NHẬN THỨC CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG LẤY LỜI KHAI NGƯỜI LÀM CHỨNG
Khái niệm về hoạt động lấy lời khai người làm chứng
1.1.1 Định nghĩa người làm chứng và hoạt động lấy lời khai người làm chứng
Người làm chứng đóng vai trò quan trọng trong tố tụng hình sự, cung cấp thông tin và tình tiết cần thiết để làm rõ sự thật vụ án Việc hiểu rõ khái niệm người làm chứng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu và phân tích các quy định liên quan đến họ, cũng như quy trình lấy lời khai một cách sâu sắc cả về lý luận và thực tiễn.
Theo các nhà khoa học tại Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, người làm chứng là cá nhân nắm rõ các tình tiết liên quan đến vụ án và được cơ quan tố tụng triệu tập tham gia Định nghĩa này nhấn mạnh rằng người làm chứng có vai trò quan trọng trong quá trình điều tra và xét xử, khi họ cung cấp thông tin cần thiết cho cơ quan điều tra, tòa án hoặc viện kiểm sát Giáo trình Luật Tố tụng hình sự Việt Nam của Đại học Luật Hà Nội cũng khẳng định vai trò của người làm chứng trong việc hỗ trợ làm sáng tỏ các sự kiện liên quan đến vụ án.
Người biết các tình tiết liên quan đến vụ án sẽ được cơ quan tố tụng triệu tập để khai báo, nhằm xác minh sự thật của vụ án Khái niệm này xác định rõ điều kiện để một người trở thành nhân chứng và nghĩa vụ của họ trong quá trình tố tụng hình sự.
Theo khoa học hình sự Việt Nam, người làm chứng được định nghĩa là cá nhân có thông tin liên quan đến vụ án, và họ được cơ quan tố tụng trực tiếp lấy lời khai theo quy định pháp luật.
1 Đại học Luật TP.Hồ Chí Minh, Giáo trình Luật Tố tụng hình sự Việt Nam, NXB Hồng Đức, 2012, tr 189
Đại học Luật Hà Nội đã xuất bản giáo trình "Luật Tố tụng hình sự Việt Nam" vào năm 2013, trong đó khái niệm về người làm chứng được trình bày rõ ràng Khái niệm này bao gồm đầy đủ các đặc điểm và điều kiện cần thiết để một cá nhân có thể tham gia tố tụng với tư cách là người làm chứng.
Thuật ngữ “người làm chứng” có nhiều cách hiểu khác nhau Để một người được pháp luật tố tụng hình sự công nhận là người làm chứng, cần phải đáp ứng một số điều kiện nhất định.
Người làm chứng cần nắm rõ các tình tiết liên quan đến nguồn tin về tội phạm và vụ án đang điều tra, bao gồm thông tin về việc tố giác, báo cáo tội phạm, kiến nghị khởi tố, và các tình tiết do cơ quan có thẩm quyền phát hiện Họ cũng phải biết những vấn đề cần chứng minh trong vụ án hình sự, như nhân thân người bị buộc tội và người bị hại, cũng như mối quan hệ giữa họ Luật không yêu cầu người làm chứng phải trực tiếp biết các tình tiết này, nên họ có thể tiếp nhận thông tin một cách gián tiếp Vì không có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan đến vụ án, lời khai của người làm chứng thường khách quan và trung thực, giúp cơ quan tố tụng xác định độ chính xác và khách quan của từng lời khai, từ đó hỗ trợ công tác điều tra và làm rõ sự thật vụ án Trong quá trình khai báo, họ cũng phải giải thích trung thực và khách quan về nguồn thông tin mà họ tiếp nhận.
3 Trung tâm nghiên cứu tội phạm học và điều tra tội phạm – Bộ Công an, Khoa học Hình sự Việt Nam, NXB Công an nhân dân, 2013, tập 3, tr 170
Theo Khoản 1 Điều 4 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng có trách nhiệm thu thập và xem xét các tình tiết liên quan đến vụ án Họ sẽ áp dụng các biện pháp nghiệp vụ để tổng hợp lời giải thích của người làm chứng Tuy nhiên, những tình tiết mà người làm chứng trình bày sẽ không được công nhận làm chứng cứ nếu không thể giải thích rõ ràng về nguồn gốc thông tin đó.
