Tính cấp thiết nghiên cứu của đề tài khóa luận
Xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế xã hội, là chìa khóa thúc đẩy nội lực đất nước Chính phủ các quốc gia luôn chú trọng đến hoạt động xuất khẩu để đạt hiệu quả cao Do đó, cần tăng cường công tác xúc tiến xuất khẩu (XTXK) để nâng cao hiệu quả xuất khẩu.
Xúc tiến xuất khẩu đóng vai trò cầu nối quan trọng trong việc thúc đẩy xuất khẩu, khai thác lợi thế quốc gia và phát triển kinh tế - xã hội Nó không chỉ giúp quảng bá hình ảnh hàng hóa, dịch vụ và quốc gia mà còn duy trì và mở rộng mối quan hệ hợp tác, phát triển các thị trường xuất khẩu mới Do đó, xúc tiến xuất khẩu là yếu tố cần thiết trong bối cảnh hiện nay của Việt Nam.
Kể từ khi Việt Nam mở cửa thị trường và hội nhập kinh tế toàn cầu, định hướng xuất khẩu (XTXK) đã trở thành một trong những nhiệm vụ quan trọng hàng đầu của Đảng và Nhà nước nhằm thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước Chính phủ đã triển khai nhiều biện pháp như tổ chức hội chợ thương mại, hỗ trợ nghiên cứu thị trường và tham gia triển lãm quốc tế Tuy nhiên, mặc dù hoạt động XTXK ngày càng được tăng cường, hiệu quả vẫn chưa cao và chưa phát huy tối đa vai trò trong việc thúc đẩy xuất khẩu Nguyên nhân chủ yếu là do khung pháp lý về XTXK còn nhiều lỗ hổng, mạng lưới tổ chức chưa hoạt động hiệu quả, nguồn nhân lực thiếu cả về chất lượng lẫn số lượng, và hệ thống cơ sở hạ tầng cùng thông tin phục vụ xuất khẩu còn yếu kém.
Trong những năm qua, tốc độ tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam mặc dù cao nhưng không ổn định, chủ yếu do tác động tiêu cực của tự do hóa thương mại và sự thay đổi nhanh chóng của thị trường thế giới Điều này tạo ra sức ép cạnh tranh lớn từ các đối thủ như Ấn Độ và Brazil Hơn nữa, các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam còn thiếu chủ động trong việc tiếp cận thị trường toàn cầu, thông tin hạn chế khiến việc tìm kiếm khách hàng trở nên khó khăn, và chưa thiết lập được kênh phân phối hiệu quả cho hàng xuất khẩu.
Cà phê là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, ngày càng khẳng định uy tín trên thị trường thế giới với kim ngạch xuất khẩu cao Hiện tại, Việt Nam xuất khẩu cà phê sang nhiều quốc gia, trong đó thị trường Liên minh Châu Âu (EU) đóng vai trò quan trọng, chiếm khoảng 20% kim ngạch xuất khẩu hàng năm Tuy nhiên, thị phần cà phê Việt Nam tại EU chỉ mới đạt 1%, cho thấy tiềm năng xuất khẩu còn rất lớn Thời gian qua, tăng trưởng xuất khẩu cà phê sang EU không ổn định và gặp nhiều khó khăn do tiêu chuẩn kỹ thuật, thách thức kiện bán phá giá và khó khăn trong việc tiếp cận phân phối Do đó, bên cạnh nỗ lực của doanh nghiệp, sự hỗ trợ từ Nhà nước là cần thiết để giúp các doanh nghiệp vượt qua thách thức và thành công tại thị trường EU.
Hoạt động xuất khẩu cà phê hiện vẫn gặp nhiều khó khăn, dẫn đến kết quả xúc tiến chưa đạt yêu cầu Các chiến lược triển khai chưa phát huy tối đa hiệu quả, kênh phân phối vào thị trường chưa được thiết lập rõ ràng, và các hoạt động quảng bá chủ yếu mang tính phong trào Thêm vào đó, hiện tượng cạnh tranh không lành mạnh trong cung cấp dịch vụ xúc tiến xuất khẩu cũng là một vấn đề cần được giải quyết.
Từ những luận cứ lý luận và thực tiễn đã nêu ra, tác giả quyết định lựa chọn đề tài
“ Xúc tiến xuất khẩu mặt hàng cà phê của Việt Nam sang thị trường EU ” làm khóa luận tốt nghiệp của mình.
Đối tượng, mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận tập trung vào lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động xuất khẩu mặt hàng cà phê của Việt Nam sang thị trường EU Mục tiêu của nghiên cứu là phân tích và đánh giá các vấn đề liên quan đến hoạt động này.
Nghiên cứu, đề xuất giải pháp XTXK mặt hàng cà phê Việt Nam sang thị trường EU
Với đối tượng và mục tiêu nghiên cứu đã nêu trên, tác giả xác định nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài khóa luận là:
- Hệ thống hóa và làm rõ những lý luận cơ bản về xúc tiến và XTXK
- Nghiên cứu và làm rõ thực trạng hoạt động XTXK mặt hàng cà phê của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2016 – 2021
Dựa trên việc đánh giá và phân tích thực trạng, tác giả đưa ra một số giải pháp nhằm cải thiện hoạt động xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang thị trường EU Những giải pháp này không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn tăng cường khả năng cạnh tranh, đáp ứng nhu cầu của thị trường châu Âu.
Phương pháp nghiên cứu
a Phương pháp luận nghiên cứu
Tác giả áp dụng phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử làm nền tảng cho nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp, nhằm đảm bảo tính chính xác và khách quan trong quá trình phân tích Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được sử dụng để khai thác sâu hơn vào vấn đề nghiên cứu, giúp làm rõ những khía cạnh quan trọng và cung cấp cái nhìn toàn diện về chủ đề.
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp là kỹ thuật sử dụng các dữ liệu đã có sẵn, không do người nghiên cứu tự thu thập Phương pháp này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời cung cấp tài liệu quan trọng cho nghiên cứu tiếp thị và các lĩnh vực khoa học xã hội khác.
Trong khóa luận, tác giả sử dụng dữ liệu thứ cấp từ các nguồn tài liệu có sẵn như báo chí và các website chuyên ngành, chẳng hạn như www.gso.gov.vn Dữ liệu này liên quan đến tình hình xuất nhập khẩu cà phê của Việt Nam trong giai đoạn 2016 – 2021 Tác giả thực hiện việc thu thập dữ liệu đã qua xử lý và chưa qua xử lý để phục vụ cho nghiên cứu, nhằm giải quyết các vấn đề liên quan đến hoạt động xúc tiến xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang thị trường EU.
