TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÂY SẮN
Tình hình nghiên cứu phát triển bền vững cây sắn trên thế giới
Sắn là một loại cây trồng quan trọng, do đó, nhiều nghiên cứu trên toàn cầu đã được thực hiện nhằm phát triển bền vững cây sắn Các nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích và đánh giá sự phát triển của cây sắn từ các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường.
Nội dung kinh tế trong nghiên cứu ngành hàng sắn tập trung vào đánh giá sự phát triển của chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng Các nghiên cứu của Collinson và cộng sự (2000), Kimathi và cộng sự (2008), Kaplinsky và cộng sự (2010) cho thấy việc cải thiện tính thanh khoản trong chuỗi kinh doanh sắn khô có thể nâng cao hiệu quả toàn chuỗi, trong khi chi phí vận chuyển giữa các trang trại và điểm thu mua chiếm tỷ trọng lớn trong giá bán Mặc dù các liên kết trong chuỗi giá trị sản phẩm sắn không bền chặt và thiếu ổn định, nhưng lợi ích cho các tác nhân trong chuỗi vẫn cao Phân tích cũng chỉ ra rằng chuỗi cung sản phẩm sắn vào thị trường Châu Âu và Trung Quốc có sự dịch chuyển thay thế lẫn nhau khi chính sách thay đổi Do đó, sự hợp tác giữa nhà cung cấp và nhà nhập khẩu thông qua hợp đồng là rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro biến động giá cả, từ đó giúp chuỗi cung sản phẩm sắn trở nên bền vững hơn.
Một nghiên cứu của Sáng kiến hợp tác ở đồng bằng sông Niger (PIND, 2011) đã cung cấp thông tin chi tiết về chuỗi sản phẩm sắn tại Nigeria, nhằm thu hút đầu tư trong tương lai Nghiên cứu chỉ ra rằng sản xuất, chế biến và tiêu thụ sắn có tiềm năng phát triển, nhưng cần sự hỗ trợ từ các tổ chức và khung pháp lý Đồng thời, nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững cho ngành hàng sắn trong khu vực Hơn 95% hộ nông dân trồng sắn là các hộ sản xuất quy mô nhỏ, với diện tích canh tác từ 0,2 đến 1 ha và năng suất đạt khoảng 8 tấn mỗi hecta.
Sản xuất sắn quy mô lớn, từ 10 ha trở lên, chiếm tỷ lệ khá ít trong khu vực, với năng suất đạt khoảng 10 tấn/ha Chi phí lao động chiếm tới 70% tổng chi phí sản xuất, chủ yếu dựa vào sức lao động Do đó, để phát triển sản xuất sắn quy mô lớn, cần đầu tư vào máy móc thiết bị, điều này không khả thi đối với nông dân nghèo trong khu vực.
Nghiên cứu cho thấy thu nhập từ sản xuất sắn đóng góp đáng kể cho hộ gia đình, khu vực và quốc gia, nhưng vẫn còn thiếu sự liên kết chặt chẽ trong chuỗi sản phẩm sắn và thị trường tiêu thụ Việc áp dụng công nghệ cao gặp khó khăn đối với nông dân nghèo trồng sắn Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện tại chưa tập trung nhiều vào hiệu quả kinh tế của sản xuất sắn hộ gia đình và các yếu tố ảnh hưởng đến nó.
Các tác giả Akpan, S B và cộng sự (2013) [63], Ehinmowo, O O và cộng sự
Nghiên cứu của Onubuogu và cộng sự (2014) chỉ ra rằng hiệu quả kinh tế của hộ trồng sắn chưa đạt mức cận biên, với các yếu tố như trình độ nông dân, khả năng dự đoán lượng mưa, kinh nghiệm, quy mô diện tích, kỹ thuật canh tác, bón phân, vốn và lao động đóng vai trò quan trọng Ngoài ra, giáo dục và số lượng người trong hộ gia đình cũng ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất Nghiên cứu cho thấy chế biến sắn theo phương pháp địa phương không hiệu quả, và để nâng cao hiệu quả kinh tế cho nông dân, cần có chính sách hỗ trợ nâng cao trình độ và khuyến khích đầu tư tư nhân Hơn nữa, quy mô đất canh tác hạn chế và sự thiếu quan tâm từ chính quyền địa phương đối với hệ thống dịch vụ đầu vào, tiêu thụ, cơ sở hạ tầng và áp dụng tiến bộ kỹ thuật cũng là những vấn đề cần giải quyết.
