NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHẾ TÀI BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI TRONG HOẠT ĐỘNG THƯƠNG MẠI
Khái quát chung về hoạt động thương mại
Để hiểu rõ về chế tài bồi thường thiệt hại trong hoạt động thương mại, việc xác định định nghĩa và đặc điểm của hoạt động thương mại là rất quan trọng Điều này giúp làm sáng tỏ bản chất và ý nghĩa của các quy định liên quan đến bồi thường thiệt hại trong lĩnh vực này.
1.1.1 Khái niệm, đặc điểm của hoạt động thương mại
Theo cách hiểu thông thường thì hoạt động thương mại là “hoạt động trao đổi hay giao lưu hàng hóa, dịch vụ trên cơ sở thuận mua vừa bán” [ 1]
Theo quy định pháp lý, hoạt động thương mại được hiểu rộng rãi ở hầu hết các quốc gia, bao gồm tất cả các hoạt động nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận Chẳng hạn, Bộ luật Thương mại Đức không chỉ giới hạn ở việc mua bán hàng hóa mà còn bao gồm nhiều hoạt động khác như ủy thác, đại lý, môi giới thương mại, bảo hiểm, ngân hàng và hối đoái Tương tự, Điều 1 của Luật mẫu về Trọng tài thương mại quốc tế năm 1985 của UNCITRAL định nghĩa hoạt động thương mại là việc thực hiện một hoặc nhiều hành vi thương mại, bao gồm các giao dịch cung cấp hoặc trao đổi hàng hóa, dịch vụ, hợp đồng phân phối, đại diện thương mại, ký gửi, cho thuê, xây dựng, tư vấn, đầu tư, tài chính, bảo hiểm, và vận chuyển hàng hóa hay hành khách.
Tại Việt Nam, thuật ngữ "hoạt động thương mại" trở nên phổ biến từ khi Luật Thương mại 1997 được ban hành Tuy nhiên, định nghĩa về "hoạt động thương mại" trong Điều 5 của Luật này có phạm vi khá hẹp, chỉ ra rằng "hoạt động thương mại" liên quan đến các giao dịch thương mại cụ thể.
[1] : Trường đại học Luật Hà Nội (2006), “Giáo trình luật thương mại tập I”, NXB Công an nhân dân, Hà Nội, tr.29
Theo ThS Nguyễn Thị Khế và ThS Bùi Thị Khuyên (2007), hành vi thương mại bao gồm nhiều hoạt động như mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ và xúc tiến thương mại với mục đích lợi nhuận hoặc thực hiện chính sách kinh tế - xã hội Tuy nhiên, chỉ có 14 hành vi cụ thể được quy định tại Điều 45 Phó giáo sư, tiến sĩ Mai Hồng Quỳ nhận định rằng Luật Thương mại 1997 đưa ra định nghĩa "hẹp" về hoạt động thương mại, so với định nghĩa "rộng" mà cộng đồng kinh doanh và tài chính quốc tế áp dụng Cách hiểu này dẫn đến nhiều hoạt động thương mại bị loại trừ khỏi phạm vi điều chỉnh của Luật, gây khó khăn cho việc áp dụng và thực thi.
1997 không có sự tương thích với thông lệ quốc tế
Luật Thương mại 2005, được Quốc hội thông qua vào ngày 14/06/2005 và có hiệu lực từ 01/01/2006, đã khắc phục những nhược điểm của các quy định trước đó bằng cách mở rộng khái niệm về hoạt động thương mại Theo luật này, "hoạt động thương mại" được định nghĩa là các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động sinh lợi khác.
Luật Thương mại 2005 đã mở rộng phạm vi điều chỉnh so với Luật Thương mại 1997, không còn giới hạn trong 14 hành vi thương mại mà bao gồm tất cả các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, phù hợp với thông lệ quốc tế và tạo cơ sở pháp lý cho hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam Ngoài ra, theo khoản 3 Điều 2 Pháp lệnh Trọng tài thương mại 2003, hoạt động thương mại được định nghĩa bao gồm nhiều hành vi như mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, phân phối, đại diện, đại lý thương mại, ký gửi, thuê, cho thuê, thuê mua, xây dựng, tư vấn, đầu tư, tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, và vận chuyển hàng hóa, hành khách.
[3]: Xem: Bài viết “Sửa đổi Luật Thương mại 1997 một số vấn đề lý luận” của PGS.TS
Mai Hồng Quỳ's article on the HCM City University of Law website discusses significant legal issues and their implications in Vietnam It emphasizes the importance of understanding legal frameworks and their application in contemporary society The article also highlights the role of legal education in fostering a deeper comprehension of these issues among students and professionals By addressing current legal challenges, the piece aims to contribute to the ongoing discourse on law and justice in Vietnam.
Khoản 1 Điều 3 Luật Thương mại 2005 quy định rằng hoạt động thương mại được hiểu theo nghĩa rộng, tương tự như định nghĩa của UNCITRAL Pháp lệnh Trọng tài thương mại có tính chất liệt kê, nhưng không mâu thuẫn với Luật Thương mại 2005, mà vẫn giữ nguyên bản chất của hoạt động thương mại.
Hoạt động thương mại, theo Luật Thương mại 2005, được định nghĩa là hoạt động nhằm mục đích "sinh lợi" Khái niệm "sinh lợi" không chỉ đơn thuần là lợi nhuận mà còn bao gồm các hoạt động tạo ra lợi nhuận như mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ, cũng như các hoạt động hỗ trợ cho việc tạo ra lợi nhuận như xúc tiến thương mại Điều này cho thấy sinh lợi là bản chất của hoạt động thương mại, phân biệt nó với các hoạt động dân sự thông thường, mà mục đích chủ yếu là đáp ứng nhu cầu sinh hoạt và tiêu dùng Ví dụ, hoạt động mua bán hàng hóa nhằm sinh lợi được coi là thương mại, trong khi mua bán để phục vụ nhu cầu gia đình lại thuộc về hoạt động dân sự.