- Phương pháp phân tích dữ liệu:
Phương pháp phân tích thống kê và tổng hợp sẽ được áp dụng để đánh giá hoạt động xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang thị trường EU trong giai đoạn 2016 - 2021, thông qua việc thống kê và phân tích cụ thể các dữ liệu đã thu thập.
Phương pháp logic được áp dụng để phân tích thực trạng xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang thị trường EU, dựa trên lý luận đã được hệ thống hóa kết hợp với kinh nghiệm thực tiễn Từ đó, bài viết đưa ra quan điểm định hướng và đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu mặt hàng cà phê của Việt Nam vào thị trường này.
Kết cấu khóa luận tốt nghiệp
Bài khóa luận được chia thành ba chương, bên cạnh phần mở đầu, kết luận, danh mục bảng biểu, hình ảnh, danh mục từ viết tắt và tài liệu tham khảo.
Chương 1: Một số cơ sở lý luận về xúc tiến xuất khẩu mặt hàng
Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng xúc tiến xuất khẩu mặt hàng cà phê của Việt Nam sang thị trường EU
Chương 3: Một số giải pháp đẩy mạnh xúc tiến xuất khẩu mặt hàng cà phê của Việt Nam sang thị trường EU
MỘT SỐ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XÚC TIẾN XUẤT KHẨU MẶT HÀNG
Xuất khẩu và xúc tiến xuất khẩu mặt hàng
Theo Doãn Kế Bôn (2021), xuất khẩu hàng hoá là quá trình bán hàng hoá và dịch vụ cho quốc gia khác, sử dụng tiền tệ làm phương tiện thanh toán nhằm mục tiêu lợi nhuận Tiền tệ có thể là ngoại tệ của một hoặc cả hai quốc gia Hoạt động này nhằm thu được ngoại tệ dựa trên lợi thế so sánh của từng quốc gia trong phân công lao động quốc tế Khi việc trao đổi hàng hoá mang lại lợi ích cho các quốc gia, họ sẽ tích cực mở rộng hoạt động xuất khẩu.
Hoạt động xuất khẩu là một phần quan trọng của thương mại quốc tế, mang những đặc trưng riêng và liên quan đến các lĩnh vực như bảo hiểm quốc tế, thanh toán quốc tế và vận tải quốc tế Khác với buôn bán trong nước, xuất khẩu đòi hỏi sự tham gia của đối tác nước ngoài và cung cấp hàng hóa để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ở thị trường quốc tế.
Hoạt động xuất khẩu diễn ra trên nhiều lĩnh vực và trong mọi điều kiện kinh tế, từ hàng tiêu dùng đến tư liệu sản xuất và thiết bị công nghệ cao Mục tiêu chính của các hoạt động này là mang lại lợi ích cho cả quốc gia và các doanh nghiệp tham gia.
Hoạt động xuất khẩu diễn ra đa dạng về không gian và thời gian, có thể kéo dài từ vài phút đến nhiều năm, và có thể thực hiện trong phạm vi một quốc gia hoặc mở rộng ra nhiều quốc gia khác nhau.
Hoạt động xuất khẩu mang lại nhiều lợi ích cho quốc gia, không chỉ cho doanh nghiệp mà còn thúc đẩy sản xuất trong nước thông qua việc tích lũy ngoại tệ Nó cũng khuyến khích sự sáng tạo và cạnh tranh trong kinh tế Kinh doanh xuất nhập khẩu giúp khai thác các lợi thế về tự nhiên, vị trí địa lý và nguồn nhân lực Hơn nữa, xuất khẩu còn thúc đẩy quan hệ hợp tác quốc tế và tăng cường hội nhập kinh tế toàn cầu.
1.1.2 Xúc tiến xuất khẩu mặt hàng a Một số khái niệm liên quan đến xúc tiến xuất khẩu mặt hàng
Trong tác phẩm "Marketing căn bản" của Philip Kotler (2007), xúc tiến được định nghĩa là hoạt động truyền tải thông tin marketing đến khách hàng tiềm năng Điều này bao gồm việc cung cấp thông tin cần thiết về doanh nghiệp, sản phẩm, phương thức phục vụ và lợi ích mà khách hàng có thể nhận được khi mua sản phẩm hoặc dịch vụ Đồng thời, việc thu thập phản hồi từ khách hàng cũng rất quan trọng, giúp doanh nghiệp tìm ra cách thức tốt nhất để đáp ứng nhu cầu của họ.
- Khái niệm xúc tiến thương mại
Xúc tiến thương mại (XTTM) có thể diễn ra ở cả hai cấp độ vi mô và vĩ mô Ở cấp độ vĩ mô, XTTM bao gồm các chính sách và biện pháp mà các cơ quan quản lý Nhà nước áp dụng để khắc phục những khiếm khuyết của thị trường, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội và bảo vệ lợi ích của các bên liên quan Hoạt động XTTM vĩ mô, do Chính phủ hoặc tổ chức hỗ trợ thương mại thực hiện, mang tính chất quốc gia và được triển khai thông qua các chiến lược dài hạn cùng các chương trình XTTM quốc gia hàng năm Cục Xúc tiến thương mại là cơ quan đảm nhận vai trò quản lý Nhà nước về hoạt động này tại Việt Nam, nhằm hỗ trợ và quảng bá cho doanh nghiệp và sản phẩm quốc gia.
- Khái niệm xúc tiến xuất khẩu
Xúc tiến xuất khẩu là những chính sách của Nhà nước nhằm khuyến khích hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp, ngành và quốc gia, theo định nghĩa của Theo Rosso & Seringhaus (2008) Những biện pháp này có thể tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến sự phát triển của hoạt động xuất khẩu, góp phần thúc đẩy nền kinh tế.
Xúc tiến xuất khẩu Chính phủ được thực hiện bởi các cơ quan và tổ chức hỗ trợ thương mại quốc gia, nhằm tác động đến nhiều đối tượng khác nhau Những đối tượng này bao gồm các thể chế, tổ chức hỗ trợ thương mại, ngành sản xuất hàng hóa, cung cấp dịch vụ, cũng như các dịch vụ xuất khẩu tới thị trường và nhà nhập khẩu nước ngoài.
Xúc tiến xuất khẩu là quá trình quan trọng nhằm phát triển xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ ra thị trường quốc tế thông qua các chiến lược dài hạn và chương trình hàng năm Việc xây dựng các chiến lược và chương trình này sẽ hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân trong việc định hướng và thúc đẩy xuất khẩu hiệu quả.
