CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ LỢI NHUẬN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH 1 1.1 Khái Niệm về Lợi Nhuận
Vai Trò Của Lợi Nhuận
Lợi nhuận là yếu tố quyết định đến hoạt động kinh doanh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Nó không chỉ ảnh hưởng đến khả năng tồn tại mà còn định hình chiến lược và hướng đi của doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh.
Lợi nhuận có ảnh hưởng sâu sắc đến người lao động trong doanh nghiệp và toàn xã hội, với vai trò khác nhau tùy thuộc vào từng đối tượng.
Lợi nhuận là mục tiêu chính của hầu hết doanh nghiệp khi tham gia thị trường, phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh và là yếu tố sống còn để tồn tại và phát triển Doanh nghiệp chỉ có thể bền vững nếu tạo ra lợi nhuận, ngược lại sẽ bị loại bỏ nếu không bù đắp đủ chi phí Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, lợi nhuận trở thành nguồn lực quan trọng giúp doanh nghiệp cạnh tranh và phát triển thông qua việc tái đầu tư vào chính mình.
Lợi nhuận là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tất cả hoạt động của doanh nghiệp Doanh nghiệp có lợi nhuận cao không chỉ có khả năng thanh toán nợ tốt mà còn nâng cao uy tín và vị thế trên thị trường Các nhà đầu tư thường dựa vào tình hình lợi nhuận trong nhiều năm để quyết định đầu tư Một doanh nghiệp duy trì lợi nhuận ổn định hàng năm sẽ dễ dàng huy động vốn và có cơ hội mua hàng hóa với chiết khấu hấp dẫn.
Lợi nhuận đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn tài chính cho doanh nghiệp, giúp mở rộng quy mô sản xuất, đổi mới công nghệ và thiết bị, từ đó tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu và nâng cao chất lượng sản phẩm với giá thành cạnh tranh Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín trên thị trường và thu hút vốn đầu tư mà còn tăng cường vốn chủ sở hữu, đảm bảo sự ổn định tài chính Ngoài ra, lợi nhuận còn cho phép doanh nghiệp lập các quỹ như quỹ đầu tư, quỹ phát triển, quỹ dự phòng tài sản và quỹ khen thưởng phúc lợi, phục vụ cho tái sản xuất và công tác phúc lợi.
Lợi nhuận là thước đo quan trọng cho trình độ tổ chức và quản lý kinh doanh của doanh nghiệp Để đạt lợi nhuận cao, doanh nghiệp cần tăng doanh thu trong khi kiểm soát chi phí, đảm bảo tốc độ tăng trưởng doanh thu lớn hơn chi phí Điều này chỉ khả thi khi doanh nghiệp thực hiện công tác quản lý hiệu quả.
Lợi nhuận giảm sút có thể chỉ ra rằng doanh nghiệp chưa thực hiện hiệu quả công tác quản lý kinh doanh, khi đã loại trừ tất cả các yếu tố khách quan Điều này thể hiện rõ ràng trong mọi khâu từ sản xuất đến tiêu thụ và phân phối sản phẩm.
1.2.2 Đối với người lao động
Lợi nhuận doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người lao động, cải thiện đời sống vật chất và tinh thần Khi doanh nghiệp đạt lợi nhuận cao, thu nhập của người lao động được đảm bảo, tạo điều kiện cho việc trích lập quỹ khen thưởng và phúc lợi Nhờ vào lợi nhuận, người lao động có cuộc sống ổn định, từ đó kích thích họ làm việc tận tâm, nâng cao năng suất và sáng tạo, đồng thời gắn bó với công ty Điều này không chỉ nâng cao giá trị của người lao động mà còn gia tăng giá trị cho doanh nghiệp về cả chất và lượng.
Doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế xã hội, vì sự phát triển bền vững của từng đơn vị này góp phần vào sự ổn định và tăng cường tiềm lực tài chính của quốc gia.
Lợi nhuận từ thuế thu nhập doanh nghiệp là nguồn thu quan trọng của ngân sách nhà nước, đóng góp chính cho việc xây dựng cơ sở hạ tầng và thực hiện công bằng xã hội Nó cũng giúp tăng cường lực lượng quốc phòng, cải thiện đời sống vật chất, văn hóa và tinh thần cho nhân dân, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho môi trường kinh doanh, đầu tư và tài chính cho doanh nghiệp.
Lợi nhuận là yếu tố then chốt thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế quốc dân và tạo ra sự ổn định cho quốc gia Nó kích thích quá trình mở cửa nền kinh tế, từ đó mở rộng trao đổi hàng hóa và hợp tác khoa học kỹ thuật Các quốc gia mở cửa nền kinh tế để thu hút nguồn lực bên ngoài và phát huy nguồn lực nội tại, đồng thời khuyến khích đầu tư ra nước ngoài nhằm gia tăng lợi nhuận Điều này yêu cầu các quốc gia tăng cường liên doanh, liên kết và mở rộng quan hệ hợp tác dựa trên nguyên tắc đôi bên cùng có lợi Tóm lại, lợi nhuận doanh nghiệp đóng vai trò vô cùng quan trọng trong sự phát triển kinh tế.
Lợi nhuận Doanh thu Chi phí hoạt
Doanh kinh doanh chính chính
Lợi nhuận không chỉ là yếu tố quyết định cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng đến đời sống của người lao động và toàn xã hội Nhờ vào lợi nhuận, doanh nghiệp có khả năng tái sản xuất và mở rộng kinh doanh, từ đó tạo ra các nguồn tích lũy cần thiết Những nguồn lực này không chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất và tinh thần cho người lao động mà còn góp phần xây dựng nền tảng cho một hệ thống kinh tế quốc gia vững mạnh, nâng cao vị thế trên trường quốc tế.
Kết Cấu Lợi Nhuận
Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam, báo cáo KQHĐ gồm có hai loại lợi nhuận: Lợi nhuận từ HĐKD và Lợi Nhuận Khác:
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh là sự chênh lệch giữa doanh thu và chi phí hoạt động, đóng vai trò quan trọng trong sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp Hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau.
