Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu
Ngành thủy sản Việt Nam đã có những bước phát triển ấn tượng, trở thành một trong những nước có tốc độ phát triển thủy sản nhanh nhất thế giới Năm 2018, diện tích nuôi trồng thủy sản đạt 1,12 triệu ha, tăng 1,7% so với năm 2017, với sản lượng ước đạt 4,15 triệu tấn, tăng 6,7% so với năm trước Ngành nuôi trồng thủy sản không chỉ đóng góp vào phát triển kinh tế - xã hội mà còn mang lại giá trị sản xuất cao gấp hơn 2 lần so với đất trồng trọt Bên cạnh việc cung cấp thực phẩm cho nhu cầu tiêu dùng nội địa, ngành này còn xuất khẩu một khối lượng hàng hóa lớn, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường quốc tế, đặc biệt tại các thị trường yêu cầu cao về chất lượng như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và EU.
Thực trạng khai thác thủy sản ở Việt Nam hiện nay cho thấy nguồn lợi thủy sản đang suy giảm đáng kể Sự phát triển mạnh mẽ của nuôi trồng thủy sản (NTTS) đã đáp ứng nhu cầu thực phẩm ngày càng cao, bù đắp cho sự hạn chế trong sản lượng khai thác tự nhiên NTTS không chỉ góp phần thực hiện chiến lược “Tái cơ cấu ngành thủy sản” theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững, mà còn cung cấp khoảng 40% tổng lượng đạm động vật trong chế độ dinh dưỡng của người dân, đặc biệt là đối với đồng bào dân tộc và cư dân miền núi.
Phát triển nuôi trồng thủy sản hiện đang đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm đầu tư dàn trải và cơ sở hạ tầng yếu kém Hàm lượng khoa học công nghệ còn thấp, cùng với sự phát triển nhỏ lẻ, tự phát và không theo quy hoạch, dẫn đến tình trạng môi trường suy thoái ở một số khu vực Hệ quả là dịch bệnh phát sinh và sự mất cân đối giữa cung và cầu trong ngành.
Hồ thủy điện Hòa Bình được hình thành cùng với nhà máy thủy điện Hòa Bình, nhằm sản xuất điện, cung cấp nước sinh hoạt, tưới tiêu, kiểm soát lũ và giao thông thủy Với tổng diện tích mặt nước 16.800 ha và dung tích khoảng 9,5 tỷ m³, hồ nằm chủ yếu trên địa phận tỉnh Hòa Bình, bao gồm 5 huyện, thành phố và 19 xã ven hồ Hồ có chiều rộng lớn nhất 2 km và độ sâu từ 80-100 m, với lòng hồ hình lòng máng, được bao quanh bởi các dãy núi đá cao và thảm thực vật đa dạng Nước hồ sạch, ít ô nhiễm, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển nghề nuôi trồng thủy sản.
Hồ thủy điện Hòa Bình nằm ở vị trí địa lý thuận lợi, gần Thủ đô Hà Nội và các tỉnh lân cận, mang lại nhiều lợi thế cho hoạt động thương mại và giao lưu hàng hóa Khu vực này đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nông, lâm, thủy sản và thực phẩm, cung cấp nguồn nguyên liệu cho các đô thị lớn tại vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc, Tây Bắc và các tỉnh Bắc miền Trung.
Trong những năm gần đây, các cơ quan ban ngành từ cấp tỉnh đến cấp huyện, xã đã chú trọng phát triển sản xuất thủy sản nhằm phát huy lợi thế kinh tế Ngành nuôi trồng thủy sản tại hai tỉnh Hòa Bình và Sơn La, đặc biệt là các huyện ven hồ thủy điện Hòa Bình, đã có sự phát triển mạnh mẽ Điều này không chỉ giúp xoá đói giảm nghèo cho người dân vùng lòng hồ mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và du lịch của hai tỉnh.
Lực lượng lao động trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản tại vùng này rất phong phú, với 5.347 lao động tham gia vào năm 2019, chiếm 79,96% tổng số lao động Người dân đã tích lũy được kinh nghiệm sản xuất và mạnh dạn áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật cũng như giống mới có giá trị kinh tế, qua đó nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất Ngoài ra, các chương trình, chính sách và mô hình hỗ trợ về thủy sản đã được triển khai kịp thời, khuyến khích người dân đầu tư mở rộng sản xuất, góp phần tăng năng suất sản lượng thủy sản tại khu vực hồ thủy điện Hòa Bình.
Ngành nuôi trồng thủy sản ở các huyện ven hồ thủy điện Hòa Bình hiện nay phát triển còn manh mún, nhỏ lẻ, chưa khai thác hết tiềm năng Các loài cá truyền thống chiếm ưu thế, với hình thức nuôi chủ yếu là quảng canh và quảng canh cải tiến, dẫn đến năng suất thấp và giá trị sản phẩm chưa cao Hệ thống cơ sở hạ tầng còn hạn chế, kỹ thuật sản xuất của người dân chưa đáp ứng yêu cầu, gây ra tình trạng dịch bệnh và ô nhiễm môi trường nuôi Ngoài ra, các cơ chế chính sách chưa kịp thời, sự liên kết giữa người nuôi và doanh nghiệp còn yếu, trong khi diện tích nuôi trồng chưa tuân thủ quy hoạch Người nuôi gặp khó khăn trong việc vay vốn, dẫn đến áp dụng công nghệ nuôi không đồng bộ, làm gia tăng rủi ro và thiếu tính ổn định, bền vững trong phát triển thủy sản.
Các nghiên cứu trước đây về phát triển nuôi trồng thủy sản (NTTS) trong và ngoài nước đã phân tích nhiều khía cạnh khác nhau, bao gồm giải pháp kinh tế, phát triển liên kết chuỗi và tác động của biến đổi khí hậu đối với NTTS.
Chưa có nghiên cứu nào về phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản tại hồ thủy điện Hòa Bình Để tận dụng lợi thế của vùng và phát triển các loại thủy sản phù hợp, cần thực hiện chiến lược tái cơ cấu ngành thủy sản tỉnh Hòa Bình, tập trung vào nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững Do đó, các nghiên cứu thúc đẩy nuôi trồng thủy sản bền vững tại hồ thủy điện Hòa Bình là rất cần thiết.
Câu hỏi nghiên cứu
Từ việc khái quát thực tiễn và đánh giá sơ lược một số công trình nghiên cứu liên quan, một số câu hỏi nghiên cứu được đặt ra:
1) Phát triển bền vững NTTS cần dựa trên những cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn nào?
2) Thực trạng phát triển nuôi trồng thủy sản trên địa bàn vùng hồ thủy điện Hòa Bình hiện nay như thế nào?
3) Mức độ bền vững của phát triển NTTS tại vùng hồ thủy điện Hòa Bình ra sao?
4) Có những yếu tố nào ảnh hưởng đến phát triển bền vững NTTS vùng hồ thủy điện Hòa Bình?
5) Cần có những giải pháp nào để đẩy mạnh phát triển NTTS tại các huyện vùng hồ thủy điện Hòa Bình theo hướng bền vững trong thời gian tới?
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát
Dựa trên việc đánh giá thực trạng phát triển nuôi trồng thủy sản và mức độ bền vững của ngành này, bài viết phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của nuôi trồng thủy sản Từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của nuôi trồng thủy sản tại khu vực hồ thủy điện Hòa Bình.
Mục tiêu cụ thể
- Hệ thống hóa và phát triển lý luận, thực tiễn về phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản trong vùng hồ thủy điện.
- Đánh giá thực trạng phát triển nuôi trồng thủy sản trên địa bàn vùng hồ thủy điện Hòa Bình.
- Đánh giá tính bền vững trong phát triển nuôi trồng thủy sản vùng hồ thủy điện Hòa Bình.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản trên địa bàn vùng hồ thủy điện Hòa Bình.