Bảy bước đi phù hợp giúp doanh nghiệp xuất khẩu tận dụng cơ hội thị trường và giảm thiểu rủi ro trong hoạt động kinh doanh Việc phân loại và xác định vai trò của xúc tiến xuất khẩu là rất quan trọng, giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược hiệu quả và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Phân loại xúc tiến xuất khẩu
- Phân loại theo phạm vi hoạt động:
XTXK quốc tế: được hiểu là những biện pháp, chính sách nhằm mở rộng hoạt động xuất khẩu trên phạm vi toàn cầu
XTXK quốc gia đề cập đến các hoạt động của Chính phủ nhằm xây dựng một môi trường pháp lý vững mạnh, thuận lợi và công bằng cho hoạt động xuất khẩu.
XTXK doanh nghiệp là các hoạt động nhằm giới thiệu, quảng cáo và thông báo về sản phẩm, đồng thời thuyết phục khách hàng về hình ảnh của doanh nghiệp trên thị trường.
- Phân loại theo chủ thể hoạt động:
Hoạt động xuất khẩu của Chính phủ bao gồm việc xây dựng và thực hiện các chính sách nhằm khuyến khích doanh nghiệp, các ngành và nền kinh tế trong việc tăng cường hoạt động xuất khẩu Những chính sách này có thể tác động trực tiếp hoặc gián tiếp, góp phần thúc đẩy sự phát triển xuất khẩu của đất nước.
Hoạt động xuất khẩu của các tổ chức quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và phối hợp với chính phủ các quốc gia nhằm thúc đẩy sự phát triển của xuất khẩu toàn cầu.
Nguyên lý cơ bản về xúc tiến xuất khẩu các mặt hàng
1.2.1 Nguyên tắc xúc tiến xuất khẩu mặt hàng
Khi tiến hành các hoạt động thương mại, đặc biệt là xuất khẩu, việc tuân thủ các nguyên tắc là vô cùng quan trọng Các nguyên tắc này đảm bảo rằng mọi giao dịch diễn ra một cách hợp pháp và hiệu quả, góp phần vào sự thành công của hoạt động xuất khẩu.
- Tuân thủ luật pháp: Hoạt động XTXK có liên quan đến nhiều cơ quan, doanh nghiệp
Mỗi cá nhân và tổ chức cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật, đặc biệt là liên quan đến thủ tục hải quan, thuế xuất nhập khẩu và các giấy tờ cần thiết khi thành lập doanh nghiệp nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu.
Chính phủ thường tổ chức các cuộc họp hàng năm để thảo luận về dự án và chiến lược xuất khẩu, nhằm định hướng rõ ràng cho doanh nghiệp Mỗi chiến lược đều đưa ra các giải pháp cụ thể, giúp doanh nghiệp và nhân lực thực hiện đúng các yêu cầu đề ra.
Mỗi hoạt động xúc tiến xuất khẩu (XTXK) đều cần phải tuân thủ các yêu cầu về thanh tra và kiểm tra, bao gồm việc rà soát thủ tục giấy tờ xuất khẩu, xác minh nguồn gốc sản phẩm, đánh giá cơ sở hạ tầng và năng lực chuyên môn của cán bộ thực hiện.
Hoạt động xuất khẩu cần được thực hiện với trọng tâm và mục tiêu rõ ràng, được sự cho phép của các cơ quan có thẩm quyền Việc tiến hành hoạt động này một cách tràn lan, không xác định trọng điểm sẽ dẫn đến lãng phí nguồn lực và nhân lực, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.
1.2.2 Nội dung xúc tiến xuất khẩu mặt hàng a Xây dựng chiến lược, định hướng xúc tiến xuất khẩu
Xây dựng chiến lược và định hướng xuất khẩu (XTXK) là quá trình xác lập mục tiêu và tầm nhìn dài hạn của Chính phủ nhằm đạt được các mục tiêu xuất khẩu trong từng giai đoạn Việc này cần dựa trên tình hình thực tế của quốc gia, xác định rõ ràng mục tiêu, phương hướng, quan điểm và cách thức thực hiện các hoạt động XTXK để đảm bảo đạt được các mục tiêu đã đề ra.
Kể từ khi bắt đầu công cuộc đổi mới, Nhà nước đã triển khai nhiều chiến lược, chương trình và quy hoạch nhằm phát triển kinh tế - xã hội và thúc đẩy xuất khẩu các ngành hàng Đặc biệt, chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 10 năm 1991 đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và phát triển nền kinh tế đất nước.
Từ năm 2000, các kế hoạch 5 năm phát triển kinh tế xã hội đã xác định mục tiêu và biện pháp phát triển xuất khẩu Nhà nước đã xác định ba chương trình kinh tế trọng điểm trong những năm 90, bao gồm xuất khẩu lương thực, hàng tiêu dùng và sản xuất hàng xuất khẩu Để xây dựng chiến lược xuất khẩu, cần tổ chức và lập kế hoạch rõ ràng, xác định vai trò của các bên tham gia, đồng thời phân tích thực trạng xuất khẩu để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội, thách thức trong tương lai Việc đánh giá hiện trạng phải toàn diện, so sánh với quá khứ và các nước khác trong bối cảnh hội nhập Chiến lược xuất khẩu cần xác định tầm nhìn rõ ràng, làm cơ sở cho việc xây dựng mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể Các mục tiêu này cần được cụ thể hóa thành các chỉ tiêu theo dõi và đánh giá Để đạt được chiến lược định hướng xúc tiến thành công, Nhà nước cần chú trọng nội dung này trong quá trình xây dựng chiến lược, vì nó ảnh hưởng đến tính hợp lý và hiệu quả của các mục tiêu đề ra.
11 xuất khẩu nói chung Đây là cơ sở quan trọng để rút kinh nghiệm cho xây dựng chiến lược, định hướng XTXK trong giai đoạn tiếp theo
Một vấn đề quan trọng trong xây dựng chiến lược xuất khẩu là định hướng phân bổ nguồn lực để đạt được mục tiêu đã chọn Nguồn lực luôn khan hiếm, nếu không được phân bổ hợp lý sẽ dẫn đến lãng phí và không khai thác hết tiềm năng Điều này làm giảm hiệu quả xuất khẩu, do các hoạt động xúc tiến không được triển khai khoa học, và nguồn lực như tài chính, nhân lực, thông tin không được sử dụng tối ưu Vì vậy, tổ chức các chương trình xúc tiến xuất khẩu là cần thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động này.