Mục đích của hoạt động thương mại là sinh lợi, và lợi nhuận chỉ là yêu cầu chứ không phải kết quả của hành vi Theo pháp luật, hoạt động thương mại vẫn được công nhận dù không tạo ra lợi nhuận hoặc thua lỗ, miễn là có mục tiêu sinh lợi Thêm vào đó, hoạt động thương mại mang tính chất nghề nghiệp, nghĩa là các chủ thể tham gia thực hiện sự phân công lao động xã hội một cách thường xuyên và liên tục Những hoạt động không được thực hiện thường xuyên, dù có mục đích sinh lợi, sẽ không được coi là hoạt động thương mại Ví dụ, việc sang nhượng quyền sử dụng đất chỉ thực hiện một lần sẽ được xem là hoạt động dân sự, không phải thương mại, dù có mục đích kiếm lời.
Hoạt động thương mại có những đặc điểm riêng biệt, trong đó chủ thể thực hiện, tức là các thương nhân, đóng vai trò quan trọng trong việc phân biệt hoạt động thương mại với các loại hình khác Theo Điều 6, khoản 1 của Luật Thương mại 2005, thương nhân được định nghĩa là tổ chức kinh tế hợp pháp hoặc cá nhân hoạt động thương mại một cách độc lập, thường xuyên và đã đăng ký kinh doanh.
Thương nhân có những thuộc tính cơ bản như thực hiện hoạt động thương mại một cách độc lập và thường xuyên, đồng thời phải có đăng ký kinh doanh Ngoài ra, hoạt động thương mại thường được thực hiện thông qua các hợp đồng.
Hoạt động thương mại, dù được hiểu từ nhiều góc độ khác nhau, luôn yêu cầu các thương nhân phải thể hiện cam kết và thỏa thuận của họ qua các hình thức pháp lý, cụ thể là hợp đồng thương mại Mặc dù Luật Thương mại 2005 không định nghĩa rõ ràng về hợp đồng thương mại, nhưng nó quy định các loại hợp đồng như hợp đồng mua bán hàng hóa và hợp đồng dịch vụ Theo Tiến sỹ Nguyễn Hợp Toàn, hợp đồng thương mại được hiểu là sự thỏa thuận giữa các thương nhân (hoặc một bên là thương nhân) nhằm thực hiện các hành vi thương mại với mục đích tìm kiếm lợi nhuận.
1.1.2 Các loại hoạt động thương mại
Sự ra đời của nền sản xuất hàng hóa đã dẫn đến sự phát triển của hoạt động thương mại, bắt đầu từ việc trao đổi hàng hóa giữa các thương nhân Theo thời gian, cùng với sự tiến bộ của kinh tế - xã hội, hoạt động thương mại đã trở nên đa dạng và phong phú hơn, phân chia thành nhiều hình thức và hoạt động phức tạp.
[5]: Chủ biên: TS Nguyễn Hợp Toàn (2005), “Giáo trình pháp luật kinh tế”, NXB
Thống kê, Hà Nội, tr.320.
Theo các hiệp định WTO và Hiệp định thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ, hoạt động thương mại được phân chia thành bốn nhóm chính: thương mại hàng hóa, thương mại dịch vụ, thương mại liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ và đầu tư thương mại Ngoài ra, Luật thương mại 2005 của Việt Nam cũng quy định các hoạt động thương mại cụ thể.
Hoạt động mua bán hàng hóa
Những vấn đề lý luận về chế tài bồi thường thiệt hại trong hoạt động thương mại
1.2.1 Khái niệm, đặc điểm của chế tài bồi thường thiệt hại trong hoạt động thương mại
Chế tài là một phần quan trọng của quy phạm pháp luật, chỉ ra các biện pháp trừng phạt mà các cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng đối với những chủ thể vi phạm Nó không chỉ đảm bảo việc thực hiện nghiêm túc các quy định pháp luật mà còn thể hiện thái độ của nhà nước đối với các hành vi vi phạm.
[9 ]:Trường đại học Luật Hà Nội (2005), “Giáo trình lý luận nhà nước và pháp luật”,
NXB Tư pháp, Hà Nội, tr 391
Trong lĩnh vực thương mại, hành vi vi phạm pháp luật không chỉ bao gồm việc vi phạm các quy định của nhà nước mà còn liên quan đến việc không thực hiện các cam kết trong hợp đồng thương mại Mặc dù hợp đồng thương mại không phải là luật pháp, nhưng khi được thiết lập theo ý chí của nhà nước, nó sẽ có hiệu lực pháp lý và các bên phải thực hiện nghĩa vụ đã thỏa thuận.
Nếu một bên vi phạm cam kết trong hợp đồng thương mại, họ sẽ phải chịu các biện pháp chế tài theo quy định của pháp luật thương mại Theo Điều 292 Luật Thương mại 2005, các chế tài này bao gồm: buộc thực hiện hợp đồng, phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại, tạm ngừng hoặc đình chỉ thực hiện hợp đồng, huỷ bỏ hợp đồng và các biện pháp khác theo thỏa thuận giữa các bên Chế tài bồi thường thiệt hại là một trong số đó, được định nghĩa tại Khoản 1 Điều 302 Luật Thương mại 2005 như là việc bên vi phạm phải bồi thường tổn thất gây ra cho bên bị vi phạm do hành vi vi phạm hợp đồng.
Chế tài bồi thường thiệt hại trong hoạt động thương mại có những đặc điểm nổi bật, trong đó đặc điểm chính là đây là một loại chế tài được áp dụng trong hợp đồng.
Chế tài bồi thường thiệt hại trong hoạt động thương mại chỉ phát sinh khi có hành vi vi phạm hợp đồng giữa hai bên có quan hệ hợp đồng hiệu lực Sự thiệt hại phải do hành vi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng hợp đồng gây ra Do đó, nếu không tồn tại hợp đồng thương mại, sẽ không có cơ sở để áp dụng chế tài bồi thường thiệt hại Sự hiện diện của hợp đồng thương mại là điều kiện tiên quyết để thực hiện chế tài này.
Theo Bộ luật Dân sự 2005, chế tài trong hợp đồng được áp dụng khi một bên vi phạm hợp đồng, với điều kiện hai bên có quan hệ hợp đồng hợp pháp và hành vi vi phạm liên quan đến nghĩa vụ trong hợp đồng Chế tài bồi thường thiệt hại trong hợp đồng khác biệt với chế tài ngoài hợp đồng ở chỗ, trong trường hợp ngoài hợp đồng, các bên không có quan hệ hợp đồng hoặc hành vi vi phạm không liên quan đến nghĩa vụ hợp đồng Mặc dù Luật Thương mại không phân biệt giữa hai loại chế tài này, quy định của Bộ luật Dân sự 2005 cho thấy chế tài bồi thường thiệt hại trong thương mại thực chất là một loại chế tài trong hợp đồng.