Trong quy trình tố tụng hình sự, việc triệu tập người làm chứng phải được thực hiện bởi Cơ quan có thẩm quyền theo đúng trình tự và thủ tục pháp luật quy định Người biết thông tin liên quan đến vụ án chỉ được công nhận là người làm chứng khi được triệu tập Việc triệu tập này không chỉ xác lập tư cách pháp lý của người làm chứng mà còn đặt ra trách nhiệm tuân thủ quy định của pháp luật hình sự trong quá trình lấy lời khai Cơ quan có thẩm quyền cần lựa chọn những người làm chứng có khả năng mô tả và trình bày thông tin một cách khách quan và chính xác nhất về các tình tiết liên quan đến tội phạm và vụ án.
Trong các vụ án hình sự, nhằm đảm bảo tính khách quan của lời khai từ người làm chứng, một số đối tượng không được phép tham gia tố tụng với tư cách là người làm chứng, bao gồm:
Người có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất không thể nhận thức đúng đắn các tình tiết liên quan đến nguồn tin tội phạm hoặc vụ án, dẫn đến việc họ không đủ khả năng để khai báo chính xác.
Người làm chứng cần phải không có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất, vì những khiếm khuyết này có thể ảnh hưởng đến khả năng nhận thức và khai báo đúng đắn về các tình tiết liên quan đến vụ án Thực tế khách quan được phản ánh qua hoạt động nhận thức của con người, và nếu có khiếm khuyết, khả năng cảm giác, tri giác và tư duy sẽ bị hạn chế, dẫn đến việc họ có thể hiểu sai sự thật Sử dụng lời khai của những người này có thể làm sai lệch sự thật vụ án, gây khó khăn trong việc chứng minh sự thật Tuy nhiên, pháp luật tố tụng hình sự vẫn cho phép những cá nhân có nhược điểm tham gia làm chứng nếu có cơ sở chứng minh rằng những nhược điểm đó không ảnh hưởng đến khả năng nhận thức và khai báo của họ.
Người khiếm thị có thể sử dụng các giác quan khác để nhận thức sự việc, trong khi người khiếm thính có khả năng diễn đạt lại những gì mình chứng kiến qua ngôn ngữ và ký hiệu riêng Lời khai của họ được coi là nguồn chứng cứ quan trọng, hỗ trợ các cơ quan có thẩm quyền trong việc chứng minh sự thật của vụ án.
- Người bào chữa của người bị buộc tội
Không phải ai có sức khỏe thể chất và tâm thần bình thường cũng đủ điều kiện trở thành người làm chứng trong tố tụng Nếu đã tham gia với tư cách người bào chữa cho bị cáo, họ không thể đồng thời làm chứng Người bào chữa có thể là luật sư hoặc đại diện của bị cáo, có nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi và giúp đỡ bị cáo về mặt pháp lý Họ phải làm rõ các tình tiết chứng minh sự vô tội hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự của bị cáo Trong khi đó, người làm chứng có nghĩa vụ trình bày trung thực những gì họ biết Do đó, có sự xung đột giữa nghĩa vụ của người bào chữa và người làm chứng, dẫn đến việc pháp luật không cho phép người bào chữa trở thành người làm chứng.
Người làm chứng đóng vai trò quan trọng trong việc điều tra và làm rõ sự thật của vụ án hình sự, với khả năng nắm bắt thông tin liên quan đến tội phạm Họ không có quyền lợi hay lợi ích liên quan đến vụ án, do đó lời khai của họ thường đảm bảo tính khách quan và trung thực hơn so với các bên tham gia tố tụng khác Hiểu rõ vai trò của người làm chứng sẽ mang lại ý nghĩa lớn cho hoạt động lấy lời khai và công tác điều tra, giúp xác minh sự thật khách quan, từ đó đảm bảo việc xử lý đúng người, đúng tội, ngăn chặn việc bỏ lọt tội phạm và bảo vệ người vô tội.
Sơ lược về sự hình thành và phát triển quy định lấy lời khai người làm chứng
Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015
Lời khai của người làm chứng là một nguồn chứng cứ quan trọng và lâu đời trong pháp luật tố tụng hình sự của nhiều quốc gia Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc điều tra và làm rõ sự thật của vụ án, giúp nâng cao hiệu quả trong quá trình xét xử.