- Tổ chức tham gia hội chợ, triển lãm thương mại
Triển lãm và hội chợ thương mại là hai hoạt động xúc tiến thương mại quan trọng, giúp giới thiệu và quảng cáo sản phẩm Triển lãm thường diễn ra với ít quy định hơn, tập trung vào việc trưng bày hàng hóa và tài liệu nhằm mở rộng tiêu thụ Trong khi đó, hội chợ thương mại diễn ra trong thời gian và địa điểm nhất định, chủ yếu nhằm tiêu thụ sản phẩm ngay lập tức Các sản phẩm tại hội chợ thường là những mặt hàng có thể tiêu thụ ngay, bên cạnh việc ký kết hợp đồng và quảng bá Nhờ vào những hoạt động này, doanh nghiệp có thể xây dựng mối quan hệ với công chúng và mở rộng thị trường xuất khẩu ra toàn cầu.
- Tổ chức các hoạt động nghiên cứu khảo sát thị trường
Chính phủ và các cơ quan Xúc tiến Thương mại sẽ tổ chức các đoàn nghiên cứu thị trường nước ngoài, nhằm hỗ trợ cá nhân và tổ chức thu thập thông tin, nắm bắt xu hướng thị trường và tìm kiếm cơ hội hợp tác kinh doanh.
Để thành công trong hoạt động xuất khẩu giữa bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng, việc khảo sát thị trường trong nước là điều cần thiết Chính phủ hoặc các cơ quan phụ trách xúc tiến thương mại quốc gia sẽ tổ chức các đoàn nghiên cứu nhằm khảo sát thị trường trước khi tiến hành các hoạt động xuất khẩu.
Việc thu thập thông tin cho doanh nghiệp trong nước là một thách thức lớn, vì vậy sự hỗ trợ từ Chính phủ và các cơ quan chức năng là rất cần thiết Đặc biệt, Thương vụ Việt Nam tại EU đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin Doanh nghiệp có thể tiếp cận nguồn thông tin đa dạng từ các cơ quan như Cục Xúc tiến thương mại, Viện nghiên cứu thương mại, cùng với các trung tâm thông tin của Bộ và các văn phòng thông tin tại địa phương.
Cung cấp thông tin cho các doanh nghiệp nước ngoài là rất quan trọng khi họ tiếp cận thị trường mới, do sự khác biệt về tập quán thương mại, thói quen tiêu dùng và luật lệ kinh doanh địa phương Nguồn thông tin chính xác giúp doanh nghiệp đánh giá tình hình, ảnh hưởng đến dòng vốn và quyết định đầu tư Trong bối cảnh này, Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ thông tin cho các doanh nghiệp nước ngoài.
1.2.3 Chính sách xúc tiến xuất khẩu mặt hàng a Chính sách phát triển mạng lưới xúc tiến xuất khẩu
Chính sách phát triển mạng lưới xúc tiến xuất khẩu (XTXK) trong nước tập trung vào việc thành lập và phát triển các tổ chức xúc tiến xuất khẩu, thực hiện các hoạt động xúc tiến tại quốc gia Mạng lưới này bao gồm Cục Xúc tiến thương mại, các trung tâm và phòng Xúc tiến thương mại tại các tỉnh, thành phố, cùng với các tổ chức hỗ trợ thương mại, hiệp hội ngành nghề và doanh nghiệp xuất khẩu Các tổ chức này sẽ tổ chức hội chợ thương mại và triển lãm nhằm nâng cao thương hiệu hàng hóa xuất khẩu Mục tiêu chính là hỗ trợ doanh nghiệp phát triển xuất khẩu và thúc đẩy hợp tác trong hoạt động kinh doanh xuất khẩu.
Các yếu tố ảnh hưởng đến xúc tiến xuất khẩu mặt hàng
1.3.1 Sự phát triển của khoa học và công nghệ truyền thông
Để nâng cao hiệu quả xúc tiến xuất khẩu (XTXK), các tổ chức cần áp dụng công nghệ phù hợp Sự phát triển của khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ thông tin và Internet, đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc cải thiện chất lượng các hoạt động xúc tiến xuất khẩu Các phương tiện truyền thông hiện đại không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao chất lượng thông tin trong quá trình XTXK Việc ứng dụng công nghệ mới ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt trong việc thu thập và xử lý thông tin, góp phần quan trọng vào sự thành công của các chiến lược xúc tiến xuất khẩu.
1.3.2 Sự cạnh tranh ngày càng lớn giữa các quốc gia
Sự gia tăng tham gia của các doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu, cùng với mục tiêu lợi nhuận, đã dẫn đến sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các doanh nghiệp trong nước và quốc tế Để tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp không chỉ cần nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm giá thành, mà còn phải tập trung mạnh mẽ vào các hoạt động xúc tiến xuất khẩu.
Sự cạnh tranh giữa các tổ chức xúc tiến xuất khẩu (XTXK) ngày càng gia tăng, buộc các tổ chức này phải liên tục phát triển để đáp ứng yêu cầu cao từ doanh nghiệp Doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh lớn trên thị trường, điều này khiến cho hoạt động XTXK cần phải được thực hiện hiệu quả nhằm nâng cao sức cạnh tranh Tổ chức nào có khả năng cung cấp các dịch vụ xúc tiến xuất khẩu hiệu quả sẽ được doanh nghiệp tin tưởng và lựa chọn.
1.3.3 Xu thể tự do hoá thương mại và toàn cầu hoá trong nền kinh tế thế giới
Một nền kinh tế mở cửa sẽ thúc đẩy giao lưu thương mại, dẫn đến sự gia tăng liên tục về số lượng hàng hóa xuất nhập khẩu Các quốc gia áp dụng chính sách mở cửa và tham gia vào các khối kinh tế khu vực nhằm hòa nhập vào nền kinh tế toàn cầu Để phát triển kinh doanh trên thị trường quốc tế, các doanh nghiệp thương mại cần nắm bắt cơ hội và thích ứng với xu hướng toàn cầu.
Các tổ chức xúc tiến thương mại cần nắm vững kiến thức về thị trường quốc tế để tiếp cận và xây dựng mối quan hệ tốt với các đối tác toàn cầu Sự phát triển của quan hệ kinh tế quốc tế là yếu tố quan trọng giúp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu.
1.3.4 Nguồn lực về tài chính
Nguồn lực tài chính đóng vai trò quan trọng trong hoạt động xuất khẩu (XTXK), quyết định sự thành công hay thất bại của nó Khả năng cung cấp tài chính ảnh hưởng đến quy mô và công nghệ thực hiện XTXK, đòi hỏi ngân sách lớn do phạm vi hoạt động rộng rãi cả trong nước và quốc tế Các hình thức triển khai đa dạng như tổ chức hội chợ, khảo sát thị trường đều tiêu tốn nhiều chi phí như thuê mặt bằng, trang trí, và quảng bá Ngân sách lớn thường giúp nâng cao quy mô, chất lượng và khả năng thành công của hoạt động XTXK, nhưng hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào ngân sách mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như nhân lực, khả năng tổ chức và môi trường quốc tế Ngược lại, nguồn lực tài chính hạn chế sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến việc tổ chức và thực hiện các hoạt động, dẫn đến hiệu quả không cao và không đạt được mục tiêu xuất khẩu.