Nghiên cứu này chỉ ra rằng phương pháp chế biến sắn hiện tại chưa hiệu quả do người dân thiếu hiểu biết về các tiến bộ khoa học, vì vậy cần nâng cao trình độ và đầu tư xây dựng các nhà máy chế biến gần vùng nguyên liệu Các nghiên cứu đã phân tích rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế trong sản xuất sắn, tạo điều kiện cho việc nghiên cứu sâu hơn tại Việt Nam Tuy nhiên, yếu tố lao động trong sản xuất sắn chưa được khai thác đầy đủ, đặc biệt trong bối cảnh nông nghiệp Việt Nam có nguồn lao động dồi dào và thường được hoán đổi Hơn nữa, chuỗi giá trị và các tác nhân dọc theo chuỗi giá trị sắn cũng chưa được làm rõ, cần có thêm nghiên cứu để đánh giá hiệu quả toàn diện hơn.
Nghiên cứu của Girei, A A và cộng sự (2014) cùng với Ademiluyi, I O và cộng sự (2017) đã phân tích năng suất và hiệu quả kỹ thuật trong sản xuất sắn thông qua việc thu thập dữ liệu ngẫu nhiên từ nông dân trồng sắn bằng bảng câu hỏi Sử dụng phương pháp thống kê mô tả và ước lượng khả năng tối đa (MLE), kết quả cho thấy lao động làm thuê là yếu tố quan trọng nhất trong sản xuất sắn, tiếp theo là quy mô trang trại, phân bón và hóa chất nông nghiệp Ngoài ra, các yếu tố như tuổi người lao động, trình độ giáo dục, kinh nghiệm canh tác, khả năng tiếp cận tín dụng và quy mô hộ gia đình cũng có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả kỹ thuật trong sản xuất sắn.
Nghiên cứu cho thấy nông dân sản xuất sắn đạt hiệu quả kỹ thuật cao hơn mức trung bình, mang lại lợi nhuận đáng kể cho hộ gia đình Các tác giả đã xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kỹ thuật trong sản xuất sắn, giúp nông dân điều chỉnh để nâng cao hiệu quả Tuy nhiên, vẫn còn thiếu phân tích chi tiết về sự phân bổ chi phí và lợi ích giữa các tác nhân trong chuỗi giá trị sắn.
Ajayi, C O và cộng sự (2018) đã tiến hành nghiên cứu nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến an ninh lương thực và hiệu quả kỹ thuật của nông dân trồng sắn tại Bang Ondo, Nigeria Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố quyết định trong sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực trồng sắn, góp phần nâng cao năng suất và cải thiện an ninh lương thực cho cộng đồng nông dân.
Nghiên cứu sử dụng các chỉ số an ninh lương thực, phân tích màng bao dữ liệu (DEA) và mô hình Heckman probit để phân tích dữ liệu từ 120 hộ trồng sắn, cho thấy chỉ 43% người được hỏi khẳng định đảm bảo an ninh lương thực Kết quả DEA chỉ ra khoảng 80% có hiệu quả kỹ thuật trên 0,5, với hiệu quả kỹ thuật trung bình là 0,83 Mô hình Heckman probit xác định rằng các yếu tố như kinh nghiệm canh tác, giáo dục, tuổi nông hộ, số lượng người phụ thuộc, khả năng tiếp cận tín dụng, tiếp cận đại lý khuyến nông, khoảng cách đến vùng trồng sắn và quy mô diện tích đều ảnh hưởng đến hiệu quả kỹ thuật và an ninh lương thực Do đó, nâng cao hiệu quả kỹ thuật của nông dân trồng sắn là cần thiết để cải thiện an ninh lương thực, thông qua việc cải thiện dịch vụ khuyến nông, nâng cao trình độ dân trí và chính sách tín dụng nông nghiệp Nghiên cứu của Fu, H và cộng sự (2018) cũng chỉ ra rằng hiệu quả sản xuất sắn ở một số tỉnh Trung Quốc còn thấp, với OTE của các tỉnh như Quảng Tây, Hải Nam, Phúc Kiến, Vân Nam và Giang Tây đều dưới 1, khuyến cáo cần đẩy mạnh công nghiệp hóa và hợp tác quốc tế để cải thiện nguồn cung sắn.
Cách tiếp cận đánh giá hiệu quả kinh tế từ chuỗi giá trị, vai trò và lợi ích của các tác nhân trong sản xuất và chế biến sắn rất đa dạng Các nghiên cứu đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế trong sản xuất sắn, cũng như đưa ra giải pháp đảm bảo an ninh lương thực và nguồn cung sắn trong bối cảnh công nghiệp phát triển mạnh Tuy nhiên, mỗi nghiên cứu chỉ tập trung vào một góc độ riêng biệt, chưa có nghiên cứu nào đánh giá một cách toàn diện và đầy đủ về hiệu quả hay lợi ích kinh tế.
