SƠ ĐỒ QUY TRÌNH PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM
QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM
Một số ý tưởng sản phẩm
STT Ý tưởng Mô tả vắn tắt sản phẩm
1 Trà bắc + nước ép cam ổi
Trà bắc khô được pha chế với nước ép cam và ổi, mang đến hương vị chua ngọt kết hợp với vị đắng, giúp giải nhiệt, cải thiện làn da và tốt cho sức khỏe.
2 Trà lài + nước ép cam ổi
Trà lài khô kết hợp với nước ép cam và ổi mang đến vị chua ngọt hấp dẫn, cùng hương thơm đặc trưng từ hoa lài Thức uống này không chỉ giúp giải nhiệt cơ thể mà còn tăng cường sức đề kháng, đồng thời mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe nhờ vào công dụng của hoa lài.
3 Trà lài + nước ép cam+ hương ổi
Trà lài khô được chiết xuất kết hợp với nước ép cam, giàu vitamin C và hương ổi, mang lại mùi thơm hấp dẫn Sản phẩm không chỉ giúp cải thiện làn da mà còn tốt cho sức khỏe và có tác dụng giải nhiệt cho cơ thể.
4 Trà xanh + nước ép cam ổi
Trà xanh khô được kết hợp với nước ép cam và quả ổi, mang đến hương vị chua ngọt hòa quyện với sự tươi mát của trà xanh Sự kết hợp này không chỉ tạo ra một thức uống ngon miệng mà còn cung cấp lượng vitamin C dồi dào, giúp giải nhiệt, cải thiện làn da và nâng cao sức khỏe.
5 Trà xanh + nước ép cam + hương ổi
Trà xanh khô được chiết xuất và kết hợp với nước ép cam cùng hương ổi, tạo nên một thức uống chua ngọt độc đáo Sự hòa quyện giữa vị đậm đà tươi mát của trà xanh và hương ổi đặc trưng không chỉ mang lại trải nghiệm thưởng thức thú vị mà còn giúp giải nhiệt cơ thể và tốt cho sức khỏe.
Thực hiện nghiên cứu, phân tích, khảo sát
Những nguyên liệu chính a Trà Bắc
Trà bắc thường được chế biến bằng cách sấy khô, giữ nguyên cọng và có hình dáng hơi cong Khi chạm vào trà, bạn sẽ nhận thấy cọng trà nguyên không bị vỡ, và khi ngửi, bạn sẽ cảm nhận được một hương thơm đặc trưng, nhẹ nhàng mà không quá gắt.
Trà Bắc, được trồng tại vùng đồi núi cao với sự chênh lệch nhiệt độ lớn giữa ngày và đêm, mang đến hương vị độc đáo cho mỗi tách trà Khi mới thưởng thức, trà Bắc có vị nồng và đắng, nhưng sau đó sẽ trở nên thanh nhẹ, càng uống càng cảm nhận được sự ngon miệng.
Trà thuộc tính mát, hàn tính, lợi tiểu, giải khát và giải độc rất tốt Ngoài ra uống trà có nhiều tác dụng như:
Trà chứa nhiều chất có khả năng giảm thiểu và ngăn ngừa sự phát triển của ung thư trong cơ thể Các polyphenol trong trà giúp tiêu diệt những yếu tố gây hại cho DNA, đồng thời ngăn chặn các thụ thể arylhydrocarbone kích thích quá trình ung thư Bên cạnh đó, ECCG trong trà cũng ức chế sự tăng trưởng của các khối u và sự di căn của tế bào ung thư.
Cải thiện trí nhớ và tăng cường sự minh mẫn giúp bạn luôn tập trung và ghi nhớ lâu hơn Điều này không chỉ tạo ra tinh thần sảng khoái mà còn giảm mệt mỏi, kích thích sự sáng tạo và nâng cao trí tuệ.
Trà Lài rất tốt cho tim mạch, giúp phòng chống vi khuẩn và virus gây hại trong cơ thể, đồng thời duy trì vi khuẩn có lợi cho sức khỏe Loại trà này hỗ trợ hệ tiêu hóa, làm sạch đường ruột, giúp người già ăn uống ngon miệng, tăng cường sức đề kháng, kéo dài tuổi thọ và ngăn ngừa các bệnh đột quỵ.
Trà lài là một loại trà cao cấp được sản xuất từ trà xanh Tân Cương Thái Nguyên kết hợp với hương thơm của hoa lài Được chế biến từ những lá trà xanh tươi nhất, trà giữ được hương vị thơm ngon và mùi cốm non nhẹ nhàng Lá trà được hái vào mùa xuân và được ướp với hoa lài khi hoa nở rộ vào đầu mùa hè.
Hoa lài mang hương thơm ngọt ngào, thanh khiết và quyến rũ, tượng trưng cho vẻ đẹp trong sáng của tuổi trẻ Với màu sắc tinh khôi, hoa lài là lựa chọn lý tưởng để ướp trà, mang đến hương vị đặc biệt cho thức uống.
Khác với Trung Quốc, ở Việt Nam, hoa được hái vào lúc 2 giờ chiều thay vì sáng sớm Sau khi hái, hoa được bảo quản ở nơi mát cho đến khi trời tối Mặc dù hoa có cánh mỏng, bông nhỏ và đơn giản, nhưng chúng lại tỏa hương thơm ngát.
