BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP TP HỒ CHÍ MINH KHOA KẾ TOÁN KIỂM TOÁN ( 5 ) phần) TIỂU LUẬN Đề tài Thất nghiệp ở Việt Nam giai đoạn 2011 2021 Giảng viên hướng dẫn ThS Phạm Thị Ngọc Hương Nhóm thực hiện Nhóm 5 Lớp Thành viên 8 thành viên TP HCM, ngày02 tháng 04năm 2022 MỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU 4 CHƯƠNG I MỘT SỐ LÍ LUẬN CƠ BẢN VỀ THẤT NGHIỆP 5 Một số khái niệm 5 Khái niệm về thất nghiệp 5 Thế nào là thất nghiệp 5 Tỉ lệ thất nghiệp 6 Phân loại thất nghiệp 6 Phân loại theo loại hình thất ngh.
SỐ LÍ LUẬN CƠ BẢN VỀ THẤT NGHIỆP
Một số khái niệm
1.1.1 Một số khái niệm cơ bản
Lao động là hoạt động tạo ra của cải vật chất và giá trị tinh thần cho xã hội Độ tuổi lao động, do nhà nước quy định, khác nhau giữa các quốc gia Tại Việt Nam, độ tuổi lao động được xác định từ 15 đến 62 tuổi đối với nam và từ 15 đến 60 tuổi đối với nữ Những người trong độ tuổi lao động có nghĩa vụ và quyền lợi theo quy định trong Hiến pháp.
Lực lượng lao động là một số người trong độ tuổi lao động có việc hoặc chưa có việc làm nhưng đang tìm kiếm việc làm.
1.1.2 Thế nào là thất nghiệp
Theo Tổ chức Lao động quốc tế (ILO), thất nghiệp xảy ra khi một số người trong lực lượng lao động có mong muốn làm việc nhưng không thể tìm được việc làm với mức tiền công hiện hành.
Theo định nghĩa của kinh tế học, thất nghiệp là tình trạng mà người lao động muốn làm việc nhưng không tìm được cơ hội Người thất nghiệp là những cá nhân chưa có việc làm nhưng đang tích cực tìm kiếm công việc phù hợp.
Ngoài những người có việc làm và thất nghiệp, những người trong độ tuổi lao động không tham gia lực lượng lao động bao gồm học sinh, nội trợ và những người không có khả năng lao động do bệnh tật Một số cá nhân cũng không tìm việc làm vì nhiều lý do khác nhau.
Tỷ lệ thất nghiệp là phần trăm số người lao động không có việc làm trên tổng số lực lượng lao động xã hội.
Tỷ lệ thất nghiệp là chỉ tiêu quan trọng phản ánh tình trạng thất nghiệp của một quốc gia Tuy nhiên, có nhiều quan điểm khác nhau về nội dung và phương pháp tính toán tỷ lệ này, nhằm thể hiện đúng và đầy đủ đặc điểm của tình trạng thất nghiệp thực tế, đặc biệt tại các nước đang phát triển.
Phân loại thất nghiệp
1.2.1 Phân theo loại hình thất nghiệp
Phân loại thất nghiệp là quá trình xác định đối tượng thất nghiệp dựa trên các tiêu chí như giới tính, độ tuổi, ngành nghề và vùng lãnh thổ Việc phân loại này giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm và mức độ tác động của thất nghiệp đối với nền kinh tế Các tiêu chí phân loại bao gồm: thất nghiệp theo giới tính (nam, nữ), theo lứa tuổi và nghề nghiệp, theo vùng địa lý (thành thị, nông thôn), theo ngành nghề và theo dân tộc, chủng tộc.
1.2.2.Phân loại theo lý do thất nghiệp
Thất nghiệp có thể được phân loại thành bốn loại chính dựa trên nguyên nhân: Thứ nhất, thất nghiệp do bỏ việc, khi người lao động tự ý nghỉ việc vì lý do như lương thấp hoặc không phù hợp với nghề nghiệp Thứ hai, thất nghiệp do mất việc, xảy ra khi các doanh nghiệp buộc phải sa thải nhân viên do khó khăn trong kinh doanh Thứ ba, thất nghiệp do mới vào, thường gặp ở thanh niên hoặc sinh viên mới tốt nghiệp chưa tìm được việc làm Cuối cùng, thất nghiệp do tái nhập, là trường hợp những người đã rời khỏi lực lượng lao động muốn trở lại nhưng chưa tìm được công việc phù hợp.
Thất nghiệp không phải là tình trạng kéo dài mãi mãi, và tỷ lệ thất nghiệp luôn thay đổi Những người thất nghiệp có khả năng trở lại làm việc, tìm kiếm công việc mới hoặc rút lui khỏi thị trường lao động vì nhiều lý do, chẳng hạn như thiếu động lực làm việc hoặc không đáp ứng được yêu cầu của thị trường.
Thất nghiệp là một hiện tượng luôn biến đổi theo thời gian, với một bộ phận lực lượng lao động trở thành thất nghiệp trong khi một số khác rời khỏi tình trạng này Hiện tượng này được gọi là dòng thất nghiệp Khi dòng thất nghiệp đạt trạng thái cân bằng, quy mô thất nghiệp sẽ không thay đổi và tỷ lệ thất nghiệp sẽ ổn định, đồng thời phản ánh sự biến động của thị trường lao động.
Thất nghiệp không chỉ được đo bằng số lượng người thất nghiệp mà còn liên quan đến thời gian thất nghiệp trung bình Thời gian này là khoảng thời gian trung bình mà những người thất nghiệp trải qua trong một khoảng thời gian nhất định Khi dòng thất nghiệp đạt trạng thái cân bằng, việc rút ngắn thời gian thất nghiệp trung bình sẽ dẫn đến sự gia tăng cường độ vận động của dòng thất nghiệp, làm cho thị trường lao động trở nên biến động mạnh mẽ.
1.2.3 Phân loại theo nguồn gốc thất nghiệp ã Thất nghiệp tạm thời
Thất nghiệp tạm thời xảy ra khi người lao động chuyển đổi giữa các vùng, địa phương, loại công việc hoặc giai đoạn trong cuộc sống Tình trạng này thường là kết quả của sự thay đổi trong môi trường làm việc hoặc nhu cầu nghề nghiệp.
Thất nghiệp tạm thời xảy ra khi người lao động đang tìm kiếm công việc hoặc môi trường làm việc phù hợp hơn với nhu cầu cá nhân, như lương cao hơn hoặc vị trí gần nhà Thất nghiệp cơ cấu cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét trong bối cảnh này.
Thất nghiệp cơ cấu xảy ra khi có sự mất cân đối giữa cung và cầu trên thị trường lao động, liên quan đến các ngành nghề và khu vực khác nhau Loại thất nghiệp này thường gắn liền với sự biến động trong cơ cấu kinh tế và khả năng điều chỉnh của các thị trường lao động Khi sự biến động này diễn ra mạnh mẽ và kéo dài, tình trạng thất nghiệp sẽ trở nên nghiêm trọng hơn, dẫn đến thất nghiệp dài hạn.
Thất nghiệp cơ cấu và thất nghiệp tạm thời chỉ xảy ra ở một bộ phận của thị trường lao động ã Thất nghiệp do thiếu cầu ( thất nghiệp chu kỳ )
Thất nghiệp do thiếu cầu xảy ra khi nhu cầu lao động giảm, thường được gọi là thất nghiệp chu kỳ Loại thất nghiệp này gắn liền với các thời kỳ suy thoái trong chu kỳ kinh doanh và ảnh hưởng đến mọi ngành nghề Ngoài ra, còn có thất nghiệp do các yếu tố ngoài thị trường, được lý thuyết cổ điển phân tích.