- Đề xuất được định hướng và giải pháp phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản vùng hồ thủy điện Hòa Bình.
Nội dung nghiên cứu
- Cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản.
- Thực trạng phát triển nuôi trồng thủy sản trên địa bàn vùng hồ thủy điện Hòa Bình.
- Tính bền vững trong phát triển NTTS vùng lòng hồ thủy điện Hòa Bình.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản trên địa bàn vùng hồ thủy điện Hòa Bình.
- Định hướng và giải pháp phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản vùng hồ thủy điện Hòa Bình
Những đóng góp mới của luận án
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Đưa ra lý luận và khung phân tích về phát triển bền vững đối với hoạt động NTTS vùng hồ thủy điện.
- Đề xuất bộ tiêu chí đánh giá tính bền vững trong phát triển NTTS vùng hồ thủy điện.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Phân tích làm rõ thực trạng phát triển NTTS vùng hồ thủy điện Hòa Bình.
- Xác định được mức độ bền vững trong phát triển NTTS vùng hồ thủy điện Hòa Bình.
Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản (NTTS) vùng hồ thủy điện Hòa Bình bao gồm điều kiện môi trường, chính sách quản lý, và sự tham gia của cộng đồng Việc xác định mức độ ảnh hưởng của những yếu tố này là cần thiết để xây dựng các chiến lược phát triển bền vững, nhằm tối ưu hóa nguồn lợi thủy sản và bảo vệ hệ sinh thái hồ Sự kết hợp giữa nghiên cứu khoa học và thực tiễn địa phương sẽ giúp nâng cao hiệu quả NTTS và đảm bảo sự phát triển lâu dài cho vùng hồ.
- Đề xuất được giải pháp thúc đẩy phát triển bền vững NTTS vùng hồ thủy điện Hòa Bình.
Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho công tác quản lý, hoạch định chính sách và giải pháp nhằm phát triển nuôi trồng thủy sản (NTTS) tại vùng hồ thủy điện Hòa Bình và các khu vực có điều kiện tương tự.
TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Các khái niệm liên quan
Ngày nay, nuôi trồng thủy sản (NTTS) đã trở thành một ngành kinh tế quan trọng ở hầu hết các quốc gia, đóng góp vào nguồn thực phẩm toàn cầu NTTS bao gồm việc nuôi các loài thủy sinh trên đất liền và vùng ven bờ, với sự can thiệp trong quá trình ươm nuôi nhằm tăng sản lượng, do các tổ chức và cá nhân thực hiện.
Theo FAO (2008), nuôi trồng thủy sản (NTTS) là quá trình canh tác các loại thủy sinh vật như cá, động vật thân mềm, động vật giáp xác và thực vật thủy sinh Hình thức nuôi này bao gồm các can thiệp có chủ ý từ con người nhằm tăng cường năng suất sản xuất, như thả giống, thay nước thường xuyên, cho ăn và bảo vệ khỏi kẻ thù Ngoài ra, NTTS cũng liên quan đến việc xác lập quyền sở hữu cá nhân hoặc doanh nghiệp đối với các thủy vực đã được chăn thả.
Nuôi trồng thủy sản (NTTS) là một lĩnh vực sản xuất nông nghiệp quan trọng, nhằm duy trì, tái tạo và phát triển nguồn lợi thủy sản, cung cấp sản phẩm cho tiêu dùng và chế biến xuất khẩu Hoạt động NTTS diễn ra trên nhiều loại hình mặt nước với đa dạng các chủng loại, đồng thời được hỗ trợ bởi sự phát triển của khoa học kỹ thuật, góp phần nâng cao hiệu quả trong lĩnh vực này.
Nuôi trồng thủy sản là hoạt động liên quan đến việc nuôi dưỡng sinh vật sống trong môi trường nước nhằm cải thiện chất lượng nguồn sinh vật và đáp ứng nhu cầu của con người Đây là một hình thức sản xuất do con người thực hiện, sử dụng các yếu tố đầu vào để tác động vào đối tượng sản xuất là các sinh vật sống.
Tác giả nhận định rằng nuôi trồng thủy sản (NTTS) bao gồm việc nuôi các loại thủy sinh vật như cá, tôm, ngao và rong, tảo biển trong môi trường nước ngọt, lợ và mặn Quy trình này áp dụng các kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất và sản lượng, có thể thuộc sở hữu cá nhân hoặc tập thể.
Hoạt động NTTS hiện nay trên thế giới có các hình thức sau đây:
Nuôi quảng canh là phương pháp nuôi trồng thủy sản có kỹ thuật chăm sóc và quản lý đơn giản, thân thiện với môi trường và chi phí thấp Phương pháp này tận dụng hiệu quả diện tích mặt nước hoang hóa, mặc dù năng suất không cao, nhưng rất phù hợp cho những người có ít vốn đầu tư.
Nuôi quảng canh cải tiến là phương pháp nuôi trồng thủy sản dựa chủ yếu vào giống và thức ăn tự nhiên, đồng thời kết hợp thả thêm giống và bổ sung thức ăn để nâng cao hiệu quả sản xuất.
Nuôi bán thâm canh là phương pháp nuôi trồng thủy sản chủ yếu sử dụng giống nhân tạo, yêu cầu xử lý ao hồ trước khi bắt đầu nuôi Người nuôi cần thực hiện việc cho ăn thường xuyên và theo kế hoạch cụ thể Ngoài ra, việc xây dựng hồ, đê đập cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo khả năng điều hòa và xử lý môi trường nước hiệu quả.
- Nuôi thâm canh: là hình thức nuôi đòi hỏi đầu tư cao về vốn và kỹ thuật.
Nuôi thủy sản theo hình thức này yêu cầu cung cấp giống nhân tạo với mật độ cao, sử dụng thức ăn công nghiệp và đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật cũng như môi trường nước ở mức tối ưu Người nuôi trồng thủy sản cần có trình độ chuyên môn cao, trang thiết bị hiện đại và nguồn vốn đầu tư lớn.
Theo triết học duy vật biện chứng, phát triển được hiểu là quá trình vận động từ thấp đến cao, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn Khái niệm này không chỉ đơn thuần là sự biến đổi về lượng, mà còn là sự biến đổi về chất, hướng tới sự hoàn thiện và hợp lý hơn của sự vật, hiện tượng Phát triển là quá trình phát sinh và giải quyết mâu thuẫn khách quan của sự vật; đồng thời, nó thể hiện sự thống nhất giữa việc phủ định các nhân tố tiêu cực và kế thừa, nâng cao các nhân tố tích cực từ sự vật cũ trong hình thái mới.
Phát triển kinh tế được hiểu là quá trình tăng trưởng và cải thiện toàn diện nền kinh tế, bao gồm sự gia tăng quy mô (tăng trưởng kinh tế) và hoàn thiện cấu trúc, thể chế kinh tế cũng như nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.
Thuật ngữ "phát triển bền vững" lần đầu tiên xuất hiện vào năm 1980 trong ấn phẩm Chiến lược bảo tồn thế giới của Hiệp hội Bảo tồn thiên nhiên quốc tế (IUCN), nhấn mạnh rằng phát triển không chỉ tập trung vào kinh tế mà còn phải tôn trọng nhu cầu xã hội và môi trường Đến năm 1987, khái niệm này được phổ biến qua Báo cáo Brundtland của Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới (WCED), trong đó định nghĩa phát triển bền vững là "sự phát triển có thể đáp ứng được những nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai."
Phát triển bền vững yêu cầu sự kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế hiệu quả, xã hội công bằng và bảo vệ môi trường Để đạt được mục tiêu này, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các thành phần kinh tế - xã hội, nhà cầm quyền và các tổ chức xã hội nhằm thúc đẩy sự phát triển đồng bộ trong ba lĩnh vực chính: kinh tế, xã hội và môi trường.