Sắn là cây trồng lý tưởng cho người nghèo, đóng vai trò quan trọng trong việc tăng thu nhập, xóa đói giảm nghèo, tạo cơ hội việc làm và duy trì sự ổn định cho cộng đồng nông thôn.
Theo nghiên cứu của Kazuo Kawano (2001), sắn đang chuyển mình từ nguồn lương thực chủ yếu cho con người sang thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu chế biến tinh bột, tạo ra nguồn thu nhập quan trọng cho các hộ gia đình Trong những năm gần đây, diện tích và sản lượng sắn đã tăng nhanh ở nhiều quốc gia châu Á, góp phần đáng kể vào việc cải thiện thu nhập cho nông dân và các hộ sản xuất nhỏ.
Ngành nông nghiệp Nigeria chủ yếu do các hộ nông dân quy mô nhỏ chi phối, đóng góp đáng kể vào sản lượng lương thực trong nước Tuy nhiên, những hộ nông dân này thuộc nhóm dân cư nghèo nhất và thiếu khả năng đầu tư tài chính vào sản xuất nông nghiệp Trong số các loại nông sản, sắn mang lại thu nhập cao hơn nhờ chi phí đầu vào thấp và khả năng thích nghi tốt với nhiều hệ sinh thái Sắn có thể phát triển trong điều kiện đất đai kém, thời tiết bất lợi và kháng sâu bệnh, làm cho nó trở thành lựa chọn ưu việt cho nông dân nhỏ.
Những nhận xét rút ra từ tình hình nghiên cứu về phát triển bền vững cây sắn
LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÂY SẮN
1.1 Lý luận về phát triển bền vững và phát triển nông nghiệp bền vững
1.1.1 Lý luận về phát triển bền vững
Phát triển được định nghĩa trong Từ điển Oxford là “sự gia tăng dần của một sự vật theo hướng tiến bộ hơn, mạnh hơn”, trong khi Từ điển Bách khoa Việt Nam mô tả phát triển là “phạm trù triết học chỉ ra tính chất của những biến đổi đang diễn ra trong thế giới” Sự phát triển không chỉ đơn thuần là sự thay đổi, mà còn bao hàm sự tiến bộ theo hướng tích cực Theo Báo cáo Phát triển con người (1996) của Chương trình phát triển LHQ, “phát triển con người là mục đích cuối cùng, tăng trưởng kinh tế là phương tiện”.
Theo Amartya Sen (2002), phát triển là quá trình mở rộng quyền tự do của con người, trong đó tăng trưởng kinh tế, tiến bộ công nghệ và thay đổi chính trị đều được đánh giá dựa trên khả năng nâng cao quyền tự do, đặc biệt là quyền thoát khỏi nạn đói và suy dinh dưỡng Các quyền tự do không chỉ là phương tiện mà còn là mục tiêu của sự phát triển Đến cuối thập kỷ 80, Chương trình phát triển của LHQ khẳng định rằng mục đích của phát triển là tạo ra môi trường thuận lợi cho con người có cuộc sống lâu dài, khỏe mạnh và sáng tạo.
Mục tiêu của mỗi quốc gia là đạt được sự tiến bộ toàn diện, trong đó tăng trưởng kinh tế đóng vai trò quan trọng Sự tiến bộ này được đánh giá qua hai khía cạnh: sự gia tăng kinh tế và sự tiến bộ xã hội Tăng trưởng kinh tế không chỉ thúc đẩy sự phát triển xã hội mà còn hình thành cơ cấu kinh tế hợp lý Phát triển kinh tế mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những thay đổi về chất lượng cuộc sống bên cạnh sự gia tăng về số lượng Do đó, phát triển kinh tế có thể được hiểu là quá trình tiến bộ toàn diện của nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định.
NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1 Đặc điểm tự nhiên, kinh tế và xã hội khu vực Bình Trị Thiên
2.1.1 Đặc điểm tự nhiên, tài nguyên và môi trường khu vực Bình Trị Thiên
2.1.1.1 Vị trí địa lý, địa hình
Khu vực Bình Trị Thiên bao gồm ba tỉnh Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế Năm 1976, ba tỉnh này được sáp nhập thành một tỉnh với tỉnh lỵ tại thành phố Huế Tuy nhiên, vào ngày 30 tháng 6 năm 1989, Quốc hội khóa VIII đã quyết định tách ba tỉnh này ra, trong đó tỉnh Thừa Thiên được đổi tên thành tỉnh Thừa Thiên Huế Hiện nay, khu vực Bình Trị Thiên có tổng diện tích 17.838,3 km², chiếm 5,38% diện tích tự nhiên của cả nước.