Thất nghiệp do yếu tố ngoài thị trường xảy ra khi mức lương được ấn định không dựa trên các lực lượng thị trường, dẫn đến việc lương cao hơn mức cân bằng thực tế của thị trường lao động Loại thất nghiệp này thường bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chính trị và xã hội.
1.2.4 Phân loại theo phân tích hiện đại về thất nghiệp ã Thất nghiệp tự nguyện : chỉ những người tự nguyện khụng muốn làm việc do lương chưa phự hợp với mong muốn Thất nghiệp tự nguyện bao gồm những người thất nghiệp tạm thời và thất nghiệp cơ cấu ã Thất nghiệp khụng tự nguyện : chỉ những người muốn đi làm ở mức lương hiện hành những không được thuê Đây chính là thất nghiệp cầu và thất nghiệp theo lý thuyết hiện đại ã Thất nghiệp tự nhiờn : là mức thất nghiệp khi thị trường lao động ở trạng thỏi cõn bằng Tại đó mức tiền lương và giá cả là hợp lý , các thị trường đều đạt cân bằng dài hạn.
Tình trạng thất nghiệp có nhiều nguyên nhân, bao gồm cả yếu tố khách quan từ thị trường lao động và kinh tế, cũng như các chính sách kinh tế - chính trị - xã hội Một số nguyên nhân chủ quan dẫn đến thất nghiệp bao gồm sự di chuyển tự do của lao động, thay đổi trong cơ cấu dân số, lạm phát cao, và tình hình kinh tế - chính trị không ổn định Ngoài ra, chính sách tiền lương tối thiểu của chính phủ, trình độ người lao động không đáp ứng nhu cầu thị trường, và sự thay đổi quy mô, công nghệ cũng góp phần làm giảm số lượng việc làm Chi phí lao động cao nhưng sản xuất không hiệu quả, cơ cấu lao động trong sản xuất không hợp lý, cùng với các yếu tố như luật tiền lương tối thiểu, công đoàn, sức khỏe công nhân và nỗ lực của công nhân cũng ảnh hưởng đến tình trạng thất nghiệp.
1.4 Tác động của thất nghiệp
Theo các nhà kinh tế, duy trì tỷ lệ thất nghiệp dưới 3% có thể kích thích người lao động làm việc hiệu quả và tích cực hơn, từ đó góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế.
Một tỷ lệ thất nghiệp vừa phải mang lại lợi ích cho cả người lao động và chủ sử dụng lao động Người lao động có cơ hội tìm kiếm việc làm phù hợp với khả năng và mong muốn của họ, trong khi chủ sử dụng lao động có thể tìm được những ứng viên thích hợp hơn, từ đó tăng cường sự trung thành của nhân viên Do đó, thất nghiệp ở mức độ hợp lý có thể dẫn đến tăng năng suất lao động và lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Thất nghiệp không chỉ cắt đứt nguồn thu nhập chính của người lao động, đặc biệt ở các nước phát triển, mà còn làm giảm khả năng chi trả cho các chi phí sinh hoạt hàng ngày như tiền nhà, tiền điện, nước và học phí cho con cái, dẫn đến tình trạng túng quẫn cho họ và gia đình.
Tác động của thất nghiệp
Theo các nhà kinh tế, việc duy trì tỷ lệ thất nghiệp dưới 3% có thể kích thích người lao động làm việc hiệu quả và tích cực hơn, từ đó góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Tỷ lệ thất nghiệp vừa phải mang lại lợi ích cho cả người lao động và chủ sử dụng lao động Người lao động có cơ hội tìm kiếm việc làm phù hợp với khả năng và mong muốn của họ, trong khi chủ sử dụng lao động có thể tìm được nhân viên phù hợp hơn, từ đó tăng cường sự trung thành của họ Do đó, một mức độ thất nghiệp nhất định có thể dẫn đến tăng năng suất lao động và lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Thất nghiệp không chỉ cắt đứt nguồn thu nhập chính của người lao động, đặc biệt là ở các nước phát triển, mà còn làm gián đoạn khả năng sinh sống của họ và gia đình Điều này dẫn đến tình trạng túng quẫn, khiến họ không thể chi trả cho các chi phí hàng ngày như tiền thuê nhà, tiền điện, nước và học phí cho con cái.
Thất nghiệp không chỉ ảnh hưởng tiêu cực đến cá nhân mà còn tác động xấu đến doanh nghiệp và xã hội Khi tỷ lệ thất nghiệp cao, nhu cầu tiêu dùng giảm, dẫn đến hàng hóa và dịch vụ không có người mua, cơ hội kinh doanh trở nên hạn chế, và chất lượng sản phẩm cũng như giá cả bị ảnh hưởng Tình trạng này còn làm giảm cơ hội đầu tư, tạo ra một vòng luẩn quẩn khó khăn cho nền kinh tế Ngoài ra, thất nghiệp cũng góp phần gây ra nhiều vấn đề xã hội nghiêm trọng, như gia tăng tội phạm và sự bất ổn trong cộng đồng.
Phân hóa giàu nghèo, bất bình đẳng xã hội, tệ nạn xã hội, tội phạm gia tăng.
Thất nghiệp không chỉ gây lãng phí nguồn nhân lực mà còn cản trở sự phát triển kinh tế của quốc gia Hơn nữa, tình trạng thất nghiệp có thể dẫn đến các vấn đề xã hội nghiêm trọng như bãi công, biểu tình chống chính phủ, và thậm chí là những biến động chính trị không mong muốn.
Thất nghiệp gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho nền kinh tế, dẫn đến sự giảm sút của sản lượng Theo định luật Okun, khi tỷ lệ thất nghiệp cao, GDP thực tế thường thấp hơn mức tiềm năng Cụ thể, mỗi 1% tỷ lệ thất nghiệp vượt quá mức tự nhiên sẽ làm giảm GDP 2,5% Ví dụ, nếu tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên là 3% và tỷ lệ thực tế là 6,7%, thì GDP sẽ giảm 16,75% Do đó, tỷ lệ thất nghiệp cao đồng nghĩa với việc sản lượng bị bỏ lỡ hoặc không được sản xuất.
1.5 Các giải pháp hạ thấp tỷ lệ thất nghiệp Để hạ thấp tỷ lệ thất nghiệp đối với thất nghiệp tự nhiên, nhà nước cần tăng cường hoạt động của dịch vụ giới thiệu việc làm, tăng cường đào tạo và đào tạo lại các nguồn lực, cắt giảm trợ cấp thất nghiệp, tạo thuận lợi cho di cư lao động.
Để giảm tỷ lệ thất nghiệp tự nguyện, Việt Nam cần tạo ra nhiều việc làm với mức lương hấp dẫn hơn, tổ chức các chương trình dạy nghề và cải thiện thị trường lao động Đối với thất nghiệp chu kỳ, nhà nước nên áp dụng các chính sách tài khóa và tiền tệ nhằm tăng tổng cầu, từ đó khuyến khích doanh nghiệp mở rộng sản xuất và thu hút thêm lao động, góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp.
Chính phủ cần triển khai các chính sách khuyến khích đầu tư cả trong nước và nước ngoài nhằm thu hút vốn đầu tư, từ đó tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người lao động Đồng thời, việc hoàn thiện hệ thống bảo hiểm thất nghiệp là cần thiết để ổn định đời sống, hỗ trợ người lao động học nghề và tìm kiếm việc làm, giúp họ nhanh chóng trở lại thị trường lao động, đồng thời giảm áp lực tài chính cho ngân sách Nhà nước và doanh nghiệp.