Năm 1992, tại Rio de Janeiro, Hội nghị về Môi trường và Phát triển của Liên Hợp Quốc đã khẳng định lại khái niệm phát triển bền vững, gửi thông điệp mạnh mẽ tới các chính phủ về tầm quan trọng của việc kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế, tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường.
Năm 2002, tại Hội nghị thượng đỉnh Thế giới về Phát triển bền vững (Hội nghị Rio+10 hay Hội nghị thượng đỉnh Johannesburg), một đại biểu từ châu Phi đã truyền tải thông điệp quan trọng về phát triển bền vững: "Đủ - cho tất cả - mãi mãi" Thông điệp này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo nguồn lực và cơ hội phát triển cho mọi người, nhằm xây dựng một tương lai bền vững và công bằng.
Đặc điểm, vai trò của phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản
1.2.1 Đặc điểm của phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản
Với tư cách là một hoạt động sản xuất thuộc lĩnh vực nông nghiệp, việc phát triển bền vững NTTS có một số đặc điểm nổi bật như sau:
1.2.1.1 Phát triển bền vững NTTS gắn với điều kiện thủy vực
Đối tượng của nuôi trồng thủy sản (NTTS) là các sinh vật sống trong môi trường nước như nước mặn, lợ và ngọt, do đó, mặt nước là tư liệu sản xuất chính không thể thay thế Các loại mặt nước như ao, hồ, cửa sông và biển được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm trồng trọt, thủy điện, giao thông và du lịch Tuy nhiên, quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa đã dẫn đến việc sử dụng nhiều diện tích mặt nước, khiến nguồn cung ứng thủy vực ngày càng thu hẹp, ảnh hưởng đến diện tích NTTS.
1.2.1.2 Phát triển bền vững NTTS gắn với quy luật phát triển tự nhiên của sinh vật và có tính mùa vụ cao
Các loài thủy sản phát triển theo chu kỳ sinh trưởng tự nhiên, do đó việc rút ngắn thời gian nuôi cần tuân thủ giới hạn cho phép Mặc dù đã áp dụng kỹ thuật hiện đại trong lai tạo, quá trình sinh trưởng vẫn cần thời gian nhất định Diện tích nuôi hạn chế không cho phép tăng sản lượng nhanh chóng, ngay cả trong nuôi công nghiệp Nếu không tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật nuôi trồng thủy sản, việc áp dụng công nghệ hiện đại có thể dẫn đến giảm chất lượng sản phẩm và nguy cơ mất cân bằng sinh học.
1.2.1.3 Phát triển bền vững NTTS hướng đến quy mô sản xuất lớn nhưng chủng loại ít phong phú
Nuôi trồng thủy sản (NTTS) đòi hỏi vốn đầu tư lớn, thường tập trung vào các đối tượng vật nuôi có nhu cầu xã hội cao và chất lượng tốt Quá trình kiểm soát chặt chẽ trong NTTS giúp tạo ra sản phẩm đồng đều và khối lượng vượt trội so với khai thác tự nhiên Tuy nhiên, nhiều loại thủy sinh chất lượng cao không thể nuôi trồng do khó khăn trong việc tạo điều kiện thích hợp Do đó, sản phẩm NTTS thường có quy mô lớn nhưng chủng loại ít phong phú Hơn nữa, sản phẩm tươi sống khó bảo quản, và nếu có, chi phí lưu trữ cao dẫn đến giảm chất lượng Nếu không xác định đúng nhu cầu thị trường, sản lượng vượt quá nhu cầu vào thời điểm thu hoạch có thể gây giảm giá mạnh và thua lỗ cho người nuôi.
1.2.1.4 Phát triển bền vững NTTS gắn chặt với tiến bộ khoa học, kỹ thuật và công nghệ Là hoạt động nông nghiệp có khả năng công nghiệp hóa cao, các mô hình nuôi công nghiệp cho phép chủ động quy trình nuôi, sản phẩm đồng nhất, chất lượng cao. Công nghệ sinh học có bước tiến bộ cho phép cung ứng sản phẩm chủ động theo yêu cầu thị trường, đa dạng hóa chủng loài thủy sinh có thể nuôi công nghiệp Trước đây một giống vật nuôi nào đó không thể nuôi trồng trong điều kiện nhân tạo, nhưng nhờ có tiến bộ khoa học công nghệ giúp ươm tạo được con giống phù hợp thì hoạt động nuôi trồng có thể tiến hành Tương tự, nhờ phát triển thuốc đặc trị hoặc phương pháp chăm sóc mới giúp loại bỏ được dịch bệnh tốt hơn tức hoạt động nuôi trồng phát triển. Chính vì vậy, việc phát triển NTTS thường gắn chặt với các tiến bộ của khoa học, kỹ thuật, công nghệ.
1.2.1.5 Phát triển bền vững NTTS gắn với thỏa mãn nhu cầu ngày càng cao của người dân Đi kèm với cuộc sống phát triển, nhu cầu các sản phẩm từ thủy hải sản sạch ngày càng cao vì nó giúp cho con người duy trì được sức khỏe tốt Trong điều kiện quy mô hoạt động đánh bắt đã đạt đến ngưỡng giới hạn của tự nhiên thì đó là cơ hội để ngành NTTS phát triển Tuy nhiên, do chất lượng cuộc sống ngày càng cao nên người tiêu dùng cũng ngày càng khắt khe hơn với chất lượng của sản phẩm thủy sản nuôi trồng Một khi thông tin chất lượng sản phẩm tác động tiêu cực đến sức khỏe, thì người tiêu dùng lập tức ngưng sử dụng và chuyển sang dùng các sản phẩm thay thế khác Do đó, để phát triển NTTS bền vững trong tương lai, đòi hỏi các cơ sở NTTS phải tăng cường giám sát chất lượng để đảm bảo cho sản phẩm đáp ứng được yêu cầu về chất lượng ngày càng khắt khe của xã hội.
1.2.2 Vai trò, ý nghĩa của phát triển bền vững NTTS
1.2.2.1 Cung cấp thực phẩm, tạo nguồn dinh dưỡng cho người dân
Thủy hải sản là nguồn thực phẩm quan trọng, cung cấp protein cho hơn 1,5 tỷ người trên toàn thế giới, với gần 20% và 3 tỷ người với trên 15% Mức tiêu thụ thủy sản bình quân đầu người đã tăng từ 9,9 kg vào những năm 1960 lên 20 kg vào năm 2015 Trong khi sản lượng thủy sản đánh bắt tự nhiên đang giảm, sản lượng nuôi trồng thủy sản (NTTS) lại tăng nhanh từ 7% tổng sản lượng toàn cầu năm 1974 lên 43% vào năm 2006.
Theo dữ liệu từ Hiệp hội chế biến và xuất khẩu Thủy sản Việt Nam, tiêu thụ thủy sản bình quân đầu người tại Việt Nam đã tăng 5% mỗi năm trong giai đoạn 1990-2010 Dự báo, mức tiêu thụ thủy sản của người dân Việt Nam vào năm 2015 sẽ đạt khoảng 33-37 kg/người.
Trong tương lai, thủy sản nuôi trồng dự kiến sẽ trở thành lựa chọn thực phẩm phổ biến hơn bao giờ hết, đặc biệt tại các quốc gia ở khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, bao gồm cả Việt Nam Sự gia tăng tiêu thụ này phản ánh nhu cầu cao từ mọi tầng lớp dân cư trên toàn cầu.
1.2.2.2 Xóa đói, giảm nghèo và đảm bảo an ninh lương thực, thực phẩm
Các khu vực bãi ngang, ven hồ chứa, đầm phá ven biển và hải đảo thường tập trung đông đồng bào nghèo, chủ yếu phụ thuộc vào nghề đánh bắt thủy sản với thu nhập không ổn định và rủi ro cao Do đó, nuôi trồng thủy sản (NTTS) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực và thực phẩm, giúp người dân khai thác tiềm năng tại chỗ, tạo ra thu nhập ổn định và bền vững, từ đó thoát nghèo và phát triển kinh tế Trong những năm qua, việc phát triển mô hình NTTS tại các vùng sâu, vùng xa ở Việt Nam đã góp phần đáng kể vào việc đảm bảo lương thực, tạo việc làm và thu nhập cho người dân nghèo, đồng thời giúp giảm nghèo và nâng cao đời sống.
