NHẬN THỨC CHUNG VỀ NGUYÊN TẮC XÁC ĐỊNH SỰ THẬT CỦA VỤ ÁN TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ
Khái niệm chung nguyên tắc xác định sự thật vụ án
1.1.1 Định nghĩa nguyên tắc của tố tụng hình sự
Theo triết học Mác-Lê nin, hoạt động nhận thức của con người diễn ra từ cảm tính đến lý tính, từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng, trải qua nhiều giai đoạn để đạt được chân lý khách quan Hành vi con người xuất phát từ nhận thức về thế giới, được điều chỉnh bởi lý trí và hướng đến mục đích nhất định Để hành động đúng, con người cần nhận thức đúng; nguyên tắc là những phương châm và định hướng chi phối hoạt động của con người Nguyên tắc không thể thiếu trong nhận thức và thực tiễn, đặc biệt trong tư duy, giúp đảm bảo hoạt động đúng hướng và hiệu quả, giống như la bàn cần thiết cho người đi biển.
Nguyên tắc là khái niệm quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày, được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như nguyên tắc sống, làm việc, kế toán, giáo dục và giao tiếp Trong lĩnh vực pháp lý, nguyên tắc cũng rất quan trọng, bao gồm nguyên tắc cơ bản, nguyên tắc đặc thù và nguyên tắc áp dụng pháp luật Vậy, nguyên tắc không chỉ là những quy định hay chuẩn mực mà còn có vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi và quyết định của con người trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Theo từ điển Tiếng Việt của Viện ngôn ngữ học (Nhà xuất bản Đà Nẵng, 1996), "nguyên tắc" được định nghĩa là điều cơ bản cần tuân theo trong một chuỗi hành động Do đó, nguyên tắc mang ý nghĩa là tư tưởng chỉ đạo và quy tắc cơ bản cho một hoạt động cụ thể.
PGS.TS Đào Trí Úc nhấn mạnh rằng nguyên tắc là những tư tưởng chủ đạo, định hướng cho hành động, đóng vai trò là quy tắc cơ bản trong mọi hoạt động.
Trong quá trình giải quyết vụ án hình sự, để đạt được mục tiêu phát hiện nhanh chóng và xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật, cần có định hướng rõ ràng trong việc xây dựng và áp dụng pháp luật Tố tụng hình sự Những định hướng này phản ánh quan điểm và chính sách hình sự của Nhà nước trong việc đấu tranh và xử lý tội phạm trong từng giai đoạn của quá trình giải quyết vụ án, được gọi là nguyên tắc của luật Tố tụng hình sự.
Pháp luật là một hiện tượng xã hội lịch sử, xuất hiện cùng với sự hình thành của Nhà nước Dù mang tính chủ quan và giai cấp, pháp luật vẫn phản ánh những yêu cầu khách quan của xã hội, phù hợp với quy luật chung Do đó, pháp luật được xây dựng và áp dụng dựa trên các nguyên tắc nhất định Trong hệ thống quy phạm pháp luật Tố tụng hình sự (TTHS), nguyên tắc TTHS đóng vai trò quan trọng, thể hiện bản chất của TTHS và là nền tảng cho mọi hoạt động trong lĩnh vực này.
Xung quanh nguyên tắc của TTHS hiện nay, có nhiều cách tiếp cận khác nhau với những cơ sở lý luận riêng Sự đa dạng trong nghiên cứu là điều đáng trân trọng, giúp phong phú hóa các trường phái nghiên cứu và cho phép chúng ta nhìn nhận sự việc từ nhiều khía cạnh, tiến gần hơn tới chân lý khách quan.
PGS.TS Đào Trí Úc nhấn mạnh rằng nguyên tắc của TTHS có vai trò quan trọng hơn cả mô hình cấu trúc và quy định pháp luật của TTHS Nguyên tắc không chỉ là pháp luật thực định mà còn là những yêu cầu pháp lý mang tính khái quát và lý tưởng Trong khi pháp luật TTHS là cái tồn tại, cần có sự cải biến để phù hợp với những yêu cầu lý tưởng này Tuy nhiên, thực tế luôn có khoảng cách giữa hai khái niệm này Ông cũng cho rằng các nguyên tắc của TTHS phản ánh những tư tưởng và quan điểm chủ đạo, có khả năng định hướng cho quá trình thực thi pháp luật.