Trà lài không chỉ là một thức uống thơm ngon mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe Loại trà này giúp giảm cholesterol, cải thiện lưu thông máu và ngăn ngừa hình thành cục máu đông, từ đó giảm nguy cơ tai biến mạch não Chứa epigallocatechin gallate, trà lài có khả năng chống lại vi khuẩn có hại và ngăn ngừa các bệnh do virus, vi khuẩn như cảm cúm Uống trà lài hàng ngày còn bổ sung lợi khuẩn cho dạ dày và chứa catechin, giúp tăng cường trao đổi chất, đốt cháy chất béo, hỗ trợ giảm cân hiệu quả.
Uống trà hoa lài giúp giảm cân nhanh hơn và chứa nhiều chất chống oxy hóa, giảm nguy cơ ung thư Polyphenol trong trà lài phục hồi tế bào, tái tạo mô và sản sinh collagen, làm chậm lão hóa và nuôi dưỡng làn da Trà hoa lài còn kết hợp vitamin C, giảm hấp thụ cholesterol xấu, từ đó giảm nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ Hơn nữa, hợp chất này điều tiết đường huyết và huyết áp hiệu quả Alcaloid trong trà lài kích thích hệ thần kinh trung ương, trong khi lượng caffeine thấp hơn so với cà phê giúp cải thiện sự tập trung và trí nhớ.
Trà xanh, hay chè xanh, được chế biến từ lá cây trà mà không qua quá trình héo và ôxi hóa, khác với trà Ô Long và trà đen Xuất xứ từ Trung Quốc, quy trình sản xuất trà xanh đã lan rộng ra nhiều quốc gia châu Á Trà xanh có nhiều loại khác nhau, với sự khác biệt rõ rệt do đa dạng cây trà, điều kiện trồng trọt, phương pháp canh tác và thời gian thu hái.
Trà xanh chủ yếu là nước, chiếm 99.9% và chỉ cung cấp 1 calorie trên 100 mL, không chứa hàm lượng dinh dưỡng đáng kể Tuy nhiên, trà xanh chứa các hóa chất thực vật như polyphenol và caffeine Polyphenol trong trà xanh, đặc biệt là epigallocatechin gallate (EGCG), epicatechin gallate, epicatechin và flavanol, có khả năng chống oxy hóa, chống ung thư và chống viêm, được nghiên cứu trong ống nghiệm Ngoài ra, trà xanh còn chứa ba loại flavonoid quan trọng: kaempferol, quercetin và myricetin, trong đó myricetin có hàm lượng cao hơn so với nhiều loại cây khác, có thể ảnh hưởng đến các hoạt chất quan sát được trong trà và chiết xuất từ trà.
Mặc dù trà xanh đã được biết đến với nhiều lợi ích sức khỏe, nhưng các nghiên cứu lâm sàng trên người vẫn chưa cung cấp bằng chứng thuyết phục về tác dụng của nó.
Năm 2011, một nhóm nhà khoa học đã công bố báo cáo cho Ủy ban châu Âu về ảnh hưởng sức khoẻ của trà xanh, và họ kết luận rằng chưa có bằng chứng khoa học đầy đủ để xác nhận các tuyên bố liên quan Mặc dù trà xanh chứa hàm lượng flavonoid và catechin cao hơn nhiều loại đồ uống khác được coi là tốt cho sức khỏe, nhưng vẫn chưa có chứng minh rõ ràng về tác dụng sinh học của chúng đối với cơ thể con người.
Cam là loại trái cây phổ biến ở những vùng khí hậu ấm áp, với hương vị có thể từ ngọt đến chua Người ta thường lột vỏ và thưởng thức cam tươi, hoặc sử dụng để vắt lấy nước.
KẾT QUẢ VÀ KIẾN NGHỊ
Thực hiện nguyên cứu, phân tích, khảo sát
Khảo sát 55 người cho thấy 44 người ưa chuộng trà, phù hợp với mục tiêu của dự án Họ không chỉ uống trà để giải khát mà còn vì lợi ích sức khỏe như thanh lọc cơ thể, làm đẹp da và hỗ trợ giảm cân, đồng thời mang lại cảm giác thư giãn dễ chịu.
Hiện nay, các sản phẩm trà đóng chai được ưa chuộng bao gồm trà thanh nhiệt như Dr.Thanh, Trà Xanh Không Độ, Trà Lipton, Trà Xanh C2, Trà Tea+ plus và Trà Bí Đao.
Trà Thanh Nhiệt Dr.Thanh:
Hình 4.1 Trà thanh nhiệt Dr Thanh
Trà thanh nhiệt Dr Thanh được chiết xuất từ 9 loại thảo mộc tự nhiên, sản xuất bằng công nghệ tiên tiến, mang đến trải nghiệm giải khát tuyệt vời Sản phẩm không chỉ giúp bạn giải nhiệt mà còn hỗ trợ thanh lọc cơ thể, giúp bạn không lo bị nóng.