Hoạt động bán hàng và cung cấp dịch vụ là cốt lõi của doanh nghiệp thương mại, nhằm đưa hàng hóa và dịch vụ đến tay người tiêu dùng để tạo ra doanh thu Hoạt động này thường đóng góp một phần lớn vào lợi nhuận thuần từ kinh doanh cũng như tổng lợi nhuận của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp có thể tham gia vào các hoạt động tài chính để tạo ra doanh thu, bao gồm góp vốn vào liên doanh, mua bán trái phiếu và cổ phiếu, cho thuê tài sản, cũng như thu lãi từ tiền gửi và cho vay.
Lợi nhuận từ hoạt động khác là khoản lợi nhuận thu được từ các hoạt động không thuộc về kinh doanh chính của doanh nghiệp, bao gồm lợi nhuận từ việc chuyển nhượng, thanh lý tài sản cố định, tiền phạt và bồi thường nhận được, cũng như thu hồi nợ đã xóa và các khoản phải trả không có chủ nợ.
Các Chỉ Tiêu Đo Lường Lợi Nhuận
Trong doanh nghiệp, tồn tại hai loại hình lợi nhuận khác nhau, mỗi loại yêu cầu phương pháp tính toán riêng biệt Việc hiểu rõ cách tính từng loại lợi nhuận và tổng lợi nhuận là điều cần thiết để quản lý tài chính hiệu quả.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh: từ hoạt động = , - Giá vôn hàng bán + hoạt động tài - động tài thu thuần
- Lợi nhuận từ hoạt động khác:
= từ hoạt động + Lợi nhuận khác kinh doanh
Thuế thu Thuế suất thuế thu
Lợi nhuận nhập doanh nghiệp
= , + nhập doanh trước thuế nghiệp
Lợi nhuận Thuế thu nhập
- Thuế thu nhập doanh nghiệp và lợi nhuận sau thuế:
Lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp được xác định bằng cách trừ mức thuế thu nhập doanh nghiệp khỏi lợi nhuận trước thuế Để tính được lợi nhuận sau thuế, doanh nghiệp cần xác định chính xác mức thuế thu nhập phải nộp.
Các Chỉ Tiêu Đánh Giá Khả Năng Sinh Lời Của Doanh Nghiệp
Lợi nhuận là chỉ tiêu chính để đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp Tuy nhiên, vì lợi nhuận bị tác động bởi nhiều yếu tố cả khách quan lẫn chủ quan, nên để có cái nhìn toàn diện về khả năng sinh lời, cần kết hợp lợi nhuận với các chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận khác.
- Tỷ suất lợi nhuận doanh thu:
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (Return On Sales - ROS) là chỉ số quan trọng thể hiện tỷ lệ lợi nhuận so với doanh thu trong một chu kỳ nhất định.
ROS: Tỷ suất lợi nhuận doanh thu,
P: Lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh hay lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp,
D: Doanh thu hoạt động bán hàng và cung cấp dịch vụ
Sự biến động của ROS (tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu) là chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả của chiến lược kinh doanh Khi ROS cao, lợi nhuận tăng nhanh hơn doanh thu, cho thấy chiến lược tiêu thụ sản phẩm hiệu quả và doanh nghiệp tiết kiệm chi phí Ngược lại, nếu ROS thấp hơn mức trung bình ngành, doanh nghiệp có thể đang bán hàng với giá thấp hơn hoặc chi phí kinh doanh cao hơn, dẫn đến lợi nhuận giảm Do đó, doanh nghiệp cần phân tích và kiểm soát chi phí tại các bộ phận để cải thiện lợi nhuận.
- Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản:
Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) là chỉ số quan trọng giúp đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp trong việc tạo ra lợi nhuận.
ROA: Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản,
P: Lợi nhuận trước thuế và lãi vay, lợi nhuận trước thuế và lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp
A BQ : Tổng tài sản bình quân trong kỳ.
ROA (Return on Assets) cho biết mỗi 100 đồng tài sản của doanh nghiệp sẽ mang lại bao nhiêu đồng lợi nhuận Đây là chỉ số quan trọng giúp đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp.
- Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu:
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) phản ánh khả năng sinh lời của doanh nghiệp trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu.
ROE: Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu,
P: Lợi nhuận trước thuế hoặc lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp.
C B Q : Tổng tài sản bình quân trong kỳ.
ROE (Return on Equity) là chỉ số quan trọng cho doanh nghiệp và nhà đầu tư, cho biết lợi nhuận thu được từ 100 đồng vốn chủ sở hữu Chỉ số này được tính dựa trên lợi nhuận, có thể là lợi nhuận trước hoặc sau thuế, nhưng lợi nhuận sau thuế sẽ phản ánh chính xác hơn hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Phân tích ROE là yếu tố quan trọng giúp nâng cao khả năng đầu tư của doanh nghiệp, đặc biệt đối với các cổ đông sở hữu cổ phiếu thường Một ROE cao sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư, dẫn đến việc tăng giá cổ phiếu Ngược lại, nếu doanh nghiệp có ROE thấp và có xu hướng giảm, khả năng sinh lợi trên vốn đầu tư sẽ yếu, khiến việc thu hút vốn đầu tư trở nên khó khăn và ảnh hưởng đến khả năng mở rộng hoạt động kinh doanh.
Mô hình Dupont là công cụ hữu ích để phân tích tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) bằng cách đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số này Cụ thể, mô hình giúp phân tích đồng thời các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp thông qua công thức: ROE = ROS x Hiệu suất sử dụng tổng tài sản x Đòn bẩy tài chính Việc áp dụng mô hình Dupont giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hiệu quả hoạt động và tối ưu hóa lợi nhuận.