Cơ sở hạ tầng là một nhân tố có thể quyết định tới sự thành công của hoạt động XTXK
Cơ sở hạ tầng cho hoạt động xuất khẩu (XTXK) bao gồm hệ thống trung tâm hội chợ, triển lãm, trung tâm thông tin thương mại, mạng lưới thông tin liên lạc, sàn giao dịch điện tử, và các trung tâm thương mại ở nước ngoài Ở nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam, cơ sở hạ tầng này chủ yếu được xây dựng bằng vốn ngân sách Nhà nước Trong những năm gần đây, hệ thống cơ sở hạ tầng phục vụ XTXK đã được cải thiện và nâng cao Cơ sở hạ tầng tốt không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổ chức các hoạt động XTXK thành công mà còn thúc đẩy xuất khẩu, từ đó tạo ra nguồn lực để phát triển cơ sở hạ tầng hiện đại hơn.
Các cơ chế, chính sách và chiến lược của Chính phủ, cùng với hệ thống mạng lưới xúc tiến xuất khẩu, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang thị trường EU Khi Nhà nước đưa ra các chính sách rõ ràng và chiến lược định hướng cụ thể, doanh nghiệp xuất khẩu sẽ dễ dàng theo dõi và thực hiện các mục tiêu đề ra Hệ thống mạng lưới xúc tiến xuất khẩu cần có quy mô và sự liên kết chặt chẽ từ Trung ương đến địa phương, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất khẩu Hơn nữa, quy mô hàng hóa lưu thông trong nền kinh tế càng lớn thì hoạt động xúc tiến xuất khẩu sẽ càng đa dạng và phong phú.
PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG XÚC TIẾN XUẤT KHẨU MẶT HÀNG CÀ PHÊ CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG EU
Khái quát chung về tình hình xuất khẩu mặt hàng cà phê của Việt Nam sang thị trường EU
2.1.1 Đặc điểm thị trường tiêu dùng hàng cà phê của EU a Dung lượng thị trường
Liên minh Châu Âu (EU) là một thị trường thống nhất gồm 27 quốc gia với khoảng 500 triệu người tiêu dùng, có tốc độ phát triển nhanh và ổn định EU nắm giữ đồng tiền EURO mạnh mẽ và cho phép di chuyển tự do lao động, hàng hóa, dịch vụ và vốn giữa các quốc gia thành viên Hiện tại, EU đang mở rộng quan hệ với các nước châu Á, trong đó Việt Nam ngày càng đóng vai trò quan trọng EU là thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất thế giới, với kim ngạch nhập khẩu khoảng 10 tỷ USD mỗi năm, chiếm 66% lượng nhập khẩu và 30% lượng tiêu thụ toàn cầu Do đó, EU là một thị trường tiềm năng và triển vọng cho xuất khẩu cà phê của Việt Nam.
Các nhà bán lẻ cà phê tại châu Âu đang chú trọng đến việc trình bày và phong cách pha chế sáng tạo, đồng thời mở rộng ứng dụng cà phê trong các sản phẩm như bánh, kẹo và bột dinh dưỡng, góp phần thúc đẩy sự phát triển mới trong thị trường cà phê châu Âu.
Thương mại xanh trong ngành cà phê đang ngày càng thu hút sự ủng hộ từ người tiêu dùng EU, đặc biệt là phân khúc rang xay tại chỗ, nơi khách hàng có thể thưởng thức hương vị cà phê theo sở thích cá nhân Nhu cầu về các dòng cà phê đặc biệt cũng đang gia tăng trong phân khúc khách hàng cao cấp, những người ưu tiên lựa chọn cà phê chất lượng cao và rõ nguồn gốc xuất xứ.
Cà phê từ các trang trại có thương hiệu hoặc đạt tiêu chuẩn bền vững được coi là "độc nhất" Tuy nhiên, phần lớn người tiêu dùng EU vẫn liên kết cà phê với các hoạt động giải trí, gặp gỡ bạn bè và làm việc tại quán cà phê Nhu cầu về giá cả và chất lượng sản phẩm cà phê cũng là yếu tố quan trọng mà người tiêu dùng quan tâm.
Giá cả cạnh tranh đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của doanh nghiệp xuất khẩu, đặc biệt là trong thị trường EU, nơi mà sản xuất cà phê không có lợi thế và giá sản phẩm thường cao Các doanh nghiệp Việt Nam có lợi thế khi xuất khẩu cà phê sang thị trường này, do mức thu nhập và điều kiện sống cao của người tiêu dùng EU, dẫn đến thói quen tiêu dùng cao cấp và yêu cầu khắt khe về chất lượng và độ an toàn của sản phẩm.
Hiện nay, Brazil đang trở thành đối thủ cạnh tranh lớn nhất của Việt Nam trên thị trường EU, nhờ vào những lợi thế vượt trội về nguồn nguyên liệu, nhân lực và máy móc Với những chiến lược giá hợp lý, Brazil đang dẫn đầu trong lĩnh vực này.
Hệ thống phân phối cà phê của EU bao gồm kênh bán buôn và bán lẻ, với mỗi quốc gia thành viên có hình thức tổ chức riêng, tạo ra các kênh marketing phù hợp Mô hình phân phối phổ biến tại EU là tập đoàn và không theo tập đoàn, hình thành một hệ thống chặt chẽ và lâu đời Để tăng cường xuất khẩu cà phê sang EU, các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê Việt Nam cần chủ động tiếp cận hệ thống này và tuân thủ các quy định nhập khẩu của EU.
An toàn vệ sinh thực phẩm là một vấn đề quan trọng được quy định trong Luật Thực phẩm châu Âu, được điều chỉnh bởi Luật Thực phẩm chung.
Quy định EC số 178/2002, ngày 28/01/2002 – Luật chung về an toàn thực phẩm đối với tất cả các giai đoạn sản xuất và phân phối
Quy định EC số 852/2004, ngày 29/4/2004 của Nghị viện và Hội đồng châu Âu về vệ sinh thực phẩm
Kiểm soát chất gây ô nhiễm trong thực phẩm là rất quan trọng, vì ô nhiễm có thể xảy ra ở nhiều giai đoạn trong quá trình sản xuất do các yếu tố môi trường, thực hành canh tác, phương pháp chế biến hoặc vận chuyển Liên minh Châu Âu quy định rằng các chất gây ô nhiễm phải được duy trì ở mức thấp nhất để bảo vệ sức khỏe con người và chất lượng thực phẩm Trong sản phẩm cà phê, một số chất gây ô nhiễm phổ biến bao gồm thuốc trừ sâu, độc tố nấm mốc, salmonella, dung môi chiết, polycyclic aromatic hydrocarbons (PAHs) và Acrylamide.