Khu vực BTT nằm trong tọa độ địa lý từ vĩ độ 16 0 đến 18 0 vĩ độ Bắc, kinh độ
Khu vực nằm trong khoảng 105°30' đến 108°40' kinh độ Đông, thuộc vành đai nhiệt đới gió mùa, giáp tỉnh Hà Tĩnh phía Bắc, tỉnh Quảng Nam và thành phố Đà Nẵng phía Nam, và Lào phía Tây với các cửa khẩu như Lao Bảo, Hồng Vân và A Đớt, tạo điều kiện thuận lợi cho giao lưu kinh tế với Lào và các nước Đông Nam Á Phía Đông giáp biển Đông với tuyến đường bộ ven biển, giàu hải sản và nhiều cảng nước sâu, trong đó Quảng Bình là nơi hẹp nhất với chiều dài 50km Đây là trung tâm kinh tế chính trị quan trọng của Việt Nam, nằm trên trục giao thông xuyên Việt, thuận lợi cho giao lưu kinh tế với các tỉnh phía Bắc và phía Nam.
Khu vực BTT có địa hình phức tạp với độ cao giảm dần từ miền núi xuống gò đồi trung du, tiếp theo là các đồng bằng ven biển và các đảo ven bờ Đặc trưng của lãnh thổ là núi và đồi hướng ra biển, với độ dốc cao và dòng chảy mạnh, thường xuyên xảy ra lũ lụt bất ngờ, gây khó khăn cho sản xuất và đời sống của người dân.
Khu vực BTT là vùng cận biển với địa hình chủ yếu là đồng bằng ven biển và núi thấp, trải dài theo hướng Đông - Tây với chiều ngang trung bình từ 40 đến 50km Diện tích đồng bằng ở đây không lớn do sự hiện diện của các dãy núi phía Tây, chúng tiến sát ra biển và dần thu hẹp lại Đồng bằng được hình thành chủ yếu nhờ sự bồi đắp của sông và biển, thường bám sát theo các chân núi.
2.1.1.2 Khí hậu và tài nguyên thiên nhiên
- Về khí hậu, thời tiết
Khí hậu của khu vực này mang đặc trưng của khí hậu nhiệt đới gió mùa, với nhiệt độ trung bình năm đạt 22°C và lượng mưa bình quân 2.262 mm/năm Khu vực được chia thành ba tiểu vùng khí hậu: Tiểu vùng Đông Trường Sơn, chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc, có nhiệt độ trung bình cao (24,9°C) và mùa nóng rõ rệt; Tiểu vùng khí hậu chuyển tiếp, mang sắc thái á nhiệt đới với nhiệt độ trung bình năm là 22°C; và Tiểu vùng Tây Trường Sơn, có khí hậu nhiệt đới với nhiệt độ trung bình năm cao nhất (25,3°C) và thời tiết nóng ẩm quanh năm.
Khu vực BTT là nơi có khí hậu khắc nghiệt nhất Việt Nam, thường xuyên phải đối mặt với thiên tai như bão, lũ, gió Lào và hạn hán Những hiện tượng này chủ yếu xuất phát từ vị trí và cấu trúc địa hình đặc thù của vùng Mặc dù cũng chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc lạnh, nhưng mức độ tác động không đáng kể so với khu vực Bắc Bộ.
Khu vực BTT có điều kiện khí hậu và thời tiết đa dạng, phức tạp, gây khó khăn cho việc phát triển sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực trồng sắn.
Nghiên cứu lịch thời vụ trồng và thu hoạch sắn, cùng với kế hoạch phòng chống dịch hại và bệnh cho cây sắn, cũng như cải tiến kỹ thuật chế biến sắn, là những yếu tố quan trọng giúp hạn chế tác động bất lợi của khí hậu và thời tiết.
Vùng này sở hữu tài nguyên khoáng sản phong phú và đa dạng, với trữ lượng đáng kể các loại khoáng sản như crômit, sắt, đá vôi xi măng, cát thuỷ tinh, sét làm gạch, ngói và titan.
Diện tích đất cát, sỏi và đất bạc màu chiếm tỷ lệ lớn, với ba loại đất chính: đất đỏ vàng ở vùng trung du miền núi thích hợp cho cây công nghiệp dài ngày và lâm nghiệp; đất phù sa ven sông phù hợp cho cây lương thực, hoa màu và cây công nghiệp ngắn ngày; và đất cát ven biển chất lượng thấp chỉ trồng được một số loại cây hoa màu, phi lao và bạch đàn chống gió Khu vực này có diện tích rừng lớn, cung cấp gỗ và lâm sản hàng hóa, góp phần vào xuất khẩu của nước ta.