Trong lịch sử lập pháp tố tụng hình sự Việt Nam, vai trò của người làm chứng đã được đề cập trong Quốc triều hình luật (Bộ luật Hồng Đức), cụ thể tại Điều 714, quy định rằng những người làm chứng có mối quan hệ thân thiết hoặc thù oán với bên kiện không được phép làm chứng Nếu họ cố tình giấu giếm, sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự Quốc triều hình luật cũng quy định độ tuổi và tình trạng sức khỏe của người làm chứng, như những người từ 80 tuổi trở lên, dưới 10 tuổi hoặc mắc bệnh nặng sẽ không được gọi làm chứng, nhằm đảm bảo họ có khả năng nhận thức đúng đắn và khai báo khách quan Mặc dù còn nhiều hạn chế, những quy định này đã thể hiện sự phát triển của pháp luật tố tụng hình sự và tư duy lập pháp thời kỳ đó, lần đầu tiên đưa ra quy định về việc lấy lời khai người làm chứng trong văn bản pháp luật.
Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 1988 đã quy định một cách chi tiết về việc lấy lời khai của người làm chứng, cụ thể tại Điều 110 Điều này thể hiện sự quan tâm của pháp luật đối với việc thu thập chứng cứ và bảo đảm quyền lợi của các bên liên quan trong quá trình tố tụng.
1 Có thể lấy lời khai người làm chứng tại nơi tiến hành điều tra hoặc tại chỗ ở của người đó
2 Nếu vụ án có nhiều người làm chứng thì phải lấy lời khai riêng từng người và không để cho họ tiếp xúc với nhau trong thời gian lấy lời khai
3 Trước khi lấy lời khai, Cán bộ lấy lời khai phải giải thích cho người làm chứng biết quyền và nghĩa vụ Việc này phải được ghi vào biên bản
4 Trước khi hỏi về nội dung vụ án, Cán bộ lấy lời khai cần xác minh mối quan hệ giữa người làm chứng với bị can, người bị hại và những tình tiết khác về nhân thân người làm chứng Cán bộ lấy lời khai cần yêu cầu người làm chứng kể hoặc viết lại những gì mà họ biết về vụ án, sau đó mới đặt câu hỏi Không được đặt câu hỏi có tính chất gợi ý
11 Quốc triều hình luật, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1995
12 Quốc triều hình luật, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1995
5 Khi lấy lời khai của người làm chứng dưới 16 tuổi phải mời cha mẹ, người đại diện hợp pháp khác hoặc thầy giáo, cô giáo của người đó tham dự 13 Đây là lần đầu tiên trong lịch sử lập pháp tố tụng hình sự, trình tự, thủ tục lấy lời khai người làm chứng được chú trọng và đưa vào Luật thành những quy định cụ thể, làm tiền đề để Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2003 và Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 kế thừa và phát huy Sau khi được áp dụng vào thực tiễn, nhưng quy định về lấy lời khai người làm chứng bộc lộ nhiều điểm thiếu sót và đứng trước yêu cầu sửa đổi, bổ sung Qua đó, trong lần sửa đổi ngày 22/12/1992, Khoản 4 Điều 43 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 1988 đã được bổ sung nội dung về dẫn giải người làm chứng, cụ thể: “Người làm chứng đã được cơ quan Điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án triệu tập nhưng cố ý không đến mà không có lý do chính đáng thì có thể bị dẫn giải” Quy định này giúp cơ quan tiến hành tố tụng có cơ sở pháp lý để áp dụng biện pháp cưỡng chế đối với người biết được tình tiết liên quan đến vụ án nhưng trốn tránh, không có mặt theo triệu tập của cơ quan tiến hành tố tụng Qua đó hạn chế nhiều trường hợp trốn tránh trách nhiệm của người dân, góp phần giúp cơ quan điều tra thuận lợi hơn trong việc thu thập chứng cứ, điều tra làm rõ sự thật vụ án
Trước sự biến đổi liên tục của các mối quan hệ xã hội, nhu cầu cải cách và hoàn thiện các quy định trong pháp luật tố tụng hình sự ngày càng trở nên cấp thiết Để đáp ứng yêu cầu này, Quốc hội đã thông qua những điều chỉnh quan trọng vào năm 2003.
Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2003 để thay thế cho Bộ luật Tố tụng Hình sự năm
Năm 1988, Bộ luật Tố tụng Hình sự mới đã đưa ra nhiều quy định cụ thể và tiến bộ hơn so với Bộ luật năm 1988, đặc biệt là về chế định người làm chứng Quyền lợi của người làm chứng được nhìn nhận thực tế hơn, đáp ứng nhu cầu của công dân trong tố tụng hình sự, đồng thời mang đến sự đổi mới cho công tác lấy lời khai Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2003 kế thừa những ưu điểm của Bộ luật năm 1988 và bổ sung nội dung mới về việc lấy lời khai người làm chứng, cụ thể tại Điều 135.
1 Việc lấy lời khai người làm chứng được tiến hành tại nơi tiến hành điều tra hoặc nơi cư trú, nơi làm việc của người đó
13 Điều 110 Bộ luật Tố tụng Hình sự Việt Nam năm 1988
2 Nếu vụ án có nhiều người làm chứng thì phải lấy lời khai riêng từng người và không để cho họ tiếp xúc với nhau trong thời gian lấy lời khai
3 Trước khi lấy lời khai, Điều tra viên phải giải thích cho người làm chứng biết quyền và nghĩa vụ của họ Việc này phải được ghi vào biên bản
4 Trước khi hỏi về nội dung vụ án, Điều tra viên cần xác minh mối quan hệ giữa người làm chứngvới bị can, người bị hại và những tình tiết khác về nhân thân của người làm chứng Điều tra viên cần yêu cầu người làm chứngkể hoặc viết lại những gì mà họ biết về vụ án, sau đó mới đặt câu hỏi Không được đặt câu hỏi có tính chất gợi ý
5 Khi lấy lời khai của người làm chứng dưới 16 tuổi phải mời cha mẹ hoặc người đại diện hợp pháp khác hoặc thầy giáo, cô giáo của người đó tham dự
6 Trong trường hợp cần thiết, Kiểm sát viên có thể lấy lời khai người làm chứng Việc lấy lời khai người làm chứng được tiến hành theo quy định tại Điều này
Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2003 đã bổ sung quy định về việc lấy lời khai người làm chứng tại nơi làm việc của họ, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho sự tham gia của họ Quy định này không chỉ giúp người làm chứng cảm thấy thoải mái hơn khi khai báo mà còn đảm bảo lời khai được khách quan và chính xác, tránh gây khó khăn cho công việc của họ.
Hoạt động lấy lời khai người làm chứng trong pháp luật tố tụng hình sự của một số quốc gia trên thế giới
sự của một số quốc gia trên thế giới
Lời khai của người làm chứng là một nguồn chứng cứ quan trọng và phổ biến trong các vụ án hình sự Người làm chứng nắm giữ thông tin và diễn biến của vụ án mà không ai khác có thể biết được, do đó họ đóng vai trò then chốt trong việc làm sáng tỏ vụ án Nhận thức được tầm quan trọng này, nhiều quốc gia đã xây dựng các quy định pháp luật về người làm chứng cùng với quy trình lấy lời khai để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong tố tụng hình sự.
Theo Khoản 3 Điều 56 Bộ luật Tố tụng Hình sự Liên bang Nga năm 2001, mọi người đều có thể được triệu tập làm nhân chứng mà không bị hạn chế bởi tuổi tác, tình trạng sức khỏe hay địa vị xã hội, trừ những trường hợp luật định cấm Yếu tố duy nhất để đánh giá lời khai của nhân chứng là khả năng nhận thức sự việc và khả năng trình bày Ngoài ra, theo Điều 208 Bộ luật Tố tụng Hình sự, nhân chứng không phải chịu trách nhiệm hình sự nếu từ chối cung cấp lời khai chống lại chính mình.
Tại Cộng hòa Pháp, theo Điều 331 Bộ luật Tố tụng Hình sự, người làm chứng bắt buộc phải tuyên thệ trước khi đưa ra lời khai.
“Trước khi khai, người làm chứng tuyên thệ là sẽ khai không phải oán thù hay sợ
14 Viện kiểm sát nhân dân tối cao (dịch), Bộ luật Tố tụng hình sự Liên bang Nga, NXB Pháp lý, Hà Nội,
Theo quy định tại Điều 438 của Bộ luật Tố tụng hình sự, người làm chứng có trách nhiệm tham gia tố tụng và phải tuyên thệ, nếu không có mặt tại phiên tòa hoặc từ chối khai báo, Viện Công tố có quyền yêu cầu Tòa tiểu hình xử phạt Đặc biệt, luật pháp Pháp cho phép người làm chứng tham gia vào bất kỳ giai đoạn nào của vụ án, và nếu họ xuất hiện tại phiên tòa để cung cấp lời khai được chấp nhận, họ sẽ được công nhận là người làm chứng trong vụ án.
