Đồ án kinh tế xây dựng Phân tích tài chính của doanh nghiệp bản word Đồ án kinh tế xây dựng Phân tích tài chính của doanh nghiệp bản word Đồ án kinh tế xây dựng Phân tích tài chính của doanh nghiệp bản word
NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ TÀI CHÍNH VÀ PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP
Những vấn đề cơ bản về tài chính doanh nghiệp
1.1.1 Khái niệm về tài chính
Tài chính doanh nghiệp là một phần quan trọng trong hệ thống tài chính của nền kinh tế, phản ánh sự phát triển của nền kinh tế hàng hóa và tiền tệ.
Để thực hiện hoạt động kinh doanh, mỗi doanh nghiệp cần có một nguồn vốn nhất định, đây là yếu tố cần thiết Quá trình kinh doanh bao gồm việc hình thành, phân phối và sử dụng quỹ tiền tệ, trong đó phát sinh các luồng tiền liên quan đến đầu tư và hoạt động kinh doanh hàng ngày, tạo nên sự chuyển động của tài chính doanh nghiệp.
Quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng quỹ tiền tệ trong doanh nghiệp gắn liền với các quan hệ kinh tế, được biểu hiện dưới hình thức giá trị, chính là các quan hệ tài chính trong doanh nghiệp.
1.1.2.Chức năng của tài chính doanh nghiệp
Chức năng phân phối của doanh nghiệp thể hiện qua việc phân phối thu nhập từ doanh thu bán hàng và các hoạt động khác Nhìn chung, các doanh nghiệp thực hiện phân phối thu nhập theo nhiều hình thức khác nhau.
Doanh nghiệp cần bù đắp các yếu tố đầu vào đã tiêu hao trong quá trình sản xuất kinh doanh, bao gồm chi phí khấu hao tài sản cố định, chi phí vật tư, chi phí lao động và các chi phí khác Ngoài ra, nếu có lãi, doanh nghiệp cũng phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp.
- Phần lợi nhuận còn lại sẽ phân phối như sau:
♦ Bù đắp các chi phí không được trừ
♦ Chia lãi cho đối tác góp vốn, chi trả cổ tức cho các cổ đông
♦ Phân phối lợi nhuận sau thuế vào các quỹ của doanh nghiệp.
Giám đốc tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm tra và kiểm soát quá trình tạo lập và sử dụng quỹ tiền tệ của doanh nghiệp Chức năng này được thực hiện thông qua các chỉ tiêu tài chính nhằm đảm bảo nguồn vốn cho hoạt động sản xuất - kinh doanh và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn Đặc điểm nổi bật của giám đốc tài chính là sự toàn diện và liên tục trong suốt quá trình sản xuất - kinh doanh của doanh nghiệp.
1.1.3 Nội dung của tài chính doanh nghiệp
1.1.3.1 Lập kế hoạch đầu tư Đây là quá trình lập kế hoạch và quản lý các dự án đầu tư dài hạn của doanh nghiệp Nhà quản trị tài chính cần phát hiện ra các cơ hội đầu tư có khả năng đem lại thu nhập nhiều hơn chi phí tài trợ cho việc thực thi hoạt động đầu tư đó Một cách cụ thể, nhà quản trị phải lên được kế hoạch mua sắm, chi tiêu cho dự án, không chỉ bao gồm những chi tiêu ban đầu mà cả các chi tiêu trong suốt quá trình thực hiện dự án, phải dự tính được những thay đổi trong chi phí Đồng thời, nhà quản trị phải dự tính được doanh thu, lợi nhuận trong suốt vòng đời của dự án Điểm quan trọng nhất là qua đó phải xác định được thời điểm (timing) diễn ra các luồng tiền vào ra doanh nghiệp, giá trị (size) của các luồng tiền đó cũng như những rủi ro (risk) gắn với các luồng tiền, trên cơ sở đó đánh giá được mức sinh lời của dự án cũng như có các biện pháp quản trị thích hợp nhằm kiểm soát rủi ro để có được những luồng tiền đúng như dự tính cả về giá trị lẫn thời điểm.
1.1.3.2 Xác định cấu trúc vốn tài trợ Đây là quá trình xác định cách thức để doanh nghiệp có thể huy động được nguồn vốn đầu tư dài hạn cũng như quản lý nguồn vốn đó Nguồn vốn huy động của doanh nghiệp cho các dự án đầu tư dài hạn tồn tại dưới hai dạng: vốn góp của các cổ đông và vốn vay.