Việc phân biệt giữa các chế tài trong giải quyết tranh chấp là cần thiết để tránh nhầm lẫn, đặc biệt khi các chế tài có hình thức tương tự nhưng bản chất khác nhau Chẳng hạn, yêu cầu bồi thường thiệt hại do hành vi vi phạm trong giai đoạn tiền hợp đồng phải áp dụng chế tài bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng thuộc chế tài dân sự, không thể áp dụng theo LTM 2005 Thêm vào đó, chế tài bồi thường thiệt hại trong hoạt động thương mại chỉ được áp dụng khi có thiệt hại thực tế xảy ra.
Bồi thường thiệt hại là chế tài nhằm khôi phục lợi ích vật chất bị mất của bên bị vi phạm trong quan hệ hợp đồng thương mại, chỉ áp dụng khi có thiệt hại thực tế xảy ra Thiệt hại thực tế có thể tính toán hợp lý, bao gồm hàng hóa bị mất mát, hư hỏng, và chi phí ngăn chặn thiệt hại Nếu không có thiệt hại thực tế, không có căn cứ để áp dụng chế tài này, điều này phân biệt bồi thường thiệt hại với các chế tài khác trong Luật Thương mại Chỉ bên bị vi phạm mới có quyền yêu cầu áp dụng chế tài bồi thường thiệt hại trong hoạt động thương mại.
Hợp đồng thương mại, khi được xác lập hợp pháp, có hiệu lực pháp lý đối với các bên tham gia và chỉ ảnh hưởng đến các bên đó Việc thực hiện đầy đủ cam kết trong hợp đồng là yêu cầu bắt buộc để bảo đảm quyền lợi cho cả hai bên Nếu xảy ra vi phạm hợp đồng, quyền lợi của bên bị vi phạm sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp Do đó, pháp luật thương mại cho phép bên bị vi phạm áp dụng chế tài bồi thường thiệt hại nhằm bảo vệ quyền lợi của mình.
Dù pháp luật quy định quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại, bên bị vi phạm không phải lúc nào cũng nhận được sự đáp ứng từ bên vi phạm Khi yêu cầu không được thực hiện, bên bị vi phạm có quyền khởi kiện ra tòa án hoặc trọng tài để bảo vệ quyền lợi hợp pháp Tòa án hoặc trọng tài sẽ xem xét và quyết định xem bên vi phạm có nghĩa vụ bồi thường hay không Do đó, bên bị vi phạm và tòa án hay trọng tài đều có quyền áp dụng chế tài bồi thường thiệt hại trong thương mại, với điều kiện phải có yêu cầu từ bên bị vi phạm Chế tài bồi thường thiệt hại trong hoạt động thương mại mang tính chất tài sản.
Hoạt động thương mại chủ yếu nhằm mục đích sinh lợi, và hợp đồng thương mại là hình thức pháp lý của hoạt động này Việc vi phạm hợp đồng không chỉ làm mất đi lợi ích của bên bị vi phạm mà còn gây thiệt hại cho bên đó Tuy nhiên, thiệt hại và lợi ích trong hợp đồng chủ yếu mang tính chất tài sản Do đó, bên vi phạm chỉ phải chịu các biện pháp chế tài tài chính, bao gồm các hình thức xử lý gây hậu quả bất lợi về mặt tài sản.
Bên vi phạm có trách nhiệm sử dụng tiền hoặc tài sản thuộc quyền sở hữu hoặc quyền quản lý của mình, đặc biệt trong trường hợp doanh nghiệp nhà nước, để bồi thường cho những tổn thất mà bên bị vi phạm đã phải chịu đựng.
Bên vi phạm hợp đồng cần chịu trách nhiệm chi trả các chi phí cần thiết để khắc phục hành vi vi phạm, chẳng hạn như chi phí sửa chữa sai sót hoặc khắc phục khuyết tật của hàng hóa.
Chế tài bồi thường thiệt hại được xác định là một loại chế tài tài sản, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bên bị vi phạm trong hoạt động thương mại.
Trong hoạt động thương mại, mục tiêu chính của các thương nhân là đạt được lợi nhuận, điều này thúc đẩy họ không ngừng nỗ lực Tuy nhiên, sự vi phạm cam kết từ bên đối tác có thể dẫn đến tổn thất lớn, ảnh hưởng đến lợi ích kinh tế của họ Thực tế cho thấy vi phạm cam kết xảy ra vì nhiều lý do khác nhau, buộc bên bị vi phạm phải chịu thiệt hại Để bảo vệ quyền lợi hợp pháp và khôi phục lợi ích cho bên bị vi phạm, pháp luật đã quy định quyền áp dụng chế tài bồi thường thiệt hại đối với bên vi phạm Chế tài này không chỉ nhằm bảo vệ quyền lợi của thương nhân mà còn góp phần duy trì sự ổn định và trật tự trong các quan hệ kinh doanh thương mại.
- Nội dung của chế tài bồi thường thiệt hại là nhằm bù đắp những tổn thất vật chất cho bên bị vi phạm;
- Việc áp dụng chế tài bồi thường thiệt hại là do bên bị vi phạm quyết định khi đã có đầy đủ các căn cứ do luật định;
QUY ĐỊNH CỦA LUẬT THƯƠNG MẠI 2005 VỀ CHẾ TÀI BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI – NHỮNG BẤT CẬP VÀ PHƯƠNG HƯỚNG HOÀN THIỆN
Các căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại
Trong quá trình thực hiện hợp đồng thương mại, các bên có thể không thực hiện đúng cam kết do tác động khách quan và điều kiện chủ quan, dẫn đến tranh chấp Khi tranh chấp xảy ra, bên bị xâm phạm thường tìm cách quy trách nhiệm cho bên vi phạm, trong khi bên vi phạm lại cố gắng chối bỏ trách nhiệm để tránh các chế tài bất lợi Do đó, việc pháp luật quy định rõ ràng về căn cứ và cách thức áp dụng chế tài trong thương mại, đặc biệt là chế tài bồi thường thiệt hại, là rất cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
Theo Điều 303 của Luật Thương mại 2005, chế tài bồi thường thiệt hại chỉ được áp dụng khi có đủ ba căn cứ, trừ các trường hợp miễn trách nhiệm được quy định tại Điều 294.