II THỰC TRẠNG VÀ NGUYÊN NHÂN CỦA THẤT NGHIỆP Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN TỪ 2011-2021
2.1 Bối cảnh kinh tế thế giới và Việt Nam giai đoạn từ năm 2011-2017
Từ năm 2011, Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức trong phát triển kinh tế - xã hội do khủng hoảng nợ công, tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm và tình trạng thất nghiệp cao Trong giai đoạn 2011 - 2015, lạm phát có xu hướng giảm, đạt 2,8% vào năm 2015, sau khi tăng 5,1% vào năm 2011 Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 11/NQ-CP nhằm kiềm chế lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô Các bộ, ngành đã thực hiện hiệu quả chương trình bình ổn giá, đảm bảo nguồn cung hàng hóa thiết yếu Bài viết cũng phân tích xu hướng biến động kinh tế - tài chính thế giới giai đoạn 2021 - 2030, từ đó nhận diện cơ hội và thách thức cho Việt Nam trong tương lai.
Tình hình kinh tế thế giới đang trải qua nhiều biến động và rủi ro, ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế Việt Nam Trong giai đoạn 2011 - 2015, tốc độ tăng trưởng kinh tế Việt Nam đạt khoảng 5,91%, mặc dù thấp hơn so với giai đoạn 2006 - 2010 Tuy nhiên, điều này diễn ra trong bối cảnh nền kinh tế phải đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức, cùng với sự xuất hiện thường xuyên của các yếu tố bất lợi từ kinh tế toàn cầu.
Các cân đối lớn về kinh tế vĩ mô của Việt Nam hiện ổn định nhưng chưa bền vững Bội chi ngân sách đang gia tăng, tạo ra thách thức cho sự bền vững tài khóa trong trung và dài hạn, đặc biệt khi áp lực tăng chi ngân sách nhà nước ngày càng lớn Xuất khẩu vẫn phụ thuộc vào lợi thế giá nhân công, trong khi hàm lượng giá trị gia tăng của sản phẩm xuất khẩu còn thấp Đồng thời, tỷ trọng nhập khẩu từ các nước có trình độ công nghệ thấp, như Trung Quốc, đang có xu hướng gia tăng.
Tăng trưởng kinh tế Việt Nam hiện vẫn thấp so với tiềm năng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế diễn ra chậm, gây ra thách thức trong việc thu hẹp khoảng cách phát triển với các nước trong khu vực Trong 5 năm qua, sự chậm lại về tăng trưởng đã làm nổi bật sự cần thiết phải cải thiện cơ cấu kinh tế, hiện vẫn còn cách xa tiêu chuẩn của một quốc gia công nghiệp Các ngành dịch vụ sử dụng tri thức và công nghệ phát triển chậm, đặc biệt là tỷ trọng của các ngành dịch vụ quan trọng như tài chính - tín dụng trong GDP vẫn còn ở mức thấp.
2.2 Bối cảnh kinh tế thế giới và Việt Nam giai đoạn từ 2017 đến 2021
2.2.1 Bối cảnh kinh tế thế giới giai đoạn 2017-2021
Bối cảnh tổng thể tình hình thế giới trước khi xảy ra đại dịch covid (2017-2019)
• Bức tranh tổng thể kinh tế nói chung và khu vực Châu Á- Thái Bình Dương nói riêng.
Tăng trưởng của các nền kinh tế lớn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng GDP toàn cầu Năm 2016, tốc độ tăng trưởng kinh tế thế giới trung bình đạt 3,3%, giảm so với 3,45% của năm 2015 Tuy nhiên, vào năm 2017, tốc độ này đã tăng lên 3,7% và dự kiến sẽ tiếp tục tăng lên 3,8% vào năm 2018.
• Việc làm và thất nghiệp
Tỷ lệ thất nghiệp toàn cầu năm 2017 giữ ở mức 5,6%, tương đương 192,7 triệu người, tăng 2,6 triệu so với năm 2016 Dự kiến năm 2018, tỷ lệ này sẽ giảm 0,1 điểm phần trăm, với số lượng người thất nghiệp không thay đổi dù lực lượng lao động gia tăng, nhờ vào sự phát triển mạnh mẽ của các thị trường lao động ở các nước phát triển Tại các nước mới nổi và đang phát triển, tăng trưởng việc làm dự báo thấp hơn tăng trưởng lực lượng lao động, dẫn đến 0,9 triệu người thất nghiệp mới trong năm 2018 Mặc dù tỷ lệ thất nghiệp ở các nước mới nổi có thể giảm nhẹ, nhưng dự kiến sẽ duy trì ổn định ở các nước đang phát triển, với tỷ lệ toàn cầu giữ ở mức 5,5% và số người thất nghiệp tăng thêm 1,3 triệu Bên cạnh đó, tiến bộ trong việc giảm các hình thức việc làm dễ bị tổn thương như lao động tự làm và lao động gia đình đã chững lại, khiến những người lao động này tiếp tục gặp khó khăn trong việc tiếp cận an sinh xã hội và bảo đảm thu nhập ổn định.
So sánh tỷ lệ và mức thất nghiệp toàn cầu, Mô hình kinh tế lượng xu hướng của ILO, tháng 11/216 và 11/2017
Bối cảnh kinh tế thế giới và Việt Nam giai đoạn từ năm 2011-2017
Từ năm 2011 đến nay, Việt Nam đã đối mặt với nhiều thách thức trong phát triển kinh tế - xã hội do khủng hoảng nợ công, tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm và tỷ lệ thất nghiệp cao ở nhiều quốc gia Mặc dù lạm phát toàn cầu có xu hướng giảm từ năm 2011 đến 2015, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Nghị quyết số 11/NQ-CP nhằm kiềm chế lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô Từ năm 2012, các bộ, ngành đã thực hiện chương trình bình ổn giá thị trường, đảm bảo nguồn cung hàng hóa thiết yếu và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của người dân Bài viết cũng sẽ phân tích các xu hướng biến động của tình hình kinh tế - tài chính toàn cầu giai đoạn 2021 - 2030, nhằm nhận diện cơ hội và thách thức cho Việt Nam trong tương lai.
Tình hình kinh tế thế giới đang trải qua nhiều biến động và rủi ro, ảnh hưởng đáng kể đến kinh tế Việt Nam Trong giai đoạn 2011 - 2015, tốc độ tăng trưởng kinh tế Việt Nam đạt khoảng 5,91%, mặc dù thấp hơn so với giai đoạn 2006 - 2010 Tuy nhiên, điều này diễn ra trong bối cảnh nền kinh tế phải đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức, cùng với sự xuất hiện thường xuyên của các yếu tố bất lợi từ kinh tế toàn cầu.
Các cân đối lớn về kinh tế vĩ mô ổn định hơn nhưng chưa bền vững Bội chi ngân sách của Việt Nam có xu hướng tăng đặt ra một số thách thức lớn đối với yêu cầu đảm bảo bền vững tài khóa trong trung và dài hạn, nhất là khi áp lực phải tăng chi ngân sách nhà nước đang lớn Về cán cân thương mại, xuất khẩu vẫn đang dựa vào lợi thế về giá nhân công; hàm lượng giá trị gia tăng của xuất khẩu còn thấp; tỷ trọng nhập khẩu từ các nước có trình độ công nghệ thấp như Trung Quốc có xu hướng tăng.