= ROA x T ngổ Tài S nả Bình
Quân VCSH Bình Quân Trong đó:
ROE: Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
ROS: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu
ROA: Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản bình quân của doanh nghiệp
Phân tích Dupont cho thấy hiệu suất kinh doanh của doanh nghiệp phụ thuộc vào việc tối ưu hóa chi phí (ROS), hiệu quả sử dụng tài sản và mức độ sử dụng vốn vay (đòn bẩy tài chính) Tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu (ROE) bị ảnh hưởng bởi ba yếu tố chính: tỷ suất lợi nhuận doanh thu, hiệu suất sử dụng tổng tài sản và hệ số nhân vốn Để nâng cao tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp cần quản lý chi phí và tài sản một cách hiệu quả Nếu không thể quản lý tốt chi phí và tài sản, doanh nghiệp vẫn có thể cải thiện tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu thông qua việc tăng cường sử dụng đòn bẩy tài chính.
Những Nhân T ố Ảnh Hưởng Tới Lợi Nhuận
Lợi nhuận là yếu tố kinh tế quan trọng, đóng vai trò là chỉ tiêu chính để đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Nó không chỉ là nguồn tích lũy để mở rộng tái sản xuất xã hội mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau Để đưa ra phân tích và giải pháp kịp thời về lợi nhuận, cần hiểu rõ các yếu tố tác động, bao gồm cả yếu tố khách quan bên ngoài và yếu tố chủ quan từ nội tại doanh nghiệp, tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận từ hoạt động sản xuất kinh doanh.
1.6.1 Những nhân tố khách quan
Là những nhân tố bên ngoài mà doanh nghiệp không kiểm soát và tác động được, gồm:
• Chính sách quản lý vĩ mô của nhà nước:
Tất cả doanh nghiệp đều hoạt động dưới sự quản lý của nhà nước thông qua pháp luật và các chính sách Sự điều tiết của nhà nước ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp, với mục tiêu hướng tới lợi ích chung của quốc gia Chính sách kinh tế ổn định và phù hợp sẽ kích thích sự phát triển của doanh nghiệp, mang lại nhiều lợi ích Một số chính sách, như thuế, lãi suất và tỷ giá, có tác động mạnh mẽ đến lợi nhuận của doanh nghiệp Cụ thể, khi thuế và lãi suất tăng, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với chi phí cao hơn, dẫn đến xu hướng tiết kiệm chi phí.
Việc tiết kiệm nhiều hơn tiêu dùng sẽ dẫn đến giảm sản lượng tiêu thụ và doanh thu, trong khi chi phí tăng cao hơn, làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp Ngược lại, khi thuế suất và lãi suất được điều chỉnh giảm, các doanh nghiệp sẽ có động lực để đầu tư mở rộng sản xuất, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh.
• Thị trường tiêu thụ và sự cạnh tranh trên thị trường:
Biến động cung - cầu hàng hóa ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng sản phẩm tiêu thụ của doanh nghiệp, từ đó tác động đến doanh thu và lợi nhuận Khi sản phẩm có thị trường tiêu thụ rộng lớn, với tình trạng cung < cầu và sự đa dạng phong phú, doanh thu có thể gia tăng đáng kể, dẫn đến lợi nhuận cao hơn Doanh nghiệp cần chú ý đến khả năng cạnh tranh của đối thủ trong và ngoài ngành, cùng với các sản phẩm thay thế hiện tại và tương lai Cạnh tranh là yếu tố không thể tránh khỏi trong mọi lĩnh vực, vì vậy các nhà quản trị cần phân tích điểm mạnh và điểm yếu của đối thủ để nâng cao lợi nhuận và hiệu quả kinh doanh.
Thị trường các yếu tố đầu vào đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, bao gồm cả doanh nghiệp sản xuất và thương mại - dịch vụ Chi phí giá vốn và các chi phí phát sinh khác thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí Sự ổn định của thị trường các yếu tố đầu vào giúp doanh nghiệp chủ động lập kế hoạch kinh doanh, từ chi phí sản xuất đến chi phí giá vốn, qua đó tạo điều kiện cho hoạt động kinh doanh ổn định và tăng cường lợi nhuận.
• Sự tiến bộ của khoa học - kỹ thuật:
Khoa học và kỹ thuật phát triển nhanh chóng, tạo ra cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp Bằng cách nắm bắt xu hướng này và áp dụng khoa học - kỹ thuật vào sản xuất, doanh nghiệp có thể nâng cao năng suất lao động, cải tiến sản phẩm theo nhu cầu thị trường, từ đó đạt được mức tăng trưởng lợi nhuận mong muốn.
1.6.2 Những nhân tố chủ quan
Lợi nhuận từ hoạt động sản xuất kinh doanh chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu lợi nhuận của doanh nghiệp và là trọng tâm quản lý Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận cần tập trung vào những yếu tố tác động đến hoạt động sản xuất kinh doanh.
• Khối lượng sản phẩm sản xuất và tiêu thụ trong kỳ:
Khối lượng sản phẩm sản xuất có ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng tiêu thụ; sản phẩm sản xuất nhiều sẽ dẫn đến doanh thu cao hơn Tuy nhiên, nếu sản xuất vượt quá nhu cầu thị trường, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với chi phí tồn kho do hàng hóa không tiêu thụ hết Ngược lại, sản xuất ít hơn nhu cầu sẽ làm giảm doanh thu và ảnh hưởng đến lợi nhuận Do đó, doanh nghiệp cần nắm rõ nhu cầu thị trường cũng như khả năng sản xuất để xác định khối lượng sản xuất phù hợp, từ đó phản ánh nỗ lực trong quản lý sản xuất kinh doanh.
• Chất lượng hàng hóa, sản phẩm tiêu thụ:
Chất lượng sản phẩm và dịch vụ ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả, sự quay lại của khách hàng và doanh thu tiêu thụ Nâng cao chất lượng giúp sản phẩm dễ tiêu thụ hơn và thu hút khách hàng mới Ngược lại, sản phẩm kém chất lượng sẽ gặp cạnh tranh gay gắt từ các sản phẩm chất lượng cao, dẫn đến giảm doanh thu và lợi nhuận.