Vùng biển này có chiều dài bờ biển lớn và độ sâu gần bờ, với nhiều eo biển, cửa sông, vũng và vịnh, rất thuận lợi cho phát triển kinh tế biển, du lịch, giao thông và đánh bắt cá Nơi đây cũng có nhiều loài cá giá trị như cá trích, mòi, nhồng, cá thu và cá mập, tạo điều kiện thuận lợi cho việc khai thác hải sản.
2.1.2 Đặc điểm kinh tế - xã hội khu vực Bình Trị Thiên
2.1.2.1 Tình hình dân số và lao động
Khu vực Bình Trị Thiên có tổng dân số trung bình năm 2017 là 2.664.091 người, chiếm 2,86% dân số cả nước, với mật độ dân số 160,0 người/km², thấp hơn mức bình quân quốc gia Tỷ lệ dân số thành thị là 24,1%, trong khi nông thôn chiếm 75,9% Lực lượng lao động đạt 1.513.223 người, tăng 0,11% so với năm 2016, tương đương 56,8% tổng dân số khu vực Mặc dù cơ cấu dân số và lao động thuận lợi cho phát triển nông nghiệp, nhưng xu hướng giảm dân số nông thôn và tăng dân số thành thị do đô thị hóa và di dân đang diễn ra.
Bảng 2.1: Tình hình dân số, lao động khu vực Bình Trị Thiên giai đoạn 2015 – 2017
STT Chỉ tiêu Đơn vị 2015 2016 2017 2017/2016
3 Tỷ lệ lao % 57,5 57,0 56,8 động/dân số
Nguồn: Tổng cục Thống kê Việt Nam (năm 2018) [46]
Tỉnh Quảng Bình chủ yếu có cư dân là người Kinh, trong khi đó, dân tộc thiểu số chủ yếu thuộc hai nhóm Chứt và Bru-Vân Kiều, bao gồm các tộc người như Khùa.
Mã Liềng, Rục, Sách, Vân Kiều, Mày và Arem là các dân tộc thiểu số sống chủ yếu tại hai huyện miền núi Tuyên Hoá và Minh Hoá, cùng một số xã miền Tây Bố Trạch, Quảng Ninh, Lệ Thuỷ Dân cư tại đây phân bố không đồng đều, với 80,3% dân số sinh sống ở khu vực nông thôn và 19,7% ở thành phố.
5 lượng trong độ tuổi lao động của tỉnh Quảng Bình khá dồi dào, năm 2017 là 531.416 người chiếm 60,2% tổng dân số của toàn tỉnh [15], [60].
Cộng đồng các dân tộc tỉnh Quảng Trị gồm 3 dân tộc chính: Kinh, Vân Kiều và
Pa Cô là một khu vực có khoảng 9,0% dân số là các dân tộc thiểu số, chủ yếu sinh sống ở các huyện miền núi phía Tây của tỉnh Quảng Trị như Hướng Hóa và Đakrông Tỷ lệ dân số nông thôn chiếm 70,4%, trong khi tỷ lệ dân số thành thị là 29,6% Năm 2017, lực lượng lao động trong độ tuổi tại tỉnh Quảng Trị đạt 349.721 người, tương đương 55,8% tổng dân số toàn tỉnh.
KẾT QUẢ PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÂY SẮN Ở KHU VỰC BÌNH TRỊ THIÊN
CÂY SẮN Ở KHU VỰC BÌNH TRỊ THIÊN
3.1 Thực trạng phát triển bền vững sắn ở khu vực Bình Trị Thiên
3.1.1 Chủ trương và quy hoạch phát triển cây sắn ở các tỉnh thuộc khu vực Bình Trị Thiên Để phát triển bền vững cây sắn ở khu vực BTT, các tỉnh quy hoạch vùng trồng sắn, nhà máy chế biến tinh bột sắn và ổn định diện tích trồng sắn đến năm 2020, cụ thể:
Quyết định số 933/QĐ-UBND ngày 25 tháng 4 năm 2011 của UBND tỉnh Quảng Bình phê duyệt quy hoạch tổng thể phát triển ngành nông nghiệp tỉnh đến năm 2020, nhằm hình thành các vùng chuyên canh sản xuất hàng hóa như lúa chất lượng cao, cao su, hồ tiêu và sắn nguyên liệu Đặc biệt, đối với cây sắn, mục tiêu là đạt diện tích 6.500 ha vào năm 2015 và duy trì ổn định diện tích này trong những năm tiếp theo.
Đến năm 2020, vùng trồng sắn nguyên liệu đã mở rộng từ 5.500 ha năm 2015 lên 6.000 ha Sản lượng sắn cũng tăng từ 112,65 ngàn tấn năm 2015 lên 114,20 ngàn tấn năm 2020 Công suất của Nhà máy Chế biến tinh bột sắn Sông Dinh - Bố Trạch đã nâng lên 16.000 tấn năm 2015 và đạt 20.000 tấn năm 2020.
Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐND ngày 25 tháng 4 năm 2014 của HĐND tỉnh Quảng Trị về quy hoạch phát triển ngành nông nghiệp tỉnh Quảng Trị đến năm
Đến năm 2020, quy hoạch phát triển vùng chuyên canh cây công nghiệp ngắn ngày đối với cây sắn sẽ duy trì diện tích trồng sắn toàn tỉnh là 10.500 ha Diện tích này sẽ tập trung chủ yếu tại các huyện Hướng Hóa, Vĩnh Linh, Hải Lăng, Cam Lộ, Đakrông, Triệu Phong và Gio Linh, cùng với các vùng sản xuất theo hướng thâm canh và xen canh phù hợp.
Quyết định số 795/QĐ-UBND ngày 21 tháng 4 năm 2016 của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế phê duyệt Đề án tái cơ cấu ngành nông nghiệp nhằm nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững trong giai đoạn 2016.
Năm 2020, tỉnh tập trung phát triển các sản phẩm nông nghiệp hàng hóa chủ lực theo 3 vùng sinh thái: gò đồi, miền núi, đồng bằng và ven biển Trong lĩnh vực nông nghiệp, việc tái cơ cấu và xác định các sản phẩm chủ lực bao gồm lúa, lạc, sắn công nghiệp, cao su, gỗ nguyên liệu rừng trồng, bò và gia cầm Đến năm 2020, diện tích trồng sắn công nghiệp dự kiến đạt từ 7.500 - 8.000 ha để cung cấp nguyên liệu cho nhà máy chế biến tinh bột sắn tại Phong.
Tại Phong Điền và A Lưới, giá trị thu hoạch trên mỗi hecta đất trồng cây sắn ước đạt 45 triệu đồng Diện tích trồng sắn ổn định cung cấp nguyên liệu cho hai nhà máy chế biến: Nhà máy tinh bột sắn Phong An tại Phong Điền với công suất 300 tấn/ngày và Nhà máy tinh bột sắn A Lưới với công suất 150 tấn/ngày.
Bảng 3.1: Tình hình diện tích trồng sắn so với quy hoạch của các tỉnh thuộc khu vực BTT Đơn vị tính: ha
Nguồn: Tổng cục Thống kê Việt Nam năm 2019 và tính toán của tác giả [46] Qua
Theo Bảng 3.1, vào năm 2018, diện tích trồng sắn tại khu vực BTT thấp hơn 2,3% so với quy hoạch năm 2020, tương ứng 569 ha Đặc biệt, Quảng Trị đã vượt quy hoạch với 13,3%, tương đương 1.400 ha, cho thấy cần điều chỉnh quy hoạch hoặc cắt giảm diện tích trồng sắn và chuyển đổi cây trồng phù hợp Ngược lại, tỉnh TT Huế vẫn thiếu hụt 24,9% so với quy hoạch, tương ứng 1.990 ha, cho thấy tiềm năng mở rộng diện tích trồng sắn tại đây còn lớn.
3.1.2 Thực trạng phát triển bền vững cây sắn về mặt kinh tế
Sắn là cây trồng chủ yếu để sản xuất tinh bột, và trước khi xây dựng nhà máy ở khu vực BTT, sản phẩm sắn chủ yếu được sử dụng trong chăn nuôi và làm lương thực, thực phẩm.
Kể từ năm 2004, sự phát triển của các nhà máy chế biến tinh bột sắn tại khu vực BTT đã thúc đẩy diện tích trồng sắn tăng nhanh, từ 20,0 nghìn ha vào năm 2005 lên 25,4 nghìn ha vào năm 2017, tương đương mức tăng 27,0% Sản lượng sắn cũng ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể, từ 299,0 nghìn tấn năm 2005 lên 453,4 nghìn tấn năm 2017, tăng 51,6% Mặc dù năng suất sắn có sự cải thiện nhẹ qua các năm, nhưng vẫn đạt 17,9 tấn/ha vào năm 2017, thấp hơn mức trung bình toàn quốc là 19,2 tấn/ha.
Bảng 3.2: Tình hình diện tích, năng suất và sản lượng sắn khu vực Bình Trị Thiên giai đoạn 2013 - 2017
S Đơn Năm Tốc độ tăng
T Chỉ tiêu vị tính trưởng bình
Theo Tổng cục Thống kê Việt Nam (2018), trong giai đoạn 2013-2017, diện tích, năng suất và sản lượng sắn có sự gia tăng nhẹ Cụ thể, diện tích trồng sắn tăng trung bình 2,1%, năng suất tăng 0,6%, dẫn đến sản lượng tăng 2,7% Tuy nhiên, diện tích trồng sắn trong năm 2017 so với năm 2016 đã giảm 4,1% do quy hoạch vùng trồng sắn tại khu vực BTT có xu hướng giảm.