Quy định EC số 1881/2006, ban hành ngày 19/12/2006, quy định nồng độ tối đa cho các chất gây ô nhiễm trong thực phẩm nhập khẩu vào thị trường châu Âu Đồng thời, Quy định EEC số 315/93, ngày 08/02/1993, thiết lập các thủ tục cộng đồng liên quan đến các chất ô nhiễm trong thực phẩm.
Liên minh Châu Âu (EU) đã thiết lập mức dư lượng tối đa (MRLs) cho thuốc trừ sâu trong thực phẩm Những sản phẩm thực phẩm có dư lượng thuốc trừ sâu vượt quá giới hạn cho phép sẽ bị thu hồi khỏi thị trường châu Âu nhằm đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
Quy định EC số 396/2005, ngày 23/02/2005 thiết lập mức MRLs đối với thuốc trừ sâu được phép trong các sản phẩm thực phẩm, bao gồm cả cà phê
Theo quy định EU số 540/2011 ban hành ngày 25/5/2011, các hoạt chất được phê duyệt được xác định rõ ràng Đối với cà phê hữu cơ, yêu cầu về mức dư lượng thuốc trừ sâu là 0, điều này gây khó khăn cho một số nhà xuất khẩu, đặc biệt khi glyphosate có thể làm mất trạng thái hữu cơ của cà phê.
Truy xuất nguồn gốc thực phẩm là yếu tố quan trọng trong việc tuân thủ và đảm bảo trách nhiệm trong toàn bộ chuỗi sản xuất và phân phối Theo Quy định EC số 178/2002, các nhà kinh doanh thực phẩm cần xác định rõ nhà cung cấp và người nhận hàng gần nhất để đảm bảo an toàn thực phẩm và minh bạch trong quy trình.
Ghi nhãn thực phẩm là một yêu cầu bắt buộc nhằm cung cấp thông tin cần thiết cho người tiêu dùng, bao gồm tên sản phẩm, danh sách thành phần, khối lượng ròng, ngày hết hạn, điều kiện bảo quản, nước xuất xứ, hướng dẫn sử dụng, đánh dấu lô và bảng tuyên bố dinh dưỡng Quy định EU số 1169/2011, do Ủy ban châu Âu ban hành vào ngày 22/11/2011, quy định rõ ràng về việc ghi nhãn sản phẩm thực phẩm.
Cà phê phải được gắn nhãn theo đúng quy định của Chỉ thị số 2000/13/EC, ngày 20/3/2000
2.1.2 Thực trạng xuất khẩu mặt hàng cà phê của Việt Nam sang EU a Kim ngạch xuất khẩu
EU là thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất thế giới, kim ngạch nhập khẩu cà phê khoảng
Việt Nam xuất khẩu cà phê với giá trị 10 tỷ USD mỗi năm, chiếm 66% tổng lượng nhập khẩu và khoảng 30% tổng tiêu thụ cà phê toàn cầu Là nhà cung cấp cà phê lớn thứ hai tại EU, Việt Nam nắm giữ 16,1% thị phần về lượng, chỉ sau Brazil với 22,2% Thị trường EU cũng là nơi tiêu thụ cà phê lớn nhất của Việt Nam, chiếm 40% tổng lượng và 38% tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê của cả nước.
Bảng 2.1 Kim ngạch xuất khẩu mặt hàng cà phê Việt Nam sang EU giai đoạn
(Nguồn: Tổng cục Hải quan)
Phân tích thực trạng xúc tiến xuất khẩu mặt hàng cà phê của Việt Nam sang EU
2.3.1 Phân tích thực trạng xúc tiến xuất khẩu mặt hàng cà phê của Việt Nam sang EU theo nội dung a Xây dựng chiến lược, định hướng xúc tiến xuất khẩu
Việc xây dựng chiến lược xuất khẩu (XTXK) là cần thiết để nâng cao hiệu quả xuất khẩu, đặc biệt là đối với cà phê sang thị trường EU Chính phủ đã thiết lập các chiến lược XTXK cụ thể nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và tối ưu hóa lợi ích từ hoạt động xuất khẩu cà phê.
Chương trình Thương hiệu quốc gia
Chương trình Thương hiệu quốc gia Việt Nam, được Thủ tướng phê duyệt theo quyết định số 253/QĐ-TTg ngày 25/11/2003, giao Bộ Công thương làm cơ quan thường trực, có nhiệm vụ phối hợp với các Bộ, Ngành để triển khai Mục tiêu của chương trình là xây dựng hình ảnh Việt Nam như một quốc gia uy tín về hàng hóa và dịch vụ chất lượng cao, nâng cao sức cạnh tranh cho thương hiệu sản phẩm Việt Nam trên thị trường trong nước và quốc tế, đồng thời tăng cường nhận biết của nhà phân phối và người tiêu dùng về sản phẩm mang thương hiệu Việt Nam.
Chương trình sẽ triển khai thông qua việc lựa chọn các sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp đăng ký tham gia dựa trên những tiêu chí sau: sản phẩm phải là kết quả của quy trình sản xuất và quản trị hiện đại, đáp ứng yêu cầu của cơ quan chức năng; được sản xuất bằng công nghệ tiên tiến, thân thiện với môi trường; chất lượng sản phẩm được đảm bảo bởi hệ thống quản lý chất lượng được công nhận; thiết kế và công năng sử dụng phải ưu việt và sáng tạo; thương hiệu sản phẩm phải được đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam; có chiến lược xây dựng và bảo vệ thương hiệu rõ ràng; chiếm tỷ trọng lớn trên thị trường nội địa và trong xuất khẩu; và được người tiêu dùng ưa chuộng.
Chương trình Thương hiệu Quốc gia đã mang lại nhiều hiệu quả tích cực cho ngành cà phê, đặc biệt cho các doanh nghiệp đạt danh hiệu này Điển hình là Công ty Cổ phần Vincafe Biên Hòa, một trong những doanh nghiệp sản xuất cà phê được công nhận Thương hiệu Quốc gia năm 2020, đã thấy uy tín và thương hiệu của mình tăng trưởng đáng kể Các chương trình xúc tiến cũng giúp nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về cà phê Việt Nam, từ đó kích thích nhu cầu tiêu thụ và thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu cà phê ra thị trường quốc tế.
