhau, hạn chế viết lại những phần code không cần thiết.
State
Component có thể được định nghĩa theo hai loại: Stateful Component và Stateless Component State là trạng thái bên trong một Component, và phạm vi của nó chỉ giới hạn trong chính Component đó.
Một Component có khả năng khởi tạo và điều chỉnh State khi cần thiết State của Component cha thường được kết thúc khi được truyền dưới dạng Props cho các component con, từ đó quyết định sự thay đổi của nó.
Props
Các Props có thể được coi là đầu vào cho các Component, và dựa vào những Props này, các Component sẽ hiển thị các giao diện khác nhau tương ứng.
Props là thuộc tính chỉ nhận vào từ bên ngoài Bản thân bên trong Component không thể thay đổi giá trị Props
Giới thiệu
NestJS là một framework mạnh mẽ cho việc phát triển ứng dụng server-side bằng Node.js, mang lại hiệu suất cao và khả năng mở rộng linh hoạt Được xây dựng trên nền tảng TypeScript, NestJS cho phép các lập trình viên cũng có thể sử dụng JavaScript thuần túy Framework này kết hợp các nguyên tắc của lập trình hướng đối tượng (OOP), lập trình chức năng (FP) và lập trình phản ứng chức năng (FRP), tạo ra một môi trường phát triển hiện đại và hiệu quả.
Về bản chất Nest sử dụng các framework máy chủ HTTP mạnh mẽ như là Express (mặc định) và có thể tùy chọn cấu hình để sử dụng Fastify 4
Nest cung cấp một lớp trừu tượng trên các framework Node.js phổ biến như Express và Fastify, đồng thời hỗ trợ API trực tiếp cho các nhà phát triển Điều này cho phép họ linh hoạt sử dụng nhiều mô-đun bên thứ ba có sẵn cho nền tảng cơ bản Tất cả các package được cài đặt khi sử dụng Express hoặc Fastify đều có thể dễ dàng tích hợp vào Nestjs.
NestJS có những gì
• NestJS tương thích với cả Typescript và Javascript thuần, default là Typescript 5
The core design pattern of NestJS is Dependency Injection, which shares a syntax similar to Angular Therefore, if you have a background in Angular, transitioning to NestJS will be relatively straightforward.
• NestJS có rất nhiều module hỗ trợ bạn, từ việc hot reload, logger cho đến GraphQL, Websocket rồi cqrs pattern, microservices, 5
• Module microservices của NestJS hỗ trợ đủ loại kết nối: RabbitMQ, gRPC, Kafka, Re- dis, 5
4 Framework Nestjs, Võ Văn Danh, https://viblo.asia/p/framework-nestjs-gioi-thieu-part-1-GrLZDkAwKk0 (truy cập lần cuối 25/07/2021)
5 NestJS, Lao Văn Tuấn, https://viblo.asia/p/nestjs-framework-than-thanh-cho-nodejs-RQqKLL7OK7z (truy cập lần cuối 25/07/2021)
Sức mạnh NestJS - Lý do lựa chọn
Là JavaScript, nhưng tốt hơn - TypeScript
Một số người cho rằng đó là bởi vì JavaScript không phải là một ngôn ngữ đủ nghiêm ngặt, vì vậy TypeScript sẽ là giải pháp hiệu quả hơn
TypeScript là một siêu ngôn ngữ của JavaScript, cung cấp nhiều tính năng hữu ích cho phát triển back-end, bao gồm suy luận kiểu, chú thích kiểu và kiểm tra kiểu tại thời điểm biên dịch Ngoài ra, TypeScript còn hỗ trợ giao diện, generic và không gian tên, giúp nâng cao khả năng lập trình.
Là Node.js với nhiều công cụ được viết sẵn
Cung cấp các công cụ hữu ích như Middleware, Exception filter, Pipeline, Guard,
Đảm bảo độ vững chắc của dữ liệu
NestJS được đóng gói mặc định với TypeORM giúp người dùng dễ dàng kết nối dữ liệu cũng như thao tác 1 cách an toàn và hiệu quả
So sánh với ASP.NET
Các yếu tố so sánh Node.js ASP.NET Định nghĩa Node.js là nền tảng dịch ngôn ngữ nguồn của JavaScript thành mã máy.
Một nền tảng quản lý đa ngôn ngữ để phát triển ứng dụng web.
Libralies ml.js, Brain.js, Synaptic, Limdu.js,
ConvNetJS, Stdlib, and others Swagger, Unity.WebAPI, Serilog,
IdentityServer04AspNetIdentity, Nswag, and others.
Framework VulcanJS, Total.js, AdonisJs, Feath- ers.js, Sailsjs, Nestjs ASP.NET
Utilizing web APIs, web applications, and compilers, as well as creating documentation and scripts, is essential for developing mobile applications, desktop web solutions, microservices for Docker containers, games, machine learning projects, and cloud services.
Performance Nền tảng này xử lý đa nhiệm một cách hoàn hảo - đó là một giải pháp nhẹ không gây quá tải cho máy chủ của bạn.
Hiệu suất của ASP.NET khá cao và nền tảng này liên tục phát triển. Phiên bản mới nhất nhanh hơn 15% so với phiên bản đầu tiên.
Công cụ IDE, WebStorm, Visual Studio, bất kì trình soạn thảo code nào Sublime, Mono Develop, Visual
Hỗ trợ nền tảng Linux, OS X, Windows Có phiên bản đa nền tảng NET
Core cho Windows, Linux, macOS.