• Giá bán sản phẩm hàng hóa, dịch vụ:
Trong điều kiện không thay đổi các yếu tố khác, giá bán sản phẩm tăng sẽ dẫn đến doanh thu bán hàng tăng, nhưng thường thì khối lượng tiêu thụ lại giảm Ngược lại, khi giá giảm, khối lượng tiêu thụ có xu hướng tăng lên Sự biến động giá bán chủ yếu phụ thuộc vào mối quan hệ cung cầu trên thị trường Do đó, để đảm bảo doanh thu ổn định, cần xem xét kỹ lưỡng yếu tố này.
10 bảo được doanh thu và lợi nhuận thì doanh nghiệp cần phải có một chính sách giá bán hợp lý.
• Chính sách bán hàng hợp lý:
Việc áp dụng các phương thức thanh toán đa dạng có ảnh hưởng lớn đến doanh thu sản phẩm Để tăng cường doanh thu bán hàng, doanh nghiệp cần vận dụng các phương thức thanh toán hợp lý và thiết lập chính sách tín dụng thương mại phù hợp Đồng thời, cần thực hiện đúng các nguyên tắc kiểm nhập và xuất hàng hóa, nhằm đảm bảo thu hồi tiền hàng một cách đầy đủ và an toàn.
Ngoài doanh thu, các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí cũng rất quan trọng, bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công, chi phí sản xuất chung, chi phí bán hàng, chi phí quản lý và chi phí tài chính Những chi phí này ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm và ngược lại tác động đến lợi nhuận Giá thành sản phẩm có thể thay đổi tùy thuộc vào hiệu quả quản lý lao động, vật tư và vốn trong quá trình sản xuất Do đó, chi phí là kết quả của các yếu tố chủ quan trong công tác quản lý của doanh nghiệp.
• Trình độ áp dụng khoa học kỹ thuật vào quá trình sản xuất kinh doanh:
Trình độ phát triển khoa học công nghệ hiện nay mang lại nhiều thuận lợi cho doanh nghiệp, như nâng cao năng suất lao động, tiết kiệm chi phí sản xuất và cải thiện chất lượng sản phẩm để đáp ứng nhu cầu thị trường Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là liệu doanh nghiệp có thể thích ứng và thay đổi kịp thời với sự phát triển của công nghệ hay không Nếu doanh nghiệp thành công trong việc này, họ sẽ có được lợi thế cạnh tranh và bước tiến lớn trong hoạt động kinh doanh.
• Trình độ tổ chức quản lý doanh nghiệp và chất lượng lao động:
Quản lý sản xuất và tài chính khoa học là yếu tố quan trọng giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh Bằng cách quản lý các khoản chi phí và sử dụng vốn một cách hiệu quả, doanh nghiệp có thể tránh tình trạng thiếu hụt sản phẩm, lãng phí nguồn lực và tồn kho cao Trình độ quản lý ảnh hưởng lớn đến khả năng tiết kiệm chi phí sản xuất, từ đó tối ưu hóa giá thành sản phẩm.
Để tối ưu chi phí vận hành sản xuất và đảm bảo hàng hóa luôn sẵn sàng cho giao dịch, các doanh nghiệp cần kiểm soát khối lượng lưu trữ hàng hóa hiệu quả Điều này đòi hỏi một đội ngũ nhân viên quản lý chất lượng có kinh nghiệm và tầm nhìn, nhằm xây dựng chiến lược và quy trình vận hành hợp lý, từ đó tối đa hóa lợi nhuận.
Bối Cảnh Ngành Quảng Cáo Digital Tại Việt Nam
2.1.1 Tổng quan về ngành quảng cáo digital
Quảng cáo là hình thức truyền thông có thể được trả phí hoặc không, nhằm giới thiệu thông tin về sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng Đây là hoạt động truyền thông phi trực tiếp, trong đó người muốn truyền thông phải chi trả cho các đơn vị sản xuất nội dung và phương tiện truyền thông để tiếp cận và thuyết phục người nhận thông tin Mục tiêu của quảng cáo digital là ảnh hưởng đến hành vi và thói quen mua sắm của người tiêu dùng thông qua việc truyền tải các thông điệp bán hàng và đặc tính sản phẩm phù hợp với nhu cầu khách hàng trên các kênh Digital.
Ngành Quảng cáo đã tồn tại từ lâu, nhưng sự phát triển mạnh mẽ của Quảng cáo Digital chỉ thực sự bắt đầu với sự ra đời của các thiết bị nghe nhìn như Radio và TV, cùng với sự bùng nổ của Internet Trong 10 năm qua, các ứng dụng công nghệ và nền tảng mạng xã hội, cũng như các nền tảng thương mại điện tử, đã làm thay đổi cấu trúc kinh tế toàn cầu và số hóa ngành Quảng cáo, góp phần thúc đẩy sự tăng trưởng của Quảng Cáo Digital.
Tại Việt Nam, ngành Quảng Cáo Digital có thể chia ra gồm các doanh nghiệp:
Đại lý quảng cáo digital là những đơn vị chuyên trách lập kế hoạch và thực hiện các hoạt động quảng cáo - truyền thông cho khách hàng, nhằm tiếp cận người tiêu dùng Họ có thể tự sản xuất, thuê ngoài hoặc hợp tác với các bên khác để thực hiện một phần trong kế hoạch quảng cáo.
Các đơn vị phát hành hiện nay, bao gồm báo chí, ứng dụng và game, đang chuyển hướng từ việc kiếm doanh thu dựa vào hoạt động của người dùng sang việc cung cấp nội dung miễn phí Điều này phản ánh xu hướng mới trong ngành công nghiệp giải trí, nơi các nhà phát hành tìm kiếm cách thu hút người dùng thông qua việc miễn phí hóa sản phẩm của mình.