Nhà quản trị tài chính cần xác định cấu trúc vốn huy động hiệu quả, nhằm giảm thiểu chi phí, gia tăng giá trị doanh nghiệp và kiểm soát rủi ro.
1.1.3.3 Quản trị vốn lưu động
Quản trị vốn lưu động tập trung vào việc kiểm soát tài sản lưu động và nợ ngắn hạn, bao gồm cả nợ dài hạn đến hạn trả, nhằm đảm bảo doanh nghiệp duy trì đủ tiền cho các chi phí hoạt động.
1.1.4 Vai trò của tài chính doanh nghiệp a) Tạo vốn – đảm bảo cho hoạt động sản xuất kinh doanh : Để có đủ vốn cho hoạt động SXKD, TCDN phải tính toán nhu cầu vốn, tổ chức huy động và sử dụng nhằm duy trì và thúc đẩy sự phát triển có hiệu quả của quá trình SXKD của DN.
Nhà nước cần hỗ trợ doanh nghiệp (DN) bằng cách tạo ra môi trường hoạt động đa dạng, phong phú, nhằm thu hút nguồn vốn từ các tổ chức kinh tế xã hội và cá nhân Điều này sẽ giúp DN có nguồn vốn vay dồi dào để phát triển Bên cạnh đó, việc sử dụng vốn một cách hiệu quả và tiết kiệm là điều kiện sống còn cho sự tồn tại và phát triển của mỗi DN Trong nền kinh tế thị trường, các quy luật như cạnh tranh, cung cầu và giá trị đã đặt ra yêu cầu khắt khe, buộc DN phải tối ưu hóa việc sử dụng vốn để đối phó với áp lực từ thị trường.
Trong nền kinh tế thị trường, mọi hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp được thể hiện qua các chỉ tiêu giá trị và tài chính, cùng với số liệu kế toán và bảng tổng kết tài sản Nhờ vào đặc điểm này, cán bộ tài chính có khả năng phân tích và giám sát hoạt động kinh doanh, điều chỉnh tỷ lệ quan hệ, cũng như dự báo xu hướng phát triển nhằm đảm bảo hiệu quả cao trong sản xuất kinh doanh và tiết kiệm nguồn lực Đòn bẩy tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích sự phát triển của sản xuất kinh doanh.
Trong nền kinh tế thị trường, các quan hệ tài chính doanh nghiệp (TCDN) được mở rộng, bao gồm mối quan hệ với ngân hàng thương mại, tổ chức tài chính trung gian, nhà đầu tư liên doanh, cổ đông và khách hàng Những quan hệ này chỉ diễn ra khi có lợi cho cả hai bên và tuân thủ pháp luật Nhà quản lý có thể sử dụng các công cụ tài chính như đầu tư, lãi suất, cổ tức, giá bán, tiền lương và tiền thưởng để thúc đẩy tăng năng suất lao động, kích thích tiêu dùng và thu hút vốn, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh doanh.
Sử dụng công cụ đầu tư tài chính mang lại hiệu quả kinh tế cao và bền vững, đặc biệt khi đầu tư vào đổi mới kỹ thuật và phát triển con người Yếu tố con người đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất lao động, từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh và kéo dài chu kỳ sống của doanh nghiệp Bên cạnh đó, việc áp dụng công cụ kiểm tra và kiểm soát hoạt động sản xuất kinh doanh cũng rất cần thiết để đảm bảo hiệu quả và phát triển bền vững.
Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp
1.2.1 Khái niệm và vai trò của phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp
1.2.1.1 Khái niệm về phân tích tài chính doanh nghiệp
Phân tích tài chính là tập hợp các khái niệm và công cụ giúp thu thập, xử lý thông tin kế toán và quản lý để đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp Qua đó, phân tích này đánh giá rủi ro, hiệu quả hoạt động, khả năng và tiềm lực của doanh nghiệp, từ đó hỗ trợ người dùng thông tin trong việc đưa ra các quyết định tài chính và quản lý hợp lý.