- Có hành vi vi phạm hợp đồng,
- Có thiệt hại thực tế xảy ra,
- Hành vi vi phạm hợp đồng là nguyên nhân trực tiếp gây ra thiệt hại
2.1.1 Hành vi vi phạm hợp đồng
Mục tiêu chính của hoạt động thương mại là tạo ra lợi nhuận, điều này thúc đẩy các bên tham gia giao thương Tuy nhiên, khi có cơ hội tốt hơn, nhiều chủ thể không ngần ngại vi phạm hợp đồng hiện tại để theo đuổi lợi ích lớn hơn từ một hợp đồng khác Đôi khi, do những trở ngại khách quan, họ không còn lựa chọn nào khác và buộc phải vi phạm hợp đồng Vì vậy, trong quá trình thực hiện hợp đồng, việc vi phạm có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
Vi phạm hợp đồng được định nghĩa tại khoản 12 Điều 3 Luật Thương mại 2005 là hành vi mà một bên không thực hiện, thực hiện không đầy đủ hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ đã thỏa thuận giữa các bên hoặc theo quy định của pháp luật.
Theo định nghĩa mà Luật Thương mại đưa ra, hành vi vi phạm hợp đồng được chia thành ba loại
Loại thứ nhất là hành vi không thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng
Cả Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại không định nghĩa rõ ràng hành vi không thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng, nhưng có thể hiểu là việc bên có nghĩa vụ không có bất kỳ động thái nào để thực hiện hợp đồng Hành vi này có thể được thể hiện qua việc công khai từ chối thi hành hoặc đơn giản là im lặng không thực hiện nghĩa vụ Chẳng hạn, theo hợp đồng mua bán dây chuyền máy ép gạch giữa công ty Trường Thành Long Bình và công ty Thanh Danh, sau 75 ngày ký hợp đồng, công ty Trường Thành Long Bình phải giao hàng Tuy nhiên, sau một năm, công ty này vẫn chưa thực hiện giao hàng mặc dù công ty Thanh Danh đã nhiều lần nhắc nhở.
Loại thứ hai là hành vi thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ trong hợp đồng
Luật không giải thích rõ về hành vi không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ trong hợp đồng, nhưng có thể hiểu rằng đây là trường hợp một bên thực hiện nghĩa vụ nhưng không hoàn thành toàn bộ các cam kết Ví dụ, trong hợp đồng mua bán vải giữa doanh nghiệp C và doanh nghiệp D, doanh nghiệp C có trách nhiệm giao 1000 m² vải lụa và 1000 m² vải kaki, nhưng chỉ giao 1000 m² vải lụa đúng hạn.
Loại thứ ba là hành vi thực hiện không đúng nghĩa vụ trong hợp đồng
Theo nguyên tắc, khi hợp đồng đã được ký kết và có hiệu lực pháp luật, các bên phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết Việc thực hiện nghĩa vụ đúng cách bao gồm việc thực hiện đầy đủ nội dung về đối tượng, thời gian, địa điểm, phương thức, và các điều khoản khác mà hai bên đã thỏa thuận hoặc pháp luật quy định Hành vi không thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng là hành vi không đầy đủ hoặc không chính xác Ví dụ, trong hợp đồng cung cấp và lắp đặt hệ thống sản xuất nước đá giữa công ty TNHH Lâm Sơn và doanh nghiệp tư nhân Tuấn Hoàng, công ty Lâm Sơn phải thực hiện lắp đặt theo đúng cam kết đã ghi trong hợp đồng.
[10] : Xem bản án số 235/2008/KDTM-PT ngày 17/03/2008 của Tòa án nhân dân TP.Hồ
Công ty Lâm Sơn đã lắp đặt máy nén do Ấn Độ sản xuất, mặc dù thị trường chủ yếu sử dụng máy nén của Nhật hoặc Mỹ.
Tác giả nhận thấy rằng hành vi không thực hiện đúng nghĩa vụ trong hợp đồng thực chất đã bao hàm hành vi không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ Do đó, theo quy định của Luật Thương mại, có ba loại hành vi vi phạm được xác định.
Năm 2005, việc phân biệt giữa hành vi không thực hiện nghĩa vụ và hành vi thực hiện không đúng nghĩa vụ trong hợp đồng là rất quan trọng, vì đây là hai loại vi phạm khác nhau Bộ luật Dân sự chỉ quy định hai loại hành vi vi phạm nghĩa vụ dân sự, bao gồm không thực hiện nghĩa vụ và thực hiện không đúng nghĩa vụ (khoản 1 Điều ).
Theo tác giả, để đảm bảo tính chính xác khoa học, cần sửa đổi quy định tại khoản 12 Điều 3 Luật Thương mại 2005 về vi phạm hợp đồng thành: “vi phạm hợp đồng là việc một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ theo thỏa thuận giữa các bên hoặc theo quy định của luật này” Mặc dù Luật Thương mại 2005 phân chia hành vi vi phạm hợp đồng thành nhiều loại khác nhau, nhưng sự phân chia này không ảnh hưởng đến quyền đòi bồi thường thiệt hại của bên bị vi phạm Quyền này vẫn giữ nguyên bất kể hành vi vi phạm thuộc loại nào, và sự phân biệt giữa các loại hành vi chỉ có ý nghĩa hạn chế trong việc xác định mối quan hệ giữa các hình thức chế tài và quyền yêu cầu thực hiện đúng hợp đồng.
Hành vi vi phạm hợp đồng là hành vi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ theo cam kết giữa các bên hoặc theo quy định của pháp luật Mọi sai lệch giữa hành vi thực hiện hợp đồng và nghĩa vụ của các bên đều có thể bị coi là vi phạm hợp đồng Để đánh giá hành vi có phải vi phạm hay không, việc xác định nghĩa vụ trong hợp đồng là rất quan trọng Nghĩa vụ của các bên không chỉ được xác định qua cam kết mà còn từ các quy định pháp luật liên quan và thói quen thực hiện hợp đồng.