Bảng 3.3: Tình hình diện tích trồng sắn và cây trồng cạn khu vực Bình Trị Thiên giai đoạn 2013 - 2017
- Cây có hạt 7.886 13.675 12.916 12.890 12.829 chứa dầu
Nguồn: Tổng cục Thống kê Việt Nam (năm 2018) [46]
Theo Bảng 3.3, diện tích trồng sắn tại khu vực BTT đã tăng từ 23.800 ha vào năm 2013, chiếm 45,7% tổng diện tích cây trồng cạn, lên 25.400 ha vào năm 2017, tương đương 43,7% Điều này cho thấy sắn là cây trồng chủ lực không chỉ của khu vực BTT mà còn của nhiều hộ nông dân trong vùng.
Diện tích trồng sắn tập trung chủ yếu ở các huyện Bố Trạch, Hướng Hóa và Phong Điền, chiếm tỷ lệ cao trong tổng diện tích trồng sắn toàn tỉnh Nguyên nhân là do khu vực này có nhà máy chế biến tinh bột sắn và đất đai phù hợp cho việc trồng sắn, đồng thời thuận lợi cho việc vận chuyển và tiêu thụ sản phẩm.
Bảng 3.4: Diễn biến diện tích sắn vùng nghiên cứu ở khu vực
Bình Trị Thiên giai đoạn 2010 - 2017
Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê Việt Nam năm 2018, vào năm 2010, huyện Bố Trạch chiếm 51,8% diện tích trồng sắn của toàn tỉnh.
Đến năm 2017, tỷ lệ trồng sắn tại các huyện như Bố Trạch (51,6%), Hướng Hóa (41,3%) và Phong Điền (26,8%) cho thấy sự gia tăng đáng kể và duy trì ở mức cao Điều này chứng tỏ sắn là cây trồng chủ lực được tỉnh và người dân ưu tiên phát triển trong khu vực.
ĐỊNH HƯỚNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÂY SẮN Ở KHU VỰC BÌNH TRỊ THIÊN
4.1 Quan điểm định hướng phát triển bền vững cây sắn ở khu vực Bình Trị Thiên
4.1.1 Bối cảnh phát triển bền vững cây sắn ở khu vực Bình Trị Thiên
4.1.1.1 Phát triển bền vững cây sắn trong điều kiện quan tâm của nhà nước về sử dụng nhiên liệu sinh học
Việc sản xuất và sử dụng nhiên liệu sinh học đang trở thành xu thế toàn cầu nhằm tìm kiếm nguồn năng lượng tái tạo Tại Việt Nam, vấn đề an ninh năng lượng và bảo vệ môi trường ngày càng được quan tâm, với sự ban hành các chính sách thúc đẩy áp dụng nhiên liệu sinh học Kể từ ngày 01/12/2017, xăng E10, với tỷ lệ 10% nhiên liệu sinh học, đã được áp dụng cho phương tiện giao thông trên toàn quốc Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển bền vững cây sắn ở khu vực BTT, cung cấp nguyên liệu cho các nhà máy chế biến xăng sinh học (ethanol) và góp phần ổn định thị trường tiêu thụ trong nước.
4.1.1.2 Phát triển bền vững cây sắn gắn với xây dựng nông thôn mới, đặc biệt là định canh định cư cộng đồng dân tộc thiểu số vùng cao, nông dân nghèo.
Khu vực BTT, với nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, có tiềm năng lớn trong việc sản xuất nhiên liệu sinh học và chế biến tinh bột từ nguồn nguyên liệu sắn phong phú Cây sắn đóng vai trò quan trọng tại đây, khi chiếm 43,7% diện tích canh tác cây trồng cạn và mang lại 47,7% thu nhập cho hộ gia đình Loại cây này rất thích hợp với điều kiện khí hậu, thời tiết và thổ nhưỡng địa phương, đặc biệt là ở các vùng đồi núi và cộng đồng dân tộc thiểu số, nơi nông dân còn gặp nhiều khó khăn.
Khu vực BTT đang đối mặt với nhiều thách thức về kinh tế, với thu nhập bình quân đầu người thấp và cơ sở hạ tầng chưa phát triển đồng bộ Việc xóa đói, giảm nghèo và ổn định cuộc sống cư dân là ưu tiên hàng đầu Phát triển bền vững cây sắn không chỉ tạo việc làm và thu nhập cho nông dân mà còn nâng cao giá trị chuỗi cung ứng sắn, đóng góp vào nền kinh tế địa phương Các giải pháp phát triển bền vững cần tích hợp dự án xây dựng cơ sở hạ tầng nông thôn mới với phát triển hạ tầng vùng trồng sắn, đồng thời khai thác hiệu quả các nguồn lực địa phương Cải thiện cơ sở hạ tầng sẽ thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội, nâng cao thu nhập cho cộng đồng, đặc biệt là các vùng đồng bào dân tộc thiểu số, góp phần ổn định tình hình dân cư nông thôn và vùng biên giới.