1.2.2.3 Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
Giá trị từ hoạt động nuôi trồng thủy sản (NTTS) đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế nông nghiệp và GDP quốc gia Với sản lượng và giá trị NTTS toàn cầu gia tăng nhanh chóng, vai trò của ngành này ngày càng nổi bật Theo FAO, tỷ trọng nông nghiệp trong GDP các quốc gia có xu hướng giảm, trong khi sản phẩm NTTS tiếp tục tăng cả về khối lượng lẫn giá trị, dự báo sẽ trở thành ngành sản xuất thực phẩm động vật phát triển nhanh nhất trong tương lai, vượt qua tổng sản lượng thịt bò, lợn và gia cầm Tại Việt Nam, với hệ thống sông ngòi và đường biển thuận lợi, sản lượng thủy sản đã duy trì mức tăng trưởng 9,07%/năm trong hơn 10 năm qua, trong đó nuôi trồng thủy sản tăng trưởng 12,77%/năm, góp phần đáng kể vào tổng sản lượng thủy sản quốc gia.
Ngành thủy sản Việt Nam là một trong năm ngành kinh tế biển chủ chốt theo Chiến lược biển Việt Nam đến năm 2020, đồng thời đóng góp giá trị xuất khẩu đứng thứ ba trong các ngành kinh tế của đất nước.
1.2.2.4 Tạo nguồn thu ngoại tệ và phát triển quan hệ quốc tế
Ngành thủy sản, đặc biệt là nuôi trồng thủy sản (NTTS), đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguyên liệu có giá trị cho chế biến xuất khẩu, góp phần thu ngoại tệ cho đất nước Theo FAO, cá và thủy sản là một trong những mặt hàng lương thực giao dịch nhiều nhất toàn cầu, hỗ trợ các nước đang phát triển tăng nguồn thu ngoại tệ, thúc đẩy quan hệ quốc tế và mang đến sự đa dạng sản phẩm cho người tiêu dùng.
Nội dung nghiên cứu phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản
Nghiên cứu phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản (NTTS) vùng hồ thủy điện tập trung vào các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường Về kinh tế, cần chú trọng phát triển quy mô, tổ chức sản xuất, đầu tư vốn, giống và áp dụng kỹ thuật mới, đồng thời xây dựng liên kết trong sản xuất và tiêu thụ để nâng cao hiệu quả Về mặt xã hội, việc tạo ra lao động, việc làm và xóa đói giảm nghèo là rất quan trọng Đối với môi trường, việc khai thác hợp lý tài nguyên thiên nhiên và kiểm soát ô nhiễm là cần thiết Tất cả các nội dung này cần được phân tích dưới góc độ phát triển bền vững, đảm bảo sự hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường hiện tại và tương lai.
1.3.1 Mở rộng quy mô nuôi trồng thủy sản một cách hợp lý
Phát triển nuôi trồng thủy sản (NTTS) là quá trình mở rộng quy mô, bao gồm việc gia tăng diện tích nuôi trồng theo không gian và thời gian Sự mở rộng này không chỉ diễn ra trên toàn vùng mà còn cụ thể ở từng huyện trong khu vực Bên cạnh đó, nó còn phản ánh sự gia tăng tổng thể trong ngành NTTS cũng như trong từng lĩnh vực cụ thể.
Bài viết phân tích 14 loại sản phẩm và phương thức nuôi trong ngành nuôi trồng thủy sản (NTTS), đánh giá sự phát triển của từng huyện và loại nuôi tại các vùng hồ thủy điện Các phương thức NTTS như nuôi thâm canh, bán thâm canh, quảng canh và quảng canh cải tiến được xem xét để xác định phương thức nào phù hợp nhất với lợi thế vùng hồ và từng loại cá Sự phát triển của ngành NTTS tại vùng hồ thủy điện được so sánh với các vùng khác, đồng thời liên kết với sự phát triển kinh tế xã hội địa phương Bài viết cũng đưa ra dự báo về sự phát triển của ngành NTTS tại vùng hồ thủy điện trong tương lai so với các khu vực khác.
1.3.2 Đẩy mạnh áp dụng tiến bộ kỹ thuật trong nuôi trồng thủy sản
Trong quá trình nuôi trồng thủy sản (NTTS), sự phát triển không ngừng của khoa học kỹ thuật là yếu tố then chốt đáp ứng nhu cầu của ngành và xã hội Để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, NTTS cần liên tục áp dụng các tiến bộ kỹ thuật phù hợp với xu thế hiện tại Điều này không chỉ giúp tạo ra sản phẩm chất lượng mà còn đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của thị trường trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Người tiêu dùng hiện nay đang ưu tiên sản phẩm nuôi trồng thủy sản (NTTS) an toàn, dẫn đến việc áp dụng các thực hành nuôi trồng thủy sản tốt và có chứng nhận ngày càng được quan tâm Mặc dù vùng hồ thủy điện mang lại nhiều lợi thế tự nhiên cho NTTS, nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là tác động của biến đổi khí hậu Do đó, việc áp dụng các tiến bộ kỹ thuật trong NTTS là cần thiết để thích ứng với biến đổi khí hậu, chủ động phòng chống thiên tai, bảo đảm an toàn cho người và phương tiện hoạt động thủy sản, cũng như phòng chống dịch bệnh và bảo vệ môi trường.
Đánh giá việc áp dụng các tiến bộ kỹ thuật trong nuôi trồng thủy sản (NTTS) là rất quan trọng, nhằm nhận diện những bất cập và khó khăn trong quá trình tiếp cận Điều này sẽ giúp đưa ra định hướng và kiến nghị sửa đổi những nội dung chưa phù hợp, từ đó hỗ trợ hiệu quả hơn cho sự phát triển bền vững của NTTS.
1.3.3 Hoàn thiện tổ chức sản xuất nuôi trồng thủy sản
Phát triển nuôi trồng thủy sản (NTTS) tại vùng hồ thủy điện bao gồm việc mở rộng và đa dạng hóa các loại hình, chủng loại cũng như phương thức tổ chức sản xuất Mục tiêu là khai thác hiệu quả lợi thế của khu vực, đồng thời đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội.
Nghiên cứu tổ chức nuôi trồng thủy sản (NTTS) tập trung vào sự phát triển của các hộ, trang trại, hợp tác xã và doanh nghiệp trong lĩnh vực này Mục tiêu là đánh giá hiệu quả sản xuất của từng loại hình tổ chức và xem xét sự phát triển của chúng so với tiềm năng hiện có Từ đó, đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy sự phát triển hợp lý và nâng cao hiệu quả cho các loại hình tổ chức NTTS.
Trong tổ chức nuôi trồng thủy sản (NTTS), cần xem xét các hình thức liên kết ngang và liên kết dọc để đánh giá sự phát triển hiện tại cũng như xu hướng tương lai Việc này giúp xác định tính phù hợp với quy luật vận động của nền kinh tế, từ đó nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm NTTS, phù hợp với đề án tái cơ cấu ngành thủy sản theo hướng nâng cao giá trị gia tăng.
1.3.4 Nâng cao hiệu quả kinh tế trong nuôi trồng thủy sản
Gia tăng kết quả và hiệu quả của nuôi trồng thủy sản (NTTS) đối với nền kinh tế địa phương và quốc gia là yếu tố quan trọng trong phát triển kinh tế Sự phát triển của NTTS cần được thể hiện qua việc tăng cường đóng góp của nó trong các khoảng thời gian nhất định, thường là hàng năm Các chỉ tiêu đánh giá sự phát triển này thường bao gồm doanh thu, sản lượng và giá trị xuất khẩu.