Tăng trưởng kinh tế Việt Nam hiện còn thấp so với tiềm năng, với sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế chậm chạp Trong 5 năm qua, sự chậm lại này đã tạo ra thách thức lớn trong việc thu hẹp khoảng cách phát triển với các nước trong khu vực Cơ cấu kinh tế vẫn chưa đạt yêu cầu của một nước công nghiệp, đặc biệt là sự phát triển chậm của các ngành dịch vụ thâm dụng tri thức và công nghệ Tỷ trọng của các ngành dịch vụ then chốt như tài chính - tín dụng trong GDP vẫn còn ở mức thấp, ảnh hưởng đến động lực tăng trưởng của nền kinh tế.
Bối cảnh kinh tế thế giới và Việt Nam giai đoạn từ 2017 đến 2021
2.2.1 Bối cảnh kinh tế thế giới giai đoạn 2017-2021
Bối cảnh tổng thể tình hình thế giới trước khi xảy ra đại dịch covid (2017-2019)
• Bức tranh tổng thể kinh tế nói chung và khu vực Châu Á- Thái Bình Dương nói riêng.
Tăng trưởng của các nền kinh tế lớn là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng GDP toàn cầu Năm 2016, tốc độ tăng trưởng kinh tế thế giới trung bình đạt 3,3%, giảm so với 3,45% của năm 2015 Tuy nhiên, con số này đã tăng lên 3,7% vào năm 2017 và dự kiến sẽ đạt 3,8% vào năm 2018.
• Việc làm và thất nghiệp
Tỷ lệ thất nghiệp toàn cầu duy trì ở mức 5,6% vào năm 2017, tương đương với 192,7 triệu người, tăng 2,6 triệu so với năm 2016 Dự kiến năm 2018, tỷ lệ này sẽ giảm nhẹ 0,1 điểm phần trăm, nhờ vào sự phục hồi mạnh mẽ của thị trường lao động ở các nước phát triển, đưa tỷ lệ thất nghiệp xuống còn 5,5% Trong khi đó, các nước mới nổi và đang phát triển sẽ chứng kiến sự gia tăng số lượng thất nghiệp, với dự báo tăng thêm 0,9 triệu người vào năm 2018 Mặc dù tỷ lệ thất nghiệp có thể giảm nhẹ ở các nước mới nổi, nhưng sẽ ổn định ở các nước đang phát triển Tuy nhiên, tiến bộ trong việc giảm các hình thức việc làm dễ bị tổn thương đã chững lại, với người lao động trong các công việc phi chính thức gặp khó khăn trong việc tiếp cận an sinh xã hội và bảo đảm thu nhập ổn định.
So sánh tỷ lệ và mức thất nghiệp toàn cầu, Mô hình kinh tế lượng xu hướng của ILO, tháng 11/216 và 11/2017
Mức thất nghiệp ở châu Á và Thái Bình Dương được dự báo sẽ duy trì ổn định ở mức khoảng 4,2%, thấp hơn so với các khu vực khác Nguyên nhân chính là do tăng trưởng việc làm trong khu vực này dự kiến sẽ tiếp tục mạnh mẽ, dẫn đến sự gia tăng số lượng người có việc làm.
Từ năm 2017 đến 2019, có 23 triệu người, tương đương 1,2%, tham gia vào thị trường lao động Lực lượng lao động tại Nam Á đang tăng nhanh, dự báo sẽ chiếm gần 90% tổng số việc làm tăng trưởng của khu vực Châu Á và Thái Bình Dương Ngược lại, tăng trưởng việc làm ở Đông Á dự kiến sẽ chỉ ở mức biên, chủ yếu do sự thu hẹp của lực lượng lao động tại Trung Quốc.
Tăng trưởng kinh tế thực tế tại Châu Á
Báo cáo nêu rõ, kinh tế toàn cầu được dự báo tăng 3,6% trong năm 2017 và tăng
3,7% trong năm 2018, tăng 0,1% so với dự báo đưa ra hồi tháng 4/2017 Trong đó, các nước khu vực châu Á - Thái Bình dương tiếp tục dẫn dắt tăng trưởng kinh tế toàn cầu, với mức tăng trưởng 5,6% trong năm 2017 và 5,5% trong năm 2018, nhờ kinh tế Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước ASEAN tăng cao hơn so với kỳ vọng, góp phần bù đắp tốc độ tăng trưởng thấp tại Ấn Độ và Australia Yếu tố cơ bản dẫn dắt tăng trưởng kinh tế trong khu vực bắt nguồn từ đầu tư và tiêu dùng tăng vững, dòng vốn vào tiếp tục mở rộng trong sáu tháng đầu năm 2017, lạm phát được kiềm chế ở mức thấp, điều kiện tài chính tiếp tục diễn biến thuận lợi Tuy nhiên, các nước trong khu vực đang đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức khó lường, nhất là rủi ro trong giai đoạn trung hạn, mặc dù bức tranh kinh tế ngắn hạn vẫn tiến triển thuận lợi Rủi ro cơ bản có thể cản trở tăng trưởng kinh tế bao gồm, căng thẳng địa chính trị gia tăng, dòng vốn ra có thể bất ngờ tăng cao, xu hướng chuyển sang chính sách hướng nội, bất định chính sách gia tăng, và khả năng điều chỉnh đột ngột tại Trung Quốc Ngoài ra, các nước trong khu vực cũng đối mặt với những thách thức dài hạn như hiện tượng già hóa dân số và xu hướng năng suất tăng chậm dần.
Trong khi GDP có triển vọng tăng cao, lạm phát cơ bản tại khu vực châu Á - Thái
Bình Dương đang chứng kiến xu hướng giảm nhẹ do giá hàng hóa giảm và sức mua của các đồng bản tệ tăng cao Trong khi lạm phát lõi tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương cao hơn lạm phát cơ bản, dự báo lạm phát năm 2017 chỉ tăng 2,3%, thấp hơn so với dự đoán 2,9% trước đó, trước khi tăng lên 2,8% vào năm 2018 Năm nay, các đồng bản tệ châu Á đều tăng giá so với USD, mặc dù có sự khác biệt lớn giữa các quốc gia Dòng vốn đầu tư vào khu vực châu Á - Thái Bình Dương đã bắt đầu phục hồi từ đầu năm 2017, cho thấy nền tảng kinh tế vững chắc của khu vực, đặc biệt là với nguồn dự trữ ngoại hối dồi dào.
Bối cảnh tổng thể tình hình thế giới sau khi xảy ra đại dịch covid (2020-2021)
• Bức tranh tổng thể kinh tế nói chung và khu vực Châu Á- Thái Bình Dương nói riêng.
Theo báo cáo gần đây của UNCTAD, nền kinh tế toàn cầu đã giảm 3,5% trong năm 2020, đặc biệt ảnh hưởng đến các nước phát triển phụ thuộc vào dịch vụ Khu vực Đông Nam Á chứng kiến sự suy giảm 3,9% do mất nguồn thu từ du lịch quốc tế, giảm đầu tư tư nhân và hoạt động trong lĩnh vực xây dựng và khai khoáng.