Ngôn ngữ JavaScript C#, F#, or Visual Basic
6 Năm lý do để chọn NestJS, https://ichi.pro/vi/nam-ly-do-de-chon-nestjs-169871910449483 (truy cập lần cuối25/07/2021)
ASP.NET (Core) là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng lớn, trong khi Node.js lại phù hợp hơn cho các dịch vụ quy mô vừa và nhỏ Về hiệu suất, NET có phần nhỉnh hơn, nhưng Node.js lại nổi bật với sự gọn nhẹ, mang lại nhiều lợi ích cho phát triển ứng dụng.
SQL Server is a Relational Database Management System (RDBMS) that utilizes SQL (Transact-SQL) for data exchange between client machines and the SQL Server installation An RDBMS consists of databases, a database engine, and applications designed to manage data and various components within the RDBMS.
SQL Server có thể kết hợp tốt với các server khác như Microsoft Internet Information Server(IIS), E-Commerce Server, Proxy Server .
Sức mạnh của Microsoft SQL Server - Lý do lựa chọn
RDBMS (Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ) đảm bảo sự tổ chức dữ liệu chặt chẽ, giúp duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu khi thực hiện các thao tác thêm hoặc xóa Nhờ vào các ràng buộc dữ liệu, hệ thống này giảm thiểu sai sót trong các môi trường truy vấn phức tạp.
• Hỗ trợ đa nền tảng, bảo mật tương đối tốt.
• Có thể phân quyền cho từng người dùng khác nhau chỉ có thể truy cập vào từng database nhất định.
Microsoft SQL Server là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống cần quản lý hiệu quả khối lượng lớn dữ liệu, nhờ vào khả năng lưu trữ vượt trội của nó.
• Dễ dàng liên kết với dịch vụ phân tích dữ liệu mà ít hệ quản trị cơ sở dữ liệu nào khác có được.
7 Node.js vs NET: Nên chọn gì năm 2021, Hương Thanh, https://techmaster.vn/posts/36445/node-js-vs-net-nen- chon-gi-nam-2021 (truy cập lần cuối 25/07/2021)
Khai phá dữ liệu với luật kết hợp
Khái niệm
Khai phá luật kết hợp trong cơ sở dữ liệu (CSDL) là một kỹ thuật quan trọng giúp khám phá các mối quan hệ và sự kết hợp thú vị từ các tập dữ liệu lớn chứa thông tin về hàng hóa được mua Kỹ thuật này cho phép xác định tần suất xuất hiện của từng hạng mục trong các giao dịch Một ví dụ điển hình của phương pháp này là Phân tích Dựa trên Thị Trường, giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng và tối ưu hóa chiến lược tiếp thị.
Phân tích Dựa trên Thị trường là kỹ thuật quan trọng, phổ biến trong việc nghiên cứu mối quan hệ giữa các sản phẩm mà người tiêu dùng thường mua cùng nhau Kỹ thuật này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng và tối ưu hóa chiến lược tiếp thị.
Việc xác định các quan hệ giữa các mục dữ liệu chỉ dựa vào sự xuất hiện đồng thời của chúng, mà không phân biệt vai trò và đặc tính dữ liệu vốn có của từng mục.
Các khái niệm cơ bản
Để minh họa cho các khái niệm, ta lấy ví dụ CSDL với các giao dịch sau 8
• Itemset: danh sách các hạng mục trong giỏ hàng như {, , , }.
• Transaction: tập các hạng mục được mua trong một giỏ hàng và được lưu kèm với TID để tiện xử lí.
• Frequent item: là mẫu xuất hiện thường xuyên trong tập dữ liệu như {, } xuất hiện khá nhiều trong các giao dịch.
Hỗ trợ (support) được tính bằng công thức supp(X) = count(X) / |D|, trong đó X là tập hợp các hạng mục và D là cơ sở dữ liệu giao dịch Độ phổ biến được xác định bằng số giao dịch chứa các hạng mục trong X chia cho tổng số giao dịch Đây là một chỉ số đo lường mức độ xuất hiện đồng thời của một tập hợp các hạng mục đã cho.
• : là Itemset thỏa mãn Minsupp – do người dùng xác định Nếusupp(S)≥minsuppthì S là tập phổ biến.
• Association Rule: kí hiệuX →Y, nghĩa là khi X có mặt thì Y cũng có mặt (với xác suất nào đó) Ví dụ,A→B;A, B →C.
The frequent itemset mining problem is crucial in data mining, focusing on identifying all itemsets with a minimum support threshold Utilizing the properties of frequent itemsets, methods such as the Apriori algorithm (1994) and the FP-Growth algorithm (2000) are employed This article discusses the Apriori algorithm, illustrating its application through examples Key concepts include itemsets, transactions, support, and association rules, which are foundational for understanding how to extract meaningful patterns from transaction data The Apriori algorithm operates on the principle that if an itemset is not frequent, any superset of that itemset cannot be frequent either Despite its simplicity and ease of implementation, the algorithm has limitations such as multiple database scans and a large number of candidate itemsets, which can be addressed through various optimization techniques.
Độ tin cậy (confidence) được tính bằng công thức conf(X) = supp(X+Y) / supp(X) Nó đo lường tần suất xuất hiện của các hạng mục trong Y khi đã biết rằng X xuất hiện Cụ thể, độ tin cậy được xác định bằng tổng số giao dịch có cả X và Y chia cho tổng số giao dịch chỉ chứa X.
Bài toán khai phá luật kết hợp
Cho độ Minsupp và Minconf do người dùng xác định và tập các hạng mục I và CSDL D mẫu từ lịch sử giao dịch của doanh nghiệp.
Bài toán khai thác luật kết hợp nhằm tìm kiếm tất cả các luật có dạng X → Y, trong đó X và Y là các tập con của I và X giao Y bằng rỗng Các luật này cần đáp ứng hai tiêu chí quan trọng: độ phổ biến tối thiểu (supp(X → Y) ≥ minsupp) và độ tin cậy tối thiểu (conf(X → Y) ≥ minconf).