2 Nguyễn Ngọc Chí (2008), “Các nguyên tắc cơ bản trong Luật TTHS - Những đề xuất sửa đổi, bổ sung”,
Tạp chí Khoa học (24), tr.242 nhấn mạnh rằng hệ thống pháp luật tố tụng hình sự (TTHS) và tư pháp hình sự cần có sự liên kết chặt chẽ giữa các nguyên tắc để đảm bảo tính nhất quán và hệ thống TTHS nên được triển khai theo các định hướng khác nhau, trong đó hai định hướng nổi bật nhất là phục vụ và bảo vệ lợi ích công, đồng thời tôn trọng và đảm bảo lợi ích của các bên tham gia tố tụng.
Theo quan điểm của PGS.TS Phạm Hồng Hải thì cho rằng:
Nguyên tắc TTHS phản ánh quan điểm và tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam cùng Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong việc giải quyết vụ án hình sự Những nguyên tắc này đã được thể chế hóa trong Bộ luật TTHS, yêu cầu các cơ quan tố tụng, người tiến hành tố tụng, người tham gia tố tụng, các cơ quan Nhà nước, tổ chức xã hội và mọi công dân phải tuân thủ.
PGS.TS Lê Cảm nhấn mạnh rằng các nguyên tắc trong Bộ luật Tố tụng hình sự (TTHS) là cốt lõi của Luật tố tụng hình sự Ông định nghĩa rằng nguyên tắc của Luật TTHS là tư tưởng chủ đạo và định hướng cơ bản, được thể hiện trong pháp luật TTHS, cũng như trong việc giải thích và áp dụng thực tiễn pháp luật này thông qua các quy phạm tương ứng.
Nguyên tắc của TTHS là tư tưởng chỉ đạo được quy định trong Bộ luật TTHS, cần phải được tuân thủ trong suốt quá trình khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử các vụ án hình sự.
Một số tác giả không định nghĩa rõ nguyên tắc của TTHS, nhưng lại đưa ra khái niệm về nguyên tắc cơ bản của Luật TTHS, cho rằng “Nguyên tắc cơ bản của Luật TTHS là những phương châm, định hướng chi phối tất cả hoặc một số hoạt động TTHS, được các văn bản pháp luật ghi nhận.”
Nguyên tắc cơ bản trong Tố tụng hình sự (TTHS) được định nghĩa là những tư tưởng chỉ đạo cho toàn bộ hoạt động TTHS hoặc cho các hoạt động tố tụng cụ thể như điều tra, truy tố và xét xử Những nguyên tắc này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính công bằng và minh bạch của quá trình tố tụng.
Lại Văn Trình (2011) trong luận án tiến sĩ luật học của mình tại Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo đảm quyền lợi cho người bị tạm giữ, bị can và bị cáo trong tố tụng hình sự Việt Nam.
Cơ sở quy định nguyên tắc xác định sự thật của vụ án trong tố tụng hình sự Việt Nam
Hiến pháp là biểu tượng của nền dân chủ và là giới hạn quyền lực nhà nước, đồng thời là cơ sở pháp lý cao nhất bảo đảm quyền tự do cá nhân Là đạo luật cơ bản, Hiến pháp có giá trị pháp lý cao nhất trong hệ thống pháp luật, yêu cầu các quy định phải phù hợp với điều kiện chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội của từng quốc gia Tại Việt Nam, Hiến pháp đóng vai trò là đạo luật chính, là nền tảng cho sự hình thành và phát triển của mọi ngành luật, và tất cả các quy định của các ngành luật đều phải tuân thủ và không được trái Hiến pháp.