Xây dựng, thực hiện chương trình xúc tiến thương mại định hướng xuất khẩu sang thị trường EU cho mặt hàng cà phê
Chương trình XTTM định hướng xuất khẩu, do Cục Xúc tiến thương mại chủ trì, được thực hiện phối hợp với Bộ Tài chính, các Bộ, ngành liên quan, Hiệp hội ngành hàng, Sở Công thương các địa phương và Trung tâm Xúc tiến thương mại.
Chương trình hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu cà phê cung cấp thông tin thương mại, tư vấn và đào tạo ngắn hạn nhằm nâng cao năng lực cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực này.
Nghiên cứu thị trường và xây dựng cơ sở dữ liệu về thị trường EU là cần thiết để thúc đẩy xuất khẩu cà phê Việt Nam Để quảng bá hình ảnh cà phê, cần mời đại diện cơ quan truyền thông nước ngoài đến Việt Nam để viết bài và làm phóng sự trên các phương tiện truyền thông như báo chí, tạp chí và Internet Bên cạnh đó, việc thuê chuyên gia trong và ngoài nước để tư vấn phát triển sản phẩm và nâng cao chất lượng cà phê cũng rất quan trọng nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu.
Chương trình nhằm thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may trong và ngoài nước bao gồm việc tổ chức và tham gia các hội chợ triển lãm quốc tế, đặc biệt là tại Liên minh Châu Âu, như hội chợ Apparel Sourcing tại Pháp Ngoài ra, chương trình cũng tổ chức hội chợ XTXK mặt hàng cà phê tại Việt Nam, bao gồm các chi phí liên quan như gian hàng, mặt bằng, thiết kế, dịch vụ điện nước, vệ sinh, an ninh, và các hoạt động khai mạc, bế mạc, hội thảo Đồng thời, chương trình sẽ tuyên truyền, quảng bá và mời khách tham gia giao dịch tại hội chợ Cuối cùng, tổ chức hội nghị quốc tế xuất khẩu mặt hàng cà phê tại Việt Nam cũng sẽ được thực hiện với các chi phí cho thuê và trang trí hội trường, thiết bị, phiên dịch, biên dịch, và in ấn tài liệu quảng bá.
Các chương trình đào tạo và tập huấn cho cán bộ, mặc dù đã đạt được một số hiệu quả nhất định, nhưng vẫn tồn tại nhiều hoạt động mang tính hình thức, đặc biệt là các khóa học ở nước ngoài Sau khi hoàn thành các khóa đào tạo, hầu hết cán bộ không áp dụng được kiến thức vào hoạt động sản xuất, kinh doanh và xúc tiến xuất khẩu cà phê Việt Nam, dẫn đến lãng phí thời gian, nhân lực và vật lực cho các cơ quan tổ chức và đơn vị tham gia Do đó, cần cải thiện các chương trình xúc tiến xuất khẩu để đảm bảo hiệu quả thực tiễn hơn.
Tổ chức và tham gia hội chợ, triển lãm thương mại
- Tổ chức và hỗ trợ các doanh nghiệp trong và nước ngoài tham gia hội chợ triển lãm triển lãm tổ chức trong nước:
Cục Xúc tiến thương mại chịu trách nhiệm tiếp nhận hồ sơ và tổ chức các hội chợ triển lãm cho doanh nghiệp, theo quy định của Bộ Công thương Cục cũng phối hợp với các cơ quan ban ngành để kiểm tra và giám sát việc thực hiện các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động của cá nhân và tổ chức Ngoài ra, Cục Quản lý thị trường cùng với Cục Xúc tiến thương mại và các cơ quan có thẩm quyền thực hiện thanh tra và kiểm tra các hoạt động của cá nhân, tổ chức tham gia hội chợ triển lãm.
29 và xử phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật đối với hành vi vi phạm pháp luật
Các hội chợ và triển lãm cà phê nhận được sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các cơ quan như Cục Xúc tiến thương mại và Hiệp hội Cà phê – Cacao Việt Nam, nhằm đảm bảo sự thành công của sự kiện Chẳng hạn, triển lãm The Coffee Expo Vietnam 2020, được tổ chức bởi Coex Vietnam và Vinexad, đã quy tụ những sản phẩm và máy móc hàng đầu trong ngành cà phê Đây là cơ hội tuyệt vời để các doanh nghiệp giao lưu, mở rộng quy mô ra quốc tế, tìm kiếm sản phẩm chất lượng cao, nghiên cứu thị trường và hợp tác với các đối tác tiềm năng trong và ngoài nước.
Số lượng hội chợ và triển lãm ngành cà phê tại Việt Nam đã tăng đều qua từng năm, cả về số lượng lẫn quy mô Sự phát triển này được thể hiện rõ qua các số liệu cụ thể trong bảng dưới đây.
Bảng 2.5 Tổng hợp số lượng các hội chợ, triển lãm ngành cà phê ở Việt Nam giai đoạn 2016 – 2020
Số lượng doanh nghiệp tham gia 6.900 6.950 7.040 7.185 7.210
(Nguồn: Tổng cục Hải quan Việt Nam)
- Hỗ trợ các doanh nghiệp tham gia các hội chợ, triển lãm quốc tế ở EU
Cục Xúc tiến thương mại sẽ cập nhật thường xuyên danh sách các hội chợ và triển lãm cà phê tại các nước EU, đồng thời phối hợp với Thương vụ Việt Nam tại Châu Âu để hướng dẫn doanh nghiệp xuất khẩu cà phê về thủ tục đăng ký tham gia Cục cũng sẽ cung cấp mức hỗ trợ chi phí cho các doanh nghiệp khi tham gia các sự kiện này.
Tổ chức các hoạt động nghiên cứu và khảo sát thị trường EU
- Tổ chức đoàn trong nước đi nghiên cứu khảo sát thị trường EU
Thương vụ Việt Nam phối hợp với Cục Xúc tiến thương mại, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam cùng Hiệp hội Cà phê – Cacao Việt Nam tổ chức các hoạt động nghiên cứu và khảo sát thị trường tại EU cũng như các thị trường quốc tế khác Những hoạt động này nhằm hỗ trợ doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân liên quan đến xuất khẩu cà phê, giúp họ tiếp cận thị trường EU hiệu quả hơn Thương vụ còn tổ chức các buổi gặp gỡ giữa đoàn doanh nghiệp và các cơ quan đại diện thương mại EU, cũng như các doanh nghiệp lớn trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối cà phê.
Đánh giá thực trạng xúc tiến xuất khẩu mặt hàng cà phê của Việt Nam sang thị trường EU
Trong giai đoạn 2016 – 2021, công tác xúc tiến xuất khẩu cà phê sang EU đã gặt hái nhiều thành công nhờ nỗ lực không ngừng.