Quy trình khai thác luật kết hợp
Bước 1: Tìm tất cả các tập phổ biến (theo ngưỡng Minsupp).
Bước 2: Xây dựng luật từ các tập phổ biến
• Đối với mỗi tập phổ biến S, tạo ra tất cả các tập con khác rỗng của S.
• Đối với mỗi tập con khác rỗng A củaS(|A|Y
12.1.6.3 Dependency Net (Mạng phụ thuộc): Sử dụng Dependency Net cho phép bạn hiểu được sự tác động của các items khác nhau trong Model Mỗi Node trong Dependency Net thể hiện một Item, bằng cách chọn một item bạn sẽ thấy được các items khác được xác định bởi Item đã chọn (hoặc dùng để xác định Item đã chọn) trong model.
Bạn có thể kéo thanh trượt (Slile) bên phải để xem các mức độ kết hợp (mạnh hay yếu) giữ các Items trong model.
Thông tin này hỗ trợ bộ phận bán hàng sắp xếp các sản phẩm có khả năng mua chung gần nhau, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian tìm kiếm Đồng thời, nó cũng góp phần xây dựng các chiến lược marketing hiệu quả, ví dụ như không nên khuyến mãi đồng thời những sản phẩm thường được mua cùng nhau.
11 Khai phá luật kết hợp với Microsoft Association Rule, Nguyễn Văn Chức ,http://bis.net.vn/forums/t/461.aspx(truy cập lần cuối 25/07/2021)
Ước lượng mô hình tự hồi quy(Autoregressive Models)
Mô hình tự hồi quy và mô hình phân phối trễ
Trong phân tích hồi quy với dữ liệu chuỗi thời gian, mô hình hồi quy được gọi là mô hình phân phối trễ khi nó không chỉ sử dụng các giá trị hiện tại mà còn bao gồm các giá trị trễ (giá trị quá khứ) của các biến giải thích (biến X) Nếu mô hình này còn bao gồm một hoặc nhiều giá trị trễ của biến phụ thuộc, nó sẽ được gọi là mô hình tự hồi quy.
Các mô hình động, hay còn gọi là các mô hình thời gian, thể hiện sự phát triển của biến phụ thuộc theo thời gian dựa trên các giá trị quá khứ của nó.
Vai trò của ‘thời gian’, hay ‘độ trễ’ trong kinh tế học
Trong kinh tế học, biến phụ thuộc Y thường không phụ thuộc đồng thời vào một hay nhiều biến giải thích X Thay vào đó, mối quan hệ giữa Y và X thường diễn ra theo một trình tự nhất định.
X sau một khoảng thời gian 12
a Lý do tâm lý
Một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng là thu nhập Mặc dù thu nhập có thể tăng, nhưng người tiêu dùng thường không thay đổi thói quen tiêu dùng ngay lập tức.
Mô hình kinh tế lượng động, bao gồm mô hình tự hồi quy và mô hình phân phối trễ, cho thấy rằng sự giảm sút thu nhập có thể xuất phát từ sự không chắc chắn về tính bền vững của các thay đổi kinh tế Điều này dẫn đến tâm lý lo ngại, khiến người dân trì hoãn quyết định tiêu dùng và tăng cường tiết kiệm cho tương lai.
b Lý do thể chế
Thể chế đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến độ trễ trong kinh tế học Các yếu tố như hợp đồng, ràng buộc pháp lý, khoản vay và tiết kiệm có kỳ hạn có thể tác động đến tốc độ đầu tư của doanh nghiệp và tiêu dùng của người dân, từ đó thúc đẩy hoặc làm chậm quá trình phát triển kinh tế.
c Lý do công nghệ
Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến độ trễ kinh tế Sự thay đổi trong công nghệ lao động, sự phát triển của các công nghệ mới và sự mất giá của công nghệ cũ đều có thể gây ra độ trễ trong lĩnh vực kinh tế.
Dạng tổng quát của mô hình tự hồi quy
Mô hình tự hồi quy sẽ có dạng tổng quát như sau:
Mô hình này không thể ước lượng bằng phương pháp OLS cổ điển do sự hiện diện của biến giải thích có yếu tố ngẫu nhiên và mối tương quan chuỗi.
Sử dụng thư viện Timeseries Analysis để dự báo doanh số từ mô hình tự hồi quy
8 var t = new timeseries main ( data) ;
10 var t = new timeseries main (timeseries adapter fromDB ( data , {
11 date : ' Date ' , / / Name of t h e p r o p e r t y c o n t a i n i n g t h e Date ( must ← ֓ be c o m p a t i b l e w i t h new Date ( d a t e ) )
Chương 17 trong cuốn "Kinh tế lượng cơ sở 4rd" của Fullbright tập trung vào các mô hình kinh tế lượng động, đặc biệt là mô hình tự hồi quy và mô hình phân phối trễ Tài liệu này cung cấp những kiến thức cơ bản và ứng dụng thực tiễn của các mô hình này trong phân tích kinh tế Để tìm hiểu thêm, bạn có thể tham khảo tài liệu tại https://fsppm.fulbright.edu.vn/cache/MPP05-522-R07V-2013-04-09-15170808.pdf, truy cập lần cuối vào ngày 25/07/2021.
a Cài đặt
b Định dạng dữ liệu
8 var t = new timeseries main ( data) ;
10 var t = new timeseries main (timeseries adapter fromDB ( data , {
11 date : ' Date ' , / / Name of t h e p r o p e r t y c o n t a i n i n g t h e Date ( must ← ֓ be c o m p a t i b l e w i t h new Date ( d a t e ) )
Chương 17 trong tài liệu "Kinh tế lượng cơ sở 4rd" của Fullbright trình bày về các mô hình kinh tế lượng động, bao gồm mô hình tự hồi quy và mô hình phân phối trễ Những mô hình này đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích và dự đoán các hiện tượng kinh tế, giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các biến số theo thời gian Để tìm hiểu chi tiết, bạn có thể tham khảo tài liệu tại đường dẫn: https://fsppm.fulbright.edu.vn/cache/MPP05-522-R07V-2013-04-09-15170808.pdf (truy cập lần cuối 25/07/2021).
c Dự báo
7 / / growthSampleMode : f a l s e , / / I s t h e sample use o n l y l a s t x d a t a ← ֓ p o i n t s or up t o e n t i r e d a t a p o i n t s ?