Ngay từ khi giành được chính quyền từ thực dân Pháp, trong phiên họp đầu tiên của Chính phủ lâm thời nước Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng một Hiến pháp dân chủ, nhằm chấm dứt chế độ quân chủ và thực dân, mang lại quyền tự do và dân chủ cho nhân dân Hiến pháp năm 1946 ra đời nhằm đáp ứng nguyện vọng của toàn dân và thực hiện tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Hiến pháp đầu tiên của Việt Nam đã khẳng định những giá trị tự do, bình đẳng và bác ái, đặc biệt trong lĩnh vực tư pháp, tạo nền tảng cho các nguyên tắc trong tố tụng hình sự (TTHS) sau này Dựa trên Hiến pháp năm 1946, pháp luật TTHS Việt Nam đã thể hiện sự tôn trọng và bảo vệ quyền con người trong các hoạt động điều tra, truy tố và xét xử Thông tư số 2225 ngày 24/10/1956 của Bộ Tư pháp nhấn mạnh rằng không nên có định kiến về người bị truy tố, họ phải được coi là vô tội cho đến khi có phán quyết của Tòa án, nhằm đảm bảo tính khách quan trong quá trình xét xử.
Dựa trên Hiến pháp 1959, Luật tổ chức Tòa án 1960 đã được ban hành nhằm đảm bảo quyền bào chữa cho bị can và bị cáo, đồng thời quy định quyền lợi của các đương sự trong quá trình tố tụng.
14 Hồ Chí Minh, Toàn tập, tr.365
Đinh Thế Hưng (2010) trong bài viết của mình đã nêu rõ về nguyên tắc suy đoán vô tội trong Luật TTHS Việt Nam, nhấn mạnh quyền yêu cầu thay đổi Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân khi có mối quan hệ với vụ án có thể ảnh hưởng đến tính công bằng trong xét xử Những quy định này hướng tới việc làm sáng tỏ sự thật của vụ án Ngoài ra, vào ngày 26/7/1960, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ký lệnh công bố Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân, trong đó có những quy định quan trọng liên quan đến hoạt động của Viện kiểm sát.
Viện kiểm sát nhân dân có trách nhiệm tuân thủ pháp luật trong việc điều tra, đảm bảo không để hành vi phạm tội và người phạm tội nào thoát khỏi sự xử lý của pháp luật, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật, không phân biệt giới tính, dân tộc, tôn giáo hay địa vị xã hội Viện kiểm sát nhân dân thực hiện nhiệm vụ độc lập, không chịu sự can thiệp từ các cơ quan Nhà nước khác.
Năm 1975, miền Nam được giải phóng, đánh dấu sự độc lập hoàn toàn của đất nước, và nhân dân bắt tay vào xây dựng chủ nghĩa xã hội Ngày 18/12/1980, Quốc hội khóa IV đã thông qua Hiến pháp năm 1980, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống pháp luật Hiến pháp năm 1992 sau đó ra đời, thay thế Hiến pháp năm 1980, với nhiều quy định được cải tiến trong lĩnh vực tư pháp.
Hiến pháp năm 1992 đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc tôn vinh và phát huy nhân tố con người trong đời sống Nhà nước và xã hội Việt Nam Đây là lần đầu tiên Hiến pháp của nước ta quy định rõ ràng về quyền con người, khẳng định rằng "các quyền con người về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hoá và xã hội được tôn trọng" (Điều 50) Sự ghi nhận này không chỉ thể hiện cam kết của Nhà nước đối với quyền lợi của công dân mà còn là nền tảng pháp lý vững chắc cho việc bảo vệ và thúc đẩy quyền con người trong xã hội.
16 Điều 13 Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 1960
Điều 5 và Điều 6 của Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 1960 nhấn mạnh quyền con người như một quy định chung, trước khi đề cập đến các quyền và nghĩa vụ cơ bản Hiến pháp năm 1992 đánh dấu một bước tiến quan trọng trong tư duy lý luận, đồng thời kế thừa sâu sắc các giá trị tiến bộ của tư duy chính trị - pháp lý toàn cầu.
Quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân được quy định tại Chương V của Hiến pháp năm 1992, trong đó có những bổ sung quan trọng so với Hiến pháp năm 1980 Cụ thể, công dân được quyền tự do kinh doanh, quyền cá nhân được suy đoán vô tội, và người nước ngoài cư trú tại Việt Nam được nhà nước bảo hộ tính mạng, tài sản cùng các quyền lợi chính đáng.
Năm 1992 đánh dấu sự tiến bộ quan trọng trong nhận thức về quyền con người và quyền công dân, đồng thời thiết lập những nguyên tắc cơ bản về quyền này, tạo nền tảng cho việc xây dựng cơ chế bảo đảm thực hiện quyền con người và quyền công dân trong thực tiễn.
Các văn bản luật và dưới luật đã thể chế hóa các quy định về quyền con người và quyền, nghĩa vụ của công dân trong Hiến pháp 1992, tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho việc bảo vệ và thúc đẩy các quyền và tự do cơ bản Hiến pháp 1992 ghi nhận "quyền con người", đánh dấu bước tiến bộ vượt bậc so với ba bản Hiến pháp trước Nó đã kế thừa và bổ sung nhiều quyền nhằm đảm bảo quyền con người và quyền công dân, dẫn đến sự ra đời của Bộ luật TTHS năm 2003.
Bộ luật TTHS quy định rõ ràng về trình tự và thủ tục khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự, đồng thời xác định chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của các cơ quan tố tụng Nó cũng nêu rõ trách nhiệm của những người tiến hành tố tụng và quyền, nghĩa vụ của các cá nhân, cơ quan, tổ chức tham gia Ngoài ra, luật còn nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác quốc tế trong lĩnh vực TTHS nhằm phòng ngừa tội phạm, phát hiện nhanh chóng và xử lý công minh các hành vi vi phạm, bảo đảm không bỏ sót tội phạm và không làm oan người vô tội.
18 Điều 1 Bộ Luật TTHS năm 2003
Hiến pháp năm 1946 đánh dấu sự khởi đầu của cuộc cách mạng dân chủ nhân dân tại Việt Nam, trong khi Hiến pháp năm 1959 là bản hiến pháp xã hội chủ nghĩa đầu tiên trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội Tiếp theo, Hiến pháp năm 1980 đại diện cho giai đoạn quá độ này trên toàn quốc Đặc biệt, Hiến pháp năm 1992 là cột mốc quan trọng trong lịch sử lập hiến Việt Nam, phản ánh công cuộc đổi mới toàn diện từ kinh tế đến chính trị Bản hiến pháp này không chỉ kế thừa những giá trị của ba bản hiến pháp trước mà còn vận dụng sáng tạo các quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam.
Trên cơ sở các Hiến pháp, Đảng, Nhà nước và nhân dân quyết tâm xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng và văn minh, đồng thời thiết lập một hệ thống pháp luật tiến bộ nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân, đặc biệt là của bị can và bị cáo Điều này cũng nhằm bảo vệ pháp luật và công lý, tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa, đảm bảo pháp luật được thực thi nghiêm chỉnh Mặc dù nguyên tắc xác định sự thật của vụ án không được quy định chính thức trong hiến pháp, nhưng nó đã được hình thành dựa trên nền tảng này và được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự.
Mối quan hệ giữa nguyên tắc xác định sự thật của vụ án với một số nguyên tắc khác của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam
- Nguyên tắc xác định sự thật của vụ án với nguyên tắc pháp chế
Nguyên tắc pháp chế trong tố tụng hình sự yêu cầu mọi hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng phải tuân thủ quy định của Bộ luật Điều này đảm bảo tính hợp pháp cho các hoạt động tố tụng, coi đó là điều kiện tiên quyết trong hệ thống tư pháp hình sự, phù hợp với nguyên tắc tối thượng của pháp luật trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Nguyên tắc pháp chế không chỉ bảo vệ các mục tiêu của tố tụng hình sự mà còn liên quan chặt chẽ đến nguyên tắc xác định sự thật của vụ án.