Nhiều nhà phát hành mới thường hợp tác với các agency quảng cáo để giảm áp lực từ khách hàng và đơn giản hóa quy trình giấy tờ Họ tìm kiếm doanh thu qua hoạt động quảng cáo từ khách hàng, đồng thời chia sẻ một phần kinh phí cho các agency này.
Nền tảng quảng cáo hiện nay chủ yếu là các mạng xã hội như Facebook và Instagram, cùng với các diễn đàn, cung cấp hệ thống quảng cáo theo hình thức đấu thầu Mô hình kinh doanh này đã thay đổi hoàn toàn quan điểm truyền thống về quảng cáo và truyền thông, vốn tốn kém và chỉ phù hợp với doanh nghiệp lớn Nhờ vào các nền tảng này, nhiều cá nhân có kinh nghiệm và uy tín có thể hoạt động độc lập (freelancers) và tự tạo thu nhập cho mình, thay vì phải làm việc cố định cho các doanh nghiệp như trước đây.
Nhiều doanh nghiệp đang mở rộng dịch vụ Tư vấn chiến lược, thương hiệu và xử lý khủng hoảng để tăng biên lợi nhuận và chủ động trong việc định hướng hoạt động Quảng cáo - Truyền thông cho khách hàng Mô hình kinh doanh này còn mới mẻ và đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao để đáp ứng những nhu cầu phức tạp và lâu dài từ phía khách hàng.
Các công ty Nghiên cứu Thị trường đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ hành vi khách hàng và đánh giá hiệu quả các hoạt động Marketing của doanh nghiệp Tại Việt Nam, một số đơn vị tiêu biểu như Nielsen chuyên nghiên cứu định lượng, Kantar WorldPanel tập trung vào ngành bán lẻ và dịch vụ, cùng với BuzzMetrics trong lĩnh vực phân tích dữ liệu mạng xã hội.
2.1.2 Tình hình ngành quảng cáo digital tại Việt Nam:
Theo báo cáo Thị Trường Quảng Cáo Online Việt Nam - Tầm Nhìn Tới Năm
2023 (Ken Research, 2019), thị trường ngành quảng cáo Digital tại Việt Nam đang ở
14 giai đoạn phát triển với tốc độ tăng trưởng hằng năm kép (CAGR) trong giai đoạn 2013-
Năm 2018, tỷ lệ ngân sách truyền thông dành cho quảng cáo trực tuyến tại Việt Nam đạt 29% Theo báo cáo của AdSota, Inc năm 2019, ngân sách truyền thông tại Việt Nam đã tăng trưởng lên 1.26 tỷ đô, trong đó 22.9% được đầu tư cho các hoạt động trên các kênh Digital.
Tổng Đầu Tư Vào Hoạt Động Quảng Cáo Trực
Tuyến (tỷ $) Đầu Tư Vào Hoạt Động
Quảng Cáo Digital (tỷ $) Đầu Tư Vào Hoạt Động
Hình 2.1 Đầu Tư Vào Hoạt Động Quảng Cáo Trực Tuyến Tại Việt Nam 2018 - 2022
Nguồn: Báo cáo Thị Trường Quảng Cáo Digital Việt Nam (AdSota, Inc., 2019)
Dự báo của các báo cáo về tăng trưởng ngành quảng cáo online trong ba năm tới cho thấy một xu hướng tích cực và ổn định Sự tăng trưởng này được hỗ trợ bởi các số liệu từ báo cáo Vietnam Digital 2020 (Wearesocial & Hootsuite, 2020), phản ánh những yếu tố thống kê quan trọng trong lĩnh vực quảng cáo digital.
Dân số Việt Nam hiện tại đạt 96.6 triệu người, trong đó có 77.1 triệu người trên 13 tuổi và 70.5 triệu người trên 18 tuổi, tương ứng với 80% và 73% tổng dân số Độ tuổi trung bình là 35.2, cho thấy tỷ lệ người có khả năng sử dụng internet và các thiết bị điện tử cũng như nền tảng trực tuyến ở Việt Nam khá cao.
Kinh Doanh Tên Ngành Nghề Kinh Doanh
7912 Điều hành tua du lịch
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
- Tỷ lệ sử dụng internet và thời gian sử dụng internet: Được đo lường vào tháng
Đến cuối năm 2020, có khoảng 68.17 triệu người Việt Nam sử dụng internet, chiếm 70% dân số và vượt qua tỷ lệ trung bình 66% của khu vực Đông Nam Á So với tháng 1 năm 2019, số người dùng internet tại Việt Nam đã tăng thêm 6.2 triệu, tương đương với mức tăng trưởng 10% và 6.4% dân số Thời gian sử dụng internet trung bình mỗi ngày đạt 6.5 giờ.
Tại Việt Nam, 93% dân số trong độ tuổi từ 18 đến 64 sở hữu smartphone, trong khi 65% người dùng sử dụng máy tính, bao gồm cả máy tính bàn và máy tính cá nhân.
Tỷ lệ sử dụng các nền tảng digital tại Việt Nam đang gia tăng mạnh mẽ, với 65 triệu người (67% dân số) tham gia mạng xã hội trung bình 2 giờ 22 phút mỗi ngày Hơn nữa, 75% người trong độ tuổi 16 đến 64 đã từng mua sắm trực tuyến, cho thấy tiềm năng lớn của ngành quảng cáo digital tại Việt Nam.
Tổng Quan Về Công Ty TNHH Kim Chỉ Việt Nam
2.2.1 Giới thiệu chung về Công ty TNHH Kim Chỉ Việt Nam
Công ty TNHH Kim Chỉ Việt Nam, mã số doanh nghiệp 0108503432, được thành lập vào ngày 07/11/2018, hoạt động dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn với hai thành viên trở lên.