1.2.1.2 Vai trò của phân tích tài chính doanh nghiệp
Phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp là quá trình kiểm tra và so sánh các báo cáo tài chính để đánh giá tiềm năng và hiệu quả kinh doanh cũng như rủi ro trong tương lai Báo cáo tài chính cung cấp cái nhìn tổng quan về tài sản, vốn, công nợ và kết quả kinh doanh trong kỳ Chúng rất hữu ích cho việc quản trị doanh nghiệp và là nguồn thông tin quan trọng cho các bên ngoài như nhà đầu tư, cổ đông, chủ nợ, và cơ quan chính phủ Mỗi nhóm người này có nhu cầu thông tin khác nhau, điều này làm cho việc phân tích báo cáo tài chính trở thành một hoạt động cần thiết và được quan tâm rộng rãi.
Đối với người quản lý doanh nghiệp, lợi nhuận và khả năng trả nợ là những mối quan tâm hàng đầu Một doanh nghiệp liên tục thua lỗ sẽ cạn kiệt nguồn lực và buộc phải đóng cửa, trong khi đó, việc không thanh toán được nợ đúng hạn cũng dẫn đến ngừng hoạt động Để duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh, nhà quản lý cần giải quyết ba vấn đề quan trọng.
Doanh nghiệp cần xác định lĩnh vực đầu tư phù hợp với loại hình sản xuất kinh doanh của mình, điều này sẽ giúp xây dựng chiến lược đầu tư dài hạn hiệu quả.
Nguồn vốn tài trợ là yếu tố quan trọng cho doanh nghiệp trong việc đầu tư vào tài sản Các nguồn tài trợ được thể hiện bên phải bảng cân đối kế toán, bao gồm việc phát hành cổ phiếu hoặc vay nợ ngắn hạn và dài hạn Nợ ngắn hạn có thời hạn dưới một năm, trong khi nợ dài hạn có thời hạn trên một năm Vốn chủ sở hữu được xác định là sự chênh lệch giữa tổng tài sản và nợ Do đó, doanh nghiệp cần xác định cơ cấu huy động nguồn tài trợ phù hợp để tối ưu hóa lợi nhuận, liệu có nên sử dụng toàn bộ vốn chủ sở hữu hay kết hợp với vay và thuê, điều này liên quan đến cơ cấu vốn và chi phí vốn của doanh nghiệp.
Nhà doanh nghiệp quản lý hoạt động tài chính hàng ngày thông qua các quyết định tài chính ngắn hạn, liên quan mật thiết đến quản lý vốn lưu động Các hoạt động này bao gồm việc theo dõi và điều phối các dòng tiền nhập quỹ và xuất quỹ, từ đó giúp nhà quản lý tài chính xử lý hiệu quả sự lệch pha của các dòng tiền.
Mặc dù không bao quát toàn bộ khía cạnh tài chính doanh nghiệp, nhưng ba vấn đề được nêu ra là những vấn đề quan trọng nhất Phân tích tài chính doanh nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc tìm ra giải pháp cho những vấn đề này.
Nhà quản lý tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc điều hành hoạt động tài chính của doanh nghiệp, với nhiệm vụ đưa ra quyết định nhằm tối đa hóa lợi ích cho cổ đông Các quyết định này hướng tới mục tiêu tồn tại và phát triển bền vững, giảm thiểu rủi ro tài chính và phá sản, đồng thời nâng cao khả năng cạnh tranh và chiếm lĩnh thị trường Để đạt được điều này, việc phân tích tài chính doanh nghiệp là cần thiết, và các nhà phân tích tài chính trong doanh nghiệp có vai trò then chốt trong việc thực hiện những phân tích này một cách hiệu quả.
Phân tích tài chính, bao gồm khả năng thanh toán, cân đối vốn, năng lực hoạt động và khả năng sinh lãi, giúp nhà quản lý tài chính dự đoán kết quả hoạt động và mức doanh lợi của doanh nghiệp trong tương lai Điều này hỗ trợ giám đốc tài chính và hội đồng quản trị trong các quyết định đầu tư, tài trợ, phân chia lợi tức cổ phần và lập kế hoạch dự báo tài chính Hơn nữa, phân tích tài chính còn là công cụ quan trọng để kiểm soát các hoạt động quản lý.
Đối với các nhà đầu tư, thời gian hoàn vốn, mức sinh lãi và rủi ro là những yếu tố quan trọng nhất Họ cần thông tin chi tiết về điều kiện tài chính, tình hình hoạt động, kết quả kinh doanh và tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp để đưa ra quyết định đầu tư chính xác.