Nguyên tắc pháp chế là tư tưởng chỉ đạo trong việc xác định sự thật của vụ án, yêu cầu các cơ quan tố tụng phải hoạt động theo đúng quy định, thủ tục và biện pháp hợp pháp Sự thật của vụ án chỉ được công nhận khi các chứng cứ được thu thập một cách hợp pháp, tránh các phương pháp như bức cung hay dùng nhục hình Quá trình chứng minh vụ án hình sự cần tuân thủ chặt chẽ các trình tự từ khởi tố, điều tra, truy tố đến xét xử theo quy định của Bộ luật TTHS Việc tuân thủ những quy định này không chỉ đảm bảo tính hợp pháp mà còn thực hiện tốt nguyên tắc xác định sự thật của vụ án.
Nguyên tắc xác định sự thật trong vụ án đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện nguyên tắc pháp chế Việc áp dụng các biện pháp tố tụng của các cơ quan chức năng phải dựa trên nguyên tắc này để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình xét xử.
Để xác định sự thật của vụ án một cách khách quan và toàn diện, việc thực thi nguyên tắc pháp chế là rất quan trọng Các cơ quan và cá nhân tiến hành tố tụng phải tuân thủ đúng quy định của pháp luật tố tụng hình sự, đảm bảo mọi hành vi tố tụng được thực hiện theo thẩm quyền, trình tự và thủ tục hợp pháp Không được thực hiện những hành vi mà pháp luật cấm và phải tuân theo các quy định hiện hành Quá trình tố tụng cần đảm bảo tính nghiêm minh, không bỏ sót tội phạm, không làm oan người vô tội, và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của những người tham gia tố tụng Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan Nhà nước, tổ chức xã hội và công dân là cần thiết trong công tác phòng chống tội phạm.
19 Đào Trí Úc (2012), “Cải cách tư pháp và hoàn thiện các nguyên tắc cơ bản của TTHS Việt Nam”, Tạp chí kiểm sát (08), tr.02-03
- Nguyên tắc xác định sự thật của vụ án với nguyên tắc tôn trọng và bảo vệ các quyền cơ bản của công dân
Mọi Nhà nước trên thế giới đều cam kết bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân thông qua Hiến pháp và pháp luật, với điều kiện công dân thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình Khi chưa bị Tòa án tuyên bố vi phạm nghĩa vụ, quyền lợi của công dân sẽ được tôn trọng và bảo vệ Tại Việt Nam, Hiến pháp 1992 khẳng định rằng quyền con người về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa và xã hội được tôn trọng, thể hiện qua các quyền công dân được quy định trong Hiến pháp và pháp luật.
Nguyên tắc xác định sự thật trong vụ án và nguyên tắc tôn trọng, bảo vệ quyền cơ bản của công dân có mối liên hệ chặt chẽ và ảnh hưởng lẫn nhau.
Trong quá trình tố tụng, các cơ quan có trách nhiệm cần tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, không lạm dụng quyền lực và phải thường xuyên kiểm tra tính hợp pháp cũng như sự cần thiết của các biện pháp áp dụng Nếu phát hiện vi phạm pháp luật hoặc khi các biện pháp không còn cần thiết, cần kịp thời hủy bỏ hoặc điều chỉnh chúng Việc thực hiện những yêu cầu này không chỉ đảm bảo quyền lợi của công dân mà còn đáp ứng nguyên tắc xác định sự thật của vụ án.
Việc tuân thủ pháp luật của cơ quan và người tiến hành tố tụng là điều kiện tiên quyết để đảm bảo hiệu quả của hoạt động tố tụng hình sự Điều này không chỉ giúp hạn chế oan sai và đình chỉ những vụ án không phạm tội, mà còn góp phần ngăn chặn việc bỏ lọt tội phạm, từ đó bảo vệ quyền lợi cơ bản của công dân.
Bài viết của Nguyễn Duy Hưng (2006) đề cập đến thực trạng và định hướng hoàn thiện quyền của bị can trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2003 Tác giả phân tích những vấn đề liên quan đến quyền lợi của bị can và đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện hệ thống pháp luật, góp phần bảo vệ quyền con người trong quá trình tố tụng Nghiên cứu này được trình bày tại hội thảo, thuộc đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ của trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh.