Công ty TNHH Kim Chỉ Việt Nam, hay còn gọi là Kim & Chỉ Agency (Thread & Needle Agency), hoạt động trong lĩnh vực marketing tại Việt Nam Trong bối cảnh marketing ngày càng được đầu tư mạnh mẽ và phát triển đa dạng, mô hình dịch vụ phòng tiếp thị thuê ngoài (marketing agency) đang trở thành lựa chọn phổ biến cho nhiều doanh nghiệp Điều này nhấn mạnh lợi thế về chất lượng nguồn nhân lực mà các agency cung cấp, giúp doanh nghiệp khắc phục khó khăn trong việc nâng cao hiệu quả phòng Marketing nội bộ trong thời gian ngắn.
Các nghiệp vụ kinh doanh của công ty TNHH Kim Chỉ Việt Nam bao gồm:
16 Bảng 2.1 Bảng ngành nghề kinh doanh theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam của doanh nghiệp
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Lập trình máy vi tính bao gồm việc viết, sửa đổi, thử nghiệm và hỗ trợ các phần mềm theo yêu cầu cụ thể của từng khách hàng Ngoài ra, còn có việc phát triển các phần mềm nhúng để đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng.
1812 Dịch vụ liên quan đến in
6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Dịch vụ quảng cáo cần tuân thủ quy định pháp luật, trong đó doanh nghiệp không được phép quảng cáo thuốc lá và rượu, bia Ngoài ra, các hoạt động in ấn liên quan đến những sản phẩm này cũng bị cấm.
7020 phát Hoạt động tư vấn quản lý
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Triết lý hoạt động của Kim Chỉ Agency tập trung vào việc triển khai các chiến dịch sáng tạo được lên kế hoạch chi tiết và thực hiện một cách chính xác Sản phẩm và dịch vụ của agency được lấy cảm hứng từ những thợ may và nhà thiết kế thời trang, những người hiểu rõ nhu cầu của khách hàng Sự kết hợp giữa sáng tạo, tỉ mỉ và nỗ lực không ngừng giúp Kim Chỉ Agency tạo ra những sản phẩm nâng tầm vị thế và thu hút sự chú ý của khách hàng.
STT _Loại Hình Dịch Vụ _
1 Hoạch Định Chiến Lược Marketing (Strategic Planning)
2.2.2 Cơ cấu phòng ban công ty
Sơ đồ 2.1 Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp Nguồn: Hồ Sơ Năng Lực Cạnh Tranh 2020 (Công Ty TNHH Kim Chỉ Việt Nam, 2020)
Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp bao gồm 6 bộ phận chính
• Ban giám đốc (Broad of Directors)
• Bộ phận Quản trị quan hệ khách hàng (Account Deparment)
• Bộ phận Thiết kế chiến lược và kế hoạch (Planning Department)
• Bộ phận Sáng Tạo (Creative Department)
• Bộ phận Quản trị sự kiện (Event Deparment)
• Bộ phận Hành chính văn phòng (Office Deparment)
Bộ phận Quản trị quan hệ khách hàng (Account Department) đóng vai trò then chốt trong việc tìm kiếm và xúc tiến ký kết hợp đồng, đồng thời làm việc trực tiếp với khách hàng Vai trò của bộ phận này không chỉ thúc đẩy các hoạt động kinh doanh mà còn đảm bảo nguồn doanh thu ổn định cho doanh nghiệp, giúp tính toán và duy trì mức lợi nhuận trong các lần hợp tác kinh doanh.
Vị trí thực tập sinh trong bộ phận Quản Trị Quan Hệ Khách Hàng chủ yếu tập trung vào việc xây dựng hồ sơ đấu thầu và báo giá cho các dự án, phù hợp với nhu cầu và ngân sách của khách hàng Đồng thời, thực tập sinh sẽ hợp tác với các phòng ban khác để tạo ra báo cáo lợi nhuận cho từng dự án, giúp bộ phận Quản Trị Quan Hệ Khách Hàng nắm rõ và kiểm soát mức lợi nhuận, đồng thời hỗ trợ phòng kế toán trong việc quản lý dòng tiền của doanh nghiệp.
2.2.3 Các sản phẩm & dịch vụ kinh doanhHiện tại, Kim Chỉ Agency cung cấp 9 loại hình sản phẩm dịch vụ QuảngCáo/Truyền Thông gồm:
2 Hoạt Động Marketing Trên Các Kênh Digital (Digital Marketing)
3 Kết Nối Và Quản Lý Người Có Sức Ảnh Hưởng
4 Quảng Cáo Theo Hiệu Suất (Performance Advertisement)
5 Quan Hệ Công Chúng (Public Relations)
6 Sản Xuất Videos (Video Production)
7 Xây Dựng Bộ Nhận Diện Thương Hiệu Và Website (Brand Identity
8 Sự Kiện Và Các Hoạt Động Kích Hoạt (Event & Activation)
9 Thiết Kế Và Sản Xuất Quà Tặng (Gift Production)
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
Hình 2.2 Các Loại Hình Sản Phẩm Dịch Vụ Của Doang Nghiệp
Nguồn: Hồ Sơ Năng Lực Kim Chỉ Agency Năm 2020 (Công Ty TNHH Kim Chỉ Việt Nam,
Trong giai đoạn 2018 - 2020, các doanh nghiệp ngày càng yêu cầu các gói dịch vụ đa dạng từ các đối tác/khách hàng, trong đó dịch vụ hoạch định chiến lược luôn là thành phần thiết yếu Điều này nhằm thực hiện các chiến dịch truyền thông tích hợp, bao gồm nhiều hoạt động trên các kênh truyền thông khác nhau.
2.2.4 Tổng kết kết quả kinh doanh của doanh nghiệp19
2.2.4.1 Tổng kết chỉ tiêu báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp:
Bảng 2.2 Tổng Kết Chỉ Tiêu Báo Cáo Kết Quả Hoạt Động Kinh Doanh
Nguồn: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2018, 2019 và 2020
Sau ba năm hoạt động, doanh nghiệp đã ghi nhận kết quả kinh doanh ấn tượng trong năm 2020 với doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng trưởng 443% từ 2018 đến 2019 và 157% từ 2019 đến 2020 Lợi nhuận gộp đạt 2 tỷ 838 triệu đồng, tương ứng với mức tăng trưởng 75% so với năm 2020.