[11]: Xem bản án số 1050/2007/KDTM-PT ngày 13/09/2007 của Tòa án nhân dân TP.Hồ
[12] : Xem: TS Nguyễn Ngọc Khánh (2007), “Chế định hợp đồng trong Bộ luật Dân Sự
Việc xác định nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng thương mại là rất quan trọng, vì nó tạo cơ sở để đánh giá xem một hành vi có vi phạm hợp đồng hay không Các tập quán trong hoạt động thương mại cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các mối quan hệ thương mại giữa các bên.
Theo Luật Thương mại 2005, hành vi vi phạm hợp đồng được phân thành hai loại: vi phạm cơ bản và vi phạm không cơ bản Vi phạm cơ bản được định nghĩa là hành vi vi phạm gây thiệt hại cho bên kia đến mức không đạt được mục đích của hợp đồng, thể hiện sự tiến bộ của Luật Thương mại 2005 so với Luật Thương mại 1997 Định nghĩa này tương tự với Điều 25 của Công ước Viên 1980, nơi vi phạm được coi là cơ bản nếu làm mất đi quyền lợi đáng kể của bên bị thiệt hại Sự phân biệt giữa vi phạm cơ bản và không cơ bản dựa vào mức độ nghiêm trọng của hậu quả vi phạm, trong đó vi phạm cơ bản có thể làm mất ý nghĩa giao kết hợp đồng, trong khi vi phạm không cơ bản chỉ làm giảm ý nghĩa đó Hậu quả pháp lý cũng khác nhau: đối với vi phạm không cơ bản, bên bị vi phạm không được áp dụng các chế tài như tạm ngừng, đình chỉ hay huỷ bỏ hợp đồng, ngoại trừ có thỏa thuận khác Mặc dù Luật Thương mại phân chia vi phạm thành hai loại, nhưng điều này chỉ ảnh hưởng đến việc áp dụng chế tài tạm ngừng hay huỷ bỏ hợp đồng, không ảnh hưởng đến chế tài bồi thường thiệt hại.
Theo Điều 12 LTM 2005, trừ khi có thỏa thuận khác, các bên sẽ tự động áp dụng thói quen thương mại đã được thiết lập giữa họ, miễn là thói quen này không trái với quy định của pháp luật và các bên đều đã biết hoặc phải biết về nó.
Giá trị bồi thường thiệt hại, nghĩa vụ chứng minh tổn thất, nghĩa vụ hạn chế tổn thất
Theo quy định tại khoản 2 Điều 302 LTM 2005, giá trị bồi thường thiệt hại bao gồm tổn thất thực tế, trực tiếp mà bên bị vi phạm phải chịu do hành vi vi phạm gây ra, cùng với khoản lợi trực tiếp mà bên bị vi phạm lẽ ra được hưởng nếu không có hành vi vi phạm đó.
Chỉ có thiệt hại vật chất mới được bồi thường, trong khi thiệt hại phi vật chất như tổn hại uy tín của thương nhân và nhãn hiệu hàng hóa không nằm trong nghĩa vụ bồi thường của bên vi phạm.
Theo Ths Nguyễn Thị Khế và Ths Bùi Thị Khuyên (2007), để yêu cầu bồi thường tổn thất do vi phạm hợp đồng, bên bị vi phạm cần phải chứng minh rõ ràng các tổn thất đã xảy ra, mức độ thiệt hại do hành vi vi phạm gây ra, cùng với khoản lợi ích trực tiếp mà họ lẽ ra đã được hưởng nếu không có hành vi vi phạm.
Bên bị vi phạm hợp đồng có nghĩa vụ hạn chế tổn thất, tức là phải thực hiện các biện pháp để giảm thiểu thiệt hại phát sinh từ hành vi vi phạm, bao gồm cả việc bảo quản hàng hóa hoặc tìm cách bán hàng hóa nếu bên mua không nhận hàng Nếu không thực hiện nghĩa vụ này, bên vi phạm có quyền yêu cầu giảm bớt giá trị bồi thường theo mức tổn thất có thể hạn chế được Quy định này trong Luật Thương mại 2005 thể hiện nguyên tắc hợp tác và thiện chí trong thực hiện hợp đồng Tuy nhiên, việc buộc bên bị thiệt hại phải hành động nhằm hạn chế tổn thất, ngay cả khi bên vi phạm đã cố tình không thực hiện hợp đồng, là điều không công bằng Điều này tạo ra một áp lực không hợp lý lên bên bị thiệt hại, khi mà bên vi phạm đã không có thiện chí và lợi ích của họ được đặt lên trên lợi ích của đối tác.
Để đảm bảo công bằng cho bên bị thiệt hại, tác giả đề xuất sửa đổi Điều 305 LTM 2005, yêu cầu bên yêu cầu bồi thường thiệt hại phải thực hiện các biện pháp hợp lý nhằm hạn chế tổn thất, bao gồm cả lợi ích trực tiếp mà lẽ ra họ được hưởng từ hành vi vi phạm hợp đồng Nếu bên yêu cầu không thực hiện các biện pháp này, bên vi phạm hợp đồng sẽ không phải chịu trách nhiệm bồi thường đầy đủ.
Theo Điều 305 của Luật Thương Mại 2005, bên bị thiệt hại có quyền yêu cầu giảm giá trị bồi thường nếu có thể hạn chế tổn thất, trừ trường hợp vi phạm hợp đồng do lỗi cố ý.
Các trường hợp miễn trách nhiệm đối với hành vi vi phạm
Khi ký kết hợp đồng, các bên luôn mong muốn hợp đồng được thực hiện, nhưng thực tế có thể xảy ra tình huống khiến bên có nghĩa vụ không thể thực hiện hoặc thực hiện không đúng hợp đồng, mặc dù đã nỗ lực hết mình Trong trường hợp này, câu hỏi đặt ra là liệu các bên có phải chịu trách nhiệm vi phạm hợp đồng hay không, khi mà vi phạm xảy ra bất chấp nỗ lực của họ Nguyên tắc chung là các bên vẫn phải chịu trách nhiệm, bao gồm trách nhiệm bồi thường thiệt hại và trách nhiệm phạt vi phạm, trừ khi có căn cứ miễn trách nhiệm Điều 294 LTM 2005 quy định các trường hợp miễn trách nhiệm cho các bên trong hợp đồng.