- Các chỉ tiêu về sản lượng NTTS
Sản lượng là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá kết quả sản xuất của một ngành hoặc địa phương trong một chu kỳ kinh doanh Mức độ và tỷ lệ gia tăng sản lượng theo thời gian phản ánh sự phát triển hoặc suy giảm của khu vực đó Khi tốc độ tăng trưởng sản lượng ổn định, điều này cho thấy sự phát triển bền vững; ngược lại, nếu tốc độ tăng trưởng biến động mạnh, điều này biểu thị sự phát triển thiếu ổn định.
- Kết quả và hiệu quả kinh tế
Nghiên cứu và đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh của các loại hình nuôi trồng thủy sản là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của kinh tế thủy sản Việc xác định phương thức nuôi trồng nào mang lại hiệu quả cao nhất sẽ giúp đưa ra giải pháp tối ưu cho việc phát triển và hoàn thiện cơ cấu nuôi trồng, bao gồm cơ cấu loài thủy sản, quy mô nuôi cho từng loài và hình thức tiêu thụ sản phẩm phù hợp.
1.3.5 Giải quyết các vấn đề phát triển xã hội nông thôn
Ngành nuôi trồng thủy sản (NTTS) đã phát triển nhanh chóng, tạo ra nhiều việc làm và thu hút lực lượng lao động đông đảo, góp phần giảm thiểu tình trạng thiếu việc làm trên toàn quốc Đặc biệt, nghề nuôi cá lồng tại các hồ chứa lớn đã giúp giải quyết việc làm cho nhiều người dân, mang lại thu nhập cho họ và gia đình Sự phát triển của nuôi cá lồng cũng giúp thu hẹp khoảng cách giữa nông thôn và thành phố.
Việc phát triển nuôi trồng thủy sản (NTTS) có hiệu quả xã hội rõ rệt, góp phần tạo việc làm, nâng cao thu nhập cho nông hộ và giảm tỷ lệ hộ nghèo ở nông thôn Để đánh giá tính bền vững của NTTS, cần xem xét các chỉ tiêu như tỷ lệ lao động nông nghiệp tham gia NTTS, tỷ lệ lao động có việc làm thường xuyên trong lĩnh vực này, và tình hình giảm nghèo của các hộ nuôi trồng so với toàn tỉnh Thêm vào đó, người dân tham gia NTTS còn được đào tạo kỹ thuật, nâng cao kiến thức và kỹ năng, giúp họ chủ động hơn trong việc ứng phó với các yếu tố môi trường, thời tiết và dịch bệnh.
1.3.6 Kiểm soát tác động môi trường của hoạt động nuôi trồng thủy sản
Phát triển nuôi trồng thủy sản (NTTS) vùng hồ thủy điện cần chú trọng đến các vấn đề môi trường nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và bảo vệ nguồn lợi thủy sản Đây là xu hướng tất yếu không chỉ của ngành NTTS mà còn của toàn ngành nông nghiệp Để đánh giá mức độ kiểm soát tác động môi trường từ hoạt động NTTS, thường dựa vào sức tải môi trường.
Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản
Michael E Porter đã phát triển lý thuyết về bốn thuộc tính lớn của một quốc gia, được gọi là Mô hình kim cương, nhằm giải thích sự thành công của các ngành công nghiệp Những thuộc tính này định hình môi trường cạnh tranh cho các doanh nghiệp trong nước và có thể thúc đẩy hoặc cản trở việc tạo ra lợi thế cạnh tranh cho quốc gia Các yếu tố ảnh hưởng được phân nhóm theo lý thuyết này, giúp hiểu rõ hơn về cách mà môi trường kinh doanh ảnh hưởng đến sự phát triển của ngành.
Porter đã chọn cách phân loại này vì nó bao gồm nhiều tiêu chí ảnh hưởng từ các yếu tố tự nhiên và xã hội, cho đến môi trường vi mô và vĩ mô.
1.4.1 Chính sách thúc đẩy phát triển nuôi trồng thủy sản
Chính sách nông nghiệp và đầu tư cơ sở hạ tầng từ các cấp chính quyền có ảnh hưởng trực tiếp đến ngành nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản (NTTS) Chính sách phù hợp sẽ khuyến khích người dân đầu tư vào NTTS, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn và tạo việc làm Ngược lại, chính sách không đồng bộ có thể gây khó khăn cho phát triển NTTS Ví dụ, chính sách đất đai ổn định giúp người nuôi yên tâm đầu tư vào hạ tầng, trong khi chính sách hỗ trợ tín dụng là cần thiết để nông dân có thể đầu tư vào NTTS Bên cạnh đó, chính sách khuyến ngư giúp nâng cao kỹ thuật cho người NTTS và xây dựng mô hình học hỏi Các chính sách liên kết, hỗ trợ tiêu thụ sản phẩm và kiểm dịch giống thủy sản cũng đóng vai trò quan trọng Cuối cùng, các chiến lược phát triển ngành thủy sản và quy hoạch phát triển theo vùng ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của NTTS ở địa phương.
1.4.2 Quy hoạch và quản lý quy hoạch phát triển nuôi trồng thủy sản
Quy hoạch và quản lý quy hoạch phát triển nuôi trồng thủy sản (NTTS) đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển bền vững của ngành này Mặc dù NTTS đã có những bước phát triển mạnh mẽ và đóng góp đáng kể vào kinh tế xã hội, nhưng vẫn tồn tại nhiều vấn đề như sản xuất nhỏ lẻ, tự phát và thiếu quy hoạch đồng bộ Gần đây, một số khu vực đã ghi nhận sự suy thoái môi trường, đặc biệt là ở các vùng hồ thủy điện, dẫn đến dịch bệnh và mất cân bằng sinh thái Hơn nữa, diện tích mặt nước ngọt và nước lợ phục vụ cho NTTS đã đạt ngưỡng tối đa cho phép, trong khi chất lượng môi trường ngày càng giảm sút, gây ảnh hưởng tiêu cực đến ngành thủy sản.
Tổ chức thực hiện quy hoạch nuôi trồng thủy sản (NTTS) một cách hiệu quả là rất quan trọng, đảm bảo tuân thủ các quy định về điều kiện sản xuất và vệ sinh an toàn thực phẩm Đồng thời, cần tạo mối liên hệ chặt chẽ giữa nuôi trồng, chế biến và tiêu thụ thủy sản Việc thực hiện quy hoạch phát triển NTTS không chỉ đáp ứng nhu cầu dịch vụ hỗ trợ mà còn nâng cao hiệu quả kinh tế, ổn định đầu ra cho sản phẩm và bảo vệ môi trường sinh thái.
1.4.3 Điều kiện yếu tố đầu vào sản xuất
Thời tiết và khí hậu, phụ thuộc vào vị trí địa lý, bao gồm các kiểu như hàn đới, ôn đới và nhiệt đới, có ảnh hưởng lớn đến sự sinh trưởng của thủy sản Mỗi kiểu thời tiết gắn liền với các loài nuôi và mô hình nuôi khác nhau, việc khai thác các lợi thế thiên nhiên một cách hợp lý sẽ giúp giảm thiểu hậu quả từ thiên tai Đồng thời, việc tận dụng điều kiện thời tiết thuận lợi cũng nâng cao hiệu quả kinh tế và tạo ra sự khác biệt trong ngành nuôi trồng Các hiện tượng thời tiết và khí hậu tác động đến mọi hoạt động sản xuất, kinh doanh, cũng như đời sống văn hóa và xã hội, từ đó ảnh hưởng đến ngành nuôi trồng thủy sản.