Doanh thu của doanh nghiệp trong năm 2019 đạt 676,529,353 đồng, ghi nhận mức tăng trưởng 4766% so với năm 2018 Hoạt động tài chính mang lại doanh thu rất nhỏ, trong khi chi phí tài chính không phát sinh trong cả ba năm.
2019 Lợi nhuận sau thuế đạt mức 594,296,446 đồng, tương đương mức tăng trưởng 4174% so với năm 2018.
2.2.4.2 Tổng kết chỉ tiêu bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp:
Tổng tài sản doanh nghiệp ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng trong giai đoạn 2018 - 2019, với mức tăng 110% từ năm 2019 đến 2020 và 88% từ năm 2018 đến 2019 Tài sản ngắn hạn là động lực chính cho sự tăng trưởng này, trong khi tài sản dài hạn có xu hướng suy giảm.
Tài sản ngắn hạn đạt 9 tỷ 621 triệu đồng, tăng 141% so với năm 2019 và 271% so với năm 2018, nhờ vào hoạt động kinh doanh hiệu quả, dẫn đến sự gia tăng số lượng và giá trị hợp đồng, từ đó tác động tích cực đến các chỉ tiêu tài sản ngắn hạn.
Vào năm 2020, chỉ tiêu tiền và các khoản tương đương tiền của doanh nghiệp đạt 4 tỷ 807 triệu đồng, chiếm 46% tổng tài sản và tăng trưởng 201% so với năm 2018 Sự gia tăng này chủ yếu do doanh nghiệp nhận được khoản thanh toán và đặt cọc từ khách hàng cho các hợp đồng mới, với tỷ lệ thanh toán từ 20% đến 30% giá trị hợp đồng ngay sau khi ký kết.
Các khoản phải thu ngắn hạn trong năm 2020 ghi nhận mức tăng trưởng 3 tỷ 750 triệu, chiếm 36.3% tổng tài sản doanh nghiệp và tăng 277% so với năm 2018 Sự gia tăng này tương tự như chỉ tiêu tiền và tương đương tiền, do số hợp đồng ký kết tăng lên Khoản phải thu ngắn hạn chủ yếu đến từ các khoản thanh toán cuối cùng của hợp đồng, thường chiếm 30 - 50% giá trị hợp đồng và được thanh toán trong vòng 15 ngày sau khi hoàn tất thủ tục nghiệm thu và thanh lý hợp đồng.
Hàng tồn kho lần đầu tiên ghi nhận dương với giá trị 1 tỷ 63 triệu đồng, chủ yếu do doanh nghiệp đã đặt mua các gói quảng cáo từ các đơn vị truyền thông như nhà đài và báo chí mà chưa bán cho khách hàng Việc đặt hàng trước giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí so với việc mua khi có nhu cầu và đồng thời chủ động trong việc lập kế hoạch cho các chiến dịch quảng cáo.
Thực Trạng Lợi Nhuận Tại Công Ty TNHH Kim Chỉ Việt Nam
2.3.1 Phân tích lợi nhuận của doanh nghiệp
Theo tiêu chuẩn kế toán Việt Nam, lợi nhuận doanh nghiệp được xác định bằng cách lấy tổng doanh thu trừ tổng chi phí trong một khoảng thời gian nhất định Do đó, để đánh giá hiệu quả lợi nhuận, cần phân tích kỹ lưỡng doanh thu và chi phí của doanh nghiệp.
2.3.1.1 Phân tích tình hình doanh thu doanh nghiệp
Bảng 2.3 Tình Hình Doanh Thu Doanh Nghiệp Năm 2018, 2019 và 2020
Nguồn: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2018, 2019 và 2020 (Công Ty TNHH
Doanh thu của doanh nghiệp Kim Chỉ Việt Nam đã ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng trong ba năm qua, với doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ năm 2020 tăng 176% so với năm trước.
Năm 2019, doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng trưởng 443% so với năm 2018 Do các khoản giảm trừ doanh thu bằng 0 trong cả ba năm, doanh thu thuần cũng ghi nhận mức tăng trưởng tương tự Đồng thời, doanh thu hoạt động tài chính cũng tăng trưởng đáng kể, với mức tăng 163% trong năm 2020 so với 2019 và 914% trong năm 2019 so với 2018.
Hình 2.5 Doanh Thu và Lợi Nhuận Của Doanh Nghiệp (Đơn Vị: Tỷ Đồng)
Nguồn: Báo Cáo Kết Quả Hoạt Động Kinh Doanh (Công Ty TNHH Kim Chỉ Việt Nam,
2021) (Công Ty TNHH Kim Chỉ Việt Nam, 2020) và (Công Ty TNHH Kim Chỉ Việt Nam,
2019) a) Doanh thu từ hoạt động hàng và cung cấp dịch vụ
Doanh thu từ hoạt động kinh doanh và cung cấp dịch vụ của doanh nghiệp đạt 15.92 tỷ, tăng 14.86 tỷ so với năm 2018, năm đầu tiên hoạt động Mức tăng trưởng ấn tượng này, theo chia sẻ của ban giám đốc và kinh nghiệm làm việc trong nửa sau năm 2020, đến từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan từ nội tại doanh nghiệp.
Doanh thu từ hoạt động bán hàng tăng cao chủ yếu do những biến chuyển lớn trong ngành quảng cáo và truyền thông, đặc biệt là sự phát triển mạnh mẽ của quảng cáo và truyền thông Digital trong bối cảnh đại dịch Covid-19 Những tác động cụ thể này đã thúc đẩy sự chuyển mình trong cách tiếp cận và triển khai các chiến lược quảng cáo.