+ Sản xuất theo công nghệ ASEPTIC vô trùng
+ Thành phần nguyên liệu: Nước, Đường, Kim Ngân Hoa 3,4%, Hoa Cúc 3,2%,
La Hán Quả 2,1%, Hạ Khô Thảo 1,8%, Cam Thảo 1,6%, Đản Hoa 1,5%, Hoa Mộc Miên 0,7%, Bung Lai 0,5%, Tiên Thảo 0,5%
+ Đối tượng sử dụng: Trẻ em trên 4 tuổi và người trưởng thành
Trẻ em ngày uống không quá 4 chai
Người lớn ngày uống không quá 6 chai
Trà Thảo Mộc Dr.Thanh không đường mang đến vị thanh mát từ 9 loại thảo mộc cung đình, được sản xuất bằng công nghệ tiên tiến Sản phẩm không chỉ giải khát hiệu quả mà còn giúp thanh lọc cơ thể, giảm thiểu cảm giác nóng bức, cho phép bạn tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn.
Các sản phẩm được bán tại các siêu thị, cửa hàng tiện lợi, tạp hóa, …
Hình 0.1 Trà Dr Thanh loại có đường và không đường
Hình 0.1 Trà xanh không độ
Trà xanh được chiết xuất từ những đọt trà tươi bằng công nghệ hiện đại Nhật Bản, giữ lại hàm lượng cao chất chống oxi hóa EGCG Sản phẩm này không chỉ giúp chống lão hóa mà còn giảm stress và mang lại sự tỉnh táo Trà xanh không độ mang đến cảm giác sảng khoái và tươi mát, sẵn sàng cho một cuộc sống mới.
+ Công nghệ sản xuất khép kín vô trùng Aseptic giúp giữ nguyên mùi vị tự nhiên của sản phẩm và bảo toàn được chất dinh dưỡng
Thành phần nguyên liệu bao gồm nước, đường, fructose, trà xanh, vitamin C, chất điều chỉnh độ acid như acid citric (333), triacetate (333iii), màu tự nhiên và hương chanh tự nhiên dùng trong thực phẩm.
+ Đối tượng sử dụng: trẻ em trên 4 tuổi và người trưởng thành Trẻ em ngày uống không quá 4 chai Người lớn ngày uống không quá 6 chai
Các sản phẩm được bán tại các siêu thị, cửa hàng tiện lợi, tạp hóa, …
Trà xanh C2 được chiết xuất hoàn toàn từ trà xanh cao nguyên Việt Nam, được chế biến và đóng chai trong ngày, đảm bảo sự tươi ngon và thanh khiết của sản phẩm.
Sản phẩm trà xanh C2 với hai loại hương vị Chanh và Táo
Thành phần: Nước, đường tinh luyện, lá trà xanh (5g/l), chất điều chỉnh độ acid(330,331(iii), 296), hương chanh (hoặc hương táo) tổng hợp, chất chống oxi hóa(300), phẩm màu(150d)
Các sản phẩm được bán tại các siêu thị, cửa hàng tiện lợi, tạp hóa máy bán nước tự động, …
Suntory PepsiCo Việt Nam sản xuất trà Ô Long theo tiêu chuẩn chất lượng Nhật Bản, sử dụng phương pháp trích ly lá trà trong nước nóng kết hợp với tỷ lệ bột trà thích hợp Nước trà sau đó trải qua nhiều khâu kiểm tra và quản lý chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo đạt tiêu chuẩn trước khi được đóng chai và phân phối ra thị trường.
Thành phần: Nước, Đường, trà Ô Long (7,5 g/l), Hương giống tự nhiên, Chất chống oxy hóa ( Axit ascortic E300), OTPP
OTPP là một thành phần có lợi cho sức khỏe vốn có trong trà Ô Long, giúp hạn chế hấp thu chất béo từ bữaa ăn
Giá tiền: Trà Ô Long tea+ plus chai 455ml: 9.000đ
Các sản phẩm được bán tại các siêu thị, cửa hàng tiện lợi, tạp hóa máy bán nước tự động,…
Trà bí đao Wonderfarm được chế biến từ các thành phần tự nhiên như nước, đường, bột bí đao nguyên chất và hương màu tổng hợp Sự kết hợp giữa vị ngọt thanh của đường và hương thơm mát của bí đao mang lại cảm giác sảng khoái khi thưởng thức Đây là một thức uống bổ dưỡng, giàu chất chống oxy hóa, giúp thanh lọc cơ thể và giải khát hiệu quả Sản phẩm này đặc biệt tốt cho sức khỏe và phù hợp với mọi lứa tuổi.
Các sản phẩm được bán tại các siêu thị, cửa hàng tiện lợi, tạp hóa máy bán nước tự động,…
Hình 0.2 sản phẩm trà lipton
Sản phẩm trà đóng chai của Lipton bao gồm nhiều hương vị hấp dẫn như trà đen Lipton vị đào, trà xanh Lipton vị chanh mật ong, trà đen Lipton vị chanh và trà đen Lipton Ice Tea hương chanh.