Chính phủ Việt Nam coi xuất khẩu cà phê là nhiệm vụ hàng đầu, do đó đã xây dựng và triển khai chiến lược xuất khẩu cà phê một cách bài bản, đặc biệt hướng tới thị trường EU Các chiến lược này nhằm hỗ trợ doanh nghiệp trong việc nghiên cứu thị trường EU, khai thác thông tin, tham gia hội chợ triển lãm, và kết nối giao thương Đồng thời, chính phủ cũng chú trọng đến việc đào tạo nâng cao năng lực xúc tiến xuất khẩu, phát triển chương trình thương hiệu quốc gia, và giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường quốc tế thông qua các trung tâm giới thiệu sản phẩm ở nước ngoài Bên cạnh đó, việc củng cố mạng lưới xúc tiến xuất khẩu trên toàn quốc và tăng cường hợp tác quốc tế cũng được xem là động lực quan trọng để phát triển xuất khẩu cà phê.
- Về tổ chức các chương trình xúc tiến xuất khẩu:
Hội chợ triển lãm ngành hàng cà phê đã được tổ chức thành công nhờ sự phối hợp của nhiều Bộ, Ban, Ngành, góp phần lớn vào việc mở rộng và quảng bá hình ảnh cà phê Việt Nam Các trung tâm hội chợ và thông tin thương mại đã được nâng cấp để đáp ứng nhu cầu tổ chức các sự kiện lớn trong nước và quốc tế.
Trong các chuyến tham gia hội chợ triển lãm tại EU, đoàn Việt Nam đã tiến hành nghiên cứu và khảo sát thị trường, thu được nhiều kết quả tích cực Những cơ hội hợp tác kinh doanh mới đã được mở ra cho doanh nghiệp xuất khẩu cà phê Việt Nam Qua các khảo sát này, các doanh nghiệp cũng nâng cao hiểu biết về thị trường EU và cải thiện kiến thức chuyên môn về xuất nhập khẩu.
Cung cấp thông tin thương mại đa dạng và phong phú, doanh nghiệp có thể dễ dàng tìm kiếm thông tin về thị trường và sản phẩm cà phê Việt Nam, cũng như các đối tác tin cậy để mở rộng thị trường xuất khẩu Thông tin về tiềm năng và cơ hội đầu tư tại Việt Nam được chuyển tải nhanh chóng tới doanh nghiệp EU và quốc tế qua các phương tiện truyền thông, tài liệu xúc tiến thương mại, hội nghị, hội thảo và triển lãm Đặc biệt, các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê đang áp dụng hiệu quả thương mại điện tử, giúp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả quảng bá sản phẩm tới nhà nhập khẩu EU và người tiêu dùng.
EU một cách nhanh chóng hơn Cũng nhờ phương thức này, nhiều doanh nghiệp đã ký kết được các hợp đồng xuất khẩu lớn
Thương vụ Việt Nam tại EU đã đóng góp đáng kể vào thành công trong việc xúc tiến xuất khẩu cà phê của Việt Nam, bên cạnh những yếu tố khác đã được nêu.
Theo Bộ Công Thương, Việt Nam hiện có 25 Thương vụ tại EU với 83 biên chế, con số còn khiêm tốn Tuy nhiên, trong hai năm 2019 - 2020, các Thương vụ đã hoàn thành tốt nhiệm vụ, chủ động tìm hiểu thị trường và cung cấp thông tin kịp thời, hỗ trợ hiệu quả cho doanh nghiệp.
Theo số liệu từ Bộ Công Thương, trong hai năm qua, các Thương vụ đã hỗ trợ thực hiện hơn 300 hoạt động xúc tiến thương mại Thông qua các hình thức tiếp xúc trực tiếp và trao đổi qua email, các Thương vụ đã giúp doanh nghiệp trong và ngoài nước nắm bắt thông tin thị trường, cập nhật quy định xuất nhập khẩu, kết nối giao thương và tìm kiếm đối tác cũng như nguồn hàng.
Khi kinh tế hội nhập sâu rộng và rào cản thuế quan được giảm thiểu, các hàng rào phi thuế quan ngày càng gia tăng tại các thị trường Trong bối cảnh này, vai trò của các Thương vụ trở nên quan trọng hơn bao giờ hết trong việc vượt qua những rào cản này, nhằm giúp mặt hàng cà phê Việt Nam thâm nhập hiệu quả hơn vào thị trường quốc tế.
Trong hai năm 2019 và 2020, Thương vụ Việt Nam tại EU đã tích cực hợp tác với Cục Phòng vệ Thương mại để ứng phó với các biện pháp phòng vệ thương mại mà EU áp dụng đối với cà phê Việt Nam Cụ thể, Thương vụ đã xử lý 12 vụ việc phòng vệ thương mại trong năm 2019 và 13 vụ trong năm 2020, cùng với hàng chục vụ việc chống bán phá giá từ các năm trước.
Các Thương vụ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam mở rộng thị trường quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế hội nhập sâu rộng Bộ Công Thương cho biết, các Thương vụ thường xuyên cung cấp thông tin về chính sách xuất nhập khẩu, hỗ trợ doanh nghiệp tìm hiểu thị trường, kết nối với đối tác và ký kết hợp đồng Họ cũng giúp xác minh thông tin về đối tác tại EU, tham gia giải quyết tranh chấp và tư vấn pháp lý để doanh nghiệp trong nước có thể tiếp cận thị trường EU hiệu quả hơn.
Mặc dù Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu trong công tác xúc tiến xuất khẩu cà phê, nhưng vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục, đặc biệt là khi xuất khẩu sang thị trường EU.
Việc xây dựng chiến lược và định hướng xuất khẩu (XTXK) cho mặt hàng cà phê và các sản phẩm khác ở Việt Nam vẫn còn hạn chế về tầm nhìn, mặc dù đã có những chuyển biến tích cực Nhiều chiến lược triển khai chưa đạt hiệu quả như mong đợi, trong khi Chính phủ chủ yếu tập trung vào thị trường Hoa Kỳ mà chưa chú trọng đúng mức đến thị trường EU, một thị trường đầy tiềm năng cho xuất khẩu.
- Về tổ chức các chương trình XTXK:
Các hoạt động xúc tiến thương mại kết hợp với quảng bá thương hiệu tại các doanh nghiệp được công nhận Thương hiệu quốc gia còn hạn chế trong việc tổ chức tại các hội chợ và triển lãm quốc tế Trong nước, việc quảng bá thương hiệu vẫn chủ yếu mang tính phong trào và chưa được thực hiện một cách bài bản.
Để đảm bảo sự ổn định trong việc cung cấp hàng hóa, cần có sự phối hợp chủ động và thường xuyên từ các đơn vị bán lẻ, bao gồm chuỗi siêu thị và chợ đầu mối.