- Xảy ra trường hợp miễn trách nhiệm mà các bên đã thỏa thuận,
- Xảy ra sự kiện bất khả kháng,
- Hành vi vi phạm của một bên hoàn toàn do lỗi của bên kia,
Hành vi vi phạm của một bên có thể xảy ra do thực hiện quyết định của cơ quan quản lý nhà nước mà các bên không thể biết vào thời điểm ký kết hợp đồng Theo Luật Thương mại 2005, có hai loại trường hợp miễn trách nhiệm: một là do thỏa thuận giữa các bên và hai là do quy định của pháp luật.
Luật Thương mại 2005 đã có những cải tiến đáng kể so với Luật Thương mại 1997, đặc biệt là trong việc quy định rõ ràng các trường hợp miễn trách nhiệm của bên vi phạm hợp đồng Điều này không chỉ áp dụng cho tất cả các loại hoạt động thương mại mà còn giúp tòa án dễ dàng hơn trong việc giải quyết tranh chấp Trong khi Luật Thương mại 1997 chỉ quy định miễn trách nhiệm cho 2 trong 14 loại hoạt động thương mại, Luật Thương mại 2005 đã mở rộng phạm vi áp dụng, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các bên liên quan.
2.3.1 Trường hợp miễn trách nhiệm do thỏa thuận của các bên (điểm a khoản 1 Điều 294 LTM 2005)
Trong nhiều hợp đồng, các bên thường thỏa thuận về việc miễn trừ trách nhiệm cho một bên, ngay cả khi bên đó không thực hiện đúng nghĩa vụ của mình Thỏa thuận miễn trách này thường được ghi rõ trong hợp đồng, nhưng cũng có thể được thiết lập sau khi xảy ra hành vi vi phạm.
Việc công nhận giá trị pháp lý của các thỏa thuận miễn trách nhiệm trong hợp đồng thể hiện sự tôn trọng tự do ý chí của các bên Tuy nhiên, theo tác giả, quy định của Luật Thương mại 2005 về miễn trách do thỏa thuận giữa các bên vẫn chưa chặt chẽ và toàn diện, vì chưa xác định rõ điều kiện để các thỏa thuận này có giá trị pháp lý.
Về vấn đề hiệu lực của thỏa thuận miễn trách, pháp luật một số quốc gia có nền lập pháp tiên tiến trên thế giới quy định như sau:
Theo Điều 276 Bộ luật Dân sự Đức, bên vi phạm không thể được miễn trừ trách nhiệm trong tương lai nếu vi phạm hợp đồng một cách cố ý Điều này có nghĩa là các thỏa thuận miễn trừ trách nhiệm sẽ không có giá trị pháp lý khi hành vi vi phạm là do cố ý thực hiện.
Pháp luật Pháp lâu nay không công nhận giá trị pháp lý của các thỏa thuận hạn chế hoặc miễn trừ trách nhiệm khi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, vì trách nhiệm này được xác định dựa trên lỗi và không thể miễn trừ Điều này phù hợp với bản chất của nghĩa vụ hợp đồng Trong Bộ luật dân sự của Pháp, không có quy định nào điều chỉnh các thỏa thuận này.
Việc áp dụng các thỏa thuận miễn trừ trách nhiệm trong quan hệ dân sự và thương mại ngày càng phổ biến, dẫn đến nhu cầu giải quyết hậu quả pháp lý của chúng Theo quy định của Toà thượng thẩm năm 1959, các thỏa thuận này chỉ có giá trị pháp lý nếu không miễn trừ trách nhiệm cho lỗi cố ý hoặc vô ý nghiêm trọng Điều này có nghĩa là thỏa thuận miễn trừ trách nhiệm sẽ không có hiệu lực nếu vi phạm hợp đồng xảy ra do cố ý.
Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế không điều chỉnh trực tiếp việc miễn trừ trách nhiệm do vi phạm hợp đồng Tuy nhiên, theo Điều 40 và khoản 2 Điều 43, thỏa thuận giữa các bên về việc miễn trừ trách nhiệm của người bán liên quan đến chất lượng hàng hóa không phù hợp với hợp đồng sẽ không có giá trị pháp lý nếu người mua không tuân thủ thời hạn thông báo Điều này đặc biệt áp dụng khi sự không phù hợp của hàng hóa liên quan đến các yếu tố mà người bán đã biết hoặc phải biết nhưng không thông báo cho người mua.
Theo Luật Thương mại 2005, bên vi phạm nghĩa vụ hợp đồng chỉ được miễn trừ trách nhiệm nếu có thỏa thuận rõ ràng về trường hợp miễn trừ tại thời điểm ký kết hợp đồng Điều này không phân biệt giữa hành vi vi phạm do vô ý và cố ý, khác với quy định của nhiều quốc gia khác Hệ quả là bên mạnh hơn về kinh tế và kinh nghiệm có thể lợi dụng các điều khoản miễn trừ trách nhiệm để cố tình vi phạm hợp đồng mà không phải bồi thường thiệt hại.
Doanh nghiệp A ký hợp đồng với doanh nghiệp B để xây dựng nhà máy cho B, trong đó A cam kết bàn giao nhà máy vào ngày 02/01/2007 Hợp đồng cũng quy định rằng A không phải chịu trách nhiệm trước.
A đã vi phạm hợp đồng khi không bàn giao công trình cho B đúng hạn, mặc dù theo thỏa thuận, thời gian bàn giao chỉ chậm tối đa 15 ngày Họ đã trì hoãn để thi công một dự án khác có lợi hơn, dẫn đến việc B không có nhà máy sản xuất đúng hạn và mất hợp đồng với khách hàng Mặc dù B chịu thiệt hại, nhưng theo quy định pháp luật, B không có quyền yêu cầu A bồi thường do A rơi vào trường hợp miễn trách Điều này tạo ra sự bất công cho B, vì A thiếu thiện chí và tinh thần hợp tác trong việc thực hiện hợp đồng, vi phạm cam kết vì lợi ích cá nhân mà không quan tâm đến đối tác.
Để đảm bảo công bằng và bảo vệ bên yếu thế trong quan hệ hợp đồng, các nhà làm luật nên tham khảo kinh nghiệm từ các quốc gia có nền lập pháp tiên tiến Cần quy định rằng "thỏa thuận miễn trừ trách nhiệm giữa các bên sẽ không có giá trị pháp lý nếu một bên cố ý vi phạm hợp đồng".