9 var MSE = t regression_forecast (options ) ;
Phân tích thiết kế hệ thống
13 Các role trong hệ thống
Hình 22: Các role trong hệ thống
14 Tổ chức của hệ thống bán lẻ
- Hệ thống nhiều kho, nhiều cửa hàng chi nhánh.
Mỗi chi nhánh thực hiện việc nhập hàng từ nhiều kho để đảm bảo nguồn cung luôn đầy đủ, đồng thời tối ưu hóa quy trình nhập hàng Hàng hóa được nhập định kỳ hàng tuần hoặc khi lượng hàng sắp hết để duy trì sự ổn định trong kinh doanh.
- Kho nhập hàng từ công ty mẹ
Chức năng cụ thể
a Mở/đóng phiên làm việc
- Xem và kiểm tra lượng tiền mặt tại quầy thu ngân
- Báo cáo bán hàng theo ca
- Nhận thông báo nhắc nhở quên đóng ca làm việc (nếu không đóng ca làm việc vào 23h30 mỗi đêm)
b Bán hàng
- Chọn phương thức thanh toán (tiền mặt)→Nhập số tiền→Tính số tiền hoàn trả
- Chọn phương thức thanh toán (thẻ tín dụng)
- Chọn phương thức thanh toán (ví điện tử VNPay)
c Xem lịch sử ca làm việc/đơn hàng
- Xem tổng kết các ca làm việc cũ
- Xem tổng kết các đơn hàng cũ
d Thanh toán
- Thanh toán bằng tiền mặt
- Thanh toán bằng thẻ tín dụng sử dụng Stripe
- Thanh toán bằng ví điện tử VNPay
a Quản lý thông tin sản phẩm toàn hệ thống
- Tạo/Xem/Xóa/Sửa sản phẩm/loại sản phẩm mới
- Thay đổi thông tin hàng: giá, tên, danh mục, khuyến mãi
- Xem tổng kết doanh số từng mặt hàng trên toàn chuỗi và dự báo doanh số của mặt hàng đó
b Quản lý thông tin khuyến mãi toàn hệ thống
- Tạo/Xem/Xóa/Sửa chương trình khuyến mãi trên tổng giá trị đơn hàng
c Quản lý thông tin tài khoản toàn hệ thống
- Tạo/Xem/Xóa/Sửa tài khoản.
- Thay đổi thông tin tài khoản
- Xác nhận tài khoản thủ công.
d Quản lý thông tin kho/cửa hàng toàn hệ thống
- Tạo/Xem/Xóa/Sửa kho/cửa hàng.
- Thay đổi thông tin kho/cửa hàng.
a Quản lý số lượng sản phẩm tại cửa hàng của mình
- Thêm vào/Xóa bớt sản phẩm tại cửa hàng
- Cập nhật số lượng từng món hàng tại của hàng
- Xem tổng kết doanh số từng mặt hàng tại cửa hàng của mình và dự báo doanh số của mặt hàng đó
- Nhận thông báo những món hàng được dự báo sắp hết (được kiểm tra vào 23h30 mỗi tối thứ 7 hằng tuần)
b Xem lịch sử ca làm việc/đơn hàng/doanh số ở các cửa hàng của nhân viên
- Xem tổng kết các ca làm việc cũ của nhân viên thu ngân của cửa hàng
- Xem tổng kết các đơn hàng cũ của nhân viên thu ngân của cửa hàng
- Xem tổng kết doanh số ở các cửa hàng nhân viên đã làm việc
c Xem doanh thu của cửa hàng trong khoảng thời gian 46
- Xem doanh thu của cửa hàng trong khoảng thời gian
d Quản lý các chương trình khuyến mãi
- Xem các thông tin chi tiết của các chương trình khuyến mãi hiện có trên toàn hệ thống
- Tạo/cập nhật các chương trình khuyến mãi trên sản phẩm tại cửa hàng của mình
a Loại bỏ hàng đã hỏng
- Gửi yêu cầu loại bỏ hàng khi hàng bị hỏng và tiến hành loại bỏ khi đã được trưởng cửa hàng chấp nhận.
b Sắp xếp hàng hóa trong cửa hàng
- Xem gợi ý sắp xếp hàng hóa (theo thuật toán Apriori).
a Quản lý số lượng sản phẩm tại cửa hàng của mình
- Xem và theo dõi số lượng sản phẩm tại cửa hàng của mình.
- Thay đổi số lượng sản phẩm tại cửa hàng của mình.
b Quản lý đơn yêu cầu nhập hàng
- Tạo/Xem các đơn yêu cầu nhập hàng để gửi đến quản kho phân phối.
- Cập nhật tình trạng các đơn yêu cầu nhập hàng để quản kho phân phối nắm.
- Hủy các đơn yêu cầu nhập hàng để gửi đến quản kho phân phối.