Điều 50 Hiến pháp năm 1992 nhấn mạnh nguyên tắc xác định sự thật của vụ án, theo đó, người vi phạm pháp luật sẽ bị xử lý kỷ luật hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo mức độ vi phạm Bộ luật hình sự hiện hành quy định về các tội xâm phạm hoạt động tư pháp, trong đó Điều 299 quy định về tội bức cung, xử lý những người dùng thủ đoạn trái pháp luật để buộc người bị thẩm vấn khai sai sự thật Vi phạm trong tố tụng hình sự có thể bị coi là nghiêm trọng, dẫn đến việc hủy bỏ kết quả tố tụng trước đó và yêu cầu tiến hành lại hoặc bổ sung thủ tục Để bảo vệ quyền con người, những người thực hiện tố tụng phải tuân thủ đúng thẩm quyền và quy trình pháp luật, bất kể vụ án có nghiêm trọng hay không Nguyên tắc xác định sự thật của vụ án là yêu cầu bắt buộc trong quá trình giải quyết mọi vụ án.
Nguyên tắc xác định sự thật của vụ án gắn liền với việc tôn trọng và bảo vệ các quyền cơ bản của công dân Việc thực hiện hiệu quả các quyền này không chỉ bảo vệ công dân mà còn góp phần nâng cao tính chính xác trong việc xác định sự thật của vụ án.
Nguyên tắc xác định sự thật trong vụ án dựa trên nguyên tắc rằng không ai bị coi là có tội cho đến khi có bản án kết tội của Tòa án có hiệu lực pháp luật Điều này đảm bảo quyền lợi của bị cáo, khẳng định rằng mọi người đều vô tội cho đến khi chứng minh được ngược lại Việc tuân thủ nguyên tắc này là cơ sở pháp lý quan trọng nhằm bảo vệ công lý và quyền con người trong quá trình xét xử.
Nguyên tắc xác định sự thật trong vụ án yêu cầu các kết luận của cơ quan tiến hành tố tụng phải phản ánh chính xác thực tế khách quan Điều này có nghĩa là các kết luận cần phải tương thích với các tình tiết và sự kiện liên quan đến vụ án Hơn nữa, việc thu thập chứng cứ xác định có tội cũng như chứng cứ chứng minh vô tội là điều cần thiết để đảm bảo tính công bằng và khách quan trong quá trình tố tụng.
Nguyên tắc xác định sự thật của vụ án theo Bộ luật TTHS 2003 chỉ dừng lại ở việc xác định các chứng cứ mà không đề cập đến cách đánh giá chúng Theo nguyên tắc này, không ai bị coi là có tội cho đến khi có bản án kết tội của Tòa án có hiệu lực pháp luật Điều này có nghĩa là bị cáo được coi là vô tội cho đến khi có chứng cứ chứng minh ngược lại, tức là phải chứng minh được lỗi của bị cáo; nếu không, bị cáo sẽ được xem là người vô tội.
Nguyên tắc suy đoán vô tội yêu cầu rằng bị can, bị cáo phải được coi là vô tội cho đến khi lỗi của họ được chứng minh theo trình tự pháp luật và được xác định bởi bản án của Tòa án có hiệu lực Điều này nhằm bảo vệ người vô tội, ngăn chặn sự truy tố và xét xử vô cớ, cũng như đảm bảo quyền lợi cho công dân Quy trình truy tố và xét xử phải tuân theo các quy định pháp luật, với việc xác định và xem xét các tình tiết vụ án một cách khách quan và toàn diện Trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về người buộc tội, trong khi bị can, bị cáo không có nghĩa vụ chứng minh sự vô tội của mình và có quyền không trả lời các câu hỏi từ cơ quan tố tụng.