2.3.2 Các trường hợp miễn trách nhiệm do luật định
Bài viết “Thỏa thuận hạn chế hay miễn trừ trách nhiệm do vi phạm hợp đồng” của Tiến sỹ Dương Anh Sơn, được đăng trên website nghiên cứu lập pháp của Văn phòng Quốc hội, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các khía cạnh pháp lý liên quan đến thỏa thuận hạn chế trách nhiệm trong hợp đồng Để tìm hiểu thêm, bạn có thể truy cập vào đường link sau: http://www.nclp.org.vn/nha_nuoc_va_phap_luat/thoa-thuan-han-che-hay-mien-tru-trach-nhiem-do-vi-pham-hop-111ong.
Xảy ra sự kiện bất khả kháng
Theo Điều 294, khoản 1, điểm b của Luật Thương Mại 2005, một bên vi phạm hợp đồng có thể được miễn trừ trách nhiệm nếu chứng minh rằng vi phạm đó là do sự kiện bất khả kháng xảy ra.
Mối quan hệ giữa chế tài bồi thường thiệt hại và các chế tài khác
2.4.1 Mối quan hệ giữa chế tài bồi thường thiệt hại và chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng
Theo Điều 297, khoản 1 của Luật Thương mại 2005, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bên vi phạm thực hiện đúng hợp đồng hoặc áp dụng các biện pháp khác để đảm bảo hợp đồng được thực hiện, đồng thời bên vi phạm phải chịu các chi phí phát sinh.
Theo Luật Thương mại 2005, mối quan hệ giữa chế tài bồi thường thiệt hại và chế tài buộc thực hiện hợp đồng cho thấy rằng, trừ khi có thỏa thuận khác, bên bị vi phạm vẫn có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại trong thời gian áp dụng chế tài buộc thực hiện hợp đồng (khoản 1 Điều 299 LTM 2005).
2.4.2 Mối quan hệ giữa chế tài bồi thường thiệt hại và chế tài phạt vi phạm
Phạt vi phạm là yêu cầu bên vi phạm phải trả tiền phạt do vi phạm hợp đồng, nếu hợp đồng có quy định về điều này, ngoại trừ các trường hợp miễn trách nhiệm theo Điều 294 LTM 2005.
Theo Điều 307 LTM 2005, nếu các bên không thỏa thuận về phạt vi phạm, bên bị vi phạm chỉ có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại Ngược lại, nếu có thỏa thuận phạt vi phạm, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu cả bồi thường thiệt hại lẫn phạt vi phạm, trừ khi có quy định khác trong Luật thương mại.
2.4.3 Mối quan hệ giữa chế tài bồi thường thiệt hại và chế tài tạm ngừng thực hiện hợp đồng
Theo Điều 308 LTM 2005, tạm ngừng thực hiện hợp đồng là khi một bên không thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng, trừ những trường hợp miễn trách nhiệm theo Điều 294.
1 Xảy ra hành vi vi phạm mà các bên đã thoả thuận là điều kiện để tạm ngừng thực hiện hợp đồng;
2 Một bên vi phạm cơ bản nghĩa vụ hợp đồng
Mối quan hệ giữa chế tài bồi thường thiệt hại và chế tài tạm ngừng thực hiện hợp đồng được quy định tại khoản 2 Điều 309 LTM 2005, trong đó nêu rõ rằng khi bên bị vi phạm áp dụng chế tài tạm ngừng thực hiện hợp đồng, họ vẫn có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại.
2.4.4 Mối quan hệ giữa chế tài bồi thường thiệt hại và chế tài đình chỉ thực hiện hợp đồng
Theo Điều 310 của Luật Thương Mại 2005, trừ những trường hợp miễn trách nhiệm theo Điều 294, việc đình chỉ thực hiện hợp đồng xảy ra khi một bên chấm dứt nghĩa vụ hợp đồng trong các trường hợp nhất định.
1 Xảy ra hành vi vi phạm mà các bên đã thoả thuận là điều kiện để đình chỉ hợp đồng;
2 Một bên vi phạm cơ bản nghĩa vụ hợp đồng
Luật Thương mại 2005 quy định rằng bên bị vi phạm hợp đồng có quyền áp dụng đồng thời cả chế tài bồi thường thiệt hại và chế tài đình chỉ thực hiện hợp đồng, theo khoản 2 Điều 311 Điều này cho phép bên bị vi phạm bảo vệ quyền lợi của mình một cách hiệu quả hơn trong trường hợp hợp đồng bị vi phạm.
2.4.5 Mối quan hệ giữa chế tài bồi thường thiệt hại và chế tài hủy bỏ hợp đồng
Hủy bỏ hợp đồng bao gồm hai hình thức: hủy bỏ toàn bộ hợp đồng và hủy bỏ một phần hợp đồng Hủy bỏ toàn bộ hợp đồng đồng nghĩa với việc bãi bỏ hoàn toàn tất cả các nghĩa vụ trong hợp đồng, trong khi hủy bỏ một phần hợp đồng chỉ loại bỏ một phần nghĩa vụ, các phần còn lại vẫn có hiệu lực (khoản 1, 2, 3 Điều 312 LTM 2005).
Chế tài bồi thường thiệt hại và chế tài hủy bỏ hợp đồng có mối liên hệ chặt chẽ trong LTM 2005 Cụ thể, theo khoản 3 Điều 314 LTM 2005, bên bị vi phạm hợp đồng vẫn giữ quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại ngay cả khi áp dụng chế tài hủy bỏ hợp đồng.
Trong quan hệ hợp đồng thương mại, trừ khi có quy định khác trong Luật Thương mại, bên bị vi phạm vẫn giữ quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại cho tổn thất do hành vi vi phạm của bên kia, ngay cả khi đã áp dụng các chế tài khác.