Trong doanh nghiệp Cổ phần, cổ đông là những nhà đầu tư chịu rủi ro từ việc giảm giá cổ phiếu và nguy cơ phá sản Mối quan tâm hàng đầu của họ là khả năng tăng trưởng, tối đa hóa lợi nhuận và giá trị sở hữu Cổ đông chú trọng đến lĩnh vực đầu tư, nguồn tài trợ và tình hình hoạt động của doanh nghiệp để đánh giá khả năng sinh lợi Họ chỉ đầu tư vào dự án có giá trị hiện tại ròng dương, đảm bảo lợi nhuận vượt chi phí Chính sách phân phối cổ tức và cơ cấu nguồn tài trợ cũng ảnh hưởng lớn đến thu nhập của cổ đông, với tỷ trọng nợ và vốn chủ sở hữu hợp lý tạo đòn bẩy tài chính tích cực Các cổ đông sẽ chỉ đồng ý mở rộng quy mô doanh nghiệp khi quyền lợi của họ không bị ảnh hưởng, do đó họ thường xem xét tổng lợi nhuận ròng, mức chia lãi trên cổ phiếu, xếp hạng cổ phiếu và tính ổn định giá cổ phiếu trước khi đưa ra quyết định đầu tư.
- Đối với các chủ nợ của doanh nghiệp
Phân tích tài chính là công cụ quan trọng được các nhà đầu tư và quản lý doanh nghiệp sử dụng để đánh giá khả năng sinh lợi và tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp Đồng thời, ngân hàng và nhà cung cấp tín dụng thương mại cũng áp dụng phân tích tài chính nhằm đảm bảo rằng doanh nghiệp có khả năng trả nợ đúng hạn.
Trong phân tích khả năng thanh toán của doanh nghiệp, có hai khía cạnh quan trọng là ngắn hạn và dài hạn Đối với khoản vay ngắn hạn, người cho vay chú trọng đến khả năng thanh toán nhanh chóng của doanh nghiệp, tức là khả năng xử lý các khoản nợ khi đến hạn Trong khi đó, với khoản vay dài hạn, người cho vay cần tin tưởng vào khả năng hoàn trả và khả năng sinh lời của doanh nghiệp, vì việc trả nợ sẽ phụ thuộc vào lợi nhuận Các chủ ngân hàng và nhà cho vay tín dụng thường quan tâm đến khả năng trả nợ của doanh nghiệp, đặc biệt là số tiền và tài sản có thể chuyển nhanh thành tiền để so sánh với nợ ngắn hạn Họ cũng xem xét vốn chủ sở hữu như một khoản bảo hiểm trong trường hợp doanh nghiệp gặp rủi ro Kỹ thuật phân tích có thể thay đổi tùy thuộc vào bản chất và thời hạn của nợ, nhưng cả khoản vay dài hạn và ngắn hạn đều khiến người cho vay quan tâm đến cơ cấu tài chính và mức độ rủi ro của doanh nghiệp Đối với nhà cung cấp hàng hóa và dịch vụ, việc quyết định cho phép khách hàng mua chịu cũng dựa trên khả năng thanh toán hiện tại và trong tương lai của doanh nghiệp.
- Đối với người lao động trong doanh nghiệp
Ngoài các nhà đầu tư, nhà quản lý và chủ nợ, người lao động trong doanh nghiệp cũng rất quan tâm đến thông tin tài chính Điều này là hợp lý vì kết quả hoạt động của doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến tiền lương của họ Thêm vào đó, trong một số doanh nghiệp, người lao động còn được tham gia góp vốn mua cổ phần, từ đó trở thành những người chủ doanh nghiệp với quyền lợi và trách nhiệm liên quan.
- Đối với các cơ quan quản lý Nhà nước
Dựa trên các báo cáo tài chính, cơ quan quản lý Nhà nước tiến hành phân tích tài chính nhằm đánh giá và kiểm soát hoạt động kinh doanh cũng như tình hình tài chính của doanh nghiệp Mục tiêu là đảm bảo các hoạt động này tuân thủ chính sách, chế độ và luật pháp hiện hành, đồng thời theo dõi hạch toán chi phí, giá thành và nghĩa vụ của doanh nghiệp đối với Nhà nước và khách hàng.
Nội dung phân tích tài chính doanh nghiệp
1.3.1 Đánh giá khái quát tình hình tài chính
Đánh giá tổng quát tình hình tài chính giúp doanh nghiệp nhận diện rõ ràng khả năng phát triển hoặc suy thoái trong kỳ kinh doanh Điều này cho phép chủ doanh nghiệp có cái nhìn sâu sắc về thực trạng tài chính, từ đó đưa ra các giải pháp quản lý hiệu quả.