Trà xanh Lipton là sản phẩm an toàn cho sức khỏe, không chứa phẩm màu hay hợp chất hóa học, được chiết xuất từ lá trà tươi nguyên Sản phẩm cung cấp nước, vitamin và muối khoáng thiết yếu, giúp bạn duy trì vóc dáng và làn da hoàn hảo Không chứa cholesterol, trà xanh Lipton là lựa chọn tốt cho sức khỏe người tiêu dùng Hạn sử dụng sản phẩm là 1 năm.
+ Các sản phẩm được bán tại các siêu thị, cửa hàng tiện lợi, tạp hóa máy bán nước tự động …
Phần 1: Khảo sát thị trường: Kết quả khảo sát 100 người
Một số câu trả lời khảo sát được biểu diễn bằng biểu đồ:
1 Bạn thuộc độ tuổi nào ?
Hình 4.8 Biểu đồ thể hiện độ tuổi của người tiêu dùng
Nhóm người thực hiện khảo sát phù hợp với độ tuổi mà sản phẩm muốn hướng đến từ 10-25 tuổi
2 Công việc hiện tại của bạn là gì?
Hình 4.9 Biểu đồ thể hiện công việc của người tiêu dùng
Theo nghiên cứu, nhóm đối tượng sử dụng sản phẩm trà chủ yếu là học sinh sinh viên, chiếm tới 80% Đây là nhóm tuổi năng động, luôn tìm kiếm những sản phẩm mới lạ và dễ bị thu hút bởi những xu hướng mới, đồng thời chưa có nhiều yêu cầu khắt khe về chất lượng sản phẩm.
3 Thu nhập hàng tháng của bạn?
Hình 4.10 Biểu đồ thể hiện thu nhập hàng tháng của người tiêu dùng
4 Bạn đã nghe đến hoặc đã từng sử dụng các sản phẩm trà bao giờ chưa?
Hình 4.11 Biểu đồ thể hiện số phần trăm người tiêu dùng đã nghe hoặc đã từng sử dụng sản phẩm trà bao giờ chưa
Theo khảo sát, 89% người tham gia cho biết họ đã từng nghe hoặc sử dụng sản phẩm trà, cho thấy sự phổ biến và tiềm năng phát triển lớn của loại sản phẩm này Trà đang dần trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của người tiêu dùng.
5 Anh (chị) thường sử dụng loại trà nào?
Hình 4.12 Biểu đồ thể hiện loại trà thường được khách hàng sử dụng
Loại trà Ô long Tea Plus được xếp thứ nhất ( 36,7%), theo sau đó là trà xanh không độ (27,8%)
6 Anh (chị) biết các sản phẩm qua đâu?
Hình 4.13 Biểu đồ thể hiện khách hàng biết đến sản phẩm trà qua hình thức nào
7 Tần suất sử dụng các sản phẩm trà của anh chị ?
Hình 4.14 Biểu đồ biểu diễn tần suất sử dụng trà của người tiêu dùng
8 Bạn thường mua sản phẩm trà ở đâu?
Hình 4.15 Biểu đồ biểu diễn địa điểm khác hàng mua các sản phẩm trà
9 Khi lựa chọn các sản phẩm từ trà bạn quan tâm đến điều gì ở sản phẩm?
Hình 4.16 Biểu đồ biểu diễn sự quan tâm của người tiêu dùng khi lựa chọn sản phẩm
Khi lựa chọn sản phẩm trà, người tiêu dùng đặc biệt quan tâm đến chất lượng, lợi ích sức khỏe và hương vị Tiêu chí về giá cả, nguyên liệu và chất lượng cũng đóng vai trò quan trọng, đứng ở vị trí thứ hai trong sự quan tâm của họ Tổng thể, các yếu tố như giá cả, chất lượng, hương vị, tiện ích, lợi ích sức khỏe và nguyên liệu đều được người tiêu dùng chú ý, nhưng với mức độ khác nhau.
10 Bạn muốn cải thiện đặc tính nào của sản phẩm trà?
Hình 4.17 biểu đồ thể hiện mong muốn cải thiện của người tiêu dùng về sản phẩm trà
11 Nếu trên thị trường có sản phẩm trà cam ổi bạn có muốn mua và sử dụng thử sản phẩm không?
Hình 4.18 Biểu đồ thể hiện mức độ chấp nhận của người tiêu dùng về sản phẩm trà cam ổi
12 Bạn muốn sử du ̣ng sản phẩm trà cam ổi với hình thức như thế nào?
Hình 4.19 Biểu đồ thể hiện mong muốn của khách hàng về hình thức sản phẩm trà cam ổi
Tỷ lệ người tiêu dùng sẵn lòng thử sản phẩm trà cam ổi đạt 93%, trong khi chỉ có 7% không muốn sử dụng Điều này cho thấy sự quan tâm lớn từ phía người tiêu dùng đối với sản phẩm này.
13 Theo bạn, dung tích bao nhiêu cho một chai trà cam ổi là hợp lý?
Hình 4.20 Biểu đồ thể hiện sự mong muốn của người tiêu dùng cho một chai trà cam ổi
14 Ba ̣n sẽ mua sản phẩm với mức dung tích là 330ml với giá thành bao nhiêu ?
Hình 4.21 Biểu đồ thể hiện sự mong muốn của người tiêu dùng về giá cho 1 sản phẩm trà cam ổi dung tích 330 ml
15 Bạn mong muốn sản phẩm trà cam ổi có vị như thế nào ?
Hình 4.22 Biểu đồ thể hiện sự mong muốn của người tiêu dùng về vị của sản phẩm trà cam ổi
16 Ý kiến riêng của bạn về sản phẩm trà cam ổi (nếu có) : người tiêu dùng không góp ý gì thêm về sản phẩm
Qua khảo sát người tiêu dùng, nhóm dự án đã xác định cụ thể các mục đích của dự án như sau:
Sàng lọc và chọn ý tưởng khả thi
Từ kết quả nguyên cứu, khảo sát và phân tích trên nhóm chọn sản phẩm Trà xanh cam ổi , vì:
Sau quá trình nghiên cứu và thử nghiệm sản phẩm trà lài kết hợp với hương ổi, chúng tôi nhận thấy mùi hương có sự lạ và nặng, dẫn đến việc sản phẩm mất đi tính cảm quan về mùi Thêm vào đó, trên thị trường hiện tại có rất nhiều sản phẩm nước giải khát đã kết hợp hương lài, điều này khiến việc phát triển sản phẩm mới mang hương lài trở nên khó khăn trong việc cạnh tranh với các mặt hàng đã có sẵn.
+ Theo nghiên cứu thị trường, trà bắc có giá thành khá là cao nên việc kết hợp này làm tăng giá thành sản phẩm
Sau quá trình nghiên cứu và phát triển mẫu sản phẩm, trà bắc có hậu vị đậm không đáp ứng tiêu chí về mùi và vị nhẹ mà sản phẩm hướng đến Điều này cũng làm cho trà bắc không phù hợp với độ tuổi mà sản phẩm nhắm tới.
Trà xanh cam ổi là sự kết hợp tuyệt vời giữa trà xanh đặc biệt và nước ép cam giàu dưỡng chất, tạo ra một thức uống bổ dưỡng và tốt cho sức khỏe.
+ Hương ổi có cường độ mạnh hơn hương trà xanh và cam nên sẽ không bị lấn ác Tạo sự mới mẻ với người tiêu dùng
Khảo sát cho thấy người tiêu dùng ưa chuộng và sẵn lòng thử nghiệm sự kết hợp giữa các nguyên liệu để nâng cao giá trị cảm quan về mùi vị và dinh dưỡng Do đó, nhóm sáng tạo đã phát triển một số ý tưởng sản phẩm bổ sung hương ổi, nhằm mang lại sự gần gũi với thiên nhiên cho sản phẩm.
4.2.1 Khả năng đáp ứng nhu cầu, mong muốn của người tiêu dùng
- Có sự sáng tạo, đổi mới, khác biệt so với sản phẩm sẵn có trên thị trường
- Có khả năng đáp ứng được công nghệ sản xuất và trình độ sản xuất
- Phù hợp với đầu tư, chi phí vận hành (ước lượng)
- Sự ổn định của nguồn nguyên liệu và yêu cầu về chất lượng sản phẩm
Theo kết quả khảo sát, 97% người tham gia thể hiện nhu cầu và mong muốn sử dụng sản phẩm mới là trà cam ổi tự nhiên.
Trong số 97% người tham gia khảo sát, học sinh và sinh viên, đặc biệt là nữ, chiếm tỷ lệ cao, cho thấy họ rất quan tâm đến việc bảo vệ sức khỏe Khách hàng mong muốn sử dụng sản phẩm chất lượng, ngon, bổ, rẻ và phù hợp với túi tiền từ 10.000Đ-12.000Đ Đặc biệt, phụ nữ có nhu cầu sử dụng sản phẩm để làm đẹp da, thanh lọc cơ thể, giảm stress và hỗ trợ giảm cân mà vẫn đảm bảo cung cấp đầy đủ dưỡng chất.
4.2.2 Tính sáng tạo, đổi mới, khác biệt:
- Sản phẩm đáp ứng được một số tính sáng tạo đổi mới như:
Hương vị sản phẩm được tạo ra từ màu cam tự nhiên, không sử dụng hương liệu tổng hợp, kết hợp trà xanh với nước ép cam mang đến sự đa dạng cho người tiêu dùng Điều này giúp họ có thêm lựa chọn hấp dẫn, tránh cảm giác nhàm chán với các hương vị hiện có trên thị trường.
Đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng (46.4% người khảo sát chọn)
Dung tích này lý tưởng cho nhu cầu sử dụng của một người trong một lần, đảm bảo không có sự lãng phí hay thừa lại sau khi sử dụng, được 61,9% người tham gia khảo sát đồng ý.
Với dung tích này thì hàm lượng dinh dưỡng cung cấp cho người sử dụng cũng tương đối đầy đủ
Sản phẩm lý tưởng cho học sinh, sinh viên và người đi làm nhờ tính tiện lợi và dễ dàng mang theo Đặc biệt, sản phẩm được chế tạo từ nguyên liệu thân thiện với môi trường, đảm bảo an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng.
4.2.3 Khả năng đáp ứng của CNSX:
Trà xanh là một loại cây trồng phổ biến tại Việt Nam với sản lượng thu hoạch lớn, giúp giảm chi phí mua nguyên liệu và vận chuyển Việc sử dụng nguyên liệu trà xanh không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn mang lại lợi ích kinh tế cho người sản xuất.