Tác động kinh tế của Covid-19 lớn hơn nhiều so với cuộc Khủng hoảng Tài chính
Đại dịch đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến các quốc gia Đông Nam Á như Thái Lan, Malaysia và Philippines, nơi phụ thuộc vào du lịch Ngành sản xuất dầu mỏ, khí đốt và than đá cũng chịu tác động từ việc giảm giá kéo dài trong năm 2020, mặc dù giá xuất khẩu khoáng sản và lương thực thực phẩm có xu hướng tăng Đầu tư tư nhân, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ và xây dựng, giảm sút mạnh mẽ Tiêu dùng tư nhân sụt giảm do chính sách tài khóa chậm chạp, dẫn đến tăng trưởng tiêu dùng chậm lại cho đến năm 2022, làm chậm quá trình phục hồi của thị trường lao động và tăng trưởng kinh tế tổng thể.
•Giá cả và tình hình lạm phát
Giá hàng hóa tăng và sự đình trệ trong nguồn cung, đặc biệt trong ngành bán dẫn, đã dẫn đến lạm phát giá tại nhiều quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ, trong bối cảnh phục hồi kinh tế Thông thường, sau một cuộc khủng hoảng lớn, sẽ xuất hiện một giai đoạn lạm phát ngắn Lạm phát giá tăng nhanh tại Hoa Kỳ gây khó khăn cho các nước đang phát triển, đặc biệt là những nước phụ thuộc vào vốn đầu tư để bù đắp thâm hụt thương mại Nợ của các nước này trở nên nghiêm trọng hơn khi lãi suất tại các nước phát triển gia tăng, đặc biệt nếu nợ được tính bằng đồng nội tệ.
Trung Quốc đóng vai trò quan trọng trong việc tác động đến giá cả nguyên liệu, dẫn đến việc chi tiêu cho cơ sở hạ tầng trong đại dịch tăng cao Sự gia tăng giá trị nhập khẩu các kim loại như đồng và sắt, cùng với dầu thực vật, lúa mì và đậu tương, đã góp phần làm tăng giá lương thực.
•Tình trạng việc làm và thất nghiệp
Sự bùng phát của dịch viêm đường hô hấp cấp do virus Corona chủng mới (Covid-19) đã gây ra tác động nghiêm trọng đến nền kinh tế toàn cầu trong năm 2020.
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) dự báo tăng trưởng toàn cầu ở mức -
4,2% trong năm 2020, điều chỉnh tăng 0,3 điểm phần trăm so với dự báo đưa ra trước đó vào tháng 9.
Báo cáo Triển Vọng Việc làm và Xã hội châu Á – Thái Bình Dương 2020 chỉ ra rằng đại dịch COVID-19 đã gây ra tổn thất khoảng 81 triệu việc làm trong năm 2020 Hầu hết các nền kinh tế có số liệu trong năm 2020 đều ghi nhận sự sụt giảm về số lượng việc làm so với năm 2019, cho thấy tác động nghiêm trọng của khủng hoảng này đối với thị trường lao động.
Cuộc khủng hoảng hiện tại đã tạo ra những tác động sâu rộng, dẫn đến tình trạng thiếu việc làm gia tăng Hàng triệu lao động phải cắt giảm giờ làm hoặc không có việc làm Theo ước tính, thời giờ làm việc tại khu vực châu Á và Thái Bình Dương đã giảm 15,2% trong quý II và 10,7% trong quý tiếp theo.
III năm 2020 so với mức trước khủng hoảng.
Tổn thất về thời gian làm việc gia tăng do hàng triệu người rời bỏ lực lượng lao động hoặc thất nghiệp trong bối cảnh khu vực không tạo ra việc làm mới Theo báo cáo dựa trên số liệu có sẵn, tỷ lệ thất nghiệp khu vực có khả năng tăng từ 4,4% vào năm 2019 lên mức 5,2% - 5,7% trong năm 2020.
2.2.2 Bối cảnh kinh tế Việt Nam giai đoạn từ 2011-
2021 Bối cảnh kinh tế Việt Nam giai đoạn từ 2011-2017
Thất nghiệp là một trong bốn yếu tố quan trọng nhất của một quốc gia, bên cạnh tăng trưởng cao, lạm phát thấp và cán cân thanh toán có số dư Giảm thiểu thất nghiệp và duy trì ổn định kinh tế là mục tiêu hàng đầu của chính phủ Việt Nam Trong năm năm qua, tốc độ tăng trưởng kinh tế của Việt Nam duy trì ở mức cao và ổn định, với GDP 6 tháng đầu năm 2015 ước tính tăng 6,28% so với cùng kỳ năm 2014 Tuy nhiên, bên cạnh sự phục hồi kinh tế, vấn đề thất nghiệp vẫn là thách thức lớn Theo Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo, số lao động có trình độ ĐH, CĐ có việc làm tăng, nhưng tỷ lệ thất nghiệp trong nhóm này cũng tăng cao hơn, cho thấy mâu thuẫn trong thị trường lao động Mặc dù tỷ lệ thất nghiệp đã có những biến động, hiện nay nó đang có xu hướng tăng trở lại.
Nguyên nhân của thất nghiệp ở Việt Nam giai đoạn 2011 -2017
Khủng hoảng kinh tế toàn cầu và lạm phát tăng cao đã ảnh hưởng nặng nề đến doanh nghiệp tại Việt Nam, mặc dù thị trường chứng khoán nước này chủ yếu dựa vào vốn FDI Đồng tiền Việt Nam mất giá và hàng hóa phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt, dẫn đến tình trạng tồn kho và nhiều doanh nghiệp buộc phải sa thải công nhân Sự suy thoái kinh tế toàn cầu không chỉ làm giảm doanh thu mà còn khiến tỉ lệ thất nghiệp gia tăng, trong khi các nước sử dụng lao động Việt Nam cũng gặp khó khăn, ngừng tiếp nhận lao động, làm trầm trọng thêm tình hình thất nghiệp trong nước.
Trong bối cảnh kinh tế thị trường hiện nay, yêu cầu về lao động có tay nghề cao và trình độ học vấn tốt ngày càng trở nên cấp thiết Tuy nhiên, trình độ lao động tại Việt Nam hiện vẫn còn thấp, không đáp ứng được nhu cầu của thị trường và quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa Điều này góp phần làm gia tăng tỷ lệ thất nghiệp trong nước, tạo ra những thách thức lớn cho nền kinh tế.
Chu kỳ kinh doanh có thể bị ảnh hưởng bởi sự điều tiết của thị trường, dẫn đến việc mở rộng hoặc thu hẹp Khi thị trường phát triển, nhu cầu lao động tăng lên, kéo theo sự thay đổi trong cung cầu lao động Tuy nhiên, sự biến động này cũng có thể gây ra hiện tượng thất nghiệp.
Sự gia tăng dân số và nguồn lao động, kết hợp với quá trình quốc tế hóa và toàn cầu hóa, đã mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng gây ra không ít thách thức Trong bối cảnh này, thị trường lao động bị ảnh hưởng tiêu cực, dẫn đến tình trạng thất nghiệp gia tăng ở một bộ phận người lao động.
Sự phát triển nhanh chóng của khoa học và công nghệ, cùng với những tiến bộ vượt bậc của máy móc, đã dẫn đến việc thay thế dần con người trong nhiều lĩnh vực Các doanh nghiệp luôn tìm cách tối đa hóa lợi nhuận và áp dụng công nghệ tiên tiến vào sản xuất, điều này đã dẫn đến việc giảm bớt số lượng lao động cần thiết.
Ngoài những nguyên nhân chính, tình trạng thất nghiệp ở Việt Nam còn xuất phát từ nhiều yếu tố khác như mất đất nông nghiệp và sự không phù hợp giữa trình độ đào tạo với yêu cầu công việc.