- Trả hàng về kho nếu không bán được.
c Quản lý đơn yêu cầu điều chuyển hàng các chi nhánh khác
- Tạo/Xem các đơn yêu cầu nhập hàng để gửi đến cửa hàng khác.
- Cập nhật tình trạng các đơn yêu cầu nhập hàng.
- Hủy các đơn yêu cầu nhập hàng.
a Quản lý xuất hàng
- Xem và theo dõi các đơn yêu cầu nhập hàng từ quản kho chi nhánh.
- Cập nhật tình trạng các đơn yêu cầu nhập hàng để quản kho chi nhánh nắm.
- Hủy các đơn yêu cầu nhập hàng từ quản kho chi nhánh nếu cần thiết.
a Quản lý tài khoản
- Đăng nhập, đăng xuất, thay đổi mật khẩu, thay đổi thông tin,
Usecase
Hình 23: Usecase tổng quát hệ thống cửa hàng bán lẻ
Tất cả các chức năng trong hệ thống yêu cầu người dùng phải đăng nhập thành công để đảm bảo việc xác thực và kiểm tra quyền truy cập.
Hình 24: Usecase chi tiết cửa hàng chi nhánh
Tất cả các chức năng trong hệ thống yêu cầu người dùng phải đăng nhập thành công để đảm bảo việc xác thực và kiểm tra quyền truy cập của từng người dùng.
Hình 25: Usecase chi tiết quản lý kho chi nhánh
* Ghi chú: Tất cả các chức năng đều yêu cầu người dùng đã đăng nhập thành công để hệ thống
Hình 26: Usecase chi tiết quản trị chuỗi cửa hàng
Tất cả các chức năng trong hệ thống yêu cầu người dùng phải đăng nhập thành công để đảm bảo việc xác thực và kiểm tra quyền truy cập của họ.
Đặc tả usecase
Tổng quát hệ thống cửa hàng bán lẻ
Actor(s) Tên usecase Mô tả chi tiết
Quản lý chuỗi cửa hàng,
Quản lý cửa hàng chi nhánh,
Để sử dụng hệ thống, người dùng cần đăng nhập bằng tài khoản được cấp, từ đó thực hiện các chức năng trong quyền hạn của mình Sau khi hoàn thành công việc, hãy đảm bảo an toàn bằng cách đăng xuất khỏi tài khoản Ngoài ra, người dùng cũng có thể xem các thông báo quan trọng như thông báo dự báo hết hàng.
Chỉnh sửa tài khoản Chỉnh sửa các thông tin các nhân của mình
Bán hàng Ghi nhận hàng hóa đã bán, xuất hóa đơn thanh toán và các nghiệp vụ liên quan vào hệ thống,
Nhân viên bán hàng có khả năng thực hiện thanh toán cho đơn hàng của khách hàng và lưu trữ thông tin thanh toán, bao gồm cả thanh toán qua thẻ tín dụng và ví điện tử Họ cũng có thể thêm thông tin khách hàng hoặc chọn từ danh sách có sẵn trong hệ thống trước khi xác nhận đơn hàng.
Nhân viên bán hàng cần mở phiên làm việc khi bắt đầu và bấm kết thúc khi kết thúc để quản lý thời gian làm việc, doanh thu và đơn hàng Họ có thể xem lịch sử ca làm việc để theo dõi thông tin như thời gian bắt đầu, kết thúc và doanh số Ngoài ra, nhân viên cũng có khả năng xem lại các ca làm việc cũ cùng với thông tin chi tiết về các đơn hàng đã tạo trước đó.
Quản lý chuỗi cửa hàng cho phép kiểm soát thông tin sản phẩm trên toàn hệ thống, bao gồm việc thêm, bớt, xóa và sửa đổi các thông tin như giá, tên, danh mục và khuyến mãi Tất cả các thay đổi này sẽ được cập nhật đồng bộ trên toàn bộ hệ thống, đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong quản lý sản phẩm.
Quản lý khuyến mãi cho phép theo dõi thông tin chương trình khuyến mãi như thời gian áp dụng và mức khuyến mãi trên tổng giá trị đơn hàng, với dữ liệu này được áp dụng đồng bộ trên toàn hệ thống Đồng thời, quản lý tài khoản cho phép điều chỉnh toàn bộ tài khoản trong hệ thống, bao gồm việc thêm, bớt, xóa hoặc sửa tài khoản bất kỳ, cũng như xác nhận email thủ công cho người dùng.
Actor(s) Tên usecase Mô tả chi tiết
Quản lý chuỗi cửa hàng bao gồm việc điều chỉnh cơ sở dữ liệu của các cửa hàng chi nhánh, cho phép thêm, bớt, xóa hoặc sửa thông tin khi hệ thống bán lẻ mở rộng với nhiều cửa hàng mới.
Xem thống kê doanh số bán hàng của một sản phẩm cụ thể trong cửa hàng của bạn và theo dõi dự báo doanh thu cho sản phẩm đó.
Quản lý kho phân phối là một yếu tố quan trọng khi mở rộng hệ thống bán lẻ, đặc biệt khi các kho chi nhánh mới được xây dựng Việc thêm, bớt, xóa hoặc sửa đổi dữ liệu trong cơ sở dữ liệu của kho chi nhánh giúp tối ưu hóa quy trình quản lý hàng hóa, đảm bảo hoạt động hiệu quả và đáp ứng nhu cầu thị trường.
Quản lý cửa hàng chi nhánh
Quản lý sản phẩm tại cửa hàng chi nhánh cho phép người quản lý thêm hoặc bớt sản phẩm, cũng như cập nhật số lượng hàng tồn kho, nhưng không được phép thay đổi thông tin chi tiết của sản phẩm Bên cạnh đó, người quản lý có thể xem lịch sử ca làm việc của nhân viên, bao gồm thời gian làm việc, doanh số bán hàng tại các cửa hàng và thông tin chi tiết về các đơn hàng mà nhân viên đã tạo.