Trang thiết bị sản xuất rất dễ tìm và đơn giản, với máy móc tự vận hành giúp tiết kiệm chi phí thuê nhân công Chỉ cần thuê một người có kinh nghiệm để vận hành máy là đủ.
- Chi phí đầu tư, vận hành: khoảng 15 tỷ Đây là chi phí tương đối thấp cho một quy trình sản xuất trà cam ổi
Quy trình công nghệ sản xuất trà trái cây được thiết kế phù hợp với thực tế sản xuất và dự toán chi phí, không phức tạp Quy trình này dựa trên các công nghệ sản xuất trà trái cây hiện có, nhưng được điều chỉnh và bổ sung một số bước để đáp ứng nhu cầu chất lượng sản phẩm, nhằm thỏa mãn mong muốn của người tiêu dùng và mục tiêu đã đề ra.
Mục đích của quá trình này là thu nhận các chất cần thiết như chất hòa tan, màu sắc và mùi hương, đồng thời oxi hóa các polyphenol để tạo ra màu sắc đặc trưng Điều này đảm bảo cung cấp đủ chất dinh dưỡng cần thiết từ nguyên liệu.
Nước trà được chiết xuất qua hệ thống trích ly, đảm bảo thu được các tinh chất cần thiết và đầy đủ chất dinh dưỡng Quá trình này diễn ra ở nhiệt độ từ 80-100℃ trong vòng 15 phút.
- Mục đích: Loại bỏ tạp chất để tinh sạch và làm trong dịch chiết sau trích ly, chuẩn bị cho quá trình phối trộn
Sau quá trình trích ly, dung dịch sẽ được lọc để loại bỏ bã trà xanh và tạp chất Đối với dịch cam ép, việc lọc giúp phân tách huyền phù, giữ lại các thành phần cần thiết cho sản phẩm và loại bỏ tạp chất trong hỗn hợp ban đầu.
Hiệu suất lọc/ Tỷ lệ thu hồi (so với nguyên liệu) Tốc độ lọc/ Năng suất lọc
Sơ đồ bố trí thí nghiệm dự kiến
Từ sơ đồ bố trí thí nghiệm dự kiến, ta thực hiện khảo sát 4 quá trình ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm:
Quá trình trích ly: ba yếu tố ảnh hưởng nhiệt độ, thời gian và tỉ lệ dung môi
Mục đích: Khảo sát độ màu sản phẩm, hàm lượng polyphenol trích ly
Thực hiện khảo sát ta chọn thông số như sau:
Tỉ lệ khối lượng giữa nguyên liệu và dung môi (tỉ lệ khối lượng trà/dung môi nước): khảo sát theo tỉ lệ 1/5, 1/10
Quá trình lọc: có hai yếu tố ảnh hưởng là kích thước lỗ lọc và tần số lọc
Mục đích: Khảo sát độ trong của nước cam, khả năng tách lọc thịt quả
Thực hiện khảo sát ta chọn thông số như sau:
Kích thước lỗ lọc: 0,8 micron ( sử dụng thiết bị lọc ép khung bản có kích thước lỗ là 0,8 micron)
Tần số lọc: 1 lần, 2 lần và 3 lần
Tần số lọc (số lần) 1 2 3
Để thực hiện khảo sát, yêu cầu nguyên liệu đầu vào là phải đảm bảo không bị hư hỏng và không có sự biến đổi trong quá trình thanh trùng Cần có tối thiểu 1kg chất béo để tiến hành nghiên cứu.
Mục đích: Khảo sát sự ảnh hưởng của lượng phụ gia (chất điều chỉnh độ axit (axit citric (330), trinatri cirate (311iii)) đến chất lượng của sản phẩm
- Yếu tố cố định: khối lượng nguyên liệu phối trộn 1kg đầu vào:
- Yếu tố khảo sát: lượng phụ gia chất điều chỉnh lượng axit (axit citric (330), trinatri cirate (311iii)): 100/100 mg/kg; 200/200 mg/kg, 300/300 mg/kg,
- Chỉ tiêu theo dõi: Thời gian sản phẩm bị oxy hóa
- Thí nghiệm được lặp lại 3 lần và lấy kết quả tối ưu nhất
- Bước 1: Cho sản phẩm vào thiết bị phối trộn
- Bước 2: Cho lượng phụ gia là chất điều chỉnh độ axit với các thông số khảo sát theo từng mẻ phối trộn
- Bước 3: Quan sát sản phẩm và đọc kết quả
Quá trình thanh trùng: có hai yếu tố ảnh hưởng là nhiệt độ và thời gian
Mục đích: Khảo sát khả năng bảo quản cả sản phẩm, cấu trúc sản phẩm sau khi thanh trùng
Thực hiện khảo sát ta chọn thông số như sau:
Nhiệt độ (°C) Thời gian (phút)
Xác định ma trận thực nghiệm: (2 yếu tố)
X 1 X 2 Nhiệt độ (°C) Thời gian (phút)
Concept sản phẩm
Hình 4.27 Nhãn sản phẩm trà cam ổi
Bảng 0.1 Bảng phân tích SWOT Điểm mạnh Điểm yếu
- Nguồn nguyên liệu tự nhiên
- Tiện lợi, dễ sử dụng
- Giá thành phù hợp với đối tượng khách hàng
- Sự kết hợp với dịch cam ép và hương ổi giúp tăng hàm lượng dinh dưỡng và giá trị cảm quan
- Màu sắc đẹp tự nhiên của cam Màu sắc đẹp tự nhiên của cam, hấp dẫn, bắt mắt, thu hút người tiêu dùng
Sản phẩm sẽ được phân phối rộng rãi tại các cửa hàng tiện lợi, tiệm tạp hóa, siêu thị và trên các nền tảng bán hàng trực tuyến, nhằm mang đến sự thuận tiện tối đa cho khách hàng trong việc mua sắm.