- Xu hướng chuyển dịch ngân sách quảng cáo lên các kênh online, đặc biệt là các kênh Digital: Sự bùng nổ của các kênh truyền thông online trong một
Trong 25 năm qua, sự chuyển mình mạnh mẽ đã diễn ra, đặc biệt trong thời gian phong tỏa các thành phố lớn Điều này dẫn đến việc ngân sách cho hoạt động truyền thông tại điểm bán và quảng cáo ngoài trời bị cắt giảm, đồng thời chuyển hướng sang các kênh truyền thông online và nhóm kênh Digital.
Trong bối cảnh đại dịch, hành vi tiêu dùng đã có sự chuyển biến mạnh mẽ và không có tiền lệ, buộc các công ty phải tìm kiếm những đối tác quảng cáo tích hợp với dịch vụ đa dạng Điều này giúp doanh nghiệp nhanh chóng thích ứng và thực hiện các thay đổi trên nhiều kênh truyền thông lớn, từ đó nâng cao hiệu quả tiếp cận khách hàng.
(ii) Nguyên nhân chủ quan từ nội tại doanh nghiệp:
Công ty TNHH Kim Chỉ Việt Nam nổi bật với danh mục sản phẩm và dịch vụ đa dạng, cung cấp tới 9 dịch vụ quảng cáo/truyền thông khác nhau Khác với các công ty quảng cáo/truyền thông thường chỉ giới hạn từ 3 - 5 dịch vụ dựa trên thế mạnh và nguồn lực, Kim Chỉ Việt Nam sẵn sàng nhận thêm yêu cầu dịch vụ từ khách hàng và đảm nhận vai trò quản lý, sau đó thuê ngoài các đơn vị khác để thực hiện.
Sau hai năm hoạt động, đến năm 2020, doanh nghiệp đã hoàn thiện quy trình vận hành và ổn định nguồn nhân lực, cho phép đáp ứng các hồ sơ thầu lớn với nhiều hạng mục phức tạp và thời gian thực thi kéo dài từ 6 tháng trở lên, thay vì chỉ thực hiện các hoạt động nhỏ dưới 6 tháng như trước đây.
Sau hai năm hoạt động, doanh nghiệp đã xây dựng được uy tín và lòng tin từ khách hàng thông qua việc hoàn thiện các hợp đồng đầu tiên với kết quả xuất sắc Những thành quả như video quảng cáo và chiến dịch truyền thông không chỉ tạo dựng hồ sơ ấn tượng mà còn giúp doanh nghiệp duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng cũ, từ đó dễ dàng ký kết những hợp đồng mới mà không cần thông qua đấu thầu.
Vào năm 2020, doanh nghiệp đã mở rộng đối tượng khách hàng, bao gồm cả những khách hàng có trụ sở chính hoặc hoạt động chủ yếu tại các tỉnh thành khác ngoài Hà Nội, đặc biệt là từ thành phố Hồ Chí Minh, nhờ vào các nguyên nhân khách quan và nội tại của mình.
Hình 2.6 Doanh Thu Theo Khu Vực (Đơn Vị: Triệu Đồng)
Nguồn: Dữ Liệu Nội Bộ Của Doanh Nghiệp
Hình 2.7 Số Khách Hàng Theo Khu Vực 2018, 2019 và 2020
Nguồn: Dữ Liệu Nội Bộ Của Doanh Nghiệp
Cụ thể, số lượng khách hàng miền bắc của doanh nghiệp hiện vẫn chiếm 66% tổng số khách hàng vào năm 2021, nhưng doanh thu chủ chiếm 47.66% tổng doanh thu.
Mặc dù khách hàng từ miền Nam chỉ chiếm 33% tổng số lượng khách hàng, họ lại đóng góp tới 52% tổng doanh thu của doanh nghiệp trong năm 2021 Điều này cho thấy rằng, mặc dù khách hàng miền Bắc cũng có sự đóng góp đáng kể, nhưng khách hàng miền Nam vẫn là động lực chính thúc đẩy sự tăng trưởng doanh thu.
CHỈ TIÊU 2020 2019 2018 Thay Đổi Theo Giá Trị Thay Đổi Theo % % doanh thu thuần
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 15924.61 5776.9
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2838.17 1619.7
Doanh thu hoạt động tài chính 0.96 0.36 0.04 0.60 0.33 163.48 913.53 0.01 0.01 0.00
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2162.09 1606.2
Tổng lợi nhuận trước thuế 676.53 13.90 -106.31 662.63 120.22 4765.60 -113.08 4.25 0.24 -9.99
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 594.30 13.90 -106.31 580.39 120.22 4174.18 -113.08 3.73 0.24 -9.99 b) Doanh thu từ hoạt động tài chính:
Doanh thu từ hoạt động tài chính chủ yếu đến từ lãi tiền gửi không kỳ hạn tại ngân hàng, chỉ chiếm 0.14% tổng doanh thu của doanh nghiệp Từ góc nhìn của ban lãnh đạo và các quản lý, con số này cho thấy sự hạn chế trong việc tối ưu hóa nguồn thu từ hoạt động tài chính.
Kim Chỉ Việt Nam đang nỗ lực mở rộng hoạt động kinh doanh trong thị trường truyền thông và quảng cáo, nơi có nhiều cơ hội phát triển Doanh nghiệp này cũng đang thu hút một lượng khách hàng mới từ các lĩnh vực đa dạng, đáp ứng những yêu cầu đặc thù của từng ngành nghề.
2.3.1.2 Phân tích cơ cấu chi phí doanh nghiệp
Trong ba năm qua, cấu trúc chi phí của doanh nghiệp không có sự thay đổi đáng kể, với giá vốn hàng bán chiếm tỷ lệ lớn Chi phí quản lý kinh doanh duy trì ở mức ổn định, trong khi các chi phí tài chính và chi phí khác chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng chi phí của doanh nghiệp.
Bảng 2.4 Cơ Cấu Chi Phí Doanh Nghiệp
Nguồn: Báo Cáo Kết Quả Hoạt Động Kinh Doanh 2018, 2019 và 2020
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,838,168,982 1,619,768,400 34,385,467 a) Giá vốn hàng bán: