Khái quát chung về miễn trách nhiệm trong hoạt động thương mại
Trách nhiệm trong hoạt động thương mại
1.1.1 Khái quát về hoạt động thương mại
Hiện nay, hoạt động thương mại theo pháp luật thực định đã có nhiều thay đổi so với Luật thương mại 1997, với việc mở rộng khái niệm bao gồm tất cả các hoạt động sinh lợi của thương nhân như mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, và xúc tiến thương mại Mục tiêu lợi nhuận là động lực chính khiến các thương nhân sáng tạo và tìm kiếm các phương thức kinh doanh tối ưu, dẫn đến sự đa dạng và phức tạp trong hoạt động thương mại Do đó, để phù hợp với sự phát triển của xã hội, pháp luật cần điều chỉnh các quan hệ mới phát sinh Khái niệm hoạt động thương mại tại Việt Nam hiện nay bao trùm thương mại hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và sở hữu trí tuệ, phù hợp với xu hướng toàn cầu và các hiệp định thương mại quốc tế Sự ghi nhận này cũng hỗ trợ trong việc giải quyết tranh chấp quốc tế, tạo điều kiện cho việc công nhận và thi hành phán quyết của trọng tài nước ngoài tại Việt Nam.
Các bên tham gia hoạt động thương mại được gọi là thương nhân, theo khoản 1 Điều 6 Luật Thương Mại (LTM), thương nhân bao gồm tổ chức kinh tế hợp pháp và cá nhân hoạt động thương mại độc lập, thường xuyên và có đăng ký kinh doanh Thương nhân có thể là doanh nghiệp Việt Nam, thương nhân nước ngoài, hoặc cá nhân kinh doanh, tuy nhiên, cá nhân đó cần phải thực hiện hoạt động thương mại một cách hợp pháp.
3 Khoản 2 Điều 5 Luật thương mại 1997
4 Khoản 1 Điều 3 Luật thương mại 2005
Theo Lê Hoàng Oanh (2004), trong bài viết “Khái niệm thương mại theo pháp luật Việt Nam”, thương mại được hiểu là hoạt động độc lập, thường xuyên và có đăng ký kinh doanh Các chủ thể tham gia giao dịch dân sự và thương mại sẽ đại diện cho chính mình và chịu trách nhiệm theo quy định của pháp luật.
Mục đích của thương nhân trong hoạt động thương mại là nhằm sinh lợi, không chỉ đơn thuần tìm kiếm lợi nhuận mà còn hướng tới lợi ích xã hội và công cộng thông qua các dịch vụ công ích Theo pháp luật về tố tụng dân sự, khái niệm vụ việc kinh doanh-thương mại được mở rộng, bao gồm cả các hoạt động kinh doanh trực tiếp của thương nhân.
Các hoạt động như đầu tư vào trang thiết bị để nâng cao cơ sở vật chất và ký hợp đồng quảng cáo để quảng bá hình ảnh công ty đều góp phần thúc đẩy hiệu quả kinh doanh Những hoạt động này không chỉ tăng cường sự hiện diện của doanh nghiệp mà còn tạo ra lợi nhuận gián tiếp.
Hợp đồng là hình thức pháp lý cần thiết để ghi nhận thỏa thuận giữa các bên, xác lập quyền và nghĩa vụ rõ ràng Theo Điều 388 Bộ luật Dân sự 2005, hợp đồng dân sự là sự thỏa thuận về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự Trong hoạt động thương mại, hợp đồng cũng được xem là hợp đồng dân sự Từ "hợp đồng" (contractus) có nguồn gốc từ động từ, thể hiện sự liên kết và cam kết giữa các bên tham gia.
“contrahere” trong tiếng Latinh có nghĩa là “ràng buộc” 7 Các điều khoản đƣợc coi là
Các bên trong hợp đồng phải tuân thủ "luật" đã được xác lập, và nghĩa vụ này có giá trị bắt buộc Việc thi hành được đảm bảo thông qua các biện pháp cưỡng chế theo quy định của pháp luật.
Hợp đồng có thể được thể hiện dưới nhiều hình thức như lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể Tuy nhiên, pháp luật yêu cầu một số hợp đồng phải được lập bằng hình thức nhất định, như hợp đồng thương mại và hợp đồng mua bán nhà ở cần có văn bản hoặc công chứng Việc quy định hình thức hợp đồng là cần thiết để đảm bảo rõ ràng và minh bạch, giúp dễ dàng chứng minh khi xảy ra tranh chấp Hơn nữa, việc lập hợp đồng bằng văn bản thể hiện tính chuyên nghiệp và đáng tin cậy, từ đó xây dựng niềm tin giữa các đối tác.
6 Mục 3 Phần I Nghị quyết số 01/2005/NQ-HĐTP
7 Nguyễn Ngọc Khánh (2007), Chế định hợp đồng trong BLDS Việt Nam, NXB Tƣ pháp, Hà Nội, tr 29
Hợp đồng thương mại theo Điều 450 BLDS 2005 chủ yếu bao gồm các điều khoản quy định quyền và nghĩa vụ của các bên, cùng với các chế tài áp dụng Các bên có quyền tự do thỏa thuận miễn là không vi phạm pháp luật, khác với quy định bắt buộc của LTM 1997 Quyền và nghĩa vụ của thương nhân trong hợp đồng được xây dựng dưới dạng quy phạm tuỳ nghi, chỉ áp dụng khi không có thỏa thuận khác Dựa trên nội dung, mục đích và qui mô giao dịch, các bên tham gia có thể xây dựng các điều khoản hợp lý, có giá trị bắt buộc và được đảm bảo thi hành theo quy định của pháp luật.
Hoạt động thương mại của các thương nhân bị điều chỉnh bởi nhiều nguồn luật khác nhau, trong đó luật dân sự và luật thương mại đóng vai trò quan trọng Theo Điều 1 BLDS 2005, quan hệ dân sự bao gồm cả quan hệ kinh doanh, và nghĩa vụ thương mại được coi là nghĩa vụ dân sự Luật thương mại 2005 (LTM 2005) được xem là luật chuyên ngành, ưu tiên áp dụng trong trường hợp có sự mâu thuẫn với luật chung Nội dung của LTM 2005 chủ yếu tập trung vào việc điều chỉnh hoạt động thương mại, quyền và nghĩa vụ giữa các bên, trong khi các vấn đề về hình thức hợp đồng và năng lực pháp luật dân sự vẫn tuân theo quy định của luật dân sự Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hoạt động thương mại ngày càng mở rộng ra ngoài lãnh thổ quốc gia, tạo ra cơ hội và thách thức cho các thương nhân Tuy nhiên, việc xác định nguồn luật áp dụng cho các quan hệ thương mại có yếu tố nước ngoài là vấn đề cần được xem xét kỹ lưỡng.
11 Trường Đại học Luật TPHCM (2012), Giáo trình luật thương mại hàng hóa và dịch vụ, NXB Hồng Đức,
TP.HCM, tr 44, quy định rằng pháp luật áp dụng trong quan hệ thương mại quốc tế không chỉ bao gồm pháp luật Việt Nam mà còn cả pháp luật nước ngoài, điều ước quốc tế và tập quán thương mại, với nguyên tắc không trái với các quy định cơ bản của pháp luật Việt Nam Các bên trong quan hệ thương mại có yếu tố nước ngoài thường sử dụng các điều ước quốc tế như Công ước Viên về mua bán hàng hóa quốc tế năm 1980 (CISG) và Bộ nguyên tắc UNIDROIT về hợp đồng thương mại quốc tế Thói quen thương mại hình thành từ thực tiễn cũng có thể là nguồn luật điều chỉnh và được ưu tiên sử dụng khi không có thỏa thuận cụ thể giữa các bên, theo Điều 9 CISG Các bên bị ràng buộc bởi thói quen đã thực hiện với nhau, đây là nguyên tắc cơ bản trong hoạt động thương mại được ghi nhận tại Điều 12 LTM 2005.
Hoạt động thương mại hiện nay diễn ra dưới nhiều hình thức đa dạng, nhằm đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế cạnh tranh Các thương nhân ngày càng sáng tạo trong việc tạo ra giá trị thặng dư, nhưng nhìn chung, các hoạt động này có thể được phân loại thành một số nhóm chính như mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, hoạt động trung gian thương mại, xúc tiến thương mại, và các hoạt động khác như đấu thầu, đấu giá, và nhượng quyền thương mại Quan điểm này được công nhận rộng rãi trong các giáo trình, hỗ trợ cho nghiên cứu và giảng dạy Ngoài ra, theo tác giả, hoạt động thương mại có thể phân chia theo tiêu chí lãnh thổ thành hoạt động có yếu tố nước ngoài và không có yếu tố nước ngoài, cũng như theo mục đích hoạt động với các loại hình có hoặc không có mục tiêu lợi nhuận.