Quản lý khuyến mãi cho phép bạn xem thông tin về các chương trình khuyến mãi hiện có trên tổng đơn hàng trong hệ thống Bạn cũng có thể tạo và cập nhật các chương trình khuyến mãi cho sản phẩm tại cửa hàng của mình.
Xem thống kê doanh số bán hàng cho từng món hàng trong cửa hàng giúp người quản lý theo dõi doanh thu và dự báo doanh số tương lai, đồng thời nhận thông báo khi hàng sắp hết Ngoài ra, người dùng có thể xem lại lịch sử đơn hàng và thông tin chi tiết về các ca làm việc trước đó Bên cạnh đó, việc kiểm tra các giao dịch thanh toán online, như thanh toán qua thẻ tín dụng trên Stripe hoặc ví điện tử VNPay, giúp đảm bảo rằng nhân viên bán hàng đã thực hiện thanh toán thành công.
Tạp vụ có thể lựa chọn một số sản phẩm để hệ thống áp dụng thuật toán Apriori, dựa trên dữ liệu từ các đơn hàng cũ, nhằm đưa ra gợi ý sắp xếp hàng hóa Việc này giúp tối ưu hóa cách trình bày sản phẩm, kích thích khách hàng mua sắm hiệu quả hơn.
Actor(s) Tên usecase Mô tả chi tiết
Quản lý kho chi nhánh cho phép bạn quản lý sản phẩm và thông tin hàng hóa tại cửa hàng, bao gồm việc thêm hoặc bớt sản phẩm và cập nhật số lượng Tuy nhiên, bạn không thể thay đổi thông tin chi tiết của sản phẩm Hơn nữa, hệ thống còn cung cấp chức năng xem thống kê và dự báo doanh số cho từng món hàng cụ thể trong cửa hàng.
Để quản lý hàng hóa hiệu quả, bạn cần tạo đơn nhập hàng gửi đến quản kho chi nhánh, bao gồm các sản phẩm đã hết hàng và cần bổ sung từ kho phân phối Đồng thời, hãy theo dõi trạng thái đơn nhập hàng đã tạo để kiểm tra xem đơn của bạn đã được quản kho phân phối xử lý hay chưa.
Quản lý xuất hàng theo yêu cầu của chi nhánh giúp theo dõi đơn nhập hàng hiệu quả Cập nhật trạng thái đơn hàng thường xuyên để quản kho chi nhánh nắm rõ tiến độ xử lý.
Chi tiết quản lý cửa hàng chi nhánh
Actor(s) Tên usecase Mô tả chi tiết
Bán hàng Ghi nhận hàng hóa đã bán, xuất hóa đơn thanh toán và các nghiệp vụ liên quan vào hệ thống,
Để thực hiện thanh toán cho đơn hàng của khách, cần lưu lại thông tin thanh toán, bao gồm cả mã giao dịch khi sử dụng thẻ tín dụng hoặc ví điện tử Việc này giúp quản lý và theo dõi các giao dịch online một cách hiệu quả.
Thêm thông tin khách hàng giúp lưu trữ và sử dụng lại dữ liệu khách mua hàng trước khi xác nhận đơn hàng Mở và kết thúc phiên làm việc là cần thiết để quản lý thời gian làm việc, doanh thu, và đơn hàng, đồng thời nhận thông báo khi đóng ca Việc xem lịch sử ca làm việc cho phép theo dõi thông tin như thời gian bắt đầu, kết thúc và doanh số của nhân viên.
Nhân viên có thể xem lại lịch sử đơn hàng, bao gồm các ca làm việc trước đây và thông tin chi tiết về các đơn hàng đã tạo.
Quản lý sản phẩm cho phép bạn quản lý thông tin hàng hóa tại cửa hàng, bao gồm việc thêm hoặc bớt sản phẩm và cập nhật số lượng tồn kho Tuy nhiên, bạn không thể thay đổi thông tin chi tiết của sản phẩm Hệ thống cũng cung cấp thông báo dự báo hàng hóa sắp hết, giúp bạn chủ động trong việc bổ sung hàng hóa kịp thời.
Xem lịch sử ca làm việc của nhân viên cho phép bạn nắm bắt thông tin chi tiết về thời gian làm việc, doanh số tại các cửa hàng và các đơn hàng mà nhân viên đã tạo.
Quản lý khuyến mãi cho phép bạn xem thông tin về các chương trình khuyến mãi hiện có trên tổng đơn hàng trong hệ thống Bạn cũng có thể tạo và cập nhật các chương trình khuyến mãi cho sản phẩm tại cửa hàng của mình một cách dễ dàng.
Bạn có thể xem lịch sử đơn hàng để kiểm tra các ca làm việc cũ và thông tin chi tiết về các đơn hàng đã tạo của nhân viên trong cửa hàng Bên cạnh đó, bạn cũng có thể theo dõi các giao dịch thanh toán online, bao gồm thanh toán bằng thẻ tín dụng qua Stripe hoặc ví điện tử VNPay, nhằm đảm bảo rằng nhân viên bán hàng đã thực hiện thanh toán thành công.
Tạp vụ có thể lựa chọn sản phẩm để hệ thống áp dụng thuật toán Apriori, dựa trên dữ liệu đơn hàng cũ, nhằm gợi ý cách sắp xếp hàng hóa hiệu quả, kích thích khách hàng mua sắm.