Ngành nuôi trồng thủy sản (NTTS) chủ yếu phát triển dựa vào môi trường nước và đất, với các địa phương có diện tích mặt nước rộng lớn, sông ngòi và đầm vịnh là điều kiện lý tưởng Chất lượng thủy vực đóng vai trò quan trọng trong phát triển NTTS, được đánh giá qua tính đa dạng sinh thái, độ mở của hệ thống nước, độ sâu, độ đục, hàm lượng chất hữu cơ, và tốc độ dòng chảy Mỗi địa phương có chất lượng và trạng thái thủy vực khác nhau tùy thuộc vào vị trí địa lý và tác động của con người, dẫn đến sự khác biệt về loài vật nuôi và năng suất.
Điều kiện con người trong nuôi trồng thủy sản (NTTS) bao gồm nhà đầu tư và người lao động Nhà đầu tư, có thể là những người nuôi trực tiếp hoặc quản lý, thường là những cá nhân có hoài bão làm giàu từ NTTS Sự gia tăng số lượng và sự mạnh dạn của nhà đầu tư sẽ thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của ngành NTTS.
Lao động là yếu tố thiết yếu trong mọi ngành nghề, đặc biệt là trong ngành nuôi trồng thủy sản (NTTS) Sự chuyển dịch lao động từ nông thôn lên thành phố để làm việc trong các lĩnh vực công nghiệp và dịch vụ đã dẫn đến tình trạng thiếu lao động trẻ tại các vùng nông thôn, gây khó khăn cho ngành NTTS Hơn nữa, lao động trong lĩnh vực nông nghiệp thường có trình độ chuyên môn thấp hơn so với các ngành khác, điều này cũng cản trở sự phát triển bền vững của NTTS.
Vốn sản xuất đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển nuôi trồng thủy sản (NTTS), ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở rộng quy mô và nâng cao trình độ thâm canh Năng suất và chất lượng sản phẩm phụ thuộc vào chất lượng ao hồ và quy trình quản lý sản xuất Để thực hiện điều này, người nuôi cần có đủ vốn để xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật đồng bộ và chất lượng tốt Do đó, việc huy động và sử dụng vốn hiệu quả là yếu tố quyết định cho sự phát triển của NTTS NTTS sẽ phát triển mạnh mẽ khi có nguồn vốn đầu tư dồi dào từ tư nhân hoặc Nhà nước, cùng với khả năng tiếp cận nguồn vốn dễ dàng và chi phí vay hợp lý.
Người sản xuất điều chỉnh hành vi sản xuất kinh doanh dựa trên cung - cầu để giảm thiểu rủi ro từ thị trường Điều kiện thị trường được đánh giá qua quy mô tiêu dùng, tốc độ tăng trưởng cầu, đặc điểm thị trường và sự thay đổi sở thích của người tiêu dùng Vì sự khác biệt về các đặc tính thị trường, nghiên cứu thường phân chia thành thị trường trong nước và thị trường ngoài nước.
Thị trường thủy sản trong nước là nơi sản phẩm được sản xuất và tiêu thụ trong phạm vi quốc gia Dự báo nhu cầu sản xuất và tiêu thụ thủy sản trong nước đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng quy hoạch và phát triển ngành thủy sản của quốc gia cũng như từng vùng, tỉnh cụ thể.
Thị trường quốc tế đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của ngành nuôi trồng thủy sản (NTTS) tại Việt Nam và các nước đang phát triển, vì sản phẩm từ hoạt động NTTS chủ yếu được xuất khẩu.
Biến động của thị trường trong và ngoài nước có ảnh hưởng lớn đến ngành nuôi trồng thủy sản, bao gồm sự thay đổi giá cả và nguồn cung cấp thông tin về thị trường tiêu thụ Các hoạt động hỗ trợ từ địa phương, như quảng bá sản phẩm thông qua hội thảo và hội chợ, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tiêu thụ Ngoài ra, nguồn dự báo cầu tiêu thụ là yếu tố cần thiết để ngành NTTS phát triển bền vững.
1.4.5 Sự phát triển của các ngành phụ trợ và liên quan
Lợi thế từ sự phối hợp liên tục giữa các ngành phụ trợ trong nước, thông qua mối liên kết chặt chẽ giữa các công ty trong chuỗi giá trị và nhà cung cấp, đóng vai trò quan trọng trong phát triển nuôi trồng thủy sản (NTTS) Ngành phụ trợ trong NTTS bao gồm các nhà cung cấp giống, thức ăn, hóa chất, nhà máy chế biến, ngân hàng, hoạt động của thương lái và hệ thống cơ sở hạ tầng Sự phát triển của các ngành phụ trợ này sẽ tạo điều kiện thuận lợi để thúc đẩy sự phát triển bền vững của NTTS.
Cơ sở thực tiễn phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản vùng hồ thủy điện
1.5.1 Kinh nghiệm Phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản vùng hồ thủy điện trên thế giới
Nuôi trồng thủy sản là một ngành kinh tế quan trọng của nhiều quốc gia ven biển như Trung Quốc, Indonesia, Ấn Độ và Sri Lanka Sản phẩm chủ yếu bao gồm tôm, cua và cá, những mặt hàng này không chỉ có giá trị kinh tế cao mà còn giàu dinh dưỡng.
Hiện nay, các quốc gia đang tích cực phát triển ngành nuôi thủy sản theo cả chiều rộng và chiều sâu, với hình thức nuôi chủ yếu là nuôi công nghiệp Hình thức nuôi này mang lại hiệu quả kinh tế cao, nhưng yêu cầu đầu tư chi phí lớn và trình độ kỹ thuật cao.
Chính phủ Indonesia đã triển khai Kế hoạch phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững với các mục tiêu cụ thể: tăng cường sản lượng xuất khẩu thông qua công nghệ hiệu quả và thân thiện với môi trường; phát triển sản phẩm thủy sản cho tiêu dùng nội địa và củng cố cơ sở hạ tầng vùng nuôi; thiết lập cơ chế kiểm soát sản xuất và tiêu thụ thức ăn, hóa chất và trang thiết bị nuôi trồng; cải thiện các vùng nuôi theo hướng bền vững; phát triển nghề nuôi trồng thủy sản theo hướng hàng hóa, thu hút đầu tư nước ngoài và nâng cao nguồn nhân lực; và phục hồi hệ thống hỗ trợ nuôi trồng như điện, thủy lợi và sản xuất giống.
…Tổng mức đầu tư cho Kế hoạch phát triển này khoảng 13,41 nghìn tỷ RPM (10,84 triệu USD).
Chính phủ Indonesia hỗ trợ các vùng nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn Indonesia Gap (Thực hành nuôi trồng thủy sản tốt của Indonesia), trong đó một số khu vực còn đạt tiêu chuẩn quốc tế như ASC, Naturland và GlobalGAP.
Trung Quốc sở hữu tiềm năng lớn về diện tích mặt nước hồ chứa, chiếm khoảng 40% tổng diện tích mặt nước ngọt có thể nuôi trồng thủy sản Quốc gia này cũng có truyền thống phát triển nghề cá hồ chứa từ rất lâu.
Sau thập kỷ 1990, Trung Quốc đã đạt được những bước tiến vượt bậc trong kỹ thuật nuôi cá lồng hồ chứa Dựa trên kinh nghiệm từ nuôi lồng, nông dân Trung Quốc đã cải tiến đáng kể thiết kế lồng và các phương pháp quản lý.
Để phát triển bền vững nghề cá hồ chứa, chính phủ Trung Quốc đã đề ra nhiều mục tiêu và chính sách, bao gồm phát triển thủy sản thân thiện với môi trường, tập trung vào sản xuất cá để đáp ứng nhu cầu trong nước và hỗ trợ cải thiện chất lượng nước Ngành thủy sản giải trí cũng được khuyến khích, với các hồ chứa thường nằm ở khu vực có cảnh quan đẹp, kết hợp với du lịch và nghỉ dưỡng để nâng cao giá trị kinh tế Cần tăng cường quản lý nghề cá hồ chứa thông qua việc thiết lập thể chế mới, phối hợp giữa các bên liên quan và cải thiện cơ chế quản lý, bao gồm phân vùng chức năng và hệ thống cấp phép Sự tham gia của ngư dân và nông dân là yếu tố quan trọng trong chiến lược phát triển này Tương tự, Ấn Độ cũng có tiềm năng lớn với khoảng 19.370 hồ chứa, tổng diện tích lên tới 3,15 triệu ha, mở ra cơ hội cho phát triển nghề cá tại quốc gia này.