4.1.1.3 Phát triển bền vững cây sắn gắn với bảo vệ môi trường sinh thái tại vùng trồng và khu vực nhà máy chế biến tinh bột sắn
Cây sắn đóng vai trò chủ lực trong kinh tế các tỉnh BTT, nâng cao đời sống người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, góp phần xóa đói giảm nghèo Tuy nhiên, việc khai thác quá mức và đầu tư thâm canh không hợp lý đã dẫn đến tình trạng đất đai bạc màu, xói mòn và ô nhiễm môi trường nghiêm trọng tại các nhà máy chế biến Do đó, phát triển cây sắn cần gắn liền với bảo vệ môi trường, yêu cầu cải tiến kỹ thuật và đầu tư chống xói mòn Các nhà máy chế biến tinh bột sắn cần nâng cấp hệ thống xử lý nước thải để tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường.
Các ngành và cấp địa phương cần chú trọng vào việc tuyên truyền để người dân nắm rõ các yêu cầu kỹ thuật trong trồng sắn Đồng thời, cần thường xuyên kiểm tra và giám sát các nhà máy chế biến tinh bột sắn để đảm bảo tuân thủ đúng quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường.
4.1.2 Phân tích SWOT về phát triển bền vững cây sắn ở khu vực Bình Trị Thiên
Dựa trên kết quả điều tra và phân tích thực trạng, cùng với các nghiên cứu của các nhà khoa học về phát triển bền vững cây sắn, có thể nhận diện một số điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong việc phát triển bền vững cây sắn tại khu vực BTT.
Cây sắn là loại cây dễ trồng và ít cần chăm sóc, mang lại sản lượng cao và giá trị kinh tế lớn Đây là một loại cây trồng quen thuộc, được nhiều nông dân có kinh nghiệm sản xuất lâu năm lựa chọn.
Sản lượng sắn xuất khẩu luôn là một trong mười mặt hàng nông sản xuất khẩu chính của Việt Nam trong giai đoạn gần đây;
Chính phủ và các tỉnh khu vực BTT đang chú trọng phát triển chuỗi giá trị cây sắn, nhằm xác định cây sắn là cây công nghiệp quan trọng Cây sắn được xem là nguồn nguyên liệu đầu vào cho sản xuất xăng sinh học (ethanol) tại các nhà máy trong nước và khu vực BTT.
Sự liên kết giữa người trồng sắn và nhà máy chế biến tinh bột sắn ngày càng được củng cố Các nhà máy chế biến tinh bột sắn thực hiện giám sát chặt chẽ nước thải, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quy định của quốc gia.
Thoái hóa đất ở khu vực trồng sắn và ô nhiễm môi trường sinh thái do nhà máy chế biến sắn gây ra xung đột giữa người dân và nhà máy.
Sản lượng tiêu thụ sắn trong nước của Việt Nam rất thấp, chủ yếu phục vụ cho xuất khẩu, dẫn đến việc ngành sắn chịu ảnh hưởng nặng nề khi thị trường thế giới biến động Đặc biệt, khu vực BTT gặp khó khăn do địa hình canh tác phức tạp và dân cư chủ yếu là đồng bào dân tộc thiểu số, khiến cho việc áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và cơ giới hóa trong sản xuất, chăm sóc và thu hoạch trở nên khó khăn Hơn nữa, sự thiếu hụt vốn đầu tư cũng là một rào cản lớn trong việc phát triển ngành sắn.
Việt Nam và khu vực Biển Tây Thái Bình Dương (BTT) sở hữu điều kiện tự nhiên lý tưởng với khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm, tạo thuận lợi cho việc phát triển cây sắn Điều này không chỉ giúp cây sắn đạt năng suất cao mà còn gia tăng tỷ lệ độ bột và sản lượng.
Các chương trình và dự án nghiên cứu cả trong và ngoài nước đang tập trung vào việc cải tạo, chọn lọc và lai tạo giống sắn phù hợp với từng khu vực, nhằm nâng cao năng suất và khả năng chống chịu sâu bệnh.
Sắn có tiềm năng lớn trong việc phát triển và mở rộng thị trường tiêu thụ, đặc biệt là ở thị trường nội địa và các quốc gia Đông Nam Á cũng như Châu Á.