Bảng 1 : Khái quát tình hình tài chính doanh nghiệp
Chỉ tiêu Cuối năm Đầu năm Chênh lệch Tỷ trọng
Tương Phần tài sản đối
Để đánh giá khái quát tình hình tài chính của doanh nghiệp, cần dựa vào số liệu từ bảng cân đối kế toán và thực hiện so sánh quy mô vốn sử dụng trong kỳ cũng như khả năng huy động vốn từ các nguồn khác nhau Tuy nhiên, việc chỉ dựa vào sự tăng giảm của tổng tài sản hay tổng nguồn vốn là không đủ để hiểu rõ tình hình tài chính, do đó cần phân tích mối quan hệ giữa các khoản mục trong bảng cân đối kế toán.
1.3.2 Phân tích biến động và kết cấu tài sản Để phân tích cơ cấu tài sản lập bảng cơ cấu tài sản
Khi đánh giá tổng tài sản, ngoài việc so sánh tài sản cuối kỳ với đầu năm, cần xem xét tỷ trọng các loại tài sản trong tổng số tài sản và xu hướng biến động của việc phân bổ tài sản Việc này phụ thuộc vào tính chất kinh doanh và tình hình biến động của từng bộ phận, từ đó xác định tỷ trọng của từng loại tài sản là cao hay thấp tùy theo tình hình kinh doanh cụ thể.
Khi đánh giá sự phân bổ TSCĐ và ĐTDH trong tổng tài sản kết hợp với tỷ suất đầu tư để phân tích chính xác và rõ nét hơn
Tỷ trọng của từng bộ phận tài sản = )x 100
Tỷ suất này thể hiện tình trạng trang bị cơ sở vật chất và máy móc của doanh nghiệp, đồng thời cho thấy năng lực sản xuất cũng như xu hướng phát triển bền vững của doanh nghiệp Giá trị chỉ tiêu này có sự khác biệt tùy thuộc vào từng ngành nghề kinh doanh cụ thể.
Bảng 2 : Phân tích sự biến động quy mô tài sản
Cuối năm Đầu năm Chênh lệch
A Tài sản ngắn hạn đối
2 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3 Các khoản phải phải thu ngắn hạn
5 Tài sản ngắn hạn khác
2 Đầu tư tài chính dài hạn
3 Chi phí XDCB dở dang
4 Chi phí trả trước dài hạn
Khi phân tích cơ cấu tài sản, cần chú ý đến sự biến động của từng khoản mục cụ thể và tỷ trọng của mỗi loại trong tổng tài sản Việc này giúp đánh giá tính hợp lý của sự biến đổi và từ đó đưa ra giải pháp cụ thể Có thể lập bảng tương tự để thực hiện phân tích cơ cấu tài sản một cách hiệu quả.
1.3.3 Phân tích biến động và kết cấu của nguồn vốn Đối với nguồn hình thành tài sản cần xem xét tỷ trọng của từng loại chiếm trong tổng số cũng như xu hướng biến động của chúng.Nếu nguồn vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng cao trong tổng số thì doanh nghiệp có đủ khả năng tự đảm bảo về mặt tài chính và mức độ độc lập của doanh nghiệp đối với chủ nợ là cao.Ngược lại nếu công nợ phải trả chiếm chủ yếu trong tổng số thì khả năng tự đảm bảo về mặt tài chính của doanh nghiệp sẽ thấp Điều này dễ thấy rằng thông qua chỉ tiêu tỷ suất tài trợ
Tỷ trọng của từng bộ phận NV = x 100
Chỉ tiêu tài chính này càng cao càng cho thấy doanh nghiệp có khả năng độc lập tài chính tốt, cho thấy mức độ tự chủ trong việc tài trợ Điều này đặc biệt quan trọng vì phần lớn tài sản của doanh nghiệp được hình thành từ nguồn vốn tự có.
Tỷ suất nợ cho biết mức độ nợ mà doanh nghiệp phải thanh toán cho các bên liên quan trong hoạt động kinh doanh; tỷ suất này càng thấp thì khả năng tự chủ về vốn của doanh nghiệp càng cao.
Sau khi thực hiện phân tích tình hình tài chính thông qua các chỉ số thanh toán, cần đưa ra những nhận định tổng quát về tình hình tài chính của doanh nghiệp Điều này sẽ tạo cơ sở vững chắc cho các phân tích sâu hơn trong tương lai.