1.1.2 Trách nhiệm của thương nhân trong hoạt động thương mại
1.1.2.1 Cách hiểu về “trách nhiệm trong thương mại”
Trách nhiệm là một thuật ngữ có nhiều định nghĩa khác nhau trong đời sống và khoa học pháp lý Theo từ điển tiếng Việt, trách nhiệm được hiểu là phần việc được giao hoặc coi như được giao cho, và cần phải đảm bảo thực hiện đầy đủ Quan niệm này tương tự như nghĩa vụ mà một bên phải thực hiện trong các quan hệ pháp luật, ví dụ như trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong việc hướng dẫn thi hành.
Trường Đại học Luật Hà Nội (2009) đã xuất bản Giáo trình luật thương mại - Tập 2 qua NXB Công an nhân dân tại Hà Nội, trong khi Trường Đại học Luật TPHCM (2012) phát hành Giáo trình luật thương mại hàng hóa và dịch vụ qua NXB Hồng Đức tại TP.HCM.
Theo Viện ngôn ngữ học (2006), trong Từ điển tiếng Việt, các quy định của luật yêu cầu người sử dụng lao động phải tạo điều kiện cho người lao động thực hiện quyền đình công Đồng thời, người lao động cũng phải chịu trách nhiệm về lời nói và hành vi của mình, đảm bảo tính chính xác; nếu có sai sót, họ sẽ phải gánh chịu hậu quả tương ứng.
Miễn trách nhiệm và những vấn đề đặt ra dưới góc độ lý luận
1.2.1 Bản chất của chế định “miễn trừ trách nhiệm”
Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, nền kinh tế Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực, với hoạt động thương mại ngày càng mở rộng và số lượng giao dịch qua hợp đồng gia tăng Hầu hết các hợp đồng trong lĩnh vực này là hợp đồng song vụ, yêu cầu các bên phải tuân thủ nghĩa vụ theo nguyên tắc pacta sunt servanda Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện, có thể xảy ra những sự cố bất ngờ khiến một hoặc cả hai bên không thể thực hiện nghĩa vụ, dẫn đến vi phạm hợp đồng Theo nguyên tắc, bên vi phạm sẽ chịu trách nhiệm về hành vi của mình, nhưng trong một số trường hợp nhất định, họ có thể được miễn trách nhiệm và không phải chịu các chế tài liên quan đến vi phạm.
Miễn trách nhiệm là khái niệm cho phép bên vi phạm đưa ra những lý do nhất định để giảm bớt hoặc loại trừ hoàn toàn trách nhiệm của họ, mặc dù đã có hành vi vi phạm.
Mặc dù có hành vi vi phạm nghĩa vụ, bên vi phạm không thể bị áp dụng các hình thức chế tài bởi bên có quyền, điều này được coi là quyền của bên vi phạm để "đối phó" với nguy cơ bị trừng phạt Trong thực tế giao kết hợp đồng, rủi ro là điều không thể tránh khỏi, và bên cung ứng hàng hóa, dịch vụ thường phải chịu áp lực từ nhiều yếu tố khách quan ảnh hưởng đến nghĩa vụ hợp đồng Việc áp dụng chế tài trong trường hợp vi phạm mà không xem xét nỗ lực của bên vi phạm sẽ thiếu công bằng Do đó, chế định miễn trách nhiệm ra đời nhằm chia sẻ rủi ro giữa các bên khi xảy ra tình huống không mong muốn Tuy nhiên, bên vi phạm phải chứng minh rằng lý do miễn trách nhiệm của họ có căn cứ theo quy định của pháp luật hoặc thỏa thuận giữa các bên.
Miễn trách nhiệm là tình huống mà bên vi phạm không phải chịu trách nhiệm pháp lý cho một phần hoặc toàn bộ hành vi vi phạm Trong trường hợp này, bên vi phạm có quyền sử dụng miễn trách nhiệm như một công cụ để bảo vệ quyền lợi của mình Tuy nhiên, nghĩa vụ chứng minh thuộc về bên vi phạm, yêu cầu họ phải cung cấp bằng chứng thuyết phục để chứng minh sự miễn trách nhiệm.