- Lực lượng lao động phân bố không đồng đều
Cơ cấu lực lượng lao động theo giới tính cho thấy tỷ lệ nam giới chiếm hơn 50%, tuy nhiên, sự chênh lệch giữa nam và nữ không quá lớn, cho thấy sự hiện diện đáng kể của lao động nữ Tỷ lệ thất nghiệp của lao động nữ cao hơn so với nam giới, chủ yếu do những hạn chế về sức khỏe, mâu thuẫn giữa việc sinh đẻ và công việc, cùng với cơ hội tìm kiếm việc làm phù hợp sau khi sinh rất thấp.
Lực lượng lao động hiện nay chủ yếu tập trung ở khu vực Đồng bằng sông Hồng với hơn 22%, tiếp theo là Bắc Trung Bộ, Duyên hải miền Trung (trên 21%) và Đồng bằng sông Cửu Long Các khu vực này có diện tích đất rộng lớn, nhiều thành phố lớn và khu đô thị, cùng với nhiều khu công nghiệp, tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất kinh doanh, từ đó thu hút đông đảo lao động Ngược lại, những khu vực có tỷ lệ lao động thấp thường có diện tích đất hẹp, nhiều đồi núi và ít khu đô thị cũng như khu công nghiệp, dẫn đến việc không thu hút nhiều lao động.
Cơ cấu lực lượng lao động tại Việt Nam phân chia rõ rệt giữa khu vực thành thị và nông thôn, với khoảng 70% lao động tập trung ở nông thôn Mặc dù tỷ lệ này có xu hướng giảm, số lượng thanh niên nông thôn trong độ tuổi 15-30 vẫn chiếm 70% tổng số thanh niên và 60% lao động nông thôn, nhưng 80% trong số họ chưa được đào tạo chuyên môn, tạo ra rào cản lớn trong việc tìm kiếm việc làm Tính đến năm 2017, dân số trong độ tuổi lao động là hơn 72 triệu người, chiếm 75% tổng dân số, với tỷ lệ tham gia lực lượng lao động đạt 75,5%, tương đương 54,4 triệu người, cho thấy sự gia tăng cả về tỷ lệ và số lượng so với năm 2010.
- Lực lượng lao động có chất lượng thấp
Kinh tế Việt Nam đang tích cực áp dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật tiên tiến, điều này tạo ra nhu cầu cao về một đội ngũ lao động có trình độ chuyên môn và tay nghề vững vàng Tuy nhiên, hiện nay chỉ có một số ít lao động đáp ứng được yêu cầu này, trong khi tác phong công nghiệp của lực lượng lao động còn yếu kém và thiếu tính chuyên nghiệp Do đó, để phù hợp với yêu cầu của nền kinh tế, cần xây dựng một đội ngũ lao động năng động và chất lượng hơn.
Năng suất lao động trong các ngành kinh tế hiện nay đang ở mức thấp, với sự khác biệt rõ rệt giữa khu vực nông nghiệp và các lĩnh vực công nghiệp, dịch vụ Tình trạng này không chỉ gây ra thất nghiệp kéo dài, mà còn ảnh hưởng đến khả năng tìm việc làm của người lao động trẻ Mặc dù có nhu cầu cao từ các công ty nước ngoài về lao động có chuyên môn và tay nghề, nhưng nhiều lao động vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu về ngoại ngữ và bằng cấp.
Tốc độ tăng trưởng của khu vực công nghiệp và dịch vụ đã giảm so với giai đoạn trước, với tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ trong GDP chưa đạt mục tiêu đề ra Đặc biệt, tỷ trọng sản phẩm công nghiệp ứng dụng công nghệ cao và các ngành dịch vụ chủ chốt trong GDP vẫn còn thấp Ngành du lịch, được xem là mũi nhọn với khả năng lan tỏa tới các lĩnh vực khác, cũng chưa phát huy hết tiềm năng và vai trò thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế.
- Công tác quản lý nhà nước về lao động
Hệ thống chính sách việc làm hiện tại chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội, với nhiều điểm còn chung chung và thiếu cụ thể Các chính sách về việc làm bền vững và khu vực phi chính thức, nông thôn vẫn chưa được quy định rõ ràng Hơn nữa, chính sách tiền lương chưa phù hợp và không đảm bảo sự bình đẳng giữa các loại hình doanh nghiệp Đặc biệt, phạm vi bao phủ của các chính sách bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp còn hạn chế, cần được cải thiện để đáp ứng tốt hơn nhu cầu thực tế.
Việc triển khai các chính sách gặp nhiều khó khăn do số lượng đối tượng lớn và thiếu cán bộ ở cấp xã, huyện Sự phối hợp giữa các Bộ, ngành chưa chặt chẽ, trong khi chỉ đạo từ địa phương còn chậm và thiếu nguồn lực cho các chương trình, dự án lớn về việc làm.
Công tác quản lý thông tin lao động tại Việt Nam còn nhiều hạn chế, đặc biệt về số lượng, cơ cấu, chất lượng, độ tuổi và giới tính Thông tin chưa đầy đủ, kịp thời và chính xác, không đáp ứng yêu cầu quản lý lao động, nhất là đối với lao động nước ngoài và lao động Việt Nam tại các doanh nghiệp, khu công nghiệp Ngoài ra, một số doanh nghiệp chưa tuân thủ quy định pháp luật về báo cáo tuyển dụng, sử dụng và quản lý lao động cho các cơ quan chức năng.
Thống kê tỉ lệ thất nghiệp ở Việt Nam 2011-2021 do Việt Nam công bố
T ỷ l ệ th ấ t nghi ệ p trong tu ổ i lao độ ng ở Vi ệ t Nam t ừ n ă m 2011-2021, theo T ổ ng c ụ c Th ố ng k ê Đơ n v ị t í nh: Ph ầ n tr ă m (%)
Tổng cục Thống kê cho biết, tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động từ năm 2011 đến năm 2015
Theo xu hướng giảm – tăng – giảm – tăng.
Tỷ lệ thất nghiệp tại Việt Nam đã có những biến động trong các năm gần đây Cụ thể, tỷ lệ này giảm từ 2,22% năm 2011 xuống còn 1,95% năm 2012, nhưng sau đó lại tăng lên 2,17% vào năm 2013 Đến năm 2014, tỷ lệ thất nghiệp giảm nhẹ xuống còn 2,1%, tuy nhiên, năm 2015 ghi nhận tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 2,34%, tăng 0,24% so với năm trước.
Từ năm 2011 đến năm 2015, tỷ lệ thất nghiệp toàn quốc tăng 0,12%, với tỷ lệ thất nghiệp ở khu vực thành thị luôn cao hơn khu vực nông thôn Cụ thể, tỷ lệ thất nghiệp tại khu vực nông thôn không vượt quá 2%, trong khi ở thành thị không dưới 3% Đáng chú ý, tỷ lệ thất nghiệp ở thành thị giảm 0,4%, từ 3,6% năm 2011 xuống 3,56% năm 2015, trong khi tỷ lệ ở nông thôn tăng 0,28%, từ 1,62% lên 1,9% trong cùng thời gian.
Theo Tổng cục Thống kê thì giai đoạn từ năm 2015-2019, tỷ lệ thất nghiệp có xu hướng giảm dần ở cả nước, thành thị và luôn cả nông thôn.