- Dịch cam ép giúp tăng sức đề kháng và thể lực tốt
- Nước trà xanh giúp thanh lọc cơ thể và đào thải độc tố nên giảm stress hiệu quả
- Sản phẩm không chứa chất bảo quản nên hạn sử dụng ngắn
Thương hiệu mới thường gặp khó khăn trong việc thu hút người tiêu dùng, vì nhiều người còn e ngại khi sử dụng sản phẩm chưa có tên tuổi và chưa được nhiều người biết đến.
- Vốn đầu tư còn hạn chế và chưa đáp ứng đủ cho quá trình sản xuất
- Luôn lắng nghe khách hàng để thay đổi theo chiều hướng đạt được sản phẩm chất lượng tốt nhất và khách hàng ưa chuộng nhất
- Công nghệ sản xuất đơn giản không phức tạp với các trang thiết bị đơn giản, dễ tìm
Lực lượng khách hàng tiềm năng đang gia tăng với nhu cầu lớn về các sản phẩm tốt cho sức khỏe Đặc biệt, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm giúp giảm căng thẳng và mệt mỏi.
- Với công nghệ ngày càng phát triển thì chi phí cho việc quảng cáo thông qua internet sẽ hợp lý và hiệu quả hơn truyền thống
- Cơ hội xuất khẩu thi trường ngoài nước Góp phần đa dạng hóa sản phẩm trên thị trường
- Sự tham gia thị trường của nhiều đối thủ cạnh tranh lớn mạnh như Trà, Dr.Thanh, trà Ô Long Tea+,
Đối tượng khách hàng chủ yếu là giới trẻ, do đó, sở thích tiêu thụ nước ngọt có gas vẫn rất cao Họ cũng có xu hướng ưa chuộng các sản phẩm ngoại nhập, thể hiện tâm lý tìm kiếm sự mới lạ và chất lượng.
- Vì là một sản phẩm mới nên một thay đổi nhỏ tập trung của đối thủ lớn có thể quét chúng tôi ra khỏi thị trường đã đạt được.
Mô tả sản phẩm
- Khách hàng có độ tuổi từ 10-35 tuổi
- Người thường xuyên phải học tập và làm việc quá sức
- Tiện lợi, dễ mua và dễ sử dụng
- Là nguồn thức uống bảo vệ sức khỏe ( thanh lọc cơ thể, giảm căng thẳng mệt mỏi, cung cấp chất dinh dưỡng….)
Các đặc tính chất lượng và lợi ích:
- Đặc điểm: vị ngọt vừa kết hợp với hương thơm của ổi và màu đặc trưng của cam mang đến một sản phẩm trà gần gũi với thiên nhiên
- Lợi ích: thơm ngon, dễ uống và đặc biệt là thuận tiện, dễ dàng sử dụng, tiện lợi (uống liền), chứa chất dinh dưỡng
- Rủi ro: vì sản phẩm không sử chứa chất bảo quản nên thời gian bảo quản ngắn
Công ty phân phối song song qua 2 kênh: kênh cấp 1 và kênh cấp 2
+ Công ty phân phối trực tiếp đến hệ thống siêu thị như: BigC, Coop.mart,
Cửa hàng tiện lợi: VinMart+, Circle K, Family Mart, Ministop, 7 Eleven, GS 25, Bách hóa xanh, Coop- Food.
Kênh cấp 2: Công ty sẽ phân phối theo nhà độc quyền và đại lý độc quyền (nhà độc quyền là buôn bán qua mạng)
Điều kiện môi trường phân phối:
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với nguồn nóng hoặc ánh nắng mặt trời.
Khi vận chuyển, không nên xếp chồng các thùng quá 7 lớp và tránh quăng quật để không làm biến dạng hay móp méo sản phẩm, đặc biệt là nắp chai Đối với người dùng, cần lưu trữ sản phẩm ở nơi thoáng mát hoặc trong tủ lạnh Đối với những chai nước chưa sử dụng hết, hãy đóng nắp kín và bảo quản trong tủ lạnh để đảm bảo chất lượng.