30 Đỗ Văn Đại (2010), Báo cáo tổng kết đề tài: Vấn đề không thực hiện đúng hợp đồng theo pháp luật thực định
Việt Nam đã ghi nhận nhiều trường hợp mà nghĩa vụ hợp đồng trở nên không thể thực hiện do những khó khăn, trở ngại ngoài ý chí Việc quy định chi tiết trong hợp đồng về trách nhiệm của mỗi bên là cần thiết, giúp xác định rõ phạm vi trách nhiệm và có biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả Điều này không chỉ tạo sự công bằng trong hoạt động thương mại mà còn khuyến khích các bên tham gia hợp đồng, đặc biệt trong bối cảnh thị trường Việt Nam đầy tiềm năng Tuy nhiên, việc miễn trừ trách nhiệm cũng tiềm ẩn rủi ro, khi các bên có lợi thế có thể lợi dụng điều khoản này để trốn tránh trách nhiệm hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng Những vấn đề này cần được phân tích kỹ lưỡng trong chương 2 của bài khóa luận.
1.2.2 Căn cứ viện dẫn quyền miễn trừ
Theo quy định của pháp luật các nước trong hệ thống dân luật, việc miễn trách nhiệm xuất phát từ cơ sở chung là “hợp đồng không thể thực hiện được” Để được miễn trách nhiệm, bên vi phạm cần chứng minh rằng việc không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ hợp đồng là do những nguyên nhân khách quan, nằm ngoài phạm vi kiểm soát của họ, dẫn đến tình trạng hợp đồng trở nên “không thể thực hiện được”.
Trong luật dân sự Pháp, để chứng minh vi phạm nghĩa vụ không do lỗi của mình, cần phải chỉ ra các trường hợp bất khả kháng (force majeure) hoặc khó khăn trở ngại (cas fortuit) Những tình huống này phải đủ nghiêm trọng để khiến việc thực hiện nghĩa vụ trở nên "tuyệt đối" không thể, chứ không chỉ là những rào cản tạm thời trong việc thực hiện hợp đồng.
31 Nguyễn Ngọc Khánh, tlđd, tr 491-492
Theo pháp luật của nhiều quốc gia, việc miễn trách nhiệm trong hợp đồng có thể xảy ra khi gặp phải những khó khăn, phức tạp ngoài tầm kiểm soát Tại Cộng hòa Liên bang Đức, những trở ngại không thuộc trách nhiệm của một bên có thể được coi là lý do để miễn trách nhiệm Tương tự, trong bối cảnh hậu chiến, Pháp cũng áp dụng nguyên tắc "hợp đồng không thể thực hiện được về mặt kinh tế" để miễn trừ trách nhiệm Ví dụ, nếu một hợp đồng trở nên không thể thực hiện do biến động kinh tế bất thường, bên có nghĩa vụ có thể vi phạm mà không bị truy cứu Tuy nhiên, theo Bộ nguyên tắc UNIDROIT, khi có biến động, các bên chỉ có quyền đàm phán lại mà không được miễn trách nhiệm Pháp luật dân sự Nga phân loại các lý do không thực hiện hợp đồng thành hai nhóm: không thể thực hiện về mặt thực tế và không thể thực hiện về mặt pháp lý Trong khi đó, hệ thống thông luật áp dụng học thuyết "sự vô ích của hợp đồng", cho phép miễn trách nhiệm khi mục đích hợp đồng trở nên không thể thực hiện do tình huống bất ngờ Hầu hết các nước theo hệ thống thông luật không công nhận "khó khăn về kinh tế" như một căn cứ miễn trách nhiệm.
CISG 1980 và pháp luật thương mại Việt Nam có nhiều điểm tương đồng về căn cứ miễn trách nhiệm Theo Điều 79 CISG, các bên có thể được miễn trách nhiệm khi có trở ngại từ bên thứ ba hoặc các yếu tố không thể kiểm soát Trở ngại này không chỉ bao gồm các sự kiện khách quan mà còn có thể do ý chí của nhà nước hoặc chủ thể khác, miễn là chúng không thể lường trước được khi ký kết hợp đồng Điều này yêu cầu các bên cần lưu tâm đến các tình huống rủi ro có thể xảy ra trong bối cảnh kinh tế, chính trị và xã hội Công ước cũng ghi nhận lý do miễn trách nhiệm phát sinh từ bên thứ ba liên quan đến nghĩa vụ thực hiện hợp đồng.