Quản lý kho chi nhánh cho phép người dùng quản lý sản phẩm và thông tin hàng hóa tại cửa hàng, bao gồm việc thêm hoặc bớt sản phẩm và cập nhật số lượng Tuy nhiên, người dùng không thể thay đổi thông tin chi tiết của sản phẩm Ngoài ra, hệ thống còn cung cấp khả năng xem thống kê và dự báo doanh số cho từng món hàng cụ thể trong cửa hàng.
Chi tiết quản lý kho chi nhánh
Actor(s) Tên usecase Mô tả chi tiết
Để quản lý hiệu quả kho hàng, việc tạo đơn nhập hàng là cần thiết, nhằm gửi đến quản kho chi nhánh những sản phẩm đã tiêu thụ hết và cần bổ sung từ kho phân phối Quản lý kho hàng cho phép xem số lượng sản phẩm còn lại, đồng thời điều chỉnh số lượng hàng hóa theo quá trình nhập và bán Quản kho chi nhánh có quyền sửa đổi thông tin cơ bản và trạng thái của đơn nhập hàng Họ cũng có khả năng xem chi tiết đơn nhập, bao gồm sản phẩm, số lượng và nguồn nhập Trong trường hợp đơn nhập hàng không còn hợp lệ, quản kho có thể thực hiện hủy bỏ đơn đó.
Xem thống kê đơn nhập hàng Quản kho chi nhánh có thể xem thống kê các đơn nhập hàng của mình như thế nào trong thời gian đã qua
Quản kho phân phối Sửa đơn nhập hàng Chỉnh sửa trạng thái của đơn hàng
Xem chi tiết đơn nhập hàng Quản kho phân phối có thể xem chi tiết đơn nhập hàng, xem đơn nhập những sản phẩm gì, số lượng bao nhiêu
Hủy bỏ đơn nhập hàng Quản kho phân phối có thể hủy bỏ đơn hàng nếu cấn thiết
Đặc tả usecase chi tiết
usecase name Tạo yêu cầu nhập hàng
Created by: Lê Thị Kim Ngân Last updated by: Lê Thị Kim Ngân
Date created 26/12/2020 Date last updated: 22/07/2021
Actor Quản kho chi nhánh
Description Quản kho chi nhánh yêu cầu nhập hàng khi có nhu cầu.
Trigger Quản kho chi nhánh vào Tạo yêu cầu nhập hàng
Pre-condition 1 Có kết nối internet.
2 Quản kho đăng nhập vào hệ thống và chọn vào mục Tạo yêu cầu nhập hàng.
Post-condition 1 Yêu cầu hàng được cập nhật lên hệ thống cho quản kho phân phối.
2 Quản kho có thể xem lại các phiếu yêu cầu hàng của mình và xóa hoặc cập nhật khi cần thiết
Để quản lý hàng hóa, người dùng cần nhấp vào mục "Quản lý yêu cầu hàng hóa" và chọn nút "Mới" Giao diện sẽ hiển thị các chức năng như tìm kiếm sản phẩm, xem danh sách hàng hóa và số lượng đã thêm, cùng với các tùy chọn như thêm, bớt số lượng, cập nhật, xóa và ghi chú, tương tự như một giỏ hàng trong thương mại điện tử.
Quản kho có thể tìm kiếm món hàng bằng cách gõ mã hoặc tên sản phẩm vào thanh tìm kiếm và nhấn nút Search Hệ thống sẽ hiển thị danh sách các món hàng phù hợp với yêu cầu cùng với nút Add Khi nhấn vào nút Add, món hàng sẽ được thêm vào danh sách trong Cart, hiển thị số lượng và các nút thay đổi số lượng hoặc xóa Quản kho có thể thực hiện các thay đổi như thêm, bớt hoặc xóa món hàng trong danh sách Cart.
Quản kho hãy bấm nút Submit và Send Request để hoàn tất quy trình tạo yêu cầu nhập hàng Hệ thống sẽ gửi thông báo kết quả, cho biết yêu cầu đã thành công hoặc có lỗi xảy ra (nếu có).
Created by: Trần Minh Tú Last updated by: Trần Minh Tú
Date created 26/12/2020 Date last updated: 10/07/2021
Actor Nhân viên thu ngân
Description Nhân viên thu ngân thực hiện bán hàng và xuất hóa đơn tại quầy cho khách mua hàng tại cửa hàng.
Trigger Nhân viên thu ngân vào trang Point of Sale
Pre-condition 1 Có kết nối internet.
2 Nhân viên thu ngân đăng nhập vào hệ thống và chọn bắt đầu ca làm việc.
Post-condition 1 Hệ thống ghi nhận đơn hàng được bán.
2 Nhân viên thu ngân có thể xem lại đơn hàng của mình đã tạo.
1.Nhân viên thu ngân đăng nhập vào trang Point of Sale và click chọn Bắt đầu ca làm việc
Giao diện người dùng cung cấp các chức năng tiện ích như tìm kiếm món hàng, xem và quản lý số lượng đã thêm vào giỏ hàng, cũng như các tùy chọn như thêm, bớt, cập nhật hoặc xóa sản phẩm Người dùng có thể thêm khách hàng hoặc chọn khách từ danh sách xổ xuống, chọn phương thức thanh toán và nhập mã khuyến mãi để nhận ưu đãi.
3.Nhân viên thu ngân gõ tên khách hàng vào ô nhập khách và chọn khách trong danh sách xổ xuống.
4.Nhân viên thu ngân gõ mã vào ô Mã khuyến mãi và nhấn Enter để áp dụng.
Nhân viên nhập mã hoặc tên món hàng cần tìm vào thanh tìm kiếm và nhấn nút Search Hệ thống sẽ hiển thị danh sách các món hàng phù hợp với yêu cầu, kèm theo nút Thêm Khi nhân viên nhấn vào nút Thêm cho món hàng mong muốn, món hàng sẽ xuất hiện trong danh sách tạm tính với số lượng, nút thay đổi số lượng, nút xóa, và tổng giá trị hóa đơn tạm tính bên dưới.