Bao bì, phương thức đóng gói:
Quy cách đóng gói: Thành phẩm được đóng chai nhựa PET 330 ml, đảm bảo phù hợp vệ sinh an toàn thực phẩm, 1 lốc 6 chai, 1 thùng 24 chai
Lợi ích: được đóng chai nhỏ, tiện lợi, giúp bạn dễ dàng mang theo đi học, đi làm hay trong những chuyến đi chơi xa
Bảng 4.2 Giá thành sản phẩm Chi phí sản xuất cho 1 sản phẩm khối lượng 330 ml
STT Nguyên liệu Khối lượng Đơn giá Thành tiền
GIÁ BÁN DỰ KIẾN 12.000đ/1 sản phẩm
4.6 Bản thông số kĩ thuật sản phẩm
Các chỉ tiêu/thông số kỹ thuật :
Các chỉ tiêu cảm quan:
- Hình dạng: Ở trang thái lỏng
- Màu sắc: màu cam tự nhiên của cam
- Mùi: mùi hương thơm nhẹ dễ chịu của hương ổi
Các chỉ tiêu dinh dưỡng
Bảng 0.3 Thành phần dinh dưỡng có trong 100ml
Thành phần dinh dưỡng có trong 100ml
Vitamin C ≥ [số] g Đường ≥ [số] g Đạm [số] g
Chỉ tiêu vi sinh vật cần tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 6-2:2010/BYT, do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành, nhằm đảm bảo chất lượng cho các sản phẩm đồ uống không cồn.
CÁC CHỈ TIÊU VI SINH VẬT CỦA ĐỒ UỐNG KHÔNG CỒN
Bảng 0.4 Các chỉ tiêu vi sinh vật của đồ uống không cồn
Tên chỉ tiêu Giới hạn tối đa Phương pháp thử Phân loại chỉ tiêu
1 Tổng số vi sinh vật hiếu khí, CFU/ml sản phẩm 100
3 E coli, CFU/ml Không được có TCVN 7924-
6 Staphylococcus aureus, CFU/ml Không được có TCVN 4830-
8 Tổng số nấm men và nấm mốc, CFU/ml
A Chỉ tiêu loại A:b t buộc phải thử nghiệm để đánh giá hợp quy
- Kim loại nặng, độc tố:
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 6-2:2010/BYT, do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành, quy định về các sản phẩm đồ uống không cồn Quy chuẩn này thiết lập giới hạn các chất nhiễm bẩn đối với đồ uống nhằm đảm bảo an toàn sức khỏe cho người tiêu dùng.
Bảng 0.5 Giới hạn các chất nhiễm bẩn đối với đồ uống không cồn
Giới hạn tối đa Phương pháp thử Phân loại chỉ tiêu
2 Thiếc (đối với sản phẩm đ ng hộp tráng thiếc), mg/l 150
II Độc tố vi nấm
1 Patulin trong nước táo và nectar táo (áp dụng cho cả nước táo và nectar táo được sử dụng làm thành phần của cỏc loại đồ uống khỏc), àg/l
III Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật
1 Nước quả và nectar quả thuộc chi Citrus (chi Cam chanh)
2 Nước cam và nectar cam
3 Nước táo và nectar táo
Diphenylamin, mg/l 0,5 US FDA PAM,
Propargit, mg/l 0,2 US FDA PAM,
4 Nước nho và nectar nho
5 Nước cà chua và nectar cà chua
A Chỉ tiêu loại A: b t buộc phải thử nghiệm để đánh giá hợp quy
- Phụ gia thực phẩm: Đường, chất điều chỉnh độ axit theo tiêu chuẩn của
Chỉ tiêu HSD (shelf-life): 12 tháng kể từ ngày sản xuất
Các chỉ tiêu đáp ứng yêu cầu của luật pháp:
- Sản phẩm được kiểm nghiệm đạt chuẩn và công bố tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm
- Phụ gia thực phẩm sử dụng trong thực phẩm đảm bảo phù hợp liều lượng
Phương pháp đo lường bao bì một cách định lượng
Bảng 4.6 Chỉ tiêu bao bì
- Tên nhãn hiệu sản phẩm
Thông tin in trên bao bì - Thể tích thực: 1 chai / 330ml
- Ngày sản xuất/Hạn sử dụng: xem trên chai
- Hướng dẫn bảo quản: Bảo quản nơi thoáng
Mát, tránh ánh nắng trực tiếp của mặt trời
- Hướng dẩn sử dụng: uống ngay, ngon hơn khi uống lạnh, lắc đều trước khi uống
- Tên địa chỉ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối
Thiết kế bao bì - Bao bì kín hoàn toàn
- Hình ảnh: sản phẩm được in hình trái cam
Màu sắc cùng những họa tiết sinh động xung quanh và logo công ty
- Màu sắc: màu cam tự nhiên của cam kết hợp cùng
Màu vàng nhạt của trà xanh
Nhãn sản phẩm được chế tạo từ chất liệu Polypropylen, nổi bật với tính bền cơ học cao, bao gồm khả năng chống rách và kéo đứt tốt Chất liệu trong suốt và có độ bóng bề mặt cao, giúp nâng cao chất lượng in ấn với nét in rõ ràng và sắc nét.
- Quy cách đóng gói: đóng chai PET 330ml, 1 lốc 6 chai, 1thùng 24 chai
LÀM MẪU SẢN PHẨM SƠ BỘ
Hình 5.1 Mẫu sản phẩm sơ bộ