Theo Điều 7.1.6 của Bộ nguyên tắc UNIDROIT, bên vi phạm không thể viện dẫn điều khoản miễn trừ nếu hành vi vi phạm gây ra thiệt hại lớn, làm mất mục đích của hợp đồng Điều này có nghĩa là, nếu vi phạm làm cho mục đích giao kết hợp đồng không còn khả thi, việc miễn trách nhiệm sẽ không được chấp nhận Tuy nhiên, Bộ nguyên tắc này không quy định chi tiết về lỗi của người thứ ba, mà chỉ đề cập đến hai căn cứ miễn trừ: lỗi của bên có quyền (Điều 7.1.2) và trường hợp bất khả kháng (Điều 7.1.7).
Theo pháp luật Việt Nam, miễn trách nhiệm là một chế định quan trọng trong các quan hệ dân sự, kinh tế và thương mại, với cách tiếp cận khác nhau qua các thời kỳ Trong hợp đồng dân sự, Bộ luật Dân sự (BLDS) 1995 không ghi nhận vấn đề này, trong khi BLDS 2005 quy định hai trường hợp loại trừ trách nhiệm cho bên vi phạm: bất khả kháng và lỗi hoàn toàn do bên có quyền Đối với pháp luật thương mại, miễn trách nhiệm được xem là một biện pháp đảm bảo công bằng trong giải quyết tranh chấp, nhưng quy định về vấn đề này đã thay đổi theo từng thời kỳ Pháp lệnh hợp đồng kinh tế 1989 quy định chi tiết về miễn trách nhiệm nhưng hạn chế sự tự do thỏa thuận của các bên Luật Thương mại 1997 lại giới hạn quyền viện dẫn miễn trách nhiệm trong một số lĩnh vực cụ thể, không thực hiện triệt để nguyên tắc công bằng Hiện nay, pháp luật thương mại đã mở rộng quy định, công nhận thỏa thuận giữa các bên và đưa ra các tình huống chung để bên vi phạm có thể chứng minh hành vi vi phạm Khác với Luật Thương mại 2005, pháp luật dân sự coi sự kiện bất khả kháng là căn cứ tùy nghi, cho phép bên vi phạm được miễn trách nhiệm trong những trường hợp này.
Trong trường hợp không có quy định khác từ pháp luật hoặc sự thỏa thuận giữa các bên, nếu hợp đồng đã chỉ rõ rằng SKBKK không loại trừ trách nhiệm, thì một bên vẫn phải chịu trách nhiệm ngay cả khi xảy ra các tình huống không mong muốn Pháp luật thương mại thường phân chia miễn trách nhiệm thành các loại khác nhau, bao gồm miễn trách nhiệm theo thỏa thuận.
35 Trường Đại học Luật TPHCM, tlđd, tr 406
36 Khoản 2 Điều 302 BLDS 2005 thuận và miễn theo các trường hợp luật định Theo LTM 2005, điều kiện để một bên đƣợc miễn trách nhiệm là:
Có thể xảy ra các căn cứ miễn trách nhiệm theo thỏa thuận trong hợp đồng hoặc theo quy định của luật thương mại Các căn cứ miễn trách nhiệm theo luật thương mại bao gồm: (1) sự kiện bất khả kháng (SKBKK); (2) vi phạm do lỗi của bên đối tác.
Vi phạm xảy ra khi thực hiện quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết vào thời điểm giao kết Trong trường hợp này, dù không có thoả thuận, bên vi phạm vẫn có quyền sử dụng để bảo vệ quyền lợi của mình.
Bên vi phạm cần cung cấp chứng cứ để được miễn trách nhiệm, bao gồm việc chứng minh các sự kiện thỏa mãn điều kiện miễn trách nhiệm và mối quan hệ nguyên nhân - kết quả giữa hành vi vi phạm và các sự kiện đó.
Bên vi phạm đã thông báo khi xảy ra trường hợp miễn trách nhiệm trong một khoảng thời gian hợp lý