1.3.4 Phân tích tài sản và nguồn vốn
Mối quan hệ giữa tài sản và nguồn vốn phản ánh sự tương quan về giá trị tài sản và cấu trúc vốn trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Việc phân tích mối quan hệ này giúp nhà phân tích đánh giá tính hợp lý và hiệu quả trong việc huy động và sử dụng nguồn vốn của doanh nghiệp.
Khi phân tích mối quan hệ giữa tài sản và nguồn vốn, cần chỉ ra và so sánh được các chỉ tiêu sau đây:
Hệ số tự tài trợ = 1- hệ số nợ trong đó:
Hệ số nợ là chỉ tiêu đánh giá khả năng tự tài trợ và mức độ độc lập tài chính của doanh nghiệp Trị số của hệ số này càng cao, chứng tỏ doanh nghiệp có khả năng tự bảo đảm tài chính tốt hơn và mức độ độc lập tài chính càng lớn Ngược lại, trị số thấp cho thấy khả năng tự tài trợ và độc lập tài chính của doanh nghiệp giảm.
Hệ số tự tài trợ thường xuyên phản ánh tỷ lệ giữa nguồn vốn dài hạn của doanh nghiệp so với tài sản dài hạn Chỉ tiêu này càng lớn, cho thấy mức độ ổn định và cân bằng tài chính của doanh nghiệp càng cao Ngược lại, hệ số thấp có thể chỉ ra những rủi ro về tài chính mà doanh nghiệp đang phải đối mặt.
Hệ số tài sản trên vốn chủ sở hữu Bảng 3 : Phân tích biến động quy mô nguồn vốn
Chỉ tiêu Cuối năm Đầu năm Chênh lệch Tỷ trọng
1 Vay và nợ ngắn hạn
2 Phải trả cho người bán
3 Người mua trả tiền trước
4 Thuế và các khoản phải nộp ngân sách Nhà nước
5 Phải trả công nhân viên
1 Phải trả dài hạn người bán
2 Phải trả dài hạn nội bộ
3 Phải trả dài hạn khác
4 Vay và nợ dài hạn
5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
B Nguồn vốn chủ sở hữu
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu
2 Thặng dự vốn cổ phần
4 Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5 Chênh lệch tỷ giá hối đoái
6 Quỹ đầu tư phát triển
7 Quỹ dự phòng Tài chính
8 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
9 Lợi nhuận chưa phân phối
II Nguồn kinh phí và quỹ khác
Chỉ tiêu nguồn vốn phản ánh mức độ đầu tư tài sản của doanh nghiệp bằng vốn chủ sở hữu Khi trị số của chỉ tiêu này lớn hơn 1, điều đó cho thấy tài sản của doanh nghiệp được tài trợ chủ yếu bằng vốn vay, làm giảm khả năng độc lập tài chính của doanh nghiệp Ngược lại, trị số nhỏ hơn 1 cho thấy doanh nghiệp có mức độ tài trợ tài sản bằng vốn chủ sở hữu cao hơn, tăng cường khả năng độc lập tài chính.
1.3.5 Phân tích tình hình công nợ và khả năng thanh toán
1.3.5.1 Phân tích tình hình công nợ
Công nợ của doanh nghiệp bao gồm hai loại chính: công nợ phải thu, đại diện cho số vốn bị chiếm dụng bởi khách hàng, và công nợ phải trả, phản ánh số vốn mà doanh nghiệp đang chiếm dụng từ các nhà cung cấp.
Trong quá trình sản xuất kinh doanh, các quan hệ thanh toán giữa doanh nghiệp, Nhà nước và người lao động thường phát sinh, dẫn đến tình trạng vốn bị chiếm dụng và vốn đi chiếm dụng Doanh nghiệp phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế như thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế xuất nhập khẩu và thuế thu nhập doanh nghiệp Khi quyết toán, nếu số thuế đã nộp lớn hơn số phải nộp, vốn của doanh nghiệp sẽ bị chiếm dụng Đối với người lao động, mặc dù họ tạo ra sản phẩm và tiền công được tính trong giá thành, doanh nghiệp không thể thanh toán lương hàng ngày, dẫn đến việc chiếm dụng vốn Ngược lại, khi người lao động ứng trước lương, vốn của doanh nghiệp cũng bị chiếm dụng.