Quy định riêng về trách nhiệm bồi thường thiệt hại của thương nhân kinh
2.5.1 Quy định riêng về trách nhiệm bồi thường thiệt hại của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics
Hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics chứa đựng nhiều rủi ro do tính chất phức tạp của nó, không chỉ là một hoạt động thương mại đơn lẻ mà là một chuỗi các hoạt động liên quan, như vận chuyển, lưu kho và lưu bãi, mỗi hoạt động đều tiềm ẩn rủi ro cao Hơn nữa, các thương nhân trong lĩnh vực logistics phải tuân thủ các chỉ dẫn của khách hàng trong suốt quá trình thực hiện công việc Vì vậy, bên cạnh việc tuân thủ các quy định chung, Luật Thương mại 2005 đã quy định riêng về trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho các thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics.
Thứ nhất, về các trường hợp miễn trách nhiệm
Theo Điều 237 của Luật Thương Mại 2005, bên cạnh các trường hợp miễn trách nhiệm được quy định tại Điều 294, thương nhân cung cấp dịch vụ logistics không phải chịu trách nhiệm về các tổn thất phát sinh đối với hàng hóa trong những tình huống nhất định.
- Tổn thất là do lỗi của khách hàng hoặc của người được khách hàng ủy quyền;
- Tổn thất phát sinh do thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics làm đúng theo chỉ dẫn của khách hàng;
- Tổn thất là do khuyết tật của hàng hóa;
Tổn thất xảy ra trong các trường hợp miễn trách nhiệm theo quy định pháp luật và tập quán vận tải sẽ không bị thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics chịu trách nhiệm khi tổ chức vận tải.
Thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics sẽ không chịu trách nhiệm đối với các khiếu nại nếu không nhận được thông báo trong vòng mười bốn ngày kể từ ngày giao hàng cho người nhận.
Sau khi nhận khiếu nại, thương nhân cung cấp dịch vụ logistics sẽ không nhận được thông báo về việc bị kiện tại Trọng tài hoặc Tòa án trong vòng chín tháng kể từ ngày giao hàng.
Thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics không chịu trách nhiệm về việc mất lợi nhuận của khách hàng, cũng như không phải bồi thường cho sự chậm trễ hoặc việc thực hiện dịch vụ logistics sai địa điểm nếu nguyên nhân không phải do lỗi của họ.
Thứ hai, về giới hạn trách nhiệm
Theo Điều 238 Luật Thương Mại 2005, trách nhiệm của thương nhân trong lĩnh vực dịch vụ logistics đối với tổn thất hàng hóa chỉ giới hạn trong một mức nhất định, trừ khi có thỏa thuận khác giữa các bên liên quan.
Điều 8 Nghị định số 140/2007/NĐ-CP ngày 05 tháng 9 năm 2007 quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ Logistics.
Giới hạn trách nhiệm của thương nhân trong lĩnh vực dịch vụ logistics liên quan đến vận tải được xác định theo các quy định pháp luật hiện hành về trách nhiệm trong ngành vận tải.
Giới hạn trách nhiệm của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics không thuộc khoản 1 sẽ được xác định theo thỏa thuận giữa các bên Nếu không có thỏa thuận, giới hạn trách nhiệm tối đa là 500 triệu đồng cho mỗi yêu cầu bồi thường nếu khách hàng không thông báo trước về giá trị hàng hóa Ngược lại, nếu khách hàng đã thông báo và được xác nhận giá trị hàng hóa, giới hạn trách nhiệm sẽ tương ứng với toàn bộ giá trị đó.
Giới hạn trách nhiệm trong lĩnh vực logistics khi thương nhân thực hiện nhiều công đoạn khác nhau sẽ được xác định theo quy định của công đoạn có giới hạn trách nhiệm cao nhất.
Quy định về giới hạn trách nhiệm bồi thường thiệt hại của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics là một ngoại lệ trong chế tài bồi thường thiệt hại Theo Bộ luật Dân sự, bên vi phạm hợp đồng phải bồi thường theo mức độ thiệt hại gây ra Luật Thương mại (Điều 302 LTM 2005) cũng quy định rằng giá trị thiệt hại bồi thường bao gồm tổn thất thực tế và lợi ích mà bên bị vi phạm lẽ ra được hưởng Ví dụ, nếu thương nhân logistics không tuân thủ chỉ dẫn đóng gói, dẫn đến hư hỏng hàng hóa, khách hàng sẽ chịu thiệt hại về giá trị hàng hóa, tiền phạt và lợi ích bị mất Theo nguyên tắc chung, thương nhân logistics phải bồi thường toàn bộ thiệt hại, nhưng quy định riêng lại giới hạn trách nhiệm của họ chỉ ở giá trị hàng hóa hư hỏng, không bao gồm lợi ích, tiền phạt hay bồi thường thiệt hại cho đối tác.
Theo khoản 3 Điều 238 LTM 2005, thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics không được hưởng quyền giới hạn trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu có chứng minh rằng sự mất mát, hư hỏng hoặc giao trả hàng chậm là do hành động hoặc không hành động cố ý của họ Điều này có nghĩa là chỉ khi thương nhân có lỗi cố ý thì mới không được hưởng quyền này, còn nếu lỗi là vô ý thì vẫn được bảo vệ quyền lợi.
2.5.2 Quy định riêng về trách nhiệm bồi thường thiệt hại của thương nhân kinh doanh dịch vụ giám định
Hoạt động giám định thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tình trạng thực tế của hàng hóa và dịch vụ, bao gồm số lượng, chất lượng, quy cách, bao bì, xuất xứ và giá trị hàng hóa Kết quả giám định ảnh hưởng lớn đến quyền lợi của khách hàng; do đó, việc đưa ra kết quả chính xác, khoa học và khách quan là rất cần thiết Hoạt động này phụ thuộc vào kỹ năng và chuyên môn của giám định viên, vì vậy pháp luật quy định trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho thương nhân cung cấp dịch vụ giám định Nếu chứng thư giám định có kết quả sai do lỗi cố ý, thương nhân phải bồi thường thiệt hại cho khách hàng Ngược lại, nếu sai sót do lỗi vô ý, thương nhân không phải bồi thường nhưng sẽ phải chịu phạt với mức tối đa gấp mười lần thù lao dịch vụ giám định.
Các nhà làm luật có thể tin rằng quy định mới sẽ tạo ra sự răn đe mạnh mẽ đối với các thương nhân kinh doanh dịch vụ giám định Theo đó, chỉ cần vi phạm với lỗi vô ý, những thương nhân này sẽ phải đối mặt với mức phạt tối đa.