6.Nhân viên thu ngân thực hiện các thay đổi đối với món hàng trong danh sách như thêm bớt, xóa.
7.Nhân viên thu ngân chọn phương thức thanh toán tiền mặt trong list các options thanh toán hiện tại.
8.Nhân viên chọn Xác nhận và In hóa đơn trong trang mới hiện ra khi đã nhận được tiền thanh toán và kết thúc.
9 Hệ thống báo thành công và in hóa đơn và nút Tạo đơn mới hoặc báo lỗi nếu có.
Ở bước 3, nếu bạn là khách hàng mới và muốn thêm vào hệ thống, hãy chọn nút "Thêm" bên cạnh ô nhập khách hàng Tại bước 7, nhân viên thu ngân có khả năng chọn phương thức thanh toán khác và thực hiện quy trình thanh toán theo nghiệp vụ hiện tại với phương thức thanh toán mới.
Trong bước 3, nếu tên khách không được nhập chính xác, danh sách kết quả sẽ thông báo không tìm thấy Ở bước 4, việc nhập sai mã khuyến mãi sẽ dẫn đến thông báo lỗi khi nhấn Enter Cuối cùng, ở bước 5, nếu tên hoặc mã số món hàng không đúng, danh sách kết quả cũng sẽ hiển thị thông báo không tìm thấy.
Activity Diagram
Hình 27: Activity Diagram cho hoạt động bán hàng
• Để bắt đầu bán hàng, nhân viên bán hàng phải mở phiên làm việc.
• Sau đó nhân viên chọn các món hàng khách mua bằng giao diện hoặc thêm nhanh bằng
• Khi đã thêm đủ hàng khách mua, nhân viên chọn xác nhận để đi đến trang thanh toán
Trên trang thanh toán, nhân viên có khả năng nhập mã khuyến mãi để áp dụng cho tổng giá trị đơn hàng, điều này không bắt buộc Ngoài ra, họ cũng có thể thêm thông tin khách hàng để lưu lại, tuy nhiên, việc này cũng không bắt buộc.
• Sau khi đã thực hiện xong các bước trên, nhân viên có thể chọn các phương thức thanh toán tiền mặt/thẻ tín dụng/ví điện tử.
- Với phương thức tiền mặt, nhân viên nhận số tiền của tổng hóa đơn sau đó xác nhận đơn hàng
Khi thanh toán bằng thẻ tín dụng, nhân viên bán hàng sẽ nhập thông tin thẻ của khách hàng và thực hiện giao dịch Nếu giao dịch thành công, đơn hàng sẽ được xác nhận và mã ID thanh toán sẽ được lưu trữ Ngược lại, nếu có lỗi trong quá trình thanh toán, thông báo lỗi sẽ được hiển thị.
- Với phương thức thanh toán bằng ví điện tử, sau khi nhân viên bán hàng nhấn chọn
Để tiến hành thanh toán, hãy truy cập vào tab thanh toán của VNPay Nhân viên sẽ thực hiện các bước thanh toán theo hướng dẫn của VNPay Sau khi hoàn tất, nếu thanh toán thành công, màn hình sẽ hiển thị mã Id thanh toán Nhân viên cần sao chép mã này và dán vào ô "Id thanh toán" trong tab thanh toán để xác nhận đơn hàng.
• Sau khi đơn hàng đã được xác nhận thanh toán thành công, nhân viên có thể in hóa đơn cho khách(không bắt buộc)
• Sau đó, nhân viên có thể nhấn chọn tạo đơn hàng mới hoặc kết thúc phiên làm việc của mình
ERD
Hệ thống chuỗi bán lẻ thường bao gồm nhiều cửa hàng chi nhánh, mỗi cửa hàng do Quản lý cửa hàng chi nhánh (StoreManager) quản lý và có đội ngũ nhân viên đa dạng, bao gồm Nhân viên thu ngân (Salesleck), Nhân viên quản kho cửa hàng chi nhánh (StoreWarehouseManager) và Nhân viên tạp vụ (OperationStaff) Mỗi cửa hàng chi nhánh sẽ có một kho riêng (Warehouse) để quản lý hàng hóa Trong đó, Nhân viên quản kho cửa hàng chi nhánh có thể tạo Đơn đặt hàng (WarehouseOrder) để yêu cầu sản phẩm từ Kho trung gian (Warehouse), và các đơn hàng này sẽ được Nhân viên kho trung gian (WarehouseStaff) vận hành và xử lý.
Ngoài ra, hệ thống chuỗi cửa hàng bán lẻ còn có 1 số Quản lý chuỗi cửa hàng (StoresMan- ager) để quản lý toàn bộ chuỗi.
Tất cả nhân viên và quản lý trong chuỗi đều có tài khoản để đăng nhập vào hệ thống và thực hiện các chức năng liên quan Sau khi đăng nhập, người dùng có thể xem các thông báo quan trọng.
Nhân viên thu ngân tại cửa hàng chi nhánh có khả năng tạo Đơn hàng khi bán hàng cho khách Thông tin khách mua hàng được lưu lại để dễ dàng quản lý Khách hàng có thể nhận được giảm giá thông qua các chương trình khuyến mãi như Khuyến mãi trên giá sản phẩm, Khuyến mãi theo combo và Khuyến mãi trên tổng giá trị đơn hàng Hệ thống cũng quản lý Ca làm việc của nhân viên, và nhân viên chỉ có thể tạo Đơn hàng sau khi bắt đầu Ca làm việc của mình.
Luận văn tốt nghiệp Trang 63/105