Nghề nuôi cá lồng ở Ấn Độ bắt đầu từ những năm 1970, phát triển tại ba môi trường chính: nuôi cá thở không khí trong các đầm có hàm lượng ôxy thấp, nuôi cá chép nước chảy tại sông Yamuna và Ganga ở Allahabad, và nuôi các loại cá như cá chép, cá Mè trắng, cá Trôi Ấn, cá quả và cá Rô phi tại Karnataka Nhiều Trung tâm nghiên cứu nghề cá đã thử nghiệm các mô hình nuôi lồng khác nhau ở nhiều vùng như Madhya Pradesh, Uttar Pradesh, Bihar, Jharkhand và Đông Bắc Ấn Độ, bao gồm các mô hình lồng ương giống cung cấp cho thả cá hồ chứa và lồng nổi nuôi cá chép cùng cá mè hoa thương phẩm.
Trong những năm gần đây, Chính phủ Ấn Độ đã triển khai nhiều chính sách nhằm nâng cao năng suất và phát triển nghề cá hồ chứa, bao gồm việc phát triển ngành khoa học quản lý để đảm bảo sự bền vững Các tổ chức và hợp tác xã được thành lập, cùng với sự tham gia của Tổng công ty phát triển thủy sản nhà nước, để khai thác và nuôi trồng thủy sản hiệu quả Quản lý thủy sản được giao cho các phòng ban chuyên trách, với các phương pháp thử nghiệm tại các hồ chứa nhỏ để điều chỉnh cho phù hợp Giống cá được cung cấp miễn phí, và hộ dân nhận được vay ưu đãi hoặc trợ cấp để mua sắm trang thiết bị Giấy phép khai thác thường được cấp miễn phí hoặc với khoản phí rất nhỏ, nhằm thúc đẩy phát triển nghề cá gắn liền với các hoạt động phúc lợi xã hội Trong những trường hợp này, mục tiêu xã hội được ưu tiên, nhưng vẫn cần cân nhắc lợi ích lâu dài và nguyên tắc hạn mức đánh bắt thủy sản.
Chính phủ đang tiến hành tái thẩm định chính sách và quyền sở hữu liên quan đến quản lý và cho thuê mặt nước, nhằm thúc đẩy phát triển nghề cá hồ chứa Đồng thời, việc thông báo liên tục về thời tiết và tác động đến mùa vụ nuôi trồng giúp giảm thiểu tổn thất do cá thoát ra từ đập tràn và kênh rạch Các chuyên gia thủy sản cùng các cơ quan quản lý đang xây dựng các đề án và tầm nhìn chiến lược cho nghề cá hồ chứa tại Ấn Độ, đồng thời tạo ra một cơ sở dữ liệu đáng tin cậy phục vụ cho giám sát, nghiên cứu và phát triển Ngoài ra, các khóa đào tạo và tập huấn cũng được tổ chức nhằm nâng cao năng lực cho cán bộ nhà nước trong ngành thủy sản, các phòng ban quản lý hồ chứa, các NGO và các bên liên quan khác.
Sri Lanka, một hòn đảo lục địa gió mùa ở Châu Á, nổi bật với nguồn tài nguyên nước phong phú, bao gồm 103 con sông và hơn 10.000 hồ chứa Các hồ chứa tại đây được chia thành hai loại: hồ chứa cổ đã được phục hồi và hồ chứa mới phục vụ cho thủy điện và tưới tiêu Sri Lanka sở hữu mật độ hồ chứa lớn nhất thế giới, với tổng diện tích khoảng 170.000 ha, tương đương 2,7 ha/km² Mặc dù có nhiều hồ chứa, phần lớn có diện tích nhỏ hơn 100 ha và được phân bố dọc theo các dải đất nhấp nhô trong lưu vực các con sông.
Trong những năm 1980, hợp tác xã thủy sản (FCS) hoạt động hiệu quả, giúp ngư dân ở các hồ chứa nội địa tiếp cận tàu thuyền và lưới rê do nhà nước tài trợ, dẫn đến sản xuất cá nội địa tăng mạnh, đạt đỉnh 39.300 ha năm 1989 Tuy nhiên, giai đoạn 1990-1994, sản lượng thủy sản giảm do chính phủ ngừng hỗ trợ giám sát và thả giống Đến giữa những năm 1990, nhà nước khôi phục hỗ trợ, ngành thủy sản hồ chứa dần phục hồi với các chính sách như trợ cấp thức ăn chăn nuôi giá rẻ, hỗ trợ chi phí cho lồng nuôi và xây dựng ao, cũng như liên kết chuyển giao công nghệ nuôi trồng và giống cá mới, đồng thời thay đổi môi trường pháp lý và trao quyền quản lý hồ chứa cho cộng đồng địa phương.
1.5.2 Kinh nghiệm Phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản vùng hồ thủy điện ở Việt Nam
Nuôi cá phát triển nhanh đã thay đổi cơ cấu nguồn lực nông nghiệp ở nhiều vùng Trước đây, các hộ gia đình chỉ đầu tư ít vào nuôi trồng, chủ yếu ở những vùng ao hồ tự nhiên Hiện nay, nhiều hộ đã mạnh dạn cải tạo hệ thống ao đầm và đầu tư vào hệ thống thủy lợi ở những vùng đất thích hợp, chuyển đổi diện tích trồng lúa năng suất thấp và sản xuất muối kém hiệu quả sang nuôi cá.
Theo báo cáo tại Diễn đàn “Phát triển nuôi cá lồng bền vững trên sông và hồ chứa các tỉnh miền núi phía Bắc” (2017), diện tích nuôi cá lồng bè tại các tỉnh miền núi phía Bắc đang gia tăng, góp phần vào sự phát triển kinh tế địa phương và bảo vệ môi trường Việc áp dụng các phương pháp nuôi cá bền vững không chỉ nâng cao năng suất mà còn đảm bảo an toàn cho hệ sinh thái.
Bắc nước ta hiện có 3.408 lồng nuôi cá, với tổng sản lượng đạt 5.689 tấn Trong đó, tỉnh Hòa Bình dẫn đầu với 1.350 lồng và sản lượng 3.000 tấn, chiếm 53% tổng sản lượng của vùng Sơn La và Phú Thọ cũng đóng góp đáng kể với 540 lồng (864 tấn) và 472 lồng (1.358 tấn), tương ứng Các loại cá nuôi chủ yếu bao gồm Trắm cỏ, Chép, Rô phi và một số loài cá có giá trị kinh tế như Cá Tầm, cá Lăng, cá Nheo Mặc dù nuôi cá lồng bè ở các tỉnh phía Bắc chưa trở thành hàng hóa xuất khẩu tập trung, nhưng đã mang lại hiệu quả xã hội lớn, cung cấp sản phẩm tại chỗ, cải thiện đời sống cho đồng bào miền núi và tăng thu nhập cho một bộ phận dân cư.
* Kinh nghiệm phát triển bền vững NTTS ở huyện Quỳnh Nhai tỉnh Sơn La
Một số công trình nghiên cứu liên quan
1.6.1.1 Nghiên cứu về phát triển bền vững
Khái niệm “Phát triển bền vững” được công bố trong Báo cáo Brundtland năm 1987 đã thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách trên toàn thế giới Phát triển bền vững được hiểu qua hai khía cạnh chính: trước hết, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì các giá trị môi trường sống, coi môi trường sinh thái là yếu tố thiết yếu trong sự phát triển Thứ hai, phát triển bền vững hướng tới sự phát triển lâu dài, đảm bảo rằng hoạt động hiện tại không gây ảnh hưởng tiêu cực đến thế hệ tương lai.