Bộ luật Tố tụng Hình sự của Vương quốc Thái Lan quy định rõ ràng về quy trình lấy lời khai từ người làm chứng, người bị hại và các đối tượng khác Cụ thể, điều tra viên có quyền yêu cầu người khai tuyên thệ hoặc xác nhận tính trung thực của lời khai trước khi tiến hành khai báo Đồng thời, điều tra viên phải tuân thủ mọi quy định liên quan đến chứng cứ và lời khai theo Bộ luật Đặc biệt, không điều tra viên nào được phép gợi ý, khuyến khích hay sử dụng nhục hình để cản trở người khai báo theo nguyện vọng của họ, như được nêu trong Điều 133 của Bộ luật này.
Bộ luật Tố tụng Hình sự của Malaysia quy định rõ ràng về việc phân loại người làm chứng thành hai nhóm: người làm chứng buộc tội và người làm chứng gỡ tội Sự phân chia này có vai trò quan trọng trong quá trình điều tra và xét xử, đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong hệ thống pháp luật.
Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự Malaysia, người làm chứng buộc tội và người làm chứng gỡ tội phải có mặt tại phiên tòa xét xử trước Tòa án cấp cao Họ cần thực hiện cam kết với cán bộ xét xử về việc sẽ có mặt khi được triệu tập để cung cấp chứng cứ Cán bộ xét xử có quyền xem xét và yêu cầu họ đảm bảo thực hiện cam kết này.
Bộ luật Tố tụng Hình sự của Cộng hòa Liên bang Đức yêu cầu người làm chứng phải tuyên thệ trước thẩm phán để xác nhận lời khai, được quy định từ điều 59 đến 67 Điều 60 chỉ rõ các trường hợp không cần tuyên thệ, trong khi Điều 52 cho phép người làm chứng từ chối khai báo.
15 Viện kiểm sát nhân dân tối cao (dịch), Bộ luật Tố tụng hình sự Cộng hòa Pháp, NXB Chính trị quốc gia,
16 Viện kiểm sát nhân dân tối cao (dịch), Bộ luật Tố tụng hình sự Cộng hòa Pháp, NXB Chính trị quốc gia,
17 Viện kiểm sát nhân dân tối cao (dịch), Bộ luật Tố tụng hình sự Cộng hòa Pháp, NXB Chính trị quốc gia,
Theo Bộ luật Tố tụng hình sự Malaysia, những lý do cá nhân như mối quan hệ hôn nhân với bị cáo, bao gồm vợ (hoặc chồng) chưa cưới, vợ (chồng) hiện tại, hoặc các mối quan hệ huyết thống và hôn nhân khác, có thể dẫn đến việc từ chối khai báo Điều này bao gồm cả các mối quan hệ bàng hệ ở hàng thứ ba hoặc hôn nhân ở hàng thứ hai với bị can, bị cáo Ngoài ra, việc từ chối khai báo cũng có thể xảy ra vì lý do chuyên môn theo quy định tại Điều 53.
Bộ luật Tố tụng Hình sự Liên bang Đức)
Giống như Bộ luật Tố tụng Hình sự Liên bang Đức, pháp luật tố tụng hình sự Nhật Bản cũng quy định các trường hợp mà người làm chứng có quyền từ chối khai báo, tuy nhiên nội dung quy định này có sự khác biệt Cụ thể, Điều 147 của Bộ luật Tố tụng Hình sự Nhật Bản nêu rõ các trường hợp cụ thể cho phép quyền từ chối này.
“Một người làm chứng có thể từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào mà có thể nghiêng về hướng buộc tội những người sau đây:
Vợ chồng và người thân ruột thịt trong ba đời, cùng với bà con gần gũi trong hai đời của NLC, hoặc những người đã có mối quan hệ với NLC, đều nằm trong phạm vi quan hệ được đề cập.
- Người giám hộ, người giám sát của người giám hộ hoặc người phụ trách của NLC
- Người mà được NLC giám hộ, phụ trách hoặc giám sát người giám hộ của người đó 19
19 Viện kiểm sát nhân dân tối cao (dịch), Bộ luật Tố tụng hình sự Nhật Bản, Hà Nội, 1993, tr 26.