Lịch sử hình thành và phát triển nguyên tắc xác định sự thật của vụ án trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam
1.4.1 Giai đoạn từ 1945 đến trước khi ban hành Bộ luật TTHS năm
Nghiên cứu hệ thống pháp luật Việt Nam cho thấy, các bản Hiến pháp từ năm 1946 đến 1992 chưa ghi nhận nguyên tắc xác định sự thật của vụ án Từ năm 1945 đến trước năm 1988, Việt Nam cũng chưa có văn bản pháp luật TTHS nào quy định nguyên tắc này dưới dạng điều luật cụ thể Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là tư tưởng tiến bộ và dân chủ của nguyên tắc xác định sự thật không được thể hiện trong pháp luật Việt Nam Tinh thần của nguyên tắc này đã được thể hiện qua các quy định trong văn bản pháp luật TTHS, liên quan đến chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của các cơ quan tiến hành tố tụng cũng như người tham gia tố tụng.
Sau một thời gian dài dưới ách thực dân Pháp, Nhà nước Việt Nam đã ban hành hệ thống văn bản pháp luật nhằm bảo vệ độc lập, tự do của tổ quốc và các quyền cơ bản của con người Hiến pháp năm
Các hiến pháp năm 1946, 1959, 1980 và 1992 cùng với các văn bản pháp luật được ban hành trong thời kỳ này đều dựa trên nguyên tắc xác định sự thật của vụ án, mặc dù các quy định chưa đạt mức độ cụ thể và toàn diện.
25 Đỗ Văn Đương (2004),“Vận dụng một số nguyên tắc và cặp phạm trù triết học vào quá trình chứng minh vụ án hình sự”, Tạp chí kiểm sát (04), tr.27
Nguyên tắc xác định sự thật của vụ án, mặc dù không được thể hiện rõ ràng trong các bản Hiến pháp năm 1946, 1959, 1980 và 1992, vẫn có cơ sở nền tảng được ghi nhận Hiến pháp năm 1946 đã khẳng định nhiều quyền cơ bản của công dân, trong đó quyền “Tư pháp chưa quyết định thì không được bắt bớ và giam cầm công dân Việt Nam” (Điều 11) là một điểm đáng chú ý.
Năm 1959, Quốc hội Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã thông qua Hiến pháp mới, quy định về hệ thống cơ quan tư pháp một cách tổng quát.
Hiến pháp 1980 quy định rõ ràng về quyền con người, nhấn mạnh rằng không ai có thể bị bắt nếu không có quyết định của Tòa án nhân dân hoặc phê chuẩn của Viện kiểm sát nhân dân, đồng thời nghiêm cấm mọi hình thức truy bức và nhục hình (Điều 69) Các văn bản pháp luật từ năm 1946 đến trước năm 1988 cũng đã ghi nhận rõ ràng nguyên tắc xác định sự thật của vụ án, thể hiện cam kết bảo vệ quyền lợi hợp pháp và nhân phẩm của công dân.
Vào ngày 16/4/1945, Tổng bộ Việt Minh đã ban hành chỉ thị quy định lề lối làm việc của tiểu bang tư pháp và thẩm quyền xét xử Sau thành công của Cách mạng tháng Tám, nhằm đảm bảo xử lý tội phạm một cách nhạy bén và kịp thời, Nhà nước đã ban hành Sắc lệnh ngày 13/9/1945 về việc thành lập Tòa án quân sự, được bổ sung bằng Sắc lệnh số 21 ngày 14/02/1946.
Tòa án quân sự có thẩm quyền xử lý các tội phạm đe dọa nền độc lập của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, áp dụng chính sách trấn áp kết hợp với khoan hồng và giáo dục Những vụ án đầu tiên được Ủy ban nhân dân đảm nhiệm, sau đó được quy định theo Sắc lệnh số 13 ngày 24/01/1946, cho phép thành lập Tòa án thường với sự tham gia của phụ thẩm nhân dân.