Tổng hợp tài liệu từ các nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách trong lĩnh vực phát triển bền vững, tác giả đã chỉ ra một số công trình nghiên cứu tiêu biểu đáng chú ý.
Nghiên cứu của A.L Mayer (2008) chỉ ra rằng tính bền vững đã chuyển từ một khái niệm trừu tượng thành công cụ đo lường trong các hệ thống nhân sinh năng động Ông đề xuất đánh giá phát triển bền vững theo bốn chiều trong một hệ tọa độ, bao gồm chiều kinh tế (trục tung), thời gian (trục hoành), công nghệ, sinh thái và pháp luật/xã hội Sự bền vững đạt được khi hệ thống quỹ đạo cân bằng giữa các chiều, trong khi hiện tượng thảm họa cắt ngang giữa chiều kinh tế và công nghệ sẽ dẫn đến tình trạng không bền vững.
Tác giả M O’Connor (2006) trình bày một quan điểm hệ thống tổng thể về phát triển bền vững khác với Mayer, đề xuất mô hình tứ giác với "Bốn trụ cột" cho phát triển bền vững O'Connor cho rằng phát triển bền vững được đặc trưng bởi sự gắn kết phát triển (coevolution) giữa ba hệ thống: Kinh tế, Xã hội và Hệ tự nhiên môi trường, với các mục tiêu chất lượng và hoạt động liên quan đến từng lĩnh vực Lĩnh vực thứ tư trong mô hình này là hệ thống quy định thông qua Chính trị.
Tổ chức chính trị được định nghĩa là những quy định điều chỉnh hoạt động trong lĩnh vực kinh tế và xã hội, đồng thời ảnh hưởng đến mối quan hệ với lĩnh vực môi trường.
Tác giả Spangenberg (2002) nhấn mạnh rằng khái niệm không gian môi trường và lăng kính phát triển bền vững, dù phức tạp, có thể trở thành công cụ hiệu quả trong việc huy động sự hỗ trợ cộng đồng cho các chính sách phát triển bền vững Ở cấp độ vĩ mô, khái niệm này được áp dụng để xây dựng các chỉ tiêu quốc tế, khu vực và quốc gia, trong khi ở cấp độ vi mô, hệ thống chỉ tiêu phát triển bền vững cho hộ gia đình, công ty và cộng đồng địa phương cũng đã được thiết lập Những chỉ tiêu này đóng vai trò quan trọng trong mô hình năng động, giúp đánh giá tính bền vững của các chiến lược chính sách khác nhau.
Trong nghiên cứu "Hướng tới phát triển bền vững: Từ lý thuyết đến hành động," Richard J Estes (1993) khẳng định rằng phát triển bền vững là một khái niệm quan trọng, đóng góp lâu dài cho lý thuyết và thực tiễn phát triển Ông làm rõ ý nghĩa của phát triển bền vững, xác định các cách tiếp cận khác nhau liên quan đến khái niệm này, nhấn mạnh các giá trị và mục tiêu cốt lõi, đồng thời chỉ ra những cản trở chính trong thực tiễn phát triển bền vững Ngoài ra, tác giả cũng phân tích một số bất ổn có thể ảnh hưởng đến sự phát triển liên tục của khái niệm Cuối cùng, ông đề xuất một chương trình hành động nhằm thúc đẩy phát triển bền vững toàn cầu.
1.1.6.2 Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản
Nghiên cứu về "Các yếu tố ảnh hưởng đến tính bền vững trong các dự án nuôi cá lồng quy mô nhỏ ở Kenya" chỉ ra bốn nhóm yếu tố quan trọng Đầu tiên, dịch vụ khuyến nông cần được cải thiện để nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế Thứ hai, khả năng tiếp cận thị trường với thông tin đáng tin cậy về nhu cầu dinh dưỡng và tiêu thụ sản phẩm cá ổn định là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững Thứ ba, sự phát triển công nghệ sẽ góp phần tăng năng suất và ổn định sản lượng, từ đó hỗ trợ tính bền vững trong nuôi cá Cuối cùng, chi phí đầu vào hợp lý sẽ đảm bảo chất lượng cá tốt hơn và sản lượng cao hơn.
Theo tác giả Fuminari Ito, phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản chịu ảnh hưởng bởi hai nhóm yếu tố chính Nhóm yếu tố nguồn lực đầu vào bao gồm môi trường tự nhiên, số lượng và chất lượng lao động, vốn sản xuất, cơ sở hạ tầng vùng nuôi như hệ thống điện và thủy lợi, cùng với chất lượng con giống, thức ăn, và công nghệ sản xuất Nhóm yếu tố đầu ra liên quan đến giá cả sản phẩm, sự biến động của thị trường trong nước và quốc tế, cũng như chất lượng sản phẩm đầu ra.
1.1.6.3 Nghiên cứu về bộ tiêu chí đánh giá phát triển bền vững Nuôi trồng thủy sản
Hiện nay, các phương pháp đánh giá tính bền vững trong nuôi trồng thủy sản (NTTS) vẫn chưa phổ biến và cần có phương pháp cụ thể để phân tích toàn diện sự phát triển của NTTS trên ba khía cạnh: kinh tế, xã hội và môi trường (UN, 1992) Việc so sánh các cách đo lường các biến khác nhau là cần thiết Một số nghiên cứu toàn cầu đã áp dụng các phương pháp như Dấu chân sinh thái và các bon, đánh giá vòng đời, và phân tích độ nhạy để đánh giá tính bền vững trong NTTS Mặc dù những phương pháp này cung cấp cái nhìn tổng quan về tính bền vững, nhưng việc thực hiện chúng đòi hỏi một lượng dữ liệu rất lớn.
Sự phát triển và lựa chọn các chỉ số liên quan đến tính bền vững đã được thiết lập sau Hội nghị Rio năm 1992, chủ yếu tập trung vào đánh giá khía cạnh môi trường Trong bối cảnh này, nhiều nhóm chỉ số đã được đề xuất để đánh giá tính bền vững của nuôi trồng thủy sản Tuy nhiên, chỉ một số ít nhóm chỉ số được công bố trên các tạp chí khoa học, trong khi phần lớn thông tin chi tiết chỉ xuất hiện trên các tạp chí nội bộ Một số nghiên cứu cũng đã sử dụng các yếu tố bền vững để đánh giá các hệ thống nuôi trồng thủy sản.
Để đánh giá sự phát triển nuôi trồng thủy sản (NTTS), chúng ta cần các tiêu chí đo lường rõ ràng, vì hầu hết các chỉ số hiện tại chủ yếu là định tính và chỉ tập trung vào khía cạnh môi trường, khu vực, loài hoặc hệ thống cụ thể Các tiêu chí đo lường tiêu biểu sẽ giúp đánh giá hiệu quả và bền vững của NTTS một cách toàn diện hơn.
Khi xem xét các yếu tố đầu vào như diện tích nuôi, sự biến động của diện tích nuôi, số lượng trại, số ao nuôi, số lao động và vốn, nhiều tác giả đã sử dụng những chỉ tiêu này để đánh giá [2, 25, 30, 55].
Đo lường đầu vào và chỉ tiêu thay đổi ở đầu ra trong quá trình sản xuất là rất quan trọng để đánh giá kết quả toàn bộ quá trình Các chỉ tiêu này bao gồm mức độ gia tăng sản lượng, giá trị sản xuất, doanh thu, lợi nhuận, giá trị gia tăng và tốc độ tăng trưởng của các chỉ tiêu này.
Ngành đo lường được đánh giá qua sự gia tăng tổng sản lượng tiêu thụ và sản lượng tiêu thụ bình quân đầu người hàng năm Khi so sánh trên bình diện quốc tế, các tiêu chí quan trọng bao gồm giá trị xuất khẩu, nhập khẩu và tỷ trọng xuất khẩu trong thị trường toàn cầu.