Tỷ lệ thất nghiệp toàn quốc đã giảm liên tục từ 2,34% năm 2015 xuống còn 2,17% năm 2019, với mức giảm tổng cộng 0,17% Tại thành phố, tỷ lệ thất nghiệp giảm từ 3,56% năm 2015 xuống 3,1% năm 2018, mặc dù có sự tăng nhẹ lên 3,11% vào năm 2019, nhưng vẫn thấp hơn 0,45% so với bốn năm trước Tương tự, tỷ lệ thất nghiệp ở nông thôn cũng giảm từ 1,9% năm 2015 xuống còn 1,69% năm 2019.
Theo Tổng cục Thống kê, tỉ lệ số người thất nghiệp trong độ tuổi lao động từ năm 2019 đến năm
Từ năm 2019 đến 2021, tỷ lệ thất nghiệp tại Việt Nam đã tăng đáng kể, với mức tăng tổng cộng 1,05% Cụ thể, tỷ lệ thất nghiệp toàn quốc tăng từ 2,17% năm 2019 lên 3,22% năm 2021, trong đó tỷ lệ thất nghiệp ở thành phố tăng từ 3,11% lên 4,42%, tương ứng với mức tăng 1,31% Tại vùng nông thôn, tỷ lệ thất nghiệp cũng ghi nhận mức tăng 0,79% trong cùng giai đoạn.
2.4.1 Thống kê tỉ lệ thất nghiệp ở Việt Nam 2011-2021 do nước ngoài công bố.
Biểu đồ tỉ lệ thất nghiệp ở Việt Nam giai đoạn 2011-2020 theo công bố của nước ngoài
(Đơn vị tính: %) Giai đoạn 2011-2015:
Theo trang Ngân hàng Thế giới, tỉ lệ thất nghiệp ở Việt Nam từ năm 2011-2015 có xu hướng tăng dần.
Từ năm 2011 đến 2012, tỷ lệ thất nghiệp tăng nhẹ, chỉ dưới 0,1% Tuy nhiên, đến năm 2013, tỷ lệ này đã tăng mạnh lên 1,3%, tương ứng với mức tăng khoảng 0,3% so với năm trước Năm 2014, tỷ lệ thất nghiệp giảm nhẹ chưa đến 0,1%, nhưng đến năm 2015, con số này lại tăng vọt lên 1,9%, tức tăng 0,6% so với năm 2014, gây ra những lo ngại cho nền kinh tế.
Nhìn chung trong khoảng giai đoạn này, tỉ lệ thất nghiệp từ năm 2011 đến năm 2020 của cả nướcViệt Nam là tăng 0,9% (từ 1% năm 2011 đến 1,9% năm 2015).
Theo trang Ngân hàng Thế giới, tỉ lệ thất nghiệp ở Việt Nam từ năm 2015-2020 có mức chuyển biến, dao động đầy bất ngờ, không thể kiểm soát.
Trong giai đoạn 2015-2017, tỉ lệ thất nghiệp tăng nhẹ, không vượt quá 0,1% mỗi năm Tuy nhiên, năm 2018 ghi nhận sự cải thiện rõ rệt khi tỉ lệ thất nghiệp giảm từ 1,9% xuống 1,2%, tức giảm 0,7% Sự chuyển biến tích cực này không kéo dài lâu, khi năm 2019 tỉ lệ thất nghiệp bất ngờ tăng lên 2%, tức tăng 0,8% so với năm trước Đến năm 2020, tỉ lệ thất nghiệp tiếp tục tăng lên 2,4%, là mức cao nhất trong gần 10 năm qua.
Từ năm 2015 đến 2018, tỷ lệ thất nghiệp tại Việt Nam có sự cải thiện tích cực và vẫn nằm trong tầm kiểm soát của chính phủ Tuy nhiên, đến cuối giai đoạn này, tình hình bắt đầu có những diễn biến mới cần được theo dõi.
2020, tỉ lệ thất nghiệp chuyển hướng tăng mạnh, lên đến 1,2% (1,2% năm 2018 tăng 2,4% năm
2020) Tổng kết cho giai đoạn 2015-2020, tỷ lệ thất nghiệp tăng 0,5% (1,9% năm 2015 và 2,4% năm 2020)
2.4.2 So sánh và đánh giá tỉ lệ thất nghiệp ở Việt Nam với các nước trong khu vực từ năm
2011 cho đến những năm gần đây.
Phần này so sánh tỷ lệ thất nghiệp của Việt Nam với các quốc gia khác thông qua nguồn tham khảo từ trang website Số liệu Kinh tế.
Trong giai đoạn 2011-2020, tỷ lệ thất nghiệp tại Việt Nam ghi nhận mức cao nhất vào năm 2020 với 2,39%, trong khi mức thấp nhất được ghi nhận vào năm 2011 với chỉ 1,00%.
(Nguồn: https://solieukinhte.com/ty-le-that-nghiep-viet-nam/#bang)
Trong giai đoạn 2011-2020, tỷ lệ thất nghiệp tại Thái Lan đạt đỉnh cao nhất vào năm 2020 với mức 1,10 USD Tỷ lệ này đã giảm dần từ năm 2011 đến 2013, sau đó có xu hướng tăng mạnh từ năm 2013 đến 2020.
Trong giai đoạn 2011-2019, tỷ lệ thất nghiệp của Malaysia tương đối ổn định qua các năm, chỉ dao động nhẹ và đạt đỉnh vào năm 2016 với 3,44% và mức thấp nhất vào năm 2014 với 2,88%.
Indonesia: Trên biểu đồ, ta có thể thấy trong giai đoạn 2011-2020 tỷ lệ thất nghiệp của
Indonesia ghi nhận tỷ lệ thất nghiệp cao nhất vào năm 2011 với 5,15%, sau đó giảm dần và đạt mức thấp nhất 3,62% vào năm 2019 Tuy nhiên, đến năm 2020, tỷ lệ này lại tăng trở lại lên 4,28%.
Từ năm 2011 đến 2020, tỉ lệ thất nghiệp ở Việt Nam thấp hơn nhiều so với Malaysia và Indonesia Cụ thể, Việt Nam chỉ đạt đỉnh tỉ lệ thất nghiệp 2,4% vào năm 2020, không vượt quá 2,5% Trong khi đó, tỉ lệ thất nghiệp ở Malaysia và Indonesia cao hơn Việt Nam, thậm chí vượt quá 3%.
Từ năm 2011 đến 2021, tỉ lệ thất nghiệp tại Việt Nam đã có những biến động đáng chú ý, trong khi Thái Lan duy trì tỉ lệ thất nghiệp thấp hơn, chỉ đạt đỉnh 1,1% vào năm 2020 Việc đánh giá tỉ lệ thất nghiệp trong giai đoạn này cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai quốc gia.
Tổng cục Thống kê vừa công bố một chỉ tiêu kinh tế vĩ mô quan trọng, cho thấy sự giảm sút đáng kể số lao động đang làm việc trong nền kinh tế do ảnh hưởng tiêu cực của dịch Covid-19 Đặc biệt, tỷ lệ thất nghiệp trong lực lượng lao động độ tuổi tại khu vực thành thị đã đạt mức cao nhất.
10 năm trở lại đây Trong khi đó, tỷ lệ thiếu việc làm tăng, thu nhập của người làm công hưởng lương trong quý II giảm.
Theo Tổng cục Thống kê, tỷ lệ thất nghiệp của lực lượng lao động trong độ tuổi khu vực thành thị trong quý II từ năm 2011 đến 2019 lần lượt là 3,59%; 3,12%; 3,66%; 3,26%; 3,53%; 3,11%; 3,19%; 3,09%; và 3,10% Tuy nhiên, trong năm nay, tỷ lệ này đã tăng lên 4,46%.
MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HẠ THẤP TỶ LỆ THẤT NGHIỆP Ở VIỆT NAM TRONG NHỮNG NĂM TỚI
3.1 Triển vọng kinh tế thế giới và Việt Nam trong năm 2022
3.1.1 Triển vọng kinh tế thế giới
Triển vọng phục hồi của nền kinh tế toàn cầu vào năm 2022 được dự báo sẽ đạt mức tăng trưởng 3,9% Sự phục hồi này diễn ra không đồng đều, với các nền kinh tế trưởng thành cũng dự kiến tăng trưởng 3,9% Cụ thể, Mỹ và Trung Quốc được dự báo sẽ tăng trưởng lần lượt là 3,8% và 5,5% Đặc biệt, Trung Quốc, với vai trò là động lực lớn nhất của tăng trưởng kinh tế, chiếm khoảng 30% tổng mức tăng trưởng kinh tế toàn cầu trong năm 2021.
Nền kinh tế Hoa Kỳ được kỳ vọng sẽ tăng trưởng 6,3% trong năm nay nhờ vào sự phục hồi từ Covid-19, nhưng dự báo tăng trưởng sẽ giảm xuống còn 4% vào năm 2022.
Tổng thư ký OECD Mathias Cormann nhấn mạnh rằng sự phục hồi mạnh mẽ của thế giới hiện nay là kết quả của những hành động quyết liệt từ các chính phủ và ngân hàng trung ương trong giai đoạn khủng hoảng Tuy nhiên, ông cũng chỉ ra rằng tiến độ phục hồi không đồng đều, đặc biệt là trong việc phân phối vắc-xin Để duy trì và mở rộng sự phục hồi này, cần có những hành động đồng bộ, bao gồm việc triển khai hiệu quả các chương trình tiêm chủng tại tất cả các quốc gia và phát triển các chiến lược đầu tư công hợp tác nhằm xây dựng một tương lai bền vững.
Báo cáo nhấn mạnh rằng để duy trì sự phục hồi bền vững, cần có sự hợp tác quốc tế mạnh mẽ hơn nhằm cung cấp nguồn lực cho các nước thu nhập thấp trong việc tiêm chủng cho dân số, mang lại lợi ích cho cả họ và toàn cầu.
3.1.2 Triển vọng kinh tế Việt Nam
Kinh tế Việt Nam đã chịu ảnh hưởng nặng nề từ đại dịch Covid-19, dẫn đến sự tăng trưởng chậm lại Tuy nhiên, nhiều dự báo lạc quan cho năm 2022 đã được đưa ra Theo báo cáo ngày 4/10 của nhà kinh tế Chua Han Teng từ DBS, Việt Nam đang trên đà phục hồi khi tỷ lệ tiêm chủng gia tăng và số ca nhiễm mới giảm, cho thấy rằng điều tồi tệ nhất đã qua.
Theo báo cáo, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) sẽ tiếp tục là động lực tăng trưởng chủ yếu của Việt Nam trong những năm tới, với khả năng phục hồi của vốn FDI đăng ký mới trong ba quý tới.
2021, bất chấp những thách thức và khó khăn mà các công ty quốc tế phải đối mặt trong đợt bùng phát virus kể từ tháng 4 năm 2021.
Sự sụt giảm trong quý ba đã khiến tăng trưởng khó có thể đạt được mức 2,9% của năm ngoái, thấp hơn nhiều so với mục tiêu GDP 6-6,5% của chính phủ DBS đã hạ dự báo tăng trưởng năm 2021 xuống 1,8% từ 5% Áp lực kéo cầu giảm bớt, dự đoán lạm phát CPI sẽ giảm trung bình còn 2,1% so với 3,3% trước đó Tuy nhiên, chính phủ kỳ vọng vào triển vọng tốt hơn cho quý 4 năm 2021 và năm 2022 khi nền kinh tế bước vào 'trạng thái bình thường mới' nhờ vào việc triển khai tiêm chủng Các yếu tố thuận lợi và động lực tăng trưởng như FDI, xuất khẩu, cùng với xu hướng số hóa có khả năng thúc đẩy tăng trưởng lên 8% vào năm 2022.
Dự báo GDP sẽ tăng tốc vào năm 2022, nhờ vào sự gia tăng chi tiêu tiêu dùng và đầu tư, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của khu vực bên ngoài Tuy nhiên, sự tiến triển của đại dịch vẫn là một mối đe dọa, có thể dẫn đến nguy cơ bùng phát và tái áp đặt các hạn chế, ảnh hưởng đến triển vọng tăng trưởng Các chuyên gia dự đoán GDP sẽ đạt 7,0% vào năm 2022, tăng 0,4 điểm phần trăm so với dự báo trước đó, và 6,8% vào năm 2023.
3.2.1 Những dự báo về tình trạng thất nghiệp ở Việt Nam năm 2022
Theo báo cáo “Triển vọng Xã hội và Việc làm Thế giới: Xu hướng 2021” (xu hướng WESO) của
Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), cuộc khủng hoảng thị trường lao động do đại dịch Covid-19 sẽ còn kéo dài, với tăng trưởng việc làm không đủ để bù đắp cho những thiệt hại, ít nhất là cho đến năm 2023.
Báo cáo của ULO dự đoán rằng cuộc khủng hoảng Covid-19 sẽ dẫn đến sự thiếu hụt việc làm lên đến 75 triệu vào năm 2021, giảm xuống còn 23 triệu vào năm 2022 Khoảng cách giữa số lượng việc làm và số giờ làm việc giảm tương đương với 100 triệu việc làm toàn thời gian vào năm 2021 và 26 triệu việc làm toàn thời gian vào năm 2022.
Sự thiếu hụt việc làm và số giờ làm việc cao liên quan đến mức độ sử dụng lao động thấp và điều kiện làm việc kém, dự kiến sẽ dẫn đến 205 triệu người thất nghiệp toàn cầu vào năm 2022, tăng từ 187 triệu người vào năm 2019 Tỷ lệ thất nghiệp ước tính đạt 5,7%, với các khu vực bị ảnh hưởng nặng nề nhất trong nửa đầu năm 2021.
Mỹ Latinh và Caribe, châu Âu và Trung Á.
Dự báo tốc độ phục hồi việc làm toàn cầu sẽ nhanh hơn trong nửa cuối năm 2021, miễn là tình hình đại dịch không xấu đi Tuy nhiên, sự phục hồi này sẽ không đồng đều do sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận vaccine và năng lực hạn chế của nhiều nền kinh tế đang phát triển trong việc thực hiện các biện pháp kích thích tài khóa Hơn nữa, chất lượng của các công việc mới tạo ra có thể sẽ giảm sút tại những quốc gia này.
Theo ILO, sự giảm sút về việc làm và thời gian làm việc đã dẫn đến thu nhập lao động giảm mạnh, đồng thời tỷ lệ nghèo cũng gia tăng đáng kể So với năm 2019, tình hình hiện tại đã có thêm nhiều thách thức.
Trên toàn cầu, có tới 108 triệu người lao động đang sống trong tình trạng nghèo đói hoặc cực kỳ nghèo đói, với thu nhập hàng ngày thấp hơn 3,2 USD cho bản thân và gia đình họ.
Báo cáo chỉ ra rằng những tiến bộ trong việc xóa bỏ tình trạng nghèo đói mặc dù có việc làm đã quay trở lại điểm xuất phát, làm cho việc đạt được Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc về xóa nghèo trước năm 2023 trở nên khó khăn hơn bao giờ hết.