26 Trường đại học Luật Hà Nội (2011), Giáo trình Luật TTHS Việt Nam, Nxb Công an nhân dân, tr.19
Sắc lệnh số 40/SL ngày 29/3/1946 quy định về việc bảo vệ tự do cá nhân, trong đó Điều 6 nhấn mạnh quyền của người bị truy tố được đệ đơn xin tạm tha trong thời gian bị giam giữ, theo quy định của pháp luật Đồng thời, Điều 17 của sắc lệnh cấm sử dụng bất kỳ hình thức tra tấn nào để lấy cung, đảm bảo quyền lợi và nhân phẩm của người bị giam giữ.
Sau khi kháng chiến chống Pháp thắng lợi, miền Bắc đã chú trọng xây dựng các thể chế xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là pháp luật Tố tụng hình sự Quốc hội đã thông qua nhiều đạo luật quan trọng về tự do và dân chủ, như Luật số 103/SL ngày 20/5/1957, bảo đảm quyền tự do thân thể và quyền bất khả xâm phạm về nhà ở, đồ vật, thư tín của công dân Năm 1958, Quốc hội quyết định thành lập Tòa án nhân dân tối cao cùng hệ thống Tòa án địa phương và Viện công tố Trung ương Ngày 24/12/1958, Thủ tướng Chính phủ ban hành Thông tư số 556, nhấn mạnh việc tăng cường lãnh đạo trong bắt giữ, truy tố và xét xử, yêu cầu phải xử án nhanh chóng, đúng người, đúng tội và đúng pháp luật.
Năm 1966, Tòa án nhân dân Tối cao đã xác định nhiệm vụ và vai trò quan trọng của mình trong việc xét xử các vụ án hình sự Khi tiếp nhận hồ sơ truy tố từ Viện kiểm sát, Tòa án cần có quan điểm biện chứng về chứng cứ, xem xét một cách toàn diện, khách quan và khoa học Điều này bao gồm việc nghiên cứu và phân tích từng chứng cứ, đặt chúng trong mối quan hệ với toàn bộ vụ án, nhằm làm rõ các điểm mấu chốt Từ đó, Tòa án có cơ sở vững chắc để kết luận về việc có hay không sự việc phạm tội, xác định tội danh và người bị truy tố có phải là kẻ thực hiện hành vi phạm tội hay không.
Thông tư số 16 của Tòa án nhân dân Tối cao ngày 27/9/1974 hướng dẫn về trình tự tố tụng hình sự sơ thẩm, nhấn mạnh quyền tham gia tố tụng của bị cáo Quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân và tránh việc xử lý không chính xác hoặc oan sai.
Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân Việt Nam có nhiệm vụ bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa, chế độ xã hội chủ nghĩa, và quyền làm chủ tập thể của nhân dân lao động Họ phải bảo vệ tài sản xã hội chủ nghĩa và đảm bảo tôn trọng tính mạng, tài sản, tự do, danh dự, và nhân phẩm của công dân Mọi hành động xâm phạm lợi ích của Nhà nước, tập thể, và quyền lợi chính đáng của công dân đều phải được xử lý theo pháp luật Điều 9 Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 1981 cũng khẳng định vai trò này dựa trên Hiến pháp 1980.
Viện kiểm sát nhân dân có trách nhiệm kiểm sát việc tuân thủ pháp luật trong quá trình điều tra của cơ quan Công an và các cơ quan liên quan, nhằm đảm bảo rằng mọi hành vi phạm tội đều được điều tra và xử lý theo đúng quy định pháp luật Điều này bao gồm việc không để bỏ sót tội phạm, không làm oan người vô tội, và không để bất kỳ ai bị bắt, tạm giam, hay bị xâm phạm quyền công dân, tính mạng, tài sản, danh dự và nhân phẩm một cách trái pháp luật Hơn nữa, việc truy cứu trách nhiệm hình sự cần phải có đủ căn cứ và đảm bảo tính hợp pháp.
Năm 1982, Việt Nam gia nhập Công ước quốc tế về quyền dân sự và chính trị cùng với Công ước quốc tế về quyền kinh tế, xã hội và văn hóa năm 1966, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống pháp luật của đất nước, phù hợp với các quy định tiến bộ của hai Công ước quốc tế này.